Mục lục
Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Tác động của hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Tác động của đa dạng giới trong Hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết phi tài chính trên thị trường chứng khoán Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.
TÓM TẮT
Đề tài: “Tác động của đa dạng giới trong Hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết phi tài chính trên thị trường chứng khoán Việt Nam”
Chính sách cổ tức là một trong những quyết định tài chính quan trọng của DN, phản ánh trực tiếp đến lợi ích cổ đông và chiến lược quản trị doanh nghiệp. Việc hiểu rõ các yếu tố tác động đến chính sách cổ tức sẽ giúp doanh nghiệp cân đối hợp lý giữa nhu cầu tái đầu tư và phân phối lợi nhuận. Nghiên cứu này tập trung phân tích tác động của sự đa dạng giới trong Hội đồng quản trị đến chính sách chi trả cổ tức của các doanh nghiệp phi tài chính được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, đồng thời đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố kiểm soát khác như hiệu quả hoạt động, quy mô doanh nghiệp, cơ hội tăng trưởng hay đòn bẩy tài chính.
Sử dụng dữ liệu của 468 công ty phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HSX) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) trong giai đoạn 2015–2024, mô hình nghiên cứu được ước lượng bằng các phương pháp hồi quy truyền thống và hiệu chỉnh bằng GMM hệ thống nhằm khắc phục vấn đề nội sinh. Kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng sự đa dạng giới trong Hội đồng quản trị có tác động làm giảm chi trả cổ tức, phù hợp với giả thuyết về sự thận trọng và xu hướng phòng ngừa rủi ro của nữ giới, đặc biệt trong bối cảnh thị trường mới nổi. Từ kết quả này, nghiên cứu đưa ra gợi ý quản trị nhằm xây dựng cấu trúc Hội đồng quản trị hợp lý và chính sách cổ tức phù hợp, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị và giá trị doanh nghiệp.
Từ khóa: Chính sách cổ tức, tỷ lệ nữ giới trong Hội đồng quản trị, quản trị doanh nghiệp.
- ABSTRACT Luận văn: Tác động của hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.
Dividend policy is one of the important financial decisions of a business, directly reflecting shareholder interests and corporate governance strategy. Understanding the factors affecting dividend policy will help businesses reasonably balance the need for reinvestment and profit distribution. This research focuses on analyzing the impact of gender diversity in the Board of Directors on the dividend policy of non-financial listed companies in Vietnam, while also evaluating the influence of other control factors such as operational efficiency, firm size, growth opportunities, or financial leverage.
Using data from 468 non-financial companies listed on Hochiminh Stock Exchange (HSX) and Hanoi Stock Exchange (HNX) during the 2015–2024 period, the research model was estimated using traditional regression methods and adjusted by system GMM to address endogeneity issues. Empirical results indicate that gender diversity in the Board of Directors has an impact of reducing dividend payments, consistent with the hypothesis of female caution and risk aversion, especially in the context of emerging markets. From these results, the research provides management suggestions to build a reasonable Board of Directors structure and an appropriate dividend policy, contributing to enhancing governance effectiveness and firm value.
Keywords: Dividend policy, percentage of women in the Board of Directors, corporate governance.
CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI
Chương này trình bày khái quát về đề tài nghiên cứu, bao gồm việc nêu rõ tính cấp thiết của vấn đề, xác định mục tiêu và các câu hỏi nghiên cứu đặt ra. Đồng thời, tác giả cũng làm rõ đối tượng và phạm vi nghiên cứu, qua đó định hình giới hạn của đề tài. Bên cạnh đó, chương này giới thiệu phương pháp nghiên cứu được sử dụng, chỉ ra những đóng góp chính của luận văn cả về mặt lý thuyết và thực tiễn, và cuối cùng là trình bày kết cấu của toàn bộ nghiên cứu. Thông qua đó, chương mở đầu cung cấp một cái nhìn tổng quan, định hướng cho các nội dung chi tiết được triển khai trong những chương tiếp theo.
1.1. GIỚI THIỆU
1.1.1. Đặt vấn đề
Trong thời gian gần đây, khi các nhà đầu tư hiện nay không chỉ tập trung vào yếu tố tài chính mà còn xem xét các yếu tố phi tài chính để đánh giá rủi ro và cơ hội tăng trưởng. Trong bối cảnh này, Quản trị công ty ngày càng khẳng định tầm quan trọng như một nhân tố cốt lõi giúp DN phát triển bền vững và tạo giá trị lâu dài cho cổ đông.
Để nâng cao chất lượng Quản trị công ty, sự đa dạng giới trong Hội đồng quản trị cũng được coi là một yếu tố thiết yếu. Đặc biệt, sự tham gia của nữ giới trong Hội đồng quản trị không chỉ góp phần cải thiện tính minh bạch, cân bằng lợi ích và chất lượng ra quyết định, mà còn có tiềm năng tác động đáng kể đến các chính sách của DN, bao gồm Chính sách cổ tức. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây về mối quan hệ này phần lớn tập trung vào các quốc gia phát triển, nơi các chuẩn mực quản trị và bình đẳng giới đã được thiết lập tốt, trong khi các quốc gia mới nổi và đang phát triển, nơi có những đặc điểm quản trị và văn hóa khác biệt, lại ít được chú ý. Luận văn: Tác động của hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.
Vì vậy, việc nghiên cứu tác động của sự đa dạng giới trong Hội đồng quản trị đến Chính sách cổ tức, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia mới nổi và đang phát triển, không chỉ đóng góp vào lý luận khoa học mà còn cung cấp cơ sở thực tiễn quan trọng cho các DN, nhà đầu tư và nhà quản lý trong việc ứng dụng mô hình quản trị hiện đại và phát triển bền vững.
1.1.2. Tính cấp thiết của đề tài
QTCT tốt được xem là yếu tố cốt lõi để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh, khả năng tiếp cận thị trường vốn và gia tăng giá trị tài sản cho DN. Theo Vũ Thị Chân Phương (2024), Quản trị công ty không chỉ giúp cải thiện hiệu quả quản lý mà còn nâng cao uy tín của DN trên thị trường. Trong bối cảnh Thị trường chứng khoán Việt Nam đang nỗ lực nâng hạng từ thị trường cận biên (frontier market) lên thị trường mới nổi (emerging market), yêu cầu về việc cải thiện Quản trị công ty trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
Đặc biệt, khung pháp lý liên quan đến Quản trị công ty và Thị trường chứng khoán Việt Nam đang được hoàn thiện và đồng bộ hơn nhằm đáp ứng yêu cầu nâng hạng thị trường. Những thay đổi pháp lý gần đây, ví dụ như Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14, Thông tư 68/2024/TT-BTC có hiệu lực từ 02/11/2024, cùng với các dự thảo sửa đổi Nghị định số 155/2020/NĐ-CP, Nghị định 156/2020/NĐ-CP, Nghị định 128/2020/NĐ-CP,… cho thấy nỗ lực không ngừng của Chính phủ trong việc tháo gỡ các khó khăn, vướng mắc trong việc thực thi các quy định hiện hành. Việc củng cố và hoàn thiện khung pháp lý này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển minh bạch và bền vững của Thị trường chứng khoán cũng như tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển minh bạch và bền vững của thị trường. Điều này cho thấy sự cấp thiết của việc hoàn thiện khung pháp lý nhằm nâng cao chất lượng Quản trị công ty và hỗ trợ sự phát triển của các DN, thu hút nhà đầu tư nước ngoài, đồng thời thúc đẩy hội nhập quốc tế và nâng cao uy tín của Thị trường chứng khoán Việt Nam.
Việc nâng hạng Thị trường chứng khoán đòi hỏi các DN niêm yết phải tuân thủ chặt chẽ các chuẩn mực quản trị và Báo cáo tài chính quốc tế nhằm đáp ứng kỳ vọng từ các nhà đầu tư toàn cầu. Sự minh bạch trong thông tin cùng việc thực thi các chính sách tài chính, bao gồm Chính sách cổ tức, không chỉ củng cố niềm tin của nhà đầu tư mà còn giảm thiểu rủi ro về thông tin sai lệch và gian lận tài chính. Chính sách cổ tức đóng vai trò quan trọng trong việc phân bổ lợi nhuận, đảm bảo lợi ích của cổ đông và phản ánh hiệu quả hoạt động kinh doanh của DN. Luận văn: Tác động của hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.
Một trong những yếu tố cải thiện chất lượng Quản trị công ty là sự đa dạng trong Hội đồng quản trị, đặc biệt là sự tham gia của nữ giới. Nhờ vào sự nhạy bén, khả năng thương thảo và năng lực lãnh đạo, nữ giới mang lại nhiều giá trị quan trọng, góp phần làm phong phú các cuộc thảo luận, nâng cao khả năng ra quyết định và cân bằng lợi ích trong Hội đồng quản trị. Các nghiên cứu quốc tế (Knyazeva và cộng sự, 2009; Pucheta-Martínez và Bel-Oms, 2016; Saeed và Sameer, 2017,v.v…) đã chỉ ra rằng sự tham gia của nữ giới trong Hội đồng quản trị có thể tác động tích cực đến Chính sách cổ tức, giúp DN duy trì sự ổn định tài chính, gia tăng niềm tin của nhà đầu tư và thu hút nguồn vốn từ các quỹ quốc tế. Theo Dixon và cộng sự (2017), tính đa dạng của Hội đồng quản trị giúp nâng cao hiệu quả của Hội đồng quản trị trong việc giám sát và hướng dẫn.
Cùng với sự phát triển của các quốc gia, nhiều quốc gia đã ban hành các quy định yêu cầu cơ cấu thành viên Hội đồng quản trị phải có sự tham gia của nữ giới, nhằm thúc đẩy sự đa dạng giới và bình đẳng trong quản trị DN. Ví dụ, Na Uy yêu cầu ít nhất 40% thành viên nữ trong Hội đồng quản trị từ năm 2003, Tây Ban Nha yêu cầu tỷ lệ này là 40% từ năm 2007, và Pháp cũng yêu cầu ít nhất 40% thành viên nữ trong Hội đồng quản trị từ năm 2011, v.v… Những chính sách này không chỉ thúc đẩy bình đẳng giới mà còn cải thiện chất lượng quản trị và tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào DN.
Trong khi đó, tại Việt Nam, mặc dù các DN đang ngày càng chú trọng đến sự đa dạng trong cơ cấu của Hội đồng quản trị, nhưng quy định về việc yêu cầu thành viên nữ trong cơ cấu này vẫn chưa được luật hóa. Điều này làm cho việc áp dụng các chính sách quản trị mang tính bền vững và phù hợp với xu hướng quốc tế trở nên khó khăn, đồng thời cần có nghiên cứu và chính sách phù hợp để thúc đẩy sự tham gia của nữ giới trong Hội đồng quản trị, góp phần nâng cao chất lượng quản trị và phát triển bền vững của các DN Việt Nam.
Tại Việt Nam, tỷ lệ nữ giới tham gia vào Hội đồng quản trị của các công ty niêm yết còn khá thấp. Bên cạnh đó, vai trò và tác động của sự đa dạng giới trong Hội đồng quản trị đến Chính sách cổ tức vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ, đặc biệt trong bối cảnh các DN đang đối mặt với yêu cầu hội nhập quốc tế. Bên cạnh đó, các nghiên cứu trên thế giới tập trung vào mẫu dữ liệu của các quốc gia phát triển mà ít tập trung vào quốc gia mới nổi và đang phát triển mặc dù có những đặc điểm khác nhau tại các thị trường (Claessens và Yurtoglu, 2013). Do đó, nhằm tìm kiếm bằng chứng thực nghiệm tại thị trường khác biệt so với các nghiên cứu trước đây, tác giả quyết định chọn đề tài nghiên cứu “Tác động của đa dạng giới trong Hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết phi tài chính trên thị trường chứng khoán Việt Nam”. Đề tài này rất cần thiết để bổ sung bằng chứng thực nghiệm tại một thị trường đang phát triển như Việt Nam. Nghiên cứu không chỉ góp phần nâng cao hiểu biết lý luận mà còn cung cấp các gợi ý thực tiễn giúp DN cải thiện quản trị, đáp ứng các yêu cầu nâng hạng Thị trường chứng khoán và thúc đẩy sự phát triển bền vững trong giai đoạn hội nhập sâu rộng, nhằm cung cấp các hiểu biết về các yếu tố xác định tác động đến Chính sách cổ tức, hoạch định chiến lược tài chính phù hợp với từng DN.
1.2. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI Luận văn: Tác động của hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.
1.2.1. Mục tiêu tổng quát
Nghiên cứu nhằm xem xét, đo lường và phân tích tác động của sự đa dạng giới của Hội đồng quản trị đến Chính sách cổ tức của DN phi tài chính được niêm yết trên Thị trường chứng khoán Việt Nam. Qua đó, đánh giá và xác định mức độ tác động của Thành viên nữ trong Hội đồng quản trị đối với các quyết định về Chính sách cổ tức, từ đó đề ra hàm ý quản trị về cấu trúc của Hội đồng quản trị có tham gia của giới nữ, để tối ưu hóa Chính sách cổ tức của DN.
1.2.2. Mục tiêu cụ thể
- Dựa trên mục tiêu tổng quát, nghiên cứu này xác định những mục tiêu cụ thể sau:
Một là, xác định sự tác động của đa dạng giới lên Chính sách cổ tức của các DN phi tài chính hiện đang niêm yết trên Thị trường chứng khoán Việt Nam.
Hai là, đo lường mức độ tác động và xác định chiều hướng tác động của tỷ lệ nữ giới trong thành viên Hội đồng quản trị lên Chính sách cổ tức.
Ba là, đề xuất hàm ý quản trị liên quan đến đa dạng giới trong Hội đồng quản trị nhằm tối ưu hóa Chính sách chi trả cổ tức của các DN phi tài chính niêm yết trên Thị trường chứng khoán tại Việt Nam.
1.3. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU
- Với những mục tiêu nghiên cứu trên, đề tài thực hiện để trả lời các câu hỏi nghiên cứu như sau:
Câu hỏi thứ nhất: Đa dạng giới trong Hội đồng quản trị có tác động đến chính sách chi trả cổ tức của các DN phi tài chính được niêm yết trên Thị trường chứng khoán tại Việt Nam như thế nào?
Câu hỏi thứ hai: Mức độ và chiều hướng tác động của tỷ lệ nữ giới trong thành viên Hội đồng quản trị tác động như thế nào đến Chính sách cổ tức?
Câu hỏi thứ ba: Những hàm ý quản trị nào để tối ưu hóa Chính sách cổ tức thông qua đa dạng giới trong Hội đồng quản trị của các DN niêm yết phi tài chính trên Thị trường chứng khoán Việt Nam.
1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU Luận văn: Tác động của hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.
1.4.1. Đối tượng nghiên cứu
Đối tượng được nghiên cứu là tác động của đa dạng giới trong Hội đồng quản trị đến Chính sách cổ tức của các DN niêm yết phi tài chính trên Thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2015-2024.
1.4.2. Phạm vi nghiên cứu
Phạm vi nội dung: Căn cứ tại khoản 3 Điều 135 Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14 ngày 17/6/2020, quy định về hình thức chi trả cổ tức: “Cổ tức có thể được chi trả bằng tiền mặt, bằng cổ phần của công ty hoặc bằng tài sản khác quy định tại Điều lệ công ty. Nếu chi trả bằng tiền mặt thì phải được thực hiện bằng Đồng Việt Nam và theo các phương thức thanh toán theo quy định của pháp luật”. Thực tế, các DN phi tài chính được niêm yết trên Thị trường chứng khoán Việt Nam thường chi trả cổ tức bằng hai hình thức: chi trả cổ tức bằng tiền mặt và chi cổ tức bằng cổ phiếu. Tuy nhiên, nghiên cứu này, tác giả nghiên cứu về Chính sách cổ tức bằng tiền mặt. Lý do là bởi hình thức này làm dòng tiền thực sự rời khỏi DN và chuyển đến cổ đông, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến thanh khoản, cấu trúc tài chính và quyết định quản trị. Trong khi đó, cổ tức bằng cổ phiếu chỉ là sự chuyển dịch giữa Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối và vốn góp của chủ sở hữu (vốn điều lệ), không làm thay đổi tổng vốn chủ sở hữu và không tác động đến dòng tiền thực tế của DN.
Phạm vi không gian: Theo số liệu thống kê trên webiste của Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HSX), tính đến ngày 31/12/2024, có 313 Chứng khoán niêm yết trên HNX và 410 Chứng khoán niêm yết ở HSX. Tuy nhiên, nghiên cứu này tác giả tập trung sử dụng mẫu dữ liệu gồm 468 DN phi tài chính niêm yết trên Thị trường chứng khoán Việt Nam (loại trừ các DN tài chính như Ngân hàng, Bảo hiểm, Chứng khoán do các DN này có cấu trúc tài chính, chiến lược quản lý vốn và Chính sách cổ tức khác biệt đáng kể so với các DN phi tài chính). Bên cạnh đó, DN phi tài chính phải đảm bảo các tiêu chí sau: (1) DN hoạt động liên tục trong giai đoạn nghiên cứu từ 2015 – 2024, (2) DN đã thực hiện trả cổ tức ít nhất 1 lần, dữ liệu thứ cấp được tham khảo từ các Báo cáo tài chính đã được kiểm toán, Báo cáo tình hình về Quản trị công ty, webiste của Tổng Công ty lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam và thông tin từ các sàn giao dịch chứng khoán, (3) Ý kiến kiểm toán trong Báo cáo tài chính được chấp nhận toàn phần trong giai đoạn từ 2015 – 2024; (4) Mỗi DN phải có bốn quan sát trong giai đoạn nghiên cứu.. Luận văn: Tác động của hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.
Phạm vi thời gian: Phạm vi dữ liệu nghiên cứu được thu thập trong thời gian 10 năm, từ giai đoạn 2015 – 2024, nhằm đảm bảo tính đại diện và ổn định của dữ liệu, giúp phản ánh đầy đủ các xu hướng, biến động cũng như tác động của đa dạng giới trong Hội đồng quản trị đến Chính sách cổ tức. Đây là khoảng thời gian cho thấy được xu hướng dài hạn, sự thay đổi trong Chính sách cổ tức, cũng như vai trò của thành viên nữ trong Hội đồng quản trị qua các giai đoạn kinh tế khác nhau, bao gồm cả thời kỳ tăng trưởng và suy thoái. Đặc biệt, trong giai đoạn này, các quy định pháp luật tại Việt Nam đã có nhiều thay đổi nhằm nâng cao chất lượng Quản trị công ty theo thông lệ tốt như trên thị trường quốc tế, ví dụ như Luật Chứng khoán 2019 số 54/2019/QH14, Nghị định quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Chứng khoán số 155/2020/NĐ-CP. Do đó, giai đoạn 2015 đến 2024 là giai đoạn phù hợp để phân tích tác động của sự sự tham gia của nữ giới trong Hội đồng quản trị đối với các chính sách quản trị tài chính của DN, đặc biệt là Chính sách cổ tức.
1.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu, tác giả sử dụng phương pháp định lượng. Áp dụng các phương pháp ước lượng được sử dụng trong dữ liệu bảng như: Pooled OLS (Ordinary Least Squares), FEM (Fixed Effects Model), và REM (Random Effects Model) để xem xét ảnh hưởng của biến độc lập lên biến phụ thuộc, giúp xác định mối quan hệ giữa các biến trong dữ liệu bảng một cách chính xác và phù hợp với đặc điểm của dữ liệu. Ngoài ra, vì MH luôn xuất hiện vấn đề nội sinh tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến hệ số hồi quy bị chệch nên tác giả sử dụng phương pháp hiệu chỉnh Mô hình bằng GMM (Generalized Method of Moments) để giải quyết tất cả các khuyết tật của Mô hình. Chi tiết:
Thứ nhất, việc sử dụng phương pháp định lượng có ý nghĩa quan trọng trong khả năng đo lường và đánh giá mức độ tác động của đa dạng giới trong Hội đồng quản trị lên Chính sách cổ tức. Từ đó hiểu rõ hơn sự tương tác giữa chúng và tác động lên Chính sách cổ tức.
Thứ hai, mẫu được chọn lọc ngẫu nhiên và chọn lọc bất thường, song cần phải đáp ứng theo các tiêu chí như sau: (1) DN phi tài chính (loại trừ các DN tài chính như Ngân hàng, Bảo hiểm, Chứng khoán), (2) DN hoạt động liên tục trong giai đoạn nghiên cứu từ 2015 – 2024, (3) DN đã thực hiện trả cổ tức ít nhất 1 lần, dữ liệu thứ cấp được tham khảo từ các Báo cáo tài chính đã được kiểm toán, Báo cáo tình hình về Quản trị công ty, webiste của Tổng Công ty lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam và thông tin từ các sàn giao dịch chứng khoán, (4) Ý kiến kiểm toán trong Báo cáo tài chính được chấp nhận toàn phần trong giai đoạn từ 2015 – 2024; (5) Mỗi DN phải có bốn quan sát trong giai đoạn nghiên cứu.
1.6. ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI Luận văn: Tác động của hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.
Về mặt lý thuyết, đề tài cung cấp một khung lý thuyết rõ ràng và cụ thể về vai trò của sự đa dạng giới trong Hội đồng quản trị đối với các chính sách tài chính của DN, đặc biệt là Chính sách cổ tức. Đề tài góp phần làm phong phú thêm tài liệu nghiên cứu hiện có về Quản trị công ty và tài chính DN, đồng thời làm sáng tỏ cách các yếu tố như sự hiện diện của nữ giới có thể ảnh hưởng đến các quyết định quan trọng của DN.
Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu hỗ trợ các nhà phân tích, nhà đầu tư và nhà quản lý hiểu rõ hơn về sự đa dạng giới trong Hội đồng quản trị ảnh hưởng đến Chính sách cổ tức, từ đó bổ sung các yếu tố quan sát được vào mô hình phân tích, phù hợp với xu hướng đầu tư ESG và việc nâng hạng Thị trường chứng khoán từ cận biên lên mới nổi nhằm thu hút các nhà đầu tư nước ngoài như hiện nay, cũng như hiểu biết thêm về Chính sách cổ tức. Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp, nghiên cứu đưa ra các gợi ý thực tiễn trong việc tái cấu trúc và nâng cao chất lượng Hội đồng quản trị nhằm đảm bảo hiệu quả quản trị, tối ưu hóa lợi nhuận, và bảo vệ lợi ích của cổ đông. Bên cạnh đó, nghiên cứu còn cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm về tác động của sự đa dạng trong cấu trúc Hội đồng quản trị đến Chính sách cổ tức trong bối cảnh của một quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Ngoài ra, nghiên cứu này còn đưa ra những góc nhìn mới về vai trò của phụ nữ trong các hoạt động kinh tế tại Việt Nam – một quốc gia mà tư tưởng “Trọng nam khinh nữ” vẫn còn ảnh hưởng sâu rộng.
Đề tài cũng mở ra cơ hội cho các nghiên cứu tiếp theo nhằm khám phá sâu hơn tác động của các yếu tố khác liên quan đến sự tham gia của nữ giới trong Hội đồng quản trị, hoặc mở rộng nghiên cứu trong các bối cảnh và ngành công nghiệp khác nhau. Kết quả nghiên cứu này không chỉ đóng góp vào việc phát triển lý luận mà còn là nền tảng hữu ích để so sánh, đối chiếu và mở rộng kiến thức về Quản trị công ty và chính sách tài chính trong các thị trường mới nổi.
1.7. BỐ CỤC CỦA LUẬN VĂN
- CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU
Nội dung chương 1 trình bày tổng quan về đề tài bao gồm: lý do chọn đề tài, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu; xác định đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu; nêu nội dung nghiên cứu, những đóng góp dự kiến và bố cục luận văn.
- CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Nội dung chương 2 giới thiệu khung lý thuyết nền tảng về Chính sách cổ tức, Hội đồng quản trị và đa dạng giới trong Hội đồng quản trị; trình bày các lý thuyết liên quan; tổng hợp và phân tích các nghiên cứu trước trong và ngoài nước, làm cơ sở xây dựng mô hình nghiên cứu. Luận văn: Tác động của hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.
- CHƯƠNG 3. MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 3 tác giả trình bày quy trình nghiên cứu, mô hình đề xuất, các biến số và giả thuyết nghiên cứu; mô tả dữ liệu và phương pháp phân tích bao gồm thống kê mô tả, ma trận tương quan, hồi quy, cùng các kiểm định (đa cộng tuyến, tự tương quan, phương sai thay đổi, nội sinh) và cách hiệu chỉnh mô hình.
- CHƯƠNG 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Chương 4 tác giả phân tích thống kê mô tả dữ liệu, trình bày kết quả hồi quy và kiểm định; thảo luận kết quả thu được, so sánh với các nghiên cứu trước, giải thích nguyên nhân và liên hệ lý thuyết.
- CHƯƠNG 5. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
Từ kết quả nhiên cứu ở Chương 4, Chương 5 tác giả tóm tắt các phát hiện chính, từ đó rút ra kết luận; đề xuất khuyến nghị quản trị cho DN và gợi ý chính sách; đồng thời chỉ ra những hạn chế của nghiên cứu và hướng đi cho các nghiên cứu tiếp theo.
TÓM TẮT CHƯƠNG 1
Chương 1 đã cung cấp cái nhìn tổng quát về đề tài cũng như đặt nền móng cho những nội dung tiếp theo. Việc nêu rõ tính cấp thiết của đề tài để làm rõ được ý nghĩa của việc nghiên cứu về tác động của đa dạng giới trong Hội đồng quản trị đến Chính sách cổ tức của các DN niêm yết phi tài chính trên Thị trường chứng khoán Việt Nam. Các mục tiêu cụ thể và các câu hỏi nghiên cứu được đặt ra nhằm làm rõ đối tượng là tác động của tỷ lệ nữ giới trong Hội đồng quản trị đến Chính sách cổ tức bằng tiền mặt, phạm vi không gian là 468 DN phi tài chính được niêm yết trên HNX và HSX, và phạm vi thời gian là 10 năm từ 2015 – 2024. Và cuối cùng là trình bày kết cấu của luận văn gồm 5 chương. Từ đó mở ra cơ sở lý thuyết và lược khảo các nghiên cứu trước liên quan đến đề tài ở chương tiếp theo.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Chương 2 cung cấp nền tảng lý thuyết về Chính sách cổ tức và vai trò của Hội đồng quản trị, đặc biệt là yếu tố đa dạng giới trong Hội đồng quản trị. Chương này đặt cơ sở lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm cần thiết để phân tích mối quan hệ giữa đa dạng giới trong Hội đồng quản trị và Chính sách cổ tức tại Việt Nam.
2.1. CHÍNH SÁCH CỔ TỨC Luận văn: Tác động của hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.
2.1.1. Khái niệm
Theo CFA Institute (2015), cổ tức là khoản chi trả từ Lợi nhuận sau thuế của công ty cho cổ đông, căn cứ vào số lượng và loại cổ phiếu nắm giữ. Bên cạnh đó, Thương và cộng sự (2021) cũng nhấn mạnh rằng khi cổ tức được công bố, nó trở thành một nghĩa vụ pháp lý bắt buộc của DN, không thể bị hủy bỏ. Ở góc nhìn rộng hơn, Black và Scholes (1974) cũng xem cổ tức là một yếu tố quan trọng trong việc định giá cổ phiếu, bởi nó đại diện cho dòng tiền thực nhận của nhà đầu tư.
Từ các quan điểm trên, có thể khái quát rằng, cổ tức chính là phần thu nhập tài chính mà DN phân bổ cho cổ đông sau khi đã hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ đối với Nhà nước, chủ nợ và người lao động. Về bản chất, cổ tức vừa là “phần thưởng” cho cổ đông, vừa là một công cụ quản trị giúp DN truyền tải tín hiệu về sức khỏe tài chính, mức độ ổn định và triển vọng tăng trưởng trong tương lai.
Đối với công ty cổ phần, số lợi nhuận sau khi nộp thuế thu nhập DN cho Nhà nước, về cơ bản sẽ được chia thành hai phần: Thứ nhất là phần lợi nhuận dành để trả cho các cổ đông hiện hành của công ty được gọi là lợi tức cổ phần hay cổ tức. Thứ hai là phần lợi nhuận lưu giữ lại không chia gọi là lợi nhuận giữ lại.
Như vậy, cổ tức chính là phần Lợi nhuận sau thuế mà công ty dùng để chi trả cho các cổ đông hiện hữu. Việc có trả cổ tức hay không, tỷ lệ và hình thức chi trả ra sao hoàn toàn phụ thuộc vào kết quả kinh doanh, Chính sách cổ tức của công ty và quyết định của Đại hội đồng cổ đông. Nếu công ty lựa chọn giữ lại nhiều lợi nhuận để tái đầu tư, thì phần dành cho cổ tức sẽ giảm đi và ngược lại.
Tỷ lệ phân bổ Lợi nhuận sau thuế cho mục đích giữ lại hay chia cổ tức tùy thuộc vào chiến lược của từng công ty.
Theo Brigham và Houston (2003), Chính sách cổ tức quy định cách thức phân phối Lợi nhuận sau thuế thông qua chi trả cổ tức hoặc giữ lại để tái đầu tư. Trong đó, cổ tức cung cấp thu nhập hiện tại cho cổ đông, còn lợi nhuận giữ lại góp phần thúc đẩy tăng trưởng lợi nhuận tương lai, từ đó gia tăng thu nhập tiềm năng cho cổ đông.
Theo Moghri & Galogah (2013), các nhà quản lý thường đưa ra quyết định nên chia bao nhiêu lợi nhuận dưới dạng cổ tức và tái đầu tư vào công ty dưới dạng thu nhập giữ lại. Giá trị cổ tức được đề xuất bởi Hội đồng quản trị thường mang thông tin về kỳ vọng của các nhà quản lý đối với lợi nhuận và tương lai của công ty.
Ngoài ra, Chính sách cổ tức còn đóng vai trò tín hiệu trên thị trường. Ross (1977) đã phát triển lý thuyết tín hiệu dựa trên cơ sở của Miller và Modigliani (1961), được Kalay (1980) tiếp tục mở rộng, làm rõ mối quan hệ giữa Chính sách cổ tức và thông tin thị trường. Theo đó, quyết định chi trả cổ tức không chỉ phản ánh kết quả kinh doanh quá khứ mà còn truyền tải kỳ vọng về lợi nhuận tương lai, nhờ vào việc nhà quản trị sở hữu thông tin nội bộ và sử dụng Chính sách cổ tức như công cụ phát tín hiệu.
Xuất phát từ các quan điểm lý thuyết trên, tác giả lựa chọn cách tiếp cận Chính sách cổ tức trong nghiên cứu này theo hướng như sau: Chính sách cổ tức là tập hợp định hướng, chiến lược chi trả cổ tức của công ty, là quyết định giữa việc trả lợi nhuận cho cổ đông so với việc giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư. Chính sách cổ tức là 01 trong 03 chính sách tài chính quan trọng có mối quan hệ chặt chẽ với chính sách đầu tư, chính sách tài trợ của Công ty. Do vậy, việc xây dựng một Chính sách cổ tức hiệu quả sẽ mang lại ý nghĩa tích cực đối với sự tăng trưởng của Công ty và tối ưu hóa giá trị cổ phiếu cho cổ đông.
2.1.2. Hình thức chi trả cổ tức Luận văn: Tác động của hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.
Các công ty cổ phần thường trả cổ tức theo các kỳ hạn ấn định trước: có thể trả theo tháng, quý, nửa năm hoặc một năm tuỳ thuộc vào quyết định của từng công ty. Căn cứ khoản 3 Điều 135 Luật Doanh nghiệp 2020 số 59/2020/QH14: “Cổ tức có thể được chi trả bằng tiền mặt, bằng cổ phần của công ty hoặc bằng tài sản khác quy định tại Điều lệ công ty.
- Trong thực tiễn quản trị tài chính, cổ tức có thể được DN chi trả dưới một trong những hình thức sau:
Chi trả cổ tức bằng tiền mặt: Là khoản Lợi nhuận sau thuế được thể hiện dưới dạng tiền mặt mà công ty trả cho cổ đông theo tỷ lệ số cổ phần mà họ đang sở hữu. Đây cũng là hình thức cổ tức phổ biến nhất, tùy vào Chính sách cổ tức của mỗi Công ty mà cổ tức được chi trả định kỳ 1 lần hoặc nhiều lần trong 1 năm. Tuy nhiên, DN cần phải đảm bảo việc thanh toán cổ tức cho cổ đông phải được thanh toán đầy đủ trong thời hạn 06 tháng kể từ ngày kết thúc họp Đại hội đồng cổ đông thường niên theo đúng quy định tại Luật Doanh nghiệp. Hầu hết, các công ty thường chi trả cổ tức bằng tiền mặt thay vì các hình thức khác, bởi điều này trực tiếp làm tăng tài sản thực của cổ đông và tạo thuận lợi cho cổ đông trong việc sử dụng tiền đáp ứng nhu cầu tiêu dùng cá nhân. Theo Brealey, Myers & Allen (2019), đối với công ty, việc chi trả cổ tức bằng tiền mặt ảnh hưởng dòng tiền của Công ty, làm giảm tiền mặt và thu nhập giữ lại của công ty, ảnh hưởng đến khả năng tái đầu tư.
Chi trả cổ tức bằng cổ phiếu: Là khoản Lợi nhuận sau thuế được thể hiện dưới dạng cổ phiếu mà công ty chia cho các cổ đông theo số cổ phần hiện họ đang sở hữu. Nhiều công ty đang tăng trưởng nhanh, thay vì trả cổ tức bằng tiền có thể thực hiện trả cổ tức bằng cổ phiếu. Nguyên nhân nhà quản lý chọn chi trả cổ tức bằng cổ phiếu là từ việc trả cổ tức bằng tiền mặt có thể ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng thanh toán và vốn bằng tiền cho đầu tư của công ty. Ngoài ra, theo Ross, Westerfield & Jaffe (2016), về bản chất, cổ tức được chi trả bằng cổ phiếu tức là không có khoản tiền nào ra khỏi DN. Thay vào đó cổ tức cổ phiếu làm tăng số lượng cổ phần đang lưu hành, đồng thời làm giá trị thị trường mỗi cổ phần bị điều chỉnh. Cổ tức cổ phiếu thường được thể hiện bằng tỷ số. Ví dụ: với cổ tức cổ phiếu tỷ lệ 2:1, tức mỗi cổ đông sở hữu 01 cổ phiếu sẽ có 01 quyền nhận cổ tức bằng cổ phiếu, cứ 02 quyền sẽ nhận được thêm 01 cổ phiếu mới phát hành thêm.
Chi trả cổ tức bằng tài sản khác: Hình thức này ít phổ biến hơn hai hình thức trên, tuy nhiên tuỳ theo Điều lệ của mỗi công ty mà có thêm hình thức chi trả cổ tức này. Chẳng hạn cổ đông có thể nhận cổ tức bằng các tài sản khác cùa công ty như: các sản phẩm của công ty, các chứng khoán của một công ty khác mà công ty sở hữu (Nguyễn & Trần, 2021).
Điểm khác biệt trọng yếu giữa chi trả cổ tức tiền mặt và chi trả cổ tức bằng cổ phiếu hoặc chi trả cổ tức bằng tài sản khác chính là ảnh hưởng của chúng tới dòng tiền của DN. Việc chi trả cổ tức bằng tiền mặt đồng nghĩa với việc DN chuyển một phần Lợi nhuận sau thuế ra khỏi tổ chức để phân phối trực tiếp vào tài khoản của các cổ đông. Trong khi đó, chi trả cổ tức bằng cổ phiếu không làm phát sinh dòng tiền ra bên ngoài mà chỉ thực hiện chuyển đổi nguồn trong Bảng cân đối kế toán của Báo cáo tài chính, từ Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối điều chuyển sang khoản mục vốn góp của chủ sở hữu, giữ nguyên tổng dòng tiền bên trong DN. Hoạt động phát hành cổ phiếu để trả cổ tức làm tăng vốn điều lệ nhưng không làm thay đổi tổng nguồn vốn chủ sở hữu. Đồng thời, vào thời điểm chốt quyền, giá cổ phiếu trên thị trường sẽ được điều chỉnh giảm tương ứng với tỷ lệ chia cổ tức.
Vì vậy, trong phạm vi nghiên cứu này, khái niệm “cổ tức” được hiểu là cổ tức chi trả bằng tiền mặt.
2.1.3. Chỉ tiêu đo lường Luận văn: Tác động của hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.
Có nhiều chỉ tiêu được sử dụng để đo lường Chính sách cổ tức của DN. Một trong những chỉ tiêu phổ biến là tỷ suất cổ tức (DIV), được xác định thông qua tỷ lệ giữa cổ tức trên mỗi cổ phiếu và giá trị thị trường của cổ phiếu đó. Các nghiên cứu của Knyazeva và cộng sự (2009), Bradford và cộng sự (2013), Pucheta-Martínez và Bel-Oms (2016), Byoun (2016), Al-Najjar và cộng sự (2016), cùng với Sameer và Saeed (2017), đều áp dụng công thức này để phân tích Chính sách cổ tức. Đây là một chỉ số quan trọng và được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu về Chính sách cổ tức của các DN. Cụ thể, chỉ tiêu tỷ suất cổ tức (DIV) được đo lường bằng công thức như sau:
Thông qua chỉ số DIV, các nhà đầu tư có thể biết được mức lợi nhuận nhận được từ cổ tức so với giá cổ phiếu. Chỉ số DIV được xem là công cụ quan trọng để đánh giá mức độ hấp dẫn của cổ phiếu về mặt cổ tức. Chỉ số này cho phép nhà đầu tư đánh giá mức lợi nhuận từ cổ tức mà họ nhận được đối với giá trị thị trường của cổ phiếu. Một tỷ lệ DIV cao cho thấy cổ phiếu có mức cổ tức hấp dẫn so với giá trị thị trường của cổ phiếu đó, điều này có thể thu hút những nhà đầu tư tìm kiếm thu nhập ổn định từ cổ tức. Ngược lại, tỷ lệ DIV thấp có thể cho thấy DN không chia cổ tức cao, hoặc giá trị thị trường của cổ phiếu quá cao so với cổ tức mà DN chi trả, từ đó cung cấp cái nhìn về mức độ sinh lời từ cổ tức. Nhìn chung, chỉ tiêu DIV giúp đo lường mức độ sinh lời từ cổ tức của một công ty trong mối tương quan với giá trị thị trường của cổ phiếu công ty đó.
Chỉ tiêu thứ hai là tỷ lệ chi trả cổ tức (DPR), được sử dụng để đo lường mức độ mà DN chia sẻ lợi nhuận với các cổ đông. Các nghiên cứu của Chen và cộng sự (2017) và Trinh và cộng sự (2021) cho thấy Chính sách cổ tức được đo bằng cổ tức tiền mặt trên Lợi nhuận sau thuế. DPR không chỉ cho phép tính toán tỷ lệ cổ tức mà còn phản ánh khả năng của DN trong việc giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư vào hoạt động kinh doanh. Mặc dù DPR có ưu điểm là tính toán đơn giản và dễ dàng áp dụng, nhưng nó cũng dễ bị tác động bởi các yếu tố tài chính không ổn định. Khi DPR tăng cao, điều này có thể chỉ ra rằng DN đang có trách nhiệm xã hội cao, qua đó tỷ lệ chi trả cổ tức cũng sẽ tăng. Ngược lại, một DPR thấp có thể phản ánh việc DN giảm bớt trách nhiệm xã hội và đồng thời tác động tiêu cực đến tỷ lệ chi trả cổ tức. Công thức tính DPR được thể hiện như sau.
- Chỉ tiêu đo lường bằng công thức như sau: Luận văn: Tác động của hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.
Cuối cùng, chỉ số cổ tức trên mỗi cổ phiếu (DPS) cũng là một thước đo quan trọng trong việc đánh giá Chính sách cổ tức của DN (Brealey, Myers, & Allen, 2020). Chỉ số DPS được đo lường như sau:
Chỉ số DPS cung cấp một phương pháp đơn giản để so sánh mức thu nhập từ cổ tức giữa các công ty. Tuy nhiên, DPS cũng có những hạn chế nhất định. Chỉ số này không phản ánh đầy đủ hiệu quả tài chính của DN, bỏ qua yếu tố tái đầu tư lợi nhuận, sự biến động về số lượng cổ phiếu lưu hành cũng như tác động của lạm phát. Do đó, DPS cần được kết hợp với các chỉ số tài chính khác để đưa ra một cái nhìn toàn diện hơn về tình hình tài chính và triển vọng của DN. Trong khuôn khổ nghiên cứu này, tác giả đã quyết định lựa chọn sử dụng tỷ suất cổ tức (DIV) và tỷ lệ chi trả cổ tức (DPR) làm các chỉ tiêu chính để đo lường Chính sách cổ tức của DN.
Ngoài ra, trong nghiên cứu này, mẫu quan sát được giới hạn ở các doanh nghiệp phi tài chính, loại trừ các tổ chức thuộc lĩnh vực ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán và các định chế tài chính khác. Việc loại trừ này xuất phát từ những khác biệt mang tính cấu trúc và thể chế của doanh nghiệp tài chính, có thể gây sai lệch khi phân tích cơ chế cổ tức và quản trị doanh nghiệp.
Thứ nhất, đặc thù về quy định vốn và yêu cầu an toàn tài chính. Các doanh nghiệp tài chính, đặc biệt là ngân hàng thương mại, chịu sự điều chỉnh nghiêm ngặt về tỷ lệ an toàn vốn (CAR), tỷ lệ thanh khoản và các chuẩn mực Basel. Chính sách cổ tức của các tổ chức này thường bị ràng buộc bởi yêu cầu duy trì mức vốn tối thiểu và sự chấp thuận của cơ quan giám sát. Do đó, quyết định chi trả cổ tức không hoàn toàn phản ánh chiến lược tài chính nội tại hay cơ chế quản trị, mà còn chịu ảnh hưởng lớn từ quy định pháp lý (Fama & French, 2001).
Thứ hai, cấu trúc đòn bẩy tài chính khác biệt. Đối với doanh nghiệp phi tài chính, đòn bẩy tài chính chủ yếu phản ánh quyết định vay nợ nhằm tối ưu hóa cấu trúc vốn. Trong khi đó, đối với ngân hàng và tổ chức tài chính, nợ (tiền gửi của khách hàng) là thành phần cốt lõi trong mô hình kinh doanh, khiến tỷ lệ đòn bẩy luôn ở mức cao và không mang ý nghĩa tương đương với doanh nghiệp sản xuất – thương mại. Điều này làm biến dạng các chỉ tiêu tài chính khi so sánh chung trong một mô hình hồi quy.
Thứ ba, cơ chế quản trị và giám sát đặc thù. Doanh nghiệp tài chính chịu sự giám sát song song từ Ngân hàng Nhà nước, Ủy ban Chứng khoán và các cơ quan quản lý chuyên ngành. Hội đồng quản trị và ban điều hành của các tổ chức này thường phải đáp ứng các tiêu chuẩn riêng về năng lực, độc lập và kiểm soát rủi ro. Vì vậy, tác động của các yếu tố quản trị (ví dụ: đa dạng giới trong Hội đồng quản trị) đến chính sách cổ tức có thể khác biệt so với doanh nghiệp phi tài chính (Adams & Mehran, 2003).
Thứ tư, khác biệt về cấu trúc tài sản và mô hình kinh doanh. Doanh nghiệp tài chính có tỷ trọng tài sản tài chính và công cụ phái sinh lớn, trong khi doanh nghiệp phi tài chính chủ yếu nắm giữ tài sản hữu hình và tài sản sản xuất. Điều này ảnh hưởng đến dòng tiền, lợi nhuận và khả năng phân phối cổ tức.
Do đó, việc loại trừ doanh nghiệp tài chính trong nghiên cứu này để đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu, hạn chế sai lệch do khác biệt ngành, và tăng độ tin cậy của mô hình hồi quy.
2.2. ĐA DẠNG GIỚI TRONG HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ Luận văn: Tác động của hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.
Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế – OECD (2015), quản trị công ty (Corporate Governance) là một hệ thống bao gồm các nguyên tắc, quy định, cơ chế giám sát và khung pháp lý nhằm định hướng, điều hành và kiểm soát hoạt động của DN. Cấu trúc này xác định rõ quyền hạn, nghĩa vụ và trách nhiệm giữa các cổ đông, Hội đồng quản trị, ban điều hành và các bên liên quan, đồng thời tạo lập cơ chế ra quyết định trong các lĩnh vực trọng yếu như đầu tư, huy động vốn và Chính sách cổ tức. Mục tiêu cuối cùng là bảo đảm sự minh bạch, cân bằng lợi ích và nâng cao hiệu quả hoạt động của DN.
Trong các công ty cổ phần hiện đại, sự phân tán quyền sở hữu giữa nhiều cổ đông dẫn đến khác biệt trong khẩu vị rủi ro và bất cân xứng thông tin. Điều này làm nổi bật vai trò trung tâm của Hội đồng quản trị như một cơ quan đại diện, điều phối lợi ích và giám sát ban điều hành (Fama & Jensen, 1983). Bên cạnh chức năng truyền thống, Hội đồng quản trị ngày nay còn được nghiên cứu sâu về mức độ đa dạng (board diversity) như một yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng quản trị và hiệu quả DN.
Đa dạng trong Hội đồng quản trị thường được chia thành hai nhóm: (i) đa dạng nhân khẩu học, bao gồm giới tính, độ tuổi, quốc tịch và nền tảng học vấn; (ii) đa dạng chức năng và thể chế, chẳng hạn tỷ lệ thành viên độc lập, kinh nghiệm chuyên môn hoặc quy mô Hội đồng quản trị (Ben-Amar và cộng sự, 2013). Trong đó, đa dạng giới (gender diversity) là khía cạnh được quan tâm nhiều nhất, phản ánh sự hiện diện và mức độ tham gia của nữ giới trong Hội đồng quản trị. Đa dạng giới có thể được đo lường theo nhiều cách: tỷ lệ phần trăm nữ giới trong Hội đồng quản trị, biến giả (có/không có phụ nữ trong Hội đồng quản trị), hoặc các chỉ số đa dạng như chỉ số Blau (1977) và chỉ số Shannon (1951) nhằm phản ánh mức độ phân tán giới tính.
Các nghiên cứu gần đây cho thấy đa dạng giới trong Hội đồng quản trị có thể mang lại nhiều lợi ích: giảm vấn đề đại diện thông qua việc gia tăng giám sát (Adams & Ferreira, 2009), cải thiện uy tín và trách nhiệm xã hội DN (Post & Byron, 2015), cũng như gia tăng chất lượng ra quyết định nhờ sự đa dạng quan điểm (Terjesen và cộng sự, 2016). Tuy nhiên, một số nghiên cứu cũng cảnh báo rằng hiệu quả của đa dạng giới phụ thuộc vào bối cảnh thể chế, văn hóa và quy mô DN (Khalife và cộng sự, 2022).
2.3. LÝ THUYẾT LIÊN QUAN Luận văn: Tác động của hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.
2.3.1. Lý thuyết đại diện và lý thuyết dòng tiền tự do
Khởi nguồn từ các nghiên cứu tiên phong của Fama và Miller (1972) và được phát triển bởi Jensen và Meckling (1976), lý thuyết đại diện nhấn mạnh mối quan hệ ủy thác giữa cổ đông (principal) và nhà quản lý (agent). Trong mối quan hệ này, nhà quản lý được cổ đông bổ nhiệm để thay mặt điều hành DN. Tuy nhiên, sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát dẫn đến nguy cơ xung đột lợi ích: nhà quản lý có thể theo đuổi mục tiêu cá nhân thay vì tối đa hóa giá trị DN, từ đó phát sinh chi phí đại diện.
Mở rộng lý thuyết này, Jensen (1986) đưa ra lý thuyết dòng tiền tự do, cho rằng các DN với dòng tiền dư thừa thường có xu hướng tiến hành đầu tư kém hiệu quả hoặc chi tiêu lãng phí. Việc chi trả cổ tức được xem là một cơ chế kỷ luật tài chính, giúp phân phối dòng tiền nhàn rỗi về cho cổ đông, qua đó hạn chế hành vi tùy tiện của nhà quản lý và giảm chi phí đại diện. Trong cơ chế này, vai trò giám sát của Hội đồng quản trị trở nên đặc biệt quan trọng để đảm bảo các quyết định phân phối lợi nhuận phù hợp với lợi ích cổ đông.
Các nghiên cứu gần đây nhấn mạnh rằng sự đa dạng trong Hội đồng quản trị, đặc biệt là đa dạng giới, góp phần nâng cao tính độc lập và hiệu quả giám sát. Sự hiện diện của nữ giới trong Hội đồng quản trị giúp mở rộng góc nhìn, tăng cường kiểm soát, và thúc đẩy các quyết định về cổ tức trở nên minh bạch hơn. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu chi phí đại diện mà còn nâng cao hiệu quả quản trị DN (Carter và cộng sự, 2003; Adams & Ferreira, 2009; Shehata, 2022).
2.3.2. Lý thuyết về các bên liên quan
Được Freeman (1984) đề xuất, lý thuyết này mở rộng phạm vi mục tiêu của DN từ việc chỉ tối đa hóa lợi ích cổ đông sang cân bằng lợi ích của nhiều bên liên quan khác nhau, bao gồm nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, chủ nợ và cộng đồng. Quan điểm này cho rằng, mục tiêu của DN không chỉ là tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông, mà còn là tạo ra giá trị cho tất cả các bên liên quan. Do đó, các nhà quản lý khi quyết định đề xuất cho Đại hội đồng cổ đông quyết định phân phối lợi nhuận phải cân nhắc đến kỳ vọng của nhiều nhóm đối tượng. Đa dạng giới trong Hội đồng quản trị được xem là yếu tố tăng cường khả năng kết nối và thấu hiểu lợi ích các bên, giúp cân bằng quyết định tốt hơn, do nữ giới có khả năng xây dựng mối quan hệ tốt hơn (Miles và cộng sự, 2006; Galbreath, 2016).
2.3.3. Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực trong tổ chức Luận văn: Tác động của hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.
Pfeffer và Salancik (1978) lập luận rằng DN là một hệ thống mở, phụ thuộc vào nguồn lực từ bên ngoài và dễ đối mặt với bất định môi trường. Hội đồng quản trị trong trường hợp này không chỉ có vai trò giám sát mà còn là cầu nối giúp DN tiếp cận các nguồn lực thiết yếu như vốn, thông tin, quan hệ xã hội và tính hợp pháp. Một Hội đồng quản trị đa dạng, đặc biệt về giới tính được xem là gia tăng khả năng huy động và khai thác nguồn lực này, từ đó nâng cao vị thế cạnh tranh và khả năng duy trì Chính sách cổ tức ổn định (Hillman và cộng sự, 2007; Stephenson, 2004; Singh, 2007). Các nghiên cứu gần đây (Knyazeva và cộng sự, 2021) cũng cho thấy DN có Hội đồng quản trị đa dạng thường linh hoạt hơn trước biến động kinh tế, qua đó giảm thiểu nguy cơ cắt giảm cổ tức.
2.3.4. Tác động của đa dạng giới trong Hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức
Trong nghiên cứu này của tác giả, mục tiêu là làm sáng tỏ vai trò của nữ giới trong Hội đồng quản trị đối với Chính sách cổ tức của DN. Đặc biệt, trong bối cảnh Việt Nam, nơi các chính sách bảo vệ quyền lợi cổ đông chưa thực sự mạnh mẽ, việc nghiên cứu tác động của sự tham gia của nữ giới vào Hội đồng quản trị đối với Chính sách cổ tức sẽ cung cấp những cái nhìn giá trị và cần thiết.
Trên các nền tảng lý thuyết liên quan, có thể tổng hợp rằng tác động của đa dạng giới trong Hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức (CSCT) có thể diễn ra theo hai hướng: cùng chiều hoặc ngược chiều.
- Đối với tác động cùng chiều Luận văn: Tác động của hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.
Theo lý thuyết đại diện và lý thuyết dòng tiền tự do, sự hiện diện của nữ giới trong Hội đồng quản trị có thể tăng cường hiệu quả giám sát và giảm hành vi cơ hội của nhà quản lý. Các nghiên cứu cho thấy nữ giới thường thận trọng hơn trong ra quyết định, chú trọng đến tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Do đó, khi tỷ lệ nữ trong Hội đồng quản trị tăng lên, DN có thể có xu hướng chi trả cổ tức cao hơn nhằm: Giảm lượng dòng tiền tự do trong tay nhà quản lý, Hạn chế đầu tư kém hiệu quả, Phát tín hiệu tích cực đến thị trường về chất lượng quản trị. Do đó, trong trường hợp này, đa dạng giới có tác động cùng chiều với Chính sách cổ tức.
- Đối với tác động ngược chiều
Ngược lại, theo lý thuyết các bên liên quan và lý thuyết phụ thuộc nguồn lực, nữ giới trong Hội đồng quản trị có thể ưu tiên chiến lược phát triển bền vững, tái đầu tư lợi nhuận và củng cố năng lực dài hạn của DN. Khi đó, DN có thể: Giữ lại lợi nhuận để đầu tư, Tăng cường tích lũy nguồn lực, Hạn chế chi trả cổ tức trong ngắn hạn. Trong trường hợp này, đa dạng giới có thể có tác động ngược chiều đến Chính sách cổ tức.
Như vậy, dấu tác động của đa dạng giới đến Chính sách cổ tức là vấn đề thực nghiệm và phụ thuộc vào bối cảnh thể chế, đặc điểm DN và mức độ phát triển của thị trường vốn.
2.4. LƯỢC KHẢO CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC
2.4.1. Nghiên cứu nước ngoài
Knyazeva, A., Knyazeva, D., & Raheja, C. (2009) tập trung vào việc phân tích sự đa dạng trong chuyên môn và động lực của các thành viên Hội đồng quản trị và tác động của chúng đến chức năng giám sát, quản trị và hiệu quả tài chính DN. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ các công ty niêm yết tại Hoa Kỳ, với mẫu gồm các quan sát từ năm 2000–2008. Tác giả áp dụng các phương pháp hồi quy tuyến tính như Pooled OLS, FEM, và REM, đồng thời sử dụng hồi quy với biến công cụ (Instrumental Variable Regression) để kiểm soát vấn đề nội sinh và lựa chọn MH phù hợp thông qua kiểm định Hausman. Kết quả nghiên cứu cho thấy, sự đa dạng trong chuyên môn và tỷ lệ nữ giới trong Hội đồng quản trị có tác động tích cực đến hiệu quả giám sát quản trị, giảm lượng tiền mặt nắm giữ và thúc đẩy các chính sách tài chính tích cực, bao gồm việc tăng tỷ lệ chi trả cổ tức. Sự đa dạng về giới tính và chuyên môn cũng giúp nâng cao chất lượng ra quyết định trong các DN, đặc biệt là ở những công ty có môi trường quản trị phức tạp. Tuy nhiên, tác động này phụ thuộc vào đặc điểm ngành và chất lượng quản trị hiện tại của DN.
Byoun, S., Chang, K., & Kim, Y. S. (2016) phân tích tác động của sự đa dạng trong Hội đồng quản trị, đặc biệt là đa dạng giới tính, đến chính sách chi trả cổ tức của các DN. Đối tượng nghiên cứu bao gồm 2.500 công ty niêm yết tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương trong giai đoạn 2000–2014. Tác giả áp dụng các phương pháp hồi quy tuyến tính như Pooled OLS, FEM, và REM để phân tích dữ liệu, kết hợp kiểm định Hausman để lựa chọn MH phù hợp. Ngoài ra, kiểm định Breusch-Pagan và Wooldridge được sử dụng để kiểm tra phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan trong MH. Kết quả nghiên cứu cho thấy, sự đa dạng giới trong Hội đồng quản trị có tác động tích cực đến chính sách chi trả cổ tức. Các DN có tỷ lệ nữ giới cao trong Hội đồng quản trị thường gia tăng chi trả cổ tức nhằm giảm xung đột lợi ích giữa cổ đông và nhà quản lý. Tác động này đặc biệt rõ ràng tại các công ty có dòng tiền tự do lớn và khả năng sinh lời cao. Tuy nhiên, ở những môi trường pháp lý yếu hoặc các DN có mức độ quản trị thấp, ảnh hưởng của sự đa dạng giới đến Chính sách cổ tức có thể bị hạn chế. Luận văn: Tác động của hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.
Pucheta-Martínez, M. C., & Bel-Oms, I. (2016) phân tích vai trò của sự đa dạng giới trong Hội đồng quản trị và tác động của nó đến chính sách chi trả cổ tức, với dữ liệu từ 150 công ty niêm yết tại Tây Ban Nha trong giai đoạn 2005–2011. Tác giả áp dụng các MH hồi quy dữ liệu bảng, bao gồm Pooled OLS, FEM, và REM, kết hợp kiểm định Hausman để lựa chọn MH phù hợp, cùng các kiểm định Wooldridge và Breusch-Pagan để kiểm tra hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi.
Kết quả nghiên cứu cho thấy, tỷ lệ nữ giới cao trong Hội đồng quản trị có tác động tích cực đến xác suất, gia tăng xác suất và mức (lượng) cổ tức chi trả, nhờ vào vai trò giám sát hiệu quả và sự minh bạch trong các quyết định tài chính mà nữ giới mang lại. Hiệu ứng tích cực này đặc biệt rõ rệt tại các DN có dòng tiền tự do lớn hoặc trong môi trường pháp lý ổn định.
Mặc dù có nhiều bằng chứng về mối quan hệ tích cực giữa đa dạng giới và Chính sách cổ tức. Tuy nhiên, một số nghiên cứu khác lại cho rằng sự thận trọng trong các quyết định tài chính của nữ giới có thể dẫn đến việc giảm chi trả cổ tức. Saeed, A., & Sameer, M. (2017) đã nghiên cứu tác động của sự đa dạng giới trong Hội đồng quản trị (HĐQT) đến chính sách chi trả cổ tức tại các nền kinh tế mới nổi trong giai đoạn 2005 – 2015. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ 250 công ty niêm yết và áp dụng các phương pháp hồi quy dữ liệu bảng, bao gồm FEM (Fixed Effects Model) và REM (Random Effects Model), cùng kiểm định Hausman để lựa chọn MH phù hợp. Đồng thời, kiểm định Wald được áp dụng để kiểm tra tính mạnh mẽ của các biến giải thích. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nữ giới cao trong Hội đồng quản trị có tác động ngược chiều đến chính sách chi trả cổ tức, khi các DN tại các nền kinh tế mới nổi có xu hướng giữ lại tiền mặt nhiều hơn nhằm giảm thiểu rủi ro tài chính trong bối cảnh thị trường biến động hoặc môi trường pháp lý không thuận lợi. Xu hướng giữ lại tiền mặt này phổ biến hơn ở các DN nhỏ, các ngành công nghiệp có mức độ rủi ro cao, hoặc tại các quốc gia có hệ thống pháp lý kém phát triển.
2.4.2. Nghiên cứu trong nước Luận văn: Tác động của hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.
Xét bối cảnh nghiên cứu tại Việt Nam, một nền kinh tế mới nổi, cho thấy Việt Nam đã có những bước tiến lớn trong việc cải thiện môi trường đầu tư và quản trị DN, đang từng bước hướng đến quản trị DN theo hướng ESG (Environmental, Social và Governance). Tuy nhiên, các nghiên cứu về tác động của đa dạng giới trong Hội đồng quản trị đến chính sách chi trả cổ tức còn khá hạn chế. Dương và cộng sự (2020) tập trung vào vai trò của đa dạng giới trong Hội đồng quản trị đối với Chính sách cổ tức của DN. Nghiên cứu được thực hiện trên mẫu gồm 514 công ty niêm yết tại Thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2009 – 2017. Tác giả sử dụng dữ liệu bảng và áp dụng các phương pháp hồi quy tuyến tính như Pooled OLS, FEM và REM, đồng thời sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn MH phù hợp và kiểm soát vấn đề nội sinh. Kết quả nghiên cứu cho thấy, sự tham gia của thành viên nữ trong Hội đồng quản trị có xu hướng giảm mức chi trả cổ tức và sử dụng chi trả cổ tức như một cơ chế hiệu quả để kiểm soát hành vi của nhà quản lý. Điều này nhấn mạnh vai trò của đa dạng giới trong việc cải thiện chức năng giám sát và quản trị DN, đặc biệt trong bối cảnh Thị trường chứng khoán Việt Nam.
Phan và Nguyen (2022) nghiên cứu bao gồm 768 DN niêm yết trên HSX và HNX, tương ứng với 7.065 quan sát trong giai đoạn 2010 – 2020. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp hồi quy là hồi quy logistic nhị phân và hồi quy logistic đa thức. Kết quả cho thấy tỷ lệ nữ giới cao trong Hội đồng quản trị kết quả cho thấy rằng khi số lượng nữ thành viên trong Hội đồng quản trị tăng lên thì các DN có xu hướng ít chi trả cổ tức hơn (xác suất lựa chọn không chi trả cổ tức gia tăng).
- Bảng 2.1: Tổng hợp các nghiên cứu trước
2.4.3. Thảo luận các nghiên cứu trước
Nhiều nghiên cứu trước đây đã phân tích mối liên hệ giữa thành phần giới tính trong Hội đồng quản trị và chính sách chi trả cổ tức của DN, trong đó các yếu tố bối cảnh như mức độ phát triển kinh tế, khung pháp lý và cấu trúc thị trường đóng vai trò điều tiết đáng kể. Phần lớn các nghiên cứu được thực hiện tại các quốc gia phát triển cho thấy sự gia tăng tỷ lệ nữ giới trong Hội đồng quản trị có thể tác động tích cực đến xu hướng phân phối lợi nhuận, thông qua việc nâng cao khả năng kiểm soát và giảm thiểu chi phí đại diện trong DN. Luận văn: Tác động của hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.
Một số nghiên cứu điển hình cho thấy rằng nữ giới trong Hội đồng quản trị thường có xu hướng thúc đẩy chi trả cổ tức cao hơn, đặc biệt trong các công ty có dòng tiền mạnh và tiềm ẩn mâu thuẫn lợi ích giữa cổ đông và nhà quản trị (Byoun và cộng sự, 2013; Pucheta-Martínez & Bel-Oms, 2016). Bên cạnh đó, kết quả nghiên cứu của Van Pelt (2013) cho thấy ảnh hưởng của giới nữ đến Chính sách cổ tức không hoàn toàn tuyến tính, mà có xu hướng tăng đến một mức độ tối ưu rồi giảm dần, gợi mở khả năng tồn tại một ngưỡng tỷ lệ giới phù hợp để đạt hiệu quả cao nhất trong việc ra quyết định phân phối lợi nhuận.
Tuy nhiên, các nghiên cứu ở nhóm thị trường mới nổi như Ấn Độ, Trung Quốc và Nga lại cho thấy bức tranh khác. Khi môi trường pháp lý chưa hoàn thiện, sự hiện diện lớn hơn của nữ giới trong Hội đồng quản trị lại có thể đi kèm với xu hướng giảm chi trả cổ tức (Saeed & Sameer, 2017). Điều này cho thấy tác động của đa dạng giới không mang tính phổ quát, mà phụ thuộc đáng kể vào nền tảng thể chế và chất lượng quản trị DN ở từng quốc gia.
Ngoài ra, phần lớn các nghiên cứu trước chỉ tập trung phân tích đơn lẻ một yếu tố giới tính mà chưa đồng thời kiểm soát nhiều yếu tố ảnh hưởng khác như cấu trúc sở hữu, quy mô DN hay hiệu quả hoạt động. Tại Việt Nam, nghiên cứu về chủ đề này còn hạn chế, đặc biệt trong bối cảnh thị trường trải qua các cú sốc như đại dịch Covid-19. Việc phân tích mối quan hệ giữa đa dạng giới trong Hội đồng quản trị và Chính sách cổ tức tại Việt Nam vì vậy không chỉ có ý nghĩa thực tiễn mà còn đóng góp về mặt học thuật khi mở rộng bằng chứng thực nghiệm sang các nền kinh tế đang phát triển.
TÓM TẮT CHƯƠNG 2
Các khái niệm về Chính sách cổ tức, Hội đồng quản trị và đa dạng giới trong Hội đồng quản trị cũng như cách đo lường các chỉ số này được tác giả trình bày khái quát trong chương 2. Tác giả lựa chọn sử dụng tỷ suất cổ tức (DIV) và tỷ lệ chi trả cổ tức (DPR) để đánh giá Chính sách cổ tức, đồng thời tập trung vào tỷ lệ nữ giới trong Hội đồng quản trị như chỉ số chính để đo lường đa dạng giới. Ngoài ra, tác giả tiến hành tổng quan tác động của đa dạng giới trong Hội đồng quản trị đến Chính sách cổ tức thông qua các lý thuyết liên quan như lý thuyết đại diện kết hợp dòng tiền tự do, lý thuyết các bên liên quan và lý thuyết phụ thuộc nguồn lực, kết quả cho thấy đa dạng giới có thể nâng cao giám sát, minh bạch và cân bằng lợi ích, nhưng tác động đến chi trả cổ tức có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy theo bối cảnh thị trường. Để củng cố cơ sở lý thuyết, tác giả tiến hành lược khảo các nghiên cứu trước của các tác giả trong và ngoài nước. Từ các kết quả thực nghiệm của các tác giả trước, giúp tác giả có cái nhìn khái quát hơn, từ đó đưa ra khoảng trống của đề tài, đặc biệt là sự hạn chế nghiên cứu tại thị trường mới nổi như Việt Nam với bối cảnh pháp lý chưa hoàn thiện. Cuối cùng, bài nghiên cứu sẽ sử dụng các cơ sở lý thuyết để đưa ra những giả thuyết kỳ vọng về mối quan hệ giữa đa dạng giới trong Hội đồng quản trị và Chính sách cổ tức. Từ nội dung của chương 2, tác giả lấy làm tiền đề để đề xuất mô hình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu phù hợp với đề tài ở chương 3. Luận văn: Tác động của hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.
XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:
===>>> Luận văn: PPNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức

Dịch Vụ Viết Luận Văn 24/7 Chuyên cung cấp dịch vụ làm luận văn thạc sĩ, báo cáo tốt nghiệp, khóa luận tốt nghiệp, chuyên đề tốt nghiệp và Làm Tiểu Luận Môn luôn luôn uy tín hàng đầu. Dịch Vụ Viết Luận Văn 24/7 luôn đặt lợi ích của các bạn học viên là ưu tiên hàng đầu. Rất mong được hỗ trợ các bạn học viên khi làm bài tốt nghiệp. Hãy liên hệ ngay Dịch Vụ Viết Luận Văn qua Website: https://hotrovietluanvan.com/ – Hoặc Gmail: hotrovietluanvan24@gmail.com
