Mục lục
Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: PPNC đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của Gen Z hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của Gen Z tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Thủ Đức dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.
3.1. Quy trình thực hiện nghiên cứu
Để đảm bảo tính toàn diện và khách quan, nghiên cứu này sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed method), kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng (xem hình 3.1).
- Hình 3.1. Sơ đồ biểu diễn quy trình nghiên cứu.
Hình 3.1 cho thấy nghiên cứu định tính được sử dụng ở giai đoạn đầu nhằm khám phá, hiệu chỉnh và bổ sung các yếu tố, biến quan sát trong mô hình nghiên cứu thông qua phỏng vấn bán cấu trúc. Nghiên cứu định lượng được sử dụng ở giai đoạn sau để kiểm định mô hình và các giả thuyết thông qua thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi và phân tích bằng phần mềm SPSS. Quá trình nghiên cứu được triển khai qua tám bước cơ bản như sau:
- Bước 1: Xác định vấn đề nghiên cứu và mục tiêu nghiên cứu
Tác giả xác định rõ phạm vi và mục tiêu của nghiên cứu: tập trung vào hành vi quyết định sử dụng thẻ tín dụng của Gen Z, trong đó ngân hàng Sacombank Chi nhánh Thủ Đức là đơn vị cụ thể để khảo sát.
- Bước 2: Xây dựng cơ sở lý thuyết và khảo lược các nghiên cứu trước
Tác giả tiến hành tổng hợp, phân tích các mô hình và lý thuyết nền tảng liên quan đồng thời khảo lược các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến hành vi sử dụng thẻ tín dụng để xác định hệ thống biến phù hợp ban đầu cho đề tài.
- Bước 3: Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc
Dựa trên các yếu tố đã xác định trong bước 2, tác giả xây dựng bộ câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc, nhằm thu thập thông tin thực tiễn từ người dùng Gen Z đã và đang sử dụng thẻ tín dụng Sacombank. Các cuộc phỏng vấn được thực hiện linh hoạt, có định hướng nhưng vẫn tạo không gian để người tham gia chia sẻ trải nghiệm và quan điểm cá nhân. Dữ liệu sau phỏng vấn được xử lý bằng phương pháp phân tích nội dung để mã hóa, nhóm chủ đề và rút ra kết luận sơ bộ.
- Tác giả đã sử dụng phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc với 2 nhóm đối tượng (xem chi tiết tại Phụ lục 2):
Nhóm 1: Khách hàng thẻ tín dụng Gen Z của Sacombank Chi nhánh Thủ Đức, độ tuổi từ 15–27, đang sinh sống hoặc học tập, làm việc tại TP.HCM. Luận văn: PPNC đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của Gen Z.
Nhóm 2: Phó Giám đốc Chi nhánh, trưởng phòng giao dịch, phó phòng giao dịch, chuyên viên khách hàng cá nhân của Sacombank – Chi nhánh Thủ Đức, người hiểu rõ hành vi khách hàng trẻ và các chính sách của ngân hàng.
Quá trình phỏng vấn diễn ra linh hoạt, xoay quanh các câu hỏi như Phụ lục 1. Bảng câu hỏi phỏng vấn chuyên gia.
Kết quả phỏng vấn được tổng hợp và phân tích theo chủ đề. Qua đó xác nhận các yếu tố như cảm nhận hữu ích, chuẩn chủ quan, chính sách marketing, chi phí sử dụng, cảm nhận rủi ro, địa vị xã hội, công nghệ và xu hướng thanh toán hiện đại… có ảnh hưởng lớn đến quyết định sử dụng thẻ Gen Z đồng thời bổ sung một số biểu hiện cụ thể trong cách đo lường biến “Công nghệ thẻ tín dụng”, chẳng hạn như tích hợp công nghê, liên kết ví điện tử, …và điều chỉnh cách diễn đạt câu hỏi trong bảng hỏi để sát với ngôn ngữ và cách hiểu của Gen Z.
- Bước 4: Đề xuất mô hình nghiên cứu chính thức
Dựa trên kết quả phân tích nội dung từ các cuộc phỏng vấn định tính, tác giả tiến hành điều chỉnh, bổ sung hoặc loại bỏ các yếu tố chưa phù hợp. Kết quả bước này là mô hình nghiên cứu chính thức, thể hiện mối quan hệ giữa các yếu tố độc lập và biến phụ thuộc “quyết định sử dụng thẻ tín dụng”.
- Bước 5: Xây dựng thang đo và bảng câu hỏi khảo sát
Tác giả tham khảo và điều chỉnh thang đo từ các nghiên cứu trước để xây dựng bảng câu hỏi phù hợp với bối cảnh nghiên cứu. Bảng hỏi được triển khai qua Google Form nhằm thuận tiện trong thu thập dữ liệu.
- Bước 6: Khảo sát và thu thập dữ liệu
Tiến hành khảo sát, xác định phương pháp chọn mẫu và số lượng mẫu tối thiểu để đảm bảo độ tin cậy và giảm thiểu sai số thống kê. Dữ liệu sau khi thu thập sẽ được tổng hợp và xử lý bằng phần mềm SPSS để phục vụ cho các bước phân tích tiếp theo.
- Bước 7: Phân tích hồi quy tuyến tính và kiểm định giả thuyết
Dữ liệu được phân tích thông qua các bước: kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach’s Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến để xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng đồng thời kiểm định các giả thuyết nghiên cứu đã đề ra, kiểm định sự khác biệt thông qua phân tích One way ANOVA/ T Test.
- Bước 8: Kết luận và đề xuất các hàm ý quản trị dựa trên kết quả nghiên cứu
3.2. Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu Luận văn: PPNC đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của Gen Z.
3.2.1. Mô hình nghiên cứu
Việc lựa chọn các biến trong mô hình nghiên cứu được thực hiện trên cơ sở kế thừa các lý thuyết nền tảng như mô hình hành vi người tiêu dùng, TRA, TPB, TAM, các kết quả khảo lược từ những công trình nghiên cứu thực nghiệm trước đây có liên quan đến hành vi sử dụng thẻ tín dụng và dịch vụ tài chính cá nhân đồng thời kết hợp phương pháp định tính thông qua phỏng vấn chuyên sâu để điều chỉnh và đề xuất mô hình phù hợp với bối cảnh nghiên cứu. Các biến được lựa chọn trong mô hình đều có cơ sở lý luận và thực nghiệm rõ ràng, đồng thời có mức độ phù hợp cao với hành vi tiêu dùng đặc thù của Gen Z tại các thành phố lớn trong đó Sacombank – CN Thủ Đức là một ví dụ điển hình. Việc kết hợp các yếu tố tâm lý, xã hội, tài chính và công nghệ giúp mô hình nghiên cứu có tính toàn diện, phù hợp với thực tiễn chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng hiện nay. Cụ thể:
3.2.1.1. Kế thừa từ các mô hình lý thuyết nền tảng
Mô hình nghiên cứu trong đề tài được hình thành dựa trên sự tổng hợp có hệ thống từ các lý thuyết nền tảng và thực tiễn nghiên cứu hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng. Thay vì chỉ vận dụng một mô hình duy nhất, đề tài kết hợp linh hoạt các khung lý thuyết phù hợp để lý giải toàn diện hành vi sử dụng thẻ tín dụng của thế hệ Z – một nhóm khách hàng trẻ, năng động và chịu ảnh hưởng mạnh từ công nghệ và mạng xã hội.
Trước hết, cảm nhận hữu ích được đưa vào mô hình từ nền tảng của mô hình chấp nhận công nghệ (TAM), thể hiện niềm tin của người dùng rằng việc sử dụng thẻ tín dụng có thể mang lại lợi ích thiết thực như tiết kiệm thời gian, tăng hiệu quả thanh toán và hỗ trợ quản lý tài chính cá nhân. Đây là yếu tố có tác động trực tiếp đến ý định hành vi trong nhiều nghiên cứu về công nghệ tài chính. Luận văn: PPNC đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của Gen Z.
Chuẩn chủ quan – một khái niệm cốt lõi trong thuyết hành động hợp lý (TRA) và thuyết hành vi dự định (TPB) – được đưa vào mô hình để phản ánh sự ảnh hưởng từ người thân, bạn bè, hoặc xã hội đến hành vi sử dụng thẻ tín dụng. Với đặc điểm là nhóm người trẻ có xu hướng hành động theo cộng đồng, Gen Z dễ bị tác động bởi các chuẩn mực xã hội khi đưa ra quyết định tiêu dùng.
Mặt khác, các yếu tố như chính sách marketing, chi phí sử dụng, và địa vị xã hội được kế thừa từ mô hình hành vi tiêu dùng truyền thống (Kotler, 2001), đóng vai trò là các tác nhân kích thích từ phía doanh nghiệp và môi trường. Các yếu tố này phản ánh mối quan hệ giữa chiến lược tiếp thị của ngân hàng, khả năng tài chính của người dùng và mong muốn thể hiện hình ảnh cá nhân qua việc sử dụng sản phẩm tài chính như thẻ tín dụng.
Yếu tố cảm nhận rủi ro được đưa vào mô hình như một nhân tố có thể kìm hãm hành vi sử dụng. Trong bối cảnh dịch vụ tài chính ngày càng mở rộng, người tiêu dùng trẻ thường cân nhắc đến rủi ro liên quan đến bảo mật thông tin, phí phát sinh và mất kiểm soát chi tiêu – đặc biệt là với sản phẩm tín dụng.
Đặc biệt, yếu tố Công nghệ thẻ tín dụng được bổ sung nhằm cập nhật với thực tiễn tiêu dùng hiện nay, nơi ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi là các yếu tố then chốt thúc đẩy hành vi chấp nhận công nghệ. Gen Z là thế hệ kỹ thuật số, nên sự tiện lợi, bảo mật và tính đồng bộ với các nền tảng thanh toán số có ảnh hưởng rõ rệt đến ý định sử dụng của họ.
Như vậy, mô hình nghiên cứu được đề xuất không chỉ kế thừa tinh hoa của các mô hình lý thuyết nền tảng, mà còn được điều chỉnh phù hợp với đặc điểm của đối tượng nghiên cứu (Gen Z) và bối cảnh ngành ngân hàng hiện nay, qua đó giúp lý giải các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng tại Sacombank- CN Thủ Đức một cách toàn diện và thực tiễn.
3.2.1.2. Kết quả khảo lược một số nghiên cứu có liên quan
Thông qua kết quả khảo lược các nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đến hành vi sử dụng thẻ tín dụng, tác giả đã tiến hành tổng hợp, so sánh và đối chiếu các mô hình nghiên cứu trước đó nhằm nhận diện những yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân (xem chi tiết tại bảng 3.1).
- Bảng 3.1. Tổng hợp các yếu tố trong khảo lược một số nghiên cứu
3.2.1.3. Kết quả phỏng vấn và điều chỉnh biến phù hợp thực tiễn
Để đảm bảo tính thực tiễn và phù hợp với hành vi đặc trưng của thế hệ Gen Z tại Việt Nam, tác giả đã tiến hành phỏng vấn bán cấu trúc với 10 đối tượng, bao gồm: 05 chuyên gia ngân hàng và 05 người tiêu dùng thuộc thế hệ Gen Z đã và đang sử dụng thẻ tín dụng Sacombank do Chi nhánh Thủ Đức phát hành (xem chi tiết phụ lục 3). Kết quả phỏng vấn cho thấy:
Cảm nhận hữu ích được đồng thuận là lý do khiến Gen Z sử dụng thẻ, bởi tiện lợi trong giao dịch mua sắm đặc biệt là mua hàng online, chủ động trong chi tiêu. Ngoài ra còn tận dụng được các chương trình ưu đãi và hoàn tiền hiệu quả.
Chuẩn chủ quan thể hiện rõ nét khi người dùng trẻ chịu ảnh hưởng mạnh từ bạn bè, đồng nghiệp, người thân, cộng đồng mạng trong việc ra quyết định sử dụng. Luận văn: PPNC đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của Gen Z.
Chính sách marketing với ưu đãi miễn phí thường niên, hoàn tiền, trả góp, tích điểm, được tiếp thu bởi các quảng cáo trên nền tảng xã hội là yếu tố thu hút người dùng, đặc biệt là Gen Z – nhóm có xu hướng tiêu dùng thông minh và săn khuyến mãi.
Chi phí sử dụng như phí thường niên, lãi suất, phí phạt là rào cản lớn khiến nhiều người e ngại tiếp cận thẻ tín dụng.
Cảm nhận rủi ro như lo ngại bị gian lận, mất kiểm soát tài chính được nhắc đến thường xuyên, phản ánh mối bận tâm của nhóm khách hàng trẻ.
Địa vị xã hội được xem như một yếu tố tâm lý, khi một bộ phận người trẻ coi việc sở hữu thẻ tín dụng là thể hiện năng lực tài chính cá nhân.
Công nghệ thẻ tín dụng là yếu tố mới xuất hiện nổi bật, phản ánh sự gắn kết giữa Gen Z với công nghệ thẻ và các hình thức thanh toán số như ví điện tử, Apple Pay, QR code, cũng như xu hướng không dùng tiền mặt …Từ các dữ liệu định tính, tác giả nhận thấy rằng việc bổ sung biến “Công nghệ thẻ tín dụng” là cần thiết, nhằm phản ánh đặc điểm hành vi tiêu dùng của Gen Z trong thời đại số.
3.2.1.4. Mô hình nghiên cứu đề xuất
Từ tổng hợp cơ sở lý thuyết, khảo lược các nghiên cứu liên quan và kết quả khảo sát ý kiến chuyên gia, nghiên cứu đề xuất mô hình với bảy biến độc lập có ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của Gen Z tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín- Chi nhánh Thủ Đức, cụ thể:
- Hình 3.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất
3.2.2. Giả thuyết nghiên cứu Luận văn: PPNC đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của Gen Z.
Dựa trên cơ sở lý thuyết đã trình bày ở các phần trước cùng với khảo lược các nghiên cứu thực nghiệm và kết quả phỏng vấn định tính, nghiên cứu đề xuất 07 biến độc lập có ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của Gen Z tại ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín- Chi nhánh Thủ Đức. Mỗi biến được lý giải dưới góc nhìn lý thuyết, từ đó hình thành các giả thuyết nghiên cứu như sau:
Thứ nhất, Cảm nhận hữu ích (Perceived Usefulness – PU): Theo mô hình TAM của Davis (1989), cảm nhận hữu ích là mức độ mà người dùng tin rằng việc sử dụng một hệ thống hoặc công nghệ sẽ cải thiện hiệu suất hoặc sự thuận tiện trong công việc hoặc cuộc sống. Trong bối cảnh thẻ tín dụng, nếu Gen Z cảm nhận rằng việc sử dụng thẻ giúp họ thanh toán thuận tiện, tiết kiệm thời gian, dễ kiểm soát chi tiêu, họ sẽ có xu hướng sử dụng thẻ nhiều hơn. Các nghiên cứu của Njo Anastasia và Samiaji Santoso (2020), Phạm Nguyễn Thị Hoàng Hoa (2021), Phùng Thị Ngát (2022) và Nguyễn Minh Loan và cộng sự (2023) cũng khẳng định biến này có ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng thẻ ngân hàng.
Giả thuyết H1: Cảm nhận hữu ích có tác động tích cực (cùng chiều) đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của Gen Z tại ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín- Chi nhánh Thủ Đức.
Thứ hai, Chuẩn chủ quan (Subjective Norm – SN): Dựa trên lý thuyết TPB của Ajzen (1991), chuẩn chủ quan đề cập đến áp lực xã hội mà một cá nhân cảm nhận được từ người thân, bạn bè hoặc nhóm xã hội có ảnh hưởng đến việc thực hiện hay không thực hiện một hành vi nào đó. Với Gen Z – một nhóm có xu hướng bị ảnh hưởng bởi cộng đồng mạng, influencer và nhóm bạn ngang hàng – tác động xã hội có thể đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hành vi sử dụng thẻ. Biến này được đề cập trong nhiều nghiên cứu như của Aida Ahmed Zahrani (2019), Njo Anastasia và Samiaji Santoso (2020), Khush et al. (2022), Phạm Nguyễn Thị Hoàng Hoa (2021), Phùng Thị Ngát (2022), Lưu Phước Vẹn và Lê Thị Kim Chi (2023), và Nguyễn Minh Loan và cộng sự (2023) và đều đưa ra kết luận tác động cùng chiều với ý định/ quyết định sử dụng thẻ tín dụng. Giả thuyết đặt ra:
Giả thuyết H2: Chuẩn chủ quan có tác động tích cực (cùng chiều) đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của Gen Z tại ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín- Chi nhánh Thủ Đức Luận văn: PPNC đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của Gen Z.
Thứ ba, Chính sách Marketing (Marketing Policy – MP): Chính sách Marketing trong lĩnh vực thẻ tín dụng thường bao gồm các hoạt động như chương trình hoàn tiền (cashback), tích lũy điểm thưởng, ưu đãi giảm giá, trả góp 0% và các gói dịch vụ gia tăng đi kèm (Riquelme & Rios, 2010). Theo Lý thuyết Giá trị Cảm nhận (Perceived Value Theory), khi người tiêu dùng nhận thấy giá trị thu được (benefits) vượt trội so với chi phí bỏ ra, họ có xu hướng chấp nhận và tiếp tục sử dụng sản phẩm/dịch vụ (Zeithaml, 1988). Ở nhóm Gen Z, vốn có thói quen “săn” khuyến mãi và ưu đãi trên môi trường số, các chương trình marketing hấp dẫn không chỉ tạo động lực thúc đẩy dùng thử mà còn gia tăng mức độ trung thành và ý định sử dụng lâu dài (Ismail et al., 2020). Vì vậy, chính sách Marketing được thể hiện thông qua giá trị cảm nhận (Perceived Value)- các ưu đãi hoàn tiền, tích điểm, trả góp sẽ làm tăng lợi ích cảm nhận, từ đó hình thành thái độ tích cực với thẻ tín dụng; hiệu ứng khuyến mãi (Promotional Effect) nghĩa là các chương trình khuyến mãi liên tục, kết hợp với thông điệp truyền thông phù hợp, có thể đẩy mạnh quyết định mở thẻ và dùng thẻ ngay lập tức (Riquelme & Rios, 2010) và tác động đến ý định (Behavioral Intention) nghĩa là chính sách Marketing gia tăng giá trị cảm nhận, nó trực tiếp tác động tích cực đến ý định hành vi theo khung TPB (Ajzen, 1991). Biến này cũng được đề xuất trong mô hình của Phạm Nguyễn Thị Hoàng Hoa (2021) phản ánh tác động cùng chiều với ý định sử dụng thẻ ngân hàng. Giả thuyết đặt ra:
Giả thuyết H3: Chính sách Marketing có tác động tích cực (cùng chiều) đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của Gen Z tại ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín- Chi nhánh Thủ Đức
Thứ tư, Chi phí sử dụng ((Perceived Cost – PC): Chi phí sử dụng được hiểu là những khoản chi phí tài chính mà người tiêu dùng phải gánh chịu khi sử dụng thẻ tín dụng, bao gồm phí thường niên, phí phạt trả chậm, lãi suất, và các khoản phí ẩn khác. Trong lĩnh vực tài chính cá nhân, người tiêu dùng thường cân nhắc kỹ giữa lợi ích nhận được và chi phí bỏ ra. Theo Lý thuyết giá trị cảm nhận (Perceived Value Theory) của Zeithaml (1988), khi chi phí cảm nhận tăng cao, giá trị cảm nhận tổng thể sẽ giảm, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến quyết định hành vi. Nghiên cứu của Phùng Thị Ngát (2022) tại Việt Nam cho thấy rằng các khoản phí liên quan đến sử dụng thẻ tín dụng là một rào cản lớn khiến người tiêu dùng trẻ e ngại, đặc biệt là nhóm thu nhập trung bình – thấp hoặc người chưa có kinh nghiệm tài chính. Kết quả này cũng trùng khớp với nghiên cứu của Lưu Phước Vẹn và Lê Thị Kim Chi (2023) và các nghiên cứu quốc tế như của Chan (1997) và Ismail et al. (2020). Từ các cơ sở lý thuyết và thực nghiệm nêu trên, nghiên cứu này xây dựng giả thuyết:
Giả thuyết H4: Chi phí sử dụng có tác động tiêu cực (ngược chiều) đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của Gen Z tại ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín- Chi nhánh Thủ Đức Luận văn: PPNC đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của Gen Z.
Thứ năm, Cảm nhận rủi ro (Perceived Risk- PR) được định nghĩa là mức độ không chắc chắn và khả năng gặp phải hậu quả tiêu cực mà người tiêu dùng cảm nhận chủ quan trong quá trình ra quyết định sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ (Bauer, 1960). Trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, đặc biệt là đối với thẻ tín dụng, rủi ro được cảm nhận qua nhiều khía cạnh như: rủi ro tài chính (vỡ nợ, chi tiêu vượt kiểm soát), rủi ro thông tin (bị lộ dữ liệu cá nhân), rủi ro gian lận, và rủi ro tâm lý (lo ngại cảm giác nợ nần, áp lực tài chính). Theo mô hình của Featherman và Pavlou (2003), cảm nhận rủi ro là một trong những rào cản lớn đối với việc chấp nhận công nghệ mới, đặc biệt là các dịch vụ điện tử và tài chính cá nhân. Khi người tiêu dùng đánh giá rằng rủi ro tiềm tàng lớn hơn lợi ích nhận được, họ có xu hướng tránh né hành vi tiêu dùng tương ứng, hoặc trì hoãn ra quyết định. Tại châu Á, Chan (1997), Aida Ahmed Zahrani (2019), Njo Anastasia và Samiaji Santoso (2020) cũng cho thấy lo ngại về chi tiêu mất kiểm soát và gian lận thông tin khiến nhiều người e ngại mở thẻ tín dụng. Hay như nghiên cứu của Nguyễn Minh Loan và cộng sự (2023) cho rằng “Nhân tố “Cảm nhận rủi ro” trong sử dụng dịch vụ ngân hàng số là thái độ lo lắng hay không chắc chắn mà người tiêu dùng nhận thấy”. Kết quả phỏng vấn định tính trong nghiên cứu này cũng cho thấy Gen Z tại Việt Nam – dù quen với công nghệ – vẫn có những băn khoăn nhất định về bảo mật thông tin, lạm chi tiêu và bị ràng buộc tài chính nếu dùng thẻ. Điều này phản ánh rằng cảm nhận rủi ro vẫn là một rào cản trong ý định sử dụng thẻ của thế hệ này. Từ các cơ sở lý thuyết và thực nghiệm nêu trên, nghiên cứu xây dựng giả thuyết:
Giả thuyết H5: Cảm nhận rủi ro có tác động tiêu cực (ngược chiều) đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của Gen Z tại ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín- Chi nhánh Thủ Đức
Thứ sáu, Địa vị xã hội (Social Status – SS) là một yếu tố thuộc nhóm ảnh hưởng bên ngoài trong hành vi tiêu dùng, được hiểu là vị trí của một cá nhân trong hệ thống xã hội, thường được xác định thông qua nghề nghiệp, thu nhập, học vấn hoặc hành vi tiêu dùng biểu trưng. Trong hành vi tài chính – tiêu dùng, địa vị xã hội còn phản ánh mong muốn được công nhận, đánh giá cao và thể hiện bản thân thông qua sản phẩm sử dụng (Eastman et al., 1999). Theo lý thuyết về tiêu dùng biểu tượng (Symbolic Consumption), người tiêu dùng không chỉ sử dụng sản phẩm vì công dụng thực tế, mà còn vì giá trị biểu tượng mà sản phẩm đó mang lại – như sự sang trọng, đẳng cấp, hoặc khẳng định bản thân trong một nhóm xã hội (Solomon, 2018). Sản phẩm tài chính như thẻ tín dụng thường được xem là một công cụ thể hiện khả năng tài chính, độ tín nhiệm và sự trưởng thành cá nhân, nhất là trong mắt người trẻ. Ở Việt Nam, theo quan sát thực nghiệm, Gen Z thường nhạy cảm với hình ảnh cá nhân và mạng xã hội, vì vậy sở hữu một chiếc thẻ “xịn”, sang trọng hoặc tích hợp công nghệ mới (mở thẻ online, thẻ ảo, Apple Pay, màu thẻ trẻ trung) có thể khiến họ cảm thấy mình năng động, hiện đại, bắt kịp xu hướng hay như nhiều bạn trẻ còn xem thẻ tín dụng là một biểu tượng của sự trưởng thành tài chính, thể hiện khả năng chi tiêu và kiểm soát tài chính, dù thực tế có thể không sử dụng hết tính năng của thẻ… Đây là biểu hiện rõ rệt của “địa vị xã hội” tác động đến hành vi tài chính cá nhân. Giả thuyết đặt ra:
Giả thuyết H6: Địa vị xã hội có tác động tích cực (cùng chiều) đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của Gen Z tại ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín- Chi nhánh Thủ Đức Luận văn: PPNC đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của Gen Z.
Thứ bảy, Công nghệ thẻ tín dụng (Credit Card Technology – TECH) đề cập đến mức độ phát triển và ứng dụng các công nghệ tài chính (fintech) trên chính thẻ khách hàng sở hữu cũng như lĩnh vực thanh toán, bao gồm các hình thức thanh toán không tiền mặt như thẻ tín dụng, ví điện tử, QR code, thanh toán không tiếp xúc (NFC), mobile banking, Apple Pay, Google Pay, v.v. Theo mô hình UTAUT của Venkatesh et al. (2003), các yếu tố như điều kiện thuận lợi (facilitating conditions) và ảnh hưởng xã hội có thể lý giải mức độ chấp nhận công nghệ của người dùng. Trong nghiên cứu này, yếu tố Công nghệ thẻ tín dụng được phát triển từ nền tảng đó, nhưng mở rộng hơn để phản ánh sự sẵn sàng công nghệ của người tiêu dùng và mức độ họ bắt kịp với xu hướng mới trên thị trường. Theo Lý thuyết Sự đổi mới (Innovation Diffusion Theory – Rogers, 2003), việc chấp nhận một công nghệ mới phụ thuộc vào mức độ đổi mới, tính tương thích, độ phức tạp, khả năng quan sát và thử nghiệm. Đối với thế hệ Gen Z – thế hệ kỹ thuật số sinh ra cùng với internet và smartphone – sự quen thuộc với các nền tảng số là yếu tố thuận lợi thúc đẩy họ nhanh chóng tiếp cận các hình thức thanh toán hiện đại. Ismail et al. (2020) xác nhận rằng công nghệ số và hạ tầng thanh toán hiện đại giúp gia tăng niềm tin, tính tiện lợi và sự an tâm khi sử dụng các dịch vụ tài chính, từ đó ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng thẻ tín dụng.
Trong bối cảnh Việt Nam, các ngân hàng thương mại, bao gồm Sacombank, đã tích cực tích hợp công nghệ như công nghệ bảo mật thẻ: thẻ chip EMW, mã OTP/ xác thực 2 lớp, 3D Secure…; công nghệ thanh toán không tiếp xúc; tích hợp thẻ với các nền tảng thanh toán số như ví điện tử như momo, ZaloPay, Apple Pay, Samsung Pay, Google Pay hay ứng dụng ngân hàng số (mobile banking); quản lý thông minh qua ứng dụng. Không những vậy có những loại thẻ còn tích hợp công nghệ sống xanh hướng đến mục tiêu môi trường… Đây là nền tảng hạ tầng giúp khách hàng, đặc biệt là Gen Z, dễ dàng tiếp cận và trải nghiệm dịch vụ tài chính, từ đó nâng cao ý định sử dụng sản phẩm như thẻ tín dụng. Từ những lập luận lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm nêu trên, nghiên cứu đề xuất giả thuyết:
Giả thuyết H7: Công nghệ thẻ tín dụng có tác động tích cực (cùng chiều) đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của Gen Z tại ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín- Chi nhánh Thủ Đức
3.2.3. Xây dựng thang đo, bảng câu hỏi khảo sát và thu thập mẫu nghiên cứu Luận văn: PPNC đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của Gen Z.
3.2.3.1. Xây dựng thang đo
Để phục vụ cho nghiên cứu định lượng, bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế dựa trên các thang đo chuẩn hóa từ các nghiên cứu trước và kết quả điều chỉnh sau nghiên cứu định tính, đảm bảo độ tin cậy và tính phù hợp với hành vi người tiêu dùng Gen Z trong bối cảnh tại Sacombank Chi nhánh Thủ Đức. Cụ thể, thang đo được thiết kế cho 07 biến độc lập là Cảm nhận hữu ích, chuẩn chủ quan, chính sách marketing, chi phí sử dụng, cảm nhận rủi ro, địa vị xã hội và Công nghệ thẻ tín dụng và 01 biến phụ thuộc là Quyết định sử dụng thẻ tín dụng. Đồng thời tác giả cũng mã hóa các biến thành các biến định danh (PU, SN, MP, OC, PR, SS, TECH, UD) để tiện phục vụ cho các bước xử lý và phân tích tiếp theo.
- Bảng 3.2. Bảng câu hỏi thang đo
3.2.3.2. Xây dựng bảng câu hỏi khảo sát
Bảng câu hỏi khảo sát trong nghiên cứu được thiết kế dưới hình thức bảng hỏi tự điền (self-administered questionnaire), triển khai trực tuyến thông qua Google Form nhằm thuận tiện cho việc phân phối đến nhóm đối tượng là Gen Z – những người trẻ có thói quen sử dụng công nghệ và thiết bị di động. Trước khi vào nội dung khảo sát chính, bảng hỏi có phần lời chào mở đầu ngắn gọn, giới thiệu mục đích nghiên cứu, cam kết bảo mật thông tin và hướng dẫn người trả lời cách chọn đáp án theo thang đo Likert.
- Câu hỏi trong bảng khảo sát được chia thành hai phần như sau:
Phần 1: Thông tin cá nhân (nhân khẩu học) – thu thập các đặc điểm của người trả lời như: giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, trình độ học vấn nhằm phục vụ cho việc phân tích nhóm và kiểm định sự khác biệt.
Phần 2: Các biến trong mô hình được đo lường thông qua các biến quan sát cụ thể được thiết kế dưới dạng thang đo Likert 5 điểm mức độ để đo lường mức độ đồng ý của người trả lời đối với các phát biểu trong bảng câu hỏi. Cụ thể:[1] Hoàn toàn không đồng ý; [2] Không đồng ý; [3] Bình thường; [4] Đồng ý; [5] Hoàn toàn đồng ý. Thang đo Likert 5 điểm được lựa chọn vì có độ tin cậy cao, dễ hiểu, phù hợp với khả năng nhận thức và mức độ phản hồi của nhóm đối tượng Gen Z – vốn là nhóm có xu hướng phản hồi nhanh, ưu tiên các bảng hỏi ngắn gọn và dễ đánh giá. đồng thời thuận tiện cho việc mã hóa và xử lý dữ liệu thống kê.
3.2.3.3. Thu thập mẫu nghiên cứu Luận văn: PPNC đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của Gen Z.
Tác giả tiến hành khảo sát chính thức thông qua hình thức khảo sát trực tuyến bằng Google Forms. Link khảo sát được gửi đến đối tượng mục tiêu là khách hàng Gen Z hiện đã và đang sử dụng thẻ do Sacombank Chi nhánh Thủ Đức phát hành thông qua các kênh như email nội bộ Sacombank, nền tảng mạng xã hội (Facebook, Zalo, Instagram). Tác giả cũng phối hợp với các phòng ban tại Sacombank Chi nhánh Thủ Đức để hỗ trợ phân phối bảng hỏi trực tiếp đến nhóm đối tượng mục tiêu. Thời gian khảo sát được tiến hành trong khoảng từ 01/03/2025 đến 31/03/2025 đảm bảo người tham gia có đủ thời gian phản hồi.
Theo Hair et al. (2010), khi thực hiện phân tích nhân tố khám phá (EFA), kích thước mẫu nên đạt tối thiểu từ 5 đến 10 quan sát cho mỗi biến đo lường để đảm bảo tính ổn định và độ tin cậy của các nhân tố trích xuất. Trong nghiên cứu này, bảng câu hỏi được thiết kế với tổng cộng 35 biến quan sát, nên kích thước mẫu tối thiểu cần thiết là: 35 x 5= 175 và kích thước mẫu khuyến nghị: 35 x10= 350. Bên cạnh đó, nhiều nghiên cứu ứng dụng phân tích hồi quy tuyến tính bội và kiểm định thống kê cũng đề xuất rằng kích thước mẫu nên nằm trong khoảng 200 đến 400 mẫu để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy trong ước lượng (Tabachnick & Fidell, 2007). Việc sử dụng kích thước mẫu lớn còn góp phần giảm sai số ngẫu nhiên và tăng cường hiệu lực thống kê, đặc biệt khi phân tích các nhóm nhân khẩu học qua ANOVA hoặc T-Test. Trên cơ sở các nguyên tắc đó, dữ liệu khảo sát thu được qua Google Form được xuất sang định dạng Excel để kiểm tra sơ bộ. Các phiếu trả lời không đầy đủ hoặc có dấu hiệu không nghiêm túc (ví dụ: chọn một đáp án duy nhất cho toàn bộ thang đo) được loại bỏ. Tác giả đã thu thập được kích thước mẫu là 350 quan sát hợp lệ. Số lượng này không chỉ đáp ứng tỷ lệ khuyến nghị giữa số mẫu và số biến (10:1), mà còn phù hợp với các yêu cầu phân tích dữ liệu bằng phần mềm SPSS, đồng thời đảm bảo chất lượng và độ tin cậy cho các kết luận rút ra từ nghiên cứu.
3.3. Phương pháp hồi quy Luận văn: PPNC đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của Gen Z.
Sau khi kết thúc quá trình thu thập dữ liệu khảo sát từ đối tượng nghiên cứu là khách hàng Gen Z tại Sacombank CN Thủ Đức, tác giả tiến hành xử lý và phân tích dữ liệu bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 theo các bước tuần tự như sau:
3.3.1. Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Anpha
Để đánh giá mức độ nhất quán nội tại của các thang đo trong mô hình nghiên cứu, tác giả sử dụng hệ số Cronbach’s Alpha. Theo Hair et al. (2014), đối với các nghiên cứu mang tính chất khám phá hoặc ứng dụng trong bối cảnh mới, hệ số Alpha từ 0,6 trở lên có thể được chấp nhận. Do vậy, trong nghiên cứu này, các thang đo có Cronbach’s Alpha ≥ 0,6 được xem là đạt độ tin cậy. Bên cạnh đó, tác giả kiểm tra hệ số tương quan biến – tổng (Corrected Item-Total Correlation). Các biến có hệ số này < 0,3 sẽ bị loại khỏi thang đo vì không đóng góp tích cực vào độ tin cậy chung của nhóm biến. Việc kiểm tra độ tin cậy giúp loại bỏ các biến quan sát không phù hợp, đảm bảo rằng các thang đo còn lại thể hiện sự nhất quán cao trong đo lường khái niệm lý thuyết.
3.3.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA
Sau khi kiểm định độ tin cậy của các thang đo, tác giả tiến hành phân tích nhân tố khám phá (EFA) nhằm xác định cấu trúc tiềm ẩn giữa các biến quan sát và đánh giá tính hội tụ cũng như phân biệt của các nhân tố. Phân tích được thực hiện bằng phương pháp trích Principal Component Analysis với phép quay Varimax nhằm tối ưu khả năng phân biệt giữa các nhân tố. Các điều kiện để tiến hành EFA bao gồm: hệ số KMO ≥ 0.5, kiểm định Bartlett’s Test of Sphericity có giá trị Sig. < 0.05, hệ số tải nhân tố ≥ 0.5, giá trị riêng (Eigenvalue) ≥ 1 và tổng phương sai giải thích ≥ 50%. Những biến không đạt các tiêu chí trên sẽ bị loại để đảm bảo tính khái niệm và độ phù hợp của các nhóm nhân tố.
Hệ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) được sử dụng để đánh giá mức độ phù hợp của dữ liệu đối với phân tích nhân tố. Đây là chỉ số đo lường mức độ tương quan giữa các biến, phản ánh khả năng các biến có thể được gộp thành các nhân tố chung. Kiểm định Bartlett’s Test of Sphericity được sử dụng nhằm đánh giá xem các biến quan sát trong cùng một nhân tố có mối tương quan tuyến tính với nhau hay không. Nói cách khác, kiểm định này giúp xác định liệu tập hợp các biến đo lường có phù hợp để tiến hành phân tích nhân tố hay không Luận văn: PPNC đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của Gen Z.
Hệ số tải nhân tố (Factor Loading) là chỉ số phản ánh mức độ tương quan giữa biến quan sát và nhân tố mà biến đó thuộc về. Giá trị này càng cao thì biến quan sát càng đại diện tốt cho nhân tố, đồng thời thể hiện mức độ đóng góp của biến vào quá trình hình thành nhân tố. Theo Hair và cộng sự (2014), hệ số tải nhân tố là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá ý nghĩa thực tiễn trong phân tích nhân tố khám phá (EFA), trong đó giá trị trên 0.3 được xem là mức tối thiểu có thể chấp nhận, trên 0.4 có ý nghĩa, từ 0.5 trở lên có ý nghĩa thống kê rõ rệt, và từ 0.7 trở lên được đánh giá là rất tốt, thể hiện mối liên hệ mạnh giữa biến và nhân tố. Trong nghiên cứu này, tác giả sử dụng ngưỡng hệ số tải nhân tố từ 0.5 trở lên để giữ lại các biến quan sát, nhằm đảm bảo chất lượng đo lường và độ tin cậy của từng nhân tố trong mô hình.
Giá trị riêng (Eigenvalue) là chỉ số đại diện cho lượng phương sai (biến thiên) của tập hợp dữ liệu được giải thích bởi một nhân tố. Mỗi nhân tố được trích ra từ phân tích nhân tố sẽ có một giá trị Eigenvalue tương ứng, thể hiện mức độ quan trọng của nhân tố đó trong việc giải thích dữ liệu. Theo nguyên tắc phân tích nhân tố, chỉ những nhân tố có Eigenvalue ≥ 1 mới được giữ lại, vì chúng được xem là có khả năng tóm tắt thông tin tốt và giải thích được lượng phương sai đáng kể trong tổng thể dữ liệu. Ngược lại, các nhân tố có Eigenvalue < 1 sẽ bị loại bỏ vì không đảm bảo ý nghĩa thống kê và không góp phần đáng kể vào việc giải thích mô hình (Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008). Tiêu chí này giúp đảm bảo rằng chỉ những nhân tố thực sự có ý nghĩa và đóng góp vào việc đo lường các khái niệm nghiên cứu mới được đưa vào mô hình phân tích tiếp theo.
Tổng phương sai giải thích (Total Variance Explained) thể hiện tỷ lệ phần biến thiên (phương sai) của toàn bộ tập dữ liệu được giải thích bởi các nhân tố trích ra từ phân tích nhân tố khám phá (EFA). Đây là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá mức độ cô đọng thông tin từ tập hợp các biến quan sát ban đầu. Tổng phương sai giải thích càng cao thì mô hình càng có khả năng tổng quát hóa tốt, đồng thời giảm thiểu sự thất thoát thông tin khi rút gọn các biến. Theo Anderson và Gerbing (1988), một mô hình EFA được coi là đạt yêu cầu về mặt thống kê và có ý nghĩa thực tiễn khi tổng phương sai trích đạt từ 50% trở lên. Nghĩa là, các nhân tố trích được phải giải thích ít nhất 50% tổng phương sai của toàn bộ dữ liệu nghiên cứu.
3.3.3. Phân tích tương quan Pearson Luận văn: PPNC đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của Gen Z.
Tác giả sử dụng phân tích tương quan Pearson nhằm đánh giá mối quan hệ tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc là quyết định sử dụng thẻ tín dụng. Hệ số tương quan Pearson (r) dao động từ -1 đến 1, trong đó r > 0 thể hiện mối quan hệ cùng chiều, r < 0 phản ánh mối quan hệ ngược chiều và r = 0 cho thấy không tồn tại mối quan hệ tuyến tính. Mối tương quan chỉ có ý nghĩa thống kê khi giá trị Sig. < 0.05. Để đánh giá mức độ mạnh hay yếu của mối tương quan, nghiên cứu vận dụng quy định phân loại của Field, A. (2009), theo đó: r < 0.1 là tương quan rất yếu gần như không đáng kể; từ 0.1 đến dưới 0.3 là tương quan yếu; từ 0.3 đến dưới 0.5 là tương quan trung bình; và từ 0.5 trở lên là tương quan mạnh hoặc rất mạnh. Phân tích này không chỉ giúp nhận diện mối liên hệ giữa các yếu tố mà còn là cơ sở quan trọng để lựa chọn biến đưa vào mô hình hồi quy.
3.3.4. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression)
Tác giả sử dụng phân tích hồi quy tuyến tính đa biến nhằm đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố độc lập đến biến phụ thuộc là quyết định sử dụng thẻ tín dụng của Gen Z. Mô hình hồi quy có dạng: Y = β₀ + β₁X₁ + β₂X₂ + … + β₈X₈ + ε, trong đó Y là quyết định sử dụng thẻ tín dụng, X₁ đến X₈ là các yếu tố độc lập, β là hệ số hồi quy và ε là sai số ngẫu nhiên. Mô hình được đánh giá thông qua các chỉ số: Sig. < 0.05 để khẳng định ý nghĩa thống kê; hệ số R² và Adjusted R² nhằm đo lường mức độ giải thích của mô hình, trong đó Adjusted R² phản ánh độ phù hợp thực chất hơn khi có nhiều biến; hệ số Beta chuẩn hóa để xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố; và hệ số phóng đại phương sai (VIF), với VIF < 10 cho thấy không có đa cộng tuyến. Kết quả hồi quy giúp kiểm định giả thuyết và xác định những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hành vi sử dụng thẻ tín dụng của Gen Z.
3.3.5. Phân tích One- way ANOVA/ T- Test Luận văn: PPNC đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của Gen Z.
Sau khi kiểm định mô hình và các giả thuyết, tác giả tiếp tục thực hiện phân tích sự khác biệt nhằm xác định xem quyết định sử dụng thẻ tín dụng của Gen Z có khác nhau theo các đặc điểm nhân khẩu học như giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, nghề nghiệp và thu nhập hay không. Với các biến có hai nhóm (như giới tính), kiểm định Independent Samples T-Test được áp dụng để so sánh giá trị trung bình giữa hai nhóm. Với các biến có từ ba nhóm trở lên (như độ tuổi, học vấn, thu nhập), phương pháp One-Way ANOVA được sử dụng để kiểm định sự khác biệt. Nếu giá trị Sig. < 0.05, kết luận có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm; ngược lại, nếu Sig. > 0.05 thì không có sự khác biệt đáng kể. Trong trường hợp ANOVA cho kết quả có ý nghĩa, kiểm định hậu định (Post-Hoc Test) như LSD (Least Significant Difference) hoặc Tukey HSD (Honestly Significant Difference) được sử dụng để xác định cặp nhóm khác biệt cụ thể (Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008; Hair et al., 2014). Việc phân tích này có ý nghĩa thực tiễn quan trọng, giúp ngân hàng Sacombank hiểu rõ hơn về sự khác biệt trong hành vi sử dụng thẻ tín dụng của các nhóm Gen Z theo từng đặc điểm nhân khẩu học, từ đó có thể điều chỉnh các chính sách sản phẩm, marketing và chiến lược tiếp cận phù hợp cho từng phân khúc khách hàng.
KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
Chương 3 đã trình bày chi tiết các nội dung liên quan đến phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong đề tài “Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của thế hệ Gen Z tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Thủ Đức”. Cụ thể, chương đã xác định phương pháp tiếp cận phù hợp, đề xuất mô hình và giả thuyết nghiên cứu, xây dựng thang đo, bảng câu hỏi khảo sát, đến cách thức thu thập và xử lý dữ liệu.
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với bảng khảo sát trên thang đo Likert 5 mức độ, thu thập dữ liệu từ 350 đáp viên thuộc thế hệ Gen Z đã và đang sử dụng thẻ tín dụng tại Sacombank – Chi nhánh Thủ Đức. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS thông qua các bước kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach’s Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính bội và kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm bằng Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA. Luận văn: PPNC đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của Gen Z.
Các phương pháp phân tích được lựa chọn là phù hợp với đặc điểm và mục tiêu nghiên cứu, đồng thời góp phần đảm bảo độ tin cậy và giá trị thực tiễn cho kết quả được trình bày trong chương tiếp theo.
XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:
===>>> Luận văn: KQNC đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của Gen Z

Dịch Vụ Viết Luận Văn 24/7 Chuyên cung cấp dịch vụ làm luận văn thạc sĩ, báo cáo tốt nghiệp, khóa luận tốt nghiệp, chuyên đề tốt nghiệp và Làm Tiểu Luận Môn luôn luôn uy tín hàng đầu. Dịch Vụ Viết Luận Văn 24/7 luôn đặt lợi ích của các bạn học viên là ưu tiên hàng đầu. Rất mong được hỗ trợ các bạn học viên khi làm bài tốt nghiệp. Hãy liên hệ ngay Dịch Vụ Viết Luận Văn qua Website: https://hotrovietluanvan.com/ – Hoặc Gmail: hotrovietluanvan24@gmail.com
