Luận văn: Nhân tố tác động đến quyết định vay vốn khách hàng

Mục lục

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Nhân tố tác động đến quyết định vay vốn khách hàng hay nhất năm 2025 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Các nhân tố tác động đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam – chi nhánh 3 dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT

1.1. Tiêu đề

Các nhân tố tác động đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam – chi nhánh 3

1.2. Tóm tắt

Luận văn đã phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại ngân hàng VietinBank – chi nhánh 3. Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất một số hàm ý quản trị giúp ngân hàng có thể bổ sung, hoàn thiện và phát triển hoạt động cho vay khách hàng cá nhân trong tương lai.

Nghiên cứu đã đi sâu vào các nhân tố như chất lượng dịch vụ, sự thuận tiện, lãi suất cho vay, chính sách tín dụng, chính sách marketing, thủ tục vay vốn, thương hiệu ngân hàng và ảnh hưởng xã hội, tất cả đều có tác động đáng kể đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại ngân hàng VietinBank – chi nhánh 3. Phương pháp nghiên cứu định tính được sử dụng để khám phá các nhân tố ảnh hưởng và hiệu chỉnh thang đo trong mô hình nghiên cứu. Tác giả đã sử dụng phần mềm SPSS 26.0 để xử lý và phân tích dữ liệu, thực hiện các kiểm định như đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng kiểm định Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) bằng kiểm định KMO, phân tích hồi quy và kiểm định giả thuyết nghiên cứu với kiểm định F và Sig.

Sau đó, các kiểm định T-Test và ANOVA cũng được thực hiện.

Kết quả nghiên cứu cho thấy mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đối với quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng VietinBank – Chi nhánh 3 như sau: chất lượng dịch vụ, sự thuận tiện, lãi suất cho vay, chính sách tín dụng, chính sách marketing, thủ tục vay vốn, thương hiệu ngân hàng và ảnh hưởng xã hội.

1.3. Từ khóa: Quyết định vay vốn, khách hàng cá nhân, ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam – Chi nhánh 3, Ngân hàng TMCP VietinBank – Chi nhánh 3. Luận văn: Nhân tố tác động đến quyết định vay vốn khách hàng.

ABSTRACT

1.1. Title

Factors Influencing Personal Loan Decisions at VietinBank – Branch 3

1.2. Summary

This thesis examines the factors influencing personal loan decisions at VietinBank – Branch 3. Based on the research findings, the thesis offers several managerial recommendations to help the bank enhance, refine, and expand its personal loan services in the future.

The study investigates factors such as Service Quality, Convenience, Loan Interest Rates, Credit Policies, Marketing Policies, Loan Procedures, Bank Reputation, and Social Influence, all of which significantly affect personal loan decisions at VietinBank – Branch 3. Qualitative research methods were employed to identify the influencing factors and adjust their scales within the research model. The author utilized SPSS 26.0 software for data processing and analysis, performing various tests including reliability assessment of the scales using Cronbach’s Alpha, exploratory factor analysis (EFA) using the KMO test, regression analysis, and hypothesis testing with the F-test and significance (Sig) values. Additionally, T-Test and ANOVA were conducted.

The research results highlight the degree of influence of the factors on personal loan decisions at VietinBank – Branch 3, which include: Service Quality, Convenience,

Loan Interest Rates, Credit Policies, Marketing Policies, Loan Procedures, Bank Reputation, and Social Influence.

1.3. Keywords

Individual customers, Personal loan decisions, VietinBank, VietinBank – Branch 3.

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài Luận văn: Nhân tố tác động đến quyết định vay vốn khách hàng.

Lý do chọn đề tài: Trong thời gian gần đây, ngành kinh tế nói chung và ngành ngân hàng nói riêng đang phải đối mặt với nhiều thách thức và khó khăn lớn. Tình hình kinh tế trong và ngoài nước trở nên phức tạp và khó dự đoán hơn do tác động từ chính sách tiền tệ nghiêm ngặt nhằm kiểm soát lạm phát của các Ngân hàng Trung ương trên thế giới. Điều này đã dẫn đến sự gia tăng mạnh của mặt bằng lãi suất toàn cầu. Bên cạnh đó, các sự kiện như cuộc xung đột giữa Nga và Ukraine và sự sụp đổ của một số ngân hàng tại Mỹ và châu Âu vào đầu năm đã làm gia tăng sự bất ổn kinh tế toàn cầu (Nguyễn Thanh Hải & Trần Minh Anh, 2022).

Trong bối cảnh trên, các hoạt động ngân hàng tại Việt Nam, đặc biệt là cho vay khách hàng cá nhân, cũng đang gặp nhiều khó khăn và rủi ro. Thị trường trái phiếu và bất động sản trong nước đều bị ảnh hưởng, gây ra áp lực lớn lên hệ thống ngân hàng. Điều này dẫn đến sự giảm sút trong hoạt động sản xuất và kinh doanh của doanh nghiệp và người dân, trong khi nợ xấu ngày càng gia tăng (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 2023). Mặc dù nhu cầu về các giải pháp tài chính hỗ trợ doanh nghiệp và người dân vẫn rất lớn, nhưng khả năng cung ứng và tiếp cận vốn đang gặp nhiều rào cản.

Để đối phó với tình hình trên, ngành ngân hàng đang phải điều chỉnh và hoàn thiện cơ chế, chính sách tiền tệ và tín dụng một cách linh hoạt và kịp thời. Các biện pháp điều hành chính sách tiền tệ được thực hiện một cách chủ động nhằm giảm áp lực cho hoạt động sản xuất và kinh doanh, đồng thời thúc đẩy tăng trưởng kinh tế kết hợp với kiểm soát lạm phát. Ngoài ra, việc quản lý và điều chỉnh tăng trưởng dư nợ tín dụng nhằm đảm bảo cơ cấu hợp lý và đáp ứng nhu cầu vốn tín dụng của nền kinh tế cũng được chú trọng (Nguyễn Thị Kim, 2023).

Thúc đẩy hoạt động tín dụng khách hàng cá nhân tại VietinBank – Chi nhánh 3 là cần thiết vì đây là mảng hoạt động chủ lực giúp ngân hàng mở rộng đối tượng khách hàng và đa dạng hóa danh mục tín dụng, từ đó góp phần giảm thiểu rủi ro tín dụng. Việc xây dựng và triển khai các chính sách kiểm soát nội bộ phù hợp sẽ giúp nâng cao chất lượng tín dụng và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động ngân hàng.

Tính cấp thiết: Thực tiễn hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam (VietinBank) – Chi nhánh 3 đã cho thấy hiệu quả đáng kể trong việc quản lý rủi ro và phân bổ vốn. Các chính sách kiểm soát nội bộ đã giúp chi nhánh quản lý tốt hơn rủi ro tín dụng, duy trì chất lượng tín dụng trong phạm vi rủi ro có thể chấp nhận được, từ đó nâng cao khả năng thu hồi nợ và lợi nhuận kinh doanh. Hoạt động này đã tạo lợi thế cạnh tranh, gia tăng uy tín cho chi nhánh, đồng thời góp phần đảm bảo mục tiêu tăng trưởng kinh tế bền vững và phát triển kinh tế – xã hội.

Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu đáng kể, hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại VietinBank – Chi nhánh 3 vẫn còn nhiều hạn chế và rủi ro, đặc biệt là xu hướng giảm về dư nợ và số lượng khách hàng vay vốn. Quá trình quản lý các khoản vay chưa được thực hiện chặt chẽ, dẫn đến khó khăn trong việc cơ cấu lại nợ và xử lý các khoản nợ xấu. Mặc dù dư nợ xấu tăng cao, nhưng khả năng thu hồi vốn vẫn thấp, cho thấy công tác thu hồi nợ chưa hiệu quả. Một số phản hồi từ phía khách hàng về hoạt động tín dụng nói chung và cho vay cá nhân nói riêng vẫn chưa đạt kỳ vọng (Trần Huy Nam, 2023).

Do đó, nghiên cứu này lựa chọn đề tài: “Các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn vay vốn của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam – Chi nhánh 3” nhằm xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tác động đến quyết định vay vốn của khách hàng, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng cá nhân tại chi nhánh.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Luận văn: Nhân tố tác động đến quyết định vay vốn khách hàng.

1.2.1. Mục tiêu tổng quát: Xác định và đo lường các nhân tố quyết định lựa chọn vay vốn của khách hàng cá nhân tại VietinBank – Chi nhánh 3. Trên cơ sở đó, đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm tăng trưởng tín dụng khách hàng cá nhân tại VietinBank – Chi nhánh 3.

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

  • Xác định các nhân tố tác động đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại VietinBank – Chi nhánh 3.
  • Đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại VietinBank – Chi nhánh 3.
  • Đề xuất một số giải pháp quản trị nhằm tăng trưởng tín dụng cho khách hàng cá nhân tại VietinBank – Chi nhánh 3.

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

  • Những nhân tố nào tác động đến quyết định lựa chọn vay vốn của khách hàng cá nhân tại VietinBank – Chi nhánh 3?
  • Mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định lựa chọn vay vốn của khách hàng cá nhân tại VietinBank – Chi nhánh 3 là như thế nào?
  • Các giải pháp nào nhằm tăng trưởng tín dụng khách hàng cá nhân tại VietinBank – Chi nhánh 3?

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu của luận văn là các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn vay vốn của khách hàng cá nhân tại VietinBank – Chi nhánh 3. Luận văn: Nhân tố tác động đến quyết định vay vốn khách hàng.

Phạm vi nghiên cứu

  • Phạm vi không gian: Tại ngân hàng VietinBank – Chi nhánh 3.
  • Phạm vi thời gian: Thời gian thực hiện khảo sát từ tháng 12/2023 đến tháng 3/2024.

1.5. Phương pháp nghiên cứu

Luận văn áp dụng hai phương pháp nghiên cứu: định tính kết hợp định lượng.

Nghiên cứu sơ bộ: Bắt đầu bằng việc tổng hợp lý thuyết và thang đo từ các nghiên cứu thực nghiệm trước đó, sau đó tiến hành xây dựng mô hình nghiên cứu lý thuyết.

Phương pháp nghiên cứu định tính: Dựa trên cơ sở nghiên cứu các lý thuyết về hoạt động cho vay khách hàng cá nhân, quyết định vay vốn, và các nhân tố liên quan, luận văn này sẽ áp dụng phương pháp tham khảo ý kiến chuyên gia để khám phá các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn vay vốn của khách hàng cá nhân tại VietinBank – Chi nhánh 3. Sau đó, thông qua việc hiệu chỉnh và thiết lập bảng câu hỏi cho nghiên cứu, luận văn sẽ tiến hành phân tích và đánh giá các nhân tố này để đưa ra những kết luận và đề xuất cụ thể. Điều này giúp hiểu rõ hơn về quy trình và các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân trong ngữ cảnh cụ thể của VietinBank – Chi nhánh 3.

Phương pháp nghiên cứu định lượng: Phân tích và xử lý số liệu: Dữ liệu thu thập được sẽ được xử lý bằng phần mềm SPSS thông qua các kỹ thuật như:

  • Phân tích thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.
  • Phân tích độ tin cậy của thang đo Cronbach’s Alpha.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA.
  • Phân tích hệ số tương quan Pearson.
  • Phân tích hồi quy đa biến để chỉ ra mức độ ảnh hưởng của các nhân tố qua hệ số Beta chuẩn hóa để làm cơ sở đề xuất hàm ý chính sách.

1.6. Đóng góp của luận văn

Đầu tiên, kết quả nghiên cứu của tác giả đã giúp bộ phận tiếp thị hiểu rõ hơn về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại ngân hàng. Điều này đã dẫn đến việc đề xuất các chính sách và kế hoạch chiến lược nhằm thu hút khách hàng cá nhân tham gia vay vốn tại ngân hàng.

Thứ hai, kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin và căn cứ khoa học cho các ngân hàng thương mại tổng quát và cụ thể là NH TMCP VietinBank Vietnam để họ có thể hiểu rõ hơn về mong đợi của khách hàng đối với dịch vụ vay cá nhân mà họ cung cấp. Từ đó, họ có thể đề xuất giải pháp nhằm thu hút khách hàng.

Thứ ba, nghiên cứu này có thể được sử dụng như một tài liệu tham khảo cho ban lãnh đạo của NH TMCP VietinBank Vietnam – Chi nhánh 3, giúp họ hiểu rõ hơn về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân trong bối cảnh hiện tại của ngân hàng. Luận văn: Nhân tố tác động đến quyết định vay vốn khách hàng.

1.7. Kết cấu luận văn

Bố cục của bài luận văn được trình bày theo 5 chương. Cụ thể:

  • Chương 1. Tổng quan về đề tài nghiên cứu
  • Chương 2. Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan
  • Chương 3. Mô hình và phương pháp nghiên cứu
  • Chương 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
  • Chương 5. Kết luận và khuyến nghị

Tóm tắt chương 1

Chương 1 đã trình bày tổng quan về bối cảnh và ngữ cảnh nghiên cứu, xác định mục tiêu và ý nghĩa nghiên cứu. Thông qua đánh giá nghiên cứu trước đó và liên kết với nguyên lý lý thuyết, chương này tạo nền tảng cho phần thực hành của nghiên cứu. Kết luận chương 1 định hình hướng đi chi tiết cho quá trình nghiên cứu, khẳng định sự cần thiết của đề tài và tạo cơ sở cho các chương sau.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN 

Chương 1 đã giới thiệu khái quát về đề tài nghiên cứu được thực hiện trong luận văn. Tiếp nối, chương 2 sẽ đi sâu vào lý thuyết nền tảng liên quan đến các nhân tố tác động đến quyết định vay vốn của các KHCN tại Chi nhánh 3 của NH TMCP VietinBank chi nhánh 3. Bên cạnh đó, chương này cũng sẽ trình bày tóm tắt các mô hình nghiên cứu đã được thực hiện trước đây, tạo nền tảng cho lập luận được trình bày trong luận văn. Cuối cùng, tác giả sẽ đề xuất mô hình nghiên cứu cùng với các giả thuyết cụ thể nhằm hỗ trợ việc nghiên cứu và phân tích trong phạm vi của luận văn.

2.1. Cơ sở lý thuyết Luận văn: Nhân tố tác động đến quyết định vay vốn khách hàng.

2.1.1. Khái niệm cho vay khách hàng cá nhân

Cho vay là hình thức cấp tín dụng, theo đó bên cho vay giao hoặc cam kết giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi” (khoản 16 điều 4, Luật các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 ngày 16/06/2010)

Luận văn nghiên cứu này tập trung vào đối tượng khách hàng cá nhân, bao gồm những cá nhân và hộ gia đình sở hữu giấy chứng nhận kinh doanh cá thể. Theo đó, tín dụng cá nhân được định nghĩa là hình thức mà ngân hàng thương mại đóng vai trò trung gian, chuyển nhượng quyền sử dụng vốn tạm thời cho khách hàng cá nhân và hộ gia đình kinh doanh cá thể trong một khoảng thời gian nhất định. Sau khi vay vốn, khách hàng có trách nhiệm hoàn trả đầy đủ cả gốc và lãi. Nguồn vốn vay được sử dụng cho mục đích sinh hoạt cá nhân hoặc phục vụ nhu cầu gia tăng sản xuất kinh doanh dưới hình thức hộ kinh doanh cá thể.

2.1.2. Đặc điểm của tín dụng khách hàng cá nhân

2.1.2.1. Số lượng, quy mô các khoản vay lớn và các khoản vay nhỏ

Vay vốn kinh doanh: Đối tượng khách hàng này bao gồm các cá nhân và hộ gia đình kinh doanh trong nhiều ngành nghề, từ sản xuất, thương mại đến dịch vụ. Do năng lực tài chính và quy mô kinh doanh tương đối nhỏ, họ thường vay các khoản vay ngắn hạn với số tiền vừa phải để đáp ứng nhu cầu vốn lưu động, bổ sung vốn đầu tư hoặc thanh toán chi phí sản xuất, kinh doanh.

Vay vốn cá nhân: Nhu cầu vay vốn cá nhân xuất phát từ mục đích đáp ứng nhu cầu sinh hoạt và đầu tư. Các khoản vay này chủ yếu được sử dụng cho các mục đích thiết yếu như đầu tư vào đất đai, bất động sản, trang bị vật dụng gia đình, sửa chữa nhà cửa, hay tài trợ cho việc du học của con cái.

2.1.2.2. Tín dụng cá nhân thường có những rủi ro về thông tin bất cân xứng và rủi ro tác nghiệp 

Thông tin bất cân xứng trong tín dụng cá nhân: Thông tin khách hàng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hồ sơ vay tín dụng cá nhân, bên cạnh các nhân tố như nhu cầu vay vốn, mục đích sử dụng vốn, khả năng thanh toán và tài sản đảm bảo. Tuy nhiên, việc thu thập thông tin đầy đủ, chính xác và rõ ràng về nhân thân, nguồn thu nhập và mục đích vay vốn của khách hàng cá nhân thường gặp nhiều khó khăn, dẫn đến sự bất cân xứng thông tin ảnh hưởng đến độ chính xác trong quá trình thẩm định. Ngoài ra, rủi ro còn đến từ việc nguồn trả nợ chủ yếu dựa vào thu nhập hiện tại của khách hàng. Do đó, những biến động như sức khỏe, mất việc làm hoặc các sự kiện bất ngờ có thể ảnh hưởng đến thu nhập và khả năng trả nợ của họ.

Rủi ro trong hoạt động tín dụng cá nhân: Do đặc thù của tín dụng cá nhân với giá trị khoản vay nhỏ nhưng số lượng hồ sơ lớn, việc giải quyết nhu cầu khách hàng đòi hỏi cán bộ tín dụng phải xử lý nhanh chóng. Trong quá trình thẩm định hồ sơ, nhân viên ngân hàng có thể gặp phải các rủi ro như chủ quan, lợi dụng quản lý lỏng lẻo hoặc kẽ hở trong quy định để lừa đảo hoặc thông đồng với khách hàng, gây thiệt hại cho ngân hàng. Rủi ro này càng cao trong cho vay tín chấp do việc cấp tín dụng chủ yếu dựa trên uy tín và nhân thân của khách hàng, không có tài sản đảm bảo.

2.1.3. Phân loại tín dụng khách hàng cá nhân Luận văn: Nhân tố tác động đến quyết định vay vốn khách hàng.

2.1.3.1. Dựa trên thời hạn

Tín dụng ngắn hạn: Các khoản vay có thời hạn đến 1 năm. Hình thức tín dụng cá nhân này chủ yếu nhằm phục vụ các nhu cầu tiêu dùng của cá nhân và gia đình trong khoảng thời gian ngắn.

Tín dụng trung hạn: Các khoản vay có thời hạn từ hơn 1 năm đến 5 năm. Đối với khách hàng cá nhân, tín dụng trung dài hạn chủ yếu đáp ứng các nhu cầu vốn có thời hạn trung bình như mua ô tô, sửa chữa, hoặc xây dựng nhà cửa.

Tín dụng dài hạn: Các khoản vay có thời hạn trên 5 năm. Trong tín dụng dài hạn, giá trị các khoản vay thường lớn và nhằm phục vụ các nhu cầu mua sắm, đầu tư bất động sản, hoặc nhà cửa. Tuy nhiên, tín dụng dài hạn đối với khách hàng cá nhân thường tiềm ẩn nhiều rủi ro cao.

2.1.3.2. Dựa vào mục đích tín dụng

 Tín dụng bất động sản: Đây là hình thức vay nhằm phục vụ cho nhu cầu mua nhà, hợp pháp hóa quyền sử dụng đất đai; xây dựng và sửa chữa nhà ở của khách hàng khi họ gặp khó khăn về tài chính.

Tín dụng tiêu dùng: Đây là hình thức vay nhằm đáp ứng các nhu cầu chi tiêu và mua sắm hàng ngày của gia đình để nâng cao chất lượng cuộc sống. Đối tượng vay chủ yếu là những người có thu nhập ổn định, như công nhân viên chức hưởng lương cố định, và số lượng khoản vay thường rất lớn.

Tín dụng sản xuất kinh doanh: Đây là loại hình tín dụng nhằm bổ sung vốn cho các cá nhân hoặc hộ gia đình trong quá trình sản xuất kinh doanh khi gặp tình trạng thiếu hụt vốn, thường áp dụng cho các hoạt động kinh doanh nhỏ lẻ.

2.1.3.3. Dựa vào nguồn gốc của khoản nợ Luận văn: Nhân tố tác động đến quyết định vay vốn khách hàng.

Tín dụng trực tiếp: Đây là hình thức mà ngân hàng cung cấp vốn trực tiếp cho khách hàng và việc hoàn trả cũng diễn ra trực tiếp qua ngân hàng. Hình thức này cho phép linh hoạt tối đa vì không có sự tham gia của bên thứ ba giữa ngân hàng và khách hàng, do đó, quyết định cấp tín dụng hoàn toàn dựa vào quyết định của ngân hàng. Ngoài ra, ngân hàng có thể tận dụng tối đa kinh nghiệm và kiến thức của các cán bộ tín dụng trong việc thẩm định hồ sơ và ra quyết định cấp tín dụng.

Tín dụng gián tiếp: Đây là hình thức phức tạp hơn so với tín dụng trực tiếp do có sự tham gia của một chủ thể thứ ba như nhà bán lẻ hoặc nhà cung cấp dịch vụ. Với hình thức này, ngân hàng ký hợp đồng với nhà cung cấp hoặc bán lẻ, về cơ bản là mua lại khoản nợ từ họ, và nhà cung cấp hoặc bán lẻ chịu trách nhiệm với khách hàng. Điều này đảm bảo rằng nhà cung cấp hoặc bán lẻ sẽ chịu trách nhiệm cuối cùng về việc thu hồi khoản nợ từ khách hàng. Hợp đồng giữa ngân hàng và nhà cung cấp sẽ quy định rõ trách nhiệm của các bên như: loại khách hàng được bảo lãnh; loại hàng hóa được bán chịu; số tiền bán chịu;… Từ những điều kiện này, nhà cung cấp hoặc bán lẻ sẽ đồng ý chịu trách nhiệm cho khách hàng.

2.1.3.4. Dựa vào đảm bảo tín dụng

Tín dụng có bảo đảm: Đây là loại hình tín dụng mà khách hàng phải có tài sản thế chấp hoặc cầm cố, hoặc được bảo đảm bởi tài sản của bên thứ ba. Hình thức này thường áp dụng cho những khách hàng không có độ tin cậy cao đối với ngân hàng và có thể gây ra rủi ro, do đó ngân hàng cần có sự bảo đảm chắc chắn. Sự bảo đảm này cung cấp cơ sở pháp lý để ngân hàng có thêm nguồn dự phòng nhằm giảm thiểu rủi ro. Vì vậy, phần lớn các khoản tín dụng cá nhân đều được bảo đảm.

Tín dụng không có bảo đảm: Đây là loại hình tín dụng mà không yêu cầu tài sản thế chấp hoặc cầm cố, hay tài sản của bên thứ ba. Hình thức này chủ yếu dành cho những khách hàng có thu nhập ổn định và công việc bền vững hoặc có thêm nguồn thu nhập phụ để trang trải các chi phí sinh hoạt và tiết kiệm để trả nợ. Đối tượng vay thường là các cán bộ, công nhân viên nhà nước hoặc nhân viên làm việc trong các doanh nghiệp có hợp đồng lao động dài hạn. Đây là hình thức tín chấp, nên giá trị khoản vay thường không lớn và thời hạn vay ngắn.

2.1.4. Khác biệt giữa vay KHCN và vay khách hàng doanh nghiệp Luận văn: Nhân tố tác động đến quyết định vay vốn khách hàng.

Đối với khách hàng doanh nghiệp: Nhu cầu vay vốn thường có quy mô lớn, phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh lâu dài. Doanh nghiệp thường vay các khoản vay có giá trị cao, kỳ hạn dài hạn và có lịch trả nợ cụ thể, được xây dựng dựa trên dự báo dòng tiền và khả năng thanh toán của doanh nghiệp. Nhu cầu vay vốn của doanh nghiệp được xác định dựa trên các nhân tố như kế hoạch kinh doanh, dự án đầu tư, chiến lược phát triển hoặc nhu cầu mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh.

Đối với khách hàng cá nhân: Nhu cầu vay vốn thường có quy mô nhỏ, không đều đặn và không ổn định. Cá nhân thường vay các khoản vay phục vụ cho nhu cầu tiêu dùng cá nhân và hộ gia đình như mua nhà, mua xe, chi phí du lịch, giáo dục, v.v. Nhu cầu vay vốn của cá nhân thường phát sinh từ nhu cầu đáp ứng ngay lập tức các nhu cầu cá nhân và gia đình, do đó thường có tính bộc phát và không theo quy luật nhất định.

2.1.5. Vai trò của cho vay khách hàng cá nhân

2.1.5.1. Đối với nền kinh tế

Tín dụng cá nhân đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống. Tác động này mang nhiều mặt, mang lại lợi ích cho cả cá nhân và xã hội.

Hỗ trợ các nhu cầu thiết yếu và nâng cao mức sống: Tín dụng cá nhân cung cấp một nguồn hỗ trợ tài chính đa dạng cho các cá nhân, giúp họ đáp ứng được các nhu cầu cơ bản và cả những nhu cầu có chi phí cao. Điều này cho phép họ cải thiện tổng thể chất lượng cuộc sống. Người tiêu dùng có thể tận dụng các khoản vay để mua những thứ cần thiết như nhà cửa, xe cộ, hoặc chi tiêu cho các khoản tùy ý như du lịch, giáo dục và chăm sóc sức khỏe. Những cơ hội này góp phần cải thiện điều kiện sống và nâng cao mức sống cho cá nhân và gia đình.

Kích thích sản xuất, kinh doanh và tạo việc làm: Khi các nhu cầu về tín dụng của cá nhân được đáp ứng, điều này khuyến khích họ tham gia vào sản xuất, hoạt động kinh doanh và tiêu dùng. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong nhiều lĩnh vực. Doanh nghiệp, do đó, sẽ tăng cường sản xuất để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng, tạo ra cơ hội việc làm và tăng thu nhập cho người lao động. Chu kỳ này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và ổn định xã hội.

Phân bổ hiệu quả nguồn lực tài chính: Hệ thống tín dụng cá nhân đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực tài chính chưa được khai thác trong xã hội. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển giao hiệu quả các nguồn lực này từ khu vực dư thừa vốn sang khu vực có nhu cầu vốn. Nói một cách đơn giản hơn, tín dụng hoạt động như một cầu nối, dẫn dắt dòng tiền từ các đơn vị có vốn dư thừa đến những đơn vị cần vốn, và từ những khu vực có lợi nhuận thấp sang những khu vực có tiềm năng lợi nhuận cao hơn. Điều này giúp cân bằng nguồn lực tài chính và thúc đẩy phát triển kinh tế nói chung.

2.1.5.2. Đối với ngân hàng Luận văn: Nhân tố tác động đến quyết định vay vốn khách hàng.

Việc phát triển tín dụng cá nhân đóng vai trò then chốt trong việc củng cố vị thế và đảm bảo thành công lâu dài của một ngân hàng. Chiến lược này mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho các tổ chức tài chính.

Nâng cao nhận diện thương hiệu và mở rộng thị trường: Bằng việc mở rộng sang lĩnh vực tín dụng cá nhân, các ngân hàng có thể tiếp cận với lượng khách hàng tiềm năng rộng lớn hơn. Nhóm đối tượng đa dạng này cho phép họ quảng bá hiệu quả nhiều sản phẩm và dịch vụ tài chính khác ngoài tín dụng. Các sản phẩm cho vay cá nhân đóng vai trò như bước khởi đầu, giới thiệu khách hàng tiềm năng với toàn bộ dịch vụ của ngân hàng, bao gồm tài khoản tiết kiệm, xử lý thanh toán, thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng, cùng các giải pháp ngân hàng điện tử. Cách tiếp cận toàn diện này thúc đẩy nhận diện thương hiệu và khẳng định vị thế của ngân hàng là một đối tác tài chính đáng tin cậy. Ngoài ra, phát triển tín dụng cá nhân còn cho phép các ngân hàng tiếp cận những phân khúc khách hàng mới, đặc biệt là thế hệ trẻ và những người có thu nhập trung bình, qua đó mở rộng hơn nữa phạm vi thị trường.

Phân tán rủi ro và đảm bảo an toàn hoạt động:Phát triển chương trình tín dụng cá nhân mạnh mẽ đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro và bảo vệ sức khỏe tài chính của ngân hàng. So với việc chỉ tập trung vào các khoản vay lớn cho doanh nghiệp, việc phân bổ tín dụng cho nhiều cá nhân vay với số tiền nhỏ hơn sẽ giúp giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn. Ngay cả khi một vài cá nhân vay nợ không thể trả, tác động đối với ngân hàng sẽ không đáng kể so với việc một doanh nghiệp vay khoản lớn vỡ nợ. Nhờ chiến lược đa dạng hóa này, ngân hàng có thể hạn chế tối đa thiệt hại tài chính và đảm bảo an toàn cho hoạt động kinh doanh của mình.

2.1.5.3. Đối với khách hàng

Đáp ứng nhu cầu đa dạng của con người: Cùng với sự phát triển của nền kinh tế, nhu cầu của con người ngày càng cao, bao gồm cả nhu cầu cơ bản như hàng hóa thiết yếu và nhu cầu cao cấp như giải trí, địa vị xã hội, sự tôn trọng và vinh danh. Tuy nhiên, không phải ai cũng có khả năng đáp ứng ngay lập tức những mong muốn này do khả năng tài chính hạn chế. Tín dụng cá nhân xuất hiện như giải pháp hữu ích giúp người tiêu dùng thực hiện kế hoạch cá nhân một cách linh hoạt. Thay vì phải chờ đợi tích lũy đủ vốn, họ có thể vay vốn từ ngân hàng để trang trải cho các chi phí trước mắt và thanh toán dần dần trong tương lai.

Hỗ trợ khách hàng cá nhân, đặc biệt là giới trẻ: Tín dụng cá nhân đóng vai trò quan trọng đối với khách hàng cá nhân, đặc biệt là giới trẻ, giúp họ thực hiện các mục tiêu quan trọng như mua nhà, mua xe hơi, hay ứng phó với các khoản chi phí đột xuất như chi phí y tế, chi phí cưới hỏi,… Với lãi suất và thời hạn vay đa dạng, ngân hàng trở thành lựa chọn lý tưởng cho khách hàng cá nhân trong việc giải quyết các nhu cầu tài chính. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc lạm dụng tín dụng cá nhân để tiêu dùng có thể ảnh hưởng đến khả năng tiết kiệm và gây khó khăn trong tương lai.

Thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh của các hộ gia đình: Tín dụng cá nhân còn đóng vai trò là kênh tài trợ vốn quan trọng cho hoạt động sản xuất kinh doanh của các hộ gia đình. Quy trình cấp tín dụng đơn giản hơn so với doanh nghiệp, khiến tín dụng cá nhân trở thành lựa chọn phù hợp cho các mô hình kinh doanh nhỏ lẻ, phản ánh đặc điểm và thói quen kinh doanh của đối tượng này. Việc tiếp cận nguồn vốn dễ dàng thông qua tín dụng cá nhân giúp các hộ gia đình kinh doanh nhỏ lẻ có điều kiện phát triển sản xuất, tạo ra nhiều sản phẩm, dịch vụ, góp phần thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế.

2.2. Lý thuyết về hành vi khách hàng cá nhân Luận văn: Nhân tố tác động đến quyết định vay vốn khách hàng.

2.2.1. Lý thuyết quyết định

Theo Robert Harris (2008): việc ra quyết định chính là việc xác nhận và lựa chọn các vấn đề dựa trên giá trị của vấn đề và sự yêu thích của người ra quyết định. Quá trình ra quyết định được ngụ ý rằng có nhiều sự lựa chọn được cân nhắc và trong mỗi trường hợp như vậy chúng ta không chỉ nhận dạng ra nhiều giải pháp thay thế nhau mà còn phải chọn ra giải pháp đạt được đáp ứng được hai mục tiêu sau:

  • Có khả năng thành công hoặc hiệu quả nhất.
  • Đó là giải pháp đạt được mục tiêu, mong muốn, sở thích của chúng ta

Một định nghĩa khác của Robert Harris (2008) cho rằng ra quyết định chính là quá trình nhằm làm giảm đi một cách đáng kể các sự kiện không chắc chắn và các nghi ngờ giữa các lựa chọn để cho phép chọn ra vấn đề chắc chắn nhất. Định nghĩa này nhấn mạnh đến chức năng liên kết thông tin trong quá trình ra quyết định. Bên cạnh đó, môi trường ra quyết định là những lực lượng và nhân tố bên ngoài hệ thống ra quyết định, nhưng lại có ảnh hưởng sâu sắc tới việc ra quyết định.

Các nhân tố cấu thành môi trường ra quyết định bao gồm:

  • Môi trường bên ngoài ở tầm vĩ mô: xã hội, thu nhập quốc dân, tự nhiên,…
  • Môi trường bên ngoài ở tầm vi mô: Đối thủ cạnh tranh, khách hàng, người trung gian, gia đình người ra quyết định.
  • Môi trường bên trong: văn hóa của đơn vị, cơ cấu tổ chức, cơ sở vật chất, quan hệ…

Có sáu bước cơ bản trong quá trình ra quyết định: Luận văn: Nhân tố tác động đến quyết định vay vốn khách hàng.

(1) Xác định vấn đề cần phải ra quyết định: câu hỏi đầu tiên khi ra quyết định là cần phải biết chúng ta đang giải quyết vấn đề gì. Chúng ta thường hành động và bị chi phối của những hiện tượng bề nổi mà quên đi cái gốc mà chúng ta cần phải giải quyết là gì, để rồi đầu tư vào những hiện tượng bề nổi mà quên đi vấn đề cốt lõi hoặc đầu tư vào những điểm không cần thiết dẫn đến lãng phí thời gian và công sức.

(2) Xây dựng tiêu chí sơ bộ ra quyết định và giải quyết vấn đề: mọi quyết định khi đưa ra đều phải có những tiêu chí rõ ràng để đạt được những quyết định hiệu quả, tiêu chí càng rõ ràng bao nhiêu thì chúng ta càng có cơ hội ra quyết định chuẩn xác bấy nhiêu. Các tiêu chí được lựa chọn phải căn cứ vào mục đích của Vấn đề và kết quả mà chúng ta hướng tới. Nếu việc đưa ra quyết định không dựa trên các tiêu chí rõ ràng hoặc dựa trên cảm tính của người quyết định sẽ dẫn đến các sai lầm.

(3) Thu thập thông tin: trong bước này đòi hỏi người ra quyết định phải xác định được các loại thông tin cần thu thập, xác định được nguồn thông tin có thể thu thập, đề ra các phương pháp thu thập thông tin và các phương pháp xử lý thông tin và các thông tin này phải phù hợp với các tiêu chí đưa ra.

(4) Đánh giá và lựa chọn các giải pháp/ phương án: căn cứ vào các thông tin đã thu thập được, các tiêu chí đã lựa chọn và các phương pháp phân tích cụ thể để đưa ra các giải pháp/ phương án phù hợp có thể xảy ra.

(5) Đánh giá các giải pháp/ phương án: việc xác định chi phí bỏ ra và lợi ích thu được của từng giải pháp/phương án đạt được sẽ cho phép người ra quyết định lựa chọn được giải pháp tối ưu, giải pháp tối ưu là giải pháp mà chúng ta vẫn có thể đạt được mục tiêu của mình mà vẫn đảm bảo các nguyên tắc nhưng vẫn có thể tiết kiệm được các nguồn lực tốt nhất dựa trên kinh nghiệm và thực nghiệm của người đưa ra quyết định.

(6) Xác định môi trường ra quyết định và ra quyết định cuối cùng: sau khi đánh giá các phương án và đề ra các phương án tối ưu nhất; người ra quyết định cần xem xét môi trường để ra quyết định và đưa đến quyết định cuối cùng.

Bên cạnh đó, việc ra quyết định thường xảy ra trong các tình huống khác nhau, do nhiều nhân tố khác nhau chi phối. Những tình huống chủ yếu thường gặp trong quá trình ra quyết định là: Ra quyết định trong điều kiện xác định; Ra quyết định trong điều kiện rủi ro; Ra quyết định trong điều kiện không xác định. Ra quyết định trong điều kiện rủi ro: Trong thực tế, các doanh nghiệp thường gặp trường hợp phải ra quyết định trong điều kiện không biết chắc chắn tình hình thị trường, nhưng biết được xác suất của từng tình huống có thể xảy ra. Trong trường hợp này việc ra quyết định sẽ phụ thuộc vào xác suất xảy ra các tình huống, doanh nghiệp không biết chắc chắn kết quả của quyết định lựa chọn, nhưng biết được xác suất rủi ro đối với từng tình huống quyết định. Ra quyết định trong điều kiện không xác định: là ra quyết định trong điều kiện không biết được xác suất xuất hiện của mỗi trạng thái hoặc các dữ liệu liên quan đến bài toán không có sẵn. Tình huống này thường xảy ra khi ra quyết định đối với vấn đề hoàn toàn mới và rất phức tạp.

Vì vậy, quyết định sẽ trở nên rõ ràng khi cấu trúc các vấn đề phải làm của quyết định được người ra quyết định nắm rõ, nói một cách khác, khi mọi thông tin cần thiết cho việc ra quyết định là đầy đủ và người ta có thể đưa ra các phương pháp lượng hóa khi ra quyết định. Trường hợp thiếu thông tin, việc ra quyết định sẽ khó khăn hơn, xác suất may rủi sẽ lớn hơn người ta phải sử dụng các khả năng suy luận chủ quan (khả năng nội suy) mang tính kinh nghiệm của mình hoặc các chuyên gia để ra quyết định. Trong từng trường hợp cụ thể, việc ra quyết định là lựa chọn một phương án tối ưu trong một tập (thường là hữu hạn) các phương án.

2.2.2. Lý thuyết hành vi Luận văn: Nhân tố tác động đến quyết định vay vốn khách hàng.

Theo Philip Kotler (2006), nghiên cứu về hành vi tiêu dùng là việc điều tra và phân tích cách mà mỗi cá nhân tiêu dùng quyết định sử dụng tài sản của họ để mua sắm và sử dụng hàng hóa cũng như dịch vụ. Các nhân tố chính ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng bao gồm văn hóa, xã hội, tâm lý và cá nhân.

Nhân tố văn hóa: Văn hóa đặc trưng của mỗi quốc gia và nhóm dân tộc ảnh hưởng đến cách mà người tiêu dùng quyết định mua sắm. Văn hóa có thể chi phối thông qua các nhân tố như giá trị, niềm tin, và hành vi tiêu dùng của người dân, được biểu hiện qua nền văn hóa, nhóm văn hóa, và tầng lớp xã hội.

Nhân tố xã hội: Người tiêu dùng thường chịu ảnh hưởng từ các nhóm xã hội, như bạn bè, đồng nghiệp và gia đình, khi đưa ra quyết định mua hàng. Vị trí xã hội và vai trò của người tiêu dùng cũng có thể đóng vai trò quan trọng trong hành vi mua sắm, với một số người muốn thể hiện đẳng cấp thông qua sản phẩm và dịch vụ, trong khi những người khác có thể chọn lựa dựa trên khả năng tài chính của họ.

Nhân tố tâm lý: Các nhân tố tâm lý như động cơ mua hàng, nhận thức, kiến thức, niềm tin và thái độ đều ảnh hưởng đến quyết định mua hàng. Người tiêu dùng thường mua sắm để thỏa mãn nhu cầu và mong muốn cá nhân, với mức độ lựa chọn và quyết định mua sắm thường phụ thuộc vào kiến thức và niềm tin cá nhân.

Nhân tố cá nhân: Hành vi mua sắm của mỗi cá nhân thường phản ánh nhu cầu và mong muốn trong từng giai đoạn cuộc sống. Nghề nghiệp, lối sống và tình trạng kinh tế cá nhân cũng có thể ảnh hưởng đến quyết định mua hàng và lựa chọn sản phẩm/dịch vụ. Luận văn: Nhân tố tác động đến quyết định vay vốn khách hàng.

Hình 2. 1. Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi mua của người tiêu dùng

2.2.3. Lý thuyết lựa chọn hợp lý

George Homans là người đầu tiên đề xuất thuyết lựa chọn hợp lý vào năm 1961 và đã xây dựng khung lý thuyết nền tảng cho lý thuyết này trong suốt thập niên 1960 và 1970. Thuyết lựa chọn hợp lý sau đó đã được các nhà nghiên cứu như Blau, Coleman và Cook phát triển thêm thành một khung lý thuyết toàn diện, bao gồm cả mô hình toán học về lựa chọn hợp lý (Elster, 1986).

Thuyết lựa chọn hợp lý dựa trên quan điểm rằng mọi hành động đều dựa trên lý trí và sự tính toán giữa chi phí và lợi ích của hành động đó trước khi quyết định. Theo Homans (1961), khi đối diện với nhiều hành động có thể thực hiện, cá nhân sẽ chọn cách mà họ cho là tích (C) của xác suất thành công (P) và giá trị của phần thưởng (V) là lớn nhất, tức là C = (P x V) = Maximum. Điều này nhấn mạnh rằng quá trình lựa chọn là một quá trình tối ưu hóa. Thuật ngữ “lựa chọn” ở đây ám chỉ rằng, trong điều kiện nguồn lực hạn chế, con người phải cân nhắc và tính toán để đạt kết quả tối ưu với chi phí bỏ ra thấp nhất. Mục đích ở đây không chỉ bao gồm các nhân tố vật chất mà còn cả các lợi ích xã hội và tinh thần.

Về mặt tâm lý học: hành vi của con người không phải là ngẫu nhiên mà được xác định rõ ràng. Con người học hỏi từ các kinh nghiệm quá khứ và đây là nhân tố quan trọng cần hiểu để giải thích hành vi của họ.

Về mặt tương tác xã hội: con người luôn tồn tại trong các mối quan hệ xã hội và có sự trao đổi giữa các cá nhân. Sự tán thành xã hội là nhân tố cơ bản và quan trọng nhất của hành vi. Các quyết định và lựa chọn được dựa trên sự kết hợp của ba nhân tố: giá trị vật chất, lợi ích phi vật chất và chi phí bỏ ra. Mối tương tác giữa các cá nhân dựa trên nguyên tắc “cùng có lợi” theo cơ chế cho – nhận, và sự trao đổi này chỉ tiếp tục khi cả hai bên đều có lợi (Homans, 1961).

Thuyết lựa chọn hợp lý sử dụng phương pháp quan điểm và suy luận của cá nhân để giải thích các hiện tượng xã hội thông qua các tính toán nhằm đạt được lợi ích cá nhân. “Khi đối mặt với một số lựa chọn, con người thường chọn cái mà họ tin là có khả năng đạt được kết quả tốt nhất” (Elster, 1986).

Thuyết lựa chọn hợp lý đòi hỏi phải phân tích hành vi lựa chọn của cá nhân trong mối quan hệ với hệ thống xã hội của họ, bao gồm các cá nhân khác với những nhu cầu và mong đợi của họ, các khả năng lựa chọn và các sản phẩm đầu ra của từng lựa chọn cùng các đặc điểm khác (Elster, 1986). Luận văn: Nhân tố tác động đến quyết định vay vốn khách hàng.

Hình 2. 2. Mô hình thuyết lựa chọn hợp lý

Tóm lại, thuyết lựa chọn hợp lý, hay còn gọi là thuyết lựa chọn duy lý, có những đặc điểm cơ bản sau:

Đặc điểm thứ nhất: Các cá nhân là người đưa ra quyết định và hành động, là điểm khởi đầu của quá trình lựa chọn duy lý. Điều này nhấn mạnh rằng mỗi cá nhân là một tác nhân chủ động, quyết định và thực hiện hành động dựa trên tính toán và suy nghĩ của chính mình.

Đặc điểm thứ hai: Quá trình tối ưu hóa sự lựa chọn. Trong điều kiện hạn chế về nguồn lực, con người luôn cân nhắc để lựa chọn hành động sao cho đạt được kết quả tối ưu nhất, bao gồm cả lợi ích vật chất và tinh thần, với mức chi phí thấp nhất. Điều này thể hiện sự tính toán và lựa chọn để đạt được lợi ích cao nhất trong điều kiện hạn chế.

Đặc điểm thứ ba: Mối tương quan với xã hội. Các nhân tố khác nằm trong mối tương quan với xã hội, bao gồm sự trao đổi qua lại giữa các cá nhân và sự ủng hộ của xã hội. Sự tương tác xã hội, sự đồng thuận và ảnh hưởng của xã hội đều có thể ảnh hưởng đến quá trình lựa chọn của cá nhân.

Những đặc điểm này định hình cách mà con người tiếp cận và đưa ra các quyết định trong môi trường xã hội, đồng thời cung cấp cơ sở để hiểu sâu hơn về hành vi của họ trong quá trình lựa chọn.

2.2.4. Lý thuyết hành động hợp lý

Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) do Fishbein & Ajzen phát triển vào năm 1975. Theo mô hình TRA, hành vi cụ thể của một người được quyết định bởi ý định thực hiện hành vi đó. Ý định này được xem là nhân tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi tương ứng. Ý định hành vi chịu ảnh hưởng bởi Thái độ và Quy chuẩn chủ quan:

Thái độ: Đây là cảm nhận tích cực hoặc tiêu cực của một người về việc thực hiện một hành vi, dựa trên sự dự báo về kết quả của hành động đó. Thái độ của một người đối với hành vi được xác định bởi hai nhân tố chính: niềm tin và đánh giá. Niềm tin được hiểu là độ tin cậy chủ quan của cá nhân rằng việc thực hiện hành vi sẽ dẫn đến kết quả mong muốn (Fishbein & Ajzen, 1975).

Quy chuẩn chủ quan:Đây là nhận thức của một người về sự đồng thuận hoặc không đồng thuận từ người khác về việc thực hiện hành vi đó. Quy chuẩn chủ quan được hình thành bởi niềm tin về quy chuẩn và động lực để thực hiện hành vi đó (Fishbein & Ajzen, 1975).

Hình 2. 3. Mô hình thuyết hành động hợp lý – TRA

Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) được xem là một lý thuyết hiệu quả, được thiết kế để giải thích nhiều hành vi khác nhau của con người. Phương pháp đo lường thái độ trong mô hình TRA tương tự như mô hình thái độ đa thuộc tính. Theo Puschel và các đồng nghiệp (2010), mô hình TRA là một trong những lý thuyết quan trọng nhất đã được sử dụng để giải thích hành vi con người.

2.2.5. Mô hình hành vi có kế hoạch Luận văn: Nhân tố tác động đến quyết định vay vốn khách hàng.

Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) là một mô hình tâm lý được phát triển bởi Icek Ajzen vào năm 1985 nhằm dự đoán và giải thích hành vi của con người. TPB được xây dựng dựa trên Lý thuyết hành động hợp lý (TRA), đồng thời bổ sung thêm một nhân tố quan trọng là nhận thức về kiểm soát hành vi. Nhờ vậy, TPB được đánh giá là một trong những lý thuyết tiên đoán hành vi hiệu quả và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong nghiên cứu về sự chấp nhận và sử dụng công nghệ.

Tuy nhiên, theo Taylor và Todd (2001), TPB vẫn còn một số hạn chế nhất định trong việc giải thích đầy đủ về cách thức sử dụng ý định hành vi, so với Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM). Gregory (2011) cũng chỉ ra rằng mặc dù cả TRA và TPB đều được sử dụng rộng rãi để đánh giá hành vi tiêu dùng, nhưng TPB có ưu điểm hơn nhờ vào nhân tố nhận thức về kiểm soát hành vi. Nhân tố này bao gồm kiểm soát hành vi cảm nhận, thể hiện đánh giá của cá nhân về mức độ dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện một hành vi cụ thể.

Hình 2. 4. Mô hình hành vi có kế hoạch – TPB

2.3. Tổng quan các nghiên cứu liên quan Luận văn: Nhân tố tác động đến quyết định vay vốn khách hàng.

2.3.1. Nghiên cứu ngoài nước

Ali, Muhammad, Syed Ali, Raza và Chin-Hong, Puah (2015) nghiên cứu  các nhân tố tác động đến quyết định tài chính cá nhân của người Hồi giáo bằng cách sử dụng mô  hình lý thuyết hành động hợp lý (TRA) đã được sửa đổi. Nghiên cứu này sử dụng hai  cấu trúc chính của mô hình TRA là chuẩn mực chủ quan và thái độ. Ngoài ra, nghiên cứu đã sửa đổi mô hình này bằng cách đưa ra ba nhân tố liên quan: định giá tài chính cá  nhân Hồi giáo, nghĩa vụ tôn giáo và sự hỗ trợ của chính phủ để dự đoán ý định của  khách hàng ngân hàng Hồi giáo về tài chính cá nhân Hồi giáo. Dữ liệu mẫu được rút  ra một cách thuận tiện từ các khách hàng của ngân hàng Hồi giáo với sự trợ giúp của  bảng câu hỏi dựa trên khảo sát tự quản lý. Mẫu nghiên cứu bao gồm 484 câu trả lời  của các khách hàng chính thức của ngân hàng Hồi giáo có trụ sở tại thành phố lớn nhất Pakistan. Trong số 484 phản hồi, chúng tôi đã xem xét 471 phản hồi và bỏ qua  13 phản hồi do khách hàng cung cấp thông tin không đầy đủ. Dữ liệu này được phân  tích thống kê bằng cách sử dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM). Nhìn chung,  kết quả của nghiên cứu cho thấy rằng việc định giá tài chính cá nhân Hồi giáo và  nghĩa vụ tôn giáo có tác động tiêu cực và đáng kể đến ý định sử dụng tài chính cá  nhân Hồi giáo. Thái độ và ảnh hưởng xã hội được cho là những nhân tố dự báo tích  cực nhưng không đáng kể. Ngoài ra, sự hỗ trợ của chính phủ là tích cực và có liên  quan đáng kể đến ý định sử dụng nguồn tài chính cá nhân của người Hồi  giáo. Nghiên cứu này có một số ý nghĩa thực tiễn đối với các nhà quản lý ngân hàng  Hồi giáo và chính phủ Pakistan. Hơn nữa, Các ngân hàng Hồi giáo nên nắm bắt nhu  cầu tài trợ cá nhân của người Hồi giáo trong khi sự hỗ trợ của chính phủ có thể giúp  thúc đẩy dịch vụ này cho các ngân hàng Hồi giáo ở Pakistan. Bài viết này đóng góp  độc đáo vào cơ sở lý thuyết ngân hàng Hồi giáo hiện có. Những phát hiện thực  nghiệm của nghiên cứu này cung cấp một số hướng đi trong tương lai và được coi là  nghiên cứu tiên phong, đặt nền móng trong bối cảnh tài chính cá nhân Hồi giáo ở  Pakistan.

Hapzi Ali, Augustina Kurniasih và Siti Hairiyah (2017) phân tích quyết  định của khách hàng khi vay vốn đa mục đích: Khuyến mãi, địa điểm và thủ tục tín  dụng (Trường hợp của Ngân hàng “PQR Jakarta”). Nghiên cứu nhằm mục đích  phân tích “Ảnh hưởng của khuyến mãi, vị trí và quyết định của khách hàng đối với  thủ tục tín dụng trong khoản vay đa năng tại ngân hàng “PQR”. Kỹ thuật lấy mẫu  sử dụng lấy mẫu ngẫu nhiên mà bất kỳ ai tình cờ gặp, nếu được coi là phù hợp làm  nguồn dữ liệu, thì các nhà nghiên cứu đã chọn những khách hàng đã vay vốn đa  mục đích làm đối tượng trả lời. Số lượng mẫu nghiên cứu của 100 người trả lời.  Phương pháp phân tích định lượng bằng nhiều công cụ phân tích hồi quy xác định  liên tục (R-Square), kiểm định giả thuyết một phần (t test) và đồng thời (test F) với  mức chấp nhận sai số 5%. Kết quả cho thấy có ảnh hưởng đáng kể đến việc thúc  đẩy Quyết định vay vốn đa mục đích của khách hàng. Vị trí tác động đáng kể đến  Quyết định của Khách hàng. Thủ tục tín dụng ảnh hưởng đáng kể đến quyết định  của khách hàng. Đồng thời biến thứ ba có tác động tích cực đáng kể đến quyết định  của Khách hàng đóng góp tác động 30,2%. Ảnh hưởng mạnh nhất được thể hiện  qua ảnh hưởng của vị trí của Khách hàng trong Quyết định Vay đa mục đích. Luận văn: Nhân tố tác động đến quyết định vay vốn khách hàng.

 Md. Saifullah Khalid, Arvind Hans, Mst. Sadia Arefin và Md. Rasel Hossain (2021) xác định các nhân tố chính quyết định quy tắc lựa chọn của người tiêu dùng đối  với công ty tài chính phi ngân hàng (NBFC) đối với các khoản vay tiêu dùng lâu bền (CDL). Thông tin cần thiết được thu thập từ 100 người trả lời bằng cách sử dụng một  cuộc khảo sát bao gồm tám nhân tố, được xác định dựa trên việc kiểm tra văn bản.  Phân tích thành phần chính (PCA) được sử dụng như một chiến lược trích xuất bằng  cách sử dụng phân tích nhân tố. Ba nhân tố được phân lập bằng cách sử dụng tiêu  chuẩn Eigenvalues và ba nhân tố này được đặt tên lần lượt là cung cấp dịch vụ, điều  khoản & điều kiện, an toàn và bảo mật quỹ. Nghiên cứu đề xuất rằng các công ty tài  chính phi ngân hàng muốn mở rộng kinh doanh nên nhận thức được những nhân tố này  trong chiến lược tiếp thị của mình.

2.3.2. Nghiên cứu trong nước

Đoàn Thị Hồng Nga và Trần Văn Quyền (2019) đã thực hiện nghiên cứu về các nhân tố tác động đến quyết định chọn ngân hàng vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân bằng việc áp dụng mô hình Logit đa thức hỗn hợp (MMLM). Nghiên cứu này nhằm xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngân hàng vay tiêu dùng tại tỉnh Đồng Nai thông qua khảo sát 400 khách hàng cá nhân đang hoặc đã sử dụng dịch vụ vay tiêu dùng từ bốn ngân hàng thương mại khác nhau. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng nhân tố về nhân viên ngân hàng có tác động mạnh mẽ nhất đến quyết định chọn ngân hàng vay tiêu dùng, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nhân viên trong việc tạo dựng niềm tin và hỗ trợ khách hàng. Ngoài ra, các biến liên quan đến đặc điểm nhân khẩu học của khách hàng cũng có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định vay tiêu dùng tại từng ngân hàng. Kết quả này hỗ trợ các quản trị viên ngân hàng trong việc xây dựng chiến lược tiếp thị phù hợp, cải thiện dịch vụ và tạo điều kiện thuận lợi để thu hút khách hàng vay tiêu dùng, nâng cao hiệu suất kinh doanh và khả năng cạnh tranh của các ngân hàng trên thị trường.

Phan Thị Út Châu và cộng sự (2020) đã tiến hành nghiên cứu để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Hậu Giang (BIDV Hậu Giang). Dữ liệu nghiên cứu được thu thập qua khảo sát 241 khách hàng cá nhân đã và đang vay vốn tại BIDV Hậu Giang. Nghiên cứu đã xây dựng mô hình và áp dụng các phương pháp kiểm định như Cronbach Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến để phân tích số liệu. Kết quả cho thấy năm nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại BIDV Hậu Giang, theo thứ tự giảm dần là: Chất lượng dịch vụ, Lãi suất và chi phí vay vốn, Thương hiệu ngân hàng, Thủ tục vay vốn và Sự thuận tiện trong quá trình vay vốn. Dựa trên kết quả này, các hàm ý quản trị đã được đề xuất nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ, duy trì và thu hút khách hàng cá nhân mới vay vốn tại BIDV Hậu Giang trong tương lai. Luận văn: Nhân tố tác động đến quyết định vay vốn khách hàng.

Bùi Văn Thụy (2021) đã thực hiện nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Đông Đồng Nai (Vietcombank Đông Đồng Nai). Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại chi nhánh này. Dựa trên các lý thuyết nền tảng và kết quả từ các nghiên cứu trước, nghiên cứu đã thiết lập mô hình và thang đo các nhân tố. Kết quả xử lý dữ liệu từ 341 khách hàng cá nhân tại Vietcombank Đông Đồng Nai chỉ ra bảy nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn, bao gồm: Chất lượng dịch vụ, Uy tín ngân hàng, Chi phí lãi suất, Sự thuận tiện, Ảnh hưởng xã hội, Nhân viên ngân hàng và Thủ tục vay vốn.

Bùi Văn Trịnh và Nguyễn Thị Thu Loan (2021) đã nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại Agribank Chi nhánh Bình Thủy, TP. Cần Thơ. Thông qua khảo sát 250 khách hàng cá nhân tại chi nhánh này, kết quả nghiên cứu chỉ ra năm nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân, theo thứ tự giảm dần là: Chất lượng dịch vụ, Chính sách tín dụng, Quan hệ xã hội, Sự thuận tiện và Lợi ích tài chính. Dựa trên kết quả này, nhóm tác giả đã đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm không ngừng thu hút khách hàng cá nhân vay vốn tại Agribank Chi nhánh Bình Thủy, TP. Cần Thơ trong tương lai.

Bảng 2. 1. Tóm tắt các nghiên cứu liên quan trong và ngoài nước

Tác giả (Năm) Phương pháp nghiên cứu Kết quả nghiên cứu
“Ali, Muhammad, Syed Ali, Raza và Chin-Hong, Puah (2015) Nghiên cứu sử dụng mô hình lý thuyết hành động hợp lý (TRA) được sửa đổi. Dữ liệu mẫu từ 484 khách hàng ngân hàng Hồi giáo tại Pakistan, phân tích bằng mô hình phương trình cấu trúc (SEM). Định giá tài chính cá nhân Hồi giáo và nghĩa vụ tôn giáo có tác động tiêu cực và đáng kể đến ý định sử dụng tài chính cá nhân Hồi giáo. Sự hỗ trợ của chính phủ có tác động tích cực và đáng kể.
Hapzi Ali, Augustina Kurniasih và Siti Hairiyah (2017) Phân tích định lượng bằng hồi quy xác định liên tục (R-Square), kiểm định giả thuyết một phần (t test) và đồng thời (test F) với mức chấp nhận sai số 5%. Mẫu gồm 100 người trả lời. Khuyến mãi, vị trí và thủ tục tín dụng đều ảnh hưởng đáng kể đến quyết định vay vốn đa mục đích của khách hàng. Vị trí có ảnh hưởng mạnh nhất.
Md. Saifullah Khalid, Arvind Hans, Mst. Sadia Arefin và Md. Rasel Hossain  (2021) Sử dụng khảo sát với 100 người trả lời, phân tích bằng Phân tích thành phần chính (PCA) và phân tích nhân tố, sử dụng tiêu chuẩn Eigenvalues để trích xuất các nhân tố. Ba nhân tố chính quyết định quy tắc lựa chọn của người tiêu dùng đối với công ty tài chính phi ngân hàng: cung cấp dịch vụ, điều khoản & điều kiện, an toàn và bảo mật quỹ.
Đoàn Thị Hồng Nga và Trần Văn Quyền (2019) Áp dụng mô hình Logit đa thức hỗn hợp (MMLM), thu thập dữ liệu từ 400 khách hàng cá nhân tại Đồng Nai. Nhân viên ngân hàng có tác động mạnh nhất đến quyết định lựa chọn ngân hàng vay tiêu dùng. Đặc điểm nhân khẩu học của khách hàng cũng có ảnh hưởng đáng kể.
Phan Thị Út Châu, Trần Kiều Nga, Nguyễn Đức Thanh, Nguyễn Huỳnh Thanh và Nguyễn Năng Phúc (2020) Sử dụng mô hình nghiên cứu, phân tích bằng Cronbach Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích hồi quy tuyến tính đa biến. Dữ liệu từ 241 khách hàng cá nhân tại BIDV Hậu Giang. Năm nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn theo thứ tự giảm dần: Chất lượng dịch vụ, Lãi suất và chi phí vay vốn, Thương hiệu của ngân hàng, Thủ tục vay vốn và Sự thuận tiện.
Bùi Văn Thụy (2021) Sử dụng phương pháp hỗn hợp, thu thập dữ liệu từ 341 khách hàng cá nhân tại Vietcombank Đông Đồng Nai. Bảy nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn: Chất lượng dịch vụ, Hình ảnh danh tiếng ngân hàng, Chi phí lãi suất, Sự thuận tiện, Ảnh hưởng xã hội, Nhân viên ngân hàng, Thủ tục vay vốn.
Bùi Văn Trịnh và Nguyễn Thị Thu Loan (2021) Nghiên cứu các nhân tố ảnh  hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại AgriBank Chi nhánh Bình Thủy, TP. Cần Thơ với khảo sát 250 khách hàng cá nhân Năm nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn: Chất lượng dịch vụ; Chính sách tín dụng; Quan hệ xã hội; Thuận tiện; Lợi  ích tài chính

Nguồn: Tác giả tổng hợp

2.3.3. Khoảng trống nghiên cứu Luận văn: Nhân tố tác động đến quyết định vay vốn khách hàng.

Dựa trên các nghiên cứu đã được tiến hành bởi Ali, Muhammad, Syed Ali, Raza và Chin-Hong Puah (2015); Hapzi Ali, Augustina Kurniasih và Siti Hairiyah (2017); Md. Saifullah Khalid, Arvind Hans, Mst. Sadia Arefin và Md. Rasel Hossain (2021); Đoàn Thị Hồng Nga và Trần Văn Quyền (2019); Phan Thị Út Châu, Trần Kiều Nga, Nguyễn Đức Thanh, Nguyễn Huỳnh Thanh và Nguyễn Năng Phúc (2020); Bùi Văn Thụy (2021); và Nguyễn Hoàng Anh Vũ và Vòng Thình Nam (2023), có thể thấy rằng các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân đã được nghiên cứu từ nhiều góc độ khác nhau. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số khoảng trống nghiên cứu cần được khai thác sâu hơn.

Thứ nhất, các nghiên cứu hiện tại chủ yếu tập trung vào một số ít ngân hàng cụ thể và địa phương như BIDV Hậu Giang, Vietcombank Đông Đồng Nai, và Agribank Tân Bình. Điều này tạo ra một khoảng trống nghiên cứu lớn về việc phân tích các nhân tố tác động đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng khác cũng như các khu vực địa lý khác nhau trên cả nước. Việc mở rộng nghiên cứu ra các ngân hàng khác sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn và phản ánh chính xác hơn về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại Việt Nam.

Thứ hai, hầu hết các nghiên cứu hiện nay đều chỉ tập trung vào một khu vực hoặc một nhóm khách hàng cụ thể, mà chưa có nhiều nghiên cứu so sánh sự khác biệt trong quyết định vay vốn giữa các nhóm nhân tố về nhân khẩu học như độ tuổi, giới tính, trình độ học vấn, và mức thu nhập. Điều này dẫn đến khoảng trống trong việc phân tích sự khác biệt và tác động của các nhóm nhân tố khác nhau đối với quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân.

Do đó, cần có các nghiên cứu mới nhằm so sánh sự khác biệt giữa các nhóm nhân tố nhân khẩu học và giữa các khu vực địa lý để đưa ra các chiến lược quản trị và chính sách tín dụng hiệu quả hơn. Những khoảng trống này là cơ sở để đề xuất các hướng nghiên cứu tiềm năng và cần thiết nhằm nâng cao hiểu biết, đồng thời giúp các ngân hàng thương mại Việt Nam đưa ra các giải pháp quản lý phù hợp, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng cá nhân và gia tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Tóm tắt chương 2

Trong chương 2 của luận văn, tác giả đã tập trung trình bày các cơ sở lý thuyết liên quan đến đề tài nghiên cứu. Thông qua việc tham khảo các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, tác giả đã xây dựng một mô hình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại Chi nhánh 3 của NH TMCP VietinBank. Mô hình nghiên cứu này được phát triển dựa trên các lý thuyết và kết quả nghiên cứu trước đó, nhằm phân tích và hiểu rõ hơn về quy trình quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân. Tác giả cũng đã trình bày chi tiết về mô hình nghiên cứu được đề xuất, trong đó giải thích cách các nhân tố như chất lượng dịch vụ, chi phí lãi suất, uy tín của ngân hàng và các nhân tố khác có thể ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng. Luận văn: Nhân tố tác động đến quyết định vay vốn khách hàng.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY: 

===>>> Luận văn: PPNC tác động đến quyết định vay vốn khách hàng

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Comments
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x
()
x
Contact Me on Zalo
0877682993