Mục lục
Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Tác động cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Tác động của cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.
TÓM TẮT
Quyết định về cơ cấu vốn là một trong những yếu tố trọng yếu trong quản trị ngân hàng, bởi nó có tác động đáng kể đến định hướng hoạt động, khả năng sinh lời và mức độ rủi ro của các NHTM. Với nhận thức về tầm quan trọng của vấn đề này, luận văn được thực hiện với đề tài “Tác động của cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam”, dựa trên bộ dữ liệu của 30 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2015–2024.
Nghiên cứu áp dụng phương pháp mô hình cấu trúc tuyến tính SEM thông qua phần mềm SmartPLS 3 để kiểm định các mối quan hệ giữa những biến nghiên cứu. Các biến chính được xem xét bao gồm: cơ cấu vốn (ETA, ETL, ETD, DTF), rủi ro thanh khoản (L1, L2, L3, L4, FGAP) và hiệu quả hoạt động (ROA, ROE, NIM), cùng với các biến kiểm soát như tỷ lệ nợ xấu (NPL), quy mô ngân hàng (SIZE) và chỉ số Basel II.
Kết quả phân tích cho thấy cơ cấu vốn có ảnh hưởng đáng kể đến rủi ro thanh khoản và hiệu quả hoạt động của ngân hàng, cả trực tiếp lẫn gián tiếp. Đặc biệt, việc tuân thủ các tiêu chuẩn Basel II góp phần củng cố mối quan hệ này.
Từ các kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất một số gợi ý chính sách nhằm hỗ trợ các NHTM Việt Nam tối ưu hóa cơ cấu vốn, nâng cao hiệu quả hoạt động, đồng thời đảm bảo khả năng thanh khoản trong bối cảnh hội nhập tài chính quốc tế ngày càng sâu rộng.
Từ khóa: Ngân hàng thương mại, Cơ cấu vốn, Rủi ro thanh khoản, Hiệu quả hoạt động, SEM, Basel II.
CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU
1.1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI
Ngân hàng thương mại (NHTM) là một tổ chức tài chính đóng vai trò trung tâm trong nền kinh tế. Với chức năng trung gian tài chính, các ngân hàng thực hiện việc huy động và phân bổ nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội vào những lĩnh vực cần thiết, nhằm thúc đẩy tăng trưởng và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn trong nền kinh tế. Nhờ vào hoạt động huy động và cho vay vốn, ngân hàng trở thành cầu nối quan trọng trong việc lưu thông dòng vốn, thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh và hỗ trợ kinh tế tăng trưởng. Việc duy trì và phát triển hệ thống ngân hàng giúp đảm bảo luân chuyển vốn hiệu quả trong nền kinh tế. Ngược lại, nếu các ngân hàng hoạt động kém hiệu quả hoặc gặp rủi ro thanh khoản (RRTK), điều đó có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển bền vững của toàn nền kinh tế (Nguyễn Văn Tiến, 2015). Luận văn: Tác động cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, các ngân hàng Việt Nam phải đối mặt với môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt, không chỉ với các tổ chức trong nước mà còn với các định chế tài chính nước ngoài có năng lực tài chính mạnh và kinh nghiệm quản trị vượt trội. Do đó, việc nâng cao hiệu quả hoạt động (HQHĐ), tối ưu hóa cơ cấu vốn (CCV) và kiểm soát Rủi ro thanh khoản là yêu cầu cấp thiết nhằm duy trì lợi thế cạnh tranh và hướng đến phát triển bền vững.
HQHĐ của Ngân hàng thương mại chịu tác động đồng thời của nhiều yếu tố tài chính có mối liên hệ phức tạp. Trong đó, Cơ cấu vốn, Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động được xem là ba biến số trọng tâm có sự liên kết mật thiết và ảnh hưởng lẫn nhau. Cơ cấu vốn phản ánh tỷ trọng giữa nợ và Vốn chủ sở hữu trong tổng nguồn vốn, qua đó, yếu tố này ảnh hưởng đáng kể đến chi phí sử dụng vốn, khả năng chống chịu rủi ro và mức độ tuân thủ các quy định an toàn tài chính (Banna & Alam, 2021). Rủi ro thanh khoản thể hiện năng lực của ngân hàng trong việc bảo đảm thanh khoản và thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ tài chính đến hạn mà vẫn hạn chế được tổn thất. Do đó, công tác quản trị Rủi ro thanh khoản được xem là yếu tố thiết yếu để ngân hàng hoạt động ổn định và bền vững. Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 cho thấy, sự mất cân đối thanh khoản là yếu tố trực tiếp góp phần gây ra khủng hoảng trong hệ thống tài chính (Chen & cộng sự, 2021). Sau sự kiện đó, Hiệu quả hoạt động của ngân hàng ngày càng được nhìn nhận gắn liền với năng lực quản trị thanh khoản và quản trị tài chính. Các chỉ tiêu như tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) hay trên Vốn chủ sở hữu (ROE) phản ánh rõ nét mức độ tuân thủ an toàn vốn và khả năng tạo lợi nhuận của ngân hàng (Athanassoglou & cộng sự, 2008; Dey & cộng sự, 2023). Như vậy, việc duy trì sự cân bằng giữa Cơ cấu vốn, Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động là điều kiện cần thiết để đảm bảo ổn định tài chính và phát triển bền vững cho hệ thống ngân hàng.
Mối tương quan giữa Cơ cấu vốn, Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động đã được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu trước. Các quyết định liên quan đến Cơ cấu vốn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực quản trị Rủi ro thanh khoản và khả năng sinh lời, trong khi Hiệu quả hoạt động lại phản hồi, điều chỉnh ngược trở lại các chiến lược vốn và thanh khoản (Berger & Bouwman, 2009).
Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu quốc tế hiện nay về đề tài này chủ yếu được thực hiện tại các nền kinh tế phát triển, nơi có hệ thống pháp lý, tài chính và cơ chế giám sát ổn định. Trong khi đó, tại các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam, sự khác biệt về khung pháp lý, cấu trúc sở hữu và đặc điểm thị trường khiến cho việc áp dụng kết quả nghiên cứu quốc tế có thể chưa phù hợp. Bên cạnh đó, các nghiên cứu trong nước về mối quan hệ giữa Cơ cấu vốn, Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động của ngân hàng còn hạn chế và thường chỉ xem xét từng yếu tố riêng lẻ mà chưa đánh giá một cách tổng thể. Vì vậy, việc nghiên cứu tác động của Cơ cấu vốn đến Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động trong bối cảnh các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam không chỉ có ý nghĩa thực tiễn trong việc bổ sung khoảng trống học thuật hiện nay, mà còn góp phần cung cấp cơ sở khoa học cho việc đề xuất các giải pháp quản trị phù hợp, giúp nâng cao Hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của hệ thống ngân hàng trong giai đoạn hội nhập quốc tế.
1.2. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI Luận văn: Tác động cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
1.2.1. Mục tiêu tổng quát
Nghiên cứu này nhằm xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của Cơ cấu vốn đến Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 2015–2024. Trên cơ sở kết quả phân tích đạt được, luận văn đề xuất các khuyến nghị và hàm ý quản trị nhằm hỗ trợ các NHTM Việt Nam nâng cao Hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh.
1.2.2. Mục tiêu cụ thể
Để hoàn thành mục tiêu tổng quát được đề ra, cần đáp ứng các mục tiêu cụ thể như sau:
- Xác định và đo lường tác động của Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam
- Xác định và đo lường tác động của Cơ cấu vốn đến Rủi ro thanh khoản tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam
- Xác định vai trò trung gian của Rủi ro thanh khoản trong tác động từ Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại Việt Nam
1.3. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU
Tương ứng với các mục tiêu đề ra, các câu hỏi được xác định như sau:
- Tác động của Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam như thế nào?
- Tác động của Cơ cấu vốn đến Rủi ro thanh khoản tại các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam như thế nào?
- Trong tác động từ Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động có tồn tại vai trò trung gian của Rủi ro thanh khoản không? Nếu có thì Cơ cấu vốn tác động đến Hiệu quả hoạt động thông qua biến trung gian là Rủi ro thanh khoản như thế nào?
1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
1.4.1. Đối tượng nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là tác động của Cơ cấu vốn đến Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Luận văn: Tác động cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
1.4.2. Phạm vi nghiên cứu
Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam, bao gồm cả Ngân hàng thương mại nhà nước và Ngân hàng thương mại cổ phần đang hoạt động hợp pháp trên thị trường tài chính Việt Nam. Mẫu nghiên cứu được lựa chọn đảm bảo tính đại diện cao cho toàn bộ hệ thống, bao quát các ngân hàng có quy mô vốn, loại hình sở hữu và mức độ niêm yết khác nhau, nhằm phản ánh đầy đủ đặc điểm Cơ cấu vốn, khả năng quản trị Rủi ro thanh khoản và HQHĐ của ngành ngân hàng trong bối cảnh hội nhập.
Phạm vi thời gian: Sử dụng số liệu thu thập từ năm 2015 – 2024, nguồn dữ liệu chính cho nghiên cứu này sẽ là các báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của các ngân hàng được chọn. Các báo cáo này chứa dữ liệu tài chính toàn diện và chuẩn hóa cung cấp thông tin chi tiết về Cơ cấu vốn, Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động của các ngân hàng. Nghiên cứu chọn mốc 10 năm để phản ánh đầy đủ tác động từ Cơ cấu vốn đến Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động của các ngân hàng tại Việt Nam.
1.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu được thực hiện nhằm xem xét tác động giữa Cơ cấu vốn, Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Để đạt được mục tiêu này, luận văn áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng, sử dụng dữ liệu bảng số liệu thu thập từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của 30 Ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 2015–2024.
Trên cơ sở dữ liệu được thu thập, nghiên cứu tiến hành phân tích hồi quy kết hợp với mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling – SEM). Phương pháp SEM được lựa chọn vì có khả năng ước lượng đồng thời nhiều mối quan hệ giữa các biến, bao gồm cả các tác động trực tiếp, gián tiếp và trung gian, đồng thời cho phép kết hợp các biến tiềm ẩn để phản ánh chính xác hơn bản chất phức tạp của các mối quan hệ trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.
Việc áp dụng mô hình SEM giúp kiểm định vai trò trung gian của Rủi ro thanh khoản trong tác động từ Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động, qua đó cung cấp góc nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về cơ chế tác động giữa các biến nghiên cứu. Phương pháp này không chỉ phù hợp với dữ liệu có kích thước mẫu trung bình mà còn đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao trong quá trình kiểm định mô hình lý thuyết của luận văn.
1.6. ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI Luận văn: Tác động cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu đề cập đến mối quan hệ giữa Cơ cấu vốn, Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng, song kết quả thực nghiệm giữa các công trình vẫn còn thiếu thống nhất, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển. Nguyên nhân xuất phát từ sự khác biệt trong cấu trúc hệ thống ngân hàng, mức độ phát triển của thị trường tài chính và các quy định quản trị rủi ro của từng quốc gia.
Bên cạnh đó, vai trò trung gian của Rủi ro thanh khoản trong tác động từ Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động vẫn chưa được làm rõ một cách toàn diện. Điều này tạo ra khoảng trống nghiên cứu về cơ chế tác động gián tiếp của Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động thông qua Rủi ro thanh khoản. Câu hỏi về việc liệu Cơ cấu vốn tối ưu có thể giúp ngân hàng giảm thiểu Rủi ro thanh khoản và qua đó cải thiện Hiệu quả hoạt động vẫn chưa được làm sáng tỏ trong bối cảnh Việt Nam. Đề tài này góp phần thu hẹp khoảng trống đó bằng cách phân tích song song tác động trực tiếp và gián tiếp của Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động thông qua Rủi ro thanh khoản, cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể cho các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2015–2024.
Một điểm mới nổi bật của nghiên cứu là phân tích tác động của việc triển khai chuẩn mực Basel II – một yếu tố có tính bước ngoặt trong công tác quản trị rủi ro ngân hàng. Việc áp dụng Basel II không chỉ nâng cao năng lực đo lường và kiểm soát rủi ro mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược cơ cấu vốn, yêu cầu vốn tự có, và khả năng duy trì thanh khoản an toàn. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc tuân thủ Basel II có thể giúp ngân hàng Việt Nam tối ưu hóa cơ cấu vốn, nâng cao khả năng chống chịu rủi ro, đồng thời cải thiện Hiệu quả hoạt động trong dài hạn.
Cuối cùng, kết quả nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn cho các nhà quản trị ngân hàng, cơ quan quản lý và nhà hoạch định chính sách trong việc xây dựng chiến lược quản trị vốn và rủi ro phù hợp. Đồng thời, luận văn cũng đóng góp về mặt học thuật khi củng cố và mở rộng bằng chứng thực nghiệm cho các lý thuyết tài chính hiện đại như lý thuyết đánh đổi, lý thuyết trật tự phân hạng và lý thuyết ưu thích thanh khoản trong bối cảnh các Ngân hàng thương mại Việt Nam.
1.7. NỘI DUNG VÀ BỐ CỤC CỦA LUẬN VĂN
1.7.1. Nội dung nghiên cứu
Nghiên cứu xem xét tác động của Cơ cấu vốn đến Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 2015–2024, qua đó đưa ra các hàm ý quản trị thiết thực nhằm hỗ trợ ngân hàng nâng cao Hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh.
1.7.2. Bố cục của luận văn
- Chương 1: Giới thiệu
Chương 1 giới thiệu tổng quan nghiên cứu, làm rõ lý do lựa chọn và đóng góp của đề tài khi xem xét tác động của Cơ cấu vốn đến Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Nội dung chương cũng xác định rõ các mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi và đối tượng khảo sát sao cho phù hợp với đặc thù hoạt động của ngành ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2015–2024. Đồng thời, tác giả còn giới thiệu khung phương pháp nghiên cứu được áp dụng và khái quát những đóng góp chính của đề tài cả về mặt lý luận và giá trị ứng dụng thực tiễn, làm cơ sở định hướng cho các chương tiếp theo. Luận văn: Tác động cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
- Chương 2: Cơ sở lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm
Chương 2 tập trung khái quát các nền tảng lý thuyết và tổng quan nghiên cứu có liên quan. Nội dung chính bao gồm việc tổng quan các khái niệm cơ bản về Cơ cấu vốn, Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Đồng thời, chương 2 cũng tổng hợp và phân tích các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về tác động của Cơ cấu vốn đối với Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động. Các kết quả nghiên cứu quốc tế cung cấp bằng chứng đa dạng về mối quan hệ này trong nhiều bối cảnh thị trường tài chính khác nhau, trong khi các nghiên cứu trong nước phản ánh đặc thù của hệ thống ngân hàng Việt Nam, đặc biệt là trong quá trình triển khai Basel II. Thông qua việc so sánh và đối chiếu, chương 2 chỉ ra những điểm tương đồng, khác biệt và xác định khoảng trống nghiên cứu mà đề tài cần bổ sung.
- Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Trong chương 3, tác giả trình bày chi tiết phương pháp nghiên cứu được sử dụng, khái quát mẫu nghiên cứu, xây dựng và đề xuất các giả thuyết nghiên cứu. Chương 3 cũng giới thiệu mô hình nghiên cứu phù hợp và đề xuất mô hình chính thức, tiến hành kiểm định độ tin cậy, tính vững chắc và khả năng giải thích của mô hình. Ngoài ra, chương 3 cũng gợi ý những hàm ý chính sách sơ bộ dựa trên cơ sở lý thuyết và định hướng nghiên cứu.
- Chương 4: Phân tích và thảo luận kết quả nghiên cứu
Chương 4 trình bày các kết quả phân tích thực nghiệm dựa trên mô hình nghiên cứu đề xuất, bao gồm mô tả đặc điểm mẫu nghiên cứu, phân tích định lượng và đánh giá mức độ tác động của Cơ cấu vốn đến Rủi ro thanh khoản cũng như Hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Trên cơ sở các kết quả ước lượng, tác giả tiến hành thảo luận, so sánh với các giả thuyết đã được đặt ra và phân tích nguyên nhân dẫn đến những điểm tương đồng hoặc khác biệt trong bối cảnh Việt Nam. Qua đó, chương này làm sáng tỏ tác động thực nghiệm từ Cơ cấu vốn đến Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động của ngân hàng tại Việt Nam. Luận văn: Tác động cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
- Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương cuối cùng tổng hợp những kết quả chính đạt được từ nghiên cứu, nhấn mạnh tác động từ Cơ cấu vốn đến Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Trên cơ sở các kết quả thực nghiệm, chương 5 đề xuất các giải pháp quản trị Cơ cấu vốn hợp lý, hướng đến kiểm soát và khai thác Rủi ro thanh khoản ở mức chấp nhận được, qua đó tối ưu hóa Hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của ngân hàng. Các hàm ý chính sách được đưa ra không chỉ nhằm nâng cao năng lực quản trị rủi ro và sử dụng vốn hiệu quả, mà còn giúp các ngân hàng xây dựng Cơ cấu vốn bền vững, phù hợp với chuẩn mực Basel II và điều kiện thực tiễn của thị trường Việt Nam. Bên cạnh đó, chương 5 cũng nhận diện những hạn chế của đề tài và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm làm sâu sắc hơn hiểu biết về tác động từ Cơ cấu vốn đến Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động trong hệ thống ngân hàng Việt Nam.
KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
Chương 1 cung cấp cái nhìn tổng quan về đề tài, bao gồm lý do lựa chọn, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, đồng thời xác định phạm vi, đối tượng, phương pháp tiếp cận và những đóng góp kỳ vọng của luận văn. Qua đó, tác giả làm rõ tính cấp thiết của việc xem xét tác động của Cơ cấu vốn đến Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động trong bối cảnh các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam đang đẩy mạnh hội nhập, đối mặt với cạnh tranh gay gắt và thực hiện các yêu cầu quản trị theo chuẩn Basel II. Những nội dung được trình bày trong chương này đặt nền tảng lý luận và phương pháp cho toàn bộ nghiên cứu, đồng thời định hướng cho việc xây dựng khung cơ sở lý thuyết và tổng hợp các công trình liên quan ở Chương 2, làm tiền đề cho việc phát triển mô hình và giả thuyết nghiên cứu trong các chương sau.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM
2.1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT
2.1.1. Lý thuyết về cơ cấu vốn của Ngân hàng thương mại
2.1.1.1. Khái niệm về cơ cấu vốn
NHTM về bản chất cũng là một loại hình DN, tuy nhiên điểm đặc thù nằm ở chỗ Ngân hàng thương mại không kinh doanh hàng hóa hay dịch vụ thông thường mà tập trung vào hoạt động tiền tệ và tài chính (Nguyễn Văn Tiến, 2015). Do đó, Cơ cấu vốn của Ngân hàng thương mại vừa kế thừa khái niệm chung của DN, vừa có những đặc thù riêng trong lĩnh vực ngân hàng. Theo Ross và cộng sự (2008), Cơ cấu vốn của DN được hiểu là tỷ lệ giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu (VCSH), phản ánh cách thức DN phân bổ và sử dụng các nguồn tài trợ cho hoạt động của mình. Với tỷ lệ Vốn chủ sở hữu cao, DN thường sẽ có khả năng tự chủ tài chính lớn hơn, trong khi daonh nghiệp có tỷ lệ nợ cao thể hiện mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính nhiều hơn. Tương tự, Saad (2010) và McGuigan & cộng sự (2006) cho rằng Cơ cấu vốn là sự kết hợp giữa vốn vay và Vốn chủ sở hữu (bao gồm cả vốn cổ phần thường, cổ phần ưu đãi và nợ dài hạn), nhằm đảm bảo nguồn lực tài chính phục vụ cho hoạt động sản xuất, kinh doanh của DN. Luận văn: Tác động cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
Khi áp dụng cho ngân hàng, các quan điểm này được điều tiết để phù hợp với tính chất đặc thù của ngành. Rose (2002) cho rằng, từ góc độ quản lý, Cơ cấu vốn của Ngân hàng thương mại chính là sự kết hợp giữa nợ và Vốn chủ sở hữu – vốn tích lũy này được sử dụng để hình thành tài sản, tạo ra thu nhập, chi trả lãi cho người gửi tiền và duy trì hoạt động. Khác với DN phi tài chính, phần lớn nợ trong Cơ cấu vốn của ngân hàng chủ yếu phát sinh từ hoạt động huy động tiền gửi từ khách hàng, thay vì từ nợ vay trên thị trường vốn. Điều này dẫn đến việc sử dụng đòn bẩy tài chính trong ngân hàng cao hơn so với các DN khác (Ingves, 2014) và chịu sự quản lý chặt chẽ của các cơ quan giám sát tài chính.
Từ các quan niệm trên, có thể khái quát rằng: Cơ cấu vốn của Ngân hàng thương mại là sự kết hợp giữa Vốn chủ sở hữu và nợ (chủ yếu dưới dạng tiền gửi từ khách hàng và các khoản vay) được ngân hàng huy động nhằm tài trợ cho hoạt động kinh doanh và đầu tư. Cơ cấu vốn hợp lý là sự cân đối giữa nợ và Vốn chủ sở hữu, bảo đảm chi phí sử dụng vốn thấp, Rủi ro thanh khoản ở mức chấp nhận được, đồng thời phù hợp với điều kiện hoạt động, năng lực tài chính và các quy định an toàn vốn trong hệ thống ngân hàng.
2.1.1.2. Các chỉ tiêu của cơ cấu vốn
- a) Hệ số tự tài trợ
Hệ số tự tài trợ phản ánh tỷ lệ Vốn chủ sở hữu trong tổng nguồn vốn của đơn vị kinh doanh. Hệ số này có giá trị càng lớn nghĩa là mức độ tự chủ tài chính bằng Vốn chủ sở hữu của đơn vị kinh doanh càng cao do đó rủi ro càng thấp (Stephen và cộng sự, 2003). Hay nói cách khác, với bối cảnh của các Ngân hàng thương mại thì hệ số tự tài trợ này càng cao có nghĩa là việc huy động vốn từ các cổ đông, chủ sở hữu, phát hành cổ phiếu càng nhiều nên giảm được áp lực thanh toán các khoản huy động hay nợ. Hệ số này được tính theo công thức sau:
Nếu một ngân hàng có hệ số tự tài trợ cao thì mức độ tự chủ về mặt tài chính và khả năng bù đắp tổn thất bằng Vốn chủ sở hữu càng lớn góp phần giúp ngân hàng ổn định và phát triển bền vững ngay cả trong điều kiện thị trường biến động. Tuy nhiên, khi hệ số này quá cao, có thể khiến cho ngân hàng mất đi cơ hội tối ưu hóa lợi nhuận.
- b. Hệ số vốn chủ sở hữu trên dư nợ cho vay Luận văn: Tác động cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
Chỉ số Vốn chủ sở hữu / Dư nợ cho vay (ETL) thể hiện mối quan hệ giữa nguồn vốn tự có với quy mô dư nợ cho vay của ngân hàng. Nói cách khác, đây là thước đo cho biết mức độ mà Vốn chủ sở hữu có thể bảo đảm cho các khoản tín dụng mà ngân hàng đã cấp ra thị trường (Goyal, 2013). Tỷ lệ này càng cao cho thấy năng lực vốn tự có lớn so với dư nợ cho vay của ngân hàng, từ đó khả năng chịu đựng rủi ro tín dụng và Rủi ro thanh khoản tốt hơn. Ngược lại, tỷ lệ thấp phản ánh ngân hàng đang phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn huy động bên ngoài để tài trợ cho hoạt động cho vay, qua đó làm gia tăng rủi ro tài chính khi xảy ra biến động thị trường (Siddik, Kabiraj, & Joghee, 2017).
- Công thức được xác định như sau:
Trong bối cảnh Ngân hàng thương mại, chỉ số ETL có vai trò quan trọng trong việc đánh giá khả năng tự chủ tài chính và mức độ lành mạnh trong hoạt động tín dụng. Một tỷ lệ ETL hợp lý giúp ngân hàng vừa đảm bảo khả năng hấp thụ tổn thất từ hoạt động cho vay, vừa duy trì hiệu quả sinh lời nhờ tận dụng nguồn vốn huy động (Nguyễn & Lê, 2020). Tuy nhiên, tương tự như hệ số tự tài trợ, tỷ lệ ETL quá cao có thể phản ánh ngân hàng duy trì chính sách tín dụng quá thận trọng, hạn chế mở rộng tín dụng và làm giảm khả năng tối ưu hóa lợi nhuận. Ngược lại, tỷ lệ quá thấp tiềm ẩn nguy cơ mất cân đối vốn, làm gia tăng Rủi ro thanh khoản và đe dọa sự ổn định tài chính (Berger & Bouwman, 2013).
- c. Hệ số vốn chủ sở hữu trên tổng công nợ
Chỉ số Vốn chủ sở hữu / Tổng công nợ (ETD) thể hiện mối quan hệ giữa Vốn chủ sở hữu và tổng công nợ của ngân hàng. Đây là một thước đo quan trọng cho thấy mức độ mà vốn tự có có thể trang trải các nghĩa vụ nợ, từ đó phản ánh khả năng tự chủ tài chính và mức độ an toàn vốn của ngân hàng. Một tỷ lệ ETD cao cho thấy ngân hàng có Cơ cấu vốn lành mạnh, ít phụ thuộc vào nguồn vốn vay và có khả năng ứng phó hiệu quả với các biến động tài chính (Nguyễn & Lê, 2020). Ngược lại, tỷ lệ ETD thấp cho thấy ngân hàng đang sử dụng đòn bẩy tài chính ở mức cao, làm gia tăng Rủi ro thanh khoản và rủi ro vỡ nợ khi thị trường biến động (Siddik, Kabiraj, & Joghee, 2017).
- Công thức được xác định như sau:
Trong bối cảnh Ngân hàng thương mại, ETD đóng vai trò là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá mức độ an toàn vốn và khả năng tuân thủ các quy định quản lý của cơ quan giám sát, đặc biệt là các chuẩn mực về vốn tối thiểu theo Basel II (Berger & Bouwman, 2013). Tỷ lệ ETD cao giúp ngân hàng giảm chi phí nợ, nâng cao uy tín và niềm tin từ khách hàng. Tuy nhiên, nếu duy trì ở mức quá cao, ngân hàng có thể bỏ lỡ cơ hội tận dụng nguồn vốn vay giá rẻ để mở rộng tín dụng và tối ưu hóa lợi nhuận (Goyal, 2013). Do vậy, một Cơ cấu vốn hợp lý với sự cân bằng giữa Vốn chủ sở hữu và công nợ sẽ đảm bảo vừa duy trì an toàn vốn, vừa nâng cao Hiệu quả hoạt động. Luận văn: Tác động cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
- d. Tỷ lệ tiền gửi của khách hàng trên tổng nguồn vốn
Chỉ số Tổng tiền gửi khách hàng / Tổng nguồn vốn (DTF) thể hiện mức độ phụ thuộc vào nguồn vốn huy động từ khách hàng của ngân hàng so với tổng nguồn vốn. Đây là một trong những thước đo quan trọng để đánh giá Cơ cấu vốn và mức độ bền vững trong hoạt động tài trợ của ngân hàng. Một tỷ lệ DTF cao cho thấy tiền gửi khách hàng là nguồn huy động chính của ngân hàng, loại nguồn vốn có chi phí thấp và ổn định hơn so với các nguồn nợ vay khác, từ đó giúp giảm áp lực chi phí vốn và cải thiện Hiệu quả hoạt động (Diamond & Dybvig, 1983; Goyal, 2013). Ngược lại, tỷ lệ DTF thấp cho thấy ngân hàng phải phụ thuộc nhiều vào các nguồn vốn vay ngắn hạn, thị trường liên ngân hàng hoặc phát hành nợ, làm gia tăng Rủi ro thanh khoản và rủi ro tài chính (Nguyễn & Lê, 2020).
- Công thức được xác định như sau:
Trong bối cảnh Ngân hàng thương mại, tiền gửi của khách hàng luôn được xem là nguồn vốn cốt lõi, thể hiện uy tín và niềm tin mà ngân hàng nhận được từ công chúng. Một tỷ lệ DTF hợp lý giúp duy trì sự ổn định tài chính, nâng cao năng lực cạnh tranh và giảm thiểu rủi ro đối với ngân hàng trong các tình huống biến động. Tuy nhiên, nếu tỷ lệ này quá cao, ngân hàng có thể đối diện với áp lực rút tiền hàng loạt trong bối cảnh tâm lý thị trường bất ổn (Diamond & Rajan, 2001). Ngược lại, nếu quá thấp, ngân hàng có thể có nguy cơ đánh mất lợi thế cạnh tranh, chi phí vốn tăng cao và làm suy giảm Hiệu quả hoạt động.
2.1.2. Lý thuyết về rủi ro thanh khoản của Ngân hàng thương mại Luận văn: Tác động cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
2.1.2.1. Khái niệm rủi ro thanh khoản
Theo Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (2008) “RRTK xảy ra khi một định chế tài chính không đủ khả năng tìm các nguồn vốn để đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán đến hạn mà không làm ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh hàng ngày và cũng không tác động đến vị thế tài chính” RRTK xảy ra khi ngân hàng mất khả năng thanh toán do không kịp chuyển đổi tài sản thành tiền mặt hoặc không thể vay mượn. Bên cạnh đó, ngân hàng không giải quyết đầy đủ yêu cầu chi trả của những khách hàng, dẫn đến tình trạng đình trệ của hoạt động kinh doanh, tình huống tệ hơn có thể làm mất khả năng thanh toán và xảy ra hậu quả nghiêm trọng không thể lường trước cho ngân hàng và toàn bộ kinh tế nước nhà. Nhiều ngân hàng buộc chịu rủi ro rất lớn và có thể làm Hiệu quả hoạt động của ngân hàng bị ảnh hưởng (Alshatti, 2015).
Tóm lại, Rủi ro thanh khoản là khi các Ngân hàng thương mại không đủ khả năng thanh toán do thiếu nguồn dự trữ (thiếu ngân quỹ và tài sản ngắn hạn) tại ngân hàng hoặc không thể làm tăng nguồn vốn của tổ chức một cách hợp lý trong thời gian cần thiết để kịp thời cho các giao dịch theo cam kết. Nếu ngân hàng gặp khó khăn trongviệc làm tăng nguồn vốn hợp lý với thời gian ngắn để đảm bảo khả năng thanh toán cho khách hàng, ngân hàng phải đối diện việc các khoản lỗ khi dùng các nguồn tài trợ từ bên ngoài, điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến cả lợi nhuận và vốn của ngân hàng.
2.1.2.2. Các chỉ tiêu đo lường rủi ro thanh khoản
- a) Phương pháp đo lường rủi ro thanh khoản dựa vào các chỉ số thanh khoản
Phương pháp chỉ số thanh khoản giúp ngân hàng kiểm tra được tính thanh khoản bằng cách áp dụng các chỉ số đo lường khả năng thanh khoản. Vodava (2013), Aspachs và cộng sự (2005) nghiên cứu dựa trên 4 tỷ lệ thanh khoản sau:
Chỉ số L1 thể hiện tài sản thanh khoản chiếm bao nhiêu phần trăm trên tổng tài sản ngân hàng. Chỉ số L1 tăng cao thể hiện năng lực thanh khoản của các ngân hàng cao. Tuy nhiên, nếu giá trị này quá cao cũng sẽ gây bất lợi cho ngân hàng vì chi phí cơ hội càng lớn dẫn đến Hiệu quả hoạt động của Ngân hàng thương mại bị ảnh hưởng. Ngược lại, chỉ số L1 càng thấp thể hiện năng lực thanh khoản càng giảm dần do đó Ngân hàng thương mại cần cân đối thích hợp giữa lợi nhuận ngân hàng với ổn định thanh khoản. Luận văn: Tác động cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
Chỉ số L2 phản ánh tỷ lệ giữa tài sản có tính thanh khoản và tổng giá trị tiền gửi cùng các khoản vốn ngân hàng huy động ngắn hạn. Chỉ tiêu này thể hiện mức độ sẵn sàng trong việc đáp ứng nhu cầu rút tiền của khách hàng. Nguồn vốn huy động chủ yếu đến từ các khách hàng cá nhân, DN và các tổ chức tài chính khác. Tương tự như chỉ số L1, khi chỉ số L2 ở mức cao, điều đó thể hiện khả năng duy trì thanh khoản của Ngân hàng thương mại tốt, giúp ngân hàng có thể đáp ứng đủ các nghĩa vụ thanh toán cho khách hàng tại mọi thời điểm.
Chỉ số L3 phản ánh tỷ trọng của những khoản vay trên tổng số tài sản của ngân hàng. Những khoản cho vay của ngân hàng là minh chứng cho tài sản mang tính thanh khoản kém. Tỷ trọng trên càng cao nghĩa là khả năng thanh khoản của ngân hàng càng kém dẫn đến Rủi ro thanh khoản cao.
Chỉ số L4 sử dụng để đo lường, so sánh hai trạng thái đối lập nhau của thanh khoản, các khoản cho vay có tính thanh khoản kém và nguồn vốn huy động ngắn hạn có tính thanh khoản cao. Nếu chỉ số L4 càng cao cho thấy mức độ mất cân đối thanh khoản càng cao và ngược lại.
- b. Phương pháp đo lường rủi ro thanh khoản bằng khe hở tài trợ
Khe hở tài trợ (Funding Gap – FGAP) được tính toán dựa trên chênh lệch giữa giá trị tài sản và nguồn vốn tại một thời điểm nhất định trong tương lai, qua đó phản ánh mức độ Rủi ro thanh khoản của ngân hàng. Shen, Chen, Kao và Yeh (2009) đề xuất sử dụng chỉ tiêu khe hở tài trợ như một công cụ đo lường khả năng thanh khoản trong hệ thống ngân hàng. Cách tiếp cận này đã được nhiều nghiên cứu trong nước và ngoài nước áp dụng, chẳng hạn như Trương Quang Thông (2013) và Vodovdá (2013), khi cho rằng FGAP thể hiện mức độ phụ thuộc vào các nguồn vốn vay để tài trợ cho tài sản của ngân hàng và qua đó phản ánh mức độ rủi ro về khả năng thanh khoản của tổ chức tín dụng.
Nhìn chung, khe hở tài trợ càng lớn đồng nghĩa với nhu cầu vay mượn trên thị trường tiền tệ càng cao, từ đó làm gia tăng khả năng đối mặt với Rủi ro thanh khoản do sự phụ thuộc quá mức vào nguồn vốn vay ngắn hạn.
2.1.3. Lý thuyết về hiệu quả hoạt động của Ngân hàng thương mại
2.1.3.1. Khái niệm hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại
Farrell (1957) cho rằng hiệu quả kinh doanh tại một tổ chức dù đó là tại ngân hàng thì vẫn dựa trên hai chỉ tiêu tương đối và tuyệt đối. Trong đó chỉ tiêu tuyệt đối phản ảnh về quy mô hay lợi nhuận đạt được trong điều kiện thời gian cụ thể. Tuy nhiên đối với hiệu quả tuyệt đối thì về so sánh giữa đơn vị này và đơn vị khác sẽ gặp những sự hạn chế. Nhưng đối với chỉ tiêu tương đối thì dựa trên các tỷ số kết hợp với yếu tố đầu vào và đầu ra của đơn vị kinh doanh, việc đánh giá này sẽ tạo ra sự thuận tiện khi muốn so sánh giữa tổ chức này và tổ chức khác. Khi đánh giá hiệu quả tương đối thì đơn vị kinh doanh có thể xem xét việc một yếu tố đầu vào bỏ ra sẽ thu được bao nhiêu lợi nhuận. Việc đánh giá hiệu quả tương đối có ý nghĩa quan trọng trong việc xem xét đơn vị kinh doanh này có sử dụng tối ưu các nguồn lực hay các yếu tố đầu vào hay không nhằm tạo ra những yếu tố đầu ra chất lượng và đem lại lợi ích cao nhất. Luận văn: Tác động cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
Theo Rose (2002) thì Ngân hàng thương mại cũng được coi là một tổ chức kinh doanh, trong đó kinh doanh tiền tệ là hoạt động kinh doanh chủ yếu của Ngân hàng thương mại. Vì vậy, cách các ngân hàng đánh giá Hiệu quả hoạt động kinh doanh của mình sẽ tương đương với cách các DN đánh giá Hiệu quả hoạt động của mình. Nhìn ở góc độ hẹp hơn, Hiệu quả hoạt động kinh doanh tại các Ngân hàng thương mại có thể được định nghĩa là việc sử dụng các nguồn lực của mình nhằm tạo ra lợi nhuận tốt nhất có thể, đồng thời đảm bảo hoạt động ổn định. Hiểu theo nghĩa rộng hơn, hiệu quảkinh doanh của các Ngân hàng thương mại không chỉ gắn liền với lợi nhuận mà còn liên quan đến cơ cấu tài sản, nợ cũng như tốc độ tăng trưởng của thu nhập
Tóm lại, Hiệu quả hoạt động được xem là kết quả của việc kết hợp các yếu tố đầu vào của ngân hàng như nguồn lực tài chính, nhân lực, cơ sở vật chất và các khía cạnh khác trong quá trình hoạt động. Khi các yếu tố đầu vào này được kết hợp với nhau, các Ngân hàng thương mại có thể thực hiện các chức năng trung gian tài chính, bao gồm huy động vốn, cấp tín dụng, đầu tư vốn và cung cấp các dịch vụ khác, nhằm tạo ra lượng đầu ra tối đa. Kết quả của việc kết hợp này được đánh giá qua Hiệu quả hoạt động và thông thường được đo lường thông qua lợi nhuận. Hay lợi nhuận sẽ được đánh giá qua tỷ lệ của nó trên các nguồn lực, để đánh giá xem một đồng nguồn lực của ngân hàng sẽ tạo được bao nhiêu đồng lợi nhuận? Khi tỷ lệ này cao, có nghĩa là ngân hàng sử dụng thận trọng các nguồn lực của mình nhằm tạo ra lợi nhuận cao nhất có thể, đảm bảo hoạt động ổn định và tiếp tục mở rộng.
2.1.3.2. Phương pháp đo lường hiệu quả hoạt động tại ngân hàng thương mại
Để đo lường Hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại, người ta thường sử dụng các chỉ tiêu tài chính phản ánh khả năng sinh lời và sử dụng hiệu quả các nguồn lực. Các chỉ tiêu phổ biến bao gồm tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên Vốn chủ sở hữu (ROE) và tỷ lệ thu nhập lãi ròng cận biên (NIM) (Rose, 2002). Các chỉ số này thể hiện mức độ hiệu quả trong việc sử dụng tài sản và Vốn chủ sở hữu của ngân hàng để tạo ra lợi nhuận.
- a. Tỷ lệ lợi nhuận trên tổng tài sản bình quân (ROA) Luận văn: Tác động cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
Ongore (2013) cho rằng ROA là hệ số biểu diễn cho tỷ suất sinh lời tại Ngân hàng thương mại. Tỷ lệ này thể hiện mức sử dụng hiệu quả tài sản của ngân hàng để tạo ra lợi nhuận ròng sau thuế (EAT). Ngoài ra, ROA còn phản ánh cho năng lực quản lý của ban lãnh đạo ngân hàng trong việc sắp xếp vận hành các nguồn lực, hay còn được xem là các đầu vào của ngân hàng để tạo ra lợi thế đem lại lợi nhuận ròng cho ngân hàng. Wen (2010) còn cho rằng khi các ngân hàng tận dụng được nguồn tài sản hiệu quảthì ROA càng tốt hay thu nhập càng được tạo ra nhiều.
- b. Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROE)
Ongore (2013) cho rằng hệ số ROE là chỉ tiêu quan trọng để các ngân hàng xác định tỷ suất lợi nhuận, trong đó tỷ số này biểu diễn cho nguồn lực của ngân hàng từ tiền của các cổ đông góp vốn vào ngân hàng thông qua các hình thức như phát hành cổ phiếu, góp tiền mặt, lợi nhuận giữ lại hay còn gọi được chủ sở hữu và từ các nguồn này thì ngân hàng tạo ra được bao nhiêu lợi nhuận ròng. Hay nói cách khác, ROE đại diện cho phần thu nhập của các chủ sở hữu khi góp vốn vào ngân hàng, đồng thời khi ROE càng cao có nghĩa là ngân hàng đang sử dụng hiệu quả nguồn Vốn chủ sở hữu để tạo ra được lợi nhuận ròng hay năng lực quản lý của lãnh đạo ngân hàng tốt trong việc quản lý dòng vốn huy động từ chủ sở hữu. Đặc biệt, tỷ lệ ROE đại diện cho lợi ích ước tính của cổ đông hay chủ sở hữu khi góp vốn để hoạt động kinh doanh của ngân hàng.
- c. Tỷ lệ thu nhập lãi ròng cận biên (NIM)
NIM đánh giá hiệu suất sinh lời của ngân hàng thông qua các hoạt động cho vay, phản ánh sự chênh lệch giữa lãi suất cho vay và lãi suất huy động. Tỷ lệ NIM càng cao càng thể hiện ngân hàng đang quản lý tài sản và nguồn vốn hiệu quả, tạo ra thu nhập lãi ròng lớn hơn từ hoạt động tín dụng. NIM cũng biểu thị khả năng tối ưu hóa chi phí và lợi nhuận trong hoạt động trung gian tài chính của ngân hàng. Công thức tính:
Tóm lại, các chỉ tiêu ROA, ROE và NIM đều là những công cụ quan trọng để đo lường Hiệu quả hoạt động của Ngân hàng thương mại. ROA phản ánh khả năng sinh lời từ tài sản tổng thể, ROE đánh giá hiệu quả sử dụng Vốn chủ sở hữu, trong khi NIM giúp đo lường mức độ hiệu quả của hoạt động tín dụng và khả năng quản lý chi phí lãi vay. Việc kết hợp các chỉ số này giúp các ngân hàng nhìn nhận tổng thể về Hiệu quả hoạt động, từ đó xây dựng và điều chỉnh các quyết định chiến lược phù hợp nhằm tối đa hóa lợi nhuận đồng thời kiểm soát rủi ro một các hiệu quả.
2.1.4. Các lý thuyết liên quan Luận văn: Tác động cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
2.1.4.1. Lý thuyết đánh đổi (Trade-off theory)
Lý thuyết đánh đổi về Cơ cấu vốn đã được sáng tạo để giải thích sự mâu thuẫn giữa thực tế và lý thuyết trong việc quản lý Cơ cấu vốn của các DN, đặc biệt là sự không tận dụng tối đa của nợ như lý thuyết M&M đã đề xuất (Altman và Hotchkiss, 2010). Theo lý thuyết M&M, giá trị DN tăng theo cấp số nhân khi mức sử dụng nợ gia tăng, nhưng thực tế lại cho thấy các DN không sử dụng nợ tới mức tối đa có sẵn (Masters và Thiel, 2014). Năm 1973, Kraus và Litzenberger đã đưa ra một kết luận quan trọng, họ cho rằng các DN sử dụng đòn bẩy tài chính tối ưu phản ánh sự đánh đổi lợi ích của lá chắn thuế từ lãi vay và các chi phí phá sản. Kết quả này đã được Myers và Majluf (1984) tiếp tục phát triển, với quan điểm rằng các DN theo lý thuyết đánh đổi sẽ xác định một tỷ lệ nợ mục tiêu dựa trên sự cân bằng giữa chi phí phá sản và lợi ích từ lá chắn thuế. Nghĩa là các DN phải tự quyết định trên cơ sở cân bằng lợi ích thu được từ vốn vay và những rủi ro tài chính để xác định được đòn bẩy tài chính sao cho giá trị DN tăng lên và chi phí vốn giảm xuống. Tóm lại, lý thuyết đánh đổi giải thích rằng các DN không sử dụng nợ ở mức tối đa do sự đánh đổi giữa chi phí phá sản và lợi ích thuế, sự cân bằng này giúp hình thành Cơ cấu vốn tối ưu cho mỗi DN.
2.1.4.2. Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory)
Lý thuyết trật tự phân hạng xuất hiện từ thông tin bất đối xứng như một lý thuyết thay thế cho lý thuyết đánh đổi (Myers và Majluf, 1984). Dựa trên giả định rằng các nhà quản lý có nhiều thông tin về cổ phiếu trong DN hơn các nhà đầu tư. Do đó, lý thuyết trật tự phân hạng giả định rằng các DN thích tài trợ nội bộ hơn nợ và Vốn chủ sở hữu vì họ tin rằng tài trợ nội bộ sẽ loại bỏ vấn đề bất cân xứng thông tin so với phát hành nợ và Vốn chủ sở hữu (Penman, 2010). Sự ưa thích này dẫn đến thứ tự sau đây trong việc ra quyết định tài trợ: sửdụng nguồn tài trợ nội bộ, phát hành chứng khoán nợ và phát hành tài trợ vốn cổ phần.
Lý thuyết trật tự phân hạng giải thích hiện tượng tại sao các DN có khả năng sinh lời cao thường ưu tiên sử dụng ít nợ vay hơn. Nguyên nhân không phải do họ chủ đích duy trì tỷ lệ nợ thấp, mà bởi DN có lợi nhuận cao thường có đủ nguồn vốn nội bộ để tài trợ cho hoạt động đầu tư, nên không cần phụ thuộc vào nguồn vốn bên ngoài. Ngược lại, những DN có khả năng sinh lời thấp thường phải dựa vào các nguồn vốn vay bên ngoài do nguồn lực nội bộ hạn chế, khiến họ đứng ở vị trí thấp hơn trong trật tự ưu tiên huy động vốn. Theo lý thuyết này, chi phí sử dụng vốn và tác động của thuế thu nhập DN không phải là yếu tố quyết định chính trong lựa chọn cấu trúc vốn, mà sự khác biệt về thông tin giữa nhà quản lý và nhà đầu tư mới là nguyên nhân chính ảnh hưởng đến thứ tự sử dụng vốn. Do đó, các DN có xu hướng ưu tiên vốn nội bộ trước, sau đó đến nợ vay và cuối cùng mới phát hành cổ phần khi các lựa chọn khác không còn khả thi. Luận văn: Tác động cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
Ngoài ra, nó còn giải thích được mối tương quan nghịch trong ngành giữa khả năng sinh lời với đòn bẩy tài chính và thường thì các DN đầu tư theo mức tăng trưởng ngành. Do đó, tỷ lệ đầu tư sẽ tương tự trong cùng một ngành. Với tỷ lệ chi trả cổ tức cố định và không linh hoạt, các DN có lợi nhuận ít nhất có ít Vốn chủ sở hữu hơn và phải gánh nhiều nợ hơn.
2.1.4.3. Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Costs Theory)
Lý thuyết về Cơ cấu vốn dựa trên chi phí đại diện lần đầu tiên được đề xuất trong một nghiên cứu của Fama và Miller (1972). Khi xung đột nảy sinh giữa chủ sở hữu và người quản lý do sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền quản lý trong DN thì đây được gọi là chi phí đại diện. Chính vì sự tách biệt này nên mục tiêu của người quản lý và chủ sở hữu không giống nhau, khi đó người quản lý tìm cách đạt được mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận cá nhân hơn là mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận cho chủ sở hữu. Để giảm thiểu vấn đề này, tỷ lệ đòn bẩy cần được tăng lên (Pinegar và Wilbricht, 1989). Điều này sẽ buộc các người quản lý DN phải đầu tư vào các dự án có khả năng mang lại lợi ích cao cho chủ sở hữu. Nếu họ chọn đầu tư vào những dự án không hiệu quả và không thể trả lãi, các chủ nợ của công ty sẽ yêu cầu nộp đơn phá sản và rất có thể họ sẽ mất việc làm. Đây là bằng chứng về việc áp dụng lý thuyết chi phí đại diện, theo đó DN có thể bảo vệ lợi ích cổ đông tốt hơn vì nợ có thể được sử dụng để kiểm soát hành vi quản lý của người quản lý (Boodhoo, 2009). Do đó, nợ cao hơn dự kiến sẽ làm giảm chi phí đại diện, tăng hiệu quả quản lý DN và do đó cải thiện hiệu suất (Jensen, 1986).
Mâu thuẫn giữa chủ sở hữu và chủ nợ có thể dẫn đến phát sinh chi phí đại diện nợ. Sự mâu thuẫn này có thể được hiểu thông qua các khái niệm về đạo đức và rủi ro khi tham gia tài trợ DN. Khi rủi ro phát sinh, các chủ sở hữu sẽ có động cơ thay đổi tài sản bằng việc lợi dụng các chủ nợ. Chủ sở hữu có thể tăng rủi ro đầu tư để kiểm soát tài sản của họ trong DN. Bằng cách sử dụng nợ, các DN có thể từ chối các dự án có giá trị hiện tại ròng dương và chuyển giá trị từ chủ sở hữu sang chủ nợ. Các chủ nợ có thể áp đặt lãi suất cao hơn và các điều khoản hạn chế trong các hợp đồng cho vay ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh. Chi phí giám sát chủ nợ thường được chuyển cho các chủ sở hữu dưới hình thức phí nợ cao hơn. Trong khi đó, chủ nợ nhận được thu nhập cố định từ khoản đầu tư, bất kể DN có phát triển hay gặp khó khăn về tài chính hay không. Nói tóm lại, các chủ nợ tăng chi phí đại diện của nợ để giải quyết rủi ro mà họ gặp phải. Một nhà quản lý khôn ngoan trong tình huống này có thể xem xét giảm sự phụ thuộc vào nợ và sử dụng nhiều Vốn chủ sở hữu hơn để tài trợ cho các hoạt động dự án của mình (Gatsi và Akoto, 2010). Với mục đích hài hòa lợi ích của các bên liên quan, việc tài trợ bằng nợ có thể được sử dụng để một mặt cân bằng xung đột lợi ích giữa chủ sở hữu và người quản lý và mặt khác để xoa dịu xung đột giữa chủ sở hữu và chủ nợ.
2.1.4.4. Lý thuyết ưu thích thanh khoản (Keynes Liquidity Preference Theory) Luận văn: Tác động cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
Lý thuyết ưu thích thanh khoản là một khái niệm trong lý thuyết kinh tế của John Maynard Keynes. Theo lý thuyết này, Keynes cho rằng người tiêu dùng và nhà đầu tư có xu hướng ưa thích giữ lại tiền mặt (tiền thanh khoản) hơn là đầu tư vào các tài sản thanh khoản kém như cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản. Ý tưởng cơ bản của lý thuyết ưa thích thanh khoản là rằng tiền mặt có khả năng cung cấp sự linh hoạt và khả năng sử dụng ngay lập tức, trong khi tài sản thanh khoản kém có thể gặp trở ngại trong việc chuyển đổi thành tiền mặt. Tóm lại, hàm ý của lý thuyết cho rằng nhu cầu dự trữ tiền mặt của một ngân hàng là hàm số nghịch của lãi suất. Lãi suất càng hấp dẫn thì ngân hàng càng ít giữ tiền mặt và ngược lại. Nói cách khác, lãi suất chính là cái giá để ngân hàng hy sinh sự ưa chuộng tính thanh khoản của tiền mặt (Aspachs và cộng sự, 2005).
2.1.4.5. Lý thuyết thu nhập dự kiến (Anticipated Imcome Theory)
Lý thuyết này nhận định rằng ngân hàng có thể quản lý Rủi ro thanh khoản thông qua sử dụng các khoản vay và có khả năng thu hồi kịp thời khoản vay này khi đến hạn và giảm khả năng chậm trả tại thời điểm tới hạn của người đi vay.
Lý thuyết này đề cập đến việc ngân hàng có thể quản trị Rủi ro thanh khoản dựa trên nguồn thu nhập dự kiến của nguời đi vay. Ngân hàng có thể cấp tín dụng trung dài hạn bên cạnh các khoản cấp tín dụng ngắn hạn miễn là khoản cấp tín dụng được người đi vay trả định kỳ và thường xuyên từ nguồn thu nhập dự kiến. Điều này cung cấp cho ngân hàng thanh khoản vì có dòng tiền đều đặn.
2.1.5. Các nhân tố ảnh hưởng tới hiệu quả hoạt động
2.1.5.1. Nhân tố bên trong
- a) Quy mô ngân hàng (SIZE)
Quy mô ngân hàng là một trong những yếu tố được nhiều tác giả xem xét khi phân tích tác động đến Hiệu quả hoạt động. Tuy nhiên, các kết quả thực nghiệm trước đây vẫn còn chưa thống nhất, do tồn tại những quan điểm khác nhau về ảnh hưởng của quy mô đến Hiệu quả hoạt động của ngân hàng.
Rao và Lakew (2012) cho rằng tồn tại mối quan hệ phi tuyến giữa quy mô và lợi nhuận ngân hàng, tức là quy mô tăng có thể giúp cải thiện lợi nhuận đến một mức nhất định, nhưng nếu vượt quá ngưỡng tối ưu, Hiệu quả hoạt động có thể giảm do chi phí quản lý gia tăng. Khả năng đa dạng hóa nguồn thu nhập thường có ở các ngân hàng có quy mô lớn.
Một số nghiên cứu khác, như Saeed, Gul và Rasheed (2013), Siddik, Kabiraj và Joghee (2017), hay Vương Thị Hương Giang và cộng sự (2022), cũng đưa ra những bằng chứng tương tự. Theo đó, quy mô ngân hàng có thể tác động hai chiều đến Hiệu quả hoạt động: quy mô tăng giúp ngân hàng tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô, nhưng đồng thời làm gia tăng chi phí vận hành và rủi ro quản lý. Luận văn: Tác động cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
Nhìn chung, tác động từ quy mô ngân hàng đến Hiệu quả hoạt động không hoàn toàn tuyến tính.
Trong giai đoạn đầu, mở rộng quy mô có thể giúp ngân hàng nâng cao hiệu quả và lợi nhuận, nhưng khi vượt quá giới hạn tối ưu, rủi ro và chi phí quản trị tăng lên, dẫn đến hiệu quả bị giảm sút.
- b. Tỷ lệ nợ quá hạn (NPL)
Tỷ lệ nợ quá hạn là một trong những chỉ tiêu quan trọng dùng để đánh giá chất lượng tín dụng và mức độ rủi ro của ngân hàng. Theo Lê Văn Lưu (2017), tỷ lệ nợ quá hạn phản ánh tỷ trọng các khoản vay mà khách hàng không thể thanh toán đúng hạn so với tổng dư nợ của ngân hàng. Khi tỷ lệ nợ quá hạn tăng, thu nhập từ hoạt động cho vay có xu hướng giảm, bởi ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro và gánh thêm chi phí xử lý nợ xấu. Tình trạng này không chỉ làm suy giảm lợi nhuận mà còn làm tăng chi phí huy động vốn và chi phí hoạt động của ngân hàng. Nghiên cứu của Nguyễn Việt Hùng (2008) chỉ ra rằng tỷ lệ nợ quá hạn cao làm giảm khả năng sinh lời do ngân hàng phải dành nhiều nguồn lực hơn cho công tác thu hồi nợ, đồng thời ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng tăng vốn tự có và ổn định tài chính. Bên cạnh đó, khi nợ quá hạn kéo dài, ngân hàng có nguy cơ mất khả năng thanh khoản tạm thời, gây áp lực lên Hiệu quả hoạt động và tính bền vững lợi nhuận.
2.1.5.2. Nhân tố bên ngoài
Việc áp dụng Basel II được xem là một nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến Hiệu quả hoạt động của Ngân hàng thương mại. Basel II không chỉ là bộ chuẩn mực quốc tế về an toàn vốn mà còn bao gồm các yêu cầu liên quan đến quản trị rủi ro và giám sát thị trường (BCBS, 2006). Cụ thể, trụ cột 1 của Basel II quy định các ngân hàng phải duy trì mức vốn tối thiểu nhằm bù đắp ba loại rủi ro chính: rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động. Điều này giúp nâng cao khả năng chống chịu của ngân hàng, giảm thiểu thua lỗ và từ đó cải thiện tính bền vững trong dài hạn (Athanasoglou, Brissimis, & Delis, 2008). Trụ cột 2 nhấn mạnh vai trò của giám sát và tự đánh giá nội bộ, khuyến khích ngân hàng tăng cường quản trị rủi ro và nâng cao tính minh bạch (BCBS, 2006). Trong khi đó, trụ cột 3 hướng đến việc củng cố kỷ luật thị trường thông qua yêu cầu công bố thông tin, từ đó gián tiếp nâng cao Hiệu quả hoạt động và uy tín (Berger & Bouwman, 2013).
Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước đã chính thức ban hành Thông tư 41/2016/TT-NHNN ngày 30/12/2016 quy định tỷ lệ an toàn vốn đối với ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, dựa trên chuẩn Basel II – có hiệu lực từ ngày 01/01/2020 . Bên cạnh đó, Thông tư 13/2018/TT-NHNN ngày 18/5/2018 tiếp tục quy định hệ thống kiểm soát nội bộ của Ngân hàng thương mại, nhấn mạnh các yêu cầu quản trị rủi ro, bao gồm cả Rủi ro thanh khoản và rủi ro hoạt động, phù hợp với chuẩn mực Basel II. Việc triển khai hai văn bản này đánh dấu bước chuyển quan trọng trong quá trình hội nhập tài chính quốc tế của hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Trong bối cảnh đó, tác động của Basel II đến Hiệu quả hoạt động của ngân hàng có thể được phân tích theo hai hướng. Một mặt, Basel II giúp nâng cao khả năng quản trị rủi ro, cải thiện sự ổn định và giảm chi phí vốn trong dài hạn. Mặt khác, việc tuân thủ Basel II đòi hỏi ngân hàng phải đầu tư đáng kể vào công nghệ, hệ thống quản lý và nhân lực, làm gia tăng chi phí hoạt động trong ngắn hạn (Barth, Caprio, & Cơ cấu vốnine, 2013). Do vậy, trong nghiên cứu này, biến Basel II được sử dụng như một biến giả (dummy variable), phản ánh sự khác biệt về Hiệu quả hoạt động trước và sau khi các Ngân hàng thương mại Việt Nam áp dụng Basel II, từ đó kiểm định tác động thực tế của nhân tố này đối với Hiệu quả hoạt động của ngân hàng.
2.2. CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM Luận văn: Tác động cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
2.2.1. Tổng quan các nghiên cứu trước
Tại Pakistan, Quayyum và Noreen (2019) đã tiến hành nghiên cứu về tác động từ Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại trong giai đoạn 2006–2016, sử dụng dữ liệu bảng của các ngân hàng niêm yết. Nghiên cứu áp dụng các phương pháp định lượng, bao gồm mô hình hồi quy đa biến như Pooled OLS và FEM. Biến phụ thuộc được đại diện bởi chỉ tiêu ROA, phản ánh Hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Kết quả cho thấy tỷ lệ nợ trên Vốn chủ sở hữu và tỷ lệ Vốn chủ sở hữu đều có tác động đến ROA, trong đó Vốn chủ sở hữu tăng giúp cải thiện Hiệu quả hoạt động, còn nợ vay cao làm giảm khả năng sinh lời. Ngoài ra, quy mô ngân hàng cũng được xác định có tác động đáng kể đến Hiệu quả hoạt động.
Tại Jordan, Saleh và Afifa (2020) thực hiện nghiên cứu về tác động của rủi ro tín dụng, Rủi ro thanh khoản và Cơ cấu vốn đến lợi nhuận ngân hàng. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu của 13 Ngân hàng thương mại niêm yết trong giai đoạn 2010–2018, áp dụng mô hình hồi quy đa biến theo phương pháp GMM. Các biến phụ thuộc được đại diện bởi ROA, ROE và NIM. Kết quả chỉ ra rằng Vốn chủ sở hữu có ảnh hưởng cùng chiều đến lợi nhuận, trong khi rủi ro tín dụng, Rủi ro thanh khoản, quy mô ngân hàng và chi phí hoạt động lại có tác động ngược chiều đến khả năng sinh lời của các Ngân hàng thương mại.
Tại Ả Rập Xê Út, Derbali (2021) đã nghiên cứu mối quan hệ giữa Cơ cấu vốn, thanh khoản và Hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại trong giai đoạn 1997–2018, dựa trên dữ liệu bảng và áp dụng mô hình hồi quy FEM. Biến phụ thuộc gồm ROA, ROE và NIM – đại diện cho Hiệu quả hoạt động. Kết quả cho thấy Vốn chủ sở hữu và quy mô ngân hàng có tác động tích cực, trong khi tỷ lệ thanh khoản cao lại làm giảm lợi nhuận ngân hàng.
Tại Jordan, Al-Nimer và cộng sự (2024) đã nghiên cứu mối quan hệ giữa cơ cấu vốn, rủi ro thanh khoản và hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại trong giai đoạn 2015–2022. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu của 13 ngân hàng và áp dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để phân tích mối quan hệ giữa các biến. Biến phụ thuộc là hiệu quả tài chính của ngân hàng, trong khi rủi ro thanh khoản được xem xét như biến trung gian. Kết quả cho thấy rủi ro thanh khoản đóng vai trò trung gian hoàn toàn trong mối quan hệ giữa cơ cấu vốn và hiệu quả tài chính, cho thấy tác động của cơ cấu vốn đến hiệu quả hoạt động ngân hàng chủ yếu được truyền dẫn thông qua sự thay đổi của rủi ro thanh khoản.
Tại Việt Nam, Trần Thị Kim Oanh và cộng sự (2023) đã phân tích ảnh hưởng của Cơ cấu vốn và thanh khoản đến lợi nhuận Ngân hàng thương mại dựa trên dữ liệu của 37 ngân hàng trong giai đoạn 2003–2020. Nhóm tác giả sử dụng phương pháp định lượng với mô hình hồi quy Bayes và dữ liệu bảng. Kết quả chỉ ra rằng Cơ cấu vốn có mối quan hệ cùng chiều với lợi nhuận, trong khi tỷ lệ thanh khoản cao có tác động ngược chiều, tức là làm giảm ROA, ROE và EPS.
Bên cạnh đó, Vương Thị Hương Giang và cộng sự (2023) nghiên cứu mối quan hệ giữa Cơ cấu vốn và Hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam giai đoạn 2012–2021, dựa trên dữ liệu của 31 ngân hàng. Nhóm tác giả sử dụng mô hình hồi quy Pooled OLS, FEM, REM và GLS. Biến phụ thuộc bao gồm ROA và ROE, còn biến độc lập là Vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (VCSH). Kết quả cho thấy Cơ cấu vốn có tác động tích cực đến Hiệu quả hoạt động, trong khi quy mô ngân hàng, tăng trưởng tín dụng và tỷ lệ lạm phát cũng ảnh hưởng đáng kể đến ROA và ROE. Tuy nhiên, trong bối cảnh đại dịch Covid-19, lợi nhuận của các ngân hàng bị tác động tiêu cực do điều kiện kinh tế vĩ mô suy giảm.
- Bảng 1: Tóm tắt các nghiên cứu liên quan
2.2.2. Khoảng trống nghiên cứu Luận văn: Tác động cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
Trong những năm gần đây, nhiều nghiên cứu quốc tế đã khẳng định vai trò quan trọng của vốn và Cơ cấu vốn đối với hoạt động của ngân hàng, đặc biệt trong việc giảm thiểu rủi ro và nâng cao Hiệu quả hoạt động. Các kết quả thực nghiệm cho thấy việc duy trì mức vốn chủ sở hữu hợp lý không chỉ giúp củng cố khả năng thanh khoản mà còn tạo ra “tấm đệm an toàn”, giúp ngân hàng tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc tài chính và các giai đoạn khủng hoảng. Bên cạnh đó, một số nghiên cứu gần đây còn mở rộng hướng tiếp cận khi xem xét đồng thời mối quan hệ giữa Cơ cấu vốn, Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động, trong đó Rủi ro thanh khoản được xem như một cơ chế truyền dẫn quan trọng thông qua đó Cơ cấu vốn ảnh hưởng đến Hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu này được thực hiện tại các hệ thống ngân hàng phát triển hoặc một số thị trường mới nổi khác, trong khi bằng chứng thực nghiệm tại Việt Nam vẫn còn khá hạn chế.
Tại Việt Nam, mặc dù đã có một số công trình nghiên cứu liên quan đến Cơ cấu vốn và Hiệu quả hoạt động của ngân hàng, hoặc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến Hiệu quả hoạt động của Ngân hàng thương mại, song vẫn tồn tại những khoảng trống nghiên cứu đáng chú ý. Thứ nhất, đa số các nghiên cứu trong nước chỉ tập trung phân tích từng mối quan hệ riêng lẻ, chẳng hạn như tác động của Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động hoặc ảnh hưởng của thanh khoản đến hiệu quả ngân hàng, trong khi chưa có nghiên cứu nào kiểm định một cách toàn diện tác động đồng thời của Cơ cấu vốn đến cả Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại. Điều này khiến việc đánh giá vai trò của Cơ cấu vốn trong cơ chế truyền dẫn thông qua rủi ro thanh khoản vẫn chưa được làm rõ trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam. Thứ hai, việc đánh giá tác động của các chuẩn mực Basel, đặc biệt là Basel II, đối với hiệu quả hoạt động của các ngân hàng tại Việt Nam vẫn còn khá hạn chế. Basel II được xem là một bước ngoặt quan trọng trong quá trình nâng cao năng lực quản trị rủi ro và tăng cường an toàn hệ thống ngân hàng, và tại Việt Nam các chuẩn mực này đã được triển khai thông qua Thông tư 41/2016/TT-NHNN và Thông tư 13/2018/TT-NHNN. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện nay chủ yếu tập trung vào khía cạnh tuân thủ quy định hoặc đánh giá mức độ sẵn sàng của các ngân hàng, trong khi các nghiên cứu định lượng nhằm so sánh tác động đến Hiệu quả hoạt động trước và sau khi áp dụng Basel II vẫn còn khá ít. Luận văn: Tác động cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
Xuất phát từ những khoảng trống nghiên cứu nêu trên, luận văn này được thực hiện nhằm kiểm định tác động đồng thời của Cơ cấu vốn đến Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Đồng thời, nghiên cứu cũng đưa yếu tố Basel II vào mô hình dưới dạng biến giả để xem xét sự khác biệt về tác động trước và sau khi hệ thống ngân hàng Việt Nam chính thức áp dụng các chuẩn mực này. Cách tiếp cận này không chỉ giúp làm rõ cơ chế tác động của Cơ cấu vốn thông qua Rủi ro thanh khoản đến Hiệu quả hoạt động ngân hàng, mà còn cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của các quy định Basel trong bối cảnh Việt Nam.
Bên cạnh đó, nghiên cứu sử dụng dữ liệu của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 2015–2024 và áp dụng phương pháp mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (SmartPLS) nhằm phân tích đồng thời các mối quan hệ giữa các biến trong mô hình. Cách tiếp cận này kỳ vọng sẽ cung cấp góc nhìn toàn diện và cập nhật hơn so với các nghiên cứu trước đây. Qua đó, kết quả nghiên cứu không chỉ đóng góp về mặt học thuật khi bổ sung bằng chứng thực nghiệm trong bối cảnh một thị trường mới nổi, mà còn mang ý nghĩa thực tiễn trong việc hỗ trợ các ngân hàng và cơ quan quản lý hoạch định chiến lược vốn, nâng cao Hiệu quả hoạt động và đảm bảo an toàn thanh khoản của hệ thống ngân hàng Việt Nam.
- KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
Chương 2 đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết liên quan đến Cơ cấu vốn, Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động của Ngân hàng thương mại, đồng thời trình bày các lý thuyết nền tảng giải thích sự hình thành và quản trị Rủi ro thanh khoản. Trên cơ sở đó, chương cũng đã tổng hợp và phân tích các nghiên cứu trước trong và ngoài nước, qua đó cho thấy vốn và Cơ cấu vốn đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao Hiệu quả hoạt động cũng như hạn chế Rủi ro thanh khoản. Tuy nhiên, bằng chứng tại thị trường Việt Nam vẫn còn hạn chế, đặc biệt chưa có nghiên cứu nào kiểm định đồng thời tác động của Cơ cấu vốn đến cả Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động, cũng như đánh giá ảnh hưởng của Basel II trong bối cảnh trước và sau khi triển khai. Từ những khoảng trống đó, đề tài định hướng xây dựng một mô hình nghiên cứu tổng hợp, sử dụng dữ liệu cập nhật giai đoạn 2015–2024 và phương pháp SEM (SmartPLS) để kiểm định tác động đồng thời của Cơ cấu vốn đến Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động, có xét đến nhân tố Basel II như một biến giả quan trọng. Đây sẽ là cơ sở để phát triển mô hình và giả thuyết nghiên cứu được trình bày trong Chương 3. Luận văn: Tác động cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:
===>>> Luận văn: PPNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH

Dịch Vụ Viết Luận Văn 24/7 Chuyên cung cấp dịch vụ làm luận văn thạc sĩ, báo cáo tốt nghiệp, khóa luận tốt nghiệp, chuyên đề tốt nghiệp và Làm Tiểu Luận Môn luôn luôn uy tín hàng đầu. Dịch Vụ Viết Luận Văn 24/7 luôn đặt lợi ích của các bạn học viên là ưu tiên hàng đầu. Rất mong được hỗ trợ các bạn học viên khi làm bài tốt nghiệp. Hãy liên hệ ngay Dịch Vụ Viết Luận Văn qua Website: https://hotrovietluanvan.com/ – Hoặc Gmail: hotrovietluanvan24@gmail.com
