Luận văn: Đo lường tác động đến nợ xấu nghiên cứu tại các NH

Mục lục

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Đo lường tác động đến nợ xấu nghiên cứu tại các NH hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Đo lường các yếu tố tác động đến nợ xấu nghiên cứu tại các NHTM Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT

Luận văn này tập trung phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng nợ xấu tại các ngân hàng thương mại ở Việt Nam. Tài liệu tiến hành hệ thống hóa cơ sở lý luận liên quan đến chủ đề, bao gồm tổng quan về nợ xấu, các chỉ tiêu phản ánh chất lượng tín dụng, cũng như các nhân tố tác động đến nợ xấu. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng tổng hợp các công trình trước đây nhằm khởi tạo mô hình phân tích ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế vĩ mô và nội tại ngân hàng đến tỷ lệ nợ xấu tại các ngân hàng cổ phần trong nước. Dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu được thu thập từ báo cáo tài chính của 26 ngân hàng trong giai đoạn 2014–2024. Kết quả phân tích cho thấy các thông số bao gồm nợ xấu năm trước, hiệu quả hoạt động, quy mô tổ chức, mức độ trích lập dự phòng rủi ro, chỉ số ESG, tốc độ tăng trưởng kinh tế đều có ảnh hưởng nhất định đến nợ xấu. Cuối cùng, luận văn đưa ra các phương án chiến lược để nhằm kiểm soát và giảm thiểu nợ xấu tại các ngân hàng thương mại, dựa trên các phát hiện từ nghiên cứu.

Từ khoá: Nợ xấu, ESG, hiệu quả kinh doanh, dự phòng rủi ro, quy mô của ngân hàng, lạm phát và tăng trưởng kinh tế, các NHTM cổ phần Việt Nam

  • ABSTRACT

This thesis investigates the determinants of non-performing loans (NPLs) in Vietnamese commercial banks. It establishes a theoretical framework encompassing the nature of NPLs, credit quality indicators, and influencing factors. Drawing on prior studies, the research constructs an analytical model to assess the impact of macroeconomic conditions and bank-specific characteristics on NPL ratios. Using financial data from 26 banks over the 2014–2024 period. The analysis results indicate that factors including previous-year non-performing loans, operational efficiency, organizational size, the level of loan loss provisioning, the ESG index, and economic growth rate all have a certain impact on non-performing loans. Based on these insights, the thesis proposes strategic recommendations to mitigate and manage NPLs effectively.

Keywords: Non-performing loans, ESG business performance, credit risk provisions, bank size, inflation and economic growth, Vietnamese joint-stock commercial banks.

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Đặt vấn đề Luận văn: Đo lường tác động đến nợ xấu nghiên cứu tại các NH.

Trong thời gian qua, vấn đề nợ xấu đã trở thành mối quan tâm hàng đầu trong lĩnh vực ngân hàng thương mại Việt Nam. Tình trạng nợ xấu không chỉ làm suy giảm đến hiệu quả hoạt động tổng thể của quá trình thực hiện các ngân hàng mà còn có tác động lớn đến sự ổn định của toàn bộ nền kinh tế. Theo NHNNVN (2024), tổng nợ xấu của toàn hệ thống ngân hàng đến cuối tháng 06/2024 đã đạt 795.500 tỷ đồng, tăng 5,77% so với cuối năm 2023. Trong một báo cáo kết quả kinh doanh gần đây, có 28 NHTM ghi nhận tổng nợ xấu tăng 33% trong nửa đầu năm 2023, một chỉ số cho thấy áp lực lớn lên hệ thống tài chính và khả năng cho vay. Một số ngân hàng lớn, trong đó có Vietcombank, ghi nhận nợ xấu tăng, khi tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ cho vay khách hàng đã từ mức 0,98% cuối năm 2023 lên 1,2% vào cuối tháng 6/2024.

Nhiều nghiên cứu đã tập trung xác định các yếu tố ảnh hưởng đến nợ xấu, từ biến số kinh tế vĩ mô đến yếu tố quản trị và vận hành trong tổ chức. Các yếu tố này bao gồm hiệu quả kinh doanh, chất lượng quản lý tín dụng, quy mô ngân hàng, cùng các yếu tố bên ngoài như tỷ lệ lạm phát, tốc độ tăng trưởng kinh tế và tỷ lệ thất nghiệp. Nghiên cứu của Đỗ Quỳnh Anh và Nguyễn Đức Hùng (2013) chỉ ra rằng lợi nhuận, quy mô ngân hàng và lãi suất có tác động trực tiếp đến sự hình thành nợ xấu trong hệ thống NHTM Việt Nam.

Ngoài ra, tính chất và quy trình cho vay cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nợ xấu. Các tổ chức tín dụng không thiết lập đầy đủ quy trình kiểm soát và phòng ngừa rủi ro trong hoạt động cho vay thường gia tăng các khoản nợ dưới chuẩn hơn. Theo quan điểm của Kim và Lee (2022) chứng minh rằng việc quản lý tín dụng và khả năng đánh giá rủi ro và chất lượng quy trình xét duyệt khoản vay đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát tỷ lệ nợ xấu.

Tuy nhiên, vấn đề nợ xấu trong ngân hàng còn chịu tác động lớn từ các thông số kinh tế vĩ mô, bao gồm tốc độ phát triển kinh tế vĩ mô và tỷ lệ lạm phát. Theo kết luận tứ Alfaro và Wang (2023) đã chỉ ra rằng sự sụt giảm trong gia tăng tổng sản phẩm quốc nội có liên quan chặt chẽ đến sự gia tăng tỷ lệ nợ xấu do khả năng thanh toán trả nợ của khách hàng giảm sút.

Do đó, nghiên cứu này tập trung đánh giá toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến biến nợ xấu trong hệ thống NHTM Việt Nam, nhằm cung cấp thông tin quan trọng phục vụ định hướng chính sách và chiến lược nâng cao chất lượng tín dụng. Trên cơ sở đó, tác giả lựa chọn đề tài “Đo lường các yếu tố tác động đến nợ xấu. Nghiên cứu tại các NHTM Việt Nam” cho luận văn thạc sĩ.

1.2. Tính cấp thiết của đề tài

Khi nền kinh tế toàn cầu đang trải qua nhiều biến động phức tạp từ cả trong và ngoài nước, phân tích toàn diện các yếu tố tác động đến nợ xấu là yêu cầu cấp bách nhằm đảm bảo sự ổn định tài chính của tổ chức tín dụng. Sự suy giảm của thị trường bất động sản, cùng với áp lực từ lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp cao, có thể làm gia tăng tỷ lệ nợ xấu, làm giảm hiệu quả đến sự ổn định của khối ngân hàng. Luận văn: Đo lường tác động đến nợ xấu nghiên cứu tại các NH.

Hiện có khá ít nghiên cứu tập trung đo lường các tiêu chí tác động đến nợ xấu của các NHTM, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Một số công trình đã phân tích tác động của cả yếu tố nội tại và yếu tố bên ngoài đến nợ xấu, xuất phát từ sự kết hợp giữa điều kiện kinh tế vĩ mô và đặc điểm nội sinh của tổ chức tín dụng. Các yếu tố vĩ mô như tình hình kinh tế, chính sách tiền tệ và môi trường pháp lý có thể ảnh hưởng đến khả năng thanh toán của khách hàng, từ đó tác động đến nợ xấu. Bên cạnh đó, các yếu tố vi mô như chính sách tín dụng, cơ chế quản trị rủi ro, quy mô và năng lực tài chính của ngân hàng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát nợ xấu.

Bằng chứng từ phát hiện của Trần Vương Thịnh và cộng sự (2021), cho thấy các yếu tố vi mô như tỷ lệ thực hiện chính sách hạch toán dự phòng tổn thất từ các khoản vay, quy mô ngân hàng, tỷ lệ lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu, tốc độ gia tăng cung ứng tín dụng và yếu tố vĩ mô như tỷ lệ lạm phát đều có tác động đến nợ xấu. Theo Nguyễn và cộng sự (2018), các thông số kinh tế vĩ mô như biến động quy mô GDP, lạm phát, và lãi suất đóng vai trò quan trọng đối với tỷ lệ nợ xấu của các ngân hàng. Theo báo cáo của Nguyễn Thị Như Quỳnh và cộng sự (2018) đã chỉ ra rằng các yếu tố như tốc độ gia tăng sản lượng kinh tế, tăng tốc độ cung ứng tín dụng, chỉ số thất nghiệp và lạm phát đều có góp phần đáng kể đến tỷ lệ nợ xấu của các NHTM. Việc đo lường và phân tích mối liên hệ giữa các yếu tố này không chỉ giúp các ngân hàng cải thiện khả năng phát hiện, phân tích và kiểm soát rủi ro một cách toàn diện, mà còn hỗ trợ NHNN trong việc ban hành chính sách phù hợp để tái cấu trúc mạng lưới ngân hàng.

Việc hiểu rõ các yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến nợ xấu là cực kỳ cần thiết để các nhà quản lý ngân hàng đưa ra những quyết định chính xác nhằm tăng cường kiểm soát tài chính và hiệu quả vận hành và điều hành. Một công bố của Đỗ Quỳnh Anh và Nguyễn Đức Hùng (2013) đã làm rõ rằng nhiều yếu tố như quy mô ngân hàng, hiệu quả quản lý và các yếu tố kinh tế vĩ mô đều có tác động đáng kể đến tỷ lệ nợ xấu trong NHTM Việt Nam.

Bên cạnh đó, sự phát triển nhanh chóng của thị trường tài chính cùng sự xuất hiện của các hình thức cho vay mới cũng làm gia tăng rủi ro nợ xấu. Theo nhiều chuyên gia, nếu không có các biện pháp kiểm soát hiệu quả, việc nợ xấu tiếp tục gia tăng có thể làm giảm khả năng duy trì sự ổn định và hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng. Do đó, việc nghiên cứu xác định các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ xấu không chỉ là một yêu cầu cấp bách mà còn là điều kiện tiên quyết để phát triển chính sách hợp lý nhằm kiểm soát nợ xấu và bảo vệ hệ thống tài chính quốc gia khỏi những rủi ro trong tương lai.

1.3 Mục tiêu nghiên cứu Luận văn: Đo lường tác động đến nợ xấu nghiên cứu tại các NH.

1.3.1 Mục tiêu tổng quát:

  • Tìm ra những biện pháp giúp Hạn chế nợ xấu tại các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam từ việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến nợ xấu.

1.3.2 Mục tiêu cụ thể:

  • Thiết lập mô hình để kiểm định các biến số tác động đến mức độ nợ xấu của các NHTM Việt Nam.
  • Đo lường mức độ tác động của các yếu tố đến nợ xấu của các NHTM Việt
  • Đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm hạn chế nợ xấu của các NHTM Việt

1.4 Câu hỏi nghiên cứu

  • Các yếu tố nào tác động đến nợ xấu của các NHTM Việt Nam?
  • Mức độ tác động của các yếu tố đến nợ xấu của các NHTM Việt Nam như thế nào?
  • Và những hàm ý chính sách nào có thể giúp các NHTM Việt Nam hạn chế nợ xấu?

1.5  Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5.1 Đối tượng nghiên cứu

Đề tài chọn đối tượng nghiên cứu là các yếu tố quyết định đến nợ xấu của Ngân hàng bao gồm các yếu tố vĩ mô và các chỉ số tài chính của Ngân hàng.

1.5.2 Phạm vi nghiên cứu Luận văn: Đo lường tác động đến nợ xấu nghiên cứu tại các NH.

Về không gian: Luận văn tập trung nghiên cứu trong hệ thống các ngân hàng thương mại Việt Nam, với mẫu gồm 26 NHTM có báo cáo tài chính được kiểm toán và công bố công khai. Việc lựa chọn nhóm ngân hàng này giúp đảm bảo dữ liệu sử dụng có tính minh bạch, độ tin cậy cao và khả năng phản ánh tương đối đầy đủ đặc điểm hoạt động của hệ thống ngân hàng Việt

Về thời gian: Luận văn nghiên cứu sẽ đánh giá, phân tích các số liệu liên quan đến nợ xấu cũng như các yếu tố có vai trò quyết định đến nợ xấu tại các NHTM Việt Nam đã nêu trong giai đoạn kinh tế từ năm 2014 đến năm 2024. Đây là khoảng thời gian hệ thống ngân hàng bước vào giai đoạn ổn định sau tái cơ cấu, đồng thời bao gồm nhiều biến động kinh tế quan trọng như tăng trưởng tín dụng mạnh, ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 và quá trình phục hồi sau dịch. Khoảng thời gian 10 năm này giúp luận văn quan sát xu hướng nợ xấu và đánh giá các yếu tố tác động một cách toàn diện và có ý nghĩa thống kê.

1.6 Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu này áp dụng các phương pháp thống kê và phương pháp GMM nhằm phân tích dữ liệu thu thập từ hệ thống báo cáo tài chính của 26 NHTM Việt Nam, với tổng số quan sát là 286 (tương ứng với 11 năm và 26 ngân hàng). Quá trình phân tích dữ liệu được thực hiện trên phần mềm Sata 15.0 theo các bước sau: (i) Thực hiện thống kê mô tả, (ii) Tiến hành chạy mô hình theo phương pháp GMM, (iii) tiến hành kiểm tra giả thuyết để lựa chọn mô hình phù hợp, (iv) Kiểm tra giả định về hiện tượng phương sai sai số thay đổi và đánh giá các khuyết tật của mô hình, và (v) Khắc phục những sai phạm nhằm đạt được các mục tiêu nghiên cứu đã đề ra.

1.7 Đóng góp của đề tài Luận văn: Đo lường tác động đến nợ xấu nghiên cứu tại các NH.

1.7.1 Đóng góp về mặt lý luận:

Mục tiêu của nghiên cứu là nhận diện và đánh giá các nhân tố tác động đến tình hình nợ xấu trong hệ thống NHTM Việt Nam nhằm đưa ra chính sách quản lý cũng như cơ chế vận hành tốt hơn cho hoạt động tín dụng. Từ đó bảo đảm được kiểm soát rủi ro tốt nhất cho hoạt động của hệ thống ngân hàng. Bên cạnh đó, đề tài còn nghiên cứu các yếu tố tác động, ảnh hưởng lên nợ xấu bao gồm cả vĩ mô và vi mô, các NHTM Việt Nam sẽ có những định hướng tốt nhất có công tác quản lý, hạn chế nợ xấu và đưa ra những giải pháp kịp thời cho từng giai đoạn kinh tế.

1.7.2 Đóng góp về mặt thực tiễn:

Nghiên cứu này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế gần đây, khi vấn đề quản lý nợ xấu được các NHNN, NHTM và cơ quan chức năng đặc biệt quan tâm. Phát hiện nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà quản lý ngân hàng trong việc xây dựng giải pháp kiểm soát chất lượng tín dụng, đồng thời giúp cơ quan hoạch định chính sách có góc nhìn sâu sắc về các yếu tố chi phối nợ xấu. Qua đó, nghiên cứu hỗ trợ các nhà quản lý đưa ra định hướng điều hành phù hợp, hạn chế nợ xấu và triển khai giải pháp kịp thời cho từng giai đoạn kinh tế.

Cụ thể, các ngân hàng có thể áp dụng các khuyến nghị từ nghiên cứu để cải thiện quy trình cho vay, tăng cường cơ chế giám sát rủi ro và nâng cao năng lực tài chính, nhằm giảm thiểu tình trạng nợ xấu và tối ưu hóa cung ứng tín dụng của mình. Thêm vào đó, việc phát hiện những nguyên nhân hình thành rủi ro thanh toán ngày càng cao sẽ hỗ trợ để phát triển các giải pháp thích ứng hiệu quả với sự bất ổn của thị trường tài chính kinh tế. Đồng thời, nghiên cứu cũng có thể cung cấp tư liêu nghiên cứu bổ ích cho các nhà đầu tư và các bên liên quan khác, nhằm đánh giá đúng đắn về hiệu quả vận hành hệ thống các NHTM và quyết định đầu tư phù hợp.

1.8. Kết cấu của luận văn

Ngoài lời cảm ơn, lời cam đoan, danh mục các bảng, danh mục các hình, danh mục từ viết tắt, danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục, nội dung của Luận văn gồm 5 chương như sau:

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu – Nội dung chương sơ lược đề tài: Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, tổng quan một số nghiên cứu trước, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa của đề tài. Luận văn: Đo lường tác động đến nợ xấu nghiên cứu tại các NH.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu – Nội dung chương giới thiệu về các lý thuyết liên quan đến nợ xấu, giới thiệu các yếu tố vĩ mô và vi mô thông qua giả thuyết của các đề tài nghiên cứu trước.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu – Giới thiệu về phương pháp nghiên cứu định lượng, đặc biệt là thông qua mô hình GMM, thống kê, so sánh nhằm đưa ra cái nhìn tổng quát về tình hình biến động của tỷ lệ nợ xấu trong giai đoạn nghiên cứu.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận – Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến nợ xấu tại các NHTM Việt Nam – Nội dung chương cho ra kết quả của việc sử dụng mô hình GMM, phân tích các yếu tố ảnh hưởng như thế nào đến nợ xấu, từ đó đánh giá chung thực trạng nợ xấu tại các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2014-2024.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị – Nội dung chương giới thiệu các giải pháp nhằm hạn chế nợ xấu tại NHTM Việt Nam từ việc phân tích thực trạng và phát hiện thực nghiệm.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1 Cơ sở lý thuyết

2.1.1. Nợ xấu trong hệ thống NHTM

2.1.1.1. Khái niệm nợ xấu

Nợ xấu là thuật ngữ chỉ những khoản vay mà người đi vay không còn khả năng thanh toán đúng hạn hoặc có nguy cơ cao không thể hoàn trả. Theo quy định tại Thông tư 11/2021/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, nợ xấu bao gồm các khoản vay đã quá hạn từ 90 ngày trở lên, hoặc những khoản mà tổ chức tín dụng đánh giá có rủi ro không thu hồi được vốn. Các khoản nợ này thường được phân loại theo mức độ rủi ro, từ nhóm nợ cần chú ý (nhóm 2) đến nhóm khoản vay không có khả năng thu hồi (nhóm 5). Mỗi nhóm đều có quy định riêng về việc xử lý rủi ro chất lượng tín dụng thông qua dự phòng nhằm bảo vệ an toàn tài chính cho ngân hàng.

Theo định nghĩa của IMF (2021), nợ xấu là các khoản vay mà người đi vay không thực hiện nghĩa vụ trả nợ gốc hoặc lãi đúng thời hạn quy định. Những khoản nợ này có thể phát sinh từ nhiều nguyên nhân khác nhau, chẳng hạn như người vay gặp khó khăn về tài chính, ảnh hưởng từ các biến động kinh tế vĩ mô, hoặc do quy trình đánh giá và phê duyệt tín dụng của ngân hàng chưa chặt chẽ, dẫn đến nguy cơ tín dụng. Luận văn: Đo lường tác động đến nợ xấu nghiên cứu tại các NH.

IMF cũng đưa ra hệ thống phân loại các khoản nợ xấu dựa trên mức độ rủi ro, từ những khoản vay quá hạn đến các khoản có khả năng không thu hồi được vốn. Ngay khi phát sinh các khoản nợ xấu, ngân hàng chịu trách nhiệm thực hiện việc trích lập dự phòng để đảm bảo an toàn tài chính nội bộ, đồng thời có thể áp dụng các biện pháp xử lý nợ nghiêm ngặt hơn để giảm thiểu tổn thất. IMF cũng cảnh báo rằng nợ xấu không chỉ gây trở ngại cho hoạt động của các ngân hàng và tổ chức tín dụng, mà còn có thể làm suy giảm khả năng cung cấp tín dụng cho nền kinh tế, từ đó ảnh hưởng đến niềm tin của nhà đầu tư và sự cân bằng tài chính vĩ mô.

ECB đã có nhiều phân tích và nhận định về tình trạng nợ xấu trong hệ thống ngân hàng. Theo ECB, nợ xấu tác động đến tiềm ẩn gây mất ổn định tài khóa, đặc biệt trong cấu trúc kinh tế hiện hành có dấu hiệu suy giảm hoặc xảy ra khủng hoảng. Báo cáo năm 2017 của ECB chỉ ra rằng các khoản vay không được thanh toán đúng hạn thường xuất phát từ môi trường kinh tế bất lợi, như tốc độ tăng trưởng chậm hoặc biến động tài chính, và cần được điều tiết phù hợp để tránh lan rộng rủi ro trong toàn hệ thống.

ECB nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý chặt chẽ nợ xấu nhằm đảm bảo an toàn tín dụng. Tổ chức này khuyến nghị các cơ quan quản lý triển khai các giải pháp hiệu quả để xử lý nợ xấu, bao gồm trích lập đầy đủ dự phòng cho các khoản vay rủi ro cao và thực hiện thu hồi tài sản một cách kịp thời, quyết liệt. Báo cáo năm 2018 của ECB cũng chỉ ra rằng nợ xấu không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động của các tổ chức tài chính mà còn có thể gây ra những hệ lụy đối với toàn bộ nền kinh tế, đặc biệt là suy giảm khả năng tài trợ vốn và suy giảm niềm tin của thị trường.

Hơn nữa, ECB cho biết rằng việc cải thiện quy định giám sát và gia tăng tính minh bạch trong quản lý nợ xấu có thể góp phần tạo ra sự ổn định trong hệ sinh thái ngân hàng. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu biến động tiêu cực cho các ngân hàng mà còn bảo vệ sự ổn định thanh khoản của toàn bộ khu vực Châu Âu (European Central Bank, 2020).

Nợ xấu cũng được ECB xem là một yếu tố có thể cản trở khả năng cho vay của các ngân hàng, ảnh hưởng đến việc cấp tín dụng cho nền kinh tế. Khi ngân hàng phải gia tăng dự phòng cho nợ xấu, họ sẽ chịu áp lực trong khả năng tái cấp vốn cho các hoạt động kinh tế khác, dẫn đến sự biến động về tốc độ phục hồi kinh tế (European Central Bank, 2019).

2.1.1.2. Nguyên nhân

  • Nguyên nhân khách quan: Luận văn: Đo lường tác động đến nợ xấu nghiên cứu tại các NH.

Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm chất lượng tài sản là sự biến động của nền kinh tế. Khi kinh tế rơi vào tình trạng khó khăn, khả năng thanh toán của các doanh nghiệp bị ảnh hưởng, khiến nhiều khoản vay không được trả đúng hạn. Theo báo cáo của NHNNVN năm 2022, trong các giai đoạn suy thoái, tỷ lệ nợ không hiệu quả thường có xu hướng tăng lên do nhiều doanh nghiệp không thể duy trì hoạt động sản xuất thương mại hiệu quả, dẫn đến mất năng lực hoàn trả các khoản vay.

Bên cạnh yếu tố kinh tế, các biện pháp vĩ mô của nhà nước cũng đóng vai trò cốt lõi trong việc ảnh hưởng đến tình trạng nợ xấu. Việc áp dụng chính sách tiền tệ thắt chặt có thể khiến các tổ chức gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn, từ đó gia tăng áp lực tài chính và nguy cơ phát sinh nợ xấu. Theo nghiên cứu của Trương Minh Tuấn (2021), những biến động trong chính sách kinh tế vĩ mô có thể ảnh hưởng đến hành vi cho vay của các tổ chức tín dụng, làm chậm tốc độ tăng trưởng kinh tế và suy giảm khả năng kiểm soát rủi ro tín dụng.

Ngoài các biến số kinh tế vĩ mô, những biến động về lãi suất, tỷ giá hối đoái và thị trường tài sản cũng góp phần định hình sự thay đổi của tình trạng nợ xấu. Khi lãi suất tăng, chi phí vay vốn của doanh nghiệp cũng tăng theo, khiến việc trả nợ vay trở nên khó khăn và làm gia tăng rủi ro hình thành nợ xấu. Sự thay đổi trong lãi suất và tỷ giá có mối liên kết mật thiết với tỷ số nợ tín dụng xấu tại các NHTM, phản ánh mức độ nhạy cảm của hệ thống tài chính đối với các yếu tố thị trường.

Cuối cùng, những cuộc khủng hoảng xảy ra trong các ngành kinh tế cụ thể như bất động sản hay sản xuất cũng là nguồn gốc khách quan dẫn đến tỷ trọng nợ xấu đang có chiều hướng tăng lên. Khi các ngành này chịu tác động mạnh từ các yếu tố bên ngoài như biến động thị trường, chính sách hoặc dịch bệnh, khả năng thanh toán của doanh nghiệp trong ngành sẽ suy giảm. Điều này cho thấy các NHTM bị ảnh hưởng nghiêm trọng khi ghi nhận tỷ lệ nợ rủi ro cao hơn, phản ánh mức độ thanh khoản gắn liền với từng ngành nghề. Luận văn: Đo lường tác động đến nợ xấu nghiên cứu tại các NH.

  • Nguyên nhân chủ quan:

Bên cạnh các yếu tố khách quan, nợ xấu trong mạng lưới NHTM còn bắt nguồn từ những nguyên nhân nội tại liên quan đến công tác quản lý và chính sách tín dụng. Một nguyên nhân phổ biến hơn là năng lực ngăn ngừa rủi ro chưa được nâng cao, khiến nhiều ngân hàng phê duyệt khoản vay mà không thực hiện đầy đủ quy trình đánh giá. Việc thiếu quy trình giám sát hiệu quả dẫn đến tình trạng cấp tín dụng thiếu thận trọng.

Ngoài ra, chính sách tín dụng lỏng lẻo cũng góp phần làm gia tăng các khoản nợ không có khả năng thu hồi, khi các khoản vay được phê duyệt mà không có sự phân tích kỹ lưỡng về khả năng thanh toán của khách hàng. Theo kết quả của Đỗ Quỳnh Anh và Nguyễn Đức Hùng (2013), tỷ lệ nợ xấu có mối liên hệ mật thiết với mức độ tối ưu hóa hoạt động đánh giá và giám sát các khoản vay.

Thêm vào đó, sự thiếu minh bạch trong quy trình nội bộ và việc không thực hiện kiểm tra định kỳ các khoản vay khiến rủi ro ngày càng tăng. Bhattarai (2014) chỉ ra rằng các ngân hàng không tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về kiểm soát và phòng ngừa rủi ro có tỷ lệ nợ không đạt chuẩn thường cao hơn ở những ngân hàng thiếu chặt chẽ trong công tác kiểm soát rủi ro.

Cuối cùng, áp lực cạnh tranh giữa các NHTM cùng với những biến động kinh tế vĩ mô có thể khiến các tổ chức tín dụng nới lỏng tiêu chuẩn cho vay. Trong điều kiện thị trường bất ổn, các quyết định tín dụng thường được đưa ra vội vàng, thiếu sự phân tích đầy đủ về rủi ro, dẫn đến sự gia tăng các khoản vay không hiệu quả.

2.1.2 Các chỉ tiêu đo lường nợ xấu Luận văn: Đo lường tác động đến nợ xấu nghiên cứu tại các NH.

2.1.2.1 Tỷ lệ nợ xấu

Tỷ lệ nợ xấu được xem là một chỉ số then chốt phản ánh mức độ rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng. Chỉ số này được tính bằng cách lấy tổng giá trị các khoản nợ không có khả năng thu hồi chia cho tổng dư nợ cho vay, và thường được biểu thị dưới dạng phần trăm. Theo phân tích của Nguyễn Minh Phương và cộng sự (2025), tỷ lệ nợ mất khả năng thanh toán không chỉ thể hiện chất lượng tài sản mà còn phản ánh hiệu quả trong công tác cấp tín dụng của ngân hàng.

Tỷ lệ cao đồng nghĩa với việc ngân hàng gặp thách thức đáng kể trong thu hồi vốn, tác động tiêu cực đến thanh khoản và hiệu quả sinh lời. Điều này cho rằng các tổ chức tín dụng có tỷ lệ xấu cao thường gặp khó khăn trong việc tìm kiếm nguồn vốn và dễ bị giám sát chặt chẽ hơn từ phía cơ quan quản lý.

Thêm vào đó, theo báo cáo của NHNNVN (2022), tỷ lệ nợ dưới chuẩn còn được sử dụng như một phương pháp so sánh giữa các tổ chức tín dụng, giúp nhà đầu tư và nhà quản lý đánh giá sức khỏe tài chính của từng ngân hàng. Việc theo dõi chỉ số này không chỉ giúp nhận diện các ngân hàng có vấn đề trong quản lý tín dụng mà còn là cơ sở lý luận các chính sách điều chỉnh phù hợp và kịp thời. Luận văn: Đo lường tác động đến nợ xấu nghiên cứu tại các NH.

2.1.2.2. Hệ số rủi ro tín dụng

Hệ số rủi ro tín dụng là tiêu chí quan trọng phản ánh độ rủi ro tín dụng mà ngân hàng phải đối mặt trong phát hành khoản vay. Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ giữa tổng giá trị nợ xấu và tổng dư nợ tín dụng, qua đó hỗ trợ ngân hàng trong việc đánh giá khả năng tài chính của khách hàng. Theo phân tích của Đỗ Văn Sơn (2021), hệ số này thể hiện năng lực giảm thiểu rủi ro của ngân hàng trong việc phân bổ nguồn vốn và nhận diện các khoản vay tiềm ẩn nguy cơ.

Việc theo dõi hệ số rủi ro thanh toán không chỉ giúp ngân hàng phát hiện sớm các khoản vay có khả năng không thu hồi được, đồng thời góp phần định hướng các quyết định tín dụng trong tương lai. Điều này cho rằng việc giám sát chỉ số này là cần thiết để đảm bảo ngân hàng có thể ứng phó hiệu quả với các rủi ro tiềm ẩn phát sinh từ hoạt động tài chính tín dụng.

Đồng thời, các cơ quan quản lý tài chính cũng sử dụng hệ số rủi ro thanh toán như một công cụ giám sát mức độ hiệu quả trong quá trình triển khai các tổ chức tín dụng. Theo báo cáo của NHNNVN (2022), việc phân tích và theo dõi hệ số này giúp cơ quan quản lý thiết lập chính sách phù hợp nhằm củng cố sự ổn định và tính bền vững của thị trường ngân hàng.

2.1.2.3. Dự phòng rủi ro tín dụng

Cơ chế bảo vệ tài chính trước rủi ro vay nợ là một công cụ tài chính trọng yếu giúp các NHTM kiểm soát và giảm thiểu tác động của các khoản vay có nguy cơ không thu hồi được. Mục tiêu của việc trích lập dự phòng là để xử lý các rủi ro tín dụng tiềm tàng phát sinh từ nợ xấu. Việc xây dựng cơ chế dự phòng hợp lý không chỉ giúp bảo vệ tài sản của ngân hàng mà còn tạo nền tảng tài chính ổn định để ứng phó với các rủi ro thanh khoản.

Một chỉ số thường được sử dụng để đánh giá mức độ dự phòng là tỷ trọng giữa khoản dự phòng tín dụng theo nguyên tắc thận trọng tài chính và tổng giá trị nợ xấu. Chỉ số này phản ánh mức độ sẵn sàng của ngân hàng trong việc xử lý các khoản vay có vấn đề. Đinh Xuân Hạng (2025) cho rằng tỷ lệ bảo vệ tài chính cao là dấu hiệu cho thấy ngân hàng có chiến lược cho hệ thống nhận diện và xử lý rủi ro hiệu quả và khả năng thích ứng tốt với các bất ổn tài chính.

Không chỉ có vai trò nội bộ, xây dựng quỹ dự phòng nhằm tối ưu hóa dự báo rủi ro tín dụng còn góp phần củng cố niềm tin của khách hàng và nhà đầu tư.

2.2. Các yếu tố vi mô Luận văn: Đo lường tác động đến nợ xấu nghiên cứu tại các NH.

2.2.1 Nợ xấu năm trước

Nợ xấu năm trước là một yếu tố then chốt trong các mô hình dự báo rủi ro tín dụng, phản ánh tính chất quán tính và khả năng tích lũy của nợ xấu trong lĩnh vực ngân hàng. Nhiều phân tích thực nghiệm đã chỉ ra rằng tỷ lệ nợ tín dụng xấu của năm trước có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê đến tỷ lệ nợ xấu hiện tại.

Kết quả báo cáo của Nguyễn Thành Đạt (2018) phản ánh rằng tỷ lệ nợ dưới chuẩn năm trước có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến nợ xấu hiện tại, phản ánh rằng các khoản nợ chưa được xử lý triệt để sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng trong kỳ kế tiếp. Louzis, Vouldis và Metaxas (2012) đã thực hiện phân tích chuyên sâu tại Hy Lạp và phát hiện rằng nợ xấu có tính chất lan tỏa theo thời gian, đặc biệt trong các danh mục cho vay tiêu dùng và doanh nghiệp. Họ chỉ ra rằng nợ xấu trong quá khứ góp phần dự báo mạnh mẽ nhất cho nợ xấu hiện tại, bất kể điều kiện kinh tế vĩ mô

Tương tự, nghiên cứu của Kastrat (2011) tại khu vực Đông Âu nhấn mạnh rằng nợ xấu có xu hướng duy trì và tích tụ nếu không được xử lý hiệu quả. Đồng thời, các ngân hàng từng có tỷ lệ nợ dưới chuẩn cao trong quá khứ thường gặp khó khăn trong việc cải thiện chất lượng tín dụng ở tương lai. Jokipii và Monnin (2013) trong nghiên cứu tại khu vực đồng Euro đã chỉ ra rằng nợ xấu có tính chu kỳ và chịu ảnh hưởng mạnh từ các yếu tố bên trong ngân hàng, trong đó nợ xấu năm trước là một biến giải thích quan trọng cho sự biến động của nợ xấu hiện tại, đặc biệt trong giai đoạn khủng hoảng tài chính.

Qua đó nhận thấy rằng biến nợ xấu năm trước không chỉ là một yếu tố kỹ thuật trong mô hình dự báo, mà còn là chỉ báo quan trọng về hiệu quả quản trị rủi ro và khả năng phục hồi của ngân hàng. Việc kiểm soát và tái cấu trúc khoản nợ cần được thực hiện có tính nhất quán và có hệ thống, thay vì chỉ tập trung vào các giải pháp ngắn hạn.

2.2.2 Hiệu quả kinh doanh của ngân hàng Luận văn: Đo lường tác động đến nợ xấu nghiên cứu tại các NH.

Hiệu quả kinh doanh của ngân hàng có tác động trực tiếp đến nợ xấu trong hệ thống ngân hàng. Điều này được đo lường thông qua các chỉ tiêu như tỷ suất sinh lời trên tài sản hoặc vốn chủ sở hữu, có thể ảnh hưởng đến hành vi chấp nhận rủi ro. Khi lợi nhuận gia tăng, các ngân hàng thường có xu hướng mở rộng quy mô tín dụng nhằm duy trì đà tăng trưởng và tối ưu hóa hiệu quả sinh lời. Tuy nhiên, việc mở rộng tín dụng nhanh chóng, đặc biệt vào các phân khúc rủi ro cao, có thể làm giảm hiệu quả tín dụng và khiến tỷ lệ nợ xấu tăng cao. Điều này phản ánh cơ chế kênh chấp nhận rủi ro, trong đó hiệu quả kinh doanh cao tạo động lực cho ngân hàng chấp nhận rủi ro lớn hơn.

Nguyễn Thị Thu Hà và cộng sự (2022) cho thấy khả năng sinh lời của ngân hàng có tác động đáng kể đến tỷ lệ nợ xấu, khi các ngân hàng có lợi nhuận cao thường mở rộng tín dụng mạnh mẽ, làm tăng rủi ro tín dụng. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, các ngân hàng Việt Nam thường tăng cường hoạt động cho vay nhằm tối đa hóa lợi nhuận, dẫn đến rủi ro nợ xấu gia tăng trong các giai đoạn tiếp theo. Alija, Dibra và Ibraimi (2025) phân tích dữ liệu tại khu vực Balkan và kết luận rằng các ngân hàng có hiệu quả hoạt động cao thường đối mặt với rủi ro tín dụng lớn hơn do chiến lược tăng trưởng tín dụng nhanh chóng. Ngoài ra, nghiên cứu của Louzis, Vouldis và Metaxas (2012) tại Hy Lạp cũng chỉ ra rằng khả năng sinh lời đóng vai trò quan trọng trong việc lý giải sự biến động của nợ xấu trong ngành ngân hàng, đặc biệt trong giai đoạn tăng trưởng tín dụng mạnh.

2.2.3. Quy mô của ngân hàng

Quy mô của ngân hàng là một yếu tố quan trọng trong việc xác định tỷ lệ nợ xấu tại các NHTM. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các ngân hàng có quy mô lớn thường sở hữu nguồn lực tài chính dồi dào, hệ thống quản trị rủi ro hiện đại và khả năng đa dạng hóa danh mục tín dụng tốt hơn, nhờ đó hạn chế được rủi ro tín dụng và giảm tỷ lệ nợ xấu.

Tại Việt Nam, nghiên cứu của Nguyễn Thanh Phương và Đặng Thị Lan Phương (2023) cho thấy quy mô ngân hàng có tác động tiêu cực đến tỷ lệ nợ xấu, phản ánh lợi thế về vốn và năng lực quản trị của các ngân hàng lớn trong việc kiểm soát rủi ro tín dụng. Quy mô vốn và tài sản của các NHTM Việt Nam có mối quan hệ ngược chiều với tỷ lệ nợ xấu. Theo nghiên cứu của Vo Minh Long và cộng sự (2020) tại Việt Nam Khi ngân hàng mở rộng quy mô, lúc này khả năng quản lý và phân tán rủi ro được nâng cao, giúp giảm tỷ lệ nợ xấu. Ngược lại, các ngân hàng nhỏ thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát mức độ rủi ro, dẫn đến tỷ lệ nợ xấu cao hơn. Điều này chứng tỏ rằng, việc tăng cường quy mô không chỉ củng cố sức mạnh tài chính của ngân hàng mà còn giúp duy trì sự vững mạnh của nền kinh tế. Luận văn: Đo lường tác động đến nợ xấu nghiên cứu tại các NH.

Tương tự, nghiên cứu quốc tế của Gjeçi, Marinč và Rant (2023) và Louzis và cộng sự (2012) tại châu Âu cũng chỉ ra rằng các ngân hàng có quy mô lớn thường duy trì chất lượng tài sản tốt hơn nhờ lợi thế về vốn và công nghệ, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của nợ xấu đến hoạt động kinh doanh. Ngoài ra, Goyal và cộng sự (2023) khi phân tích dữ liệu tại nhiều quốc gia cũng khẳng định rằng một hệ thống ngân hàng có quy mô lớn và được quản trị tốt sẽ ổn định hơn, từ đó giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu.

2.2.4. Dự phòng rủi ro tín dụng

Trích lập dự phòng giữ vai trò quan trọng trong việc hạn chế và quản lý rủi ro nợ xấu tại các NHTM. Đây là khoản ngân hàng trích từ lợi nhuận để phòng ngừa rủi ro phát sinh từ các khoản tín dụng không còn khả năng thanh toán. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc trích lập dự phòng đầy đủ sẽ giúp ngân hàng điều hành rủi ro và tổn thất liên quan đến nợ xấu.

Theo nghiên cứu của Boudriga và cộng sự (2010), tỷ lệ trích lập dự phòng cao có thể góp phần giảm nợ xấu, phản ánh mối quan hệ chặt chẽ giữa dự phòng và khả năng sinh lời của ngân hàng. Khi ngân hàng duy trì mức dự phòng lớn, họ có khả năng chống chịu tốt hơn trước các khoản vay mất khả năng thanh toán, từ đó hạn chế tác động tiêu cực đến hiệu quả tạo giá trị kinh tế.

Nội dung báo cáo của Gizaw và cộng sự (2015); Trần Vương Thịnh, Nguyễn Ngọc Hồng Loan (2021) cũng làm rõ rằng việc quản lý dự phòng nợ xấu đúng cách có thể góp phần tăng hiệu quả hoạt động kinh doanh. Tỷ lệ nợ xấu thấp hơn cũng đồng nghĩa với việc ngân hàng sẽ dành ít lợi nhuận hơn để trích lập dự phòng cho các khoản tín dụng không đảm bảo.

Ngoài ra, cơ sở lý luận từ Hasan và Wall (2004) kết luận rằng tỷ lệ này có mối tương quan trực tiếp với nợ xấu; khi quỹ phòng ngừa rủi ro tăng, nợ xấu của ngân hàng cũng có xu hướng tăng theo. Tương tự, Nguyễn Thị Kim Phụng và cộng sự (2022) nhận thấy rằng khoản trích dự phòng hơn có thể phản ánh sự gia tăng rủi ro tín dụng đã chỉ ra rằng việc duy trì tỷ lệ bù đắp rủi ro tín dụng.

Khoản phòng ngừa nợ xấu có thể tác động dương đến nợ xấu các NHTM Việt Nam khi các khoản dự phòng không đủ để bù đắp cho các khoản nợ xấu phát sinh. Khi ngân hàng không dự phòng đủ, các khoản nợ xấu sẽ tăng lên, gây áp lực lên tình hình tài chính và khả năng thanh khoản của ngân hàng. Điều này có thể dẫn đến việc ngân hàng đang đối diện với nguy cơ tiềm ẩn mất vốn và giảm niềm tin từ khách hàng và nhà đầu tư. Do đó, việc quản lý trích lập tín dụng dự phòng một cách hiệu quả là cần thiết để duy trì sự ổn định và tăng trưởng bền vững của ngân hàng.

2.2.5. Tăng trưởng dư nợ tín dụng Luận văn: Đo lường tác động đến nợ xấu nghiên cứu tại các NH.

Tăng trưởng quy mô cho vay của các NHTM có tác động lớn đến tỷ lệ nợ xấu. Khi ngân hàng mở rộng cho vay nhanh chóng để thúc đẩy tăng trưởng doanh thu, điều này có thể dẫn đến việc phê duyệt các khoản vay với chất lượng thấp hơn và làm tăng rủi ro hình thành nợ xấu. Đỗ Quỳnh Anh và Nguyễn Đức Hùng (2013) cho rằng sự phát triển tín dụng nhanh chóng có thể dẫn đến tỷ lệ nợ xấu tăng cao, nhất là trong các giai đoạn kinh tế biến động. Trong bối cảnh tăng cường cấp tín dụng mạnh, các ngân hàng có thể dễ dàng phê duyệt các khoản cho vay mà không thực hiện quy trình thẩm định đầy đủ, dẫn đến tình trạng nợ xấu tăng trưởng mạnh khi khách hàng không có mức độ đáp ứng nghĩa vụ nợ.

Theo phát hiện của Foos và cộng sự (2010), mở rộng tín dụng cao có thể dẫn đến việc ngân hàng quên đi các nguyên tắc giảm mức độ rủi ro, từ đó đánh đổi chất lượng khoản vay để đạt được mục tiêu tăng trưởng. Dữ liệu nghiên cứu chỉ ra rằng giai đoạn mở rộng tín dụng mạnh mẽ thường đi kèm với sự gia tăng nợ xấu, xuất phát từ việc ngân hàng nới lỏng tiêu chuẩn rủi ro. Tại Việt Nam, dữ liệu từ Ngân hàng Nhà nước phản ánh rằng tăng quy mô cho vay đã đạt 7,38% vào giữa tháng 9 năm 2024, cao hơn so với mức 5,73% của cùng kỳ năm trước. Mặc dù tăng trưởng dư nợ có thể thúc đẩy phát triển kinh tế, nhưng điều này cũng tiềm ẩn nguy cơ gia tăng các khoản vay không hiệu quả nếu không được kiểm soát chặt chẽ.

Trong ngắn hạn, việc tăng trưởng nhanh nguồn cung tín dụng có thể mang lại lợi ích đáng kể cho hệ thống ngân hàng, nhưng về lâu dài, nếu tình trạng nợ xấu không được kiểm soát, điều này cũng sẽ gây mất cân bằng hệ thống và hiệu quả thực hiện mục tiêu đề ra ngân hàng. Vì vậy, cần có cân nhắc về việc thực hiện các giải pháp kiểm soát chất lượng tín dụng để đảm bảo tăng trưởng bền vững. Bhattarai (2014) và Mario (2006) cũng xác nhận rằng tăng trưởng dư nợ cao có thể dẫn đến sự tăng trưởng nợ xấu vượt ngưỡng kiểm soát do thiếu sót trong quản lý tín dụng.

Mở rộng tín dụng có thể làm gia tăng nợ xấu tại các NHTM Việt Nam nếu không đi kèm các biện pháp quản trị rủi ro chặt chẽ. Khi ngân hàng đẩy mạnh cho vay mà thiếu đánh giá kỹ năng lực trả nợ của khách hàng, rủi ro tín dụng sẽ tăng, dẫn đến khả năng nợ xấu gia tăng, gây áp lực lên vốn và thanh khoản. Do đó, kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng một cách thận trọng và hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo cân đối tài chính và phát triển bền vững.

2.2.6 Tỷ lệ thanh khoản Luận văn: Đo lường tác động đến nợ xấu nghiên cứu tại các NH.

Chỉ số này trong NHTM đóng một vai trò quan trọng trong việc kiểm soát nợ xấu. Tỷ lệ khả năng chi trả cao giúp ngân hàng chủ động đáp ứng các yêu cầu rút tiền và thanh toán của khách hàng, qua đó hạn chế nguy cơ phát sinh nợ xấu. Nghiên cứu Van den End (2016) cho thấy, những ngân hàng duy trì tình hình thanh khoản ổn định thường có khả năng kiểm soát nợ xấu hiệu quả hơn, nhờ vào việc đảm bảo thực hiện các nghĩa vụ tài chính một cách kịp thời và linh hoạt trong xử lý các khoản vay có vấn đề.

Các ngân hàng có tỷ lệ khả năng thanh toán cao thường có khả năng duy trì ổn định trong các thời điểm khó khăn về tài chính. Nghiên cứu Jameel (2014) và Phan Thị Mỹ Hạnh & cộng sự (2019) đã chỉ ra rằng tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản (LTA) càng cao thì rủi ro thanh khoản cũng gia tăng; do đó, việc kiểm soát tốt chỉ số thanh khoản là cần thiết để hạn chế nợ xấu. Nếu ngân hàng không đủ khả năng thanh toán kịp thời, điều này có thể dẫn đến việc khách hàng phải chậm thanh toán nợ, từ đó gia tăng tỷ lệ nợ xấu.

Tỷ lệ phản ánh năng lực thanh toán của NHTM có ảnh hưởng sâu sắc đến nợ xấu, với mối quan hệ tích cực giữa khả năng thanh khoản và khả năng tối ưu hóa hoạt động quản lý trong tổ chức tín dụng. Do đó, các ngân hàng cần tối ưu hóa hệ số phản ánh khả năng thanh toán đúng hạn để giảm thiểu nợ xấu, thực thi các giải pháp phòng ngừa rủi ro hiệu quả nhằm ổn định hóa và phát triển hệ thống bền vững. Sopan và Dutta (2018); Berger và Bouwman (2009) nhấn mạnh rằng khi ngân hàng giảm thanh khoản để tối ưu hóa lợi nhuận, rủi ro về nợ xấu gia tăng.

Chỉ số phản ánh tính thanh khoản có thể ảnh hưởng cùng chiều đến nợ xấu của các NHTM Việt Nam khi khả năng thanh khoản của ngân hàng giảm sút. Khi hệ số thanh khoản thấp, ngân hàng gặp trở ngại trong việc thực hiện các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn, dẫn đến việc bán tài sản với mức giá không tối ưu hoặc vay mượn với lãi suất cao. Điều này có thể làm tăng chi phí và giảm lợi nhuận, từ đó làm suy yếu khả năng quản lý nợ xấu. Hơn nữa, trong tình huống mất cân đối thanh khoản để hỗ trợ các khoản vay mới hoặc tái cơ cấu các khoản vay hiện tại, nguy cơ nợ xấu tăng lên. Do đó, việc duy trì tỷ lệ phản ánh năng lực chi trả hợp lý là cần thiết để đảm bảo sự ổn định ngân sách và tối ưu hóa nợ xấu.

2.2.7 Chỉ số về môi trường, xã hội và quản trị

Chỉ số về ESG có ảnh hưởng đến nợ xấu các NHTM VN. Việc gia tăng các yêu cầu về ESG có thể làm tăng chi phí tuân thủ và hạn chế khả năng tiếp cận vốn của một số doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp trong ngành có rủi ro môi trường cao. Điều này có thể dẫn đến áp lực tài chính và làm gia tăng khả năng vỡ nợ, từ đó làm tăng tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng. Tại Việt Nam, nghiên cứu của Nguyễn Minh Phương và cộng sự (2024) cho thấy việc công bố thông tin ESG và triển khai các tiêu chuẩn bền vững đòi hỏi chi phí đáng kể, gây áp lực lên lợi nhuận và khả năng trả nợ của một số khách hàng doanh nghiệp, đặc biệt trong giai đoạn đầu thực hiện.

Nghiên cứu của Petersen và Nolan (2022) chỉ ra rằng việc áp dụng các tiêu chuẩn ESG nghiêm ngặt trong bối cảnh kinh tế bất ổn có thể làm gia tăng rủi ro tín dụng, do nhiều doanh nghiệp không đáp ứng được yêu cầu, dẫn đến gia tăng các khoản vay khó đòi. Ngoài ra, một số nghiên cứu khác cũng cảnh báo rằng việc tích hợp ESG vào danh mục tín dụng mà không có cơ chế hỗ trợ phù hợp có thể làm tăng tỷ lệ nợ xấu trong ngắn hạn, đặc biệt ở các thị trường mới nổi.

2.3. Các yếu tố vĩ mô Luận văn: Đo lường tác động đến nợ xấu nghiên cứu tại các NH.

Ngoài các yếu tố tài chính nội tại của ngân hàng, các yếu tố vĩ mô cũng tác động lên nợ xấu tại các ngân hàng thương mại, các nghiên cứu trước đây Nguyễn Duy Tùng và Đặng Thị Bạch Vân (2015), Nguyễn Kim Quốc Trung (2019) cho thấy các yếu tố vĩ mô như tăng trưởng GDP và lạm phát có tác động lên nợ xấu.

2.3.1 Tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội

Tăng trưởng kinh tế là nhân tố nền tảng ảnh hưởng đến khả năng trả nợ và mức độ phát sinh nợ xấu tại các tổ chức tín dụng. Trong điều kiện kinh tế các yếu tố vĩ mô phát triển mạnh mẽ, khả năng thực hiện trả nợ của doanh nghiệp và cá nhân cũng gia tăng, dẫn đến việc giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu. Ngược lại, trong bối cảnh GDP sụt giảm, nợ xấu thường có xu hướng tăng do áp lực lên khả năng thanh toán của khách hàng.

Theo báo cáo từ Trần Vương Thịnh, Nguyễn Ngọc Hồng Loan (2021); một sự gia tăng GDP thường có liên quan đến việc cải thiện điều kiện kinh doanh, từ đó dẫn đến tăng trưởng kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp có tiềm lực trả nợ tốt hơn mà còn giảm thiểu nguy cơ suy giảm chất lượng danh mục tín dụng trong cấu trúc ngành ngân hàng. Ngược lại, khi GDP giảm hoặc tăng trưởng yếu đuối, các doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong hoạt động sản xuất và kinh doanh, gây ra gia tăng tỷ lệ nợ xấu đối với ngân hàng.

Tại Việt Nam, tỷ lệ nợ xấu đã tăng cao trong xu thế kinh tế chung toàn cầu gặp nhiều khó khăn. Vào cuối năm 2023, nợ xấu của hệ thống các tổ chức tín dụng đạt 4,55%, tăng lên từ mức 2,03% của năm trước đó. Điều này phản ánh một phần sự tác động tiêu cực từ tình hình kinh tế, nơi mà sự xu hướng tăng trưởng kinh tế không đủ mạnh để hỗ trợ sự phục hồi nợ xấu. Dữ liệu từ Louzis và cộng sự (2010) chỉ ra rằng tốc độ tăng trưởng sản lượng kinh tế ảnh hưởng tích cực đến mức độ tín nhiệm tài chính của các doanh nghiệp.

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) có thể ảnh hưởng ngược chiều đến nợ xấu của các NHTM Việt Nam (Salas & Suarina, 2002). Khi GDP tăng trưởng, nền kinh tế phát triển mạnh mẽ, thu nhập của cá nhân và doanh nghiệp tăng lên, từ đó năng lực trả nợ của họ cũng được cải thiện. Điều này dẫn đến việc giảm tỷ lệ nợ xấu trong hệ sinh thái ngân hàng. Ngược lại, khi GDP giảm, nền kinh tế suy thoái, thu nhập giảm, khả năng trả tiền vay của cá nhân và doanh nghiệp bị ảnh hưởng, dẫn đến tỷ lệ nợ xấu tăng lên. Do đó, sự xu hướng tăng trưởng kinh tế ổn định và bền vững là yếu tố quan trọng giúp giảm thiểu nợ xấu và đảm bảo sự ổn định thị trường tài chính của các NHTM.

2.3.2. Tỷ lệ lạm phát Luận văn: Đo lường tác động đến nợ xấu nghiên cứu tại các NH.

Tỷ lệ lạm phát có ảnh hưởng sâu sắc đến tình hình nợ xấu của các NHTM. Lạm phát cao thường làm tăng chi phí dẫn đến khó khăn tài chính cho doanh nghiệp và cá nhân, từ đó làm gia tăng tỷ lệ nợ xấu. Ngược lại, lạm phát ở mức độ hợp lý có thể góp phần vào sự ổn định kinh tế và giảm mức độ rủi ro nợ xấu.

Khi lạm phát gia tăng, giá trị tiền tệ giảm khiến người vay phải chi nhiều tiền hơn để trả nợ, đặc biệt là những khoản vay lãi suất cố định. Điều này sẽ làm tăng khả năng không trả được nợ của khách hàng, từ đó dẫn đến gia tăng tỷ lệ nợ xấu trong thị trường ngân hàng. Theo nghiên cứu, một mức lạm phát cao có thể dẫn đến việc tăng thiếu hụt tài chính cho doanh nghiệp, làm gia tăng khả năng phát sinh nợ xấu (Trần Trọng Phong và cộng sự, 2015).

Trong bối cảnh Việt Nam, lạm phát đã có tác động đáng kể đến nợ xấu trong các NHTM. Nghiên cứu cho thấy, trong các trường hợp lạm phát cao, các khoản nợ xấu cũng gia tăng khi người vay không đảm bảo được khả năng chi trả thanh toán. Ví dụ, nếu lạm phát tăng do sự gia tăng chi phí sản xuất, thì doanh thu của các doanh nghiệp sẽ bị giảm hiệu quả, tạo ra rủi ro cao hơn cho các khoản vay của ngân hàng.

Để giảm thiểu tác động tiêu cực của lạm phát đến nợ xấu, ngân hàng cần ban hành các chính sách tối ưu hóa hoạt động quản trị rủi ro trong tổ chức tín dụng hiệu quả (Filip, 2015). Việc thẩm định khách hàng chặt chẽ trước khi phê duyệt khoản vay là cực kỳ quan trọng, giúp ngân hàng xác định được khả năng tài chính của khách hàng trong bối cảnh lạm phát. Hơn nữa, các ngân hàng cũng cần linh hoạt điều chỉnh lãi suất cho vay phù hợp với tình hình lạm phát diễn ra.

Tỷ lệ lạm phát có tác động đáng kể đến tình hình nợ xấu tại các ngân hàng thương mại. Theo Jabra và cộng sự (2017), lạm phát ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thanh toán của người vay, từ đó làm suy giảm chất lượng danh mục tín dụng, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế biến động. Việc kiểm soát lạm phát một cách hiệu quả không chỉ giúp hạn chế rủi ro tín dụng mà còn góp phần duy trì sự ổn định của hệ thống ngân hàng. Do đó, các ngân hàng cần tăng cường công tác thẩm định khách hàng và chủ động điều chỉnh chiến lược tín dụng để thích ứng với những thay đổi của môi trường kinh tế.

2.4. Tổng quan nghiên cứu Luận văn: Đo lường tác động đến nợ xấu nghiên cứu tại các NH.

2.4.1 Nghiên cứu trên thế giới

Trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu đi trước về các nhân tố tác động đến nợ xấu của các ngân hàng thương mại.

Boudriga và cộng sự (2009), “Banks’ credit risk, systematic determinants and specific factors” tập trung vào việc xác định Những yếu tố có liên quan đến rủi ro tín dụng (RRTD) tại các NHTM ở các nước Bắc Phi, một vấn đề đáng chú ý trong bối cảnh nợ xấu có xu hướng gia tăng dẫn đến sự bất ổn trong hệ thống tài chính. Tác giả đã sử dụng phương pháp phân tích hồi quy với dữ liệu từ 120 NHTM hoạt động ở khu vực này, trong giai đoạn từ 1998 đến 2005. Tổng hợp kết quả khảo sát chỉ ra rằng các yếu tố như mức độ tăng trưởng kinh tế, tỷ lệ lạm phát, và chất lượng tài sản có tác động đáng kể đến RRTD; cụ thể, khi tốc độ phát triển kinh tế vĩ mô giảm, rủi ro tín dụng có xu hướng tăng lên. Mẫu nghiên cứu bao gồm một tập hợp đa dạng các NHTM, cung cấp cái nhìn tổng quan về các yếu tố góp phần hình thành đến rủi ro tín dụng trong khu vực Bắc Phi. Nghiên cứu này đã đưa ra những khuyến nghị quan trọng cho các nhà quản lý ngân hàng về việc cần cải thiện biện pháp kiềm chế phát sinh rủi ro để đảm bảo tính ổn định và khả năng sinh lợi trong ngành ngân hàng.

Thabiso Sthembiso Msomi (2022), “Factors affecting non-performing loans in commercial banks of selected West African countries”. Bài viết này xem xét các điều kiện kinh tế vĩ mô và đặc thù của ngân hàng liên quan đến tình trạng nợ xấu trong các NHTM. Sử dụng 47 NHTM niêm yết từ sáu quốc gia, cụ thể là 19 ngân hàng từ Nigeria, 14 ngân hàng từ Benin, 3 ngân hàng từ Burkina Faso, 3 ngân hàng từ Gambia, 3 ngân hàng từ Guinea và 5 ngân hàng từ Liberia trong giai đoạn từ 2008 đến 2019. Sử dụng mô hình FEM, REM. Kết quả cho thấy chỉ có LIR và GDP làm phát sinh chi phí hoặc tổn thất đến nợ xấu, trong khi các yếu tố khác có tác động tích cực và đáng kể đến nợ xấu. Luận văn: Đo lường tác động đến nợ xấu nghiên cứu tại các NH.

Jabra và cộng sự (2017), “Determinants of Bank’s Credit Risk (NPLs)” tập trung vào việc xác định các yếu tố tác động đến nợ xâu trong các NHTMVN, đặc biệt liên quan đến nợ xấu, một vấn đề ngày càng trở nên quan trọng trong hệ thống tài chính. Tác giả đã áp dụng cách tiếp cận nghiên cứu định lượng, sử dụng các mô hình hồi quy tuyến tính để phân tích dữ liệu từ cơ sở thông tin phục vụ đánh giá hiệu quả tài chính của 35 NHTM cổ phần và các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô trong giai đoạn từ 2012 đến 2016. Kết quả đề cập rằng có một số yếu tố tác động đáng kể đến nợ xấu, trong đó tốc độ mở rộng quy mô nền kinh tế có tác động ngược chiều đến nợ xấu, có nghĩa rằng lúc kinh tế biến động phát triển, nợ xấu có xu hướng giảm. Ngược lại, lãi suất thực cao có thể làm gia tăng rủi ro tín dụng do áp lực tài chính đặt lên người vay; trong khi đó, việc ghi nhận chi phí dự phòng tổn thất tín dụng có tác động cùng chiều với nợ xấu, nhấn mạnh sự cần thiết của ngân hàng trong việc duy trì lượng dự phòng hợp lý để đảm bảo an toàn tài chính. Nghiên cứu này cung cấp những hiểu biết quan trọng về nợ xấu, đóng góp vào việc phát triển các chiến lược quản lý nợ xấu trong thị trường ngân hàng Việt Nam.

Soekapdjo, Nugroho, Badawi, & Utami (2018), “Bad debt issues in Islamic bank: macro and micro influencing (Indonesia cases)”. Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy SPSS để phân tích ảnh hưởng của các biến gây biến động trong tỷ lệ nợ xấu (NPF) trong trường hợp này là Tỷ lệ nợ tài chính (FDR), Tỷ lệ an toàn vốn (CAR), tỷ lệ chi phí hoạt động so với BOPO, tỷ giá hối đoái, lạm phát và thực tế, Thu nhập quốc dân (PDBR). Kết quả cho thấy FDR, CAR, BOPO, Kurs, Lạm phát và PDRB đều tác động đến NPF.

Gizaw và cộng sự (2015), “The impact of credit risk on profitability of commercial banks: Evidence from Ethiopia” nhằm phân tích ảnh hưởng của rủi ro tín dụng đến hiệu quả kinh doanh của các NHTM tại Ethiopia, một vấn đề quan trọng trong bối cảnh nợ xấu ngày càng gia tăng trong ngành ngân hàng. Tác giả đã sử dụng dữ liệu bảng với phương pháp hồi quy đa biến để đánh giá mối quan hệ giữa các chỉ số nợ xấu, dự phòng tổn thất tín dụng và hiệu quả kinh doanh được đo lường qua các chỉ số như ROE (tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu). Kết quả phân tích định lượng/định tính chỉ ra rằng tỷ lệ nợ xấu và dự phòng tín dụng có tác động đáng kể đến hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng, với tỷ lệ nợ xấu cao liên quan đến hiệu suất thấp hơn. Mẫu nghiên cứu bao gồm dữ liệu từ nhiều NHTM tại Ethiopia trong khoảng thời gian từ 2003 đến 2004, cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố quyết định hiệu suất hoạt động của các ngân hàng. Nghiên cứu này cung cấp những khuyến nghị quan trọng về việc nâng cao công tác đánh giá và kiểm soát các nguy cơ tiềm tàng trong tín dụng để cải thiện hiệu quả kinh doanh trong ngành ngân hàng.

Bhattarai (2014),” The Impact of Credit Risk Management on Profitability of Commercial Banks in Nepal” nhằm mục đích đánh giá tác động của các chỉ số kinh tế vĩ mô và các yếu tố cụ thể của ngân hàng đến nợ xấu tại Nepal, một vấn đề quan trọng ảnh hưởng đến tính ổn định của hệ thống tài chính. Tác giả đã sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc để thu thập ý kiến từ 140 cán bộ và quản lý của 10 ngân hàng lớn tại Nepal, ứng dụng thang đo Likert 5 mức độ để xem xét mức độ tác động của các yếu tố này. Các chỉ số nghiên cứu hàm ý rằng cuộc khủng hoảng năng lượng, sự chậm trễ trong phân bổ ngân sách của chính phủ, và diễn biến chính trị không ổn định dẫn đến chất lượng tín dụng giảm, các yếu tố như sự trung thực của người vay, việc giám sát tốt hơn, và đánh giá khoản vay được xác định tác động tiêu cực đến hiệu quả quản lý nợ. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các biến số kinh tế cấp quốc gia như tỷ lệ thất nghiệp, lạm phát, tỷ giá hối đoái và lãi suất không phải là những yếu tố quan trọng trong việc xác định nợ xấu ở các NHTM Nepal; trong khi đó, khả năng phát triển kinh tế toàn diện lại có tác động tích cực, giúp giảm bớt nợ xấu trong ngành ngân hàng. Luận văn: Đo lường tác động đến nợ xấu nghiên cứu tại các NH.

Kil & Ciukaj (2020), “Determinants of the non-Performing Loan Ratio in the European Union Banking Sectors with a High Level of Impaired Loans”. Nghiên cứu sử dụng mô hình FEM, REM để xem xét các yếu tố ảnh hưởng quyết định tỷ lệ nợ xấu trong lĩnh vực ngân hàng của Liên minh châu Âu trong giai đoạn từ 2011 đến 2017. Kết quả cho thấy nợ xấu bị ảnh hưởng bởi cả hai thông số kinh tế vĩ mô, chẳng hạn như GDP, tỷ lệ thất nghiệp, cũng như các yếu tố ngân hàng như quy mô của ngân hàng hoặc động lực cho vay.

Sopan và Dutta (2018),” Liquidity Risk in Indian Commercial Banks: An Empirical Assessment” nhằm phân tích những nguyên nhân ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản (RRTK) của các NHTM ở Ấn Độ, trong bối cảnh nợ xấu gia tăng và những thách thức từ môi trường kinh tế toàn cầu. Tác giả đã sử dụng hướng triển khai nghiên cứu định lượng, áp dụng dữ liệu từ 37 ngân hàng niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Bombay (BSE) trong giai đoạn từ 2008 đến 2017, kết hợp với các mô hình hồi quy để phân tích mối quan hệ giữa các biến độc lập và RRTK. Các số liệu thống kê từ nghiên cứu làm rõ rằng quy mô ngân hàng, tỷ lệ an toàn vốn, tỷ lệ cho vay và tỷ suất sinh lời có tác động tích cực đến RRTK, trong khi tỷ lệ tài sản thanh khoản lại có tác động suy giảm. Mẫu nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình rủi ro thanh khoản của ngành ngân hàng Ấn Độ, đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết phải cải thiện các chỉ số tài chính để duy trì thanh khoản ổn định. Nghiên cứu này đã đưa ra những khuyến nghị về định hướng để giúp các ngân hàng quản lý RRTK hiệu quả hơn trong điều kiện thị trường thay đổi.

2.4.2. Nghiên cứu ở trong nước Luận văn: Đo lường tác động đến nợ xấu nghiên cứu tại các NH.

  • Một số nghiên cứu trong nước về các nhân tố tác động lên nợ xấu như:

Đỗ Quỳnh Anh và Nguyễn Đức Hùng (2013),” Các nhân tố ảnh hưởng đến nợ xấu của NHTM Việt Nam” tập trung vào việc phân tích những thành phần ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng tại các NHTM Việt Nam, một vấn đề cấp bách trong môi trường kinh tế thay đổi nhanh chóng. Để tìm hiểu chuyên đề, tác giả đã áp dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng, sử dụng dữ liệu từ 10 ngân hàng lớn trong giai đoạn 2005 đến 2011. Những điểm nổi bật trong nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố như lạm phát, tỷ lệ nợ xấu của thời kỳ trước, quy mô ngân hàng và tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản có tác động cùng chiều đến nợ xấu, trong khi gia tăng sản lượng quốc gia và giá trị thực tế mang lại từ hoạt động kinh doanh có tác động ngược chiều. Mẫu nghiên cứu bao gồm dữ liệu định lượng từ các ngân hàng này nhằm cung cấp cái nhìn tổng quan về tình trạng nợ xấu và các yếu tố quyết định ảnh hưởng đến nó. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ những ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế mà còn giúp các nhà quản lý ngân hàng đưa ra các biện pháp phòng ngừa nợ xấu hiệu quả hơn.

Nguyễn Thị Như Quỳnh và các cộng sự (2018) “Các nhân tố tác động đến nợ xấu tại các NHTM Việt Nam”, nhằm phân tích những yếu tố ảnh hưởng đến nợ xấu của thị trường NHTM Việt Nam trong giai đoạn từ 2006 đến 2016. Nhóm nghiên cứu đã áp dụng các mô hình như Pooled OLS, FEM và REM, và cuối cùng chọn mô hình FEM là mô hình thích hợp nhất. Kết quả dẫn đến rằng tốc độ tăng trưởng kinh tế GDP, phát triển dư nợ tín dụng, và tỷ lệ thất nghiệp đều có tác động tiêu cực đến tỷ lệ nợ xấu, ngược lại, tỷ lệ lạm phát cùng với tỷ lệ nợ xấu của năm trước có mối liên hệ tích cực với tỷ lệ nợ xấu hiện tại.

Hoàng Thị Thanh Hằng và cộng sự (2020), “Factors Affecting Bad Debt in the Vietnam Commercial Banks”. Nghiên cứu này xem xét các yếu tố nền tảng đến nợ xấu tại các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2012-2018. Sử dụng phương pháp GMM, nghiên cứu chỉ ra rằng hiệu quả kinh doanh, quy mô ngân hàng, mở rộng hoạt động tín dụng, tốc độ gia tăng giá trị kinh tế quốc dân và tỷ lệ lạm phát đều có tác động đến nợ xấu. Luận văn: Đo lường tác động đến nợ xấu nghiên cứu tại các NH.

Nguyễn Thị Hồng Anh và các đồng sự (2022) “Các Yếu Tố Tác Động Đến Nợ Xấu Của Các NHTM Việt Nam”, nhằm xác định những yếu tố ảnh hưởng đến nợ xấu, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hạn chế và xử lý vấn đề này trong cấu trúc ngành NHTM tại Việt Nam. Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp hồi quy GMM để đánh giá tác động của thanh khoản đến ngân hàng, với sự hỗ trợ của phần mềm Stata 16. Kết quả từ mô hình GMM cho thấy có sáu biến có ý nghĩa thống kê trong việc ảnh hưởng đến nợ xấu của các NHTM Việt Nam, bao gồm quy mô ngân hàng, tỷ lệ phòng ngừa rủi ro tài chính rủi ro, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản, mức tăng trưởng dư nợ, tỷ lệ biến động tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội thực tế, và tỷ lệ thất nghiệp. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng phát hiện ba biến không có ý nghĩa thống kê là tỷ lệ bao phủ nợ, tỷ lệ lạm phát, và tỷ lệ đòn bẩy tài chính. Trên cơ sở những phát hiện này, bài viết trình bày các giải pháp định hướng để giúp các nhà quản lý nâng cao mức độ hiệu quả trong quá trình vận hành của NHTM trong việc khắc phục nợ xấu.

Trịnh Thị Phan Lan (2022) đã thực hiện công trình nghiên cứu mang tiêu đề “Các nhân tố ảnh hưởng đến nợ xấu của NHTM Việt Nam”, nhằm phân tích những yếu tố tác động đến nợ xấu tại các NHTM (NHTM) trong giai đoạn từ 2016 đến 2022. Mẫu nghiên cứu bao gồm 112 quan sát từ 16 ngân hàng cổ phần tại Việt Nam. Nghiên cứu áp dụng các mô hình Pooled OLS, FEM và REM, và cuối cùng chọn mô hình REM là phù hợp nhất. Kết quả cho thấy rằng bốn yếu tố có tác động khác nhau đến tỷ lệ nợ xấu: quy mô ngân hàng ảnh hưởng theo chiều ngược lại, trong khi tốc độ tăng quy mô cho vay, tỷ lệ trích lập tín dụng dự phòng, và tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản đều tác động cùng chiều. Đặc biệt, chi phí dự phòng được xác định là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến tỷ lệ nợ xấu, trong khi quy mô ngân hàng có tác động nhỏ nhất.

Trịnh Quốc Trung và Nguyễn Văn Sang (2013), “Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các NHTM cổ phần niêm yết tại Việt Nam” nhằm xác định các yếu tố liên quan đến mức độ đáp ứng yêu cầu hoạt động của các NHTM cổ phần (NHTMCP) niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, trong bối cảnh nợ xấu đang là vấn đề đáng lo ngại trong ngành ngân hàng. Tác giả đã sử dụng phương pháp hồi quy Tobit để phân tích dữ liệu từ 39 NHTMCP trong giai đoạn 2005-2012. Kết luận từ nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nợ xấu, chi phí hoạt động và tỷ lệ cho vay có liên hệ chặt chẽ với khả năng sinh lợi của ngân hàng; cụ thể là tỷ lệ nợ xấu càng cao thì khả năng thích ứng và cải tiến trong vận hành càng giảm. Mẫu nghiên cứu bao gồm số liệu tài chính của các ngân hàng niêm yết, cung cấp cái nhìn rõ ràng về mối quan hệ giữa các yếu tố kinh tế và năng lực thực thi chiến lược kinh doanh của NHTMCP Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ làm nổi bật vai trò của quản lý nợ xấu mà còn đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh trong các ngân hàng. Luận văn: Đo lường tác động đến nợ xấu nghiên cứu tại các NH.

Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam về các yếu tố tác động lên nợ xấu của ngân hàng đều cho thấy rất nhiều tác động khác nhau của các yếu tố vi mô cũng như vĩ mô lên nợ xấu. Mỗi nghiên cứu đều có những kết quả riêng, tùy thuộc vào số liệu không gian thời gian của mô hình nghiên cứu tại từng thời kỳ kinh tế. Bên cạnh đó, việc chọn lựa những yếu tố để nghiên cứu cũng ảnh hưởng đến kết quả bài nghiên cứu. Do đó, để tiếp tục hương nghiên cứu đến các yếu tố tác động lên nợ xấu của các ngân hàng thương mại, tác giả đã tiến hành nghiên cứu, phân tích và kiểm định 22 ngân hàng trong giai đoạn 2010-2021. Bảng sau đây, tập hợp các công trình nghiên cứu mà tác giả tìm hiểu để làm cơ sở cho đề tài của mình:

  • Bảng 2.1 Tổng hợp những nghiên cứu trước đây có liên quan

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về các yếu tố kinh tế và tài chính liên quan đến nợ xấu tại các NHTM Việt Nam, tuy nhiên phần lớn còn tồn tại một số hạn chế. Cụ thể, nhiều nghiên cứu sử dụng dữ liệu cũ, chưa cập nhật đến giai đoạn gần đây – đặc biệt trong bối cảnh hậu COVID-19– dẫn đến việc chưa phản ánh đầy đủ bối cảnh kinh tế mới. Bên cạnh đó, các phương pháp phân tích chủ yếu dừng lại ở OLS, FEM hoặc REM, trong khi mô hình GMM – với khả năng xử lý tốt vấn đề nội sinh – vẫn chưa được áp dụng rộng rãi. Ngoài ra, hệ thống biến giải thích trong các nghiên cứu trước còn đơn giản, chưa kết hợp đa chiều giữa các yếu tố vi mô, vĩ mô và đặc thù ngành. Xuất phát từ đó, luận văn này sử dụng mô hình GMM với dữ liệu cập nhật giai đoạn 2014–2024 và xây dựng hệ thống biến đa dạng hơn nhằm đo lường toàn diện các yếu tố quyết định đến nợ xấu tại các NHTM Việt Nam.

Kết luận Chương 2: Chương này đưa ra những hiểu biết, khái niệm về nợ xấu và các yếu tố ảnh hưởng đến nợ xấu của Ngân hàng thương mại. Nội dung chương giới thiệu về nợ xấu, giới thiệu các yếu tố vĩ mô và yếu tố tài chính thông qua giả thuyết của các đề tài nghiên cứu trước. Luận văn: Đo lường tác động đến nợ xấu nghiên cứu tại các NH.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: PPNC Về tác động đến nợ xấu nghiên cứu tại các NH

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
1 Comment
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
trackback

[…] ===>>> Luận văn: Đo lường tác động đến nợ xấu nghiên cứu tại các NH […]

Contact Me on Zalo
0877682993
1
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x