Luận văn: KQNC đến quản trị công ty đến hiệu quả của các DN

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: KQNC đến quản trị công ty đến hiệu quả của các DN hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Tác động của quản trị công ty đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp ngành xây dựng niêm yết trên Sở Chứng khoán TP.HCM dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

Chương 4 trình bày kết quả phân tích định lượng về tác động của các đặc điểm Quản trị công ty đến Hiệu quả hoạt động của 43 DN ngành xây dựng niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2015-2024. Nội dung của chương sẽ lần lượt đi qua các phần: thống kê mô tả, phân tích tương quan và kết quả các MH hồi quy dữ liệu bảng, từ đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu đã đề ra ở chương trước.

4.1 PHÂN TÍCH THỐNG KÊ MÔ TẢ

Nghiên cứu sử dụng một bộ dữ liệu bảng bao gồm 414 quan sát được thu thập từ 43 công ty niêm yết trên HOSE trong giai đoạn từ năm 2015 đến 2024.

  • Bảng 4.1: Thống kê mô tả biến trong mô hình

Về Hiệu quả hoạt động: tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) có giá trị trung bình là 4,3%, trong khi tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) có giá trị trung bình cao hơn là 9,83%. Điều này cho thấy các DN có khả năng tạo ra lợi nhuận từ vốn chủ sở hữu tốt hơn so với việc sử dụng tổng tài sản. Theo đó, DN có ROA cao nhất và thấp nhất lần lượt là Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Từ Liêm, Công ty Cổ phần Coma 18, DN có ROE cao nhất và thấp nhất lần lượt là Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2, Công ty Cổ phần Coma 18.

Về cấu trúc sở hữu: Biến BOD_OWN có giá trị trung bình là 0.9275, nghĩa là trong mẫu nghiên cứu, có 92,75% số quan sát cho thấy thành viên Hội đồng quản trị có sở hữu cổ phiếu của công ty. Tương tự, giá trị trung bình của CEO_OWN là 0.7005, cho thấy có 70,05% số quan sát ghi nhận CEO sở hữu cổ phần. Tỷ lệ này khá cao, phản ánh mức độ gắn kết lợi ích tương đối lớn giữa ban lãnh đạo và cổ đông trong các DN ngành xây dựng.

Về đặc điểm Hội đồng quản trị: Số lượng thành viên Hội đồng quản trị (BOD_SIZE) trung bình là 5.54 thành viên, với số lượng ít nhất là 3 và nhiều nhất là 8, phù hợp với quy định của LDN. Tỷ lệ thành viên Hội đồng quản trị độc lập (BOD_IND) có giá trị trung bình là 76,36%, và giá trị nhỏ nhất là 33,33%, cho thấy tất cả các DN ngành xây dựng niêm yết trên HOSE tuân thủ quy định tối thiểu 1/3 thành viên Hội đồng quản trị là thành viên không điều hành.

4.2 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU Luận văn: KQNC đến quản trị công ty đến hiệu quả của các DN.

4.2.1 Phân tích ma trận tương quan

  • Bảng 4.2 : Mối tương quan giữa các biến với ROA
  • Bảng 4.3: Mối tương quan giữa các biến với ROE

Ma trận ở Bảng 4.2 và Bảng 4.3 cho thấy hệ số tương quan giữa các biến độc lập đều có giá trị tuyệt đối nhỏ hơn 0,8, trong đó cặp có tương quan mạnh nhất là BOD_SIZE và BOD_IND (0.420). Điều này cho thấy khả năng xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng trong MH là không cao.

Biến DIV (Tỷ lệ chi trả cổ tức) có mối tương quan dương mạnh nhất với cả hai biến Hiệu quả hoạt động là ROA (0.341) và ROE (0.393). Kết quả này ủng hộ kỳ vọng rằng các công ty trả cổ tức cao hơn thường có Hiệu quả hoạt động tốt hơn.

Ngược lại, biến BOD_OWN (Sở hữu của Hội đồng quản trị) lại có tương quan âm với cả ROA (-0.196) và ROE (-0.207). Đây là một kết quả sơ bộ trái với kỳ vọng và giả thuyết nghiên cứu, cần được kiểm chứng thêm trong MH hồi quy đa biến.

Các biến còn lại có mối tương quan tương đối yếu với ROA và ROE.

4.2.2 Kiểm định đa cộng tuyến

  • Bảng 4.4: Kết quả kiểm định đa cộng tuyến

Để kiểm định chính thức hiện tượng đa cộng tuyến, nghiên cứu sử dụng hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor – VIF) sau khi thực hiện hồi quy OLS gộp. Kết quả được trình bày trong Bảng 4.4.

Kết quả kiểm định cho thấy tất cả các biến độc lập đều có hệ số VIF nhỏ hơn 2 và giá trị VIF trung bình của MH là 1,22. Nếu các giá trị VIF đều nhỏ hơn 10 thì có thể kết luận MH không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Do đó, có thể khẳng định MH nghiên cứu không vi phạm giả định về đa cộng tuyến

4.2.3 Kết quả hồi quy bằng Pooled OLS, RE và FEM Luận văn: KQNC đến quản trị công ty đến hiệu quả của các DN.

Bảng 4.5 tổng hợp kết quả từ ba MH hồi quy Pooled OLS, RE và RE with Robust S.E. Biến phụ thuộc được giải thích bằng các biến độc lập bao gồm sở hữu cổ phần của Hội đồng quản trị (BOD_OWN), sở hữu cổ phần của CEO (CEO_OWN), quy mô Hội đồng quản trị (BOD_SIZE), tính độc lập của Hội đồng quản trị (BOD_IND), chính sách cổ tức (DIV) và quy mô DN (ASSET)

  • Bảng 4.5: So sánh kết quả các mô hình hồi quy ROA

Trong đó MH Pooled OLS ban đầu cho thấy các biến BOD_OWN, DIV và ASSET đều có ý nghĩa thống kê. Tuy nhiên, các kiểm định sau đó phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Prob > chi2 = 0.0000) và tự tương quan (Prob > F = 0.0041), khiến kết quả của MH này, đặc biệt là giá trị p-value, không còn đáng tin cậy. Tiếp theo, khi áp dụng MH tác động ngẫu nhiên (REM) và kiểm định Breusch-Pagan (xttest0) cho thấy MH RE phù hợp hơn Pooled OLS (Prob > chibar2 = 0.0000), kết quả ước lượng chỉ ra rằng biến BOD_OWN không còn ý nghĩa thống kê (p=0.288), trong khi DIV và ASSET vẫn duy trì tác động mạnh mẽ. Cuối cùng, MH RE với sai số chuẩn mạnh mẽ được sử dụng nhằm khắc phục các khuyết tật trước đó, và kết quả khẳng định rằng tỷ lệ chi trả cổ tức (DIV) có tác động dương và có ý nghĩa thống kê ở mức 5%, quy mô công ty (ASSET) có tác động âm và có ý nghĩa thống kê ở mức 5%, trong khi các biến Quản trị công ty khác không cho thấy tác động rõ rệt đến ROA.

  • Bảng 4.6: So sánh kết quả các mô hình hồi quy ROE

Bảng 4.6 tổng hợp kết quả từ ba MH hồi quy Pooled OLS, RE và RE with Robust S.E. Biến phụ thuộc được giải thích bằng các biến độc lập bao gồm sở hữu cổ phần của Hội đồng quản trị (BOD_OWN), sở hữu cổ phần của CEO (CEO_OWN), quy mô Hội đồng quản trị (BOD_SIZE), tính độc lập của Hội đồng quản trị (BOD_IND), chính sách cổ tức (DIV) và quy mô DN (ASSET)

Trong đó MH Pooled OLS ban đầu cho thấy các biến BOD_OWN, BOD_IND và DIV đều có ý nghĩa thống kê. Tuy nhiên, tương tự như với MH ROA, kết quả kiểm định cho thấy MH này vi phạm giả định về phương sai sai số đồng nhất (Prob chi2 = 0.0000) và không có tự tương quan (Prob > F = 0.0041), khiến các kết quả trở nên không đáng tin cậy. Sau đó, MH tác động ngẫu nhiên (RE) được ước lượng dựa trên kiểm định Breusch-Pagan (xttest0), vốn xác nhận rằng RE phù hợp hơn (Prob > chibar2 = 0.0000). Kết quả cho thấy biến BOD_IND không còn ý nghĩa thống kê (p=0.400), trong khi BOD_OWN và DIV vẫn duy trì tác động tích cực và có ý nghĩa. Cuối cùng, MH RE với sai số chuẩn mạnh mẽ được sử dụng để khắc phục các khuyết tật và đưa ra kết quả đáng tin cậy hơn. Kết quả từ MH này khẳng định sở hữu của Hội đồng quản trị (BOD_OWN) có tác động dương và có ý nghĩa thống kê ở mức 10% (p=0.054), tỷ lệ chi trả cổ tức (DIV) có tác động dương và có ý nghĩa thống kê ở mức 5% (p=0.046), trong khi các biến Quản trị công ty còn lại không thể hiện tác động rõ rệt đến.

Như vậy, quá trình phân tích cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm định và lựa chọn MH phù hợp. Các kết luận rút ra từ MH cuối cùng (RE with Robust Standard Errors) là vững chắc nhất, cho thấy tác động của các biến có sự khác biệt rõ rệt so với MH Pooled OLS ban đầu.

4.2.4 Kiểm định tự tương quan Luận văn: KQNC đến quản trị công ty đến hiệu quả của các DN.

Kết quả kiểm định trên MH Pooled OLS cho thấy, với cả hai MH có biến phụ thuộc lần lượt là ROA và ROE, giá trị Prob > F đều bằng 0.0041. Vì các p-value này nhỏ hơn mức ý nghĩa 5%, giả thuyết H0 bị bác bỏ, đồng nghĩa với việc cả hai MH đều tồn tại hiện tượng tự tương quan bậc nhất. Điều này cho thấy các kết quả ước lượng từ MH Pooled OLS không còn đáng tin cậy. Do đó, luận văn tiếp tục áp dụng các phương pháp ước lượng nâng cao hơn, cụ thể là MH tác động ngẫu nhiên với sai số chuẩn mạnh mẽ (RE with Robust Standard Errors), nhằm khắc phục khuyết tật và đảm bảo độ tin cậy của kết quả phân tích.

4.2.5 Kiểm định phương sai sai số thay đổi

Kết quả kiểm định từ MH Pooled OLS cho thấy cả hai MH nghiên cứu với biến phụ thuộc ROA và ROE đều cho giá trị Prob > chi2 = 0.0000. Vì các p-value này đều nhỏ hơn mức ý nghĩa 5%, giả thuyết H0 bị bác bỏ, qua đó khẳng định rằng các MH nghiên cứu tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi. Do vậy, luận văn tiến hành điều chỉnh bằng cách áp dụng MH Tác động ngẫu nhiên với sai số chuẩn mạnh mẽ (RE with Robust Standard Errors) nhằm khắc phục hạn chế này, đảm bảo kết quả nghiên cứu có độ tin cậy và tính vững chắc cao hơn.

4.2.6 Kết quả ước lượng mô hình FGLS

Sau khi các kiểm định cho thấy MH hồi quy Pooled OLS và REM tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Prob > chi2 = 0.0000) và tự tương quan chuỗi (Prob F = 0.0041), nghiên cứu áp dụng phương pháp ước lượng Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) nhằm khắc phục các khuyết tật này và cho ra kết quả ước lượng hiệu quả hơn. FGLS là phương pháp phù hợp khi dữ liệu có đặc điểm số năm quan sát ít nhưng số đối tượng lớn, giúp kiểm soát đồng thời cả hai hiện tượng trên.

Kết quả hồi quy FGLS cho cả hai MH ROA và ROE được trình bày chi tiết trong Bảng 4.7 dưới đây:

  • Bảng 4.7: Kết quả hồi quy FGLS cho mô hình ROA và ROE

Kết quả từ MH FGLS đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm rõ ràng hơn về tác động của Quản trị công ty đến Hiệu quả hoạt động: Luận văn: KQNC đến quản trị công ty đến hiệu quả của các DN.

  • Sở hữu của Hội đồng quản trị (BOD_OWN):

Sau khi khắc phục các khuyết tật của MH FGLS, sở hữu của Hội đồng quản trị (BOD_OWN) không còn cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê đến Hiệu quả hoạt động, đo lường bằng cả ROA (p=0.580) và ROE (p=0.192). Sự thay đổi này so với kết quả từ MH OLS ban đầu cho thấy tác động của sở hữu Hội đồng quản trị có thể không vững chắc và chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố đặc thù của DN hoặc các khuyết tật trong dữ liệu (như phương sai sai số thay đổi và tự tương quan) mà MH FGLS đã kiểm soát. Điều này gợi ý rằng, dù về lý thuyết là một cơ chế tốt, hiệu quả của việc Hội đồng quản trị sở hữu cổ phần trong ngành xây dựng còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác chưa được đo lường trong MH.

  • Sở hữu của CEO (CEO_OWN)

Yếu tố này có tác động tiêu cực và có ý nghĩa thống kê đến ROE (hệ số – 0.0185, p=0.049), nhưng không ảnh hưởng rõ rệt đến ROA. Kết quả này bác bỏ giả thuyết nghiên cứu, cho thấy trong ngành xây dựng, việc CEO sở hữu cổ phần không những không cải thiện mà còn có thể làm giảm hiệu quả sinh lời trên vốn chủ sở hữu.

  • Quy mô Hội đồng quản trị (BOD_SIZE)

Yếu tố này có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê rất mạnh đến cả hai chỉ tiêu ROA (hệ số 0.0109, p=0.000) và ROE (hệ số 0.0141, p=0.004). Kết quả này ủng hộ mạnh mẽ lý thuyết phụ thuộc nguồn lực, cho rằng một Hội đồng quản trị lớn hơn sẽ quy tụ được nhiều thành viên với kiến thức, kinh nghiệm và mạng lưới quan hệ đa dạng, giúp công ty tiếp cận tốt hơn các nguồn lực quan trọng. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong ngành xây dựng, nơi các mối quan hệ với chủ đầu tư, nhà cung cấp và cơ quan nhà nước là yếu tố then chốt. Luận văn: KQNC đến quản trị công ty đến hiệu quả của các DN.

  • Tỷ lệ thành viên Hội đồng quản trị độc lập (BOD_IND)

Kết quả cho thấy mối quan hệ ngược chiều và có ý nghĩa thống kê mạnh giữa tỷ lệ thành viên độc lập và cả ROA (hệ số -0.0694, p=0.000) và ROE (hệ số -0.0821, p=0.021). Phát hiện này bác bỏ giả thuyết nghiên cứu và đi ngược lại kỳ vọng rằng thành viên độc lập sẽ tăng cường giám sát. Kết quả này hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu của Agrawal và Knoeber (1996), Detthamrong và cộng sự (2017) và đặc biệt là nghiên cứu tại Việt Nam của Nguyễn Thị Thu Thủy & Nguyễn Văn Thuận (2021). Điều này cho thấy việc tuân thủ quy định về số lượng thành viên độc lập có thể chỉ mang tính hình thức, và nếu họ thiếu chuyên môn sâu về ngành xây dựng thì không những không phát huy hiệu quả giám sát mà còn có thể gây cản trở.

  • Tỷ lệ chi trả cổ tức (DIV)

Tương tự các MH trước, DIV tiếp tục cho thấy tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê rất mạnh đến cả ROA (p=0.000) và ROE (p=0.000). Điều này tái khẳng định vai trò của chính sách cổ tức như một tín hiệu đáng tin cậy về sức khỏe tài chính và triển vọng bền vững của DN, đặc biệt quan trọng trong việc củng cố niềm tin nhà đầu tư trong một ngành có rủi ro cao như xây dựng.

  • Quy mô công ty (ASSET):

Có tác động tiêu cực và ý nghĩa thống kê đến ROA (hệ số -0.0062, p=0.001) nhưng không ảnh hưởng đến ROE. Điều này cho thấy các DN xây dựng lớn hơn có thể kém hiệu quả hơn trong việc sử dụng tổng tài sản, có thể do bộ máy cồng kềnh và chi phí quản lý cao. Trong khi đó, các DN nhỏ có thể linh hoạt hơn trong việc duy trì hoạt động, chẳng hạn như tập trung vào các dự án nhà ở xã hội hoặc các gói thầu ít cạnh tranh hơn.

  • Bảng 4.8: So sánh kết quả nghiên cứu và các giả thuyết

4.3 THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU Luận văn: KQNC đến quản trị công ty đến hiệu quả của các DN.

Từ kết quả nghiên cứu của 43 DN ngành xây dựng niêm yết trên HOSE giai đoạn 2015–2024, kết hợp với kế thừa các nghiên cứu trước đây, luận văn đã cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm quan trọng về tác động của các yếu tố Quản trị công ty đến Hiệu quả hoạt động. Các biến độc lập trong MH gồm sở hữu của Hội đồng quản trị (BOD_OWN), sở hữu của CEO (CEO_OWN), quy mô Hội đồng quản trị (BOD_SIZE), tính độc lập của Hội đồng quản trị (BOD_IND), cùng với các biến kiểm soát là chính sách cổ tức (DIV) và quy mô DN (ASSET). Kết quả không chỉ phản ánh sự phù hợp với các lý thuyết nền tảng như lý thuyết đại diện và lý thuyết tín hiệu, mà còn lý giải rõ hơn thực tế của ngành xây dựng – nơi đặc thù dự án dài hạn, vốn đầu tư lớn, rủi ro cao và biên lợi nhuận thấp khiến cơ chế quản trị hiệu quả trở thành yếu tố then chốt trong việc tạo dựng niềm tin của nhà đầu tư, nâng cao tính minh bạch và đảm bảo Hiệu quả hoạt động. Kết quả cho thấy tác động của các cơ chế quản trị không hoàn toàn đồng nhất với kỳ vọng lý thuyết và có sự khác biệt so với một số nghiên cứu trước đây.

  • Sở hữu của Hội đồng quản trị (BOD_OWN)

Kết quả cho thấy biến BOD_OWN không có tác động có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả hoạt động xét trên cả hai phương diện ROA và ROE, dẫn đến việc bác bỏ giả thuyết H1 đã đề ra. Sự thay đổi về ý nghĩa thống kê giữa các mô hình gợi ý rằng tác động của sở hữu Hội đồng quản trị trong mẫu nghiên cứu không thực sự vững chắc và có thể đã bị chệch bởi các sai số dữ liệu mà mô hình OLS chưa kiểm soát được. Mặc dù Lý thuyết Đại diện kỳ vọng việc nắm giữ cổ phần sẽ giúp gắn kết lợi ích, nhưng thực tiễn tại các DN ngành xây dựng cho thấy chỉ riêng yếu tố sở hữu cổ phần của Hội đồng quản trị là chưa đủ để tạo ra sự đột phá trong hiệu quả tài chính. Kết quả này hoàn toàn tương đồng với phát hiện trên phạm vi rộng tại Việt Nam của Nguyễn Thị Thu Thủy & Nguyễn Văn Thuận (2021). Điều này hàm ý rằng trong ngành xây dựng, hiệu quả hoạt động có thể phụ thuộc nhiều hơn vào năng lực điều hành dự án thực tế và khả năng quản trị dòng tiền hơn là cơ cấu sở hữu đơn thuần của hội đồng quản trị.

  • Sở hữu của CEO (CEO_OWN) Luận văn: KQNC đến quản trị công ty đến hiệu quả của các DN.

Trái với kỳ vọng từ Lý thuyết Quản lý và giả thuyết H2, kết quả cho thấy sở hữu của CEO có tác động ngược chiều (-) và có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả hoạt động đo lường bằng ROE, trong khi đối với chỉ tiêu ROA biến này không cho thấy tác động rõ rệt. Việc bác bỏ giả thuyết H2 chỉ ra rằng trong đặc thù ngành xây dựng Việt Nam – nơi các dự án thường mang tính dài hạn và dòng tiền chịu nhiều rủi ro pháp lý – việc CEO nắm giữ cổ phần không những không thúc đẩy hiệu quả mà còn có thể làm suy giảm tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu. Điều này có thể lý giải bởi sự chi phối cá nhân quá lớn của CEO trong việc ra quyết định hoặc các vấn đề liên quan đến quản trị rủi ro không tối ưu khi lợi ích cá nhân bị ràng buộc chặt chẽ vào biến động ngắn hạn của DN. Kết quả này mâu thuẫn với nghiên cứu của Phan & Dương (2021) và Giang Huệ Phương (2021) vốn tìm thấy tác động tích cực trên mẫu tổng thể, nhưng lại tương đồng với nhận định của Rose (2007) khi cho rằng sở hữu của CEO không phải lúc nào cũng phản ánh tích cực vào hiệu quả công ty. Điều này một lần nữa khẳng định tính đặc thù của ngành xây dựng, nơi chất lượng điều hành dự án và quản lý dòng tiền thực tế có trọng số cao hơn cơ cấu sở hữu cá nhân của người điều hành.

  • Quy mô Hội đồng quản trị (BOD_SIZE)

Kết quả nghiên cứu cho thấy quy mô Hội đồng quản trị có tác động tích cực (+) và có ý nghĩa thống kê mạnh đến cả ROA và ROE. Kết quả này giúp chấp nhận giả thuyết H3 và ủng hộ mạnh mẽ Lý thuyết Phụ thuộc nguồn lực. Trong ngành xây dựng, nơi việc tiếp cận các dự án, nguồn vốn và duy trì quan hệ với các bên hữu quan như chủ đầu tư hay nhà cung cấp là yếu tố sống còn, một hội đồng với số lượng thành viên lớn giúp DN quy tụ được mạng lưới quan hệ đa dạng cùng kiến thức chuyên môn sâu rộng. Phát hiện này tương đồng với các nghiên cứu của Jackling và Johl (2009) cũng như Hoàng Trung Tiến (2019), qua đó khẳng định rằng cấu trúc Hội đồng quản trị lớn là nhân tố quan trọng giúp DN gia tăng lợi thế cạnh tranh và nâng cao hiệu quả tài chính thực chất.

  • Tỷ lệ thành viên Hội đồng quản trị không điều hành (BOD_IND)

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ thành viên Hội đồng quản trị độc lập có tác động ngược chiều (-) và có ý nghĩa thống kê mạnh đến cả ROA và ROE. Phát hiện này dẫn đến việc bác bỏ giả thuyết H4 và đi ngược lại kỳ vọng của lý thuyết đại diện. Tại các DN xây dựng niêm yết, sự am hiểu thực tế về kỹ thuật công trình và khả năng điều phối dự án linh hoạt được xem là quan trọng hơn yếu tố hình thức về số lượng thành viên độc lập. Việc tuân thủ các quy định về bổ nhiệm thành viên độc lập đôi khi chỉ mang tính đối phó; nếu những nhân sự này thiếu chuyên môn sâu về đặc thù ngành, sự hiện diện của họ thậm chí có thể gây cản trở tiến trình ra quyết định hiệu quả. Kết quả này hoàn toàn nhất quán với nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Thủy và Nguyễn Văn Thuận (2021) trong bối cảnh thị trường Việt Nam, cho thấy tính độc lập về mặt cơ cấu không phải lúc nào cũng chuyển hóa thành hiệu quả hoạt động thực tế. Luận văn: KQNC đến quản trị công ty đến hiệu quả của các DN.

  • Tỷ lệ chi trả cổ tức (DIV)

Kết quả thực nghiệm tái khẳng định tỷ lệ chi trả cổ tức có tác động tích cực (+) và mạnh mẽ đến cả ROA và ROE. Điều này hoàn toàn phù hợp với lý thuyết tín hiệu và giả thuyết H5 đã đề ra. Trong bối cảnh ngành xây dựng với đặc thù dòng tiền thường xuyên biến động và chu kỳ dự án kéo dài, việc duy trì chính sách cổ tức ổn định đóng vai trò là bằng chứng thép cho sức khỏe tài chính thực chất và triển vọng tăng trưởng bền vững của DN. Chính sách này không chỉ giúp củng cố niềm tin tuyệt đối của nhà đầu tư mà còn khẳng định khả năng quản trị tài chính hiệu quả của ban điều hành. Kết quả này tương đồng với nghiên cứu của Nguyễn Võ Hoàng Chương (2021), cho thấy cổ tức tiền mặt vẫn là một kênh truyền tải thông tin giá trị về chất lượng DN trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

  • Quy mô công ty (ASSET)

Kết quả nghiên cứu cho thấy quy mô DN có tác động ngược chiều (-) và có ý nghĩa thống kê đến ROA, nhưng không ảnh hưởng rõ rệt đến ROE. Phát hiện này phản ánh rõ nét đặc thù của ngành xây dựng Việt Nam: khi tổng tài sản tăng quá lớn, DN thường phải đối mặt với tình trạng bộ máy quản lý cồng kềnh và chi phí vận hành cao, từ đó làm suy giảm hiệu suất sử dụng tài sản tổng thể. Ngược lại, các DN có quy mô nhỏ hơn lại thể hiện sự linh hoạt trong việc duy trì hiệu quả vận hành bằng cách tập trung vào các phân khúc dự án chuyên biệt hoặc các thị trường ít cạnh tranh hơn. Việc các DN lớn vẫn duy trì được chỉ số ROE ổn định có thể giải thích nhờ vào uy tín thương hiệu lâu đời và khả năng tận dụng tốt đòn bẩy tài chính để bù đắp cho sự sụt giảm trong hiệu suất khai thác tài sản thuần túy.

Nhìn chung, kết quả nghiên cứu đã phác họa một bức tranh đa chiều về tác động của Quản trị công ty đến Hiệu quả hoạt động trong ngành xây dựng. Trong bối cảnh đặc thù của ngành với dự án dài hạn, dòng tiền biến động và biên lợi nhuận thấp, các yếu tố quản trị truyền thống không phải lúc nào cũng phát huy hiệu quả như kỳ vọng. Do đó, DN xây dựng cần tiếp cận linh hoạt trong thiết kế cơ cấu quản trị, tập trung vào chất lượng quản trị, kinh nghiệm thực tế và khả năng quản lý dự án, thay vì chỉ chú trọng các chỉ số hình thức.

  • KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 Luận văn: KQNC đến quản trị công ty đến hiệu quả của các DN.

Chương 4 phân tích dữ liệu của 43 doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên HOSE giai đoạn 2015–2024 cho thấy: quy mô Hội đồng quản trị (BOD_SIZE) và chính sách chi trả cổ tức (DIV) là hai nhân tố có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê rất mạnh đến hiệu quả hoạt động (ROA, ROE). Ngược lại, tỷ lệ thành viên Hội đồng quản trị độc lập (BOD_IND) có quan hệ ngược chiều mạnh mẽ với cả ROA và ROE, hàm ý chất lượng chuyên môn thực tế quan trọng hơn yếu tố hình thức. Về các biến khác, sở hữu CEO (CEO_OWN) ảnh hưởng tiêu cực đến ROE và quy mô tài sản (ASSET) tác động tiêu cực đến ROA, phản ánh áp lực từ sự chi phối cá nhân và sự cồng kềnh của bộ máy. Riêng sở hữu Hội đồng quản trị (BOD_OWN) không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê trong mô hình tối ưu nhất. Những bằng chứng thực nghiệm vững chắc này phản ánh rõ nét đặc thù quản trị và vận hành trong ngành xây dựng, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho các hàm ý quản trị ở chương sau.

KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

Chương này tập trung hệ thống hóa những kết luận chính được rút ra từ các chương trước. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất các hàm ý quản trị cụ thể nhằm giúp DN trong ngành xây dựng cải thiện cơ cấu quản trị và nâng cao Hiệu quả hoạt động trong bối cảnh thị trường còn nhiều biến động. Đồng thời, luận văn cũng chỉ ra một số hạn chế còn tồn tại và gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo để tiếp tục hoàn thiện và mở rộng kết quả trong lĩnh vực Quản trị công ty tại Việt Nam.

5.1 KẾT LUẬN

Luận văn tập trung làm rõ mối quan hệ giữa Quản trị công ty và Hiệu quả hoạt động của các DN ngành xây dựng niêm yết trên HOSE trong giai đoạn 2015–2024. Trên cơ sở phương pháp định lượng với dữ liệu bảng và các MH hồi quy Pooled OLS, RE và RE với sai số chuẩn mạnh mẽ, luận văn không chỉ cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của các cơ chế quản trị, mà còn góp phần lý giải những vấn đề đặt ra trong quá trình nâng cao Hiệu quả hoạt động của DN.

Kết quả phân tích cho thấy chính sách cổ tức (DIV) và quy mô Hội đồng quản trị (BOD_SIZE) là những yếu tố có tác động cùng chiều và mạnh mẽ nhất đến Hiệu quả hoạt động. Điều này khẳng định vai trò của cổ tức như một tín hiệu tích cực về sức khỏe tài chính, đồng thời ủng hộ lý thuyết phụ thuộc nguồn lực về giá trị của một hội đồng lớn trong việc kết nối các nguồn lực chiến lược. Ngược lại, tỷ lệ thành viên Hội đồng quản trị độc lập (BOD_IND) và quy mô công ty (ASSET) lại cho thấy tác động ngược chiều, phản ánh thực trạng quản trị còn mang tính hình thức và sự thiếu hiệu quả trong việc kiểm soát bộ máy vận hành tại các doanh nghiệp có quy mô tài sản quá lớn. Luận văn: KQNC đến quản trị công ty đến hiệu quả của các DN.

Các yếu tố khác về cấu trúc sở hữu cho thấy sự khác biệt đáng kể, khi sở hữu của CEO (CEO_OWN) có tác động ngược chiều đến ROE, cho thấy sự gắn kết lợi ích cá nhân quá mức có thể gây áp lực lên tỷ suất sinh lời của cổ đông. Trong khi đó, sở hữu cổ phần của Hội đồng quản trị (BOD_OWN) không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê. Điều này cho thấy rằng trong bối cảnh ngành xây dựng Việt Nam, các cơ chế quản trị về sở hữu và tính độc lập chưa thực sự phát huy vai trò thúc đẩy hiệu quả nếu không đi kèm với năng lực điều hành dự án thực tế và sự phù hợp với các điều kiện vận hành đặc thù của thị trường.

Từ các phát hiện trên, có thể rút ra rằng Quản trị công ty tác động đến Hiệu quả hoạt động theo nhiều chiều hướng khác nhau, trong đó việc duy trì chính sách cổ tức ổn định và mở rộng quy mô Hội đồng quản trị để gia tăng nguồn lực chiến lược là những yếu tố quan trọng nhất. Đồng thời, các doanh nghiệp cần chú trọng hơn đến tính thực chất của các thành viên độc lập và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài sản thay vì chỉ tập trung vào quy mô bộ máy. Đây là những cơ sở thực nghiệm quan trọng để xây dựng các hàm ý quản trị trong chương tiếp theo của luận văn.

5.2 HÀM Ý QUẢN TRỊ

Dựa trên các kết quả thực nghiệm, nghiên cứu này đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm nâng cao chất lượng Quản trị công ty, qua đó góp phần cải thiện Hiệu quả hoạt động của các DN ngành xây dựng niêm yết trên HOSE.

5.2.1 Đối với sở hữu của Hội đồng quản trị (BOD_OWN)

Kết quả nghiên cứu cho thấy sở hữu cổ phần của Hội đồng quản trị (BOD_OWN) không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả hoạt động sau khi đã kiểm soát các khuyết tật của mô hình. Điều này chỉ ra rằng trong đặc thù ngành xây dựng Việt Nam, việc gia tăng tỷ lệ sở hữu của các thành viên Hội đồng quản trị chưa thực sự là động lực then chốt để thúc đẩy hiệu suất tài chính như kỳ vọng của Lý thuyết Đại diện. Trong bối cảnh các dự án xây dựng thường có quy mô lớn, rủi ro cao và kéo dài nhiều năm, hiệu quả hoạt động dường như phụ thuộc nhiều hơn vào năng lực điều hành thực tế, khả năng quản trị dự án và kiểm soát dòng tiền hơn là cơ cấu sở hữu đơn thuần của hội đồng. Do đó, thay vì chỉ tập trung vào các cơ chế khuyến khích sở hữu như phát hành cổ phiếu thưởng hay ESOP, doanh nghiệp cần ưu tiên chú trọng vào việc nâng cao chất lượng quản trị chuyên môn và kinh nghiệm thực chiến của các thành viên Hội đồng quản trị để đảm bảo sự phát triển bền vững

5.2.2 Đối với sở hữu của CEO (CEO_OWN) Luận văn: KQNC đến quản trị công ty đến hiệu quả của các DN.

Nghiên cứu cho thấy sở hữu cổ phần của CEO (CEO_OWN) có tác động ngược chiều và có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả hoạt động đo lường bằng ROE. Điều này hàm ý rằng trong đặc thù ngành xây dựng Việt Nam – nơi các dự án thường có quy mô vốn lớn, chu kỳ kéo dài và chịu nhiều rủi ro pháp lý – sự chi phối quá lớn của CEO thông qua sở hữu cổ phần có thể dẫn đến những quyết định ưu tiên lợi ích cá nhân hoặc quản trị rủi ro không tối ưu, từ đó làm suy giảm tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu. Vì vậy, việc CEO nắm giữ cổ phần không những chưa đủ để tạo ra động lực tích cực mà còn có thể gây ra áp lực ngược lên hiệu quả tài chính chung của cổ đông. Thay vì chỉ dựa vào cơ chế gắn kết lợi ích qua sở hữu cổ phần, doanh nghiệp cần thiết kế các cơ chế giám sát chặt chẽ hơn đối với các quyết định chiến lược của CEO, đồng thời xây dựng hệ thống khuyến khích dựa trên hiệu suất thực tế như lương thưởng gắn liền với KPI dự án, tiến độ bàn giao và khả năng quản trị dòng tiền. Điều này giúp phát huy tối đa vai trò điều hành chuyên môn của CEO trong điều kiện thị trường xây dựng phức tạp và đầy cạnh tranh, đồng thời bảo vệ tốt nhất lợi ích của các nhà đầu tư

5.2.3 Đối với quy mô Hội đồng quản trị (BOD_SIZE)

Nghiên cứu khẳng định quy mô Hội đồng quản trị (BOD_SIZE) có tác động tích cực và mạnh mẽ đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Trong đặc thù ngành xây dựng – nơi việc tiếp cận các dự án lớn, nguồn vốn dồi dào và duy trì mạng lưới quan hệ với các bên hữu quan là yếu tố sống còn – một hội đồng với số lượng thành viên đủ lớn giúp doanh nghiệp quy tụ được các chuyên gia am hiểu đa lĩnh vực từ tài chính, pháp lý đến kỹ thuật công trình. Sự đa dạng này không chỉ giúp gia tăng lợi thế cạnh tranh mà còn hỗ trợ đắc lực cho các quyết định chiến lược trong bối cảnh thị trường biến động và chu kỳ dự án kéo dài. Do đó, thay vì duy trì một bộ máy tinh gọn nhưng thiếu hụt nguồn lực, doanh nghiệp nên có cơ chế mở rộng quy mô Hội đồng quản trị một cách hợp lý, chú trọng tuyển dụng những thành viên có tầm ảnh hưởng và kiến thức chuyên môn sâu rộng để tối ưu hóa khả năng tiếp cận nguồn lực và nâng cao vị thế trên thị trường xây dựng đầy cạnh tranh.

5.2.4 Đối với tỷ lệ thành viên độc lập trong Hội đồng quản trị (BOD_IND)

Kết quả cho thấy tỷ lệ thành viên độc lập có tác động ngược chiều đến Hiệu quả hoạt động, đặc biệt khi họ thiếu chuyên môn hoặc hiểu biết thực tế về ngành xây dựng. Đặc thù của ngành này đòi hỏi kinh nghiệm quản lý dự án, kiến thức pháp lý và sự am hiểu về chu kỳ đầu tư công, do đó các thành viên độc lập chỉ mang tính hình thức sẽ khó đóng góp hiệu quả, thậm chí làm chậm tiến trình ra quyết định. DN cần chú trọng đến chất lượng và năng lực thực sự của thành viên độc lập hơn là số lượng, đồng thời cơ quan quản lý cũng nên hoàn thiện quy định theo hướng nâng cao tiêu chuẩn chuyên môn và kinh nghiệm của họ, thay vì chỉ yêu cầu đáp ứng tỷ lệ cứng nhắc. Luận văn: KQNC đến quản trị công ty đến hiệu quả của các DN.

5.2.5 Đối với chính sách chi trả cổ tức (DIV)

Nghiên cứu khẳng định chính sách cổ tức có tác động tích cực và mạnh mẽ đến cả ROA và ROE. Trong bối cảnh ngành xây dựng có tính chu kỳ, dòng tiền thiếu ổn định và rủi ro cao, việc duy trì chính sách chi trả cổ tức đều đặn không chỉ là cách chia sẻ lợi nhuận với cổ đông mà còn đóng vai trò như “tín hiệu” về sức khỏe tài chính và sự ổn định của DN. Điều này đặc biệt quan trọng khi thị trường bất động sản và đầu tư công biến động, vì nhà đầu tư sẽ đánh giá cao các công ty có khả năng duy trì dòng tiền và cam kết lợi nhuận bền vững. DN ngành xây dựng nên ưu tiên chính sách cổ tức rõ ràng, ổn định để củng cố niềm tin của cổ đông và nâng cao uy tín trên thị trường vốn.

5.2.6 Đối với quy mô DN (ASSET)

Quy mô DN cho thấy tác động tiêu cực đến hiệu quả sử dụng tài sản (ROA), nhưng không ảnh hưởng đến ROE. Đặc thù của các công ty xây dựng lớn là bộ máy quản lý cồng kềnh, chi phí vận hành cao và hiệu suất sử dụng tài sản giảm dần, đặc biệt trong giai đoạn thị trường bất động sản trầm lắng. Trong khi đó, các DN nhỏ lại có lợi thế linh hoạt hơn khi tập trung vào các dự án vừa và nhỏ hoặc nhà ở xã hội. DN lớn cần tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài sản, cải tiến quy trình vận hành và thanh lý những tài sản kém hiệu quả thay vì chỉ mở rộng quy mô. Chiến lược tăng trưởng theo chiều sâu sẽ phù hợp hơn với đặc thù biến động của ngành xây dựng.

5.3 HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU Luận văn: KQNC đến quản trị công ty đến hiệu quả của các DN.

Mặc dù nghiên cứu đã hoàn thành các mục tiêu đề ra và đưa ra những kết quả có giá trị, việc chỉ ra các hạn chế là cần thiết để có cái nhìn toàn diện hơn và làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo. Các hạn chế chính của nghiên cứu này bao gồm:

Thứ nhất, hạn chế về phương pháp phân tích. Nghiên cứu sử dụng MH hồi quy OLS và Random Effects làm công cụ phân tích chính. Tuy nhiên, OLS chưa giải quyết được vấn đề nội sinh (endogeneity), vốn phổ biến trong nghiên cứu Quản trị công ty do mối quan hệ hai chiều hoặc do bỏ sót biến quan trọng. Như nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Thủy và Nguyễn Văn Thuận (2021) đã chỉ ra, hiện tượng nội sinh có thể khiến kết quả ước lượng bị chệch, do đó họ đã chuyển sang phương pháp GMM để khắc phục. Ngoài ra, các kiểm định White và Wooldridge cũng cho thấy MH tồn tại phương sai sai số thay đổi (p-value = 0.0000) và tự tương quan (p-value = 0.0041). Dù MH RE với ước lượng robust đã phần nào điều chỉnh, song các phương pháp như GMM hoặc FGLS thường được đánh giá phù hợp hơn trong trường hợp này.

Thứ hai, hạn chế về phạm vi mẫu nghiên cứu. Luận văn chỉ phân tích 43 DN xây dựng niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM trong giai đoạn 2015–2024. Mẫu nghiên cứu này tuy phù hợp với mục tiêu đề tài nhưng có thể làm giảm tính khái quát, khi áp dụng cho các DN xây dựng chưa niêm yết, niêm yết trên sàn HNX, hoặc các DN thuộc ngành nghề khác.

Thứ ba, hạn chế về biến số. Các biến Quản trị công ty được lựa chọn dựa trên nhiều nghiên cứu trước, tuy nhiên chưa bao quát hết các yếu tố có khả năng ảnh hưởng đến Hiệu quả hoạt động. Một số yếu tố như quyền kiêm nhiệm CEO, quy mô Ban kiểm soát hoặc cơ cấu sở hữu tập trung chưa được đưa vào MH, điều này có thể gây ra sai lệch trong kết quả phân tích.

Những hạn chế trên không làm giảm giá trị của nghiên cứu, mà gợi mở những hướng khắc phục cho các nghiên cứu tiếp theo. Trong tương lai, có thể xem xét mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu, bổ sung thêm các biến quản trị có liên quan, đồng thời áp dụng các phương pháp phân tích tiên tiến hơn như GMM để xử lý vấn đề nội sinh và đảm bảo tính tin cậy của kết quả.

5.4 HƯỚNG NGHIÊN CỨU TRONG TƯƠNG LAI

Từ việc nhận diện các hạn chế của nghiên cứu hiện tại và tổng quan các công trình khoa học liên quan, nghiên cứu này gợi mở một số hướng đi mới nhằm tiếp tục mở rộng và làm sâu sắc hơn sự hiểu biết về tác động của Quản trị công ty đến Hiệu quả hoạt động DN tại Việt Nam. Luận văn: KQNC đến quản trị công ty đến hiệu quả của các DN.

  • Thứ nhất, khắc phục hạn chế về phương pháp luận bằng việc áp dụng các MH ước lượng tiên tiến hơn.

Nghiên cứu này đã chỉ ra sự tồn tại của các khuyết tật MH như phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Bên cạnh đó, hiện tượng nội sinh (endogeneity) là một thách thức lớn mà MH OLS chưa xử lý triệt để.

  • Thứ hai, mở rộng phân tích sang mối quan hệ phi tuyến giữa các yếu tố Quản trị công ty và Hiệu quả hoạt động.

Hiện tại, nghiên cứu chủ yếu kiểm định mối quan hệ tuyến tính. Tuy nhiên, trên thực tế, tác động này có thể mang tính phi tuyến. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Thủy & Nguyễn Văn Thuận (2021) đã thử nghiệm MH bậc hai để phân tích mối quan hệ hình chữ U hoặc chữ U ngược giữa sở hữu tập trung và Hiệu quả hoạt động. Dù chưa tìm thấy bằng chứng rõ ràng, nhưng hướng tiếp cận này phù hợp với xu hướng nghiên cứu quốc tế. Do đó, các nghiên cứu trong tương lai có thể xem xét mối quan hệ phi tuyến đối với nhiều biến khác như quy mô Hội đồng quản trị hoặc tỷ lệ thành viên độc lập, qua đó phản ánh đầy đủ hơn tính phức tạp của cơ chế quản trị.

  • Thứ ba, mở rộng MH nghiên cứu và phân tích sâu hơn về đặc điểm đa dạng của ban lãnh đạo.

Nghiên cứu hiện tại chưa xem xét một số yếu tố quản trị khác có thể có ý nghĩa quan trọng, chẳng hạn như quyền kiêm nhiệm CEO, quy mô Ban kiểm soát, hay các đặc điểm về cơ cấu sở hữu tập trung. Ngoài ra, các nghiên cứu gần đây cũng chú trọng đến khía cạnh đa dạng trong ban lãnh đạo, ví dụ như sự hiện diện của nữ CEO, tỷ lệ thành viên nữ trong Hội đồng quản trị, hoặc sự đa dạng về học vấn và kinh nghiệm của ban lãnh đạo. Việc bổ sung những biến này sẽ giúp MH nghiên cứu toàn diện hơn, đồng thời tạo cơ sở để đánh giá liệu sự đa dạng trong ban lãnh đạo có thực sự mang lại các góc nhìn mới và nâng cao Hiệu quả hoạt động DN.

  • KẾT LUẬN CHƯƠNG 5

Luận văn tập trung phân tích mối quan hệ giữa Quản trị công ty và Hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp ngành xây dựng niêm yết trên HOSE giai đoạn 2015–2024. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng Quản trị công ty có tác động đa chiều và mang tính đặc thù cao, tùy thuộc vào cơ chế áp dụng và bối cảnh vận hành của ngành. Trong các yếu tố nghiên cứu, chính sách cổ tức và quy mô Hội đồng quản trị có tác động cùng chiều mạnh mẽ nhất, khẳng định vai trò của cổ tức như một “tín hiệu vàng” về sức khỏe tài chính và giá trị của một hội đồng lớn trong việc kết nối các nguồn lực chiến lược theo Lý thuyết Phụ thuộc nguồn lực. Ngược lại, quy mô doanh nghiệp tác động tiêu cực đến ROA do sự cồng kềnh và chi phí quản lý cao ở các đơn vị lớn. Đặc biệt, nghiên cứu tìm thấy tác động ngược chiều của tỷ lệ thành viên độc lập và sở hữu của CEO đến Hiệu quả hoạt động, phản ánh thực trạng “quản trị hình thức” và áp lực từ sự chi phối cá nhân quá lớn trong điều kiện thị trường xây dựng phức tạp. Trong khi đó, sở hữu của Hội đồng quản trị không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê, cho thấy cơ chế này chưa thực sự là động lực thúc đẩy hiệu quả tài chính tại các DN ngành xây dựng niêm yết trên HOSE tại Việt Nam. Luận văn: KQNC đến quản trị công ty đến hiệu quả của các DN.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: Tác động của quản trị công ty đến hiệu quả của các DN

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
1 Comment
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
trackback

[…] ===>>> Luận văn: KQNC đến quản trị công ty đến hiệu quả của các DN […]

Contact Me on Zalo
0877682993
1
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x