Luận văn: PPNC của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: PPNC của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Phản ứng của cổ phiếu ngành tài chính trên thị trường chứng khoán ở Việt Nam trước thông tin thay đổi lãi suất điều hành của cục dự trữ liên Bang Hoa Kỳ dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

3.1. Phương pháp nghiên cứu định lượng

Quy trình nghiên cứu triển khai mô hình định lượng nhằm đánh giá tác động của các quyết định điều chỉnh LSĐH của Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed) đến cổ phiếu thuộc nhóm ngành tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán) trên TTCK Việt Nam. Quy trình nghiên cứu được thực hiện theo các bước chính sau:

  • Bước 1: Xác định vấn đề nghiên cứu

Đánh giá phản ứng của cổ phiếu nhóm ngành Tài chính trên TTCK Việt Nam trước các thông tin điều chỉnh LSĐH của Fed nhằm đưa ra các hàm ý chính sách để thúc đẩy sự phát triển bền vững và hội nhập sâu rộng hơn của TTCK Việt Nam với thị trường tài chính toàn cầu.

  • Bước 2: Trình bày các lý thuyết và lược khảo nghiên cứu trước

Nghiên cứu trình bày cơ sở lý thuyết liên quan như lý thuyết thị trường hiệu quả (EMH), mô hình chiết khấu dòng tiền, cơ chế truyền dẫn CSTT, … cùng với việc lược khảo các nghiên cứu đi trước như Thorbecke (1997), Bernanke và cộng sự Kuttner (2005), Lucca và cộng sự Moench (2015), và Ehrmann và cộng sự Fratzscher (2009).

  • Bước 3: Xây dựng mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp nghiên cứu sự kiện (Event Study Methodology), với mục tiêu tính toán lợi nhuận bất thường (AR), lợi nhuận bất thường trung bình (AAR) và lợi nhuận tích lũy (CAAR) thông qua mô hình chỉ số thị trường (Market Model) hoặc mô hình CAPM. Cửa sổ sự kiện được xác định trong khoảng từ 5 ngày trước đến 5 ngày sau ngày FED công bố lãi suất.

  • Bước 4: Thu thập và xử lý dữ liệu

Để phân tích phản ứng của TTCK Việt Nam, cần thu thập các loại dữ liệu sau để giúp đo lường được mức độ ảnh hưởng của sự kiện:

  • Dữ liệu giá cổ phiếu của các công ty tài chính niêm yết trên HOSE/HNX tại Việt Nam trong khoảng thời gian cửa sổ sự kiện. Luận văn: PPNC của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán.
  • Dữ liệu thị trường về chỉ số VN-Index để làm cơ sở so sánh.
  • Danh sách ngày công bố lãi suất của

Bước 5: Tính lợi nhuận bất thường (AR), lợi nhuận bất thường trung bình (AAR) và lợi nhuận tích lũy (CAAR)

  • Tính lợi nhuận kỳ vọng và lợi nhuận bất thường cho từng cổ phiếu trong từng ngày của cửa sổ sự kiện.
  • Mục tiêu xác định xem có sự thay đổi bất thường trong lợi nhuận của cổ phiếu ngành tài chính hay không.
  • So sánh với lợi nhuận thực tế của cổ phiếu trong khoảng thời gian cửa sổ sự kiện.
  • Chênh lệch giữa lợi nhuận thực tế và lợi nhuận kỳ vọng được gọi là lợi nhuận bất thường (AR).

Nếu lợi nhuận bất thường có xu hướng tăng hoặc giảm mạnh sau sự kiện, điều đó có thể cho thấy tác động đáng kể của thông tin thay đổi lãi suất lên TTCK.

  • AAR: Trung bình lợi nhuận bất thường của tất cả các cổ phiếu trong mẫu nghiên cứu.
  • CAAR: Tổng hợp lợi nhuận bất thường trung bình trong khoảng thời gian cửa sổ sự kiện.

Bước 6: Thảo luận kết quả

Sau khi tính toán các chỉ tiêu lợi nhuận bất thường (AR), lợi nhuận bất thường trung bình (AAR) và lợi nhuận bất thường tích lũy (CAAR), nghiên cứu tiến hành phân tích kết quả thu được nhằm đánh giá phản ứng của TTCK Việt Nam và các phân ngành tài chính trước các quyết định điều chỉnh LSĐH của Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ.

Việc phân tích tập trung vào so sánh biến động của các chỉ tiêu trong cửa sổ sự kiện, kiểm định ý nghĩa thống kê của CAAR, đồng thời xem xét sự khác biệt trong phản ứng giữa các phân ngành ngân hàng, bảo hiểm và chứng khoán. Nội dung thảo luận được thực hiện trên cơ sở đối chiếu với các nền tảng lý thuyết đã trình bày ở chương trước, bao gồm cơ chế truyền dẫn CSTT, lý thuyết thị trường hiệu quả và các nghiên cứu thực nghiệm liên quan.

Kết quả phân tích chi tiết sẽ được trình bày trong chương kết quả nghiên cứu nhằm bảo đảm tính logic và cấu trúc của luận văn.

  • Bước 7: Đưa ra hàm ý chính sách và kết luận

Trên cơ sở các kết quả định lượng thu thập được, nghiên cứu tiến hành tổng hợp và diễn giải nhằm hình thành các nhận định về tác động của các quyết định lãi suất đến TTCK Việt Nam. Từ đó, các hàm ý đối với cơ quan quản lý, nhà đầu tư và định hướng phát triển thị trường sẽ được xây dựng.

  • Sơ đồ 3-1. Sơ đồ quy trình nghiên cứu Event Study

3.2. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu Luận văn: PPNC của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán.

3.2.1. Mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu dựa trên lý thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis – EMH) của Fama (1970), theo đó giá cổ phiếu phản ánh đầy đủ mọi thông tin có sẵn, bao gồm các quyết định về LSĐH của Fed. Trong một thị trường hiệu quả, giá chứng khoán sẽ nhanh chóng điều chỉnh khi có thông tin mới , dù mức độ phản ứng còn phụ thuộc vào tâm lý nhà đầu tư, thanh khoản thị trường và bối cảnh kinh tế vĩ mô (MacKinlay, 1997).

Nhiều nghiên cứu trước đã chứng minh mối liên hệ chặt chẽ giữa quyết định lãi suất của Fed và phản ứng của thị trường tài chính toàn cầu. Kuttner (2001) và Bernanke và cộng sự Kuttner (2005) cho thấy chính sách LSĐH của Fed có thể gây ra những biến động đáng kể, đặc biệt tại các thị trường mới nổi với độ mở tài chính ngày càng cao như Việt Nam.

Theo lý thuyết phản ứng của thị trường trước thông tin kinh tế (MacKinlay, 1997), khi một sự kiện kinh tế quan trọng xảy ra, giá cổ phiếu sẽ điều chỉnh để phản ánh tác động của sự kiện đó. Trong trường hợp Fed thay đổi LSĐH, nhà đầu tư có thể điều chỉnh danh mục đầu tư, dẫn đến biến động giá cổ phiếu. Đặc biệt, Bernanke và cộng sự Gertler (1995) đã chỉ ra rằng các tổ chức tài chính như NHTM thường nhạy cảm hơn với các thay đổi LSĐH do ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận từ hoạt động tín dụng.

Phương pháp nghiên cứu sự kiện (Event Study Methodology) được lựa chọn nhằm đo lường phản ứng của TTCK Việt Nam trước các quyết định thay đổi LSĐH của Fed. Brown và cộng sự Warner (1985) khẳng định đây là công cụ hiệu quả để phát hiện phản ứng thị trường trước thông tin mới, trong khi Kolari và cộng sự Pynnönen (2011) phát triển thêm các kiểm định thống kê, góp phần nâng cao độ tin cậy khi ước lượng lợi nhuận bất thường (Abnormal Returns – AR) trước và sau sự kiện.

Việc áp dụng các phương pháp này không chỉ giúp đo lường mức độ ảnh hưởng của các quyết định LSĐH của Fed lên TTCK Việt Nam, mà còn góp phần làm rõ sự khác biệt trong phản ứng của từng phân ngành trong lĩnh vực tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán) trước quyết định thay đổi LSĐH của Fed.

Trong nghiên cứu này, mô hình thị trường (Market Model) được sử dụng để ước lượng lợi nhuận kỳ vọng của cổ phiếu. Đây là phương pháp phổ biến giúp xác định phần lợi nhuận bị ảnh hưởng bởi sự kiện thay đổi lãi suất. Công thức mô hình được thể hiện như sau: E(Ri,t) = αi,t + βi,t RM,t (1) Luận văn: PPNC của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán.

Trong đó:

  • αi,t và βi,t là các hệ số được ước lượng bằng phương pháp hồi quy OLS với khoảng thời gian là độ dài của khung ước lượng (estimation window) với lợi nhuận được tính hàng ngày.
  • RM,t là lợi nhuận của thị trường vào ngày t, được tính bằng cách lấy logarit tự nhiên của chỉ số VN-Index ngày t chia cho chỉ số ngày t − 1.

Lợi nhuận bất thường được đo lường dựa trên phần chênh lệch giữa lợi nhuận thực tế so với lợi nhuận được kỳ vọng của chứng khoán (MacKinlay 1997, Kolari và cộng sự Pynn¨onen 2011, Brown và cộng sự Warner 1985). Cụ thể hơn, phương pháp xác định giá trị lợi nhuận bất thường của chứng khoán i tại ngày t được đo lường: ARi,t = Ri,t – E(Ri,t) (2)

Trong đó:

  • ARi,t là lợi nhuận bất thường của chứng khoán i vào ngày t
  • Ri,t là lợi nhuận thực tế của cổ phiếu i vào ngày t, được tính bằng cách lấy logarit tự nhiên của giá cổ phiếu trong ngày t chia cho giá ngày t-1
  • E(Ri,t) là lợi nhuận kỳ vọng của chứng khoán i vào ngày

Để đánh giá tác động tổng thể của sự kiện đối với nhóm cổ phiếu ngành tài chính, ta tính lợi nhuận bất thường trung bình (AAR) và lợi nhuận bất thường tích lũy (CAAR). Theo MacKinlay (1997) và Kothari và cộng sự Warner (2007), đây là các thước đo quan trọng giúp xác định mức độ ảnh hưởng của sự kiện đến TTCK.

Trong đó:

  • ( N ): Số lượng cổ phiếu trong mẫu nghiên cứu. Luận văn: PPNC của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán.
  • ( t1, t2 ): Khoảng thời gian cửa sổ sự kiện, thường bao gồm 05 ngày trước và 05 ngày sau khi Fed công bố thay đổi LSĐH.
  • ARi,t đại diện cho AR được ước lượng trên chứng khoán thứ i và N là số lượng chứng khoán trong mẫu quan sát. Theo Kothari và cộng sự Warner (2007), tổng hợp chéo của AR có ý nghĩa nếu người ta nhắm mục tiêu là nghiên cứu liệu sự kiện có làm thay đổi, trung bình, tài sản của chủ sở hữu chứng khoán hay không, hoặc để kiểm tra các mô hình kinh tế và giả thuyết thay thế đề xuất dấu hiệu của ảnh hưởng trung bình.

Theo Kolari và cộng sự Pynnönen (2011), nếu CAAR tăng đáng kể sau sự kiện, có thể kết luận rằng thị trường phản ứng tích cực. Ngược lại, nếu CAAR giảm mạnh, tác động của sự kiện lên cổ phiếu ngành tài chính là tiêu cực.

Mô hình nghiên cứu được áp dụng nhằm xác định mức độ tác động của chính sách lãi suất của Fed đối với cổ phiếu ngành Tài chính tại Việt Nam thông qua việc phân tích lợi nhuận bất thường và xu hướng biến động giá. Kết quả thu được không chỉ cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động lan tỏa của các cú sốc tiền tệ quốc tế, mà còn mang lại cơ sở tham khảo quan trọng cho cơ quan quản lý trong việc giám sát thị trường, hoạch định chính sách ổn định tài chính và nâng cao khả năng chống chịu của TTCK Việt Nam.

3.2.2. Giả thuyết nghiên cứu Luận văn: PPNC của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán.

Theo lý thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis – EMH) của Fama (1970), giá cổ phiếu phản ánh tức thời và đầy đủ mọi thông tin sẵn có, bao gồm cả các yếu tố kinh tế vĩ mô toàn cầu. Trong đó, quyết định điều chỉnh LSĐH của Fed được xem là một thông tin then chốt, có ảnh hưởng sâu rộng đến tâm lý nhà đầu tư, chi phí vốn và dòng chảy tài chính quốc tế.

Về cơ chế tác động, khi Fed tăng LSĐH, chi phí vốn và lãi vay của các tổ chức tài chính gia tăng, qua đó có thể làm giảm lợi nhuận và gây áp lực lên giá cổ phiếu. Ngược lại, khi Fed giảm LSĐH, môi trường lãi suất thấp khuyến khích dòng vốn rời khỏi các tài sản an toàn để chuyển sang cổ phiếu, đồng thời hỗ trợ tăng trưởng tín dụng và cải thiện lợi nhuận trong khối tài chính. Tuy nhiên, tác động này không hoàn toàn tuyến tính mà còn phụ thuộc vào bối cảnh kinh tế, mức độ hội nhập tài chính cũng như kỳ vọng thị trường tại từng thời điểm.

Các nghiên cứu thực nghiệm trước đây (Thorbecke, 1997; Bernanke và cộng sự Kuttner, 2005; Lucca và cộng sự Moench, 2015; Ehrmann và cộng sự Fratzscher, 2009) đều khẳng định chính sách lãi suất của Fed có tác động lan tỏa rõ rệt đến TTCK toàn cầu và các thị trường mới nổi, trong đó chỉ số thị trường chung thường phản ứng rõ nét nhất. Từ đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết:

  • H1: Thị trường chứng khoán Việt Nam (VN-Index) có phản ứng trước thông tin Fed tăng LSĐH.

Ở cấp độ phân ngành, nhóm tài chính có mức độ nhạy cảm đặc biệt với biến động lãi suất. Các bằng chứng thực nghiệm (Bernanke và cộng sự Kuttner, 2005; Chen, 2017) cho thấy ngân hàng, bảo hiểm và chứng khoán có phản ứng khác biệt do đặc thù mô hình hoạt động: ngân hàng phụ thuộc biên lãi suất (NIM), bảo hiểm gắn với danh mục trái phiếu, trong khi ngành chứng khoán chịu tác động mạnh từ dòng vốn và thanh khoản. Trên cơ sở đó, nghiên cứu xây dựng ba giả thuyết phân ngành:

  • H2a: Cổ phiếu ngành Ngân hàng có phản ứng khi Fed tăng LSĐH.
  • H2b: Cổ phiếu ngành Bảo hiểm có phản ứng khi Fed tăng LSĐH.
  • H2c: Cổ phiếu ngành Chứng khoán có phản ứng khi Fed tăng LSĐH.

Cuối cùng, để kiểm định tính không đồng nhất giữa các phân ngành tài chính, nghiên cứu đề xuất giả thuyết:

  • H3: Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong phản ứng giữa ba phân ngành tài chính (Ngân hàng, Bảo hiểm, Chứng khoán) trước thông tin Fed điều chỉnh LSĐH.

Hệ thống giả thuyết theo ba cấp độ này vừa phản ánh tác động chung của CSTT Fed đối với TTCK Việt Nam (H1), vừa đi sâu vào đặc thù từng phân ngành tài chính (H2a–H2b-H2c). Cách tiếp cận này vừa bao quát toàn thị trường, vừa đi sâu vào đặc thù ngành, qua đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm hữu ích cho công tác hoạch định và giám sát chính sách tài chính – tiền tệ tại Việt Nam.

3.3. Phương pháp nghiên cứu Luận văn: PPNC của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán.

Phương pháp nghiên cứu sự kiện (Event Study Methodology) được sử dụng để đo lường phản ứng của TTCK trước các cú sốc kinh tế vĩ mô, cụ thể là các quyết định điều chỉnh LSĐH của Fed. Theo MacKinlay (1997), phương pháp này cho phép xác định mức độ ảnh hưởng của một sự kiện bằng cách phân tích lợi nhuận bất thường của chứng khoán trong khoảng thời gian xung quanh thời điểm sự kiện diễn ra.

Trong nghiên cứu này, sự kiện được xác định là các lần Fed công bố thay đổi LSĐH trong giai đoạn 2001–2024. Mẫu nghiên cứu tập trung vào 20 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết, 12 công ty bảo hiểm và 12 công ty chứng khoán tại Việt Nam, với dữ liệu giá đóng cửa hàng ngày được thu thập và xử lý trong khoảng thời gian 01/2001 – 12/2024.

3.3.1. Dữ liệu nghiên cứu

Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu định lượng để đánh giá tác động của các quyết định lãi suất của Fed đối với cổ phiếu ngành tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán) tại Việt Nam. Dữ liệu bao gồm ba nhóm chính: dữ liệu sự kiện, dữ liệu thị trường và dữ liệu cổ phiếu ngành tài chính. Theo MacKinlay (1997), việc sử dụng dữ liệu giao dịch thực tế giúp phản ánh chính xác biến động giá cổ phiếu trước và sau một sự kiện kinh tế. Các dữ liệu được thu thập từ các nguồn chính thức và đáng tin cậy nhằm đảm bảo tính chính xác và khách quan.

Thứ nhất, dữ liệu sự kiện (event data): Thông tin về các lần thay đổi LSĐH của Fed trong giai đoạn 2001–2024 được thu thập từ báo cáo chính thức của Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ. Đây là nguồn dữ liệu chính thống, cung cấp thông tin chi tiết về ngày họp Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC), mức thay đổi LSĐH, cũng như các quyết định liên quan đến định hướng CSTT. Theo Bernanke và cộng sự Gertler (1995), các quyết định lãi suất này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến dòng vốn toàn cầu và lan tỏa tới các thị trường tài chính mới nổi như Việt Nam. Luận văn: PPNC của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán.

Thứ hai, dữ liệu thị trường (market data): Chỉ số VN-Index – đại diện cho toàn bộ TTCK Việt Nam – được sử dụng làm thước đo phản ánh diễn biến chung của thị trường. Chỉ số VN-Index trong giai đoạn 2001–2024 được thu thập từ Investing.com, HOSE và HNX, với khoảng thời gian bao gồm 05 ngày trước và 05 ngày sau mỗi sự kiện thay đổi LSĐH của Fed. Theo Brown và cộng sự Warner (1985), việc sử dụng chỉ số thị trường chung cho phép đánh giá phản ứng tổng thể của TTCK trước một cú sốc kinh tế vĩ mô, từ đó giúp xác định xem sự kiện có tạo ra tác động bất thường (abnormal return) hay không. Việc sử dụng chỉ số này làm biến số thị trường trong mô hình nghiên cứu giúp đo lường chính xác lợi nhuận kỳ vọng (expected return) theo phương pháp Market Model (MacKinlay, 1997).

Thứ ba, dữ liệu cổ phiếu ngành tài chính (financial sector data): Mẫu nghiên cứu bao gồm 20 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết, 12 công ty bảo hiểm và 12 công ty chứng khoán đang niêm yết trên HOSE và HNX trong giai đoạn 2001–2024.

Mặc dù đến năm 2024 thị trường có tổng cộng 26 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết, nghiên cứu chỉ lựa chọn 20 ngân hàng đưa vào mẫu phân tích. Việc thu hẹp mẫu nhằm đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của chuỗi dữ liệu trong phương pháp nghiên cứu sự kiện. Cụ thể, các ngân hàng được lựa chọn phải đáp ứng đồng thời các tiêu chí: (i) có dữ liệu giá cổ phiếu giao dịch liên tục và đầy đủ trong giai đoạn nghiên cứu; (ii) không bị gián đoạn niêm yết, hủy niêm yết hoặc thiếu dữ liệu lịch sử trong cửa sổ quan sát; và (iii) đảm bảo khả năng đồng bộ hóa dữ liệu với chuỗi sự kiện lãi suất của Fed từ năm 2001–2024. Một số ngân hàng còn lại không được đưa vào mẫu do niêm yết ở giai đoạn muộn, dữ liệu lịch sử không đầy đủ hoặc tồn tại khoảng trống dữ liệu, khiến việc tính toán lợi nhuận bất thường không đảm bảo tính so sánh theo chuỗi thời gian. Do đó, việc lựa chọn 20 ngân hàng giúp duy trì tính ổn định của mẫu nghiên cứu và hạn chế sai lệch thống kê, phù hợp với thông lệ trong các nghiên cứu thực nghiệm sử dụng dữ liệu tài chính dài hạn.

Dữ liệu giá cổ phiếu theo ngày được lấy từ VietstockFinance, Investing.com, CafeF, HOSE và HNX, với cửa sổ sự kiện xác định là 05 ngày trước và 05 ngày sau quyết định của Fed. Bên cạnh dữ liệu giá, nghiên cứu cũng thu thập báo cáo tài chính định kỳ của từng doanh nghiệp từ Website chính thức nhằm phục vụ việc phân loại, đối chiếu và kiểm tra tính nhất quán của mẫu. Theo Kolari và Pynnönen (2011), việc phân tích theo từng nhóm cổ phiếu riêng biệt giúp nhận diện rõ mức độ khác biệt trong phản ứng giữa các loại hình tổ chức tài chính trước cùng một thông tin vĩ mô.

  • Bảng 3-1. Tổng hợp các sự kiện thông báo lãi suất điều hành của Fed giai đoạn năm 2001-2024

3.3.2. Phương pháp nghiên cứu Luận văn: PPNC của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán.

Phương pháp nghiên cứu sự kiện (Event Study Methodology) là công cụ định lượng được sử dụng phổ biến trong tài chính để đo lường phản ứng của TTCK trước các cú sốc kinh tế vĩ mô. Theo MacKinlay (1997), phương pháp này cho phép xác định mức độ ảnh hưởng của một sự kiện bằng cách phân tích lợi nhuận bất thường (Abnormal Returns – AR) của cổ phiếu trong một khoảng thời gian xác định trước và sau sự kiện diễn ra.

Trong phạm vi nghiên cứu này, sự kiện được xác định là các lần Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed) thay đổi LSĐH từ năm 2001 đến năm 2024. Mục tiêu là đánh giá tác động của các quyết định này đến VN-Index và giá cổ phiếu của 20 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết, 12 công ty bảo hiểm, và 12 công ty chứng khoán tại Việt Nam, từ đó xác định mức độ phản ứng của thị trường trước những biến động từ CSTT của Hoa Kỳ.

Dựa trên phương pháp của Kolari và cộng sự Pynnönen (2011), nghiên cứu tiến hành theo các bước chính sau:

  • Bước 1: Xác định sự kiện nghiên cứu

Sự kiện được nghiên cứu bao gồm các lần Fed công bố thay đổi LSĐH trong giai đoạn 2001–2024. Ngày công bố lãi suất được thu thập từ Federal Reserve Economic Data (FRED), hệ thống dữ liệu chính thức của Fed cung cấp thông tin về các quyết định thay đổi LSĐH trong từng kỳ họp. Đây là mốc thời gian trung tâm để xây dựng cửa sổ phân tích và đo lường phản ứng thị trường.

  • Bước 2: Xác định cửa sổ sự kiện Luận văn: PPNC của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán.

Cửa sổ sự kiện được thiết lập là 05 ngày trước và 05 ngày xung quanh ngày công bố, sử dụng giá đóng cửa của cổ phiếu và chỉ số VN-Index. Theo MacKinlay (1997), việc chọn khoảng thời gian này giúp đảm bảo nghiên cứu phản ánh chính xác phản ứng của thị trường ngay trước và sau sự kiện, tránh nhiễu động từ các yếu tố không liên quan.

  • Bước 3: Thu thập và xử lý dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng ba nhóm dữ liệu chính:

  • Dữ liệu giá cổ phiếu: Giá đóng cửa của 20 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết, 12 công ty bảo hiểm, và 12 công ty chứng khoán trong giai đoạn 2001–2024, với dữ liệu trước 05 ngày và sau 05 ngày sự kiện.
  • Dữ liệu VN-Index: Giá đóng cửa của chỉ số VN-Index từ năm 2001–2024, cũng được theo dõi trước 05 ngày và sau 05 ngày sự kiện để đánh giá phản ứng chung của thị trường.
  • Nguồn thu thập dữ liệu: Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), VietstockFinance, com, và CafeF.

Bên cạnh dữ liệu thị trường và cổ phiếu, nghiên cứu bổ sung dữ liệu tỷ giá đóng cửa USD/VND nhằm phản ánh kênh truyền dẫn bên ngoài của CSTT Hoa Kỳ. Tỷ giá được thu thập theo tần suất ngày giao dịch và quan sát trong cửa sổ sự kiện từ 05 ngày trước đến 05 ngày sau thời điểm Fed công bố quyết định lãi suất. Việc sử dụng tỷ giá đóng cửa trong biên độ ±5 ngày cho phép ghi nhận phản ứng ngắn hạn của thị trường ngoại hối trước thông tin chính sách, đồng thời đảm bảo tính đồng bộ với cửa sổ sự kiện áp dụng cho cổ phiếu và chỉ số thị trường.

Dữ liệu tỷ giá được xử lý tương tự chuỗi giá tài sản tài chính, thông qua tính toán biến động log-return để loại bỏ xu hướng và chuẩn hóa chuỗi quan sát. Cách tiếp cận này giúp so sánh mức độ biến động giữa các sự kiện và hạn chế sai lệch do khác biệt về quy mô tuyệt đối của tỷ giá qua thời gian. Luận văn: PPNC của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán.

  • Bước 4: Tính toán lợi nhuận bất thường (Abnormal Returns – AR)

Lợi nhuận bất thường (AR) được đo lường dựa trên sự chênh lệch giữa lợi nhuận thực tế và lợi nhuận kỳ vọng của cổ phiếu, được tính theo công thức: ARi,t = Ri,t – E(Ri,t) (1)

Trong đó:

  • ARi,t là lợi nhuận bất thường của chứng khoán i vào ngày t
  • Ri,t là lợi nhuận thực tế của cổ phiếu i vào ngày t, được tính bằng cách lấy logarit tự nhiên của giá cổ phiếu trong ngày t chia cho giá ngày t-1
  • E(Ri,t) là lợi nhuận kỳ vọng của chứng khoán i vào ngày

Bước 5: Tính toán lợi nhuận bất thường trung bình (AAR) và tích lũy (CAAR)

Để đánh giá tác động tổng thể của sự kiện đối với nhóm cổ phiếu ngành tài chính, nghiên cứu sử dụng hai chỉ tiêu chính: lợi nhuận bất thường trung bình (AAR) và lợi nhuận bất thường tích lũy (CAAR). Theo MacKinlay (1997) và Kothari và cộng sự Warner (2007), đây là các thước đo quan trọng giúp xác định mức độ ảnh hưởng của sự kiện đến TTCK.

Trong đó:

  • ( N ): Số lượng cổ phiếu trong mẫu nghiên cứu.
  • ( t1, t2 ): Khoảng thời gian cửa sổ sự kiện, thường bao gồm 05 ngày trước và 05 ngày sau khi Fed công bố thay đổi lãi suất.
  • ARi,t đại diện cho AR được ước lượng trên chứng khoán thứ i và N là số lượng chứng khoán trong mẫu quan sát. Theo Kothari và Warner (2007), tổng hợp chéo của AR có ý nghĩa nếu người ta nhắm mục tiêu là nghiên cứu liệu sự kiện có làm thay đổi, trung bình, tài sản của chủ sở hữu chứng khoán hay không, hoặc để kiểm tra các mô hình kinh tế và giả thuyết thay thế đề xuất dấu hiệu của ảnh hưởng trung bình. Luận văn: PPNC của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán.

Theo Kothari và cộng sự Warner (2007), nếu CAAR tăng đáng kể sau sự kiện, có thể kết luận rằng thị trường phản ứng tích cực. Ngược lại, nếu CAAR giảm mạnh, tác động của sự kiện lên cổ phiếu ngành tài chính là tiêu cực.

  • Bước 6: Kiểm định ý nghĩa thống kê

Để đánh giá mức độ phản ứng của thị trường trước các sự kiện thay đổi lãi suất, nghiên cứu sử dụng thống kê kiểm định t đối với các giá trị AAR và CAAR. Mức ý nghĩa thống kê được xác định dựa trên giá trị tuyệt đối của thống kê t theo các ngưỡng phổ biến trong nghiên cứu tài chính như sau:

  • Nếu |t| < 1,64: Không có ý nghĩa thống kê
  • Nếu 1,64 ≤ |t| < 1,96: Có ý nghĩa ở mức 10%
  • Nếu |t| ≥ 1,96: Có ý nghĩa ở mức 5%
  • Nếu |t| ≥ 2,58: Có ý nghĩa ở mức 1%

Các ngưỡng này được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu thực nghiệm tài chính. Đặc biệt, t có ý nghĩa ở mức 5% thể hiện sự cân bằng giữa độ nghiêm ngặt trong kiểm định và khả năng phát hiện tác động của sự kiện lên thị trường.

  • Bước 7: Phân tích kết quả

Sau khi tính toán AR, AAR và CAAR, nghiên cứu tiến hành kiểm định các giả thuyết đã đặt ra thông qua việc phân tích phản ứng của TTCK Việt Nam:

  • Thứ nhất, xác định mức độ biến động của VN-Index trước các quyết định điều chỉnh LSĐH của Fed (H1).
  • Thứ hai, đánh giá phản ứng riêng biệt của ba phân ngành trong khối tài chính – Ngân hàng, Bảo hiểm và Chứng khoán – trước các cú sốc thay đổi điều chỉnh LSĐH từ Fed (H2a, H2b, H2c).
  • Thứ ba, so sánh và chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong phản ứng giữa ba phân ngành, qua đó làm rõ tính không đồng nhất của tác động (H3). Luận văn: PPNC của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán.

Kết quả kiểm định không chỉ cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mức độ nhạy cảm của TTCK Việt Nam trước chính sách lãi suất của Fed, mà còn giúp cơ quan quản lý nhận diện rõ ràng đặc điểm phản ứng của từng phân ngành tài chính. Từ đó, có thể đưa ra các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao khả năng chống chịu, duy trì ổn định hệ thống tài chính và củng cố tính bền vững của TTCK Việt Nam trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng với thị trường quốc tế.

  • Bước 8: Kết luận và đề xuất

Kết luận: Tổng hợp kết quả kiểm định cho thấy tác động từ các quyết định lãi suất của Fed không chỉ ảnh hưởng đến TTCK Việt Nam nói chung mà còn tạo ra phản ứng khác biệt giữa các phân ngành tài chính. Điều này khẳng định tính lan tỏa và tính phức tạp trong cơ chế truyền dẫn của CSTT quốc tế đến thị trường trong nước.

Đề xuất: Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất một số hàm ý chính sách đối với cơ quan quản lý, tập trung vào việc nâng cao năng lực giám sát, tăng cường công cụ phòng ngừa rủi ro, và xây dựng khung khổ điều hành linh hoạt hơn nhằm ổn định TTCK và hỗ trợ quá trình hội nhập tài chính quốc tế.

Việc đưa biến tỷ giá vào phân tích còn xuất phát từ cơ sở lý thuyết về cơ chế truyền dẫn quốc tế của CSTT. Khi Fed điều chỉnh LSĐH, chênh lệch lợi suất giữa Hoa Kỳ và các nền kinh tế mới nổi thay đổi, từ đó ảnh hưởng đến dòng vốn quốc tế và gây áp lực điều chỉnh lên tỷ giá. Biến động tỷ giá có thể tác động gián tiếp đến TTCK thông qua chi phí vốn, kỳ vọng lạm phát và định giá tài sản tài chính. Do đó, quan sát kênh tỷ giá và dòng vốn giúp bổ trợ cho việc diễn giải phản ứng của cổ phiếu ngành tài chính trong bối cảnh hội nhập tài chính ngày càng sâu rộng.

Phương pháp nghiên cứu sự kiện cho thấy tính hiệu quả trong việc đo lường và đánh giá tác động của cú sốc kinh tế vĩ mô toàn cầu lên thị trường tài chính trong nước. Thông qua việc phân tích AR, AAR và CAAR, nghiên cứu đã làm rõ phản ứng của TTCK Việt Nam trước các quyết định thay đổi LSĐH của Fed. Các kết quả dự kiến sẽ cung cấp cơ sở quan trọng cho việc hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô và quản lý rủi ro trên thị trường tài chính trong nước.

TÓM TẮT CHƯƠNG 3 Luận văn: PPNC của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán.

Chương 3 trình bày phương pháp nghiên cứu sự kiện (Event Study Methodology) nhằm đo lường phản ứng của cổ phiếu ngành tài chính trên TTCK Việt Nam trước quyết định thay đổi LSĐH của Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed) từ năm 2001 đến năm 2024.

Dữ liệu nghiên cứu gồm chỉ số VN-Index và giá cổ phiếu của 20 ngân hàng, 12 công ty bảo hiểm, 12 công ty chứng khoán, thu thập từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), VietstockFinance và các nguồn chính thức khác. Cửa sổ sự kiện được xác định là 05 ngày trước và 05 ngày sau khi Fed công bố LSĐH.

Mô hình nghiên cứu sử dụng Market Model để ước lượng lợi nhuận kỳ vọng của cổ phiếu, tính toán lợi nhuận bất thường (AR), lợi nhuận bất thường trung bình (AAR) và lợi nhuận bất thường tích lũy (CAAR) để đo lường mức độ ảnh hưởng. Kết quả kiểm định thống kê sẽ làm rõ tác động của lãi suất Fed lên TTCK Việt Nam và đưa ra các hàm ý chính sách. Luận văn: PPNC của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: KQNC của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Contact Me on Zalo
0877682993
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x