Luận văn: Quyết định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt

Mục lục

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Quyết định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT LUẬN VĂN

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên thế giới nói chung và tại Việt Nam nói riêng, phương thức “Thanh toán không dùng tiền mặt (TTKDTM)” được lựa chọn phổ biến trong các giao dịch và là yếu tố then chốt trong thúc đẩy công nghệ số trong lĩnh vực Tài chính – Ngân hàng. Tại Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIB), mặc dù đã phát triển đa dạng sản phẩm và nền tảng dịch vụ, cũng như đa dạng hóa các phương thức TTKDTM, mức độ sử dụng TTKDTM của các khách hàng vẫn chưa đạt kỳ vọng, từ đó thấy cần tìm hiểu các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng phương thức TTKDTM của các khách hàng cá nhân.

Luận văn tập trung phân tích vào các yếu tố tác động đến hành vi sử dụng phương thức TTKDTM của khách hàng cá nhân tại VIB trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh – nơi được xem là “Trung tâm tài chính năng động” bậc nhất cả nước. Dựa trên cơ sở lý thuyết hành vi người tiêu dùng và mô hình chấp nhận công nghệ, nghiên cứu đề xuất mô hình với các yếu tố chính như sau: (1) sự hữu ích, (2) sự dễ sử dụng, (3) quyền riêng tư và bảo mật, (4) công nghệ số, và (5) chính sách ngân hàng.

Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát khách hàng và xử lý bằng phần mềm SPSS thông qua các phương pháp như: phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), và phân tích hồi quy bội. Kết quả phân tích đã chỉ ra rằng các yếu tố đặt ra đều có mức độ tác động đến quyết định sử dụng phương thức TTKDTM của khách hàng, trong đó có yếu tố sự hữu ích và quyền riêng tư và bảo mật có sự ảnh hưởng nhiều nhất.

Trên cơ sở kết quả thu thập và phân tích, luận văn đưa ra các khuyến nghị cụ thể nhằm cải thiện hiệu quả triển khai phương thức TTKDTM tại VIB, theo đó cải thiện trải nghiệm chất lượng dịch vụ của từng khách hàng và tăng cường mức độ áp dụng công nghệ số trong lĩnh vực ngân hàng.

  • ABSTRACT

In the context of the accelerating digital transformation globally and in Vietnam, non-cash payment (NCP) has emerged as a dominant trend, playing a crucial role in promoting digital finance. At the Vietnam International Commercial Joint Stock Bank (VIB), although various NCP methods have been implemented, the adoption rate among customers remains below expectations. This situation underscores the need to investigate the factors influencing customer decisions to use NCP methods.

This thesis focuses on analyzing the factors affecting customers’ behavior in adopting NCP at VIB in Ho Chi Minh City — the most dynamic financial hub in Vietnam. Based on consumer behavior theory and the Technology Acceptance Model (TAM), the research proposes a conceptual model comprising five key factors: (1) Perceived Usefulness, (2) Perceived Ease of Use, (3) Privacy and Security, (4) Technological Infrastructure, and (5) Bank Policy.

Customer feedback was gathered via surveys and subsequently analyzed using SPSS. The analysis incorporated techniques such as Cronbach’s Alpha to assess reliability, Exploratory Factor Analysis (EFA) to identify underlying structures, and multiple regression to determine relationships. Findings revealed that all five identified factors had a positive impact on customers’ intention to adopt NCP, with Perceived Usefulness and concerns about Privacy and Security emerging as the most significant drivers. Luận văn: Quyết định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt.

Based on the findings, the thesis offers specific recommendations to improve the implementation of NCP methods at VIB, thereby enhancing customer experience and contributing to the advancement of digital transformation in the banking sector.

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1 LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra sâu rộng trên toàn cầu, các quốc gia và tổ chức tài chính không ngừng ứng dụng công nghệ nhằm hiện đại hóa hệ thống thanh toán, nâng cao hiệu quả quản lý tài chính và hướng đến một nền kinh tế vận hành số hóa toàn diện. Trong xu thế đó, Thanh toán không dùng tiền mặt đã nổi lên như một yếu tố then chốt, không chỉ giúp giảm thiểu chi phí giao dịch và các rủi ro liên quan đến tiền mặt, mà còn góp phần thúc đẩy tính minh bạch, hiệu quả tài chính. Theo báo cáo thống kê của Vụ Thanh toán – Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2025), trong năm 2025, báo cáo các giao dịch qua hình thức Thanh toán không dùng tiền mặt tiếp tục ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ, với tổng số lượng giao dịch tăng 56,86% và tổng giá trị giao dịch tăng 33,73% so với cùng kỳ năm 2024. Đáng chú ý, phương thức Thanh toán không dùng tiền mặt bằng mã QR Code – một trong các phương thức thanh toán hiện đại đã tăng 106,68% về số lượng và 84,77% về giá trị, qua đó cho thấy sự dịch chuyển rõ rệt từ các phương thức thanh toán truyền thống sang các phương thức thanh toán điện tử. Bên cạnh đó, giao dịch Thanh toán không dùng tiền mặt trên kênh Mobile Banking cũng ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng với tổng số lượng giao dịch tăng 54,78% và tổng giá trị tăng 33,77%. Internet Banking tiếp tục giữ vai trò chủ lực trong hệ sinh thái thanh toán điện tử, với tổng số lượng giao dịch tăng 50,27% và tổng giá trị tăng 32,43%. Mức độ tăng trưởng các hình thức thanh toán trực tuyến đã cho thấy nhu cầu và thói quen Thanh toán không dùng tiền mặt ngày càng phổ biến trong cộng đồng. Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực nhưng tỷ lệ sử dụng Thanh toán không dùng tiền mặt vẫn chưa đạt mức kỳ vọng, đặc biệt là nhóm khách hàng chưa có đủ điều kiện tiếp cận với các phương thức thanh toán hiện đại. Điều này đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện hệ sinh thái Thanh toán không dùng tiền mặt mở rộng đến toàn bộ người tiêu dùng nhiều hơn.

Đã có nhiều đề tài nghiên cứu về mức độ áp dụng rộng rãi của các phương thức Thanh toán không dùng tiền mặt trong các giai đoạn trước, với nhiều công trình tập trung vào các yếu tố như công nghệ số, chính sách khuyến mãi và thói quen tiêu dùng. Tuy nhiên, trong bối cảnh thị trường tài chính liên tục thay đổi và sự đổi mới của công nghệ được áp dụng chuyên môn hóa hơn trong lĩnh vực tài chính, việc hiểu đầy đủ về các nhân tố mới ảnh hưởng đến sự quyết định sử dụng hình thức Thanh toán không dùng tiền mặt vẫn là một vấn đề cần tiếp tục được nghiên cứu sâu hơn trong bối cảnh công nghệ được ứng dụng ngày càng rộng rãi. Ngoài ra, với mức độ chủ động áp dụng các công nghệ tiên tiến của các ngân hàng sau đại dịch COVID-19, các động lực và rào cản đối với việc sử dụng Thanh toán không dùng tiền mặt có thể đã thay đổi so với các phân tích, lập luận của nghiên cứu trước đây. Luận văn: Quyết định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt.

Các công trình nghiên cứu trước đây có thể kể đến như nghiên cứu của Davis (1989) với mô hình chấp nhận công nghệ, hay mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ của Venkatesh và cộng sự (2002), trong đó nhấn mạnh các yếu tố như kỳ vọng hiệu suất, điều kiện hỗ trợ, ảnh hưởng xã hội đến hành vi chấp nhận công nghệ. Tại Việt Nam, các nghiên cứu như của Nguyễn Thị Hồng (2021) về vai trò của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong thúc đẩy thanh toán số, bài nghiên cứu của Thanh toán không dùng tiền mặt của Lê Văn Tính (2022) đã chỉ ra rằng hành vi sử dụng phương thức thanh toán trực tuyến tại Thành phố Hồ Chí Minh, đã phần nào làm rõ những yếu tố ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng. Bên cạnh những điểm nổi bật đã được phân tích thì vẫn còn các hạn chế về sử dụng phương thức Thanh toán không dùng tiền mặt. Ngoài ra, nhiều nghiên cứu trước chỉ nghiên cứu sâu vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng như yếu tố kỹ thuật, hạ tầng công nghệ, hoặc yếu tố tâm lý người tiêu dùng trong điều kiện thông thường, mà chưa đi sâu vào bối cảnh hậu đại dịch COVID-19 với sự bùng nổ của các công nghệ tài chính và thay đổi hành vi tiêu dùng. Đặc biệt, còn thiếu những nghiên cứu chuyên sâu về nhóm khách hàng tại các đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh – nơi được xem là có mức độ chấp nhận và sử dụng các công nghệ mới nhanh chóng nhưng cũng tồn tại không ít rào cản về thói quen tiêu dùng. Ngoài ra, tác động của các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, ngân hàng số, điện toán đám mây hay ứng dụng di động tích hợp trong các hoạt động thanh toán dịch vụ công cộng vẫn chưa được khai thác đầy đủ trong các đề tài trước đây.

Trong số các ngân hàng tiên phong trong chuyển đổi số, VIB đã phát triển mạnh mẽ các dịch vụ tài chính số, tích hợp công nghệ tiên tiến như AI, AR, Cloud-native. Ứng dụng ngân hàng điện tử của VIB mang đến nhiều tiện ích cho khách hàng, nhưng mức độ sử dụng Thanh toán không dùng tiền mặt vẫn chưa đạt như kỳ vọng. Việc xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng Thanh toán không dùng tiền mặt tại VIB sẽ giúp ngân hàng xây dựng giải pháp phù hợp, cải thiện trải nghiệm khách hàng và nâng cao hiệu quả triển khai dịch vụ.

Từ những yếu tố phân tích như trên, đề tài “Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng Thanh toán không dùng tiền mặt tại VIB” được triển khai với nhu cầu cung cấp các thông tin hữu ích cho các nhà quản trị của VIB xây dựng chiến lược tiếp cận hiệu quả hơn với khách hàng, đồng thời đóng góp vào mục tiêu chung của ngành ngân hàng trong việc đẩy mạnh thanh toán số, phù hợp với định hướng của Chính phủ trong Kế hoạch tổng thể phát triển thương mại điện tử quốc gia giai đoạn 2022–2026 (theo Quyết định số 654/QĐ-TTg ban hành ngày 15 tháng 05 năm 2021 của Thủ tướng Chính phủ). Do đó, nghiên cứu này mang tính thực tiễn cao, không chỉ giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng tại VIB mà còn góp phần thúc đẩy chuyển đổi số toàn diện trong lĩnh vực ngân hàng.

1.2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Luận văn: Quyết định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt.

1.2.1 Mục tiêu tổng quát:

Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Thanh toán không dùng tiền mặt tại VIB, từ đó đưa ra giải pháp để tiếp tục phát triển và hoàn thiện sản phẩm, dịch vụ Thanh toán không dùng tiền mặt, nâng cao trải nghiệm dịch vụ của khách hàng và thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng.

1.2.2 Mục tiêu cụ thể:

Để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng Thanh toán không dùng tiền mặt tại VIB, tác giả đưa ra các vấn đề nghiên cứu như sau:

Một là, xác định các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng Thanh toán không dùng tiền mặt của khách hàng tại VIB, bao gồm yếu tố khách quan và chủ quan.

Hai là, đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đối với việc sử dụng Thanh toán không dùng tiền mặt tại VIB.

Ba là, đề xuất các hàm ý và quản trị cho VIB cải thiện, phát triển dịch vụ Thanh toán không dùng tiền mặt, phù hợp với nhu cầu của khách hàng và xu hướng phát triển của thị trường.

1.3 CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

Để tìm ra các mục tiêu nêu trên, tác giả đặt ra các câu hỏi để áp dụng vào nghiên cứu của đề tài này như sau:

  • Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Thanh toán không dùng tiền mặt tại VIB?
  • Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố trên đến hành vi sử dụng Thanh toán không dùng tiền mặt tại VIB?
  • Các hàm ý quản trị nào có thể áp dụng để nâng cao chất lượng dịch vụ, trải nghiệm của khách hàng để thu hút khách hàng sử dụng Thanh toán không dùng tiền mặt tại VIB?

1.4 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

  • Đối tượng nghiên cứu:

Nghiên cứu tập trung phân tích các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ Thanh toán không dùng tiền mặt.

  • Phạm vi khảo sát: Luận văn: Quyết định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt.

Khảo sát được thực hiện tại các Chi nhánh/ Phòng giao dịch của VIB trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.

  • Đối tượng khảo sát:

Đối tượng khảo sát là các khách hàng cá nhân đang sử dụng dịch vụ tài khoản, thẻ tại VIB và đã sử dụng các giao dịch qua phương thức Thanh toán không dùng tiền mặt.

  • Thời gian nghiên cứu:

Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua việc khảo sát khách hàng cá nhân trong khoảng thời gian từ tháng 03/2026 đến tháng 05/2026.

1.5 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nhằm thực hiện đề tài và giải đáp các nội dung vướng mắc đã đề ra, luận văn này sử dụng kết hợp hai phương pháp chính: phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng.

  • Phương pháp nghiên cứu định tính:

Phương pháp nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua các cuộc phỏng vấn và thảo luận với các chuyên gia trong lĩnh vực Thanh toán không dùng tiền mặt và các nhân viên ngân hàng. Mục tiêu là xây dựng khung lý thuyết và xác định các giả thuyết nghiên cứu, làm cơ sở cho việc nhận diện và lựa chọn các yếu tố cần kiểm định trong giai đoạn nghiên cứu định lượng.

  • Phương pháp nghiên cứu định lượng:

Phương pháp nghiên cứu định lượng được triển khai thông qua việc thu thập dữ liệu từ các khách hàng đang sử dụng dịch vụ tại VIB. Mục tiêu là xác định các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ Thanh toán không dùng tiền mặt và đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố, nhằm kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và cung cấp thông tin, dữ liệu chuẩn xác cho việc đề xuất các giải pháp phù hợp.

Phương pháp nghiên cứu định lượng được sử dụng thông qua việc vận dụng các công cụ phân tích phù hợp nhằm đảm bảo độ chính xác và thực tiễn, cụ thể: Luận văn: Quyết định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt.

  1. Hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha: Kiểm tra độ tin cậy và tính nhất quán của các thang đo.
  2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Xác định các nhóm yếu tố chính ảnh hưởng đến hành vi sử dụng dịch vụ Thanh toán không dùng tiền mặt.
  3. Phân tích hồi quy bội: Đánh giá mức độ tác động của các yếu tố đến quyết định sử dụng dịch vụ.

Dữ liệu thu thập sẽ được xử lý và phân tích thông qua phần mềm SPSS để đưa ra các kết quả thống kê, kiểm định giả thuyết và kết luận đề tài đã đặt ra.

1.6 ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI

  • Đóng góp về mặt khoa học

Nghiên cứu này sẽ đóng góp vào cơ sở lý thuyết về các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ Thanh toán không dùng tiền mặt của người dân, trọng tâm trong bối cảnh các ngân hàng tại Việt Nam đang dần chuyển đổi số mạnh mẽ. Việc xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng không chỉ giúp làm rõ những yếu tố quyết định hành vi sử dụng dịch vụ Thanh toán không dùng tiền mặt mà còn cung cấp nền tảng lý thuyết để phát triển các mô hình nghiên cứu về hành vi tiêu dùng trong lĩnh vực Tài chính – Ngân hàng.

  • Đóng góp về mặt thực tiễn:

Thông qua việc thu thập và phân tích số liệu từ khảo sát mẫu, nghiên cứu sẽ đánh giá thực tế sự ảnh hưởng của các yếu tố tác động đến chất lượng dịch vụ Thanh toán không dùng tiền mặt tại VIB. Những phát hiện từ nghiên cứu sẽ giúp ngân hàng có cái nhìn sâu sắc về nhu cầu và hành vi của khách hàng, từ đó đưa ra các giải pháp chiến lược để cải tiến dịch vụ, nâng cao trải nghiệm khách hàng và gia tăng tỷ lệ sử dụng dịch vụ Thanh toán không dùng tiền mặt. Đồng thời, nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của Thanh toán không dùng tiền mặt trong việc phát triển hệ thống ngân hàng và nền kinh tế, khuyến khích việc áp dụng rộng rãi các hình thức thanh toán điện tử trong mọi lĩnh vực.

1.7 BỐ CỤC CỦA LUẬN VĂN

Nghiên cứu này được chia thành các chương như sau:

  • Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu Luận văn: Quyết định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt.

Chương này trình bày bối cảnh và lý do lựa chọn đề tài, làm rõ tính cấp thiết của việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến Thanh toán không dùng tiền mặt tại VIB. Đồng thời, chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi đề tài và đối tượng khảo sát, cũng như lựa chọn phương pháp nghiên cứu.

  • Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước

Tại đây đưa ra các cơ sở lập luận, các mô hình nghiên cứu tiêu biểu của các nhà nghiên cứu trước đây liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng Thanh toán không dùng tiền mặt của khách hàng. Với cơ sở là các nội dung lý thuyết và nội dung phân tích đã trình bày tại chương 1, từ đó tác giả đưa ra mô hình nghiên cứu và đề xuất các giả thuyết nhằm kiểm định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này.

  • Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu được áp dụng, bao gồm phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng, trong đó quá trình thiết kế được áp dụng chủ yếu vào việc xác định cấu trúc nghiên cứu, lựa chọn thang đo phù hợp và phát triển bảng câu hỏi khảo sát. Bên cạnh đó, chương này trình bày quy trình thu thập dữ liệu, cách xử lý và phân tích dữ liệu bằng các công cụ như hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), và phân tích hồi quy bội. Cuối cùng, đưa ra các giải thích nhằm đánh giá đầy đủ, toàn vẹn của kết quả nghiên cứu.

  • Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu

Chương này trình bày thực trạng Thanh toán không dùng tiền mặt tại VIB, kèm theo phân tích chi tiết kết quả khảo sát định lượng. Dữ liệu được kiểm định bằng hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy bội. Mục tiêu là làm rõ mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định sử dụng dịch vụ Thanh toán không dùng tiền mặt của khách hàng tại VIB.

  • Chương 5: Kết luận và kiến nghị Luận văn: Quyết định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt.

Chương cuối cùng tóm tắt những phát hiện chính từ nghiên cứu, nhấn mạnh các yếu tố tác động đến hành vi sử dụng Thanh toán không dùng tiền mặt tại VIB. Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, chương đưa ra các kiến nghị cụ thể nhằm cải thiện và phát triển dịch vụ Thanh toán không dùng tiền mặt tại VIB. Đồng thời, chương cũng đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm hoàn thiện và mở rộng phạm vi nghiên cứu trong tương lai.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1 LÝ THUYẾT THANH TOÁN KHÔNG DÙNG TIỀN MẶT

2.1.1 Khái niệm

TTKDTM là phương thức giao dịch tài chính mà trong đó tiền không được trao đổi dưới dạng tiền mặt vật lý, mà thay vào đó, các giao dịch thanh toán được thực hiện qua nền tảng trực tuyến. Theo Đặng Công Hoàn (2016), Thanh toán không dùng tiền mặt là hình thức thanh toán không sử dụng tiền mặt vật lý, trong đó việc chuyển tiền giữa các bên được thực hiện bằng cách ghi Nợ từ tài khoản này và ghi Có đến tài khoản khác thông qua tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán.

Theo Dennis et al. (2022), “Thanh toán không dùng tiền mặt được hiểu là các giao dịch thanh toán được thực hiện mà không sử dụng tiền mặt vật lý, thay vào đó sử dụng các công cụ thanh toán điện tử hoặc chuyển giá trị thông qua hệ thống tài chính trung gian. Các giao dịch này thường được thực hiện thông qua hạ tầng số như Internet, mạng viễn thông hoặc hệ thống ngân hàng, nhằm thay thế hoặc làm giảm việc sử dụng tiền mặt trong nền kinh tế”. Trong lĩnh vực ngân hàng, Thanh toán không dùng tiền mặt còn được hiểu là việc trích chuyển tiền giữa các tài khoản theo lệnh của chủ tài khoản thông qua tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán.

Từ khái niệm trên, có thể hiểu Thanh toán không dùng tiền mặt là quá trình luân chuyển giá trị tiền tệ giữa các tổ chức hoặc cá nhân mà không cần đến tiền mặt vật lý. Hình thức này được thực hiện thông qua các phương thức thanh toán phổ biến ngày nay như: thanh toán trực tuyến, thanh toán qua thẻ ngân hàng, ví điện tử hoặc các giải pháp thanh toán không dùng tiền mặt khác.

2.1.2 Vai trò của thanh toán không dùng tiền mặt Luận văn: Quyết định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt.

Về mặt kinh tế: Trong nền kinh tế thị trường, Thanh toán không dùng tiền mặt đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy lưu thông hàng hóa và tối ưu hóa các giao dịch kinh tế. Việc giảm tỷ trọng tiền mặt trong lưu thông giúp cắt giảm đáng kể các chi phí liên quan đến phát hành, bảo quản, vận chuyển và kiểm đếm tiền tệ, từ đó nâng cao hiệu quả vận hành của hệ thống tài chính (NHNN, 2024). Hơn nữa, phương thức Thanh toán không dùng tiền mặt được vận dụng nhiều hơn, một phần lớn nguồn tiền nhàn rỗi trong xã hội có thể được tái đầu tư vào các hoạt động tín dụng, góp phần tăng trưởng kinh tế và hỗ trợ sự ổn định tài chính (IMF, 2020). Đồng thời, việc hạn chế giao dịch bằng tiền mặt còn giúp nâng cao khả năng kiểm soát dòng tiền, góp phần ngăn chặn các hoạt động phi pháp như rửa tiền, mua bán hàng hóa bất hợp pháp và giảm thiểu nguy cơ lạm phát do tiền mặt lưu thông quá mức (World Bank, 2021).

Về mặt khách hàng: Việc sử dụng các phương thức Thanh toán không dùng tiền mặt mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho khách hàng, đặc biệt là trong việc quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp. Phương thức thanh toán này sẽ đẩy lùi các yếu tố rủi ro thất thoát tài sản, đồng thời nâng cao chất lượng trong việc luân chuyển dòng vốn, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động giao dịch. Bên cạnh đó, sự phát triển mạnh mẽ của các công cụ Thanh toán không dùng tiền mặt như ví điện tử, thẻ ngân hàng hay ứng dụng ngân hàng số đã mang lại sự linh hoạt và tiện ích vượt trội, cho phép người dùng thực hiện các giao dịch mọi lúc, mọi nơi mà không cần sử dụng tiền mặt. Đối với doanh nghiệp, việc ứng dụng các hình thức giao dịch hiện đại không chỉ rút ngắn thời gian xử lý giao dịch mà còn góp phần nâng cao hiệu suất hoạt động, đồng thời hỗ trợ quản lý và tối ưu hóa dòng tiền tốt hơn. Hơn nữa, theo chính sách của VIB, nếu khách hàng duy trì số dư lớn trong tài khoản thanh toán tại ngân hàng còn được áp dụng nhiều chính sách ưu đãi khi sử dụng các sản phẩm dịch vụ khác của VIB, từ đó gia tăng lợi ích cho chính khách hàng khi sử dụng dịch vụ tại ngân hàng.

Đối với Ngân hàng Thương mại: Hệ thống Ngân hàng Thương mại đóng vai trò trung gian quan trọng trong việc cung cấp và phát triển các dịch vụ Thanh toán không dùng tiền mặt. Khi các ngân hàng triển khai hiệu quả hệ thống Thanh toán không dùng tiền mặt, họ có thể huy động được nguồn vốn lớn từ các khách hàng, tạo điều kiện gia tăng phát triển tín dụng và đầu tư vào các lĩnh vực kinh tế trọng điểm (NHNN, 2024). Điều này không chỉ giúp ngân hàng tối ưu hóa nguồn lực tài chính mà còn góp phần đẩy mạnh quá trình lưu chuyển tiền tệ trong nền kinh tế. Hơn nữa, việc phát triển các dịch vụ thanh toán điện tử cũng giúp ngân hàng nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng phạm vi cung cấp dịch vụ và gia tăng nguồn thu từ phí dịch vụ. Theo nghiên cứu về triển vọng ngân hàng số của PwC (2023), xu hướng số hóa trong ngành ngân hàng sẽ tiếp tục thúc đẩy sự đổi mới trong hoạt động thanh toán, mang lại lợi ích cho cả khách hàng cá nhân, khách hàng doanh nghiệp và toàn bộ hệ thống tài chính Việt Nam.

2.1.3 Các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt

Thanh toán bằng Thẻ ngân hàng (Thẻ ghi nợ, Thẻ tín dụng): Thẻ ngân hàng là một trong những công cụ phổ biến hỗ trợ giao dịch Thanh toán không dùng tiền mặt, giúp khách hàng thực hiện chi tiêu mà không cần sử dụng tiền mặt trực tiếp. Trong đó, Thẻ tín dụng là loại thẻ thanh toán cho phép chủ thẻ thực hiện giao dịch dựa trên một hạn mức tín dụng do ngân hàng phát hành cấp và nghĩa vụ thanh toán được thực hiện vào thời điểm sau giao dịch, có thể phát sinh lãi suất (Federal Reserve Bank of Philadelphia, 2014). Đây là hình thức thanh toán giúp khách hàng dễ dàng thực hiện các giao dịch mua sắm, giải trí và du lịch mà không lo về việc quên mang tiền mặt. Hạn mức sử dụng của thẻ tín dụng phụ thuộc vào các điều kiện tài chính của chủ thẻ và quy định xét duyệt của từng ngân hàng. Hiện nay, thanh toán bằng thẻ chiếm tỷ trọng lớn trong các giao dịch thanh toán trực tuyến nhờ tính tiện lợi và độ bảo mật, an toàn cao. Bên cạnh đó, Thẻ ghi nợ là loại thẻ thanh toán mà giá trị giao dịch được trích trực tiếp từ tài khoản thanh toán của chủ thẻ tại thời điểm phát sinh giao dịch (Federal Reserve Bank of Boston, 2013). Đây là phương thức thanh toán hiện đại được người dùng ưa chuộng trong các giao dịch thanh toán hàng ngày như mua sắm, thanh toán hóa đơn, chuyển khoản, rút tiền tại ATM hoặc thanh toán trực tuyến.

Thanh toán qua ví điện tử: Ví điện tử là tài khoản số lưu trữ công cụ thanh toán hoặc giá trị tiền tệ và cho phép thực hiện các giao dịch điện tử (World Bank, 2023). Đây là một dạng tài khoản điện tử liên kết với tài khoản thanh toán tại ngân hàng, giúp người dùng dễ dàng thanh toán hóa đơn, chuyển tiền, hoặc chi trả các dịch vụ trực tuyến một cách nhanh chóng. Các nền tảng ví điện tử phổ biến tại Việt Nam hiện nay có thể kể đến như: MoMo, VNPay, ZaloPay… giúp người dùng thuận tiện trong các hoạt động mua sắm, thanh toán hóa đơn dịch vụ điện, nước, viễn thông và nhiều loại hình chi tiêu khác. Hình thức thanh toán qua ví điện tử ngày càng được ưa chuộng nhờ tính bảo mật cao, sự linh hoạt và khả năng thực hiện giao dịch nhanh chóng mà không cần sử dụng tiền mặt. Luận văn: Quyết định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt.

Thanh toán bằng mã QR Code: Thanh toán bằng mã QR Code là phương thức thanh toán di động trong đó thông tin giao dịch được mã hóa dưới dạng mã phản hồi nhanh và được quét bằng thiết bị di động để khởi tạo và hoàn tất giao dịch thanh toán (Liébana-Cabanillas & Lara-Rubio, 2018). Hình thức này cho phép khách hàng sử dụng ứng dụng ngân hàng trên thiết bị di động để quét mã QR Code và thực hiện thanh toán ngay lập tức mà không cần nhập các thông tin của thẻ hay tài khoản. Thanh toán bằng mã QR Code giúp đơn giản hóa hình thức thanh toán, tăng cường độ bảo mật và giảm thiểu rủi ro gian lận, đồng thời tạo ra trải nghiệm thanh toán nhanh chóng và tiện lợi cho khách hàng.

Thanh toán trực tuyến: Thanh toán trực tuyến là các giao dịch thanh toán điện tử được thực hiện thông qua Internet nhằm chuyển tiền giữa người mua và người bán (Turban và cộng sự, 2019). Phương thức này cho phép người dùng thực hiện các giao dịch như chuyển khoản, thanh toán hóa đơn hay mua sắm qua Internet mà không cần sử dụng tiền mặt. Để sử dụng dịch vụ này, khách hàng cần sở hữu tài khoản ngân hàng và thiết bị có kết nối Internet, từ đó có thể thực hiện giao dịch mọi lúc, mọi nơi một cách nhanh chóng và thuận tiện. Nhờ sự tiện lợi, tính năng liên kết toàn cầu và được phát triển rộng với nhiều nền tảng hiện đại, thanh toán trực tuyến được khách hàng lựa chọn sử dụng nhiều hơn.

2.1.4 Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định Thanh toán không dùng tiền mặt Luận văn: Quyết định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt.

Từ các nội dung nghiên cứu đã khảo lược trên, có thể nhận thấy dưới nhiều góc độ khác nhau, các hình thức triển khai Thanh toán không dùng tiền mặt cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng của người dùng bao gồm các nội dung chính sau:

Thứ nhất, về vai trò của Thanh toán không dùng tiền mặt, các nghiên cứu đều chỉ ra tác động tích cực trên ba cấp độ chính. Ở cấp độ vĩ mô, Thanh toán không dùng tiền mặt góp phần giảm chi phí lưu thông tiền mặt, nâng cao tính minh bạch của dòng tiền và hỗ trợ ổn định tài chính quốc gia (NHNN, IMF, World Bank). Ở cấp độ khách hàng, phương thức này giúp gia tăng sự thuận tiện, giảm rủi ro tài sản và nâng cao hiệu quả quản lý tài chính cá nhân cũng như doanh nghiệp. Đối với các Ngân hàng Thương mại, phát triển Thanh toán không dùng tiền mặt không chỉ tạo nguồn vốn chi phí thấp thông qua tiền gửi thanh toán mà còn mở rộng hệ sinh thái dịch vụ và gia tăng nguồn thu phí trong bối cảnh chuyển đổi số ngành ngân hàng (PwC, 2023).

Thứ hai, các nghiên cứu cho thấy hệ sinh thái Thanh toán không dùng tiền mặt hiện nay được triển khai thông qua nhiều hình thức đa dạng, trong đó phổ biến nhất bao gồm thanh toán bằng thẻ ngân hàng (thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng), ví điện tử, thanh toán bằng mã QR Code và thanh toán trực tuyến. Mỗi hình thức có đặc điểm vận hành và mức độ tiện ích khác nhau nhưng đều hướng tới mục tiêu chung là thay thế tiền mặt, tăng tốc độ giao dịch và nâng cao trải nghiệm người dùng thông qua ứng dụng công nghệ số. Luận văn: Quyết định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt.

Thứ ba, về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng Thanh toán không dùng tiền mặt, các nghiên cứu cho thấy hành vi người dùng chịu tác động đồng thời từ ba nhóm yếu tố chính. (i) Khung pháp lý và thể chế đóng vai trò nền tảng trong việc tạo dựng niềm tin thị trường và đảm bảo an toàn hệ thống; (ii) yếu tố tâm lý và thói quen tiêu dùng ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ chấp nhận công nghệ, đặc biệt trong bối cảnh người dùng vẫn còn lo ngại về rủi ro bảo mật; và (iii) năng lực công nghệ và mức độ kết nối hệ sinh thái quyết định trải nghiệm thanh toán và khả năng mở rộng sử dụng dịch vụ.

Theo đó các nghiên cứu trước đây đã cung cấp nền tảng lý thuyết quan trọng khẳng định rằng sự phát triển của Thanh toán không dùng tiền mặt là kết quả của sự tương tác giữa tiến bộ công nghệ, môi trường pháp lý và hành vi người tiêu dùng. Tuy nhiên, trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ của ngành ngân hàng tại Việt Nam, vẫn cần có thêm các nghiên cứu thực nghiệm nhằm đánh giá mức độ tác động cụ thể của từng yếu tố đến quyết định sử dụng Thanh toán không dùng tiền mặt trong từng nhóm khách hàng và điều kiện thị trường cụ thể. Đây cũng chính là cơ sở để nghiên cứu tiếp theo được triển khai nhằm bổ sung khoảng trống nghiên cứu hiện tại.

2.2 LÝ THUYẾT VỀ HÀNH VI NGƯỜI TIÊU DÙNG Luận văn: Quyết định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt.

2.2.1 Thuyết hành động hợp lý (Theory of reasoned action – TRA)

Thuyết hành động hợp lý là một mô hình lý thuyết được phát triển bởi Ajzen và Fishbein (1975) nhằm giải thích và dự đoán hành vi của con người dựa trên yếu tố nhận thức và quyết định hành vi. Theo TRA, hành vi không phải là phản ứng ngẫu nhiên mà là kết quả của một quá trình ra quyết định có chủ đích. Cụ thể, ý định thực hiện hành vi được xem là yếu tố trung gian trực tiếp dẫn đến hành vi, và ý định này bị chi phối bởi hai yếu tố chính: thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan – tức là nhận thức của cá nhân về định kiến xã hội liên quan đến việc thực hiện hành vi đó (Ajzen và Fishbein, 1980).

  • Ý định hành vi chịu ảnh hưởng của hai thành phần chính:

Thái độ đối với hành vi: Phản ánh sự đánh giá tích cực hoặc tiêu cực của cá nhân về một hành vi cụ thể. Thái độ này được hình thành từ niềm tin cá nhân về hậu quả của hành vi và sự đánh giá của cá nhân về những hậu quả đó (Ajzen và Fishbein, 1975).

Chuẩn chủ quan: Đề cập đến nhận thức của cá nhân về áp lực xã hội hoặc chuẩn mực xã hội hoặc mong đợi của người khác đối với hành vi của họ. Thành phần này bị ảnh hưởng bởi niềm tin về kỳ vọng của người khác và mức độ cá nhân sẵn sàng tuân theo những kỳ vọng đó (Ajzen, 1991).

Cả hai yếu tố trên đều bắt nguồn từ niềm tin cá nhân, đóng vai trò định hình động lực hành vi. Theo Hale et al. (2003), trong bối cảnh hành vi tiêu dùng, niềm tin mạnh mẽ vào một sản phẩm hoặc dịch vụ sẽ làm gia tăng ý định mua hàng, từ đó thúc đẩy hành vi thực tế xảy ra.

  • Hình 2.0.1 Mô hình thuyết hành động hợp lý

Trong mô hình này, niềm tin của mỗi cá nhân về sản phẩm hoặc thương hiệu sẽ tác động đến thái độ của họ đối với hành vi cụ thể. Tuy nhiên, thái độ này không trực tiếp ảnh hưởng đến hành vi mua sắm, mà thay vào đó, nó tác động đến xu hướng mua hàng của người tiêu dùng. Chính xu hướng mua hàng sẽ là yếu tố quan trọng nhất giúp lý giải hành vi tiêu dùng thực tế. Diễn giải theo cách khác, thái độ ảnh hưởng gián tiếp đến hành vi thông qua xu hướng mua, vì vậy thái độ chỉ có thể giải thích được phần nào lý do đằng sau xu hướng mua của người tiêu dùng.

2.2.2 Thuyết hành vi kế hoạch (Theory of Planned Behavior – TPB) Luận văn: Quyết định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt.

Mặc dù TRA là một công cụ hữu ích trong việc dự đoán hành vi, nhưng nó cũng có một số hạn chế. Một trong những điểm hạn chế chính là TRA giả định rằng tất cả các hành vi đều dựa trên quyết định hợp lý, trong khi thực tế, nhiều hành vi có thể bị chi phối bởi thói quen hoặc cảm xúc hoặc các yếu tố ngoài ý thức (Bagozzi et al., 1992). Để khắc phục điểm hạn chế này, Ajzen (1991) đã mở rộng mô hình thành Thuyết hành vi kế hoạch (Theory of Planned Behavior – TPB), bổ sung yếu tố kiểm soát hành vi cảm nhận vào mô hình TRA.

  • Hình 2.0.2 Mô hình thuyết hành vi kế hoạch

TPB giải thích và dự đoán hành vi của con người dựa trên ba yếu tố chính: thái độ đối với hành vi, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi cảm nhận. Theo TPB, thái độ đối với hành vi vẫn là yếu tố dự báo trực tiếp hành vi thực tế, tuy nhiên mức độ kiểm soát mà cá nhân cảm nhận được sẽ ảnh hưởng đến việc biến thái độ đối với hành vi thành quyết định thực hiện – nhất là trong những tình huống mà hành vi bị giới hạn bởi điều kiện khách quan (Ajzen, 1991).

Thái độ đối với hành vi phản ánh sự đánh giá tích cực hoặc tiêu cực của cá nhân về hành vi đó. Khi cá nhân tin rằng hành vi sẽ mang lại kết quả mong đợi, họ sẽ có xu hướng quyết định thực hiện với xác suất cao hơn. Ngược lại, nếu họ dự đoán hành vi dẫn đến hậu quả tiêu cực, ý định thực hiện sẽ giảm đi.

Chuẩn chủ quan thể hiện áp lực tiêu chuẩn xã hội từ những người có ảnh hưởng, như gia đình, bạn bè hoặc đồng nghiệp. Khi cá nhân tin rằng những người quan trọng mong muốn họ thực hiện hành vi, họ có xu hướng tuân thủ theo kỳ vọng đó, đặc biệt trong các môi trường nhạy cảm với chuẩn mực xã hội.

Kiểm soát hành vi cảm nhận đề cập đến niềm tin của cá nhân về khả năng thực hiện hành vi, bao gồm yếu tố nguồn lực, kỹ năng, cơ hội và các rào cản. Khi cá nhân cảm thấy họ có đủ điều kiện để thực hiện hành vi, khả năng hành vi xảy ra sẽ cao hơn. Đây là điểm khác biệt chính yếu giữa TPB và TRA, vì TPB thừa nhận rằng không phải tất cả hành vi đều nằm trong tầm kiểm soát hoàn toàn của cá nhân. Luận văn: Quyết định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt.

TPB cho rằng con người là những thực thể có lý trí, luôn suy xét về ý nghĩa và tác động của hành động trước khi quyết định thực hiện. Lý thuyết này được sử dụng để giải thích hành vi của người tiêu dùng, bắt nguồn từ quyết định của họ. TPB giúp làm rõ các hành vi tiêu dùng mang tính bốc đồng, theo thói quen hoặc thiếu sự cân nhắc kỹ lưỡng. Theo đó, quyết định của một cá nhân chịu ảnh hưởng trực tiếp từ thái độ đối với hành vi và những tác động từ chuẩn mực chủ quan.

2.2.3 Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM)

Mô hình chấp nhận công nghệ do Davis (1989) đề xuất nhằm giải thích và dự đoán việc chấp nhận cũng như sử dụng công nghệ của người tiêu dùng. Theo đó, TAM cho rằng quyết định sử dụng công nghệ là kết quả của quá trình nhận thức có chủ đích của cá nhân, thay vì hành vi xảy ra một cách ngẫu nhiên. TAM nhấn mạnh rằng người dùng sẽ sẵn sàng tiếp nhận một hệ thống công nghệ nếu họ nhận thấy công nghệ đó có giá trị thực tiễn và dễ sử dụng.

  • Hình 2.0.3 Mô hình chấp nhận công nghệ

Mô hình TAM bao gồm hai thành phần cốt lõi, yếu tố đầu tiên về Sự hữu ích (Perceived Usefulness – PU) đề cập đến mức độ mà một cá nhân tin rằng việc sử dụng công nghệ sẽ cải thiện hiệu suất hoặc hiệu quả công việc của họ. Nếu người dùng nhận thấy công nghệ mang lại lợi ích đáng kể, họ có xu hướng chấp nhận và sử dụng nó thường xuyên hơn. Yếu tố thứ hai, nhận thức về Sự dễ sử dụng (Perceived Ease of Use – PEOU) phản ánh mức độ mà người dùng cảm thấy công nghệ thân thiện, dễ tiếp cận và sử dụng. Khi một công nghệ càng dễ sử dụng thì khả năng được tiếp nhận của người dùng càng cao.

Ngoài hai yếu tố trên thì thái độ đối với việc sử dụng là yếu tố thể hiện cảm nhận tích cực hay tiêu cực của cá nhân về công nghệ. Thái độ này có tác động quan trọng đến quyết định sử dụng, phản ánh mức độ sẵn sàng của người dùng trong việc áp dụng công nghệ. Khi nhận thức về tính hữu ích cao, người dùng sẽ có quyết định sử dụng công nghệ, từ đó dẫn đến hành vi sử dụng thực tế. Như vậy, hành vi sử dụng công nghệ không chỉ bị ảnh hưởng bởi quyết định sử dụng mà còn ảnh hưởng đến cách công nghệ được phát triển phù hợp với thị hiếu của người dùng.

Mô hình TAM đưa ra một khung lý thuyết quan trọng giúp giải thích quá trình con người tiếp nhận và sử dụng công nghệ. Với điểm nhấn là tầm quan trọng của nhận thức về tính hữu ích và tính dễ sử dụng, TAM không chỉ giúp dự đoán hành vi người dùng mà còn hỗ trợ doanh nghiệp và nhà phát triển trong việc tối ưu hóa các hệ thống công nghệ nhằm gia tăng mức độ hài lòng và chấp nhận công nghệ của khách hàng.

2.3 TỔNG QUAN CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN Luận văn: Quyết định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt.

2.3.1 Các nghiên cứu trước đây về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng Thanh toán không dùng tiền mặt của người tiêu dùng

  • Các nghiên cứu trên thế giới

Sahu et al. (2024) đã đưa ra các phân tích thực nghiệm về mô hình TAM trong dự đoán việc sử dụng thực tế ứng dụng thanh toán di động. Dữ liệu thu thập từ 666 người dùng ứng dụng thanh toán di động tại Vidarbha, Ấn Độ, cho thấy nhận thức về tính hữu ích và tính dễ sử dụng có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định sử dụng và hành vi sử dụng thực tế của người dùng. Hạn chế của nghiên cứu này là việc mẫu nghiên cứu chỉ giới hạn ở khu vực Vidarbha, Ấn Độ. Điều này khiến kết quả nghiên cứu không thể áp dụng cho đa số các khu vực khác với những đặc điểm văn hóa, kinh tế, và xã hội khác nhau. Ngoài ra, mẫu nghiên cứu cũng chỉ tập trung vào những người sử dụng ứng dụng thanh toán di động, bỏ qua những đối tượng không sử dụng dịch vụ này.

Rani et al. (2024) đã nghiên cứu hành vi quyết định sử dụng phương thức thanh toán điện tử của người tiêu dùng trong bối cảnh chuyển đổi số. Nghiên cứu này xem xét sự chấp nhận của người tiêu dùng đối với các hệ thống thanh toán của bên thứ ba trong thương mại điện tử. Theo thống kê từ các khảo sát hợp lệ cho thấy các yếu tố như nhận thức về tính hữu ích, tính dễ sử dụng và sự tin cậy có ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thanh toán của bên thứ ba. Một trong những hạn chế của nghiên cứu này là việc thu thập dữ liệu từ một quốc gia duy nhất, khiến cho kết quả nghiên cứu có thể không phản ánh được sự đa dạng văn hóa và thị trường thanh toán điện tử toàn cầu. Thêm vào đó, nghiên cứu này chỉ khảo sát người tiêu dùng đã sử dụng dịch vụ thanh toán điện tử, mà không bao gồm những đối tượng tiềm năng có thể sử dụng dịch vụ trong tương lai.

Nghiên cứu của Maula (2024) nhằm đánh giá mức độ ảnh hưởng của ba yếu tố chính, cụ thể: nhận thức về tính dễ sử dụng, quyết định hành vi và bảo mật giao dịch đối với sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng hệ thống thanh toán mã QR không dùng tiền mặt Tiêu chuẩn Indonesia (QRIS) bằng cách sử dụng các ứng dụng ngân hàng số để quét mã. QRIS, phát triển bởi Ngân hàng Indonesia, là một hệ thống thanh toán không tiền mặt dựa trên mã QR, nhằm tạo thuận lợi cho giao dịch tài chính. Để thực hiện nghiên cứu, phương pháp định lượng đã được áp dụng, với bảng câu hỏi được phân phát cho 50 người dùng ứng dụng ngân hàng di động ở Indonesia. Dữ liệu thu thập được đã được phân tích bằng phương pháp thống kê mô tả và phân tích hồi quy. Kết quả cho thấy rằng nhận thức về tính dễ sử dụng có ảnh hưởng tích cực và đáng kể đến quyết định hành vi của người tiêu dùng khi sử dụng QRIS. Mặt khác, quyết định hành vi cũng có tác động mạnh mẽ đến sự hài lòng của khách hàng. Ngoài ra, bảo mật giao dịch là yếu tố then chốt trong các giao dịch trực tuyến, cũng có tác động đến sự cảm nhận và hài lòng của người dùng. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng QRIS có thể được giải thích thông qua sự tương quan đối với các nhân tố ảnh hưởng này. Đề tài không chỉ cung cấp những hiểu biết quan trọng đối với các nhà cung cấp dịch vụ ngân hàng và các nhà phát triển ứng dụng ngân hàng di động, mà còn đóng góp lý thuyết bằng cách kết hợp các yếu tố này trong bối cảnh sử dụng QRIS. Các phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện tính dễ sử dụng, quyết định hành vi và bảo mật giao dịch trong việc triển khai QRIS qua các ứng dụng ngân hàng di động để gia tăng sự hài lòng của khách hàng.

  • Các đề tài nghiên cứu tại Việt Nam Luận văn: Quyết định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt.

Nguyễn Việt Long và các cộng sự (2025) đã nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ví điện tử tại Thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương. Kết quả nghiên cứu cho thấy bốn yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ví điện tử, bao gồm nhận thức bảo mật, nhận thức dễ sử dụng, ảnh hưởng xã hội và nhận thức hữu ích. Tuy nhiên, một hạn chế của nghiên cứu này là mẫu khảo sát chỉ tập trung vào một khu vực cụ thể, khiến cho kết quả không thể phản ánh đầy đủ hành vi của người tiêu dùng ở các vùng miền khác nhau trong cả nước.

Nguyễn Thị Thúy (2025) đã có nghiên cứu, đánh giá về sự chuyển đổi trong hành vi thanh toán của người tiêu dùng Việt Nam, đặc biệt là sự thay đổi lớn trong hành vi Thanh toán không dùng tiền mặt sau đại dịch COVID-19. Nghiên cứu chỉ ra rằng Thanh toán không dùng tiền mặt đang trở thành phương thức phổ biến, và việc sử dụng thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, và ví điện tử đang gia tăng mạnh mẽ. Tuy nhiên, một hạn chế của nghiên cứu là sự thiếu sót trong việc phân tích sâu về các yếu tố tác động đến hành vi thanh toán, cũng như việc thiếu số liệu thực tế để minh chứng cho sự chuyển đổi này.

Nguyễn Hoài Linh (2019) tập trung vào việc phát triển hình thức Thanh toán không dùng tiền mặt tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam, chi nhánh Quảng Trị. Luận văn đã sử dụng một số phương pháp phân tích trong mô hình đề xuất nghiên cứu như thu thập và xử lý số liệu, phương pháp thống kê mô tả, so sánh, kiểm định độ tin cậy bằng Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố và phân tích hồi quy để đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ Thanh toán không dùng tiền mặt tại chi nhánh này. Kết quả nghiên cứu đã hệ thống hóa và làm rõ các vấn đề lý luận và thực tiễn trong phát triển phương thức Thanh toán không dùng tiền mặt tại các Ngân hàng. Nghiên cứu của Nguyễn Hoài Linh không chỉ giúp làm rõ tình hình hiện tại mà còn cung cấp các hướng đi để cải thiện và phát triển sản phẩm, dịch vụ Thanh toán không dùng tiền mặt, từ đó đóng góp vào việc nâng cao hiệu quả hoạt động của chi nhánh và thúc đẩy sự phát triển của ngân hàng trong lĩnh vực này.

2.3.2 Khoảng trống nghiên cứu Luận văn: Quyết định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt.

Các nội dung nghiên cứu trong giai đoạn trước đã đưa ra các khuyến nghị cần thiết nhưng vẫn tồn tại một số khoảng trống nghiên cứu. Trước hết, phần lớn các nghiên cứu được thực hiện trước hoặc trong khoảng thời gian trước khi xảy ra đại dịch COVID-19, do đó chưa kịp thời cập nhật những thay đổi mạnh mẽ trong hành vi tiêu dùng tài chính và mức độ tiếp cận công nghệ hậu đại dịch. Sự bùng nổ của các ví điện tử và công nghệ ngân hàng số (eKYC, AI, Big Data, Chatbot…) tích hợp trong giao diện người dùng đã làm thay đổi đáng kể kỳ vọng và trải nghiệm của người dùng, trong khi các lý thuyết truyền thống chưa phản ánh hết thực tiễn mới này.

Thứ hai, nhiều công trình nghiên cứu vẫn tập trung vào các yếu tố kỹ thuật chung hoặc đặc điểm cá nhân người dùng, mà chưa đi sâu phân tích bối cảnh triển khai cụ thể của từng Ngân hàng Thương mại. Đặc biệt, các ngân hàng tiên phong trong chuyển đổi số như VIB – một trong các ngân hàng tiên phong ứng dụng mạnh mẽ các công nghệ tài chính hiện đại như AI, Chatbot, Big Data, Cloud-native… vẫn chưa được nghiên cứu chuyên sâu để xác định rõ hiệu quả tiếp cận khách hàng và các rào cản thực tế trong việc triển khai Thanh toán không dùng tiền mặt.

Thứ ba, các nghiên cứu hiện nay chủ yếu đánh giá hành vi người tiêu dùng trên phạm vi rộng (toàn quốc, hoặc riêng lẻ ở các tỉnh thành), mà chưa có nhiều công trình tập trung vào nhóm khách hàng cá nhân tại các đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh. Trong khi đây là khu vực có mức độ tiếp cận công nghệ cao, dân số trẻ và nhanh nhạy với công nghệ, thì cũng tồn tại nhiều đặc điểm đặc thù như áp lực bảo mật, niềm tin vào hệ thống số, hoặc thói quen chi tiêu truyền thống.

Cuối cùng, nhiều yếu tố công nghệ hiện đại đang ngày càng tác động mạnh đến quyết định sử dụng dịch vụ tài chính, như trải nghiệm người dùng, khả năng cá nhân hóa vẫn chưa được tích hợp một cách đầy đủ trong các mô hình nghiên cứu hành vi tại Việt Nam. Đây là khoảng trống cần được khai thác để triển khai ứng dụng ngân hàng số hiện đại đến khách hàng.

Vì vậy, nghiên cứu này được thực hiện nhằm lấp đầy các khoảng trống nêu trên, tập trung vào việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng Thanh toán không dùng tiền mặt của khách hàng đang sử dụng dịch vụ của VIB tại Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả nghiên cứu kỳ vọng sẽ góp phần hoàn thiện mô hình lý thuyết về hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực tài chính số tại Việt Nam, đồng thời mang lại giá trị thực tiễn trong việc thiết kế chiến lược phát triển dịch vụ của VIB.

Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng quyết định sử dụng các phương thức Thanh toán không dùng tiền mặt không chỉ bị chi phối bởi loại hình giao dịch, mà còn phụ thuộc vào nền kinh tế chung, chính sách của ngân hàng, trình độ phát triển công nghệ và thói quen của người dùng. Tùy thuộc vào đặc điểm của từng quốc gia, từng giai đoạn nghiên cứu và nhóm đối tượng khảo sát, các mô hình lý thuyết cũng như bộ thang đo đã được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với ngữ cảnh thực tế.

Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu về Thanh toán không dùng tiền mặt vẫn còn tương đối hạn chế, tập trung chủ yếu vào các ứng dụng mô hình cung cấp dịch vụ như thanh toán hóa đơn điện – nước, học phí, và một số nền tảng thanh toán điện tử phổ biến. Việc tổng hợp cơ sở lý thuyết cùng kết quả thực nghiệm từ các nghiên cứu trước là cơ sở quan trọng để hình thành hệ thống các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ của người dùng, từ đó đề xuất mô hình nghiên cứu phù hợp với bối cảnh thực tế. Luận văn: Quyết định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt.

2.3.3 Cơ sở lựa chọn các biến nghiên cứu

Việc lựa chọn các biến nghiên cứu trong mô hình nhằm đảm bảo tính kế thừa học thuật và phù hợp với bối cảnh nghiên cứu thực tiễn tại Việt Nam nói chung và tại VIB nói riêng. Trên cơ sở tổng hợp các nghiên cứu trước đây về hành vi chấp nhận công nghệ và hành vi sử dụng dịch vụ Thanh toán không dùng tiền mặt, tác giả lựa chọn các biến nghiên cứu dựa trên ba nguyên tắc chính: (i) tính phổ biến trong các mô hình nghiên cứu quốc tế, (ii) mức độ phù hợp với bối cảnh ngân hàng số tại Việt Nam, và (iii) khả năng đo lường thông qua khảo sát thực nghiệm.

Thứ nhất, mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM) của Davis (1989) được xem là nền tảng lý thuyết cốt lõi trong việc giải thích hành vi chấp nhận công nghệ. Hai biến trung tâm của TAM gồm Sự hữu ích (Perceived Usefulness – PU) và Sự dễ sử dụng (Perceived Ease of Use – PEOU) đã được chứng minh có ảnh hưởng đáng kể đến ý định và hành vi sử dụng công nghệ trong nhiều nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến thanh toán điện tử và ngân hàng số.

Thứ hai, trong bối cảnh dịch vụ tài chính số, yếu tố Quyền riêng tư và bảo mật (Privacy and Security – PS) được xem là điều kiện tiên quyết ảnh hưởng đến niềm tin của người dùng khi thực hiện giao dịch điện tử. Các nghiên cứu của Milberg (2000), Rani và cộng sự (2024) cho thấy rủi ro cảm nhận về bảo mật là rào cản quan trọng đối với việc chấp nhận thanh toán số.

Thứ ba, sự phát triển của hạ tầng công nghệ và mức độ sẵn sàng công nghệ của ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành trải nghiệm người dùng. Do đó, biến Công nghệ số (Digital Capability – DI) được đưa vào mô hình nhằm phản ánh mức độ hiện đại của nền tảng công nghệ, khả năng vận hành ổn định và sự thuận tiện khi sử dụng dịch vụ.

Cuối cùng, trong môi trường cạnh tranh ngân hàng, các yếu tố thuộc về Chính sách ngân hàng (Bank Policy – BP) như ưu đãi phí, chương trình khuyến khích và hỗ trợ khách hàng được xem là động lực thúc đẩy hành vi sử dụng dịch vụ. Biến này giúp mở rộng mô hình TAM theo hướng phù hợp với bối cảnh quản trị ngân hàng thương mại.

Việc tích hợp năm yếu tố trên giúp mô hình nghiên cứu vừa đảm bảo nền tảng lý thuyết vững chắc, vừa phản ánh đặc thù triển khai dịch vụ Thanh toán không dùng tiền mặt tại VIB.

2.3.4 Mô hình nghiên cứu Luận văn: Quyết định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt.

Quyết định sử dụng dịch vụ Thanh toán không dùng tiền mặt không chỉ chịu ảnh hưởng từ đặc điểm công nghệ mà còn được hình thành thông qua quá trình nhận thức và đánh giá tâm lý của người dùng. Dựa trên lý thuyết hành vi người tiêu dùng và mô hình TAM, cơ chế tác động của các yếu tố trong nghiên cứu được lý giải như sau:

Thứ nhất, yếu tố sự hữu ích tác động thông qua cơ chế giảm chi phí nhận thức. Khi người dùng nhận thấy dịch vụ giúp tiết kiệm thời gian, tối ưu hóa giao dịch và nâng cao hiệu quả quản lý tài chính, họ sẽ hình thành thái độ tích cực và gia tăng ý định sử dụng.

Thứ hai, sự dễ sử dụng ảnh hưởng đến hành vi thông qua việc giảm rào cản công nghệ. Một hệ thống dễ thao tác giúp người dùng giảm lo ngại về sai sót khi giao dịch, từ đó tăng mức độ sẵn sàng thử nghiệm và sử dụng thường xuyên.

Thứ ba, quyền riêng tư và bảo mật tác động thông qua cơ chế hình thành niềm tin. Trong môi trường giao dịch số, mức độ tin tưởng vào khả năng bảo vệ thông tin cá nhân quyết định trực tiếp đến sự chấp nhận dịch vụ tài chính điện tử.

Thứ tư, công nghệ số ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng thông qua chất lượng hệ thống, tốc độ xử lý và tính ổn định của nền tảng giao dịch. Hạ tầng công nghệ càng hiện đại thì nhận thức tích cực của khách hàng càng gia tăng.

  • Cuối cùng, chính sách ngân hàng tác động thông qua cơ chế khuyến khích hành

Các ưu đãi phí và chương trình khuyến mại có thể thúc đẩy hành vi thử nghiệm ban đầu và dần hình thành thói quen sử dụng lâu dài. Luận văn: Quyết định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt.

Như vậy, quyết định sử dụng Thanh toán không dùng tiền mặt là kết quả của sự tương tác giữa nhận thức lợi ích, mức độ tin tưởng và động lực hành vi do ngân hàng tạo ra.

Mô hình nghiên cứu có thể được thể hiện bằng phương trình tổng quát sau: D = β0 + β1*PU + β2*PEOU + β3*PS + β4*DI + β5*BP + e

Trong đó:

  • D là yếu tố quyết định sử dụng Thanh toán không dùng tiền mặt (Dependent Variable).
  • β0 là hằng số (intercept).
  • β1, β2, β3, β4, β5 là hệ số (coefficients) đo lường mức độ tác động của các yếu tố tương ứng (PU, PEOU, PS, TI, BP) đến quyết định sử dụng dịch vụ.
  • PU là Sự hữu ích (Perceived Usefulness).
  • PEOU là Sự dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).
  • PS là Quyền riêng tư và bảo mật (Privacy and Security).
  • DI là Công nghệ số (Digital Capability).
  • BP là Chính sách của ngân hàng (Bank Policy).
  • e là sai số ngẫu nhiên (error term).

2.3.5 Giả thuyết nghiên cứu Luận văn: Quyết định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt.

Giả thuyết H1: Sự hữu ích có ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Thanh toán không dùng tiền mặt tại VIB.

Theo Karim (2021), sự hữu ích được hiểu là mức độ mà một cá nhân tin rằng việc áp dụng một hệ thống sẽ cải thiện hiệu quả công việc của mình. Trong mô hình TAM, yếu tố nhận thức về tính hữu ích là một trong những yếu tố quan trọng, ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định hành vi của người sử dụng. Sự hữu ích phản ánh lợi ích mà người dùng nhận được khi sử dụng dịch vụ, điều này có thể thúc đẩy họ lựa chọn sử dụng dịch vụ Thanh toán không dùng tiền mặt.

Giả thuyết H2: Sự dễ sử dụng có ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Thanh toán không dùng tiền mặt tại VIB.

Theo Venkatesh (2002), sự dễ sử dụng là yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ. Khi người dùng cảm thấy sản phẩm đơn giản và dễ sử dụng, họ sẽ thay đổi thói quen sử dụng sản phẩm nhiều hơn. Điều này cũng áp dụng đối với hình thức thanh toán Thanh toán không dùng tiền mặt của khách hàng tại VIB, khi mà sự thuận tiện trong sử dụng sẽ khuyến khích khách hàng lựa chọn dịch vụ này.

Giả thuyết H3: Quyền riêng tư và bảo mật thông tin có ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Thanh toán không dùng tiền mặt tại VIB.

Theo Milberg (2000) đã khẳng định rằng nếu các yếu tố về quyền riêng tư không được giải quyết thỏa đáng, người tiêu dùng sẽ cảm thấy lo lắng hơn với các xu hướng Thanh toán không dùng tiền mặt. Vì vậy, việc VIB đảm bảo bảo mật thông tin và quyền riêng tư của khách hàng sẽ giúp tạo dựng lòng tin và thúc đẩy họ sử dụng dịch vụ Thanh toán không dùng tiền mặt.

Giả thuyết H4: Công nghệ số có ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Thanh toán không dùng tiền mặt tại VIB.

Theo Ruixin Chen (2020) có nhấn mạnh rằng một hệ thống công nghệ số mạnh mẽ và phát triển là yếu tố then chốt để thúc đẩy việc sử dụng các dịch vụ Thanh toán không dùng tiền mặt. Khi các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo phát triển, khách hàng sẽ có nhiều sự lựa chọn và dễ dàng tiếp cận các dịch vụ thanh toán trên các nền tảng thiết bị điện tử khác nhau. Do đó, yếu tố công nghệ số của VIB đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định sự chấp nhận và sử dụng dịch vụ Thanh toán không dùng tiền mặt.

Giả thuyết H5: Chính sách ngân hàng có ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Thanh toán không dùng tiền mặt tại VIB.

Theo Wendy (2014), chính sách của ngân hàng là yếu tố quyết định đến sự phát triển và thành công của các dịch vụ Thanh toán không dùng tiền mặt. Những chính sách ưu đãi, khuyến mãi hoặc điều kiện thuận lợi sẽ thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ một cách thường xuyên. Các chính sách này sẽ đóng góp vào việc tăng mức độ niềm tin của khách hàng khi quyết định lựa chọn Thanh toán không dùng tiền mặt tại VIB. Luận văn: Quyết định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: PPNC Đến sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Contact Me on Zalo
0877682993
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x