Mục lục
Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Tác động đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Tác động của cấu trúc sở hữu đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.
TÓM TẮT
Luận văn tốt nghiệp phân tích tác động của cấu trúc sở hữu đến rủi ro tín dụng tại 26 Ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2015–2024, dựa trên dữ liệu từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán, áp dụng các phương pháp hồi quy FGLS và S.GMM. Kết quả nghiên cứu cho thấy sở hữu Nhà nước làm gia tăng rủi ro tín dụng; sở hữu nước ngoài có tác động tích cực trong việc giảm rủi ro tín dụng; trong khi sự biến động mạnh của sở hữu nước ngoài lại làm rủi ro gia tăng. Về lý luận, nghiên cứu bổ sung các bằng chứng thực nghiệm trong bối cảnh kinh tế của Việt Nam nhằm đóng góp cho việc hiểu rõ hơn tác động của cấu trúc sở hữu đến rủi ro tín dụng. Về thực tiễn, kết quả đưa ra khuyến nghị cho các ngân hàng thương mại trong việc tái cấu trúc sở hữu nhằm nâng cao chất lượng tài sản, đồng thời gợi ý cho cơ quan quản lý giám sát hệ thống ngân hàng an toàn, minh bạch và bền vững. Tuy vậy, nghiên cứu vẫn còn khuyết điểm về phạm vi dữ liệu, thước đo rủi ro cũng như việc chưa tích hợp đầy đủ các yếu tố vĩ mô, mở ra hướng nghiên cứu toàn diện hơn trong tương lai.
Từ khóa: Cấu trúc sở hữu, rủi ro tín dụng, sở hữu nước ngoài, sở hữu Nhà nước, quản trị rủi ro ngân hàng.
- ABSTRACT
The graduation thesis analyzes the impact of ownership structure on credit risk at 26 Vietnamese commercial banks during the period 2015–2024, based on audited consolidated financial statements and employing FGLS and S.GMM regression methods. The findings reveal that state ownership increases credit risk, while foreign ownership contributes positively to reducing credit risk; however, strong fluctuations in foreign ownership tend to exacerbate risk. Theoretically, this study provides additional empirical evidence in the context of Vietnam, thereby contributing to a deeper understanding of the relationship between ownership structure and credit risk. Practically, the results offer recommendations for commercial banks in restructuring their ownership to improve asset quality, and provide insights for regulators in ensuring a safe, transparent, and sustainable banking system. Nevertheless, the study has certain limitations in terms of data scope, credit risk measurement, and the lack of integration of macroeconomic factors, suggesting directions for more comprehensive research in the future.
Keywords: Ownership structure, credit risk, state ownership, foreign ownership, bank risk management.
CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU
Trong phần mở đầu, tác giả đưa ra những lý do lựa chọn đề tài “Tác động của cấu trúc sở hữu đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam” làm đề tài nghiên cứu cho luận văn thạc sĩ. Tiếp theo, luận văn cũng sẽ làm rõ các mục tiêu cần đạt được, những câu hỏi nghiên cứu được đặt ra, cùng với đối tượng của nghiên cứu, phạm vi và phương pháp. Cuối cùng, tác giả sẽ nêu những đóng góp chính của đề tài và giới thiệu tổng thể về luận văn.
1.1. Lý do chọn đề tài Luận văn: Tác động đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng.
Ở hành trình đổi mới, sáng tạo và hội nhập, hệ thống Ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam đã có sự chuyển mình mạnh mẽ từ mô hình ngân hàng một cấp – trực tiếp do nhà nước quản trị và điều hành mọi hoạt động kinh doanh ngân hàng, rồi đến mô hình ngân hàng hai cấp sau đó hình thành một hệ thống đa sở hữu cùng với sự tham gia ngày càng lớn của các ngân hàng cổ phần trong nước. Những thay đổi này đã góp phần quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng quy mô, cải thiện chất lượng dịch vụ, đồng thời đưa hệ thống ngân hàng Việt Nam hội nhập vào nền kinh tế khu vực Đông Nam Á, Châu Á và thế giới.
Bên cạnh những thành tựu đạt được, hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam vẫn đối diện với nhiều vấn đề nhức nhối, trong đó đáng lo ngại nhất là tình trạng nợ xấu kéo dài, khả năng sinh lời thấp và rủi ro tín dụng tiềm ẩn ở mức cao. Rủi ro tín dụng (RRTD) không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến sự hiệu quả và an toàn trong hoạt động của từng ngân hàng riêng lẻ, mà còn có thể tác động dây chuyền, gây mất ổn định cho cả hệ thống tài chính – ngân hàng và nền kinh tế vĩ mô. Sự gia tăng các khoản nợ xấu làm suy giảm chất lượng tài sản, buộc ngân hàng phải trích lập dự phòng lớn hơn, từ đó làm giảm lợi nhuận và hiệu quả kinh doanh. Khi khả năng sinh lời suy yếu, ngân hàng gặp nhiều khó khăn hơn trong việc duy trì thanh khoản, huy động vốn cũng như mở rộng hoạt động tín dụng. Bên cạnh đó, Rủi ro tín dụng kéo dài còn làm suy giảm uy tín, niềm tin của khách hàng, nhà đầu tư và cơ quan quản lý, qua đó ảnh hưởng tiêu cực đến vị thế cạnh tranh của ngân hàng trên thị trường. Nhìn chung, Rủi ro tín dụng không chỉ làm gia tăng chi phí và thu hẹp lợi nhuận mà còn đe dọa sự ổn định và phát triển bền vững của ngân hàng. Đối với doanh nghiệp và nền kinh tế, Rủi ro tín dụng khiến ngân hàng phải gia tăng trích lập dự phòng, làm giảm lợi nhuận và thu hẹp khả năng mở rộng tín dụng. Khi đó, nguồn vốn cho vay bị hạn chế hoặc điều kiện vay bị siết chặt, cơ hội tiếp cận tín dụng của khách hàng (bao gồm doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp vừa và nhỏ hay hộ kinh doanh cá thể đều bị ảnh hưởng). Hệ quả này làm suy giảm chất lượng tài sản, lợi nhuận và khả năng mở rộng tín dụng của ngân hàng, khi hoạt động ngân hàng trở nên kém ổn định, doanh nghiệp cũng gặp nhiều khó khăn hơn trong tiếp cận vốn, qua đó gián tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất – kinh doanh, thu nhập và việc làm của người dân.
Một trong những nguyên nhân sâu xa dẫn đến những bất ổn trên xuất phát từ cấu trúc sở hữu ngân hàng. Thực tế cho thấy, cấu trúc sở hữu phức tạp và tình trạng sở hữu chéo tràn lan có thể dẫn đến những hệ lụy tiêu cực trong quản trị, làm suy giảm tính minh bạch, gia tăng xung đột lợi ích và ảnh hưởng đến chính sách cho vay. Mặc dù vấn đề này đã được nhiều nhà kinh tế học trên thế giới quan tâm nghiên cứu, nhưng kết quả lại chưa thống nhất. Hơn nữa, đa phần các nghiên cứu tại Việt Nam mới chỉ tập trung vào mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và khả năng sinh lời, trong khi khía cạnh tác động đến Rủi ro tín dụng – một biến số trọng yếu quyết định sự ổn định – vẫn chưa được phân tích sâu.
Nhận thức được tầm quan trọng của cấu trúc sở hữu đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại đồng thời muốn đóng góp một phần kiến thức đến kho tàng nghiên cứu chưa thực sự đa dạng tại Việt Nam, tác giả chọn đề tài mang tên “Tác động của cấu trúc sở hữu đến rủi ro tín dụng của các Ngân hàng thương mại Việt Nam ” để thực hiện bài luận văn của mình.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu
1.2.1. Mục tiêu tổng quát Luận văn: Tác động đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng.
Nghiên cứu này nhằm đánh giá tác động của cấu trúc sở hữu đến rủi ro tín dụng của các Ngân hàng thương mại ở Việt Nam. Từ đó đưa ra các khuyến nghị và hàm ý đóng góp vào việc hoàn thiện cấu trúc sở hữu của các ngân hàng thương mại, góp phần kiểm soát rủi ro tín dụng.
1.2.2. Mục tiêu cụ thể
Dựa trên mục tiêu tổng quát, các mục tiêu cụ thể của đề tài được triển khai như sau:
- Thứ nhất, xác định các yếu tố thuộc về cấu trúc sở hữu của Ngân hàng thương mại Việt
- Thứ hai, phân tích và đánh giá chiều hướng tác động của từng yếu tố đến rủi ro tín dụng của các Ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Thứ ba, đề xuất các hàm ý, khuyến nghị giúp hoàn thiện cấu trúc sở hữu của các Ngân hàng thương mại Việt Nam nhằm kiểm soát rủi ro tín dụng.
1.3. Câu hỏi nghiên cứu
- Những loại cấu trúc sở hữu nào trong của các Ngân hàng thương mại Việt Nam có tác động đến rủi ro tín dụng?
- Mức độ và chiều hướng tác động của loại cấu trúc sở hữu đến rủi ro tín dụng như thế nào?
- Những khuyến nghị liên quan tới cấu trúc sở hữu nào có thể góp phần kiểm soát và giảm thiểu rủi ro tín dụng trong ngành Ngân hàng thương mại Việt Nam?
1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.4.1. Đối tượng nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu là tác động của cấu trúc sở hữu đến rủi ro tín dụng của các Ngân hàng thương mại Việt Nam.
1.4.2. Phạm vi nghiên cứu Luận văn: Tác động đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng.
Phạm vi không gian: nghiên cứu được thực hiện trên cơ sở dữ liệu thu thập từ Báo cáo thường niên (BCTN) và Báo cáo tài chính (BCTC) đã kiểm toán của 26 Ngân hàng thương mại Việt Nam niêm yết trên ba sàn chứng khoán (HOSE, HNX và UPCOM) với dữ liệu được khai thác thông qua phần mềm FiinPro X.
Phạm vi thời gian: nghiên cứu sử dụng bộ dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 10 năm kể từ 2015 đến 2024. Đây là khoảng thời gian đủ dài để theo dõi và phản ánh những biến động quan trọng của hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam, từ quá trình tái cơ cấu, xử lý nợ xấu cho đến sự thay đổi mạnh mẽ trong cấu trúc sở hữu. Giai đoạn này còn là thời điểm hệ thống ngân hàng phải thích ứng với những biến động vĩ mô, sự thay đổi về khuôn khổ pháp lý, chuẩn mực quản trị rủi ro và những cú sốc từ bối cảnh kinh tế toàn cầu. Do đó, việc lựa chọn dữ liệu trong khoảng thời gian 2015 – 2024 vừa đảm bảo độ dài cần thiết để quan sát xu hướng, vừa có ý nghĩa thực tiễn khi phản ánh bức tranh tổng thể về các yếu tố ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng của các Ngân hàng thương mại Việt Nam.
1.5. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng đồng thời phương pháp định tính và định lượng, trong đó phương pháp chính là định lượng. Để phân tích tác động của cấu trúc sở hữu đến Rủi ro tín dụng, đề tài khai thác dữ liệu bảng cân đối và áp dụng nhiều kỹ thuật ước lượng khác nhau, bao gồm: mô hình Pooled OLS, mô hình FEM, mô hình REM, phương pháp khắc phục khuyết tật mô hình bằng gồm FGLS và S.GMM. Việc sử dụng đa dạng các mô hình ước lượng không chỉ nhằm khắc phục khuyết điểm của từng phương pháp, mà còn giúp nâng cao độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
1.6. Đóng góp của đề tài Luận văn: Tác động đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng.
Đề tài nghiên cứu mang tính mới cả về lý luận lẫn thực tiễn trong lĩnh vực quản trị rủi ro ngân hàng, khi tập trung phân tích tác động của cấu trúc sở hữu đến Rủi ro tín dụng của các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Khác với nhiều nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận Rủi ro tín dụng từ góc độ tài chính hay hoạt động kinh doanh, đề tài này nhấn mạnh đến tác động của các loại cấu trúc sở hữu như sở hữu nước ngoài, sở hữu Nhà nước. Cách tiếp cận này góp phần lấp đầy khoảng trống nghiên cứu trong bối cảnh cơ cấu sở hữu tại Việt Nam đang có sự thay đổi mạnh mẽ.
Kết quả nghiên cứu không chỉ cung cấp bằng chứng thực nghiệm nhằm kiểm định tính phù hợp của các lý thuyết quốc tế trong môi trường Việt Nam, mà còn đóng góp nền tảng khoa học phục vụ cho việc hoạch định chiến lược quản trị Rủi ro tín dụng. Trên phương diện thực tiễn, các phát hiện từ nghiên cứu mang lại ý nghĩa quan trọng cho ngân hàng thương mại trong việc cơ cấu lại cấu trúc sở hữu hợp lý, từ đó giảm thiểu Rủi ro tín dụng, nâng cao chất lượng hoạt động và đảm bảo sự ổn định tài chính. Đồng thời, nghiên cứu còn hỗ trợ Nhà nước trong việc xây dựng chính sách giám sát và điều chỉnh cấu trúc sở hữu, hướng tới một hệ thống ngân hàng an toàn, minh bạch và phát triển bền vững.
1.7. Kết cấu của đề tài
Đề tài gồm 5 chương:
- Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
- Chương 2: Cơ sở lý luận và tổng quan các nghiên cứu
- Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
- Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
- Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
TÓM TẮT CHƯƠNG 1
Chương 1 đóng vai trò định hướng ban đầu cho toàn bộ đề tài, trong đó trình bày cơ sở hình thành nghiên cứu thông qua việc làm rõ tính cấp thiết, mục đích của nghiên cứu, các câu hỏi đặt ra cần giải quyết, cùng với đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Ngoài ra, chương còn chỉ ra các phương pháp nghiên cứu, các bước triển khai nghiên cứu và những đóng góp mà đề tài kỳ vọng mang lại trên cả phương diện lý thuyết và thực tiễn. Bên cạnh đó, bố cục nghiên cứu được phác thảo để cung cấp cái nhìn tổng quan, giúp dễ dàng theo dõi nội dung và phương pháp tiếp cận mà tác giả sử dụng.
CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC
Trong chương 2, tác giả sẽ trình bày tổng quan cơ sở lý thuyết có liên quan bao gồm các học thuyết nền tảng, khái niệm cơ bản, cũng như tác động và phân loại của cấu trúc sở hữu và rủi ro tín dụng. Bên cạnh đó, chương này cũng trình bày lược khảo các công trình nghiên cứu trước có liên quan đến đề tài, đồng thời khái quát phương pháp mà các nghiên cứu đó đã sử dụng và kết quả đạt được, làm bước đệm định hướng và phát triển mô hình nghiên cứu của luận văn.
2.1. Cơ sở lý thuyết về cấu trúc sở hữu
2.1.1. Khái niệm cấu trúc sở hữu Luận văn: Tác động đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng.
Theo Zheka (2005), cấu trúc sở hữu là sự phân bổ tỷ lệ sở hữu cổ phiếu giữa các cổ đông, cổ phần này gắn liền với quyền biểu quyết, quyền góp vốn cũng như đặc điểm của từng nhóm cổ đông. Tác giả Omran (2008) cho rằng cấu trúc sở hữu còn là động lực lớn để thúc đẩy các nhà quản lý giành quyền kiểm soát và duy trì hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp ở mức cao hơn. Tác giả Manna và cộng sự (2016) nhận định cấu trúc sở hữu là sự phân bổ cổ phần vốn dựa trên tỷ lệ nắm giữ của các cổ đông.
Theo Pedersen và cộng sự (1999), sở hữu được hiểu là tình huống trong đó một hoặc một số nhà đầu tư nắm giữ tỷ lệ cổ phần.
Bên cạnh đó, Kiruri (2013), Wen (2010) và Anstoniadis (2010) định nghĩa sở hữu là sự phân bổ tỷ lệ cổ phần giữa các nhóm cổ đông có đặc điểm khác biệt, bao gồm sở hữu tư nhân, sở hữu nước ngoài và sở hữu nhà nước.
Tóm lại, từ các nghiên cứu trước và tổng hợp hiểu biết của tác giả, tác giả định nghĩa rằng cấu trúc sở hữu là cách phân bổ cổ phần giữa các nhóm cổ đông, phản ánh quyền kiểm soát, quyền biểu quyết và đặc điểm của từng chủ sở hữu. Nó thường được xem xét dưới hai góc độ: mức độ tập trung sở hữu và sự đa dạng của các nhóm cổ đông như nhà nước, tư nhân hay nước ngoài. Thực tế cho thấy ở nhiều quốc gia, quyền sở hữu thường tập trung vào một số ít tổ chức hoặc tập đoàn lớn, nhưng xu hướng gần đây là nới lỏng giới hạn để khuyến khích sự tham gia mạnh mẽ hơn từ nhà đầu tư cá nhân trong nước và quốc tế.
2.1.2. Lý thuyết đại diện (Agency Theory)
Lý thuyết đại diện (Agency Theory) là một nền tảng quan trọng trong lĩnh vực kinh tế – tài chính, được Jensen và cộng sự (1976) phát triển nhằm giải thích mối quan hệ giữa chủ sở hữu (principal) và người được ủy quyền (agent). Trong bối cảnh ngân hàng thương mại, lý thuyết này tập trung vào mối quan hệ giữa cổ đông (chủ sở hữu) và ban điều hành (người đại diện), vốn phát sinh từ sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền quản lý.
Theo lý thuyết đại diện, sự phân tách này có thể dẫn đến xung đột lợi ích. Khi đó các nhà quản lý ngân hàng không nhất thiết luôn hành động vì mục tiêu tối đa hóa lợi ích của cổ đông, mà sẽ theo đuổi mục tiêu cá nhân như gia tăng quyền lực, mở rộng quy mô hoạt động hoặc chấp nhận rủi ro cao để đạt lợi ích ngắn hạn. Trong ngành ngân hàng, vấn đề này khá được chú trọng bởi các quyết định quản lý tín dụng, chính sách cho vay và quản trị rủi ro chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ động cơ của nhà quản trị.
Đối với đề tài luận văn, lý thuyết đại diện cho thấy cấu trúc sở hữu có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh hành vi của nhà quản trị, từ đó ảnh hưởng đến mức độ Rủi ro tín dụng của ngân hàng. Sự hiện diện của cổ đông lớn, cổ đông nhà nước hay cổ đông nước ngoài có thể tạo ra những cơ chế giám sát và động lực khác nhau đối với ban điều hành, dẫn đến sự khác biệt trong cách thức quản trị tín dụng và quản lý rủi ro.
Như vậy, lý thuyết đại diện cung cấp cơ sở lý luận để phân tích tác động của cấu trúc sở hữu đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam, cho thấy rằng mối quan hệ giữa chủ sở hữu và nhà quản lý có thể ảnh hưởng trực tiếp đến Rủi ro tín dụng của ngân hàng.
2.1.3. Lý thuyết quản lý (Stewardship Theory) Luận văn: Tác động đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng.
Trong khi lý thuyết đại diện (Agency Theory) cho rằng các nhà quản lý có thể theo đuổi lợi ích riêng và không hoàn toàn vì lợi ích của cổ đông, dẫn đến nguy cơ xung đột lợi ích do sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền điều hành, thì lý thuyết quản lý được khám phá bởi Donaldson và cộng sự (1991) lại nhìn nhận ban điều hành như những “người giữ gìn” lợi ích của cổ đông, luôn gắn bó và trung thành với mục tiêu dài hạn của tổ chức. Trong bối cảnh ngân hàng thương mại, lý thuyết đại diện cho rằng nhà quản lý có thể chấp nhận Rủi ro tín dụng cao để đạt lợi ích ngắn hạn như gia tăng lợi nhuận, mở rộng quy mô hoặc nâng cao vị thế cá nhân. Chính vì vậy, hành động trên có thể làm tăng tỷ lệ nợ xấu nếu thiếu sự giám sát từ các cổ đông lớn. Ngược lại, lý thuyết quản lý nhấn mạnh rằng các nhà quản lý sẽ hành động vì sự phát triển bền vững của ngân hàng, chú trọng đến kiểm soát rủi ro và đảm bảo uy tín lâu dài. Do đó, cấu trúc sở hữu đóng vai trò quan trọng, khi quyền sở hữu phân tán, cách tiếp cận theo lý thuyết đại diện thường phù hợp hơn để giải thích hành vi quản lý. Trong khi đó, khi có sự hiện diện của các cổ đông lớn hoặc cổ đông Nhà nước, lý thuyết quản lý lại cung cấp góc nhìn khác hơn về mối quan hệ giữa sở hữu và Rủi ro tín dụng.
Tóm lại, hai lý thuyết trên góp phần xây dựng cơ sở lý luận để giải thích tác động của cấu trúc sở hữu đến Rủi ro tín dụng trong các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Lý thuyết đại diện cho rằng mỗi dạng cấu trúc sở hữu tạo ra cơ chế giám sát và động lực khác nhau đối với ban điều hành, qua đó ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận rủi ro trong hoạt động tín dụng. Ngược lại, lý thuyết nhà quản lý nhấn mạnh rằng một số cấu trúc sở hữu có thể gắn lợi ích của nhà quản trị với mục tiêu dài hạn, giúp họ quản lý tín dụng thận trọng hơn và hạn chế rủi ro. Như vậy, hai lý thuyết này dự đoán và lý giải tác động khác nhau của sở hữu nhà nước, tư nhân và nước ngoài đến Rủi ro tín dụng của ngân hàng.
2.1.4. Lý thuyết kì vọng (Expectancy theory)
Lý thuyết kỳ vọng (Expectancy theory) do Vroom (1964) phát triển giải thích động lực làm việc của con người dựa trên sự kỳ vọng về kết quả trong tương lai và giá trị của phần thưởng mà họ nhận được. Theo học thuyết này, người lao động sẽ nỗ lực nhiều hơn nếu họ tin rằng nỗ lực đó mang lại kết quả tích cực và phần thưởng có giá trị đối với bản thân.
Trong bối cảnh ngân hàng, lý thuyết kỳ vọng giúp lý giải cách thức các nhà quản lý và nhân viên ra quyết định liên quan đến hoạt động tín dụng và quản trị rủi ro. Khi cơ chế khuyến khích gắn chặt với hiệu quả tín dụng và danh mục cho vay cho vay, nhà quản lý có xu hướng thận trọng hơn trong việc phê duyệt tín dụng để đạt được phần thưởng dài hạn như uy tín, sự thăng tiến hoặc các lợi ích tài chính. Ngược lại, nếu hệ thống khen thưởng chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn hoặc tăng trưởng tín dụng, họ có thể chấp nhận rủi ro cao hơn nhằm đạt mục tiêu trước mắt, từ đó làm gia tăng nợ xấu.
Trong nghiên cứu về tác động của cấu trúc sở hữu đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam, thuyết kỳ vọng cung cấp một khung lý luận quan trọng để phân tích hành vi quản lý. Chẳng hạn, tại các ngân hàng có tỷ lệ sở hữu nhà nước cao, nhà quản lý có thể kỳ vọng được bảo đảm an toàn hoặc được “chống lưng” từ Ngân hàng Nhà nước (NHNN) khi rủi ro xảy ra, từ đó làm giảm động lực kiểm soát Rủi ro tín dụng. Ngược lại, sự hiện diện của cổ đông nước ngoài hoặc cổ đông chiến lược có khả năng tạo ra kỳ vọng mới, khi họ thiết lập cơ chế giám sát chặt chẽ, gắn lợi ích cá nhân của ban điều hành với hiệu quả quản trị tín dụng. Như vậy, tùy thuộc vào cấu trúc sở hữu, kỳ vọng của các nhà quản lý và nhân viên ngân hàng về kết quả và phần thưởng sẽ khác nhau, qua đó dẫn đến các hành vi quản lý Rủi ro tín dụng khác biệt. Điều này cho thấy thuyết kỳ vọng không chỉ hữu ích trong nghiên cứu động lực lao động mà còn đóng vai trò nền tảng để giải thích sự khác biệt về hành vi quản trị Rủi ro tín dụng trong các Ngân hàng thương mại Việt Nam dưới các mô hình sở hữu khác nhau.
2.1.5. Phân loại cấu trúc sở hữu
Mandaci và cộng sự (2010) tiếp cận thông qua hai thành phần: mức độ tập trung sở hữu và sở hữu hỗn hợp. Wen và cộng sự (2010) giải thích rõ hơn cấu trúc sở hữu hỗn hợp bao gồm nhiều tỷ lệ sở hữu khác nhau gắn liền với các nhóm cổ đông như cổ đông nước ngoài, sở hữu nhà nước và cổ đông tư nhân. Pedersen và cộng sự (1999) đề cập đến các cổ đông nắm giữ tỷ lệ cổ phần cao nhất.
Theo Berger (2005), sở hữu ngân hàng có thể chia thành ba loại hình cơ bản: ngân hàng có vốn nước ngoài, ngân hàng tư nhân trong nước và ngân hàng thuộc sở hữu Nhà nước. Tuy nhiên, trong bối cảnh nghiên cứu các Ngân hàng thương mại Việt Nam, đề tài tập trung vào hai loại cấu trúc sở hữu chính là sở hữu nước ngoài và Nhà nước, do đây là hai yếu tố có ảnh hưởng rõ nét đến hoạt động tín dụng. Luận văn: Tác động đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng.
Về sở hữu nước ngoài, nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có tác động tích cực trong việc giảm Rủi ro tín dụng. Cụ thể, Ehsan và cộng sự (2018) chứng minh rằng khi tỷ lệ cổ phần do nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ tăng, Rủi ro tín dụng của ngân hàng có xu hướng giảm đáng kể. Tương tự, Agoraki và cộng sự (2011) cũng khẳng định rằng sự hiện diện của cổ đông nước ngoài góp phần nâng cao năng lực giám sát và quản trị, từ đó hạn chế rủi ro ở ngân hàng thương mại ở những quốc gia mới tập trung phát triển kinh tế.
Ngược lại, đối với sở hữu Nhà nước, nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng Ngân hàng nhà nước thường có chất lượng cho vay thấp và mức độ Rủi ro tín dụng cao hơn so với ngân hàng tư nhân. Kết quả nghiên cứu của Sarker và cộng sự (2017) tại Bangladesh đều cho thấy tỷ lệ sở hữu Nhà nước cao làm gia tăng khả năng phát sinh nợ xấu và nguy cơ tác động tiêu cực đến sự tồn tại của ngân hàng. Tuy nhiên, vẫn tồn tại quan điểm trái chiều: Ehsan và cộng sự (2018) cho rằng tỷ lệ vốn Nhà nước cao lại có mối quan hệ cùng chiều với Rủi ro tín dụng, hàm ý Nhà nước có thể can thiệp để chia sẻ rủi ro với ngân hàng. Còn Saunders và cộng sự (1990) lập luận rằng các ngân hàng thuộc sở hữu Nhà nước có khẩu vị rủi ro thấp hơn so với ngân hàng do cổ đông tư nhân kiểm soát, bởi các cơ quan quản lý thường ưu tiên sự ổn định hệ thống hơn là lợi nhuận ngắn hạn.
Như vậy, tác động của cấu trúc sở hữu đến Rủi ro tín dụng vẫn còn nhiều tranh luận, đặc biệt giữa hai loại hình sở hữu nước ngoài và Nhà nước. Điều này cho thấy cần có thêm những nghiên cứu chuyên sâu trong bối cảnh Việt Nam để làm rõ vai trò của từng loại hình sở hữu đối với chất lượng tín dụng và mức độ rủi ro tại các ngân hàng thương mại.
2.1.6. Phương pháp đo lường cấu trúc sở hữu theo phân loại
2.1.6.1. Cấu trúc sở hữu Nhà nước
Brealey và cộng sự (2020) cho rằng quyền sở hữu doanh nghiệp được xác định dựa trên tỷ lệ cổ phần nắm giữ trên tổng số cổ phiếu lưu hành. Trong nghiên cứu của Phạm Thị Bích Duyên (2021); Liu và cộng sự (2020) và nhiều tác giả khác, cấu trúc sở hữu Nhà nước được đo lường thông qua tỷ lệ phần trăm cổ phiếu do Nhà nước nắm giữ trên tổng số cổ phiếu phát hành của ngân hàng. Chỉ tiêu này phản ánh mức độ chi phối của Nhà nước đối với hoạt động quản trị và điều hành ngân hàng. Khi tỷ lệ sở hữu Nhà nước càng cao, khả năng Nhà nước can thiệp vào quá trình ra quyết định và định hướng chiến lược kinh doanh của ngân hàng càng lớn, từ đó có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định quản trị Rủi ro tín dụng. Ngược lại, nếu thấp, vai trò Nhà nước trong cách thức quản lý và giám sát hoạt động sẽ hạn chế hơn, làm tăng sở hữu cho các nhóm cổ đông khác. Do vậy, việc sử dụng tỷ lệ cổ phần Nhà nước trên tổng số cổ phần phát hành là một cách tiếp cận phổ biến, vừa đơn giản vừa phản ánh được quyền lực sở hữu trong cấu trúc quản trị ngân hàng.
2.1.6.2. Cấu trúc sở hữu nước ngoài
Theo Ross và cộng sự (2019), cơ cấu sở hữu (ownership structure) được xác định dựa trên tỷ lệ cổ phần của các nhóm cổ đông. Trong nghiên cứu của Phạm Thị Bích Duyên (2021); Liu và cộng sự (2020) và rất nhiều tác giả khác, cấu trúc sở hữu nước ngoài được tính bằng phần trăm sở hữu cổ phiếu do các cá nhân và tổ chức nước ngoài nắm giữ trên tổng số cổ phiếu phát hành của ngân hàng. Chỉ tiêu này phản ánh mức độ tham gia của nhà đầu tư nước ngoài vào quá trình quản trị và giám sát ngân hàng, qua đó có thể ảnh hưởng đến hành vi quản trị Rủi ro tín dụng. Trong bối cảnh Việt Nam, Luật Các tổ chức tín dụng quy định rằng tỷ lệ sở hữu nước ngoài tại một định chế tài chính nói chung và tại Ngân hàng thương mại Việt Nam nói riêng không được vượt quá 30 % tổng vốn điều lệ của tổ chức đó. Do đó, biến số này không chỉ phản ánh quyền lực và ảnh hưởng của nhà đầu tư nước ngoài mà còn chịu sự giới hạn bởi khung pháp lý tại Việt Nam.
2.2. Cơ sở lý thuyết về rủi ro tín dụng Luận văn: Tác động đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng.
2.2.1. Khái niệm rủi ro tín dụng
Ủy ban Basel (2000) trong sách “Nguyên tắc quản trị rủi ro tín dụng” định nghĩa Rủi ro tín dụng theo cách đơn giản nhất là khả năng bên đi vay hoặc đối tác của ngân hàng không thực hiện được nghĩa vụ theo các điều khoản đã thỏa thuận. Tương tự, Ferhi và cộng sự (2015) cho rằng Rủi ro tín dụng chính là sự tổn thất phát sinh khi khách hàng từ chối hoặc mất khả năng thanh toán đầy đủ và đúng hạn các khoản nợ. Như vậy, có thể hiểu Rủi ro tín dụng phản ánh tình huống mà ngân hàng đối mặt với sự bất định, khi bên vay không thể thực hiện nghĩa vụ nợ vào ngày đáo hạn.
Tại Việt Nam, Thông tư số 11/2021/TT-NHNN do Ngân hàng nhà nước ban hành ngày 30/07/2021 quy định: “rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng (sau đây gọi tắt là rủi ro) là khả năng xảy ra tổn thất đối với nợ của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài do khách hàng không có khả năng trả được một phần hoặc toàn bộ nợ của mình theo hợp đồng hoặc thỏa thuận với tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.”.
Nhìn chung, dù cách diễn đạt có khác nhau, tuy nhiên các định nghĩa đều thống nhất rằng Rủi ro tín dụng bắt nguồn từ việc khách hàng không thực hiện nghĩa vụ trả nợ, qua đó tạo ra nguy cơ tổn thất cho ngân hàng.
2.2.2. Nguyên nhân phát sinh rủi ro tín dụng
Tác giả Kithinji (2010), Rủi ro tín dụng của ngân hàng chủ yếu bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm việc xây dựng chính sách tín dụng thiếu hợp lý, biến động lãi suất, quản lý kém, nguồn vốn và khả năng thanh khoản hạn chế, cùng với các hoạt động cho vay trực tiếp hoặc bảo lãnh tín dụng chưa hiệu quả. Bên cạnh đó, lỏng lẻo ở khâu quy trình thẩm định tín dụng, các thực tiễn cho vay chưa chặt chẽ, sự can thiệp của chính phủ và công tác giám sát chưa đầy đủ của Ngân hàng Trung ương cũng góp phần làm gia tăng Rủi ro tín dụng.
2.2.3. Ảnh hưởng của rủi ro tín dụng Luận văn: Tác động đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng.
Tác giả Arunkumar và cộng sự (2006) khẳng định rằng Rủi ro tín dụng là yếu tố chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng rủi ro ngân hàng, cụ thể khoảng 70%, trong khi phần còn lại chủ yếu đến từ rủi ro hệ thống và rủi ro thị trường. Tương tự, Kithinji (2010) cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của Rủi ro tín dụng, bởi chỉ cần một nhóm nhỏ khách hàng lớn mất khả năng chi trả gốc và lãi vay đã có thể gây ra tổn thất nghiêm trọng, làm gia tăng nợ xấu và đẩy ngân hàng vào tình trạng mất an toàn tài chính. Do ngân hàng đóng vai trò trung gian lưu chuyển vốn trong nền kinh tế, mất khả năng thanh toán ảnh hưởng đến nội bộ của một cá thể ngân hàng mà còn có thể dẫn đến nguy cơ phá sản và gây tác động lan tỏa tới toàn bộ hệ thống tài chính.
2.2.4. Các chỉ tiêu đánh giá rủi ro tín dụng
Theo các nghiên cứu định lượng như Đinh Xuân Hạng và Nguyễn Văn Lộc (2012); Bessis (2011) cho rằng có năm chỉ tiêu thường được sử dụng để phản ánh và đánh giá mức độ Rủi ro tín dụng, cụ thể như sau:
- Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng:
Chỉ số trích lập dự phòng rủi ro cho vay thường được so sánh với tổng dư nợ cho vay hoặc tổng vốn chủ sở hữu nhằm phản ánh mức độ rủi ro mà ngân hàng đang gánh chịu.
- Tỷ lệ nợ xấu:
Đây là khoản trên 90 ngày đối với nợ quá hạn, không đòi được và không được tái cơ cấu Thông tư số 14/2025/TT-NHNN ban hành ngày 30 tháng 6 năm 2025 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, quy định về phân loại tài sản có, trích lập, sử dụng dự phòng rủi ro và xử lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Cụ thể, nhóm 1 (nợ đủ tiêu chuẩn) bao gồm các khoản vay vẫn đang trong hạn hoặc chỉ trễ hạn dưới 10 ngày, được đánh giá là có khả năng thanh toán cả gốc và lãi đúng hạn. Nhóm 2 (nợ cần chú ý) là các khoản vay có dấu hiệu rủi ro nhẹ, thường là nợ quá hạn từ 10 đến 90 ngày hoặc đã được cơ cấu lại kỳ hạn trả nợ lần đầu nhưng vẫn đảm bảo khả năng trả nợ. Nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn) phản ánh mức rủi ro trung bình, bao gồm những khoản nợ quá hạn từ 91 đến 180 ngày hoặc đã được điều chỉnh kỳ hạn một lần nhưng tiếp tục quá hạn dưới 30 ngày sau khi cơ cấu. Nhóm 4 (nợ nghi ngờ) là các khoản nợ có khả năng mất vốn cao hơn, thường rơi vào trường hợp quá hạn từ 181 đến 360 ngày hoặc được cơ cấu lại lần thứ hai. Cuối cùng, nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) bao gồm những khoản nợ quá hạn trên 360 ngày, cơ cấu lại từ lần thứ ba trở lên, hoặc thuộc về khách hàng mất khả năng chi trả, phá sản hay bỏ trốn. Tương ứng với từng nhóm, ngân hàng phải thực hiện trích lập dự phòng Rủi ro tín dụng theo tỷ lệ tăng dần — từ 0% ở nhóm 1 đến 100% ở nhóm 5 — nhằm đảm bảo an toàn tài chính và khả năng bù đắp tổn thất có thể xảy ra.
- Hệ số rủi ro tín dụng:
- Tỷ lệ nợ quá hạn:
- Tỷ lệ xóa nợ:
Trong số các chỉ tiêu trên, Rủi ro tín dụng của ngân hàng được phản ánh thông qua tỷ lệ nợ quá hạn, hệ số Rủi ro tín dụng, tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ xóa nợ và tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng, tác giả lựa chọn NPLR và LLPR đo lường Rủi ro tín dụng. Lý do là bởi tỷ lệ nợ xấu phản ánh trực tiếp chất lượng tín dụng và khả năng thu hồi vốn của ngân hàng, đồng thời được coi là chỉ tiêu quan trọng nhất trong giám sát an toàn hoạt động. Trong khi đó, tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng thể hiện mức độ trích lập dự phòng cho các khoản vay rủi ro, qua đó phản ánh khả năng phòng ngừa tổn thất tín dụng và năng lực quản trị rủi ro của ngân hàng. Hai chỉ tiêu này bổ sung cho nhau, cụ thể tỷ lệ nợ xấu cho thấy rủi ro hiện hữu, còn tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng phản ánh mức độ sẵn sàng ứng phó của ngân hàng trước những tổn thất. Do vậy, việc sử dụng đồng thời hai chỉ số này giúp đo lường Rủi ro tín dụng một cách toàn diện và sát thực tế hơn so với các chỉ tiêu còn lại.
2.3. Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước Luận văn: Tác động đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng.
Trong lĩnh vực ngân hàng, mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và rủi ro đã trở thành một chủ đề nghiên cứu được quan tâm rộng rãi cả trong và ngoài nước. Tuy vậy, các công trình chủ yếu tập trung vào ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đối với Rủi ro tín dụng vẫn còn khá hạn chế. Chính vì vậy, việc xây dựng và phát triển từ khung cơ sở lý luận cũ và thực tiễn cho đề tài là điều cần thiết, thế nên tác giả sẽ tiến hành tổng hợp và phân tích một số nghiên cứu tiêu biểu của các học giả trong nước và quốc tế có liên quan đến chủ đề này.
2.3.1. Tổng quan các nghiên cứu trong nước
Nghiên cứu mới nhất liên quan đến chủ đề này là công trình của của Phạm Thị Kiều Khanh và cộng sự (2025) với tên đề tài là “Vai trò của quyền kiểm soát và quyền lực trong tác động của cấu trúc sở hữu đến rủi ro tín dụng: nghiên cứu từ các ngân hàng Việt Nam”. Tác giả xem xét dữ liệu 2009 – 2023 của các Ngân hàng thương mại Việt Nam, áp dụng mô hình FEM, REM và S.GMM để xử lý nội sinh. Kết quả nghiên cứu cho thấy cả sở hữu nước ngoài và Nhà nước đều góp phần làm giảm Rủi ro tín dụng, trong khi sự tập trung sở hữu lại làm tăng rủi ro. Ngoài ra, sự hiện diện của thành viên hội đồng quản trị nước ngoài làm tăng cường tác động tích cực của sở hữu nước ngoài, còn việc niêm yết trên sàn chứng khoán có xu hướng làm suy yếu tác động tiêu cực của sở hữu tập trung.
Bài nghiên cứu của Phạm Thị Kiều Khanh và cộng sự (2024) có tiêu đề “Tác động của sở hữu tập trung đến Rủi ro tín dụng – Vai trò trung gian của sở hữu nhà nước: Trường hợp tại các ngân hàng thương mại Việt Nam”, được công bố trên Tạp chí Phát triển Kinh tế – Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, số 328 (tháng 10/2024), trang 83–94. Nghiên cứu này phân tích mối quan hệ giữa mức độ tập trung quyền sở hữu và Rủi ro tín dụng trong các ngân hàng thương mại Việt Nam, đồng thời xem xét vai trò điều tiết của sở hữu nhà nước trong mối quan hệ đó. Với bộ dữ liệu gồm 388 quan sát từ 28 ngân hàng trong giai đoạn 2009–2022, nhóm tác giả sử dụng các phương pháp hồi quy OLS, FEM, REM và GLS để kiểm định giả thuyết nghiên cứu. Kết quả thực nghiệm cho thấy sở hữu tập trung có tác động cùng chiều đến Rủi ro tín dụng, tức là khi quyền sở hữu tập trung vào một nhóm cổ đông lớn, mức độ Rủi ro tín dụng của ngân hàng có xu hướng tăng. Tuy nhiên, đối với các ngân hàng có sở hữu nhà nước, mối quan hệ này mang tính chất giảm nhẹ hơn, phản ánh vai trò điều tiết và kiểm soát rủi ro hiệu quả hơn của Nhà nước trong hệ thống ngân hàng. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm hạn chế Rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả quản trị sở hữu trong các ngân hàng thương mại Việt Nam. Luận văn: Tác động đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng.
Bài nghiên cứu trên Tạp chí Tài chính (2024), với tiêu đề “Tác động của cấu trúc sở hữu đến mức độ rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam”, được thực hiện nhằm đánh giá ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu (gồm sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài và sở hữu tư nhân trong nước) đến Rủi ro tín dụng, tỷ lệ nợ xấu và rủi ro vỡ nợ của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2010–2019. Dựa trên 230 quan sát của 23 ngân hàng, áp dụng các mô hình Pooled OLS, FEM, REM và GLS, kết quả cho thấy sở hữu nhà nước có tác động làm tăng Rủi ro tín dụng nhưng giảm rủi ro vỡ nợ, trong khi sở hữu nước ngoài và tư nhân có tác động giảm Rủi ro tín dụng. Nghiên cứu khuyến nghị các ngân hàng cần duy trì tỷ lệ sở hữu nhà nước hợp lý, thu hút cổ đông chiến lược nước ngoài, và nâng cao năng lực tài chính nhằm hạn chế rủi ro và đảm bảo sự ổn định của hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Tác giả Lê Đức Quang Tú (2021) với tên đề tài là “Liệu sở hữu nước ngoài có thể làm giảm rủi ro ngân hàng? Bằng chứng từ Việt Nam” nghiên cứu 40 Ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2006 – 2015 với phương pháp S.GMM. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng sở hữu nước ngoài giúp giảm rủi ro ngân hàng, trong khi các ngân hàng có sở hữu Nhà nước thường ổn định hơn so với ngân hàng tư nhân. Đặc biệt, tác động giảm rủi ro từ sở hữu nước ngoài trở nên mạnh mẽ hơn ở những ngân hàng có mức thâu tóm vốn cao và ở các ngân hàng niêm yết, do yếu tố minh bạch thông tin.
Tác giả Phạm Thị Bích Duyên và Phạm Thị Kiều Khanh (2021) với tên đề tài là “Tác động của cơ cấu sở hữu đối với rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam” đã phân tích tác động của cơ cấu sở hữu đến Rủi ro tín dụng của các Ngân hàng thương mại Việt Nam với hai dạng sở hữu chính là Nhà nước và nước ngoài. Dữ liệu được thu thập từ 28 ngân hàng trong giai đoạn 2004 – 2020 với 439 quan sát, sử dụng mô hình dữ liệu bảng không cân bằng với nhiều phương pháp ước lượng khác nhau như GLS, REM, FEM và OLS. Biến phụ thuộc là tỷ lệ dự phòng rủi ro khoản vay trên tổng dư nợ. Kết quả nghiên cứu chỉ ra sở hữu nước ngoài và Nhà nước có tác động trái ngược nhau đến Rủi ro tín dụng.
Tác giả Dương Trọng Đoàn (2021) với tên đề tài là “Cấu trúc sở hữu, hành vi chấp nhận rủi ro và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam” đã mở rộng góc nhìn khi phân tích đồng thời tác động của cấu trúc sở hữu đến hành vi chấp nhận rủi ro và hiệu quả hoạt động của 20 ngân hàng thương mại cổ phần giai đoạn 2008 – 2019. Kết quả chỉ ra sở hữu Nhà nước có xu hướng làm tăng mức độ chấp nhận rủi ro và kém hiệu quả hơn so với các ngân hàng tư nhân. Đồng thời, mức độ tập trung quyền sở hữu làm gia tăng cả rủi ro lẫn hiệu quả hoạt động, nhưng tại các ngân hàng niêm yết, sự tập trung sở hữu lại giúp cải thiện hiệu quả đồng thời giảm rủi ro. Luận văn: Tác động đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng.
Tác giả Lương Hoàng Trúc Lam (2021) với tên đề tài là “Tác động của cấu trúc sở hữu đến rủi ro tín dụng tại 15 Ngân hàng thương mại Việt Nam” sử dụng dữ liệu từ 15 Ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2010 – 2017 cùng với các phương pháp FEM, REM và kiểm định Hausman. Nghiên cứu cho thấy cổ đông lớn nhất, cổ đông nước ngoài và khả năng sinh lời có tác động làm giảm Rủi ro tín dụng, trong khi đòn bẩy kinh doanh lại làm rủi ro gia tăng. Các yếu tố khác như quy mô ngân hàng, cổ đông tổ chức, cổ đông cá nhân hay lạm phát không mang ý nghĩa thống kê.
Tác giả Nguyễn Thị Lan Phương (2020) với tên đề tài là “Ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đối với rủi ro tín dụng của các ngân hàng tại Việt Nam” sử dụng dữ liệu từ 2009 đến 2018 và áp dụng nhiều phương pháp như REM, FEM, Pooled OLS và S.GMM để làm rõ tác động của cấu trúc sở hữu đến Rủi ro tín dụng. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng sở hữu nước ngoài, sở hữu Nhà nước, tăng trưởng kinh tế và tăng trưởng tín dụng có quan hệ ngược chiều với Rủi ro tín dụng. Ngược lại, lạm phát và tỷ lệ trích lập dự phòng có quan hệ thuận chiều, còn quy mô ngân hàng và mức độ tập trung ngành không mang ý nghĩa thống kê.
Bộ đôi tác giả Phạm Quốc Việt và Nguyễn Dân An (2020) với tên đề tài là “Tác động của cấu trúc sở hữu đến mức độ rủi ro của các Ngân hàng thương mại Việt Nam” nghiên cứu 23 Ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2010 – 2019, sử dụng nhiều phương pháp hồi quy dữ liệu bảng như FEM, REM, Pooled OLS và FGLS. Kết quả nghiên cứu cho thấy sở hữu Nhà nước có mối quan hệ thuận chiều với LLP và ZSCORE, sở hữu nước ngoài có tác động giảm nợ xấu nhưng đồng thời lại gắn với khả năng rủi ro mất khả năng thanh toán cao hơn, trong khi sở hữu tư nhân trong nước có quan hệ âm với tỷ lệ nợ xấu.
Cuối cùng, tác giả Nguyễn Tuấn Kiệt (2018) với tên đề tài là “Tác động của cấu trúc sở hữu đến rủi ro tín dụng trong hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam” dùng dữ liệu từ 15 Ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2006 – 2015, thông qua mô hình FEM, REM và kiểm định Hausman lựa chọn mô hình, cho thấy cổ đông lớn nhất có vai trò làm giảm Rủi ro tín dụng. Ngược lại, các yếu tố đặc thù của ngân hàng như quy mô và đòn bẩy tài chính lại có tác động gia tăng rủi ro. Một số biến khác như cổ đông tổ chức, cổ đông cá nhân, cổ đông nước ngoài hay lạm phát không có ý nghĩa thống kê.
2.3.2. Tổng quan các nghiên cứu nước ngoài Luận văn: Tác động đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng.
Trong các nghiên cứu nước ngoài đi trước, nổi bật có thể kể đến như nghiên cứu của tác giả Liu và cộng sự (2020) với tên đề tài là “Tác động của cơ cấu sở hữu và sự tập trung quyền sở hữu đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại Trung Quốc”. Nghiên cứu này dựa trên bộ dữ liệu gồm 88 ngân hàng với 1194 quan sát trong giai đoạn 2003 – 2018, sử dụng phương pháp ước lượng S.GMM. Rủi ro tín dụng được đo lường thông qua hai chỉ tiêu là tỷ lệ nợ xấu và tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng. Trong mẫu nghiên cứu, tác giả phân loại ngân hàng thành hai nhóm: ngân hàng thuộc sở hữu nhà nước (301 quan sát) và ngân hàng tư nhân (893 quan sát). Kết quả nghiên cứu cho thấy các Ngân hàng nhà nước khiến Rủi ro tín dụng tăng, trong khi các ngân hàng tư nhân lại góp phần làm giảm rủi ro. Hơn nữa, mức độ tập trung sở hữu mang lại những tác động trái ngược: sự tập trung quyền sở hữu cổ phiếu trong tay Chính phủ giúp giảm rủi ro, còn sự tập trung quyền sở hữu tư nhân lại làm gia tăng Rủi ro tín dụng. Ngoài ra, các biến vĩ mô như tăng trưởng GDP và tỷ lệ thất nghiệp có tác động cùng chiều đến Rủi ro tín dụng, trong khi lạm phát, quy mô ngân hàng và đòn bẩy tài chính lại có quan hệ ngược chiều.
Sadaula và cộng sự (2022) với tên đề tài là “Cơ cấu sở hữu, bãi bỏ quy định và rủi ro ngân hàng trong các ngân hàng thương mại Nepal” với nguồn thông tin từ 20 ngân hàng thương mại tại Nepal (3 ngân hàng quyền sở hữu được nắm giữ trong tay chính phủ, 6 ngân hàng với quyền sở hữu nước ngoài và 11 ngân hàng tỷ lệ nắm giữ lớn thuộc về sở hữu tư nhân) với 140 quan sát trong khoảng thời gian từ 2012 đến 2018, sử dụng các công cụ thống kê mô tả và các phân tích. Phân tích tương quan cho thấy mối quan hệ đáng kể và cùng chiều của tuổi tác với rủi ro, điều này chỉ ra rằng rủi ro của ngân hàng tăng lên khi ngân hàng hoạt động lâu năm. Kết quả đã trình bày rằng các khoản nợ xấu có thể được giảm khi thực hiện quy định về vốn do cơ quan quản lý áp đặt.
Tác giả Sarker và cộng sự (2017) với tên đề tài là “Tác động của cơ cấu sở hữu đến rủi ro tín dụng ngân hàng tại Bangladesh” nghiên cứu với mẫu gồm 32 ngân hàng thương mại trong giai đoạn 2000 – 2014 (390 quan sát). Sử dụng mô hình Prais-Winsten Regression (PCSE), tác giả phân tích mối quan hệ giữa tỷ lệ nợ xấu (NPLR) và các biến giải thích như cơ cấu sở hữu, ảnh hưởng của người gửi tiền, ảnh hưởng của cổ đông, tính thanh khoản, lợi nhuận, rủi ro độ trễ và quy mô ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy cơ cấu sở hữu, ảnh hưởng từ người gửi tiền và cổ đông, cũng như khả năng thanh khoản và lợi nhuận, đều có tác động làm giảm Rủi ro tín dụng. Ngược lại, rủi ro hoạt động kém hiệu quả và quy mô ngân hàng lại làm gia tăng rủi ro. Đặc biệt, nghiên cứu nhấn mạnh rằng các ngân hàng quốc doanh ở Bangladesh thường có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn do chịu sức ép từ yếu tố chính trị. Luận văn: Tác động đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng.
Tiếp theo đó là Amor (2017) với tên đề tài là “Tác động của cơ cấu sở hữu đến rủi ro mất khả năng thanh toán của ngân hàng” nghiên cứu dựa trên dữ liệu của 18 ngân hàng Tunisia trong giai đoạn 2011 – 2015, tác giả sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng với chỉ số ZSCORE làm thước đo rủi ro phá sản. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng mức độ tập trung sở hữu cũng như sở hữu Nhà nước góp phần hạn chế hành vi chấp nhận rủi ro của ngân hàng. Ngược lại, sự hiện diện của các nhà đầu tư tổ chức và cổ đông nước ngoài lại làm gia tăng xu hướng chấp nhận rủi ro, qua đó cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong ảnh hưởng của từng loại hình sở hữu đến an toàn tài chính của ngân hàng.
ElBannan (2015) với tên đề tài là “Sáp nhập và sở hữu nước ngoài có ảnh hưởng đến hành vi chấp nhận rủi ro của ngân hàng tại một nền kinh tế mới nổi hay không? Một nghiên cứu thực nghiệm” tiến hành nghiên cứu 48 ngân hàng tại Ai Cập giai đoạn 2000 – 2011 bằng mô hình hồi quy bảng với các biến kiểm soát vĩ mô. Kết quả nghiên cứu cho thấy sở hữu nhà nước làm tăng tỷ lệ trích lập dự phòng Rủi ro tín dụng, trong khi sở hữu nước ngoài có xu hướng làm giảm tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng. Ngoài ra, vốn hóa cao hơn giúp giảm rủi ro, GDP có quan hệ ngược chiều với tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng, còn lạm phát lại làm tăng tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng.
Nhóm tác giả Hammami và cộng sự (2015) với tên đề tài là “Tác động của cơ cấu sở hữu ngân hàng đối với mức độ chấp nhận rủi ro” sử dụng dữ liệu bảng cân đối của 72 ngân hàng thương mại tại 10 quốc gia khu vực Trung Đông và Bắc Phi (MENA) trong giai đoạn 2000 – 2010. Để đo lường rủi ro, nhóm tác giả sử dụng bốn chỉ tiêu: độ lệch chuẩn của lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu, độ lệch chuẩn của lợi nhuận trên tổng tài sản, hệ số an toàn ZSCORE và tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng. Cơ cấu sở hữu được chia thành ba loại chính: sở hữu nước ngoài, sở hữu Nhà nước và sở hữu tư nhân. Kết quả nghiên cứu cho thấy mức độ tập trung quyền sở hữu có tác động đáng kể đến rủi ro ngân hàng, nhưng khác biệt theo từng ngưỡng. Cụ thể hơn, sự tập trung 10% cổ phần có tác động giảm Rủi ro tín dụng, trong khi sự tập trung ở mức 50% lại làm gia tăng rủi ro tài sản. Ngoài ra, môi trường pháp lý được xác định là yếu tố điều tiết giữa sự tập trung quyền sở hữu và hành vi chấp nhận rủi ro của ngân hàng. Xét theo loại hình sở hữu, các ngân hàng do Nhà nước nắm giữ có xu hướng chịu rủi ro cao hơn so với ngân hàng có vốn nước ngoài, Kết quả chỉ ra sở hữu Nhà nước có quan hệ thuận chiều với cả bốn thước đo rủi ro, trong khi sở hữu nước ngoài chỉ có quan hệ thuận chiều với hai biến và nghịch chiều với hai biến còn lại.
Tiếp đến, tác giả Laidroo và cộng sự (2014) với tên đề tài là “Những rủi ro của tăng trưởng tín dụng quá mức: Bằng chứng từ 11 quốc gia thành viên mới của Liên minh Châu Âu” đã nghiên cứu các ngân hàng tại 11 quốc gia thành viên mới của EU ở khu vực Trung và Đông Âu trong giai đoạn 2004 – 2010. Sử dụng mô hình dữ liệu bảng động và S.GMM để kiểm định nhân – quả, Kết quả chỉ ra LLP tăng khi lãi suất và tăng trưởng hạn mức tín dụng cam kết chưa sử dụng gia tăng, trong khi lợi nhuận cao và tăng trưởng tín dụng lại làm giảm LLP. Đáng chú ý, tăng trưởng tín dụng cam kết chưa sử dụng có tác động dẫn dắt đến LLP sau khoảng hai năm.
- Bảng 2.1: Bảng tóm tắt các đề tài nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan
2.4. Hạn chế của các nghiên cứu trước Luận văn: Tác động đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng.
Mặc dù đã có nhiều học giả kinh tế trong nước và quốc tế đã nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và rủi ro ngân hàng nói chung, song các nghiên cứu này vẫn tồn tại một số hạn chế như sau:
Thứ nhất, phạm vi dữ liệu và giai đoạn nghiên cứu. Nhiều nghiên cứu trong nước chỉ dừng lại ở giai đoạn 2004 – 2020 như nghiên cứu Nguyễn Tuấn Kiệt (2018); Phạm Thị Bích Duyên và Phạm Thị Kiều Khanh (2021) hoặc 2006–2015 như Lê Đức Quang Tú (2021), trong khi bối cảnh riêng biệt của thị trường tài chính – ngân hàng Việt Nam có nhiều đổi thay đáng kể sau giai đoạn tái cơ cấu hệ thống (2011–2015) và đặc biệt là sau đại dịch COVID-19. Các nghiên cứu nước ngoài ElBannan (2015); Liu và cộng sự (2020); Hammami và cộng sự (2015) chủ yếu xem xét tại những thị trường khác (Ai Cập, Trung Quốc, MENA, Tunisia, EU) nên khó phản ánh đặc thù của một quốc gia Đông Nam Á như Việt Nam.
Thứ hai, mẫu nghiên cứu còn hạn chế. Một số công trình trong nước chỉ sử dụng mẫu 15–20 ngân hàng như Nguyễn Tuấn Kiệt (2018); Dương Trọng Đoàn (2021), chưa bao quát toàn diện hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam. Các nghiên cứu quốc tế cũng thường tập trung vào một nhóm ngân hàng nhất định, số lượng quan sát nhỏ hoặc phân tán ở nhiều quốc gia nên tính khái quát chưa thực sự phù hợp với thị trường Việt Nam.
Thứ ba, cách đo lường Rủi ro tín dụng chưa đa dạng. Phần lớn nghiên cứu chỉ sử dụng một thước đo duy nhất như NPLR hoặc LLPR như Phạm Quốc Việt và Nguyễn Dân An (2020). Một số nghiên cứu sử dụng Zscore nhưng đây là chỉ tiêu phản ánh mức độ an toàn tài chính chung, chưa tập trung chuyên biệt vào Rủi ro tín dụng.
Thứ tư, phương pháp nghiên cứu còn một chiều. Nhiều nghiên cứu chủ yếu áp dụng FEM/REM hoặc GLS, chưa xử lý triệt để hiện tượng nội sinh trong dữ liệu bảng. Một số công trình chỉ dừng lại ở phân tích tương quan hoặc mô hình hồi quy tĩnh, chưa kết hợp các kỹ thuật ước lượng nâng cao như FGLS và S.GMM nhằm tăng độ tin cậy.
Cuối cùng, biến nghiên cứu chưa toàn diện. Các nghiên cứu trước thường chỉ xem xét sở hữu nước ngoài và Nhà nước mà ít chú ý đến biến động sở hữu nước ngoài (FFO) – một yếu tố có thể ảnh hưởng mạnh đến Rủi ro tín dụng nhưng chưa được khai thác nhiều. Ngoài ra, còn nhiều nghiên cứu bỏ qua vai trò của các biến vĩ mô (GDP, lạm phát).
- TÓM TẮT CHƯƠNG 2
Ở chương 2 này, tác giả đã phác họa và hệ thống lại những nền tảng lý thuyết chủ yếu phục vụ cho nghiên cứu, bao gồm lý thuyết quản lý, lý thuyết đại diện cùng với cơ sở lý luận về Rủi ro tín dụng. Đồng thời, chương cũng tiến hành tổng quan 8 nghiên cứu trong nước và 9 nghiên cứu quốc tế có liên quan, qua đó chỉ ra những kết quả chính cũng như khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu. Trên cơ sở kế thừa và tham khảo từ các công trình trước, tác giả xác định được định hướng nghiên cứu và lựa chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp, sẽ được trình bày chi tiết trong Chương 3. Luận văn: Tác động đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng.
XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:
===>>> Luận văn: PPNC Tác động đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng

Dịch Vụ Viết Luận Văn 24/7 Chuyên cung cấp dịch vụ làm luận văn thạc sĩ, báo cáo tốt nghiệp, khóa luận tốt nghiệp, chuyên đề tốt nghiệp và Làm Tiểu Luận Môn luôn luôn uy tín hàng đầu. Dịch Vụ Viết Luận Văn 24/7 luôn đặt lợi ích của các bạn học viên là ưu tiên hàng đầu. Rất mong được hỗ trợ các bạn học viên khi làm bài tốt nghiệp. Hãy liên hệ ngay Dịch Vụ Viết Luận Văn qua Website: https://hotrovietluanvan.com/ – Hoặc Gmail: hotrovietluanvan24@gmail.com
