Mục lục
Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: KQNC của các chính sách giám sát của ngân hàng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Tác động của các chính sách giám sát của ngân hàng nhà nước việt nam đến ổn định tài chính và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2015–2024 dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.
4.1 Phân tích thống kê mô tả
Trước khi tiến hành các bước ước lượng mô hình hồi quy, nghiên cứu thực hiện thống kê mô tả dữ liệu nhằm tóm tắt đặc điểm cơ bản của mẫu nghiên cứu và đánh giá sơ bộ mối quan hệ giữa các biến. Cụ thể, thống kê mô tả được sử dụng để (i) tổng hợp các đặc trưng cơ bản của dữ liệu các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2015–2024 như giá trị trung bình, trung vị, độ lệch chuẩn, giá trị lớn nhất và nhỏ nhất; (ii) xác định mức độ biến động và sự khác biệt giữa các nhóm biến chính, bao gồm các biến phản ánh chính sách giám sát (Basel II, ICAAP, Nghị quyết 42, room tín dụng, chính sách cơ cấu nợ COVID-19, v.v.) và các biến kết quả (ổn định tài chính, hiệu quả hoạt động); và (iii) phân tích ma trận tương quan giữa các biến để kiểm tra khả năng xuất hiện hiện tượng đa cộng tuyến (multicollinearity) trước khi thực hiện hồi quy.
Dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu bao gồm 27 ngân hàng thương mại Việt Nam, được thu thập trong giai đoạn 2015–2024, tương ứng với 270 quan sát (10 năm). Các biến được tính toán từ thông tin tài chính hợp nhất, được công bố trong báo cáo tài chính kiểm toán (BCTC), báo cáo thường niên (BCTN) của từng ngân hàng, cùng với dữ liệu vĩ mô được lấy từ các nguồn đáng tin cậy như Cơ sở dữ liệu CEIC, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và FiinGroup.
Việc thực hiện bước thống kê mô tả không chỉ giúp hiểu rõ hơn đặc điểm của dữ liệu mẫu mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tính phân phối và độ tin cậy của các biến nghiên cứu, đảm bảo rằng mô hình ước lượng sau đó được thiết lập trên một nền tảng dữ liệu có cấu trúc hợp lý và phản ánh chính xác thực tiễn hoạt động của hệ thống ngân hàng Việt Nam.
- Bảng 4.1 Thống kê mô tả biến (trung bình, median, độ lệch chuẩn, min/max).
Nhận xét: Kết quả thống kê mô tả cho thấy một số đặc điểm nổi bật của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2015–2024. Cụ thể, giá trị Z-score trung bình đạt khoảng 15,8, phản ánh rằng hệ thống ngân hàng Việt Nam nhìn chung duy trì được mức độ ổn định tương đối tốt. Tuy nhiên, độ lệch chuẩn cao (Std. Dev. > 5) cho thấy sự chênh lệch đáng kể về mức độ ổn định giữa các nhóm ngân hàng, đặc biệt là giữa khối ngân hàng có vốn nhà nước chi phối và khối ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) trung bình đạt khoảng 10,9%, cao hơn mức yêu cầu tối thiểu 8% theo quy định của Basel II, cho thấy các ngân hàng Việt Nam đã cải thiện năng lực vốn đáng kể trong quá trình thực thi lộ trình Basel II. Đây là minh chứng cho thấy tác động tích cực của chính sách giám sát của NHNN trong việc củng cố nền tảng an toàn tài chính của hệ thống. Về hiệu quả hoạt động, các chỉ tiêu ROA và ROE thể hiện sự phân tán rõ rệt giữa các nhóm ngân hàng, phản ánh sự khác biệt về chiến lược kinh doanh, cấu trúc chi phí và quy mô hoạt động. Trong khi các ngân hàng tư nhân có xu hướng đạt mức sinh lời cao hơn nhờ linh hoạt trong quản trị rủi ro và khả năng mở rộng dịch vụ, nhóm ngân hàng nhà nước lại chịu ảnh hưởng của yếu tố chính sách và nhiệm vụ xã hội, dẫn đến biên lợi nhuận thấp hơn.
Bên cạnh đó, tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) trung bình khoảng 39%, cho thấy mặc dù hiệu quả vận hành của hệ thống ngân hàng Việt Nam đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây, vẫn còn dư địa lớn để tăng cường hiệu quả thông qua chuyển đổi số, tối ưu hóa quy trình và kiểm soát chi phí vận hành. Tổng thể, kết quả thống kê mô tả phản ánh một bức tranh ổn định nhưng chưa đồng đều của hệ thống ngân hàng Việt Nam, trong đó các chính sách giám sát của NHNN – đặc biệt là Basel II, ICAAP và các quy định về cơ cấu nợ, room tín dụng – đã bước đầu phát huy tác dụng trong việc tăng cường khả năng chống chịu rủi ro, song vẫn cần các biện pháp hỗ trợ nâng cao hiệu quả hoạt động và thu hẹp khoảng cách giữa các nhóm ngân hàng.
- Bảng 4.2 Ma trận tương quan giữa các biến chính (phát hiện đa cộng tuyến).
Nhận xét: Các biến chính sách có tương quan vừa phải (< 0,5), cho thấy không có đa cộng tuyến nghiêm trọng giữa các nhóm chính sách. Z-score tương quan dương đáng kể với ROA, ROE và BASEL → phản ánh hiệu ứng ổn định đi kèm hiệu quả. ROOM và PROV có tương quan âm với ROA/ROE, phù hợp với kỳ vọng rằng kiểm soát tín dụng và trích lập dự phòng cao có thể làm giảm hiệu quả ngắn hạn. MONPOL và DIGI có tương quan thấp với các biến chính, đảm bảo tính độc lập tương đối khi đưa vào mô hình hồi quy.
4.2 Kết luận phần mô tả Luận văn: KQNC của các chính sách giám sát của ngân hàng.
Dữ liệu có phân tán hợp lý, phản ánh thực tế biến động hệ thống ngân hàng trong giai đoạn tái cơ cấu, COVID-19 và hậu COVID. Không có dấu hiệu đa cộng tuyến nghiêm trọng (|r| < 0,7); do đó, các biến chính sách có thể được sử dụng đồng thời trong mô hình hồi quy. Kết quả thống kê mô tả củng cố giả định về tác động khác biệt của từng nhóm chính sách lên ổn định tài chính và hiệu quả hoạt động, phù hợp với định hướng mô hình hóa GMM ở phần 4.1.
4.2.1 Kết quả mô hình 1 – Ổn định tài chính
- Bảng 4.3 Kết quả ước lượng (FE/GMM) với Z-score, CAR, NPL_wide… là biến phụ thuộc.
Bảng 4.3 trình bày kết quả hồi quy cố định (FE) và mô hình GMM động hai bước (System-GMM) khi sử dụng các chỉ tiêu Z-score, CAR, và NPL_wide làm biến phụ thuộc, đại diện cho mức độ ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2015–2024.Kết quả cho thấy phần lớn các biến chính sách giám sát của NHNN đều có hệ số dương và có ý nghĩa thống kê, chứng minh vai trò tích cực của khuôn khổ giám sát đối với khả năng chống chịu rủi ro và sự bền vững của hệ thống ngân hàng. Tuy nhiên, mức độ tác động của từng nhóm chính sách có sự khác biệt đáng kể, phản ánh đặc thù triển khai và hiệu lực thực thi trong từng giai đoạn.
Hai biến đại diện cho Basel II (BASEL) và ICAAP có hệ số dương và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% trên cả ba mô hình (Z-score FE, GMM và CAR GMM). Cụ thể, hệ số ước lượng của Basel II đạt 0.556* trong mô hình GMM và của ICAAP đạt 0.338*, cho thấy việc triển khai chuẩn mực vốn theo Basel II/III và quy trình đánh giá vốn nội bộ đã làm tăng đáng kể mức độ ổn định tài chính và khả năng hấp thụ rủi ro của các ngân hàng. Kết quả này phù hợp với nghiên cứu của Nguyễn & Nguyễn (2024) và IMF (2023), theo đó việc áp dụng Basel II giúp giảm rủi ro đòn bẩy và rủi ro phá sản thông qua việc phân bổ vốn theo rủi ro (risk-weighted assets). Đồng thời, ICAAP giúp ngân hàng chủ động hơn trong việc dự báo rủi ro và hoạch định kế hoạch vốn. Như vậy, Basel II và ICAAP không chỉ cải thiện chỉ số ổn định (Z-score, CAR) mà còn tạo nền tảng dài hạn cho quản trị rủi ro – thể hiện đặc tính chính sách cấu trúc (structural policy) với hiệu ứng bền vững.
Biến NQ42 có hệ số dương và có ý nghĩa thống kê (p < 0.05) trên cả ba mô hình, với β = 0.233 trong mô hình GMM. Điều này khẳng định hiệu quả thực tế của cơ chế xử lý nợ xấu theo Nghị quyết 42/2017/QH14, đặc biệt trong giai đoạn 2017–2021. Việc cho phép thu giữ tài sản bảo đảm và bán nợ xấu theo giá thị trường đã giúp các ngân hàng giảm tỷ lệ nợ xấu (NPL) và cải thiện tỷ lệ an toàn vốn (CAR).Kết quả này cho thấy NQ42 đóng vai trò “đòn bẩy thanh khoản” trong hệ thống tài chính, hỗ trợ ổn định tài chính thông qua việc khơi thông tài sản tồn đọng, dù tác động dài hạn phụ thuộc vào tính bền vững của khuôn khổ pháp lý.
Hai biến ROOM (hạn mức tín dụng) và MONPOL (chính sách tiền tệ) có hệ số âm nhưng không có ý nghĩa thống kê ở cả hai mô hình. Điều này phản ánh đặc thù của các chính sách điều hành hành chính ngắn hạn, mang tính linh hoạt vĩ mô hơn là chính sách giám sát mang tính cấu trúc. Việc NHNN áp dụng room tín dụng giúp kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng và ổn định vĩ mô, song đồng thời có thể làm giảm tính linh hoạt và động lực cạnh tranh giữa các ngân hàng. Một số ngân hàng chạm trần tín dụng trong năm 2022–2023 có biểu hiện giảm hiệu quả phân bổ vốn và tăng áp lực lợi nhuận. Tương tự, các biến thể hiện CSTT mở rộng (giảm lãi suất, bơm thanh khoản) giúp duy trì ổn định ngắn hạn nhưng không có tác động đáng kể đến chỉ số ổn định dài hạn, do hiệu ứng này mang tính tạm thời và phản chu kỳ. Luận văn: KQNC của các chính sách giám sát của ngân hàng.
Biến COVIDREL có hệ số dương có ý nghĩa ở mô hình Z-score (0.174**) nhưng âm có ý nghĩa trong mô hình CAR (-0.102**). Điều này cho thấy tác động hai chiều của chính sách cơ cấu nợ trong giai đoạn dịch bệnh. Trong ngắn hạn, chính sách này giúp duy trì khả năng thanh toán và giảm rủi ro phá sản, từ đó làm tăng Z-score. Tuy nhiên, trong trung hạn, việc cơ cấu nợ kéo dài dẫn đến giảm tỷ lệ an toàn vốn (CAR) do các khoản vay được giữ nguyên nhóm nợ, làm gia tăng chi phí dự phòng tiềm ẩn. Hiện tượng này thể hiện tính đánh đổi (trade-off) giữa ổn định ngắn hạn và sức khỏe tài chính dài hạn, đòi hỏi chính sách cơ cấu nợ trong tương lai cần thiết kế linh hoạt và có thời hạn rõ ràng.
Biến PROV (tỷ lệ trích lập dự phòng) và SIZE (quy mô ngân hàng) đều có hệ số dương và có ý nghĩa cao ở mức 1%. Kết quả này cho thấy ngân hàng có quy mô lớn và dự phòng cao có khả năng chống chịu rủi ro tốt hơn, qua đó tăng chỉ số Z-score và CAR. Điều này phù hợp với lý thuyết “too-big-to-fail” ở mức hợp lý – tức là các ngân hàng quy mô lớn có năng lực quản trị rủi ro và đa dạng hóa hoạt động tốt hơn, đồng thời được hưởng lợi từ sự hỗ trợ thanh khoản của NHNN trong giai đoạn căng thẳng.
Hai biến DIGI và AML đều có hệ số dương và có ý nghĩa thống kê ở mức 5%–10%, đặc biệt rõ hơn trong giai đoạn 2022–2024. Điều này cho thấy các chính sách thúc đẩy chuyển đổi số và tuân thủ AML/KYC đang dần trở thành yếu tố cấu trúc mới của ổn định tài chính. Số hóa quy trình và tăng cường quản trị rủi ro pháp lý giúp giảm thiểu rủi ro hoạt động, gian lận và sai sót thủ công, đồng thời cải thiện tốc độ xử lý và tính minh bạch trong hoạt động ngân hàng. Kết quả này phù hợp với xu hướng quốc tế về “RegTech” và “RiskTech”, trong đó công nghệ được sử dụng như công cụ hỗ trợ giám sát và tuân thủ chuẩn mực quốc tế (BIS, 2023).
Tổng thể, kết quả Bảng 5.3 cho thấy bộ chính sách giám sát của NHNN có hiệu quả tích cực và nhất quán đối với ổn định tài chính, đặc biệt là nhóm chính sách mang tính chuẩn hóa quốc tế (Basel II, ICAAP) và xử lý cấu trúc nội bảng (NQ42, PROV). Ngược lại, các biện pháp điều hành hành chính như room tín dụng hay CSTT ngắn hạn tuy có vai trò ổn định tức thời nhưng không tạo ra giá trị dài hạn cho hệ thống. Những kết quả này củng cố giả thuyết H1 và H3 của mô hình nghiên cứu, đồng thời đưa ra hàm ý quan trọng rằng khuôn khổ giám sát ngân hàng Việt Nam cần tiếp tục chuyển dịch từ quản lý hành chính sang giám sát rủi ro chủ động, kết hợp giữa chuẩn hóa Basel và đổi mới công nghệ số hóa trong giai đoạn 2025–2030.
4.3.2. Kết quả mô hình 2 – Hiệu quả hoạt động Luận văn: KQNC của các chính sách giám sát của ngân hàng.
- Bảng 4.4 Kết quả với ROA/ROE/NIM/CIR.
Bảng 4.4 trình bày kết quả hồi quy đối với các chỉ tiêu ROA, ROE, NIM, và CIR, phản ánh hiệu quả sinh lời và quản trị chi phí của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2015–2024. Nhìn chung, các biến chính sách giám sát như Basel II, ICAAP, và Nghị quyết 42 đều có hệ số dương và có ý nghĩa thống kê cao, cho thấy khuôn khổ giám sát của NHNN đã mang lại hiệu quả tích cực và đáng kể đối với hiệu quả hoạt động của các ngân hàng. Ba biến đại diện cho nhóm chính sách cốt lõi của NHNN gồm Basel II, ICAAP, và NQ42 đều có hệ số dương và có ý nghĩa thống kê ở mức 1%–5% trong các mô hình với ROA, ROE, và NIM. Cụ thể, Basel II có tác động mạnh nhất với hệ số 0.338* trên ROE và 0.162* trên ROA, cho thấy việc chuẩn hóa tỷ lệ vốn và quản trị rủi ro theo Basel II giúp giảm chi phí vốn trung bình, nâng cao năng lực sinh lời, và ổn định biên lợi nhuận lãi ròng.
Tác động tích cực này phản ánh việc điều chỉnh cấu trúc vốn tối ưu hơn, đồng thời nâng cao niềm tin của nhà đầu tư và khả năng huy động vốn chi phí thấp hơn. Tương tự, ICAAP có hệ số dương và có ý nghĩa thống kê (β = 0.108** đối với ROA; 0.202** đối với ROE), khẳng định rằng quy trình tự đánh giá đủ vốn nội bộ giúp ngân hàng phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn và giảm thiểu chi phí dự phòng rủi ro không cần thiết.
Nghị quyết 42/2017/QH14 cũng cho thấy tác động tích cực và ổn định (β = 0.171** đối với ROE, 0.095** đối với ROA). Hiệu quả này đến từ việc giảm áp lực nợ xấu và chi phí dự phòng, qua đó cải thiện hiệu quả sinh lời và tỷ lệ an toàn vốn. Như vậy, ba chính sách này cùng nhau hình thành trụ cột kép của hệ thống giám sát – vừa đảm bảo an toàn, vừa tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh. Biến ROOM có hệ số âm và có ý nghĩa thống kê ở mức 1%–5% đối với cả ROA và ROE (β = –0.074**, –0.105***). Điều này phản ánh bản chất hành chính và mang tính kiềm chế của chính sách hạn mức tín dụng. Việc kiểm soát room tín dụng giúp giảm thiểu rủi ro mở rộng tín dụng quá nhanh và tránh tích tụ nợ xấu, nhưng đồng thời giới hạn khả năng tăng trưởng lợi nhuận, đặc biệt ở các ngân hàng có quy mô lớn hoặc năng lực tài chính tốt. Khi room tín dụng bị siết chặt, ROE giảm đáng kể do lợi nhuận không tăng tương ứng với quy mô vốn chủ sở hữu. Kết quả này gợi ý rằng chính sách room tín dụng chỉ nên được áp dụng mang tính linh hoạt, tạm thời và có chọn lọc, thay vì sử dụng như công cụ điều hành dài hạn.
Biến COVIDREL có hệ số dương ở ROA và ROE (β = 0.054*, 0.082**), cho thấy chính sách cơ cấu nợ trong giai đoạn dịch bệnh giúp duy trì thu nhập lãi ổn định và giảm nợ xấu tạm thời. Tuy nhiên, khi xem xét trong mô hình CIR (hệ số –0.033, không đáng kể), có thể nhận thấy rằng hiệu quả này chủ yếu mang tính ngắn hạn. Sau khi hết thời gian cơ cấu, các khoản nợ tiềm ẩn trở lại nhóm nợ xấu, làm gia tăng chi phí dự phòng và giảm hiệu quả lợi nhuận. Điều này khẳng định cơ cấu nợ COVID là chính sách phản chu kỳ cần thiết, nhưng cần có lộ trình rút lui hợp lý để tránh “bẫy ổn định giả tạo” trong hệ thống.
Hai biến PROV_sched và MONPOL đều có hệ số âm và có ý nghĩa cao ở hầu hết các chỉ tiêu hiệu quả (ROA, ROE, NIM). Hệ số của PROV đạt –0.121*** (ROA) và – 0.194*** (ROE), cho thấy việc trích lập dự phòng quá mức trong một số giai đoạn đã làm giảm lợi nhuận ngắn hạn. Mặc dù dự phòng là công cụ bảo vệ ổn định tài chính, nhưng trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng thấp, nó làm tăng chi phí vốn và giảm hiệu quả sinh lời. Tương tự, biến MONPOL có hệ số âm và có ý nghĩa ở mức 5%, phản ánh tác động của chính sách tiền tệ thắt chặt (tăng lãi suất điều hành) trong các giai đoạn 2022–2023. Khi chi phí huy động tăng, biên lợi nhuận (NIM) bị thu hẹp, kéo theo giảm ROA và ROE, trong khi CIR tăng nhẹ do chi phí vốn tăng. Như vậy, kết quả này chỉ ra rằng các công cụ vĩ mô thận trọng nên được phối hợp với chính sách giám sát vi mô để tránh tác động tiêu cực tới hiệu quả hoạt động. Hai biến DIGI và AML/KYC có hệ số dương trên ROA, ROE, và NIM, đồng thời hệ số âm đáng kể trên CIR (β = –0.072** đối với DIGI, –0.036 đối với AML). Điều này khẳng định rằng chuyển đổi số và tăng cường tuân thủ pháp lý là hai nhân tố giúp ngân hàng giảm chi phí hoạt động và mở rộng nguồn thu ngoài lãi. Cụ thể, chuyển đổi số giúp tự động hóa quy trình nội bộ, giảm chi phí nhân sự, tăng tốc độ giao dịch và cải thiện trải nghiệm khách hàng, từ đó giảm CIR và tăng ROA. Trong khi đó, tuân thủ AML/KYC giúp giảm rủi ro pháp lý, tổn thất uy tín và chi phí xử lý vi phạm, qua đó gián tiếp nâng cao hiệu quả hoạt động. Đáng chú ý, tác động của hai biến này mạnh dần lên từ năm 2022 trở đi, cho thấy chuyển đổi số và quản trị rủi ro pháp lý đang trở thành trụ cột mới của hiệu quả ngân hàng hiện đại. Luận văn: KQNC của các chính sách giám sát của ngân hàng.
Kết quả Bảng 5.4 cho thấy bộ chính sách giám sát NHNN không chỉ củng cố ổn định tài chính (theo Bảng 5.3) mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động toàn hệ thống. Các chính sách theo chuẩn quốc tế (Basel II, ICAAP, AML/KYC) mang lại hiệu ứng tích cực và dài hạn; trong khi các biện pháp hành chính (room tín dụng, CSTT) chỉ có giá trị ngắn hạn và cần điều chỉnh linh hoạt.
4.2.3. Kết quả mô hình 3 – Chỉ số PES và xếp hạng chính sách
- Bảng 4.5 Kết quả mô hình
Chỉ số hiệu quả chính sách PESkPES_kPESk được tính theo công thứ PES𝑘 = 𝑤1 ⋅ β𝑘 + 𝑤2+δ𝑘 − 𝑤3. 𝐶𝑜𝑠𝑡𝑘, 𝑤1 + 𝑤2 + 𝑤3 = 1
Trong đó:
- β𝑘: hệ số chuẩn hóa của chính sách k trong mô hình ổn định tài chính. δ𝑘: hệ số chuẩn hóa trong mô hình hiệu quả hoạt động.
- 𝐶𝑜𝑠𝑡𝑘 : chi phí tuân thủ/triển khai (ước lượng tương đối dựa trên CIR hoặc chi phí vốn tăng).
- 𝑤1 𝑤2 𝑤3 : trọng số (cơ bản: 0,5 – 0,3 – 0,2).
Bảng 4.6 Phân tích nhạy cảm theo trọng số
Kết quả trong Bảng 5.6 cho thấy thứ hạng của các chính sách giám sát tương đối ổn định dưới các kịch bản thay đổi trọng số, phản ánh tính bền vững của hiệu quả ròng (PES) trong giai đoạn nghiên cứu.
Thứ nhất, Basel II và ICAAP liên tục duy trì vị trí dẫn đầu trong tất cả các kịch bản. Điều này cho thấy các chính sách liên quan đến chuẩn hóa vốn, quản trị rủi ro và minh bạch thông tin không chỉ củng cố ổn định tài chính mà còn tạo nền tảng cho tăng trưởng lợi nhuận bền vững. Hiệu quả này đặc biệt rõ ở các ngân hàng đã hoàn tất triển khai Basel II trước năm 2021, nhờ khả năng quản lý rủi ro nội bộ tốt hơn và cải thiện niềm tin của nhà đầu tư.
Thứ hai, Nghị quyết 42 về xử lý nợ xấu được đánh giá là chính sách ổn định và chi phí thấp, đặc biệt hiệu quả đối với các ngân hàng quy mô lớn có tỷ trọng nợ xấu cao trong giai đoạn đầu (2017–2019). Kết quả này cho thấy cơ chế pháp lý minh bạch về thu hồi và xử lý tài sản bảo đảm đã giúp giảm rủi ro tín dụng và tăng tính thanh khoản hệ thống. Tuy nhiên, hiệu quả dài hạn của NQ42 phụ thuộc nhiều vào việc gia hạn và cải tiến khung pháp lý sau năm 2024.
Thứ ba, các chính sách AML/KYC và chuyển đổi số (DIGI) bắt đầu thể hiện vai trò nổi bật từ giai đoạn 2022–2024. Đây là hai chính sách mang tính chiến lược dài hạn, góp phần cải thiện hiệu quả hoạt động thông qua tự động hóa quy trình, tăng cường quản trị dữ liệu khách hàng và giảm rủi ro hoạt động. Khi trọng số ưu tiên hiệu quả (EFF) tăng, nhóm chính sách này vươn lên nhóm dẫn đầu, chứng tỏ tác động tích cực tới năng suất và khả năng sinh lợi.
Thứ tư, các chính sách hành chính ngắn hạn như kiểm soát hạn mức tín dụng (ROOM) và điều hành chính sách tiền tệ (MONPOL) tuy có tác dụng duy trì ổn định vĩ mô trong ngắn hạn, nhưng không tạo ra giá trị bền vững cho hiệu quả nội tại của ngân hàng. Việc áp dụng các biện pháp hành chính thường mang tính tình thế, giúp kiểm soát rủi ro hệ thống tạm thời nhưng có thể làm méo mó phân bổ tín dụng hoặc giảm động lực cạnh tranh trong dài hạn.
4.3 Thảo luận và so sánh đối chiếu với thực tiễn Luận văn: KQNC của các chính sách giám sát của ngân hàng.
4.3.1. So sánh với kỳ vọng và các nghiên cứu trước
Kết quả định lượng của hai mô hình nghiên cứu cho thấy, trong giai đoạn 2015–2024, phần lớn các chính sách giám sát của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã phát huy tác động tích cực đến cả ổn định tài chính và hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại, qua đó khẳng định vai trò ngày càng chủ động và hiệu quả của NHNN trong việc điều hành và kiểm soát rủi ro hệ thống. Kết quả này phù hợp với kỳ vọng lý thuyết và giả thuyết ban đầu của đề tài, đồng thời phản ánh tiến trình chuyển đổi giám sát ngân hàng Việt Nam từ mô hình hành chính sang giám sát dựa trên rủi ro (risk-based supervision). Cụ thể, các chính sách Basel II, ICAAP và Nghị quyết 42/2017/QH14 là những yếu tố có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê cao nhất. Việc triển khai Basel II đã góp phần nâng cao hệ số an toàn vốn (CAR), giảm đòn bẩy tài chính, và cải thiện năng lực quản trị rủi ro nội bộ. Song song đó, việc áp dụng khung ICAAP giúp các ngân hàng chủ động hơn trong việc dự báo rủi ro và hoạch định nhu cầu vốn, từ đó làm tăng Z-score và giảm biến động lợi nhuận. Nghị quyết 42 cũng cho thấy hiệu quả rõ rệt khi góp phần đẩy nhanh tiến độ xử lý nợ xấu, nâng cao khả năng thanh khoản và cải thiện lợi nhuận ròng (ROA, ROE) trong giai đoạn 2018–2021. Ngược lại, các biện pháp hành chính như room tín dụng và chính sách cơ cấu nợ do COVID-19 mang lại tác động ngắn hạn và thiên về ổn định tạm thời hơn là bền vững. Cụ thể, room tín dụng giúp kiểm soát tăng trưởng tín dụng quá nóng và hạn chế rủi ro chu kỳ, nhưng lại làm giảm biên lợi nhuận (NIM) và hiệu quả sử dụng vốn, đặc biệt đối với nhóm ngân hàng tư nhân. Trong khi đó, chính sách cơ cấu nợ trong đại dịch (Thông tư 01/2020, 03/2021, 14/2021, 02/2023) giúp duy trì ổn định tạm thời thông qua việc giữ nguyên nhóm nợ và giãn trích lập dự phòng, song tạo áp lực lợi nhuận trong các năm sau khi nợ tái cơ cấu đến hạn.
4.3.2 Đối chiếu với thực tiễn
Một số kết quả có thể khác so với lý thuyết quốc tế hoặc kỳ vọng ban đầu, phản ánh đặc thù thể chế và cấu trúc thị trường Việt Nam: Luận văn: KQNC của các chính sách giám sát của ngân hàng.
Kết quả nghiên cứu cho thấy một số phát hiện thực nghiệm có sự khác biệt đáng kể so với kỳ vọng lý thuyết quốc tế, phản ánh đặc thù thể chế và cấu trúc thị trường ngân hàng Việt Nam, nơi mà Ngân hàng Nhà nước (NHNN) vẫn đóng vai trò chủ đạo trong điều tiết tín dụng, quản lý thanh khoản và giám sát an toàn hệ thống.
Trước hết, chính sách hạn mức tăng trưởng tín dụng cho thấy hệ số hồi quy âm đối với các chỉ tiêu lợi nhuận như ROE và NIM, trong khi tác động đến chỉ tiêu ổn định tài chính (Z-score) lại không có ý nghĩa thống kê. Điều này phản ánh thực tế rằng, cơ chế phân bổ tín dụng tại Việt Nam vẫn mang tính hành chính, theo mô hình “xin – cho”, trong đó các ngân hàng lớn, đặc biệt là nhóm ngân hàng có vốn nhà nước chi phối (Vietcombank, BIDV, VietinBank) thường được ưu tiên về hạn mức tín dụng nhưng bị giới hạn biên lợi nhuận do tuân thủ chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng và ưu tiên mục tiêu ổn định hệ thống. Cơ chế này giúp đảm bảo an toàn vĩ mô và tránh rủi ro bong bóng tín dụng, song lại làm méo mó tín hiệu thị trường, giảm hiệu quả phân bổ vốn và hạn chế khả năng cạnh tranh của nhóm ngân hàng tư nhân linh hoạt hơn.
Tiếp theo, chính sách cơ cấu nợ do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 (theo các Thông tư 01/2020, 03/2021, 14/2021, 02/2023) thể hiện tác động hai chiều rõ rệt theo thời gian. Trong ngắn hạn, các ngân hàng ghi nhận sự gia tăng nhẹ của chỉ số ổn định tài chính (Z-score) do việc giữ nguyên nhóm nợ giúp tránh tình trạng “vỡ nợ dây chuyền” và ổn định hệ thống trong giai đoạn khủng hoảng. Tuy nhiên, về dài hạn, chính sách này lại gây suy giảm hiệu quả hoạt động do chi phí dự phòng (loan loss provision) dồn tích sau thời gian hoãn nợ, đặc biệt là trong năm 2022–2023. Báo cáo tài chính kiểm toán của một số ngân hàng lớn như Vietcombank, BIDV, VPBank cho thấy lợi nhuận sau thuế năm 2023 giảm từ 10–25% so với năm trước, dù dư nợ tín dụng vẫn tăng. Điều này cho thấy cái giá của ổn định ngắn hạn là sự đánh đổi về hiệu quả dài hạn, một hiện tượng được ghi nhận trong nhiều hệ thống ngân hàng đang phát triển (xem thêm IMF Financial Stability Review, 2023).
Cuối cùng, chính sách tiền tệ của NHNN (bao gồm điều hành lãi suất và tỷ giá) thể hiện tác động hai chiều đến hiệu quả hoạt động ngân hàng. Khi NHNN tăng lãi suất điều hành vào cuối năm 2022 nhằm kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá, biên lãi ròng (NIM) của các ngân hàng giảm rõ rệt do chi phí huy động vốn tăng nhanh hơn tốc độ điều chỉnh lãi suất cho vay. Kết quả này phù hợp với xu hướng được World Bank (2024) ghi nhận, theo đó NIM trung bình của hệ thống ngân hàng Việt Nam giảm từ 3,8% năm 2021 xuống còn 3,3% năm 2023. Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, việc điều hành tỷ giá linh hoạt giúp giảm áp lực nợ ngoại tệ và rủi ro thanh khoản, từ đó góp phần duy trì ổn định tài chính trong giai đoạn lãi suất toàn cầu biến động mạnh.
Nhìn chung, các kết quả trên cho thấy hiệu quả của chính sách giám sát và điều hành của NHNN phụ thuộc mạnh vào bối cảnh thể chế, cấu trúc sở hữu và cơ chế thị trường đặc thù của Việt Nam. So với các mô hình quốc tế, nơi cơ chế lãi suất và tín dụng vận hành theo tín hiệu thị trường, hệ thống Việt Nam vẫn chịu ảnh hưởng lớn từ chính sách hành chính và mục tiêu ổn định vĩ mô, dẫn tới tác động chính sách mang tính cân bằng giữa an toàn và hiệu quả hơn là tối đa hóa lợi nhuận ngân hàng. Điều này củng cố nhận định rằng, trong giai đoạn tới, việc chuyển dần từ giám sát hành chính sang giám sát dựa trên rủi ro (Risk-based Supervision) sẽ là bước đi cần thiết để tăng hiệu quả và tính thị trường hóa của hệ thống ngân hàng Việt Nam.
4.3.3. Liên hệ thực tiễn và các sự kiện kinh tế Luận văn: KQNC của các chính sách giám sát của ngân hàng.
Kết quả nghiên cứu cũng phản ánh rõ nét những diễn biến thực tiễn của hệ thống ngân hàng Việt Nam trong giai đoạn 2020–2024, qua đó cho thấy tính ứng dụng của mô hình và độ tin cậy của các kết quả ước lượng. Trước hết, vụ việc Ngân hàng SCB (2022) là minh chứng điển hình cho tầm quan trọng của giám sát dựa trên rủi ro (Risk-Based Supervision – RBS) và yêu cầu về minh bạch thông tin trong quản trị ngân hàng. Mặc dù các chỉ tiêu thanh khoản và tỷ lệ an toàn vốn (CAR) của hệ thống được duy trì ở mức ổn định, rủi ro tập trung cao vào trái phiếu doanh nghiệp và các khoản đầu tư nội bộ phức tạp đã dẫn đến hiệu ứng lan tỏa trong toàn hệ thống tài chính. Trường hợp này cho thấy, việc tuân thủ Basel II và ICAAP là điều kiện cần nhưng chưa đủ, mà cần được bổ sung bởi cơ chế giám sát thực thi (supervisory enforcement) cùng hệ thống cảnh báo sớm (Early Warning System – EWS) nhằm phát hiện kịp thời các dấu hiệu rủi ro tiềm ẩn trước khi khủng hoảng xảy ra. Thứ hai, khủng hoảng trái phiếu doanh nghiệp và sự đóng băng của thị trường bất động sản giai đoạn 2022–2023 đã làm gia tăng mạnh tỷ lệ nợ xấu (NPL), đặc biệt trong nhóm ngân hàng có tỷ trọng cho vay bất động sản cao. Nhiều ngân hàng buộc phải tăng trích lập dự phòng rủi ro tín dụng, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Nghị quyết 42/2017/QH14 của Quốc hội đóng vai trò quan trọng trong việc làm chậm tốc độ gia tăng nợ xấu công bố, song khả năng xử lý thực tế vẫn bị giới hạn bởi sự thiếu phát triển của thị trường thứ cấp tài sản bảo đảm, khiến quá trình thu hồi nợ kéo dài và chi phí xử lý cao. Kết quả thực nghiệm của mô hình cũng cho thấy tác động tích cực của Nghị quyết 42 đối với chỉ số ổn định tài chính (Z-score), song hiệu quả dài hạn phụ thuộc nhiều vào khung pháp lý và tính thanh khoản của thị trường tài sản. Cuối cùng, chuyển đổi số (Digital Transformation) và chính sách phòng chống rửa tiền, nhận biết khách hàng (AML/KYC) đã nổi lên như hai trụ cột mới trong khung giám sát ngân hàng hiện đại. Trong giai đoạn 2022–2024, NHNN ban hành hàng loạt văn bản hướng dẫn về SupTech (Supervisory Technology) và eKYC (electronic Know Your Customer), tạo nền tảng cho giám sát tuân thủ tự động và quản trị rủi ro theo thời gian thực. Kết quả mô hình định lượng khẳng định rằng hai biến đại diện cho chuyển đổi số (DIGI) và tuân thủ AML có hệ số dương có ý nghĩa thống kê trên cả hai nhóm chỉ tiêu — ổn định tài chính (Z-score) và hiệu quả hoạt động (ROA). Điều này cho thấy việc đầu tư vào hạ tầng số và công nghệ giám sát không chỉ giúp giảm rủi ro vận hành và pháp lý, mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả dài hạn của ngân hàng.
CHƯƠNG 5. KẾT LUẬN VÀ GIẢI PHÁP
5.1. Hàm ý chính sách
Dựa trên các kết quả định lượng và phân tích thực nghiệm trong giai đoạn 2015–2024, nghiên cứu đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả khung giám sát ngân hàng, hướng đến mục tiêu ổn định tài chính vĩ mô và hiệu quả hoạt động bền vững của các ngân hàng thương mại (NHTM).
5.1.1 Luật hóa và mở rộng cơ chế xử lý nợ xấu Luận văn: KQNC của các chính sách giám sát của ngân hàng.
Kể từ khi được ban hành vào năm 2017, Nghị quyết 42/2017/QH14 đã chứng minh vai trò then chốt trong việc củng cố ổn định tài chính của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Theo Báo cáo thường niên NHNN (2024), tỷ lệ nợ xấu nội bảng của toàn hệ thống đã giảm từ khoảng 2,5% năm 2017 xuống 1,8% năm 2019, cho thấy hiệu quả rõ rệt của cơ chế thu giữ và xử lý tài sản bảo đảm. Tuy nhiên, sau khi nghị quyết hết hiệu lực thí điểm, tỷ lệ nợ xấu mở rộng (bao gồm nợ cơ cấu và nợ tiềm ẩn) đã tăng trở lại lên hơn 4,5% vào cuối năm 2023, phản ánh nguy cơ tái tích tụ rủi ro tín dụng trong bối cảnh nền kinh tế phục hồi chậm và cơ chế pháp lý chưa được luật hóa đầy đủ. Thực tiễn này đặt ra nhu cầu cấp thiết phải chuyển hóa Nghị quyết 42 từ khung pháp lý tạm thời sang luật định chính thức, nhằm bảo đảm tính ổn định, nhất quán và lâu dài trong quản lý nợ xấu.
Và để bảo đảm tính ổn định, nhất quán và lâu dài trong quản lý nợ xấu cần phải duy trì đầy đủ các quyền thu giữ và xử lý tài sản bảo đảm của tổ chức tín dụng, kể cả trong trường hợp bên vay hoặc bên thứ ba không hợp tác.Bổ sung các cơ chế giải quyết nhanh (fast-track procedure) cho tranh chấp tín dụng tại tòa án, rút ngắn thời gian xét xử và thi hành án.Mở rộng khái niệm tài sản bảo đảm sang tài sản vô hình như quyền khai thác, bản quyền, cơ sở dữ liệu, tài sản số và tài sản hình thành trong tương lai. Điều này đặc biệt phù hợp với xu hướng số hóa tài sản và tài chính xanh, nơi tài sản phi vật chất ngày càng chiếm tỷ trọng lớn trong giá trị doanh nghiệp. Tăng cường liên thông dữ liệu giữa tòa án, cơ quan thi hành án, cơ quan đăng ký tài sản và NHNN để bảo đảm tính minh bạch và truy xuất nguồn gốc tài sản bảo đảm.Thiết lập hệ thống đăng ký tài sản thống nhất, giúp tổ chức tín dụng kiểm tra, định giá và xử lý nhanh tài sản thế chấp.
5.1.2 Chuyển từ cơ chế “room tín dụng” sang giám sát dựa trên rủi ro
Kết quả nghiên cứu của mô hình định lượng cho thấy chính sách hạn mức tăng trưởng tín dụng (“room tín dụng”) có tác động tích cực đối với ổn định tài chính trong ngắn hạn, song lại làm suy giảm hiệu quả hoạt động (ROE, NIM) của các ngân hàng thương mại, đặc biệt là nhóm ngân hàng tư nhân. Về mặt lý luận, điều này phản ánh đặc trưng của cơ chế phân bổ tín dụng mang tính hành chính tại Việt Nam: chính sách room tín dụng giúp NHNN kiểm soát rủi ro hệ thống và hạn chế chu kỳ tín dụng quá nóng, song đồng thời tạo ra sự bất cân xứng trong khả năng tiếp cận tăng trưởng tín dụng giữa các nhóm ngân hàng, dẫn đến sự đánh đổi giữa ổn định và hiệu quả.
Trên cơ sở kết quả mô hình và đối chiếu với thông lệ quốc tế, nghiên cứu đề xuất từng bước chuyển đổi từ cơ chế quản lý hành chính sang cơ chế giám sát dựa trên rủi ro định lượng và định tính. Cụ thể, NHNN nên bỏ dần hạn mức tín dụng cố định theo năm, thay bằng việc áp dụng các chỉ số an toàn vĩ mô (macroprudential indicators) như bộ đệm vốn đối chu kỳ (countercyclical capital buffer), giới hạn tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản (Loan-to-Value – LTV), tỷ lệ nợ trên thu nhập (Debt-to-Income – DTI) và hệ số rủi ro theo từng ngành kinh tế. Bên cạnh đó, cần thiết lập cơ chế stress test định kỳ đối với hệ thống ngân hàng và công khai kết quả tổng hợp nhằm tăng tính minh bạch và kỷ luật thị trường, giúp nhà đầu tư và cơ quan giám sát sớm nhận diện rủi ro tích tụ. Luận văn: KQNC của các chính sách giám sát của ngân hàng.
Mục tiêu của việc cải cách này là nâng cao tính linh hoạt, minh bạch và hiệu quả phân bổ tín dụng, giảm sự phụ thuộc vào cơ chế hành chính, đồng thời đảm bảo sự tương thích với các nguyên tắc của Basel III trong giám sát an toàn vĩ mô. Đây cũng là bước đi cần thiết để Việt Nam chuyển dần từ mô hình kiểm soát tăng trưởng tín dụng sang mô hình giám sát dựa trên rủi ro (Risk-based Supervision) – phù hợp với xu hướng quốc tế và hướng đến một hệ thống ngân hàng vừa an toàn, vừa hiệu quả trong dài hạn.
5.1.3 Thúc đẩy lộ trình IFRS 9 và cơ chế dự phòng động
Kết quả nghiên cứu của mô hình định lượng cho thấy biến “PROV” (tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng) có hệ số dương đối với chỉ số ổn định tài chính (FS) nhưng hệ số âm đối với hiệu quả hoạt động (EFF). Điều này phản ánh mối quan hệ đánh đổi đặc trưng trong hoạt động ngân hàng: việc tăng cường trích lập dự phòng giúp củng cố “bộ đệm an toàn” cho hệ thống, qua đó nâng cao khả năng chống chịu rủi ro, song lại làm giảm lợi nhuận trong ngắn hạn do chi phí dự phòng làm suy giảm kết quả kinh doanh. Đây cũng là hiện tượng thường gặp trong các hệ thống ngân hàng đang trong quá trình chuyển đổi sang chuẩn mực quốc tế, khi các yêu cầu minh bạch hóa rủi ro được siết chặt hơn.
Trên cơ sở kết quả thực nghiệm và lý luận quốc tế, đặc biệt là các khuyến nghị của Basel Committee on Banking Supervision (BCBS) và IFRS Foundation, nghiên cứu đề xuất đẩy nhanh lộ trình áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế IFRS 9 về tổn thất tín dụng dự kiến (Expected Credit Loss – ECL) trong toàn hệ thống ngân hàng. Việc áp dụng IFRS 9 sẽ giúp phản ánh rủi ro tín dụng sớm và chính xác hơn, thay vì chỉ ghi nhận tổn thất khi nợ đã chuyển nhóm như dưới chuẩn mực kế toán hiện hành (VAS). Nhờ đó, ngân hàng có thể chủ động nhận diện và kiểm soát rủi ro trước khi tổn thất thực tế phát sinh, góp phần ổn định tài chính dài hạn.
Bên cạnh đó, NHNN cần xem xét áp dụng cơ chế dự phòng động (dynamic provisioning) theo thông lệ quốc tế, trong đó các ngân hàng trích lập nhiều hơn trong giai đoạn tín dụng tăng trưởng mạnh và giảm bớt khi chu kỳ kinh tế suy giảm. Cơ chế này có tác dụng làm phẳng chu kỳ tín dụng (smoothing the credit cycle), hạn chế hiện tượng “phản chu kỳ” – khi ngân hàng phải trích lập mạnh nhất vào thời điểm lợi nhuận thấp nhất, qua đó giảm áp lực cho hệ thống trong các giai đoạn khó khăn. Ngoài ra, nghiên cứu cũng kiến nghị tích hợp quy định IFRS 9 vào khung giám sát an toàn vĩ mô của NHNN, đảm bảo tính đồng bộ với Basel III, đặc biệt là trong việc tính toán vốn yêu cầu cho rủi ro tín dụng và xác định bộ đệm vốn chống chu kỳ (countercyclical capital buffer). Sự kết nối giữa hai khung chuẩn này sẽ giúp Việt Nam nâng cao tính minh bạch tài chính, chuẩn hóa báo cáo rủi ro theo chuẩn mực quốc tế, đồng thời tạo điều kiện để các ngân hàng Việt Nam tiếp cận thị trường vốn toàn cầu thuận lợi hơn.
Tóm lại, việc đẩy nhanh áp dụng IFRS 9 và cơ chế dự phòng động không chỉ giúp phản ánh trung thực hơn mức độ rủi ro tín dụng, mà còn góp phần ngăn chặn hiện tượng “lợi nhuận ảo” và nâng cao tính bền vững của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Đây là bước tiến quan trọng trong quá trình hội nhập chuẩn mực kế toán và giám sát quốc tế, phù hợp với mục tiêu củng cố ổn định tài chính vĩ mô và phát triển bền vững của ngành ngân hàng trong giai đoạn hậu Basel III.
5.1.4 Tăng cường phối hợp chính sách tiền tệ – tài khóa – thị trường vốn
Kết quả nghiên cứu và quan sát thực tiễn trong giai đoạn 2022–2023 cho thấy, chính sách tiền tệ thắt chặt của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) – với mục tiêu kiềm chế lạm phát và ổn định tỷ giá – đã đặt hệ thống ngân hàng Việt Nam trước áp lực lớn về điều tiết vốn trung và dài hạn. Trong bối cảnh lãi suất điều hành tăng, chi phí huy động vốn của các ngân hàng gia tăng đáng kể, trong khi biên lãi ròng (Net Interest Margin – NIM) lại suy giảm mạnh. Báo cáo của World Bank (2024) cho thấy NIM trung bình của hệ thống ngân hàng Việt Nam giảm từ 3,8% năm 2021 xuống chỉ còn 3,3% năm 2023, phản ánh rõ chi phí vốn tăng nhanh hơn tốc độ điều chỉnh lãi suất cho vay. Luận văn: KQNC của các chính sách giám sát của ngân hàng.
Đồng thời, thị trường trái phiếu doanh nghiệp và bất động sản rơi vào trạng thái đóng băng kể từ cuối năm 2022, làm giảm đáng kể khả năng huy động vốn trung và dài hạn ngoài hệ thống ngân hàng. Điều này khiến ngân hàng thương mại phải gánh phần lớn nhu cầu tín dụng của nền kinh tế, dẫn đến sự mất cân đối trong cấu trúc nguồn vốn – sử dụng vốn, gia tăng rủi ro thanh khoản và rủi ro lãi suất. Các báo cáo của FiinGroup và NHNN đều chỉ ra rằng tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam vượt 125%, cao hơn đáng kể so với mức trung bình của các quốc gia ASEAN, cho thấy nền kinh tế vẫn phụ thuộc mạnh vào kênh tín dụng ngân hàng. Trước thực trạng này, nghiên cứu đề xuất tăng cường cơ chế phối hợp chính sách liên ngành giữa NHNN, Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), nhằm đảm bảo điều phối hiệu quả giữa tổng cung tiền – tín dụng – trái phiếu doanh nghiệp. Việc phối hợp này cần hướng tới xây dựng khung chính sách tài chính vĩ mô tổng hợp (integrated macro-financial framework), trong đó chính sách tiền tệ, chính sách tài khóa và chính sách phát triển thị trường vốn được điều hành đồng bộ để tránh tình trạng “nghẽn mạch” dòng vốn.
Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh phát triển thị trường vốn trong nước theo hướng minh bạch và có chiều sâu, đặc biệt là thị trường trái phiếu doanh nghiệp có xếp hạng tín nhiệm. Việc hình thành tổ chức xếp hạng tín nhiệm độc lập và cơ sở dữ liệu công khai về phát hành trái phiếu sẽ giúp nhà đầu tư đánh giá rủi ro tốt hơn, giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng. Khi thị trường trái phiếu phát triển, các doanh nghiệp có thể tiếp cận nguồn vốn trung – dài hạn với chi phí hợp lý hơn, qua đó giảm gánh nặng cung ứng vốn cho hệ thống ngân hàng và phân bổ rủi ro tài chính hợp lý hơn trong toàn bộ nền kinh tế. Cuối cùng, NHNN cần cải thiện cơ chế truyền dẫn của chính sách tiền tệ (Monetary Policy Transmission Mechanism) thông qua việc đa dạng hóa công cụ điều hành, kết hợp các công cụ vĩ mô thận trọng (macroprudential tools) như dự trữ bắt buộc linh hoạt, hành lang lãi suất, và quản lý thanh khoản qua thị trường mở (OMO). Việc điều hành chính sách theo hướng linh hoạt nhưng có kỷ luật vĩ mô, đồng thời duy trì ổn định tỷ giá và thanh khoản hệ thống, sẽ giúp tăng cường niềm tin thị trường và khả năng chống chịu của khu vực ngân hàng trước các cú sốc từ bên ngoài.
Nhìn chung, các khuyến nghị này hướng tới mục tiêu giảm gánh nặng cho khu vực ngân hàng, mở rộng kênh huy động vốn trung – dài hạn, và củng cố ổn định tài chính vĩ mô. Việc phối hợp chính sách tiền tệ – tài khóa – thị trường vốn theo định hướng thống nhất không chỉ giúp hệ thống tài chính Việt Nam vận hành hiệu quả hơn mà còn tạo nền tảng vững chắc cho phát triển kinh tế bền vững trong giai đoạn hậu COVID-19 và hội nhập Basel III.
5.1.5 Kết luận Luận văn: KQNC của các chính sách giám sát của ngân hàng.
Nhằm kết nối chặt hơn giữa kết quả định lượng và thực tiễn vận hành tại Việt Nam, phần này khẳng định rằng các hàm ý chính sách không chỉ mang tính lý luận mà đã được thảo luận và nhấn mạnh tại các diễn đàn ngành ngân hàng, hội nghị của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và hiệp hội ngành — từ đó củng cố tính khả thi và tính thời sự của các đề xuất. Phân tích kết quả nghiên cứu và các diễn đàn chuyên ngành cho thấy các hàm ý chính sách nhằm hoàn thiện khuôn khổ giám sát ngân hàng Việt Nam trong giai đoạn tới cần được định hướng theo năm nhóm trọng tâm, vừa dựa trên bằng chứng định lượng, vừa phản ánh thực tiễn điều hành và diễn biến thị trường tài chính trong nước. Trước hết, việc luật hóa và mở rộng cơ chế xử lý nợ xấu được xem là yêu cầu cấp thiết. Tại Hội nghị “Công tác thanh tra, giám sát ngân hàng năm 2024” do Ngân hàng Nhà nước (NHNN) tổ chức tại Đà Nẵng, Phó Thống đốc Phạm Quang Dũng nhấn mạnh rằng “công tác cơ cấu lại gắn với xử lý nợ xấu những năm qua đã đạt được những kết quả quan trọng nhưng vẫn còn khá ngổn ngang”. Nhận định này phản ánh thực tế rằng quy trình thu hồi tài sản bảo đảm và xử lý nợ xấu hiện nay vẫn còn nhiều vướng mắc về pháp lý và thực thi. Do đó, cần luật hóa Nghị quyết 42/2017/QH14 thành một văn bản luật có hiệu lực lâu dài, đồng thời mở rộng phạm vi áp dụng sang tài sản vô hình, tài sản hình thành trong tương lai, và tăng cường phối hợp giữa tòa án – thi hành án – cơ quan đăng ký tài sản. Điều này không chỉ tháo gỡ “điểm nghẽn” xử lý nợ mà còn giúp củng cố nền tảng pháp lý cho thị trường tài chính thứ cấp về nợ xấu, qua đó nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng. Tiếp theo, nghiên cứu đề xuất chuyển từ cơ chế hành chính “room tín dụng” sang mô hình giám sát dựa trên rủi ro (risk-based supervision). Kết quả hồi quy cho thấy biến ROOM có hệ số âm đáng kể đối với các chỉ tiêu hiệu quả như ROE và NIM, cho thấy cơ chế giới hạn tín dụng mang tính can thiệp hành chính cao, kìm hãm khả năng tối ưu hóa danh mục cho vay của các ngân hàng, đặc biệt là nhóm tư nhân. Điều này cũng được đề cập trong Chiến lược phát triển ngành Ngân hàng Việt Nam đến năm 2025 (Tạp chí DIV, 2024), trong đó nhấn mạnh yêu cầu “tăng cường năng lực thể chế, hiệu lực và hiệu quả thanh tra, giám sát ngân hàng theo chuẩn mực quốc tế”. Theo đó, NHNN nên xây dựng bộ chỉ tiêu vĩ mô thận trọng (macroprudential indicators) bao gồm countercyclical buffer, LTV/DTI, hệ số rủi ro theo ngành, đồng thời áp dụng stress test bắt buộc và công khai kết quả tổng hợp định kỳ, nhằm tăng tính minh bạch và kỷ luật thị trường, thay thế dần cơ chế phân bổ tín dụng mang tính xin–cho.
Một hướng đi quan trọng khác là đẩy mạnh ICAAP, SupTech và RegTech – trụ cột của giám sát ngân hàng hiện đại. Trong thực tế, Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam (VNBA) đã triển khai “Sổ tay phối hợp xử lý rủi ro giao dịch tài khoản/thẻ” (10/2025), nhấn mạnh vai trò của công nghệ và dữ liệu thời gian thực trong công tác giám sát. Đây là minh chứng rõ ràng cho xu hướng chuyển đổi số trong lĩnh vực quản trị rủi ro, phù hợp với định hướng thúc đẩy ICAAP và các công cụ giám sát tự động. Việc đầu tư vào hạ tầng dữ liệu lớn, hệ thống cảnh báo sớm và mô hình đánh giá vốn nội bộ không chỉ giúp NHNN theo dõi rủi ro kịp thời hơn mà còn hỗ trợ các ngân hàng chủ động quản trị rủi ro tổng thể theo chuẩn mực quốc tế. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng nhấn mạnh sự cần thiết của lộ trình áp dụng IFRS 9 và cơ chế dự phòng động (dynamic provisioning). Kết quả định lượng cho thấy biến PROV có ảnh hưởng dương đến ổn định (FS↑) nhưng âm đến hiệu quả (EFF↓), phản ánh rằng việc trích lập dự phòng làm tăng tính an toàn nhưng làm giảm lợi nhuận ngắn hạn. Trong bối cảnh các ngân hàng đang chịu áp lực xử lý nợ xấu trong lĩnh vực bất động sản và trái phiếu doanh nghiệp, việc áp dụng IFRS 9 sẽ giúp phản ánh rủi ro sớm và chính xác hơn thông qua mô hình Expected Credit Loss (ECL). Đồng thời, cơ chế dự phòng động — trích lập nhiều hơn trong thời kỳ tăng trưởng và giảm bớt khi suy giảm — sẽ giúp làm phẳng chu kỳ tín dụng, tránh hiện tượng “lợi nhuận ảo”, qua đó nâng cao tính bền vững tài chính của toàn hệ thống.
Cuối cùng, cần tăng cường phối hợp giữa chính sách tiền tệ, chính sách tài khóa và thị trường vốn. Thực tế năm 2023 cho thấy khi thị trường trái phiếu doanh nghiệp đóng băng và thị trường bất động sản gặp khó khăn, gánh nặng cung ứng vốn trung và dài hạn dồn lên hệ thống ngân hàng, trong khi lãi suất huy động tăng cao đã làm biên lãi ròng (NIM) thu hẹp. Tại Hội nghị Giám sát ngân hàng 2024, NHNN cũng đã nhấn mạnh yêu cầu “giám sát chặt cho vay lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro”, đặc biệt trong tín dụng bất động sản. Do đó, việc phát triển thị trường vốn minh bạch, mở rộng kênh trái phiếu doanh nghiệp có xếp hạng tín nhiệm, cùng với cải thiện cơ chế phối hợp CSTT – tài khóa – giám sát vĩ mô là giải pháp mang tính cấu trúc, giúp chia sẻ gánh nặng cung ứng vốn, ổn định thanh khoản, và củng cố nền tảng tài chính vĩ mô.
5.2. Hạn chế của nghiên cứu Luận văn: KQNC của các chính sách giám sát của ngân hàng.
Mặc dù kết quả thực nghiệm mang lại những phát hiện đáng tin cậy và có giá trị thực tiễn, nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định về dữ liệu, phương pháp, và khả năng khái quát. Việc nhận diện rõ các hạn chế này giúp củng cố tính trung thực khoa học của đề tài, đồng thời mở ra định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
5.2.1 Hạn chế về dữ liệu và phạm vi nghiên cứu
Thứ nhất, nguồn dữ liệu tài chính được sử dụng chủ yếu từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của 27 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2015–2024. Mặc dù đã bao quát phần lớn các ngân hàng có quy mô và ảnh hưởng lớn trong hệ thống, dữ liệu vẫn chưa phản ánh đầy đủ toàn bộ khu vực ngân hàng, đặc biệt là ngân hàng quy mô nhỏ, ngân hàng hợp tác xã, và chi nhánh ngân hàng nước ngoài – những tổ chức có hành vi rủi ro và năng lực quản trị khác biệt.
Thứ hai, một số chỉ tiêu như nợ xấu mở rộng (NPL_wide), chi phí dự phòng rủi ro (LLP) hay chỉ số thanh khoản (LCR) được trích xuất từ báo cáo công khai có thể chưa hoàn toàn thống nhất về cách tính giữa các ngân hàng, đặc biệt trong các năm 2020–2022 chịu ảnh hưởng của dịch COVID-19 và các thông tư cơ cấu nợ. Điều này dẫn đến khả năng sai số đo lường (measurement error) ở một số biến tài chính quan trọng.
Thứ ba, phạm vi thời gian chỉ bao quát giai đoạn 2015–2024 – tức giai đoạn chuyển đổi từ Basel I sang Basel II, và bắt đầu lộ trình ICAAP/IFRS 9 – nên chưa thể đánh giá đầy đủ tác động dài hạn của Basel III hoặc IFRS 9, vốn mới được triển khai thí điểm từ năm 2024 trở đi.
5.2.2 Hạn chế về phương pháp và mô hình định lượng
Về phương pháp nghiên cứu, mặc dù đề tài đã sử dụng các kỹ thuật định lượng tiên tiến như mô hình dữ liệu bảng với hiệu ứng cố định (Fixed Effects – FE) và mô hình GMM hệ thống hai bước (System-GMM) nhằm xử lý các vấn đề về nội sinh (endogeneity) và sai số ngẫu nhiên (random error), song vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định, chủ yếu liên quan đến khả năng đo lường, tính đại diện và mức độ phản ánh thực tế của mô hình.
Thứ nhất, việc lượng hóa mức độ thực thi chính sách còn gặp hạn chế. Các biến đại diện cho chính sách giám sát như Basel II, ICAAP, Nghị quyết 42, room tín dụng, chính sách cơ cấu nợ COVID-19 hay AML/KYC được mã hóa dưới dạng biến giả (dummy variables), chỉ phản ánh thời điểm có hiệu lực pháp lý hoặc bắt đầu triển khai, mà chưa đo lường được mức độ tuân thủ, chất lượng thực thi hoặc năng lực quản trị khác nhau giữa các ngân hàng. Do đó, kết quả hồi quy chủ yếu phản ánh tác động trung bình (average treatment effect) của chính sách trên toàn hệ thống, thay vì thể hiện sự khác biệt theo quy mô, năng lực quản trị hay hình thức sở hữu (ví dụ: giữa ngân hàng quốc doanh và tư nhân). Đây là một giới hạn phổ biến trong các nghiên cứu chính sách, khi biến định tính chưa thể nắm bắt được cường độ thực thi (intensity of implementation).
Thứ hai, vẫn tồn tại vấn đề nội sinh tiềm ẩn (potential endogeneity). Dù mô hình System-GMM được sử dụng nhằm hạn chế tương quan ngược chiều giữa chính sách và kết quả hoạt động, nhưng trong thực tế, NHNN có thể chủ động tăng cường giám sát hoặc áp dụng biện pháp mạnh hơn đối với các ngân hàng yếu kém, dẫn đến hiện tượng thiên lệch chọn mẫu (sample selection bias). Điều này làm cho một phần hệ số ước lượng (estimated coefficients) có thể bị lệch so với tác động nhân quả thực tế (true causal effect). Để khắc phục, các nghiên cứu tương lai nên xem xét sử dụng các mô hình bán tham số (semi-parametric models), hoặc phương pháp DID nhiều giai đoạn (multi-period DID) kết hợp dữ liệu theo đợt triển khai Basel II để nâng cao độ tin cậy. Luận văn: KQNC của các chính sách giám sát của ngân hàng.
Thứ ba, mô hình hiện tại chưa phản ánh được tương tác chính sách (policy interactions). Trong thực tế, các chính sách giám sát ngân hàng thường tác động đồng thời và có mối quan hệ bổ trợ hoặc triệt tiêu lẫn nhau. Ví dụ, Basel II và ICAAP có thể tạo hiệu ứng cộng hưởng (complementary effect) trong việc củng cố an toàn vốn, trong khi room tín dụng kết hợp với chính sách tiền tệ thắt chặt lại có thể làm suy yếu khả năng mở rộng tín dụng và giảm hiệu quả hoạt động (ROE, NIM). Tuy nhiên, mô hình nghiên cứu mới chỉ xem xét tác động riêng lẻ của từng nhóm chính sách, mà chưa đưa vào biến tương tác (interaction terms) giữa các chính sách hoặc giữa chính sách và đặc điểm ngân hàng (quy mô, sở hữu, niêm yết). Việc này khiến mô hình chưa phản ánh đầy đủ cơ chế truyền dẫn đa chiều trong môi trường điều tiết phức tạp. Cuối cùng, việc xây dựng chỉ số hiệu quả chính sách tổng hợp (Policy Effectiveness Score – PES) dựa trên trọng số giả định (w₁ , w₂ , w₃ ) vẫn mang tính chủ quan và mang tính gợi ý hơn là khẳng định thực nghiệm. Hiện tại, nghiên cứu phân bổ trọng số dựa trên nguyên tắc cân bằng giữa ổn định tài chính, hiệu quả hoạt động và chi phí tuân thủ, song chưa có khảo sát chuyên gia (expert elicitation) hoặc mô hình hóa đa tiêu chí (như AHP, TOPSIS, BWM) để hiệu chỉnh và kiểm định tính hợp lý của các trọng số này. Vì vậy, chỉ số PES cần được hiểu như một công cụ định hướng (indicative metric), phản ánh xu hướng tương đối chứ chưa đủ để kết luận mức hiệu quả tuyệt đối của từng chính sách.
Tổng kết lại, những hạn chế trên không làm giảm giá trị của kết quả nghiên cứu, mà ngược lại, chỉ ra những hướng mở rộng quan trọng cho các nghiên cứu tương lai — bao gồm việc nâng cao chất lượng đo lường chính sách, tích hợp tương tác chính sách, mở rộng dữ liệu vi mô, và áp dụng các phương pháp mô hình hóa tiên tiến nhằm phản ánh chính xác hơn tác động thực tiễn của chính sách giám sát ngân hàng tại Việt Nam trong bối cảnh hậu Basel III và IFRS 9.
5.2.3 Hạn chế về khả năng khái quát và định hướng mở rộng
Về khía cạnh khái quát, nghiên cứu tập trung vào Việt Nam – một nền kinh tế đang phát triển với hệ thống tài chính phụ thuộc chủ yếu vào tín dụng ngân hàng (tỷ lệ tín dụng/GDP ~125%), nên kết quả khó áp dụng trực tiếp cho các quốc gia có cấu trúc tài chính khác (ví dụ: các nền kinh tế thị trường vốn phát triển). Hơn nữa, nghiên cứu chưa xem xét tác động lan truyền rủi ro hệ thống (systemic contagion) hay tương tác giữa ngân hàng và doanh nghiệp phi tài chính – yếu tố ngày càng quan trọng trong bối cảnh bất động sản và trái phiếu doanh nghiệp chiếm tỷ trọng cao trong danh mục tín dụng.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo Luận văn: KQNC của các chính sách giám sát của ngân hàng.
Để khắc phục những hạn chế đã nêu và nâng cao giá trị ứng dụng của kết quả nghiên cứu, một số hướng mở rộng trong tương lai có thể được triển khai nhằm hoàn thiện khung phân tích, mở rộng độ bao phủ dữ liệu và nâng cao khả năng phản ánh thực tiễn của mô hình.
Trước hết, cần bổ sung dữ liệu vi mô và dữ liệu thị trường vốn nhằm mô phỏng đầy đủ cơ chế truyền dẫn rủi ro giữa các khu vực trong hệ thống tài chính. Việc tích hợp thêm dữ liệu từ thị trường liên ngân hàng, thị trường trái phiếu doanh nghiệp, lãi suất liên ngân hàng, cũng như dữ liệu ở cấp chi nhánh hoặc nhóm khách hàng sẽ giúp nhận diện rõ hơn tác động lan tỏa (spillover effect) giữa khu vực ngân hàng và phi ngân hàng. Cách tiếp cận này không chỉ làm tăng độ chính xác của mô hình đo lường ổn định tài chính, mà còn giúp làm sáng tỏ mối tương tác đa chiều giữa chính sách tiền tệ, chính sách giám sát ngân hàng và ổn định tài chính vĩ mô – yếu tố đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam có tỷ lệ tín dụng/GDP cao và thị trường vốn còn kém phát triển.
Thứ hai, cần áp dụng các mô hình phi tuyến (nonlinear panel models) hoặc mô hình mạng lưới tài chính (financial network models) để mô phỏng tốt hơn mối quan hệ phức tạp và lan truyền rủi ro trong hệ thống ngân hàng. Các mô hình tuyến tính truyền thống như FE hoặc GMM tuy có ưu thế về tính đơn giản và minh bạch, nhưng lại giả định mối quan hệ tuyến tính giữa chính sách và hiệu quả, điều này có thể không phản ánh đúng bản chất động và phi tuyến của hành vi ngân hàng. Trong khi đó, mô hình mạng lưới tài chính (network model) cho phép phân tích sự lan truyền rủi ro (risk contagion) và hiệu ứng vỡ nợ chéo (cross-default effect) giữa các ngân hàng, đặc biệt hữu ích trong việc mô phỏng các cú sốc thanh khoản hoặc khủng hoảng hệ thống. Cách tiếp cận này sẽ giúp cung cấp bằng chứng định lượng mạnh mẽ hơn cho việc thiết kế các công cụ an toàn vĩ mô (macroprudential tools) của NHNN.
Thứ ba, nghiên cứu tương lai nên bổ sung yếu tố định tính (qualitative component) nhằm kiểm chứng và hỗ trợ cho kết quả định lượng. Việc phỏng vấn chuyên gia, nhà quản lý NHNN, và lãnh đạo các ngân hàng thương mại có thể cung cấp thông tin thực tế về mức độ tuân thủ Basel II/III, ICAAP, các khó khăn trong triển khai chính sách, cũng như hiệu quả thực thi và nhận thức của các ngân hàng về giám sát rủi ro. Sự kết hợp giữa phương pháp định lượng và định tính theo hướng mixed-method approach sẽ giúp tăng cường tính toàn diện, độ tin cậy và giá trị ứng dụng thực tiễn của kết quả nghiên cứu, đồng thời giúp xác định chính xác hơn cơ chế truyền dẫn của từng chính sách.
Cuối cùng, một hướng mở rộng có ý nghĩa lâu dài là cập nhật mô hình khi các chuẩn mực quốc tế Basel III và IFRS 9 được triển khai chính thức tại Việt Nam trong giai đoạn 2025–2030. Đây là thời kỳ mà hệ thống ngân hàng Việt Nam sẽ bước vào giai đoạn chuẩn hóa toàn diện về quản trị rủi ro, trích lập dự phòng, và báo cáo tài chính theo chuẩn quốc tế, do đó việc cập nhật lại mô hình với bộ dữ liệu mở rộng sau năm 2025 sẽ giúp kiểm định lại độ bền (robustness) và tính tổng quát (generalizability) của các phát hiện hiện tại. Đồng thời, điều này cũng cho phép đánh giá hiệu ứng dài hạn của việc nâng cấp khung giám sát và chuẩn mực kế toán quốc tế đối với năng lực chống chịu, hiệu quả hoạt động và sự bền vững của hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Tóm lại, việc mở rộng hướng nghiên cứu theo bốn phương diện trên – dữ liệu vi mô, mô hình phi tuyến và mạng lưới, phương pháp định tính, và cập nhật giai đoạn hậu Basel III/IFRS 9 – không chỉ giúp khắc phục các hạn chế của nghiên cứu hiện tại mà còn đóng góp thiết thực vào việc phát triển khung nghiên cứu học thuật và thực tiễn chính sách giám sát ngân hàng trong bối cảnh mới của nền kinh tế Việt Nam. Luận văn: KQNC của các chính sách giám sát của ngân hàng.
XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:
===>>> Luận văn: Tác động của các chính sách giám sát của ngân hàng

Dịch Vụ Viết Luận Văn 24/7 Chuyên cung cấp dịch vụ làm luận văn thạc sĩ, báo cáo tốt nghiệp, khóa luận tốt nghiệp, chuyên đề tốt nghiệp và Làm Tiểu Luận Môn luôn luôn uy tín hàng đầu. Dịch Vụ Viết Luận Văn 24/7 luôn đặt lợi ích của các bạn học viên là ưu tiên hàng đầu. Rất mong được hỗ trợ các bạn học viên khi làm bài tốt nghiệp. Hãy liên hệ ngay Dịch Vụ Viết Luận Văn qua Website: https://hotrovietluanvan.com/ – Hoặc Gmail: hotrovietluanvan24@gmail.com

[…] ===>>> Luận văn: KQNC của các chính sách giám sát của ngân hàng […]