Luận văn: Tác động ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng

Mục lục

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Tác động ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Tác động của đa dạng hóa thu nhập ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT LUẬN VĂN

Trong bối cảnh hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam ngày càng mở rộng quy mô và đa dạng hóa hoạt động kinh doanh, việc nghiên cứu tác động của cơ cấu thu nhập đến mức độ rủi ro ngân hàng có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn. Thực tế cho thấy, thu nhập của các NHTM Việt Nam vẫn phụ thuộc chủ yếu vào hoạt động tín dụng truyền thống, trong khi yêu cầu về đảm bảo an toàn hệ thống và nâng cao khả năng chống chịu rủi ro ngày càng được đặt ra. Trên cơ sở đó, luận văn tập trung phân tích tác động của đa dạng hóa thu nhập đến rủi ro phá sản của các NHTM Việt Nam.

Luận văn hệ thống hóa các cơ sở lý luận nền tảng về đa dạng hóa thu nhập tại NHTM, xem đây là một chiến lược quan trọng giúp ngân hàng giảm sự phụ thuộc vào thu nhập lãi, mở rộng sang các nguồn thu phi lãi như dịch vụ ngân hàng, kinh doanh ngoại hối, chứng khoán và góp vốn đầu tư nhằm phân tán rủi ro. Đồng thời, nghiên cứu tổng hợp các lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm liên quan đến rủi ro ngân hàng, trong đó rủi ro phá sản được lựa chọn làm trọng tâm phân tích do có khả năng đe dọa sự ổn định của hệ thống tài chính – ngân hàng. Chỉ số Z–Score được sử dụng để đo lường rủi ro phá sản của ngân hàng.

Trên cơ sở lược khảo các nghiên cứu trong và ngoài nước, luận văn chỉ ra khoảng trống nghiên cứu trong bối cảnh Việt Nam và xây dựng mô hình nghiên cứu nhằm đánh giá tác động của đa dạng hóa thu nhập đến rủi ro phá sản tại các NHTM Việt Nam. Dữ liệu nghiên cứu là dữ liệu thứ cấp của 26 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2013–2024, được xử lý dưới dạng dữ liệu bảng và phân tích bằng phương pháp hồi quy đa biến.

Kết quả thực nghiệm cho thấy đa dạng hóa thu nhập có tác động tích cực đến chỉ số Z–Score, qua đó góp phần làm giảm rủi ro phá sản của các NHTM Việt Nam. Từ các kết quả này, luận văn đề xuất một số hàm ý quản trị và chính sách nhằm nâng cao mức độ an toàn và hướng tới sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Từ khóa: Z–Score; đa dạng hóa thu nhập; rủi ro phá sản; NHTM; yếu tố vĩ mô.

  • ABSTRACT

In the context of the expanding scale and increasing diversification of business activities in the Vietnamese commercial banking system, examining the impact of income structure on bank risk is of significant theoretical and practical importance. In practice, the income of Vietnamese commercial banks still relies heavily on traditional lending activities, while requirements for system safety and enhanced risk resilience have become increasingly stringent. Against this backdrop, this thesis focuses on analyzing the impact of income diversification on the bankruptcy risk of Vietnamese commercial banks.

The thesis systematizes the fundamental theoretical foundations of income diversification in commercial banks, viewing it as an important strategy to reduce reliance on interest income and expand non-interest income sources such as banking services, foreign exchange trading, securities trading, and equity investments, thereby dispersing risk. At the same time, the study reviews key theories and empirical evidence related to bank risk, with bankruptcy risk selected as the focal point due to its potential to threaten the stability of the financial and banking system. The Z–Score is employed as a measure of bank bankruptcy risk.

Based on a review of domestic and international studies, the thesis identifies research gaps in the Vietnamese context and develops a research model to assess the impact of income diversification on bankruptcy risk among Vietnamese commercial banks. The study uses secondary data from 26 Vietnamese commercial banks over the period 2013–2024, structured as panel data and analyzed using multivariate regression methods.

The empirical results indicate that income diversification has a positive effect on the Z–Score, thereby contributing to a reduction in the bankruptcy risk of Vietnamese commercial banks. Based on these findings, the thesis proposes several managerial and policy implications aimed at enhancing banking system safety and promoting the sustainable development of the Vietnamese banking sector. Luận văn: Tác động ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng.

Keywords: Z–Score; income diversification; bankruptcy risk; commercial banks; macroeconomic factors.

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Các ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò quan trọng trong việc huy động và phân bổ nguồn lực tài chính để đáp ứng nhu cầu tín dụng của các thành phần kinh tế, từ đó tạo ra đòn bẩy cho sự phát triển kinh tế – xã hội của quốc gia” (Buyuran & Eksi, 2021). Trong những năm gần đây, số lượng và quy mô Ngân hàng thương mại tại Việt Nam tăng nhanh, đi kèm là sự cạnh tranh gay gắt không chỉ giữa các ngân hàng trong nước mà còn với ngân hàng nước ngoài và các công ty công nghệ tài chính (Fintech). Điều đó đặt ra yêu cầu đối với các ngân hàng phải bảo đảm năng lực tài chính thông qua việc cải thiện hiệu quả hoạt động và đẩy mạnh công tác quản trị rủi ro (Quyên và cộng sự, 2021). Đồng thời, các ngân hàng cũng cần chủ động nhận diện sớm và kiểm soát những rủi ro tiềm ẩn trong quá trình hoạt động.

Trên bình diện chính sách, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã thực hiện nhiều biện pháp nhằm ổn định hệ thống tài chính. Một trong những biện pháp quan trọng là Quyết định số 689/QĐ-TTg ngày 8/6/2022 về cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng gắn với xử lý nợ xấu giai đoạn 2021–2025. Quyết định này kế thừa thành công của giai đoạn 2016-2020, với mục tiêu giảm thiểu các tổ chức tín dụng hoạt động không hiệu quả, quản lý ngân hàng yếu kém để ngăn ngừa sự đổ vỡ hệ thống, đồng thời định hướng phát triển tín dụng an toàn, ổn định và bền vững. Chủ trương này cũng nhấn mạnh yêu cầu các Ngân hàng thương mại phải vận hành minh bạch, hiệu quả, tiệm cận chuẩn mực quốc tế để nâng cao năng lực cạnh tranh.

Trong bối cảnh đó, để đối phó với các thách thức lợi nhuận và giảm sự phụ thuộc quá mức vào tín dụng truyền thống, đa dạng hóa thu nhập (ĐDHTN) được coi là một giải pháp chiến lược. “ĐDHTN giúp các ngân hàng không chỉ tạo thu nhập từ lãi vay mà còn từ các nguồn phi lãi, bao gồm dịch vụ thanh toán, ngân hàng điện tử, quản lý tài sản, bảo hiểm, kinh doanh ngoại hối và chứng khoán” (Syahyunan et al., 2017). Điều này vừa giảm thiểu rủi ro tín dụng vừa góp phần nâng cao giá trị bền vững của ngân hàng (Buyuran & Eksi, 2021). Luận văn: Tác động ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy cơ cấu thu nhập của phần lớn Ngân hàng thương mại Việt Nam vẫn thiên lệch vào tín dụng: giai đoạn 2010–2018, thu nhập lãi chiếm khoảng 75–85% tổng thu nhập hoạt động (Tạp chí Tài chính, 2018). Dù vậy, xu hướng gần đây cho thấy sự dịch chuyển rõ rệt: đến năm 2024, tỷ trọng thu nhập ngoài lãi đã đạt khoảng 27% tổng thu nhập hoạt động (Mekong Asean, 2024; Báo Đầu tư, 2024). Đến nửa đầu 2025, con số này ở mức 22,7% đối với các ngân hàng niêm yết (Thời báo Tài chính Việt Nam, 2025). Sự dịch chuyển này phản ánh nỗ lực đa dạng hóa, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng độ phức tạp vận hành. Việc mở rộng sang các mảng phi tín dụng có thể phát sinh rủi ro hoạt động (liên quan đến quy trình, con người, hệ thống và sự kiện bên ngoài). Nếu không được quản trị chặt chẽ, tổn thất vận hành có thể bào mòn lợi nhuận, gây áp lực thanh khoản và tích tụ thành rủi ro phá sản.

Do đó, việc phân tích tác động của Đa dạng hóa thu nhập đến rủi ro phá sản (được đo lường bằng chỉ số Z-score) là cấp thiết, vừa mang tính học thuật, vừa có ý nghĩa thực tiễn đối với chiến lược phát triển an toàn và bền vững của Ngân hàng thương mại Việt Nam. Nhiều nghiên cứu quốc tế và trong nước cho thấy rằng đa dạng hóa thu nhập giúp giảm rủi ro tổng thể, cải thiện lợi nhuận và ổn định tài chính cho Ngân hàng thương mại như Võ Xuân Vinh và Trần Thị Phương Mai, (2015); Sharma và Anand, (2018); Lâm Thanh Phi Quỳnh và cộng sự, (2019); Moudud và cộng sự, (2020); Buyuran và Ekşi, (2021). Các công trình nghiên cứu về Ngân hàng thương mại Việt Nam thường chỉ dừng ở phân tích tổng quát mối liên hệ giữa đa dạng hóa thu nhập và rủi ro, mà chưa đi sâu đánh giá tác động cụ thể của từng loại thu nhập phi lãi như dịch vụ, kinh doanh ngoại hối, đầu tư chứng khoán hay góp vốn trong giai đoạn gần đây với bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt và xu hướng đổi mới hoạt động ngân hàng. Do đó, luận văn này sẽ tập trung nghiên cứu sâu hơn vai trò của các nguồn thu nhập phi lãi đối với rủi ro phá sản của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh hiện nay. Do đó, nghiên cứu lựa chọn đề tài “Tác động của đa dạng hóa thu nhập ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam” nhằm phân tích, làm rõ vấn đề đang được các ngân hàng quan tâm.

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN VĂN Luận văn: Tác động ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng.

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

Nghiên cứu này nhằm phân tích và đánh giá ảnh hưởng của đa dạng hóa thu nhập đến rủi ro phá sản của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Trên cơ sở đó, đề tài đề xuất một số hàm ý quản trị giúp hạn chế rủi ro, đồng thời nâng cao hiệu quả khi các ngân hàng thực hiện chiến lược đa dạng hóa nguồn thu.

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

Các mục tiêu cụ thể được chi tiết hóa từ mục tiêu tổng quát như sau:

  • Thứ nhất, xác định Đa dạng hóa thu nhập có tác động đến rủi ro phá sản của các Ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Thứ hai, đánh giá sự tác động của Đa dạng hóa thu nhập đến rủi ro phá sản của các Ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Thứ ba, đề xuất các hàm ý quản trị cho các Ngân hàng thương mại nhằm hạn chế rủi ro phá sản trong tương lai thông qua Đa dạng hóa thu nhập và các hoạt động khác

1.3. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

Từ mục tiêu nêu trên, nghiên cứu tập trung trả lời các câu hỏi chính:

  • Đa dạng hóa thu nhập ảnh hưởng đến rủi ro phá sản của ngân hàng thương mại Việt Nam theo chiều hướng và mức độ như thế nào?
  • Những hàm ý chính sách nào có thể được đề xuất nhằm hỗ trợ ngân hàng giảm rủi ro phá sản khi áp dụng chiến lược đa dạng hóa nguồn thu?

1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

Đối tượng nghiên cứu: Tác động của Đa dạng hóa thu nhập đến rủi ro phá sản của các Ngân hàng thương mại Việt Nam.

  • Phạm vi nghiên cứu: Luận văn: Tác động ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng.

Về phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện trên 26 Ngân hàng thương mại niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, không bao gồm các ngân hàng 100% vốn nước ngoài và các văn phòng đại diện tại Việt Nam. Các ngân hàng này được lựa chọn do đáp ứng đầy đủ dữ liệu trong giai đoạn 2013–2024 và chiếm hơn 80% tổng tài sản cũng như thị phần của hệ thống ngân hàng Việt Nam, qua đó đảm bảo tính đại diện cao cho toàn bộ ngành ngân hàng. Trong phạm vi nghiên cứu này, rủi ro phá sản của các ngân hàng được tiếp cận dưới góc độ tài chính thông qua chỉ số Z-score – thước đo phản ánh mức độ ổn định và khả năng chống chịu rủi ro của ngân hàng.

  • Danh sách 26 Ngân hàng thương mại trong mẫu nghiên cứu tại phụ lục 01.
  • Về thời gian nghiên cứu: dữ liệu được thu thập từ các Ngân hàng thương mại trong khoảng thời gian từ năm 2013 đến 2024.

1.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.5.1. Dữ liệu nghiên cứu

Dữ liệu nghiên cứu là dữ liệu bảng được thu thập từ báo cáo tài chính của 26 Ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam trong 11 năm, giai đoạn từ 2013 đến 2024. Nguồn dữ liệu thứ cấp được lấy từ các báo cáo tài chính đã được kiểm toán của các ngân hàng này, dữ liệu vĩ mô được thu thập từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới

1.5.2. Phương pháp nghiên cứu

Trong luận văn này, hai phương pháp nghiên cứu chủ yếu được sử dụng là phương pháp định tính và phương pháp định lượng, mỗi phương pháp được triển khai nhằm giải quyết những mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu khác nhau.

Thứ nhất, phương pháp định tính được sử dụng nhằm làm rõ cơ sở lý luận và bối cảnh thực tiễn của đề tài. Cụ thể, thông qua việc tổng hợp các lý thuyết nền tảng và khảo sát các nghiên cứu trước, luận văn xác định khoảng trống nghiên cứu, trên cơ sở đó xây dựng mô hình phù hợp với hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam. Ngoài ra, phương pháp này còn hỗ trợ trả lời cho câu hỏi: “Chiều hướng và mức độ tác động của đa dạng hóa thu nhập ảnh hưởng đến rủi ro phá sản của các Ngân hàng thương mại Việt Nam như thế nào?” ở mức độ khái quát, thông qua việc đánh giá chỉ số Z-Score bình quân của 26 Ngân hàng thương mại giai đoạn 2013–2024 để phác họa bức tranh tổng quan về rủi ro.

Thứ hai, phương pháp định lượng được áp dụng để kiểm định mối quan hệ giữa đa dạng hóa thu nhập và rủi ro phá sản, từ đó trực tiếp trả lời cho mục tiêu “xác định và đo lường mức độ tác động của Đa dạng hóa thu nhập đến rủi ro phá sản của các Ngân hàng thương mại Việt Nam”. Để thực hiện, luận văn sử dụng dữ liệu bảng và tiến hành hồi quy đa biến với các mô hình Pooled OLS, FEM, REM và FGLS. Quá trình phân tích được triển khai tuần tự, mô hình tối ưu được lựa chọn dựa trên kết quả kiểm định để đảm bảo tính vững chắc và tin cậy. Kết quả định lượng không chỉ trả lời câu hỏi nghiên cứu đầu tiên, mà còn cung cấp căn cứ khoa học cho việc đề xuất các hàm ý quản trị nhằm giảm thiểu rủi ro phá sản khi các ngân hàng mở rộng hoạt động đa dạng hóa thu nhập. Luận văn: Tác động ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng.

1.5.3 Đóng góp của luận văn

Trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam đang đối diện với nhiều thách thức như biến động lãi suất, áp lực cạnh tranh gia tăng và yêu cầu nâng cao an toàn vốn theo chuẩn mực Basel II và Basel III, việc quản trị rủi ro một cách hiệu quả trở thành vấn đề then chốt đối với sự ổn định và phát triển của các NTHM.

Luận văn với đề tài “Tác động của đa dạng hóa thu nhập ảnh hưởng đến rủi ro của các Ngân hàng thương mại Việt Nam” tập trung phân tích vai trò của chiến lược đa dạng hóa thu nhập trong việc hạn chế rủi ro phá sản của ngân hàng. Trên cơ sở dữ liệu bảng của 26 NTHM niêm yết trong giai đoạn 2013–2024, nghiên cứu xây dựng mô hình định lượng với biến chính là đa dạng hóa thu nhập, kết hợp cùng các biến kiểm soát phản ánh đặc điểm ngân hàng và các yếu tố kinh tế vĩ mô.

Kết quả nghiên cứu kỳ vọng mang lại bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa cơ cấu thu nhập và mức độ rủi ro của ngân hàng, qua đó góp phần làm rõ tính hiệu quả của đa dạng hóa thu nhập trong bối cảnh áp dụng các chuẩn mực Basel. Những kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp các hàm ý quản trị quan trọng cho nhà quản trị ngân hàng trong việc xây dựng chiến lược phát triển cân bằng, giảm sự phụ thuộc vào tín dụng truyền thống và nâng cao khả năng chống chịu trước biến động kinh tế.

1.6. Kết cấu luận văn Luận văn: Tác động ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng.

Để đảm bảo đạt được các mục tiêu nghiên cứu đã đề ra cũng như trả lời được các câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, luận văn được xây dựng gồm 5 chương với nội dung chính như sau:

  • Chương 1: Giới thiệu tổng quan

Chương đầu tiên trình bày bối cảnh và cơ sở lựa chọn đề tài, đồng thời xác định mục tiêu, câu hỏi, đối tượng cũng như phạm vi nghiên cứu. Bên cạnh đó, chương này giới thiệu khái quát phương pháp nghiên cứu được áp dụng và nêu bật những giá trị đóng góp của đề tài cả về phương diện lý thuyết lẫn thực tiễn. Phần cuối chương là tóm lược cấu trúc và nội dung chính của toàn bộ luận văn.

  • Chương 2: Cơ sở lý thuyết về đa dạng hóa thu nhập

Chương này tập trung vào việc tổng hợp và phân tích các lý thuyết nền tảng liên quan đến mối quan hệ giữa đa dạng hóa thu nhập và rủi ro ngân hàng. Đồng thời, hệ thống hóa các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, chỉ ra những điểm còn thiếu hoặc chưa được khai thác sâu, từ đó làm cơ sở đề xuất mô hình nghiên cứu phù hợp với bối cảnh các Ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2013–2024.

  • Chương 3: Phương pháp và mô hình nghiên cứu

Nội dung chính bao gồm việc trình bày mô hình nghiên cứu và giả thuyết kiểm định, giải thích lý do lựa chọn các biến độc lập, phụ thuộc và biến kiểm soát. Đồng thời, chương này cũng làm rõ quy trình lựa chọn mẫu, thu thập và xử lý số liệu, cũng như các kỹ thuật phân tích được sử dụng để đảm bảo độ tin cậy và tính khoa học của kết quả.

  • Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này trình bày chi tiết kết quả phân tích số liệu từ các Ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu. Bao gồm thống kê mô tả, kiểm định mối tương quan giữa các biến, kết quả hồi quy từ các mô hình kinh tế lượng (Pooled OLS, Fixed Effects, Random Effects), kiểm định mô hình phù hợp và phân tích độ tin cậy. Từ đó, tiến hành kiểm định các giả thuyết và thảo luận ý nghĩa thực tiễn của kết quả. Luận văn: Tác động ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng.

  • Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Phần cuối của luận văn tổng hợp các kết quả chính thu được từ nghiên cứu, đưa ra kết luận tổng quan về mối quan hệ giữa Đa dạng hóa thu nhập và rủi ro ngân hàng. Trên cơ sở đó, đề xuất các hàm ý quản trị dành cho lãnh đạo ngân hàng nhằm khai thác hiệu quả chiến lược đa dạng hóa thu nhập trong việc kiểm soát rủi ro, góp phần nâng cao năng lực hoạt động và phát triển bền vững.

TÓM TẮT CHƯƠNG 1

Chương đầu tiên của luận văn tập trung trình bày bối cảnh và động lực lựa chọn đề tài, thông qua việc phân tích tổng quan tình hình hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam cũng như xu hướng nghiên cứu liên quan trên thế giới và trong nước. Trên cơ sở đó, chương xác định rõ mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu và đối tượng khảo sát của đề tài. Ngoài ra, chương cũng giới thiệu khái quát phương pháp nghiên cứu được áp dụng và nêu bật những đóng góp chính của luận văn về mặt học thuật và thực tiễn. Phần cuối cùng của chương trình bày cấu trúc tổng thể của luận văn, bao gồm nội dung chính của từng chương tiếp theo.

CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ ĐA DẠNG HÓA THU NHẬP

2.1. Lý thuyết về Đa dạng hóa thu nhập

2.1.1. Khái niệm đa dạng hóa thu nhập tại Ngân hàng thương mại

Theo Markowitz (1952), lý thuyết danh mục đầu tư nhấn mạnh rằng việc phân bổ nguồn vốn vào nhiều loại tài sản hoặc lĩnh vực khác nhau có thể giúp giảm bớt tác động tiêu cực khi một ngành gặp khó khăn, đồng thời tận dụng cơ hội tăng trưởng từ những ngành khác.” Theo ông, nhà đầu tư nên mở rộng danh mục đầu tư của mình bằng cách tham gia vào nhiều ngành, lĩnh vực khác nhau để không chỉ giảm thiểu rủi ro mà còn tăng cơ hội sinh lời.

Như Nguyễn Văn Tiến (2015) phân tích, “trong hoạt động kinh doanh của các Ngân hàng thương mại, tín dụng là nguồn thu nhập chủ yếu, đem lại lợi nhuận lớn nhất từ lãi vay”. Theo quan điểm của Rose và cộng sự (2008) “đa dạng hóa hoạt động kinh doanh tại các Ngân hàng thương mại là quá trình mà các ngân hàng tìm cách gia tăng thu nhập bằng cách triển khai các hoạt động kinh doanh mới với các sản phẩm và dịch vụ bổ sung, ngoài các dịch vụ truyền thống mà ngân hàng đã cung cấp”. Do đó, trong hoạt động kinh doanh của Ngân hàng thương mại, thu nhập sẽ đến từ hai nguồn chính: thu nhập từ lãi và thu nhập không phải từ lãi.

Thu nhập từ lãi, nguồn chính của hoạt động truyền thống ở Ngân hàng thương mại, chủ yếu hình thành từ biên lợi nhuận lãi ròng (NIM), tức sự chênh lệch giữa lãi thu từ cho vay và lãi chi cho huy động vốn. Thu nhập từ lãi có thể chia thành các loại sau:

  • Thu nhập từ tín dụng: Đây là khoản thu nhập hình thành từ hoạt động cấp tín dụng cho các khách hàng bao gồm khách hàng cá nhân, khách hàng tổ chức và các tổ chức tín dụng khác. Thu nhập này đến từ việc cho vay và các dịch vụ tài chính liên quan. Luận văn: Tác động ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng.
  • Thu nhập từ tiền gửi: Khoản thu này phát sinh từ các khoản tiền gửi có kỳ hạn tại Ngân hàng Nhà nước (NHNN), các tổ chức tín dụng khác, cũng như từ số dư tiền gửi dự trữ bắt buộc mà các ngân hàng phải duy trì.
  • Đầu tư vào chứng khoán nợ: Bao gồm thu nhập từ việc nắm giữ các giấy tờ có giá như trái phiếu Chính phủ, trái phiếu các tổ chức tín dụng, trái phiếu doanh nghiệp, và tín phiếu Kho bạc.
  • Thu phí bảo lãnh: Trước đây, thu phí bảo lãnh được xem là thu nhập ngoài lãi, nhưng theo quy định mới của Ngân hàng Nhà nước, khoản thu này giờ được coi là thu nhập từ lãi. Bởi vì bản chất của phí bảo lãnh là một hình thức cam kết cấp tín dụng, giúp khách hàng trong trường hợp không thực hiện nghĩa vụ thanh toán, tương tự như hoạt động cho vay bên thứ ba.

Thu nhập ngoài lãi là các khoản thu phát sinh từ những hoạt động kinh doanh không phải tín dụng của Ngân hàng thương mại. Các nguồn thu nhập này bao gồm:

  • Thu nhập từ cung cấp dịch vụ: Thu nhập từ dịch vụ được hình thành từ các khoản phí mà ngân hàng thu khi cung ứng dịch vụ cho khách hàng, chẳng hạn như phí thanh toán trong nước và quốc tế, phí phát hành và sử dụng thẻ, phí chuyển tiền, phí mua bán ngoại tệ, hoa hồng từ bảo hiểm cùng những dịch vụ tài chính khác.
  • Lãi từ hoạt động thương mại: Thu nhập từ việc kinh doanh chứng khoán, ngoại tệ và các giao dịch tài chính khác.
  • Thu nhập từ hoạt động đầu tư: Bao gồm các khoản thu từ việc góp vốn mua cổ phần trong các doanh nghiệp, đầu tư vào cổ phần của công ty con, hoặc tham gia vào các liên doanh, liên kết.
  • Lãi từ công cụ phái sinh: Bao gồm thu nhập từ các hợp đồng tài chính phái sinh như hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai, quyền chọn và hoán đổi, được sử dụng với mục đích phòng ngừa rủi ro hoặc kinh doanh chênh lệch giá.
  • Các khoản thu khác: Bao gồm thu nhập từ thanh lý tài sản, mua bán nợ, thu từ nợ xấu đã được xử lý rủi ro, và thu từ cho thuê tài sản – những hoạt động không diễn ra thường xuyên tại Ngân hàng thương mại.

Elsas và cộng sự (2010) nhấn mạnh rằng “đa dạng hóa hoạt động kinh doanh tại các Ngân hàng thương mại được thực hiện thông qua tái cấu trúc các hoạt động truyền thống như tín dụng, chuyển hướng sang các hoạt động thu phí”. Nhờ nguồn thu phí ổn định, các ngân hàng thương mại có điều kiện mở rộng thêm những kênh kinh doanh ngoài tín dụng truyền thống, điển hình như hoạt động đầu tư và bảo hiểm, nhằm tăng tỷ trọng thu nhập ngoài lãi trong tổng thu nhập hoạt động.

Tóm lại, đa dạng hóa hoạt động kinh doanh là quá trình tái cơ cấu, trong đó các Ngân hàng thương mại ưu tiên mở rộng các nguồn thu nhập từ nhiều lĩnh vực khác nhau, giảm sự phụ thuộc vào hoạt động tín dụng truyền thống. Mục tiêu chính của quá trình này là tăng trưởng thu nhập cả từ lãi và ngoài lãi.

2.1.2. Các chỉ tiêu đo lường đa dạng hóa thu nhập tại Ngân hàng thương mại Luận văn: Tác động ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng.

Tại Ngân hàng thương mại thì Đa dạng hóa thu nhập hiện đang được đo lường thông qua hai cách đó là tỷ lệ thu nhập ngoài lãi trên tổng thu nhập của ngân hàng và chỉ số Herfindahl – Hirshman (HHI).

2.1.2.1. Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi trên tổng thu nhập của ngân hàng

“Lepetit và cộng sự (2008) chỉ ra rằng thu nhập của các Ngân hàng thương mại (NHTM) bao gồm hai nguồn chính: thu nhập từ lãi và thu nhập ngoài lãi”. Thu nhập từ lãi chủ yếu đến từ lãi trên tiền gửi gửi tại các ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng khác, cũng như lãi từ hoạt động cho vay. Trong khi đó, thu nhập ngoài lãi chủ yếu phát sinh từ các dịch vụ như thanh toán ngoại hối, thu phí dịch vụ, đầu tư vào chứng khoán, góp vốn và các hoạt động tài chính khác. Stiroh & Rumble (2006), Lepetit và các cộng sự (2008), cùng với Batten và Võ Xuân Vinh (2016) cho rằng “các hoạt động tạo ra thu nhập ngoài lãi giúp ngân hàng giảm bớt sự phụ thuộc vào các hoạt động kinh doanh truyền thống, đặc biệt là tín dụng”. Đây là những nỗ lực của ngân hàng trong việc mở rộng các sản phẩm và dịch vụ, từ đó tạo ra thêm các nguồn thu nhập đa dạng.

2.1.2.2. Chỉ số Herfindahl – Hirshman (HHI)

Asif & Akhter (2019) cho rằng chỉ số Herfindahl–Hirschman (HHI) được sử dụng để phản ánh mức độ tập trung hay phân tán của thị trường, qua đó đánh giá cường độ cạnh tranh giữa các chủ thể. Thông thường, chỉ số này được áp dụng để đo lường mức độ độc quyền hoặc sự tồn tại của các nhóm doanh nghiệp chi phối, đặc biệt trong các thương vụ sáp nhập và mua lại (M&A).

Mức độ đa dạng hóa thu nhập của ngân hàng có thể được phản ánh thông qua cơ cấu các nguồn thu ngoài lãi. Theo đó, thu nhập của ngân hàng được phân loại thành các nhóm chính theo từng lĩnh vực hoạt động như: thu nhập từ lãi, thu nhập từ dịch vụ, thu nhập từ hoạt động đầu tư – kinh doanh, và các nguồn thu nhập khác.

  • Theo Asif & Akhter (2019), giá trị HHI được tính toán dựa trên công thức sau: 𝐻𝐼𝐼 = (𝐼𝑁𝑇2 + 𝑁𝑂𝑁2)

INT: Tỷ lệ thu nhập thuần từ lãi trên tổng thu nhập hoạt động NON: Tỷ lệ thu nhập thuần ngoài lãi trên tổng thu nhập hoạt động Công thức còn được viết lại là: NET: Thu nhập lãi thuần.

NOI: Gồm các khoản thu nhập thuần từ các hoạt động ngoài lãi như phí dịch vụ, kinh doanh ngoại tệ, đầu tư – kinh doanh chứng khoán và các khoản thu nhập khác. Đây là nguồn thu bổ sung, phản ánh mức độ mở rộng hoạt động của ngân hàng ngoài lĩnh vực tín dụng. Luận văn: Tác động ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng.

NETOP: Là tổng thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh của ngân hàng, được xác định bằng tổng của hai thành phần:

  • NETOP=NET+NOI

Trường hợp giá trị thu nhập thuần ngoài lãi (NOI) bị âm – tức các hoạt động ngoài lãi gây thua lỗ – thì tỷ trọng thu nhập ngoài lãi được quy ước bằng 0. Điều này phản ánh rằng trong kỳ nghiên cứu, các hoạt động phi truyền thống không đóng góp tích cực vào hiệu quả tài chính của ngân hàng. Cách tiếp cận này đã được áp dụng trong nghiên cứu của Hồ Thị Hồng Minh và Nguyễn Thị Cành (2015).

Khi các khoản thu nhập đều mang giá trị dương, chỉ số Herfindahl–Hirschman (HHI) sẽ dao động trong khoảng 0,5 đến 1. Nếu HHI bằng 0,5, điều đó thể hiện mức độ đa dạng hóa hoàn toàn, còn khi HHI tiến về 1 thì sự đa dạng hóa ở mức rất thấp. Như vậy, chỉ số HHI càng cao đồng nghĩa với việc thu nhập của ngân hàng tập trung vào một số ít nguồn, còn đa dạng hóa hoạt động sẽ suy giảm. Ngược lại, chỉ số thấp phản ánh sự phân tán nguồn thu tốt hơn. Bên cạnh đó, HHI còn có ưu điểm là đơn giản hóa việc giải thích mức độ đa dạng hóa thu nhập (Stiroh & Rumble, 2006b) hay (Chiorazzo et al., 2008).

Chỉ số HHI có mối quan hệ trực tiếp với chỉ số đa dạng hóa thu nhập (DIV). Do giá trị HHI nằm trong khoảng 0,5 đến 1 nên chỉ số DIV sẽ biến thiên từ 0 đến gần 0,5. Khi DIV bằng 0, ngân hàng chỉ dựa vào một nguồn thu nhập duy nhất, phản ánh mức độ đa dạng hóa thấp. Ngược lại, khi DIV tiệm cận 0,5, nguồn thu nhập được hình thành từ nhiều mảng khác nhau, thể hiện sự đa dạng hóa cao hơn. Trong nghiên cứu này, tác giả sử dụng chỉ số DIV để đo lường mức độ đa dạng hóa thu nhập vì công thức này đã bao hàm ý nghĩa của HHI.

Dựa trên phương pháp tiếp cận điều chỉnh chỉ số Herfindahl-Hirschman (HHI), mức độ đa dạng hóa thu nhập được tính toán thông qua công thức:

Trong đó:

  • NET: Thu nhập lãi thuần trong tổng thu nhập thuần COM: Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
  • TRAD: Thu nhập từ hoạt động đầu tư và kinh doanh OTH: Từ các nguồn thu nhập khác

Chỉ số này càng tiến gần về 1 thì cho thấy ngân hàng có cơ cấu thu nhập càng đa dạng, tức ít phụ thuộc vào một nguồn thu nhất định. Ngược lại, giá trị thấp cho thấy ngân hàng chủ yếu dựa vào một loại thu nhập, thường là thu nhập từ lãi.

2.2. Lý thuyết về rủi ro tại các Ngân hàng thương mại Luận văn: Tác động ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng.

2.2.1. Khái niệm rủi ro tại các Ngân hàng thương mại

Rủi ro là một khái niệm phổ biến nhưng không có một định nghĩa thống nhất. Tùy theo từng trường phái nghiên cứu khác nhau, khái niệm về rủi ro có thể được hiểu theo các cách khác nhau, nhưng có thể khái quát rằng rủi ro là sự không chắc chắn hoặc tình trạng bất ổn” (Nguyễn Minh Kiều, 2012). Tuy nhiên, không phải tất cả những sự không chắc chắn đều được coi là rủi ro. Những tình huống bất ổn hoặc không chắc chắn mà không thể dự đoán hoặc xác định được xác suất xảy ra sẽ được gọi là bất trắc, thay vì rủi ro. Chỉ khi nào sự bất trắc có thể được đo lường và xác định xác suất xảy ra, thì nó mới được xem là rủi ro. Nói cách khác, rủi ro là một phần trong khái niệm rộng hơn của bất trắc.

Rose (1999) chỉ ra “rằng trong ngành ngân hàng, rủi ro chủ yếu gồm bốn loại chính: rủi ro tín dụng, rủi ro lãi suất, rủi ro tỷ giá và rủi ro thanh khoản”. Với đặc điểm là tổ chức kinh doanh tiền tệ, các rủi ro luôn tồn tại trong mọi hoạt động của ngân hàng và có thể xảy ra bất cứ lúc nào, đặc biệt trong những tình huống mà ngân hàng không lường trước được. Nếu rủi ro xảy ra với tần suất và quy mô lớn, nó có thể gây ra những tác động xấu lên thị trường như chứng khoán, bất động sản, thương mại, v.v., dẫn đến sự suy giảm chung.

Bessis, (2011) cũng cho rằng “rủi ro đối với ngân hàng là những sự kiện không mong đợi, và khi xảy ra, chúng sẽ gây tổn thất tài sản, giảm sút thu nhập thực tế so với kỳ vọng của ngân hàng, làm tăng chi phí hoặc thậm chí khiến ngân hàng phải chịu thua lỗ hoàn toàn”. Luận văn: Tác động ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng.

Một quan điểm khác về rủi ro đến từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, theo đó rủi ro được hiểu là khả năng xảy ra tổn thất. Theo quan điểm này, rủi ro là khả năng gây tổn thất mà có thể dự báo được (Expected Loss). Đây là khái niệm mà nhiều nhà nghiên cứu tập trung vào khi thực hiện các nghiên cứu của mình.

Ngành ngân hàng, là một lĩnh vực đặc biệt trong nền kinh tế, thường đối mặt với nhiều loại rủi ro với mức độ nghiêm trọng cao. “Theo khung chuẩn mực Basel (Basel II), ba nhóm rủi ro trọng yếu mà ngân hàng phải quan tâm và dự phòng vốn là rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động” (BCBS, 2004). Về sau, Basel III bổ sung và nhấn mạnh vai trò của quản trị thanh khoản và chỉ số an toàn vốn (LCR, NSFR), nhưng về phân loại logic ba nhóm cơ bản trên vẫn được sử dụng rộng rãi trong phân tích học thuật và thực tiễn (BCBS, 2010). Ngoài ra, cũng có một số rủi ro ít phổ biến hơn như rủi ro pháp lý và rủi ro quốc gia (COSO, 2013).

  • Rủi ro tín dụng: “Là rủi ro tổn thất phát sinh khi khách hàng vay vốn hoặc đối tác của ngân hàng không thực hiện đúng nghĩa vụ tài chính theo cam kết. Rủi ro này có thể đến từ việc không trả nợ gốc, lãi đúng hạn, hoặc do suy giảm chất lượng tín dụng của khách hàng, làm ảnh hưởng đến khả năng thu hồi vốn và lợi nhuận của ngân hàng” (BCBS, 2004).
  • Rủi ro thị trường: “Là khả năng tổn thất do sự biến động bất lợi của các yếu tố thị trường như lãi suất, tỷ giá hối đoái, giá cổ phiếu hoặc giá hàng hóa. Những biến động này làm thay đổi giá trị danh mục đầu tư, tài sản và nợ phải trả của ngân hàng, từ đó tác động trực tiếp đến kết quả kinh doanh” (BCBS, 2004).
  • Rủi ro hoạt động: “Được định nghĩa trong Basel II là rủi ro về tổn thất phát sinh từ sự không đầy đủ hoặc thất bại của quy trình nội bộ, con người, hệ thống hoặc từ các sự kiện bên ngoài. Loại rủi ro này bao gồm cả rủi ro pháp lý, nhưng không bao gồm rủi ro chiến lược và rủi ro danh tiếng” (BCBS, 2004).

Trong phạm vi nghiên cứu này, luận văn đặc biệt quan tâm đến rủi ro phá sản, bởi đây là nhóm rủi ro có mối quan hệ chặt chẽ với khả năng thanh khoản và nguy cơ phá sản của Ngân hàng thương mại. Một trong những biểu hiện điển hình của rủi ro phá sản là rủi ro thanh khoản – tình trạng ngân hàng không có đủ nguồn vốn khả dụng để đáp ứng kịp thời nhu cầu rút tiền của khách hàng hoặc thanh toán các nghĩa vụ đến hạn. Khi rủi ro thanh khoản xảy ra, ngân hàng dễ rơi vào trạng thái mất khả năng chi trả, từ đó dẫn đến nguy cơ đổ vỡ dây chuyền. Do vậy, có thể coi rủi ro phá sản của ngân hàng là sự phản ánh tổng hợp của các loại rủi ro khác nhau, trong đó yếu tố rủi ro hoạt động đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Chính vì vậy, khi xem xét tác động của đa dạng hóa thu nhập đến rủi ro của các Ngân hàng thương mại Việt Nam, nghiên cứu này lựa chọn tiếp cận theo hướng phân tích ảnh hưởng của đa dạng hóa đến khả năng phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro phá sản, qua đó đánh giá nguy cơ phá sản của ngân hàng. Cách tiếp cận này vừa phù hợp với bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam vốn còn phụ thuộc nhiều vào tín dụng truyền thống, vừa đảm bảo tính liên kết với các chuẩn mực quốc tế về an toàn vốn và quản trị rủi ro do Basel quy định

2.2.2. Rủi ro phá sản của Ngân hàng thương mại Luận văn: Tác động ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng.

Beaver (1966) cho rằng “rủi ro nghiêm trọng nhất đối với một doanh nghiệp là dấu hiệu của sự phá sản. Khi đó, doanh nghiệp không thể thanh toán các khoản nợ đến hạn, bao gồm các khoản vay ngân hàng, trái phiếu, và cổ tức cho cổ đông ưu đãi cũng như cổ phiếu phổ thông”.

Shaffer (2012) nhận định rằng “rủi ro lớn nhất đối với ngân hàng là khả năng phá sản hoặc gặp nguy cơ thất bại khi đồng thời phải đối mặt với nhiều rủi ro. Các yếu tố này có thể được điều chỉnh qua việc kiểm soát các loại rủi ro trong ngân hàng như rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và rủi ro hoạt động. Rủi ro tín dụng liên quan đến khả năng ngân hàng không thu hồi được nợ gốc và lãi từ các khoản vay. Rủi ro thanh khoản xảy ra khi ngân hàng không đủ khả năng chi trả các khoản nợ do thua lỗ trong kinh doanh hoặc các khoản vay không hiệu quả. Rủi ro hoạt động là tình trạng khi ngân hàng gặp khó khăn trong quản lý và vận hành, dẫn đến thiệt hại nghiêm trọng.”

Phạm Tiến Đạt (2013) cho rằng khi ngân hàng không có đủ vốn chủ sở hữu (VCSH) để đối phó với sự sụt giảm đột ngột của giá trị tài sản, các rủi ro từ nhiều yếu tố khác nhau sẽ xuất hiện. Các nguyên nhân chủ yếu có thể là quản lý yếu kém, không thu hồi được các khoản vay, các hoạt động đầu tư kém hiệu quả, thua lỗ hoặc suy thoái kinh tế.

Điều này dẫn đến nguy cơ không thanh toán được nợ và khả năng phá sản của ngân hàng.

Tóm lại, trong nghiên cứu này, rủi ro tại các Ngân hàng thương mại được hiểu là rủi ro phá sản (vỡ nợ), là tình trạng khi ngân hàng không thể tiếp tục hoạt động và phải tiến hành các thủ tục xin phá sản hoặc bị kiểm soát bởi các cơ quan có thẩm quyền. Rủi ro này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân và các rủi ro khác, nhưng điểm chung là nó làm cho ngân hàng rơi vào tình trạng tài chính kiệt quệ, không đủ khả năng thanh toán các khoản nợ. Khi đó, tài sản của ngân hàng trở thành âm và khả năng chi trả của ngân hàng bị mất hoàn toàn. Luận văn: Tác động ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng.

2.2.3. Cách thức đo lường rủi ro bằng công cụ Var

Theo Jorion (2005) “VaR (Value at Risk) là một công cụ quan trọng trong quản lý rủi ro thị trường đối với danh mục đầu tư. Công cụ này được sử dụng để đo lường và dự báo mức tổn thất tối đa có thể xảy ra với tài sản trong danh mục, khi giá trị của các tài sản trong danh mục thay đổi. Điều này giúp các nhà quản lý có thể xây dựng các chiến lược phòng ngừa rủi ro. VaR giả định rằng xác suất xảy ra tổn thất trong một khoảng thời gian cụ thể là không thay đổi. Hệ số VaR là giá trị ngưỡng xác định mức tổn thất có thể xảy ra trong một khoảng thời gian xác định với một xác suất nhất định, không vượt quá mức a”.

Từ khi Basel II và Basel III được phát triển vào năm 1999, công cụ VaR đã được các Ngân hàng thương mại áp dụng rộng rãi trong việc đo lường và quản lý rủi ro, đặc biệt là khi các ngân hàng chuyển từ hoạt động kinh doanh truyền thống sang việc đầu tư vào nhiều loại tài sản khác nhau (Berkowitz và O’Brien, 2001). Mặc dù VaR có nhiều ưu điểm, nhưng nó cũng tồn tại một số hạn chế. Công cụ này chỉ cung cấp thông tin về mức tổn thất tối đa có thể xảy ra trong một tình huống cụ thể, nhưng không thể dự đoán chính xác mức tổn thất trong các tình huống có xác suất thấp, như 1% hay 5%, đặc biệt là trong các diễn biến thị trường bất ngờ. Một trong những nhược điểm của VaR là nó không đưa ra được con số cụ thể về mức tổn thất có thể xảy ra khi rủi ro xảy ra.

2.2.4. Cách thức đo lường rủi ro bằng hệ số Z-Score

(Beaver, 1966) đã chỉ ra rằng rủi ro lớn nhất đối với một doanh nghiệp chính là nguy cơ phá sản, khi doanh nghiệp không thể thanh toán được các khoản nợ đến hạn, bao gồm nợ vay ngân hàng, trái phiếu, cũng như các khoản cổ tức cho cổ đông. Vì lý do này, trong nghiên cứu này, rủi ro của ngân hàng cũng được xem xét dưới góc độ rủi ro phá sản. Shaffer (2012) khẳng định rằng các ngân hàng có thể đối mặt với rủi ro phá sản hoặc nguy cơ thất bại khi các loại rủi ro khác nhau tích tụ và kết hợp với nhau, điều này có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi các yếu tố rủi ro trong ngân hàng, chẳng hạn như rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và rủi ro hoạt động.

Để nghiên cứu tình trạng phá sản của các doanh nghiệp, (Beaver, 1966) đã phân loại các doanh nghiệp thành hai nhóm: nhóm có khả năng phá sản và nhóm không có nguy cơ phá sản. Ông đã phân tích sáu chỉ số tài chính, bao gồm tỷ lệ dòng tiền trên tổng nợ, tỷ suất sinh lời ROA, tỷ lệ nợ trên tài sản, tỷ lệ vốn lưu động trên tài sản, tỷ lệ thanh toán hiện hành và khoản phi tín dụng, và nhận thấy sự khác biệt rõ rệt giữa hai nhóm doanh nghiệp này.

Dựa trên những kết quả này, Altman (1968) đã phát triển hệ số Z-Score, một chỉ số kết hợp từ năm chỉ số tài chính với trọng số khác nhau, chủ yếu áp dụng cho các doanh nghiệp cổ phần hóa. Tuy nhiên, Altman (1968) cũng lưu ý rằng hệ số Z-Score của ông không phù hợp cho các doanh nghiệp thuộc lĩnh vực tài chính ngân hàng, vì các ngân hàng có mức độ nhạy cảm và rủi ro hệ thống cao hơn rất nhiều. Do đó, (Hannan & Hanweck, 1988) đã kế thừa và điều chỉnh công thức của (Altman, 1968), tập trung chủ yếu vào hai yếu tố quan trọng là tỷ suất sinh lời ROA và vốn chủ sở hữu (VCSH) của ngân hàng để xây dựng chỉ số rủi ro (RI), một chỉ số tương tự như Z-Score, dùng để tính toán xác suất vỡ nợ của ngân hàng.

Trong đó: Luận văn: Tác động ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng.

  • ROAi: Suất sinh lời Ngân hàng thương mại năm i (ROA = π/A, với π là lợi nhuận) E(ROA ):Trung bình cộng của ROA trong giai đoạn xác định.
  • E/A: Tỷ lệ đòn bẩy tài chính.
  • CAPi:Tỷ số vốn chủ sở hữu so với tổng tài sản ngân hàng năm i.
  • σROA:Độ lệch chuẩn của tỷ số vốn chủ sở hữu so với tổng tài sản ngân hàng trong giai đoạn nghiên cứu

Hệ số Z-Score của Ngân hàng thương mại có thể được hiểu là một chỉ số chuẩn hóa, đưa các biến về cùng một phân phối và độ lệch chuẩn (σ = 1 và mean = 0). Mặc dù mỗi ngân hàng có các giá trị ROA và CAPi khác nhau, nhưng khi các biến này được chuẩn hóa, hệ số Z-Score cho phép so sánh trực tiếp giữa các ngân hàng. Hệ số này đặc biệt quan trọng trong việc đánh giá các biến cố về lợi nhuận, đặc biệt là trong trường hợp lợi nhuận âm. Khi đó, các khoản lỗ có thể được hấp thụ bởi vốn chủ sở hữu, giúp ngân hàng tránh được tình trạng kiệt quệ tài chính. Tóm lại, hệ số Z-Score của Hannan & Hanweck (1988) phản ánh khả năng của vốn chủ sở hữu ngân hàng trong việc hấp thụ thiệt hại, từ đó giúp ngân hàng duy trì sự ổn định tài chính.

Hannan & Hanweck (1988) nhận định rằng khi chỉ số (ROA + E/A) ≤ 0, ngân hàng sẽ đối mặt với tình trạng khánh kiệt tài chính và rủi ro vỡ nợ gia tăng. Vốn chủ sở hữu (VCSH) của ngân hàng được xem như một “tấm đệm” có khả năng hấp thụ các cú sốc do lợi nhuận âm, giúp ngân hàng duy trì hoạt động. Tuy nhiên, nếu tình trạng thua lỗ kéo dài và không được cải thiện, hoặc nếu thua lỗ quá lớn khiến vốn chủ sở hữu âm (E < lợi nhuận âm), thì chỉ số (ROA + E/A) sẽ giảm dần, đến khi âm, đồng nghĩa với việc ngân hàng đang ở rìa của nguy cơ vỡ nợ.

Chỉ số Z-Score được sử dụng để phản ánh mức độ chênh lệch so với giá trị trung bình, từ đó có thể đóng vai trò như một tín hiệu cảnh báo sớm khi tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) của ngân hàng giảm xuống dưới mức kỳ vọng. Trong tình huống vốn chủ sở hữu bị suy giảm nghiêm trọng, ngân hàng có thể rơi vào trạng thái mất khả năng thanh toán. Về nguyên tắc, chỉ số Z-Score càng lớn cho thấy ngân hàng có mức độ an toàn tài chính cao hơn, trong khi giá trị thấp đồng nghĩa với rủi ro phá sản cao hơn.

Công thức xác suất phá sản của ngân hàng có thể được tính toán từ hệ số Z-Score theo công thức: P(ROA ≤ -E/A) ≤ Z – 2. Xác suất phá sản của ngân hàng (i) tại thời điểm (t) được tính là Pit = Zit – 2 (với Z > 0). Khi chỉ số Pit cao, xác suất vỡ nợ của ngân hàng cũng sẽ cao. Về bản chất, rủi ro phá sản phản ánh khả năng sinh lợi và mức độ chịu đựng tổn thất của ngân hàng trước những biến động về lợi nhuận và vốn chủ sở hữu. Nếu ngân hàng không cải thiện hiệu quả hoạt động và vốn tự có không đủ sức chống đỡ trước cú sốc, rủi ro phá sản sẽ gia tăng, dẫn đến xác suất Pit cao hơn.

Qua tính toán thực nghiệm, Hannan & Hanweck (1988) khẳng định kết quả của (Altman, 1968), cho rằng nếu hệ số Z-Score lớn hơn 2,6, ngân hàng có tình hình hoạt động kinh doanh lành mạnh; nếu Z-Score nằm trong khoảng từ 1,1 đến 2,6, tình trạng tài chính của ngân hàng không rõ ràng; còn dưới 1,1 thì ngân hàng đang ở mức độ rủi ro phá sản cao.

2.3. Lý thuyết liên quan về đa dạng hóa thu nhập tác động đến rủi ro Ngân hàng thương mại Luận văn: Tác động ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng.

Trong lĩnh vực ngân hàng, mối quan hệ giữa Đa dạng hóa thu nhập và rủi ro trước hết có thể được lý giải từ góc nhìn rủi ro hoạt động. Theo chuẩn mực Basel II, rủi ro hoạt động được hiểu là khả năng tổn thất phát sinh do sự không đầy đủ hoặc thất bại của quy trình, con người, hệ thống nội bộ, hay do các yếu tố bên ngoài. Việc ngân hàng mở rộng danh mục sản phẩm dịch vụ vừa có thể giúp tận dụng hiệu quả nguồn lực hiện hữu, qua đó giảm chi phí và kiểm soát rủi ro tốt hơn, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng sự phức tạp trong quản trị, dẫn đến nguy cơ phát sinh các rủi ro mới.

Bên cạnh tiếp cận này, mối quan hệ giữa Đa dạng hóa thu nhập và rủi ro còn được soi chiếu qua một số lý thuyết nền tảng khác. Lý thuyết trung gian tài chính nhấn mạnh vai trò của ngân hàng trong việc chuyển hóa rủi ro và tối ưu hóa cấu trúc tài sản – nguồn vốn. Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại cho rằng việc đa dạng hóa nguồn thu nhập có thể làm giảm biến động tổng thể nhờ hiệu ứng bù trừ rủi ro giữa các mảng hoạt động khác nhau. Trong khi đó, lý thuyết kinh tế theo quy mô lại chỉ ra khả năng tiết kiệm chi phí và tăng hiệu quả khi nhiều sản phẩm dịch vụ được cung ứng dựa trên cùng một hạ tầng và nguồn lực sẵn có.

2.3.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro của Ngân hàng thương mại

2.3.1.1. Các yếu tố nội tại

  • Đa dạng hóa thu nhập

Theo lý thuyết trung gian tài chính và lý thuyết danh mục đầu tư, việc mở rộng các nguồn thu nhập ngoài tín dụng sẽ giúp ngân hàng phân tán rủi ro, giảm sự phụ thuộc vào tín dụng thuần túy (Diamond, 1984; Markowitz, 1952). Tuy nhiên, từ góc nhìn lý thuyết rủi ro hoạt động, sự mở rộng sang các lĩnh vực mới có thể làm gia tăng độ phức tạp, từ đó làm tăng nguy cơ rủi ro hoạt động nếu không đi kèm hệ thống quản trị phù hợp (Cruz, 2002).

Trong nghiên cứu của Taran (2012), Kenneth & Adeniyi (2014) các yếu tố thuộc mô hình CAMELS được vận dụng làm biến độc lập nhằm phân tích tác động đến mức độ rủi ro và sự ổn định của ngân hàng. Trong đó:

  • Mức độ an toàn vốn

Từ góc nhìn danh mục đầu tư hiện đại, vốn chủ sở hữu đóng vai trò như một “tấm đệm” giúp ngân hàng chịu đựng các cú sốc tài chính. Một mức vốn đủ cao không chỉ giảm rủi ro phá sản mà còn cải thiện khả năng hấp thụ tổn thất từ các hoạt động rủi ro.

Đồng thời, theo lý thuyết trung gian tài chính, vốn mạnh giúp giảm bất cân xứng thông tin và nâng cao uy tín của ngân hàng trong giám sát các khoản vay, hạn chế rủi ro tín dụng và rủi ro hoạt động.

  • Chất lượng tài sản có Luận văn: Tác động ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng.

Chất lượng tài sản có của ngân hàng thương mại được thể hiện thông qua các hạng mục như tiền mặt, chứng khoán ngắn hạn, các khoản cho vay, đầu tư và tài sản cố định. Mức độ ổn định của hoạt động kinh doanh cùng với khả năng tạo lợi nhuận bền vững của ngân hàng chính là cơ sở để đánh giá chất lượng của các tài sản này. Trong đó, hoạt động tín dụng giữ vai trò then chốt và tác động mạnh nhất đến chất lượng tài sản có.

Khi rủi ro tín dụng gia tăng, nợ xấu và nợ quá hạn xuất hiện nhiều hơn, chất lượng tài sản có sẽ suy giảm, ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín của ngân hàng, làm giảm niềm tin của khách hàng và có nguy cơ gây ra rủi ro thanh khoản. Đồng thời, việc không tận dụng hiệu quả giá trị của tài sản có còn dẫn đến tình trạng lãng phí nguồn vốn và tiềm ẩn thêm rủi ro tài chính cho ngân hàng.

  • Năng lực quản lý

Lý thuyết rủi ro hoạt động cho thấy năng lực quản lý quyết định hiệu quả kiểm soát các quy trình, nhân sự và hệ thống công nghệ, từ đó hạn chế rủi ro phát sinh. Theo lý thuyết kinh tế theo quy mô, các ngân hàng có quy mô lớn với quản trị tốt có thể tận dụng tối đa nguồn lực, giảm chi phí và rủi ro, trong khi năng lực quản trị hạn chế sẽ làm tăng rủi ro khi mở rộng hoạt động hoặc đa dạng hóa sản phẩm.

  • Khả năng sinh lời

Từ lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại, hiệu quả sinh lời từ các khoản đầu tư và hoạt động kinh doanh cần được cân bằng với rủi ro. Ngân hàng có khả năng sinh lời cao thường quản lý hiệu quả nguồn lực và hạn chế nguy cơ tổn thất, từ đó giảm rủi ro phá sản và rủi ro hoạt động.

  • Khả năng thanh khoản

Theo lý thuyết rủi ro hoạt động và trung gian tài chính, thanh khoản phản ánh khả năng ngân hàng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngay lập tức. Duy trì thanh khoản hợp lý giúp giảm rủi ro thanh khoản và rủi ro hoạt động phát sinh từ việc thiếu vốn ngắn hạn. Đồng thời, quản lý thanh khoản hiệu quả hỗ trợ ngân hàng giảm chi phí huy động và duy trì uy tín với khách hàng.

  • Mức độ nhạy cảm với rủi ro thị trường Luận văn: Tác động ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng.

Mức độ nhạy cảm với rủi ro thị trường phản ánh khả năng mà thu nhập cũng như vốn của ngân hàng có thể bị tác động bởi sự biến động của các yếu tố như lãi suất, tỷ giá hối đoái, giá hàng hóa và thị trường cổ phiếu. Việc đánh giá mức độ nhạy cảm này thường cần đến các mô hình phân tích chuyên sâu và các nghiên cứu đặc thù. Tuy nhiên, trong phạm vi của đề tài này, chỉ tiêu này không được đưa vào đo lường.

2.3.1.2. Các yếu tố bên ngoài

Ngoài các yếu tố nội tại, rủi ro của Ngân hàng thương mại còn chịu tác động mạnh từ môi trường kinh tế, chính trị và xã hội. Dựa trên lý thuyết rủi ro hoạt động, các yếu tố bên ngoài có thể làm gia tăng rủi ro hoạt động và rủi ro tài chính nếu ngân hàng không có biện pháp kiểm soát và thích ứng kịp thời. Một số yếu tố vĩ mô quan trọng gồm:

  • Tăng trưởng kinh tế (GDP)

Tăng trưởng kinh tế tác động trực tiếp đến nhu cầu vay vốn, tiết kiệm và đầu tư của khách hàng. Theo lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại, khi tăng trưởng kinh tế ổn định, ngân hàng có thể phân bổ nguồn lực và đa dạng hóa sản phẩm một cách hiệu quả, giảm thiểu rủi ro tổng thể. Ngược lại, suy giảm kinh tế sẽ làm tăng rủi ro tín dụng và rủi ro hoạt động do khả năng trả nợ của khách hàng giảm.

  • Lạm phát

Lạm phát cao có thể làm giảm giá trị thực của dòng tiền thu về từ các khoản cho vay, ảnh hưởng đến lợi nhuận và khả năng duy trì vốn. Theo lý thuyết trung gian tài chính, lạm phát làm tăng bất cân xứng thông tin và khó khăn trong quản lý rủi ro tín dụng, từ đó làm gia tăng rủi ro cho ngân hàng.

  • Biến động lãi suất và tỷ giá

Biến động lãi suất và tỷ giá tác động đến chi phí huy động vốn và giá trị của các tài sản ngân hàng. Theo lý thuyết danh mục đầu tư, ngân hàng có thể phân tán rủi ro này thông qua đa dạng hóa các nguồn thu nhập và sản phẩm tài chính, từ đó giảm thiểu rủi ro tài chính và rủi ro hoạt động. Luận văn: Tác động ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng.

  • Cú sốc thị trường và môi trường pháp lý

Các sự kiện bất ngờ như khủng hoảng tài chính, thay đổi chính sách tiền tệ, hoặc quy định pháp lý mới có thể làm tăng rủi ro hệ thống. Theo lý thuyết rủi ro hoạt động, ngân hàng cần có hệ thống quản trị rủi ro, quy trình kiểm soát và dự phòng đủ mạnh để hạn chế tác động tiêu cực từ những cú sốc này.

  • Biến động xã hội và chính trị

Những thay đổi về chính sách, bất ổn xã hội hoặc các yếu tố địa chính trị cũng ảnh hưởng đến môi trường hoạt động của ngân hàng. Theo lý thuyết kinh tế theo quy mô, ngân hàng có thể tận dụng lợi thế quy mô và nguồn lực hiện có để thích ứng nhanh với các biến động này, từ đó giảm thiểu rủi ro tổng thể.

Tóm lại, các yếu tố vĩ mô tác động đến rủi ro của Ngân hàng thương mại thông qua nhiều kênh: ảnh hưởng đến khả năng sinh lời, chất lượng tài sản, dòng tiền và hoạt động tín dụng. Việc nhận diện và quản lý các yếu tố này giúp ngân hàng nâng cao khả năng chống chịu rủi ro tổng thể và tối ưu hóa lợi ích từ các hoạt động đa dạng hóa.

2.3.2. Lý thuyết về Trung gian Tài chính (Financial Intermediation Theory):

Theo Diamond (1984), “các Ngân hàng thương mại là một ví dụ điển hình về vai trò của trung gian tài chính trong việc giảm thiểu bất cân xứng thông tin và các chi phí giám sát. Cụ thể, Ngân hàng thương mại thực hiện vai trò trung gian giữa việc huy động vốn từ các nguồn tiền gửi và việc cho vay đối với các khách hàng thiếu vốn trên thị trường. Điều này đòi hỏi các Ngân hàng thương mại phải có trách nhiệm trong việc giám sát các khoản vay của mình. Nếu việc giám sát không hiệu quả, các khoản vay sẽ có xu hướng trở nên kém chất lượng, dẫn đến khả năng thu hồi gốc và lãi giảm sút, và cuối cùng có thể trở thành các khoản vay không hiệu quả.

Ngoài ra, Diamond (1984) còn chỉ ra rằng “khi các Ngân hàng thương mại cung cấp các khoản vay cho các doanh nghiệp với các dự án độc lập, việc mất cân xứng thông tin sẽ được hạn chế và chi phí giám sát cũng sẽ giảm xuống. Điều này có nghĩa là các ngân hàng có thể khắc phục tình trạng thiếu thông tin về khách hàng và nâng cao hiệu quả giám sát, từ đó giảm được chi phí trung gian tài chính”. Vì vậy, lý thuyết trung gian tài chính cũng khẳng định rằng, khi các Ngân hàng thương mại đa dạng hóa các khoản vay của mình cho các doanh nghiệp khác nhau hoặc các dự án độc lập không có sự tương quan, họ sẽ giảm được rủi ro.

Do đó, đối với luận văn này, có thể hiểu rằng các Ngân hàng thương mại khi cho vay đối với các doanh nghiệp hay dự án đầu tư độc lập sẽ giảm sự liên kết giữa các đối tượng, tránh được các rủi ro liên quan đến sự cấu kết hoặc sai lệch thông tin. Khi Ngân hàng thương mại không tập trung vào một khía cạnh kinh doanh duy nhất mà chia nhỏ hoạt động của mình thành nhiều lĩnh vực khác nhau, họ sẽ có thể đa dạng hóa các hoạt động, giảm thiểu các rủi ro và tận dụng tốt hơn các nguồn lực có sẵn.

2.3.3. Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại Luận văn: Tác động ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng.

  • Khái niệm về danh mục đầu tư hiện đại

“Theo Markowitz (1952), danh mục đầu tư hiện đại giúp nhà đầu tư tối đa hóa lợi nhuận kỳ vọng trong khi vẫn duy trì rủi ro ở mức chấp nhận được, thông qua việc kết hợp nhiều loại tài sản.” Markowitz (1952) cho rằng việc đa dạng hóa nhiều loại tài sản trong danh mục có thể hỗ trợ tối ưu hóa lợi nhuận, đồng thời duy trì mức rủi ro phù hợp với khả năng chấp nhận của nhà đầu tư.

  • Rủi ro danh mục đầu tư và lợi nhuận kỳ vọng

Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại giả định rằng các nhà đầu tư thường không ưa thích rủi ro và muốn có một danh mục đầu tư với mức rủi ro thấp hơn so với lợi nhuận mà họ có thể nhận được. Điều này có nghĩa là các nhà đầu tư sẵn sàng chịu rủi ro cao hơn nếu họ kỳ vọng sẽ thu được lợi nhuận lớn hơn từ các khoản đầu tư. Nói cách khác, một danh mục đầu tư thường được cấu thành từ nhiều loại tài sản khác nhau, có mối quan hệ tương quan với nhau và ảnh hưởng đến tổng mức rủi ro của danh mục. Kết quả của quá trình này là sự hình thành một đường biên hiệu quả, biểu thị sự kết hợp tối ưu giữa lợi nhuận và rủi ro.

  • Hình 2.3.3.1: Đường biên hiệu quả

Hình 2.1 cho thấy rằng, với cùng một mức độ rủi ro hoặc thậm chí thấp hơn, các danh mục đầu tư nằm trên đường biên hiệu quả sẽ mang lại tỷ suất sinh lợi cao hơn so với những danh mục không nằm trên đường này. Nói cách khác, khi một danh mục được xác định trên đường biên hiệu quả, nó có thể đem lại lợi nhuận kỳ vọng lớn hơn so với danh mục khác có cùng rủi ro, hoặc đạt mức rủi ro thấp hơn trong khi lợi nhuận giữ nguyên.

Chẳng hạn, danh mục A trong Hình 2.1 được xem là tối ưu hơn danh mục C vì cả hai có cùng lợi nhuận kỳ vọng nhưng rủi ro của A nhỏ hơn. Tương tự, danh mục B cũng được đánh giá vượt trội hơn danh mục C do có khả năng sinh lời cao hơn trong khi mức rủi ro là như nhau. Lợi ích này có được nhờ việc đa dạng hóa tài sản khi chúng không có mối tương quan hoàn hảo, cho phép nhà đầu tư thiết lập một danh mục tối ưu thay vì chỉ tập trung vào từng chứng khoán riêng lẻ.

Mục tiêu của nhà đầu tư là tìm kiếm một danh mục trên đường biên hiệu quả phù hợp với mức chấp nhận rủi ro và khẩu vị đầu tư cá nhân. Cần lưu ý rằng không có danh mục nào trên đường biên hiệu quả được xem là tối ưu tuyệt đối so với các danh mục khác, bởi mỗi danh mục phản ánh sự kết hợp riêng biệt giữa rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng.

  • Liên quan giữ lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại và đa dạng hóa thu nhập

Lý thuyết về danh mục đầu tư được (Markowitz, 1952b) đặt nền tảng, chủ yếu tập trung vào việc xây dựng một danh mục đầu tư tối ưu, trong đó các khoản đầu tư được phân bổ sao cho thu nhập cao nhất có thể đạt được với mức rủi ro được chấp nhận. (Markowitz, 1952b) chỉ ra rằng trong hoạt động đầu tư, các nhà đầu tư – dù là các doanh nghiệp hay cá nhân – cần lựa chọn sự tối ưu cho cả hai yếu tố: lợi ích và rủi ro, dựa trên tính toán và khả năng chấp nhận rủi ro. Lý thuyết này cũng nhấn mạnh rằng, thay vì xem xét mỗi khoản đầu tư một cách riêng biệt về rủi ro và lợi ích, các nhà đầu tư cần phải xem xét tổng thể ảnh hưởng của từng khoản đầu tư đến toàn bộ danh mục đầu tư về cả mặt lợi ích và rủi ro. Vì vậy, mục tiêu của các nhà đầu tư là xây dựng một danh mục gồm nhiều loại tài sản, giúp tối đa hóa lợi ích trong khi vẫn giữ mức độ rủi ro ở mức thấp nhất có thể.

Trong bối cảnh các Ngân hàng thương mại, Atemnkeng và Nzongang (2006) cho rằng việc đa dạng hóa danh mục đầu tư với các loại tài sản khác nhau là một phần của chiến lược hành động của tổ chức, và tỷ lệ lợi tức cũng như mức độ rủi ro của danh mục đầu tư sẽ liên quan trực tiếp đến quyền sở hữu và đặc điểm của các tài sản này. Điều này có nghĩa là, việc đa dạng hóa các hoạt động kinh doanh của ngân hàng là quyết định của ban giám đốc, nhằm giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng. Sự giảm thiểu rủi ro này sẽ phụ thuộc vào các nguồn thu của ngân hàng, cũng như các tài sản, khoản nợ và chi phí mà ngân hàng phải chi trả.

Hơn nữa, khi xét về hoạt động kinh doanh của ngân hàng, đa dạng hóa danh mục đầu tư giúp ngân hàng phân tán rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động của mình. Cụ thể, mỗi sản phẩm hoặc dịch vụ mà ngân hàng cung cấp có thể được coi là một khoản đầu tư độc lập, không có sự tương quan trực tiếp với nhau về mặt rủi ro. Vì vậy, việc đa dạng hóa các nguồn thu nhập giúp ngân hàng điều chỉnh rủi ro tổng thể của tổ chức. Đồng thời, việc đa dạng hóa thu nhập cũng cần được tính đến trong bối cảnh các rủi ro liên quan, như rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và rủi ro phá sản, có thể ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư của ngân hàng. Luận văn: Tác động ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng.

2.3.4. Lý thuyết lợi thế kinh tế theo phạm vi

Theo Panzar và Willig (1977), việc mở rộng danh mục sản phẩm dịch vụ có thể giúp doanh nghiệp đạt được lợi thế kinh tế nhờ quy mô, bởi chi phí sản xuất bình quân có xu hướng giảm khi cùng một nguồn lực được khai thác để phục vụ nhiều lĩnh vực khác nhau. Quan điểm này cũng được Markides và Williamson (1994) bổ sung khi cho rằng đa dạng hóa hoạt động kinh doanh giúp doanh nghiệp tận dụng hiệu quả các nguồn lực sẵn có, hạn chế tình trạng dư thừa và nâng cao hiệu suất tổng thể.

Đối với Ngân hàng thương mại – vốn được xem là doanh nghiệp đặc thù cung ứng dịch vụ tài chính – việc triển khai đa dạng hóa sản phẩm có thể mang lại hiệu quả tương tự. Với cùng một hệ thống nhân sự, công nghệ, cơ sở hạ tầng và mạng lưới thông tin, ngân hàng có thể đồng thời vận hành nhiều loại hình dịch vụ khác nhau, từ đó giảm bớt chi phí biên, nâng cao năng suất và góp phần kiểm soát rủi ro tốt hơn.

Tuy nhiên, một số nghiên cứu khác lại chỉ ra những hạn chế của chiến lược này. Klein và Saidenberg (1998) cho rằng việc phân tán nguồn lực vào nhiều mảng kinh doanh có thể làm suy giảm năng lực quản trị chuyên môn của ngân hàng trong những lĩnh vực cốt lõi. Đồng thời, quá trình mở rộng sang các mảng mới có thể phát sinh “chi phí đại diện” như việc phải thuê chuyên gia, bổ sung nhân lực hay xây dựng hệ thống quản lý mới để thích ứng với hoạt động mà ngân hàng chưa có kinh nghiệm (Deng & Elyasiani, 2008). Ngoài ra, khi mức độ đa dạng hóa gia tăng, các ngân hàng thường tham gia vào những lĩnh vực đầu tư có rủi ro cao như bảo hiểm, chứng khoán, bất động sản hoặc tự doanh, từ đó khiến mức độ rủi ro tổng thể của hệ thống gia tăng. Ngược lại, các dịch vụ mang tính an toàn hơn như dịch vụ ủy thác, dịch vụ thanh toán hay dịch vụ tiền gửi thường không làm gia tăng rủi ro cho ngân hàng.

Tóm lại, từ hai lý thuyết nền tảng có thể thấy rằng đa dạng hóa hoạt động kinh doanh tại các Ngân hàng thương mại có thể góp phần giảm thiểu rủi ro và hạn chế nguy cơ phá sản. Khi ngân hàng thực hiện đa dạng hóa, sự phụ thuộc vào các hoạt động kinh doanh truyền thống sẽ giảm, giúp phân tán rủi ro và tạo ra nhiều nguồn thu hơn. Đồng thời, việc tận dụng nguồn lực hiện có sẽ giúp ngân hàng tiết kiệm chi phí và gia tăng lợi ích Markides & Williamson (1994). Các hoạt động phi truyền thống giúp ngân hàng tiếp cận được nhiều khách hàng hơn và thu thập nhiều thông tin, từ đó làm giảm bất cân xứng thông tin và giảm thiểu rủi ro. Khi các nguồn thu độc lập không có sự tương quan, tổng thể rủi ro trong hệ thống cũng sẽ giảm. Hơn nữa, việc đa dạng hóa sẽ tăng cường khả năng bán chéo sản phẩm, tận dụng mối quan hệ với khách hàng để mở rộng thị phần và cải thiện tính cạnh tranh của ngân hàng, đồng thời giảm bớt sự ảnh hưởng của rủi ro tín dụng (Carpenter và Acharya, 2002); (Lepetit và cộng sự, 2008). Luận văn: Tác động ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng.

2.3.5. Nhân tố lựa chọn cho mô hình nghiên cứu

Từ các phân tích trên có thể thấy rủi ro phá sản của Ngân hàng thương mại chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm cả nội tại và bên ngoài, lý thuyết và thực tiễn. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào một nhóm yếu tố nhất định, trong khi ít nghiên cứu xem xét đồng thời tác động của đa dạng hóa thu nhập cùng với các nhân tố vĩ mô và vi mô trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Trong phạm vi nghiên cứu này, tác giả lựa chọn 10 biến số để đưa vào mô hình kiểm định thực nghiệm, bao gồm: đa dạng hóa thu nhập (DIVER), quy mô ngân hàng (SIZE), tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR), tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLR), tốc độ tăng trưởng tổng tài sản (GROW), tăng trưởng kinh tế (GDP), lạm phát (INF), cùng với ba cấu phần thu nhập ngoài lãi là thu nhập dịch vụ (NII1), thu nhập kinh doanh ngoại hối (NII2) và thu nhập từ đầu tư tài chính (NII3). Việc lựa chọn này dựa trên cơ sở lý thuyết, kế thừa kết quả từ các nghiên cứu trước, đồng thời phản ánh đặc thù của các Ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2013–2024.

2.4. Tổng quan các nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu Luận văn: Tác động ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng.

2.4.1. Các nghiên cứu nước ngoài

Tại Thổ Nhĩ Kỳ, nghiên cứu của Buyuran & Eksi (2021) Sử dụng phương pháp GMM, nhóm tác giả phát hiện rằng đa dạng hóa thu nhập có tác động tích cực đến Z-Score và ROA, có nghĩa là việc tăng cường đa dạng hóa giúp giảm rủi ro vỡ nợ và nâng cao hiệu quả hoạt động. Các yếu tố như tỷ lệ vốn chủ sở hữu và quy mô ngân hàng cũng tác động tích cực đến Z-Score và ROA, trong khi tăng trưởng tiền gửi và nợ xấu lại có ảnh hưởng tiêu cực.

Tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, nghiên cứu của Wang & Lin (2021) khảo sát tác động của đa dạng hóa thu nhập và rủi ro phá sản của các Ngân hàng thương mại, với dữ liệu từ 14 ngân hàng trong giai đoạn 2011-2016. Kết quả cho thấy đa dạng hóa thu nhập có tác động tích cực đến Z-Score, giảm rủi ro vỡ nợ cho ngân hàng. Các yếu tố kiểm soát như thu nhập lãi cận biên và GDP cũng tác động tích cực đến hệ số Z-Score, giúp giảm rủi ro, trong khi quy mô tài sản và nợ xấu làm tăng rủi ro phá sản của ngân hàng.

Tại Mỹ, nghiên cứu của Abbas & Ali (2022) về tác động của đa dạng hóa thu nhập đến sự ổn định và rủi ro của các Ngân hàng thương mại đã sử dụng dữ liệu từ năm 2002 đến 2019. Kết quả cho thấy đa dạng hóa thu nhập giúp giảm rủi ro vỡ nợ, thể hiện qua sự gia tăng Z-Score. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu, tăng trưởng tín dụng và tỷ lệ lạm phát có tác động tích cực đến Z-Score, trong khi các yếu tố như đa dạng hóa quỹ đầu tư, đa dạng hóa tài sản, tỷ lệ thanh khoản và tỷ lệ chi phí hoạt động làm tăng rủi ro cho ngân hàng.

Tại Nam Phi, nghiên cứu của Moudud và cộng sự (2023) về tác động của đa dạng hóa thu nhập, quy mô ngân hàng và khủng hoảng tài chính toàn cầu đối với hoạt động của các Ngân hàng thương mại đã sử dụng dữ liệu từ 45 ngân hàng trong giai đoạn 2004 – 2015. Nghiên cứu sử dụng phương pháp GMM với các mô hình hồi quy đa biến để phân tích tác động của các yếu tố này. Hệ số Z-Score được sử dụng để phản ánh mức độ rủi ro của ngân hàng. Kết quả cho thấy, đa dạng hóa thu nhập tác động tích cực đến hệ số Z-Score, giúp giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng. Các ngân hàng có quy mô lớn hơn thường thu được nhiều lợi ích từ việc đa dạng hóa. Bên cạnh đó, tỷ lệ nợ xấu tác động tiêu cực đến Z-Score, làm tăng rủi ro phá sản cho ngân hàng.

Nghiên cứu của Adem (2023) phân tích tác động của đa dạng hóa thu nhập đến sự ổn định tài chính của các ngân hàng dựa trên dữ liệu từ 45 quốc gia châu Phi. Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa đa dạng hóa thu nhập và Z-Score, sử dụng phương pháp phân tích chéo quốc gia (cross-country analysis) để đánh giá mức độ ảnh hưởng. Kết quả cho thấy đa dạng hóa thu nhập nói chung giúp nâng cao Z-Score, từ đó gia tăng sự ổn định tài chính của ngân hàng; tuy nhiên, khi đa dạng hóa quá mức, tác động có thể đảo ngược. Ngoài ra, các yếu tố như quy mô hoạt động, tính thanh khoản, hệ số an toàn vốn và tăng trưởng kinh tế đều thúc đẩy sự ổn định, trong khi tỷ lệ lạm phát làm giảm Z-Score và làm gia tăng rủi ro ngân hàng.

2.4.2. Các nghiên cứu trong nước Luận văn: Tác động ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng.

Võ Xuân Vinh và Trần Thị Phương Mai (2015) nghiên cứu về lợi nhuận và rủi ro của các Ngân hàng thương mại Việt Nam khi thực hiện đa dạng hóa nguồn thu từ các hoạt động phi truyền thống. Dữ liệu nghiên cứu bao gồm 37 Ngân hàng thương mại trong giai đoạn 2006 – 2013, với các mô hình hồi quy đa biến như Pooled OLS, FEM, REM và GMM được sử dụng để phân tích. Các chỉ tiêu lợi nhuận và rủi ro, đại diện cho hiệu quả tài chính, là ROA và Z-Score. Kết quả thực nghiệm cho thấy, mức độ đa dạng hóa thu nhập càng cao, lợi nhuận của các Ngân hàng thương mại Việt Nam càng tăng. Tuy nhiên, điều này cũng đồng nghĩa với việc rủi ro gia tăng, bởi vì quá trình đa dạng hóa làm phân tán hoạt động kinh doanh của ngân hàng và gia tăng chi phí đầu tư. Bên cạnh đó, các Ngân hàng thương mại có quy mô nhỏ gặp khó khăn trong việc cạnh tranh và triển khai các chiến lược đa dạng hóa hiệu quả như các Ngân hàng thương mại lớn, dẫn đến hiệu quả hoạt động thấp và rủi ro cao hơn.

(Lâm Thanh Phi Quỳnh và Cộng sự, 2020) nghiên cứu tác động của đa dạng hóa thu nhập và tài sản đến lợi nhuận và rủi ro phá sản của các Ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam, sử dụng dữ liệu từ 32 ngân hàng trong giai đoạn 2000-2017. Nghiên cứu này cũng áp dụng các mô hình hồi quy đa biến với các phương pháp Pooled OLS, FEM, REM và GMM, trong đó ROA và Z-Score được sử dụng để đại diện cho lợi nhuận và rủi ro. Kết quả cho thấy, đa dạng hóa thu nhập, quy mô tài sản và tăng trưởng tài sản đều có tác động tích cực đến ROA và Z-Score, tức là gia tăng lợi nhuận và giảm rủi ro cho ngân hàng. Tuy nhiên, các yếu tố như tỷ lệ vốn chủ sở hữu, tỷ lệ tiền gửi và thanh khoản lại có tác động tiêu cực, làm giảm lợi nhuận và tăng rủi ro.

Phan Gia Quyên và cộng sự (2021) trong nghiên cứu về tác động của đa dạng hóa thu nhập đối với các ngân hàng đã thu thập dữ liệu từ 29 ngân hàng trong giai đoạn 2005-2018. Nghiên cứu sử dụng phương pháp GMM với Z-Score là chỉ tiêu đại diện cho rủi ro. Kết quả chỉ ra rằng đa dạng hóa thu nhập giúp giảm rủi ro cho các ngân hàng. Bên cạnh đó, các ngân hàng có quy mô lớn hoặc có sở hữu Nhà nước có thể tận dụng lợi thế để giảm thiểu rủi ro.

Lê Thanh Tâm và cộng sự (2022) nghiên cứu tác động của đa dạng hóa thu nhập đến rủi ro trong hoạt động kinh doanh của các ngân hàng Việt Nam trong bối cảnh đại dịch Covid-19, sử dụng dữ liệu của 30 ngân hàng từ năm 2012 đến 2020. Nghiên cứu áp dụng các mô hình hồi quy đa biến như FEM và FGLS, với các chỉ tiêu Z-Score, RROA và RROE để đo lường rủi ro. Kết quả cho thấy đa dạng hóa thu nhập có tác động tích cực đến Z-Score, RROA và RROE, giúp giảm mức độ rủi ro trong hoạt động của ngân hàng. Các yếu tố như tỷ lệ vốn chủ sở hữu, tăng trưởng tín dụng, tỷ lệ thu nhập lãi cận biên, tăng trưởng kinh tế và đại dịch Covid-19 đều có tác động tích cực, làm giảm rủi ro. Tuy nhiên, tăng trưởng tiền gửi lại làm tăng mức độ rủi ro trong hoạt động kinh doanh của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Luận văn: Tác động ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng.

Phạm Hoàng Uyên,Trần Thị Lãnh (2024) nghiên cứu tác động của Đa dạng hóa thu nhập và Rủi ro đến Hiệu quả tài chính của các Ngân hàng thương mại Việt Nam thông qua việc đưa các biến tương tác vào mô hình hồi quy. Từ việc phân tích dữ liệu báo cáo tài chính của 26 Ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 2009-2021, nghiên cứu đánh giá mối quan hệ dựa trên 4 mô hình: (1) Tác động riêng biệt của biến Đa dạng hóa thu nhập; (2) Tác động riêng biệt của biến Rủi ro; (3) Tác động đồng thời của Đa dạng hóa thu nhập và Rủi ro; (4) Tác động tổng thể dựa trên biến tương tác của Đa dạng hóa thu nhập và Rủi ro. Kết quả nghiên cứu cho thấy, Mức độ đa dạng hóa thu nhập tác động tích cực, trong khi Rủi ro có tác động tiêu cực lên Hiệu quả tài chính.

  • Bảng 2.4.2.1: Tóm tắt các nghiên cứu được lược khảo

2.4.3. Khoảng trống nghiên cứu

ĐDHTN được xem là một chiến lược quan trọng nhằm giảm rủi ro hoạt động và tăng tính ổn định tài chính của các Ngân hàng thương mại. Các lý thuyết nền tảng như lý thuyết rủi ro hoạt động, lý thuyết trung gian tài chính, lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại và lý thuyết kinh tế theo quy mô cung cấp cơ sở lý luận để giải thích mối quan hệ này. Theo các lý thuyết trên, việc mở rộng nguồn thu nhập ngoài lãi có thể giúp ngân hàng phân tán rủi ro, tối ưu hóa sử dụng nguồn lực, nâng cao hiệu quả hoạt động và củng cố khả năng chống chịu trước các biến động bên ngoài. Tuy nhiên, nếu ngân hàng không đủ năng lực quản trị hoặc tham gia vào các hoạt động mới vượt quá khả năng kiểm soát, đa dạng hóa cũng có thể gia tăng chi phí vận hành, làm giảm hiệu quả và tiềm ẩn rủi ro mới.

Nhiều nghiên cứu quốc tế và trong nước đã khảo sát tác động của Đa dạng hóa thu nhập đối với rủi ro và hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Moudud và cộng sự (2023) chỉ ra rằng ở Nam Phi, lợi ích từ đa dạng hóa thu nhập không đồng nhất giữa các ngân hàng lớn và nhỏ, đồng thời chiến lược này giúp kiểm soát rủi ro trong khủng hoảng tài chính. Nghiên cứu của Adem (2023) tại 45 quốc gia châu Phi cho thấy đa dạng hóa thu nhập gia tăng Z-Score và cải thiện tính ổn định tài chính, nhưng khi đa dạng hóa quá mức, tác động có thể ngược lại. Ở Việt Nam, các nghiên cứu của Võ Xuân Vinh và Trần Thị Phương Mai (2015) hay Phạm Gia Quyên và cộng sự (2021) đưa ra kết quả trái chiều: trong một số trường hợp, đa dạng hóa thu nhập làm gia tăng rủi ro, hiệu quả tài chính giảm hoặc tác động không rõ ràng về mặt thống kê. Những nghiên cứu này phần lớn tập trung vào mối quan hệ tổng thể giữa thu nhập ngoài lãi và rủi ro tài chính, chưa phân tích sâu các cấu phần cụ thể như thu từ dịch vụ ngân hàng, kinh doanh ngoại hối hay đầu tư chứng khoán. Luận văn: Tác động ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng.

Các nghiên cứu trước đây thường xem xét các yếu tố như quy mô ngân hàng, vốn chủ sở hữu, nợ xấu, tốc độ tăng trưởng tài sản và các chỉ số vĩ mô như GDP, lạm phát, tỷ lệ lãi suất để kiểm soát các tác động đến rủi ro. Tuy nhiên, ở Việt Nam, các nghiên cứu hiện tại vẫn còn hạn chế: nhiều nghiên cứu chỉ sử dụng chỉ số thu nhập ngoài lãi tổng hợp mà chưa phân tách các nguồn thu theo cấu phần, dẫn đến khó đánh giá tác động cụ thể của từng loại thu nhập đối với rủi ro hoạt động. Bên cạnh đó, tương tác giữa đa dạng hóa thu nhập và rủi ro hoạt động chưa được kiểm tra kỹ lưỡng, dẫn đến thiếu cái nhìn toàn diện về hiệu quả chiến lược này trong bối cảnh hoạt động thực tế của các Ngân hàng thương mại Việt Nam.

Vì vậy, nghiên cứu này hướng đến việc phân tách chi tiết các khoản thu nhập ngoài lãi theo báo cáo tài chính và phân tích mối liên hệ giữa từng loại thu nhập với mức độ rủi ro hoạt động của ngân hàng. Mục tiêu là mang lại cái nhìn toàn diện hơn về hiệu quả của chiến lược Đa dạng hóa thu nhập trong bối cảnh hoạt động ngân hàng hiện đại tại Việt Nam.

  • TÓM TẮT CHƯƠNG 2

Chương 2 đã cung cấp nền tảng lý thuyết liên quan đến hoạt động đa dạng hóa thu nhập và mối liên hệ với hiệu quả kinh doanh của các Ngân hàng thương mại. Cụ thể, chương trình bày khái niệm, cách thức đo lường đa dạng hóa thu nhập, cũng như các học thuyết nền tảng giải thích tác động của hoạt động này đến hiệu quả hoạt động tài chính của ngân hàng.

Tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy tác động của đa dạng hóa thu nhập còn chưa thống nhất: một số nghiên cứu ghi nhận tác động tích cực (Meslier et al., 2014), trong khi Stiroh & Rumble (2006) lại cho rằng rủi ro gia tăng. Những khoảng trống này là cơ sở để luận văn xây dựng mô hình nghiên cứu, trình bày ở Chương 3. Luận văn: Tác động ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: PPNC ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
1 Comment
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
trackback

[…] ===>>> Luận văn: Tác động ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng […]

Contact Me on Zalo
0877682993
1
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x