Luận văn: Ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của NH

Mục lục

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của NH hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT

Tên đề tài: Ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.

Tóm tắt: Nghiên cứu này thực hiện nhằm đánh giá tác động của công nghệ tài chính (Fintech) đến tỷ suất lợi nhuận, được đo lường bằng tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của các ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam. Bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và chiến lược đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt của Chính phủ đã thúc đẩy các NHTM gia tăng đầu tư vào Fintech, đặt ra câu hỏi cấp thiết về hiệu quả thực sự của các khoản đầu tư này. Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng với dữ liệu bảng của 25 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2015 – 2024. Để đo lường tác động của Fintech, nghiên cứu sử dụng biến “Chi phí đầu tư vào Fintech của NHTM” được thu thập từ báo cáo tài chính của các ngân hàng. Mô hình nghiên cứu kiểm soát các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến ROE như quy mô ngân hàng, tỷ lệ an toàn vốn, tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, tỷ lệ chi phí trên thu nhập và tỷ lệ nợ xấu. Để đảm bảo tính vững chắc của kết quả, nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp ước lượng, từ mô hình FEM, REM đến mô hình Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) đến mô hình GMM Hệ thống hai bước để xử lý các vấn đề nội sinh tiềm ẩn và tính động của biến phụ thuộc.

Kết quả từ các mô hình tĩnh ban đầu cho thấy chi phí đầu tư vào Fintech có tác động ngược chiều và có ý nghĩa thống kê đến ROE, phản ánh gánh nặng chi phí trong giai đoạn đầu tư. Tuy nhiên, kết quả từ mô hình GMM Hệ thống lại cho thấy tác động của chi phí đầu tư Fintech không còn ý nghĩa thống kê. Phát hiện này gợi ý rằng, sau khi kiểm soát các yếu tố kinh tế lượng phức tạp, tác động ròng của chi phí đầu tư Fintech lên lợi nhuận ngân hàng là không rõ ràng, có thể do lợi ích chưa đủ để bù đắp chi phí ban đầu. Một phát hiện quan trọng khác từ mô hình GMM hệ thống là quy mô ngân hàng có tác động ngược chiều đến ROE, cho thấy sự tồn tại của “tính phi kinh tế theo quy mô” trong kỷ nguyên số, có thể do gánh nặng từ hệ thống công nghệ di sản và sức ì của tổ chức. Từ những kết quả trên, luận văn đề xuất các hàm ý chính sách cho NHTM về việc xây dựng chiến lược Fintech dài hạn, đổi mới hệ thống đo lường hiệu quả, và quyết liệt giải quyết tính phi kinh tế theo quy mô. Đồng thời, kiến nghị Ngân hàng Nhà nước hoàn thiện khung pháp lý, xây dựng chính sách hỗ trợ và thúc đẩy hạ tầng tài chính số quốc gia.

Từ khóa: Fintech, ROE, Ngân hàng thương mại, GMM hệ thống.

  • ABSTRACT Luận văn: Ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của NH.

Title: The Impact of financial technology (Fintech) on the Profitability of Commercial Banks in Vietnam.

Abstract: This study aims to assess the impact of financial technology (Fintech) on the performance, measured by Return on Equity (ROE), of commercial banks in Vietnam. The context of the 4.0 industrial revolution and the Government’s strategy to promote non-cash payments have prompted commercial banks to increase their investment in Fintech, raising urgent questions about the real effectiveness of these investments. The thesis uses a quantitative research method with panel data of 25 Vietnamese commercial banks in the period 2015 – 2024. To measure the impact of Fintech, the study uses the variable “Cost of investment in Fintech of commercial banks” collected from the financial statements of banks. The research model controls for other factors that may affect ROE such as bank size, capital adequacy ratio, equity to total assets ratio, cost to income ratio and bad debt ratio. To ensure the robustness of the results, the study applies multiple estimation methods, from FEM, REM to Feasible Generalized Least Squares (FGLS) to Two-Step System GMM models to handle potential endogeneity issues and the dynamics of the dependent variable.

The results from the static models initially showed that Fintech investment costs had a negative and statistically significant impact on ROE, reflecting the cost burden during the investment period. However, the results from the System GMM model showed that the impact of Fintech investment costs was no longer statistically significant. This finding suggests that, after controlling for complex econometric factors, the net impact of Fintech investment costs on bank profitability is ambiguous, possibly because the benefits are not enough to offset the initial costs. Another important finding from the System GMM model is that bank size has a negative impact on ROE, suggesting the existence of “scale diseconomies” in the digital age, possibly due to the burden of legacy technology systems and organizational inertia. From the above results, the thesis proposes management implications for commercial banks on building long-term Fintech strategies, innovating the performance measurement system, and drastically addressing diseconomies of scale. At the same time, it recommends that the State Bank complete the legal framework, develop policies to support and promote national digital financial infrastructure.

Keywords: Fintech, ROE; Commercial Banks, System GMM.

CHƯƠNG 1: PHẦN MỞ ĐẦU

1.1 Lý do chọn đề tài

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu, ngành tài chính – ngân hàng đang chứng kiến những chuyển biến sâu sắc nhờ vào sự phát triển nhanh chóng của công nghệ tài chính (Fintech) (FSB, 2017). Theo Uỷ ban Ổn định Tài chính (FSB, 2017), Fintech là sự đổi mới được hỗ trợ bởi công nghệ trong các dịch vụ tài chính, có thể tạo ra các mô hình kinh doanh, ứng dụng và sản phẩm mới. Sự xuất hiện của Fintech không chỉ tạo ra những mô hình kinh doanh mới, sản phẩm tài chính sáng tạo mà còn góp phần nâng cao tỷ suất lợi nhuận, tối ưu hóa chi phí và mang đến trải nghiệm cho người dùng vượt trội. Luận văn: Ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của NH.

Ở Việt Nam, Fintech đã và đang len lỏi vào nhiều lĩnh vực như gọi vốn, cho vay ngang hàng, thanh toán, quản lý tài chính cá nhân phổ biến với các ứng dụng như MoMo, Tima, Money Lover …. Nguyễn Thị Hoài Lê và Trần Thị Xuân Anh (2021) đã chỉ ra rằng sự phát triển của Fintech đang tạo ra những thay đổi đáng kể trong hệ thống tài chính Việt Nam, vừa mang lại cơ hội vừa đặt ra thách thức cho các định chế tài chính truyền thống. Sự ra đời của các doanh nghiệp Fintech vừa là thách thức nhưng cũng là cơ hội đối với sự phát triển của hệ thống các định chế tài chính nói chung và hoạt động của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam nói riêng khi yêu cầu đổi mới mô hình kinh doanh, cách thức quản trị, quy trình hoạt động để tạo ra các sản phẩm, dịch vụ có tính ứng dụng công nghệ ngày càng lớn. Fintech không chỉ giúp nâng cao hiệu quả vận hành, tiết giảm chi phí và cải thiện chất lượng dịch vụ mà còn góp phần thay đổi cách thức tiếp cận khách hàng, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ suất lợi nhuận của các định chế tài chính. Các ngân hàng thương mại có thể sẽ kết hợp với các doanh nghiệp Fintech để cùng phát triển hoặc cạnh tranh trực tiếp với nhau và cũng không loại trừ khả năng ngân hàng sẽ không còn phù hợp và biến mất.

Nhiều nghiên cứu quốc tế đã cho thấy chiều hướng tác động khác nhau của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận ngân hàng. Wang và Nor (2022) tìm thấy tác động thuận chiều của Fintech đến ROE tại Trung Quốc, trong khi Wu và Yuan (2021) lại chỉ ra tác động ngược chiều đến lợi nhuận của các NHTM nhà nước Trung Quốc. Tại Việt Nam, Đinh Thị Thu Hồng và Nguyễn Hữu Tuấn (2021) cho thấy sự gia tăng các công ty Fintech tác động ngược chiều đến tỷ suất lợi nhuận NHTM. Những kết quả trái chiều này cho thấy sự cần thiết phải tiếp tục nghiên cứu, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam với những đặc thù riêng về mức độ phát triển Fintech và cơ cấu hệ thống ngân hàng.

Ngành ngân hàng ở Việt Nam đang trong quá trình chuyển đổi số mạnh mẽ theo định hướng chiến lược của Chính phủ là đẩy mạnh phát triển thanh toán không dùng tiền mặt. Điều này thúc đẩy việc nghiên cứu ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của các ngân hàng thương mại thành vấn đề mang tính cấp thiết. Ngân hàng thương mại với vai trò là trụ cột trong hệ thống tài chính quốc gia, cần phải hiểu rõ cách thức hoạt động của Fintech để đạt được tỷ suất lợi nhuận của mình và xây dựng các chiến lược hợp lý hoặc cạnh tranh phù hợp. Việc nghiên cứu sẽ nhằm đo lường mức độ ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam, đồng thời góp phần lấp đầy khoảng trống nghiên cứu trong bối cảnh thị trường Việt Nam, nơi Fintech đang phát triển nhưng các nghiên cứu chuyên sâu về vấn đề này chưa nhiều. Do vậy, với những yêu cầu cấp thiết và ý nghĩa nêu trên, tác giả đã lựa chọn đề tài “Ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam” để thực hiện Luận văn Thạc sĩ Kinh tế. Với lượng kiến thức và thông tin hữu ích từ công trình nghiên cứu này, tác giả hi vọng rằng công trình nghiên cứu có thể giúp cho người đọc, đặc biệt là các doanh nghiệp, các ngân hàng thương mại và người tiêu dùng có góc nhìn toàn diện hơn về Fintech, giúp cho các nhà quản trị ngân hàng trong việc xây dựng chiến lược phát triển phù hợp với xu hướng công nghệ hóa cũng như hiểu rõ hơn về vai trò của Fintech trong hệ thống tài chính – ngân hàng trước bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang len lỏi vào từng hoạt động và đời sống của con người, giúp cho các cơ quan quản lý nhà nước có góc nhìn toàn diện hơn để xây dựng và vận hành một hệ thống tài chính quốc gia ổn định và phát triển toàn diện.

1.2 Mục tiêu của đề tài Luận văn: Ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của NH.

1.2.1 Mục tiêu tổng quát

Đề tài nghiên cứu nhằm đánh giá tác động của chi phí đầu tư vào công nghệ tài chính (Fintech) đến tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của các ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam. Trên cơ sở đó, đề xuất các hàm ý quản trị giúp NHTM đưa ra các quyết sách phù hợp trong đầu tư công nghệ thời gian tới.

1.2.2 Mục tiêu cụ thể

Để thực hiện mục tiêu tổng quát, luận văn tập trung vào 02 mục tiêu cụ thể sau:

  • Xác định chiều hướng và đo lường mức độ tác động của chi phí đầu tư vào Fintech đến tỷ suất lợi nhuận (ROE) của các NHTM tại Việt Nam, đồng thời xem xét vai trò của các yếu tố kiểm soát như quy mô ngân hàng, cơ cấu vốn, hiệu quả chi phí và rủi ro tín dụng.
  • Đề xuất các hàm ý quản trị cho các NHTM và kiến nghị chính sách với cơ quan quản lý nhà nước dựa trên kết quả nghiên cứu, nhằm hỗ trợ các NHTM nâng cao tỷ suất lợi nhuận thông qua việc ứng dụng Fintech.

1.2.3 Câu hỏi nghiên cứu

Để đạt được các mục tiêu cụ thể, luận văn cần trả lời các câu hỏi nghiên cứu sau:

  • Chi phí đầu tư vào Fintech tác động theo chiều hướng nào và ở mức độ bao nhiêu đến tỷ suất lợi nhuận (ROE) của các NHTM tại Việt Nam? Các yếu tố đặc thù của ngân hàng (quy mô, cơ cấu vốn, hiệu quả chi phí, rủi ro tín dụng) có ảnh hưởng đến tỷ suất lợi nhuận như thế nào?
  • Dựa trên kết quả thực nghiệm, cần đề xuất những hàm ý quản trị và kiến nghị chính sách nào để giúp các NHTM tại Việt Nam và cơ quan quản lý tối ưu hóa lợi ích từ việc đầu tư vào Fintech?

1.3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1 Đối tượng nghiên cứu Luận văn: Ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của NH.

Tác động của chi phí đầu tư vào công nghệ tài chính (Fintech) trong nội bộ các NHTM đến tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của các NHTM tại Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào chi phí đầu tư Fintech nội tại của chính ngân hàng, không bàn về ảnh hưởng từ các công ty Fintech hay sản phẩm Fintech trên thị trường tài chính nói chung.

1.3.2 Phạm vi nghiên cứu

Phạm vi không gian: Ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam, trong đó thu thập dữ liệu BCTC của 25 NHTM tại Việt Nam để phân tích, đánh giá những yếu tố này tác động đến tỷ suất lợi nhuận của các ngân hàng thương mại và từ đó đưa ra các hàm ý chính sách nhằm nâng cao tỷ suất lợi nhuận của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.

Phạm vi thời gian: Những dữ liệu trên được thu thập trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2024.

1.4 Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp định tính: Phương pháp định tính được thực hiện bằng cách thu thập, phân tích và tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm các khái niệm, lý thuyết, dữ liệu nghiên cứu… Sau đó, lý thuyết được kiểm tra, kiểm chứng và hiệu chỉnh để đảm bảo tính hợp lý và khả thi. Phương pháp này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về một lĩnh vực cụ thể và xây dựng được các mô hình và từ đó đưa ra các hàm ý chính sách.

Phương pháp nghiên cứu định lượng: Tác giả thu thập dữ liệu BCTC của 25 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 2015 – 2024. Sau đó, tác giả sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tính toán các chỉ số, hoàn thiện bộ dữ liệu và đưa vào phần mềm Stata để phân tích. Đề tài sử dụng phần mềm Stata để thực hiện thống kê mô tả (trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị lớn nhất, nhỏ nhất), phân tích ma trận tương quan và hồi quy dữ liệu bảng (panel data).

Các mô hình ước lượng được sử dụng bao gồm: mô hình hồi quy tuyến tính (OLS), mô hình Tác động Cố định (FEM), mô hình Tác động Ngẫu nhiên (REM) (Wooldridge, 2010), và phương pháp ước lượng bình phương nhỏ nhất tổng quát (GLS). Đặc biệt, để giải quyết triệt để các vấn đề về nội sinh và tính động vốn có trong dữ liệu tài chính ngân hàng, nghiên cứu sử dụng phương pháp ước lượng chủ đạo là GMM Hệ thống (System GMM) (Arellano và Bover, 1995; Blundell và Bond, 1998). Phương pháp này giúp đảm bảo kết quả đánh giá các yếu tố của Fintech ảnh hưởng đến tỷ suất lợi nhuận của các NHTM tại Việt Nam có độ tin cậy và vững chắc cao nhất.

1.5 Quy trình nghiên cứu và các bước thực hiện Luận văn: Ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của NH.

1.5.1 Quy trình nghiên cứu

1.5.2 Các bước thực hiện

Để tìm hiểu mức độ ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của các NHTM tại Việt Nam trong giai đoạn 2015 – 2024, nghiên cứu được tóm tắt trong sơ đồ 3.1 như sau:

  • Bước 1: Xác định đề tài nghiên cứu:

Xác định rõ đề tài muốn nghiên cứu là gì? Vấn đề gì cần giải quyết? Việc lựa chọn đề tài phải dựa trên năng lực của tác giả và sự phù hợp với chuyên ngành tài chính – ngân hàng.

  • Bước 2: Tìm hiểu các lý thuyết, các khái niệm liên quan và các nghiên cứu của các học giả trước đó:

Sau khi xác định đề tài, tiến hành tìm hiểu các khái niệm, lý thuyết, mô hình liên quan đến đề tài. Đồng thời, nghiên cứu các tài liệu, bài báo khoa học, luận văn, luận án đã được công bố trước đây để nắm bắt được những kiến thức, phương pháp nghiên cứu đã được sử dụng và những kết quả đã đạt được. 02 bước này được thực hiện song song để bổ trợ lẫn nhau.

Bước 3: Xây dựng mô hình:

Dựa trên các khái niệm, lý thuyết và các nghiên cứu trước đây, xây dựng mô hình nghiên cứu cho đề tài của mình (tác giả xác định được các biến số cần nghiên cứu, mối quan hệ giữa các biến số và phương pháp phân tích dữ liệu).

  • Bước 4: Thu thập dữ liệu: Luận văn: Ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của NH.

Dựa trên mục lục đã xây dựng tiến hành thu thập dữ liệu đầy đủ, chính xác và phù hợp với mô hình nghiên cứu. Dữ liệu được thu thập trên các trang chứng khoán, NHNN và website của NHTM.

  • Bước 5: Phân tích dữ liệu bằng phần mềm Stata:

Sau khi thu thập dữ liệu, sử dụng phần mềm Stata để phân tích dữ liệu.

  • Bước 6: Thảo luận và đưa ra hàm ý chính sách dựa trên kết quả thu được:

Dựa trên kết quả phân tích, giải thích các phát hiện và đưa ra các hàm ý chính sách.

1.6 Kết cấu luận văn

Ngoài phần lời cam đoan, lời cảm ơn, tóm tắt luận văn, kết luận luận văn, danh mục tài liệu tham khảo, phụ lục, danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận văn, nội dung chính của luận văn gồm:

Chương 1. Phần mở đầu: Phần này sẽ giới thiệu tổng quan về lý do chọn đề tài, mục tiêu của đề tài, từ đó xác định các câu hỏi nghiên cứu tương ứng. Nội dung của chương này sẽ giới thiệu các đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu.

Chương 2. Cơ sở lý luận: Phần này tập trung các cơ sở lý luận về Fintech và tỷ suất lợi nhuận của các ngân hàng thương mại, lý thuyết nền về sự ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của NHTM, và tổng quan về các nghiên cứu trước đó để có một cái nhìn tổng quan hơn về ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của các NHTM.

Chương 3. Mô hình và phương pháp nghiên cứu: Phần này tác giả sẽ đề xuất đưa ra mô hình nghiên cứu bao gồm biến phụ thuộc và các biến độc lập, bên cạnh đó xác định chi tiết biến độc lập và biến phụ thuộc tính toán và làm rõ các công thức, ý nghĩa và giả thiết kỳ vọng để từ đó làm cơ sở thực hiện mô hình và đưa ra kết luận.

Chương 4. Thảo luận kết quả nghiên cứu: Phần này sẽ đưa ra kết quả nghiên cứu chi tiết, bao gồm bảng biểu và phân tích kết quả đã đạt được, bao gồm các giải thích cho kết quả và so sánh với các nghiên cứu trước đó. Từ đó, đưa ra mô hình hồi quy phù hợp để thể hiện mối quan hệ giữa các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ suất lợi nhuận của các NHTM.

Chương 5. Kết luận và hàm ý chính sách: Phần này tóm tắt các kết quả đạt được và giải thích ý nghĩa của chúng. Các đề xuất để cải thiện, hàm ý chính sách nhằm cải thiện hiệu quả tỷ suất lợi nhuận của các NHTM tại Việt Nam.

  • KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 Luận văn: Ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của NH.

Chương 1 đã trình bày những nội dung mở đầu có ý nghĩa định hướng cho toàn bộ luận văn. Trước hết, lý do chọn đề tài được xác lập dựa trên thực tiễn phát triển mạnh mẽ của Fintech và những tác động sâu rộng của nó đến hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại, đặc biệt là đến tỷ suất lợi nhuận – một chỉ tiêu quan trọng phản ánh hiệu quả và năng lực cạnh tranh của ngân hàng trong bối cảnh công nghệ số. Việc lựa chọn đề tài không chỉ mang tính thời sự cao mà còn góp phần bổ sung vào khoảng trống nghiên cứu trong nước về mối quan hệ giữa Fintech và hiệu quả tài chính của ngân hàng. Trên cơ sở đó, chương 1 đã làm rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát và cụ thể, xây dựng hệ thống câu hỏi nghiên cứu xoay quanh mức độ và cơ chế ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của ngân hàng thương mại. Đồng thời, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu cũng đã được xác định rõ ràng nhằm đảm bảo tính tập trung, tính khả thi và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Cuối cùng, kết cấu của Luận văn được giới thiệu nhằm giúp người đọc nắm được trình tự logic triển khai nội dung và các chương mục chính của công trình nghiên cứu.

Như vậy, chương 1 đã thiết lập nền tảng cơ bản, đóng vai trò như kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình thực hiện đề tài. Các nội dung tiếp theo trong Luận văn sẽ được xây dựng và phát triển dựa trên định hướng nghiên cứu đã đề ra trong chương này.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1 Khái quát chung về Fintech

2.1.1 Khái niệm, đặc điểm của Fintech

Công nghệ tài chính – Fintech là thuật ngữ được sự kết hợp giữa công nghệ (Technology) và Tài chính (Finance) dùng để mô tả công nghệ mới nhằm cải thiện và tự động hóa trong việc cung cấp và sử dụng các dịch vụ tài chính.

Theo Uỷ ban Ổn định Tài chính (FSB, 2017) “Fintech là sự đổi mới được hỗ trợ bởi công nghệ trong các dịch vụ tài chính có thể tạo ra các mô hình kinh doanh, ứng dụng, quy trình hoặc sản phẩm mới có tác động vật chất liên quan đến việc cung cấp các dịch vụ tài chính”. Luận văn: Ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của NH.

Theo Cơ quan Tiền tệ Hồng Kông (2025) “ Fintech bao gồm các ứng dụng của trí tuệ nhân tạo, blockchain, điện toán đám mây và dữ liệu lớn trong các lĩnh vực như thanh toán, tiền gửi, cho vay và huy động vốn, bảo hiểm, quản lý đầu tư và hỗ trợ thị trường”. Theo NHTW Anh (2025) “Fintech là sự đổi mới tài chính dựa trên công nghệ,

đang thay đổi cách các tổ chức tài chính cung cấp, cách người tiêu dùng và doanh nghiệp sử dụng các dịch vụ tài chính”.

Dù theo quan niệm nào, Fintech luôn được xem “là việc áp dụng các công nghệ đổi mới, sáng tạo và hiện đại trong lĩnh vực tài chính ngân hàng nhằm mang tới cho khách hàng các giải pháp, dịch vụ tài chính minh bạch, hiệu quả và thuận lợi với chi phí thấp hơn so với các dịch vụ tài chính truyền thống”.

Về bản chất, Fintech được sử dụng để giúp các công ty, chủ doanh nghiệp và người tiêu dùng quản lý tốt hơn các hoạt động, quy trình và hoạt động sử dụng các dịch vụ tài chính của họ. Đây là một thuật ngữ dùng để mô tả sự phát triển nhanh chóng trong ngành dịch vụ tài chính do tác động của công nghệ số. Đến nay Fintech bao hàm việc áp dụng công nghệ vào tất cả các hoạt động tài chính nhằm mang tới cho khách hàng các sản phẩm tài chính dựa trên công nghệ đã phủ khắp các hoạt động tài chính chủ đạo như ngân hàng, bảo hiểm và chứng khoán. Người tiêu dùng ngày càng sử dụng nhiều dịch vụ Fintech và xem Fintech như một phần tiện ích trong cuộc sống và kinh doanh hàng ngày (Nguyễn Thị Hoài Lê, Trần Thị Xuân Anh, 2021).

Mặc dù chưa có sự thống nhất về khái niệm Fintech, nhưng tựu chung lại cho thấy Fintech đều có một số đặc điểm sau đây:

Thứ nhất, Fintech liên quan đến việc sử dụng các công nghệ tiên tiến để cung cấp các dịch vụ tài chính như điện toán đám mây (Cloud Computing), trí tuệ nhân tạo (AI), ứng dụng di động, phân tích dữ liệu lớn (Big Data), chuỗi khối (Blockchain) hoặc sổ cái phân tán (Distributed Ledger Technology – DLT), điện toán lượng tử. Trong đó, nhiều công nghệ tiên tiến đóng vai trò then chốt trong việc định hình và phát triển các giải pháp Fintech. Điện toán đám mây cho phép các tổ chức tài chính lưu trữ và xử lý dữ liệu trên quy mô lớn một cách linh hoạt, giúp tối ưu chi phí và tăng khả năng mở rộng dịch vụ. Trí tuệ nhân tạo được sử dụng rộng rãi trong việc phân tích hành vi người tiêu dùng, đánh giá rủi ro tín dụng, phát hiện gian lận và cung cấp các dịch vụ tài chính được cá nhân hóa. Ứng dụng di động là nền tảng phổ biến của Fintech, giúp người dùng thực hiện các giao dịch tài chính mọi lúc, mọi nơi thông qua điện thoại thông minh. Đồng thời, phân tích dữ liệu lớn đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập, xử lý và khai thác thông tin từ khối lượng dữ liệu khổng lồ để hỗ trợ ra quyết định chính xác và nhanh chóng.

Ngoài ra, công nghệ Blockchain hoặc sổ cái phân tán giúp tăng cường tính minh bạch, bảo mật và khả năng xác minh của các giao dịch tài chính, đặc biệt trong lĩnh vực tiền mã hóa và hợp đồng thông minh. Đáng chú ý, điện toán lượng tử – tuy còn đang trong giai đoạn phát triển hứa hẹn sẽ tạo ra đột phá trong việc xử lý dữ liệu phức tạp, mã hóa thông tin và tối ưu hóa các mô hình tài chính. Như vậy, Fintech không chỉ phản ánh sự chuyển mình của ngành tài chính mà còn là minh chứng cho sức mạnh của công nghệ trong việc tái định nghĩa cách con người tương tác với các dịch vụ tài chính hiện đại.

Thứ hai, Fintech có khả năng nâng cao, biến đổi hoặc thậm chí phá vỡ các mô hình kinh doanh truyền thống, các ứng dụng, giám sát hoặc cách thức phát triển, phân phối sản phẩm. Fintech không chỉ đơn thuần là việc ứng dụng công nghệ vào lĩnh vực tài chính, mà còn là một lực lượng có khả năng nâng cao, biến đổi, thậm chí phá vỡ các mô hình kinh doanh truyền thống vốn đã tồn tại từ lâu trong hệ thống tài chính toàn cầu. Luận văn: Ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của NH.

Nhờ vào sự phát triển nhanh chóng của các công nghệ hiện đại như AI, Blockchain, Big Data và điện toán đám mây, Fintech đang tái định hình cách thức các tổ chức tài chính vận hành, phát triển và cung cấp sản phẩm. Những ứng dụng Fintech không chỉ giúp đơn giản hóa các quy trình phức tạp, giảm chi phí hoạt động mà còn tăng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính cho những đối tượng chưa được phục vụ đầy đủ như người dân vùng sâu vùng xa hoặc các doanh nghiệp siêu nhỏ.

Fintech cũng đang thay đổi hoàn toàn cách các sản phẩm tài chính được thiết kế và phân phối, từ các nền tảng đầu tư thông minh, cho vay ngang hàng (P2P Lending) đến ví điện tử và ngân hàng số, tất cả đều mang đến trải nghiệm người dùng cá nhân hóa, tiện lợi và minh bạch hơn. Không dừng lại ở đó, Fintech còn tác động đến cách thức giám sát và quản lý rủi ro, khi dữ liệu thời gian thực và công nghệ tự động hóa giúp các tổ chức tài chính kiểm soát hoạt động tài chính một cách chặt chẽ và hiệu quả hơn.

Ở một góc độ khác, Fintech có thể làm lung lay sự thống trị của các định chế tài chính truyền thống, khi ngày càng nhiều người tiêu dùng trẻ tuổi lựa chọn các nền tảng kỹ thuật số thay vì ngân hàng truyền thống. Chính vì vậy, Fintech không chỉ đóng vai trò hỗ trợ mà còn là nhân tố chủ động dẫn dắt sự thay đổi trong toàn bộ hệ sinh thái tài chính, từ cấu trúc tổ chức, quy trình hoạt động đến văn hóa đổi mới và cạnh tranh.

Thứ ba, Fintech tập trung phát triển mạng ngang hàng phi tập trung cho phép chia sẻ cũng như đồng bộ hóa dữ liệu. Một trong những xu hướng nổi bật của Fintech hiện nay là phát triển mạng ngang hàng phi tập trung, dựa trên các công nghệ như Blockchain hoặc sổ cái phân tán. Khác với mô hình ngân hàng truyền thống vốn phụ thuộc vào một cơ quan trung ương để kiểm soát và xác thực giao dịch, mô hình ngang hàng phi tập trung do Fintech thúc đẩy cho phép chia sẻ và đồng bộ hóa dữ liệu một cách tự động giữa các bên tham gia trên toàn hệ thống. Tất cả các giao dịch được ghi nhận và xác minh trên nền tảng phân tán, đảm bảo tính minh bạch, bảo mật và không thể bị chỉnh sửa. Nhờ đó, người dùng có thể theo dõi và xác nhận các giao dịch tài chính mà không cần sự can thiệp từ một tổ chức trung gian, giảm thiểu chi phí vận hành, rút ngắn thời gian xử lý và giảm nguy cơ sai lệch dữ liệu. Mạng lưới này không chỉ tạo điều kiện cho các giao dịch ngang hàng (peer-to-peer) diễn ra nhanh chóng và an toàn, mà còn mở ra cơ hội tiếp cận các dịch vụ tài chính cho những khu vực hoặc nhóm người chưa từng được phục vụ bởi các hệ thống tài chính truyền thống. Sự phát triển của mạng ngang hàng phi tập trung nhấn mạnh vai trò của Fintech trong việc tái định hình cấu trúc hạ tầng tài chính, hướng tới một hệ sinh thái mở, minh bạch và phi tập trung, nơi người dùng có quyền kiểm soát nhiều hơn đối với tài sản và thông tin cá nhân của mình.

Như vậy, sự ra đời của Fintech vừa là thách thức nhưng cũng là cơ hội đối với các NHTM. Về mặt thách thức, Fintech đã và đang làm thay đổi mô hình kinh doanh truyền thống của ngân hàng bằng cách cung cấp các dịch vụ tài chính linh hoạt, nhanh chóng và chi phí thấp thông qua các nền tảng công nghệ hiện đại như Blockchain, AI, Big Data, điện toán đám mây… Các doanh nghiệp Fintech thường có khả năng thích ứng nhanh, sáng tạo sản phẩm mới phù hợp với nhu cầu khách hàng cá nhân hóa cao, từ đó cạnh tranh trực tiếp với các dịch vụ cốt lõi mà NHTM vốn thống lĩnh như thanh toán, cho vay tiêu dùng, chuyển tiền hay quản lý tài sản. Luận văn: Ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của NH.

Tuy nhiên, nhìn ở góc độ khác, Fintech cũng mở ra nhiều cơ hội để các NHTM đổi mới và phát triển. Việc hợp tác với các doanh nghiệp Fintech có thể giúp ngân hàng tận dụng được lợi thế công nghệ để nâng cao tỷ suất lợi nhuận, mở rộng mạng lưới khách hàng, cải thiện trải nghiệm người dùng và tạo ra các sản phẩm tài chính số phù hợp với xu thế tiêu dùng hiện đại. Thêm vào đó, sự phát triển của Fintech còn thúc đẩy các ngân hàng tăng tốc quá trình chuyển đổi số, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh trong thời kỳ kỷ nguyên số. Như vậy, để phát triển bền vững trong bối cảnh Fintech bùng nổ, các NHTM cần không ngừng đổi mới mô hình hoạt động, đầu tư vào công nghệ cũng như xây dựng chiến lược hợp tác phù hợp nhằm tận dụng tối đa những lợi ích mà Fintech mang lại.

2.1.2 Các ứng dụng công nghệ tài chính (Fintech) trong hoạt động ngân hàng thương mại Luận văn: Ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của NH.

Trong hoạt động của các NHTM, công nghệ tài chính (Fintech) được ứng dụng dưới nhiều hình thức, tập trung vào các lĩnh vực chính sau:

Thứ nhất, ngân hàng số (Digital Banking): Đây là xu hướng chuyển đổi toàn diện từ mô hình ngân hàng truyền thống sang nền tảng số, cho phép khách hàng thực hiện hầu hết các giao dịch ngân hàng qua ứng dụng di động và website mà không cần đến chi nhánh (Đinh Thị Thu Hồng và Nguyễn Hữu Tuấn, 2021). Các NHTM tại Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ các ứng dụng ngân hàng số như VCB Digibank (Vietcombank), BIDV SmartBanking, TPBank LiveBank.

Thứ hai, thanh toán số và ví điện tử do ngân hàng phát triển hoặc hợp tác: Các NHTM đã tích cực triển khai các giải pháp thanh toán không tiền mặt như QR Code, thanh toán qua mã NFC, và hợp tác với các ví điện tử để mở rộng mạng lưới thanh toán (Lê Hữu Nghĩa và Lê Thị Anh Đào, 2022).

Thứ ba, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data): Các NHTM sử dụng AI trong chấm điểm tín dụng tự động, chatbot phục vụ khách hàng, phát hiện gian lận và cá nhân hóa sản phẩm dịch vụ (Nguyễn Thị Quỳnh Châu, 2025).

Thứ tư, tự động hóa quy trình bằng robot (RPA) và điện toán đám mây: Các NHTM đầu tư vào RPA để tự động hóa các quy trình nội bộ như xử lý hồ sơ, đối chiếu giao dịch, giúp giảm chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả (Võ Tiến Lộc, 2024).

Thứ năm, công nghệ Blockchain và sổ cái phân tán: Một số NHTM đã bắt đầu ứng dụng Blockchain trong chuyển tiền quốc tế, xác thực giao dịch và quản lý hợp đồng thông minh, nhằm nâng cao tính minh bạch và bảo mật (Lê Thị Khương, 2020).

Như vậy, các ứng dụng Fintech trong NHTM chủ yếu tập trung vào việc nâng cao hiệu quả vận hành, cải thiện trải nghiệm khách hàng và mở rộng kênh phân phối dịch vụ. Chi phí đầu tư vào các ứng dụng này chính là đối tượng nghiên cứu của luận văn.

2.2 Khái niệm tỷ suất lợi nhuận của ngân hàng thương mại Luận văn: Ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của NH.

2.2.1 Khái niệm tỷ suất lợi nhuận của ngân hàng thương mại

Tỷ suất lợi nhuận của ngân hàng thương mại là một chỉ tiêu tài chính quan trọng, phản ánh tỷ suất lợi nhuận và khả năng sinh lời của ngân hàng trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là cơ sở để đánh giá xem ngân hàng có đang sử dụng tốt các nguồn lực của mình như vốn, tài sản và nhân lực để tạo ra lợi nhuận hay không. Theo Elouali và Lahsen (2018), tỷ suất lợi nhuận là thước đo cốt lõi phản ánh tỷ suất lợi nhuận và khả năng sinh lời của ngân hàng, đóng vai trò quyết định trong đánh giá sức khỏe tài chính của tổ chức tín dụng. …Các chỉ tiêu đo lường phổ biến bao gồm ROA, ROE, NIM (Gujarati, 2004; Wooldridge, 2010).

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của thị trường tài chính, tỷ suất lợi nhuận không chỉ là “thước đo sức khỏe” tài chính mà còn là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến lòng tin của nhà đầu tư, cổ đông và khách hàng. Các chỉ tiêu phổ biến được sử dụng để đo lường tỷ suất lợi nhuận bao gồm tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), và biên lợi nhuận lãi thuần (NIM).

Mỗi chỉ tiêu mang một ý nghĩa riêng, phản ánh hiệu quả từ một khía cạnh cụ thể: ROA cho thấy mức độ sinh lời của tổng tài sản, ROE thể hiện khả năng tạo lợi nhuận từ nguồn vốn của cổ đông, trong khi NIM đánh giá hiệu quả của hoạt động tín dụng – một lĩnh vực cốt lõi của ngân hàng. Khi tỷ suất lợi nhuận cao, điều đó chứng tỏ ngân hàng đang vận hành hiệu quả, tối ưu hóa nguồn lực, kiểm soát chi phí tốt và có chiến lược phát triển hợp lý. Ngược lại, tỷ suất lợi nhuận thấp có thể là dấu hiệu cho thấy hoạt động kinh doanh kém hiệu quả, rủi ro tín dụng cao hoặc quản lý tài chính chưa hợp lý. Do đó, việc duy trì và cải thiện tỷ suất lợi nhuận luôn là mục tiêu chiến lược của các ngân hàng thương mại nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững trong dài hạn, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường tài chính – ngân hàng đang ngày càng biến động.

2.2.2 Cách đo lường tỷ suất lợi nhuận của ngân hàng thương mại Luận văn: Ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của NH.

Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA):

ROA = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân

  • ROA phản ánh khả năng sinh lời trên mỗi đồng tài sản mà ngân hàng sử dụng (Olokoyo, 2013).
  • Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE):

ROE = Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân

  • ROE phản ánh khả năng tạo lợi nhuận từ nguồn vốn của cổ đông, được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu hiệu quả ngân hàng (Wang và Nor, 2022; Yang, 2023).
  • Biên lãi ròng (NIM):

NIM = (Thu nhập lãi – Chi phí lãi) / Tổng tài sản sinh lãi bình quân

  • NIM đo lường hiệu quả quản lý nguồn vốn và tài sản sinh lãi của ngân hàng (Elouali và Lahsen, 2018).

Trong luận văn này, ROE được lựa chọn làm biến phụ thuộc vì đây là chỉ số được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu về tác động của Fintech đến hiệu quả ngân hàng (Wang và Nor, 2022; Wu và Yuan, 2021; Kong, 2022), đồng thời phản ánh trực tiếp lợi ích mà cổ đông nhận được từ hoạt động kinh doanh của ngân hàng.

2.3 Lý thuyết nền về sự ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của ngân hàng thương mại Luận văn: Ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của NH.

2.3.1 Lý thuyết về đổi mới công nghệ

Lý thuyết về đổi mới công nghệ được phát triển bởi nhà kinh tế học Joseph Alois Schumpeter (Schumpeter, 1942; Henrekson, Karna và Sanandaji, 2022), nhấn mạnh vai trò trung tâm của đổi mới trong thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh và cải thiện tỷ suất lợi nhuận của doanh nghiệp. Theo Schumpeter, đổi mới không chỉ giới hạn ở việc phát minh ra sản phẩm hay quy trình mới mà còn bao gồm việc ứng dụng công nghệ một cách sáng tạo nhằm tạo ra sự khác biệt trên thị trường (Henrekson, Karna & Sanandaji, 2022). Trong bối cảnh ngành ngân hàng hiện nay, đổi mới công nghệ thể hiện rõ ràng thông qua sự phát triển và ứng dụng của Fintech. Các công nghệ như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, blockchain, điện toán đám mây và tự động hóa quy trình (RPA) đã và đang được các ngân hàng tích hợp vào hoạt động kinh doanh để tối ưu hóa hiệu quả, nâng cao trải nghiệm khách hàng và phát triển sản phẩm tài chính mới.

Từ góc độ tài chính – ngân hàng, đổi mới công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao tỷ suất lợi nhuận thông qua ba yếu tố chính. Thứ nhất, đổi mới công nghệ giúp ngân hàng giảm chi phí vận hành, đặc biệt là chi phí nhân sự và chi phí giao dịch, nhờ vào việc tự động hóa các quy trình và chuyển đổi số. Thứ hai, công nghệ tạo điều kiện để ngân hàng phát triển các sản phẩm dịch vụ tài chính mới như ví điện tử, ngân hàng số, cho vay ngang hàng, nhờ đó đa dạng hóa nguồn thu, mở rộng tập khách hàng và tăng doanh thu. Thứ ba, các công nghệ phân tích dữ liệu nâng cao còn giúp ngân hàng quản trị rủi ro tốt hơn, cải thiện chất lượng tín dụng và tối ưu hóa danh mục đầu tư, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và gia tăng lợi nhuận. Ngoài ra, việc đổi mới công nghệ còn góp phần tăng cường khả năng cạnh tranh của ngân hàng trên thị trường, đặc biệt trong bối cảnh phải đối mặt với các công ty Fintech năng động, sáng tạo và có mô hình hoạt động linh hoạt hơn.

Lý thuyết về đổi mới công nghệ khẳng định rằng sự ứng dụng hiệu quả các tiến bộ công nghệ không chỉ là xu thế tất yếu mà còn là đòn bẩy quan trọng giúp các ngân hàng thương mại nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng tỷ suất lợi nhuận và cải thiện tỷ suất lợi nhuận trong bối cảnh nền kinh tế số đang phát triển mạnh mẽ.

2.3.2 Lý thuyết hiệu quả chi phí Luận văn: Ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của NH.

Lý thuyết về hiệu quả chi phí là một trong những lý thuyết nền tảng trong phân tích tỷ suất lợi nhuận của doanh nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng (Farrell, 1957; Ebissa và Lakew, 2025). Theo lý thuyết này, một tổ chức đạt hiệu quả chi phí khi có khả năng sản xuất đầu ra nhất định với chi phí thấp nhất có thể, trong khi vẫn duy trì được chất lượng dịch vụ. Trong môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt như hiện nay, hiệu quả chi phí đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng lợi nhuận và duy trì sự tồn tại lâu dài của doanh nghiệp. Đối với các ngân hàng thương mại, hiệu quả chi phí không chỉ liên quan đến chi phí nhân sự, chi phí hoạt động thường xuyên, mà còn bao gồm chi phí giao dịch, chi phí tiếp cận khách hàng, và chi phí quản trị rủi ro.

Sự phát triển mạnh mẽ của Fintech trong thời gian gần đây đã tạo ra những cơ hội quan trọng để ngân hàng cải thiện hiệu quả chi phí. Việc ứng dụng các giải pháp công nghệ như ngân hàng số, trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây và tự động hóa quy trình đã giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào mạng lưới chi nhánh truyền thống, cắt giảm chi phí vận hành và nâng cao tốc độ xử lý giao dịch (Ebissa & Lakew, 2025). Ví dụ, các dịch vụ ngân hàng số cho phép khách hàng thực hiện giao dịch mọi lúc, mọi nơi mà không cần đến trực tiếp chi nhánh, từ đó giúp ngân hàng tiết kiệm chi phí mặt bằng, nhân sự và thời gian xử lý. Đồng thời, Fintech còn giúp tối ưu hóa quy trình xét duyệt tín dụng, nâng cao khả năng thu hồi nợ, và giảm tỷ lệ nợ xấu – những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chi phí hoạt động và tỷ suất lợi nhuận.

Mặt khác, khi ngân hàng đạt được hiệu quả chi phí cao, chi phí trung bình trên mỗi giao dịch sẽ giảm xuống, làm tăng biên lợi nhuận (profit margin) trên mỗi đồng doanh thu. Điều này đồng nghĩa với việc, ngay cả khi doanh thu không tăng đột biến, lợi nhuận vẫn có thể được cải thiện thông qua tiết giảm chi phí. Bên cạnh đó, trong môi trường có sự cạnh tranh từ các công ty Fintech, hiệu quả chi phí trở thành lợi thế cạnh tranh quan trọng giúp ngân hàng duy trì mức giá dịch vụ cạnh tranh, thu hút và giữ chân khách hàng mà không làm suy giảm lợi nhuận. Như vậy, lý thuyết về hiệu quả chi phí không chỉ giải thích mối quan hệ giữa chi phí vận hành và lợi nhuận, mà còn cho thấy vai trò chiến lược của công nghệ tài chính trong việc tái cấu trúc mô hình chi phí của ngân hàng nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh và tỷ suất sinh lời trong dài hạn.

2.3.3 Lý thuyết về quản trị rủi ro tài chính Luận văn: Ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của NH.

Lý thuyết về quản trị rủi ro tài chính (Basel Committee on Banking Supervision, 2006) cho rằng mọi tổ chức tài chính, đặc biệt là ngân hàng thương mại đều cần thiết lập một hệ thống quản lý rủi ro hiệu quả nhằm bảo vệ tài sản, duy trì sự ổn định hoạt động và tối ưu hóa lợi nhuận trong môi trường kinh doanh biến động và không chắc chắn. Quản trị rủi ro tài chính là quá trình nhận diện, đo lường, kiểm soát và giám sát các loại rủi ro có thể ảnh hưởng đến tình hình tài chính và khả năng sinh lời của tổ chức. Theo lý thuyết này, các phương pháp quản trị rủi ro bao gồm: (i) né tránh rủi ro, (ii) giảm thiểu rủi ro, (ii) chuyển giao rủi ro và (iv) chấp nhận rủi ro với các biện pháp dự phòng. Trong lĩnh vực ngân hàng, rủi ro tài chính bao gồm nhiều dạng như rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, rủi ro lãi suất, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động, tất cả đều có thể tác động ngược chiều đến tỷ suất lợi nhuận nếu không được kiểm soát hiệu quả.

Việc quản trị rủi ro tài chính hiệu quả không chỉ giúp ngân hàng phòng tránh tổn thất mà còn góp phần vào việc gia tăng lợi nhuận thông qua việc tối ưu hóa tỷ lệ rủi ro – lợi nhuận. Trong những năm gần đây, sự phát triển của Fintech đã mang lại những công cụ mạnh mẽ hỗ trợ quá trình quản trị rủi ro. Cụ thể, các hệ thống phân tích dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo giúp ngân hàng dự đoán hành vi khách hàng, xây dựng mô hình chấm điểm tín dụng chính xác hơn và phát hiện sớm các rủi ro tiềm ẩn trong danh mục cho vay. Ngoài ra, công nghệ chuỗi khối giúp gia tăng tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin giao dịch, hạn chế rủi ro hoạt động và gian lận tài chính (Nguyễn Thị Quỳnh Châu, 2025).

Từ góc độ lý thuyết, một hệ thống quản trị rủi ro tài chính hiệu quả sẽ giúp ngân hàng giảm thiểu tổn thất trong các tình huống biến động, nâng cao chất lượng tài sản và cải thiện khả năng sinh lời. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng biến động và cạnh tranh cao do tác động từ Fintech và toàn cầu hóa. Do đó, lý thuyết về quản trị rủi ro tài chính không chỉ là nền tảng lý luận trong việc duy trì sự an toàn cho hệ thống ngân hàng, mà còn là cơ sở để thiết kế các chiến lược tối ưu hóa tỷ suất lợi nhuận thông qua kiểm soát rủi ro một cách chủ động và linh hoạt.

2.4 Tổng quan về nghiên cứu Luận văn: Ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của NH.

2.4.1 Nghiên cứu trong nước

Nguyễn Thị Hoài Lê và Trần Thị Xuân Anh (Đồng chủ biên) (2021), Sách chuyên khảo, “Fintech & Ảnh hưởng của Fintech đến các định chế tài chính ở Việt Nam”, NXB Khoa học xã hội: Cuốn sách trình bày các kết quả nghiên cứu gồm cả định tính và định lượng, cung cấp cho người đọc một khung nghiên cứu để đánh giá những ảnh hưởng của Fintech đến các định chế tài chính, từ đó giúp cho các doanh nghiệp, các định chế tài chính có chiến lược và quản lý kinh doanh tốt hơn và phù hợp hơn trước bối cảnh của cuộc cách mạng 4.0.

Đinh Thị Thu Hồng và Nguyễn Hữu Tuấn (2021), “Tác động của Fintech tới tỷ suất lợi nhuận của ngân hàng thương mại”, Tạp chí Thị trường Tài chính Tiền tệ: Bài viết đã nghiên cứu về tác động của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của NHTM, nghiên cứu đã phân tích sự phát triển của các doanh nghiệp Fintech ở Việt Nam và bổ sung các bằng chứng thống kê để trả lời các câu hỏi về hiệu quả kinh doanh của các NHTM truyền thống của Việt Nam trước sự lớn mạnh không ngừng của các doanh nghiệp Fintech. Bài nghiên cứu sử dụng dữ liệu thành lập các công ty Fintech giai đoạn 2006 – 2018 gồm dữ liệu quan sát của 31 NHTM cổ phần Việt Nam. Phân tích dựa trên nền tảng lý thuyết quan trọng và sử dụng mô hình tuyến tính đa biến để cung cấp bằng chứng đáng tin cậy. Kết quả của nghiên cứu cho thấy tác động ngược chiều của sự gia tăng các công ty Fintech với các chỉ tiêu đo lường tỷ suất lợi nhuận của các ngân hàng bao gồm ROA, ROE và NIM với độ lớn hệ số tương quan lần lượt là 0,0046 và 0,009 và 0,009.

Lê Thị Khương (2020), “Tác động của Fintech đối với hệ thống ngân hàng – Kinh nghiệm của các nước trên thế giới và gợi ý cho Việt Nam”, Tạp chí Ngân hàng: Bài viết đã nghiên cứu một số kinh nghiệm phát triển Fintech tại một số quốc gia trên thế giới, từ đó đề xuất một số kiến nghị, bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong phát triển Fintech.

Lê Hữu Nghĩa và Lê Thị Anh Đào (2022), “Cơ hội và thách thức trong việc ứng dụng Fintech vào hoạt động ngân hàng tại Việt Nam”, Tạp chí Kinh tế và Ngân hàng Châu Á: Bài viết đã nghiên cứu cơ hội và thách thức việc ứng dụng Fintech vào hoạt động ngân hàng tại Việt Nam, bài viết cũng nêu ra được hoạt động ngân hàng cần phải tiếp tục nắm bắt, nhận diện và tích cực đưa ra các giải pháp tối ưu để giải quyết các vấn đề thách thức hiện đang tồn tại.

2.4.2 Nghiên cứu nước ngoài Luận văn: Ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của NH.

Wang và Nor (2022) đã tiến hành nghiên cứu đề tài tác động của Fintech đến khả năng sinh lời của Ngân hàng truyền thống. Mục đích của nghiên cứu là điều tra sự đổi mới và ảnh hưởng của Fintech đến lợi nhuận của các ngân hàng truyền thống. Nghiên cứu tập trung sử dụng phương pháp định lượng và ngẫu nhiên mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của Fintech đến doanh thu của ngân hàng truyền thống ở Trung Quốc; dữ liệu được lấy từ báo cáo tài chính của nhiều ngân hàng khác nhau. Kết quả nghiên cứu cho thấy chỉ số Fintech có tác động mạnh mẽ đến tỷ suất lợi nhuận (ROE) của các ngân hàng truyền thống. Kết quả nghiên cứu cho thấy chỉ số công nghệ tài chính có mức ý nghĩa 1%. Do đó, tỷ trọng chỉ số công nghệ tài chính tăng 10% và tỷ suất lợi nhuận trên tài sản ròng (ROE) tăng 0,23%, cho thấy chỉ số Fintech càng lớn thì thu nhập của ngân hàng càng cao. Có sự tương quan cùng chiều giữa chỉ số Fintech và lợi nhuận của ngân hàng. Tăng cường Fintech về mặt cơ bản có thể nâng cao lợi nhuận của các ngân hàng truyền thống. Vì vậy, các ngân hàng có thể sử dụng công nghệ tài chính để tăng lợi nhuận hoạt động. Cuối cùng nghiên cứu đưa ra hướng đề xuất trong tương lai là tác động của công nghệ tài chính tới các ngân hàng truyền thống cần tập trung vào chiến lược ngân hàng trong tương lai.

Yang (2023) nghiên cứu về ảnh hưởng của công nghệ tài chính đến khả năng sinh lời của các NHTM vừa và nhỏ, bao gồm các NHTM thành phố và NHTM nông nghiệp, phân tích tác động của công nghệ tài chính thông qua thiết lập dữ liệu bảng trong phân tích thực nghiệm. Nghiên cứu sử dụng biến phụ thuộc ROE đại diện cho khả năng sinh lời của các ngân hàng, với các biến độc lập bao gồm công nghệ tài chính (FT), Tỷ lệ an toàn vốn (CAR), Tỷ lệ nợ xấu (NPL), Tỷ lệ chi phí thu nhập (CIR) và Quy mô ngân hàng (LNSIZE). Kết luận nghiên cứu là công nghệ tài chính có thể thúc đẩy sự gia tăng lợi nhuận của các NHTM vừa và nhỏ, nhưng không có sự đồng đều giữa các NHTM thành thị và nông thôn. Và cuối cùng, nghiên cứu đưa ra một số gợi ý về việc nâng cấp, chuyển đổi tích cực cho các ngân hàng vừa và nhỏ, điều tiết việc sử dụng công nghệ tài chính bởi các cơ quan quản lý.

Wu và Yuan (2021) cho thấy Fintech là việc sử dụng công nghệ một cách sáng tạo trong việc thiết kế và cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tài chính. Nghiên cứu tác động của Fintech đến lợi nhuận của các NHTM nhà nước (SOB) ở Trung Quốc, nhằm điều tra thống kê Fintech và các yếu tố khác ảnh hưởng đến lợi nhuận của sáu NHTM nhà nước ở Trung Quốc với dữ liệu trong giai đoạn 2014 – 2019. Nghiên cứu đã sử dụng mô hình bảng tính để mô tả, đánh giá so sánh hệ số hồi quy và các loại sai số chuẩn khác nhau. Để cải thiện độ chính xác của ước tính thống kê, nghiên cứu đã hồi quy bảng với tính không đồng nhất, tương quan nối tiếp và sự phụ thuộc chéo. Từ những hồi quy đa biến cho ra kết quả Fintech có tác động ngược chiều đến lợi nhuận của SOB và kết quả hồi quy từ ước tính OLS, ước tính FGLS, ước tính Prais-Winsten và ước tính FE là so sánh để đảm bảo tính đúng đắn của suy luận thống kê. Và cách tiếp cận hợp lý để giải quyết tác động này có thể là đẩy nhanh cải cách và áp dụng Fintech một cách chiến lược để tạo ra cơ hội kinh doanh mới có lợi nhuận. Luận văn: Ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của NH.

Kong (2022) đã dựa trên bối cảnh thực tế về sự phát triển sâu rộng của Fintech, bài báo này chọn dữ liệu của 67 NHTM ở Trung Quốc từ năm 2011 đến năm 2019 và sử dụng chỉ số bao gồm tài chính kỹ thuật để đo lường mức độ phát triển của Fintech nhằm nghiên cứu tác động của Fintech đối với khả năng lợi nhuận của các NHTM. Nghiên cứu đã cho thấy Fintech có tác động đáng kể đến lợi nhuận các NHTM Trung Quốc. Ngoài ra, sự phát triển của Fintech có tác động đáng kể đến khả năng lợi nhuận của các NHTM có quy mô vừa lớn so với các ngân hàng có quy mô nhỏ. Các đề xuất chính sách của công trình được đưa ra dựa trên kết quả nhằm nâng cao khả năng lợi nhuận và khả năng cạnh tranh của các NHTM.

  • Bảng 2.1: Tổng hợp các công trình nghiên cứu liên quan

2.4.3 Khoảng trống nghiên cứu

Các công trình nghiên cứu, bài viết nói trên là những tư liệu quý giá giúp tác giả tham khảo trong quá trình nghiên cứu của mình. Mặc dù các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế đã phần nào phân tích tác động của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của ngân hàng, vẫn còn một khoảng trống nghiên cứu đáng kể trong việc hiểu rõ tác động trực tiếp và cụ thể của chi phí đầu tư vào Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam, đặc biệt khi kiểm soát các vấn đề nội sinh và tính động của dữ liệu. Các nghiên cứu trước thường sử dụng các chỉ số Fintech tổng quát hoặc tập trung vào tác động gián tiếp. Luận văn này góp phần lấp đầy khoảng trống đó bằng cách sử dụng chi phí đầu tư vào Fintech làm biến đo lường trực tiếp và áp dụng phương pháp GMM hệ thống tiên tiến, từ đó mang lại cái nhìn sâu sắc và vững chắc hơn về mối quan hệ này trong bối cảnh thị trường Việt Nam giai đoạn 2015 – 2024. Hơn nữa, nghiên cứu cũng sẽ làm rõ hơn vai trò của các yếu tố kiểm soát khác như quy mô ngân hàng, vốn chủ sở hữu, chi phí và nợ xấu, trong đó một số kết quả dự kiến sẽ khác biệt hoặc có những phát hiện mới so với kỳ vọng ban đầu và các nghiên cứu trước đây (như tác động của quy mô ngân hàng). Luận văn kế thừa các thành tựu nghiên cứu đã được công bố của các học giả, đồng thời tiếp tục nghiên cứu, phát triển đề tài ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 Luận văn: Ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của NH.

Chương 2 đã cung cấp cơ sở lý luận quan trọng nhằm làm rõ mối quan hệ giữa sự phát triển của Fintech và tỷ suất lợi nhuận của các ngân hàng thương mại. Trước hết, chương 2 đã khái quát toàn diện về Fintech – một xu hướng công nghệ hiện đại đang tái định hình hệ sinh thái tài chính với các đặc điểm nổi bật như tính sáng tạo, ứng dụng công nghệ cao, khả năng tiếp cận người dùng nhanh chóng và chi phí vận hành thấp. Tiếp theo, khái niệm tỷ suất lợi nhuận đã được làm rõ với các chỉ tiêu phổ biến như ROA, ROE và NIM đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá tỷ suất lợi nhuận kinh doanh của ngân hàng thương mại.

Bên cạnh đó, chương 2 cũng trình bày các lý thuyết nền tảng về sự ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của ngân hàng thương mại như lý thuyết về cạnh tranh, lý thuyết về đổi mới công nghệ, lý thuyết hiệu quả chi phí và lý thuyết về quản trị rủi ro tài chính. Các lý thuyết này đóng vai trò giải thích cơ chế tác động của Fintech đến lợi nhuận của ngân hàng thông qua việc gia tăng cạnh tranh, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tối ưu hóa chi phí hoạt động và cải thiện năng lực quản trị rủi ro. Nhìn chung, Fintech không chỉ là thách thức mà còn mở ra cơ hội để ngân hàng tái cấu trúc mô hình hoạt động, nâng cao hiệu quả kinh doanh và duy trì mức lợi nhuận ổn định trong bối cảnh cạnh tranh và chuyển đổi số.

Những nội dung lý luận đã được trình bày trong chương này sẽ làm cơ sở cho các chương tiếp theo, nơi đi sâu phân tích kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam, từ đó đưa ra các hàm ý chính sách phù hợp. Luận văn: Ảnh hưởng của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của NH.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: PPNC của Fintech đến tỷ suất lợi nhuận của các NH

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Contact Me on Zalo
0877682993
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x