Luận văn: Mối quan hệ sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Mối quan hệ sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT LUẬN VĂN

Luận văn nghiên cứu mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2015 – 2024, kết hợp với các yếu tố kiểm soát như rủi ro tín dụng, tỷ suất lợi nhuận, quy mô, tỷ lệ vốn chủ sở hữu, tăng trưởng GDP và lạm phát. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng và phương pháp hồi quy FGLS nhằm khắc phục các khuyết tật của mô hình như phương sai thay đổi và tự tương quan.

Kết quả cho thấy sở hữu nước ngoài có tác động tiêu cực đến thanh khoản ngân hàng, trong khi rủi ro tín dụng cũng làm suy giảm đáng kể thanh khoản. Ngược lại, tỷ suất lợi nhuận và tỷ lệ vốn chủ sở hữu có tác động tích cực. Các yếu tố vĩ mô như tăng trưởng GDP và lạm phát không có ý nghĩa thống kê.

Từ kết quả này, luận văn đề xuất các khuyến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước và các ngân hàng thương mại nhằm nâng cao khả năng quản trị thanh khoản, đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng.

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN

Chương 1 đóng vai trò định hướng tổng thể cho toàn bộ quá trình nghiên cứu, bắt đầu từ việc xác lập bối cảnh và tính cấp thiết của đề tài trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Trong đó, sự gia tăng sở hữu nước ngoài trong các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam được nhìn nhận như một xu thế tất yếu, đồng thời cũng là một yếu tố có ảnh hưởng đa chiều đến khả năng quản trị rủi ro, đặc biệt là rủi ro thanh khoản. Từ việc phân tích thực trạng và tổng quan tình hình sở hữu nước ngoài tại các Ngân hàng thương mại giai đoạn gần đây, chương này đặt ra vấn đề nghiên cứu một cách cụ thể và rõ ràng, với các mục tiêu định hướng, câu hỏi nghiên cứu có tính liên kết chặt chẽ và trọng tâm. Đồng thời, chương 1 cũng xác định phạm vi nghiên cứu về không gian và thời gian. Phương pháp nghiên cứu được lựa chọn là hồi quy dữ liệu bảng (panel data regression), với sự hỗ trợ của kỹ thuật FGLS nhằm đảm bảo kết quả ước lượng chính xác trong điều kiện dữ liệu thực tiễn có thể xuất hiện sai số thay đổi hoặc tự tương quan. Ngoài ra, chương 1 cũng làm rõ nội dung và đóng góp của nghiên cứu cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn, đồng thời trình bày cấu trúc luận văn theo năm chương để người đọc có cái nhìn hệ thống về quá trình triển khai nghiên cứu.

1.1 Tính cấp thiết của đề tài

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam đã và đang chứng kiến sự phát triển vượt bậc, cả về quy mô lẫn chất lượng hoạt động. Một trong những thay đổi đáng chú ý là sự tham gia ngày càng lớn của các nhà đầu tư nước ngoài vào thị trường ngân hàng nội địa. Theo báo cáo công bố bởi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và cập nhật từ các báo cáo tài chính hợp nhất của các Ngân hàng thương mại năm 2024, tỷ lệ sở hữu nước ngoài tại nhiều ngân hàng lớn như Vietcombank, BIDV, Techcombank và ACB dao động trong khoảng 15% đến 30%, trong đó Techcombank đạt mức cao nhất với tỷ lệ sở hữu nước ngoài lên đến 29.9% tính đến cuối quý IV/2024.

Sự gia tăng sở hữu nước ngoài không chỉ mang lại nguồn vốn bổ sung quan trọng cho ngành ngân hàng, mà còn góp phần thay đổi cấu trúc quản trị, nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy cải cách thể chế theo hướng minh bạch và hiện đại hóa. Nhiều ngân hàng có vốn nước ngoài đã áp dụng các mô hình quản trị rủi ro tiên tiến, quy trình quản lý chuẩn mực theo thông lệ quốc tế, và có xu hướng đầu tư vào chuyển đổi số để tối ưu hóa hoạt động.

Tuy nhiên, trong quá trình phát triển, một thách thức lớn đối với sự ổn định và bền vững của hệ thống ngân hàng là rủi ro thanh khoản – tức là khả năng của ngân hàng trong việc đáp ứng đầy đủ và kịp thời các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn mà không phải hy sinh đáng kể đến hiệu quả hoạt động. Thanh khoản yếu có thể dẫn đến việc ngân hàng không đủ khả năng chi trả cho các khoản rút tiền đột ngột, từ đó làm suy giảm niềm tin thị trường, gây hiệu ứng dây chuyền ảnh hưởng đến toàn hệ thống tài chính.

Trong bối cảnh kinh tế khu vực và toàn cầu còn tiềm ẩn nhiều bất ổn như biến động tỷ giá, xu hướng tăng lãi suất toàn cầu, dòng vốn quốc tế đảo chiều, thì sở hữu nước ngoài trong các ngân hàng có thể vừa là yếu tố hỗ trợ thanh khoản qua việc tiếp cận nguồn lực tài chính quốc tế, vừa là rủi ro tiềm tàng khi nhà đầu tư có xu hướng rút vốn nhanh trong thời kỳ bất ổn. Chính vì vậy, việc phân tích mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam đang là một chủ đề mang tính thời sự, vừa có ý nghĩa học thuật, vừa có giá trị thực tiễn sâu sắc.

Trên thế giới, nhiều nghiên cứu đã cho thấy tác động hai mặt của sở hữu nước ngoài đối với hệ thống ngân hàng. Theo La Porta, Lopez- de- Silanes và Shleifer (1999), sở hữu nước ngoài thường gắn liền với việc áp dụng các chuẩn mực quản trị hiện đại, nhờ đó cải thiện hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro trong hệ thống tài chính. Lassoued, Sassi và Attia (2016) cũng khẳng định rằng sở hữu nước ngoài có thể góp phần giảm thiểu rủi ro thanh khoản nhờ vào việc nâng cao năng lực quản trị và tăng khả năng tiếp cận các nguồn vốn quốc tế. Luận văn: Mối quan hệ sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản.

Tại Việt Nam, một số nghiên cứu ghi nhận mối quan hệ tích cực giữa tỷ lệ sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản. Chẳng hạn, nghiên cứu của Bùi Đan Thanh và Nguyễn Quang Huy (2022) cho thấy các ngân hàng có tỷ lệ sở hữu nước ngoài cao thường có mức độ rủi ro thanh khoản thấp hơn, nhờ vào khả năng huy động vốn ổn định và các quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ hơn. Tương tự, Võ Xuân Vinh và Mai Xuân Đức (2017) chỉ ra rằng sở hữu nước ngoài góp phần nâng cao năng lực thanh khoản, đặc biệt trong các giai đoạn thị trường biến động, nhưng nhấn mạnh rằng hiệu quả này chỉ thực sự phát huy khi ngân hàng có hệ thống quản trị nội tại vững vàng và tuân thủ các nguyên tắc minh bạch tài chính.

Ngược lại, các nghiên cứu như của Demirgüç-Kunt & Detragiache (1997) và Mohamed (2015) cảnh báo rằng trong các nền kinh tế đang phát triển có hệ thống pháp lý và giám sát chưa hoàn thiện như Việt Nam, sở hữu nước ngoài có thể làm gia tăng rủi ro thanh khoản. Điều này có thể xảy ra khi nhà đầu tư nước ngoài áp dụng chiến lược rút vốn nhanh trong thời điểm thị trường biến động, gây áp lực lên dự trữ thanh khoản của ngân hàng.

Vì vậy, trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và những thay đổi nhanh chóng trong cấu trúc thị trường tài chính, việc làm rõ mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam là hết sức cần thiết. Không chỉ giúp các ngân hàng xây dựng chiến lược thu hút vốn nước ngoài một cách hiệu quả, kết quả nghiên cứu còn có thể cung cấp cơ sở khoa học cho cơ quan quản lý nhà nước trong việc hoàn thiện khung pháp lý, điều chỉnh tỷ lệ sở hữu nước ngoài phù hợp, và tăng cường năng lực giám sát thanh khoản đối với các tổ chức tín dụng.

Luận văn này kỳ vọng sẽ đóng góp một cách hệ thống và thực chứng vào kho tàng tri thức hiện có về lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam, từ đó góp phần thúc đẩy sự ổn định và bền vững của thị trường tài chính quốc gia trong bối cảnh mới.

1.2 Mục tiêu nghiên cứu Luận văn: Mối quan hệ sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản.

1.2.1 Mục tiêu tổng quát

Mục tiêu chính của luận văn là làm rõ mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Qua đó, cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn nhằm hỗ trợ các ngân hàng trong việc xây dựng chiến lược quản trị rủi ro hiệu quả, đồng thời đề xuất khuyến nghị chính sách giúp các cơ quan quản lý nâng cao năng lực giám sát, đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

1.2.2 Mục tiêu cụ thể

  • Thứ nhất, phân tích mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Thứ hai, đo lường tác động của sở hữu nước ngoài đến rủi ro thanh khoản tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Thứ ba, đề xuất khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro thanh khoản tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam.

1.3 Câu hỏi nghiên cứu

Dựa trên mục tiêu nghiên cứu đã xác định, các câu hỏi nghiên cứu của luận văn được xây dựng như sau:

  • Mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam có tồn tại hay không?
  • Mức độ tác động của sở hữu nước ngoài tới rủi ro thanh khoản tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam như thế nào?
  • Những khuyến nghị nào có thể nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro thanh khoản trong bối cảnh sở hữu nước ngoài gia tăng?

1.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1 Đối tượng nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu của luận văn là mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam.

1.4.2 Phạm vi nghiên cứu

  • Phạm vi nghiên cứu được giới hạn cụ thể như sau: Luận văn: Mối quan hệ sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản.

Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung vào 24 Ngân hàng thương mại niêm yết trên thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam, bao gồm cả ngân hàng có vốn nhà nước và ngân hàng cổ phần tư nhân. Việc lựa chọn nhóm ngân hàng này dựa trên tiêu chí: Có đầy đủ dữ liệu tài chính công khai và liên tục trong giai đoạn nghiên cứu; Có sự biến động rõ ràng trong tỷ lệ sở hữu nước ngoài qua các năm; Đa dạng về quy mô, hình thức sở hữu và mức độ hội nhập quốc tế.

Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện dựa trên dữ liệu chuỗi thời gian kết hợp với dữ liệu bảng (panel data) trong giai đoạn 10 năm, từ năm 2015 đến năm 2024. Đây là giai đoạn ghi nhận nhiều thay đổi trong môi trường kinh tế – tài chính quốc tế và trong chính sách mở cửa thị trường tài chính Việt Nam, đặc biệt là chính sách liên quan đến tỷ lệ sở hữu nước ngoài trong lĩnh vực ngân hàng. Bên cạnh đó, giai đoạn này cũng chứng kiến các biến động kinh tế lớn như: Hiệp định CPTPP, EVFTA có hiệu lực, mở rộng sự hiện diện của các nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam; Đại dịch COVID-19 (2020 – 2021) gây áp lực lên thanh khoản ngân hàng; Xu hướng siết chặt tiền tệ từ năm 2022 toàn cầu làm thay đổi dòng vốn quốc tế; Từ năm 2023, Việt Nam chứng kiến sự trở lại mạnh mẽ của dòng vốn FDI, trong đó lĩnh vực tài chính – ngân hàng là điểm đến tiềm năng. Vì vậy, khung thời gian 2015 – 2024 cho phép đánh giá toàn diện sự thay đổi trong sở hữu nước ngoài và tác động của nó đến rủi ro thanh khoản ngân hàng trong cả điều kiện thuận lợi lẫn biến động.

1.5 Phương pháp nghiên cứu

Trong luận văn này, phương pháp định lượng được sử dụng nhằm kiểm định mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2015 – 2024. Cụ thể, phương pháp hồi quy dữ liệu bảng (panel data regression analysis) được áp dụng để khai thác đồng thời đặc điểm biến động theo thời gian và sự khác biệt giữa các Ngân hàng thương mại trong không gian.

Phân tích dữ liệu bảng giúp kiểm soát tốt hơn các yếu tố không quan sát được nhưng cố định theo thời gian như cấu trúc quản trị, văn hóa doanh nghiệp, định hướng chiến lược của từng ngân hàng. Điều này quan trọng trong bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam có sự phân hóa rõ nét về quy mô, hình thức sở hữu, và mức độ tiếp cận với nhà đầu tư nước ngoài.

Dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu bao gồm các chỉ tiêu tài chính vi mô của 24 Ngân hàng thương mại, cùng với các chỉ số kinh tế vĩ mô như tăng trưởng GDP và tỷ lệ lạm phát. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của các ngân hàng, trang web Vietstocks, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Tổng cục Thống kê.

Trình tự phân tích được thực hiện theo một quy trình chặt chẽ nhằm đảm bảo tính logic và độ tin cậy trong kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Trước hết, dữ liệu được xử lý sơ bộ, tính toán các chỉ tiêu trung gian và tiến hành thống kê mô tả để làm rõ đặc điểm phân phối, xu hướng trung bình và độ biến thiên của các biến trong mô hình, qua đó phát hiện những giá trị bất thường hoặc sai lệch tiềm ẩn trong dữ liệu. Tiếp theo, nghiên cứu tiến hành kiểm định đa cộng tuyến giữa các biến độc lập bằng cách sử dụng hệ số VIF nhằm đảm bảo không có hiện tượng tương quan tuyến tính cao gây sai lệch trong ước lượng. Sau bước chuẩn bị dữ liệu, ba mô hình hồi quy cơ bản bao gồm Pooled OLS, Fixed Effects Model (FEM) và Random Effects Model (REM) được ước lượng và so sánh. Kiểm định Hausman được sử dụng để lựa chọn mô hình tối ưu giữa FEM và REM, dựa trên giả định về sự tương quan giữa sai số ngẫu nhiên và các biến độc lập.

Trong trường hợp mô hình được lựa chọn có xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi hoặc tương quan chuỗi, ảnh hưởng đến tính hiệu quả của ước lượng, nghiên cứu sẽ áp dụng phương pháp FGLS (Feasible Generalized Least Squares). Đây là một phương pháp hồi quy được sử dụng phổ biến trong phân tích dữ liệu bảng nhằm xử lý đồng thời các vấn đề như phương sai sai số không đồng nhất và tự tương quan trong mô hình, từ đó cải thiện độ tin cậy và hiệu quả của các hệ số ước lượng. Việc sử dụng FGLS cho phép mô hình phản ánh tốt hơn bản chất dữ liệu thực tế trong bối cảnh ngân hàng có sự khác biệt đáng kể về quy mô, cấu trúc và biến động theo thời gian.

Phân tích được thực hiện bằng phần mềm Stata, quá trình tiền xử lý dữ liệu sẽ được thực hiện trên Microsoft Excel để chuẩn hóa định dạng, làm sạch dữ liệu và tính toán các chỉ tiêu trung gian.

1.6 Nội dung nghiên cứu Luận văn: Mối quan hệ sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản.

  • Nhằm đạt được các mục tiêu đã đề ra, luận văn tập trung vào ba nhóm nội dung chính như sau:

Thứ nhất, nghiên cứu tiến hành hệ thống hóa các cơ sở lý luận liên quan đến sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản trong lĩnh vực Ngân hàng thương mại. Thông qua việc tổng hợp và phân tích các quan điểm học thuật, luận văn làm rõ cơ chế tác động mà sở hữu nước ngoài có thể gây ra đối với khả năng duy trì thanh khoản của ngân hàng trong các điều kiện kinh tế khác nhau. Song song đó, nghiên cứu cũng tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, từ đó phân tích xu hướng tác động của sở hữu nước ngoài đến rủi ro thanh khoản theo từng bối cảnh quốc gia, hệ thống pháp lý và trình độ phát triển thị trường tài chính. Trên cơ sở đó, luận văn xác định khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam – nơi mà đặc điểm thể chế, mức độ hội nhập và năng lực quản trị ngân hàng còn có những nét đặc thù chưa được khai thác đầy đủ trong các nghiên cứu trước đây.

Thứ hai, luận văn tiến hành phân tích định lượng thực nghiệm để đánh giá mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam, trong mối liên hệ với các yếu tố tài chính vi mô và kinh tế vĩ mô. Dữ liệu được thu thập từ 24 Ngân hàng thương mại trong giai đoạn 2015 – 2024, kết hợp với các chỉ tiêu kinh tế quốc gia như tốc độ tăng trưởng GDP và lạm phát. Phương pháp hồi quy dữ liệu bảng được sử dụng nhằm tận dụng đặc điểm biến động theo thời gian và khác biệt giữa các ngân hàng. Trong trường hợp phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi hoặc tự tương quan, mô hình được điều chỉnh bằng phương pháp FGLS để đảm bảo kết quả ước lượng có độ tin cậy cao. Phân tích này không chỉ kiểm định vai trò của sở hữu nước ngoài mà còn làm rõ mức độ ảnh hưởng của các yếu tố kiểm soát đến rủi ro thanh khoản trong điều kiện thị trường có tính biến động cao.

Thứ ba, từ các kết quả định lượng và bối cảnh thực tiễn tại Việt Nam, luận văn xây dựng các khuyến nghị mang tính ứng dụng cao. Đối với các Ngân hàng thương mại, nghiên cứu đề xuất các biện pháp nhằm cân đối giữa việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài và đảm bảo an toàn thanh khoản, bao gồm nâng cao năng lực quản trị rủi ro, minh bạch thông tin tài chính và lựa chọn cổ đông chiến lược phù hợp. Đồng thời, luận văn cũng đề xuất các giải pháp chính sách cho cơ quan quản lý nhà nước, đặc biệt là trong việc hoàn thiện cơ chế kiểm soát tỷ lệ sở hữu nước ngoài, tăng cường giám sát hoạt động rút vốn và hoàn thiện khung pháp lý điều tiết thị trường tài chính. Những khuyến nghị này nhằm góp phần đảm bảo tính ổn định và phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế đang ngày càng sâu rộng.

Về mặt học thuật, luận văn kỳ vọng sẽ làm giàu thêm tri thức lý luận và thực nghiệm liên quan đến mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản, đặc biệt trong điều kiện đặc thù của các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Việc áp dụng mô hình định lượng kết hợp với dữ liệu thực tế trong giai đoạn 10 năm sẽ góp phần củng cố bằng chứng thực nghiệm và nâng cao khả năng tổng quát hóa kết quả nghiên cứu. Về mặt thực tiễn, các khuyến nghị được đề xuất từ luận văn sẽ là cơ sở tham khảo có giá trị cho các nhà hoạch định chính sách và các Ngân hàng thương mại trong việc ra quyết định chiến lược, cân bằng giữa nhu cầu mở rộng vốn và duy trì an toàn hệ thống tài chính – tiền tệ quốc gia.

1.7 Bố cục của luận văn

  • Chương 1: Giới thiệu Luận văn: Mối quan hệ sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản.

Chương 1 giới thiệu lý do nghiên cứu, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, phạm vi và đối tượng nghiên cứu, đồng thời trình bày phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong luận văn.

  • Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Chương 2 xây dựng nền tảng lý thuyết về sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản trong các Ngân hàng thương mại, qua đó giúp người đọc hiểu được cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu. Ngoài ra, tổng quan các nghiên cứu liên quan trong và ngoài nước sẽ được thực hiện để làm rõ các kết quả nghiên cứu trước đây, đồng thời chỉ ra những khoảng trống mà nghiên cứu này sẽ làm sáng tỏ.

  • Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày mô hình nghiên cứu được sử dụng, cùng với các biến số và chỉ tiêu đo lường. Phương pháp thu thập dữ liệu và các công cụ phân tích sẽ được lựa chọn sao cho phù hợp với mục tiêu nghiên cứu, giúp xác định và làm rõ mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản tại các Ngân hàng thương mại.

  • Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu và thảo luận

Trong chương 4, các kết quả nghiên cứu thu thập được sẽ được phân tích. Các kết quả sẽ được so sánh với giả thuyết và các nghiên cứu trước đây, đồng thời giải thích và thảo luận về những phát hiện trong mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ này.

  • Chương 5: Kết luận và khuyến nghị chính sách

Chương 5 đưa ra các khuyến nghị chính sách nhằm giúp các Ngân hàng thương mại Việt Nam cải thiện khả năng thu hút sở hữu nước ngoài và quản lý rủi ro thanh khoản một cách hiệu quả. Đồng thời, các đề xuất cho các cơ quan quản lý cũng sẽ được trình bày để hỗ trợ công tác giám sát và duy trì sự ổn định của hệ thống ngân hàng.

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

Chương 1 đã khái quát toàn diện bối cảnh thực tiễn và cơ sở hình thành đề tài luận văn. Nội dung chương đã trình bày cụ thể lý do chọn đề tài, xác định rõ ràng mục tiêu, câu hỏi, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, đồng thời giới thiệu phương pháp phân tích và các nội dung trọng tâm mà luận văn sẽ triển khai. Với tính cấp thiết đến từ thực trạng hội nhập tài chính ngày càng sâu rộng và sự phức tạp trong quản trị rủi ro thanh khoản, chương này góp phần làm nổi bật ý nghĩa khoa học và ứng dụng thực tiễn của đề tài. Những nội dung được trình bày sẽ là cơ sở định hướng cho việc xây dựng khung lý thuyết, tổng quan tài liệu và phương pháp định lượng phù hợp trong các chương tiếp theo.

CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

Chương 2 trình bày cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu liên quan đến mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản trong các Ngân hàng thương mại. Trước hết, chương 2 giới thiệu các khái niệm, định nghĩa và phân loại rủi ro thanh khoản, đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro này từ góc độ vi mô và vĩ mô. Tiếp theo, làm rõ khái niệm sở hữu nước ngoài, đặc điểm và vai trò của nó trong hoạt động ngân hàng, cùng với các lý thuyết nền tảng. Ngoài ra, chương 2 cũng tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước, nêu bật những kết quả nhất quán và khác biệt giữa các bối cảnh, từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu. Nội dung chương 2 là nền tảng khoa học và thực nghiệm để xây dựng mô hình nghiên cứu, giả thuyết và phương pháp phân tích ở các chương tiếp theo.

2.1 Cơ sở lý thuyết Luận văn: Mối quan hệ sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản.

2.1.1 Rủi ro thanh khoản trong ngân hàng

Rủi ro thanh khoản (Liquidity Risk – LIR) là một trong những loại rủi ro cốt lõi trong hoạt động ngân hàng, có tác động trực tiếp đến khả năng tồn tại và phát triển của tổ chức tín dụng. Theo Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (BCBS, 2008), rủi ro thanh khoản được định nghĩa là “khả năng ngân hàng không thể đáp ứng đầy đủ các nghĩa vụ tài chính khi đến hạn mà không phải chịu tổn thất về kinh tế hoặc uy tín”. Điều này có nghĩa, ngay cả khi ngân hàng vẫn có tài sản, nhưng nếu các tài sản này khó hoặc không thể nhanh chóng chuyển đổi thành tiền mặt mà không làm giảm giá trị, ngân hàng vẫn được coi là đang đối mặt với rủi ro thanh khoản.

  • Rủi ro thanh khoản trong ngân hàng thường xuất phát từ ba nguyên nhân chính:

Sự mất cân đối về kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất, xuất phát từ đặc thù hoạt động ngân hàng là huy động vốn ngắn hạn và cho vay dài hạn. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự chênh lệch kỳ hạn lớn làm gia tăng áp lực thanh khoản và rủi ro tái cấp vốn (Berger & Bouwman, 2009; Brunnermeier & Oehmke, 2013).

Sự gia tăng bất thường của nhu cầu rút tiền gửi: Khi niềm tin của người gửi tiền suy giảm, rút tiền hàng loạt (bank run) có thể xảy ra, dẫn đến cạn kiệt thanh khoản. Mô hình của Diamond & Dybvig (1983) giải thích rõ cơ chế này, trong đó thông tin tiêu cực hoặc khủng hoảng niềm tin có thể tạo ra hiệu ứng lan truyền rút tiền đồng loạt.

Khó khăn trong huy động vốn trên thị trường liên ngân hàng hoặc các kênh khác: Trong điều kiện thị trường căng thẳng, chi phí vay vốn tăng hoặc nguồn cung vốn bị hạn chế, ngân hàng có thể không đáp ứng được nhu cầu thanh toán ngắn hạn (Drehmann & Nikolaou, 2013; BCBS, 2013).

Về mặt lý thuyết, nghiên cứu của Diamond & Dybvig (1983) đã xây dựng mô hình giải thích tại sao ngân hàng dễ gặp rủi ro thanh khoản. Theo đó, ngân hàng tồn tại để chuyển đổi kỳ hạn giữa tài sản dài hạn (cho vay) và nợ ngắn hạn (tiền gửi), nhằm đáp ứng nhu cầu thanh khoản ngắn hạn của khách hàng. Tuy nhiên, chính hoạt động này làm cho ngân hàng dễ bị tổn thương khi niềm tin của người gửi tiền suy giảm. Khi một lượng lớn khách hàng đồng thời rút tiền, ngân hàng buộc phải bán tài sản dài hạn với giá thấp, dẫn đến thua lỗ và có thể phá sản.

  • Ủy ban Basel (BCBS, 2013) phân chia rủi ro thanh khoản thành hai dạng chính:

Rủi ro thanh khoản tài sản (Funding Liquidity Risk): Khả năng ngân hàng không thể huy động đủ vốn để đáp ứng nghĩa vụ thanh toán khi đến hạn.

Rủi ro thanh khoản thị trường (Market Liquidity Risk): Khả năng ngân hàng không thể bán tài sản nhanh chóng với mức giá hợp lý do thị trường kém thanh khoản. Luận văn: Mối quan hệ sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản.

Hệ quả của rủi ro thanh khoản không chỉ là mất khả năng thanh toán tạm thời, mà còn có thể dẫn đến mất uy tín, hạ xếp hạng tín nhiệm, gia tăng chi phí vốn và thậm chí phá sản. Khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 là minh chứng rõ nét: nhiều ngân hàng lớn trên thế giới lâm vào khủng hoảng thanh khoản dù vẫn sở hữu tài sản lớn, do các tài sản này mất tính thanh khoản trên thị trường.

Trong bối cảnh Việt Nam, rủi ro thanh khoản càng trở nên đáng chú ý khi hệ thống ngân hàng đang trong quá trình hội nhập sâu vào thị trường tài chính quốc tế, chịu tác động của các dòng vốn quốc tế và biến động kinh tế vĩ mô. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã ban hành nhiều quy định về tỷ lệ an toàn thanh khoản như Tỷ lệ khả năng chi trả, Tỷ lệ dự trữ bắt buộc, và Tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn nhằm giảm thiểu rủi ro này.

Như vậy, rủi ro thanh khoản là sự kết hợp của yếu tố quản trị nội bộ, tâm lý thị trường và điều kiện vĩ mô, đòi hỏi các ngân hàng phải có hệ thống quản trị rủi ro tiên tiến, dự báo nhu cầu thanh khoản và chuẩn bị các kịch bản ứng phó hiệu quả.

2.1.2 Sở hữu nước ngoài và tác động đến hoạt động ngân hàng

Sở hữu nước ngoài (Foreign Ownership – FO) được hiểu là tỷ lệ cổ phần của Ngân hàng thương mại thuộc quyền sở hữu của các nhà đầu tư nước ngoài, bao gồm các tổ chức tài chính quốc tế, ngân hàng nước ngoài, quỹ đầu tư, hoặc cá nhân không mang quốc tịch Việt Nam. Tỷ lệ này thường được giới hạn bởi khung pháp lý quốc gia; tại Việt Nam, theo Nghị định số 01/2014/NĐ-CP, tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa trong một ngân hàng thương mại cổ phần là 30%, trừ trường hợp đặc biệt được Thủ tướng Chính phủ cho phép.

Về lý thuyết, nhiều nghiên cứu tài chính quốc tế (La Porta và cộng sự, 2000; Clarke và cộng sự, 2003) cho rằng sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài mang lại những lợi ích đáng kể cho hệ thống ngân hàng ở các nước đang phát triển. Thứ nhất, vốn nước ngoài cung cấp một nguồn tài chính ổn định và đa dạng, góp phần cải thiện khả năng đáp ứng các yêu cầu về vốn tự có và thanh khoản. Thứ hai, nhà đầu tư nước ngoài thường mang theo công nghệ ngân hàng tiên tiến, kinh nghiệm quản trị rủi ro, và quy trình nghiệp vụ hiện đại, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và khả năng cạnh tranh của ngân hàng. Thứ ba, sự hiện diện của cổ đông nước ngoài có thể thúc đẩy tính minh bạch, áp dụng các chuẩn mực quản trị quốc tế, và cải thiện niềm tin của khách hàng, qua đó giảm thiểu rủi ro hoạt động và rủi ro tín dụng – những yếu tố có liên quan mật thiết tới rủi ro thanh khoản.

Tuy nhiên, tác động của sở hữu nước ngoài tới rủi ro thanh khoản (Liquidity Risk – LIR) không hoàn toàn một chiều và có thể thay đổi tùy theo bối cảnh kinh tế – tài chính. Theo Demirgüç-Kunt và Detragiache (1998), trong các thị trường mới nổi hoặc thị trường tài chính chưa phát triển đầy đủ, vốn ngoại có thể mang tính chất “dòng vốn nóng”, nhạy cảm với biến động kinh tế vĩ mô và rủi ro chính trị. Khi xảy ra khủng hoảng hoặc bất ổn thị trường, nhà đầu tư nước ngoài có xu hướng rút vốn nhanh chóng để giảm thiểu thiệt hại, dẫn đến tình trạng thiếu hụt thanh khoản nghiêm trọng trong hệ thống ngân hàng. Điều này đặc biệt nguy hiểm đối với các ngân hàng phụ thuộc quá lớn vào nguồn vốn ngoại hoặc tài trợ quốc tế ngắn hạn.

Bên cạnh đó, nghiên cứu của Claessens và van Horen (2014) cũng chỉ ra rằng trong giai đoạn khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 – 2009, nhiều ngân hàng có vốn ngoại ở các nền kinh tế mới nổi bị ảnh hưởng tiêu cực do công ty mẹ ở nước ngoài gặp khó khăn về vốn và thanh khoản, dẫn đến việc cắt giảm hoạt động cho vay hoặc thu hẹp quy mô kinh doanh tại nước sở tại. Ngược lại, ở những quốc gia có hệ thống pháp lý mạnh, thị trường tài chính ổn định và chính sách giám sát hiệu quả, sở hữu nước ngoài lại có thể đóng vai trò như một “bộ đệm” giúp ngân hàng chống chọi tốt hơn trước các cú sốc thanh khoản.

Như vậy, tác động của FO đối với LIR mang tính hai chiều:

  • Tích cực: Gia tăng khả năng tiếp cận vốn, cải thiện quản trị rủi ro, nâng cao minh bạch và uy tín, từ đó giảm áp lực thanh khoản.
  • Tiêu cực: Tạo ra rủi ro phụ thuộc vốn ngoại, gia tăng biến động thanh khoản khi xảy ra khủng hoảng hoặc khi dòng vốn đảo chiều.

Trong bối cảnh Việt Nam, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và việc mở rộng giới hạn sở hữu nước ngoài tại các Ngân hàng thương mại đang tạo ra cả cơ hội và thách thức. Đánh giá tác động ròng của FO tới LIR đòi hỏi xem xét đồng thời yếu tố vi mô của từng ngân hàng và điều kiện vĩ mô của nền kinh tế, từ đó đưa ra các khuyến nghị chính sách phù hợp nhằm tối ưu hóa lợi ích của nguồn vốn ngoại đồng thời giảm thiểu rủi ro thanh khoản.

2.1.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản Các yếu tố vi mô Luận văn: Mối quan hệ sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản.

Rủi ro tín dụng (Credit Risk – CR): Rủi ro tín dụng phản ánh khả năng khách hàng vay vốn không thực hiện nghĩa vụ trả nợ đúng hạn, dẫn đến hình thành các khoản nợ xấu. Khi tỷ lệ nợ xấu (Non-Performing Loans – NPLs) gia tăng, ngân hàng gặp khó khăn trong việc thu hồi vốn gốc và lãi, từ đó làm giảm khả năng chuyển đổi các khoản cho vay thành nguồn tiền mặt phục vụ nhu cầu thanh khoản. Vodová (2011) cho rằng mối liên hệ giữa rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản mang tính trực tiếp: chất lượng tín dụng kém khiến tài sản của ngân hàng kém thanh khoản hơn, trong khi nhu cầu thanh khoản vẫn gia tăng khi khách hàng rút tiền gửi hoặc khi các khoản nợ đến hạn thanh toán. Trong bối cảnh Việt Nam, nợ xấu trong hệ thống ngân hàng có xu hướng tăng trong các giai đoạn suy giảm kinh tế hoặc khi thị trường bất động sản trầm lắng, gây áp lực đáng kể lên khả năng thanh khoản của các Ngân hàng thương mại.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (Return on Equity – ROE): ROE đo lường hiệu quả sử dụng vốn của ngân hàng, phản ánh mức lợi nhuận thu được trên mỗi đơn vị vốn chủ sở hữu. ROE cao cho thấy ngân hàng có khả năng tạo ra lợi nhuận tốt từ hoạt động kinh doanh, từ đó tăng cường nguồn vốn nội bộ để bổ sung dự trữ thanh khoản. Berger & Bouwman (2009) lập luận rằng các ngân hàng có lợi nhuận cao thường dễ dàng huy động vốn trên thị trường và duy trì thanh khoản ổn định hơn, bởi nhà đầu tư và khách hàng có xu hướng tin tưởng vào khả năng hoạt động bền vững của họ. Ở Việt Nam, ROE của các Ngân hàng thương mại chịu tác động từ tăng trưởng tín dụng, cơ cấu tài sản sinh lời, và chi phí huy động vốn; do đó, duy trì ROE ở mức cao có thể được xem là một chiến lược gián tiếp giúp giảm thiểu rủi ro thanh khoản.

Quy mô ngân hàng (Bank Size – SIZE): Quy mô ngân hàng thường được đo lường thông qua tổng tài sản. Theo lý thuyết kinh tế học ngân hàng (Diamond, 1984), ngân hàng có quy mô lớn thường hưởng lợi từ uy tín thị trường, khả năng tiếp cận đa dạng nguồn vốn (bao gồm tiền gửi, phát hành giấy tờ có giá, hoặc vay từ thị trường liên ngân hàng), và khả năng phân tán rủi ro tốt hơn. Các ngân hàng lớn cũng thường có mạng lưới rộng, giúp duy trì dòng tiền ổn định từ nhiều nguồn khách hàng khác nhau. Tuy nhiên, quy mô lớn cũng có thể khiến ngân hàng trở thành “quá lớn để phá sản”, dẫn đến việc gia tăng rủi ro đạo đức và chấp nhận mức thanh khoản thấp hơn kỳ vọng. Trong bối cảnh Việt Nam, các Ngân hàng thương mại lớn như Vietcombank, BIDV, và VietinBank thường có lợi thế trong huy động vốn với chi phí thấp, giúp giảm áp lực rủi ro thanh khoản.

Hệ số tự tài trợ (Equity to Assets – EA): EA phản ánh tỷ lệ vốn chủ sở hữu trong tổng tài sản ngân hàng, thể hiện mức độ “tự lực” về tài chính. Bourke (1989) cho rằng vốn chủ sở hữu đóng vai trò như một “bộ đệm” giúp ngân hàng chống chịu với các cú sốc tài chính, giảm sự phụ thuộc vào nguồn vốn ngắn hạn và thị trường liên ngân hàng. Ngân hàng có EA cao thường duy trì khả năng thanh toán tốt hơn trong các giai đoạn khủng hoảng, nhờ vào khả năng hấp thụ tổn thất mà không cần bán tháo tài sản thanh khoản. Ở Việt Nam, việc nâng cao vốn tự có cũng là một yêu cầu quan trọng theo chuẩn Basel II và Basel III, góp phần cải thiện an toàn thanh khoản hệ thống. Luận văn: Mối quan hệ sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản.

  • Các yếu tố vĩ mô

Tăng trưởng GDP: Tốc độ tăng trưởng GDP phản ánh tình hình kinh tế chung của quốc gia. Aspachs và cộng sự (2005) chỉ ra rằng khi nền kinh tế tăng trưởng mạnh, thu nhập và lợi nhuận của doanh nghiệp cũng gia tăng, cải thiện khả năng trả nợ và giảm tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng. Điều này giúp ngân hàng duy trì hoặc gia tăng dòng tiền từ hoạt động tín dụng, qua đó giảm áp lực thanh khoản. Ngược lại, khi tăng trưởng kinh tế chậm lại hoặc suy thoái, khả năng trả nợ của khách hàng suy giảm, nợ xấu tăng, ngân hàng phải trích lập dự phòng nhiều hơn, làm giảm nguồn vốn khả dụng và gây áp lực lên thanh khoản. Tại Việt Nam, giai đoạn 2020 – 2021 khi GDP chịu tác động tiêu cực từ đại dịch COVID-19, nhiều Ngân hàng thương mại phải đối mặt với áp lực thanh khoản lớn hơn do nợ tái cơ cấu và nhu cầu rút tiền tăng cao.

Lạm phát (INF): Lạm phát cao có thể tác động đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng theo nhiều cơ chế. Thứ nhất, lạm phát làm gia tăng chi phí huy động vốn do ngân hàng phải nâng lãi suất để giữ chân người gửi tiền. Thứ hai, lạm phát làm giảm giá trị thực của tài sản thanh khoản, đặc biệt là các khoản dự trữ bằng tiền hoặc chứng khoán ngắn hạn có lợi suất cố định. Thứ ba, trong môi trường lạm phát cao, khách hàng có xu hướng rút tiền gửi để đầu tư vào các kênh khác có lợi suất cao hơn, làm gia tăng áp lực rút vốn đột ngột. Nghiên cứu của Čihák & Podpiera (2006) cho thấy ở các nền kinh tế mới nổi, lạm phát cao thường gắn liền với sự bất ổn tài chính, từ đó làm suy giảm khả năng thanh khoản của hệ thống ngân hàng. Đối với Việt Nam, giai đoạn 2008 và 2011 là minh chứng rõ ràng khi lạm phát vượt 18% đã gây căng thẳng thanh khoản nghiêm trọng trong toàn hệ thống ngân hàng.

2.2 Các lý thuyết nền tảng Luận văn: Mối quan hệ sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản.

2.2.1 Lý thuyết trung gian tài chính (Financial Intermediation Theory)

Lý thuyết trung gian tài chính, được Diamond & Dybvig (1983) phát triển, cho rằng các ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển vốn từ người gửi tiền sang người đi vay, giúp giảm chi phí giao dịch và giải quyết vấn đề bất cân xứng thông tin.

Tuy nhiên, mô hình này cũng chỉ ra rằng hoạt động trung gian khiến ngân hàng dễ đối mặt với rủi ro thanh khoản do đặc điểm “huy động ngắn hạn – cho vay dài hạn”. Trong bối cảnh nghiên cứu này, sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài có thể tác động đến khả năng quản trị rủi ro thanh khoản thông qua việc cung cấp vốn bổ sung, cải thiện quy trình quản trị, và áp dụng các chuẩn mực quốc tế. Điều này giúp ngân hàng Việt Nam giảm áp lực mất cân đối kỳ hạn và nâng cao khả năng đáp ứng nghĩa vụ thanh toán khi đến hạn.

2.2.2 Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory)

Theo Spence (1973), trong điều kiện tồn tại bất cân xứng thông tin, các doanh nghiệp sẽ phát đi những tín hiệu tích cực nhằm chứng minh chất lượng và năng lực của mình cho nhà đầu tư và thị trường. Đối với ngân hàng, khả năng duy trì mức thanh khoản an toàn chính là một tín hiệu về sức khỏe tài chính, góp phần củng cố niềm tin của khách hàng và đối tác. Trong phạm vi đề tài, tỷ lệ sở hữu nước ngoài cao có thể được thị trường coi là một tín hiệu tích cực, phản ánh rằng ngân hàng đáp ứng được yêu cầu khắt khe của các nhà đầu tư quốc tế về quản trị rủi ro, minh bạch thông tin và hiệu quả hoạt động. Điều này gián tiếp ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản thông qua việc nâng cao uy tín và khả năng huy động vốn của ngân hàng.

2.2.3 Lý thuyết danh mục đầu tư (Portfolio Theory)

Lý thuyết danh mục đầu tư của Markowitz (1952) nhấn mạnh rằng việc đa dạng hóa danh mục tài sản giúp tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro tổng thể. Trong hoạt động ngân hàng, nguyên tắc này được áp dụng thông qua việc phân bổ hợp lý các khoản cho vay, đầu tư, và dự trữ thanh khoản. Sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài có thể thúc đẩy ngân hàng Việt Nam áp dụng các chiến lược phân bổ tài sản hiện đại và khoa học hơn, qua đó giúp giảm áp lực thanh khoản khi thị trường biến động. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hội nhập tài chính, khi các cú sốc bên ngoài có thể lan nhanh vào hệ thống ngân hàng trong nước. Luận văn: Mối quan hệ sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản.

2.2.4 Lý thuyết thị trường tài chính quốc tế (International Finance Theory)

Lý thuyết thị trường tài chính quốc tế cho rằng luồng vốn quốc tế mang lại nhiều lợi ích, bao gồm gia tăng nguồn vốn, tiếp cận công nghệ quản trị tiên tiến, và mở rộng cơ hội kinh doanh (La Porta và cộng sự, 1999). Tuy nhiên, Demirgüç-Kunt & Detragiache (1997) chỉ ra rằng trong các thị trường mới nổi, vốn ngoại thường mang tính chu kỳ và có thể bị rút ra nhanh chóng khi khủng hoảng xảy ra, làm gia tăng rủi ro thanh khoản. Liên hệ với đề tài, điều này cho thấy tác động của sở hữu nước ngoài đến rủi ro thanh khoản tại ngân hàng Việt Nam không chỉ mang tính tích cực mà còn tiềm ẩn rủi ro, phụ thuộc vào mức độ ổn định của dòng vốn ngoại và năng lực quản trị của ngân hàng.

2.2.5 Lý thuyết rủi ro thanh khoản (Liquidity Risk Theory)

Theo Ủy ban Basel (BCBS, 2008), rủi ro thanh khoản là khả năng ngân hàng không thể đáp ứng đầy đủ nghĩa vụ tài chính khi đến hạn mà không phải chịu tổn thất đáng kể. Lý thuyết này nhấn mạnh vai trò của dự trữ thanh khoản, cơ cấu nguồn vốn và niềm tin của người gửi tiền trong việc duy trì sự ổn định tài chính của ngân hàng. Trong bối cảnh nghiên cứu, việc phân tích mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản dựa trên nền tảng lý thuyết này giúp lý giải cách mà các yếu tố vi mô (như rủi ro tín dụng, ROE, quy mô, hệ số tự tài trợ) và vĩ mô (GDP, lạm phát) tác động tương hỗ với tỷ lệ sở hữu nước ngoài để ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của các Ngân hàng thương mại Việt Nam.

2.3 Các nghiên cứu thực nghiệm

2.3.1 Các nghiên cứu thực nghiệm trong nước

Bùi Đan Thanh (2024) thông qua dữ liệu từ 23 Ngân hàng thương mại niêm yết trên Thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2012-2022, cung cấp bằng chứng cho thấy tỷ lệ vốn ngoại làm tăng rủi ro của các Ngân hàng thương mại. Điều này hàm ý rằng các nhà hoạch định chính sách cần có những chính sách chặt chẽ hơn đảm bảo sự an toàn của hệ thống ngân hàng trước khi xem xét tăng trần tỷ lệ vốn ngoại tại các ngân hàng thương mại. Ngoài ra, nghiên cứu cũng phát hiện quy mô ngân hàng có xu hướng làm giảm sự lành mạnh của các Ngân hàng thương mại, trong khi các yếu tố khác bao gồm tăng trưởng tín dụng và tỷ lệ vốn chủ sở hữu có tác động không rõ nét. Đối với các yếu tố vĩ mô thì tăng trưởng kinh tế giúp cải thiện sự ổn định của hệ thống trong khi lạm phát có tác động tương đối mờ nhạt đối với rủi ro ngân hàng.

Nguyễn Đức Trung và Trần Trọng Huy (2024) đánh giá mức độ tác động của các nhân tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của các Ngân hàng thương mại Việt Nam, dữ liệu quan sát là 30 Ngân hàng thương mại thông qua sử dụng thuật toán Multiple linear regression thuộc nhóm Supervised learning của thuật toán học máy (Machine Learning) trên nền tảng Python cho dữ liệu quan sát với kết quả R² ≈ 90% là rất tốt và MSE (Mean squared error) rất nhỏ chứng tỏ sự phù hợp khá tốt của mô hình, cùng việc trực quan hóa dữ liệu qua thư viện Seaborn sẽ cho cái nhìn trực quan về kết quả nghiên cứu. Kết quả mô hình và hệ số hồi quy cho thấy các biến: Tỉ lệ thanh khoản trên tiền gửi của ngân hàng, Tỉ lệ vốn chủ sở hữu của ngân hàng, Tỉ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản của ngân hàng, Tỉ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu của ngân hàng, Tỉ lệ nợ xấu của ngân hàng có tác động cùng chiều và Khả năng thanh khoản của ngân hàng, Tỉ lệ tăng trưởng kinh tế có tác động ngược chiều đến rủi ro thanh khoản của các Ngân hàng thương mại Việt Nam trong mẫu nghiên cứu, trong khi các biến Tỉ lệ thanh khoản trên cho vay của ngân hàng, Quy mô tổng tài sản của ngân hàng, Tỉ lệ lạm phát không có ý nghĩa thống kê đối với mô hình. Qua đó, nhóm tác giả đề xuất khuyến nghị đối với các Ngân hàng thương mại Việt Nam để quản lí tốt rủi ro thanh khoản như việc phân bổ nguồn vốn một cách hợp lí trong việc nắm giữ các tài sản thanh khoản để vừa đạt được mục tiêu lợi nhuận trong hoạt động kinh doanh, vừa duy trì tốt khả năng thanh khoản nhằm đối phó với những tác động xấu của thị trường, nâng cao chất lượng nguồn vốn tự có, kiểm soát tốt các khoản cho vay, tăng cường xử lí nợ xấu và nâng cao chất lượng tín dụng, tuân thủ các quy định và đảm bảo an toàn vốn, thanh khoản. Luận văn: Mối quan hệ sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản.

Lâm Chí Dũng và Võ Hoàng Diễm Trịnh (2023) sử dụng phương pháp phân tích kinh tế lượng dựa trên dữ liệu bảng không cân bằng của 26 Ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2007 – 2021 để phân tích tác động của cấu trúc sở hữu đến khả năng sinh lời và rủi ro của các Ngân hàng thương mại. Trong đó, cấu trúc sở hữu được phân tích theo: (i) Đặc trưng của cổ đông: Sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài, sở hữu nhà đầu tư trong nước; (ii) Theo mức độ tập trung sở hữu trên mẫu các Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong giai đoạn 2007 – 2021. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỉ lệ sở hữu nhà nước càng cao, khả năng sinh lời càng cao và rủi ro càng cao, trong khi đó tỉ lệ sở hữu nhà đầu tư trong nước càng cao, khả năng sinh lời càng thấp và rủi ro càng thấp, tỉ lệ sở hữu nước ngoài càng cao khả năng sinh lời càng cao và rủi ro càng thấp, tỉ lệ sở hữu tập trung càng cao, khả năng sinh lời càng cao và rủi ro càng cao.

Bùi Đan Thanh và Nguyễn Quang Huy (2022) nghiên cứu ảnh hưởng của tỷ lệ sở hữu nước ngoài (SHNN) đến rủi ro thanh khoản (RRTK) cùa các Ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2009-2020. Bài viết sử dụng các phương pháp hồi quy dữ liệu bảng bao gồm Pooled OLS, FEM, REM và GLS với mẫu dữ liệu của 30 Ngân hàng thương mại Việt Nam, kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ SHNN càng cao thì RRTK của các Ngân hàng thương mại càng giảm. Bên cạnh đó, các biến rủi ro tín dụng, tỷ lệ vốn chủ sở hữu, tỷ lệ cho vay trên huy động vốn và tăng trưởng kinh tế có tác động đáng kể đến RRTK.

Võ Xuân Vinh và Mai Xuân Đức (2017) nghiên cứu ảnh hưởng của sở hữu nước ngoài đến rủi ro thanh khoản của các Ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2009-2015. Bài viết sử dụng các phương pháp hồi quy cho dữ liệu bảng với mẫu dữ liệu bao gồm 35 Ngân hàng thương mại Việt Nam. Kết quả cho thấy, sở hữu nước ngoài càng cao thì rủi ro thanh khoản của Ngân hàng thương mại càng thấp và ngược lại. Bên cạnh đó, rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản năm trước có quan hệ cùng chiều với rủi ro thanh khoản của Ngân hàng thương mại trong năm hiện tại. Kết quả của nghiên cứu có hàm ý quan trọng trong việc cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm chứng minh vai trò của cổ đông nước ngoài trong việc quản trị rủi ro thanh khoản và các hoạt động khác ở các Ngân hàng thương mại Việt Nam.

2.3.2 Các nghiên cứu thực nghiệm nước ngoài Luận văn: Mối quan hệ sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản.

Sudarto, Adawiyah, Najmudin & Jati (2025) khảo sát mối quan hệ nhân quả giữa sự ổn định tài chính và việc tạo ra thanh khoản, cũng như tác động của sở hữu nước ngoài, sở hữu trong nước và sự ổn định tài chính đối với việc tạo ra thanh khoản. Mẫu nghiên cứu bao gồm 35 ngân hàng niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Indonesia, được chọn theo phương pháp chọn mẫu có mục đích (mẫu không ngẫu nhiên), với khoảng thời gian quan sát từ năm 2013 đến 2020, sử dụng dữ liệu theo quý. Theo kết quả kiểm tra nhân quả Granger, không có mối quan hệ qua lại giữa việc tạo ra thanh khoản và sự ổn định tài chính. Điều này cho thấy các biến nghiên cứu tránh được vấn đề nội sinh. Bằng cách sử dụng phân tích dữ liệu bảng tĩnh, nhóm tác giả phát hiện rằng sở hữu nước ngoài và sự ổn định tài chính không có tác động đến việc tạo ra thanh khoản ngân hàng; tuy nhiên, sự tương tác giữa sở hữu nước ngoài và sự ổn định tài chính có tác động tích cực đáng kể, cho thấy sự tương tác giữa hai yếu tố này có thể trở nên mạnh mẽ hơn. Thành phần tạo thanh khoản phía tài sản là thành phần duy nhất đóng vai trò này. Sở hữu trong nước ủng hộ việc tạo ra thanh khoản, nhưng tác động này giảm đi khi sở hữu và sự ổn định tài chính kết hợp với nhau. Khi việc tạo ra thanh khoản tăng lên, các hoạt động sản xuất tăng theo, cho thấy hoạt động kinh tế gia tăng. Vì vậy, những phát hiện này hữu ích cho các nhà quản lý và ngân hàng trung ương trong việc đưa ra các chính sách kinh tế và ngân hàng, cân nhắc đến sở hữu và sự ổn định của ngân hàng.

Shi, Wang, Fu & Lin (2023) khảo sát vai trò của sở hữu nước ngoài trong việc tạo ra rủi ro thanh khoản ở các nền kinh tế mới nổi. Sử dụng một bộ dữ liệu mới được thu thập thủ công bao gồm các Ngân hàng thương mại niêm yết và chưa niêm yết tại Trung Quốc từ năm 2006 đến 2022, nhóm tác giả phát hiện rằng sở hữu nước ngoài làm giảm đáng kể việc tạo ra rủi ro thanh khoản của các ngân hàng, thông qua phương pháp hệ thống GMM. Tác động này càng rõ rệt hơn đối với các ngân hàng có sự đa dạng hóa thu nhập cao, cho thấy các nhà đầu tư nước ngoài có thể giúp các ngân hàng đa dạng hóa các sản phẩm và dịch vụ của mình, từ đó giảm sự phụ thuộc vào các hoạt động cho vay rủi ro. Những phát hiện này ủng hộ quan điểm về lợi thế toàn cầu của sở hữu nước ngoài. Phân tích thêm cho thấy cơ chế này đặc biệt rõ rệt ở các ngân hàng nhỏ. Những kết quả này cung cấp những hiểu biết quý giá cho các nhà hoạch định chính sách Trung Quốc trong việc quản lý đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực ngân hàng.

Ahamed (2021) khảo sát các yếu tố riêng của ngân hàng và các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản tại các Ngân hàng thương mại ở Bangladesh. Nghiên cứu được thực hiện dựa trên dữ liệu của 23 ngân hàng từ năm 2005 đến 2018, và sử dụng dữ liệu bảng để thực hiện phân tích hồi quy. Trong số các yếu tố riêng của ngân hàng, quy mô tài sản có mối quan hệ tiêu cực với rủi ro thanh khoản. Ngân hàng có quy mô lớn hơn có vị thế thanh khoản tốt hơn và rủi ro thanh khoản thấp hơn. Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu và tỷ lệ khả năng đáp ứng vốn có mối quan hệ dương nhưng không đáng kể với rủi ro thanh khoản. Về các yếu tố vĩ mô, lạm phát ảnh hưởng tiêu cực đến rủi ro thanh khoản, trong khi GDP và tín dụng trong nước có ảnh hưởng tích cực. Tín dụng khu vực tư nhân và công tăng cường đầu tư, qua đó thúc đẩy tăng trưởng GDP. Tăng trưởng tín dụng trong nước làm giảm thanh khoản và có thể gây ra tình trạng mất khả năng thanh toán. Tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản có mối quan hệ tích cực với rủi ro thanh khoản của các ngân hàng. Các ngân hàng thường tăng cường việc phân bổ cho vay/tiến độ cho vay để tăng lợi nhuận, điều này làm cạn kiệt thanh khoản và làm tăng rủi ro thanh khoản. Nghiên cứu kết luận rằng mặc dù một số yếu tố có mối quan hệ dương hoặc âm nhưng không đáng kể, các ngân hàng cần phải đánh giá cẩn thận các yếu tố này để tránh một cuộc khủng hoảng thanh khoản trong tương lai. Luận văn: Mối quan hệ sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản.

Lassoued, Sassi & Attia (2016) nghiên cứu tác động của sở hữu nhà nước và sở hữu nước ngoài đến rủi ro ngân hàng. Phân tích hồi quy dữ liệu bảng được áp dụng cho mẫu 171 Ngân hàng thương mại từ khu vực MENA trong giai đoạn 2006–2012. Phân tích phương pháp hai giai đoạn (two-stage least-squares) được thực hiện. Kết quả nghiên cứu cho thấy sở hữu nhà nước khuyến khích các ngân hàng chấp nhận nhiều rủi ro hơn, trong khi sở hữu nước ngoài làm giảm hành vi chấp nhận rủi ro. Ngoài ra, các ngân hàng thuộc sở hữu nhà nước có xu hướng tăng tỷ lệ khả năng đáp ứng vốn để phòng ngừa rủi ro cao. Nhóm tác giả chỉ ra rằng tất cả các nhóm cổ đông đều có thái độ thận trọng và ảnh hưởng đến việc giảm rủi ro sau cuộc khủng hoảng năm 2008.

  • Bảng 2.1: Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm

2.4 Khoảng trống nghiên cứu và vấn đề cần được tiếp tục nghiên cứu

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài (FO) và rủi ro thanh khoản (LIR) trong ngành ngân hàng vẫn còn tương đối hạn chế về phạm vi thời gian, phạm vi biến số và phương pháp tiếp cận. Phần lớn các công trình trước đây mới chỉ sử dụng dữ liệu trước năm 2020 hoặc giai đoạn ngắn hạn, chưa phản ánh đầy đủ tác động của các yếu tố mới trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, đặc biệt là những thay đổi về cơ cấu sở hữu và hoạt động ngân hàng sau khi Việt Nam tham gia các hiệp định thương mại thế hệ mới như CPTPP và EVFTA.

Bên cạnh đó, nhiều nghiên cứu trước đây chỉ tập trung phân tích tác động của FO kết hợp với một số biến kiểm soát vi mô như quy mô ngân hàng, tỷ suất lợi nhuận hay hệ số vốn tự có, mà chưa tích hợp đồng thời các yếu tố vĩ mô như tốc độ tăng trưởng GDP hay lạm phát – những biến số có khả năng ảnh hưởng đến khả năng duy trì thanh khoản trong bối cảnh nền kinh tế mở và hội nhập quốc tế. Việc thiếu sự kết hợp này khiến cho kết quả phân tích chưa phản ánh đầy đủ bức tranh tổng thể về các nhân tố tác động đến rủi ro thanh khoản.

Ngoài ra, về phương pháp, phần lớn các nghiên cứu trong và ngoài nước thường sử dụng các kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng truyền thống như FEM (Fixed Effects Model) hoặc REM (Random Effects Model). Tuy nhiên, các phương pháp này có thể gặp hạn chế khi dữ liệu tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi (heteroskedasticity) hoặc tự tương quan (autocorrelation), vốn rất phổ biến trong dữ liệu tài chính – ngân hàng.

Để khắc phục những hạn chế trên, nghiên cứu này đóng góp vào khoảng trống học thuật bằng cách:

Sử dụng bộ dữ liệu mới và toàn diện, bao phủ 24 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2015–2024, cho phép phân tích cả tác động ngắn hạn và dài hạn. Luận văn: Mối quan hệ sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản.

Kết hợp đồng thời các yếu tố vi mô (FO, rủi ro tín dụng, ROE, quy mô ngân hàng, hệ số tự tài trợ) và các yếu tố vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát) để đưa ra đánh giá toàn diện hơn về rủi ro thanh khoản.

Áp dụng phương pháp hồi quy FGLS (Feasible Generalized Least Squares) nhằm xử lý hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, từ đó nâng cao độ tin cậy và tính chính xác của kết quả nghiên cứu.

Với cách tiếp cận này, luận văn không chỉ cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật, mà còn đóng góp vào nền tảng lý thuyết và gợi mở hàm ý chính sách phù hợp cho bối cảnh quản trị rủi ro thanh khoản của hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam trong thời kỳ hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.

  • KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

Chương 2 đã hệ thống hóa những cơ sở lý luận quan trọng về rủi ro thanh khoản và sở hữu nước ngoài trong lĩnh vực ngân hàng, đồng thời phân tích các cơ chế tác động tiềm năng giữa hai yếu tố này dựa trên các lý thuyết kinh tế – tài chính. Tổng quan các nghiên cứu trước đây cho thấy kết quả thực nghiệm vẫn còn nhiều khác biệt, phụ thuộc vào đặc điểm thị trường, khung pháp lý và giai đoạn nghiên cứu. Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu liên quan còn hạn chế về phạm vi dữ liệu và chưa kết hợp đầy đủ các yếu tố vi mô và vĩ mô trên bộ dữ liệu cập nhật. Khoảng trống này tạo cơ hội để nghiên cứu hiện tại bổ sung bằng cách sử dụng dữ liệu giai đoạn 2015 – 2024, áp dụng phương pháp phân tích phù hợp nhằm cung cấp bằng chứng thực nghiệm mới, qua đó hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách và nhà quản trị ngân hàng trong quản lý rủi ro thanh khoản. Luận văn: Mối quan hệ sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: PPNC quan hệ sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
1 Comment
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
trackback

[…] ===>>> Luận văn: Mối quan hệ sở hữu nước ngoài và rủi ro thanh khoản […]

Contact Me on Zalo
0877682993
1
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x