Luận văn: Tác động đa dạng hoá đến sự ổn định của ngân hàng

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Tác động đa dạng hoá đến sự ổn định của ngân hàng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Tác động của đa dạng hoá danh mục cho vay đến sự ổn định của các ngân hàng thương mai tại Việt Nam: Vai trò điều tiết của cấu trúc thị trường dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Đặt vấn đề

Các ngân hàng thương mại nên đa dạng hóa hay tập trung hóa danh mục cho vay vào các ngành kinh tế khác nhau? Liệu đa dạng hóa, như lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại dự đoán, có làm giảm rủi ro và tăng sự ổn định ngân hàng hay không? Lời giải cho các câu hỏi kể trên hiện vẫn còn chưa thống nhất. Các lý thuyết liên quan về vấn đề này đang mâu thuẫn nhau, và các phát hiện thực nghiệm cũng vậy. Nhiều học giả tin rằng chiến lược đa dạng hóa không thể được áp dụng thống nhất cho tất cả các ngân hàng, kể cả các thị trường phát triển hay đang phát triển (Seho và cộng sự, 2021). Nói cách khác, việc áp dụng chiến lược đa dạng hóa đem tới sự thành công cho các ngân hàng ở một quốc gia có thể không nhất thiết sẽ mang lại kết quả tương tự cho các ngân hàng ở các quốc gia khác. Bên cạnh đó, một số sự kiện lịch sử chứng minh rằng cả 2 chiến lược đối lập nhau là đa dạng hóa và tập trung hóa đều có thể gây bất lợi cho các ngân hàng nếu không được giám sát phù hợp.

Các chiến lược đa dạng hóa ngân hàng sớm nhận được sự quan tâm từ giới nghiên cứu. Tuy nhiên, đến nay vẫn chưa có sự nhất trí về việc các ngân hàng có nên đa dạng hóa hay tập trung hóa các hoạt động tài trợ để tăng cường sự ổn định hay không. Một mặt, những người ủng hộ đa dạng hóa cho rằng đa dạng hóa có thể giúp ngân hàng giảm rủi ro vỡ nợ, nguy cơ gặp thất bại, rủi ro thanh khoản và rủi ro phá sản (Demsetz và Strahan, 1997; Diamond, 1984; Rose và Hudgins, 2006; Saunders và Walter, 2012; Shabir và cộng sự, 2024). Đa dạng hóa trên nhiều ngành kinh tế khác nhau có thể làm giảm mức độ dễ chịu tổn thương trước suy thoái kinh tế (Tabak và cộng sự, 2011), cải thiện sức mạnh tài chính (Shim, 2019), cải thiện khả năng sinh lời (Al–kayed và Aliani, 2020) và giảm thiểu tác động tiêu cực từ các cuộc khủng hoảng (Doumpos và cộng sự, 2016). Mặt khác, những người ủng hộ tập trung hóa cho rằng các ngân hàng nên tập trung các hoạt động của mình để tận dụng chuyên môn sàng lọc và giám sát. Những người này cho rằng việc đa dạng hóa làm tăng tính phức tạp, chi phí chung, vấn đề đại diện, tình trạng kém hiệu quả (Klein và Saidenberg, 2010) và sự biến động dòng thu nhập (Stiroh, 2004). Ngoài ra, việc tập trung hóa có thể giúp ngân hàng giảm thiểu các tình trạng miễn nợ và xóa nợ (Jahn và cộng sự, 2013). Một số nghiên cứu cung cấp bằng chứng về tác động ngược chiều của đa dạng hóa đến rủi ro và lợi nhuận của ngân hàng (Al–kayed và Aliani, 2020; Dang, 2020; Seho và cộng sự, 2021; Sutrisno và cộng sự, 2023); tuy nhiên, cũng có một số nghiên cứu khác kết luận đa dạng hóa danh mục cho vay làm tăng rủi ro và giảm sự ổn định của các ngân hàng (chẳng hạn Meutia và Chalid, 2021; Seho và cộng sự, 2021). Do đó, tính hiệu quả của chiến lược đa dạng hóa cần được tiếp tục khám phá và làm rõ (Seho và cộng sự, 2024).

1.2. Lý do chọn đề tài

Các tài liệu thực nghiệm tại Việt Nam đánh giá tác động của đa dạng hóa danh mục cho vay theo ngành kinh tế đến sự ổn định (hoặc rủi ro) ngân hàng vẫn còn ít ỏi. Trong số đó, Võ Đức Thọ (2018) tiết lộ đa dạng hóa danh mục cho vay làm giảm nợ xấu của các ngân hàng; Vương Thị Hương Giang và Trần Phạm Yến Trâm (2024) kết luận chiến lược đa dạng hóa này thúc đẩy rõ rệt sự ổn định của các ngân hàng. Mặt khác, Nguyễn Đức Nguyên và cộng sự (2021) phát hiện đa dạng hóa danh mục giúp thúc đẩy lợi nhuận, nhưng lại không ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng. Sự thiếu nhất quán trong các phát hiện thực nghiệm đòi hỏi cần có nhiều nghiên cứu phân tích chi tiết về mối quan hệ giữa đa dạng hóa danh mục cho vay và sự ổn định ngân hàng tại Việt Nam. Luận văn: Tác động đa dạng hoá đến sự ổn định của ngân hàng.

Mặt khác, các tài liệu thực nghiệm gần đây chứng minh bản chất của cấu trúc thị trường có ý nghĩa quan trọng đối với các điều kiện tài chính của ngân hàng. Hiện nay, có 2 quan điểm đối lập về cách sự tập trung thị trường (đại diện cho cấu trúc thị trường) ảnh hưởng đến sự ổn định ngân hàng. Theo đó, quan điểm “tập trung–ổn định”, cho rằng thị trường ngân hàng tập trung sẽ ổn định hơn. Các thị trường tập trung cao, được đặc trưng bởi một số ít ngân hàng lớn nắm giữ thị phần đáng kể, thường sinh lợi cao hơn. Do đó, các ngân hàng trong thị trường tập trung cao không cần phải chấp nhận rủi ro quá mức để tìm kiếm nhiều lợi nhuận, và sẽ có sự ổn định tốt hơn (Calice và cộng sự, 2021). Ngược lại, quan điểm “tập trung–mong manh” cho rằng mức độ tập trung cao mang lại sức mạnh thị trường nhiều hơn; điều này cho phép các ngân hàng lớn áp đặt lãi suất cho vay và chi phí đi vay cao hơn; do đó, rủi ro và sự mong manh ngân hàng trong thị trường tập trung cao sẽ lớn hơn (Seho và cộng sự, 2024).

Chưa hết, Shim (2019), Meutia và Chalid (2021) khẳng định sự tập trung thị trường điều tiết tác động của chiến lược đa dạng hóa đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại. Về mặt lý thuyết, có một số lý thuyết dự đoán cho vai trò điều tiết của cấu trúc thị trường. Khuôn khổ cấu trúc–hành vi–hiệu quả (SCP) lập luận cấu trúc thị trường có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của các ngân hàng. Khi cấu trúc thị trường thay đổi, các ngân hàng buộc phải tự điều chỉnh nhằm duy trì sự linh hoạt và tính hiệu quả; và đa dạng hóa được xem là cơ chế phản ứng của ngân hàng (Belkhaoui và cộng sự, 2014). Mặt khác, lý thuyết chi phí giao dịch (transaction cost theory) lập luận các ngân hàng xác định mức độ đa dạng hóa tối ưu dựa trên các cân nhắc giữa chi phí quản lý bổ sung và lợi ích từ đa dạng hóa (Jones và Hill, 1988). Cấu trúc thị trường thay đổi có thể làm gia tăng chi phí hoặc thu hẹp lợi ích từ đa dạng hóa (Shim, 2019); điều này làm thay đổi các chiến lược đa dạng hóa của ngân hàng. Các lập luận lý thuyết trên minh họa rằng, cấu trúc thị trường có thể điều tiết mối quan hệ giữa đa dạng hóa và sự ổn định ngân hàng. Nếu cấu trúc thị trường ngân hàng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự ổn định của từng ngân hàng, việc không kiểm soát biến số này có thể gây ra các vấn đề bỏ sót biến và đưa ra các suy luận sai lệch về mối quan hệ giữa đa dạng hóa và sự ổn định ngân hàng (Shim, 2019).

Xuất phát từ các thực trạng hiện có, tác giả tiến hành phân tích tác động của đa dạng hóa danh mục cho vay đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Ngoài ra, nghiên cứu còn mở rộng các tài liệu thực nghiệm trước đây tại Việt Nam, bằng cách khám phá thêm vai trò của cấu trúc thị trường trong việc định hình mối quan hệ giữa đa dạng hóa danh mục cho vay và sự ổn định ngân hàng.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu Luận văn: Tác động đa dạng hoá đến sự ổn định của ngân hàng.

Mục tiêu chung: Phân tích tác động của đa dạng hóa danh mục cho vay đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại tại Việt Đồng thời, nghiên cứu cũng phân tích vai trò điều tiết của cấu trúc thị trường ngân hàng đến mối quan hệ này. Từ đó, nghiên cứu đề xuất các kiến nghị giúp hoàn thiện chiến lược đa dạng hóa, cũng như tăng cường sự ổn định của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.

Mục tiêu cụ thể:

  • Xác định mối quan hệ giữa giữa đa dạng hóa danh mục cho vay và sự ổn định của các ngân hàng thương mại.
  • Đo lường tác động của đa dạng hóa danh mục cho vay đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
  • Làm rõ vai trò điều tiết của sự tập trung thị trường (đại diện cho cấu trúc thị trường) đến mối quan hệ giữa đa dạng hóa danh mục cho vay và sự ổn định của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
  • Đề xuất hàm ý chính sách nhằm hoàn thiện chiến lược đa dạng hóa danh mục cho vay trong nỗ lực tăng cường sự ổn định của các ngân hàng thương mại tại Việt

1.4. Câu hỏi nghiên cứu

Nghiên cứu trả lời các câu hỏi sau:

  • Đa dạng hóa danh mục cho vay có quan hệ như thế nào với sự ổn định của các ngân hàng?
  • Đa dạng hóa danh mục cho vay tác động như thế nào đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam?
  • Cấu trúc thị trường ảnh hưởng như thế nào đến mối quan hệ giữa đa dạng hóa danh mục cho vay và sự ổn định của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam? Nói cách khác, tác động của đa dạng hóa danh mục cho vay đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam sẽ như thế nào, khi mức độ tập trung thị trường thay đổi?
  • Các ngân hàng thương mại tại Việt Nam cần thực hiện chiến lược đa dạng hóa danh mục cho vay thế nào cho hiệu quả nhằm tăng cường sự ổn định? Luận văn: Tác động đa dạng hoá đến sự ổn định của ngân hàng.

1.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự tác động của đa dạng hóa danh mục cho vay đến sự ổn định tài chính của các ngân hàng, và vai trò điều tiết của cấu trúc thị trường trong mối quan hệ này.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu sử dụng bảng dữ liệu cân bằng của 27 ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Các ngân hàng thiếu hụt quan sát sẽ bị loại bỏ, nhằm giảm thiểu tối đa độ nhiễu do tính không đồng nhất đơn vị gây ra.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu tần suất năm trải dài trong giai đoạn 2014–

1.6. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng nhằm phân tích tác động của đa dạng hóa danh mục cho vay đến sự ổn định của các ngân hàng. Bước đầu tiên, nghiên cứu sử dụng các cách tiếp cận cơ sở cho hồi quy dữ liệu bảng, gồm có OLS gộp, hiệu ứng cố định (FE) và ngẫu nhiên (RE). Nghiên cứu sử dụng kiểm định Chow (lựa chọn giữa hồi quy OLS gộp và FE) và kiểm định Hausman (lựa chọn giữa hồi quy RE và FE) nhằm lựa chọn phương pháp hồi quy thích hợp. Một hạn chế của các phương pháp hồi quy kể trên là khả năng hiện diện các vấn đề phương sai thay đổi và tự tương quan, làm giảm tính hiệu quả của các ước lượng hồi quy. Do đó, nghiên cứu cũng thực hiện các kiểm định Wooldridge (kiểm định hiện tượng tự tương quan) và các kiểm định phương sai thay đổi của phần dư trong các mô hình hồi quy. Trường hợp xuất hiện các vấn đề về phương sai sai số thay đổi hoặc tự tương quan, phương pháp FGLS sẽ được lựa chọn để điều chỉnh và đảm bảo độ tin cậy cho mô hình hồi quy. Mặt khác, tác giả dựa vào đề xuất của Seho và cộng sự (2024), sử dụng thêm ước lượng GMM hệ thống 2 bước nhằm tăng tính vững cho các phát hiện. Các tài liệu thực nghiệm dẫn chứng sự liên tục (persistence) của rủi ro (và lợi nhuận) trong khu vực ngân hàng (Lee và cộng sự, 2014; O’Connell, 2023). Bên cạnh đó, các sai lệch nội sinh (endogeneity bias) cũng có thể hiện diện trong mô hình xuất phát từ các mối quan hệ 2 chiều giữa biến độc lập và biến phụ thuộc (Seho và cộng sự, 2024). Trong quá trình phân tích, để xác minh tính hợp lệ của các ước lượng GMM hệ thống, tác giả sử dụng kiểm định Hansen cho vấn đề xác định quá mức (over–identification), và kiểm định Arellano và Bond (1991) cho tương quan chuỗi bậc 1 và 2 giữa các phần dư sai phân.

1.7. Ý nghĩa của nghiên cứu

Nghiên cứu cung cấp các bằng chứng thực nghiệm về tác động của đa dạng hóa danh mục cho vay theo ngành kinh tế đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Do đó, các kết quả thực nghiệm thu được là nền tảng khoa học để các nhà hoạch định cũng như quản lý ngân hàng hoàn thiện chiến lược đa dạng hóa danh mục cho vay, trong nỗ lực tăng cường sự lành mạnh của hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Đồng thời, nghiên cứu còn làm rõ vai trò điều tiết của sự tập trung thị trường đến mối quan hệ giữa đa dạng hóa và sự ổn định ngân hàng. Từ đây, các nhà hoạch định có cơ sở để xây dựng các chính sách thúc đẩy cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng Việt Nam trong thời gian tới, nhằm mang lại lợi ích tối đa cho hoạt động đa dạng hóa của các ngân hàng. Luận văn: Tác động đa dạng hoá đến sự ổn định của ngân hàng.

1.8. Kết cấu nghiên cứu

Nghiên cứu được kết cấu như sau:

  • Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
  • Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các bằng chứng thực nghiệm
  • Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
  • Chương 4: Kết quả nghiên cứu
  • Chương 5: Kết luận

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM

2.1. Cơ sở lý thuyết

2.1.1. Cơ sở lý thuyết về sự ổn định ngân hàng

2.1.1.1 Khái niệm sự ổn định ngân hàng

Hiện nay vẫn chưa có định nghĩa thống nhất về sự ổn định (hệ thống) ngân hàng. Ổn định (hệ thống) ngân hàng được tiếp cận dưới nhiều góc độ khác nhau, do đó, có nhiều định nghĩa khác nhau. Vì là định chế quan trọng của hệ thống tài chính, sự ổn định ngân hàng có vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của toàn hệ thống tài chính; nói cách khác, sự ổn định ngân hàng có liên kết chặt chẽ với sự ổn định hệ thống tài chính (Segoviano và Goodhart, 2009). Do đó, tác giả bắt đầu từ góc độ tổng thể là hệ thống tài chính. Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) định nghĩa một hệ thống tài chính (bao gồm các trung gian tài chính, thị trường và cơ sở hạ tầng thị trường) đạt trạng thái ổn định khi có thể chịu được các cú sốc bất lợi, do đó làm giảm khả năng xảy ra gián đoạn trong quá trình trung gian tài chính, vốn có thể ảnh hưởng xấu đến hoạt động kinh tế thực. Ngân hàng Quốc gia Séc (CNB) định nghĩa sự ổn định hệ thống tài chính là tình trạng mà hệ thống tài chính thực hiện đúng chức năng của mình, không có sự xáo trộn nghiêm trọng và hậu quả không mong muốn đối với sự phát triển hiện tại và tương lai của toàn bộ nền kinh tế, đồng thời thể hiện khả năng phục hồi cao trước các cú sốc.

Xét riêng hệ thống ngân hàng, Brunnermeier và Yogo (2009) cho rằng sự ổn định hệ thống ngân hàng được mô tả là khi không có khủng hoảng; điều này đạt được khi tất cả các ngân hàng trong hệ thống đều ổn định, hoặc là tình huống mà các nhiệm vụ trung gian tài chính được thực hiện suôn sẻ, dẫn đến sự tin tưởng của khách hàng (Jabra, 2020). Jahn và Kick (2012) đề cập sự ổn định hệ thống ngân hàng là trạng thái mà trong đó, hệ thống ngân hàng thực hiện các chức năng của mình một cách hiệu quả, bao gồm phân bổ nguồn lực, phân tán rủi ro và phân phối thu nhập. Tương tự, Gwachha (2022) định nghĩa các ngân hàng đạt trạng thái ổn định khi đảm bảo phân bổ hiệu quả các nguồn lực tài chính, tạo điều kiện cho các hoạt động tiết kiệm và đầu tư, đồng thời thúc đẩy lòng tin và sự tự tin giữa những người gửi tiền và đi vay. Ngoài ra, nếu tiếp cận thông qua mối liên kết giữa các ngân hàng, Ozili (2018) cho rằng hệ thống ngân hàng đạt trạng thái ổn định khi các ngân hàng liên kết với nhau một cách nhịp nhàng và trơn tru, thông qua thị trường liên ngân hàng cũng như hợp tác cho vay trong các lĩnh vực. Bản chất của các ngân hàng là trung gian tài chính nên có mối quan hệ chặt chẽ với nhau trong hoạt động. Sự liên kết, hỗ trợ và hợp tác với nhau trong quá trình thu hút vốn cũng như cấp tín dụng sẽ đảm bảo cho hệ thống ngân hàng được vận hành hiệu quả và ổn định. Mặt khác, Monnin và Jokipiia (2013) tiếp cận sự ổn định từ mặt đối lập, là sự bất ổn. Các tác giả cho rằng sự bất ổn ngân hàng là xác suất mà các ngân hàng trở nên không có khả năng trả được nợ trong quý tiếp theo. Do đó, xác suất này càng thấp tương ứng với sự ổn định càng tăng, và ngược lại. Cụ thể, nếu giá trị thị trường của tài sản trong tất cả các ngân hàng nhỏ hơn tổng nợ phải trả, ngân hàng suy giảm hay thậm chí không có khả năng trả nợ, tức là hệ thống ngân hàng đang bất ổn.

Tóm lại, sự ổn định ngân hàng có thể được định nghĩa là điều kiện trong đó, các ngân hàng có khả năng chống chịu được các cú sốc và giải quyết các tình trạng mất cân bằng, từ đó giảm thiểu khả năng gián đoạn trong quá trình trung gian tài chính, vốn có thể làm giảm đáng kể hiệu quả phân bổ tiết kiệm cho các cơ hội đầu tư sinh lời (Gadanecz và Kaushik, 2008). Tương tự, Ozili và Thankom (2018) cũng định nghĩa các ngân hàng đạt trạng thái ổn định là khi không có sự gián đoạn bất thường trong việc cung cấp tín dụng, hệ thống thanh toán và dịch vụ ngân hàng. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hệ thống ngân hàng là nền tảng cho tăng trưởng kinh tế dài hạn (Pambuko và cộng sự, 2018). Do đó, sự ổn định ngân hàng luôn là mục tiêu hàng đầu đối với các cơ quan quản lý (Čihák, 2016). Hơn nữa, việc nhận biết sớm các ngân hàng bất ổn hoặc đối mặt rủi ro cao là rất quan trọng, vì nó cho phép giải quyết vấn đề với chi phí thấp hơn và hình thành sức đề kháng trước các cú sốc tiêu cực mạnh mẽ hơn (Baselga–Pascual và cộng sự, 2015). Ngoài ra, các ngân hàng lành mạnh có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự ổn định và phát triển của hệ thống tài chính. Swamy (2014) cho rằng các ngân hàng đang chiếm vị trí quan trọng trong hệ thống tài chính, do đó, đảm bảo ổn định ngân hàng sẽ góp phần ổn định tài chính của quốc gia. Khi hệ thống ngân hàng ổn định sẽ tăng hiệu quả hoạt động của trung gian tài chính, phát huy hết các chức năng của các thị trường tài chính và cải thiện khâu phân phối nguồn lực, cũng như làm tăng niềm tin của người dân. Các chủ thể trong nền kinh tế tin tưởng vào các ngân hàng sẽ đem tiền đến gửi, và gia tăng sử dụng các dịch vụ của ngân hàng. Điều này sẽ giúp ngân hàng tập trung được nguồn vốn để cấp tín dụng, hỗ trợ vốn cho các chủ thể thiếu hụt vốn thực hiện các mục tiêu đầu tư, kinh doanh hoặc tiêu dùng. Từ đó, giúp phát triển hệ thống tài chính vững mạnh, hấp thụ và trung hòa tốt các cú sốc, hoạt động an toàn và ít biến động, cũng như giảm thiểu rủi ro hệ thống (Henry và cộng sự, 2019). Luận văn: Tác động đa dạng hoá đến sự ổn định của ngân hàng.

2.1.1.2 Các yếu tố ảnh hưởng sự ổn định ngân hàng

Tổng hợp các tài liệu thực nghiệm hiện nay, giới học giả phát hiện đa dạng các yếu tố có thể ảnh hưởng sự ổn định ngân hàng (Berger và Deyoung, 1997; Foos và cộng sự, 2010; Wu và cộng sự, 2022; Adem, 2022). Các yếu tố này có thể được nhóm thành 3 loại chính: các đặc điểm ngân hàng (quy mô ngân hàng, tăng trưởng tín dụng, tỷ lệ vốn, chi phí hoạt động, thanh khoản, khả năng sinh lời, v.v.), đặc điểm ngành ngân hàng (sự tập trung thị trường) và môi trường vĩ mô quốc gia (tăng trưởng kinh tế, lạm phát).

  • Đặc điểm ngân hàng:

Quy mô ngân hàng: Lý thuyết quản lý (Stewardship theory) lập luận các nhà quản lý theo đuổi và hoàn thành nhiệm vụ được giao phó mà không quan tâm các phần thưởng cá nhân bổ sung (Etzioni, 1975). Khi các nhà quản lý dự kiến các lợi ích cá nhân và tương lai của mình (thăng tiến, lương thưởng, v.) thuận lợi, khi đó, các nhà quản lý và cổ đông cùng chung mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả hoạt động của tổ chức. Điểm mấu chốt của lý thuyết quản lý là các nhà quản lý ít quan tâm đến lợi ích cá nhân, và tập trung nhiều hơn vào hiệu quả hoạt động của tổ chức. Ngoài ra, tính kinh tế theo quy mô (economies of scale) có thể được các ngân hàng lớn tận dụng, điều này làm tăng khả năng sinh lời của ngân hàng (Adusei, 2015), giúp các ngân hàng tạo được nguồn vốn đệm và gia tăng sự ổn định tài chính của hệ thống ngân hàng, giúp chống chọi trước các cú sốc bất lợi từ môi trường bên ngoài.

Tăng trưởng tín dụng: Mặc dù tăng trưởng tín dụng song hành với khả năng sinh lời cao hơn (tín dụng là hoạt động chủ yếu của các ngân hàng); tuy nhiên, nhiều nghiên cứu ở các quốc gia đang phát triển cho thấy tăng trưởng tín dụng quá nhanh sẽ dẫn đến sự phát sinh các vấn đề nợ xấu và hành vi chấp nhận rủi ro quá mức của ngân hàng (Wu và cộng sự, 2022). Áp lực tăng trưởng tín dụng có thể khiến các tiêu chuẩn cho vay của ngân hàng trở nên lỏng lẻo do tính cạnh tranh cao trên thị trường. Khi các tiêu chuẩn tín dụng được nới lỏng, điều này sẽ nhanh chóng khơi mào cho rủi ro nợ xấu vì khả năng trả nợ của khách hàng sẽ giảm sút (Keeton, 1999). Ngoài ra, việc tăng trưởng cho vay nhanh có thể làm suy yếu khả năng thanh toán của ngân hàng trong thời gian ngắn, làm phát sinh rủi ro thanh khoản (Foos và cộng sự, 2010).

Tỷ lệ vốn: Quy mô vốn chủ sở hữu cũng là yếu tố xác định sức khỏe ngân hàng. Các ngân hàng được vốn hóa tốt (well capitalized) sẽ đối mặt với chi phí tài trợ thấp và có ít nhu cầu tài trợ từ bên ngoài, do đó, rủi ro phá sản thấp hơn (Pasiouras và Kosmidou 2007). Ngoài ra, Tan (2016) phát hiện các ngân hàng vốn hóa lớn hơn có thể cho vay một cách thận trọng và các tiêu chuẩn tín dụng siết chặt hơn, do đó hiệu quả hoạt động được cải thiện. Thêm nữa, tỷ lệ vốn cao hơn đảm bảo các ngân hàng có đủ vốn để hấp thụ các khoản lỗ bất ngờ khi thua lỗ xảy ra (Diamond và Rajan, 2000). Từ giả thuyết rủi ro–lợi nhuận, việc tăng vốn chủ sở hữu sẽ cải thiện khả năng phục hồi của ngân hàng, và do đó củng cố sự ổn định ngân hàng (Berger, 1995). Do đó, tỷ lệ vốn cao hơn sẽ mang lại sự an toàn cao hơn cho khu vực ngân hàng và dẫn đến sự ổn định ngân hàng lớn hơn (Aiyar và cộng sự, 2015). Luận văn: Tác động đa dạng hoá đến sự ổn định của ngân hàng.

Chi phí hoạt động: Tính hiệu quả chi phí đo lường hiệu quả và hiệu suất của ngân hàng trong việc quản lý các nguồn lực của mình. Nhiều nghiên cứu ủng hộ tính hiệu quả chi phí tác động cùng chiều đến sự ổn định ngân hàng, cũng như ngược chiều đến rủi ro ngân hàng (Berger và Deyoung, 1997; Boukhatem và Djelassi, 2020). Theo giả thuyết “quản lý kém”, do năng lực quản lý yếu kém, các ngân hàng kém hiệu quả có thể không ngăn cản được sự phát sinh quá mức của chi phí hoạt động, xuất phát từ việc sàng lọc, đánh giá cũng như giám sát khách hàng đi vay thiếu chặt chẽ; điều này dẫn đến rủi ro ngân hàng tăng cao (Berger và Deyoung, 1997). Ngoài ra, giả thuyết “kém may mắn” lập luận rằng các nhà quản lý phải nỗ lực gấp nhiều lần để vực dậy ngân hàng thoát ra khỏi các sự kiện không thể dự đoán (chẳng hạn khủng hoảng kinh tế), vốn làm suy kiệt sự ổn định cũng như chất lượng tài sản của các ngân hàng, dẫn đến chi phí hoạt động tăng thêm. Thêm nữa, theo giả thuyết “chi phí tiết kiệm” (skimping costs hypothesis), các ngân hàng giảm chi phí hoạt động bằng cách giảm tải các hoạt động giám sát để thu hút hiệu quả hoạt động ngắn hạn, dẫn đến chất lượng tín dụng xấu đi và rủi ro gia tăng (Adem, 2022).

Khả năng sinh lời: Khả năng sinh lời được kỳ vọng giúp cải thiện sức khỏe của các ngân hàng. Các tài liệu thực nghiệm lập luận rằng các ngân hàng sinh lời thu hút thiện cản và cải thiện hình ảnh đại chúng, từ đó tạo ra sự bền vững và liên tục trong hoạt động kinh doanh (Ross và cộng sự, 2008). Điều này giúp tăng cường sự ổn định và làm giảm hành vi chấp nhận rủi ro của các ngân hàng. Mặc dù ngân hàng tạo ra lợi nhuận cho mục đích kinh doanh liên tục, nhưng các ngân hàng sinh lời có thể trích lợi nhuận làm “quỹ khẩn cấp” cho những lúc khó khăn, nhằm cải thiện sự ổn định (Ozili, 2018). Poghosyan và Cihak (2011) cũng xác nhận các ngân hàng sinh lời ít có khả năng đối mặt nguy cơ mất khả năng thanh toán trong tương lai. Tuy nhiên, Bertay và cộng sự (2013) lại đưa ra các lập luận trái ngược; theo đó, các ngân hàng sinh lời chưa chắc đã an toàn, vì lợi nhuận kiếm được có thể được tạo ra phần lớn từ các khoản đầu tư vào các tài sản hoặc lĩnh vực có mức độ rủi ro Bên cạnh các yếu tố đặc điểm ngân hàng vừa nêu, sức khỏe tài chính của các ngân hàng có thể chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác, chẳng hạn rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, các chiến lược đa dạng hóa, quy mô tiền gửi, v.v.

  • Đặc điểm ngành ngân hàng:

Về mặt lý thuyết, tác động của cấu trúc thị trường (mức độ tập trung) đến sự ổn định ngân hàng có thể được lý giải thông qua 2 quan điểm đối lập nhau, là quan điểm “tập trung–ổn định” và “tập trung–mong manh”. Quan điểm đầu tiên ủng hộ ý tưởng rằng sự tập trung thị trường tạo ra hiệu ứng ổn định, trong khi quan điểm thứ hai cho rằng thị trường tập trung gây ra sự bất ổn cho các ngân hàng. Khuôn khổ “tập trung–ổn định”, còn được gọi là khuôn khổ giá trị nhượng quyền (giá trị điều lệ) do Keeley (1990) đề xuất đầu tiên, cho rằng các ngân hàng hoạt động trong thị trường tập trung hoặc nắm giữ nhiều sức mạnh thị trường (tức là giá trị nhượng quyền dương) có thể thận trọng hơn trong khía cạnh chấp nhận rủi ro. Lý do là giá trị nhượng quyền càng cao, chi phí cơ hội của phá sản ngân hàng càng lớn, và do đó, các nhà quản lý ngân hàng sẽ hạn chế tham gia vào các khoản đầu tư rủi ro có thể gây tổn hại cho khả năng sinh lời trong tương lai (Boyd và cộng sự, 2004). Mặt khác, các ngân hàng nắm giữ sức mạnh thị trường trong hệ thống tập trung có thể dễ dàng đạt được lợi nhuận phi cạnh tranh, đơn giản bằng cách nới rộng biên lãi suất (Boot và cộng sự, 2000); lợi nhuận cao hơn có thể tạo ra “tấm đệm vốn” dày hơn, giúp bảo vệ các ngân hàng tránh khỏi các cú sốc kinh tế vĩ mô, tổn thất cho vay và cú sốc thanh khoản, và cuối cùng, làm tăng giá trị điều lệ hoặc nhượng quyền của ngân hàng, và do đó, làm giảm khả năng vỡ nợ (Berger và Bouwman, 2013). Hơn nữa, các ngân hàng lớn thậm chí có thể đa dạng hóa rủi ro danh mục cho vay tốt hơn do ưu thế về tính kinh tế theo phạm vi (Uhde và Heimeshoff, 2009).

Ngược lại, quan điểm “tập trung–mong manh” cho rằng các ngân hàng hoạt động trong môi trường tập trung khai thác quyền lực độc quyền tùy nghi trên thị trường cho vay, có xu hướng áp đặt lãi suất cho vay cao hơn (Boyd và De Nicolo, 2005), đổi lại, tạo ra rủi ro đạo đức và mất đi một nhóm khách hàng tiềm năng ít rủi ro (vấn đề lựa chọn bất lợi) (Berger và cộng sự, 2010), hoặc thậm chí khiến khách hàng đi vay khó trả nợ hơn (Mirzaei và cộng sự, 2013). Trong bối cảnh này, rủi ro vỡ nợ sẽ tăng đột biến. Mặt khác, các ngân hàng lớn có tầm quan trọng đặc biệt trong bất kỳ hệ thống ngân hàng nào, vì một khi các ngân hàng lớn phá sản, điều này có thể khuếch đại và khuếch tán rủi ro đáng kể, tạo hiệu ứng dây chuyền và dẫn đến nguy cơ sụp đổ của các tổ chức tài chính khác, thậm chí là toàn bộ hệ thống tài chính, mà cuộc khủng hoảng ở Mỹ là minh chứng rõ nét (De Haan và Poghosyan, 2012). Để đảm bảo sự ổn định tài chính, các tổ chức “quá lớn để sụp đổ” có thể được bảo vệ bởi các khoản bảo lãnh hoặc trợ cấp từ chính phủ; điều này có thể quan sát thấy trong và sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu (Moch, 2013). Tuy nhiên, sự đảm bảo ngầm và công khai này đổi lại có thể tăng cường các động cơ chấp nhận rủi ro quá mức, và do đó làm tăng sự mong manh ngân hàng (Mishkin, 1999). Ngoài ra, một trong các lập luận ủng hộ giả thuyết “tập trung–ổn định” là hệ thống ngân hàng tập trung hơn, với số lượng ngân hàng ít hơn, tạo ra ít gánh nặng giám sát hơn. Tuy nhiên, điều này có thể không đúng. Xu hướng hợp nhất trong khu vực ngân hàng thời gian qua tạo ra các hệ thống ngân hàng phức tạp, cản trở công việc của các giám sát viên ngân hàng (Beck, 2008). Thêm nữa, xu thế đa dạng hóa mà các ngân hàng đang theo đuổi hình thành các khu vực ngân hàng đồng nhất, càng dễ hấp thụ cũng như khuếch đại rủi ro đáng kể, gia tăng nguy cơ xảy ra khủng hoảng toàn hệ thống (Wagner, 2009). Luận văn: Tác động đa dạng hoá đến sự ổn định của ngân hàng.

  • Môi trường vĩ mô quốc gia:

Các điều kiện kinh tế vĩ mô của một quốc gia cũng ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe tài chính của hệ thống ngân hàng (Kusi và cộng sự, 2020). Tổng quan các tài liệu, tăng trưởng GDP và lạm phát là 2 khía cạnh vĩ mô được quan tâm rộng rãi nhất (bên cạnh tỷ giá hối đoái, tỷ lệ thất nghiệp, lãi suất, v.v.). Trong đó, tăng trưởng GDP thể hiện sự cải thiện về điều kiện kinh tế và mức sống của người dân, mô tả bức tranh tích cực của nền kinh tế. Ngược lại, lạm phát cao hơn cho thấy sự suy giảm sức mua và giá trị đồng nội tệ, khuyến khích các chủ thể tham gia các hoạt động đầu cơ ẩn chứa nhiều rủi ro (Fofack, 2005). Do đó, đa phần các tài liệu đều ủng hộ rằng sự ổn định ngân hàng được cải thiện trong thời kỳ nền kinh tế tăng trưởng; và ngược lại, các ngân hàng thường bất ổn trong giai đoạn lạm phát cao (Tran và cộng sự, 2022).

Tăng trưởng kinh tế: Suy giảm tốc độ tăng trưởng kinh tế sẽ góp phần gây ra hiệu ứng suy thoái đến các khoản cho vay và tiền gửi ngân hàng, điều này thực sự sẽ có tác động ngược chiều đến sự ổn định ngân hàng. Kaminsky và Reinhart (1999) khẳng định các cú sốc suy giảm sản lượng ảnh hưởng bất lợi đến toàn bộ nền kinh tế sẽ làm tăng nợ xấu của các ngân hàng và gây ra khủng hoảng ngân hàng. Gorton (1988) nhận thấy các cú sốc bất lợi tác động toàn bộ nền kinh tế, và đến lượt ảnh hưởng đến khả năng thanh toán của các khách hàng đi vay; trong tình huống các ngân hàng đang đối mặt với nhiều khó khăn, hoạt động tín dụng trở nên kém hiệu quả, và chất lượng danh mục đầu tư trở nên xấu đi, làm tăng rủi ro của ngân hàng. Thêm nữa, Fofack (2005), Jiménez và cộng sự (2009) lập luận rằng sự cải thiện trong điều kiện kinh tế sẽ tăng cường khả năng trả nợ của khách hàng đi vay, dẫn đến rủi ro tín dụng thấp hơn; điều này dẫn đến sự ổn định của các ngân hàng trên thị trường tín dụng.

Lạm phát: Tỷ lệ lạm phát cao là nguồn gốc của các biến động về mức giá, đẩy nhanh sự bất cân xứng thông tin và làm thay đổi quá trình ra quyết định của các ngân hàng (Liu và Wilson, 2013). Hơn nữa, nếu không được điều chỉnh hợp lý trong tỷ lệ tiền lương, lạm phát sẽ khiến tiền lương thực của người đi vay giảm. Điều này làm suy giảm khả năng trả nợ thực tế của các khoản vay, là nguyên nhân chính tạo ra nợ xấu, và là mầm móng cho sự đổ vỡ ngân hàng trong tương lai. Để xử lý các khoản nợ xấu, ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro cho vay, khiến lợi nhuận ròng thấp hơn và thâm hụt nguồn vốn ngân hàng (Chand và cộng sự, 2020). Rahim và cộng sự (2012) cũng đồng tình với quan điểm này khi xác nhận áp lực trả nợ của khách hàng đi vay lớn hơn trong thời kỳ lạm phát cao, có thể ảnh hưởng xấu đến chất lượng danh mục cho vay và đến lượt là sự ổn định của các ngân hàng. Thời kỳ lạm phát cũng ghi nhận sự sụt giảm trong nhu cầu sử dụng các dịch vụ ngân hàng khi các chủ thể hạn chế đầu tư mở rộng sản xuất kinh doanh cũng như tiêu dùng; điều này làm suy giảm rõ rệt khả năng sinh lời của các ngân hàng (Umar và cộng sự, 2014). Luận văn: Tác động đa dạng hoá đến sự ổn định của ngân hàng.

2.1.1.3 Đo lường sự ổn định ngân hàng

  • (1) Chỉ số Z–score:

Theo Mercieca và cộng sự (2007), chỉ số Z–score được xem là tiêu chí đo lường khoảng cách tới tình trạng mất khả năng thanh toán và được ứng dụng khá phổ biến trong nhiều nghiên cứu thực nghiệm, bởi chỉ số này dễ tính toán nhưng vẫn phản ánh được dấu hiệu bất ổn của các ngân hàng. Chỉ số Z–score được Hanna và Hanweck (1988) ban đầu đề xuất nhằm đo lường rủi ro mất khả năng thanh toán của các tổ chức tài chính. Về bản chất, chỉ số Z–score được xây dựng dựa trên quan điểm sự ổn định ngân hàng (hay rủi ro phá sản) phụ thuộc chủ yếu vào mối tương quan giữa năng lực tạo thu nhập, mức độ ảnh hưởng của các cú sốc lợi nhuận và quy mô dự trữ vốn (Garcia–Marco và Robles–Fernandez, 2008). Chỉ số Z–score được xác định theo công thức: Z − score = (ROA + E), trong đó, ROA là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản của ngân hàng, E/A là tỷ số vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, và σ(ROA) là độ lệch chuẩn của tỷ số ROA, đại diện cho biến động của lợi nhuận. Thông thường, các ngân hàng có khả năng sinh lời và nền tảng vốn cao hơn so với mức độ biến động của lợi nhuận sẽ có chỉ số Z–score cao hơn; điều này phản ánh mức độ rủi ro thấp hơn và năng lực ổn định tài chính vững chắc hơn. Chỉ số Z–score có mối quan hệ thuận chiều (và nghịch chiều) với xác suất ổn định (và bất ổn) của ngân hàng (Bilgin và cộng sự, 2021). Tóm lại, giá trị chỉ số Z–score cao hơn hàm ý ngân hàng càng ổn định.

  • (2) Tỷ lệ nợ xấu:

Một số nghiên cứu thực nghiệm tiếp cận sự ổn định ngân hàng từ khía cạnh sự bất ổn (hay rủi ro) thường sử dụng tỷ số nợ xấu (NPL) (Fang và cộng sự, 2014). Chỉ số này được xác định bằng tỷ lệ giữa dư nợ xấu trên tổng dư nợ của ngân hàng. Về bản chất, tỷ số NPL được sử dụng để đo lường rủi ro tín dụng, là rủi ro đáng kể nhất của các ngân hàng phát sinh từ hoạt động cho vay (Nier và Baumann, 2006). Tỷ số nợ xấu trên tổng dư nợ cho vay phản ánh chất lượng tài sản của ngân hàng. Cụ thể, tỷ số nợ xấu thấp cho thấy chất lượng tài sản tốt, nhờ đó cải thiện sự ổn định ngân hàng (Ozili và Outa, 2017). Các hệ thống ngân hàng thường gặp bất ổn, thậm chí khủng hoảng khi tỷ lệ nợ xấu của các ngân hàng trong hệ thống ở mức cao, dẫn đến tình trạng mất vốn, thua lỗ, thậm chí là phá sản.

  • (3) Biến phân loại:

Việc sử dụng biến giả để xác định tình trạng ổn định hay bất ổn của các ngân hàng cũng khá phổ biến. Demirgüç–Kunt và Detragiache (1998) sử dụng biến giả làm biến phụ thuộc, và gán giá trị 0 (hệ thống ngân hàng gặp khủng hoảng) hay 1 (hệ thống ngân hàng ổn định) dựa trên 4 đặc điểm của hệ thống ngân hàng. Trong đó, hệ thống ngân hàng có 1/4 đặc điểm dưới đây được xem là đã xảy ra khủng hoảng: (1) Tỷ số tài sản kém chất lượng (non–performing assets) trên tổng tài sản của hệ thống vượt quá 10%; (2) Chi phí của hoạt động giải cứu ít nhất là 2% GDP; (3) Hệ thống ngân hàng xảy ra nhiều vấn đề dẫn đến việc quốc hữu hóa quy mô lớn; (4) Chính phủ ra tay can thiệp điều hành ngân hàng trên diện rộng hoặc ban hành các biện pháp ứng phó khẩn cấp như đóng băng tiền gửi, đình chỉ hoạt động ngân hàng kéo dài hoặc bảo lãnh tiền gửi thông thường. Ngoài ra, Laeven và Valencia (2013) xác định tình trạng khủng hoảng ngân hàng xảy ra với 2 điều kiện bắt buộc: (1) Xảy ra sự cố ngân hàng đáng kể, ngân hàng thua lỗ trầm trọng và (hoặc) thanh lý; và (2) Các biện pháp can thiệp chính sách ngân hàng đáng kể để đối phó với các thiệt hại nghiêm trọng. Ý tưởng sử dụng biến giả để phản ánh tình trạng ổn định hoặc bất ổn của các ngân hàng cũng được nhiều học giả khác áp dụng, như Pedro và cộng sự (2018), Beutel và cộng sự (2019), Eberhardt và Presbitero (2021). Tuy nhiên, việc đánh giá sự ổn định ngân hàng chỉ dựa trên tình trạng khủng hoảng cũng chưa thật sự phản ánh hết được mức độ ổn định ngân hàng.

2.1.2. Cơ sở lý thuyết về đa dạng hóa danh mục cho vay Luận văn: Tác động đa dạng hoá đến sự ổn định của ngân hàng.

2.1.2.1 Khái niệm đa dạng hóa ngân hàng

Theo Sanya và Wolfe (2011), đa dạng hóa là chiến lược đầu tư được thiết kế nhằm giảm bớt rủi ro bằng cách kết hợp các khoản đầu tư khác nhau. Việc kết hợp này tạo ra danh mục đầu tư theo nhiều hướng, và không có khả năng tất cả các khoản đầu tư di chuyển theo cùng một hướng. Thực tế hiện nay cho thấy, các ngân hàng có thể theo đuổi ít nhất 3 chiến lược đa dạng hóa (Chandramohan và cộng sự, 2022). Thứ nhất, các ngân hàng có thể đa dạng hóa các nguồn tạo thu nhập của mình, tức là thu nhập lãi và ngoài lãi; chiến lược này được gọi là đa dạng hóa thu nhập. Thứ hai, các ngân hàng mở rộng hoạt động ra các địa phương khác nhau; việc mở rộng như vậy giúp các ngân hàng tiếp cận các khu vực mới, được gọi là đa dạng hóa địa lý. Thứ ba, các ngân hàng đa dạng hóa danh mục cho vay bằng cách cho vay đối với nhiều nhóm đối tượng khách hàng, kỳ hạn và ngành kinh tế khác nhau. Cụ thể:

Đa dạng hóa thu nhập (income diversification): Thu nhập chính của các ngân hàng thương mại đến từ hoạt động truyền thống (thu nhập lãi) và phi truyền thống (thu nhập ngoài lãi). Hoàng Ngọc Tiến và Võ Thị Hiền (2010) khái quát thu nhập ngoài lãi là những khoản thu nhập từ hoạt động dịch vụ, kinh doanh ngoại hối, mua bán chứng khoán cùng các hoạt động dịch vụ khác. Đa dạng hóa thu nhập là sự dịch chuyển từ các hoạt động kinh doanh truyền thống (thu nhập lãi) sang các hoạt động thu phí; sau đó dựa trên cơ sở thu nhập từ phí ổn định, các ngân hàng tiếp tục đẩy mạnh các hoạt động phi truyền thống khác như hoạt động đầu tư kinh doanh nhằm gia tăng tỷ trọng thu nhập ngoài lãi trong tổng thu nhập hoạt động (Elsas và cộng sự, 2010). Hiểu một cách ngắn gọn, đa dạng hóa thu nhập chính là việc các ngân hàng không còn tập trung vào các hoạt động kinh doanh ngân hàng truyền thống mà chia thu nhập gộp thành thu nhập lãi thuần và thu nhập ngoài lãi (Đào Lê Kiều Oanh và Dương Quỳnh Nga, 2023). Phát triển sản phẩm tài chính sinh lời cao như chuyển tiền trong và ngoài nước, ngân hàng điện tử, kinh doanh ngoại hối, môi giới đầu tư chứng khoán, thanh toán quốc tế, đồng đại lý kết hợp bảo hiểm rủi ro ngân hàng, v.v. đang là xu hướng của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.

Đa dạng hóa địa lý (geographic diversification): Các ngân hàng đa dạng hóa về mặt địa lý bằng cách mở rộng mạng lưới chi nhánh và phục vụ các nhóm khách hàng mới. Việc mở rộng này xuất phát từ lợi ích của mạng lưới, sử dụng tốt hơn các kỹ năng quản lý, chính sách và thủ tục cùng với lợi ích của việc đa dạng hóa rủi ro địa lý (Chandramohan và cộng sự, 2022). Tuy vậy, đa dạng hóa địa lý cũng mang đến những thách thức riêng. Khoảng cách tới trụ sở chính và thiếu năng lực cốt lõi có thể làm giảm lợi ích đa dạng hóa (Berger và DeYoung, 2001). Các nghiên cứu thực nghiệm ủng hộ lợi ích có điều kiện của đa dạng hóa địa lý. Trong khi đa dạng hóa địa lý dường như cải thiện tính ổn định bằng cách giảm rủi ro mất khả năng thanh toán, những lợi ích này giảm đi khi khoảng cách giữa trụ sở chính và các chi nhánh tăng lên (Deng và Elyas, 2008).

Đa dạng hóa danh mục cho vay (loan portfolio diversification): Danh mục cho vay là tập hợp bao gồm tất cả các khoản cho vay của ngân hàng được xây dựng cho mục đích quản lý của ngân hàng và được cơ cấu theo các tỷ lệ nhất định với nhiều tiêu chí khác nhau (Dang và Huynh, 2018). Có một số tiêu chí phân loại danh mục cho vay của ngân hàng tại Việt Nam, chẳng hạn đối tượng khách hàng (tổ chức kinh tế, cá nhân), kỳ hạn (ngắn hạn, trung hạn và dài hạn) và ngành kinh tế khác nhau (chẳng hạn thương mại, sản xuất, xây dựng, dịch vụ cộng đồng, nông nghiệp và lâm nghiệp, v.). Tổng quan các xu hướng tài liệu trên thế giới, thuật ngữ “đa dạng hóa danh mục cho vay” được hiểu là các ngân hàng cho vay đối với nhiều ngành kinh tế khác nhau (Shim, 2019; Meutia và Chalid, 2021; Ece và Cadirci, 2022); do đó, loại hình đa dạng hóa này còn được gọi là đa dạng hóa ngành (sectoral diversification) (Chen và cộng sự, 2013; Chandramohan và cộng sự, 2022). Thực tế, có ít nghiên cứu điều tra tác động của đa dạng hóa danh mục cho vay vì 2 lý do. Đầu tiên, dữ liệu của ngân hàng về danh mục cho vay theo ngành kinh tế không được phổ biến rộng rãi. Thứ hai, việc báo cáo dữ liệu cũng như tiêu chuẩn phân loại ngành kinh tế của các quốc gia là khác nhau. Luận văn: Tác động đa dạng hoá đến sự ổn định của ngân hàng.

2.1.2.2. Thước đo đa dạng hóa danh mục cho vay

Để đo lường mức độ đa dạng hóa danh mục cho vay, Acharya và cộng sự (2006) và Tabak và cộng sự (2011) đề xuất việc sử dụng chỉ số Herfindahl–Hirschman (HHI). Trước khi trình bày cách tính toán các thước đo đa dạng hóa, tác giả biểu thị tỷ trọng đóng góp (ký hiệu r) của ngành kinh tế s trong danh mục cho vay của ngân hàng i tại thời điểm t như sau: khi đó, chỉ số Herfindahl–Hirschman (HHI) được xác định là tổng bình phương của các tỷ trọng dư nợ cho vay của ngành kinh tế, và được công thức hóa như sau: chỉ số HHI có thể nhận giá trị tối đa là 1 nếu tất cả các khoản vay được cấp cho 1 ngành kinh tế duy nhất; điều này có nghĩa là sự tập trung danh mục cho vay hoàn toàn. Ngược lại, chỉ số HHI càng thấp chứng tỏ ngân hàng càng đa dạng hóa. Nếu ngân hàng có tỷ trọng tài trợ cho từng ngành kinh tế như nhau, chỉ số HHI bằng 1/n, và điều này có nghĩa là danh mục cho vay được đa dạng hóa hoàn toàn. Tuy nhiên, sử dụng thước đo HHI vào phân tích thực nghiệm sẽ gây trở ngại cho việc phân tích, do đó, Shim (2019) đề xuất sử dụng chỉ số HHI sau điều chỉnh, bằng cách lấy 1 trừ cho chỉ số HHI: giá trị biến AdjHHI thấp hơn cho thấy ngân hàng chuyên môn hóa danh mục cho vay, trong khi giá trị cao hơn cho thấy ngân hàng đa dạng hóa và tài trợ vào nhiều ngành kinh tế khác nhau. Cụ thể, nếu giá trị của biến AdjHHI bằng 0 (chỉ số HHI bằng 1), danh mục cho vay tập trung hoàn toàn, nghĩa là tất cả các khoản vay được chỉ định cho 1 ngành kinh tế duy nhất. Ngược lại, giá trị của biến AdjHHI là (n–1)/n (chỉ số HHI bằng 1/n) cho thấy ngân hàng có danh mục cho vay đa dạng hóa hoàn toàn, nghĩa là tất cả các khoản cho vay được phân bổ đồng đều cho các ngành kinh tế.

2.1.3. Cơ sở lý thuyết về tác động của đa dạng hóa danh mục cho vay đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại

2.1.3.1 Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại

Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (MPT) là lý thuyết quan trọng trong kinh tế học, đề cập vấn đề tài chính và đầu tư bởi Markowitz (1952). Nổi tiếng với câu nói “không bỏ tất cả trứng vào một giỏ”, lý thuyết MPT đánh giá lợi ích của việc đa dạng hoá, giúp giải thích cách các nhà đầu tư có thể giảm thiểu rủi ro và tối đa hoá lợi nhuận thông qua việc đầu tư vào nhiều loại hình tài sản khác nhau. Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại được sử dụng rộng rãi nhất để giải thích các hoạt động đa dạng hóa của ngân hàng, cho thấy rằng việc tham gia vào các lĩnh vực cho vay khác nhau có thể giúp giảm rủi ro tiềm ẩn. Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại chỉ ra rằng các dòng thu nhập tập trung ảnh hưởng bất lợi đến sự biến động doanh thu của ngân hàng, và chiến lược đa dạng hóa cho vay có thể tạo ra hiệu ứng đồng bảo hiểm (Lewellen, 1971; Tong, 2012). Theo đề xuất của Mooney và Shim (2015), hiệu ứng đồng bảo hiểm sẽ làm giảm sự biến động của dòng tiền trong tương lai của ngân hàng đa dạng hóa, và khiến các ngân hàng đa dạng hóa ít nhạy cảm với rủi ro hơn. Do đó, các ngân hàng nên cải thiện tính ổn định và phân tán rủi ro đặc thù thông qua đa dạng hóa danh mục cho vay. Hơn nữa, theo lập luận của Ibragimov và cộng sự (2011), lý thuyết danh mục đầu tư cũng gợi ý rằng mỗi ngân hàng có thể hình thành danh mục thị trường tương hỗ chung, theo đó, mỗi ngân hàng sẽ đóng góp danh mục đầu tư rủi ro của mình vào tổng danh mục và nhận lại phần tỷ lệ của mình. Trong trường hợp có đa dạng các loại rủi ro, các rủi ro đặc thù khác nhau trong các danh mục đầu tư riêng lẻ sẽ bị loại bỏ. Điều này sẽ dẫn đến hệ thống ngân hàng linh hoạt và hiệu quả hơn. Quan trọng hơn, các dòng thu nhập từ các lĩnh vực kinh tế truyền thống và phi truyền thống cũng có thể cùng mang lại lợi ích cho ngân hàng (Pennathur và cộng sự, 2012). Lấy ý tưởng từ Stiroh (2004), hoạt động kinh doanh cho vay ở các lĩnh vực truyền thống cung cấp một kênh để ngân hàng thu hút và tiếp cận khách hàng từ các lĩnh vực kinh tế phi truyền thống. Wagner (2010) chỉ ra rằng các ngân hàng áp dụng các chiến lược lãi suất cho vay và tiền gửi hấp dẫn để cải thiện sự gắn bó với khách hàng truyền thống. Các hoạt động cho vay ở lĩnh vực thế mạnh có thể mang lại những khách hàng lâu năm và chất lượng cao; trong khi các hoạt động cho vay ở lĩnh vực phi truyền thống có thể kích thích sự đổi mới của các ngân hàng và đáp ứng nhu cầu tài chính của khách hàng để thiết lập mối quan hệ mới và sự gắn bó với khách hàng (Acharya và cộng sự, 2006; Lepetit và cộng sự, 2008). Luận văn: Tác động đa dạng hoá đến sự ổn định của ngân hàng.

2.1.3.2 Tính kinh tế theo phạm vi và hiệu ứng cộng hưởng

Theo lý thuyết tính kinh tế theo phạm vi được đề xuất bởi Sirri và Tufano (1995), việc mở rộng các lĩnh vực kinh tế trong danh mục cho vay có thể giúp các ngân hàng đạt được sự cộng hưởng hoạt động (Rezitis, 2008). Việc đạt được các cộng hưởng này phụ thuộc vào quy mô kinh tế (Stiroh, 2000; Akhigbe và Stevenson, 2010; Sanya và Wolfe, 2011). Theo lập luận của Drucker và Puri (2008), việc mở rộng hoạt động kinh doanh sang các lĩnh vực kinh tế mới phần lớn dựa trên cơ sở hạ tầng của ngân hàng; chiến lược đa dạng hóa lĩnh vực kinh tế có thể giúp các ngân hàng phân bổ chi phí cố định và chi phí quản lý trên hỗn hợp lĩnh vực mở rộng. Klein và Saidenberg (2010) cũng gợi ý rằng, khi một số trung gian tài chính đa dạng hóa có thể tách hợp đồng của mình để chia sẻ cơ sở vật chất và công nghệ sản phẩm, chi phí trung bình có thể giảm và khả năng sinh lời cũng như hiệu quả hoạt động có thể tăng lên. Khi đa dạng hóa trong lĩnh vực có liên quan, ngân hàng cũng tận dụng được kỹ năng quản lý, kiểm soát được rủi ro nên rủi ro có thể giảm xuống, từ đó, tính ổn định ngân hàng được cải thiện (Adem, 2022). Ngoài ra, hiệu quả kinh tế theo phạm vi có thể mang lại lợi ích hoạt động, bởi vì các tổ chức theo đuổi chiến lược bán chéo và tham gia sáp nhập và mua lại với các trung gian tài chính trưởng thành có thể chia sẻ việc giám sát, quảng cáo và duy trì tài khoản, do đó, tiếp tục giảm chi phí hoạt động và ma sát tài chính, đồng thời cải thiện tính hiệu quả của ngân hàng (Elyasiani và Wang, 2012).

2.1.3.3. Lợi thế thông tin

Các ngân hàng đa dạng hóa có thể nắm được lợi ích thông tin từ các ngành kinh tế hỗn hợp của mình. Theo lý thuyết trung gian tài chính, lợi thế thông tin thể hiện lợi ích của đa dạng hóa. Nắm được thông tin chất lượng cao giúp các ngân hàng thẩm định tín dụng và sàng lọc khách hàng hiệu quả hơn, từ đó giúp cải thiện hiệu quả hoạt động cũng như giảm thiểu rủi ro trong hoạt động cho vay (Diamond, 1984; Saunders và Walter, 1994). Trong quá trình hoạt động, các ngân hàng có thể tận dụng thông tin khách hàng có được khi xử lý các khoản cho vay trước đó, do đó, bù đắp rủi ro tín dụng quá mức và cải thiện hiệu quả hoạt động của ngân hàng (Elsas và cộng sự, 2010). Trong tình huống này, mỗi ngành kinh tế có thể mang lại lợi ích từ việc khai thác thông tin cá nhân, và do đó, làm giảm sự không chắc chắn trong mối quan hệ cho vay (Mercieca và cộng sự, 2007). Ngoài ra, thông tin được cải thiện từ việc đa dạng hóa danh mục cho vay cũng có thể làm giảm các ma sát tài chính (financial friction) giữa người đi vay và người cho vay, do đó, giúp các ngân hàng khắc phục tình trạng thông tin bất cân xứng (Akhigbe và Stevenson, 2010) và cải thiện khả năng tài trợ vốn (Klein và Saidenberg, 2010). Pyle (1971) khẳng định sự bất cân xứng thông tin giữa người đi vay và người cho vay sẽ ảnh hưởng lớn đến các đặc điểm hiệu quả của ngân hàng. Diamond (1984) phát triển mô hình, trong đó, các ngân hàng có thể khắc phục vấn đề thông tin bất cân xứng và nâng cao hiệu quả tổng thể, thông qua việc sáp nhập với các trung gian tài chính khác; kết quả là, trung gian tài chính trưởng thành có nhiều khả năng giảm thiểu chi phí giám sát, điều này sẽ tỏ ra hữu ích để giảm các vấn đề khuyến khích (incentive problem) giữa người đi vay và người cho vay. Tuy nhiên, lưu ý rằng, vẫn có nhiều ý kiến và tranh luận trái chiều cho rằng các ngân hàng cần chuyên môn hóa vào ngành kinh tế cụ thể, thay vì đa dạng hóa danh mục cho vay. Các ngành kinh tế phong phú và trải dài trong phạm vi tương đối rộng lớn. Việc điều tra và nắm bắt thông tin của từng ngành là vô cùng khó khăn và đòi hỏi chi phí đầu tư cũng như kinh nghiệm từ phía ngân hàng. Điều này ngụ ý việc khai thác và nắm giữ thông tin về khách hàng thuộc các ngành kinh tế phi truyền thống là vô cùng tốn kém, làm giảm chất lượng của quá trình giám sát cũng như sàng lọc người đi vay và hạn chế lợi ích từ đa dạng hóa danh mục cho vay của ngân hàng (Adzobu và cộng sự, 2017). Luận văn: Tác động đa dạng hoá đến sự ổn định của ngân hàng.

2.1.3.4 Lý thuyết sức mạnh thị trường

Lý thuyết sức mạnh thị trường (market power theory), được giới thiệu bởi Porter (1981), đề xuất một tập hợp các chiến lược để tiếp cận sức mạnh thị trường và giải phóng tính cạnh tranh thị trường. Một chiến lược quan trọng là đa dạng hóa trên các thị trường khác nhau (Barney, 2002). Đa dạng hóa có thể giúp các tổ chức tài chính đạt được lợi thế cạnh tranh trên các thị trường tài chính khác, đồng thời tiếp cận được sức mạnh thị trường nhờ nguồn vốn huy động giá rẻ. Các tổ chức tham gia vào thị trường mới có thể sử dụng các nguồn lực của mình ở các thị trường khác để hỗ trợ và củng cố hoạt động kinh doanh mới. Do đó, theo Shin và Stulz (1998) và Barney (2002), việc mở rộng kinh doanh sang các ngành kinh tế mới có thể làm tăng sức mạnh thị trường của ngân hàng và nâng cao lợi thế cạnh tranh, bằng cách cung cấp các cơ hội đầu tư tốt hơn và chi phí tài trợ thấp hơn nhờ hoạt động kinh doanh trong các ngành kinh tế khác. Các ngân hàng đa dạng hóa có thể tập trung vốn và đầu tư vào các ngành kinh tế ít cạnh tranh hơn để kiểm soát giá cả, ngăn chặn các đối thủ cạnh tranh tiềm năng gia nhập và duy trì mức hiệu quả hoạt động tốt hơn (Palich và cộng sự, 2000).

2.1.3.5 Lý thuyết quan điểm dựa vào nguồn lực

Dựa theo lý thuyết chi phí giao dịch do Williamson (1975) xây dựng, một số nghiên cứu lập luận rằng việc mở rộng số lượng các loại hình dịch vụ tài chính thông qua việc xây dựng các tập đoàn tài chính sẽ giúp các tổ chức vượt qua một số vấn đề tài chính (chẳng hạn Leff, 1978; Hitt và cộng sự, 2006). Đặc biệt, sự hợp nhất có thể giúp các tổ chức thành viên xây dựng thị trường vốn nội bộ và khắc phục các khiếm khuyết của thị trường, vốn đang phổ biến ở các nền kinh tế mới nổi (Wan và Hoskisson, 2003; Wan, 2005). Do đó, tích hợp nguồn lực là một cân nhắc quan trọng đối với các ngân hàng đang theo đuổi chiến lược đa dạng hóa. Đối với việc tích hợp nguồn lực, quan điểm dựa vào nguồn lực (the resource based view–RBV) (Penrose, 1959) nhấn mạnh tầm quan trọng của tương tác độc quyền và cạnh tranh giữa các tổ chức (Pitelis, 2007). Weston (1970) lập luận rằng, trong khi các tổ chức kinh doanh tập trung chỉ có thể định hình nguồn lực thông qua thị trường vốn bên ngoài, các tổ chức đa dạng hóa có thể tăng hiệu quả của mình thông qua việc tiếp cận thị trường vốn nội bộ, và bằng cách chuyển nguồn lực sang các mục tiêu lợi nhuận cao hơn, được gọi là “chọn người chiến thắng” (Lamont, 1997; Stein, 1997). Trong bối cảnh đa dạng hóa, hiệu ứng chọn người chiến thắng (winner–picking effect) có thể giúp các ngân hàng phân bổ lại nguồn lực nội bộ từ các ngành kinh tế ít sinh lời hơn sang các ngành kinh tế hiệu quả hơn (Stein, 1997); đây được xem là một lợi thế đáng kể từ đa dạng hóa.

2.2. Tổng quan nghiên cứu Luận văn: Tác động đa dạng hoá đến sự ổn định của ngân hàng.

2.2.1 Các nghiên cứu trên thế giới về tác động của đa dạng hóa danh mục cho vay đến sự ổn định ngân hàng

Theo Kusi và cộng sự (2020), có 2 trường phái lý thuyết giải thích cho mối quan hệ giữa đa dạng hóa và sự ổn định ngân hàng. Các lý thuyết thuộc trường phái ngân hàng truyền thống giả định đa dạng hóa danh mục cho vay tạo ra sự ổn định ngân hàng. Các lý thuyết này cho rằng các ngân hàng nên đa dạng hóa danh mục để phòng tránh rủi ro phát sinh từ một danh mục cụ thể (Diamond, 1984). Ủng hộ cho các dự đoán từ trường phái này có thể kể ra các nghiên cứu thực nghiệm của Rossi và cộng sự (2009), Chen và cộng sự (2013), Jahn và cộng sự (2013), Ragnhildstveit và Silver (2019), Shim (2019), Chandramohan và cộng sự (2022), v.v. Trái lại, các lý thuyết trường phái tài chính doanh nghiệp xoay quanh giả thuyết đa dạng hóa–bất ổn, khi lập luận rằng khi tập trung hoạt động vào các ngành kinh tế hoặc nhóm ngành kinh tế cụ thể, các ngân hàng có thể học hỏi và hưởng lợi từ đó, điều này củng cố sự ổn định. Có nhiều học giả khám phá các kết quả thực nghiệm xác lập đa dạng hóa danh mục cho vay làm tăng rủi ro hoặc giảm sự ổn định ngân hàng, chẳng hạn Hayden và cộng sự (2007), Tabak và cộng sự (2011), Meutia và Chalid (2021), Seho và cộng sự (2021).

Có các quan điểm khác nhau của các học giả về mối quan hệ giữa đa dạng hóa danh mục cho vay và sự ổn định (rủi ro) ngân hàng. Shim (2019) chỉ ra đa dạng hóa danh mục cho vay có tác động cùng chiều đến sự ổn định ngân hàng, vì các ngân hàng có thể đạt được tính kinh tế theo phạm vi bằng cách chia sẻ hiệu quả các yếu tố đầu vào như lao động, công nghệ trên nhiều loại khoản vay khác nhau. Rossi và cộng sự (2009) cho rằng, đa dạng hóa danh mục có thể giảm bớt khối lượng trích lập dự phòng cho ngân hàng nhờ vào việc giảm rủi ro tín dụng. Al–kayed và Aliani (2020) nhận thấy rằng, đa dạng hóa danh mục không ảnh hưởng rủi ro ngân hàng nhưng làm tăng lợi nhuận điều chỉnh rủi ro. Jahn và cộng sự (2013) ủng hộ việc các ngân hàng hạn chế chuyên môn hóa cho vay; các tác giả tin rằng các ngân hàng đa dạng hóa hơn sẽ gặp ít rủi ro tín dụng nhờ vào lợi thế thông tin. Mặt khác, Tabak và cộng sự (2011) cho rằng, việc tiếp xúc với nhiều ngành, xét đến việc ngân hàng có thể không có chuyên môn trong nhiều lĩnh vực, chắc chắn sẽ tốn kém hơn cho việc giám sát so với việc cho vay một vài ngành kinh tế mà ngân hàng đã biết rõ. Adzobu và cộng sự (2017) cho rằng, việc đa dạng hóa giữa các ngành kinh tế có thể dẫn đến chi phí giám sát cao hơn; lấn sân sang các lĩnh vực mới đòi hỏi các ngân hàng phải chịu thêm chi phí để giám sát các khoản vay, gia tăng rủi ro tín dụng, cuối cùng làm giảm sự ổn định ngân hàng. Šeho và cộng sự (2021) nhận định rằng vấn đề đại diện phát sinh khi ngân hàng đa dạng hóa danh mục sẽ làm cho ngân hàng gặp rủi ro cao hơn. Điều này là bởi các nhà quản lý sẽ cho vay các khoản mục mà tăng thêm lợi ích cho mình thay vì cho cổ đông, hệ quả là giảm sự ổn định ngân hàng. Nghiên cứu của Atahau và Cronje (2019) cũng chỉ ra đa dạng hóa gây bất lợi cho ngân hàng, và khuyến khích các ngân hàng nên thực hiện các chiến lược tập trung để giảm bớt các vấn đề đại diện và khai thác chuyên môn quản lý ở một số lĩnh vực nhất định.

Kusi và cộng sự (2020) chứng minh rằng mối liên hệ giữa đa dạng hóa danh mục cho vay và sự ổn định ngân hàng là phi tuyến. Các tác giả lập luận rằng việc tập trung vốn vay theo ngành có thể làm giảm sự ổn định ở giai đoạn đầu nhưng lại thúc đẩy sự ổn định của ngân hàng về lâu dài. Đề cập hiệu ứng phi tuyến, Seho và cộng sự (2023) cũng xác nhận các ngân hàng truyền thống nên đẩy mạnh mức độ đa dạng hóa ngành kinh tế nhằm thu được lợi ích tối đa (tăng sự ổn định); trong khi các ngân hàng Hồi giáo sẽ gặp tình trạng suy giảm sự ổn định nếu mức độ đa dạng hóa ngành nằm ở lưng chừng và không bứt phá giới hạn. Nghiên cứu gần đây của Seho và cộng sự (2024) còn tiết lộ mối quan hệ đa dạng hóa và sự ổn định là có điều kiện. Cụ thể, gia tăng mức độ đa dạng hóa danh mục cho vay hỗ trợ sức khỏe tài chính của các ngân hàng, với điều kiện là hệ thống ngân hàng ít tập trung. Ngoài ra, Shim (2019) cũng chỉ ra các ngân hàng đa dạng hóa ở các thị trường tập trung cao ổn định hơn về mặt tài chính so với các ngân hàng ở các thị trường ít tập trung. Kết quả này trái ngược với Meutia và Chalid (2021), các tác giả phát hiện các ngân hàng đa dạng hóa ở các thị trường ít tập trung hơn có khả năng ổn định tài chính hơn so với các ngân hàng ở các thị trường tập trung cao hơn.

  • Bảng 2.1: Tổng hợp các kết quả thực nghiệm về tác động của đa dạng hóa danh mục cho vay đến sự ổn định ngân hàng.

2.2.2. Các nghiên cứu tại Việt Nam về tác động của đa dạng hóa danh mục cho vay đến sự ổn định ngân hàng Luận văn: Tác động đa dạng hoá đến sự ổn định của ngân hàng.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về ảnh hưởng của chiến lược đa dạng hóa danh mục cho vay theo ngành kinh tế đến sự ổn định hay rủi ro ngân hàng là không nhiều. Cũng có một số nghiên cứu khám phá ảnh hưởng của chiến lược này đến khía cạnh lợi nhuận của ngân hàng. Chẳng hạn, Huynh và Dang (2021) tìm thấy mối quan hệ ngược chiều giữa đa dạng hóa danh mục cho vay và lợi nhuận của các ngân hàng. Các tác giả cho rằng các ngân hàng tập trung danh mục có thể được hưởng lợi từ việc cấp và giám sát tín dụng hiệu quả hơn nhờ có kinh nghiệm, chuyên môn và nguồn thông tin tốt hơn trong một số ít ngành kinh tế. Ngoài ra, nếu các ngân hàng mở rộng cho vay sang các ngành đã được các ngân hàng khác tài trợ, có thể sẽ gặp phải vấn đề lựa chọn bất lợi và làm giảm chất lượng khoản vay. Nguyễn Đức Nguyên và cộng sự (2021) phát hiện đa dạng hóa danh mục theo ngành kinh tế giúp thúc đẩy lợi nhuận của các ngân hàng, nhưng lại không ảnh hưởng đến rủi ro. Mặt khác, nghiên cứu của Võ Đức Thọ (2018) cho thấy tác động ngược chiều của đa dạng hóa danh mục cho vay đối với rủi ro ngân hàng; hay nói cách khác, đa dạng hóa danh mục cho vay làm giảm nợ xấu của các ngân hàng Việt Nam. Bên cạnh đó, Vương Thị Hương Giang và Trần Phạm Yến Trâm (2024) chỉ ra rằng, đa dạng hóa danh mục cho vay có tác động cùng chiều đến sự ổn định ngân hàng. Nói cách khác, chiến lược này vừa giúp tối thiểu hóa rủi ro trong các ngân hàng, vừa giúp ngân hàng đa dạng hóa sản phẩm cho vay nhằm đáp ứng nhu cầu khác nhau của khách hàng thuộc nhiều ngành kinh tế.

2.2.3. Khoảng trống nghiên cứu

Các nghiên cứu về tác động của đa dạng hóa danh mục cho vay đến sự ổn định ngân hàng tại Việt Nam hiện nay vẫn còn khan hiếm, và cho thấy sự thiếu nhất quán trong các kết quả thực nghiệm. Trong khi Võ Đức Thọ (2018), Vương Thị Hương Giang và Trần Phạm Yến Trâm (2024) hàm ý các ngân hàng đẩy mạnh đa dạng hóa danh mục cho vay nhằm đạt được ổn định tài chính; Nguyễn Đức Nguyên và cộng sự (2021) lại phát hiện đa dạng hóa không ảnh hưởng đến rủi ro ngân hàng. Thêm nữa, các nghiên cứu gần đây của Shim (2019), Meutia và Chalid (2021) khẳng định sự tập trung thị trường điều tiết tác động của chiến lược đa dạng hóa đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại. Cụ thể, cấu trúc thị trường có thể khuếch đại hoặc giảm thiểu tác động từ đa dạng hóa danh mục cho vay đến sự ổn định ngân hàng. Xuất phát từ các thực trạng hiện có, tác giả tiến hành phân tích tác động của đa dạng hóa danh mục cho vay đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Ngoài ra, nghiên cứu còn mở rộng các tài liệu thực nghiệm trước đây tại Việt Nam, bằng cách khám phá thêm vai trò của cấu trúc thị trường trong việc định hình mối quan hệ giữa đa dạng hóa danh mục cho vay và sự ổn định ngân hàng. Luận văn: Tác động đa dạng hoá đến sự ổn định của ngân hàng.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: PPNC đa dạng hoá đến sự ổn định của ngân hàng

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
1 Comment
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
trackback

[…] ===>>> Luận văn: Tác động đa dạng hoá đến sự ổn định của ngân hàng […]

Contact Me on Zalo
0877682993
1
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x