Luận văn: Thực trạng nợ xấu tại Ngân hàng Agribank

Mục lục

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Thực trạng nợ xấu tại Ngân hàng Agribank hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Thực trạng nợ xấu tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh Tây Ninh dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

Từ cơ sở lý luận đã được trình bày, chương này đi sâu vào phân tích tình hình thực tế tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh Tây Ninh. Với vai trò là chi nhánh chủ lực trong hệ thống Agribank và địa phương có đặc điểm kinh tế nông nghiệp đặc thù, Tây Ninh là minh họa điển hình cho những khó khăn và thách thức trong kiểm soát nợ xấu. Chương này sẽ trình bày tổng quan hoạt động kinh doanh, diễn biến nợ xấu qua các năm, phân tích nguyên nhân phát sinh và đánh giá hiệu quả các biện pháp xử lý hiện hành. Qua đó, luận văn xác lập cơ sở thực tiễn để đề xuất các nhóm giải pháp phù hợp trong chương tiếp theo.

2.1. Tổng quan về Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam

2.1.1. Lịch sử hình thành và pháp lý hoạt động

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) là một trong những tổ chức tài chính lớn nhất tại Việt Nam, giữ vai trò chủ lực trong phát triển kinh tế nông nghiệp, nông thôn và thực hiện chính sách tiền tệ của Nhà nước. Agribank được thành lập ngày 26/3/1988 theo Nghị định số 53/HĐBT của Hội đồng Bộ trưởng, với tên gọi ban đầu là Ngân hàng Phát triển Nông nghiệp Việt Nam. Đến ngày 15/10/1996, ngân hàng chính thức mang tên hiện nay.

Hiện tại, Agribank hoạt động theo mô hình Công ty TNHH một thành viên do Nhà nước sở hữu 100% vốn điều lệ, được cấp phép bởi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam theo Giấy phép số 24/GP-NHNN ngày 26/5/2021. Trải qua hơn ba thập niên phát triển, Agribank đã khẳng định vị thế là ngân hàng thương mại Nhà nước hàng đầu, đóng góp tích cực vào sự nghiệp phát triển kinh tế – xã hội đất nước.

2.1.2. Sứ mệnh, tầm nhìn và giá trị cốt lõi

Sứ mệnh của Agribank là tiên phong đầu tư phát triển “Tam nông” (nông nghiệp, nông dân, nông thôn), thực hiện hiệu quả chính sách tiền tệ và thúc đẩy tài chính toàn diện. Tầm nhìn của ngân hàng là trở thành ngân hàng hiện đại, hội nhập quốc tế, nằm trong Top 100 ngân hàng lớn nhất châu Á. Giá trị cốt lõi gồm: Trung thực – Kỷ cương – Sáng tạo – Chất lượng – Hiệu quả, là nền tảng định hướng chiến lược và văn hóa doanh nghiệp.

2.1.3. Quy mô tài chính và năng lực hoạt động

Tính đến ngày 31/12/2024, Agribank có vốn điều lệ đạt 51.638 tỷ đồng, tổng tài sản hợp nhất đạt 2.230.000 tỷ đồng, dư nợ cho vay nền kinh tế đạt 1.720.000 tỷ đồng, và nguồn vốn huy động thị trường đạt 1.900.000 tỷ đồng. Lợi nhuận trước thuế hợp nhất đạt 27.575 tỷ đồng, tăng 7,5% so với năm trước. Tỷ lệ nợ xấu nội bảng được kiểm soát ở mức 1,68%, thấp hơn ngưỡng quy định của Ngân hàng Nhà nước. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) duy trì ở mức 9,6%, đảm bảo tuân thủ chuẩn Basel II và năng lực tài chính bền vững. Luận văn: Thực trạng nợ xấu tại Ngân hàng Agribank.

2.1.4. Mạng lưới hoạt động và cơ cấu tổ chức

Agribank sở hữu mạng lưới hoạt động rộng khắp với 939 chi nhánh trong nước, 1.284 phòng giao dịch trực thuộc và 68 điểm giao dịch lưu động bằng ô tô chuyên dụng, phủ khắp 63 tỉnh thành. Ngoài ra, ngân hàng có chi nhánh quốc tế tại Campuchia và ba văn phòng đại diện vùng (Miền Trung, Tây Nam Bộ, Miền Nam). Hệ thống này giúp Agribank tiếp cận sâu rộng đến các vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa, góp phần thực hiện chiến lược tài chính toàn diện của Chính phủ.

Về cơ cấu tổ chức, Agribank được quản lý bởi Hội đồng Thành viên – cơ quan quản lý cao nhất, cùng Ban điều hành gồm Tổng Giám đốc và các Phó Tổng Giám đốc phụ trách các lĩnh vực chuyên môn. Các Ủy ban chuyên môn như Ủy ban đầu tư, Ủy ban nhân sự, Ủy ban chính sách và Ủy ban quản lý rủi ro đóng vai trò tham vấn chiến lược. Ban kiểm soát và bộ phận kiểm toán nội bộ đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ pháp luật.

Agribank còn sở hữu các đơn vị sự nghiệp như Trường đào tạo cán bộ, Trung tâm Công nghệ thông tin, Trung tâm Thẻ và các công ty con như Agriseco (chứng khoán), ABIC (bảo hiểm), AMC (quản lý tài sản), ASC (cho thuê tài chính), ALCL (dịch vụ hỗ trợ).

2.1.5. Hoạt động kinh doanh và định hướng phát triển Luận văn: Thực trạng nợ xấu tại Ngân hàng Agribank.

Agribank cung cấp đầy đủ các dịch vụ tài chính như huy động vốn, cấp tín dụng, bảo lãnh, phát hành thẻ, thanh toán trong nước và quốc tế. Ngân hàng đặc biệt chú trọng đến tín dụng nông nghiệp, chiếm khoảng 65% tổng dư nợ, thể hiện vai trò chủ lực trong phát triển kinh tế nông thôn.

Trong giai đoạn 2023–2024, Agribank được Nhà nước bổ sung 17.100 tỷ đồng vốn điều lệ, nâng tổng vốn lên 51.638 tỷ đồng, góp phần củng cố năng lực tài chính và mở rộng quy mô tín dụng. Ngân hàng tích cực triển khai tín dụng xanh, tài trợ các dự án thân thiện với môi trường và tích hợp tiêu chuẩn ESG vào chiến lược dài hạn. Việc bố trí nhân sự chuyên trách và định hướng thành lập bộ phận ESG độc lập từ năm 2025 khẳng định cam kết phát triển bền vững.

2.1.6. Thành tựu nổi bật

Trong suốt quá trình phát triển, Agribank đã đạt được nhiều thành tựu nổi bật, khẳng định vị thế là ngân hàng thương mại Nhà nước chủ lực trong lĩnh vực tài chính nông nghiệp. Ngân hàng đã vinh dự được trao tặng các danh hiệu cao quý như Huân chương Lao động hạng Nhất (năm 2018 và 2023), Huân chương Độc lập hạng Nhì (năm 2008), và danh hiệu Anh hùng Lao động thời kỳ đổi mới (năm 2003). Những phần thưởng này không chỉ ghi nhận đóng góp của Agribank trong phát triển kinh tế – xã hội mà còn thể hiện sự tin tưởng của Nhà nước đối với vai trò và năng lực của ngân hàng.

Đặc biệt, năm 2024 đánh dấu bước tiến quan trọng khi Agribank đạt lợi nhuận trước thuế hợp nhất hơn 27.500 tỷ đồng, tỷ lệ bao phủ nợ xấu đạt 132% – thuộc nhóm cao nhất toàn hệ thống. Đây là minh chứng cho hiệu quả quản trị rủi ro, năng lực tài chính vững mạnh và khả năng vận hành đồng đều trên toàn hệ thống. Với định hướng chiến lược rõ ràng, Agribank đặt mục tiêu gia nhập Top 100 ngân hàng lớn nhất châu Á, đồng thời đề xuất cơ chế đặc thù nhằm tiếp tục tăng vốn từ lợi nhuận nộp ngân sách hằng năm, tối thiểu 10.000 tỷ đồng kể từ năm 2025.

2.2. Tổng quan về Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam Chi nhánh Tây Ninh Luận văn: Thực trạng nợ xấu tại Ngân hàng Agribank.

2.2.1. Lịch sử hình thành và vị trí pháp lý

Agribank Chi nhánh Tây Ninh là đơn vị trực thuộc Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, được thành lập ngày 29/12/2013 theo Giấy đăng ký kinh doanh số 0100686174-774. Chi nhánh hoạt động với tư cách pháp nhân độc lập, có con dấu riêng và hạch toán nội bộ, thực hiện đầy đủ các nghiệp vụ ngân hàng theo quy định của pháp luật, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và hệ thống Agribank.

2.2.2. Mạng lưới hoạt động và quy mô

Sau hơn một thập kỷ phát triển, Agribank Chi nhánh Tây Ninh đã trở thành đơn vị tiêu biểu tại khu vực Đông Nam Bộ, đặc biệt trong triển khai chiến lược tài chính nông thôn. Mạng lưới hoạt động của chi nhánh gồm 01 hội sở chính, 10 chi nhánh huyện loại II và 15 phòng giao dịch, phủ khắp địa bàn tỉnh Tây Ninh, bao gồm cả vùng sâu, vùng xa và khu vực biên giới. Mô hình này giúp chi nhánh tiếp cận hiệu quả người dân nông thôn, góp phần thực hiện mục tiêu tài chính toàn diện của Chính phủ.

2.2.3. Cơ cấu tổ chức và mô hình quản trị

Chi nhánh Tây Ninh vận hành theo mô hình phân tầng chuyên môn rõ ràng. Ban Giám đốc Hội sở gồm Giám đốc và các Phó Giám đốc phụ trách từng lĩnh vực chuyên môn như khách hàng doanh nghiệp, khách hàng cá nhân, kế toán – ngân quỹ, kế hoạch – nguồn vốn, kiểm tra giám sát nội bộ và tổng hợp. Các đơn vị cấp huyện có bộ máy đầy đủ gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và các bộ phận chức năng như quan hệ khách hàng, thẩm định, thanh toán quốc tế, giao dịch viên, kế toán, hành chính và văn thư. Mô hình này đảm bảo tính linh hoạt trong vận hành, đồng thời tăng cường hiệu quả quản trị và tuân thủ quy định nội bộ.

2.2.4. Hoạt động kinh doanh chính

Chi nhánh Tây Ninh là đơn vị loại I, thực hiện đầy đủ các nghiệp vụ ngân hàng theo phân cấp của Agribank. Các nhóm hoạt động chính bao gồm:

  • Huy động vốn: Thực hiện tiền gửi, phát hành chứng chỉ, tín phiếu và trái phiếu để tạo nguồn vốn ổn định.
  • Cấp tín dụng: Cho vay ngắn, trung và dài hạn, ưu tiên lĩnh vực nông nghiệp – nông thôn.
  • Thanh toán và tài khoản: Mở tài khoản, cung cấp dịch vụ thanh toán trong nước và quốc tế.
  • Dịch vụ tài chính – ngân hàng: Quản lý tiền mặt, bảo quản tài sản, tư vấn tài chính, hỗ trợ mua bán – sáp nhập doanh nghiệp.
  • Hoạt động ngoại hối: Giao dịch mua bán ngoại tệ, kiều hối và thanh toán quốc tế.
  • Đại lý và ủy thác: Làm đại lý bảo hiểm, quản lý tài sản, nhận ủy thác từ các tổ chức.
  • Quản lý và đầu tư tài sản: Khai thác bất động sản phục vụ hoạt động kinh doanh, tối ưu hóa tài sản cố định.

2.2.5. Định hướng phát triển Luận văn: Thực trạng nợ xấu tại Ngân hàng Agribank.

Chi nhánh Tây Ninh không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ, hiện đại hóa quy trình nghiệp vụ và tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tín dụng và giám sát rủi ro. Trong định hướng đến năm 2025, chi nhánh tiếp tục giữ vai trò chủ lực trong phát triển kinh tế nông thôn tại địa phương, đồng thời góp phần thực hiện chiến lược phát triển toàn hệ thống Agribank theo hướng hiện đại, hội nhập và bền vững.

2.2.6. Tình hình thực hiện hoạt động kinh doanh của Chi nhánh

Trong bối cảnh môi trường kinh doanh còn nhiều khó khăn và thách thức, Agribank Chi nhánh Tây Ninh vẫn duy trì được đà phát triển ổn định, ghi dấu ấn bằng những kết quả vững chắc trong cả nghiệp vụ chuyên môn lẫn các hoạt động đoàn thể. Chi nhánh được đánh giá là một trong những đơn vị hoạt động hiệu quả hàng đầu trong hệ thống Agribank, với nguồn vốn huy động không ngừng tăng trưởng, tín dụng triển khai hiệu quả và dịch vụ ngày càng nâng cao về chất lượng.

  • a. Chỉ tiêu huy động vốn

Bảng 2.1. Kết quả thực hiện chỉ tiêu huy đông vốn đến thời điểm 30/06/2025 của Agribank Chi nhánh Tây Ninh

Tính đến thời điểm báo cáo, tổng nguồn vốn huy động của Agribank Chi nhánh Tây Ninh đạt 20.441, tăng 1.601 so với đầu năm (+8,5%), vượt mức tăng cùng kỳ (+8,48%) và bình quân địa bàn (+5,4%). Chi nhánh đã hoàn thành 111% kế hoạch năm, cho thấy hiệu quả trong công tác huy động vốn và sự tin tưởng của khách hàng đối với hệ thống.

Tiền gửi không kỳ hạn đạt 2.679, tăng 430 (+19,1%) so với đầu năm. Khoản này chiếm 13,1% tổng nguồn vốn huy động, phản ánh xu hướng sử dụng dịch vụ thanh toán linh hoạt và mức độ gắn bó của khách hàng cá nhân với ngân hàng.

Nguồn vốn bằng đồng Việt Nam chiếm tỷ trọng chủ yếu, đạt 20.383, tăng 1.590 (+8,5%) so với đầu năm và 8% so với cùng kỳ. Việc hoàn thành 111% kế hoạch năm cho thấy sự ổn định trong khai thác nguồn vốn nội tệ và hiệu quả triển khai các sản phẩm huy động truyền thống.

Nguồn vốn ngoại tệ đạt 2.219, tăng 395 (+22%) so với đầu năm, hoàn thành 122% kế hoạch năm. Dù chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng nguồn vốn, tốc độ tăng trưởng cao cho thấy khả năng mở rộng và đa dạng hóa cơ cấu vốn của chi nhánh, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập tài chính quốc tế. Luận văn: Thực trạng nợ xấu tại Ngân hàng Agribank.

Tiền gửi từ dân cư đạt 18.754, tăng 1.683 (+9,9%) so với đầu năm và 9,3% so với cùng kỳ. Đây là nguồn vốn chủ lực, phản ánh niềm tin của người dân vào Agribank Tây Ninh, đặc biệt tại các khu vực nông thôn, vùng sâu và vùng xa.

Ngược lại, tiền gửi từ tổ chức kinh tế đạt 1.687, giảm 82 (–4,6%) so với đầu năm và –4,5% so với cùng kỳ. Xu hướng suy giảm này cho thấy cần có giải pháp phù hợp để thu hút và giữ chân nhóm khách hàng tổ chức, nhất là trong bối cảnh cạnh tranh nguồn vốn ngày càng gay gắt.

Nguồn vốn bình quân trên mỗi lao động đạt 54,9, tăng 5,4 so với đầu năm. Tuy nhiên, mức này vẫn thấp hơn bình quân khu vực miền Nam (58,9) và Đông Nam Bộ (66,2), phản ánh dư địa cần cải thiện về năng suất lao động và hiệu quả sử dụng nhân lực tại chi nhánh.

Về thị phần, Agribank Chi nhánh Tây Ninh chiếm 26,7% nguồn vốn huy động tại địa bàn, tăng 1,3% so với đầu năm. Đây là mức cao, khẳng định vị thế dẫn đầu của chi nhánh trong công tác huy động vốn và phục vụ tài chính tại tỉnh Tây Ninh.

  • b. Chỉ tiêu cấp tín dụng

Bảng 2.2. Kết quả thực hiện chỉ tiêu tín dụng đến thời điểm 30/06/2025 của Agribank Chi nhánh Tây Ninh

Tính đến ngày 30/6/2025, tổng dư nợ cho vay của Agribank Chi nhánh Tây Ninh đạt 23.478, tăng 1.001 (+4,5%) so với đầu năm. Mức tăng này vượt cùng kỳ năm trước (2,36%) và bình quân toàn tỉnh (1,9%), phản ánh nỗ lực mở rộng tín dụng. Tuy nhiên, kết quả mới đạt 45,3% kế hoạch năm, cho thấy tiến độ còn chậm và cần được thúc đẩy trong giai đoạn cuối năm.

Dư nợ bằng VND chiếm tỷ trọng lớn với 23.179, tăng 779 (+3,5%), đạt 41,2% kế hoạch. Trong đó, dư nợ trung và dài hạn đạt 10.118, chiếm 43,7% tổng dư nợ, phù hợp với định hướng phát triển bền vững. Dư nợ bằng USD tuy quy mô nhỏ (tương đương 299), nhưng tăng mạnh (+282%), đạt 68% kế hoạch, cho thấy tiềm năng mở rộng tín dụng ngoại tệ.

Xét theo loại hình khách hàng, dư nợ cá nhân chiếm ưu thế với 21.850, tăng 812 (+3,9%), đạt 39% kế hoạch. Dư nợ khách hàng pháp nhân đạt 1.628, tăng 189 (+13,1%), vượt 63% kế hoạch, phản ánh hiệu quả trong phục vụ doanh nghiệp.

Dư nợ bình quân trên mỗi lao động đạt 63,1, tăng 4,3 so với đầu năm, cao hơn khu vực miền Nam (54,1) nhưng vẫn thấp hơn Đông Nam Bộ (63,7). Thị phần tín dụng toàn tỉnh đạt 21,6%, tăng 0,5%, cho thấy chi nhánh vẫn giữ được vị thế cạnh tranh.

Trong 6 tháng đầu năm, chi nhánh đã triển khai nhiều chương trình cho vay ưu đãi, hỗ trợ khách hàng tiếp cận vốn với lãi suất thấp, góp phần thúc đẩy sản xuất kinh doanh và tiêu dùng.

  • c. Chỉ tiêu nợ xấu Luận văn: Thực trạng nợ xấu tại Ngân hàng Agribank.

Bảng 2.3. Kết quả thực hiện chỉ tiêu tín dụng đến thời điểm 30/06/2025 của Agribank Chi nhánh Tây Ninh

Tính đến ngày 30/6/2025, tổng nợ xấu của toàn chi nhánh là 145 tỷ đồng, chiếm 0,62% tổng dư nợ. Mức này tăng 25,5 tỷ đồng (tương ứng 21,3%) so đầu năm, và cao hơn mục tiêu kế hoạch năm là 0,02%. Đây là dấu hiệu rõ ràng cho thấy chất lượng tín dụng có xu hướng suy giảm. Nếu không có biện pháp kiểm soát tốt, tỷ lệ này có thể tiếp tục tăng, ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động tài chính và uy tín của chi nhánh.

Nợ nhóm II đang ở mức 200 tỷ đồng, chiếm 0,85% tổng dư nợ. Dù chưa vượt kế hoạch (1%) nhưng mức tăng 4,6 tỷ đồng so đầu năm cho thấy áp lực tăng vẫn tồn tại. Loại nợ này thường là các khoản vay có dấu hiệu chậm trả nhưng chưa rơi vào nhóm nợ xấu, nên có nguy cơ cao chuyển sang nợ nhóm V. Việc chủ động rà soát và xử lý sớm là cần thiết để tránh chuyển nhóm và tăng thêm chi phí dự phòng.

Nợ nhóm V đã tăng lên 116 tỷ đồng, chiếm 0,49% tổng dư nợ, và mức tăng so đầu năm là 46 tỷ đồng – tương ứng 66%. Đây là những khoản vay có nguy cơ mất vốn cao nhất và thường không còn khả năng thu hồi. Việc gia tăng mạnh mẽ nợ nhóm V cho thấy một số chi nhánh đang mất kiểm soát đối với những khách hàng rủi ro cao. Điều này không chỉ gây áp lực lên tỷ lệ nợ xấu mà còn buộc chi nhánh phải trích lập dự phòng rủi ro lớn hơn, làm giảm lợi nhuận.

Tài sản có rủi ro nội bảng của toàn chi nhánh tăng 4,5% so đầu năm, trong đó tăng chủ yếu ở hai nhóm có hệ số rủi ro (HSRR) là 0% và 100%. Đáng chú ý, tài sản thuộc nhóm HSRR 100% tăng tới 986 tỷ đồng (4,9%), phản ánh tỷ trọng các khoản vay có rủi ro cao hoặc thiếu tài sản đảm bảo tăng lên. Khi nhóm này tăng, chi nhánh buộc phải trích lập DPRR cao hơn và phải tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu quả tài chính không bị ảnh hưởng.

  • d. Chỉ tiêu thu dịch vụ:

Trong 6 tháng đầu năm 2025, Agribank Chi nhánh Tây Ninh ghi nhận tổng thu dịch vụ đạt 55,5 tỷ đồng, tăng 3,9% so với cùng kỳ, tương ứng 51,1% kế hoạch năm. Hoạt động dịch vụ tiếp tục duy trì đà tăng trưởng, tuy nhiên ba chi nhánh KCN Trảng Bàng, Bến Cầu và Châu Thành chưa đạt tiến độ đề ra. Luận văn: Thực trạng nợ xấu tại Ngân hàng Agribank.

Chi nhánh đã triển khai nhiều chương trình thúc đẩy dịch vụ như chuyển đổi thông báo từ SMS sang OTT trên ứng dụng Agribank Plus, quảng bá mạnh dịch vụ thanh toán không tiền mặt, chuyển tiền quốc tế, bảo lãnh và mã QR nhằm mở rộng khách hàng. Để hoàn thành chỉ tiêu năm, cần tăng cường khai thác sản phẩm hiện hữu, thúc đẩy bán chéo và gắn kết thi đua nội bộ hiệu quả hơn.

  • e. Chỉ tiêu tài chính:

Trong 6 tháng đầu năm 2025, Agribank Chi nhánh Tây Ninh đạt chênh lệch thu – chi (chưa gồm lương) 560 tỷ đồng, hoàn thành 57,7% kế hoạch năm, phản ánh hiệu quả hoạt động kinh doanh và khả năng vượt chỉ tiêu.

Về chỉ số tài chính, NIM huy động đạt 0,84%, NIM cho vay đạt 4,92%, đưa tổng NIM lên 5,76%, cao hơn mức kế hoạch 5,33%, cho thấy hiệu quả sinh lời từ hoạt động tín dụng tiếp tục được duy trì.

Tuy nhiên, tỷ lệ lãi dự thu trên tổng dư nợ đạt 0,92%, cao hơn 0,37% so với chuẩn toàn chi nhánh (0,55%), tiềm ẩn rủi ro tín dụng. Các đơn vị như Dương Minh Châu (1,15%), KCN Trảng Bàng (1,12%), Châu Thành, Bến Cầu, Tân Châu (1,08%–1,09%) đều vượt chuẩn. Chi nhánh cần tăng cường kiểm soát, thu hồi lãi đến hạn và xử lý các khoản vay kém hiệu quả nhằm nâng cao hiệu quả tài chính thực tế.

  • f. Trích lập dự phòng rủi ro (DPRR):

Tổng số trích lập DPRR sau hoàn nhập, tính đến hết ngày 30/4, là 40,7 tỷ đồng, chiếm 20% kế hoạch năm (200 tỷ đồng). Tỷ lệ này đảm bảo yêu cầu về dự phòng và hỗ trợ cho công tác xử lý rủi ro tín dụng.

2.3. Thực trạng nợ xấu tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam Chi nhánh Tây Ninh Luận văn: Thực trạng nợ xấu tại Ngân hàng Agribank.

Agribank Chi nhánh Tây Ninh, với vai trò là tổ chức tín dụng chủ lực tại địa phương, đã tích cực triển khai các chương trình cho vay phù hợp với định hướng phát triển kinh tế – xã hội, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp – nông thôn. Giai đoạn 2020–2025 ghi nhận nỗ lực mở rộng quy mô tín dụng, song chi nhánh cũng đối mặt với thách thức về chất lượng tín dụng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô biến động và hành vi tài chính thay đổi.

Để đánh giá hiệu quả hoạt động và khả năng kiểm soát rủi ro, việc phân tích các số liệu thực tế về dư nợ, tỷ lệ nợ xấu và cơ cấu tín dụng là cần thiết. Qua đó, có thể nhận diện mức độ lành mạnh tài chính của chi nhánh, đồng thời làm cơ sở đề xuất giải pháp hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng trong thời gian tới.

2.3.1. Tình hình cho vay và phát sinh nợ xấu

Trong giai đoạn 2020–2025, Agribank Chi nhánh Tây Ninh tập trung triển khai các kế hoạch tín dụng phù hợp với định hướng phát triển nông nghiệp, nông thôn và chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương. Các chỉ tiêu chủ yếu được xác định như sau:

  • Bảng 2.4. Diễn biến dư nợ tín dụng và tỷ lệ nợ xấu giai đoạn 2020 –30/06/2025 của Agribank Chi nhánh Tây Ninh

2.3.2. Chỉ tiêu dư nợ của chi nhánh

Từ năm 2020 đến năm 2023, tổng dư nợ của Agribank Chi nhánh Tây Ninh duy trì mức tăng đều hàng năm. Cụ thể, dư nợ năm 2020 đạt 15.850 tỷ đồng và tăng lên 16.962 tỷ đồng vào năm 2021, tương ứng mức tăng 7%. Năm 2022 ghi nhận mức dư nợ 18.444 tỷ đồng (+8,7%) và tiếp tục đạt 20.379 tỷ đồng vào năm 2023, tăng 10,5% so với năm trước. Quá trình tăng trưởng này cho thấy chi nhánh đã triển khai hiệu quả các chương trình tín dụng, đáp ứng nhu cầu vốn của khách hàng cá nhân và doanh nghiệp, nhất là trong lĩnh vực nông nghiệp – nông thôn. Bên cạnh đó, các chính sách lãi suất ổn định và sự hỗ trợ từ chương trình kết nối ngân hàng – doanh nghiệp cũng góp phần thúc đẩy mở rộng tín dụng tại địa phương.

Năm 2024, tổng dư nợ tiếp tục tăng mạnh, đạt 22.477 tỷ đồng, tăng 2.098 tỷ đồng so với năm 2023 (+10,3%). Đây là mức tăng cao thứ hai trong giai đoạn 5 năm gần nhất. Tuy nhiên, báo cáo cũng ghi nhận sự gia tăng tỷ lệ nợ xấu trong cùng kỳ, cho thấy chi nhánh bắt đầu đối mặt với áp lực quản lý chất lượng tín dụng. Việc mở rộng tín dụng chủ yếu vào nhóm khách hàng cá nhân và hộ kinh doanh nhỏ lẻ, dù góp phần thúc đẩy tăng trưởng, đã đặt ra yêu cầu cần kiểm soát hiệu quả rủi ro và nâng cao công tác thẩm định.

Tính lũy kế từ năm 2020 đến giữa năm 2025, tổng dư nợ của chi nhánh đã tăng thêm 7.628 tỷ đồng, tương ứng mức tăng trưởng 48,1%. Điều này phản ánh quá trình phát triển tín dụng ổn định và có chiều sâu, phù hợp với định hướng phục vụ lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn trên địa bàn tỉnh. Tuy nhiên, xu hướng tăng trưởng đang có dấu hiệu chững lại trong năm 2025, trong khi tỷ lệ nợ xấu tăng từ 0,45% năm 2020 lên 0,62% vào giữa năm 2025. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tái cấu trúc danh mục tín dụng, nâng cao chất lượng thẩm định và giám sát sau vay, nhằm đảm bảo tăng trưởng tín dụng đi đôi với hiệu quả và tính bền vững trong hoạt động ngân hàng.

2.3.3. Chỉ tiêu nợ xấu của chi nhánh Luận văn: Thực trạng nợ xấu tại Ngân hàng Agribank.

  • Tỷ lệ nợ xấu và tốc độ tăng trưởng

Từ năm 2020 đến năm 2023, tỷ lệ nợ xấu của chi nhánh dao động trong biên độ thấp, phản ánh nỗ lực kiểm soát chất lượng tín dụng khá hiệu quả. Cụ thể, năm 2020 ghi nhận tỷ lệ nợ xấu ở mức 0,45%, sau đó giảm nhẹ còn 0,42% vào năm 2021. Trong hai năm tiếp theo, tỷ lệ này tiếp tục giảm xuống 0,30% năm 2022 và duy trì ở mức tương đối thấp 0,32% vào năm 2023. Diễn biến này cho thấy hệ thống thẩm định và giám sát khoản vay được duy trì ổn định trong giai đoạn phục hồi kinh tế hậu COVID- 19. Tuy nhiên, mức tỷ lệ thấp không đồng nghĩa với rủi ro tín dụng được loại bỏ hoàn toàn, bởi theo báo cáo, một bộ phận nợ nhóm II có dấu hiệu tăng — tiềm ẩn khả năng xấu hóa trong các năm sau.

Bước sang năm 2024, tỷ lệ nợ xấu tăng lên 0,53%, cao hơn 0,21 % so với năm trước. Mức tăng này đáng chú ý vì vượt xa biên độ của giai đoạn ổn định trước đó. Nguyên nhân chủ yếu được ghi nhận trong báo cáo là do chất lượng tín dụng tại một số chi nhánh chưa đảm bảo, công tác giám sát sau giải ngân còn hạn chế, và một số khoản vay bắt đầu rơi vào tình trạng quá hạn kéo dài. Sự gia tăng này cũng cho thấy tác động của việc mở rộng tín dụng quá nhanh trong năm 2023 và đầu 2024, đặc biệt đối với phân khúc khách hàng cá nhân và hộ sản xuất nông nghiệp — nhóm dễ bị ảnh hưởng bởi rủi ro mùa vụ và biến động đầu ra thị trường.

Tính đến 30/6/2025, tỷ lệ nợ xấu tại Agribank Tây Ninh đạt 0,62% tổng dư nợ, tăng thêm 0,09 % so với cuối năm 2024 (+17%). Mặc dù vẫn nằm dưới ngưỡng cho phép theo quy định ngành (dưới 3%), mức tăng này là đáng cảnh báo trong bối cảnh tổng dư nợ cũng đang tăng chậm lại. Điều đó cho thấy chi nhánh đang gặp khó khăn trong việc cân đối giữa tăng trưởng tín dụng và kiểm soát chất lượng khoản vay. Các chi nhánh như KCN Trảng Bàng, Bến Cầu, Châu Thành và Tân Châu được chỉ rõ là nơi có tỷ lệ nợ xấu vượt kế hoạch giao đầu năm, cho thấy vấn đề không chỉ mang tính toàn hệ thống mà còn phụ thuộc vào năng lực quản trị từng đơn vị cơ sở. Nhìn toàn cục, tỷ lệ nợ xấu của chi nhánh đã tăng từ mức 0,45% năm 2020 lên 0,62% vào giữa năm 2025 — tương ứng mức tăng 37,8% sau gần 5 năm. Diễn biến này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tăng cường công tác giám sát tín dụng, tái cấu trúc danh mục cho vay, rà soát lại năng lực cán bộ thẩm định và xử lý nợ. Nếu không kiểm soát tốt xu hướng này, chất lượng tín dụng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả tài chính của toàn chi nhánh trong những năm kế tiếp.

b. Cơ cấu nợ xấu tại Chi nhánh Tây Ninh Luận văn: Thực trạng nợ xấu tại Ngân hàng Agribank.

  • Theo thời gian quá hạn

Bảng 2.5. Cơ cấu nợ xấu tại Chi nhánh Tây Ninh theo thời gian quá hạn

Tỷ trọng lớn nhất của nợ xấu rơi vào nhóm 3 (45%), cho thấy nhiều khoản vay đang trong giai đoạn quá hạn ban đầu nhưng chưa mất hẳn khả năng thu hồi. Đây là dấu hiệu cho thấy còn dư địa để can thiệp, đặc biệt nếu chi nhánh thực hiện cơ cấu lại khoản vay kịp thời, cải thiện dòng tiền hoặc hỗ trợ thanh toán theo tiến độ mới (Agribank Tây Ninh, 2025).

Trong khi đó, nợ nhóm 4 (30%) và nhóm 5 (25%) phản ánh phần nợ xấu đã tiến xa hơn trong chu kỳ rủi ro tín dụng. Tỷ lệ này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tăng cường trích lập dự phòng rủi ro, quản lý tài sản bảo đảm, và áp dụng biện pháp thu hồi mang tính pháp lý, tránh nguy cơ mất vốn cho chi nhánh.

  • Theo đối tượng khách hàng

Bảng 2.6. Cơ cấu nợ xấu tại Chi nhánh Tây Ninh theo đối tượng khách hàng

Hộ sản xuất cá thể chiếm 52% tổng giá trị nợ xấu, phản ánh đặc thù cơ cấu kinh tế nông nghiệp tại Tây Ninh. Nhóm khách hàng này thường có quy mô sản xuất nhỏ, vốn tự có thấp, dòng tiền bị chi phối bởi yếu tố mùa vụ và giá nông sản. Do đó, rủi ro tín dụng tăng mạnh khi thị trường đầu ra gặp biến động hoặc thiên tai ảnh hưởng đến sản lượng.

Doanh nghiệp nhỏ và vừa đóng góp 35% tổng nợ xấu, chủ yếu thuộc các lĩnh vực xây dựng, thương mại và chế biến. Khả năng trả nợ của nhóm này thường chịu ảnh hưởng bởi chu kỳ kinh tế, tiến độ công trình và dòng tiền hoạt động. Bất ổn trong thị trường bất động sản và chi phí vốn tăng cao giai đoạn 2023–2024 khiến nhiều doanh nghiệp rơi vào tình trạng mất cân đối tài chính.

Khách hàng tiêu dùng cá nhân chiếm 13% nợ xấu, dù tỷ trọng thấp nhưng cần theo dõi sát sao. Việc gia tăng các khoản vay tiêu dùng không có tài sản bảo đảm, nhất là qua kênh chuyển đổi số, làm phát sinh rủi ro từ nhóm khách hàng có thu nhập trung bình không ổn định. Luận văn: Thực trạng nợ xấu tại Ngân hàng Agribank.

  • Theo ngành nghề, lĩnh vực vay vốn

Bảng 2.7. Cơ cấu nợ xấu tại Chi nhánh Tây Ninh theo thời gian quá hạn

Ngành nông nghiệp – nông thôn chiếm tỷ trọng cao nhất với 60% nợ xấu, tương ứng với định hướng phát triển khu vực của chi nhánh. Tuy nhiên, lĩnh vực này có mức độ rủi ro rất cao do phụ thuộc vào chu kỳ mùa vụ, thiên tai và sự thiếu ổn định của thị trường nông sản. Việc giá mì và cao su giảm mạnh gần 18% trong giai đoạn 2023–2024 đã dẫn đến nhiều khoản vay bị suy giảm dòng tiền, chuyển sang nhóm nợ dưới tiêu chuẩn (Bộ NN&PTNT, 2024).

Ngành xây dựng – bất động sản chiếm 20%, thường đi kèm với các khoản vay trung dài hạn. Đây là lĩnh vực chịu ảnh hưởng trực tiếp từ chu kỳ đầu tư và thị trường tài sản. Sự đóng băng của thị trường bất động sản trong nửa cuối năm 2024, cùng với chi phí lãi suất tăng, đã khiến nhiều dự án chậm tiến độ, phát sinh khoản vay quá hạn (Thời báo Ngân hàng, 2025).

Lĩnh vực thương mại – dịch vụ, chiếm 15%, có rủi ro đến từ tính biến động cao của thị trường tiêu dùng và sự phụ thuộc vào dòng tiền ngắn hạn. Dù tỷ trọng chưa cao, nhóm ngành này cần có cơ chế giám sát riêng biệt để tránh phát sinh rủi ro tập trung khi điều kiện tiêu dùng suy giảm.

  • c. Tình hình thực hiện chỉ tiêu nợ xấu 6 tháng đầu năm 2025

Bảng 2.8. Tình hình thực hiện chỉ tiêu nợ xấu 6 tháng đầu năm 2025

Tính đến ngày 30/6/2025, tổng nợ xấu tại Agribank Chi nhánh Tây Ninh đạt 145 tỷ đồng, chiếm tỷ lệ 0,62% trên tổng dư nợ, gần chạm ngưỡng kiểm soát kế hoạch năm (0,6%). Tuy nhiên, mức tăng 25,5 tỷ đồng so với đầu năm (tương ứng +21,3%) cho thấy xu hướng phát sinh nợ xấu vẫn tiếp tục gia tăng. Diễn biến này phản ánh sự suy giảm trong chất lượng tín dụng, đặc biệt tại các chi nhánh có tỷ lệ chuyển nhóm nợ cao, đòi hỏi cần triển khai các giải pháp phòng ngừa rủi ro hiệu quả hơn trong giai đoạn tiếp theo.

Dư nợ thuộc nhóm II trong kỳ đạt 200 tỷ đồng, hoàn thành khoảng 85,1% kế hoạch kiểm soát năm (235 tỷ đồng). So với đầu năm, mức tăng 4,6 tỷ đồng (tương ứng +2,4%) là không lớn về giá trị tuyệt đối nhưng cho thấy khả năng trả nợ của một số khách hàng đang gặp trở ngại. Trong bối cảnh chuyển nhóm nợ và xử lý rủi ro đang diễn ra, tỷ lệ nợ nhóm II thấp hơn kế hoạch không đồng nghĩa với chất lượng tín dụng cải thiện, mà ngược lại, cho thấy nguy cơ dịch chuyển sang nhóm nợ xấu nếu không có các biện pháp hỗ trợ kịp thời và chính xác. Luận văn: Thực trạng nợ xấu tại Ngân hàng Agribank.

Dư nợ nhóm V tại chi nhánh tăng mạnh lên 116 tỷ đồng, vượt 133,3% kế hoạch năm (87 tỷ đồng), với mức tăng tuyệt đối 46 tỷ đồng (+66% so đầu năm). Đây là tín hiệu đáng báo động, phản ánh tình trạng suy giảm nghiêm trọng trong năng lực tài chính của khách hàng và hiệu quả thẩm định tín dụng tại thời điểm cấp vốn. Nhóm nợ này thường liên quan đến tài sản bảo đảm khó thanh lý, hồ sơ pháp lý phức tạp hoặc khách hàng mất khả năng chi trả. Việc tỷ lệ nợ nhóm V tăng cao đòi hỏi cần áp dụng quy trình xử lý đặc thù, bao gồm tái cơ cấu, phối hợp thi hành án và phân loại rủi ro chặt chẽ hơn.

Tổng dư nợ đã xử lý rủi ro (XLRR) tại chi nhánh đạt 320 tỷ đồng, tăng 41 tỷ đồng (+14,7% so cùng kỳ). Tuy nhiên, số tiền thu nợ sau xử lý trong kỳ mới chỉ đạt 42,3 tỷ đồng, tương ứng 84,5% kế hoạch (50 tỷ đồng), và giảm 45% so với cùng kỳ năm trước. Sự chênh lệch giữa mức xử lý và giá trị thu hồi thực tế cho thấy hiệu quả hoạt động XLRR vẫn còn thấp, làm gia tăng áp lực tài chính nội bộ và kéo dài thời gian tồn đọng các khoản nợ có vấn đề.

Trong nửa đầu năm 2025, chi nhánh đã trích lập 101 tỷ đồng dự phòng rủi ro tín dụng (DPRR), tương ứng 50,5% kế hoạch năm. Một số đơn vị trực thuộc còn trích lập vượt tiến độ như Trảng Bàng, Tân Châu, Châu Thành. Mặc dù đây là biểu hiện cho thấy ý thức phòng ngừa rủi ro được đề cao, tuy nhiên nếu việc trích lập không đi kèm phương án xử lý nợ cụ thể thì nguy cơ che giấu tình trạng nợ xấu sẽ gia tăng, ảnh hưởng đến tính minh bạch trong báo cáo tài chính và kết quả hoạt động kinh doanh.

Tỷ lệ lãi dự thu trên tổng dư nợ đạt 0,92%, vượt 167,3% so với mục tiêu kiểm soát là 0,55%. Mức chênh lệch này phản ánh sự tồn tại của nhiều khoản lãi chưa thu hồi, làm tăng rủi ro về tính minh bạch và độ tin cậy của chỉ tiêu tài chính. Trong trường hợp các khoản lãi này không thể thu hồi, việc ghi nhận lãi dự thu sẽ gây sai lệch trong việc đánh giá hiệu quả tín dụng và lợi nhuận thực tế của đơn vị.

2.4. Phân tích nguyên nhân gây nợ xấu tại Chi nhánh Tây Ninh Luận văn: Thực trạng nợ xấu tại Ngân hàng Agribank.

Tỷ lệ nợ xấu tại Agribank Chi nhánh Tây Ninh không chỉ tăng về giá trị mà còn mở rộng về phạm vi và mức độ rủi ro. Thực trạng này đòi hỏi phải phân tích nguyên nhân từ cả yếu tố nội tại và khách quan, làm cơ sở đề xuất các giải pháp phòng ngừa và xử lý phù hợp.

2.4.1. Nguyên nhân khách quan

Bên cạnh các yếu tố nội tại, nợ xấu tại Agribank Chi nhánh Tây Ninh còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các nguyên nhân khách quan xuất phát từ môi trường kinh tế vĩ mô, đặc điểm ngành nghề và chính sách pháp lý. Những yếu tố này thường nằm ngoài khả năng kiểm soát trực tiếp của ngân hàng, nhưng lại có tác động sâu rộng đến chất lượng tín dụng và khả năng trả nợ của khách hàng.

  • a. Biến động kinh tế vĩ mô và áp lực lên dòng tiền khách hàng

Trong giai đoạn 2020 – 30/06/2025, Agribank Chi nhánh Tây Ninh hoạt động trong bối cảnh kinh tế vĩ mô nhiều biến động, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tín dụng và tỷ lệ nợ xấu. Tăng trưởng kinh tế chậm lại, lạm phát duy trì ở mức cao, trong khi thị trường bất động sản và trái phiếu doanh nghiệp rơi vào trạng thái đóng băng đã làm suy giảm thu nhập của khách hàng, đặc biệt là nhóm hộ sản xuất và doanh nghiệp nhỏ. Mặt bằng lãi suất tuy có xu hướng giảm nhẹ, nhưng vẫn ở mức cao đối với nhóm khách hàng có rủi ro tín dụng, với lãi suất cho vay bình quân ở mức 6,85%/năm vào tháng 6/2025, chỉ giảm 0,08 điểm so với cuối năm 2024. Điều này tạo áp lực lớn lên chi phí vốn, khiến nhiều khách hàng không thể đảm bảo dòng tiền trả nợ đúng hạn.

  • b. Chính sách tiền tệ và kiểm soát tín dụng

Chính sách vĩ mô năm 2025 đã tạo ra những tác động rõ rệt đến hoạt động tín dụng tại Agribank Chi nhánh Tây Ninh, đặc biệt trong việc hình thành nợ xấu. Mặc dù Ngân hàng Nhà nước định hướng giảm lãi suất để hỗ trợ tăng trưởng, mặt bằng lãi vay vẫn duy trì ở mức cao đối với nhóm khách hàng rủi ro. Theo Báo cáo điều hành chính sách tiền tệ tháng 6/2025, lãi suất cho vay bình quân toàn hệ thống là 6,85%/năm, chỉ giảm 0,08%so với cuối năm 2024. Đồng thời, NHNN tiếp tục kiểm soát chặt tín dụng vào các lĩnh vực rủi ro như bất động sản, đầu tư tài chính và các khoản vay không có tài sản bảo đảm. Việc siết tín dụng trong khi chi phí đầu vào tăng đã khiến nhiều hộ sản xuất và doanh nghiệp nhỏ khó tiếp cận vốn, dẫn đến gián đoạn dòng tiền và phát sinh nợ quá hạn. Những chính sách này, dù nhằm ổn định vĩ mô, nhưng trong ngắn hạn đã góp phần làm tỷ lệ nợ xấu tại chi nhánh tăng lên 3,01% vào giữa năm 2025. Luận văn: Thực trạng nợ xấu tại Ngân hàng Agribank.

  • c. Biến động tỷ giá và rủi ro nhập khẩu

Tỷ giá USD/VND tại Agribank dao động từ 25.870–26.300 VND/USD trong nửa đầu năm 2025, tăng khoảng 0,8% so với đầu năm. Biến động này ảnh hưởng trực tiếp đến nhóm doanh nghiệp có hoạt động nhập khẩu, làm tăng chi phí đầu vào và giảm hiệu quả đầu tư. Đây là yếu tố gián tiếp làm suy giảm khả năng trả nợ và tăng nguy cơ chuyển nhóm nợ.

  • d. Thiên tai, dịch bệnh và rủi ro địa bàn

Tây Ninh là địa bàn thường xuyên chịu ảnh hưởng của thiên tai và dịch bệnh. Trong nửa đầu năm 2025, hạn hán cục bộ, dịch tả lợn châu Phi và các bệnh truyền nhiễm cộng đồng đã làm gián đoạn sản xuất, suy giảm giá trị tài sản bảo đảm và ảnh hưởng đến tiến độ trả nợ. Những yếu tố này làm tăng tỷ lệ chuyển nhóm nợ và buộc ngân hàng phải trích lập dự phòng lớn hơn, ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động.

  • e. Rủi ro từ cơ cấu danh mục tín dụng

Danh mục tín dụng của chi nhánh tập trung vào các ngành nghề có chu kỳ kinh doanh biến động mạnh như nông nghiệp, vận tải và hộ sản xuất cá thể. Đây là nhóm khách hàng dễ bị tổn thương trước các cú sốc kinh tế và thiên tai, dẫn đến mất thanh khoản và gia tăng rủi ro tín dụng. Tỷ lệ nợ xấu toàn chi nhánh đã tăng từ 2,03% năm 2020 lên 3,01% vào giữa năm 2025, vượt ngưỡng cho phép trong hệ thống. Diễn biến này cho thấy cần thiết phải nâng cao năng lực quản trị rủi ro và xây dựng cơ chế ứng phó phù hợp với đặc thù địa phương.

2.4.2. Nguyên nhân chủ quan Luận văn: Thực trạng nợ xấu tại Ngân hàng Agribank.

  • a, Chính sách tín dụng chưa hiệu quả

Tính đến ngày 30/6/2025, tổng dư nợ toàn chi nhánh đạt 23.478 tỷ đồng, nhưng tỷ lệ nợ xấu lại tăng lên 0,62%, cao hơn mức 0,45% của năm 2020. Điều này cho thấy chất lượng tín dụng có xu hướng suy giảm, dù tốc độ tăng trưởng dư nợ chậm lại. Trong giai đoạn 2023–2025, có đến 68% khoản vay chuyển nhóm nợ không được đánh giá đầy đủ về phương án kinh doanh và lịch sử tín dụng. Việc thiếu tiêu chuẩn xét duyệt nghiêm ngặt và quy trình thẩm định chưa hiệu quả là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến phát sinh nợ xấu.

  • b. Quản lý rủi ro yếu kém

Theo thống kê nội bộ, tỷ lệ hồ sơ được giám sát sau vay định kỳ chỉ đạt khoảng 37% trong năm 2024 và 6 tháng đầu năm 2025. Trong số các khoản nợ xấu phát sinh năm 2025, có tới 54% không được kiểm tra dòng tiền sau giải ngân. Việc thiếu quy trình giám sát bài bản khiến chi nhánh không phát hiện kịp thời các dấu hiệu rủi ro.

  • c. Khả năng tài chính của khách hàng yếu

Trong tổng số nợ xấu phát sinh năm 2025, có 42% đến từ nhóm khách hàng cá nhân và hộ sản xuất nhỏ lẻ. Phần lớn các hồ sơ này không có kế hoạch tài chính cụ thể, không chứng minh được dòng tiền trả nợ. Việc sử dụng vốn không hiệu quả, đầu tư sai hướng hoặc chi tiêu vượt khả năng chi trả khiến khả năng thanh toán bị suy giảm rõ rệt.

  • d. Sử dụng vốn không đúng mục đích

Có khoảng 31% khoản vay chuyển nhóm nợ trong năm 2025 được xác định là sử dụng vốn sai mục đích, chủ yếu đầu tư vào bất động sản và chứng khoán trong giai đoạn thị trường biến động. Các khoản vay này ghi nhận tỷ lệ chuyển sang nhóm 3 và 4 cao hơn trung bình ngành từ 0,6–1,1%, đặc biệt tại các đơn vị không thực hiện kiểm tra sau giải ngân.

  • e. Thiếu minh bạch trong thông tin tín dụng

Trong giai đoạn 2024 – 30/06/2025, chi nhánh ghi nhận 29 hồ sơ vay vốn có dấu hiệu khai báo sai lệch về tài sản hoặc thu nhập. Trong đó, 21 hồ sơ đã chuyển nhóm nợ chỉ sau 6–9 tháng giải ngân. Việc thiếu công cụ xác minh và kiểm tra chéo thông tin khiến chi nhánh dễ đưa ra quyết định cấp vốn thiếu chính xác, làm tăng rủi ro tín dụng.

2.5. Đánh giá các biện pháp xử lý nợ xấu hiện tại:

Trong bối cảnh tỷ lệ nợ xấu có xu hướng gia tăng, Agribank Chi nhánh Tây Ninh đã triển khai nhiều biện pháp xử lý nhằm kiểm soát rủi ro tín dụng và duy trì ổn định tài chính. Tuy nhiên, hiệu quả của từng biện pháp vẫn tồn tại những mức độ khác biệt, phụ thuộc vào đặc điểm khách hàng, cơ chế pháp lý và năng lực thực thi tại chi nhánh. Việc phân tích sâu về mặt hiệu quả và các hạn chế tiềm ẩn là cơ sở quan trọng để đề xuất giải pháp phù hợp ở chương tiếp theo.

2.5.1. Khách hàng tự trả nợ Luận văn: Thực trạng nợ xấu tại Ngân hàng Agribank.

Xét về hiệu quả tức thời, phương án khách hàng tự thanh toán khoản vay được đánh giá là biện pháp lý tưởng: không phát sinh chi phí, không cần đến quy trình xử lý phức tạp, và phản ánh được ý thức trả nợ của người vay. Trong 9 tháng đầu năm 2024, hình thức này chiếm đến 35,5% tổng giá trị xử lý nợ xấu tại Chi nhánh, cho thấy mức độ khả thi tương đối cao. Tuy nhiên, hiệu quả này lại phụ thuộc lớn vào sự ổn định thu nhập của khách hàng — vốn chủ yếu là hộ sản xuất nông nghiệp nhỏ lẻ tại Tây Ninh. Biến động thời tiết, giá cả đầu ra, và rủi ro mùa vụ khiến dòng tiền của người vay thiếu ổn định, dẫn đến khả năng thanh toán không nhất quán. Bên cạnh đó, chi nhánh chưa xây dựng được cơ chế khuyến khích cụ thể để nâng cao động lực trả nợ đúng hạn, như ưu đãi lãi suất, xếp hạng tín nhiệm hay chính sách hỗ trợ tái vay sau thanh toán.

2.5.2. Xử lý bằng nguồn dự phòng rủi ro

Việc xử lý nợ xấu thông qua nguồn dự phòng rủi ro (DPRR) giúp chi nhánh nhanh chóng giảm áp lực chỉ tiêu tài chính trong ngắn hạn. Năm 2024, hình thức này chiếm đến 53,6% tổng giá trị xử lý nợ xấu. Về mặt hiệu quả kế toán, DPRR có thể giúp cải thiện các chỉ số tài chính và giữ cân đối bảng cân đối kế toán. Tuy nhiên, bản chất của biện pháp này là không tạo ra dòng tiền thực tế — tức không thu hồi khoản vay mà chỉ ghi nhận chi phí. Nếu chi nhánh sử dụng biện pháp này một cách quá mức, không đi kèm kế hoạch xử lý sau ghi nhận, năng lực tài chính có thể bị bào mòn và khiến rủi ro tiềm tàng bị che lấp. Hơn nữa, sự phụ thuộc vào DPRR cũng ảnh hưởng đến tính minh bạch trong báo cáo tài chính, gây khó khăn cho công tác kiểm toán nội bộ và giám sát quản trị rủi ro. Luận văn: Thực trạng nợ xấu tại Ngân hàng Agribank.

2.5.3. Bán tài sản bảo đảm

Trong nhóm biện pháp xử lý vật chất, bán tài sản bảo đảm được đánh giá là giải pháp có tiềm năng mang lại dòng tiền thực tế. Tuy nhiên, tại Agribank Chi nhánh Tây Ninh, hiệu quả của hình thức này vẫn còn thấp. Trong năm 2024, giá trị thu hồi thông qua bán tài sản bảo đảm chỉ đạt 22 tỷ đồng, chiếm 2,8% tổng giá trị xử lý (Agribank Tây Ninh, 2024). Vướng mắc chủ yếu nằm ở khâu định giá, hồ sơ pháp lý không đầy đủ, và tính thanh khoản thấp của các loại tài sản bảo đảm. Nhiều khoản vay có tài sản thế chấp là đất nông nghiệp, nhà xưởng hoặc máy móc đã qua sử dụng, dẫn đến khó khăn trong thanh lý. Một số hồ sơ không đủ căn cứ xác minh quyền sở hữu hợp pháp khiến chi nhánh không thể thu hồi bằng biện pháp cưỡng chế. Theo Văn bản số 1597/NHNo-TD ngày 22/6/2019 của Agribank về hướng dẫn xử lý tài sản bảo đảm, việc thu giữ tài sản chỉ được thực hiện khi khách hàng có văn bản đồng thuận hoặc tài sản không phát sinh tranh chấp. Điều này cho thấy cơ chế pháp lý hiện hành vẫn còn nhiều hạn chế, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ xử lý nợ xấu thông qua tài sản bảo đảm.

2.5.4. Các biện pháp pháp lý khác (cơ cấu lại, thi hành án, phối hợp pháp luật)

Nhóm biện pháp pháp lý bổ trợ, bao gồm tái cơ cấu khoản vay, khoanh nợ tạm thời và phối hợp với tòa án – cơ quan thi hành án, chiếm 8,1% tổng giá trị xử lý nợ xấu trong năm 2024. Đây là nhóm giải pháp có tính linh hoạt cao, được triển khai nhằm hỗ trợ khách hàng duy trì dòng tiền, đặc biệt trong trường hợp bị ảnh hưởng bởi dịch bệnh, thiên tai hoặc biến động kinh tế. Theo Báo cáo NHNN năm 2021, cả hệ thống Agribank đã thực hiện tái cơ cấu cho hàng chục nghìn khoản vay, với tổng giá trị xử lý lên đến hàng nghìn tỷ đồng. Tuy nhiên, tại Chi nhánh Tây Ninh, hiệu quả thực tế của nhóm giải pháp này vẫn còn hạn chế do đặc thù hồ sơ khách hàng phần lớn là hộ sản xuất nông nghiệp hoặc tiểu thương không có báo cáo tài chính rõ ràng. Việc thẩm định khả năng phục hồi tài chính gặp nhiều khó khăn, dẫn đến tiến độ tái cơ cấu bị chậm hoặc không thực hiện được. Đồng thời, thời gian xử lý thông qua thủ tục thi hành án thường kéo dài, vướng mắc ở khâu phối hợp giữa ngân hàng và cơ quan chức năng. Theo phản ánh tại Hội nghị xử lý nợ xấu khu vực Đông Nam Bộ năm 2025, nhiều vụ việc thi hành án kéo dài hơn 12 tháng, chưa giải quyết dứt điểm, làm tăng khả năng các khoản vay chuyển nhóm nợ xấu, gây ảnh hưởng đến chất lượng danh mục tín dụng.

Nhìn chung, các biện pháp xử lý nợ xấu tại Agribank Chi nhánh Tây Ninh đã góp phần kiềm chế rủi ro tín dụng, nhưng hiệu quả thực tế vẫn chưa tương xứng với quy mô nợ xấu phát sinh. Chi nhánh còn phụ thuộc nhiều vào biện pháp kế toán như DPRR, trong khi các hình thức thu hồi trực tiếp như bán tài sản hoặc xử lý pháp lý chưa phát huy hiệu quả. Bên cạnh đó, chưa có cơ chế riêng cho nhóm khách hàng dễ tổn thương, dẫn đến thời gian xử lý kéo dài và khả năng phục hồi khoản vay thấp.

Do đó, việc xây dựng nhóm giải pháp thực tiễn, đồng bộ và phù hợp với đặc điểm kinh tế – xã hội địa phương là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn tới. Chương sau sẽ trình bày các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng tín dụng và kiểm soát nợ xấu một cách chủ động, hiệu quả và bền vững, từ đó góp phần ổn định tài chính và nâng cao năng lực phát triển của Chi nhánh trong thời kỳ mới. Luận văn: Thực trạng nợ xấu tại Ngân hàng Agribank.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: Giải pháp hạn chế và xử lý nợ xấu tại NH Agribank

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Contact Me on Zalo
0877682993
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x