Luận văn: Tác động tạo thanh khoản đến hoạt động Ngân hàng

Mục lục

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Tác động tạo thanh khoản đến hoạt động Ngân hàng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Tác động của việc tạo thanh khoản đến hiệu quả hoạt động Ngân hàng: Bằng chứng thực nghiệm từ các ngân hàng thương mại Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT LUẬN VĂN

Trong bối cảnh hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam mở rộng nhanh về tín dụng và quy mô tài sản, áp lực duy trì hiệu quả hoạt động ngày càng gia tăng, đặc biệt là trước rủi ro nợ xấu và biến động từ môi trường kinh tế vĩ mô. Do đó, việc đánh giá tác động của hoạt động tạo thanh khoản (Liquidity Creation – LC) đến hiệu quả hoạt động ngân hàng, đồng thời xem xét các yếu tố rủi ro và biến vĩ mô, là cần thiết để làm rõ tính bền vững của quá trình tăng trưởng.

Luận văn này phân tích tác động của LC đến hiệu quả hoạt động của 30 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2015-2025. Hiệu quả hoạt động được đo lường thông qua ba chỉ tiêu: tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và biên độ lãi ròng (NIM). Các biến kiểm soát bao gồm tỷ lệ nợ xấu (NPL), hệ số an toàn vốn (CAR), quy mô ngân hàng (SIZE), chi phí hoạt động (COST), cùng với các biến vĩ mô như tăng trưởng GDP (GDPG), lạm phát (INFL) và lãi suất (INT).

Phương pháp nghiên cứu sử dụng các mô hình hồi quy tuyến tính cho dữ liệu bảng, bao gồm Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Sau khi thực hiện kiểm định Hausman để xác định mô hình phù hợp, nghiên cứu tiếp tục áp dụng mô hình FGLS (Feasible Generalized Least Squares) nhằm khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan trong phần dư, giúp ước lượng hệ số hồi quy hiệu quả và tin cậy hơn.

Kết quả nghiên cứu cho thấy hoạt động tạo thanh khoản có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam, thể hiện qua sự cải thiện của ROA, ROE và NIM. Tuy nhiên, mức độ tác động không lớn và phụ thuộc vào chất lượng quản trị rủi ro của từng ngân hàng. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) có ảnh hưởng tiêu cực rõ rệt nhất đến lợi nhuận, tái khẳng định vai trò quan trọng của chất lượng tài sản trong hoạt động ngân hàng. Ngoài ra, tăng trưởng GDP góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động, trong khi lạm phát và lãi suất cao có xu hướng làm giảm lợi nhuận.

Từ các kết quả này, luận văn nhấn mạnh rằng tăng trưởng bền vững của ngân hàng thương mại không chỉ dựa trên việc mở rộng quy mô tạo thanh khoản, mà cần nâng cao năng lực quản trị nội tại, kiểm soát nợ xấu, quản lý chi phí và ứng phó linh hoạt với biến động kinh tế vĩ mô.

Từ khóa: Tạo thanh khoản, hiệu quả hoạt động, ngân hàng thương mại Việt Nam, ROA, ROE, NIM, NPL, FGLS, GDP, lạm phát, lãi suất.

  • ABSTRACT

In the context of Vietnam’s commercial banking system expanding rapidly in both credit and asset size, the pressure to maintain operational efficiency has become increasingly intense, particularly amid the rising risks of non-performing loans and macroeconomic volatility. Therefore, assessing the impact of liquidity creation (LC) on bank performance, while simultaneously considering risk factors and macroeconomic conditions, is essential to clarify the sustainability of banking growth.

This thesis examines the impact of liquidity creation on the performance of 30 Vietnamese commercial banks during the period 2015-2025. Bank performance is measured using three key indicators: Return on Assets (ROA), Return on Equity (ROE), and Net Interest Margin (NIM). Control variables include non-performing loans (NPL), capital adequacy ratio (CAR), bank size (SIZE), and operating cost (COST), along with macroeconomic variables such as GDP growth (GDPG), inflation (INFL), and interest rate (INT). Luận văn: Tác động tạo thanh khoản đến hoạt động Ngân hàng.

The study employs panel data regression models, including Pooled OLS, Fixed Effects Model (FEM), and Random Effects Model (REM). After conducting the Hausman test to determine the appropriate model, the research applies the Feasible Generalized Least Squares (FGLS) method to address issues of heteroskedasticity and autocorrelation, thereby ensuring more efficient and reliable coefficient estimations.

The empirical findings indicate that liquidity creation exerts a positive impact on the performance of Vietnamese commercial banks, as reflected in improvements in ROA, ROE, and NIM. However, the magnitude of this impact remains moderate and largely depends on each bank’s risk management capacity. Among the determinants, non-performing loans (NPL) exhibit the strongest negative influence on profitability, reaffirming the critical role of asset quality in banking operations. Additionally, GDP growth enhances bank performance, whereas higher inflation and interest rates tend to reduce profitability.

Based on these results, the thesis emphasizes that sustainable banking growth should not solely rely on expanding liquidity creation. Instead, it requires strengthening internal governance capacity, controlling credit risk, improving cost efficiency, and maintaining resilience against macroeconomic fluctuations.

Keywords: Liquidity creation, bank performance, Vietnamese commercial banks, ROA, ROE, NIM, NPL, FGLS, GDP, inflation, interest rate.

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU

1.1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò trung tâm trong việc phân bổ nguồn lực tài chính và duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Với chức năng trung gian tài chính, ngân hàng thực hiện huy động vốn từ khu vực thặng dư và phân phối đến khu vực thiếu hụt vốn, đồng thời đóng vai trò là kênh truyền dẫn chủ yếu của chính sách tiền tệ (Diamond & Dybvig, 1983; Kashyap, Rajan & Stein, 2002). Tại Việt Nam, khi nền kinh tế ngày càng hội nhập sâu rộng và nhu cầu vốn cho tăng trưởng ngày càng lớn, vai trò của hệ thống NHTM càng trở nên thiết yếu trong việc đảm bảo tính liên tục của dòng vốn và ổn định thị trường tài chính.

Một trong những chức năng đặc trưng và cốt lõi của ngân hàng thương mại là tạo thanh khoản (Liquidity Creation – LC). Hoạt động này phản ánh bản chất chuyển đổi kỳ hạn trong hoạt động ngân hàng: sử dụng nguồn vốn ngắn hạn có tính thanh khoản cao (tiền gửi) để tài trợ cho các tài sản dài hạn, kém thanh khoản hơn (cho vay và đầu tư). Theo Berger & Bouwman (2009), tạo thanh khoản không chỉ giúp mở rộng tín dụng và gia tăng thu nhập cho ngân hàng, mà còn là chỉ báo quan trọng phản ánh mức độ thực hiện chức năng trung gian tài chính. Tuy nhiên, hoạt động này cũng làm gia tăng rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng nếu không được quản trị chặt chẽ. Do đó, mối quan hệ giữa tạo thanh khoản và hiệu quả hoạt động ngân hàng luôn tồn tại sự đánh đổi giữa lợi nhuận và mức độ an toàn tài chính. Luận văn: Tác động tạo thanh khoản đến hoạt động Ngân hàng.

Tính cấp thiết của nghiên cứu được đặt ra trong bối cảnh hoạt động tín dụng của hệ thống ngân hàng Việt Nam tăng trưởng mạnh song hành với những thách thức về ổn định và hiệu quả hoạt động. Theo thông tin công bố tại Họp báo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) ngày 08/7/2025 về kết quả hoạt động 6 tháng đầu năm, đến ngày 30/6/2025, dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế đạt trên 17,2 triệu tỷ đồng, tăng 9,9% so với cuối năm 2024 (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 2025). Đồng thời, NHNN định hướng tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống khoảng 16% cho năm 2025, có điều chỉnh phù hợp với diễn biến kinh tế vĩ mô và khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế (Tạp chí Ngân hàng, 2025). Bên cạnh xu hướng mở rộng tín dụng, môi trường vĩ mô vẫn tiềm ẩn áp lực khi chỉ số giá tiêu dùng (CPI) bình quân 6 tháng đầu năm 2025 tăng 3,27% so với cùng kỳ năm trước và CPI tháng 6/2025 tăng 3,57% so với cùng kỳ (Tổng cục Thống kê, 2025). Những số liệu này cho thấy hệ thống ngân hàng đang hoạt động trong điều kiện vừa phải thúc đẩy tăng trưởng tín dụng để hỗ trợ nền kinh tế, vừa phải đảm bảo ổn định vĩ mô và duy trì hiệu quả hoạt động. Do đó, việc nghiên cứu mối quan hệ giữa hoạt động tạo thanh khoản và hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại có ý nghĩa cả về mặt lý luận và thực tiễn trong bối cảnh hiện nay.

Những diễn biến này cho thấy hệ thống ngân hàng đang đứng trước yêu cầu vừa mở rộng tín dụng để hỗ trợ tăng trưởng, vừa kiểm soát rủi ro và đảm bảo hiệu quả hoạt động. Trong bối cảnh đó, việc phân tích tác động của hoạt động tạo thanh khoản đến hiệu quả hoạt động ngân hàng mang ý nghĩa thực tiễn cấp bách. Câu hỏi đặt ra là: liệu việc gia tăng tạo thanh khoản có thực sự cải thiện khả năng sinh lời, hay làm gia tăng rủi ro và suy giảm hiệu quả hoạt động trong dài hạn?

Trên thế giới, nghiên cứu của Berger & Bouwman (2009) là một trong những công trình tiên phong đo lường hoạt động tạo thanh khoản và phân tích tác động của nó đến giá trị và sự ổn định ngân hàng. Các nghiên cứu tiếp theo cho thấy tác động của tạo thanh khoản đến hiệu quả hoạt động có thể mang tính hai chiều, phụ thuộc vào quy mô ngân hàng, mức độ vốn hóa và điều kiện kinh tế vĩ mô.

Tại Việt Nam, một số nghiên cứu đã xem xét các khía cạnh liên quan đến thanh khoản hoặc hiệu quả hoạt động ngân hàng. Nguyễn Thị Thu Huyền và cộng sự (2021) phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời; Đặng (2020) nghiên cứu rủi ro thanh khoản; Vũ Hữu Thành, Nguyễn Thị Ánh Như và Phạm Thu Hương (2016) xem xét mối quan hệ giữa thanh khoản và lợi nhuận. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu này tập trung vào khả năng thanh khoản (liquidity risk hoặc liquidity ratio) thay vì tạo thanh khoản (liquidity creation) – một thước đo phản ánh đầy đủ chức năng trung gian tài chính của ngân hàng theo cách tiếp cận của Berger & Bouwman (2009).

Bên cạnh đó, về phương pháp nghiên cứu, nhiều công trình chủ yếu sử dụng các mô hình ước lượng như Pooled OLS, FEM hoặc REM mà chưa xử lý triệt để hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan trong dữ liệu bảng. Điều này có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy của kết quả ước lượng. Đồng thời, bối cảnh kinh tế sau năm 2020 có nhiều biến động lớn như đại dịch COVID-19, chính sách tiền tệ nới lỏng quy mô lớn, tái cơ cấu hệ thống ngân hàng và sự phát triển mạnh mẽ của ngân hàng số. Do đó, kết quả của các nghiên cứu trước đây có thể chưa phản ánh đầy đủ thực tiễn mới của ngành ngân hàng Việt Nam.

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Luận văn: Tác động tạo thanh khoản đến hoạt động Ngân hàng.

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài nhằm đánh giá tác động của việc tạo thanh khoản đến HQHĐ của các NHTM Việt Nam. Từ kết quả nghiên cứu, đề tài đề xuất các hàm ý chính sách liên quan để gia tăng HQHĐ cho các NHTM Việt Nam trong tương lai.

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

Để đạt được mục tiêu nghiên cứu nêu trên, đề tài cần đạt được các mục tiêu nghiên cứu cụ thể gồm:

  • Một là, phân tích được tác động của việc tạo thanh khoản đến HQHĐ của các NHTM Việt Nam
  • Hai là, từ kết quả nghiên cứu, đề tài đề xuất được các hàm ý chính sách liên quan để gia tăng HQHĐ cho các NHTM Việt Nam trong tương lai.

1.3. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

Để đạt được các mục tiêu trên, đề tài trả lời các câu hỏi nghiên cứu gồm: Một là, việc tạo thanh khoản tác động như thế nào đến HQHĐ của các NHTM? Hai là, hàm ý chính sách nào cần thực hiện để gia tăng HQHĐ cho các NHTM Việt Nam trong tương lai?

1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu là việc tạo thanh khoản, HQHĐ của NHTM và tác động của việc tạo thanh khoản đến HQHĐ của các NHTM Việt Nam. Luận văn: Tác động tạo thanh khoản đến hoạt động Ngân hàng.

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu bao gồm 30 ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Theo số liệu của NHNN, hiện nay hệ thống ngân hàng Việt Nam có hơn 50 ngân hàng thương mại đang hoạt động (bao gồm NHTM nhà nước, NHTM cổ phần, ngân hàng liên doanh và ngân hàng 100% vốn nước ngoài). Trong phạm vi nghiên cứu, 30 ngân hàng được lựa chọn dựa trên hai tiêu chí: (i) có công bố báo cáo tài chính công khai, minh bạch và đầy đủ trong suốt giai đoạn nghiên cứu; (ii) chiếm tỷ trọng lớn về quy mô tổng tài sản và dư nợ tín dụng trong toàn hệ thống. Do đó, mẫu nghiên cứu này đảm bảo tính đại diện cao và có thể phản ánh tương đối toàn diện hoạt động của hệ thống NHTM Việt Nam.

Phạm vi thời gian: Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 10 năm từ 2015 đến 2024. Khung thời gian này đảm bảo tính cập nhật và đủ dài để bao quát một chu kỳ kinh tế. Phạm vi thời gian bắt đầu từ giai đoạn tái cơ cấu hệ thống ngân hàng trải qua nhiều biến động vĩ mô và kết thúc với thời kỳ phục hồi hậu đại dịch COVID-19.

1.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Mục tiêu của phương pháp nghiên cứu là ước lượng và đánh giá tác động của hoạt động tạo thanh khoản (Liquidity Creation – LC) đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam, đồng thời kiểm soát các đặc điểm riêng và khuyết tật thống kê thường gặp trong dữ liệu bảng. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng, với dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 30 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2015-2024, kết hợp với các biến vĩ mô như tăng trưởng GDP, lạm phát và lãi suất lấy từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và Tổng cục Thống kê (GSO).

Để phân tích mối quan hệ giữa hoạt động tạo thanh khoản và hiệu quả hoạt động ngân hàng, nghiên cứu áp dụng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng (panel regression models) gồm Pooled OLS, Fixed Effects Model (FEM) và Random Effects Model (REM). Các kiểm định F-test, Breusch-Pagan LM test và Hausman test được sử dụng để lựa chọn mô hình phù hợp nhất. Sau đó, nghiên cứu tiến hành kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, hai vấn đề thường gặp trong dữ liệu tài chính. Khi phát hiện các khuyết tật này, mô hình được ước lượng lại bằng phương pháp FGLS (Feasible Generalized Least Squares) hoặc OLS với sai số chuẩn hiệu chỉnh (robust standard errors) để đảm bảo độ tin cậy của kết quả hồi quy.

Toàn bộ quy trình xử lý, kiểm định và ước lượng được thực hiện bằng phần mềm Stata 17. Cách tiếp cận này giúp đảm bảo rằng kết quả nghiên cứu có cơ sở khoa học, phản ánh khách quan tác động của hoạt động tạo thanh khoản đến hiệu quả hoạt động ngân hàng, đồng thời nâng cao tính vững chắc và độ tin cậy thống kê của mô hình ước lượng.

1.6. ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI Luận văn: Tác động tạo thanh khoản đến hoạt động Ngân hàng.

  • Đề tài nghiên cứu được thực hiện với kỳ vọng mang lại đóng góp cả về mặt học thuật và thực tiễn.

Về mặt học thuật, luận văn cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm về tác động của hoạt động tạo thanh khoản đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Mặc dù chủ đề này đã được nghiên cứu rộng rãi trên thế giới, các kết quả chủ yếu dựa trên dữ liệu từ các thị trường phát triển và có thể chưa phản ánh đầy đủ đặc điểm của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Đối với các nghiên cứu trong nước, kết quả còn thiếu sự thống nhất do khác biệt về giai đoạn nghiên cứu, cách đo lường biến và phương pháp ước lượng. Do đó, nghiên cứu này sử dụng bộ dữ liệu cập nhật giai đoạn 2015–2024 và áp dụng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng, trong đó có FGLS (Feasible Generalized Least Squares) nhằm khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, qua đó nâng cao độ tin cậy của kết quả ước lượng trong bối cảnh Việt Nam.

Về mặt thực tiễn, từ kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất một số hàm ý quản trị đối với các ngân hàng thương mại trong việc điều hành hoạt động tạo thanh khoản gắn với mục tiêu nâng cao hiệu quả hoạt động. Các gợi ý này có thể là cơ sở tham khảo cho nhà quản trị trong quá trình hoạch định chiến lược tín dụng, quản lý thanh khoản và kiểm soát rủi ro, góp phần đảm bảo tăng trưởng gắn với ổn định hoạt động ngân hàng.

1.7. CẤU TRÚC CỦA LUẬN VĂN

  • Ngoài phần mở đầu và kết luận, nội dung chính của luận văn được chia thành 5 chương:

Chương 1: Giới thiệu – Trình bày tổng quan về lý do chọn đề tài, mục tiêu, câu hỏi, đối tượng, phạm vi, phương pháp và những đóng góp dự kiến của nghiên cứu.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu – Hệ thống hóa các lý thuyết nền về tạo thanh khoản và hiệu quả hoạt động ngân hàng, khảo lược các nghiên cứu thực nghiệm liên quan để xác định khoảng trống nghiên cứu và làm cơ sở đề xuất mô hình. Luận văn: Tác động tạo thanh khoản đến hoạt động Ngân hàng.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu – Trình bày chi tiết về quy trình nghiên cứu, mô hình, cách đo lường các biến, giả thuyết nghiên cứu, nguồn dữ liệu và các phương pháp phân tích định lượng sẽ được sử dụng.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận – Trình bày và phân tích các kết quả thực nghiệm từ dữ liệu, bao gồm thống kê mô tả, kết quả hồi quy và các kiểm định độ vững.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị chính sách – Tóm tắt các kết quả chính, từ đó đưa ra những kết luận và đề xuất các hàm ý chính sách, giải pháp quản trị cho cơ quan quản lý và các NHTM Việt Nam.

  • KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

Chương 1 trình bày tổng quan về đề tài nghiên cứu, trong đó nhấn mạnh tính cấp thiết của việc phân tích tác động từ hoạt động tạo thanh khoản đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh thực tiễn và học thuật hiện nay. Phần này xác định rõ ràng mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi cụ thể sẽ được thực hiện. Đồng thời, chương 1 cũng trình bày phương pháp nghiên cứu định lượng với định hướng sử dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến nhằm đảm bảo tính tin cậy và vững chắc của kết quả. Những nền tảng cốt lõi được thiết lập trong phần này là cơ sở quan trọng để triển khai các nội dung chuyên sâu hơn về cơ sở lý thuyết và tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan ở Chương 2.

CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CƠ CHẾ TÁC ĐỘNG CỦA TẠO THANH KHOẢN ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA NHTM

2.1.1. Khái niệm về hiệu quả hoạt động của NHTM

Hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại là một chỉ tiêu tổng hợp phản ánh mức độ ngân hàng đạt được mục tiêu lợi nhuận trên cơ sở sử dụng hợp lý các nguồn lực và kiểm soát rủi ro trong quá trình thực hiện chức năng trung gian tài chính. Về bản chất, hiệu quả hoạt động thể hiện khả năng chuyển hóa các yếu tố đầu vào như vốn, tài sản và chi phí thành kết quả đầu ra là lợi nhuận, đồng thời đảm bảo yêu cầu an toàn và ổn định tài chính.

Theo Berger và Mester (1997), hiệu quả ngân hàng có thể được tiếp cận dưới nhiều góc độ, bao gồm hiệu quả chi phí, hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả lợi nhuận. Trong đó, hiệu quả lợi nhuận được xem là thước đo quan trọng phản ánh khả năng tối đa hóa lợi nhuận của ngân hàng trong điều kiện ràng buộc về nguồn lực và môi trường cạnh tranh. Ở góc độ thực nghiệm, Athanasoglou, Brissimis và Delis (2008) cho rằng hiệu quả hoạt động của ngân hàng thường được đo lường thông qua các chỉ tiêu sinh lời như tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), do các chỉ tiêu này phản ánh trực tiếp năng lực quản trị tài sản và vốn. Ngoài ra, biên lãi ròng (Net Interest Margin – NIM) cũng được sử dụng phổ biến để đánh giá khả năng tạo thu nhập từ hoạt động tín dụng – nguồn thu chủ yếu của ngân hàng thương mại.

Trong khuôn khổ luận văn này, hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại được hiểu là khả năng sử dụng tài sản và nguồn vốn một cách hợp lý nhằm tạo ra lợi nhuận bền vững, được đo lường thông qua ba chỉ tiêu: ROA, ROE và NIM. Các chỉ tiêu này phản ánh kết quả tổng hợp của hoạt động quản trị tài sản – nguồn vốn, kiểm soát chi phí và quản lý rủi ro của ngân hàng.

2.1.2. Khái niệm tạo thanh khoản của NHTM Luận văn: Tác động tạo thanh khoản đến hoạt động Ngân hàng.

Trong lý thuyết tài chính – ngân hàng hiện đại, khả năng tạo thanh khoản (liquidity creation) được thừa nhận là chức năng cốt lõi và đặc thù nhất của ngân hàng thương mại. Theo Diamond và Dybvig (1983), ngân hàng tạo thanh khoản chủ yếu thông qua chuyển đổi kỳ hạn: huy động tiền gửi ngắn hạn, có tính thanh khoản cao, và chuyển hóa thành các khoản cho vay dài hạn, kém thanh khoản. Cách tiếp cận này cho thấy sự đánh đổi giữa tính thanh khoản mà ngân hàng cung cấp cho người gửi tiền và rủi ro tiềm ẩn từ tình trạng rút tiền hàng loạt.

Mở rộng góc nhìn, Diamond và Rajan (2001) cho rằng cấu trúc nợ ngắn hạn mong manh của ngân hàng không chỉ là rủi ro mà còn là cơ chế cam kết: sự phụ thuộc vào nguồn vốn ngắn hạn buộc ngân hàng phải giám sát và thu hồi nợ hiệu quả, từ đó duy trì niềm tin của người gửi tiền. Kashyap, Rajan và Stein (2002) bổ sung rằng ngân hàng không chỉ tạo thanh khoản thông qua chuyển đổi kỳ hạn mà còn qua dịch vụ thanh toán và cam kết tín dụng, đáp ứng đồng thời nhu cầu thanh khoản của cả người gửi và người vay.

Ở Việt Nam, Trần Thị Thanh Nga và Trần Đình Diệu (2024) nhấn mạnh rằng tạo thanh khoản của ngân hàng là quá trình chuyển đổi nguồn vốn ngắn hạn thành tín dụng trung và dài hạn, cung ứng vốn cho hoạt động sản xuất – kinh doanh, từ đó góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Nhìn nhận từ vai trò đối với nền kinh tế, tác giả Trần Thị Thanh Nga và Trần Đình Diệu (2024) định nghĩa tạo thanh khoản, hay còn gọi là chuyển đổi thanh khoản là hoạt động mà thông qua đó hệ thống ngân hàng cung ứng nguồn vốn trung và dài hạn, hỗ trợ trực tiếp cho các hoạt động đầu tư và sản xuất kinh doanh, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Từ các quan điểm trên, trong khuôn khổ luận văn này, khả năng tạo thanh khoản của NHTM được hiểu là: năng lực chuyển đổi các nguồn vốn ngắn hạn, có tính thanh khoản cao thành các tài sản dài hạn, kém thanh khoản hơn, đồng thời cung cấp dịch vụ tín dụng và thanh toán nhằm thỏa mãn nhu cầu thanh khoản của khách hàng và nền kinh tế. Đây là hoạt động nghiệp vụ cốt lõi của ngân hàng thương mại, vừa là nguồn tạo ra lợi nhuận, vừa hàm chứa rủi ro thanh khoản cần được quản trị hiệu quả.

2.1.3. Phương pháp đo lường thanh khoản của ngân hàng

Để lượng hóa một khái niệm phức hợp như tạo thanh khoản, các nghiên cứu thực nghiệm đòi hỏi một thước đo vừa toàn diện, vừa có nền tảng lý thuyết vững chắc. Trong khi các chỉ số truyền thống như Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR) chỉ cung cấp một góc nhìn hạn chế, phương pháp được cộng đồng học thuật quốc tế công nhận và sử dụng rộng rãi nhất là khung phân tích do Berger và Bouwman (2009) phát triển. Phương pháp này xem xét tất cả các khoản mục trên và ngoài bảng cân đối kế toán, đánh giá vai trò của từng khoản mục trong quá trình tạo ra hoặc hấp thụ thanh khoản.

Nền tảng của phương pháp này là việc phân tích toàn bộ bảng cân đối kế toán để xác định mức độ mà một ngân hàng đang thực hiện chức năng chuyển đổi kỳ hạn và rủi ro. Quá trình đo lường được thực hiện một cách có hệ thống qua ba bước chính.

Bước đầu tiên là phân loại các khoản mục trên bảng cân đối kế toán vào ba nhóm dựa trên mức độ thanh khoản của chúng, tức là sự dễ dàng, tốc độ và chi phí để chuyển đổi một khoản mục thành tiền mặt. Theo Berger và Bouwman (2009), tất cả tài sản, nguồn vốn và các cam kết ngoại bảng của ngân hàng được phân vào các nhóm:

  • Bảng 2.1: Phân loại tài sản và nguồn vốn theo mức độ thanh khoản của ngân hàng thương mại

Bước thứ hai là gán trọng số cho từng nhóm để phản ánh vai trò của nó trong quá trình tạo thanh khoản. Các khoản mục tạo ra thanh khoản cho nền kinh tế, bao gồm các tài sản kém thanh khoản và các nguồn vốn có tính thanh khoản cao, được gán trọng số là +0.5. Logic ở đây là khi ngân hàng nắm giữ một tài sản kém thanh khoản (như một khoản vay dài hạn) và tài trợ nó bằng một nguồn vốn có tính thanh khoản cao (như tiền gửi không kỳ hạn), ngân hàng đã thực hiện chức năng chuyển đổi kỳ hạn và “tạo ra” thanh khoản cho nền kinh tế. Luận văn: Tác động tạo thanh khoản đến hoạt động Ngân hàng.

Ngược lại, các khoản mục làm giảm hoặc hấp thụ thanh khoản của ngân hàng, bao gồm các tài sản có tính thanh khoản cao và các nguồn vốn kém thanh khoản (như vốn chủ sở hữu), được gán trọng số là -0.5. Khi ngân hàng giữ tài sản thanh khoản (như tiền mặt) hoặc được tài trợ bằng nguồn vốn ổn định (như vốn chủ sở hữu), nó đang ở trạng thái an toàn và không thực hiện chức năng chuyển đổi kỳ hạn rủi ro, do đó làm giảm mức độ tạo thanh khoản. Các khoản mục bán thanh khoản được gán trọng số là 0.

Bước cuối cùng là tính toán chỉ số. Chỉ số tạo thanh khoản (LC) được tính bằng tổng giá trị của tất cả các khoản mục sau khi đã được nhân với trọng số tương ứng. Công thức tổng quát có thể được biểu diễn như sau:

  • 𝐿𝐶 = 0.5 × (Tài sản kém thanh khoản + Nguồn vốn thanh khoản) − 0.5 × (Tài sản thanh khoản + Nguồn vốn kém thanh khoản)

Để có thể so sánh giữa các ngân hàng có quy mô khác nhau, giá trị LC tuyệt đối sau đó thường được chuẩn hóa bằng cách chia cho tổng tài sản. Một chỉ số LC chuẩn hóa cao hơn cho thấy ngân hàng đó đang tích cực hơn trong việc thực hiện chức năng tạo thanh khoản so với quy mô của mình. Berger và Bouwman (2009) cũng đề xuất bốn biến thể chính của chỉ số này để tăng tính linh hoạt cho các nhà nghiên cứu:

  • catfat: Phân loại theo loại tài sản và bao gồm cả các hoạt động ngoài bảng cân đối kế toán, phản ánh toàn diện hơn khả năng tạo thanh khoản của ngân hàng.
  • catnonfat: Cũng phân loại theo loại tài sản, nhưng chỉ tính các khoản mục trên bảng cân đối kế toán, nên phản ánh trực tiếp hoạt động cốt lõi của ngân hàng.
  • matfat: Phân loại theo kỳ hạn (ngắn, trung, dài hạn) và bao gồm cả các hoạt động ngoài bảng, thể hiện khả năng tạo thanh khoản theo thời gian đáo hạn của tài sản và nợ.
  • matnonfat: Phân loại theo kỳ hạn, nhưng chỉ tính các khoản mục trên bảng cân đối kế toán.

Trong khuôn khổ luận văn này, do hạn chế về tính sẵn có và đồng nhất của dữ liệu ngoại bảng tại Việt Nam, nghiên cứu sẽ sử dụng chỉ số catnonfat, là chỉ số dựa trên phân loại tài sản và chỉ tính các hoạt động trên bảng cân đối kế toán.

2.1.4. Các phương pháp đo lường hiệu quả hoạt động Luận văn: Tác động tạo thanh khoản đến hoạt động Ngân hàng.

Tương ứng với các cách tiếp cận về khái niệm, có hai nhóm phương pháp chính được sử dụng để đo lường hiệu quả hoạt động của NHTM.

  • Phương pháp 1: Thông qua các chỉ số tài chính truyền thống

Các chỉ tiêu đo lường hiệu quả tài chính được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu ngân hàng, phản ánh khả năng sinh lời và hiệu quả hoạt động của tổ chức tài chính. Đây là nhóm phương pháp phù hợp với cách tiếp cận định lượng đã được lựa chọn trong luận văn. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm (Athanasoglou, Brissimis & Delis, 2008; Pasiouras & Kosmidou, 2007) đã sử dụng các chỉ tiêu này để đánh giá mức độ hiệu quả và khả năng sinh lợi của ngân hàng.

  • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA):

Chỉ tiêu này phản ánh hiệu quả của ban lãnh đạo trong việc sử dụng toàn bộ tài sản để tạo ra lợi nhuận. ROA càng cao cho thấy ngân hàng sử dụng tài sản càng hiệu quả, khả năng kiểm soát chi phí tốt và hoạt động kinh doanh ổn định. ROA không bị ảnh hưởng bởi mức độ vay nợ hay cấu trúc vốn, nên thường được dùng để so sánh hiệu quả giữa các ngân hàng có quy mô khác nhau. Tuy nhiên, trong thực tế, ROA có thể bị tác động bởi chất lượng tài sản, tỷ lệ nợ xấu, và mức trích lập dự phòng rủi ro tín dụng.

  • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE):

Chỉ tiêu này phản ánh mức độ hiệu quả trong việc sử dụng vốn của ngân hàng để tạo ra lợi nhuận. ROE càng cao cho thấy ngân hàng đang hoạt động hiệu quả, tạo được nhiều lợi nhuận trên mỗi đồng vốn chủ sở hữu. ROE là chỉ tiêu được các nhà đầu tư và cổ đông đặc biệt quan tâm, vì nó thể hiện khả năng sinh lời của phần vốn mà họ đã góp. Tuy nhiên, ROE cũng có thể bị ảnh hưởng bởi đòn bẩy tài chính – khi ngân hàng sử dụng nhiều nợ để tăng lợi nhuận, chỉ tiêu này có thể cao nhưng tiềm ẩn rủi ro tài chính lớn hơn. Do đó, khi phân tích ROE cần xem xét song song với các chỉ tiêu khác như CAR hoặc ROA để đánh giá toàn diện hiệu quả và an toàn hoạt động của ngân hàng. Luận văn: Tác động tạo thanh khoản đến hoạt động Ngân hàng.

  • Thu nhập lãi cận biên (NIM):

Thu nhập lãi cận biên (Net Interest Margin – NIM) được tính bằng tỷ lệ giữa thu nhập lãi thuần và tài sản sinh lãi bình quân. Công thức cụ thể:

Chỉ tiêu NIM đo lường hiệu quả hoạt động cốt lõi của ngân hàng – tức khả năng quản lý chênh lệch giữa lãi suất huy động và lãi suất cho vay. NIM cao cho thấy ngân hàng đang sử dụng tốt nguồn vốn huy động để tạo ra lợi nhuận từ hoạt động tín dụng, trong khi NIM thấp phản ánh khả năng sinh lời từ hoạt động truyền thống đang suy giảm. Ngoài ra, NIM còn chịu ảnh hưởng bởi cấu trúc danh mục tài sản sinh lãi, mức độ cạnh tranh trên thị trường, chính sách lãi suất của Ngân hàng Nhà nước, và môi trường kinh tế vĩ mô. Vì vậy, NIM không chỉ thể hiện năng lực kinh doanh mà còn phản ánh khả năng thích ứng của ngân hàng với biến động thị trường tài chính.

  • Phương pháp 2 thông qua các mô hình phân tích hiệu quả kỹ thuật

Nhóm phương pháp này đo lường hiệu quả kỹ thuật của ngân hàng, phản ánh mức độ mà các ngân hàng sử dụng nguồn lực (đầu vào) để tạo ra sản lượng (đầu ra) tối ưu, phù hợp với cách tiếp cận sản xuất và trung gian tài chính trong phân tích hiệu quả hoạt động. Phân tích đường bao dữ liệu (DEA) là phương pháp phi tham số, được Charnes, Cooper và Rhodes (1978) phát triển, dựa trên kỹ thuật lập trình tuyến tính để xây dựng một “đường biên hiệu quả” giả định – đại diện cho các ngân hàng hoạt động hiệu quả nhất trong mẫu nghiên cứu. Các ngân hàng khác được so sánh với đường biên này để xác định mức độ kém hiệu quả tương đối. Ưu điểm của DEA là không cần giả định về dạng hàm sản xuất, có thể xử lý nhiều đầu vào và đầu ra cùng lúc, và cho phép đánh giá hiệu quả trong môi trường có cấu trúc dữ liệu phức tạp. Tuy nhiên, phương pháp này nhạy cảm với nhiễu dữ liệu và không tách biệt được sai số ngẫu nhiên với kém hiệu quả kỹ thuật, do đó có thể dẫn đến kết luận sai lệch nếu dữ liệu có biến động bất thường.

Ngược lại, phân tích đường biên ngẫu nhiên (SFA) là phương pháp tham số, được Aigner, Lovell và Schmidt (1977) giới thiệu, sử dụng mô hình hồi quy phi tuyến tính để ước lượng hiệu quả kỹ thuật của từng ngân hàng. Phương pháp này giả định rằng sai số của mô hình gồm hai phần: một phần thể hiện yếu tố ngẫu nhiên (noise) và phần còn lại phản ánh mức độ kém hiệu quả kỹ thuật. Ưu điểm của SFA là cho phép kiểm soát các yếu tố nhiễu thống kê, giúp kết quả ổn định và đáng tin cậy hơn, đặc biệt trong các mẫu dữ liệu có biến động lớn. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi phải giả định dạng hàm sản xuất cụ thể (ví dụ Cobb-Douglas hoặc Translog), và kết quả có thể phụ thuộc vào giả định mô hình, dẫn đến sai lệch nếu giả định không phù hợp với thực tế. Luận văn: Tác động tạo thanh khoản đến hoạt động Ngân hàng.

Nhìn chung, DEA phù hợp khi mục tiêu là đánh giá tương đối giữa các ngân hàng mà không cần giả định mô hình sản xuất cụ thể, trong khi SFA thích hợp hơn khi dữ liệu có yếu tố ngẫu nhiên và cần phân biệt giữa hiệu quả và sai số thống kê. Mặc dù các mô hình phân tích đường biên cũng mang lại cái nhìn sâu sắc về hiệu quả vận hành.

Trong nghiên cứu này, hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại được đo lường thông qua các chỉ tiêu sinh lời, trong đó ROA và ROE được xác định là hai biến phụ thuộc chính. ROA phản ánh mức độ hiệu quả trong việc sử dụng tổng tài sản để tạo ra lợi nhuận, qua đó thể hiện năng lực quản trị tài sản của ngân hàng. ROE phản ánh khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu, cho thấy mức độ hiệu quả trong việc sử dụng nguồn vốn của cổ đông. Việc lựa chọn hai chỉ tiêu này nhằm đánh giá hiệu quả hoạt động ở cả góc độ khai thác tài sản và sử dụng vốn.

Bên cạnh đó, NIM được đưa vào mô hình như một chỉ tiêu bổ trợ nhằm phản ánh khả năng tạo thu nhập lãi từ hoạt động cốt lõi của ngân hàng. Tuy nhiên, trọng tâm phân tích của luận văn tập trung vào ROA và ROE để đảm bảo đánh giá hiệu quả hoạt động một cách tổng quát.

Các biến giải thích trong mô hình bao gồm khả năng tạo thanh khoản (LC) – biến độc lập trung tâm của nghiên cứu – cùng các biến đặc trưng ngân hàng như LDR, NPL, CAR, SIZE, COST và các biến vĩ mô gồm GDPG, INFL, INT. Cách xây dựng mô hình này đảm bảo sự thống nhất giữa cơ sở lý thuyết, mục tiêu nghiên cứu và phương pháp định lượng được áp dụng.

2.2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA TẠO THANH KHOẢN VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA NHTM Luận văn: Tác động tạo thanh khoản đến hoạt động Ngân hàng.

Mối quan hệ giữa tạo thanh khoản (Liquidity Creation – LC) và hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại xuất phát từ chính chức năng trung gian tài chính của ngân hàng. Theo Lý thuyết trung gian tài chính (Financial Intermediation Theory), ngân hàng thực hiện chuyển đổi kỳ hạn và chuyển đổi rủi ro nhằm kết nối người gửi tiền và người vay vốn (Diamond & Dybvig, 1983). Quá trình này vừa tạo ra giá trị gia tăng cho nền kinh tế thông qua cung ứng thanh khoản, vừa ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh lời và mức độ rủi ro của ngân hàng.

2.2.1 Cơ chế tác động tuyến tính

  • Kênh lợi nhuận

Theo lập luận kinh tế học truyền thống, khi ngân hàng gia tăng mức độ tạo thanh khoản, tỷ trọng các tài sản sinh lãi (đặc biệt là cho vay) trong tổng tài sản tăng lên. Do lãi suất cho vay thường cao hơn chi phí huy động vốn, chênh lệch lãi suất (interest spread) được mở rộng, từ đó cải thiện biên lãi ròng (NIM). Sự gia tăng NIM làm tăng lợi nhuận ròng, tác động tích cực đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và trên vốn chủ sở hữu (ROE).

Ngoài ra, việc mở rộng hoạt động tín dụng còn giúp ngân hàng khai thác lợi thế quy mô, giảm chi phí hoạt động bình quân và nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản. Theo Berger & Bouwman (2009), trong điều kiện kinh tế ổn định, các ngân hàng có mức tạo thanh khoản cao thường đạt mức lợi nhuận tốt hơn nhờ tận dụng hiệu quả chức năng trung gian tài chính.

  • Kênh rủi ro

Tuy nhiên, theo Lý thuyết đánh đổi rủi ro – lợi nhuận (Markowitz, 1952; Sharpe, 1964), gia tăng lợi nhuận luôn đi kèm với gia tăng rủi ro. Khi ngân hàng mở rộng tạo thanh khoản, mức độ mất cân đối kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn tăng lên, làm gia tăng rủi ro thanh khoản. Đồng thời, việc mở rộng tín dụng có thể dẫn đến suy giảm chất lượng tài sản và gia tăng nợ xấu (NPL), làm tăng chi phí dự phòng và giảm lợi nhuận ròng.

Trong trường hợp rủi ro vượt quá khả năng quản trị, chi phí huy động vốn có thể tăng lên do thị trường đánh giá mức độ rủi ro cao hơn, làm thu hẹp NIM và suy giảm ROA, ROE. Như vậy, xét về mặt tuyến tính, LC có thể tác động tích cực hoặc tiêu cực đến hiệu quả hoạt động tùy thuộc vào năng lực quản trị rủi ro và điều kiện kinh tế vĩ mô.

2.2.2 Cơ chế tác động phi tuyến: Quan hệ chữ U ngược Luận văn: Tác động tạo thanh khoản đến hoạt động Ngân hàng.

Từ sự tồn tại đồng thời của kênh lợi nhuận và kênh rủi ro, có thể suy luận rằng mối quan hệ giữa tạo thanh khoản và hiệu quả hoạt động không nhất thiết mang tính tuyến tính. Thay vào đó, mối quan hệ này có thể mang dạng phi tuyến hình chữ U ngược.

Khi mức độ tạo thanh khoản còn thấp, việc gia tăng LC giúp ngân hàng khai thác tốt hơn chức năng trung gian tài chính, gia tăng thu nhập lãi và cải thiện hiệu quả hoạt động. Ở giai đoạn này, lợi ích cận biên của việc mở rộng LC lớn hơn chi phí cận biên của rủi ro phát sinh, do đó ROA, ROE và NIM tăng theo LC.

Tuy nhiên, khi LC vượt quá một ngưỡng tối ưu, chi phí cận biên của rủi ro bắt đầu lớn hơn lợi ích cận biên từ mở rộng tín dụng. Sự gia tăng nợ xấu, áp lực thanh khoản và chi phí vốn cao hơn có thể làm suy giảm hiệu quả hoạt động. Trong trường hợp này, LC tiếp tục gia tăng sẽ làm ROA và ROE giảm xuống.

Do đó, về mặt lý thuyết, có thể tồn tại một mức tạo thanh khoản tối ưu tại đó hiệu quả hoạt động đạt giá trị cao nhất. Quan hệ này có thể được biểu diễn trong mô hình thực nghiệm bằng cách đưa thêm biến bình phương của LC:

  • 𝑃𝑒𝑟𝑓𝑜𝑟𝑚𝑎𝑛𝑐𝑒 = 𝛽1𝐿𝐶 + 𝛽2𝐿𝐶2 + 𝜀
  • Nếu 𝛽1 > 0và 𝛽2 < 0, mối quan hệ giữa LC và hiệu quả hoạt động có dạng chữ U ngược.

2.2.3 Hàm ý lý thuyết đối với bối cảnh Việt Nam Luận văn: Tác động tạo thanh khoản đến hoạt động Ngân hàng.

Trong điều kiện hệ thống tài chính Việt Nam phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng, tạo thanh khoản đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, năng lực quản trị rủi ro, mức độ an toàn vốn và khả năng giám sát thị trường chưa đồng đều giữa các ngân hàng. Do đó, khả năng tồn tại quan hệ phi tuyến giữa LC và hiệu quả hoạt động là đáng xem xét.

Từ cơ sở lý thuyết trên, có thể kỳ vọng rằng tạo thanh khoản tác động đến hiệu quả hoạt động thông qua cả kênh lợi nhuận và kênh rủi ro, và tác động này có thể thay đổi theo mức độ LC. Việc kiểm định thực nghiệm trong bối cảnh Việt Nam vì vậy có ý nghĩa quan trọng nhằm xác định chiều hướng và mức độ tác động cũng như khả năng tồn tại ngưỡng tối ưu của tạo thanh khoản.

2.3. TỔNG HỢP CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY

2.3.1. Các nghiên cứu quốc tế

Mối quan hệ giữa các hoạt động của ngân hàng và hiệu quả tài chính đã là chủ đề trung tâm trong các nghiên cứu kinh tế. Các công trình ban đầu thường tập trung vào các yếu tố quyết định đến khả năng sinh lời nói chung. Ví dụ, nghiên cứu của Pasiouras và Kosmidou (2007) khi phân tích các ngân hàng tại 15 quốc gia thuộc Liên minh châu Âu giai đoạn 1995-2001 đã khẳng định rằng hiệu quả hoạt động, đo bằng tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), chịu tác động bởi cả các yếu tố đặc thù của ngân hàng (như quy mô, vốn), cấu trúc thị trường tài chính và các điều kiện kinh tế vĩ mô. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho việc xây dựng các mô hình phân tích hiệu quả ngân hàng một cách toàn diện, yêu cầu phải kiểm soát đồng thời các nhóm yếu tố khác nhau. Tuy nhiên, các nghiên cứu này chưa đi sâu vào vai trò của một chức năng kinh tế cốt lõi là tạo thanh khoản. Phải đến khi Berger và Bouwman (2009) phát triển phương pháp luận toàn diện để đo lường mức độ tạo thanh khoản, các nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ trực tiếp giữa tạo thanh khoản và hiệu quả hoạt động mới thực sự phát triển mạnh mẽ.

Kể từ đó, các bằng chứng thực nghiệm về tác động của tạo thanh khoản đến hiệu quả hoạt động đã cho thấy những kết quả không đồng nhất, phản ánh sự phức tạp của mối quan hệ này. Một luồng quan điểm ủng hộ tác động tích cực, cho rằng việc tạo thanh khoản là một nguồn lợi nhuận quan trọng. Tiêu biểu là nghiên cứu của Duan và Niu (2020) trên dữ liệu của các ngân hàng Mỹ giai đoạn 2001-2016. Sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng với hiệu ứng cố định, các tác giả tìm thấy mối quan hệ cùng chiều và có ý nghĩa thống kê giữa tổng mức tạo thanh khoản và khả năng sinh lời của ngân hàng. Kết quả này nhất quán cả trong giai đoạn bình thường và giai đoạn khủng hoảng tài chính. Tuy nhiên, khi phân rã chỉ số tạo thanh khoản thành các thành phần nhỏ hơn, nghiên cứu này lại phát hiện ra một chi tiết quan trọng: trong khi việc tạo thanh khoản từ phía nguồn vốn và từ hoạt động ngoại bảng có tác động tích cực, thì việc tạo thanh khoản từ phía tài sản lại có tác động tiêu cực đến lợi nhuận. Kết quả nghiên cứu này cho thấy không phải mọi hình thức tạo thanh khoản đều mang lại lợi ích như nhau.

Ngược lại, luồng nghiên cứu khác lại đưa ra bằng chứng về tác động tiêu cực hoặc phụ thuộc vào bối cảnh của việc tạo thanh khoản, củng cố cho lý thuyết chi phí phá sản – cho rằng việc tạo thanh khoản quá mức sẽ làm tăng rủi ro và bào mòn lợi nhuận. Hai tác giả Sahyouni và Wang (2019) trong nghiên cứu tại các quốc gia khu vực Trung Đông và Bắc Phi (MENA) giai đoạn 2011-2016, đã phát hiện ra mối quan hệ ngược chiều và có ý nghĩa thống kê giữa việc tạo thanh khoản và hiệu quả hoạt động khi đo bằng Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), dù mối quan hệ này không có ý nghĩa khi đo bằng ROA. Tương tự, Javid và cộng sự (2023) khi nghiên cứu các ngân hàng tại Pakistan từ 2006-2019 bằng mô hình FEM, REM và FGLS, cũng kết luận rằng tạo thanh khoản có mối quan hệ ngược chiều với khả năng sinh lời. Đặc biệt, nghiên cứu của Sahyouni và Wang (2019) về các ngân hàng Syria trong giai đoạn chiến tranh đã cung cấp một bằng chứng thuyết phục về vai trò của bối cảnh vĩ mô. Họ chỉ ra rằng, trong giai đoạn trước chiến tranh, mối quan hệ giữa tạo thanh khoản và lợi nhuận là không rõ ràng; tuy nhiên, trong giai đoạn chiến tranh, mối quan hệ này trở nên ngược chiều và có ý nghĩa thống kê mạnh mẽ, cho thấy khi môi trường kinh doanh trở nên bất ổn, rủi ro từ việc tạo thanh khoản sẽ vượt trội so với lợi ích. Luận văn: Tác động tạo thanh khoản đến hoạt động Ngân hàng.

Bên cạnh tác động đến lợi nhuận, các nghiên cứu gần đây còn mở rộng sang việc phân tích tác động của tạo thanh khoản đến sự ổn định tài chính và vai trò của các yếu tố điều tiết. Berger và cộng sự (2019) trong nghiên cứu đa quốc gia đã so sánh giữa ngân hàng Hồi giáo và ngân hàng truyền thống, kết luận rằng việc tạo thanh khoản của các ngân hàng truyền thống có xu hướng làm giảm sự ổn định tài chính quốc gia, trong khi tác động này không xảy ra với các ngân hàng Hồi giáo.

Gần đây nhất, Gupta và Kashiramka (2024) đã nghiên cứu các ngân hàng tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương giai đoạn 2010-2019 bằng phương pháp FGLS hệ thống. Nghiên cứu này tìm thấy tác động tích cực của việc tạo thanh khoản đến sự ổn định của ngân hàng. Đáng chú ý, các tác giả còn phát hiện ra rằng việc công bố thông tin về Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) đóng vai trò điều tiết tích cực, nghĩa là ở các ngân hàng có mức độ công bố ESG cao hơn, việc tạo thanh khoản sẽ giúp gia tăng sự ổn định một cách mạnh mẽ hơn. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố phi tài chính và quản trị trong việc định hình mối quan hệ giữa hoạt động nghiệp vụ cốt lõi và sự an toàn của ngân hàng.

2.3.2. Các nghiên cứu tại Việt Nam

Tại Việt Nam, các nghiên cứu thực nghiệm định lượng về chủ đề tạo thanh khoản ngân hàng là hướng đi tương đối mới nhưng đã bắt đầu thu hút sự quan tâm của giới học thuật trong những năm gần đây. Các công trình tiên phong đã tiếp cận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau, bao gồm cả tác động đến hiệu quả hoạt động, sự ổn định và mối quan hệ với các yếu tố nội tại khác của ngân hàng. Tuy nhiên, một điểm đáng chú ý là kết quả từ các nghiên cứu này vẫn chưa có sự đồng nhất cao, tạo ra một cuộc tranh luận học thuật sôi nổi và khẳng định sự cần thiết phải có thêm các nghiên cứu sâu hơn.

Một trong những nghiên cứu sớm và có phương pháp luận phức tạp là của Vũ Hữu Thành và cộng sự (2016). Nghiên cứu này không chỉ xem xét tác động trực tiếp mà còn phân tích mối quan hệ nhân quả đa chiều giữa vốn ngân hàng, tạo thanh khoản và hiệu quả hoạt động trong giai đoạn 2009-2014. Bằng cách sử dụng mô hình nhân quả Granger (VAR) và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), các tác giả đã phát hiện ra một cơ chế phức tạp: việc giảm vốn chủ sở hữu ở hiện tại sẽ có xu hướng làm gia tăng mức độ tạo thanh khoản trong tương lai, và sự gia tăng tạo thanh khoản này sẽ ngay lập tức có tác động tích cực đến hiệu quả kinh doanh của ngân hàng. Kết quả này gợi ý rằng, ít nhất trong ngắn hạn, tạo thanh khoản là một động lực giúp cải thiện hiệu quả, đồng thời đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và kết quả hoạt động.

Hướng nghiên cứu về tác động của tạo thanh khoản đến sự ổn định tài chính cũng nhận được sự quan tâm đáng kể. Nguyễn Thị Mỹ Linh và Trần Thị Kim Oanh (2023) đã sử dụng phương pháp Bayesian để phân tích dữ liệu của 25 NHTM Việt Nam trong giai đoạn dài từ 2008 đến 2022. Kết quả của họ cho thấy một phát hiện khá bất ngờ: việc tạo ra nhiều thanh khoản hơn lại có tác động tích cực đến sự ổn định của ngân hàng. Hơn nữa, nghiên cứu này còn chỉ ra vai trò điều tiết quan trọng của tăng trưởng vốn, cho rằng khi ngân hàng có tốc độ tăng vốn cao, họ có khả năng hấp thụ rủi ro tốt hơn trong quá trình tạo thanh khoản, từ đó củng cố sự an toàn. Luận văn: Tác động tạo thanh khoản đến hoạt động Ngân hàng.

Tương tự, trong một nghiên cứu mở rộng phạm vi sang khu vực Đông Nam Á, Trần Thị Thanh Nga và Trần Đình Diệu (2024) đã áp dụng phương pháp FGLS hệ thống (System FGLS) để phân tích mối quan hệ giữa hoạt động tạo thanh khoản và ổn định tài chính ngân hàng. Kết quả cho thấy tạo thanh khoản có tác động tích cực đến mức độ ổn định của hệ thống tài chính, qua đó khẳng định vai trò hỗ trợ của thanh khoản đối với sự bền vững của các ngân hàng trong khu vực. Từ đó, các tác giả cho rằng, trong bối cảnh Việt Nam cũng như khu vực Đông Nam Á, hoạt động tạo thanh khoản không phải là yếu tố làm gia tăng rủi ro hệ thống, mà có thể đồng thời góp phần củng cố sự an toàn và hiệu quả vận hành của các ngân hàng thương mại.

Tuy nhiên, khi xem xét lại câu hỏi cốt lõi về tác động của hoạt động tạo thanh khoản đến khả năng sinh lời, các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam cho thấy kết quả chưa hoàn toàn thống nhất. Trong một nghiên cứu gần đây, Vũ Trọng Hiền và cộng sự (2024) đã phân tích dữ liệu của 30 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2009-2023. Bằng cách áp dụng phương pháp hồi quy FGLS, nhằm khắc phục hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi, nhóm tác giả tìm thấy bằng chứng có ý nghĩa thống kê về mối quan hệ cùng chiều giữa tạo thanh khoản (LC) và khả năng sinh lời (đo bằng ROA). Kết quả này phù hợp với giả thuyết kinh tế truyền thống và các nghiên cứu quốc tế như Duan và Niu (2020), cho rằng tạo thanh khoản là một trong những hoạt động cốt lõi giúp ngân hàng gia tăng lợi nhuận.

Ngược lại với kết quả trên, nghiên cứu của Vương Thị Hương Giang và cộng sự (2024), dù phân tích giai đoạn và mẫu ngân hàng tương tự (28 NHTM từ 2012-2022) và cũng sử dụng các phương pháp hồi quy dữ liệu bảng như FEM và FGLS, lại đi đến kết luận trái ngược. Các tác giả phát hiện ra rằng hoạt động tạo thanh khoản có tác động tiêu cực và có ý nghĩa thống kê đến khả năng sinh lời của các NHTM tại Việt Nam. Phân tích sâu hơn của họ còn cho thấy tác động tiêu cực này nhất quán ở tất cả các thành phần, từ tạo thanh khoản bên phía tài sản, bên phía nguồn vốn cho đến các khoản mục ngoại bảng. Sự xuất hiện của hai nghiên cứu được công bố gần như cùng thời điểm, sử dụng phương pháp luận tương đồng nhưng lại cho ra hai kết quả hoàn toàn đối lập, đã tạo ra một khoảng trống nghiên cứu lớn và cho thấy sự phức tạp, nhạy cảm của mối quan hệ này trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Luận văn: Tác động tạo thanh khoản đến hoạt động Ngân hàng.

Bảng dưới đây giúp hệ thống hóa chi tiết các công trình nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu trong và ngoài nước, làm rõ mục tiêu, phương pháp và kết quả chính của từng nghiên cứu liên quan đến đề tài.

  • Bảng 2.3: Tổng hợp các nghiên cứu về tác động của tạo thanh khoản (LC) đến hiệu quả và ổn định ngân hàng

Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy mối quan hệ giữa hoạt động tạo thanh khoản (LC) và hiệu quả hoạt động ngân hàng vẫn còn mang tính đa chiều và chưa đạt được sự đồng thuận trong giới nghiên cứu.

Trên bình diện quốc tế, các bằng chứng thực nghiệm phản ánh sự khác biệt đáng kể giữa các hệ thống ngân hàng và bối cảnh kinh tế vĩ mô. Những công trình nền tảng như Berger và Bouwman (2009, 2015) và Diamond và Rajan (2001) đã khái quát hóa tạo thanh khoản như một chức năng cốt lõi của ngân hàng, góp phần nâng cao hiệu quả trung gian tài chính nhưng đồng thời làm gia tăng tính dễ tổn thương trước rủi ro hệ thống. Các bằng chứng thực nghiệm dựa trên dữ liệu của các ngân hàng Hoa Kỳ và nhiều quốc gia khác cho thấy: ngân hàng quy mô lớn thường tạo ra lượng thanh khoản cao hơn nhưng đối mặt với rủi ro và biến động lớn hơn, trong khi ngân hàng quy mô nhỏ tạo ra ít thanh khoản hơn song duy trì được mức độ ổn định tài chính cao hơn. Những nghiên cứu tiếp nối như Horváth, Seidler và Weill (2014) và Fungáčová & Weill (2015) mở rộng phân tích sang các nền kinh tế châu Âu và các nước chuyển đổi, cho thấy rằng tạo thanh khoản góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tích lũy vốn khi được hỗ trợ bởi mức độ vốn hóa thích hợp và cơ chế quản trị rủi ro thận trọng. Tương tự, Sahyouni & Wang (2019) với mẫu nghiên cứu tại khu vực MENA, phát hiện mối quan hệ tích cực và có ý nghĩa thống kê giữa LC và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), dù tác động lên tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) không đáng kể, phản ánh sự đánh đổi giữa thanh khoản và lợi nhuận trong các thị trường mới nổi. Trong khi đó, Berger, Boubakri, Guedhami & Li (2019) khẳng định rằng hoạt động tạo thanh khoản có thể nâng cao hiệu quả trung gian tài chính và ổn định tài chính vĩ mô trong cả hệ thống ngân hàng Hồi giáo và truyền thống. Các nghiên cứu gần đây như Hao, Peng & He (2023) và Vương, Phan & Dương (2023) mở rộng hướng phân tích sang tài chính số và hành vi chấp nhận rủi ro, cho thấy hoạt động tạo thanh khoản góp phần cải thiện lợi nhuận khi được kết hợp với chuyển đổi số hiệu quả và cơ chế quản trị nội bộ vững chắc.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu thực nghiệm cũng cho thấy những kết quả đa dạng và phụ thuộc vào từng bối cảnh. Các nghiên cứu giai đoạn đầu như Vũ Hữu Thành, Nguyễn Thị Ánh Như & Phạm Thu Hương (2016) chỉ ra rằng tồn tại mối quan hệ dương có ý nghĩa thống kê giữa an toàn vốn, tạo thanh khoản và khả năng sinh lời, hàm ý rằng LC đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hiệu quả hoạt động bền vững của ngân hàng. Tiếp theo đó, Thanh & Định (2024) bổ sung thêm bằng chứng cho thấy LC có tác động tích cực đến lợi nhuận (ROA) và hiệu quả sử dụng vốn tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, phù hợp với xu hướng chung của các nghiên cứu quốc tế. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây ghi nhận sự phân hóa ngày càng rõ rệt trong kết quả. Nguyễn Thị Mỹ Linh & Trần Thị Kim Oanh (2025) cho rằng hoạt động tạo thanh khoản giúp củng cố ổn định tài chính và tăng khả năng chống chịu rủi ro của ngân hàng, trong khi Vương Thị Hương Giang, Phạm Nguyễn Liên Sơn & Nguyễn Hữu Mạnh (2024) – khi sử dụng mô hình FEM và FGLS trên mẫu gồm 28 ngân hàng – lại ghi nhận rằng LC tăng đáng kể khả năng sinh lời và hiệu quả vận hành. Ngược lại, Lâm & Anh (2022) cho thấy tác động của LC có thể thay đổi tùy thuộc vào quy mô ngân hàng và hiệu quả quản trị nội bộ, đồng thời cảnh báo rằng việc mở rộng thanh khoản quá mức có thể làm gia tăng rủi ro thanh khoản nếu thiếu cơ chế kiểm soát hiệu quả.

Tổng kết, các bằng chứng thực nghiệm tại Việt Nam nhìn chung ủng hộ vai trò tích cực của tạo thanh khoản trong việc cải thiện hiệu quả hoạt động ngân hàng, tuy nhiên vẫn tồn tại sự phân mảnh và thiếu thống nhất trong các kết quả. Sự khác biệt giữa các nghiên cứu – đặc biệt giữa các công trình gần đây – cho thấy rằng tác động của LC phụ thuộc mạnh vào mức độ vốn hóa, chất lượng quản trị và điều kiện kinh tế vĩ mô của từng ngân hàng. Do đó, cần thiết phải có các nghiên cứu tiếp theo sử dụng phương pháp kinh tế lượng tiên tiến hơn như FGLS hoặc System-GMM nhằm kiểm soát hiện tượng phương sai thay đổi (heteroskedasticity) và tự tương quan (autocorrelation), qua đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm đáng tin cậy hơn về mối quan hệ giữa tạo thanh khoản và hiệu quả hoạt động ngân hàng trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam đang chuyển đổi và hội nhập sâu rộng.

2.4. KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU Luận văn: Tác động tạo thanh khoản đến hoạt động Ngân hàng.

Dựa trên việc tổng hợp và phân tích các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, luận văn xác định một số khoảng trống quan trọng cần được tiếp cận và làm rõ. Các khoảng trống này xuất phát từ cả sự khác biệt trong bằng chứng thực nghiệm, hạn chế về dữ liệu, và giới hạn trong cách tiếp cận phương pháp luận, cụ thể như sau: Thứ nhất, sự thiếu thống nhất trong các kết quả thực nghiệm tại Việt Nam. Tổng quan các nghiên cứu cho thấy tồn tại sự khác biệt đáng kể về chiều hướng tác động của hoạt động tạo thanh khoản (LC) đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Trong khi Vũ Trọng Hiền và cộng sự (2024) cho thấy LC có tác động tích cực đến khả năng sinh lời (ROA), thì Vương Thị Hương Giang và cộng sự (2024) lại phát hiện mối quan hệ tiêu cực, mặc dù hai nghiên cứu có cùng giai đoạn quan sát (2010-2023) và sử dụng phương pháp tương tự (FEM, FGLS). Sự mâu thuẫn này cho thấy mối quan hệ giữa LC và hiệu quả hoạt động chưa được xác định rõ ràng, đồng thời phản ánh ảnh hưởng tiềm ẩn của các yếu tố trung gian như quy mô, chi phí hoạt động và rủi ro tín dụng. Luận văn này hướng đến việc kiểm định lại mối quan hệ này bằng bộ dữ liệu mới và phương pháp xử lý mạnh hơn để làm sáng tỏ tính nhất quán của kết quả trong bối cảnh Việt Nam hiện nay.

Thứ hai, thiếu vắng dữ liệu cập nhật phản ánh đầy đủ giai đoạn kinh tế sau đại dịch. Hầu hết các nghiên cứu trong nước hiện có chỉ sử dụng dữ liệu kết thúc trước hoặc ngay trong giai đoạn đầu của đại dịch COVID-19, bỏ qua những biến động lớn sau năm 2020 – bao gồm sự điều chỉnh chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước, biến động lãi suất và lạm phát, cũng như sự phát triển nhanh của ngân hàng số và fintech. Những thay đổi này có thể ảnh hưởng mạnh đến hành vi tạo thanh khoản và hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Do đó, bằng việc sử dụng bộ dữ liệu cập nhật đến năm 2024, luận văn cung cấp bằng chứng thực nghiệm mới nhất về tác động của LC trong bối cảnh kinh tế “bình thường mới”, từ đó kiểm định lại tính ổn định của các kết luận trước đây.

Thứ ba, hạn chế về phương pháp luận trong việc xử lý vấn đề nội sinh và các khuyết tật mô hình. Mối quan hệ giữa LC và hiệu quả hoạt động mang tính hai chiều, do ngân hàng có hiệu quả cao có thể lựa chọn mức độ LC khác biệt, và ngược lại. Nhiều nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu áp dụng OLS, FEM hoặc REM, vốn chưa kiểm soát đầy đủ các hiện tượng phương sai sai số thay đổi, tự tương quan chuỗi thời gian và đặc điểm riêng cố hữu giữa các ngân hàng. Luận văn này khắc phục hạn chế đó bằng cách sử dụng phương pháp hồi quy FGLS (Feasible Generalized Least Squares), cho phép hiệu chỉnh sai số chuẩn và tăng độ tin cậy của ước lượng trong bối cảnh dữ liệu bảng không đồng nhất. Việc áp dụng FGLS không chỉ giúp đảm bảo tính vững của kết quả mà còn góp phần bổ sung một hướng tiếp cận phương pháp luận phù hợp hơn với đặc thù dữ liệu ngân hàng tại Việt Nam. Luận văn: Tác động tạo thanh khoản đến hoạt động Ngân hàng.

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

Chương 2 hệ thống nền tảng lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến tác động của việc tạo thanh khoản đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại. Phần cơ sở lý thuyết đã làm rõ các khái niệm cốt lõi, từ nhiều góc độ khác nhau về tạo thanh khoản và hiệu quả hoạt động, đồng thời trình bày chi tiết các phương pháp đo lường được công nhận rộng rãi trong giới học thuật, đặc biệt là khung phân tích tạo thanh khoản của Berger và Bouwman (2009). Lý thuyết nền về sự đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận cũng đã được phân tích để giải thích cho cơ chế tác động phức tạp của hoạt động này.

Phần tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước đã chỉ ra rằng, dù đây là chủ đề được quan tâm sâu sắc, các kết quả đạt được vẫn chưa có sự đồng thuận cao. Đặc biệt, tại Việt Nam, các bằng chứng thực nghiệm về tác động của tạo thanh khoản đến khả năng sinh lời đang tồn tại mâu thuẫn trực tiếp. Từ việc phân tích kỹ lưỡng các công trình đi trước, chương này đã xác định được khoảng trống nghiên cứu chính giúp khẳng định tính mới, sự cần thiết của đề tài và cũng là cơ sở vững chắc để luận văn đề xuất mô hình và phương pháp nghiên cứu chi tiết sẽ được trình bày ở Chương 3. Luận văn: Tác động tạo thanh khoản đến hoạt động Ngân hàng.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: PPNC Tác động tạo thanh khoản hoạt động Ngân hàng

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
1 Comment
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
trackback

[…] ===>>> Luận văn: Tác động tạo thanh khoản đến hoạt động Ngân hàng […]

Contact Me on Zalo
0877682993
1
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x