Luận văn: Tác động thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Tác động thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Tác động của thanh khoản đến hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT

Thanh khoản ngân hàng đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn hoạt động, duy trì niềm tin của khách hàng và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Tuy nhiên, tình trạng dư thừa về thanh khoản có thể làm giảm hiệu quả sinh lợi, trong khi tình trạng thiếu hụt thanh khoản lại làm gia tăng rủi ro hệ thống. Do đó, việc xem xét liệu giữa thanh khoản và hiệu quả hoạt động có mối quan hệ như thế nào, giúp các ngân hàng duy trì trạng thái cân bằng hợp lý giữa thanh khoản và lợi nhuận. Đề tài này được thực hiện nhằm xác định rằng những yếu tố thanh khoản tác động đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Tác giả sử dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng với các mô hình Pooled OLS, mô hình FEM, mô hình REM và mô hình ước lượng FGLS nhằm khắc phục khuyết tật mô hình. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ 26 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2016–2026 với 286 quan sát. Kết quả thực nghiệm cho thấy tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) và tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản (LAR) có ảnh hưởng ngược chiều đến hiệu quả hoạt động (ROA, NIM), trong khi tỷ lệ an toàn vốn (CAR) lại có tác động cùng chiều. Các yếu tố vĩ mô như GDP và bất ổn kinh tế (WUI) không cho thấy ý nghĩa thống kê rõ ràng. Từ đó, nghiên cứu đưa ra các hàm ý quản trị giúp ngân hàng tối ưu hóa thanh khoản, đồng thời cung cấp gợi ý cho cơ quan quản lý trong việc xây dựng chính sách đảm bảo an toàn và hiệu quả cho hệ thống ngân hàng.

Từ khóa: Thanh khoản, Hiệu quả hoạt động, Ngân hàng thương mại.

  • ABSTRACT

Bank liquidity plays a crucial role in ensuring operational safety, maintaining customer confidence, and enhancing business performance. However, excessive liquidity may reduce profitability, while liquidity shortages increase systemic risks. Therefore, assessing the relationship between liquidity and bank performance is essential to help banks maintain a reasonable balance between safety and profitability. This study aims to examine the impact of liquidity factors on the performance of commercial banks in Vietnam. The author employs panel data regression methods, including Pooled OLS, FEM, REM, and the FGLS estimator to address model deficiencies. The dataset consists of 26 Vietnamese commercial banks over the period 2016–2026, with 286 observations. The empirical findings reveal that the loan-to-deposit ratio (LDR) and liquid assets to total assets ratio (LAR) negatively affect performance (measured by ROA and NIM), while the capital adequacy ratio (CAR) has a positive impact. Macroeconomic factors such as GDP and economic uncertainty (WUI) show no significant statistical effects. Based on these results, the study provides managerial implications for banks to optimize liquidity management and offers recommendations for regulators in formulating policies that ensure both safety and efficiency of the banking system.

Keywords: Liquidity, Bank performance, Commercial banks.

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Đặt vấn đề Luận văn: Tác động thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.

Trong hệ thống tài chính của bất kỳ quốc gia nào NHTM luôn hiện diện với vai trò là trung gian tài chính đảm bảo sự luân chuyển vốn trong nền kinh tế. Hiệu quả hoạt động của ngân hàng không chỉ phản ánh khả năng quản trị và khả năng sinh lời, bên cạnh đó còn góp phần quyết định sự ổn định của tài chính và sự tăng trưởng của nền kinh tế. Tuy nhiên, trong tình hình kinh tế hiện nay, các ngân hàng đang đối mặt với những thách thức lớn từ sự biến động thị trường, sự gia tăng cạnh tranh và các điều kiện khắt khe về chuẩn mực quản trị rủi ro theo chuẩn quốc tế.

Theo Vento & Ganga (2011), cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2010 bắt nguồn từ những vấn đề về thanh khoản trên các thị trường tài chính quốc tế đã thúc đẩy ban lãnh đạo các tổ chức ngân hàng, cơ quan quản lý, giám sát cùng các nhà hoạch định chính sách thay đổi thái độ thờ ơ trước đây, đồng thời dành sự quan tâm đặc biệt đối với vấn đề thanh khoản và quản trị rủi ro thanh khoản trong ngành ngân hàng. Sự quan tâm khẩn thiết này là vô cùng cần thiết, bởi sự đổ vỡ của một ngân hàng do thiếu hụt thanh khoản có thể gây ra hiệu ứng lây lan, từ đó làm mất ổn định toàn bộ hệ thống tài chính và cản trở sự tăng trưởng của nền kinh tế (Kolja, 2008).

Trong diễn biến hệ thống ngân hàng tại Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào thị trường tài chính quốc tế, việc đảm bảo cân bằng giữa thanh khoản và hiệu quả hoạt động trở thành một yêu cầu cấp thiết. Những biến động kinh tế vĩ mô, bất định chính sách và áp lực từ các chuẩn mực quốc tế Basel đã đặt ra thách thức lớn đối với công tác quản trị rủi ro thanh khoản của các NHTM. Đặc biệt, các ngân hàng niêm yết với vai trò tiên phong và có ảnh hưởng lớn đến thị trường tài chính đòi hỏi phải duy trì thanh khoản an toàn, đồng thời tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh để đáp ứng kỳ vọng của cổ đông và nhà đầu tư. Tuy nhiên, các nghiên cứu tại Việt Nam còn hạn chế, chưa làm rõ tác động của quản lý thanh khoản ngân hàng đến hiệu quả hoạt động trong bối cảnh đặc thù của nhóm ngân hàng niêm yết. Do đó, việc nghiên cứu đề tài không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn cung cấp hàm ý thực tiễn quan trọng cho quản trị ngân hàng. Luận văn: Tác động thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.

Trong những năm gần đây, hệ thống ngân hàng Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn biến động liên quan đến vấn đề thanh khoản. Trong giai đoạn 2016–2026, thanh khoản của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam nhìn chung được duy trì ở trạng thái tương đối ổn định nhờ các biện pháp điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Sau giai đoạn tái cơ cấu hệ thống ngân hàng và xử lý nợ xấu, khả năng thanh khoản của các ngân hàng dần được cải thiện, thể hiện qua sự ổn định của nguồn vốn huy động và tốc độ tăng trưởng tín dụng được kiểm soát. Quy mô tiền gửi của khách hàng tại các ngân hàng thương mại tăng trưởng tương đối ổn định, góp phần tạo nguồn vốn chủ yếu cho hoạt động tín dụng. Tuy nhiên, áp lực thanh khoản vẫn xuất hiện trong một số thời điểm khi tốc độ tăng trưởng tín dụng cao hơn tốc độ tăng trưởng huy động vốn, làm cho tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) của nhiều ngân hàng có xu hướng gia tăng. Điều này phản ánh mức độ phụ thuộc của các ngân hàng vào nguồn vốn huy động để tài trợ cho hoạt động cho vay, đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn đối với công tác quản trị thanh khoản.

Đặc biệt, giai đoạn 2024–2025 ghi nhận những căng thẳng nhất định trên thị trường tiền tệ khi lãi suất huy động tăng mạnh, áp lực rút tiền gia tăng tại một số tổ chức tín dụng và Ngân hàng Nhà nước phải thực hiện nhiều biện pháp điều tiết nhằm đảm bảo ổn định hệ thống. Bên cạnh đó, sự suy giảm của thị trường bất động sản, trái phiếu doanh nghiệp và những biến động trong môi trường kinh tế vĩ mô đã tác động đáng kể đến cấu trúc nguồn vốn và khả năng thanh khoản của các ngân hàng thương mại. Những sự kiện này cho thấy nếu công tác quản trị thanh khoản không được thực hiện hiệu quả, ngân hàng có thể đối mặt với rủi ro mất cân đối dòng tiền, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động và niềm tin của thị trường.

Ngoài ra, trong bối cảnh Ngân hàng Nhà nước đang từng bước triển khai các chuẩn mực quốc tế theo khung quản trị rủi ro của Basel, đặc biệt là các chỉ tiêu liên quan đến quản lý thanh khoản như tỷ lệ bao phủ thanh khoản (LCR) và tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR), các ngân hàng thương mại buộc phải nâng cao năng lực quản trị thanh khoản để vừa đảm bảo an toàn hệ thống vừa duy trì khả năng sinh lời. Điều này đặt ra bài toán cân bằng giữa việc nắm giữ tài sản thanh khoản nhằm giảm thiểu rủi ro và việc tối ưu hóa sử dụng vốn để nâng cao hiệu quả tài chính. Do đó, việc nghiên cứu tác động của thanh khoản đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam trở nên đặc biệt cần thiết trong bối cảnh hiện nay.

Về mặt học thuật, mặc dù đã có một số nghiên cứu tại Việt Nam về quản lý thanh khoản và hiệu quả tài chính nhưng chưa có công trình nào kết hợp phân tích tác động của biến số EPU – một yếu tố quan trọng trong môi trường tài chính hiện đại. Điều này tạo ra một khoảng trống tri thức cần được lấp đầy để hiểu rõ hơn mối quan hệ giữa tính thanh khoản, sự không ổn định về các chính sách kinh tế và hiệu quả hoạt động của các NHTM.

Về mặt thực tiễn, nghiên cứu này sẽ đưa ra cái nhìn tổng quan cho các nhà quản lý trong việc thiết lập các chiến lược quản trị rủi ro phù hợp, hơn hết là trong việc ứng phó với các cú sốc từ sự bất định chính sách. Như vậy, đề tài “Tác động của thanh khoản đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam ” không chỉ làm phong phú thêm các mảnh ghép cho tri thức học thuật mà còn đáp ứng nhu cầu thực tiễn cấp bách trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động và củng cố khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng Việt Nam khi đối mặt với các biến động kinh tế và chính sách.

1.2. Mục tiêu của đề tài Luận văn: Tác động thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.

1.2.1. Mục tiêu tổng quát:

  • Phân tích các tác động của thanh khoản đến hiệu quả hoạt động của các NHTM niêm yết tại Việt Nam để từ đó đề xuất các khuyến nghị.

1.2.2. Mục tiêu cụ thể:

  • Đánh giá tác động của thanh khoản đến hiệu quả hoạt động của các NHTM niêm yết tại Việt Nam.
  • Đề xuất các khuyến nghị đối với các NHTM.

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

Tác giả đặt ra các câu hỏi nghiên cứu như sau:

  • Tác động của thanh khoản đến hiệu quả hoạt động của các NHTM niêm yết tại Việt Nam?
  • Khuyến nghị đối với những tác động của thanh khoản đến hiệu quả hoạt động?

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu: tác động của thanh khoản đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam.

  • Phạm vi nghiên cứu:

Không gian: Với mục đích thu thập nguồn dữ liệu đáng tin cậy, tác giả lựa chọn 26 ngân hàng thương mại đã niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam và đã loại trừ các NHTM chưa niêm yết hoặc niêm yết nhưng không cung cấp đầy đủ BCTC trong khoảng thời gian nghiên cứu. Các báo cáo, số liệu tài chính đều chịu sự kiểm tra và rà soát từ các bộ, ngành giúp dữ liệu công bố ra công chúng có độ chính xác cao.

Thời gian: Khoảng thời gian thu thập số liệu thực nghiệm nghiên cứu trong vòng 11 năm từ 2016 – 2026, là giai đoạn nền kinh tế phục hồi sau khủng hoảng kinh tế thế giới 2010. Luận văn: Tác động thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Dữ liệu nghiên cứu:

Dữ liệu nghiên cứu là dữ liệu bảng được thu thập từ báo cáo tài chính của 26 NHTM niêm yết tại Việt Nam trong 11 năm, giai đoạn từ 2016 đến 2026. Nguồn dữ liệu bao gồm báo cáo tài chính, báo cáo thường niên được trích xuất từ Nền tảng Fiin Pro (Hệ thống Dữ liệu Tài chính Toàn diện và Chuyên sâu nhất về Việt Nam) và các số liệu vĩ mô của nền kinh tế được thu thập từ World Bank (Ngân hàng Thế giới) và FRED (Dữ liệu Kinh tế của Cục Dự trữ Liên bang).

1.5.2 Phương pháp nghiên cứu:

Để trả lời được các câu hỏi mà nghiên cứu đã đặt ra, tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng thông qua việc hồi quy mô hình nghiên cứu và kiểm định mô hình hồi quy bằng cách sử dụng mô hình Pooled OLS,mô hình FEM, hoặc mô hình REM tùy thuộc vào kết quả kiểm định Hausman. Tiếp theo, tác giả tiến hành kiểm định các khuyết tật bên trong mô hình và chỉnh sửa các khuyết tật bằng phương pháp FGLS. Toàn bộ quá trình trên được thực hiện bằng phần mềm Stata.

1.6. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

Đề tài nghiên cứu về tác động của thanh khoản đến hiệu quả hoạt động của các NHTM niêm yết tại Việt Nam mang lại nhiều đóng góp thiết thực cho nền kinh tế Việt Nam nói riêng và thế giới nói chung. Trước tiên, nghiên cứu cung cấp góc nhìn sâu sắc về cách quản trị thanh khoản tác động đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng, từ đó giúp các ngân hàng cải thiện chiến lược quản lý tài sản và nguồn vốn, đặc biệt trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng phức tạp. Điều này không chỉ nâng cao khả năng ổn định của hệ thống ngân hàng mà còn thúc đẩy niềm tin của doanh nghiệp và người dân vào hệ thống tài chính quốc gia. Ở phạm vi quốc tế, nghiên cứu góp phần bổ sung bằng chứng thực nghiệm từ một thị trường mới nổi, đóng góp vào các thảo luận toàn cầu về mối quan hệ giữa thanh khoản, hiệu quả tài chính và bất định chính sách, từ đó giúp các quốc gia điều chỉnh chính sách nhằm đảm bảo sự ổn định và bền vững của hệ thống tài chính trong bối cảnh toàn cầu hóa.

1.7. Đóng góp mới của nghiên cứu Luận văn: Tác động thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.

Nghiên cứu đóng góp vào kho tàng lý thuyết và thực nghiệm về tác động của thanh khoản đến hiệu quả hoạt động của NHTM trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi, cụ thể là tại Việt Nam. Thứ nhất, nghiên cứu mở rộng các bằng chứng thực nghiệm bằng cách xem xét đồng thời hai khía cạnh của thanh khoản, bao gồm tỷ lệ cho vay / vốn huy động (LDR) và tỷ lệ cho vay / tổng tài sản (LAR), giúp phản ánh toàn diện hơn khả năng quản lý nguồn vốn và cấu trúc tài sản của ngân hàng. Thứ hai, nghiên cứu bổ sung biến bất định vĩ mô toàn cầu vào mô hình, đại diện cho rủi ro ngoại sinh có khả năng tác động đến hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng – một hướng tiếp cận mới chưa được khai thác tại Việt Nam do nước ta chưa có chỉ số EPU nội địa. Thứ ba, nghiên cứu mở rộng phạm vi thời gian giai đoạn 2016–2026, giúp cung cấp bộ dữ liệu dài và tương đối đầy đủ để đánh giá mối quan hệ giữa thanh khoản và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh kinh tế có nhiều biến động. Cuối cùng, kết quả nghiên cứu không chỉ góp phần làm phong phú thêm cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa thanh khoản và hiệu quả hoạt động, mà còn mang ý nghĩa thực tiễn quan trọng, giúp các nhà quản trị và các nhà hoạch định chính sách đánh giá được mức độ nhạy cảm của hiệu quả hoạt động trước các cú sốc thanh khoản và biến động kinh tế toàn cầu.

1.8. Bố cục của nghiên cứu

  • CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài, khoảng trống nghiên cứu và mục tiêu nghiên cứu. Các câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác định rõ ràng, đồng thời làm rõ phạm vi và đối tượng nghiên cứu là các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Chương này cũng phác thảo phương pháp tiếp cận và bố cục toàn bộ luận văn.

  • CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Chương 2 tổng quan cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan đến thanh khoản và hiệu quả hoạt động ngân hàng. Trên cơ sở đó, tác giả hệ thống hóa các khái niệm, mô hình lý thuyết và xác định khung nghiên cứu phù hợp. Các nghiên cứu trước được phân tích để làm rõ khoảng trống mà đề tài hướng đến.

  • CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 3 trình bày phương pháp nghiên cứu, bao gồm mô tả dữ liệu và cách thức lựa chọn mẫu. Tác giả sử dụng dữ liệu bảng từ 26 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2016–2026 và lựa chọn sử dụng phương pháp đo lường định lượng bằng các hồi quy kinh tế lượng như ước lượng OLS, mô hình FEM, mô hình REM và FGLS. Mô hình nghiên cứu được xây dựng với các biến phụ thuộc là NIM và ROA nhằm đo lường hiệu quả hoạt động.

  • CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Luận văn: Tác động thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.

Chương 4 phân tích và thảo luận kết quả nghiên cứu thực nghiệm. Kết quả chỉ ra rằng các biến LDR, LAR và CAR có ý nghĩa thống kê trong quá trình nghiên cứu về tác động của thanh khoản ngân hàng đến hiệu quả hoạt động, trong khi các yếu tố có khả năng ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động lại chưa thể hiện tác động rõ rệt. Từ đó, tác giả căn cứ vào kết quả và kỳ vọng lý thuyết và thảo luận những nguyên nhân của sự khác biệt.

  • CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

Chương 5 khái quát những kết quả chính, rút ra các kết luận quan trọng và đề xuất hàm ý quản trị cho cả ngân hàng thương mại lẫn cơ quan quản lý nhà nước. Ngoài ra, chương cũng nêu rõ những hạn chế của nghiên cứu và gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo. Qua đó, luận văn đóng góp cả về phương diện thực tiễn lẫn học thuật trong lĩnh vực quản trị ngân hàng.

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

Chương 1 đã trình bày tổng quan về đề tài nghiên cứu “Tác động của thanh khoản đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam” thông qua việc nêu rõ bối cảnh, tính cấp thiết, mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp thực hiện, cũng như những đóng góp dự kiến của đề tài. Đây là cơ sở định hướng toàn bộ quá trình nghiên cứu, bảo đảm tính nhất quán và bám sát mục tiêu đề ra.

Những nội dung được xác lập trong chương này không chỉ giúp làm rõ lý do lựa chọn đề tài mà còn định hình cách tiếp cận nghiên cứu và phạm vi áp dụng, tạo tiền đề cho việc xây dựng cơ sở lý thuyết và mô hình phân tích ở Chương 2. Qua đó, nghiên cứu kỳ vọng sẽ cung cấp các bằng chứng thực nghiệm có giá trị, đóng góp cho cả phương diện học thuật và thực tiễn quản trị ngân hàng.

CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở lý thuyết

2.1.1. Thanh khoản ngân hàng

2.1.1.1. Khái niệm thanh khoản ngân hàng

Thanh khoản là một trong những yếu tố then chốt quyết định sự an toàn, ổn định và phát triển bền vững của NHTM. Trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, khái niệm thanh khoản đã được nhiều học giả và tổ chức quốc tế tiếp cận theo các góc nhìn khác nhau, phản ánh sự đa dạng trong cách hiểu về bản chất cũng như vai trò của thanh khoản.

Theo mô hình kinh điển của Diamond & Dybvig (1983), “thanh khoản được định nghĩa là khả năng của ngân hàng trong việc chuyển đổi các tài sản kém thanh khoản thành các tài sản có tính thanh khoản cao nhằm đáp ứng nhu cầu rút tiền của người gửi tiền”. Cách tiếp cận này nhấn mạnh đến vai trò trung gian tài chính đặc thù của ngân hàng, khi họ phải đối mặt đồng thời với nhu cầu nắm giữ tài sản dài hạn (cho vay) và yêu cầu thanh toán ngắn hạn (rút tiền gửi). Các tác giả đưa ra một cách tiếp cận nền tảng về khái niệm thanh khoản ngân hàng thông qua mô hình kinh điển về chuyển đổi kỳ hạn. Theo đó, ngân hàng thực hiện chức năng trung gian tài chính bằng cách huy động vốn ngắn hạn từ người gửi tiền, vốn có thể rút bất kỳ lúc nào và chuyển đổi thành các khoản cho vay dài hạn nhằm phục vụ nhu cầu đầu tư và tăng trưởng của nền kinh tế. Trong bối cảnh này, thanh khoản được hiểu là khả năng ngân hàng đáp ứng ngay lập tức nhu cầu rút tiền của người gửi, đồng thời vẫn duy trì được các khoản đầu tư dài hạn kém thanh khoản. Mô hình của Diamond và Dybvig không chỉ làm rõ vai trò của ngân hàng trong việc tạo thanh khoản cho nền kinh tế, mà còn chỉ ra sự dễ tổn thương của hệ thống ngân hàng trước nguy cơ rút tiền hàng loạt (bank runs), gây ảnh hưởng đến thanh khoản của các ngân hàng. Luận văn: Tác động thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.

Allen & Santomero (2001) lại tiếp cận khái niệm thanh khoản từ góc độ năng lực tài chính tổng thể, theo đó thanh khoản là khả năng của các tổ chức tài chính trong việc đáp ứng đồng thời nhu cầu rút tiền và nhu cầu tín dụng mới với chi phí hợp lý mà không làm thay đổi đáng kể tình trạng tài chính của mình. Điểm nhấn trong định nghĩa này là sự cân bằng giữa tính linh hoạt trong đáp ứng nhu cầu khách hàng và việc duy trì ổn định tài chính nội tại của ngân hàng.

Ở góc độ quản trị ngân hàng hiện đại, Mishkin (2021) cho rằng “thanh khoản ngân hàng phản ánh mức độ dễ dàng mà ngân hàng có thể thực hiện các nghĩa vụ tài chính khi đến hạn mà không phải gánh chịu những khoản thua lỗ không thể chấp nhận được”. Định nghĩa này cho thấy thanh khoản không đơn thuần là việc có sẵn tiền mặt hay tài sản dễ chuyển đổi, mà còn bao hàm yếu tố chi phí và rủi ro mà ngân hàng phải đối mặt trong quá trình đáp ứng nghĩa vụ thanh toán.

Từ các góc nhìn nghiên cứu trên có thể thấy, các định nghĩa đều có những điểm chung cơ bản: thứ nhất, thanh khoản gắn liền với khả năng đáp ứng kịp thời các nghĩa vụ tài chính của ngân hàng; thứ hai, việc duy trì thanh khoản cần được thực hiện ở chi phí hợp lý, không làm phát sinh tổn thất lớn; và thứ ba, thanh khoản có mối quan hệ mật thiết với sự ổn định và an toàn tài chính của ngân hàng cũng như toàn hệ thống.

2.1.1.2. Các chỉ số đo lường thanh khoản

Thanh khoản ngân hàng được hiểu là khả năng của ngân hàng trong việc đáp ứng đầy đủ và kịp thời các nghĩa vụ thanh toán khi đến hạn mà không làm phát sinh chi phí quá lớn. Để đo lường khả năng thanh khoản, các nghiên cứu trước đây thường sử dụng nhiều chỉ tiêu khác nhau, phản ánh các khía cạnh khác nhau của thanh khoản ngân hàng. Các chỉ tiêu phổ biến có thể kể đến như: tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR), tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản (LAR), tỷ lệ bao phủ thanh khoản (LCR) và tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR). Luận văn: Tác động thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.

Thứ nhất, tỷ lệ cho vay trên nguồn vốn huy động (LDR) là chỉ tiêu phản ánh mối quan hệ giữa tổng dư nợ cho vay khách hàng so với tổng tiền gửi huy động từ khách hàng. Chỉ số này thể hiện mức độ ngân hàng sử dụng nguồn vốn huy động để tài trợ cho hoạt động tín dụng – hoạt động sinh lời chủ yếu của ngân hàng thương mại. LDR cao cho thấy ngân hàng đang tận dụng hiệu quả nguồn vốn huy động để tạo ra thu nhập từ cho vay. Tuy nhiên, theo Trujillo-Ponce (2015), nếu LDR quá cao, ngân hàng có thể đối mặt với áp lực thanh khoản do phần lớn nguồn vốn huy động đã được chuyển hóa thành các khoản cho vay có tính thanh khoản thấp. Khi khách hàng rút tiền đột ngột, ngân hàng có thể gặp khó khăn trong việc đáp ứng nghĩa vụ thanh toán. Ngược lại, LDR quá thấp phản ánh việc ngân hàng chưa khai thác tối đa nguồn vốn huy động, dẫn đến hiệu quả sử dụng vốn và khả năng sinh lời chưa cao. Vì vậy, LDR được xem là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá mối quan hệ giữa thanh khoản và hiệu quả hoạt động của ngân hàng.

Thứ hai, tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản (LAR) là chỉ tiêu đo lường mức độ tài sản có tính thanh khoản cao mà ngân hàng nắm giữ so với tổng tài sản. Tài sản thanh khoản thường bao gồm tiền mặt, tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước, tiền gửi tại các tổ chức tín dụng khác có thể rút ngay và các chứng khoán có tính thanh khoản cao như trái phiếu Chính phủ. Chỉ số này phản ánh khả năng của ngân hàng trong việc đáp ứng ngay lập tức các nghĩa vụ thanh toán trong ngắn hạn khi xảy ra các cú sốc thanh khoản. Theo Vodová (2013), LAR cao cho thấy ngân hàng duy trì một “tấm đệm thanh khoản” an toàn, giúp giảm thiểu rủi ro mất khả năng chi trả. Tuy nhiên, việc nắm giữ quá nhiều tài sản thanh khoản cũng có thể làm giảm hiệu quả sinh lời của ngân hàng vì các tài sản này thường có mức lợi suất thấp hơn so với hoạt động cho vay hoặc đầu tư.

Ngoài ra, trong các chuẩn mực quốc tế theo khuôn khổ Basel III, tỷ lệ bao phủ thanh khoản (LCR) và tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR) được xem là những chỉ tiêu quan trọng nhằm đánh giá khả năng chống chịu của ngân hàng trước các cú sốc thanh khoản. LCR đo lường khả năng ngân hàng duy trì đủ lượng tài sản thanh khoản chất lượng cao để đáp ứng dòng tiền ra ròng trong vòng 30 ngày trong điều kiện căng thẳng, trong khi NSFR đánh giá mức độ ổn định của nguồn vốn tài trợ cho tài sản trong trung và dài hạn. Tuy nhiên, các chỉ tiêu này đòi hỏi dữ liệu chi tiết về cấu trúc dòng tiền, thời hạn tài sản và nguồn vốn – những thông tin thường không được công bố đầy đủ trong báo cáo tài chính của các ngân hàng tại Việt Nam.

Do đó, trong phạm vi nghiên cứu này, hai chỉ tiêu LDR và LAR được lựa chọn làm biến đại diện cho khả năng thanh khoản của ngân hàng. Việc lựa chọn này dựa trên ba lý do chính. Thứ nhất, đây là các chỉ tiêu được sử dụng phổ biến trong nhiều nghiên cứu thực nghiệm về thanh khoản ngân hàng, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển nơi dữ liệu chi tiết còn hạn chế. Thứ hai, dữ liệu cần thiết để tính toán hai chỉ tiêu này có thể thu thập trực tiếp từ báo cáo tài chính công bố của các ngân hàng niêm yết, đảm bảo tính khả thi và độ tin cậy của nghiên cứu. Thứ ba, việc kết hợp đồng thời LDR và LAR cho phép đánh giá thanh khoản ngân hàng dưới hai góc độ khác nhau: LDR phản ánh cấu trúc sử dụng nguồn vốn huy động trong hoạt động tín dụng, trong khi LAR phản ánh mức độ nắm giữ tài sản thanh khoản nhằm đáp ứng nghĩa vụ thanh toán ngắn hạn. Nhờ đó, nghiên cứu có thể đánh giá khả năng thanh khoản của ngân hàng một cách toàn diện và phù hợp với bối cảnh của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Luận văn: Tác động thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.

2.1.1.3. Vai trò của thanh khoản ngân hàng

Vai trò của thanh khoản ngân hàng là nền tảng cho sự ổn định và hoạt động của hệ thống tài chính. Nó liên quan đến năng lực của ngân hàng trong việc cung cấp các khoản vay và tín dụng, quản lý tiền gửi và hỗ trợ các hoạt động đầu tư bằng cách đảm bảo có đủ tài sản thanh khoản. Theo Sekoni (2017) “thanh khoản ngân hàng có vai trò then chốt đối với hoạt động của các tổ chức tài chính, bởi nó đảm bảo việc ngân hàng có thể đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn kịp thời và duy trì hoạt động bình thường”. Thanh khoản giữ một vị thế đặc biệt quan trọng trong hoạt động của NHTM, bởi nó không chỉ quyết định khả năng đáp ứng nghĩa vụ tức thời của ngân hàng đối với khách hàng và các bên cho vay, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định, uy tín và khả năng sinh lợi của ngân hàng. Có thể xem xét vai trò của thanh khoản qua một số khía cạnh chủ yếu sau đây.

Thứ nhất, thanh khoản là điều kiện bảo đảm khả năng chi trả và xây dựng niềm tin cho khách hàng. Niềm tin là nền tảng hoạt động của NHTM, bởi đặc thù kinh doanh ngân hàng dựa chủ yếu vào việc nhận tiền gửi để cho vay và đầu tư. Khi khách hàng tin tưởng rằng ngân hàng có đủ khả năng đáp ứng nhu cầu rút tiền hoặc thanh toán các nghĩa vụ khác, họ sẽ duy trì mối quan hệ lâu dài và ổn định với ngân hàng. Ngược lại, “sự thiếu hụt thanh khoản có thể nhanh chóng dẫn tới hiện tượng rút tiền hàng loạt (bank run), gây ra những hệ lụy nghiêm trọng cho bản thân ngân hàng và toàn hệ thống tài chính” (Diamond & Dybvig, 1983).

Thứ hai, thanh khoản gắn liền với hiệu quả hoạt động. Ngân hàng cần cân đối giữa việc nắm giữ tài sản và đầu tư vào các tài sản dài hạn, kém thanh khoản nhưng mang lại lợi nhuận cao hơn. Khả năng quản trị thanh khoản hiệu quả giúp ngân hàng tối ưu hóa cấu trúc tài sản – nguồn vốn, từ đó đạt được cả hai mục tiêu: vừa đảm bảo an toàn, vừa tối đa hóa lợi nhuận. Mishkin (2021) cho rằng “quản trị thanh khoản hiệu quả chính là chìa khóa để ngân hàng cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận, tạo ra lợi thế cạnh tranh trên thị trường”.

Thứ ba, thanh khoản có vai trò duy trì sự ổn định tài chính của hệ thống ngân hàng. Do tính chất liên thông của thị trường tài chính, sự sụp đổ về thanh khoản tại một ngân hàng có thể gây ra hiệu ứng lây lan, dẫn đến mất ổn định của cả hệ thống. Chính vì vậy, thanh khoản không chỉ mang tính chất vi mô (ở từng ngân hàng riêng lẻ), mà còn có ý nghĩa vĩ mô đối với sự an toàn của nền kinh tế. Ủy ban Basel (2015) đã khẳng định rằng việc quản lý thanh khoản hiệu quả là một trong những trụ cột quan trọng nhằm đảm bảo sự vững mạnh của hệ thống ngân hàng toàn cầu, thông qua việc ban hành các chuẩn mực quốc tế như LCR và NSFR. Luận văn: Tác động thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.

Thứ tư, thanh khoản còn là công cụ để ngân hàng ứng phó với những cú sốc và biến động bất ngờ từ môi trường kinh tế. Trong bối cảnh khủng hoảng tài chính toàn cầu 2009–2010, nhiều ngân hàng lớn sụp đổ không phải vì thua lỗ ngay lập tức trong danh mục đầu tư, mà vì không duy trì được thanh khoản để đáp ứng nghĩa vụ trong ngắn hạn (Vento & Ganga, 2011). Điều này cho thấy thanh khoản đóng vai trò như “lá chắn” giúp ngân hàng chống đỡ trước rủi ro hệ thống và các cú sốc kinh tế vĩ mô.

Tóm lại, thanh khoản không chỉ là một chỉ tiêu tài chính đơn thuần, mà còn mang tính chiến lược trong hoạt động ngân hàng thương mại. Nó vừa bảo đảm khả năng thanh toán, duy trì niềm tin và uy tín đối với khách hàng; vừa góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh, ổn định hệ thống tài chính, và giảm thiểu tác động tiêu cực của các cú sốc bên ngoài.

2.1.2. Hiệu quả hoạt động của ngân hàng

2.1.2.1. Khái niệm hiệu quả hoạt động của ngân hàng

Hiệu quả hoạt động của ngân hàng phản ánh mức độ mà ngân hàng sử dụng nguồn lực (tài sản, vốn, lao động, công nghệ) để đạt được mục tiêu kinh doanh với chi phí thấp nhất và rủi ro kiểm soát được, qua đó tạo ra lợi nhuận bền vững. Nói cách khác, hiệu quả hoạt động thể hiện khả năng ngân hàng tối đa hóa lợi nhuận trên cơ sở nguồn lực sẵn có, đồng thời đảm bảo an toàn và ổn định tài chính. Theo Altunbaş và cộng sự (2001), “hiệu quả hoạt động của ngân hàng phản ánh khả năng thực hiện các chức năng tài chính (cho vay, huy động vốn, thanh toán) một cách hiệu quả, với chi phí thấp và giá trị tăng cao cho khách hàng và cổ đông”. Luận văn: Tác động thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.

Theo Berger & Humphrey (1997), “hiệu quả hoạt động của ngân hàng được định nghĩa là khả năng ngân hàng tối ưu hóa nguồn lực để đạt được lợi nhuận tối đa với chi phí tối thiểu, đồng thời duy trì tính ổn định và khả năng đáp ứng các yêu cầu của khách hàng. Hiệu quả của các tổ chức tài chính, đặc biệt là ngân hàng, có thể được tiếp cận qua ba khía cạnh cơ bản: hiệu quả kỹ thuật, hiệu quả phân bổ và hiệu quả chi phí”. Thứ nhất, hiệu quả kỹ thuật phản ánh khả năng ngân hàng sử dụng các nguồn lực đầu vào (vốn, lao động, công nghệ) để tạo ra mức sản lượng tối đa, tức là đánh giá mức độ tận dụng nguồn lực so với tiềm năng sản xuất. Thứ hai, hiệu quả phân bổ thể hiện khả năng ngân hàng phân bổ nguồn lực một cách tối ưu theo cấu trúc giá cả thị trường, tức là lựa chọn kết hợp đầu vào phù hợp để đạt được chi phí tối thiểu cho một mức sản lượng nhất định. Thứ ba, hiệu quả chi phí là sự kết hợp của hai khía cạnh trên, phản ánh khả năng ngân hàng vừa vận hành hiệu quả về mặt kỹ thuật, vừa đưa ra quyết định phân bổ nguồn lực hợp lý, qua đó đạt mức chi phí thấp nhất cho một mức đầu ra xác định. Cách phân loại này giúp các nghiên cứu không chỉ đo lường hiệu quả sinh lời mà còn chỉ ra nguyên nhân gốc rễ của sự kém hiệu quả, từ đó cung cấp cơ sở cho việc cải thiện quản trị ngân hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh.

2.1.2.2. Các chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động của ngân hàng

Athanasoglou và cộng sự (2010) đã sử dụng ba chỉ số lợi nhuận trên tổng tài sản ROA, lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ROE và biên lãi ròng NIM là ba công cụ quan trọng để đo lường chỉ tiêu này, trong đó:

ROA là chỉ số đo lường hiệu quả sử dụng tài sản của ngân hàng để tạo ra lợi nhuận sau thuế. ROA phản ánh khả năng biến mỗi đồng tài sản thành lợi nhuận thuần, bằng cách lấy thu nhập ròng (sau thuế) chia cho tổng tài sản trung bình trong kỳ. Chỉ số này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực ngân hàng vì tài sản của ngân hàng (cho vay, chứng khoán, dự trữ thanh khoản) là nguồn sinh lợi chính, do đó ROA phản ánh trực tiếp hiệu quả quản lý tài sản và hoạt động kinh doanh ngân hàng.

ROE là chỉ số đo lường khả năng sinh lợi trên vốn chủ sở hữu của ngân hàng, phản ánh khả năng sử dụng một đồng vốn của cổ đông để tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận, đồng thời thể hiện khả năng duy trì sức cạnh tranh và hấp dẫn nhà đầu tư. Trong lĩnh vực ngân hàng, ROE thường được sử dụng song song với ROA để đánh giá hiệu quả hoạt động, trong đó ROA tập trung vào hiệu quả khai thác tài sản, còn ROE phản ánh hiệu quả trên nguồn vốn tự có – yếu tố cốt lõi đảm bảo khả năng chống chịu rủi ro và đáp ứng các yêu cầu về an toàn vốn theo Basel. Luận văn: Tác động thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.

NIM là chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động trong việc sử dụng tài sản sinh lãi để tạo ra thu nhập từ lãi. Đây là một chỉ tiêu quan trọng phản ánh khả năng quản lý tài sản và nợ của ngân hàng, đồng thời thể hiện mức độ hiệu quả của hoạt động trung gian tài chính. NIM càng cao chứng tỏ ngân hàng đang sử dụng tốt nguồn vốn huy động đầu vào để tạo lợi nhuận từ hoạt động cho vay và đầu tư, trong khi NIM thấp có thể phản ánh chi phí vốn cao hoặc khả năng sinh lợi từ tài sản kém.

Trong các nghiên cứu thực nghiệm về hiệu quả hoạt động ngân hàng, các học giả thường nhấn mạnh vai trò của ROA và NIM như những chỉ tiêu phản ánh rõ ràng và ổn định nhất. Athanasoglou và cộng sự (2010) chỉ ra rằng: “ROA có tính ổn định cao hơn so với ROE, bởi ROE chịu tác động mạnh từ cơ cấu vốn và mức độ đòn bẩy tài chính, ROE phản ánh lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu nên chịu ảnh hưởng mạnh từ cấu trúc vốn và mức độ đòn bẩy tài chính, do đó không phản ánh đầy đủ hiệu quả hoạt động nội tại mà có thể bị chi phối bởi chính sách sử dụng nợ, trong khi ROA đo lường trực tiếp khả năng sinh lợi từ tổng tài sản, do đó phản ánh sát hơn hiệu quả nội tại của ngân hàng”. Bên cạnh đó, các tác giả cũng khẳng định NIM là một biến quan trọng trong phân tích lợi nhuận ngân hàng, vì NIM phản ánh hiệu quả của chức năng cốt lõi là cho vay và có ảnh hưởng đáng kể đến sự khác biệt lợi nhuận giữa các ngân hàng. Ở góc độ khác, Flamini và cộng sự (2011) trong nghiên cứu về các ngân hàng tại khu vực Sub-Saharan Châu Phi, cũng lựa chọn ROA làm thước đo chính cho hiệu quả hoạt động, kết quả nghiên cứu của họ cho thấy “các yếu tố nội tại như quy mô ngân hàng, mức độ đa dạng hóa hoạt động, chất lượng tài sản và chi phí hoạt động có tác động rõ rệt đến ROA, trong khi các yếu tố vĩ mô như tăng trưởng GDP và lạm phát cũng ảnh hưởng đáng kể”. Các tác giả lập luận rằng “ROA phản ánh tốt khả năng tận dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận, còn NIM được xem là chỉ tiêu then chốt để đánh giá hiệu quả trung gian tài chính”. Ngoài ra, các nghiên cứu cũng cho rằng việc sử dụng ROE trong mô hình có thể gây ra vấn đề nội sinh và chồng chéo với các biến vốn làm sai lệch kết quả ước lượng; do vậy, tác giả sử dụng 2 biến ROA và NIM để đo lường hiệu quả hoạt động cho nghiên cứu này.

2.1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của NHTM Luận văn: Tác động thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.

Nợ xấu là các khoản nợ thuộc nhóm 3, 4, 5 theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, phản ánh rủi ro tín dụng và khả năng mất vốn. Hay nợ xấu là tỷ lệ các khoản vay không còn khả năng thu hồi trên tổng dư nợ cho vay của ngân hàng. Đây là chỉ tiêu quan trọng phản ánh chất lượng tín dụng của ngân hàng. Tỷ lệ NPL cao cho thấy rủi ro tín dụng gia tăng làm ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính (ROA, ROE) và tạo nên áp lực cho thanh khoản ngân hàng. Tỷ lệ NPL càng cao thì chi phí dự phòng rủi ro tín dụng càng lớn, từ đó làm suy giảm lợi nhuận và hiệu quả hoạt động.

Theo Basell III, tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu CAR phải đạt 8%, tỷ lệ này càng cao ngân hàng càng có khả năng bảo vệ trước các rủi ro của ngân hàng. Berger & Bouwman (2011) nhấn mạnh rằng các ngân hàng có CAR cao thường ít chịu áp lực thanh khoản hơn, nhờ có nguồn vốn vững mạnh để chịu đựng được sức ép của các cú sốc tài chính. CAR là tỷ lệ vốn tự có của ngân hàng so với tài sản có rủi ro, phản ánh mức độ an toàn tài chính và khả năng chịu đựng rủi ro của ngân hàng.

Tốc độ tăng trưởng kinh tế được đo lường thông qua sự gia tăng chỉ số tổng sản phẩm quốc nội (GDP), phản ánh toàn bộ giá trị hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được tạo ra trong nền kinh tế trong một khoảng thời gian nhất định (thường theo quý hoặc năm). Theo Nghị định 97/2018/NĐ-CP, “GDP phản ánh tổng sản phẩm trong nước, là chỉ tiêu kinh tế vĩ mô quan trọng thể hiện mức độ phát triển và quy mô của nền kinh tế”. Khi GDP tăng trưởng, nhu cầu tín dụng và khả năng trả nợ của khách hàng tăng lên, tạo điều kiện thuận lợi cho ngân hàng phát triển hoạt động kinh doanh cố lõi và nâng cao hiệu quả sinh lợi.

Chỉ số bất định chính sách kinh tế (EPU) là một thước đo phản ánh mức độ khó dự báo và rủi ro liên quan đến các quyết định điều hành chính sách kinh tế vĩ mô. Theo Baker và cộng sự (2018), EPU được xây dựng dựa trên ba thành phần chính: (i) tần suất xuất hiện đồng thời của các từ khóa “economic”, “policy” và “uncertainty” trên báo chí; (ii) số lượng các quy định và chính sách thuế sắp hết hiệu lực; và (iii) mức độ phân tán trong dự báo của các chuyên gia kinh tế về các biến vĩ mô như GDP hay lạm phát. Khi EPU ở mức cao, điều này cho thấy sự bất ổn trong chính sách gia tăng, ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi đầu tư, chi phí vốn và khả năng mở rộng tín dụng của các ngân hàng. Tuy nhiên, chỉ số EPU chỉ được xây dựng cho một số quốc gia có dữ liệu báo chí, dự báo và pháp lý đầy đủ, do đó khó áp dụng cho những nền kinh tế mới nổi như Việt Nam.

Để khắc phục hạn chế này, Ahir và cộng sự (2020) đã phát triển chỉ số bất định toàn cầu WUI, được tính toán dựa trên cơ sở dữ liệu của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) với phạm vi bao phủ hơn 140 quốc gia từ năm 1996 đến nay. Ưu điểm của WUI là có tính bao phủ toàn cầu, đảm bảo tính thống nhất trong phương pháp tính toán và cho phép so sánh giữa các quốc gia, đồng thời khắc phục được hạn chế về dữ liệu báo chí và dự báo độc lập tại các quốc gia mới nổi. Chính vì vậy, trong các nghiên cứu về hệ thống ngân hàng Việt Nam, chỉ số WUI thường được sử dụng thay thế cho EPU nhằm đảm bảo tính khả thi và độ tin cậy khi phân tích tác động của bất định chính sách kinh tế đến hiệu quả hoạt động ngân hàng.

2.2. Các lý thuyết có liên quan Luận văn: Tác động thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.

2.2.1. Lý thuyết Quản trị Thanh khoản

Lý thuyết Quản trị Thanh khoản tập trung vào việc cân bằng giữa hai mục tiêu then chốt: (i) duy trì đủ tài sản thanh khoản để đáp ứng nghĩa vụ ngắn hạn, và (ii) tối ưu hóa lợi nhuận thông qua các khoản đầu tư sinh lời. Đây là một bài toán nan giải đối với ngân hàng, bởi việc nắm giữ quá nhiều tài sản thanh khoản có thể làm giảm hiệu quả tài chính, trong khi duy trì mức thanh khoản quá thấp lại làm gia tăng nguy cơ thiếu hụt dòng tiền. Nền tảng lý thuyết quan trọng nhất về vấn đề này được Diamond & Dybvig (1983) phát triển trong “Bank Runs, Deposit Insurance, and Liquidity”, nhấn mạnh rằng quản trị thanh khoản hiệu quả là yếu tố sống còn để ngân hàng duy trì ổn định và ngăn chặn rủi ro đổ vỡ hệ thống. Kể từ đó, nhiều nghiên cứu đã kế thừa và phát triển khung lý thuyết này, chẳng hạn Berger và Bouwman (2011) khi phân tích vai trò của thanh khoản đối với hiệu quả hoạt động ngân hàng, hay Vodová, 2013 với các nghiên cứu về khả năng thanh khoản của ngân hàng tại các quốc gia châu Âu. Những công trình này đều khẳng định tầm quan trọng cốt lõi của việc quản trị thanh khoản cân bằng, vừa để đảm bảo an toàn, vừa để tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.

2.2.2. Lý thuyết Chi phí Cơ hội

Theo Samuelson & Nordhaus (2001), “lý thuyết chi phí cơ hội cho rằng khi một nguồn lực được sử dụng cho một mục đích nhất định, thì chi phí của nó chính là lợi ích lớn nhất bị bỏ qua từ việc không sử dụng nguồn lực đó cho mục đích thay thế khác”. Nói cách khác, chi phí cơ hội phản ánh sự đánh đổi trong lựa chọn kinh tế, đặc biệt quan trọng trong các quyết định liên quan đến phân bổ vốn và tài sản. Luận văn: Tác động thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.

Holmstrom & Tirole (2013) cho rằng “việc duy trì thanh khoản trong ngân hàng luôn gắn với chi phí cơ hội, bởi các tài sản có tính thanh khoản cao thường đem lại mức sinh lời thấp hơn so với các tài sản rủi ro hơn nhưng có lợi nhuận kỳ vọng cao hơn. Do đó, ngân hàng phải đối mặt với sự đánh đổi giữa an toàn thanh khoản và tối đa hóa lợi nhuận”.

Berger & Bouwman (2011) đã vận dụng khung lý thuyết này khi phân tích mối quan hệ giữa khả năng thanh khoản và hiệu quả hoạt động ngân hàng, tác giả chỉ ra rằng “việc nắm giữ thanh khoản quá mức có thể khiến chi phí cơ hội gia tăng, ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận. Trong trường hợp đó, hiệu quả tài chính của ngân hàng bị suy giảm, dẫn đến tốc độ tăng trưởng tín dụng và lợi nhuận dài hạn bị hạn chế”.

Bên cạnh đó, để duy trì thanh khoản, ngân hàng thường phải cân đối giữa nguồn vốn huy động và nguồn vốn cho vay. Khi vốn huy động được giữ lại nhiều dưới dạng tài sản thanh khoản thay vì đưa vào hoạt động tín dụng, ngân hàng vẫn phải trả lãi cho người gửi tiền trong khi lợi nhuận từ cho vay và đầu tư bị hạn chế. Điều này có thể dẫn đến áp lực lên khả năng sinh lời và gia tăng rủi ro mất cân đối tài chính. Vì vậy, tác giả cho rằng quản trị thanh khoản gắn liền với chi phí cơ hội, trong đó tỷ lệ dự trữ thanh khoản, lợi nhuận và tăng trưởng tín dụng có mối quan hệ tác động qua lại và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động ngân hàng.

2.2.3. Lý thuyết tự điều chỉnh của thị trường Luận văn: Tác động thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.

Lý thuyết Tự điều chỉnh của Thị trường nhấn mạnh vai trò của các lực lượng thị trường trong việc giám sát và điều chỉnh hành vi của ngân hàng, qua đó bổ sung cho cơ chế quản lý nhà nước. Theo lý thuyết này, nhà đầu tư, khách hàng và các bên tham gia thị trường đều có động cơ giám sát tình hình hoạt động của ngân hàng thông qua việc phân tích các tín hiệu như báo cáo tài chính, mức độ minh bạch thông tin, hay chi phí huy động vốn. Áp lực từ thị trường khiến ngân hàng phải duy trì một mức thanh khoản và an toàn tài chính hợp lý để tránh mất niềm tin từ các đối tác, đồng thời tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.

Flannery (1998) cho rằng “tính minh bạch và kỷ luật thị trường đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế hành vi chấp nhận rủi ro quá mức của ngân hàng. Khi ngân hàng đối mặt với rủi ro thanh khoản hoặc gia tăng rủi ro tín dụng, chi phí huy động vốn trên thị trường sẽ tăng lên, buộc ngân hàng phải tự điều chỉnh bằng cách gia tăng dự trữ thanh khoản, cải thiện quản trị rủi ro hoặc thay đổi cơ cấu tài sản – nguồn vốn”. Điều này cho thấy thị trường có thể vận hành như một cơ chế giám sát “tự nhiên”, bổ sung cho các quy định pháp lý chính thức.

Lý thuyết này cũng góp phần lý giải tại sao trong bối cảnh hiện nay, các chuẩn mực quốc tế như Basel II và Basel III đều nhấn mạnh đến việc nâng cao tính minh bạch thông tin tài chính và vai trò của thị trường trong giám sát ngân hàng. Như vậy, kỷ luật thị trường không chỉ làm gia tăng tính ổn định của từng ngân hàng riêng lẻ mà còn củng cố sự vững chắc của toàn bộ hệ thống tài chính.

2.3. Tổng quan nghiên cứu Luận văn: Tác động thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.

2.3.1 Các nghiên cứu quốc tế:

Moussa (2017) đã tiến hành nghiên cứu về các yếu tố quyết định thanh khoản của 18 ngân hàng thương mại tại Tunisia trong giai đoạn 2000–2012. Tác giả sử dụng biến phụ thuộc trong mô hình là tỷ lệ thanh khoản, còn các biến giải thích bao gồm quy mô ngân hàng, tỷ lệ vốn chủ sở hữu, tỷ lệ nợ xấu, lợi nhuận, lạm phát và GDP. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng “quy mô ngân hàng, lợi nhuận và vốn chủ sở hữu có tác động tích cực đến khả năng thanh khoản, trong khi nợ xấu và tăng trưởng kinh tế lại làm suy giảm thanh khoản”. Điều này cho thấy, cả yếu tố nội tại của ngân hàng và yếu tố vĩ mô đều đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và nâng cao khả năng thanh khoản của ngân hàng.

Bashir & Hassan (2018) đã tiến hành nghiên cứu về các yếu tố quyết định lợi nhuận của các ngân hàng Hồi giáo tại 14 quốc gia khu vực Trung Đông và Bắc Phi trong giai đoạn 1993–1998. Nghiên cứu sử dụng các chỉ tiêu ROA, ROE và lợi nhuận trước thuế để đo lường hiệu quả hoạt động, trong khi các biến giải thích bao gồm LIQ, SIZE, tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, chi phí hoạt động, GDP và lạm phát. Kết quả cho thấy có tác động tiêu cực từ thanh khoản đến lợi nhuận ngân hàng, hàm ý rằng việc nắm giữ quá nhiều tài sản có thanh khoản cao làm giảm cơ hội đầu tư sinh lời. Ngược lại, vốn chủ sở hữu cao và tăng trưởng GDP có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả hoạt động, phản ánh vai trò hỗ trợ của nền kinh tế vĩ mô và cấu trúc vốn an toàn trong việc nâng cao lợi nhuận. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng khả năng sinh lời của ngân hàng Hồi giáo chịu ảnh hưởng đồng thời từ yếu tố nội tại và môi trường kinh tế bên ngoài, đặc biệt là quản trị thanh khoản và chi phí hoạt động hiệu quả.

Akhter (2020) đã tiến hành nghiên cứu về tác động của khả năng thanh khoản và khả năng sinh lời đến hiệu quả hoạt động của 30 NHTM tại Bangladesh trong giai đoạn 2013–2018. Tác giả sử dụng mô hình dữ liệu bảng với các phương pháp REM, FGLS nhằm đảm bảo tính bền vững của kết quả. Hiệu quả hoạt động được đo lường thông qua các chỉ tiêu tài chính tổng hợp, trong khi các biến độc lập chính là khả năng thanh khoản và khả năng sinh lời của ngân hàng. Nghiên cứu kết luận rằng việc duy trì mức thanh khoản tối thiểu là cần thiết để đảm bảo an toàn, nhưng ngân hàng cần tối ưu hóa phần vốn dư thừa thông qua việc mở rộng danh mục cho vay chất lượng cao nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và lợi ích cổ đông. Kết quả này gợi ý rằng quản trị thanh khoản đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng giữa an toàn và sinh lời của ngân hàng.

Ajayi & Lawal (2023) nghiên cứu tác động của thanh khoản đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng tại Nigeria trong giai đoạn 2011–2020. Nghiên cứu sử dụng các chỉ số thanh khoản bao gồm tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LTD), tỷ lệ cho vay trên tài sản (LTA) và tỷ lệ thanh khoản (LR), trong khi lợi nhuận trên tài sản (ROA) được sử dụng làm chỉ số hiệu quả hoạt động. Kết quả phân tích bằng phương pháp ARDL cho thấy có mối quan hệ ngược chiều và có ý nghĩa thống kê giữa LTA và lợi nhuận trên tài sản ROA, mối quan hệ tích cực và có ý nghĩa thống kê giữa LTA và lợi nhuận trên tài sản ROA, và mối quan hệ tích cực nhưng không có ý nghĩa thống kê giữa tỷ lệ thanh khoản và lợi nhuận trên tài sản. Nghiên cứu khuyến nghị các ngân hàng nên quản lý tín dụng một cách hiệu quả bằng cách tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về cấp tín dụng.

Eltweri và cộng sự (2026) đã nghiên cứu tác động của thanh khoản đến hiệu quả hoạt động trên mẫu 10 ngân hàng thương mại lớn tại Vương quốc Anh trong giai đoạn 2017–2023. Các biến thanh khoản được đo lường thông qua các chỉ số như LDR, LCR và tỷ lệ tiền mặt trên tiền gửi, trong khi hiệu quả hoạt động được đánh giá bằng ROA, ROE và NIM. Kết quả chỉ ra rằng các chỉ số thanh khoản có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sinh lời, đồng thời mối quan hệ này phụ thuộc vào đặc điểm nội tại của từng ngân hàng cũng như điều kiện kinh tế vĩ mô, hàm ý rằng các ngân hàng cần có chính sách quản trị thanh khoản linh hoạt để tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh. Luận văn: Tác động thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.

Pástor & Veronesi (2015) được xem là một trong những nghiên cứu tiên phong phân tích tác động của bất định chính sách kinh tế EPU đối với thị trường tài chính Mỹ. Kết quả cho thấy, khi mức độ bất định gia tăng, niềm tin của nhà đầu tư và các định chế tài chính suy giảm, dẫn đến xu hướng dịch chuyển sang nắm giữ các tài sản an toàn và có tính thanh khoản cao. Trong bối cảnh này, các ngân hàng thường thận trọng hơn trong hoạt động tín dụng, thể hiện qua việc hạn chế cung ứng các khoản vay trung và dài hạn, đồng thời gia tăng tỷ lệ dự trữ thanh khoản nhằm phòng ngừa rủi ro. Sự điều chỉnh trong hành vi này, mặc dù giúp ngân hàng duy trì mức độ an toàn trước biến động chính sách, nhưng lại làm giảm khả năng khai thác cơ hội sinh lời từ hoạt động cho vay, qua đó tác động gián tiếp đến hiệu quả hoạt động chung của ngân hàng.

Mendy và cộng sự (2025) thực hiện nghiên cứu nhằm làm rõ ảnh hưởng của bất định chính sách kinh tế EPU tới khả năng sinh lời của ngân hàng và mức độ vốn an toàn trong hệ thống ngân hàng Mỹ trong giai đoạn 2001-2018. Trong mô hình của họ, các biến phụ thuộc gồm lợi nhuận ngân hàng và hệ số vốn tự có so với các yêu cầu pháp lý, còn các biến giải thích chính là chỉ số EPU cùng với các biến kiểm soát như tăng trưởng tín dụng, tỉ lệ nợ xấu và đặc điểm ngân hàng (quy mô, hiệu quả hoạt động). Kết quả nghiên cứu cho thấy khi EPU tăng cao, lợi nhuận ngân hàng có xu hướng giảm, trong khi tỉ lệ nợ xấu tăng lên và mức độ cho vay chậm lại, làm hạn chế khả năng sinh lời. Ngoài ra, vốn an toàn đóng vai trò điều tiết: các ngân hàng có vốn tốt hơn chịu ảnh hưởng tiêu cực từ EPU ít hơn so với những ngân hàng vốn thấp, tức là vốn tự có cao có vai trò “đệm đỡ” rủi ro do bất định chính sách gây ra. Nghiên cứu này gợi ý rằng việc duy trì một mức vốn chủ sở hữu/tỉ lệ vốn an toàn cao là rất quan trọng để nâng cao khả năng chống chịu đối với EPU, đồng thời làm giảm thiểu sự suy giảm lợi nhuận khi đối mặt với môi trường chính sách không ổn định.

2.3.2 Các nghiên cứu trong nước: Luận văn: Tác động thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.

Tại Việt Nam, nhiều học giả cũng đã quan tâm đến mối quan hệ giữa thanh khoản và hiệu quả hoạt động ngân hàng. Nguyễn Kim Quốc Trung (2023) nghiên cứu hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2011–2022. Tác giả sử dụng các biến ROA và ROE làm thước đo hiệu quả, cùng các biến nội tại như vốn chủ sở hữu/tài sản, quy mô, rủi ro tín dụng, thanh khoản và các biến vĩ mô. Kết quả cho thấy vốn chủ sở hữu và tăng trưởng GDP tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động, trong khi rủi ro tín dụng lại có chiều hướng tiêu cực. Thanh khoản cũng được xem xét nhưng tác động không rõ ràng bằng các yếu tố vốn và nợ xấu.

Đoàn Thanh Hà và cộng sự (2024) đã phân tích dữ liệu của 28 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2011–2022 để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến thanh khoản. Biến phụ thuộc là thanh khoản ngân hàng, trong khi các biến độc lập gồm ROA, CAR, LDR, GDP, quy mô ngân hàng và lạm phát. Kết quả cho thấy quy mô ngân hàng, LDR và GDP tác động tích cực đến thanh khoản, trong khi ROA, CAR và lạm phát mang tác động tiêu cực, hàm ý rằng có sự đánh đổi giữa khả năng sinh lời và thanh khoản.

Do và cộng sự (2023) đã tiến hành nghiên cứu về các nhân tố quyết định lợi nhuận của 20 ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2013–2022 bằng mô hình Tobit và dữ liệu bảng cân bằng. Hiệu quả ngân hàng được đo lường thông qua ROA, ROE và NIM. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) có tác động tích cực đến lợi nhuận ngân hàng, trong khi tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) lại có ảnh hưởng ngược chiều, hàm ý rằng chi phí vận hành cao sẽ làm giảm hiệu quả sinh lợi. Bên cạnh đó, tỷ lệ nợ xấu (NPL) có tác động tiêu cực, còn tốc độ tăng trưởng GDP có tác động thuận chiều đến hiệu quả ngân hàng. Các tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì mức LDR hợp lý và quản trị rủi ro tín dụng, đồng thời khuyến nghị ngân hàng cần tối ưu hóa chi phí để nâng cao lợi nhuận.

Bên cạnh đó, Vũ Cẩm Nhung và cộng sự (2025) đã nghiên cứu các yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của 26 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2012–2024. Biến phụ thuộc là chỉ số thanh khoản, với các biến giải thích bao gồm quy mô ngân hàng, NPL, CAR và ROA. Kết quả cho thấy nợ xấu tác động tiêu cực đến khả năng thanh khoản, trong khi vốn chủ sở hữu và quy mô ngân hàng có ảnh hưởng tích cực. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của việc duy trì vốn mạnh và quản trị rủi ro tín dụng trong việc đảm bảo tính thanh khoản của ngân hàng. Luận văn: Tác động thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.

Tran và cộng sự (2024) tiến hành nghiên cứu trên 18 ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2013-2021 với tổng 180 quan sát để kiểm tra mối quan hệ giữa thanh khoản và lợi nhuận ngân hàng. Biến phụ thuộc bao gồm ROA, ROE và NIM; các biến thanh khoản được sử dụng gồm tỷ lệ tài sản thanh khoản/tổng tài sản, tài sản thanh khoản so với nợ ngắn hạn, dự trữ thanh khoản, cũng như tỷ lệ cho vay/tài sản và cho vay/nợ ngắn hạn. Kết quả cho thấy, ở mức chung, thanh khoản có mối quan hệ thuận chiều với ROA, ROE và NIM; nhưng biến Loans_liabilities ảnh hưởng âm tới NIM, chỉ ra rằng ngân hàng sử dụng nhiều nguồn nợ ngắn hạn có thể làm giảm lợi nhuận cận biên do chi phí lãi cao. Các tác giả khuyến nghị ngân hàng niêm yết cần cân bằng giữa mở rộng tín dụng và quản trị thanh khoản chặt chẽ, trong khi cơ quan quản lý nên tăng cường áp dụng quy định Basel III và chuẩn bị các biện pháp ổn định thanh khoản trong bối cảnh biến động kinh tế.

Ha Nguyen (2025) đã tiến hành nghiên cứu về rủi ro tín dụng và hiệu quả tài chính của 26 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2008–2018. Biến phụ thuộc được sử dụng là ROA, ROE và NIM để đo lường hiệu quả hoạt động, trong khi các biến độc lập gồm tỷ lệ nợ xấu (NPLR), tỷ lệ an toàn vốn (CAR), cùng với các biến vĩ mô như tăng trưởng GDP và lạm phát. Kết quả nghiên cứu cho thấy GDP có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến cả ROA, ROE và NIM, hàm ý rằng tăng trưởng kinh tế thúc đẩy khả năng sinh lời của ngân hàng. Ngược lại, NPLR ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả tài chính, phản ánh rủi ro tín dụng cao làm suy giảm lợi nhuận. Riêng biến CAR không có ý nghĩa thống kê rõ ràng trong hầu hết các mô hình, cho thấy vốn tự có chưa thực sự đóng vai trò quyết định trong việc cải thiện hiệu quả hoạt động ngân hàng tại Việt Nam.

Các nghiên cứu trước đây cho thấy kết quả còn chưa thống nhất: một số khẳng định thanh khoản cao có thể nâng cao hiệu quả hoạt động, trong khi nhiều nghiên cứu khác lại cho rằng thanh khoản làm giảm lợi nhuận do chi phí cơ hội. Tại Việt Nam, các nghiên cứu còn hạn chế, chủ yếu dừng ở mức phân tích toàn hệ thống mà chưa đi sâu vào nhóm ngân hàng thương mại niêm yết – đối tượng có dữ liệu minh bạch và tác động lớn đến thị trường tài chính. Từ đó có thể nhận thấy rủi ro thanh khoản luôn tồn tại hai mặt: tác động tiêu cực khi mức thanh khoản quá thấp hoặc quá cao, và tích cực khi được duy trì ở mức hợp lý. Do vậy, nghiên cứu này được thực hiện nhằm khám phá sâu hơn tác động của rủi ro thanh khoản đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam, qua đó gợi ý chiến lược quản trị rủi ro phù hợp và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.

2.4. Khoảng trống nghiên cứu Luận văn: Tác động thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước phân tích tác động của thanh khoản đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng, song phần lớn các công trình này mới chỉ dừng lại ở việc phân tích tác động trực tiếp giữa hai biến mà chưa xem xét đầy đủ vai trò điều tiết của các yếu tố vi mô và vĩ mô. Các nghiên cứu quốc tế như Bashir & Hassan (2018), Vodová (2013) hay Bourke (1989) chủ yếu tập trung vào các thị trường phát triển hoặc nhóm ngân hàng Hồi giáo, trong khi bối cảnh các ngân hàng thương mại tại các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam còn nhiều khác biệt về cơ cấu vốn, mức độ cạnh tranh và khuôn khổ pháp lý. Do đó, kết quả từ các thị trường này chưa thể khái quát cho Việt Nam – nơi hệ thống ngân hàng vẫn đang trong quá trình chuyển đổi và hội nhập chuẩn Basel II/III.

Ngoài ra, hầu hết các nghiên cứu trước chỉ khảo sát dữ liệu đến năm 2022 hoặc sớm hơn, tức trước giai đoạn đại dịch COVID-19, khi môi trường kinh tế vĩ mô còn tương đối ổn định. Tuy nhiên, đại dịch đã tạo ra cú sốc thanh khoản mang tính hệ thống, buộc các ngân hàng phải thay đổi mạnh mẽ trong chính sách huy động, cho vay và quản trị rủi ro. Bối cảnh hậu COVID-19 còn ghi nhận nhiều thay đổi quan trọng: chính sách tiền tệ mở rộng, lãi suất biến động mạnh và xu hướng số hóa hoạt động ngân hàng. Chính vì vậy, việc mở rộng nghiên cứu sang giai đoạn 2022–2026 là cần thiết để phản ánh đầy đủ đặc điểm vận hành mới của hệ thống ngân hàng trong bối cảnh kinh tế toàn cầu và trong nước đang tái cấu trúc.

Đặc biệt, yếu tố bất định chính sách kinh tế mới chỉ được đưa vào phân tích ở các nền kinh tế phát triển (ví dụ Pastor & Veronesi, 2015; Mendy và cộng sự, 2025), trong khi Việt Nam hiện chưa có chỉ số EPU quốc gia, và việc ứng dụng WUI như một biến đại diện cho mức độ bất định vĩ mô trong nghiên cứu về thanh khoản và hiệu quả hoạt động ngân hàng vẫn còn rất hạn chế. Đây chính là một hướng nghiên cứu mới, có thể giúp lý giải rõ hơn cách mà biến động kinh tế toàn cầu và sự bất định chính sách ảnh hưởng đến khả năng quản trị thanh khoản và hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn phục hồi và hội nhập.

  • KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

Chương 2 đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến mối quan hệ giữa thanh khoản và hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại. Trên nền tảng các lý thuyết kinh tế, nghiên cứu làm rõ rằng thanh khoản vừa là yếu tố đảm bảo sự an toàn, ổn định, vừa có thể tạo ra chi phí cơ hội, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Bên cạnh đó, chương này cũng tổng hợp các kết quả nghiên cứu trước, cho thấy sự khác biệt trong tác động của thanh khoản đến hiệu quả ngân hàng ở các quốc gia, giai đoạn và điều kiện thị trường khác nhau. Đặc biệt, nghiên cứu còn xét đến yếu tố vĩ mô là bất định chính sách kinh tế (EPU), vốn có thể làm gia tăng chi phí vốn, ảnh hưởng đến tâm lý nhà đầu tư, cũng như thay đổi hành vi quản trị thanh khoản của các ngân hàng. Do vậy, mức độ bất định chính sách được xem là các yếu tố điều tiết quan trọng trong mối quan hệ giữa thanh khoản và hiệu quả hoạt động. Trên cơ sở đó, chương 2 đã hình thành nền tảng lý luận và thực tiễn để nghiên cứu tiếp tục phát triển mô hình, xây dựng giả thuyết và thiết kế phương pháp nghiên cứu được trình bày trong chương 3. Luận văn: Tác động thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: PPNC thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
1 Comment
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
trackback

[…] ===>>> Luận văn: Tác động thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng […]

Contact Me on Zalo
0877682993
1
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x