Mục lục
Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: KQNC thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Tác động của thanh khoản đến hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.
4.1. Thống kê mô ta
Trong nghiên cứu định lượng, thống kê mô tả được sử dụng nhằm cung cấp tổng quan về đặc điểm dữ liệu thông qua các chỉ tiêu như giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất và lớn nhất, thống kê mô tả giúp đánh giá mức độ biến động của các biến, phát hiện những giá trị bất thường, đồng thời kiểm tra sự phù hợp của dữ liệu với thực tiễn.
- Bảng 4.1 Thống kê mô tả
Kết quả thống kê mô tả tại Bảng 1 cho thấy, đối với nhóm chỉ tiêu hiệu quả hoạt động: biên lãi ròng (NIM) có giá trị trung bình 3,08% với độ lệch chuẩn 1,49%, dao động từ – 1,92% đến 8,97%. Độ lệch chuẩn thấp cho thấy biến này tương đối ổn định giữa các ngân hàng và với các giai đoạn. Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) có mức trung bình 0,97%, độ lệch chuẩn 1,42%, dao động từ -4,78% đến 3,65%. Độ biến động này hàm ý có sự khác biệt đáng kể về khả năng sinh lời trên tài sản giữa các ngân hàng. Trong khi đó, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) đạt trung bình 9,4% với độ lệch chuẩn 6,53%, biến động từ -11,97% đến 25,22%. Mức lệch chuẩn cao cho thấy sự chênh lệch lớn trong hiệu quả sử dụng vốn của các ngân hàng.
Xét về khả năng thanh khoản, tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) có giá trị trung bình 93,38% với độ lệch chuẩn 17,48%, dao động từ 37,18% đến 146,91%. Kết quả này phản ánh chính sách tín dụng tương đối chặt chẽ, nhưng vẫn có những trường hợp một số ngân hàng vượt quá ngưỡng 100%, tiềm ẩn rủi ro thanh khoản. Bên cạnh đó, tỷ lệ tài sản thanh khoản (LAR) đạt trung bình 10,44%, độ lệch chuẩn 6,10%, dao động từ 0,8% đến 31,32%. Độ lệch chuẩn vừa phải cho thấy sự khác biệt trong việc duy trì tài sản thanh khoản giữa các ngân hàng, nhưng nhìn chung mức LAR vẫn khá thấp.
Đối với rủi ro tín dụng, tỷ lệ nợ xấu (NPL) trung bình là 3,87% với độ lệch chuẩn cao (11,55%), giá trị dao động từ 0 đến hơn 104,8%. Điều này cho thấy tồn tại một số trường hợp cực đoan khiến dữ liệu biến động mạnh, phản ánh rủi ro tín dụng tiềm ẩn đáng kể. Trong khi đó, hệ số an toàn vốn (CAR) có giá trị trung bình 12,64% với độ lệch chuẩn 3,57%, dao động từ 8% đến 28%. Mức lệch chuẩn thấp và giá trị trung bình cao hơn mức tối thiểu Basel II (8%) cho thấy phần lớn ngân hàng duy trì được bộ đệm vốn an toàn.
Về các biến vĩ mô, tốc độ tăng trưởng GDP trung bình đạt 6,18% với độ lệch chuẩn 1,82%, dao động từ 2,55% đến 8,54%. Độ lệch chuẩn không quá lớn, phản ánh nền kinh tế Việt Nam tăng trưởng khá ổn định. Ngược lại, chỉ số bất định kinh tế thế giới (WUI) có giá trị trung bình 6,61% với độ lệch chuẩn cao (6,21%), dao động từ 0 đến 23,6%. Điều này cho thấy yếu tố bất định toàn cầu có sự biến động mạnh, có khả năng gây tác động lan tỏa đến hệ thống ngân hàng trong nước.
4.2. Phân tích hệ số tương quan giữa các biến Luận văn: KQNC thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.
Ma trận tương quan được sử dụng nhằm kiểm tra mối quan hệ tuyến tính giữa các biến trong mô hình và đánh giá khả năng xuất hiện hiện tượng đa cộng tuyến. Kết quả cho thấy hầu hết các hệ số tương quan đều có giá trị thấp, không vượt quá ngưỡng 0,8, điều này hàm ý rằng dữ liệu ít có nguy cơ xảy ra đa cộng tuyến nghiêm trọng, đảm bảo độ tin cậy cho việc đưa vào mô hình hồi quy.
- Bảng 4.2. Ma trận tương quan
Kết quả từ bảng 4.2 cho thấy tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) có tương quan dương yếu với LAR và NPL, nhưng lại có mối quan hệ nghịch chiều với WUI, phản ánh khi bất định kinh tế toàn cầu gia tăng thì các ngân hàng có xu hướng thận trọng hơn trong hoạt động cho vay. Tương tự, LAR có tương quan dương với NPL và CAR, cho thấy ngân hàng duy trì tài sản thanh khoản cao thường đồng thời đối diện với rủi ro tín dụng lớn hơn, song mức độ không quá mạnh. Các biến còn lại như NPL, CAR, GDP và WUI chỉ thể hiện mối quan hệ rất yếu, gần như không đáng kể, hàm ý rằng rủi ro tín dụng trong giai đoạn nghiên cứu chủ yếu chịu tác động từ yếu tố nội tại hơn là từ môi trường vĩ mô.
Mặc dù kiểm tra hệ số tương quan giữa các biến không cho thấy vấn đề đa cộng tuyến nghiêm trọng, tuy nhiên để kết luận chắc chắn tác giả sẽ tiến hành thực hiện kiểm định hệ số phóng đại phương sai VIF, kiểm định này sẽ cung cấp bằng chứng định lượng mạnh hơn về mức độ đa cộng tuyến và đảm bảo độ tin cậy của ước lượng hồi quy.
4.3. Phân tích kết quả ước lượng
- Bảng 4.3. Kết quả ước lượng mô hình với biến phụ thuộc là NIM
Tác giả thống kê kết quả ước lượng của 3 mô hình lần lượt là OLS, FEM và REM đối với biến phụ thuộc NIM cho thấy kết quả như sau: Luận văn: KQNC thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.
Ở cả ba mô hình, biến LDR, LAR và CAR đều có ảnh hưởng đáng kể đến NIM với các mức ý nghĩa khác nhau. Cụ thể, LDR có hệ số âm và có ý nghĩa thống kê ở mức 1%, phản ánh rằng việc mở rộng tín dụng quá mức so với huy động làm suy giảm biên lãi ròng của ngân hàng. Ngược lại, CAR thể hiện tác động dương và ổn định qua cả ba mô hình với ý nghĩa ở mức 1%, cho thấy năng lực vốn vững mạnh là yếu tố quan trọng cải thiện hiệu quả sinh lời. Đối với LAR, biến này chỉ có ý nghĩa trong FEM và REM, lần lượt ở mức 1% và 5%, với hệ số âm, gợi ý rằng việc phân bổ tài sản quá nhiều vào hoạt động tín dụng có thể làm giảm NIM nếu chất lượng tín dụng không được bảo đảm. Biến NPL chỉ có ý nghĩa ở mô hình OLS (5%) với tác động âm, trong khi ở FEM và REM, biến này không có ý nghĩa thống kê. Các biến vĩ mô gồm GDP và WUI không có ý nghĩa thống kê trong tất cả mô hình, hàm ý rằng NIM của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu chịu ảnh hưởng chủ yếu bởi yếu tố nội tại thay vì yếu tố vĩ mô.
Nhìn chung, kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng khả năng quản trị thanh khoản (LDR, LAR) và mức độ an toàn vốn (CAR) là những yếu tố có tác động rõ rệt và thuyết phục đến hiệu quả hoạt động (NIM) của ngân hàng. Ngược lại, các biến vĩ mô không mang tính quyết định trong mô hình, qua đó khẳng định vai trò then chốt của quản trị nội bộ trong duy trì và nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng.
- Bảng 4.4. Kết quả ước lượng mô hình với biến phụ thuộc là ROA
Kết quả hồi quy cho thấy, các biến độc lập trong mô hình có mức độ ảnh hưởng khác nhau đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng, đo lường thông qua chỉ tiêu ROA. Trước hết, biến LDR có hệ số âm và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% trong cả ba mô hình (OLS, FEM, REM), hàm ý rằng khi tỷ lệ cho vay trên huy động tăng, khả năng sinh lời của ngân hàng giảm. Điều này phù hợp với kỳ vọng vì mức độ sử dụng vốn quá cao làm gia tăng rủi ro thanh khoản, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động.
Tương tự, biến LAR cũng mang dấu âm và có ý nghĩa thống kê cao (1%) trong cả ba mô hình, cho thấy việc nắm giữ quá nhiều tài sản có tính thanh khoản ngắn hạn sẽ làm giảm khả năng tạo lợi nhuận. Kết quả này phản ánh chi phí cơ hội khi ngân hàng duy trì tỷ trọng tài sản thanh khoản cao thay vì phân bổ cho các khoản mục sinh lời hơn.
Đối với NPL, hệ số hồi quy có giá trị âm ở cả ba mô hình, trong đó ý nghĩa thống kê được khẳng định ở mô hình OLS (1%) và REM (5%), song lại không có ý nghĩa trong FEM. Điều này cho thấy nợ xấu nhìn chung làm suy giảm hiệu quả hoạt động, tuy nhiên tác động có thể thay đổi tùy thuộc vào đặc điểm riêng của từng ngân hàng trong mẫu.
Ngược lại, CAR mang dấu dương và có ý nghĩa thống kê ở mức 10% trong OLS và 5% trong FEM, REM, cho thấy việc duy trì vốn tự có cao giúp ngân hàng nâng cao khả năng sinh lời. Kết quả này phù hợp với lý thuyết về an toàn vốn, khẳng định rằng vốn chủ sở hữu đóng vai trò “tấm đệm” giúp ngân hàng gia tăng mức độ tin cậy và bền vững tài chính.
Đối với biến vĩ mô, GDP có hệ số âm và chỉ có ý nghĩa thống kê ở mức 10% trong FEM và REM, trong khi WUI không có ý nghĩa trong cả ba mô hình. Điều này cho thấy tác động của bối cảnh kinh tế vĩ mô và yếu tố bất ổn không thực sự rõ ràng đối với hiệu quả hoạt động của các ngân hàng trong mẫu nghiên cứu.
4.4. Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình Luận văn: KQNC thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.
Để lựa chọn mô hình phù hợp, nghiên cứu lần lượt thực hiện kiểm định F (Pooled OLS vs FEM), kiểm định Breusch–Pagan LM (Pooled OLS vs REM) và kiểm định Hausman (FEM vs REM).
- Bảng 4.5. Tổng hợp kiểm định lựa chọn mô hình NIM
Kết quả cho thấy: (i) kiểm định F được sử dụng để so sánh giữa mô hình Pooled OLS và FEM. Giả thuyết H0 cho rằng mô hình Pooled OLS là phù hợp, trong khi giả thuyết H1 cho rằng FEM phù hợp hơn. Kết quả kiểm định cho thấy giá trị p-value nhỏ hơn mức ý nghĩa 5%. Do đó, nghiên cứu bác bỏ H0 và chấp nhận H1, nghĩa là mô hình FEM được lựa chọn thay cho Pooled OLS; (ii) kiểm định Hausman được tiến hành nhằm so sánh giữa FEM và REM. Giả thuyết H0 đặt ra rằng mô hình REM là phù hợp, còn H1 cho rằng FEM phù hợp hơn. Kết quả kiểm định cho thấy p-value nhỏ hơn mức ý nghĩa 5%, đủ cơ sở bác bỏ H0 và chấp nhận H1. Điều này khẳng định FEM là mô hình phù hợp hơn REM; (iii) kiểm định Breusch-Pagan LM được thực hiện để so sánh REM với Pooled OLS. Giả thuyết H0 giả định không có sự khác biệt giữa REM và Pooled OLS (tức Pooled OLS phù hợp), trong khi H1 cho rằng REM phù hợp hơn. Kết quả p-value nhỏ hơn mức ý nghĩa 5%, do đó bác bỏ H0 và chấp nhận H1, tức REM phù hợp hơn Pooled OLS.
Tóm lại, kết quả từ ba kiểm định cho thấy cả FEM và REM đều tốt hơn Pooled OLS, tuy nhiên kiểm định Hausman chỉ ra rằng FEM là lựa chọn tối ưu. Vì vậy, nghiên cứu sử dụng mô hình FEM để ước lượng tác động của các biến độc lập đến biến NIM – đại diện cho hiệu quả hoạt động ngân hàng.
Như vậy, kết quả ước lượng theo mô hình FEM của NIM như sau: NIM = -0.0221LDR – 0.0476LAR + 0.0001NPL + 0.1081CAR – 0.0431GDP – 0.0065WUI
- Bảng 4.6. Tổng hợp kiểm định lựa chọn mô hình ROA
Tương đồng với kết quả lựa chọn mô hình của NIM, biến ROA lựa chọn mô hình FEM để ước lượng tác động của các biến độc lập đến hiệu quả hoạt động ngân hàng. Kết quả ước lượng theo mô hình FEM của ROA như sau: ROA = -0.0107LDR – 0.0844LAR – 0.0063NPL + 0.0462CAR – 0.0484GDP + 0.0021WUI
4.5. Kiểm định khuyết tật bên trong mô hình Luận văn: KQNC thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.
4.5.1. Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến
Kiểm định VIF (Variance Inflation Factor) được dùng để kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập trong mô hình hồi quy với ngưỡng cảnh báo thông thường là 10, nếu VIF>10 cho thấy mô hình có mức độ đa cộng tuyến cao.
- Bảng 4.7. Kiểm định đa cộng tuyến
Kết quả kiểm định đa cộng tuyến thông qua chỉ số VIF cho thấy các biến độc lập trong mô hình có giá trị VIF dao động từ 1.02 đến 1.12, thấp hơn nhiều so với ngưỡng cảnh báo thông thường. Giá trị VIF trung bình đạt 1.08, trong khi chỉ số nghịch đảo (1/VIF) đều nằm trong khoảng từ 0.89 đến 0.97, phản ánh mức độ tương quan tuyến tính giữa các biến giải thích là không đáng kể. Điều này cho thấy mô hình không xuất hiện hiện tượng đa cộng tuyến, qua đó đảm bảo tính ổn định và độ tin cậy của các hệ số ước lượng trong phân tích hồi quy.
4.5.2. Kết quả kiểm định phương sai sai số thay đổi
Để kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi trong mô hình, nghiên cứu tiến hành kiểm định Breusch and Pagan Lagrangian Multiplier test cho cả hai biến phụ thuộc là NIM và ROA. Tác giả đưa ra các giả thuyết như sau:
H0: không có hiện tượng phương sai sai số thay đổi H1: có hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
- Bảng 4.8. Kết quả kiểm định phương sai NIM. Luận văn: KQNC thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.
Đối với mô hình với biến phụ thuộc NIM: Kết quả kiểm định cho thấy giá trị chibar2(01) = 124.22 với Prob > chibar2 = 0.0000. Điều này nhỏ hơn ngưỡng ý nghĩa 5%, do đó bác bỏ giả thuyết H0. Như vậy, mô hình tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi, khiến các sai số chuẩn không còn chính xác và có thể ảnh hưởng đến ý nghĩa thống kê của các hệ số ước lượng.
- Bảng 4.9. Kết quả kiểm định phương sai ROA
Đối với mô hình với biến phụ thuộc ROA: Kết quả kiểm định cho thấy giá trị chibar2(01) = 353.23 với Prob > chibar2 = 0.0000, nhỏ hơn mức ý nghĩa 5%. Như vậy, tương tự mô hình với NIM, mô hình với ROA cũng tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
Cả hai mô hình với biến phụ thuộc NIM và ROA đều xuất hiện phương sai sai số thay đổi. Điều này cho thấy mô hình hồi quy bảng trong nghiên cứu có sự vi phạm giả định phương sai đồng nhất, dẫn đến các kiểm định thống kê t và F thông thường không còn đáng tin cậy. Do đó, nghiên cứu tiến hành hiệu chỉnh sai số chuẩn theo phương pháp FGLS nhằm đảm bảo tính vững và độ tin cậy của kết quả ước lượng.
4.5.3. Kết quả kiểm định tự tương quan
Trong nghiên cứu này, tác giả sử dụng kiểm định Wooldridge nhằm kiểm tra hiện tượng tự tương quan trong mô hình dữ liệu bảng. Tác giả đưa ra các giả thuyết như sau: H0: không có hiện tượng tự tương quan H1: có hiện tượng tự tương quan
- Bảng 4.10. Kết quả kiểm định tự tương quan của mô hình NIM
Đối với mô hình với biến phụ thuộc NIM, tác giả tiến hành kiểm định Wooldridge. Kết quả thu được giá trị F(1,25) = 20.433 với p-value = 0.0001. Tương tự, p-value nhỏ hơn mức ý nghĩa 1% cho thấy giả thuyết H0 bị bác bỏ, khẳng định mô hình tồn tại hiện tượng tự tương quan. Luận văn: KQNC thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.
- Bảng 4.11. Kết quả kiểm định tự tương quan của mô hình ROA
Đối với mô hình với biến phụ thuộc ROA, kết quả cho thấy giá trị F(1,25) = 48.949 với p-value = 0.0000. Ở mức ý nghĩa 1%, giả thuyết H0 (không có tự tương quan) bị bác bỏ, điều này khẳng định mô hình tồn tại hiện tượng tự tương quan, tức là sai số giữa các quan sát có sự phụ thuộc theo chuỗi thời gian.
Như vậy, kết quả kiểm định Wooldridge cho thấy rằng cả hai mô hình đều gặp phải hiện tượng tự tương quan, cần được xử lý để tránh sai lệch trong quá trình phân tích. Do đó, cả hai mô hình cần được điều chỉnh bằng các phương pháp ước lượng phù hợp nhằm đảm bảo tính tin cậy của kết quả nghiên cứu.
4.6. Kết quả ước lượng theo phương pháp FGLS
Trong quá trình nghiên cứu, mô hình FEM được lựa chọn là mô hình phù hợp để ước lượng cho cả hai biến phụ thuộc là ROA và NIM. Tuy nhiên, kết quả kiểm định cho thấy các mô hình này đều tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, vi phạm các giả định cơ bản của hồi quy tuyến tính cổ điển. Điều này dẫn đến việc ước lượng từ FEM có thể bị chệch về phương sai và không còn hiệu quả, khiến các kiểm định thống kê có thể cho kết quả sai lệch. Do đó, để khắc phục tình trạng này và đảm bảo tính tin cậy của các hệ số ước lượng, nghiên cứu lựa chọn phương pháp FGLS (Feasible Generalized Least Squares) nhằm hiệu chỉnh đồng thời hai khuyết tật này.
- Bảng 4.12. Kết quả ước lượng FGLS của biến phụ thuộc NIM
Đối với mô hình với biến phụ thuộc NIM, kết quả ước lượng theo phương pháp FGLS cho thấy tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) có tác động tiêu cực và có ý nghĩa thống kê cao ở mức 1%. Điều này hàm ý rằng khi ngân hàng mở rộng tín dụng vượt quá khả năng huy động, biên lợi nhuận lãi ròng sẽ bị thu hẹp do chi phí vốn tăng lên. Ngược lại, tỷ lệ vốn tự có (CAR) có tác động tích cực và có ý nghĩa ở mức 10%, cho thấy việc tăng cường vốn tự có góp phần nâng cao khả năng sinh lời từ hoạt động lãi thuần. Các biến còn lại như LAR, NPL, GDP và WUI không có ý nghĩa thống kê, phản ánh rằng trong giai đoạn nghiên cứu, thanh khoản ngắn hạn, chất lượng tín dụng cũng như các yếu tố vĩ mô và bất ổn toàn cầu chưa thể hiện được vai trò đáng kể trong việc giải thích sự biến động của NIM. Luận văn: KQNC thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.
- Bảng 4.13. Kết quả ước lượng FGLS của biến phụ thuộc ROA
Đối với mô hình với biến phụ thuộc ROA, kết quả FGLS cũng khẳng định tác động tiêu cực của LDR (ý nghĩa ở mức 10%), cho thấy việc duy trì mức cho vay cao so với huy động làm suy giảm hiệu quả chung của ngân hàng. Đặc biệt, tỷ lệ tài sản thanh khoản (LAR) có ảnh hưởng âm rõ rệt và có ý nghĩa mạnh ở mức 1%, phù hợp với lập luận về mối quan hệ đánh đổi giữa tính thanh khoản và khả năng sinh lời: việc nắm giữ quá nhiều tài sản thanh khoản làm giảm khả năng tạo lợi nhuận. Trong khi đó, CAR có tác động tích cực và có ý nghĩa ở mức 10%, khẳng định vai trò nâng đỡ hiệu quả tài chính của vốn tự có. Các biến NPL, GDP và WUI không có ý nghĩa thống kê trong mô hình này, cho thấy tác động của nợ xấu và môi trường kinh tế vĩ mô đến ROA chưa rõ ràng trong bối cảnh nghiên cứu.
4.7. Thảo luận kết quả nghiên cứu
Hồi quy các biến độc lập LDR (tỷ lệ cho vay trên huy động), LAR (tỷ lệ tài sản thanh khoản), CAR (tỷ lệ an toàn vốn), NPL (tỷ lệ nợ xấu), GDP (tốc độ tăng trưởng kinh tế), WUI (bất định chính sách kinh tế) với biến phụ thuộc là ROA (Lợi nhuận trên tổng tài sản) và NIM (biên lãi ròng). Dựa vào bảng 4.14 và 4.15 cho thấy có 2 biến có ý nghĩa thống kê đối với mô hình biến phụ thuộc NIM và 3 biến có ý nghĩa thống kê đối với mô hình biến phụ thuộc ROA. Trong đó các biến về vĩ mô nền kinh tế không có ý nghĩa thống kê ở cả 2 mô hình. Các biến còn lại có ý nghĩa thống kê và chiều hướng tác động như sau:
- Bảng 4.14. Tổng hợp kết quả nghiên cứu của biến phụ thuộc NIM
Biến LDR có hệ số âm (-0.0153) và có ý nghĩa thống kê ở mức 10%, phù hợp với kỳ vọng của tác giả. Điều này cho thấy khi ngân hàng mở rộng tín dụng nhanh hơn tốc độ huy động, chi phí vốn tăng lên, làm thu hẹp biên lợi nhuận lãi ròng (NIM). Kết quả này tương đồng với nghiên cứu của Ajayi & Lawal (2023), tác giả khẳng định chính sách cho vay vượt khả năng huy động làm gia tăng chi phí vốn và ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sinh lợi. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh khác, mối quan hệ giữa LDR và NIM có thể mang dấu dương, Athanasoglou và cộng sự (2010) khi phân tích các ngân hàng thương mại khu vực Nam Âu giai đoạn 1998–2002 cũng tìm thấy mối quan hệ dương giữa LDR và lợi nhuận ngân hàng, cho thấy rằng khả năng mở rộng tín dụng hợp lý giúp ngân hàng tận dụng tối đa tài sản sinh lãi, qua đó cải thiện NIM. Tuy nhiên, nhóm tác giả cũng lưu ý rằng khi tỷ lệ LDR vượt quá mức an toàn, rủi ro thanh khoản có thể gia tăng và làm giảm lợi nhuận trong dài hạn – điều này giải thích tại sao trong một số mô hình, hệ số của LDR có thể chuyển sang âm. Luận văn: KQNC thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.
Xét trong bối cảnh thực tiễn tại Việt Nam, giai đoạn 2016–2026 chứng kiến sự gia tăng tương đối ổn định của hoạt động tín dụng trong hệ thống ngân hàng thương mại. Theo số liệu công bố của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, tăng trưởng tín dụng của hệ thống ngân hàng trong giai đoạn này thường dao động quanh mức 12–14% mỗi năm, trong khi tốc độ tăng trưởng huy động vốn có một số thời điểm thấp hơn. Điều này khiến tỷ lệ cho vay trên huy động của nhiều ngân hàng duy trì ở mức khá cao. Khi ngân hàng mở rộng tín dụng nhanh hơn khả năng huy động vốn, áp lực huy động vốn gia tăng, buộc các ngân hàng phải điều chỉnh lãi suất tiền gửi để thu hút nguồn vốn. Chi phí vốn vì vậy có xu hướng tăng lên, trong khi lãi suất cho vay không phải lúc nào cũng điều chỉnh tương ứng do ảnh hưởng của chính sách tiền tệ và khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế. Hệ quả là biên lợi nhuận lãi ròng của ngân hàng có thể bị thu hẹp. Diễn biến này cho thấy kết quả dấu âm của biến LDR trong mô hình phản ánh khá sát thực tế hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu.
Điển hình trong giai đoạn 2024–2025 đánh dấu thời kỳ các ngân hàng Việt Nam đối mặt với áp lực chi phí vốn tăng mạnh. Sau giai đoạn nới lỏng chính sách tiền tệ để hỗ trợ phục hồi kinh tế hậu Covid-19, lãi suất huy động bắt đầu tăng nhanh từ quý IV/2024 khi nhu cầu tín dụng mở rộng và thanh khoản hệ thống trở nên căng thẳng. Nhiều ngân hàng thương mại đã nâng lãi suất huy động lên mức 9–10%/năm cho kỳ hạn dài nhằm thu hút nguồn vốn, trong khi lãi suất cho vay điều chỉnh chậm hơn do sức hấp thụ vốn của doanh nghiệp suy yếu. Như vậy, diễn biến thực tiễn này hoàn toàn nhất quán với kết quả mô hình, phản ánh đúng xu hướng thu hẹp biên lợi nhuận do áp lực huy động vốn tăng cao.
- Hình 4. 1. NIM từ Q1/2024 – Q3/2025
- Hình 4. 2. Diễn biến lãi suất
CAR có hệ số dương (0.0298) và có ý nghĩa thống kê ở mức 1%, phù hợp với kỳ vọng ban đầu và kết quả của mô hình NIM. Kết quả cho thấy vốn tự có cao không chỉ giúp ngân hàng giảm rủi ro, mà còn nâng cao khả năng mở rộng hoạt động tín dụng an toàn, từ đó cải thiện biên lợi nhuận lãi ròng. Kết quả này nhất quán với Nguyen (2025) và Flamini và cộng sự (2011), khi các tác giả chứng minh rằng CAR cao giúp ngân hàng duy trì NIM ổn định hơn trong bối cảnh lãi suất biến động, việc vốn mạnh giúp ngân hàng giảm áp lực chi phí huy động và tối ưu hóa danh mục tín dụng. Kết quả này phù hợp với thực tiễn của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2016–2026, khi nhiều ngân hàng đã tích cực tăng vốn điều lệ nhằm cải thiện tỷ lệ an toàn vốn và đáp ứng các chuẩn mực quản lý rủi ro theo lộ trình áp dụng Basel II của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Việc gia tăng vốn tự có giúp các ngân hàng nâng cao khả năng chống chịu rủi ro, giảm áp lực phụ thuộc vào nguồn vốn huy động chi phí cao và tạo điều kiện mở rộng hoạt động tín dụng một cách an toàn hơn. Nhờ đó, các ngân hàng có thể duy trì và cải thiện biên lợi nhuận lãi ròng, qua đó phản ánh mối quan hệ dương giữa CAR và NIM trong kết quả nghiên cứu.
- Bảng 4.15. Tổng hợp kết quả nghiên cứu của biến phụ thuộc ROA Luận văn: KQNC thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.
Biến LDR có hệ số âm (-0.00675) và có ý nghĩa thống kê ở mức 1%, phù hợp với kỳ vọng của tác giả rằng tỷ lệ cho vay trên huy động cao sẽ làm giảm hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Khi ngân hàng mở rộng tín dụng quá mức so với khả năng huy động, rủi ro thanh khoản tăng lên, buộc ngân hàng phải huy động vốn với lãi suất cao hơn hoặc tăng dự phòng rủi ro, làm giảm lợi nhuận trên tổng tài sản. Kết quả này tương đồng với Tran và cộng sự (2021) khi nghiên cứu các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2010–2019, và Vodová (2013) tại Cộng hòa Séc, đều chỉ ra rằng LDR cao gây mất cân đối thanh khoản và làm giảm ROA. Xét trong thực tiễn tại Việt Nam, giai đoạn 2016–2026 chứng kiến tăng trưởng tín dụng của hệ thống ngân hàng thường duy trì ở mức khá cao, trung bình khoảng 12–14% mỗi năm, trong khi tốc độ tăng trưởng huy động vốn trong một số thời điểm thấp hơn, làm gia tăng áp lực thanh khoản đối với nhiều ngân hàng.. Điều này cho thấy khi tín dụng tăng nhanh hơn huy động vốn, các ngân hàng buộc phải gia tăng lãi suất huy động để thu hút nguồn vốn, qua đó làm tăng chi phí vốn và ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả sinh lời. Vì vậy, dấu âm của biến LDR trong kết quả mô hình phản ánh khá sát thực tế hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu.
Biến LAR có hệ số âm (-0.0371) và có ý nghĩa thống kê ở mức 10%, đúng với kỳ vọng ban đầu rằng duy trì quá nhiều tài sản thanh khoản sẽ làm giảm khả năng sinh lời của ngân hàng. Việc nắm giữ lượng lớn tài sản ngắn hạn như tiền mặt, tiền gửi tại NHNN hoặc trái phiếu ngắn hạn khiến ngân hàng đánh đổi lợi nhuận để đảm bảo thanh khoản, làm giảm ROA do chi phí cơ hội cao. Kết quả này phù hợp với các bằng chứng quốc tế của Akhter (2020) tại Bangladesh và Ajayi & Lawal (2023) tại Nigeria, khi cả hai nghiên cứu đều chỉ ra rằng tỷ trọng tài sản thanh khoản cao làm giảm hiệu quả hoạt động ngân hàng. Trong bối cảnh Việt Nam hậu Covid-19, tăng trưởng tín dụng chậm buộc các ngân hàng duy trì lượng dự trữ lớn, khiến chênh lệch lãi suất đầu vào, đầu ra thu hẹp đáng kể và tác động tiêu cực đến ROA.
Biến CAR mang dấu dương (0.0263) và có ý nghĩa thống kê ở mức 1%, phù hợp với kỳ vọng của tác giả. Kết quả cho thấy các ngân hàng có vốn tự có cao thường đạt hiệu quả hoạt động tốt hơn do khả năng chống chịu rủi ro và giảm phụ thuộc vào nguồn vốn huy động ngắn hạn. Kết quả này tương đồng với Bashir & Hassan (2018) và Nguyen (2025), đồng thời được củng cố bởi các bằng chứng thực nghiệm của Athanasoglou và cộng sự (2010), khi đều chỉ ra rằng ngân hàng có mức CAR cao thường đạt ROA vượt trội nhờ duy trì niềm tin thị trường và chi phí vốn thấp. Thực tế tại Việt Nam, nhóm ngân hàng có CAR cao như Vietcombank, ACB, MB duy trì ROA ổn định trên 1,5%, cho thấy vốn mạnh là nền tảng quan trọng cho hiệu quả hoạt động bền vững. Trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2016–2026, các ngân hàng thương mại phải duy trì mức dự trữ thanh khoản tương đối cao nhằm đáp ứng các quy định an toàn và đảm bảo ổn định hệ thống tài chính theo yêu cầu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Việc duy trì tỷ trọng tài sản thanh khoản lớn trong một số thời điểm nhằm đảm bảo khả năng chi trả và an toàn hệ thống có thể làm giảm hiệu quả sử dụng tài sản sinh lời, qua đó góp phần giải thích tác động âm của LAR đối với ROA trong kết quả nghiên cứu. Luận văn: KQNC thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.
Tổng hợp kết quả từ cả hai mô hình cho thấy các yếu tố thanh khoản (LDR, LAR) chủ yếu có tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động ngân hàng, trong khi vốn tự có (CAR) lại có ảnh hưởng tích cực và nhất quán đối với cả ROA và NIM. Kết quả ước lượng cho thấy biến LDR mang hệ số âm và có ý nghĩa thống kê trong cả hai mô hình, cho thấy tỷ lệ cho vay trên huy động vốn có tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Điều này hàm ý rằng khi ngân hàng gia tăng tỷ trọng cho vay so với nguồn vốn huy động, hiệu quả sinh lời có xu hướng suy giảm.
Về mặt lý thuyết, khi tỷ lệ LDR tăng cao, ngân hàng phải mở rộng nguồn vốn huy động để đáp ứng nhu cầu tín dụng ngày càng lớn. Trong bối cảnh cạnh tranh huy động vốn giữa các ngân hàng ngày càng mạnh mẽ, việc gia tăng huy động có thể làm chi phí vốn tăng lên. Nếu chi phí huy động vốn tăng nhanh hơn tốc độ gia tăng thu nhập từ hoạt động cho vay, biên lợi nhuận của ngân hàng sẽ bị thu hẹp. Điều này không chỉ làm giảm biên lãi ròng (NIM) mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA). Bên cạnh đó, mức LDR cao còn phản ánh việc ngân hàng sử dụng phần lớn nguồn vốn huy động cho hoạt động tín dụng, làm giảm dư địa dự trữ thanh khoản, từ đó có thể làm gia tăng rủi ro thanh khoản và ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng tài sản sinh lời.
Bên cạnh đó, việc duy trì tỷ trọng tài sản thanh khoản cao (LAR) cũng có thể làm giảm hiệu quả sinh lời của ngân hàng do làm giảm tỷ trọng tài sản sinh lời trong tổng tài sản. Ngược lại, vốn tự có cao hơn giúp ngân hàng không chỉ gia tăng mức độ an toàn mà còn nâng cao hiệu quả sinh lời cả trên tổng tài sản lẫn biên lợi nhuận lãi thuần. Nhìn chung, kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì cơ cấu vốn lành mạnh và quản trị thanh khoản hợp lý. Điều này gợi ý rằng các ngân hàng thương mại cần cân bằng giữa mục tiêu mở rộng tín dụng, đảm bảo khả năng thanh khoản và duy trì mức vốn an toàn, bởi đây chính là những yếu tố quan trọng góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động một cách bền vững.
- KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 Luận văn: KQNC thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.
Trên cơ sở các mô hình hồi quy được thực hiện, kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại chịu sự chi phối đáng kể bởi các yếu tố nội tại trong hoạt động tín dụng và quản lý vốn. Cụ thể, tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) và tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản (LAR) đều cho thấy tác động tiêu cực đến hiệu quả, phản ánh rủi ro tiềm ẩn khi ngân hàng gia tăng cho vay vượt quá khả năng kiểm soát. Ngược lại, hệ số an toàn vốn (CAR) có ảnh hưởng tích cực, khẳng định vai trò then chốt của nền tảng vốn trong việc duy trì khả năng sinh lời và ổn định hoạt động. Kết quả này phù hợp với kỳ vọng lý thuyết, đồng thời cho thấy tầm quan trọng của việc cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng tín dụng và yêu cầu an toàn hệ thống.
Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng phát hiện sự tồn tại của hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan trong mô hình FEM, qua đó khẳng định sự cần thiết phải áp dụng phương pháp FGLS để hiệu chỉnh nhằm đảm bảo kết quả ước lượng đáng tin cậy. Việc lựa chọn FGLS là phù hợp, vì nó không chỉ khắc phục được hạn chế kỹ thuật mà còn phản ánh chính xác hơn mối quan hệ giữa thanh khoản, vốn, rủi ro và hiệu quả hoạt động ngân hàng. Như vậy, chương 4 đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng để làm cơ sở cho việc thảo luận và đề xuất các khuyến nghị quản trị trong chương tiếp theo.
CHƯƠNG 5 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
5.1. Kết quả nghiên cứu
Luận văn đã tiến hành nghiên cứu tác động của thanh khoản đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam, với dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2016–2026. Mẫu nghiên cứu bao gồm báo cáo tài chính thường niên của 26 NHTM niêm yết, được kiểm toán và công bố công khai nhằm đảm bảo tính minh bạch, tạo thành bộ dữ liệu bảng với 286 quan sát. Trên cơ sở tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trước, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 2 biến phụ thuộc đại diện cho hiệu quả hoạt động ngân hàng là tỷ suất sinh lợi trên tài sản (ROA), tỷ suất và biên lãi ròng (NIM), cùng các biến độc lập đại diện cho khả năng thanh khoản gồm tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR), tỷ lệ tài sản ngắn hạn trên tổng tài sản (LAR) và một số biến kiểm soát khác như nợ xấu (NPL), tỷ lệ an toàn vốn (CAR), tăng trưởng kinh tế (GDP) và chỉ số bất định chính sách kinh tế (WUI). Nghiên cứu sử dụng các phương pháp hồi quy dữ liệu bảng gồm Pooled OLS, FEM và REM để kiểm định ảnh hưởng của các yếu tố thanh khoản đến hiệu quả hoạt động ngân hàng. Đồng thời, tác giả tiến hành các kiểm định nhằm lựa chọn mô hình phù hợp (kiểm định Hausman), kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Breusch–Pagan), hiện tượng tự tương quan (kiểm định Wooldridge), và hiện tượng đa cộng tuyến (VIF). Sau khi thực hiện các điều chỉnh khuyết tật mô hình, nghiên cứu áp dụng phương pháp hồi quy bình phương tối thiểu khả thi tổng quát (FGLS) để ước lượng và thu về kết quả đáng tin cậy. Luận văn: KQNC thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.
Kết quả nghiên cứu cho thấy có một số yếu tố thanh khoản và biến kiểm soát có ý nghĩa thống kê trong việc giải thích sự biến động của hiệu quả hoạt động tại các NHTM niêm yết trong giai đoạn nghiên cứu. Tác giả tiến hành thảo luận chi tiết và tổng hợp trong bảng 5.1 dưới đây.
- Bảng 5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu
Một là, kết quả nghiên cứu khẳng định tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) có tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng, được đo lường qua cả NIM và ROA. Điều này cho thấy khi các ngân hàng gia tăng cho vay so với nguồn vốn huy động, mức độ rủi ro thanh khoản tăng lên, dẫn đến chi phí vốn cao hơn và biên lợi nhuận bị thu hẹp. Bên cạnh đó, việc mở rộng tín dụng quá mức có thể khiến ngân hàng đối mặt với rủi ro tín dụng gia tăng, ảnh hưởng đến khả năng sinh lời. Kết quả này phù hợp với quan điểm thận trọng trong quản trị ngân hàng, nhấn mạnh rằng cần duy trì mức cân đối hợp lý giữa huy động và cho vay để đảm bảo hiệu quả hoạt động bền vững.
Hai là, tỷ lệ tài sản thanh khoản (LAR) thể hiện tác động tiêu cực rõ rệt đến hiệu quả hoạt động, đặc biệt đối với ROA. Khi ngân hàng nắm giữ quá nhiều tài sản có tính thanh khoản cao, lợi nhuận thu được từ các khoản đầu tư này thường thấp hơn so với hoạt động cho vay hoặc đầu tư vào các tài sản sinh lời khác. Điều này cho thấy bài toán đánh đổi giữa an toàn và sinh lời trong quản trị ngân hàng: duy trì mức thanh khoản cao giúp giảm thiểu rủi ro nhưng đồng thời làm giảm hiệu quả sinh lời.
Ba là, tỷ lệ an toàn vốn (CAR) có tác động tích cực đến cả NIM và ROA, khẳng định vai trò then chốt của vốn tự có trong việc nâng cao năng lực tài chính và khả năng chống chịu rủi ro. Ngân hàng có mức vốn cao không chỉ tăng cường niềm tin đối với nhà đầu tư và khách hàng, mà còn có thể mở rộng hoạt động kinh doanh một cách chủ động, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động. Đây là bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho thấy việc tuân thủ các chuẩn mực an toàn vốn theo Basel II, Basel III là cần thiết để gia tăng tính ổn định và bền vững của hệ thống ngân hàng.
Bốn là, các yếu tố vĩ mô như tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) và bất định chính sách kinh tế (WUI) chưa cho thấy ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả hoạt động ngân hàng trong giai đoạn nghiên cứu. Điều này có thể phản ánh đặc thù của thị trường Việt Nam, nơi các ngân hàng chịu ảnh hưởng chủ yếu từ các yếu tố nội tại về quản trị, vốn và thanh khoản, hơn là biến động vĩ mô ngắn hạn. Tuy nhiên, kết quả này cũng mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo, khi cần xem xét thêm độ trễ của tác động vĩ mô hoặc bổ sung các chỉ báo phản ánh môi trường kinh tế – chính trị chi tiết hơn.
5.2. Kiến nghị từ kết quả nghiên cứu Luận văn: KQNC thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.
5.2.1. Về phía các ngân hàng thương mại
Trước hết, kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) có tác động tiêu cực đến cả ROA và NIM, hàm ý rằng việc mở rộng tín dụng quá nhanh so với khả năng huy động có thể làm gia tăng áp lực thanh khoản và chi phí vốn, từ đó làm giảm hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Do đó, các ngân hàng thương mại cần kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng phù hợp với khả năng huy động vốn thực tế, tránh tình trạng gia tăng LDR quá nhanh trong các giai đoạn tín dụng tăng trưởng nóng. Bên cạnh đó, các ngân hàng nên đa dạng hóa nguồn vốn huy động thông qua phát triển tiền gửi ổn định, tăng tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn (CASA) thông qua việc mở rộng hệ sinh thái dịch vụ ngân hàng số, thanh toán điện tử và các sản phẩm tài chính tích hợp. Việc gia tăng nguồn vốn chi phí thấp sẽ giúp ngân hàng giảm áp lực chi phí vốn và cải thiện biên lợi nhuận lãi ròng. Đồng thời, việc thiết lập hệ thống cảnh báo sớm đối với các chỉ tiêu thanh khoản, đặc biệt là LDR, sẽ giúp ngân hàng chủ động điều chỉnh chiến lược tín dụng khi tỷ lệ này tiệm cận các ngưỡng rủi ro.
Đối với tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản (LAR), kết quả nghiên cứu cho thấy biến này có tác động tiêu cực đến ROA, phản ánh sự đánh đổi giữa thanh khoản và lợi nhuận trong hoạt động ngân hàng. Khi tỷ trọng tài sản thanh khoản quá cao, ngân hàng có thể phải chịu chi phí cơ hội do các tài sản này thường có mức sinh lời thấp hơn so với các khoản cho vay. Do đó, các ngân hàng cần tối ưu hóa cơ cấu tài sản thông qua việc phân bổ hợp lý giữa tài sản thanh khoản và tài sản sinh lời. Một giải pháp quan trọng là thường xuyên thực hiện các bài stress test thanh khoản để đánh giá khả năng đáp ứng dòng tiền trong các kịch bản rủi ro, từ đó xác định mức dự trữ thanh khoản phù hợp. Ngoài ra, các ngân hàng có thể nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản bằng cách đa dạng hóa danh mục tín dụng, ưu tiên các khoản vay có chất lượng tốt và lợi suất ổn định nhằm cải thiện hiệu quả sinh lời trên tổng tài sản. Luận văn: KQNC thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.
Đối với tỷ lệ an toàn vốn (CAR), kết quả nghiên cứu cho thấy biến này có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đối với hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Điều này cho thấy các ngân hàng có nền tảng vốn mạnh thường có khả năng duy trì hiệu quả sinh lời tốt hơn nhờ năng lực hấp thụ rủi ro cao và khả năng mở rộng hoạt động tín dụng một cách an toàn. Vì vậy, các ngân hàng thương mại cần tiếp tục củng cố năng lực vốn thông qua việc tăng vốn điều lệ, giữ lại lợi nhuận để bổ sung vốn chủ sở hữu và đa dạng hóa các công cụ huy động vốn cấp 2. Đồng thời, ngân hàng cần gắn kế hoạch tăng vốn với chiến lược quản trị rủi ro và kế hoạch tăng trưởng tín dụng dài hạn, đảm bảo việc mở rộng hoạt động kinh doanh luôn đi kèm với mức vốn an toàn. Việc nâng cao chất lượng quản trị rủi ro tín dụng và tối ưu hóa tài sản có rủi ro (RWA) cũng sẽ giúp ngân hàng sử dụng vốn hiệu quả hơn, qua đó góp phần cải thiện hiệu quả hoạt động trong dài hạn.
Ngoài ra, các ngân hàng thương mại cần tăng cường quản trị tài sản – nguồn vốn nhằm đảm bảo sự cân đối giữa kỳ hạn của tài sản sinh lời và nguồn vốn huy động. Việc theo dõi chặt chẽ khoảng chênh lệch kỳ hạn sẽ giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro thanh khoản khi tín dụng tăng trưởng nhanh hơn huy động vốn. Song song với đó, các ngân hàng nên từng bước áp dụng các chuẩn mực quản trị thanh khoản theo khuyến nghị trong khuôn khổ Basel III. Việc tuân thủ các chuẩn mực này sẽ giúp ngân hàng nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc thanh khoản và đảm bảo nguồn vốn ổn định trong dài hạn.
Cuối cùng, trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng trong hệ thống ngân hàng, việc ứng dụng công nghệ trong quản trị rủi ro thanh khoản cũng đóng vai trò quan trọng. Các ngân hàng cần tăng cường sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu và mô hình dự báo dòng tiền để theo dõi biến động thanh khoản theo thời gian thực, từ đó đưa ra các quyết định quản trị kịp thời và hiệu quả. Việc kết hợp giữa quản trị rủi ro thanh khoản chặt chẽ, tối ưu hóa cơ cấu tài sản và nâng cao năng lực vốn sẽ giúp các ngân hàng thương mại Việt Nam không chỉ đảm bảo an toàn hoạt động mà còn cải thiện hiệu quả sinh lời trong dài hạn.
5.2.2. Về phía các nhà hoạch định chính sách, cơ quan quản lý nhà nước
Đối với biến LDR, cơ quan quản lý cần xây dựng và duy trì khung pháp lý về giới hạn tỷ lệ cho vay trên huy động ở mức hợp lý. Đồng thời, cần triển khai hệ thống giám sát sớm nhằm phát hiện những ngân hàng có LDR vượt ngưỡng an toàn, kịp thời yêu cầu điều chỉnh chính sách tín dụng hoặc tăng cường nguồn vốn huy động. Việc ban hành các chuẩn mực báo cáo minh bạch và định kỳ về tỷ lệ cho vay trên tiền gửi cũng là công cụ hữu hiệu giúp cơ quan quản lý kiểm soát tốt hơn rủi ro hệ thống.
Đối với biến LAR, cơ quan quản lý cần yêu cầu các ngân hàng báo cáo chi tiết về cơ cấu tài sản thanh khoản và định kỳ thực hiện stress test để đánh giá khả năng chịu đựng trong các kịch bản khủng hoảng. Bên cạnh đó, cần đưa ra quy định về mức dự trữ thanh khoản tối thiểu cũng như có cơ chế hỗ trợ thanh khoản liên ngân hàng trong trường hợp khẩn cấp, nhằm đảm bảo sự ổn định chung của hệ thống tài chính. Ngoài ra, cơ quan quản lý có thể khuyến khích các ngân hàng áp dụng chuẩn mực Basel III về tỷ lệ thanh khoản ngắn hạn (LCR) và tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR), từ đó nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc thị trường. Luận văn: KQNC thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.
Đối với biến CAR, cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện lộ trình áp dụng các chuẩn mực vốn quốc tế, đồng thời nâng dần yêu cầu về tỷ lệ an toàn vốn để tạo áp lực cho các ngân hàng tăng vốn tự có. Cơ quan quản lý cũng cần theo dõi chặt chẽ việc phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro, nhằm đảm bảo CAR phản ánh đúng sức khỏe tài chính của ngân hàng, tránh tình trạng báo cáo vốn ảo. Bên cạnh đó, cần khuyến khích các ngân hàng tăng vốn thông qua phát hành cổ phiếu, trái phiếu dài hạn hoặc thu hút vốn từ nhà đầu tư chiến lược, góp phần củng cố nền tảng vốn của toàn hệ thống và giảm thiểu rủi ro đổ vỡ dây chuyền.
Nhìn chung, các hàm ý quản trị ở cấp ngân hàng và định hướng chính sách vĩ mô có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ với nhau. Trong khi từng ngân hàng thương mại cần chủ động tối ưu hóa các chỉ tiêu LDR, LAR và CAR nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, thì cơ quan quản lý nhà nước đóng vai trò tạo lập “khung khổ an toàn” thông qua việc ban hành quy định, chuẩn mực và cơ chế giám sát phù hợp. Sự kết hợp đồng bộ này vừa giúp các ngân hàng duy trì được sự cân bằng giữa mục tiêu sinh lợi và an toàn, vừa củng cố tính ổn định, bền vững cho toàn bộ hệ thống tài chính – ngân hàng.
5.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu trong tương lai
5.3.1. Hạn chế của nghiên cứu
Trong thời gian có hạn, nghiên cứu còn tồn tại một số hạn chế nhất định. Trước hết, phạm vi thời gian và mẫu quan sát còn giới hạn, do đó kết quả có thể chưa phản ánh đầy đủ đặc điểm của các giai đoạn biến động mạnh hoặc khủng hoảng. Bên cạnh đó, việc chỉ sử dụng ROA và NIM để đo lường hiệu quả hoạt động tuy phổ biến nhưng chưa bao quát hết các khía cạnh, bởi những chỉ số khác như ROE, Tobin’s Q hay lợi nhuận điều chỉnh rủi ro có thể mang lại góc nhìn toàn diện hơn. Một số yếu tố quan trọng như lãi suất thị trường, lạm phát, cơ cấu sở hữu và mức độ quản trị nội bộ chưa được đưa vào mô hình do hạn chế về dữ liệu. Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu được thu thập từ báo cáo tài chính công khai của các ngân hàng, do đó chưa phản ánh đầy đủ các chỉ tiêu thanh khoản phức tạp theo chuẩn mực Basel III, chẳng hạn như tỷ lệ thanh khoản ngắn hạn (LCR) hay tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR). Ngoài ra, nghiên cứu chưa xem xét đầy đủ tác động khác biệt theo quy mô, loại hình sở hữu (ngân hàng quốc doanh, cổ phần, hay ngân hàng có vốn nước ngoài), dẫn đến việc các kết quả có thể chưa phản ánh hết sự đa dạng trong hệ thống ngân hàng Việt Nam. Cuối cùng, các biến vĩ mô có thể có tác động trễ hoặc phi tuyến mà mô hình hiện tại chưa phản ánh hết. Do đó, các nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng dữ liệu cả về thời gian và phạm vi, bổ sung thêm biến vĩ mô, đồng thời áp dụng các phương pháp kinh tế lượng tiên tiến hơn như GMM hoặc mô hình động để làm rõ mối quan hệ nhân quả.
5.3.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai Luận văn: KQNC thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.
Từ những hạn chế trên, tác giả đề xuất rằng đối với các nghiên cứu trong tương lai nên mở rộng phạm vi dữ liệu và sử dụng thêm những chỉ số thanh khoản nâng cao theo Basel III để tăng tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả. Bên cạnh đó, có thể áp dụng các phương pháp kinh tế lượng hiện đại hơn như GMM hay mô hình động để kiểm soát tốt hơn hiện tượng nội sinh và mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa thanh khoản và hiệu quả hoạt động. Ngoài ra, việc phân tích tác động của thanh khoản theo từng nhóm ngân hàng khác nhau (quy mô lớn – nhỏ, ngân hàng thương mại cổ phần – quốc doanh – có vốn nước ngoài) sẽ cung cấp những phát hiện chuyên sâu hơn, hữu ích cho cả quản trị nội bộ lẫn hoạch định chính sách. Cuối cùng, hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang so sánh kinh nghiệm của các ngân hàng trong khu vực hoặc quốc tế, từ đó rút ra những bài học phù hợp cho việc nâng cao hiệu quả và ổn định của hệ thống ngân hàng Việt Nam.
- KẾT LUẬN CHƯƠNG 5
Chương 5 đã tổng hợp các kết quả nghiên cứu và đưa ra những hàm ý quản trị đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam, tập trung vào ba biến có ý nghĩa là LDR, LAR và CAR. Cụ thể, ngân hàng cần xác định ngưỡng tối ưu cho LDR, quản lý rủi ro thanh khoản chủ động; tối ưu hóa cơ cấu tài sản, cân đối giữa tài sản thanh khoản và sinh lợi đối với LAR; đồng thời duy trì CAR ở mức an toàn, gắn với chiến lược vốn và trích lập dự phòng phù hợp. Bên cạnh đó, chương cũng nhấn mạnh vai trò của cơ quan quản lý trong việc hoàn thiện khung pháp lý, giám sát chặt chẽ và hỗ trợ hệ thống phát triển bền vững. Những khuyến nghị này không chỉ giúp củng cố an toàn thanh khoản và vốn, mà còn góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động và sức cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Luận văn: KQNC thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng.
XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:
===>>> Luận văn: Tác động thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng

Dịch Vụ Viết Luận Văn 24/7 Chuyên cung cấp dịch vụ làm luận văn thạc sĩ, báo cáo tốt nghiệp, khóa luận tốt nghiệp, chuyên đề tốt nghiệp và Làm Tiểu Luận Môn luôn luôn uy tín hàng đầu. Dịch Vụ Viết Luận Văn 24/7 luôn đặt lợi ích của các bạn học viên là ưu tiên hàng đầu. Rất mong được hỗ trợ các bạn học viên khi làm bài tốt nghiệp. Hãy liên hệ ngay Dịch Vụ Viết Luận Văn qua Website: https://hotrovietluanvan.com/ – Hoặc Gmail: hotrovietluanvan24@gmail.com

[…] ===>>> Luận văn: KQNC thanh khoản đến hiệu quả của các Ngân hàng […]