Mục lục
Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: PPNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Tác động của cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.
Dựa trên câu hỏi nghiên cứu được trình bày ra ở Chương 1 cùng khung lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước trong Chương 2, ở chương này sẽ trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu được thực hiện. Cụ thể, tác giả sẽ mô tả các bước trong quy trình nghiên cứu, xây dựng mô hình và giả thuyết, giải thích các biến sử dụng trong mô hình, phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu cũng như phương pháp phân tích được áp dụng. Những nội dung này nhằm đảm bảo tính logic, minh bạch và độ tin cậy cho kết quả nghiên cứu ở các chương tiếp theo.
3.1. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU
- Để triển khai đề tài, tác giả tiến hành nghiên cứu theo quy trình gồm các bước sau:
Hình 1: Quy trình nghiên cứu
- Bước 1: Xác định vấn đề nghiên cứu
Ở bước này, tác giả xác định vấn đề nghiên cứu là phân tích tác động của Cơ cấu vốn đến Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Đây là cơ sở để hình thành mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu và định hướng triển khai đề tài.
- Bước 2: Lược khảo cơ sở lý thuyết và nghiên cứu trước
Tác giả tiến hành hệ thống hóa các cơ sở lý thuyết liên quan đến Cơ cấu vốn, Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Đồng thời, luận văn cũng tổng hợp và phân tích các kết quả thực nghiệm trong và ngoài nước nhằm nhận diện những điểm tương đồng, khác biệt cũng như xác định khoảng trống nghiên cứu còn tồn tại. Trên nền tảng đó, luận văn xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp với đặc thù hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Bước 3: Xây dựng mô hình, giả thuyết và phương pháp nghiên cứu
Dựa trên cơ sở lý thuyết và kết quả tổng quan các nghiên cứu trước, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu sử dụng phương pháp mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và thực hiện phân tích bằng phần mềm SmartPLS 3. Trong bước này, nghiên cứu xác định các biến chính gồm: biến độc lập (CCV), biến trung gian (RRTK), và biến phụ thuộc (HQHĐ), cùng với hệ thống thang đo tương ứng cho từng khái niệm. Đồng thời, tác giả lựa chọn phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên của các Ngân hàng thương mại và các nguồn công khai đáng tin cậy khác nhằm phục vụ quá trình kiểm định mô hình.
- Bước 4: Thu thập và xử lý dữ liệu Luận văn: PPNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
Dữ liệu được thu thập từ các Ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu, sau đó được làm sạch, mã hóa và chuẩn hóa để phù hợp cho phân tích SEM. Bước này nhằm đảm bảo tính đồng nhất, tin cậy và đẩy đủ của dữ liệu trước khi đưa vào kiểm định mô hình.
- Bước 5: Phân tích và kiểm định mô hình
Mô hình được ước lượng bằng SmartPLS 3 theo quy trình: (i) kiểm định độ tin cậy và giá trị thang đo (Cronbach’s Alpha, Composite Reliability, AVE, HTMT), (ii) kiểm định mô hình đo lường, (iii) kiểm định mô hình cấu trúc bằng hệ số đường dẫn, R², f², Q² và bootstrapping. Bước này cho phép đánh giá tác động trực tiếp và cả gián tiếp của Cơ cấu vốn đến Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động, cũng như vai trò trung gian (nếu có).
- Bước 6: Trình bày kết quả, thảo luận và đề xuất
Kết quả nghiên cứu được trình bày và so sánh với các nghiên cứu trước nhằm chỉ ra điểm tương đồng, khác biệt và những phát hiện mới. Trên cơ sở đó, tác giả thảo luận và rút ra các hàm ý quản trị, chính sách nhằm giúp Ngân hàng thương mại Việt Nam tối ưu hóa Cơ cấu vốn, kiểm soát Rủi ro thanh khoản và nâng cao Hiệu quả hoạt động. Đồng thời, luận văn cũng nêu các hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.
3.2. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Luận văn: PPNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
Dựa trên cơ sở lý thuyết được trình bày ở Chương 2, Cơ cấu vốn và Rủi ro thanh khoản được xem là những yếu tố quan trọng có thể ảnh hưởng đến Hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Trong những năm gần đây, nhiều nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới đã phân tích mối quan hệ giữa Cơ cấu vốn, Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng. Chẳng hạn, Munther Al-Nimer và cộng sự (2024) khi nghiên cứu 13 ngân hàng tại Jordan trong giai đoạn 2015–2022 đã chỉ ra rằng Rủi ro thanh khoản đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa Cơ cấu vốn và hiệu quả tài chính của ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy Cơ cấu vốn có thể tác động gián tiếp đến Hiệu quả hoạt động thông qua sự thay đổi trong mức độ Rủi ro thanh khoản.
Tuy nhiên, trong bối cảnh các ngân hàng thương mại tại Việt Nam, phần lớn các nghiên cứu hiện nay chủ yếu tập trung xem xét tác động trực tiếp của Cơ cấu vốn hoặc thanh khoản đến Hiệu quả hoạt động, trong khi vai trò trung gian của Rủi ro thanh khoản trong mối quan hệ giữa Cơ cấu vốn và Hiệu quả hoạt động vẫn chưa được phân tích một cách toàn diện.
Xuất phát từ cơ sở lý thuyết và khoảng trống nghiên cứu nêu trên, nghiên cứu này đề xuất mô hình nhằm phân tích tác động của Cơ cấu vốn đến Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động tại các Ngân hàng thương mại, đồng thời kiểm định vai trò trung gian của Rủi ro thanh khoản trong tác động từ Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động. Qua đó, nghiên cứu góp phần cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm về cơ chế tác động giữa các yếu tố này trong bối cảnh hệ thống ngân hàng tại Việt Nam.
3.2.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất Luận văn: PPNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
Nhằm tìm ra tác động của Cơ cấu vốn đến Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động tại các Ngân hàng thương mại và điều tra vai trò trung gian của Rủi ro thanh khoản trong tác động từ Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động, sau đây là khung nghiên cứu được đề xuất:
Hình 2. Mô hình nghiên cứu đề xuất
- Rủi ro thanh khoản = a0 + a1(Cơ cấu vốn) + εi
- Hiệu quả hoạt động = β0 + β1(Cơ cấu vốn) + β2(Rủi ro thanh khoản) + β3(Biến kiểm soát) + εi
Trong đó:
- Biến độc lập là cơ cấu vốn (CCV) được thể hiện bằng:
- Biến trung gian rủi ro thanh khoản (RRTK) được thể hiện bằng:
- Biến phụ thuộc hiệu quả hoạt động (HQHĐ) được thể hiện bằng:
- Biến kiểm soát
3.2.2. Các biến và phát triển giả thuyết nghiên cứu
3.2.2.1. Cơ cấu vốn và hiệu quả hoạt động
CCV là một yếu tố trung tâm trong chiến lược tài chính của ngân hàng, bởi nó phản ánh cách thức kết hợp giữa nợ và Vốn chủ sở hữu nhằm tối ưu hóa chi phí vốn và gia tăng Hiệu quả hoạt động. Đối với ngân hàng, quyết định về Cơ cấu vốn không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh lời mà còn tác động đến mức độ an toàn tài chính và khả năng chống chịu rủi ro. Trong khi Vốn chủ sở hữu cung cấp tấm đệm giúp duy trì sự ổn định, thì việc sử dụng nợ lại mang đến lợi thế về lá chắn thuế và khả năng khuếch đại lợi nhuận cho cổ đông. Do đó, một Cơ cấu vốn hợp lý, cân bằng giữa nợ và Vốn chủ sở hữu, được xem là yếu tố quan trọng quyết định Hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Luận văn: PPNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
Theo lý thuyết trật tự phân hạng, các DN nói chung và ngân hàng nói riêng có xu hướng ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ trước, và chỉ tìm đến nguồn vốn bên ngoài khi cần thiết. Việc huy động vốn qua nợ có thể mang lại lợi ích nhất định do các khoản lãi vay được khấu trừ thuế, đồng thời giúp giảm thiểu chi phí thông tin bất cân xứng. Trong bối cảnh ngân hàng, Cơ cấu vốn hợp lý còn giúp củng cố năng lực tài chính, đáp ứng yêu cầu về vốn tự có tối thiểu, đồng thời nâng cao uy tín đối với khách hàng và hiệu quả trong hoạt động cấp tín dụng (Saleh & Abu Afifa, 2020).
Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm trước đây cho thấy kết quả khác nhau về mối quan hệ giữa Cơ cấu vốn và Hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Nghiên cứu của Lee và Hsieh (2013) trên 42 quốc gia châu Á cho thấy Cơ cấu vốn có tác động tích cực đến khả năng sinh lời của ngân hàng, đặc biệt tại các nước Trung Đông, nơi hệ thống tài chính phát triển và quản trị vốn hiệu quả. Tương tự, Iannotta, Nocera và Sironi (2007) khẳng định mối quan hệ tích cực và có ý nghĩa giữa vốn và lợi nhuận, cho rằng các ngân hàng có chất lượng quản trị tốt thường duy trì tỷ lệ vốn hợp lý, qua đó giảm chi phí phá sản và nâng cao Hiệu quả hoạt động. Ngược lại, Velnampy và Niresh (2012) lại cho rằng tỷ lệ vốn cao có thể làm giảm hiệu quả sinh lời do hạn chế khả năng tận dụng đòn bẩy tài chính.
Gần đây, Oanh và các cộng sự (2023) sử dụng phương pháp Bayes đã cung cấp thêm bằng chứng rằng tác động của Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động có thể thay đổi tùy theo điều kiện thanh khoản và đặc điểm của từng ngân hàng. Các tác giả cho rằng mối quan hệ này mang tính phức tạp và phụ thuộc vào yếu tố trung gian, chẳng hạn như Rủi ro thanh khoản. Trước sự khác biệt trong kết quả nghiên cứu thúc đẩy nhu cầu nghiên cứu sâu hơn trong từng bối cảnh thị trường cụ thể để xác định hướng tác động phù hợp.
Trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam đang tiến tới các chuẩn mực Basel II và Basel III, việc tối ưu hóa Cơ cấu vốn không chỉ là yêu cầu tuân thủ mà còn là yếu tố then chốt nâng cao năng lực tài chính, Hiệu quả hoạt động và sức cạnh tranh. Từ những cơ sở lý thuyết và kết quả thực nghiệm nêu trên, nghiên cứu tiến hành đề xuất giả thuyết sau:
Giả thuyết H1: Cơ cấu vốn tác động trực tiếp, tích cực đến Hiệu quả hoạt động tại Ngân hàng thương mại tại Việt Nam
3.2.2.2. Cơ cấu vốn và rủi ro thanh khoản Luận văn: PPNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
Với vai trò trung gian tài chính, ngân hàng giúp giảm thiểu bất cân xứng thông tin và chi phí giao dịch giữa người gửi tiền và người vay vốn. Các ngân hàng thực hiện chức năng tạo thanh khoản bằng cách chuyển đổi các vốn huy động ngắn hạn thành các khoản cho vay dài hạn nhằm tối ưu hóa lợi nhuận. Thông qua cơ chế này, ngân hàng chuyển giao rủi ro bằng cách sử dụng các nguồn vốn ít rủi ro để tài trợ cho các danh mục đầu tư có rủi ro cao hơn, qua đó kiếm lợi nhuận từ chênh lệch rủi ro (Mairafi et al., 2018).
Diamond và Rajan (2000) cho rằng việc gia tăng vốn tự có có thể làm giảm mức độ tạo thanh khoản, song đồng thời giúp ngân hàng duy trì ổn định tài chính và giảm thiểu nguy cơ mất khả năng chi trả. Tương tự, Acosta-Smith et al. (2020) nhấn mạnh rằng vốn ngân hàng ảnh hưởng đến Rủi ro thanh khoản thông qua hai kênh: thứ nhất là vai trò hấp thụ tổn thất, và thứ hai là vai trò chất xúc tác khuyến khích ngân hàng tái cấu trúc Cơ cấu vốn để quản lý thanh khoản hiệu quả hơn.
Các bằng chứng thực nghiệm trước đây cũng cho thấy Rủi ro thanh khoản chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố nội tại như quy mô, mức độ an toàn vốn và đòn bẩy tài chính, đồng thời có mối quan hệ nhất quán với Hiệu quả hoạt động (Al-Harbi, 2017). Tuy nhiên, một số nghiên cứu gần đây (Burksaitiene & Draugele, 2018; Sumani & Roziq, 2020) chỉ ra rằng Cơ cấu vốn với tư cách là sự kết hợp giữa nợ và Vốn chủ sở hữu cũng có ảnh hưởng đáng kể đến Rủi ro thanh khoản, độc lập với các yếu tố truyền thống.
- Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất giả thuyết như sau:
Giả thuyết H2: Cơ cấu vốn tác động trực tiếp, tiêu cực đến Rủi ro thanh khoản tại các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
3.2.2.3. Rủi ro thanh khoản và hiệu quả hoạt động
Các ngân hàng phải đối mặt với Rủi ro thanh khoản đáng kể, những yếu tố này tác động tiêu cực đến Hiệu quả hoạt động của ngân hàng và ngăn cản khách hàng hiện tại và tiềm năng giao dịch với ngân hàng. Rủi ro thanh khoản phát sinh từ việc thiếu thanh khoản cần thiết để đáp ứng các khoản nợ ngắn hạn và các chi phí không thể dự đoán trước (Dey và cộng sự 2023).
Bourke (1989) đã nghiên cứu lợi nhuận và nguyên nhân của các ngân hàng, cho thấy các ngân hàng có thanh khoản tốt hơn tạo ra lợi nhuận cao hơn . Rahman và Saeed (2015) đã thiết lập mối tương quan tích cực giữa hiệu suất ngân hàng và Rủi ro thanh khoản, cho thấy các ngân hàng phải tăng thanh khoản để nâng cao Hiệu quả hoạt động. Chen và cộng sự (2018) đã nghiên cứu các động lực của Rủi ro thanh khoản và mối quan hệ của rủi ro đó với lợi nhuận ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy thanh khoản tăng làm giảm lợi nhuận ngân hàng, được đo lường bằng ROA và ROE.
Tác động của thanh khoản đến hiệu suất đã là chủ đề của một số nghiên cứu, kết quả thu được rất đa dạng. Theo một số nghiên cứu, việc giảm Rủi ro thanh khoản sẽ có lợi cho Hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Một số nghiên cứu khác lại cho thấy điều ngược lại. Luận văn: PPNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
Ruziqa (2013) cung cấp những hiểu biết sâu sắc về tác động này trong bối cảnh các ngân hàng Indonesia, nhận thấy cả rủi ro tín dụng và Rủi ro thanh khoản đều ảnh hưởng đáng kể đến Hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét nhiều yếu tố rủi ro khi đánh giá Hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Vì vậy, tác giả đề xuất giả thuyết sau:
Giả thuyết H3: Rủi ro thanh khoản tác động trực tiếp, tiêu cực Hiệu quả hoạt động tại các ngân hàng tại Việt Nam
3.2.2.4. Vai trò trung gian của rủi ro thanh khoản giữa tác động từ cơ cấu vốn đến hiệu quả hoạt động
Các nghiên cứu trước đây đã tập trung phân tích tác động từ Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động, song vẫn tồn tại hai hướng tiếp cận khác nhau. Một số học giả cho rằng Cơ cấu vốn có tác động trực tiếp đến Hiệu quả hoạt động của DN (Ahmed et al., 2023; Shahwan, 2018). Ngược lại, nhiều nghiên cứu khác lập luận rằng mối quan hệ này không mang tính trực tiếp, mà thông qua các yếu tố trung gian hoặc điều tiết, chẳng hạn như rủi ro, quản trị, hoặc hiệu quả sử dụng vốn (Aslam et al., 2014; Ronoowah & Seetanah, 2024).
Trên cơ sở đó, nghiên cứu này đề xuất rằng Rủi ro thanh khoản có thể đóng vai trò kênh dẫn trung gian trong tác động từ Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động ngân hàng. Mặc dù các tác động riêng lẻ giữa Cơ cấu vốn, Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động đã được kiểm định trong nhiều bối cảnh khác nhau, vai trò trung gian của Rủi ro thanh khoản trong mối quan hệ này vẫn chưa được khám phá đầy đủ.
Theo Acosta-Smith et al. (2020), vốn ngân hàng ảnh hưởng đến Rủi ro thanh khoản thông qua hai kênh chính là khả năng hấp thụ tổn thất, và vai trò chất xúc tác trong việc tái cấu trúc Cơ cấu vốn để quản lý thanh khoản hiệu quả hơn. Sumani và Roziq (2020) cũng khẳng định rằng Cơ cấu vốn có ảnh hưởng đáng kể đến Rủi ro thanh khoản, trong khi Cahyaningrum và Atahau (2020) xem rủi ro ngân hàng là kênh chủ yếu mà vốn trí tuệ tác động đến Hiệu quả hoạt động. Tương tự, Alqemzi et al. (2022) chứng minh rằng quản trị Rủi ro thanh khoản đóng vai trò trung gian giữa các yếu tố thanh khoản và hiệu suất của các ngân hàng Hồi giáo tại UAE. Luận văn: PPNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
Đáng chú ý, Boamah et al. (2023) phát hiện rằng Rủi ro thanh khoản làm trung gian cho mối quan hệ giữa quy định về vốn và hiệu quả ngân hàng, qua đó gợi ý rằng tác động của Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động diễn ra gián tiếp thông qua kênh Rủi ro thanh khoản. Bổ sung cho lập luận này, Ruziqa (2013) chỉ ra rằng Rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng cùng tác động đáng kể đến hiệu suất tài chính ngân hàng.
Từ các luận cứ và bằng chứng thực nghiệm trên, nghiên cứu này cho rằng Rủi ro thanh khoản là cơ chế trung gian quan trọng thông qua đó Cơ cấu vốn ảnh hưởng đến Hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Do đó, tác giả đề xuất giả thuyết sau:
Giả thuyết H4: Cơ cấu vốn tác động gián tiếp, tích cực đến cực Hiệu quả hoạt động tại các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam thông qua vai trò trung gian của Rủi ro thanh khoản.
3.2.2.5. Quy mô ngân hàng, tỷ lệ nợ xấu, Basel II và hiệu quả hoạt động
Bên cạnh Cơ cấu vốn và Rủi ro thanh khoản, Hiệu quả hoạt động của Ngân hàng thương mại còn chịu ảnh hưởng bởi một số đặc điểm đặc thù và bối cảnh quản lý. Trong nghiên cứu này, ba biến kiểm soát được lựa chọn gồm quy mô ngân hàng (SIZE), tỷ lệ nợ xấu (NPL) và việc áp dụng Basel II (BASEL_II).
- a. Quy mô ngân hàng
Quy mô ngân hàng (SIZE) thường được đo lường bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản. Các nghiên cứu trước cho thấy quy mô có tác động mật thiết đến Hiệu quả hoạt động. Các ngân hàng quy mô lớn có lợi thế kinh tế theo quy mô và phạm vi, giúp giảm chi phí hoạt động trên mỗi đơn vị tài sản, cải thiện khả năng sinh lời (Berger & Mester, 1997; Demirgüç-Kunt & Huizinga, 2010). Đồng thời, ngân hàng lớn thường có uy tín cao hơn, tiếp cận thị trường vốn dễ dàng hơn và có khả năng đa dạng hóa danh mục đầu từ từ đó quản trị rủi ro tốt hơn và nâng cao Hiệu quả hoạt động.
Giả thuyết H5: Quy mô ngân hàng có tác động đến Hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
- b. Tỷ lệ nợ xấu Luận văn: PPNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
Tỷ lệ nợ xấu (NPL) thể hiện chất lượng tín dụng của ngân hàng. Nợ xấu cao làm giảm thu nhập lãi, đồng thời làm gia tăng chi phí dự phòng rủi ro tín dụng, qua đó làm suy giảm lợi nhuận và Hiệu quả hoạt động (Louzis, Vouldis, & Metaxas, 2012). Ngoài ra, tỷ lệ nợ xấu cao có thể ảnh hưởng tiêu cực đến niềm tin của nhà đầu tư và khách hàng, gây bất lợi cho hoạt động kinh doanh dài hạn của ngân hàng.
Giả thuyết H6: Tỷ lệ nợ xấu có tác động âm đến Hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
- c. Áp dụng Basel II
Basel II là bộ tiêu chuẩn quốc tế về an toàn vốn và quản trị rủi ro ngân hàng, được kỳ vọng cải thiện hiệu quả vận hành của các tổ chức tài chính. Việc áp dụng Basel II giúp ngân hàng nâng cao khả năng quản trị rủi ro, phân bổ vốn hợp lý hơn, tăng tính minh bạch, qua đó củng cố niềm tin của khách hàng và thị trường và cải thiện Hiệu quả hoạt động (Nguyen & Dang, 2020). Tuy nhiên, một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng chi phí tuân thủ Basel II có thể làm giảm lợi nhuận ngắn hạn, đặc biệt với các ngân hàng nhỏ hoặc ngân hàng chưa có hệ thống quản trị rủi ro hiện đại (BCBS, 2006). Dù vậy, về dài hạn, tác động tích cực của Basel II đến Hiệu quả hoạt động được cho là chủ đạo.
- Bảng 2: Tổng hợp đo lường các biến trong mô hình
3.3. DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU
Dữ liệu nghiên cứu là dữ liệu bảng được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và báo cáo thường niên của 30 Ngân hàng thương mại tiêu biểu tại Việt Nam trong giai đoạn 2015 – 2024, số liệu được trích xuất từ ứng dụng cung cấp dữ liệu tài chính Fiinpro. Ban đầu, nghiên cứu thu thập số liệu của toàn bộ các Ngân hàng thương mại hoạt động trong hệ thống, tuy nhiên, một số ngân hàng bị loại trừ khỏi mẫu do thiếu dữ liệu công bố liên tục, số liệu không nhất quán hoặc tồn tại giá trị ngoại lai làm sai lệch phân tích. Mẫu cuối cùng gồm 30 Ngân hàng thương mại trong 10 năm với 300 quan sát. Đây là kích thước mẫu đáp ứng tốt yêu cầu của phương pháp PLS-SEM, vốn thường yêu cầu tối thiểu 100–150 quan sát để đảm bảo độ mạnh thống kê (Hair et al., 2017).
3.4. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Luận văn: PPNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
3.4.1. Thống kê mô tả
Trước tiên, nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê mô tả để khái quát đặc điểm mẫu nghiên cứu, bao gồm các chỉ tiêu cơ bản như quy mô vốn, tỷ lệ nợ, tỷ lệ cho vay trên huy động, các chỉ số phản ánh Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động (ROA, ROE…). Việc mô tả bằng giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất và lớn nhất giúp hình thành cái nhìn tổng quát về dữ liệu, phát hiện các giá trị bất thường cũng như làm nền tảng cho các phân tích tiếp theo.
3.4.2. Phân tích ma trận tương quan và kiểm tra đa cộng tuyến
Tiếp theo, nghiên cứu tiến hành phân tích ma trận tương quan để xem xét mức độ liên hệ giữa các biến quan sát. Bước này không chỉ giúp nhận diện ban đầu về chiều hướng quan hệ giữa các biến mà còn hỗ trợ phát hiện các trường hợp biến có mối liên hệ quá chặt chẽ, dễ dẫn đến hiện tượng đa cộng tuyến. Để kiểm soát vấn đề này, nghiên cứu sử dụng chỉ số VIF (Variance Inflation Factor) và Tolerance nhằm đảm bảo rằng các biến đưa vào mô hình SEM không bị trùng lặp thông tin và có tính độc lập tương đối.
3.4.3. Ước lượng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM)
Phương pháp mô hình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling – SEM) theo cách tiếp cận Partial Least Squares (PLS-SEM) được sử dụng để ước lượng và kiểm định mô hình nghiên cứu. Đây là phương pháp phù hợp với dữ liệu nghiên cứu trong bối cảnh các Ngân hàng thương mại Việt Nam, khi kích thước mẫu không quá lớn và dữ liệu không đảm bảo phân phối chuẩn.
Nghiên cứu tập trung phân tích tác động từ Cơ cấu vốn đến Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại. Trong đó, Rủi ro thanh khoản được giả định đóng vai trò biến trung gian trong tác động của Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động. Với cấu trúc quan hệ bao gồm cả tác động trực tiếp và tác động gián tiếp, các phương pháp ước lượng truyền thống như hồi quy tuyến tính hoặc mô hình dữ liệu bảng (FEM, REM) thường chỉ xem xét từng phương trình riêng lẻ, do đó khó phản ánh đầy đủ mối quan hệ đồng thời giữa các biến trong toàn bộ hệ thống. Ngược lại, SEM cho phép ước lượng đồng thời nhiều mối quan hệ nhân quả trong cùng một mô hình, qua đó đánh giá toàn diện cấu trúc tác động giữa các biến nghiên cứu.
Ngoài ra, một ưu điểm quan trọng của PLS-SEM là khả năng đánh giá đồng thời cả mô hình đo lường và mô hình cấu trúc, nhờ đó phân tích được mối quan hệ giữa Cơ cấu vốn, Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động.
Trong giai đoạn đánh giá mô hình đo lường, các thang đo của biến tiềm ẩn được kiểm định thông qua nhiều tiêu chí. Độ tin cậy thang đo được đánh giá bằng hệ số Cronbach’s Alpha và độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability – CR). Giá trị hội tụ được kiểm tra dựa trên hệ số tải nhân tố (factor loadings) và phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted – AVE). Bên cạnh đó, giá trị phân biệt giữa các thang đo được xác định dựa trên tiêu chuẩn Fornell–Larcker và chỉ số HTMT (Heterotrait-Monotrait Ratio). Chỉ khi các thang đo đạt yêu cầu thì nghiên cứu mới tiếp tục sang bước kiểm định mô hình cấu trúc.
Ở bước đánh giá mô hình cấu trúc, nghiên cứu phân tích tác động giữa các biến tiềm ẩn theo các giả thuyết đã đề ra. Các hệ số đường dẫn được ước lượng và kiểm định ý nghĩa thống kê thông qua kỹ thuật bootstrap với số lần lặp 5.000 mẫu. Đồng thời, hệ số xác định R² được sử dụng để đánh giá mức độ giải thích của các biến độc lập đối với biến phụ thuộc.
3.4.4. Kiểm định và lựa chọn mô hình Luận văn: PPNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
Sau khi ước lượng SEM, nghiên cứu tiến hành một số kiểm định nâng cao để làm rõ cơ chế tác động. Trước hết, kiểm định bootstrap được sử dụng để xác định vai trò trung gian của Rủi ro thanh khoản trong tác động từ Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động. Tiếp đó, nghiên cứu kiểm tra vai trò điều tiết của các biến kiểm soát như SIZE, NPL và kiểm định tác động đến Hiệu quả hoạt động của ngân hàng giữa nhóm đã áp dụng Basel II và chưa áp dụng Basel II bằng cách áp dụng kỹ thuật phân tích đa nhóm (PLS-MGA). Những kiểm định này giúp xác định liệu tác động của nghiên cứu có thay đổi theo đặc điểm cụ thể của ngân hàng hay không. Cuối cùng, nghiên cứu cũng kiểm tra tính bền vững và độ ổn định của mô hình thông qua các chỉ số cross-validated redundancy và Q², nhằm đảm bảo kết quả có giá trị ứng dụng thực tiễn.
KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
Chương 3 đã trình bày chi tiết quy trình và phương pháp nghiên cứu được áp dụng trong luận văn nhằm kiểm định tác động từ Cơ cấu vốn đến Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2015–2024. Trên nền tảng tổng hợp cơ sở lý luận và kết quả từ các công trình nghiên cứu trước, tác giả đã xây dựng mô hình nghiên cứu với các giả thuyết cụ thể, trong đó làm rõ vai trò trung gian của Rủi ro thanh khoản cùng tác động của các biến kiểm soát như SIZE, NPL và mức độ triển khai Basel II.
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng gồm 300 quan sát từ 30 Ngân hàng thương mại, được thu thập từ các báo cáo tài chính đã kiểm toán và nguồn dữ liệu FiinPro. Phương pháp PLS-SEM được lựa chọn nhằm đảm bảo độ tin cậy và tính phù hợp khi xử lý dữ liệu không phân phối chuẩn và kích thước mẫu trung bình. Quy trình phân tích bao gồm kiểm định thang đo, mô hình đo lường và mô hình cấu trúc, đồng thời sử dụng kỹ thuật bootstrap để đánh giá tác động trực tiếp, gián tiếp và trung gian giữa các biến nghiên cứu. Luận văn: PPNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
Những bước tiến hành trên giúp đảm bảo tính khoa học, khách quan và độ tin cậy của kết quả, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho việc trình bày và phân tích kết quả thực nghiệm ở Chương 4.
XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:
===>>> Luận văn: KQNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH

Dịch Vụ Viết Luận Văn 24/7 Chuyên cung cấp dịch vụ làm luận văn thạc sĩ, báo cáo tốt nghiệp, khóa luận tốt nghiệp, chuyên đề tốt nghiệp và Làm Tiểu Luận Môn luôn luôn uy tín hàng đầu. Dịch Vụ Viết Luận Văn 24/7 luôn đặt lợi ích của các bạn học viên là ưu tiên hàng đầu. Rất mong được hỗ trợ các bạn học viên khi làm bài tốt nghiệp. Hãy liên hệ ngay Dịch Vụ Viết Luận Văn qua Website: https://hotrovietluanvan.com/ – Hoặc Gmail: hotrovietluanvan24@gmail.com
