Mục lục
Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Yếu tố quyết định vay vốn của khách hàng tại Vietinbank hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại Vietinbank- Chi Nhánh 3 (TP.HCM) dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.
CHƯƠNG 1. GIỚI THIÊU NGHIÊN CỨU
1.1. Lý do lựa chọn đề tài
Trong những năm gần đây, thị trường tín dụng cá nhân tại Việt Nam đã có sự phát triển mạnh mẽ và trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, tính đến cuối năm 2025, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt trên 15,6 triệu tỷ đồng, tăng 15,08% so với cuối năm 2024, trong đó dư nợ tín dụng tiêu dùng chiếm tỷ trọng 21,46%. Đặc biệt, tính đến tháng 6/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đã đạt trên 17,2 triệu tỷ đồng, tăng 19,32% so với cùng kỳ năm 2025, đây là mức tăng trưởng cao nhất kể từ năm 2024 đến nay. Mặt bằng lãi suất cho vay tiếp tục có xu hướng giảm xuống mức 6,29%/năm, giảm 0,64%/năm so với cuối năm 2025, tạo điều kiện thuận lợi cho nhu cầu vay vốn của khách hàng cá nhân.
Tại thành phố Hồ Chí Minh, với vai trò là trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước, nhu cầu vay vốn của khách hàng cá nhân ngày càng gia tăng để phục vụ đa dạng mục đích. Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước chi nhánh TP.HCM, dư nợ tín dụng của TP.HCM chiếm khoảng 30% tổng dư nợ toàn quốc, trong đó tín dụng cá nhân chiếm tỷ trọng ngày càng cao. Trong bối cảnh Ngân hàng Nhà nước đặt mục tiêu tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống năm 2026 khoảng 16%, các ngân hàng thương mại đang tích cực triển khai nhiều gói sản phẩm cho vay với lãi suất ưu đãi để thu hút khách hàng. Chẳng hạn, BIDV triển khai gói tín dụng ưu đãi 2026 với lãi suất từ 4,5%/năm cho khách hàng cá nhân. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt này, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân trở thành vấn đề cấp thiết đối với các ngân hàng thương mại.
Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân vẫn chưa thống nhất. Các nghiên cứu của Nguyễn Minh Tân và Nguyễn Tấn Hưng (2024) tại Cần Thơ, Đinh Vũ Long và Nguyễn Minh Tân (2024) tại Bạc Liêu, và Nguyễn Thanh Thiện và cộng sự (2024) tại Eximbank Cần Thơ đều chỉ ra thương hiệu ngân hàng có tác động mạnh nhất với hệ số beta lần lượt là 0,515; 0,526 và 0,338. Trong khi đó, nghiên cứu của Lê Quang Khoi và cộng sự (2021) tại SCB Bình Thạnh cho thấy lãi suất và phí vay quan trọng nhất (β = 0,573), còn nghiên cứu của Vo Tu Vinh (2022) tại Agribank Ô Môn chỉ ra lòng tin khách hàng có tác động mạnh nhất (β = 0,372). Đặc biệt, nghiên cứu của Lưu Phước Vẹn và Trần Thị Kim Khôi (2026) tại An Giang phát hiện thái độ dẫn đến hành vi là nhân tố quan trọng nhất (β = 0,382), và nghiên cứu của Võ Ngọc Anh Thư và cộng sự (2023) tại các công ty tài chính Trà Vinh cho thấy chuẩn chủ quan có tác động mạnh nhất (B = 1,929). Sự khác biệt này cho thấy các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn có thể khác nhau tùy theo từng ngân hàng, loại hình tổ chức tín dụng, địa phương và đối tượng khách hàng. Do đó, cần có thêm nghiên cứu tại các chi nhánh cụ thể để xác định các nhân tố phù hợp với đặc thù của từng đơn vị, đặc biệt là tại VietinBank Chi nhánh 3 – một chi nhánh có quy mô lớn, phục vụ nhiều phân khúc khách hàng và có vị trí chiến lược tại TP.HCM. VietinBank Chi nhánh 3, tọa lạc tại số 596 Nguyễn Đình Chiểu, Quận 3, TP.HCM, là chi nhánh cấp II với vị trí chiến lược trong khu vực trung tâm thành phố. Trong giai đoạn 2023-2025, dư nợ cho vay khách hàng cá nhân tăng từ 204.882 triệu đồng lên 282.150 triệu đồng, tỷ trọng trong tổng dư nợ tăng từ 28% lên 33%, thu lãi tăng 29,5%. Trong bối cảnh tăng trưởng dư nợ cá nhân chưa cao như vậy, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân là hết sức cần thiết để xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp và giảm thiểu rủi ro.
Xuất phát từ các khoảng trống lý thuyết và thực tiễn ở trên, tác giả quyết định chọn đề tài: “CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH VAY VỐN CỦA KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI VIETINBANK – CHI NHÁNH 3 (TP.HCM)”
để làm Đề án tốt nghiệp. Nghiên cứu này nhằm xác định và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân, kiểm định vai trò trung gian của ý định vay vốn, phân tích sự khác biệt theo đặc điểm cá nhân, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị giúp VietinBank Chi nhánh 3 thu hút khách hàng vay vốn hiệu quả hơn.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu Luận văn: Yếu tố quyết định vay vốn của khách hàng tại Vietinbank.
1.2.1. Mục tiêu tổng quát
Nghiên cứu này nhằm xác định và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại VietinBank Chi nhánh 3 (TP.HCM), kiểm định vai trò trung gian của ý định vay vốn trong mối quan hệ giữa thái độ dẫn đến hành vi và quyết định vay vốn theo lý thuyết hành động hợp lý (TRA), phân tích sự khác biệt trong quyết định vay vốn theo các đặc điểm cá nhân như giới tính, độ tuổi và thu nhập, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị cho lãnh đạo chi nhánh nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động cho vay khách hàng cá nhân.
1.2.2. Mục tiêu cụ thể
- Các mục tiêu cụ thể được cụ thể hóa từ mục tiêu tổng quát như sau:
Thứ nhất, xác định và đo lường các yếu tố (thương hiệu ngân hàng, chất lượng dịch vụ, lãi suất và chi phí, chính sách tín dụng, chuẩn chủ quan) ảnh hưởng đến ý định vay vốn của khách hàng cá nhân tại VietinBank Chi nhánh 3 (TP.HCM).
Thứ hai, xác định và đo lường mức độ tác động của ý định vay vốn lên quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại VietinBank Chi nhánh 3 (TP.HCM).
Thứ ba, phân tích sự khác biệt trong quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân theo các đặc điểm cá nhân như giới tính, độ tuổi và thu nhập.
Trên cơ sở kết quả nghiên cứu đề xuất các hàm ý quản trị cho lãnh đạo VietinBank Chi nhánh 3 nhằm thu hút khách hàng cá nhân vay vốn nhiều hơn và nâng cao chất lượng tín dụng trong tương lai.
1.3. Câu hỏi nghiên cứu
Để các mục tiêu nghiên cứu được hoàn thành, tác giả cần trả lời được các câu hỏi nghiên cứu sau:
Thứ nhất, các yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định vay vốn của khách hàng cá nhân tại VietinBank Chi nhánh 3 (TP.HCM) ? Mức độ tác động của các yếu tố này như thế nào?
Thứ hai, mức độ tác động của ý định vay vốn đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại VietinBank Chi nhánh 3 như thế nào?
Thứ ba, quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân có khác biệt như thế nào theo giới tính, độ tuổi và thu nhập?
Thứ tư, những hàm ý quản trị nào được đề xuất cho lãnh đạo VietinBank Chi nhánh 3 để thu hút khách hàng cá nhân vay vốn nhiều hơn và nâng cao chất lượng tín dụng?
1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Luận văn: Yếu tố quyết định vay vốn của khách hàng tại Vietinbank.
1.4.1 Đối tượng nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu của luận văn là các yếu tố ảnh hưởng đến ý định vay vốn, tác động của ý định vay vốn đến quyết định vay vốn, cũng như sự khác biệt trong quyết định vay vốn theo các đặc điểm cá nhân của khách hàng cá nhân tại VietinBank Chi nhánh 3 (TP.HCM).
1.4.2 Phạm vi nghiên cứu
Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại VietinBank Chi nhánh 3, địa chỉ số 596 Nguyễn Đình Chiểu, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh. Lý do lựa chọn: VietinBank Chi nhánh 3 là chi nhánh cấp II có vị trí chiến lược tại trung tâm thành phố, phục vụ đa dạng các phân khúc khách hàng cá nhân với hoạt động cho vay có quy mô ngày càng tăng (dư nợ cho vay khách hàng cá nhân tăng từ 204.882 triệu đồng năm 2023 lên 282.150 triệu đồng năm 2025, chiếm tỷ trọng 28-33% tổng dư nợ chi nhánh). Chi nhánh này có tính đại diện cao cho hệ thống VietinBank tại TP.HCM và có khả năng tiếp cận khách hàng tốt nhờ vị trí địa lý thuận lợi.
Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ khảo sát khách hàng trong giai đoạn từ tháng 6/2026 đến tháng 7/2026.
Đối tượng khảo sát: Đối tượng khảo sát là khách hàng cá nhân đã hoặc đang có nhu cầu vay vốn tại VietinBank Chi nhánh 3 (TP.HCM). Tiêu chí cụ thể bao gồm:
- Độ tuổi từ 18 tuổi trở lên, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo quy định của pháp luật
- Đã từng vay vốn hoặc đang có ý định vay vốn tại VietinBank Chi nhánh 3 để phục vụ các mục đích như tiêu dùng, mua nhà, mua xe, sản xuất kinh doanh
- Không phân biệt giới tính, học vấn, nghề nghiệp, thu nhập
Phương pháp chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có kiểm soát chất lượng được sử dụng, với việc khảo sát được tiến hành tại chi nhánh và thông qua các kênh trực tuyến của VietinBank.
1.5. Phương pháp nghiên cứu
Để hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đã đề ra, nghiên cứu này sử dụng kết hợp hai phương pháp: nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. Luận văn: Yếu tố quyết định vay vốn của khách hàng tại Vietinbank.
1.5.1 Phương pháp nghiên cứu định tính
Nghiên cứu định tính được tiến hành thông qua việc tổng hợp các lý thuyết nền liên quan đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân, đặc biệt là lý thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1975). Đồng thời, lược khảo 7 nghiên cứu trong nước và 2 nghiên cứu nước ngoài về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại nhằm xác định các khoảng trống nghiên cứu và tạo cơ sở để đề xuất mô hình, giả thuyết nghiên cứu phù hợp với bối cảnh VietinBank Chi nhánh 3. Thông qua việc tổng hợp này sẽ giải quyết được các vấn đề liên quan đến xác định mối quan hệ lý thuyết tác động giữa các nhân tố trong mô hình nghiên cứu.
Sau đó, nghiên cứu định tính tiếp tục được thực hiện thông qua việc phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm với các chuyên gia trong lĩnh vực ngân hàng, đặc biệt là các cán bộ tín dụng, trưởng phòng kinh doanh bán lẻ và lãnh đạo VietinBank Chi nhánh 3. Mục đích của hoạt động này nhằm xác định mô hình và giả thuyết nghiên cứu được xây dựng phù hợp với bối cảnh VietinBank Chi nhánh 3. Đồng thời, việc thực hiện thảo luận và phỏng vấn này giúp nghiên cứu thu thập thông tin nhằm điều chỉnh, bổ sung và hoàn chỉnh thang đo đo lường cho các biến số trong mô hình nghiên cứu từ các thang đo gốc kế thừa từ các công trình trước đây. Sản phẩm của giai đoạn này là bảng câu hỏi khảo sát hoàn chỉnh để thu thập dữ liệu sơ cấp phục vụ nghiên cứu định lượng.
1.5.2 Phương pháp nghiên cứu định lượng
Nghiên cứu định lượng được tiến hành sau khi thu thập đủ mẫu nghiên cứu phù hợp, các số liệu này được xử lý thông qua các phần mềm SPSS và AMOS để cho ra các kết quả thực nghiệm. Các bước phân tích bao gồm:
Bước 1: Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha nhằm đánh giá mức độ tin cậy của các thang đo đo lường các biến số trong mô hình nghiên cứu. Các biến quan sát có hệ số Cronbach’s Alpha từ 0,7 trở lên và hệ số tương quan biến-tổng lớn hơn 0,3 sẽ được giữ lại để tiếp tục phân tích. Luận văn: Yếu tố quyết định vay vốn của khách hàng tại Vietinbank.
Bước 2: Phân tích nhân tố khám phá (EFA) nhằm xác định cấu trúc nhân tố và loại bỏ các biến quan sát không phù hợp. Phân tích EFA được thực hiện với phương pháp trích Principal Component Analysis và phép quay Varimax. Các biến quan sát có hệ số tải nhân tố (Factor Loading) lớn hơn 0,5 và chỉ số KMO lớn hơn 0,5 với kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0,05) sẽ được giữ lại.
Bước 3: Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) Sau khi hoàn thành phân tích EFA, nghiên cứu tiến hành phân tích nhân tố khẳng định (CFA) sử dụng phần mềm AMOS 20.0 nhằm đánh giá mức độ phù hợp của mô hình đo lường và khẳng định các thang đo đảm bảo tính tin cậy thông qua việc kiểm tra độ phù hợp của mô hình (Chi-square/df, GFI, TLI, CFI, RMSEA), giá trị hội tụ (hệ số tải chuẩn hóa, AVE, CR) và giá trị phân biệt.
Sau đó, phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được thực hiện để kiểm định đồng thời các mối quan hệ trong mô hình nghiên cứu. Để kiểm định vai trò trung gian của ý định vay vốn, nghiên cứu sử dụng phương pháp Bootstrap với 2.000 lần lặp lại.
Bước 4: Phân tích phương sai một chiều (ANOVA) để kiểm định sự khác biệt trong quyết định vay vốn theo các đặc điểm cá nhân của khách hàng bao gồm giới tính (kiểm định T-test cho 2 nhóm), độ tuổi (ANOVA cho 3 nhóm: dưới 30 tuổi, từ 30-45 tuổi, trên 45 tuổi) và thu nhập (ANOVA cho 3 nhóm: dưới 15 triệu đồng/tháng, từ 15-30 triệu đồng/tháng, trên 30 triệu đồng/tháng).
1.6. Đóng góp của nghiên cứu
1.6.1 Về mặt lý luận
Nghiên cứu này đóng góp vào việc làm rõ sự không thống nhất trong các nghiên cứu trước đây về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Khác với các nghiên cứu trước tập trung vào các chi nhánh ở các tỉnh thành khác nhau với kết quả không thống nhất, nghiên cứu này xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn tại VietinBank Chi nhánh 3 – một chi nhánh có quy mô lớn, vị trí chiến lược tại trung tâm TP.HCM, phục vụ nhiều phân khúc khách hàng khác nhau. Đóng góp này giúp bổ sung thêm bằng chứng thực nghiệm về sự khác biệt của các yếu tố tác động theo từng đơn vị cụ thể, từ đó làm rõ hơn về vai trò của bối cảnh địa phương và đặc thù tổ chức trong việc hình thành quyết định vay vốn của khách hàng. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng kiểm định vai trò trung gian của ý định vay vốn trong mối quan hệ giữa thái độ dẫn đến hành vi và quyết định vay vốn thực tế của khách hàng cá nhân. Ngoài ra, nghiên cứu cũng cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự khác biệt trong quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân theo các đặc điểm cá nhân như giới tính, độ tuổi và thu nhập. Luận văn: Yếu tố quyết định vay vốn của khách hàng tại Vietinbank.
1.6.2 Về mặt thực tiễn
Đối với lãnh đạo VietinBank Chi nhánh 3, kết quả nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại chi nhánh, từ đó có thể xây dựng các chiến lược kinh doanh phù hợp như: (1) đầu tư vào các yếu tố có tác động mạnh nhất; (2) cải thiện các yếu tố có mức độ đánh giá thấp; (3) duy trì các yếu tố đã tốt để tạo lợi thế cạnh tranh. Đồng thời, việc làm rõ vai trò trung gian của ý định vay vốn giúp VietinBank Chi nhánh 3 thiết kế chiến lược theo hai giai đoạn: (1) xây dựng thái độ tích cực của khách hàng về việc vay vốn thông qua các hoạt động truyền thông, tư vấn và chăm sóc khách hàng; và (2) chuyển đổi ý định vay vốn thành quyết định vay vốn thực tế thông qua việc đơn giản hóa thủ tục, rút ngắn thời gian xét duyệt, và tạo điều kiện thuận lợi cho khách hàng tiếp cận vốn vay.
1.7. Kết cấu của nghiên cứu
Nghiên cứu này có kết cấu 5 chương như sau:
- Chương 1: Giới thiệu đề tài
Chương này trình bày lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ tình hình thực tiễn về sự phát triển mạnh mẽ của thị trường tín dụng cá nhân tại Việt Nam và TP.HCM, sự không thống nhất trong các nghiên cứu trước đây, các khoảng trống nghiên cứu chưa được giải quyết, và tình hình hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại VietinBank Chi nhánh 3. Đồng thời, chương này nêu rõ mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, đóng góp của nghiên cứu về mặt lý luận và thực tiễn, và kết cấu của luận văn.
- Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương này tổng hợp các lý thuyết nền liên quan đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân, đặc biệt là lý thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1975), các khái niệm về thương hiệu ngân hàng, chất lượng dịch vụ, lãi suất và chi phí, chính sách tín dụng, chuẩn chủ quan, thái độ dẫn đến hành vi, ý định vay vốn và quyết định vay vốn. Đồng thời, lược khảo các nghiên cứu trong nước và ngoài nước về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân, xác định các khoảng trống nghiên cứu, từ đó đề xuất mô hình nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu phù hợp với bối cảnh VietinBank Chi nhánh 3. Luận văn: Yếu tố quyết định vay vốn của khách hàng tại Vietinbank.
- Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu, bao gồm: kết quả nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia, điều chỉnh thang đo), thiết kế bảng câu hỏi khảo sát, phương pháp chọn mẫu và thu thập dữ liệu (xác định kích thước mẫu, phương pháp chọn mẫu thuận tiện có kiểm soát), các phương pháp phân tích định lượng (Cronbach’s Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính bội, phân tích vai trò trung gian, ANOVA), và kết quả kiểm định sơ bộ với mẫu nhỏ để đảm bảo chất lượng bảng câu hỏi trước khi khảo sát chính thức.
- Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này trình bày các kết quả nghiên cứu chính thức, bao gồm: thống kê mô tả mẫu nghiên cứu (đặc điểm nhân khẩu học, mức độ đánh giá các biến), kiểm định thang đo (Cronbach’s Alpha để loại bỏ biến quan sát không đạt, EFA để xác định cấu trúc nhân tố), phân tích CFA, phân tích cấu trúc tuyến tính SEM, và ANOVA để phân tích sự khác biệt theo đặc điểm cá nhân), kết luận các giả thuyết nghiên cứu, và thảo luận kết quả đối chiếu với các nghiên cứu trước đây nhằm giải thích sự tương đồng và khác biệt.
- Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Chương này tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn, vai trò trung gian của ý định vay vốn và sự khác biệt theo đặc điểm cá nhân. Từ đó, đề xuất các hàm ý quản trị cụ thể cho lãnh đạo VietinBank Chi nhánh 3 dựa trên giá trị trung bình của các biến và kết quả kiểm định giả thuyết, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động cho vay khách hàng cá nhân. Cuối cùng, chương này chỉ ra các hạn chế của nghiên cứu (về phạm vi, phương pháp, biến nghiên cứu) và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo để khắc phục các hạn chế này.
TÓM TẮT CHƯƠNG 1 Luận văn: Yếu tố quyết định vay vốn của khách hàng tại Vietinbank.
Chương 1 đã trình bày lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ sự phát triển mạnh mẽ của thị trường tín dụng cá nhân tại Việt Nam với dư nợ tín dụng đạt trên 17,2 triệu tỷ đồng tính đến tháng 6/2026, tăng 19,32% so với cùng kỳ năm 2025, và tình hình tăng trưởng tín dụng cá nhân tại VietinBank Chi nhánh 3. Bên cạnh đó, chương 1 đã đặt ra mục tiêu nghiên cứu tổng quát là xác định và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại VietinBank Chi nhánh 3, kiểm định vai trò trung gian của ý định vay vốn và phân tích sự khác biệt theo giới tính, độ tuổi và thu nhập. Năm mục tiêu cụ thể và năm câu hỏi nghiên cứu tương ứng đã được xác định rõ ràng. Đối tượng nghiên cứu là khách hàng cá nhân đã hoặc đang có nhu cầu vay vốn tại VietinBank Chi nhánh 3, với phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính (tổng hợp lý thuyết, phỏng vấn chuyên gia) và định lượng (Cronbach’s Alpha, EFA, phân tích CFA, phân tích cấu trúc tuyến tính SEM và ANOVA). Tiếp theo chương 2 sẽ trình bày cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu của đề án.
CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
2.1. Các khái niệm liên quan
2.1.1 Chất lượng dịch vụ ngân hàng
Berry (1988) cho rằng chất lượng dịch vụ là thước đo mức độ dịch vụ được cung cấp phù hợp với mong đợi của khách hàng như thế nào. Nếu dịch vụ đáp ứng hoặc vượt quá mong đợi của khách hàng, dịch vụ được coi là có chất lượng cao. Ngược lại, nếu dịch vụ không đáp ứng được mong đợi, chất lượng dịch vụ được đánh giá thấp.
Zeithaml và cộng sự (1997) định nghĩa chất lượng dịch vụ là sự đánh giá tổng thể của khách hàng về sự xuất sắc hoặc ưu việt của dịch vụ. Theo đó, chất lượng dịch vụ là một thái độ, liên quan nhưng không tương đương với sự hài lòng, và là kết quả của việc so sánh giữa kỳ vọng với cảm nhận về hiệu suất thực tế.
Sureshchandar và cộng sự (2003) mở rộng khái niệm chất lượng dịch vụ bằng cách nhấn mạnh tính đa chiều của nó. Họ cho rằng chất lượng dịch vụ bao gồm nhiều yếu tố khác nhau như tính hữu hình, độ tin cậy, khả năng đáp ứng, năng lực phục vụ và sự đồng cảm. Các yếu tố này tương tác với nhau để tạo nên trải nghiệm chất lượng tổng thể cho khách hàng.
- Bảng 2.1: Tổng hợp khái niệm chất lượng dịch vụ
Trong nghiên cứu này, chất lượng dịch vụ được hiểu là sự đánh giá tổng thể của khách hàng về mức độ xuất sắc của dịch vụ mà họ nhận được so với mong đợi ban đầu. Tại nghiên cứu này, chất lượng dịch vụ ngân hàng được định nghĩa là mức độ mà các dịch vụ tín dụng do ngân hàng thương mại cung cấp đáp ứng hoặc vượt qua kỳ vọng của khách hàng cá nhân, được đo lường thông qua các thành phần như khả năng đáp ứng, sự đảm bảo, phương tiện hữu hình, sự thấu hiểu và khả năng tiếp cận.
2.1.2. Lãi suất và chi phí vay vốn Luận văn: Yếu tố quyết định vay vốn của khách hàng tại Vietinbank.
Yue và Tom (1996) cho rằng lãi suất và chi phí là những yếu tố quan trọng của giá cả sản phẩm cho vay. Lãi suất là một loại giá đặc biệt, nó là giá của quyền sử dụng vốn trong một khoảng thời gian nhất định mà người sử dụng vốn phải trả cho người cho vay.
Kennington và cộng sự (1997) mở rộng định nghĩa bằng cách nhấn mạnh rằng lãi suất và chi phí vay vốn là các yếu tố mà khách hàng quan tâm đầu tiên khi quyết định chọn ngân hàng để vay. Nếu lãi suất cạnh tranh và phí hợp lý sẽ thu hút khách hàng vì đây là chi phí cá nhân mà họ phải chi trả khi giao dịch với ngân hàng.
Frangos và cộng sự (2013) chỉ ra rằng lãi suất và chi phí vay vốn không chỉ là yếu tố kinh tế mà còn là yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến quyết định vay vốn. Khách hàng thường so sánh lãi suất và chi phí giữa các ngân hàng để đưa ra lựa chọn tối ưu.
- Bảng 2.2: Tổng hợp khái niệm lãi suất và chi phí vay vốn
Trong nghiên cứu này, lãi suất và chi phí vay vốn được hiểu là tổng chi phí mà khách hàng phải trả cho việc sử dụng vốn vay từ ngân hàng, bao gồm lãi suất cho vay và các khoản phí dịch vụ liên quan. Tại nghiên cứu này, lãi suất và chi phí vay vốn được định nghĩa là tổng chi phí tài chính mà khách hàng cá nhân phải gánh chịu khi vay tiêu dùng tại ngân hàng thương mại, được xem xét dựa trên tính cạnh tranh, hợp lý và minh bạch của các khoản chi phí này.
2.1.3. Chính sách tín dụng
Fatah (2019) định nghĩa chính sách cho vay là các quy tắc, thủ tục và biện pháp liên quan đến quy mô và đặc điểm của các khoản vay cũng như các điều khoản và điều kiện cho việc cấp, theo dõi và thu nợ. Chính sách này đặt ra phương hướng và cách thức sử dụng vốn của ngân hàng thu được từ người gửi tiền.
Các nghiên cứu tại Việt Nam như Nguyễn Thị Hằng và Nguyễn Minh Tuấn (2021), Lương Trung Ngãi và Phạm Văn Tài (2021) cho rằng chính sách tín dụng bao gồm thủ tục vay đơn giản, hạn mức cho vay đáp ứng nhu cầu và thời gian xét duyệt nhanh chóng. Sản phẩm tín dụng càng đa dạng và phù hợp với nhu cầu của khách hàng, các quy định về thủ tục bảo đảm tiền vay càng rõ ràng thì khách hàng càng dễ dàng tiếp cận ngân hàng để vay vốn.
- Bảng 2.3: Tổng hợp khái niệm chính sách tín dụng Luận văn: Yếu tố quyết định vay vốn của khách hàng tại Vietinbank.
Trong nghiên cứu này, chính sách tín dụng được hiểu là tập hợp các quy định, thủ tục và điều kiện mà ngân hàng áp dụng trong hoạt động cho vay. Tại nghiên cứu này, chính sách tín dụng được định nghĩa là các quy định và thủ tục mà ngân hàng thương mại áp dụng đối với khách hàng cá nhân trong quá trình vay tiêu dùng, bao gồm thủ tục vay, hạn mức cho vay và thời gian xét duyệt, nhằm đảm bảo tính khả thi, thuận tiện và minh bạch cho khách hàng.
2.1.4. Chuẩn chủ quan
Theo Taylor và Todd (1996), chuẩn chủ quan là áp lực xã hội mà cá nhân cảm nhận được từ những người quan trọng xung quanh về việc có nên thực hiện hay không thực hiện một hành vi nhất định. Áp lực này đến từ thái độ ủng hộ hay không ủng hộ việc thực hiện hành vi của gia đình, bạn bè và những người quan trọng khác.
Ajzen (1992) phát triển thêm định nghĩa về chuẩn chủ quan, chỉ ra rằng cá nhân có ý định thực hiện hành vi sau khi xem xét sự ủng hộ của những người ảnh hưởng đối với bản thân và cá nhân nhận thấy có nhiều người cũng thực hiện hành vi giống như mình dự định. Chuẩn chủ quan phản ánh niềm tin của cá nhân về việc những người quan trọng mong muốn họ thực hiện hay không thực hiện hành vi đó.
Ornella Ricci và Massimo Caratelli (2014) và Lê Đức Huy (2016) cho rằng ảnh hưởng của người thân sẽ tác động đến lựa chọn của khách hàng. Bạn bè, người thân, đồng nghiệp trong các tổ chức đoàn thể đã từng vay vốn tại một tổ chức tín dụng, khi giới thiệu cho khách hàng trước các vấn đề gặp phải khi vay vốn và giới thiệu tổ chức tín dụng, họ sẽ có tác động trực tiếp đến quyết định của khách hàng.
- Bảng 2.4: Tổng hợp khái niệm chuẩn chủ quan
Trong nghiên cứu này, chuẩn chủ quan được hiểu là nhận thức của cá nhân về áp lực xã hội từ những người quan trọng xung quanh liên quan đến việc thực hiện một hành vi cụ thể. Tại nghiên cứu này, chuẩn chủ quan được định nghĩa là mức độ ảnh hưởng của gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và người thân đến quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại, vì khi khách hàng càng nhận được nhiều sự ủng hộ từ nhiều nguồn thì ý định và quyết định vay vốn sẽ càng dễ phát sinh.
2.1.5. Thương hiệu ngân hàng Luận văn: Yếu tố quyết định vay vốn của khách hàng tại Vietinbank.
Aaker (1992) cho rằng thương hiệu là tên gọi, thuật ngữ, ký hiệu, biểu tượng, thiết kế hoặc sự kết hợp của các yếu tố đó nhằm xác định hàng hóa hoặc dịch vụ của một người bán hay nhóm người bán, đồng thời giúp phân biệt chúng với hàng hóa, dịch vụ của đối thủ cạnh tranh. Áp dụng vào lĩnh vực ngân hàng, thương hiệu ngân hàng không chỉ đơn thuần là tên gọi hay biểu tượng nhận diện mà còn bao gồm toàn bộ trải nghiệm, uy tín và giá trị mà ngân hàng mang lại cho khách hàng trong quá trình sử dụng dịch vụ.
Keller (1994) lại cho rằng thương hiệu là tập hợp các liên tưởng về thương hiệu được tạo ra trong tâm trí khách hàng, bao gồm các thuộc tính, lợi ích và thái độ của khách hàng đối với thương hiệu đó. Trong lĩnh vực ngân hàng, thương hiệu được xây dựng thông qua chất lượng dịch vụ, sự tin cậy, an toàn và các giá trị mà ngân hàng cam kết mang lại. Điểm tương đồng với định nghĩa của Aaker là cả hai đều nhấn mạnh vai trò phân biệt và tạo dấu ấn riêng trong tâm trí khách hàng. Tuy nhiên, Keller đi sâu hơn vào khía cạnh tâm lý và nhận thức của khách hàng về thương hiệu.
Berry (2001) chỉ ra rằng thương hiệu ngân hàng là một lời hứa về trải nghiệm dịch vụ mà ngân hàng cam kết cung cấp cho khách hàng. Đây là tổng hợp các yếu tố hữu hình và vô hình bao gồm uy tín, chất lượng dịch vụ, mối quan hệ khách hàng và văn hóa tổ chức. Định nghĩa này đặc biệt phù hợp với ngành ngân hàng vì nhấn mạnh tính chất dịch vụ và mối quan hệ lâu dài với khách hàng, khác với sản phẩm hữu hình thông thường.
- Bảng 2.5: Tổng hợp khái niệm Thương hiệu Ngân hàng
Trong nghiên cứu này, thương hiệu ngân hàng được hiểu là tổng hợp các yếu tố nhận diện (tên gọi, biểu tượng), giá trị cam kết (uy tín, chất lượng dịch vụ) và trải nghiệm tâm lý (niềm tin, sự gắn kết) mà ngân hàng tạo dựng trong tâm trí khách hàng. Tại nghiên cứu này, thương hiệu ngân hàng được định nghĩa là tổng thể nhận thức và cảm nhận của khách hàng cá nhân về uy tín, chất lượng dịch vụ và hình ảnh của ngân hàng, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định vay vốn của họ. Định nghĩa này được chọn vì phù hợp với đối tượng nghiên cứu là khách hàng cá nhân có nhu cầu vay vốn tại ngân hàng thương mại.
- Ý định vay vốn Luận văn: Yếu tố quyết định vay vốn của khách hàng tại Vietinbank.
Theo Nhut và Tung (2014), ý định tiếp tục vay vốn là một quá trình diễn ra kể từ khi người đi vay hình thành ý thức về nhu cầu, đến khi tiến hành tìm hiểu thông tin để đưa ra quyết định vay, hoặc lặp lại quyết định vay vốn. Quyết định vay được xem là giai đoạn cuối cùng của quá trình thông qua quyết định vay vốn. Đó là kết quả của quá trình chọn lọc, đánh giá các lựa chọn trên cơ sở cân đối giữa nhu cầu và khả năng, giữa giá trị nhận được và tổn thất mất đi, giữa tổng lợi ích nhận được so với chi phí bỏ ra.
Giao và My (2018) cho rằng ý định vay vốn thể hiện xu hướng của khách hàng trong việc lựa chọn ngân hàng để vay tiêu dùng, được hình thành dựa trên thái độ tích cực đối với sản phẩm cho vay và niềm tin vào ngân hàng.
- Bảng 2.6: Tổng hợp khái niệm ý định vay vốn
Trong nghiên cứu này, ý định vay vốn được hiểu là xu hướng và dự định của khách hàng trong việc lựa chọn vay vốn từ một ngân hàng cụ thể. Tại nghiên cứu này, ý định vay vốn được định nghĩa là mức độ khách hàng cá nhân có xu hướng, kế hoạch và sẵn sàng tiếp tục vay tiêu dùng tại ngân hàng thương mại, dựa trên sự đánh giá tích cực về các yếu tố như chất lượng dịch vụ, lãi suất, thương hiệu ngân hàng và các yếu tố khác.
- Quyết định vay vốn
Kotler và Armstrong (2013) định nghĩa quyết định mua là giai đoạn trong quá trình ra quyết định mua sắm mà người tiêu dùng thực sự mua sản phẩm. Áp dụng vào bối cảnh vay vốn, quyết định vay vốn là hành động cuối cùng mà khách hàng thực hiện khi chọn vay vốn từ một ngân hàng cụ thể.
Theo Nhut và Tung (2014), quyết định vay vốn là kết quả cuối cùng của quá trình đánh giá và lựa chọn, trong đó khách hàng cân nhắc giữa nhu cầu và khả năng, giữa lợi ích nhận được và chi phí bỏ ra, dưới sự tác động của những người xung quanh, bên cạnh các tình huống bất ngờ và những rủi ro mà khách hàng nhận thức được.
Giao và My (2018) cho rằng quyết định vay vốn là hành vi cuối cùng thể hiện sự trung thành của khách hàng đối với ngân hàng, khi họ lựa chọn tiếp tục sử dụng dịch vụ cho vay và sẵn sàng giới thiệu cho người khác.
- Bảng 2.7: Tổng hợp khái niệm quyết định vay vốn
Trong nghiên cứu này, quyết định vay vốn được hiểu là hành động cuối cùng của khách hàng khi lựa chọn vay tiêu dùng từ một ngân hàng cụ thể sau khi đánh giá các yếu tố liên quan. Tại nghiên cứu này, quyết định vay vốn được định nghĩa là hành vi thực tế của khách hàng cá nhân khi họ chính thức lựa chọn và thực hiện vay tiêu dùng tại ngân hàng thương mại, thể hiện qua việc họ tin tưởng ngân hàng, tiếp tục sử dụng dịch vụ khi có nhu cầu và sẵn sàng giới thiệu cho người thân, bạn bè.
2.2. Các lý thuyết liên quan Luận văn: Yếu tố quyết định vay vốn của khách hàng tại Vietinbank.
2.2.1 Lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA)
Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) được Fishbein và Ajzen đề xuất năm 1975. Theo Fishbein và Ajzen (1975), lý thuyết này cho rằng hành vi của con người được quyết định bởi ý định hành vi, và ý định hành vi lại được xác định bởi hai yếu tố chính là thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan.
Lý thuyết TRA được phát triển dựa trên giả định rằng con người là những sinh vật có lý trí, họ sử dụng thông tin có sẵn một cách có hệ thống để đưa ra quyết định. Theo đó, trước khi thực hiện một hành vi nào đó, con người thường cân nhắc các hậu quả của hành vi đó.
- Hình 2.1: Mô hình Lý thuyết hành động hợp lý (TRA)
Thứ nhất, Thái độ đối với hành vi: Đây là mức độ đánh giá tích cực hay tiêu cực của cá nhân đối với việc thực hiện một hành vi cụ thể. Thái độ được hình thành từ niềm tin về hành vi (behavioral beliefs) và đánh giá về kết quả của hành vi đó (outcome evaluation). Khi một cá nhân tin rằng thực hiện một hành vi sẽ dẫn đến kết quả tích cực, họ sẽ có thái độ thuận lợi đối với hành vi đó.
Thứ hai, Chuẩn chủ quan: Là nhận thức của cá nhân về áp lực xã hội từ những người quan trọng (như gia đình, bạn bè, đồng nghiệp) về việc có nên thực hiện hành vi đó hay không. Chuẩn chủ quan được hình thành từ niềm tin chuẩn mực (normative beliefs) – tức là nhận thức về việc những người quan trọng mong muốn mình thực hiện hành vi – và động lực tuân thủ (motivation to comply) – tức là mức độ cá nhân muốn làm theo ý kiến của những người đó.
Thứ ba, Ý định hành vi: Là yếu tố dự đoán trực tiếp nhất của hành vi thực tế. Ý định phản ánh mức độ sẵn sàng của cá nhân để thực hiện một hành vi cụ thể. Theo Ajzen và Fishbein (1975), mối quan hệ giữa ý định và hành vi đã được kiểm chứng thực nghiệm trong rất nhiều nghiên cứu ở nhiều lĩnh vực.
Lý thuyết hành động hợp lý giải thích quyết định vay vốn như sau: Khi một khách hàng cá nhân có nhu cầu vay tiêu dùng, họ sẽ đánh giá hành vi vay vốn dựa trên niềm tin về lợi ích và chi phí của việc vay. Nếu họ tin rằng vay vốn sẽ mang lại lợi ích (như đáp ứng nhu cầu tiêu dùng, lãi suất hợp lý, thủ tục đơn giản), họ sẽ có thái độ tích cực đối với hành vi vay vốn. Đồng thời, khách hàng cũng xem xét ý kiến của những người xung quanh. Nếu gia đình, bạn bè, đồng nghiệp ủng hộ việc vay tại một ngân hàng cụ thể, và khách hàng có động lực tuân thủ ý kiến của họ, chuẩn chủ quan sẽ tác động tích cực đến ý định vay vốn.
Kết quả cuối cùng, khi cả thái độ và chuẩn chủ quan đều tích cực, ý định vay vốn sẽ mạnh mẽ, từ đó dẫn đến quyết định vay vốn thực tế tại ngân hàng đó. Luận văn: Yếu tố quyết định vay vốn của khách hàng tại Vietinbank.
Trong nghiên cứu này thì lý thuyết hành động hợp lý được vận dụng để giải thích quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại. Cụ thể, lý thuyết này giúp giải thích mối quan hệ giữa thái độ của khách hàng đối với dịch vụ cho vay (được hình thành từ đánh giá về chất lượng dịch vụ, lãi suất, chi phí, chính sách tín dụng) và quyết định vay vốn. Trong bối cảnh ngân hàng thương mại Việt Nam, khách hàng có thái độ tích cực khi họ tin rằng ngân hàng cung cấp dịch vụ tốt, lãi suất cạnh tranh, thủ tục đơn giản. Lý thuyết này cũng giải thích vai trò của chuẩn chủ quan – tức là ảnh hưởng của gia đình, bạn bè, đồng nghiệp trong quyết định lựa chọn ngân hàng để vay. Do đó nghiên cứu này xem xét yếu tố ảnh hưởng của người thân như một nhân tố quan trọng trong mô hình. Dựa trên lý thuyết TRA, nghiên cứu xác định rằng quyết định vay vốn là kết quả của quá trình đánh giá đa chiều, bao gồm cả yếu tố cá nhân (thái độ) và yếu tố xã hội (chuẩn chủ quan), từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu với nhiều nhân tố tác động đến quyết định vay vốn.
2.2.2. Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior – TPB)
Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) được Ajzen đề xuất năm 1992, là sự mở rộng của lý thuyết hành động hợp lý (TRA). Theo Ajzen (1992), TPB khắc phục nhược điểm của TRA bằng cách thêm vào một biến mới là nhận thức kiểm soát hành vi (perceived behavioral control), có nguồn gốc từ lý thuyết tự hiệu quả (self-efficacy theory) của Bandura (1977).
- Hình 2.2: Mô hình Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB)
Lý thuyết TPB cho rằng hành vi của con người không chỉ phụ thuộc vào ý định mà còn phụ thuộc vào khả năng kiểm soát thực tế đối với hành vi đó. Điều này đặc biệt quan trọng khi nghiên cứu những hành vi mà cá nhân không có toàn quyền kiểm soát. Cụ thể:
Thứ nhất, Thái độ đối với hành vi và Chuẩn chủ quan: Hai thành phần này được kế thừa từ lý thuyết TRA.
Thứ hai, Nhận thức kiểm soát hành vi: Đây là thành phần mới được bổ sung trong TPB. Nhận thức kiểm soát hành vi phản ánh mức độ dễ dàng hay khó khăn mà cá nhân cảm nhận được khi thực hiện một hành vi, cũng như nhận thức của họ về việc có đủ nguồn lực và cơ hội để thực hiện hành vi đó hay không. Theo Ajzen (1992), nhận thức kiểm soát hành vi có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi mà không cần thông qua ý định, đặc biệt trong những trường hợp mà cá nhân có kiểm soát thực tế hạn chế.
Thứ ba, Ý định hành vi: Tương tự như trong TRA, ý định hành vi vẫn là yếu tố trung gian quan trọng kết nối giữa thái độ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát và hành vi thực tế. Tuy nhiên, trong TPB, ý định chịu ảnh hưởng của cả ba yếu tố: thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Luận văn: Yếu tố quyết định vay vốn của khách hàng tại Vietinbank.
Trong nghiên cứu này, lý thuyết hành vi có kế hoạch được vận dụng để giải thích toàn diện hơn các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân. Cụ thể, lý thuyết này giúp giải thích tại sao chất lượng dịch vụ (bao gồm khả năng đáp ứng, sự đảm bảo, phương tiện hữu hình, sự thấu hiểu, khả năng tiếp cận) lại quan trọng trong quyết định vay vốn – vì những yếu tố này không chỉ ảnh hưởng đến thái độ mà còn ảnh hưởng đến nhận thức kiểm soát hành vi của khách hàng (họ cảm thấy dễ dàng hay khó khăn khi vay vốn). Dựa trên thành phần nhận thức kiểm soát hành vi, nghiên cứu xác định rằng chính sách tín dụng (thủ tục vay, hạn mức, thời gian xét duyệt) và khả năng tiếp cận dịch vụ là những yếu tố quan trọng. Khi khách hàng nhận thấy thủ tục đơn giản, dễ tiếp cận, họ có nhận thức kiểm soát cao hơn, từ đó tăng ý định và quyết định vay vốn. Lý thuyết TPB giải thích tại sao chuẩn chủ quan (ảnh hưởng của người thân) vẫn quan trọng trong quyết định vay vốn tại ngân hàng thương mại Việt Nam, nơi văn hóa tập thể và mối quan hệ xã hội có ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định tài chính cá nhân. Ngoài ra, lý thuyết này cũng cung cấp cơ sở để hiểu tại sao thương hiệu ngân hàng lại quan trọng – vì thương hiệu uy tín tạo niềm tin, giúp khách hàng có nhận thức kiểm soát cao hơn (tin rằng họ sẽ được hỗ trợ tốt và vay vốn thành công).
2.3. Lược khảo các nghiên cứu liên quan Luận văn: Yếu tố quyết định vay vốn của khách hàng tại Vietinbank.
2.3.1 Các nghiên cứu trong nước
Trong những năm gần đây, các nghiên cứu về quyết định vay vốn cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam đã nhận được sự quan tâm đáng kể từ các nhà nghiên cứu. Các nghiên cứu này đã chỉ ra nhiều nhân tố khác nhau ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân, tuy nhiên kết quả nghiên cứu vẫn còn chưa thống nhất về mức độ tác động và tầm quan trọng của từng nhân tố.
Lưu Phước Vẹn và Trần Thị Kim Khôi (2026) nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại với mẫu 190 khách hàng tại An Giang. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với phần mềm SPSS 20.0, bao gồm phân tích Cronbach’s Alpha, EFA, phân tích tương quan và hồi quy. Kết quả cho thấy có 7 nhân tố tác động cùng chiều đến quyết định vay tiêu dùng theo thứ tự giảm dần: Thái độ dẫn đến hành vi (β = 0,382), Chuẩn chủ quan (β = 0,336), Khả năng đáp ứng (β = 0,313), Chi phí và lãi suất (β = 0,283), Thương hiệu (β = 0,265), Phương tiện hữu hình (β = 0,185), và Chính sách cho vay (β = 0,121). Mô hình giải thích được 71,4% sự biến thiên của biến phụ thuộc (R² hiệu chỉnh = 0,714, F = 68,501, p < 0,01). Kết quả này ủng hộ lý thuyết hành động hợp lý (TRA) và mô hình SERVQUAL, cho thấy các yếu tố tâm lý – hành vi có vai trò quan trọng trong quyết định vay tiêu dùng.
Nguyễn Thanh Thiện và cộng sự (2024) nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục vay vốn của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam – Chi nhánh Cần Thơ với 200 khách hàng đã vay. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với SPSS 23.0, các kỹ thuật phân tích bao gồm Cronbach’s Alpha, EFA, kiểm định giá trị trung bình và hồi quy. Kết quả xác định 5 trong 6 nhân tố có tác động có ý nghĩa: Thương hiệu ngân hàng (β = 0,338, t = 6,252, p < 0,001), Lãi suất vay vốn (β = -0,228, t = 4,207, p < 0,001), Thủ tục vay vốn (β = 0,222, t = 4,165, p < 0,001), Nhân viên ngân hàng (β = 0,177, t = 3,339, p = 0,001), và Phương tiện hữu hình (β = 0,125, t = 2,306, p = 0,022). Đặc biệt, Sự thuận tiện không có ý nghĩa thống kê (β = 0,085, p = 0,103). Nghiên cứu cũng chỉ ra Lãi suất vay vốn có tác động ngược chiều, phù hợp với lý thuyết kinh tế cơ bản.
Nguyễn Minh Tân và Nguyễn Tấn Hưng (2024) trong nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại thành phố Cần Thơ đã khảo sát 350 khách hàng tại các quận huyện khác nhau (Ninh Kiều, Bình Thủy, Cái Răng, Ô Môn, Thốt Nốt, Phong Điền). Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng dựa trên Lý thuyết hành vi hoạch định (TPB) của Ajzen (1992) và Theory of Reasoned Action (TRA), với các kỹ thuật phân tích bao gồm Cronbach’s Alpha, EFA (KMO = 0,728, phương sai trích = 77,80%) và hồi quy tuyến tính bội. Từ 6 nhân tố đề xuất với 18 biến quan sát ban đầu, kết quả cho thấy có 4 nhân tố có tác động có ý nghĩa thống kê, theo thứ tự giảm dần là: Thương hiệu ngân hàng (β = 0,515, B = 0,300, p < 0,001) có tác động mạnh nhất, tiếp theo là Chất lượng dịch vụ (β = 0,176, B = 0,104, p < 0,001), Nhân viên (β = 0,142, B = 0,107, p < 0,01), và Lãi suất vay (β = 0,113, B = 0,064, p < 0,01). Hai nhân tố Thủ tục vay (Sig. = 0,103) và Ảnh hưởng từ người xung quanh (Sig. = 0,207) không có ý nghĩa thống kê. Mô hình giải thích được 68,90% sự biến thiên của biến phụ thuộc (R² hiệu chỉnh = 0,689, Sig. F = 0,000, VIF từ 1,021 đến 1,340). Luận văn: Yếu tố quyết định vay vốn của khách hàng tại Vietinbank.
Đinh Vũ Long và Nguyễn Minh Tân (2024) nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu với 250 khách hàng tại 4 ngân hàng (Vietcombank, VPBank, Đông Á, Sacombank) tại các địa điểm khác nhau (Thành phố Bạc Liêu, Thị xã Giá Rai, Huyện Hòa Bình, Huyện Phước Long). Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng dựa trên Lý thuyết hành vi hoạch định (TPB) của Ajzen (1992) và Theory of Reasoned Action (TRA), với các kỹ thuật phân tích bao gồm Cronbach’s Alpha (từ 0,653 đến 0,891), EFA (KMO = 0,728, phương sai trích = 76,60%) và hồi quy tuyến tính đa biến. Từ 6 nhân tố đề xuất ban đầu với 18 biến quan sát, kết quả cho thấy có 4 nhân tố có tác động có ý nghĩa thống kê, theo thứ tự giảm dần là: Thương hiệu ngân hàng (β = 0,526, B = 0,302, p < 0,001) có tác động mạnh nhất, tiếp theo là Chất lượng dịch vụ (β = 0,187, B = 0,106, p < 0,001), Nhân viên ngân hàng (β = 0,153, B = 0,118, p < 0,001), và Lãi suất vay (β = 0,124, B = 0,075, p < 0,01). Hai nhân tố Thủ tục vay (Sig. = 0,101) và Ảnh hưởng người xung quanh (Sig. = 0,209) không có ý nghĩa thống kê. Mô hình giải thích được 65,9% sự biến thiên của biến phụ thuộc (R² = 0,659, Sig. F = 0,000). Vo Tu Vinh (2022) nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiếp tục vay ngân hàng của khách hàng cá nhân tại Agribank Ô Môn, Cần Thơ với 161 khách hàng đã vay. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với EFA và hồi quy tuyến tính đa biến. Kết quả cho thấy 7 nhân tố có tác động tích cực đến quyết định tiếp tục vay: Lòng tin khách hàng (β = 0,372), Sự đảm bảo (β = 0,354), Thương hiệu ngân hàng (β = 0,328), Phương tiện hữu hình (β = 0,315), Khả năng đáp ứng (β = 0,279), Sự thấu hiểu (β = 0,249), và Khả năng tiếp cận (β = 0,151). Mô hình giải thích được 61,6% sự biến thiên (R² hiệu chỉnh = 0,616) với tất cả giả thuyết đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa p < 0,01. Kết quả này khác biệt khi Lòng tin khách hàng trở thành nhân tố mạnh nhất, phản ánh đặc thù của Agribank trong phục vụ nông nghiệp nông thôn.
Lê Quang Khoi và cộng sự (2021) nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Chi nhánh Bình Thạnh, TP.HCM với 285 khách hàng. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với Cronbach’s Alpha, EFA, phân tích tương quan Pearson và hồi quy đa biến. Kết quả cho thấy 6 trong 7 nhân tố có tác động: Lãi suất và phí vay (β = 0,573), Thương hiệu ngân hàng (β = 0,322), Hình thức khuyến mãi (β = 0,264), Chất lượng dịch vụ (β = 0,257), Thủ tục vay (β = 0,252), và Ảnh hưởng của người thân (β = 0,161). Mô hình giải thích được 65% sự biến thiên (R² hiệu chỉnh = 0,650). Yếu tố Sự thuận tiện của ngân hàng không có ý nghĩa thống kê (p = 0,773). Nghiên cứu này cho thấy tại TP.HCM, Lãi suất và phí vay có tác động mạnh nhất, phản ánh tính nhạy cảm về giá cao trong môi trường cạnh tranh.
Võ Ngọc Anh Thư và cộng sự (2023) nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay tín chấp của khách hàng tại các công ty tài chính trên địa bàn thành phố Trà Vinh với 224 khách hàng có nhu cầu vay vốn tại 9 phường và xã Long Đức. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với Cronbach’s Alpha (từ 0,6 đến 0,9), EFA (KMO = 0,858, Chi-square = 4948,336, p = 0,000) và hồi quy Binary Logistic. Từ 7 nhân tố đề xuất, kết quả cho thấy có 5 nhân tố có tác động có ý nghĩa thống kê đến quyết định vay tín chấp, theo thứ tự giảm dần là: Chuẩn chủ quan (B = 1,929, Wald = 20,994, p < 0,001), Tình hình tài chính (B = 1,553, Wald = 13,996, p < 0,001), Hành vi tiêu dùng (B = 1,347, Wald = 11,116, p < 0,01), Chính sách cho vay (B = 1,019, Wald = 8,803, p < 0,01), và Chất lượng dịch vụ (B = 0,914, Wald = 6,963, p < 0,01). Hai nhân tố Tài sản đảm bảo (B = 0,035, p = 0,929) và Sự phiền hà (B = – 0,015, p = 0,958) không có ý nghĩa thống kê. Nghiên cứu này đặc biệt khác biệt khi tập trung vào sản phẩm vay tín chấp tại công ty tài chính (không phải ngân hàng), và kết quả cho thấy Chuẩn chủ quan có vai trò quan trọng nhất, phản ánh đặc thù văn hóa cộng đồng tại vùng nông thôn Trà Vinh.
Nhìn chung, các nghiên cứu trong nước đã chỉ ra nhiều nhân tố khác nhau ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, kết quả về mức độ tác động và thứ tự ưu tiên của các nhân tố có sự khác biệt đáng kể giữa các nghiên cứu. Sự khác biệt này có thể do đặc thù của từng địa phương, loại hình ngân hàng, đối tượng khách hàng và phương pháp nghiên cứu được sử dụng.
2.3.2. Các nghiên cứu nước ngoài Luận văn: Yếu tố quyết định vay vốn của khách hàng tại Vietinbank.
Kapil Deb Subedi và Anoj Joshi (2026) nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay của khách hàng tại các ngân hàng thương mại Nepal với 384 khách hàng tại Rastriya Banijya Bank và Global IME Bank, khu vực Chitwan. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với phân tích mean, standard deviation, correlation và multiple regression theo công thức Cochran (1963). Kết quả cho thấy tất cả 6 nhân tố đều có tác động có ý nghĩa thống kê đến quyết định vay, theo thứ tự giảm dần là: Sự hài lòng với ngân hàng (Bank Satisfaction, β = 0,35, t = 4,38, p < 0,001) có tác động mạnh nhất, tiếp theo là Chất lượng dịch vụ (Service Quality, β = 0,28, t = 4,00, p < 0,001), Lãi suất (Interest Rate, β = 0,21, t = 4,20, p < 0,001), Trả góp (Loan Installment, β = 0,18, t = 3,00, p = 0,003), Điều khoản vay (Loan Covenants, β = 0,16, t = 2,29, p = 0,023), và Bảo hiểm/Bảo lãnh (Insurance/Guarantees, β = 0,12, t = 2,00, p = 0,048). Mô hình giải thích được 72% sự biến thiên (R² = 0,72, Adjusted R² = 0,71, F = 42,50, p < 0,001) với tất cả chỉ số VIF dưới 1,3 cho thấy không có hiện tượng đa cộng tuyến. Nghiên cứu dựa trên Theory of Planned Behavior của Ajzen (1992) và cho thấy Sự hài lòng với ngân hàng là yếu tố quan trọng nhất tại Nepal, khác biệt so với các nghiên cứu tại Việt Nam nơi Thương hiệu hoặc Lãi suất thường có tác động mạnh nhất.
Shafinar Ismail và cộng sự (2019) nghiên cứu thực nghiệm về thái độ đối với việc vay tiêu dùng cá nhân tại Malaysia với 100 nhân viên của một công ty được chọn bằng phương pháp stratified random sampling. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với SPSS 20.0, các kỹ thuật phân tích bao gồm scale reliability, descriptive analysis và regression analysis. Từ 5 nhân tố đề xuất (Kiến thức về vay tiêu dùng, Nhận thức qua truyền thông, Quan điểm về vay, Ảnh hưởng gia đình, Niềm tin tôn giáo/đạo đức), kết quả cho thấy chỉ có 2 nhân tố có ý nghĩa thống kê: Niềm tin tôn giáo/đạo đức (Religious/Ethic Belief, β = 0,26, t = 2,69, p < 0,001) là nhân tố mạnh nhất và được xác định là predictor tốt nhất, tiếp theo là Nhận thức qua truyền thông (Media Awareness, β = 0,24, t = 2,06, p = 0,04). Ba nhân tố còn lại không có ý nghĩa thống kê: Kiến thức (Knowledge, β = 0,07, p = 0,48), Quan điểm (Perceptions, β = -0,01, p = 0,91), và Ảnh hưởng gia đình (Family Influence, β = 0,12, p = 0,20). Nghiên cứu dựa trên Theory of Reasoned Action (TRA) của Fishbein và Ajzen và phản ánh đặc thù văn hóa Hồi giáo tại Malaysia, nơi niềm tin tôn giáo có ảnh hưởng sâu sắc đến quyết định tài chính cá nhân, điều này hoàn toàn khác biệt so với các nghiên cứu tại Việt Nam nơi yếu tố tôn giáo chưa được nghiên cứu nhiều. Nhìn chung, các nghiên cứu quốc tế tại Nepal và Malaysia cho thấy sự đa dạng về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa, kinh tế và xã hội. Tại Nepal, Sự hài lòng với ngân hàng là yếu tố quan trọng nhất với mô hình có độ giải thích cao (72%), trong khi tại Malaysia, Niềm tin tôn giáo/đạo đức đóng vai trò then chốt nhưng mô hình chỉ có 2 trong 5 nhân tố có ý nghĩa. So với các nghiên cứu trong nước, có thể thấy Chất lượng dịch vụ và Lãi suất là những yếu tố chung được xác nhận tại cả Việt Nam, Nepal và Malaysia, mặc dù mức độ tác động khác nhau. Tuy nhiên, Thương hiệu ngân hàng – yếu tố có tác động mạnh nhất trong hầu hết các nghiên cứu tại Việt Nam – lại không được nhấn mạnh trong các nghiên cứu quốc tế được xem xét.
- Bảng 2.8: Lược khảo các nghiên cứu liên quan
2.3.3. Khoảng trống nghiên cứu Luận văn: Yếu tố quyết định vay vốn của khách hàng tại Vietinbank.
Dựa trên việc tổng hợp khung lý thuyết nền và lược khảo 7 nghiên cứu trong nước và 2 nghiên cứu quốc tế, đề án xác định các khoảng trống nghiên cứu sau:
Thứ nhất, về sự không thống nhất trong kết quả nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn. Các nghiên cứu của Nguyễn Minh Tân và Nguyễn Tấn Hưng (2024) tại Cần Thơ, Đinh Vũ Long và Nguyễn Minh Tân (2024) tại Bạc Liêu, và Nguyễn Thanh Thiện và cộng sự (2024) tại Eximbank Cần Thơ đều chỉ ra rằng thương hiệu ngân hàng là nhân tố có tác động mạnh nhất đến quyết định vay với hệ số beta lần lượt là 0,515; 0,526 và 0,338. Tuy nhiên, nghiên cứu của Lê Quang Khoi và cộng sự (2021) tại SCB Bình Thạnh, TP.HCM lại cho thấy lãi suất và phí vay có tác động mạnh nhất (β = 0,573), trong khi nghiên cứu của Vo Tu Vinh (2022) tại Agribank Ô Môn, Cần Thơ chỉ ra lòng tin khách hàng có tác động mạnh nhất (β = 0,372). Đặc biệt, nghiên cứu của Lưu Phước Vẹn và Trần Thị Kim Khôi (2026) tại An Giang lại phát hiện thái độ dẫn đến hành vi là nhân tố quan trọng nhất (β = 0,382), và nghiên cứu của Võ Ngọc Anh Thư và cộng sự (2023) tại các công ty tài chính Trà Vinh cho thấy chuẩn chủ quan có tác động mạnh nhất (B = 1,929). Sự khác biệt này cho thấy các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn có thể khác nhau tùy theo từng ngân hàng, loại hình tổ chức tín dụng, địa phương và đối tượng khách hàng. Do đó, cần có thêm nghiên cứu tại các chi nhánh cụ thể của từng ngân hàng để xác định các nhân tố phù hợp với đặc thù của chi nhánh đó. Cụ thể, chưa có nghiên cứu nào tại VietinBank chi nhánh 3 – một chi nhánh có quy mô lớn, phục vụ nhiều phân khúc khách hàng khác nhau và có vị trí chiến lược tại TP.HCM. Việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn tại chi nhánh này sẽ giúp lãnh đạo chi nhánh có cơ sở khoa học để xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp, đồng thời bổ sung thêm bằng chứng thực nghiệm về sự khác biệt của các nhân tố theo từng đơn vị cụ thể.
Thứ hai, về vai trò của ý định vay vốn trong mối quan hệ giữa các nhân tố và quyết định vay vốn. Mặc dù lý thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1975) đã được công nhận rộng rãi trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng, nhưng việc áp dụng đầy đủ lý thuyết này vào nghiên cứu quyết định vay vốn tại Việt Nam vẫn còn rất hạn chế. Chỉ có nghiên cứu của Lưu Phước Vẹn và Trần Thị Kim Khôi (2026) đề cập đến các nhân tố từ TRA, cụ thể là thái độ dẫn đến hành vi (β = 0,382) và chuẩn chủ quan (β = 0,336). Tương tự, nghiên cứu của Võ Ngọc Anh Thư và cộng sự (2023) cũng xác định chuẩn chủ quan có tác động mạnh nhất (B = 1,929) đến quyết định vay tín chấp. Các nghiên cứu của Nguyễn Minh Tân và Nguyễn Tấn Hưng (2024) và Đinh Vũ Long và Nguyễn Minh Tân (2024) mặc dù dựa trên TPB và TRA, nhưng chủ yếu tập trung vào các nhân tố như thương hiệu, chất lượng dịch vụ, lãi suất mà không đề cập đến thái độ và chuẩn chủ quan. Điều này tạo ra một khoảng trống nghiên cứu quan trọng vì theo lý thuyết TRA, ý định hành vi là bước trung gian quan trọng giữa thái độ/chuẩn chủ quan và hành vi thực tế. Nếu bỏ qua biến trung gian này, có thể không hiểu đầy đủ về cơ chế tác động của các nhân tố lên quyết định vay vốn.
Thứ ba, về sự khác biệt trong quyết định vay vốn theo các đặc điểm cá nhân của khách hàng. Mặc dù các nghiên cứu trước đã xác định được nhiều nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn, nhưng hầu hết các nghiên cứu này chỉ xem xét tác động chung của các nhân tố lên toàn bộ mẫu nghiên cứu, mà không xem xét sự khác biệt theo các đặc điểm cá nhân của khách hàng như giới tính, độ tuổi, thu nhập, trình độ học vấn hay nghề nghiệp. Luận văn: Yếu tố quyết định vay vốn của khách hàng tại Vietinbank.
Như vậy, các khoảng trống nghiên cứu được xác định cho thấy cần có thêm nghiên cứu để: (1) xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn phù hợp với từng chi nhánh cụ thể như VietinBank chi nhánh 3 tại TP.HCM; (2) kiểm định vai trò trung gian của ý định vay vốn trong mối quan hệ giữa các nhân tố và quyết định vay vốn theo mô hình TRA đầy đủ; và (3) phân tích sâu hơn sự khác biệt của mức độ tác động của các nhân tố theo các đặc điểm cá nhân của khách hàng như giới tính, độ tuổi và thu nhập. Việc lấp đầy các khoảng trống này sẽ đóng góp quan trọng về mặt lý thuyết trong việc hiểu rõ hơn về cơ chế tác động của các nhân tố lên quyết định vay vốn, đồng thời cung cấp bằng chứng thực nghiệm hữu ích cho các ngân hàng thương mại Việt Nam trong việc xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả.
2.4 Giả thuyết và mô hình nghiên cứu
2.4.1. Giả thuyết nghiên cứu
- Tác động của chất lượng dịch vụ ngân hàng đến ý định vay vốn
Theo lý thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1975), thái độ của cá nhân đối với một hành vi được hình thành từ niềm tin về kết quả của hành vi đó, và chất lượng dịch vụ ngân hàng là yếu tố quan trọng tạo nên thái độ tích cực của khách hàng đối với việc vay vốn. Các nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh vai trò của chất lượng dịch vụ như Nguyễn Minh Tân và Nguyễn Tấn Hưng (2024) tại Cần Thơ (β = 0,176), Lê Quang Khoi và cộng sự (2021) tại TP.HCM (β = 0,257), và Kapil Deb Subedi và Anoj Joshi (2026) tại Nepal (β = 0,28) đều xác nhận tác động cùng chiều của chất lượng dịch vụ. Do đó, khi chất lượng dịch vụ ngân hàng được cải thiện, khách hàng sẽ hình thành thái độ tích cực hơn đối với việc vay vốn, từ đó tăng ý định vay vốn. Vì vậy, giả thuyết sau được đề xuất:
H1: Chất lượng dịch vụ ngân hàng có tác động cùng chiều đến ý định vay vốn của khách hàng cá nhân.
- Tác động của lãi suất và chi phí vay vốn đến ý định vay vốn
Lãi suất và chi phí vay vốn là yếu tố kinh tế quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến lợi ích tài chính mà khách hàng nhận được, và theo TRA, khi khách hàng nhận thấy lãi suất hợp lý và cạnh tranh, họ sẽ đánh giá rằng việc vay vốn sẽ mang lại lợi ích kinh tế từ đó hình thành thái độ tích cực. Nghiên cứu của Lê Quang Khoi và cộng sự (2021) tại SCB Bình Thạnh cho thấy lãi suất và chi phí vay có tác động mạnh nhất (β = 0,573), tương tự Lưu Phước Vẹn và Trần Thị Kim Khôi (2026) tại An Giang (β = 0,283) và Kapil Deb Subedi và Anoj Joshi (2026) tại Nepal (β = 0,21) đều xác nhận tác động tích cực. Trong bối cảnh thị trường ngân hàng Việt Nam ngày càng cạnh tranh, khách hàng dễ dàng so sánh lãi suất giữa các ngân hàng, do đó lãi suất cạnh tranh và chi phí hợp lý sẽ tăng ý định vay vốn. Vì vậy, giả thuyết sau được đề xuất: Luận văn: Yếu tố quyết định vay vốn của khách hàng tại Vietinbank.
H2: Lãi suất và chi phí vay vốn có tác động cùng chiều đến ý định vay vốn của khách hàng cá nhân.
- Tác động của chính sách tín dụng đến ý định vay vốn
Chính sách tín dụng bao gồm thủ tục vay, hạn mức và thời gian xét duyệt, là yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức kiểm soát hành vi của khách hàng theo lý thuyết TPB của Ajzen (1992), khi khách hàng nhận thấy thủ tục đơn giản và dễ tiếp cận, họ sẽ tin rằng có khả năng thực hiện thành công hành vi vay vốn. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Thiện và cộng sự (2024) tại Eximbank Cần Thơ cho thấy thủ tục vay vốn có tác động tích cực (β = 0,222), tương tự Lê Quang Khoi và cộng sự (2021) tại SCB (β = 0,252) và Võ Ngọc Anh Thư và cộng sự (2023) tại Trà Vinh cũng xác nhận chính sách cho vay có ý nghĩa thống kê. Do đó, khi chính sách tín dụng thuận tiện với thủ tục đơn giản, hạn mức phù hợp và thời gian xét duyệt nhanh, khách hàng sẽ cảm thấy dễ dàng hơn từ đó tăng ý định vay vốn. Vì vậy, giả thuyết sau được đề xuất:
H3: Chính sách tín dụng có tác động cùng chiều đến ý định vay vốn của khách hàng cá nhân.
- Tác động của chuẩn chủ quan đến ý định vay vốn
Chuẩn chủ quan là yếu tố cốt lõi trong lý thuyết TRA đại diện cho áp lực xã hội từ những người quan trọng, và trong văn hóa Việt Nam, mối quan hệ gia đình và xã hội có ảnh hưởng sâu sắc đến các quyết định tài chính cá nhân. Nghiên cứu của Lưu Phước Vẹn và Trần Thị Kim Khôi (2026) tại An Giang cho thấy chuẩn chủ quan có tác động mạnh thứ hai (β = 0,336), đặc biệt Võ Ngọc Anh Thư và cộng sự (2023) tại Trà Vinh xác nhận chuẩn chủ quan là nhân tố quan trọng nhất (B = 1,929) trong quyết định vay tín chấp. Tuy nhiên, nghiên cứu của Shafinar Ismail và cộng sự (2019) tại Malaysia lại cho thấy ảnh hưởng của gia đình không có ý nghĩa, phản ánh sự khác biệt văn hóa giữa các quốc gia. Khi gia đình, bạn bè, đồng nghiệp ủng hộ và giới thiệu một ngân hàng cụ thể, khách hàng Việt Nam sẽ có xu hướng hình thành ý định vay vốn tại ngân hàng đó. Vì vậy, giả thuyết sau được đề xuất:
H4: Chuẩn chủ quan có tác động cùng chiều đến ý định vay vốn của khách hàng cá nhân.
- Tác động của thương hiệu ngân hàng đến ý định vay vốn
Thương hiệu ngân hàng đại diện cho uy tín và độ tin cậy, theo TRA khi ngân hàng có thương hiệu mạnh, khách hàng sẽ tin rằng việc vay vốn sẽ mang lại sự an tâm và ít rủi ro hơn từ đó hình thành thái độ tích cực. Các nghiên cứu trong nước đã chứng minh vai trò hàng đầu của thương hiệu như Nguyễn Minh Tân và Nguyễn Tấn Hưng (2024) tại Cần Thơ (β = 0,515), Đinh Vũ Long và Nguyễn Minh Tân (2024) tại Bạc Liêu (β = 0,526), và Nguyễn Thanh Thiện và cộng sự (2024) tại Eximbank (β = 0,338) đều xác nhận thương hiệu có tác động mạnh nhất. Trong môi trường cạnh tranh, thương hiệu mạnh tạo sự khác biệt và giá trị cảm xúc, khiến khách hàng cảm thấy tự hào và an tâm khi lựa chọn. Do đó, khi ngân hàng có thương hiệu uy tín, khách hàng sẽ có xu hướng hình thành ý định vay vốn cao hơn. Vì vậy, giả thuyết sau được đề xuất:
H5: Thương hiệu ngân hàng có tác động cùng chiều đến ý định vay vốn của khách hàng cá nhân.
- Tác động của ý định vay vốn đến quyết định vay vốn Luận văn: Yếu tố quyết định vay vốn của khách hàng tại Vietinbank.
Theo lý thuyết TRA của Fishbein và Ajzen (1975), ý định hành vi là yếu tố dự đoán trực tiếp nhất của hành vi thực tế, và mối quan hệ này đã được kiểm chứng trong nhiều nghiên cứu ở nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong bối cảnh vay tiêu dùng, ý định vay vốn là giai đoạn trung gian quan trọng khi khách hàng đã hình thành xu hướng, kế hoạch và sẵn sàng vay vốn dựa trên đánh giá các yếu tố như chất lượng dịch vụ, lãi suất, chính sách, chuẩn chủ quan và thương hiệu. Nghiên cứu của Lưu Phước Vẹn và Trần Thị Kim Khôi (2026) dựa trên TRA đã chứng minh thái độ dẫn đến hành vi có tác động mạnh nhất (β = 0,382), khẳng định vai trò của ý định trong việc dẫn đến quyết định thực tế. Việc xem xét vai trò trung gian của ý định vay vốn giúp các ngân hàng có chiến lược phù hợp cho từng giai đoạn: xây dựng ý định và chuyển đổi ý định thành quyết định thực tế. Vì vậy, giả thuyết sau được đề xuất:
H6: Ý định vay vốn có tác động cùng chiều đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân.
2.4.2 Mô hình nghiên cứu
Trên cơ sở giả thuyết nghiên cứu và các nghiên cứu liên quan đã lược khảo ở trên, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu như sau:
- Hình 2.3. Mô hình nghiên cứu đề xuất
TÓM TẮT CHƯƠNG 2
Chương 2 trình bày cơ sở lý thuyết và xây dựng mô hình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại. Phần đầu làm rõ bảy khái niệm nghiên cứu bao gồm: chất lượng dịch vụ ngân hàng, lãi suất và chi phí vay vốn, chính sách tín dụng, chuẩn chủ quan, thương hiệu ngân hàng, ý định vay vốn và quyết định vay vốn. Tiếp theo, chương 2 trình bày hai lý thuyết nền: Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) giải thích vai trò của thái độ và chuẩn chủ quan trong việc hình thành ý định hành vi, và Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) bổ sung thêm nhận thức kiểm soát hành vi để giải thích tại sao chính sách tín dụng và khả năng tiếp cận dịch vụ lại quan trọng. Phần lược khảo nghiên cứu tổng hợp bảy nghiên cứu trong nước và hai nghiên cứu nước ngoài, cho thấy sự không thống nhất về mức độ tác động của các nhân tố. Từ đó, chương 3 xác định ba khoảng trống nghiên cứu: (1) cần nghiên cứu tại VietinBank chi nhánh để xác định các nhân tố phù hợp với đặc thù chi nhánh này, (2) cần kiểm định vai trò trung gian của ý định vay vốn theo mô hình TRA đầy đủ, và (3) cần phân tích sự khác biệt theo đặc điểm cá nhân. Dựa trên cơ sở lý thuyết và lược khảo, chương 2 cũng đã đề xuất mô hình nghiên cứu với sáu giả thuyết. Tiếp theo chương 3 sẽ trình bày phương pháp nghiên cứu của đề án. Luận văn: Yếu tố quyết định vay vốn của khách hàng tại Vietinbank.
XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:
===>>> Luận văn: PPNC quyết định vay vốn của khách hàng tại Vietinbank

Dịch Vụ Viết Luận Văn 24/7 Chuyên cung cấp dịch vụ làm luận văn thạc sĩ, báo cáo tốt nghiệp, khóa luận tốt nghiệp, chuyên đề tốt nghiệp và Làm Tiểu Luận Môn luôn luôn uy tín hàng đầu. Dịch Vụ Viết Luận Văn 24/7 luôn đặt lợi ích của các bạn học viên là ưu tiên hàng đầu. Rất mong được hỗ trợ các bạn học viên khi làm bài tốt nghiệp. Hãy liên hệ ngay Dịch Vụ Viết Luận Văn qua Website: https://hotrovietluanvan.com/ – Hoặc Gmail: hotrovietluanvan24@gmail.com
