Luận văn: Hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS ở NH Eximbank

Mục lục

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS ở NH Eximbank hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Giải pháp phát triển hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam trong bối cảnh thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT ĐỀ ÁN

Trong bối cảnh thanh toán không dùng tiền mặt ngày càng được thúc đẩy mạnh mẽ tại Việt Nam, hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS (Point of Sale) đóng vai trò quan trọng trong chiến lược phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ của các ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, sự cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng và sự tham gia của các công ty công nghệ tài chính đã đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với các ngân hàng trong việc không chỉ mở rộng mạng lưới POS mà còn phải duy trì và phát triển mối quan hệ hợp tác lâu dài với các đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT).

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề án được thực hiện nhằm phân tích thực trạng hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam (Eximbank), đồng thời xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng và ý định tiếp tục sử dụng POS của các Đơn vị chấp nhận thẻ. Trên cơ sở tổng hợp các lý thuyết liên quan và các nghiên cứu trước đây, đề án xây dựng mô hình nghiên cứu với các yếu tố: chất lượng dịch vụ, chính sách phí và ưu đãi, công nghệ và tiện ích tích hợp, hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng; trong đó xem xét cả tác động gián tiếp thông qua sự hài lòng và tác động trực tiếp đến ý định tiếp tục sử dụng POS của Đơn vị chấp nhận thẻ.

Đề án sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng, trong đó nghiên cứu định lượng giữ vai trò chủ đạo. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát các đơn vị chấp nhận thẻ hiện đang hợp tác với Eximbank và được xử lý bằng các phương pháp thống kê phù hợp như phân tích độ tin cậy thang đo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy nhằm kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

Kết quả nghiên cứu cho thấy các yếu tố chất lượng dịch vụ, chính sách phí và ưu đãi, công nghệ và tiện ích tích hợp, cũng như hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng đều có ảnh hưởng đáng kể đến sự hài lòng và ý định tiếp tục sử dụng POS của các Đơn vị chấp nhận thẻ tại Eximbank. Đặc biệt, nghiên cứu xác nhận rằng bên cạnh vai trò trung gian của sự hài lòng, các yếu tố này còn có tác động trực tiếp đến ý định tiếp tục sử dụng POS, phản ánh tầm quan trọng của việc tác động trực diện vào các yếu tố dịch vụ, chi phí và công nghệ trong bối cảnh cạnh tranh hiện nay.

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, đề án đề xuất hệ thống giải pháp phát triển hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS tại Eximbank, tập trung vào nâng cao chất lượng dịch vụ, hoàn thiện chính sách phí linh hoạt, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thanh toán hiện đại và tăng cường hoạt động marketing, chăm sóc khách hàng. Các giải pháp được kỳ vọng sẽ góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động POS, củng cố mối quan hệ hợp tác với các Đơn vị chấp nhận thẻ và tăng cường năng lực cạnh tranh của Eximbank trong giai đoạn tới. Luận văn: Hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS ở NH Eximbank.

Từ khóa: Thanh toán thẻ qua máy POS; Sự hài lòng; Ý định tiếp tục sử dụng.

CHƯƠNG MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

Trong bối cảnh kinh tế số phát triển mạnh mẽ, thanh toán không dùng tiền mặt (TTKDTM) đang trở thành xu hướng tất yếu và là một trong những mục tiêu trọng tâm trong chiến lược phát triển kinh tế – xã hội của Việt Nam. Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách nhằm thúc đẩy Thanh toán không dùng tiền mặt, qua đó góp phần nâng cao hiệu quả lưu thông tiền tệ, giảm chi phí xã hội và tăng cường tính minh bạch trong các hoạt động thanh toán. Trong tiến trình này, các ngân hàng thương mại giữ vai trò trung tâm với tư cách là đơn vị cung ứng hạ tầng và dịch vụ thanh toán hiện đại.

Thanh toán thẻ qua máy POS (Point of Sale) là một trong những phương thức Thanh toán không dùng tiền mặt phổ biến, đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối ngân hàng với đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT) và khách hàng cuối. Đối với ngân hàng, hoạt động POS không chỉ tạo nguồn thu từ phí dịch vụ mà còn là công cụ mở rộng hệ sinh thái thanh toán, khai thác dữ liệu giao dịch và tăng cường khả năng bán chéo sản phẩm. Tuy nhiên, thị trường POS tại Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các ngân hàng thương mại và sự tham gia mạnh mẽ của các công ty fintech, ví điện tử và các mô hình thanh toán mới. Điều này đặt ra yêu cầu các ngân hàng phải không ngừng cải tiến chất lượng dịch vụ, công nghệ, chính sách phí và chiến lược chăm sóc khách hàng nhằm duy trì và phát triển mạng lưới Đơn vị chấp nhận thẻ.

Thực tiễn cho thấy, sự phát triển bền vững của hoạt động POS không chỉ phụ thuộc vào việc mở rộng số lượng thiết bị hay doanh số giao dịch, mà còn gắn chặt với mức độ hài lòng và ý định tiếp tục sử dụng POS của các Đơn vị chấp nhận thẻ. Trong bối cảnh cạnh tranh cao, Đơn vị chấp nhận thẻ có xu hướng lựa chọn và duy trì hợp tác với ngân hàng mang lại giá trị tổng thể cao hơn, thể hiện qua chất lượng dịch vụ, chính sách phí hợp lý, nền tảng công nghệ ổn định và các hoạt động hỗ trợ, chăm sóc hiệu quả. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi duy trì sử dụng POS của Đơn vị chấp nhận thẻ mang ý nghĩa thực tiễn quan trọng đối với các ngân hàng thương mại.

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước về Thanh toán không dùng tiền mặt và thanh toán thẻ, song các nghiên cứu định lượng phân tích đồng thời tác động gián tiếp thông qua sự hài lòng và tác động trực tiếp đến ý định tiếp tục sử dụng POS của Đơn vị chấp nhận thẻ còn hạn chế, đặc biệt trong bối cảnh cụ thể của một ngân hàng thương mại Việt Nam. Đối với Ngân hàng Thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam (Eximbank), hoạt động POS trong những năm gần đây vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức về mạng lưới, công nghệ, chính sách phí và năng lực cạnh tranh so với các ngân hàng dẫn đầu, trong khi các nghiên cứu chuyên sâu phục vụ hoạch định chiến lược phát triển POS tại ngân hàng này còn chưa nhiều.

Xuất phát từ những yêu cầu thực tiễn và khoảng trống nghiên cứu nêu trên, tác giả lựa chọn đề tài “Giải pháp phát triển hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam trong bối cảnh thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt” nhằm phân tích thực trạng, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng và ý định tiếp tục sử dụng POS của Đơn vị chấp nhận thẻ tại Eximbank, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động POS và năng lực cạnh tranh của ngân hàng trong giai đoạn tới.

2. Mục tiêu nghiên cứu Luận văn: Hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS ở NH Eximbank.

  • a. Mục tiêu tổng quát

Mục tiêu tổng quát của đề án là đánh giá thực trạng và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam trong bối cảnh thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm phát triển hoạt động POS tại Eximbank giai đoạn 2025–2030.

  • b. Mục tiêu cụ thể

Mục tiêu thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và các mô hình nghiên cứu liên quan đến hoạt động thanh toán thẻ qua POS tại ngân hàng thương mại.

Mục tiêu thứ hai, phân tích thực trạng hoạt động thanh toán thẻ qua POS tại Eximbank giai đoạn 2020–2024.

Mục tiêu thứ ba, xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến sự hài lòng và ý định tiếp tục sử dụng POS của Đơn vị chấp nhận thẻ tại Eximbank.

Mục tiêu thứ tư, đề xuất hệ thống giải pháp nhằm phát triển hoạt động thanh toán thẻ qua POS tại Eximbank trong giai đoạn 2025–2030.

3. Câu hỏi nghiên cứu

Câu hỏi nghiên cứu thứ nhất, thực trạng hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam giai đoạn 2020–2024 được triển khai như thế nào? Những kết quả đạt được và hạn chế chủ yếu trong quá trình triển khai là gì?

Câu hỏi nghiên cứu thứ hai, các yếu tố chất lượng dịch vụ, chính sách phí và ưu đãi, công nghệ và tiện ích tích hợp, hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng ảnh hưởng như thế nào đến sự hài lòng của đơn vị chấp nhận thẻ trong hoạt động thanh toán POS tại Eximbank?

Câu hỏi nghiên cứu thứ ba, sự hài lòng của đơn vị chấp nhận thẻ có ảnh hưởng như thế nào đến ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ thanh toán POS tại Eximbank?

Câu hỏi nghiên cứu thứ tư, các yếu tố chất lượng dịch vụ, chính sách phí và ưu đãi, công nghệ và tiện ích tích hợp, hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng có tác động trực tiếp đến ý định tiếp tục sử dụng POS của đơn vị chấp nhận thẻ tại Eximbank hay không?

Câu hỏi nghiên cứu thứ năm, từ kết quả phân tích các mối quan hệ trong mô hình nghiên cứu, những hàm ý quản trị và giải pháp nào cần được đề xuất nhằm phát triển hoạt động thanh toán thẻ qua POS tại Eximbank trong giai đoạn 2025–2030?

4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Luận văn: Hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS ở NH Eximbank.

  • a. Đối tượng nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam, tập trung phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng và ý định tiếp tục sử dụng POS của đơn vị chấp nhận thẻ, bao gồm chất lượng dịch vụ, chính sách phí và ưu đãi, công nghệ và tiện ích tích hợp, hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng. Các nội dung liên quan đến quản lý rủi ro và vận hành POS được xem xét như bối cảnh hỗ trợ trong quá trình phân tích và đề xuất giải pháp.

  • b. Phạm vi nghiên cứu

Về không gian, nghiên cứu tập trung vào toàn bộ hệ thống Đơn vị chấp nhận thẻ của các đơn vị kinh doanh (ĐVKD) Eximbank trên phạm vi cả nước, trong đó chú trọng các khu vực kinh tế trọng điểm như Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội và Đà Nẵng.

Về thời gian, dữ liệu được thu thập và phân tích cho giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2024, và đề xuất các giải pháp định hướng áp dụng cho giai đoạn 2025–2030.

Về đối tượng khảo sát, nghiên cứu tập trung chủ yếu vào các đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT) hiện đang hợp tác với Eximbank. Dữ liệu từ phía khách hàng sử dụng thẻ được sử dụng như nguồn thông tin tham khảo bổ trợ nhằm làm rõ bối cảnh và đặc điểm hoạt động thanh toán POS.

5. Phương pháp nghiên cứu

Để đạt được mục tiêu nghiên cứu và trả lời các câu hỏi nghiên cứu đã đặt ra, đề án sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng, trong đó nghiên cứu định lượng giữ vai trò chủ đạo.

Nghiên cứu định tính được sử dụng trong giai đoạn đầu nhằm hệ thống hóa cơ sở lý thuyết, tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến thanh toán không dùng tiền mặt và hoạt động thanh toán thẻ qua POS tại ngân hàng thương mại. Trên cơ sở đó, đề án xác định các yếu tố nghiên cứu chủ yếu, xây dựng mô hình nghiên cứu và hệ thống giả thuyết nghiên cứu phù hợp với bối cảnh thực tiễn tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam (Eximbank). Đồng thời, phương pháp định tính còn được sử dụng để hiệu chỉnh thang đo và nội dung bảng câu hỏi khảo sát thông qua tham khảo ý kiến chuyên gia và cán bộ có kinh nghiệm trong lĩnh vực thanh toán POS. Luận văn: Hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS ở NH Eximbank.

Nghiên cứu định lượng được thực hiện thông qua khảo sát các đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT) hiện đang hợp tác với Eximbank. Dữ liệu thu thập được sử dụng để kiểm định mô hình nghiên cứu và các giả thuyết đã đề xuất, nhằm đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố chất lượng dịch vụ, chính sách phí và ưu đãi, công nghệ và tiện ích tích hợp, hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng đến sự hài lòng và ý định tiếp tục sử dụng POS của Đơn vị chấp nhận thẻ.

Dữ liệu khảo sát sau khi thu thập được xử lý bằng các phương pháp thống kê phù hợp. Cụ thể, đề án sử dụng các kỹ thuật thống kê mô tả để phản ánh đặc điểm mẫu nghiên cứu; phân tích độ tin cậy thang đo; phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định cấu trúc các nhân tố trong mô hình nghiên cứu; và phân tích hồi quy nhằm kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, bao gồm cả mối quan hệ gián tiếp thông qua sự hài lòng và mối quan hệ tác động trực tiếp của các yếu tố nghiên cứu đến ý định tiếp tục sử dụng POS của Đơn vị chấp nhận thẻ.

Kết quả nghiên cứu định lượng là cơ sở khoa học quan trọng để đánh giá thực trạng, xác định các yếu tố tác động chủ yếu, đồng thời làm căn cứ đề xuất các giải pháp phát triển hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS tại Eximbank trong giai đoạn tiếp theo.

6. Kết cấu của báo cáo

Ngoài phần Mở đầu, Kết luận, Tài liệu tham khảo và Phụ lục, đề án được kết cấu thành năm chương, được xây dựng theo trình tự logic nhằm giải quyết các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu đã đặt ra.

Chương 1 – Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu trình bày các khái niệm, lý thuyết liên quan đến thanh toán không dùng tiền mặt và hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS tại ngân hàng thương mại. Đồng thời, chương này tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước, xác định khoảng trống nghiên cứu, làm cơ sở hình thành mô hình nghiên cứu và hệ giả thuyết của đề án.

Chương 2 – Thực trạng hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS tại Eximbank phân tích bối cảnh triển khai POS tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam giai đoạn 2020–2024, bao gồm mô hình kinh doanh, mạng lưới POS, chính sách phí, công nghệ, hoạt động marketing và công tác quản lý rủi ro. Trên cơ sở đó, chương này đánh giá những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân, làm nền tảng cho phân tích định lượng ở các chương tiếp theo.

Chương 3 – Phương pháp nghiên cứu trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu, phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu, mô hình nghiên cứu, các biến quan sát và thang đo. Chương này đóng vai trò cầu nối giữa cơ sở lý thuyết và phân tích thực nghiệm, tạo tiền đề cho việc kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Luận văn: Hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS ở NH Eximbank.

Chương 4 – Phân tích và thảo luận kết quả nghiên cứu trình bày kết quả phân tích định lượng dựa trên dữ liệu khảo sát các đơn vị chấp nhận thẻ tại Eximbank. Thông qua các kỹ thuật thống kê và hồi quy, chương này kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, bao gồm cả mối quan hệ gián tiếp thông qua sự hài lòng và mối quan hệ tác động trực tiếp của các yếu tố nghiên cứu đến ý định tiếp tục sử dụng POS. Kết quả được thảo luận trong mối liên hệ với cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước đây.

Chương 5 – Giải pháp phát triển hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS tại Eximbank đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị dựa trên kết quả nghiên cứu ở Chương 4. Các giải pháp tập trung vào các yếu tố đã được chứng minh có ảnh hưởng đáng kể đến sự hài lòng và ý định tiếp tục sử dụng POS của đơn vị chấp nhận thẻ, đồng thời gắn với định hướng phát triển POS của Eximbank trong giai đoạn 2025–2030.

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Cơ sở lý thuyết về thanh toán không dùng tiền mặt (TTKDTM)

Trên cơ sở các lý thuyết kinh tế – tài chính, hành vi lựa chọn và duy trì phương thức thanh toán của đơn vị chấp nhận thẻ chịu tác động đồng thời từ lợi ích kinh tế, chi phí giao dịch, chất lượng dịch vụ và mức độ thuận tiện của công nghệ, qua đó hình thành sự hài lòng và ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ POS.

1.1.1. Định nghĩa

Theo quy định tại Điều 3 Nghị định số 52/2024/NĐ–CP, “phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt (sau đây gọi là phương tiện thanh toán) là phương tiện do tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, công ty tài chính được phép phát hành thẻ tín dụng, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán cung ứng dịch vụ ví điện tử phát hành và được khách hàng sử dụng nhằm thực hiện giao dịch thanh toán, bao gồm: séc, lệnh chi, ủy nhiệm chi, nhờ thu, ủy nhiệm thu, thẻ ngân hàng (bao gồm: thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng, thẻ trả trước), ví điện tử và các phương tiện thanh toán khác theo quy định của Ngân hàng Nhà nước”.

Về bản chất, Thanh toán không dùng tiền mặt là sự thay thế luân chuyển tiền mặt bằng các bút toán ghi nợ và ghi có trên tài khoản, hoặc thông qua các giao dịch điện tử được xử lý tự động.

1.1.2. Đặc điểm

  • Thứ nhất, tiện lợi và nhanh chóng

Hình thức thanh toán không dùng tiền mặt giúp người dùng thực hiện giao dịch một cách nhanh chóng và tiện lợi mà không cần mang theo tiền mặt. Người tiêu dùng có thể thanh toán mọi lúc, mọi nơi chỉ với một chiếc điện thoại hoặc thẻ ngân hàng, tiết kiệm thời gian và công sức, đặc biệt trong các giao dịch trực tuyến hoặc mua sắm tại các điểm bán không chấp nhận tiền mặt.

  • Thứ hai, an toàn và bảo mật

Hình thức thanh toán không dùng tiền mặt cung cấp nhiều biện pháp bảo mật tiên tiến, như mã hóa dữ liệu và xác thực hai yếu tố (2FA), giúp bảo vệ thông tin cá nhân và tài khoản người dùng. Những biện pháp này làm giảm thiểu rủi ro bị mất tiền hoặc gian lận, so với việc mang tiền mặt trong người, đặc biệt là khi thực hiện giao dịch trực tuyến hoặc thanh toán tại các cửa hàng.

  • Thứ 3, tiết kiệm thời gian và chi phí Luận văn: Hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS ở NH Eximbank.

Đối với người tiêu dùng, hình thức thanh toán không dùng tiền mặt giúp giao dịch nhanh chóng mà không cần phải tìm tiền mặt hay nhận lại tiền thối. Người tiêu dùng có thể thanh toán mọi lúc, mọi nơi qua các kênh như ví điện tử hoặc mobile banking, tiết kiệm thời gian và công sức trong mỗi giao dịch.

Đối với doanh nghiệp, phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian thu tiền và xử lý giao dịch tự động. Quy trình giao dịch trở nên đơn giản và nhanh gọn, giảm bớt các công việc thủ công, giúp nhân viên tập trung vào các nhiệm vụ quan trọng khác.

1.1.3. Vai trò

Ở tầm vĩ mô, Thanh toán không dùng tiền mặt đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu quả vận hành nền kinh tế và hỗ trợ điều hành chính sách tiền tệ quốc gia. Việc giảm sử dụng tiền mặt giúp tiết kiệm đáng kể chi phí xã hội liên quan đến in ấn, vận chuyển, bảo quản và xử lý tiền giấy. Theo ước tính của Ngân hàng Nhà nước, chi phí này có thể chiếm từ 1% đến 1,7% GDP hàng năm nếu nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào tiền mặt. Khi các giao dịch được thực hiện qua hệ thống ngân hàng và lưu vết điện tử, Ngân hàng Nhà nước có điều kiện kiểm soát dòng tiền, dự báo cung – cầu tiền tệ chính xác hơn, qua đó điều chỉnh lãi suất, dự trữ bắt buộc và các công cụ chính sách tiền tệ khác một cách kịp thời và hiệu quả. Không chỉ vậy, Thanh toán không dùng tiền mặt còn góp phần phòng chống các loại tội phạm tài chính như rửa tiền, tài trợ khủng bố, gian lận thương mại, trốn thuế… do mọi giao dịch đều được ghi nhận và có thể truy vết khi cần thiết. Kinh nghiệm từ các nền kinh tế phát triển cho thấy, tỷ lệ Thanh toán không dùng tiền mặt càng cao thì khả năng quản lý thuế và minh bạch tài chính của nền kinh tế càng được cải thiện. Luận văn: Hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS ở NH Eximbank.

Đối với hệ thống ngân hàng, Thanh toán không dùng tiền mặt không chỉ là một dịch vụ hỗ trợ mà còn là nguồn thu phí dịch vụ ổn định và có tiềm năng tăng trưởng bền vững. Hoạt động này giúp các ngân hàng mở rộng danh mục sản phẩm, từ dịch vụ phát hành và chấp nhận thẻ, ví điện tử, đến các tiện ích thanh toán QR, Internet Banking, Mobile Banking. Khi khách hàng thường xuyên sử dụng các dịch vụ Thanh toán không dùng tiền mặt, ngân hàng có cơ hội bán chéo các sản phẩm khác như tiết kiệm, cho vay tiêu dùng, bảo hiểm, đầu tư… Thanh toán không dùng tiền mặt cũng giúp ngân hàng gia tăng mức độ gắn bó của khách hàng (customer stickiness) do thói quen sử dụng tài khoản và dịch vụ thanh toán khó thay đổi trong ngắn hạn. Một số ngân hàng lớn tại Việt Nam như Vietcombank, Techcombank, BIDV đã đạt doanh thu phí dịch vụ thanh toán chiếm từ 25% đến 35% tổng thu phí dịch vụ, minh chứng rõ nét cho vai trò chiến lược của Thanh toán không dùng tiền mặt trong hoạt động ngân hàng hiện đại.

Đối với doanh nghiệp và người dân, Thanh toán không dùng tiền mặt mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Với doanh nghiệp, đặc biệt là các nhà bán lẻ, hệ thống POS, cổng thanh toán trực tuyến và QR Code giúp quá trình bán hàng nhanh chóng, giảm thiểu sai sót trong thu chi, đồng thời tối ưu hóa quản lý dòng tiền và kế toán nhờ dữ liệu được cập nhật theo thời gian thực. Với người tiêu dùng, Thanh toán không dùng tiền mặt giúp tiết kiệm thời gian, giảm rủi ro mất mát hoặc bị cướp giật khi mang theo nhiều tiền mặt. Hơn nữa, việc sử dụng các phương tiện thanh toán điện tử còn mở ra cơ hội tiếp cận các dịch vụ thương mại hiện đại như thương mại điện tử, đặt vé máy bay, thanh toán hóa đơn tự động, dịch vụ trả góp qua thẻ… Trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế, khả năng tham gia vào các giao dịch toàn cầu thông qua Thanh toán không dùng tiền mặt cũng giúp cá nhân và doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

1.1.4. Thanh toán không dùng tiền mặt dưới góc độ lý thuyết kinh tế – tài chính

Dưới góc độ kinh tế học, Thanh toán không dùng tiền mặt có thể được xem là một bộ phận quan trọng của hạ tầng tài chính quốc gia, góp phần làm giảm chi phí giao dịch (transaction costs) và nâng cao hiệu quả lưu thông tiền tệ trong nền kinh tế (North, 1990). Việc thay thế tiền mặt bằng các phương tiện thanh toán điện tử giúp rút ngắn thời gian thực hiện giao dịch, giảm chi phí xã hội liên quan đến in ấn, vận chuyển và bảo quản tiền mặt, đồng thời nâng cao tính minh bạch của các dòng tiền trong nền kinh tế.

Trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, lý thuyết trung gian tài chính (financial intermediation theory) cho rằng ngân hàng đóng vai trò kết nối giữa các chủ thể thừa vốn và thiếu vốn, đồng thời cung cấp các dịch vụ thanh toán nhằm hỗ trợ hoạt động trao đổi hàng hóa và dịch vụ. Thanh toán không dùng tiền mặt giúp ngân hàng mở rộng vai trò trung gian, không chỉ trong hoạt động tín dụng mà còn trong việc kiểm soát, ghi nhận và phân tích dòng tiền, từ đó nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro và điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương.

Ngoài ra, Thanh toán không dùng tiền mặt còn gắn liền với lý thuyết kinh tế số (digital economy), trong đó dữ liệu giao dịch được xem là một nguồn lực quan trọng. Khi các giao dịch thanh toán được thực hiện qua hệ thống điện tử, ngân hàng và các cơ quan quản lý có điều kiện khai thác dữ liệu để phân tích hành vi tiêu dùng, dự báo xu hướng thị trường và thiết kế các chính sách tài chính phù hợp. Do đó, phát triển Thanh toán không dùng tiền mặt không chỉ mang ý nghĩa cải tiến phương thức thanh toán, mà còn là nền tảng cho sự phát triển của ngân hàng số và nền kinh tế số.

1.1.5. Khung pháp lý về Thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam Luận văn: Hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS ở NH Eximbank.

Khung pháp lý cho Thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam đã được xây dựng và từng bước hoàn thiện nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý, điều hành của Nhà nước, đồng thời khuyến khích đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn cho hệ thống tài chính – ngân hàng. Nền tảng pháp lý cơ bản được hình thành từ Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2010) và Luật Các tổ chức tín dụng (2010, sửa đổi 2017), quy định quyền hạn của Ngân hàng Nhà nước trong việc quản lý hoạt động thanh toán và giám sát các tổ chức cung ứng dịch vụ.

Trung tâm của khung pháp lý là Nghị định số 101/2012/NĐ–CP của Chính phủ về thanh toán không dùng tiền mặt, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 80/2016/NĐ–CP và Nghị định 16/2019/NĐ–CP. Nghị định này quy định rõ phạm vi, nguyên tắc, phương tiện và dịch vụ Thanh toán không dùng tiền mặt; điều kiện cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán; quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia; cũng như cơ chế giám sát, xử lý vi phạm.

Bên cạnh đó, Ngân hàng Nhà nước đã ban hành nhiều thông tư hướng dẫn quan trọng, như Thông tư 19/2016/TT–NHNN về hoạt động thẻ ngân hàng; Thông tư 39/2014/TT–NHNN (sau được sửa đổi bổ sung) về dịch vụ trung gian thanh toán; Thông tư 23/2019/TT–NHNN về mở và sử dụng tài khoản thanh toán; và gần đây là các văn bản quy định tiêu chuẩn kỹ thuật thanh toán QR Code, chuyển mạch tài chính và bù trừ điện tử.

Ở tầm chiến lược, Chính phủ đã ban hành Quyết định 1813/QĐ–TTg ngày 28/10/2021 phê duyệt “Đề án phát triển Thanh toán không dùng tiền mặt giai đoạn 2021–2025” với những mục tiêu đầy tham vọng: 80% người dân từ 15 tuổi trở lên có tài khoản thanh toán tại ngân hàng; 50% giao dịch thương mại điện tử được thực hiện qua Thanh toán không dùng tiền mặt; và mở rộng hạ tầng chấp nhận thanh toán đến 100% siêu thị, trung tâm thương mại và cơ sở giáo dục, y tế. Các mục tiêu này gắn liền với chương trình chuyển đổi số quốc gia và định hướng xây dựng xã hội không tiền mặt tại Việt Nam.

Nhìn chung, khung pháp lý Thanh toán không dùng tiền mặt của Việt Nam đã khá toàn diện, bao phủ cả khía cạnh kỹ thuật, nghiệp vụ và an toàn bảo mật. Tuy nhiên, vẫn còn một số thách thức như tốc độ điều chỉnh pháp luật chưa bắt kịp sự phát triển nhanh của công nghệ tài chính, cơ chế xử lý tranh chấp còn phức tạp, và mức độ phối hợp giữa các cơ quan quản lý chưa thật sự đồng bộ. Điều này đòi hỏi quá trình hoàn thiện pháp lý phải đi đôi với đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực quản trị rủi ro của các tổ chức cung ứng dịch vụ. Luận văn: Hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS ở NH Eximbank.

1.1.6. Xu hướng phát triển Thanh toán không dùng tiền mặt trên thế giới và ở Việt Nam

Trên thế giới, Thanh toán không dùng tiền mặt đã trở thành xu hướng tất yếu, được thúc đẩy mạnh mẽ bởi sự bùng nổ của công nghệ số, sự phổ cập của thiết bị di động và thay đổi trong hành vi tiêu dùng. Các quốc gia Bắc Âu như Thụy Điển, Na Uy và Phần Lan đang hướng đến mô hình xã hội “cashless society”, nơi tỷ lệ giao dịch tiền mặt chỉ chiếm dưới 5% tổng giá trị thanh toán bán lẻ. Ở Hàn Quốc, Chính phủ áp dụng chính sách hoàn thuế và khuyến mại để khuyến khích người dân thanh toán qua thẻ hoặc ví điện tử, khiến tỷ lệ Thanh toán không dùng tiền mặt đạt trên 90% vào năm 2023. Các xu hướng công nghệ nổi bật gồm thanh toán không tiếp xúc (contactless payment) qua NFC, thanh toán sinh trắc học (biometric payment), QR Code thống nhất chuẩn, và tích hợp thanh toán vào các nền tảng mạng xã hội, thương mại điện tử.

Khu vực Đông Nam Á cũng ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng. Singapore và Malaysia đã triển khai hệ thống QR liên thông quốc gia, cho phép thanh toán xuyên biên giới giữa các nước ASEAN. Indonesia và Thái Lan tích cực mở rộng mạng lưới POS và ví điện tử nhằm phục vụ tầng lớp dân số chưa có tài khoản ngân hàng (unbanked population).

Tại Việt Nam, giai đoạn 2018–2024 chứng kiến tốc độ tăng trưởng vượt bậc của Thanh toán không dùng tiền mặt. Theo báo cáo của Ngân hàng Nhà nước, đến cuối năm 2024, số lượng giao dịch Thanh toán không dùng tiền mặt tăng hơn 250% so với năm 2018; riêng giao dịch qua POS tăng trung bình trên 30%/năm, còn thanh toán qua QR Code tăng hơn 100%/năm nhờ chính sách miễn phí và khuyến mại của ngân hàng, ví điện tử. Sự phổ biến của các ứng dụng ngân hàng số như Vietcombank Digibank, Techcombank Mobile, MB Bank, cùng với ví điện tử MoMo, ZaloPay, ShopeePay… đã hình thành hệ sinh thái thanh toán đa dạng, đáp ứng hầu hết nhu cầu chi tiêu hàng ngày của người dân.

Tuy nhiên, so với các nước phát triển, tỷ lệ Thanh toán không dùng tiền mặt ở Việt Nam vẫn thấp, đặc biệt ở khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa, nơi hạ tầng internet, mạng lưới POS và tỷ lệ sở hữu tài khoản ngân hàng còn hạn chế. Điều này đặt ra yêu cầu phải đẩy mạnh đầu tư hạ tầng số, phổ cập kiến thức tài chính và thúc đẩy chính sách khuyến khích thanh toán điện tử để rút ngắn khoảng cách số giữa các vùng miền. Nếu tận dụng tốt cơ hội từ chuyển đổi số và thương mại điện tử, Việt Nam hoàn toàn có thể đạt tốc độ tăng trưởng Thanh toán không dùng tiền mặt tương đương với các nước ASEAN tiên tiến trong 5–7 năm tới.

1.2. Cơ sở lý thuyết về thanh toán thẻ qua máy POS Luận văn: Hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS ở NH Eximbank.

1.2.1. Định nghĩa máy POS và phân loại

Máy POS (Point of Sale) là thiết bị chấp nhận thanh toán thẻ được lắp đặt tại các điểm bán hàng hóa, dịch vụ, cho phép khách hàng sử dụng thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng hoặc các phương tiện thanh toán không tiếp xúc để thanh toán giá trị giao dịch thay cho việc dùng tiền mặt. Trong bối cảnh chuyển đổi số ngân hàng, máy POS không chỉ đóng vai trò như một công cụ xử lý thanh toán mà còn là điểm kết nối dữ liệu giữa ngân hàng, doanh nghiệp và khách hàng, góp phần mở rộng hệ sinh thái thanh toán điện tử.

Về phân loại, có bốn dạng phổ biến:

  • POS truyền thống: Là loại máy cố định, kết nối qua đường điện thoại, Ethernet hoặc 3G/4G, thường được sử dụng tại siêu thị, cửa hàng bán lẻ, nhà hàng. Đây là loại hình POS phổ biến nhất tại Việt Nam hiện nay.
  • mPOS (mobile POS): Là thiết bị nhỏ gọn kết nối với điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng qua Bluetooth hoặc cáp, cho phép di động linh hoạt, phù hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ, dịch vụ giao hàng, taxi…
  • POS không tiếp xúc (Contactless POS): Tích hợp công nghệ NFC (Near Field Communication) cho phép khách hàng chỉ cần chạm hoặc đưa thẻ/tài khoản di động lại gần máy POS để thanh toán, giúp rút ngắn thời gian giao dịch và tăng trải nghiệm khách hàng.

Sự đa dạng này cho phép ngân hàng linh hoạt trong chiến lược triển khai, đáp ứng nhu cầu thanh toán của nhiều nhóm khách hàng khác nhau và hỗ trợ mở rộng phạm vi chấp nhận thanh toán không dùng tiền mặt.

1.2.2. Quy trình thanh toán thẻ qua máy POS Luận văn: Hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS ở NH Eximbank.

Quy trình thanh toán thẻ qua máy POS gồm nhiều bước, đảm bảo tính bảo mật, chính xác và tuân thủ quy định của tổ chức thẻ quốc tế và Ngân hàng Nhà nước.

Bước đầu tiên, khách hàng đưa thẻ vào máy POS hoặc thực hiện thao tác chạm/quét tùy theo loại công nghệ. Máy POS sẽ đọc dữ liệu từ thẻ và gửi yêu cầu thanh toán đến ngân hàng thanh toán (acquirer). Ngân hàng thanh toán sau đó chuyển thông tin giao dịch đến hệ thống của tổ chức thẻ quốc tế (Visa, Mastercard, JCB…) hoặc hệ thống thanh toán nội địa (NAPAS) để định tuyến đến ngân hàng phát hành thẻ (issuer).

Ngân hàng phát hành sẽ kiểm tra các yếu tố: tính hợp lệ của thẻ, hạn mức tín dụng hoặc số dư tài khoản, trạng thái bảo mật (PIN, OTP, xác thực sinh trắc học nếu có). Nếu giao dịch hợp lệ, ngân hàng phát hành gửi thông báo chấp nhận thanh toán qua đường ngược lại đến máy POS.

Cuối cùng, giao dịch được ghi nhận vào hệ thống, khách hàng ký hoặc xác nhận thanh toán, và ngân hàng thực hiện bù trừ – quyết toán theo chu kỳ (thường trong 1–2 ngày làm việc). Toàn bộ quy trình này thường diễn ra trong vòng vài giây đối với POS trực tuyến, đảm bảo tính nhanh chóng và tiện lợi.

1.2.3. Vai trò của POS đối với ngân hàng, khách hàng và nền kinh tế

Đối với ngân hàng, POS là công cụ mở rộng mạng lưới chấp nhận thanh toán, giúp gia tăng doanh thu từ phí dịch vụ, đồng thời thúc đẩy phát hành và sử dụng thẻ. POS cũng là kênh thu thập dữ liệu tiêu dùng quan trọng, hỗ trợ phân tích hành vi khách hàng, tối ưu hóa chiến lược bán chéo sản phẩm, và nâng cao năng lực quản trị rủi ro gian lận. Một ngân hàng sở hữu mạng lưới POS rộng và đa dạng có lợi thế cạnh tranh lớn trong việc thu hút và duy trì khách hàng doanh nghiệp.

Đối với khách hàng, thanh toán qua POS mang lại sự tiện lợi, an toàn và linh hoạt. Họ không cần mang theo nhiều tiền mặt, giảm rủi ro mất mát hoặc trộm cắp. Công nghệ thanh toán không tiếp xúc và QR Code giúp rút ngắn thời gian thanh toán, đặc biệt hữu ích trong môi trường thương mại có lưu lượng giao dịch cao như siêu thị, cửa hàng tiện lợi, trạm xăng.

Ngoài ra, khách hàng thường được hưởng thêm ưu đãi hoàn tiền, tích điểm, trả góp 0% khi thanh toán qua POS, tạo động lực sử dụng dịch vụ.

Đối với nền kinh tế, mạng lưới POS là hạ tầng quan trọng thúc đẩy thương mại hiện đại, hỗ trợ Chính phủ trong mục tiêu giảm tỷ trọng tiền mặt trong lưu thông. Khi các giao dịch qua POS được ghi nhận đầy đủ, tính minh bạch của hoạt động kinh doanh được nâng cao, qua đó tăng hiệu quả quản lý thuế và phòng chống gian lận. POS còn tạo tiền đề cho việc triển khai thanh toán liên thông quốc gia và quốc tế, giúp Việt Nam hội nhập sâu hơn vào thị trường tài chính toàn cầu.

1.2.4. Thanh toán thẻ qua POS trong hệ sinh thái thanh toán ngân hàng Luận văn: Hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS ở NH Eximbank.

Dưới góc độ lý thuyết hệ sinh thái (ecosystem theory), hệ thống POS có thể được xem là một mắt xích quan trọng kết nối ngân hàng, đơn vị chấp nhận thẻ và khách hàng cuối cùng. POS không chỉ thực hiện chức năng xử lý giao dịch, mà còn đóng vai trò là điểm tiếp xúc (touchpoint) quan trọng trong chuỗi trải nghiệm khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng.

Theo lý thuyết marketing dịch vụ, đặc biệt là mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988), các yếu tố như độ tin cậy, tốc độ phản hồi, tính an toàn và sự hỗ trợ kỹ thuật ảnh hưởng trực tiếp đến sự đánh giá của khách hàng đối với dịch vụ. Trong bối cảnh thanh toán POS, các yếu tố này được thể hiện thông qua tốc độ xử lý giao dịch, mức độ ổn định của hệ thống, khả năng tích hợp tiện ích và chất lượng hỗ trợ sau bán hàng.

Ngoài ra, POS còn gắn liền với lý thuyết giá trị gia tăng trong dịch vụ tài chính, khi ngân hàng không chỉ cung cấp thiết bị thanh toán mà còn cung cấp các dịch vụ bổ trợ như quản lý doanh thu, trả góp qua thẻ, báo cáo dữ liệu giao dịch và các chương trình ưu đãi liên kết. Điều này giúp POS trở thành một công cụ chiến lược, góp phần nâng cao sự hài lòng và gắn kết lâu dài của đơn vị chấp nhận thẻ với ngân hàng.

Trong hệ sinh thái thanh toán ngân hàng, POS giữ vai trò là điểm tiếp xúc trực tiếp giữa ngân hàng và đơn vị chấp nhận thẻ, do đó chất lượng dịch vụ, công nghệ và chính sách phí tại điểm POS có thể tác động trực tiếp đến quyết định tiếp tục hợp tác của Đơn vị chấp nhận thẻ.

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển hoạt động POS tại ngân hàng thương mại

Các nghiên cứu trong lĩnh vực thanh toán không dùng tiền mặt và dịch vụ ngân hàng chỉ ra rằng sự phát triển của hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS không chỉ phụ thuộc vào quy mô mạng lưới hay doanh số giao dịch, mà chịu tác động mạnh mẽ từ hành vi và mức độ gắn kết của đơn vị chấp nhận thẻ. Theo lý thuyết hành vi người sử dụng dịch vụ (Theory of Planned Behavior – Ajzen, 1991) và lý thuyết chấp nhận công nghệ (TAM – Davis, 1989), quyết định duy trì sử dụng dịch vụ chịu ảnh hưởng đồng thời bởi nhận thức về lợi ích, chi phí, chất lượng dịch vụ và trải nghiệm sử dụng.

Tổng hợp các nghiên cứu quốc tế và trong nước cho thấy, các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của hoạt động POS tại ngân hàng thương mại có thể được nhóm thành bốn yếu tố chủ yếu: chất lượng dịch vụ, chính sách phí và ưu đãi, công nghệ và tiện ích tích hợp, hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng.

1.3.1. Chất lượng dịch vụ (QUAL)

Chất lượng dịch vụ POS phản ánh mức độ ổn định hệ thống, tốc độ xử lý giao dịch, khả năng hỗ trợ kỹ thuật và quy trình xử lý sự cố cho đơn vị chấp nhận thẻ. Theo mô hình SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988), chất lượng dịch vụ có ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng và hành vi tiếp tục sử dụng dịch vụ. Nhiều nghiên cứu trong lĩnh vực thanh toán thẻ cho thấy, khi hệ thống POS hoạt động ổn định và được hỗ trợ kịp thời, đơn vị chấp nhận thẻ có xu hướng gia tăng mức độ gắn bó với ngân hàng cung cấp dịch vụ (Aldás-Manzano et al., 2009).

1.3.2. Chính sách phí và ưu đãi (FEE)

Chi phí thanh toán, đặc biệt là mức phí chiết khấu thương mại (MDR), là yếu tố nhạy cảm đối với các đơn vị kinh doanh. Theo nghiên cứu của Bolt et al. (2010), chính sách phí hợp lý có thể thúc đẩy việc chấp nhận và duy trì sử dụng phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt. Các nghiên cứu tại thị trường châu Á cho thấy, chính sách phí linh hoạt kết hợp ưu đãi theo doanh số giúp ngân hàng không chỉ thu hút Đơn vị chấp nhận thẻ mới mà còn gia tăng ý định tiếp tục sử dụng POS của các Đơn vị chấp nhận thẻ hiện hữu (Liu & Jamieson, 2003).

1.3.3. Công nghệ và tiện ích tích hợp (TECH) Luận văn: Hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS ở NH Eximbank.

Theo lý thuyết chấp nhận công nghệ (TAM), mức độ dễ sử dụng và tính hữu ích cảm nhận của công nghệ có ảnh hưởng đáng kể đến hành vi sử dụng dịch vụ. Trong hoạt động POS, các yếu tố như POS không tiếp xúc, QR Code, SoftPOS, khả năng tích hợp với hệ thống quản lý bán hàng và kế toán của doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao giá trị sử dụng cho đơn vị chấp nhận thẻ (Venkatesh & Davis, 2000). Các nghiên cứu gần đây cho thấy công nghệ POS hiện đại không chỉ tác động gián tiếp thông qua sự hài lòng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ (Oliveira et al., 2016).

1.3.4. Hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng (MKT)

Theo lý thuyết marketing dịch vụ, mối quan hệ giữa ngân hàng và đơn vị chấp nhận thẻ mang tính dài hạn và cần được duy trì thông qua các hoạt động hỗ trợ, tư vấn và chăm sóc sau bán hàng. Nghiên cứu của Gronroos (2007) chỉ ra rằng marketing quan hệ có tác động tích cực đến lòng trung thành và ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ. Trong lĩnh vực POS, các chương trình đào tạo, tư vấn sử dụng thiết bị, hỗ trợ xử lý sự cố và chính sách chăm sóc định kỳ giúp nâng cao mức độ hài lòng và duy trì hợp tác lâu dài với Đơn vị chấp nhận thẻ.

Trên cơ sở các phân tích trên, đề án lựa chọn bốn yếu tố: chất lượng dịch vụ (QUAL), chính sách phí và ưu đãi (FEE), công nghệ và tiện ích tích hợp (TECH), hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng (MKT) làm các biến độc lập trong mô hình nghiên cứu, xem xét tác động đến sự hài lòng (SAT) và ý định tiếp tục sử dụng POS (INTENT) của đơn vị chấp nhận thẻ tại Eximbank.

1.4. Kinh nghiệm phát triển POS của một số ngân hàng thương mại trong nước và quốc tế và bài học kinh nghiệm cho Eximbank

Trong bối cảnh thanh toán không dùng tiền mặt phát triển mạnh mẽ, nhiều ngân hàng thương mại trong nước và quốc tế đã triển khai các chiến lược phát triển hoạt động POS nhằm gia tăng độ phủ, nâng cao hiệu quả khai thác và duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài với các đơn vị chấp nhận thẻ. Việc nghiên cứu kinh nghiệm phát triển POS của các ngân hàng này có ý nghĩa quan trọng trong việc rút ra bài học phù hợp cho Eximbank.

1.4.1. Kinh nghiệm phát triển POS của một số ngân hàng thương mại trong nước

Kinh nghiệm phát triển hoạt động POS của các ngân hàng thương mại Việt Nam được tổng hợp chủ yếu từ báo cáo thường niên, báo cáo phát triển dịch vụ thanh toán và các nghiên cứu thực nghiệm trong nước. Theo báo cáo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2023), các ngân hàng như Vietcombank, BIDV, Techcombank và MB Bank là những đơn vị dẫn đầu về quy mô mạng lưới POS và doanh số giao dịch.

Các nghiên cứu của Nguyễn Thị Minh Nguyệt và cộng sự (2020), Trần Hoàng Ngân (2021) cho thấy các ngân hàng này tập trung vào ba định hướng chính: (i) nâng cao chất lượng dịch vụ POS thông qua chuẩn hóa quy trình hỗ trợ kỹ thuật; (ii) áp dụng chính sách phí linh hoạt theo ngành nghề và quy mô giao dịch; (iii) đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thanh toán không tiếp xúc và tích hợp tiện ích giá trị gia tăng cho đơn vị chấp nhận thẻ.

1.4.2. Kinh nghiệm phát triển POS của một số ngân hàng thương mại quốc tế

Kinh nghiệm quốc tế được tổng hợp từ các nghiên cứu học thuật và báo cáo ngành thanh toán của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS, 2022), McKinsey (2021) và World Bank (2020). Các ngân hàng như DBS (Singapore), HSBC và JPMorgan Chase triển khai POS theo hướng tích hợp sâu vào hệ sinh thái thanh toán số, trong đó POS không chỉ là công cụ thanh toán mà còn là nền tảng dữ liệu phục vụ quản trị quan hệ khách hàng.

Các nghiên cứu của Oliveira et al. (2016) và Dahlberg et al. (2015) chỉ ra rằng, tại các thị trường phát triển, công nghệ POS hiện đại và chính sách phí linh hoạt có tác động trực tiếp đến ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ của đơn vị chấp nhận thẻ, thay vì chỉ tác động gián tiếp thông qua sự hài lòng.

1.4.3. Bài học kinh nghiệm rút ra cho Eximbank Luận văn: Hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS ở NH Eximbank.

Trên cơ sở tổng hợp kinh nghiệm thực tiễn trong nước và quốc tế, kết hợp với các kết quả nghiên cứu về hành vi sử dụng dịch vụ POS, có thể rút ra một số bài học kinh nghiệm phù hợp cho Eximbank như sau:

Thứ nhất, phát triển hoạt động POS cần chuyển từ mục tiêu mở rộng số lượng sang tập trung nâng cao chất lượng dịch vụ và giá trị sử dụng, nhằm gia tăng sự hài lòng và ý định tiếp tục sử dụng POS của đơn vị chấp nhận thẻ.

Thứ hai, chính sách phí và ưu đãi cần được xây dựng linh hoạt, phù hợp với từng phân khúc khách hàng và gắn với mức độ sử dụng POS, xem đây là công cụ quan trọng trong việc duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài.

Thứ ba, đầu tư công nghệ và tích hợp tiện ích là yếu tố then chốt giúp Eximbank nâng cao năng lực cạnh tranh, tạo ra tác động trực tiếp đến quyết định sử dụng và duy trì POS của đơn vị chấp nhận thẻ trong bối cảnh chuyển đổi số.

Thứ tư, Eximbank cần tăng cường hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng theo hướng đối tác, xây dựng mối quan hệ bền vững với đơn vị chấp nhận thẻ thông qua hỗ trợ, tư vấn và đồng hành trong hoạt động kinh doanh.

Những bài học kinh nghiệm trên là cơ sở thực tiễn quan trọng để đề án tiếp tục xây dựng mô hình nghiên cứu và đề xuất các giải pháp phát triển hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS tại Eximbank trong các chương tiếp theo.

1.5. Tổng quan các nghiên cứu trước đây Luận văn: Hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS ở NH Eximbank.

Nghiên cứu về thanh toán không dùng tiền mặt và thanh toán thẻ qua POS đã được nhiều học giả trong và ngoài nước quan tâm, tập trung vào các khía cạnh như hành vi chấp nhận thanh toán thẻ, các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng và ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ thanh toán điện tử. Việc tổng quan các nghiên cứu trước đây giúp xác định nền tảng lý thuyết, các biến nghiên cứu chủ yếu, đồng thời làm rõ khoảng trống nghiên cứu mà đề án hướng tới.

1.5.1. Các nghiên cứu quốc tế

Các nghiên cứu quốc tế chủ yếu tiếp cận thanh toán thẻ và thanh toán điện tử dưới góc độ hành vi người sử dụng và chấp nhận công nghệ. Davis (1989) và Venkatesh & Davis (2000) với mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) chỉ ra rằng tính hữu ích cảm nhận và tính dễ sử dụng có ảnh hưởng đáng kể đến thái độ và ý định sử dụng các dịch vụ công nghệ tài chính.

Dahlberg et al. (2015) và Oliveira et al. (2016) mở rộng nghiên cứu sang lĩnh vực thanh toán di động và thanh toán thẻ, cho thấy chất lượng dịch vụ, công nghệ và chi phí là những yếu tố quan trọng tác động đến sự hài lòng và ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ thanh toán. Một số nghiên cứu gần đây cũng chỉ ra rằng trong bối cảnh cạnh tranh cao, các yếu tố như công nghệ và chi phí có thể tác động trực tiếp đến ý định tiếp tục sử dụng, không chỉ thông qua sự hài lòng (Oliveira et al., 2016).

Bên cạnh đó, các nghiên cứu về marketing dịch vụ và marketing quan hệ (Gronroos, 2007) cho thấy hoạt động chăm sóc khách hàng và xây dựng quan hệ dài hạn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hành vi sử dụng dịch vụ của khách hàng doanh nghiệp, trong đó có các đơn vị chấp nhận thẻ.

1.5.2. Các nghiên cứu trong nước

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về thanh toán không dùng tiền mặt và thanh toán thẻ chủ yếu tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chấp nhận thanh toán thẻ và sự phát triển dịch vụ thanh toán của ngân hàng thương mại. Nguyễn Thị Minh Nguyệt (2019), Trần Văn Nam (2021) cho rằng chính sách phí, chất lượng dịch vụ và công nghệ là những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận thanh toán thẻ của các đơn vị kinh doanh.

Một số nghiên cứu gần đây mở rộng phân tích sang sự hài lòng và ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ. Kết quả cho thấy, khi chất lượng dịch vụ và công nghệ được cải thiện, mức độ hài lòng tăng lên sẽ thúc đẩy ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ thanh toán của khách hàng (Nguyễn Hoàng Anh, 2022). Tuy nhiên, đa số các nghiên cứu trong nước vẫn tiếp cận theo hướng tác động gián tiếp thông qua sự hài lòng, chưa phân tích đầy đủ tác động trực tiếp của các yếu tố đến ý định tiếp tục sử dụng POS của đơn vị chấp nhận thẻ.

1.5.3. Nhận xét chung và khoảng trống nghiên cứu Luận văn: Hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS ở NH Eximbank.

Tổng quan các nghiên cứu trước đây cho thấy các yếu tố chất lượng dịch vụ, chính sách phí, công nghệ và hoạt động marketing thường xuyên được sử dụng để giải thích hành vi sử dụng dịch vụ thanh toán thẻ. Tuy nhiên, vẫn còn một số khoảng trống nghiên cứu đáng chú ý:

  • Phần lớn các nghiên cứu tập trung vào hành vi chấp nhận ban đầu, ít nghiên cứu đi sâu vào ý định tiếp tục sử dụng POS của đơn vị chấp nhận thẻ.
  • Nhiều nghiên cứu xem sự hài lòng là biến trung gian duy nhất, chưa làm rõ khả năng tồn tại tác động trực tiếp của các yếu tố dịch vụ, chi phí và công nghệ đến ý định tiếp tục sử dụng.
  • Các nghiên cứu thực nghiệm trong bối cảnh cụ thể của Eximbank còn hạn chế.

Những khoảng trống này là cơ sở để đề án xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp với bối cảnh thực tiễn tại Eximbank.

1.6. Cơ sở hình thành mô hình nghiên cứu của đề án

Trên cơ sở tổng hợp lý thuyết và các nghiên cứu trước đây, đề án xây dựng mô hình nghiên cứu nhằm phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng và ý định tiếp tục sử dụng POS của đơn vị chấp nhận thẻ tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam (Eximbank).

Mô hình nghiên cứu của đề án kế thừa các nền tảng lý thuyết chủ đạo như lý thuyết chấp nhận công nghệ (TAM), lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) và các nghiên cứu thực nghiệm về thanh toán thẻ và dịch vụ ngân hàng. Cụ thể, bốn yếu tố được lựa chọn làm biến độc lập trong mô hình bao gồm: chất lượng dịch vụ (QUAL), chính sách phí và ưu đãi (FEE), công nghệ và tiện ích tích hợp (TECH), hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng (MKT).

Trong mô hình nghiên cứu, sự hài lòng (SAT) được xem là biến trung gian phản ánh mức độ đánh giá tổng thể của đơn vị chấp nhận thẻ đối với dịch vụ POS do ngân hàng cung cấp. Đồng thời, ý định tiếp tục sử dụng POS (INTENT) được xác định là biến phụ thuộc, phản ánh hành vi duy trì hợp tác của đơn vị chấp nhận thẻ với ngân hàng.

Điểm mới của mô hình nghiên cứu trong đề án là việc xem xét đồng thời hai cơ chế tác động:

  • Tác động gián tiếp của các yếu tố QUAL, FEE, TECH, MKT đến INTENT thông qua SAT; và Tác động trực tiếp của các yếu tố này đến.

Cách tiếp cận này phù hợp với một số nghiên cứu gần đây cho rằng trong bối cảnh dịch vụ tài chính cạnh tranh cao, các yếu tố về chi phí, công nghệ và chất lượng dịch vụ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định duy trì sử dụng dịch vụ, không chỉ thông qua sự hài lòng. Luận văn: Hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS ở NH Eximbank.

Trên cơ sở mô hình nghiên cứu đề xuất, đề án xây dựng hệ thống giả thuyết nghiên cứu ở Chương 3 và tiến hành kiểm định bằng dữ liệu khảo sát thực nghiệm tại Chương 4, làm căn cứ đề xuất các giải pháp phát triển hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS tại Eximbank ở Chương 5.

Kết luận Chương 1:

Chương 1 đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu liên quan đến thanh toán không dùng tiền mặt và hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS tại ngân hàng thương mại. Thông qua việc làm rõ các khái niệm, vai trò của POS trong hệ sinh thái thanh toán ngân hàng và các lý thuyết nền tảng về hành vi sử dụng dịch vụ, chương này đã xây dựng cơ sở học thuật cần thiết cho đề án.

Trên cơ sở tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước, Chương 1 đã xác định bốn nhóm yếu tố chủ yếu ảnh hưởng đến sự phát triển hoạt động POS tại ngân hàng thương mại, bao gồm: chất lượng dịch vụ, chính sách phí và ưu đãi, công nghệ và tiện ích tích hợp, hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng. Các nghiên cứu trước đây cho thấy những yếu tố này không chỉ tác động đến mức độ hài lòng mà trong một số bối cảnh còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ của đơn vị chấp nhận thẻ.

Việc tổng quan các nghiên cứu trước đây cũng giúp chỉ ra những khoảng trống nghiên cứu còn tồn tại, đặc biệt là sự thiếu vắng các nghiên cứu thực nghiệm xem xét đồng thời tác động gián tiếp thông qua sự hài lòng và tác động trực tiếp của các yếu tố dịch vụ, chi phí và công nghệ đến ý định tiếp tục sử dụng POS của đơn vị chấp nhận thẻ, nhất là trong bối cảnh cụ thể của một ngân hàng thương mại tại Việt Nam.

Từ nền tảng lý thuyết và khoảng trống nghiên cứu đã xác định, Chương 1 làm cơ sở hình thành mô hình nghiên cứu của đề án, trong đó xem xét mối quan hệ giữa các yếu tố chất lượng dịch vụ, chính sách phí và ưu đãi, công nghệ và tiện ích tích hợp, hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng với sự hài lòng và ý định tiếp tục sử dụng POS của đơn vị chấp nhận thẻ tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam (Eximbank). Đây là tiền đề quan trọng để đề án tiếp tục trình bày phương pháp nghiên cứu, xây dựng hệ thống giả thuyết và tiến hành phân tích thực nghiệm ở các chương tiếp theo. Luận văn: Hoạt động thanh toán thẻ qua máy POS ở NH Eximbank.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: Thực trạng thanh toán thẻ qua máy POS tại Eximbank

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Contact Me on Zalo
0877682993
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x