Luận văn: KQNC Ảnh hưởng giá vàng giá dầu đến giá chứng khoán

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: KQNC Ảnh hưởng giá vàng giá dầu đến giá chứng khoán hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Ảnh hưởng của giá vàng, giá dầu đến giá chứng khoán Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

4.1. Phân tích biến động giá vàng thế giới, giá dầu, giá chứng khoán Việt Nam

4.1.1 Biến động giá vàng thế giới

Trong giai đoạn 2010–2012, giá vàng thế giới trải qua mức tăng mạnh và đạt đỉnh cao lịch sử vào năm 2011, gần 1.900 USD/ounce. Nguyên nhân chủ yếu là do lo ngại về khủng hoảng nợ công ở châu Âu, cùng với chính sách nới lỏng tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn như Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB). Các yếu tố này thúc đẩy nhà đầu tư tìm đến vàng như một tài sản trú ẩn an toàn, khiến giá vàng liên tục tăng mạnh trong thời gian này.

Sau đỉnh cao lịch sử, giá vàng bắt đầu điều chỉnh giảm mạnh, xuống dưới mức 1.200 USD/ounce vào năm 2015. Nguyên nhân chính là kỳ vọng về sự phục hồi kinh tế toàn cầu và chính sách tiền tệ thắt chặt của các ngân hàng trung ương, đặc biệt là Fed. Thêm vào đó, sự giảm lo ngại về khủng hoảng nợ công châu Âu làm giảm nhu cầu vàng như một tài sản trú ẩn, dẫn đến giá vàng giảm đều trong giai đoạn này.

Từ năm 2016 đến 2019, giá vàng tăng trưởng ổn định, vượt mức 1.300 USD/ounce vào năm 2016 và duy trì xu hướng đi lên. Nguyên nhân là do bất ổn chính trị và kinh tế toàn cầu, bao gồm các diễn biến như Brexit, căng thẳng thương mại Mỹ–Trung, và lo ngại về tăng trưởng kinh tế chậm lại. Trong giai đoạn này, vàng vẫn được xem là một kênh đầu tư an toàn, nhưng tốc độ tăng giá chậm hơn so với giai đoạn đỉnh cao 2011.

Khi đại dịch COVID-19 bùng phát vào đầu năm 2020, giá vàng nhanh chóng tăng lên mức cao kỷ lục mới, vượt 2.000 USD/ounce. Nguyên nhân là các biện pháp kích thích kinh tế mạnh mẽ từ các chính phủ và ngân hàng trung ương, cùng với nỗi lo lạm phát và bất ổn thị trường tài chính, đã thúc đẩy nhu cầu vàng tăng mạnh. Trong suốt giai đoạn này, vàng được coi là một kênh phòng ngừa rủi ro hiệu quả.

Đến năm 2024, giá vàng tiếp tục tăng mạnh và đạt mức cao nhất trong lịch sử, vượt 3.500 USD/ounce. Nguyên nhân chủ yếu là do căng thẳng địa chính trị toàn cầu và chính sách tiền tệ nới lỏng của các ngân hàng trung ương lớn. Biến động này cho thấy vàng vẫn là một tài sản trú ẩn quan trọng trong bối cảnh bất ổn kinh tế và chính trị, đồng thời phản ánh sự nhạy cảm của giá vàng đối với các chính sách tiền tệ và rủi ro vĩ mô.

4.1.2. Biến động giá dầu thế giới Luận văn: KQNC Ảnh hưởng giá vàng giá dầu đến giá chứng khoán.

Trong giai đoạn từ năm 2010 đến 2014, giá dầu thế giới duy trì ở mức cao, chủ yếu dao động trong khoảng từ 80 đến 110 USD/thùng. Mức giá cao này phản ánh nhu cầu năng lượng toàn cầu ổn định và sự phục hồi kinh tế sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008. Tuy nhiên, từ giữa năm 2014, giá dầu bắt đầu giảm mạnh, xuống dưới 50 USD/thùng vào cuối năm 2015, do nguồn cung dầu tăng mạnh từ các nước sản xuất ngoài OPEC, đặc biệt là Mỹ, và nhu cầu toàn cầu không tăng tương ứng.

Giai đoạn 2016–2019 chứng kiến sự phục hồi nhẹ của giá dầu, với mức giá dao động từ 50 đến 70 USD/thùng. Sự phục hồi này được hỗ trợ bởi các thỏa thuận cắt giảm sản lượng của OPEC và các nước sản xuất lớn khác, cùng với việc phục hồi nhu cầu năng lượng toàn cầu. Tuy nhiên, giá dầu vẫn chưa thể trở lại mức cao như trước năm 2014.

Năm 2020, giá dầu thế giới trải qua một biến động mạnh mẽ do đại dịch COVID-19. Vào tháng 4/2020, giá dầu WTI thậm chí rơi vào vùng âm, lần đầu tiên trong lịch sử, do nhu cầu giảm mạnh và tồn kho dầu gia tăng. Sau đó, giá dầu phục hồi dần trong nửa cuối năm 2020 và tiếp tục tăng mạnh trong năm 2021, vượt qua mức 70 USD/thùng, nhờ vào việc triển khai vaccine và phục hồi kinh tế toàn cầu.

Từ năm 2022 đến 2024, giá dầu tiếp tục tăng mạnh, vượt qua mức 100 USD/thùng vào giữa năm 2022, chủ yếu do căng thẳng địa chính trị tại Ukraine và các biện pháp trừng phạt đối với Nga, một trong những nhà sản xuất dầu lớn nhất thế giới. Mặc dù có sự điều chỉnh giảm vào cuối năm 2023, giá dầu vẫn duy trì ở mức cao, phản ánh những bất ổn trong thị trường năng lượng toàn cầu.

4.1.3. Biến động giá chứng khoán Việt Nam

Trong những năm 2010–2013, VN-Index trải qua giai đoạn phục hồi sau tác động của khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008. Chỉ số dao động quanh mức 400–500 điểm trong năm 2010, sau đó tăng dần nhờ sự ổn định của kinh tế vĩ mô, chính sách tiền tệ nới lỏng và niềm tin của nhà đầu tư cải thiện. Tuy nhiên, thị trường vẫn còn nhiều biến động ngắn hạn do tác động của tỷ giá và lạm phát. Luận văn: KQNC Ảnh hưởng giá vàng giá dầu đến giá chứng khoán.

Từ năm 2014 đến 2017, VN-Index ghi nhận mức tăng trưởng ổn định, từ khoảng 500 điểm lên hơn 700 điểm vào cuối năm 2017. Sự tăng trưởng này được hỗ trợ bởi sự cải thiện môi trường kinh doanh, dòng vốn FDI tăng và các chính sách hỗ trợ thị trường chứng khoán từ Chính phủ. Trong giai đoạn này, thị trường bắt đầu thu hút nhiều nhà đầu tư cá nhân và tổ chức trong nước, dẫn đến thanh khoản tăng và các phiên tăng giảm trở nên đều đặn hơn.

Năm 2018 và 2019, VN-Index dao động mạnh trong khoảng 900–1.000 điểm, chịu ảnh hưởng của biến động kinh tế toàn cầu, căng thẳng thương mại Mỹ–Trung và chính sách lãi suất trong nước. Dù thị trường tăng trưởng tổng thể, những cú sốc bên ngoài khiến VN-Index xuất hiện các phiên điều chỉnh ngắn hạn, phản ánh sự nhạy cảm của thị trường với các yếu tố vĩ mô.

Đầu năm 2020, đại dịch COVID-19 khiến VN-Index giảm mạnh xuống dưới 650 điểm vào tháng 3/2020, phản ánh tâm lý lo ngại và gián đoạn kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, thị trường phục hồi nhanh nhờ các biện pháp kích thích kinh tế và hỗ trợ doanh nghiệp từ Chính phủ, cùng với việc nhà đầu tư nội địa tham gia mạnh vào thị trường. VN-Index kết thúc năm 2021 quanh mức 1.400 điểm, ghi nhận mức tăng trưởng mạnh so với mức đáy đầu năm 2020.

Trong giai đoạn 2022–2024, VN-Index tiếp tục xu hướng tăng trưởng, dao động từ khoảng 1.400 điểm lên hơn 1.500 điểm vào giữa năm 2024. Thị trường chịu tác động từ tình hình lạm phát, biến động tỷ giá, giá vàng, giá dầu, cũng như dòng vốn đầu tư quốc tế. Các yếu tố địa chính trị và chính sách tiền tệ toàn cầu cũng góp phần làm tăng sự biến động ngắn hạn của chỉ số, nhưng xu hướng dài hạn vẫn là tăng nhờ kỳ vọng phục hồi kinh tế mạnh mẽ và dòng vốn đầu tư ổn định.

4.1.4. Đánh giá chung Luận văn: KQNC Ảnh hưởng giá vàng giá dầu đến giá chứng khoán.

Tổng hợp diễn biến trong giai đoạn 2010–2024 cho thấy, giá vàng, giá dầu và chỉ số chứng khoán Việt Nam (VN-Index) đều chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các yếu tố kinh tế vĩ mô toàn cầu, chính sách tiền tệ, cũng như các sự kiện địa chính trị và khủng hoảng y tế. Tuy nhiên, mức độ và hướng tác động của từng yếu tố lên ba thị trường này lại có sự khác biệt đáng kể.

Thứ nhất, giá vàng thể hiện rõ vai trò của một tài sản trú ẩn an toàn. Mỗi khi nền kinh tế thế giới đối mặt với rủi ro, như khủng hoảng nợ công châu Âu (2011), căng thẳng thương mại Mỹ–Trung (2018) hay đại dịch COVID-19 (2020), giá vàng đều tăng mạnh. Điều này phản ánh tâm lý phòng ngừa rủi ro của nhà đầu tư trước bất ổn tài chính và chính sách tiền tệ nới lỏng. Giai đoạn 2024, khi căng thẳng địa chính trị gia tăng, giá vàng tiếp tục lập đỉnh lịch sử, cho thấy xu hướng tìm kiếm sự an toàn vẫn là đặc điểm chủ đạo của thị trường kim loại quý.

Thứ hai, giá dầu thô lại thể hiện tính chu kỳ và nhạy cảm với cung – cầu năng lượng. Trong giai đoạn 2010–2014, giá dầu duy trì ở mức cao nhờ nhu cầu phục hồi hậu khủng hoảng; nhưng từ 2014–2015, nguồn cung dư thừa khiến giá lao dốc mạnh. Đại dịch COVID-19 đánh dấu biến động cực đoan khi giá dầu rơi xuống mức âm, song nhanh chóng hồi phục cùng sự phục hồi kinh tế toàn cầu. Những năm gần đây, yếu tố địa chính trị (như xung đột Nga–Ukraine) đã trở thành nhân tố quyết định xu hướng giá dầu, phản ánh sự gắn bó chặt chẽ giữa thị trường năng lượng và an ninh toàn cầu.

Thứ ba, VN-Index cho thấy xu hướng tăng trưởng dài hạn nhưng biến động mạnh ngắn hạn. Sau giai đoạn phục hồi hậu khủng hoảng 2008, thị trường chứng khoán Việt Nam ngày càng phát triển cả về quy mô lẫn thanh khoản. Dù chịu ảnh hưởng từ các cú sốc bên ngoài như chiến tranh thương mại, dịch bệnh hay biến động giá hàng hóa, VN-Index vẫn duy trì xu hướng tăng nhờ nền tảng kinh tế vĩ mô ổn định, dòng vốn đầu tư nước ngoài và niềm tin của nhà đầu tư nội địa.

Nhìn chung, sự biến động của ba yếu tố này có mối liên hệ chặt chẽ. Trong các giai đoạn khủng hoảng, giá vàng thường tăng mạnh trong khi giá dầu và chỉ số chứng khoán suy giảm. Ngược lại, khi kinh tế phục hồi, giá dầu và chứng khoán có xu hướng tăng, còn vàng giảm do nhu cầu trú ẩn giảm bớt. Xu hướng này phản ánh tính chất đối nghịch nhưng bổ trợ lẫn nhau giữa các kênh đầu tư, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi diễn biến giá vàng và giá dầu trong việc dự báo xu hướng thị trường chứng khoán Việt Nam.

4.2. Kết quả mô hình ARDL về mối quan hệ giá vàng, giá dầu và VN-Index Luận văn: KQNC Ảnh hưởng giá vàng giá dầu đến giá chứng khoán.

4.2.1. Kiểm tra tính dừng của dữ liệu (ADF test)

Trong phân tích chuỗi thời gian, việc kiểm tra tính dừng của dữ liệu là một bước quan trọng để đảm bảo rằng mô hình hồi quy không rơi vào hiện tượng hồi quy giả mạo (spurious regression). Một chuỗi thời gian được gọi là dừng khi giá trị trung bình, phương sai, và hiệp phương sai của chuỗi không thay đổi theo thời gian. Nếu dữ liệu không dừng, các kết quả ước lượng từ mô hình hồi quy có thể không đáng tin cậy.

Nghiên cứu này sử dụng kiểm định Augmented Dickey-Fuller (ADF) để kiểm tra tính dừng của các biến nghiên cứu, bao gồm: chỉ số VN-Index (VNI), giá vàng (GP), giá dầu (OP), tỷ giá (EX), lãi suất (IR); các chuỗi logarit tương ứng: ln_VNI, ln_GP, ln_OP, ln_EX, ln_IR.

4.2.1.1. Kết quả kiểm tra tính dừng ở dạng gốc (Level)

Kết quả kiểm định ADF ở dạng gốc của các biến logarit được trình bày trong Bảng 4.1:

Bảng 4.1 Kết quả kiểm định ADF

  • Nhận xét:

Dựa trên kết quả kiểm định ADF, tất cả các chuỗi thời gian ln_VNI, ln_GP, ln_OP, ln_EX và ln_IR đều không dừng ở dạng gốc. Điều này cho thấy cần thực hiện thêm bước sai phân bậc 1 để loại bỏ xu hướng và kiểm tra tính dừng của các chuỗi sai phân.

4.2.1.2. Kết quả kiểm tra tính dừng ở sai phân bậc 1

Sau khi xác nhận rằng các chuỗi gian ln_VNI, ln_GP, ln_OP, ln_EX và ln_IR không dừng ở dạng gốc, nghiên cứu tiếp tục thực hiện sai phân bậc 1 để loại bỏ xu hướng và kiểm tra lại tính dừng của các chuỗi. Sai phân bậc 1 giúp chuyển đổi chuỗi thời gian sang dạng biến động (rate of change), phù hợp hơn cho phân tích hồi quy.

Kết quả kiểm định ADF tại sai phân bậc 1 được tóm tắt trong Bảng 4.2:

Bảng 4.2 Kết quả kiểm định ADF tại sai phân bậc 1

  • Nhận xét: Luận văn: KQNC Ảnh hưởng giá vàng giá dầu đến giá chứng khoán.

Sau khi thực hiện kiểm định ADF tại sai phân bậc 1, tất cả các chuỗi dữ liệu d_ln_VNI, d_ln_GP, d_ln_OP, d_ln_EX và d_ln_IR đều đạt tính dừng. Cụ thể, p-value của các chuỗi đều bằng 0,0000. Điều này khẳng định rằng các chuỗi không còn gốc đơn sau khi sai phân, đồng thời biến động dữ liệu đã ổn định theo thời gian.

Kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo tính hợp lệ của dữ liệu cho phân tích chuỗi thời gian. Với tính chất I(1) (dừng sau sai phân bậc 1), các chuỗi dữ liệu hoàn toàn đáp ứng điều kiện để áp dụng mô hình ARDL, qua đó cho phép phân tích mối quan hệ ngắn hạn và dài hạn giữa các biến nghiên cứu.

Như vậy, việc kiểm định này không chỉ khẳng định tính phù hợp của dữ liệu mà còn cung cấp nền tảng đáng tin cậy cho các bước phân tích tiếp theo, bao gồm kiểm định đồng liên kết và ước lượng mô hình. Những kết quả này góp phần làm rõ hơn sự tác động của giá vàng và giá dầu đến VN-Index trong các khung thời gian khác nhau.

4.2.2. Ước lượng mô hình ARDL

Nghiên cứu áp dụng mô hình ARDL (Autoregressive Distributed Lag) để phân tích mối quan hệ giữa biến phụ thuộc là ln_VNI (chỉ số VN-Index) và hai biến độc lập gồm ln_GP (giá vàng) và ln_OP (giá dầu thô). Ngoài ra, có hai biến kiểm soát ln_IR (lãi suất) và ln_EX (tỷ giá).

Mô hình ARDL được lựa chọn vì khả năng phân tích linh hoạt, giúp nhận diện mối quan hệ giữa các biến số trong cả ngắn hạn và dài hạn. Bên cạnh đó, phương pháp này có thể xử lý hiệu quả các chuỗi dữ liệu có tính chất khác nhau, bao gồm chuỗi dừng tại mức gốc (I(0)) và chuỗi dừng sau khi lấy sai phân bậc một (I(1)).

Phương trình tổng quát trong nghiên cứu được trình bày như sau: ∆ 𝐥𝐧 𝐕𝐍𝐈𝐭 = 𝛃𝟎 + ∑ 𝛃𝟏𝐢∆ 𝐥𝐧 𝐕𝐍𝐈𝐭−𝐢 + ∑ 𝛃𝟐𝐢∆ 𝐥𝐧 𝐆𝐏𝐭−𝐢 + ∑ 𝛃𝟑𝐢 ∆𝐥𝐧 𝐎𝐏𝐭−𝐢 + ∑ 𝛃𝟒𝐢 ∆𝐥𝐧 𝐈𝐑𝐭−𝐢 + ∑ 𝛃𝟓𝐢 ∆𝐥𝐧 𝐄𝐗𝐭−𝐢 𝛌𝟏 𝐥𝐧 𝐕𝐍𝐈𝐭−𝟏 + 𝛌𝟐 𝐥𝐧 𝐆𝐏𝐭−𝟏 + 𝛌𝟑 𝐥𝐧 𝐎𝐏𝐭−𝟏 + 𝛌𝟒 𝐥𝐧 𝐈𝐑𝐭−𝟏 + 𝛌𝟓 𝐥𝐧 𝐄𝐗𝐭−𝟏 + 𝛆𝐭

4.2.2.1. Kết quả ước lượng ngắn hạn

Kết quả ước lượng ngắn hạn từ mô hình ARDL được trình bày trong Bảng 4.3.

Bảng 4.3 Kết quả ước lượng ngắn hạn từ mô hình ARDL

  • Nhận xét: Luận văn: KQNC Ảnh hưởng giá vàng giá dầu đến giá chứng khoán.

Thay hệ số vào phương trình tổng quát, ta có như sau: ∆ 𝐥𝐧(𝐕𝐍𝐈𝐭) = 𝟎, 𝟎𝟒𝟗𝟓 + 𝟎, 𝟗𝟓𝟑𝟔 𝐥𝐧(𝐕𝐍𝐈𝐭−𝟏) + 𝟎, 𝟎𝟓𝟒𝟎 𝐥𝐧(𝐕𝐍𝐈𝐭−𝟐) − 𝟎, 𝟎𝟒𝟒𝟑 𝐥𝐧(𝐕𝐍𝐈𝐭−𝟑) + 𝟎, 𝟎𝟑𝟕𝟏 𝐥𝐧(𝐕𝐍𝐈𝐭−𝟒) + 𝟎, 𝟎𝟓𝟏𝟖 𝐥𝐧(𝐆𝐏𝐭) + 𝟎, 𝟎𝟐𝟕𝟖 𝐥𝐧(𝐆𝐏𝐭−𝟏) − 𝟎, 𝟎𝟖𝟏𝟗∆ 𝐥𝐧(𝐆𝐏𝐭−𝟐) + 𝟎, 𝟎𝟐𝟗𝟕 𝐥𝐧(𝐎𝐏𝐭) + 𝟎, 𝟎𝟑𝟕𝟐 𝐥𝐧(𝐎𝐏𝐭−𝟏) − 𝟎, 𝟎𝟓𝟖𝟓∆ 𝐥𝐧(𝐎𝐏𝐭−𝟐) + 𝟎, 𝟎𝟐𝟐𝟕∆ 𝐥𝐧(𝐎𝐏𝐭−𝟑) − 𝟎, 𝟎𝟑𝟏𝟎 𝐥𝐧(𝐎𝐏𝐭−𝟒) − 𝟎, 𝟔𝟗𝟒𝟎 𝐥𝐧(𝐄𝐗𝐭) + 𝟎, 𝟒𝟐𝟑𝟏 𝐥𝐧(𝐄𝐗𝐭−𝟏) − 𝟎, 𝟐𝟗𝟑𝟔 𝐥𝐧(𝐄𝐗𝐭−𝟐) − 𝟎, 𝟎𝟖𝟗𝟐 𝐥𝐧(𝐄𝐗𝐭−𝟑) + 𝟎, 𝟔𝟓𝟎𝟎 𝐥𝐧(𝐄𝐗𝐭−𝟒) + 𝟎, 𝟏𝟖𝟐𝟓 𝐥𝐧(𝐈𝐑𝐭) − 𝟎, 𝟏𝟖𝟏𝟎 𝐥𝐧(𝐈𝐑𝐭−𝟏) 𝛌𝟏 𝐥𝐧(𝐕𝐍𝐈𝐭−𝟏) + 𝛌𝟐 𝐥𝐧(𝐆𝐏𝐭−𝟏) + 𝛌𝟑 𝐥𝐧(𝐎𝐏𝐭−𝟏) + 𝛌𝟒 𝐥𝐧(𝐈𝐑𝐭−𝟏) + 𝛌𝟓 𝐥𝐧( 𝐄𝐗𝐭−𝟏) + 𝜺𝒕

Kết quả ước lượng từ mô hình ARDL (4,2,4,4,1) cho thấy chỉ số VN-Index chịu tác động đáng kể từ các yếu tố vĩ mô gồm giá vàng, giá dầu, tỷ giá hối đoái và lãi suất trong ngắn hạn. Các hệ số ước lượng phản ánh rõ chiều hướng và mức độ ảnh hưởng của từng biến đến thị trường chứng khoán Việt Nam. Điều này phản ánh tính tự động, liên tục và bền vững trong biến động của thị trường chứng khoán Việt Nam. Hệ số của biến ln_VNI (L1) đạt giá trị 0,9536 và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% (p = 0,0000). Điều này cho thấy VN-Index có tính quán tính mạnh, nghĩa là sự biến động của thị trường chứng khoán trong kỳ hiện tại chịu ảnh hưởng rất lớn từ giá trị của chính nó trong kỳ trước.Tuy nhiên, các độ trễ dài hơn của VN-Index (L2, L3, L4) đều không có ý nghĩa thống kê (P > 0,1), chứng tỏ tác động từ quá khứ xa hơn là không đáng kể và chủ yếu chỉ ảnh hưởng trong ngắn hạn.

Đối với giá vàng (ln_GP), kết quả cho thấy biến ln_GP (L2) có hệ số -0,0819 với giá trị p = 0,0300, có ý nghĩa thống kê ở mức 5%. Điều này cho thấy khi giá vàng thế giới tăng sau hai kỳ, chỉ số VN-Index có xu hướng giảm. Kết quả này phù hợp với lý thuyết tài chính, bởi vàng thường được xem là tài sản trú ẩn an toàn; khi giá vàng tăng, nhà đầu tư có xu hướng dịch chuyển vốn khỏi chứng khoán, dẫn đến sự sụt giảm của VN-Index. Kết quả này phù hợp với thực tế tại Việt Nam giai đoạn 2024–2025, khi giá vàng thế giới liên tục tăng vượt ngưỡng 2.400 USD/ounce, thị trường chứng khoán Việt Nam ghi nhận nhiều phiên điều chỉnh mạnh do tâm lý phòng thủ của nhà đầu tư gia tăng.

Đối với giá dầu (ln_OP), hệ số tại độ trễ thứ hai cũng mang dấu âm ln_OP (L2) bằng -0,0585 (p = 0,0370), và có ý nghĩa thống kê. Điều này hàm ý rằng giá dầu tăng làm tăng chi phí đầu vào của doanh nghiệp, đặc biệt trong các ngành vận tải, sản xuất và năng lượng, qua đó ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận kỳ vọng và giá cổ phiếu trên thị trường.

Biến tỷ giá hối đoái (ln_EX) có hệ số dương tại độ trễ thứ tư và có ý nghĩa thống kê ở mức 5%. Kết quả này cho thấy tỷ giá tăng sau một khoảng thời gian, VN-Index có xu hướng tăng. Nguyên nhân có thể là do các doanh nghiệp xuất khẩu được hưởng lợi khi doanh thu tính theo ngoại tệ tăng, qua đó tác động tích cực lên thị trường chứng khoán.

Đối với lãi suất (ln_IR), hệ số của biến ln_IR hiện tại là 0,1825 (p = 0,0220), trong khi độ trễ một kỳ ln_IR (L1) có hệ số -0,1810 (p = 0,0230 và cả hai đều có ý nghĩa thống kê. Điều này thể hiện mối quan hệ hai chiều theo thời gian: trong ngắn hạn lãi suất tăng có thể tạo kỳ vọng tích cực về ổn định kinh tế, nhưng sau đó, mức lãi suất cao lại làm tăng chi phí vốn và kìm hãm hoạt động đầu tư dẫn đến tác động tiêu cực đến thị trường chứng khoán.

Nhìn chung, kết quả cho thấy các biến vĩ mô quốc tế (giá vàng, giá dầu) và trong nước (tỷ giá, lãi suất) đều có ảnh hưởng đến chỉ số VN-Index, chủ yếu trong ngắn hạn.

4.2.3. Kiểm định đồng liên kết (Bounds Test) Luận văn: KQNC Ảnh hưởng giá vàng giá dầu đến giá chứng khoán.

Kết quả kiểm định đồng liên kết được thể hiện qua Bảng 4.4:

  • Bảng 4.4 Kết quả kiểm định đồng liên kết

Kiểm định đồng liên kết được thực hiện nhằm xác định liệu có tồn tại mối quan hệ dài hạn giữa các biến số trong mô hình. Nghiên cứu này áp dụng kiểm định ranh giới (Bounds Test) theo Pesaran, Shin và Smith (2001), với giả thuyết kiểm định như sau:

  • H0: Không tồn tại mối quan hệ đồng liên kết (không có mối quan hệ dài hạn).
  • H1: Tồn tại mối quan hệ đồng liên kết (các biến số có mối quan hệ dài hạn).

Kết quả kiểm định:

  • F-statistic: 0,850
  • t-statistic: 0,136

Kết quả kiểm định Bounds test theo phương pháp của Pesaran, Shin và Smith (2001) cho thấy giá trị thống kê F = 0,850 và t = 0,136, đều nhỏ hơn đáng kể so với các giá trị tới hạn ở mức 10%, 5% và 1%. Theo đó, ta không bác bỏ giả thuyết H₀ về việc “không tồn tại mối quan hệ đồng liên kết giữa các biến” trong mô hình. Điều này hàm ý rằng không có mối quan hệ dài hạn giữa chỉ số VN-Index và các biến vĩ mô gồm giá vàng, giá dầu, tỷ giá và lãi suất trong giai đoạn 2010 – 2024. Nói cách khác, các biến vĩ mô này chỉ ảnh hưởng ngắn hạn đến biến động thị trường chứng khoán, chứ chưa hình thành xu hướng ổn định hay gắn kết lâu dài. Do đó, nghiên cứu này chỉ xem xét tác động trong ngắn hạn giữa các biến nhằm đánh giá mức độ phản ứng tức thời của thị trường trước các biến động kinh tế.

4.2.3.1. Kiểm tra tự tương quan (Breusch–Godfrey LM test)

Breusch-Godfrey LM test kiểm tra hiện tượng tự tương quan (serial correlation) trong phần dư của mô hình, kết quả được thể hiện chi tiết trong Bảng 4.5. Luận văn: KQNC Ảnh hưởng giá vàng giá dầu đến giá chứng khoán.

  • Bảng 4.5 Kết quả kiểm tra tự tương quan

Giả thuyết kiểm định:

  • H0: Không có hiện tượng tự tương quan (No serial correlation).
  • H1: Có hiện tượng tự tương quan (Serial correlation exists).

Nhận xét:

Kết quả kiểm định Breusch–Godfrey cho thấy p-value đạt 1,0000, lớn hơn mức ý nghĩa 5%. Điều này đồng nghĩa với việc không tìm thấy bằng chứng về hiện tượng tự tương quan trong phần dư của mô hình. Kết quả cho thấy mô hình ARDL được xây dựng là phù hợp, đảm bảo tính độc lập của phần dư từ đó củng cố độ tin cậy của các ước lượng hồi quy.

4.2.3.2. Kiểm tra phương sai thay đổi (Breusch-Pagan/Cook-Weisberg Test)

Breusch-Pagan/Cook-Weisberg kiểm tra hiện tượng phương sai thay đổi (heteroskedasticity) trong phần dư của mô hình. Kết quả được trình bày trong Bảng 4.6.

  • Bảng 4.6 Kết quả kiểm tra phương sai thay đổi

Giả thuyết kiểm định:

  • H0: Phương sai không đổi (Constant variance).
  • H1: Có hiện tượng phương sai thay đổi (Heteroskedasticity).

Nhận xét:

Kết quả kiểm định cho thấy giá trị p-value bằng 0,1892, lớn hơn mức ý nghĩa 5%. Điều này cho thấy phương sai của sai số trong mô hình là đồng nhất, hay nói cách khác mô hình không gặp hiện tượng phương sai thay đổi. Như vậy, giả định về tính đồng nhất của phương sai được đảm bảo, qua đó củng cố tính tin cậy và độ phù hợp của mô hình ARDL.

4.2.3.3. Kiểm tra đặc tả mô hình (Ramsey RESET Test) Luận văn: KQNC Ảnh hưởng giá vàng giá dầu đến giá chứng khoán.

Kiểm định Ramsey RESET được sử dụng để kiểm tra tính đặc tả của mô hình hồi quy, nhằm xác định liệu mô hình có bị thiếu biến quan trọng hoặc tồn tại sai số đặc tả hay không. Đây là bước phân tích quan trọng giúp đảm bảo rằng mối quan hệ giữa biến phụ thuộc và các biến độc lập được mô tả đầy đủ, chính xác và phù hợp với thực tiễn.

Kết quả kiểm định được trình bày chi tiết trong Bảng 4.7:

  • Bảng 4.7 Kết quả kiểm định Ramsey RESET

Nguyên tắc kiểm định:

  • H₀: Mô hình được đặc tả đúng (không bị thiếu biến hoặc sai số đặc tả).
  • H₁: Mô hình bị đặc tả sai (thiếu biến quan trọng hoặc sử dụng sai dạng hàm).

Nhận xét:

Kết quả kiểm định Ramsey RESET cho thấy giá trị thống kê F = 0.21 với p-value đạt 0,8887, lớn hơn mức ý nghĩa 5%. Điều này đồng nghĩa với việc không có đủ bằng chứng để bác bỏ giả thuyết H₀, tức là mô hình không bỏ sót biến quan trọng.

4.2.3.4. Kiểm tra phân phối phần dư (Histogram và KDE)

Một giả định quan trọng trong mô hình ARDL là phần dư phải tuân theo phân phối chuẩn. Giả định này đảm bảo tính hợp lệ của các kiểm định và độ tin cậy của ước lượng hệ số trong mô hình. Để kiểm tra giả định này, phân tích phân phối phần dư được thực hiện thông qua:

  • Kiểm tra trực quan: Biểu đồ mật độ Kernel Density và biểu đồ Histogram.
  • Kiểm định Jarque-Bera (JB): Đánh giá tính chuẩn thông qua độ lệch và độ nhọn của phân phối phần dư.

Hình 3.5 thể hiện phân phối phần dư của mô hình ARDL thông qua biểu đồ histogram và đường cong Kernel Density Estimate (KDE). Luận văn: KQNC Ảnh hưởng giá vàng giá dầu đến giá chứng khoán.

  • Hình 4.1 Đường cong Kernel Density Estimate (KDE)

Từ biểu đồ, phần dư tập trung chủ yếu quanh giá trị 0, với mật độ cao nhất tại trung tâm và giảm dần về hai phía. Phân phối có dạng đối xứng, không xuất hiện dấu hiệu lệch rõ ràng, phù hợp với giả định về trung bình phần dư bằng 0 trong mô hình hồi quy tuyến tính. Tuy nhiên, phần đỉnh của đường mật độ cao hơn so với phân phối chuẩn điển hình, trong khi hai bên giảm nhanh hơn. Điều này gợi ý rằng phần dư có độ nhọn cao hơn (kurtosis lớn hơn), tức là phần lớn giá trị tập trung quanh trung tâm nhiều hơn so với một phân phối chuẩn, trong khi số lượng giá trị nằm ở hai bên thấp hơn. Dù không có dấu hiệu bất thường rõ rệt, đặc điểm này có thể ảnh hưởng đến một số kiểm định thống kê giả định phần dư tuân theo phân phối chuẩn.

  • Hình 4.2 Biểu đồ Histogram của phần dư

Kết quả cho thấy phần dư tập trung chủ yếu quanh giá trị 0, với mật độ cao nhất ở trung tâm và giảm dần về hai phía. Đường cong phân phối chuẩn mô tả khá sát hình dạng tổng thể của Histogram, gợi ý rằng phần dư có xu hướng tuân theo phân phối chuẩn, phù hợp với giả định quan trọng của hồi quy tuyến tính. Phân phối phần dư có dạng đối xứng, không cho thấy dấu hiệu lệch về một phía nhất định. Đỉnh Histogram cao hơn đường cong chuẩn, cho thấy phần lớn giá trị phần dư nằm gần trung bình. Hai bên của phân phối mở rộng dần nhưng không có dấu hiệu của đuôi dày bất thường, điều này cho thấy phần dư không chứa quá nhiều ngoại lệ, đảm bảo tính ổn định của mô hình. Nhìn chung, kết quả này củng cố độ tin cậy của mô hình ARDL, cho thấy mô hình không vi phạm giả định quan trọng về phân phối phần dư.

Chương 5. Kết luận và hàm ý chính sách Luận văn: KQNC Ảnh hưởng giá vàng giá dầu đến giá chứng khoán.

5.1. Kết luận

Nghiên cứu này sử dụng mô hình ARDL để phân tích mối quan hệ giữa giá vàng, giá dầu và giá chứng khoán Việt Nam (VN-Index) trong cả ngắn hạn, dựa trên dữ liệu chuỗi thời gian từ năm 2010 đến 2024. Tổng thể kết quả mô hình ARDL cho thấy VN-Index phản ứng mạnh với các biến vĩ mô trong ngắn hạn, đặc biệt là giá vàng, giá dầu, tỷ giá và lãi suất, trong khi chưa xuất hiện mối quan hệ đồng liên kết dài hạn.

Điều này phù hợp với bản chất của thị trường chứng khoán Việt Nam, định hướng tâm lý và chịu ảnh hưởng lớn từ biến động quốc tế. Trong bối cảnh hiện nay, khi Việt Nam hội nhập sâu hơn vào chuỗi tài chính toàn cầu, những yếu tố như biến động giá dầu, xu hướng USD và chính sách tiền tệ quốc tế sẽ tiếp tục là những nhân tố chi phối mạnh mẽ biến động của VN-Index trong ngắn hạn.

5.1.1. Tác động ngắn hạn:

Giá vàng: Kết quả nghiên cứu cho thấy trong ngắn hạn, giá vàng có tác động tiêu cực đến VN-Index. Thực tế, vàng luôn được xem là kênh trú ẩn an toàn trong bối cảnh rủi ro kinh tế hoặc biến động chính trị gia tăng. Khi thị trường toàn cầu bất ổn, nhà đầu tư Việt Nam có xu hướng rút vốn khỏi cổ phiếu để chuyển sang nắm giữ vàng, làm giảm thanh khoản và sức cầu trên thị trường chứng khoán.

Điều này phù hợp với các giai đoạn như 2020–2021, khi dịch COVID-19 khiến giá vàng tăng mạnh lên mức kỷ lục, trong khi VN-Index giảm sâu do tâm lý phòng thủ của nhà đầu tư. Hiện nay, trong bối cảnh thế giới tiếp tục đối mặt với xung đột địa chính trị và biến động tỷ giá, vàng vẫn giữ vai trò “kênh trú ẩn” truyền thống, nên xu hướng này vẫn còn nguyên giá trị dự báo cho thị trường Việt Nam.

Giá dầu: Ảnh hưởng của giá dầu trong ngắn hạn phức tạp hơn, thể hiện tính hai mặt rõ rệt. Kết quả cho thấy giá dầu có tác động tiêu cực trong kỳ hiện tại nhưng dần chuyển sang tích cực ở các kỳ tiếp theo. Nguyên nhân có thể đến từ hai yếu tố: Trong giai đoạn đầu, giá dầu tăng gây áp lực lên chi phí sản xuất, vận tải và nhập khẩu, ảnh hưởng đến lợi nhuận doanh nghiệp, làm suy giảm niềm tin thị trường và kéo VN-Index đi xuống. Ở các kỳ tiếp theo, thị trường dần thích nghi với mức giá dầu mới, đồng thời sự phục hồi của ngành năng lượng và dầu khí có thể thúc đẩy tăng trưởng, giúp VN-Index dần lấy lại đà tăng.

Thực tế giai đoạn 2022–2023, giá dầu tăng mạnh do xung đột Nga–Ukraine và bất ổn tại Trung Đông đã khiến nhiều nhóm cổ phiếu giảm giá, dù nền kinh tế trong nước vẫn tăng trưởng dương. Điều này cho thấy thị trường chứng khoán Việt Nam vẫn phản ứng nhạy cảm với các cú sốc giá dầu trên phạm vi toàn cầu. Luận văn: KQNC Ảnh hưởng giá vàng giá dầu đến giá chứng khoán.

Tỷ giá hối đoái: Kết quả ước lượng cho thấy tỷ giá có tác động hai chiều trong ngắn hạn: ở kỳ hiện tại, hệ số âm (-0.6940, p < 0.05), trong khi ở độ trễ thứ tư, tác động chuyển sang dương (0.6499, p < 0.05).

Điều này cho thấy khi tỷ giá tăng, thị trường chứng khoán thường giảm do lo ngại áp lực lạm phát và dòng vốn ngoại rút khỏi Việt Nam. Tuy nhiên, sau một khoảng thời gian nhất định, sự điều chỉnh tỷ giá lại hỗ trợ xuất khẩu, giúp cải thiện lợi nhuận của các doanh nghiệp xuất khẩu, từ đó thúc đẩy VN-Index hồi phục.

Thực tế giai đoạn 2022–2024, khi USD mạnh lên và tỷ giá USD/VND tăng, thị trường ban đầu phản ứng tiêu cực, nhưng sau khi xuất khẩu phục hồi và dòng vốn FDI tăng trở lại, VN-Index có xu hướng ổn định hơn. Xu hướng này cho thấy ảnh hưởng của tỷ giá ngày càng phức tạp, phản ánh quá trình hội nhập của kinh tế Việt Nam với thị trường tài chính quốc tế.

Lãi suất: Lãi suất có tác động hai chiều đến thị trường chứng khoán: ở kỳ hiện tại, hệ số dương (0.1825, p < 0.05), nhưng ở độ trễ một kỳ lại âm (-0.1810, p < 0.05).

Điều này phản ánh thực tế rằng việc tăng lãi suất đôi khi được thị trường đón nhận tích cực trong ngắn hạn giúp kiểm soát lạm phát. Tuy nhiên, sau đó, chi phí vốn tăng và dòng tiền có xu hướng chuyển từ cổ phiếu sang tiền gửi hoặc trái phiếu, làm giảm sức hấp dẫn của thị trường chứng khoán.

Ví dụ, trong năm 2022, Ngân hàng Nhà nước tăng lãi suất điều hành để kiềm chế lạm phát và ổn định tỷ giá, khiến VN-Index giảm mạnh trong quý IV. Đến 2023–2024, khi chính sách tiền tệ được nới lỏng, dòng tiền quay trở lại thị trường, giúp VN-Index phục hồi mạnh. Điều này minh chứng rõ nét cho tác động trễ và chu kỳ của lãi suất đối với chứng khoán Việt Nam.

5.2. Hàm ý chính sách Luận văn: KQNC Ảnh hưởng giá vàng giá dầu đến giá chứng khoán.

5.2.1. Đối với nhà quản lý thị trường

Tăng cường minh bạch thông tin: Minh bạch thông tin là yếu tố quan trọng giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định hợp lý. Cơ quan quản lý cần công bố thông tin kịp thời và đầy đủ về biến động của các yếu tố này, đồng thời nâng cao chất lượng dữ liệu kinh tế vĩ mô. Việc tăng cường minh bạch sẽ giúp giảm thiểu rủi ro thông tin, hạn chế các phản ứng mang tính đầu cơ và nâng cao niềm tin của nhà đầu tư vào thị trường.

Phát triển các công cụ quản lý rủi ro: Thị trường chứng khoán Việt Nam cần có các công cụ quản lý rủi ro phù hợp để giúp nhà đầu tư và doanh nghiệp thích ứng với biến động giá vàng và giá dầu. Cơ quan quản lý có thể khuyến khích sự phát triển của các công cụ phái sinh tài chính nhằm giúp nhà đầu tư phòng ngừa rủi ro từ biến động giá cả hàng hóa. Bên cạnh đó, việc tổ chức các chương trình đào tạo về quản trị rủi ro tài chính sẽ giúp nâng cao hiểu biết của nhà đầu tư, từ đó hỗ trợ quá trình ra quyết định một cách hiệu quả hơn.

5.2.2. Đối với nhà đầu tư

Sử dụng giá vàng làm chỉ báo: Nhà đầu tư nên coi giá vàng như một chỉ báo quan trọng trong các giai đoạn bất ổn kinh tế, bởi vàng thường phản ánh tâm lý phòng vệ của thị trường. Khi giá vàng có xu hướng tăng, điều này có thể báo hiệu sự suy giảm niềm tin vào thị trường chứng khoán, từ đó giúp nhà đầu tư điều chỉnh danh mục đầu tư theo hướng giảm thiểu rủi ro. Việc đa dạng hóa tài sản và không phụ thuộc quá nhiều vào cổ phiếu trong thời điểm giá vàng tăng mạnh có thể giúp bảo vệ lợi nhuận và giảm thiểu tổn thất khi thị trường biến động.

Theo dõi giá dầu để xác định cơ hội dài hạn: Giá dầu có tác động tích cực đến VN-Index trong dài hạn, đặc biệt đối với các ngành liên quan đến năng lượng, dầu khí và xuất khẩu. Do đó, nhà đầu tư nên theo dõi diễn biến giá dầu để xác định cơ hội đầu tư vào các doanh nghiệp có tiềm năng hưởng lợi từ giá dầu tăng, đồng thời xây dựng chiến lược đầu tư bền vững dựa trên xu hướng của thị trường hàng hóa. Điều này sẽ giúp tối ưu hóa lợi nhuận trong dài hạn và tận dụng tốt các cơ hội từ sự phục hồi kinh tế khi giá dầu tăng. Luận văn: KQNC Ảnh hưởng giá vàng giá dầu đến giá chứng khoán.

5.2.3. Đối với nhà hoạch định chính sách

Ổn định thị trường năng lượng: Nhà hoạch định chính sách cần xây dựng và triển khai các biện pháp ổn định giá dầu, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của biến động giá dầu lên các ngành sản xuất và thị trường tài chính. Các chính sách như dự trữ dầu chiến lược, kiểm soát giá xăng dầu linh hoạt và khuyến khích sử dụng năng lượng thay thế có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào biến động giá dầu thế giới. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh khủng hoảng toàn cầu hoặc khi nguồn cung năng lượng bị gián đoạn, đảm bảo sự ổn định của nền kinh tế và thị trường chứng khoán.

Bên cạnh chính sách ổn định giá dầu, cần nâng cao năng lực dự báo giá dầu để có kế hoạch ứng phó kịp thời. Việc phối hợp giữa các cơ quan quản lý với doanh nghiệp năng lượng trong việc điều tiết cung cầu dầu mỏ có thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của biến động giá dầu đối với nền kinh tế

Thiết lập quỹ bình ổn thị trường chứng khoán: Cần xem xét thiết lập một quỹ bình ổn không chỉ giúp giảm thiểu tác động từ sự dịch chuyển dòng vốn khi giá vàng tăng mà còn có thể đóng vai trò hỗ trợ thanh khoản khi thị trường đối mặt với rủi ro hệ thống. Các cơ chế như mua lại cổ phiếu để bình ổn giá có thể giúp duy trì niềm tin của nhà đầu tư.

Ngoài quỹ bình ổn, cần có các chính sách khuyến khích dòng vốn đầu tư dài hạn, chẳng hạn như ưu đãi thuế cho quỹ hưu trí, bảo hiểm nhân thọ hoặc các quỹ đầu tư dài hạn để tạo nền tảng ổn định cho thị trường chứng khoán ngay cả trong điều kiện bất lợi.

5.2.4. Kết luận

Những hàm ý chính sách đề xuất không chỉ giúp thị trường chứng khoán Việt Nam ứng phó hiệu quả với các biến động ngắn hạn, mà còn tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững trong dài hạn. Việc tăng cường minh bạch thông tin, phát triển các công cụ quản lý rủi ro, ổn định thị trường năng lượng và thiết lập cơ chế bình ổn thị trường chứng khoán sẽ góp phần nâng cao tính ổn định và khả năng thích ứng của thị trường.

Quan trọng hơn, sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý, nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách sẽ là chìa khóa để thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển vững chắc, tận dụng cơ hội từ xu hướng kinh tế toàn cầu, đồng thời giảm thiểu rủi ro trước những biến động bất ngờ.

5.3. So sánh với các nghiên cứu trước đây Luận văn: KQNC Ảnh hưởng giá vàng giá dầu đến giá chứng khoán.

Kết quả nghiên cứu đã làm sáng tỏ mối quan hệ giữa giá vàng, giá dầu và VN-Index trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam. Những phát hiện này vừa kế thừa, vừa bổ sung các khía cạnh mới so với các nghiên cứu trước đây, với nhiều điểm tương đồng và khác biệt đáng chú ý cụ thể như sau:

5.3.1. Tương đồng

  • Tác động tiêu cực của giá vàng trong ngắn hạn:

Tác động tiêu cực của giá vàng đến VN-Index trong ngắn hạn là một điểm tương đồng rõ ràng với nghiên cứu của Baur & Lucey (2010), khi họ khẳng định rằng vàng đóng vai trò là tài sản trú ẩn an toàn trong các giai đoạn bất ổn, dẫn đến sự rút vốn khỏi thị trường chứng khoán.

Kết quả này cũng phù hợp với nghiên cứu của Tursoy & Faisal (2018), trong đó giá vàng được xác định là một yếu tố có tác động ngược chiều với các chỉ số chứng khoán trong ngắn hạn tại các thị trường mới nổi.

  • Phân tích tác động ngắn hạn và dài hạn thông qua mô hình ARDL

Việc sử dụng mô hình ARDL để phân tích mối quan hệ giữa giá vàng, giá dầu và thị trường chứng khoán phù hợp với phương pháp luận được áp dụng bởi Pesaran và cộng sự. (2001). Kết quả nghiên cứu hiện tại củng cố rằng mô hình ARDL không chỉ hiệu quả trong việc xác định mối quan hệ đồng liên kết mà còn cho phép đánh giá chi tiết các tác động ngắn hạn và dài hạn.

5.3.2. Điểm mới của nghiên cứu

  • Kết hợp giữa bối cảnh kinh tế vĩ mô và thị trường tài chính Việt Nam:

Nghiên cứu làm sáng tỏ vai trò đặc thù của giá vàng và giá dầu trong thị trường mới nổi, đặc biệt trong giai đoạn bất ổn kinh tế, điều mà các nghiên cứu quốc tế như Mishkin & Eakins (2015) hay Daskalaki & Skiadopoulos (2011) chỉ khái quát ở các thị trường phát triển.

  • Ứng dụng mô hình ARDL: Luận văn: KQNC Ảnh hưởng giá vàng giá dầu đến giá chứng khoán.

Việc sử dụng mô hình ARDL để phân tách rõ ràng tác động ngắn hạn và dài hạn đã mang lại những phát hiện cụ thể hơn về vai trò của giá vàng và giá dầu, điều mà các nghiên cứu trước đây như Baur và Lucey (2010) chỉ tập trung phân tích ở một chiều.

5.4. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.4.1. Hạn chế

Mặc dù nghiên cứu đã cung cấp những kết quả có giá trị về mối quan hệ giữa giá vàng, giá dầu và VN-Index, nhưng vẫn tồn tại một số hạn chế cần được xem xét:

  • Không xem xét tác động theo từng nhóm ngành:

Nghiên cứu tập trung phân tích tác động tổng thể của giá vàng và giá dầu đến VN-Index, nhưng chưa đi sâu vào từng nhóm ngành cụ thể như dầu khí, năng lượng, sản xuất hay tài chính. Do đặc thù của từng ngành có mức độ nhạy cảm khác nhau đối với biến động giá vàng và giá dầu, việc mở rộng phân tích theo từng nhóm ngành trong các nghiên cứu tiếp theo sẽ giúp nhận diện rõ hơn mức độ ảnh hưởng và tính chất phản ứng của từng lĩnh vực trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

  • Chưa đánh giá tác động của các cú sốc kinh tế lớn:

Mặc dù dữ liệu nghiên cứu bao gồm những giai đoạn có biến động mạnh như khủng hoảng tài chính 2008, đại dịch COVID-19, nhưng luận văn chưa đi sâu vào việc đánh giá xem những cú sốc này có làm thay đổi mối quan hệ giữa giá vàng, giá dầu và VN-Index hay không. Việc kiểm tra tính ổn định của mô hình trong các thời kỳ bất ổn kinh tế có thể giúp làm rõ hơn mức độ ảnh hưởng của những biến động lớn đối với thị trường chứng khoán, từ đó tăng cường tính ứng dụng của kết quả nghiên cứu.

5.4.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Để khắc phục các hạn chế đã được xác định và mở rộng phạm vi ứng dụng của nghiên cứu, các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào các định hướng sau:

  • Sử dụng các mô hình nâng cao:

Mặc dù ARDL là công cụ mạnh để phân tích quan hệ dài hạn, nhưng các nghiên cứu tiếp theo có thể kết hợp hoặc thử nghiệm các mô hình tiên tiến hơn như: VAR (phân tích quan hệ hai chiều), VECM (xác định tốc độ điều chỉnh về cân bằng), GARCH (đánh giá mức độ biến động) và Machine Learning (tăng độ chính xác trong dự báo). Việc áp dụng các phương pháp này sẽ giúp mô hình phản ánh tốt hơn tác động của giá vàng và giá dầu đến VN-Index, đặc biệt trong bối cảnh thị trường có nhiều biến động.

  • Phân tích chi tiết theo ngành:

Thay vì chỉ xem xét tác động chung đến VN-Index, các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào từng nhóm ngành, như:

  • Ngành năng lượng: Nhạy cảm với giá dầu do ảnh hưởng đến doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp dầu khí.
  • Ngành bất động sản: Có thể bị ảnh hưởng bởi giá vàng, vì vàng là kênh đầu tư thay thế trong giai đoạn bất ổn.
  • Ngành sản xuất: Giá dầu tác động đến chi phí năng lượng, ảnh hưởng đến lợi nhuận doanh nghiệp.

Điều này giúp nhà đầu tư xây dựng chiến lược phân bổ tài sản hợp lý và hỗ trợ nhà hoạch định chính sách trong việc điều chỉnh chính sách theo từng ngành. Luận văn: KQNC Ảnh hưởng giá vàng giá dầu đến giá chứng khoán.

  • So sánh với các thị trường khác:

Việc mở rộng nghiên cứu sang các thị trường chứng khoán khu vực như Thái Lan (SET Index), Indonesia (JKSE) và Trung Quốc (SSE Composite Index) sẽ giúp đánh giá tính đặc thù của thị trường Việt Nam trong mối quan hệ giữa giá vàng, giá dầu và VN-Index. Đồng thời, so sánh này cũng cho phép kiểm tra xem các kết quả nghiên cứu có thể áp dụng rộng rãi cho nhiều thị trường khác hay chỉ mang tính đặc thù trong bối cảnh kinh tế của Việt Nam. Điều này sẽ giúp làm rõ mức độ nhạy cảm của VN-Index so với các yếu tố vĩ mô trong tương quan với các thị trường khu vực.

  • Tích hợp yếu tố phi kinh tế:

Thị trường chứng khoán không chỉ chịu tác động từ các yếu tố vĩ mô mà còn bị ảnh hưởng bởi tâm lý nhà đầu tư, sự kiện chính trị và các yếu tố bất định toàn cầu (như COVID-19). Các nghiên cứu tiếp theo có thể xem xét chỉ số biến động thị trường (VIX), tác động của chính sách kinh tế, chiến tranh thương mại hoặc khủng hoảng tài chính để hiểu rõ hơn về cách VN-Index phản ứng với những yếu tố bất định. Điều này sẽ giúp tăng cường tính ứng dụng thực tế và cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về thị trường chứng khoán.

  • Kết luận Luận văn: KQNC Ảnh hưởng giá vàng giá dầu đến giá chứng khoán.

Những hạn chế trong nghiên cứu hiện tại là cơ sở để đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo, nhằm nâng cao độ chính xác và mở rộng phạm vi phân tích về mối quan hệ giữa giá vàng, giá dầu và VN-Index. Việc bổ sung các biến số kinh tế vĩ mô, áp dụng các phương pháp phân tích nâng cao và mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các thị trường khác sẽ giúp tạo ra những kết quả có giá trị hơn, không chỉ về mặt lý thuyết mà còn mang lại ứng dụng thực tiễn cho nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: Ảnh hưởng của giá vàng giá dầu đến giá chứng khoán

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
1 Comment
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
trackback

[…] ===>>> Luận văn: KQNC Ảnh hưởng giá vàng giá dầu đến giá chứng khoán […]

Contact Me on Zalo
0877682993
1
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x