Mục lục
Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Thực trạng cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Thực trạng hiệu quả hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB – Chi Nhánh Thành Phố Hồ Chí Minh dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.
2.1. Tổng quan về Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội và Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh.
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội (SHB) là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam, được thành lập năm 1993 và không ngừng mở rộng quy mô hoạt động trên phạm vi toàn quốc. Với phương châm hoạt động hướng đến phát triển bền vững, SHB đã xây dựng chiến lược phát triển dựa trên nền tảng tài chính an toàn, hiện đại hóa hoạt động và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn, trong đó tín dụng khách hàng doanh nghiệp luôn đóng vai trò trọng tâm. Mạng lưới hoạt động của SHB bao gồm hàng trăm chi nhánh và phòng giao dịch trên toàn quốc, cùng với các công ty thành viên hoạt động trong lĩnh vực chứng khoán, tài chính tiêu dùng và quản lý tài sản.
Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (SHB – HCM) được thành lập vào năm 2006, là chi nhánh cấp 1 trực thuộc hội sở chính, hiện đặt trụ sở tại số 41–43–45 Pasteur, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh. Với vị trí địa lý chiến lược tại trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước, SHB – HCM có nhiều lợi thế trong việc khai thác và phục vụ tập khách hàng doanh nghiệp quy mô lớn, đặc biệt là trong các lĩnh vực xây dựng, cao su, năng lượng và logistics. Trải qua gần hai thập niên hoạt động, chi nhánh đã xây dựng được nền tảng khách hàng ổn định, đội ngũ nhân sự chuyên môn cao và hệ thống quản trị tín dụng tương đối hoàn thiện.
Tính đến năm 2026, SHB – HCM là một trong những chi nhánh dẫn đầu toàn hệ thống về quy mô huy động vốn và tổng dư nợ, đặc biệt trong phân khúc khách hàng doanh nghiệp. Mạng lưới hoạt động bao gồm một chi nhánh chính và 13 phòng giao dịch trực thuộc phân bố trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, bao phủ hầu hết các khu vực kinh tế trọng điểm của thành phố. Về tổ chức, chi nhánh vận hành theo mô hình phân quyền theo chiều dọc, đứng đầu là Giám đốc chi nhánh, với các Phó Giám đốc phụ trách các mảng nghiệp vụ chuyên biệt như khách hàng doanh nghiệp, khách hàng cá nhân, tín dụng và hỗ trợ vận hành.
SHB – HCM được định hướng phát triển trở thành đơn vị chủ lực trong mảng tín dụng doanh nghiệp của toàn hệ thống SHB. Trên cơ sở tận dụng vị thế địa lý và năng lực quan hệ khách hàng tích lũy qua nhiều năm, chi nhánh đặt mục tiêu mở rộng thị phần, nâng cao hiệu quả tín dụng, đồng thời kiểm soát tốt rủi ro và tuân thủ các quy định về an toàn vốn theo chuẩn Basel. Từ năm 2021 đến 2025, mặc dù nền kinh tế chịu nhiều ảnh hưởng từ dịch bệnh và biến động vĩ mô, SHB – HCM vẫn duy trì được tốc độ tăng trưởng ổn định và chất lượng tín dụng ở mức kiểm soát được.
2.2. Quy trình và chính sách cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB – HCM. Luận văn: Thực trạng cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB.
Quy trình cấp tín dụng đối với khách hàng doanh nghiệp tại SHB – Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh được xây dựng trên cơ sở tuân thủ khung pháp lý do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định, kết hợp với các quy chế nội bộ do Hội sở SHB ban hành. Quy trình này được thiết kế nhằm đảm bảo tính minh bạch, chặt chẽ và kiểm soát rủi ro trong suốt vòng đời khoản vay, đồng thời đáp ứng yêu cầu vận hành linh hoạt theo đặc thù của từng loại hình doanh nghiệp và từng ngành nghề kinh doanh.
Cụ thể, quy trình cấp tín dụng doanh nghiệp tại SHB – HCM bao gồm mười bước chính, được thể hiện thông qua lưu đồ nghiệp vụ. Khách hàng sẽ bắt đầu bằng việc nộp đề nghị vay vốn, cung cấp đầy đủ hồ sơ pháp lý và tài chính. Sau đó, cán bộ quan hệ khách hàng (QHKH) sẽ tiến hành tiếp nhận, rà soát thông tin sơ bộ và thực hiện thẩm định thực địa tại doanh nghiệp. Đồng thời, phòng thẩm định độc lập sẽ tiến hành đánh giá năng lực tài chính, hiệu quả phương án vay và xác định giá trị tài sản bảo đảm.
Trên cơ sở kết quả thẩm định, cán bộ QHKH phối hợp với phòng thẩm định lập đề xuất và tờ trình cấp tín dụng, trình cấp có thẩm quyền phê duyệt theo phân quyền nội bộ. Sau khi được phê duyệt, phòng tín dụng sẽ phát hành thông báo cấp tín dụng, đồng thời tiến hành ký kết hợp đồng tín dụng và các hợp đồng bảo đảm liên quan. Khoản vay được giải ngân theo tiến độ và điều kiện đã được duyệt, với sự giám sát chặt chẽ về chứng từ, mục đích sử dụng vốn và tính pháp lý của tài sản bảo đảm.
Trong suốt thời gian khoản vay còn hiệu lực, cán bộ tín dụng thực hiện theo dõi định kỳ và đột xuất nhằm kiểm tra tình hình sử dụng vốn, giám sát biến động tài chính và cảnh báo sớm rủi ro nếu phát sinh. Nếu khách hàng vi phạm nghĩa vụ tài chính hoặc phát sinh khó khăn về dòng tiền, ngân hàng có thể thực hiện cơ cấu lại nợ theo quy định hoặc áp dụng các biện pháp thu hồi nợ phù hợp.
Song song với quy trình nghiệp vụ, SHB – HCM cũng ban hành các chính sách tín dụng cụ thể nhằm định hướng và kiểm soát hoạt động cho vay. Chính sách này bao gồm các tiêu chí lựa chọn khách hàng mục tiêu, tỷ lệ cấp tín dụng tối đa theo từng ngành nghề, điều kiện tài sản bảo đảm và mức độ ưu tiên đối với từng phân khúc doanh nghiệp. Chi nhánh áp dụng phân loại khách hàng doanh nghiệp theo quy mô doanh thu, lĩnh vực hoạt động và lịch sử tín dụng, từ đó điều chỉnh quy trình xét duyệt theo hướng tinh gọn đối với khách hàng có uy tín, đồng thời tăng cường kiểm soát đối với khách hàng có rủi ro cao.
Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ, SHB – HCM đang từng bước tích hợp hệ thống công nghệ vào hoạt động cấp tín dụng thông qua việc sử dụng phần mềm quản lý tín dụng tập trung, ứng dụng eKYC trong đánh giá khách hàng và khai thác dữ liệu nội bộ nhằm xây dựng hồ sơ tín dụng tự động. Tuy nhiên, một số khâu trong quy trình vẫn còn phụ thuộc vào xử lý thủ công, đặc biệt là trong việc định giá tài sản bảo đảm và thẩm định tại chỗ, dẫn đến kéo dài thời gian xử lý và ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách hàng. Luận văn: Thực trạng cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB.
Nhìn chung, quy trình và chính sách tín dụng doanh nghiệp tại SHB – HCM đã được chuẩn hóa và kiểm soát chặt chẽ, phù hợp với yêu cầu an toàn vốn và tuân thủ quy định của cơ quan quản lý. Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện, vẫn tồn tại một số điểm nghẽn về thời gian xử lý và mức độ số hóa chưa đồng bộ, cần được cải thiện để nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng khả năng cạnh tranh trong mảng khách hàng doanh nghiệp.
2.3. Phân tích hiệu quả hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB – HCM giai đoạn 2021–2025
2.3.1 Tình hình dư nợ và cơ cấu tín dụng khách hàng doanh nghiệp
Dư nợ cho vay khách hàng doanh nghiệp là chỉ tiêu phản ánh trực tiếp quy mô hoạt động tín dụng của ngân hàng đối với phân khúc khách hàng này, đồng thời cho thấy mức độ ưu tiên của ngân hàng trong cơ cấu phân bổ vốn. Trong đánh giá hiệu quả hoạt động cho vay, sự gia tăng dư nợ chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi kèm với sự chuyển dịch cơ cấu hợp lý, phù hợp với định hướng phát triển tín dụng và không làm gia tăng bất ổn trong danh mục cho vay.
Tại SHB – HCM, dư nợ cho vay khách hàng doanh nghiệp trong giai đoạn 2021–2025 ghi nhận xu hướng tăng trưởng liên tục và tương đối tích cực. Cụ thể, dư nợ cho vay khách hàng doanh nghiệp tăng từ 2.053,15 tỷ đồng năm 2021 lên 3.596,02 tỷ đồng năm 2025, tương ứng tăng 75,2% sau 5 năm. Trong cùng giai đoạn, tổng dư nợ của SHB – HCM tăng từ 5.961,53 tỷ đồng lên 7.710,17 tỷ đồng. Điều này cho thấy tín dụng khách hàng doanh nghiệp không chỉ tăng về quy mô tuyệt đối mà còn có tốc độ tăng nhanh hơn mức tăng tín dụng chung của đơn vị.
- Bảng 2.1. Tình hình dư nợ và cơ cấu dư nợ tại SHB – HCM giai đoạn 2021–2025
Xét theo công thức tốc độ tăng trưởng dư nợ đã trình bày ở chương 1: Luận văn: Thực trạng cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB.
- Áp dụng cho năm 2025, tốc độ tăng trưởng dư nợ khách hàng doanh nghiệp được xác định như sau:
Kết quả này cho thấy dư nợ cho vay khách hàng doanh nghiệp trong năm 2025 tăng 20,70% so với năm 2024, cao hơn đáng kể so với tốc độ tăng tổng dư nợ cùng kỳ là 10,48%. Xét về mặt hiệu quả, đây là dấu hiệu tích cực vì phản ánh khả năng mở rộng tín dụng doanh nghiệp của SHB – HCM diễn ra nhanh hơn mức tăng tín dụng chung, qua đó cho thấy phân khúc khách hàng doanh nghiệp ngày càng giữ vai trò trọng tâm trong chiến lược tín dụng của đơn vị.
Không chỉ tăng về quy mô, cơ cấu tín dụng của SHB – HCM cũng có sự chuyển dịch theo hướng gia tăng tỷ trọng khách hàng doanh nghiệp. Nếu năm 2021 dư nợ khách hàng doanh nghiệp mới chiếm 34,44% tổng dư nợ, thì đến năm 2025 tỷ trọng này đã tăng lên 46,64%. Ngược lại, tỷ trọng dư nợ khách hàng cá nhân giảm tương ứng từ 65,56% xuống còn 53,36%. Sự thay đổi này cho thấy SHB – HCM đang thực hiện định hướng tái cơ cấu danh mục tín dụng theo hướng nâng cao vai trò của phân khúc doanh nghiệp, phù hợp với đặc điểm của một chi nhánh hoạt động tại trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước, nơi tập trung nhiều doanh nghiệp có nhu cầu vốn thường xuyên và quy mô tín dụng lớn.
Về ý nghĩa hiệu quả, sự gia tăng tỷ trọng dư nợ khách hàng doanh nghiệp có thể được xem là tích cực trên ba phương diện. Thứ nhất, phân khúc khách hàng doanh nghiệp thường gắn với các khoản vay có quy mô lớn, tần suất sử dụng dịch vụ cao và khả năng tạo nguồn thu từ nhiều sản phẩm ngân hàng khác, do đó góp phần nâng cao hiệu quả khai thác khách hàng. Thứ hai, việc dư nợ khách hàng doanh nghiệp tăng nhanh cho thấy SHB – HCM đã tận dụng được lợi thế địa bàn và định vị tương đối rõ phân khúc mục tiêu. Thứ ba, khi xét cùng với các chỉ tiêu lãi từ hoạt động cho vay và tỷ suất sinh lời ở các mục sau, sự mở rộng quy mô này không đơn thuần là tăng trưởng số lượng mà còn gắn với khả năng cải thiện hiệu quả tài chính.
Tuy nhiên, xét dưới góc độ quản trị, tăng trưởng dư nợ nhanh cũng đặt ra yêu cầu phải kiểm soát chặt chất lượng tín dụng. Nếu tốc độ tăng trưởng cao nhưng không đi kèm với thẩm định và giám sát hiệu quả, ngân hàng có thể đối mặt với nguy cơ gia tăng nợ quá hạn và nợ xấu trong các kỳ tiếp theo. Do đó, việc đánh giá chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ trong đề án này không dừng lại ở việc ghi nhận mức tăng tích cực, mà còn phải đặt trong mối liên hệ với các chỉ tiêu rủi ro tín dụng và khả năng sinh lời để xem xét hiệu quả một cách đầy đủ. Luận văn: Thực trạng cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB.
Nhìn chung, trong giai đoạn 2021–2025, SHB – HCM đã đạt được kết quả tích cực về mặt quy mô và cơ cấu tín dụng khách hàng doanh nghiệp. Dư nợ khách hàng doanh nghiệp tăng trưởng ổn định, tốc độ tăng cao hơn mức tăng tín dụng chung, đồng thời tỷ trọng tín dụng doanh nghiệp trong tổng dư nợ được cải thiện rõ rệt qua từng năm. Điều này cho thấy hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB – HCM đang phát triển đúng định hướng và tạo nền tảng quan trọng cho việc nâng cao hiệu quả tín dụng trong các năm tiếp theo.
Biểu đồ dưới đây minh họa rõ hơn xu hướng tăng trưởng dư nợ Khách hàng doanh nhân và tỷ trọng trên tổng dư nợ:
- Hình 2.2. Biểu đồ tăng trưởng dư nợ và tỷ trọng cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB – HCM giai đoạn 2021–2025
Tỷ trọng cho vay khách hàng doanh nghiệp tăng đều qua các năm, từ 34,44% năm 2021 lên 46,64% năm 2025, cho thấy định hướng chuyển dịch rõ rệt của SHB – HCM sang nhóm khách hàng này. Việc gia tăng dư nợ Khách hàng doanh nhân không chỉ mở rộng nguồn thu từ lãi mà còn giúp đa dạng hóa danh mục tín dụng, tăng khả năng cạnh tranh với các ngân hàng khác trên địa bàn.
Tốc độ tăng trưởng này cao hơn so với mức tăng trưởng tổng dư nợ (10,5%), cho thấy hoạt động cho vay doanh nghiệp là một trong những động lực chính thúc đẩy tăng trưởng tín dụng toàn SHB – HCM trong năm gần nhất.
Như vậy, hiệu quả hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB – HCM thể hiện qua tăng trưởng quy mô dư nợ ổn định, tỷ trọng tăng đều và đóng góp lớn vào tăng trưởng tín dụng toàn chi nhánh. Điều này chứng tỏ sự đúng đắn trong chiến lược tập trung vào phân khúc doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ có nhu cầu vốn ổn định, khả năng hợp tác lâu dài và ít biến động hơn nhóm khách hàng cá nhân.
Sự gia tăng này phản ánh định hướng chiến lược rõ ràng của chi nhánh trong việc tập trung vào phân khúc doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp lớn và nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) có nhu cầu vay vốn lưu động và đầu tư trung dài hạn. Bên cạnh đó, bối cảnh kinh tế TP. Hồ Chí Minh phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch COVID-19 cũng tạo điều kiện thuận lợi để SHB – HCM mở rộng tín dụng, nhất là trong các ngành chủ lực như xây dựng, cao su, logistics và công nghiệp phụ trợ.
Tóm lại, trong giai đoạn 2021–2025, SHB – HCM không chỉ đạt được tốc độ tăng trưởng dư nợ tín dụng doanh nghiệp ấn tượng mà còn thể hiện được sự chuyển dịch cơ cấu tín dụng theo hướng hợp lý và an toàn. Việc nâng cao tỷ trọng cho vay doanh nghiệp là phù hợp với mục tiêu nâng cao hiệu suất sử dụng vốn, đồng thời tạo tiền đề cho các chiến lược quản trị rủi ro, tối ưu hóa danh mục tín dụng và tăng cường năng lực sinh lời bền vững cho ngân hàng trong những năm tiếp theo.
2.3.2 Doanh thu, lãi thuần và hệ số thu nợ từ khách hàng doanh nghiệp Luận văn: Thực trạng cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB.
Nếu quy mô dư nợ phản ánh chiều rộng của hoạt động cho vay, thì doanh thu lãi và hệ số thu nợ phản ánh trực tiếp chất lượng khai thác tín dụng và hiệu quả thu hồi vốn của ngân hàng. Trong đánh giá hiệu quả hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp, đây là nhóm chỉ tiêu quan trọng vì cho biết hoạt động tín dụng không chỉ tăng về quy mô mà còn có tạo ra thu nhập ổn định và đảm bảo vòng quay vốn hay không.
Tại SHB – HCM, trong giai đoạn 2021–2025, lãi từ hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tăng liên tục qua các năm, từ 82,93 tỷ đồng năm 2021 lên 198,68 tỷ đồng năm 2025. Như vậy, sau 5 năm, thu nhập lãi từ phân khúc khách hàng doanh nghiệp đã tăng 115,75 tỷ đồng, tương ứng mức tăng hơn 139,6%. Mức tăng này cao hơn đáng kể so với tốc độ tăng dư nợ trong cùng kỳ, cho thấy khả năng khai thác hiệu quả tài sản tín dụng doanh nghiệp của SHB – HCM đã được cải thiện rõ rệt.
- Bảng 2.2. Lãi từ hoạt động cho vay và hệ số thu nợ từ khách hàng doanh nghiệp tại SHB – HCM (2021–2025)
Kết quả này cho thấy trong năm 2025, SHB – HCM đã thu hồi được gần như toàn bộ các khoản nợ đến hạn từ khách hàng doanh nghiệp. Xét về ý nghĩa hiệu quả, đây là mức thu hồi cao, phản ánh hai vấn đề tích cực. Thứ nhất, ngân hàng có khả năng quản lý và giám sát khoản vay tương đối tốt, bảo đảm các khoản tín dụng được thu hồi đúng tiến độ. Thứ hai, khách hàng doanh nghiệp của SHB – HCM nhìn chung có khả năng trả nợ tương đối ổn định, qua đó góp phần giảm áp lực thanh khoản và giảm nguy cơ phát sinh nợ quá hạn trong kỳ sau.
Đáng chú ý, tỷ lệ thu nợ đúng hạn tại SHB – HCM tăng dần qua các năm, từ 92,1% năm 2021 lên 94,9% năm 2025. Mức tăng này tuy không quá lớn về mặt tỷ lệ, nhưng có ý nghĩa đáng kể về mặt quản trị tín dụng. Trong điều kiện dư nợ khách hàng doanh nghiệp tăng nhanh, việc hệ số thu nợ không giảm mà còn được cải thiện cho thấy chất lượng vận hành tín dụng và công tác theo dõi sau vay của SHB – HCM đã có chuyển biến tích cực. Đây là dấu hiệu quan trọng chứng minh tăng trưởng tín dụng tại đơn vị không hoàn toàn đánh đổi bằng rủi ro thu hồi vốn. Luận văn: Thực trạng cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB.
Từ góc độ đánh giá hiệu quả, có thể thấy nhóm chỉ tiêu lãi từ hoạt động cho vay và hệ số thu nợ của SHB – HCM đang phản ánh một xu hướng thuận lợi. Một mặt, thu nhập từ tín dụng doanh nghiệp tăng mạnh, khẳng định phân khúc khách hàng doanh nghiệp là khu vực mang lại nguồn thu quan trọng cho chi nhánh. Mặt khác, hệ số thu nợ duy trì ở mức cao cho thấy dòng tiền thu hồi vốn tương đối ổn định, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và khả năng tái tạo nguồn vốn cho các khoản vay tiếp theo.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng hiệu quả về lãi và thu hồi nợ mới phản ánh một mặt của hoạt động tín dụng. Nếu ngân hàng tăng thu nhập lãi nhưng nợ quá hạn và nợ xấu cùng tăng mạnh, thì hiệu quả đạt được sẽ không bền vững. Do đó, để đánh giá toàn diện hơn, nhóm chỉ tiêu này cần được đặt trong mối liên hệ với chất lượng tín dụng, cụ thể là tình hình nợ quá hạn và nợ xấu của danh mục cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB – HCM, sẽ được phân tích ở mục tiếp theo.
Nhìn chung, trong giai đoạn 2021–2025, SHB – HCM đã đạt kết quả tích cực về phương diện thu nhập và thu hồi nợ trong hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp. Lãi từ cho vay tăng mạnh qua từng năm, trong khi hệ số thu nợ duy trì ở mức cao và có xu hướng cải thiện. Điều này cho thấy hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB – HCM không chỉ mở rộng về quy mô mà còn đang tạo ra hiệu quả tài chính và hiệu quả thu hồi vốn tương đối tốt.
2.3.3 Tình hình nợ quá hạn và nợ xấu trong danh mục cho vay khách hàng doanh nghiệp
Bên cạnh tăng trưởng dư nợ và thu nhập từ lãi vay, hiệu quả hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp còn được thể hiện qua khả năng kiểm soát chất lượng tín dụng, đặc biệt là các chỉ tiêu liên quan đến nợ quá hạn và nợ xấu. Việc duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức thấp, đồng thời kiểm soát chặt chẽ các khoản vay có nguy cơ chuyển nhóm là yếu tố then chốt bảo đảm an toàn vốn và tính bền vững trong hoạt động cấp tín dụng của ngân hàng. Luận văn: Thực trạng cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB.
Tại SHB – Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh, trong giai đoạn 2021–2025, mặc dù dư nợ cho vay khách hàng doanh nghiệp tăng nhanh, chất lượng tín dụng vẫn được duy trì ở mức tương đối ổn định. Cụ thể, tổng dư nợ cho vay khách hàng doanh nghiệp tăng từ 2.053,15 tỷ đồng năm 2021 lên 3.596,02 tỷ đồng năm 2025, nhưng tỷ lệ nợ quá hạn chỉ tăng nhẹ từ 3,03% lên 3,84%. Tương tự, tỷ lệ nợ xấu (bao gồm nợ nhóm 3, 4, 5) tăng từ 1,68% lên 2,77% trong cùng kỳ. Mức tăng này được đánh giá là vẫn nằm trong giới hạn an toàn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.
Sự kiểm soát tương đối tốt nợ xấu trong bối cảnh tăng trưởng dư nợ mạnh cho thấy chi nhánh đã duy trì chính sách tín dụng thận trọng, đồng thời áp dụng các biện pháp thẩm định và giám sát sau giải ngân một cách hiệu quả. Đặc biệt, đối với các khoản vay trung và dài hạn có mức độ rủi ro cao hơn, chi nhánh thường xuyên tái đánh giá phương án kinh doanh của khách hàng, kiểm tra dòng tiền thực tế và triển khai các biện pháp cảnh báo sớm nhằm phòng ngừa rủi ro chuyển nhóm nợ.
Dưới đây là bảng thống kê tình hình nợ quá hạn và nợ xấu trong danh mục tín dụng doanh nghiệp tại SHB – HCM trong giai đoạn 2021–2025:
- Bảng 2.3. Tình hình nợ quá hạn và nợ xấu cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB – HCM (2021–2025)
Các chỉ tiêu trên cho thấy mặc dù quy mô tín dụng doanh nghiệp tăng đáng kể, SHB – HCM vẫn kiểm soát tương đối tốt chất lượng tín dụng, không để phát sinh đột biến về nợ xấu. Tuy nhiên, tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu có xu hướng tăng nhẹ qua từng năm, phản ánh áp lực rủi ro tích lũy khi chi nhánh đẩy mạnh mở rộng thị phần, đặc biệt ở phân khúc SMEs. Điều này đặt ra yêu cầu cần tiếp tục hoàn thiện mô hình thẩm định rủi ro, tăng cường phân loại khách hàng theo năng lực trả nợ và tiếp tục ứng dụng công nghệ trong giám sát sau vay.
Tỷ lệ nợ xấu dưới ngưỡng 3% trong toàn kỳ là một chỉ báo tích cực. Theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, tỷ lệ nợ xấu dưới 3% được xem là ngưỡng an toàn theo quy định của hệ thống tổ chức tín dụng. Ngoài ra, sự cải thiện tỷ lệ nợ xấu diễn ra song song với việc gia tăng dư nợ, cho thấy SHB – HCM không mở rộng tín dụng bằng mọi giá, mà có sự kiểm soát tốt về chất lượng.
2.3.4 Phân tích tỷ suất sinh lời từ hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp Luận văn: Thực trạng cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB.
Trong hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp, tỷ suất sinh lời từ hoạt động cho vay là chỉ tiêu thuộc nhóm khả năng sinh lời, phản ánh mức độ hiệu quả trong việc sử dụng tài sản để tạo ra thu nhập từ hoạt động tín dụng doanh nghiệp. So với các chỉ tiêu như tăng trưởng dư nợ hay lãi từ cho vay, chỉ tiêu này cho phép đánh giá sâu hơn về hiệu quả khai thác tài sản gắn với phân khúc khách hàng doanh nghiệp.
Theo công thức đã trình bày tại chương 1, tỷ suất sinh lời từ hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp được xác định như sau:
Trong điều kiện dữ liệu thực tế tại SHB – HCM chưa tách riêng phần tài sản bình quân dành riêng cho hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp, đề án sử dụng phương pháp ước tính dựa trên tỷ trọng dư nợ khách hàng doanh nghiệp trong tổng dư nợ từng năm để xác định giá trị tài sản bình quân tương ứng. Vì vậy, chỉ tiêu ROA trong mục này được sử dụng với ý nghĩa là chỉ báo xu hướng, phục vụ cho phân tích và đánh giá tương đối về hiệu quả sinh lời, thay vì xem như một số liệu kế toán tuyệt đối.
- Bảng 2.4: Ước tính ROA từ hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp giai đoạn 2021–2025
Kết quả ước tính cho thấy tỷ suất sinh lời từ hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB – HCM có xu hướng tăng liên tục trong giai đoạn 2021–2025, từ 2,68% năm 2021 lên 4,73% năm 2025. Mức tăng này phản ánh rằng hiệu quả khai thác tài sản phục vụ cho hoạt động tín dụng doanh nghiệp ngày càng được cải thiện, nhất là trong bối cảnh lãi từ hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tăng nhanh và tỷ trọng dư nợ khách hàng doanh nghiệp trong tổng dư nợ ngày càng lớn.
Về ý nghĩa đánh giá, xu hướng ROA tăng cho thấy SHB – HCM không chỉ mở rộng cho vay khách hàng doanh nghiệp về quy mô, mà còn từng bước nâng cao hiệu quả sinh lời trên phần tài sản được phân bổ cho phân khúc này. Nói cách khác, cùng với sự gia tăng dư nợ và lãi từ hoạt động cho vay, khả năng chuyển hóa tài sản tín dụng doanh nghiệp thành thu nhập tại SHB – HCM đã có sự cải thiện đáng kể qua từng năm. Luận văn: Thực trạng cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB.
Kết quả ước tính cho thấy tỷ suất sinh lời từ hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB – HCM có xu hướng tăng liên tục trong giai đoạn 2021–2025, từ 2,68% năm 2021 lên 4,73% năm 2025. Mức tăng này phản ánh rằng hiệu quả khai thác tài sản phục vụ cho hoạt động tín dụng doanh nghiệp ngày càng được cải thiện, nhất là trong bối cảnh lãi từ hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tăng nhanh và tỷ trọng dư nợ khách hàng doanh nghiệp trong tổng dư nợ ngày càng lớn.
Về ý nghĩa đánh giá, xu hướng ROA tăng cho thấy SHB – HCM không chỉ mở rộng cho vay khách hàng doanh nghiệp về quy mô, mà còn từng bước nâng cao hiệu quả sinh lời trên phần tài sản được phân bổ cho phân khúc này. Nói cách khác, cùng với sự gia tăng dư nợ và lãi từ hoạt động cho vay, khả năng chuyển hóa tài sản tín dụng doanh nghiệp thành thu nhập tại SHB – HCM đã có sự cải thiện đáng kể qua từng năm.
Đặc biệt, năm 2025 ghi nhận bước tăng rõ nhất khi ROA đạt 4,73%, cao hơn nhiều so với mức 3,06% của năm 2024. Kết quả này phù hợp với xu hướng tăng mạnh của lãi từ hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp trong cùng năm, đồng thời cho thấy hiệu quả sử dụng tài sản tín dụng doanh nghiệp đã được cải thiện mạnh hơn so với các năm trước. Nếu đặt trong mối liên hệ với các chỉ tiêu đã phân tích ở mục 2.4.1 và 2.4.2, có thể thấy sự gia tăng ROA là kết quả tổng hợp của ba yếu tố: quy mô dư nợ khách hàng doanh nghiệp tiếp tục mở rộng, thu nhập từ hoạt động cho vay tăng nhanh, và hệ số thu nợ vẫn được duy trì ở mức cao.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng do chỉ tiêu này được xác định trên cơ sở ước tính tài sản bình quân, nên giá trị của ROA trong mục này chủ yếu có ý nghĩa hỗ trợ đánh giá xu hướng hơn là sử dụng như một chỉ tiêu kế toán chính thức. Vì vậy, khi xem xét hiệu quả hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB – HCM, chỉ tiêu ROA cần được đặt trong mối quan hệ với các chỉ tiêu khác như tăng trưởng dư nợ, lãi từ cho vay, hệ số thu nợ và tỷ lệ nợ xấu để đưa ra nhận định toàn diện hơn.
2.3.5 Đánh giá tổng hợp hiệu quả hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB – HCM Luận văn: Thực trạng cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB.
Trên cơ sở phân tích các chỉ tiêu thuộc bốn nhóm tiêu chí gồm quy mô và tăng trưởng tín dụng, khả năng sinh lời, chất lượng và rủi ro tín dụng, cùng với hiệu quả vận hành và chất lượng phục vụ, có thể nhận định rằng hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB – HCM trong giai đoạn 2021–2025 đạt được nhiều kết quả tích cực, song vẫn tồn tại một số hạn chế cần tiếp tục khắc phục để bảo đảm tăng trưởng bền vững trong giai đoạn tiếp theo.
Trước hết, xét theo nhóm tiêu chí về quy mô và tăng trưởng tín dụng, hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB – HCM cho thấy xu hướng phát triển rõ rệt. Dư nợ khách hàng doanh nghiệp tăng từ 2.053,15 tỷ đồng năm 2021 lên 3.596,02 tỷ đồng năm 2025, đồng thời tỷ trọng dư nợ khách hàng doanh nghiệp trong tổng dư nợ tăng từ 34,44% lên 46,64%. Điều này phản ánh SHB – HCM đã từng bước dịch chuyển cơ cấu tín dụng theo hướng gia tăng vai trò của phân khúc doanh nghiệp trong danh mục cho vay. Xét về mặt hiệu quả, đây là kết quả tích cực vì cho thấy đơn vị đã tận dụng được đặc điểm địa bàn hoạt động là trung tâm kinh tế lớn, nơi tập trung số lượng lớn doanh nghiệp và nhu cầu vốn tương đối cao. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng cao cũng đồng nghĩa với việc chi nhánh phải đối mặt với áp lực lớn hơn trong việc kiểm soát chất lượng tín dụng, nhất là khi mở rộng sang các phân khúc doanh nghiệp có mức độ rủi ro cao hơn.
Thứ hai, xét theo nhóm tiêu chí về khả năng sinh lời, hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB – HCM cho thấy mức độ đóng góp ngày càng lớn vào hiệu quả tài chính của đơn vị. Lãi từ hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tăng mạnh qua các năm, từ 82,93 tỷ đồng năm 2021 lên 198,68 tỷ đồng năm 2025. Đồng thời, chỉ tiêu ROA ước tính từ hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp cũng tăng từ 2,68% lên 4,73%. Kết quả này cho thấy hoạt động tín dụng doanh nghiệp không chỉ tăng về lượng mà còn cải thiện rõ rệt về hiệu quả khai thác tài sản. Có thể thấy, phân khúc khách hàng doanh nghiệp đang trở thành khu vực đóng góp quan trọng vào khả năng sinh lời của SHB – HCM. Tuy vậy, cần lưu ý rằng một phần chỉ tiêu ROA trong đề án được xác định trên cơ sở ước tính, do đó nên được hiểu như chỉ báo xu hướng hơn là số liệu kế toán tuyệt đối.
Thứ ba, xét theo nhóm tiêu chí về chất lượng và rủi ro tín dụng, hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB – HCM nhìn chung vẫn được duy trì trong ngưỡng an toàn, nhưng đã bắt đầu bộc lộ áp lực rủi ro gia tăng. Tỷ lệ thu nợ đúng hạn được duy trì ở mức cao và tăng từ 92,1% năm 2021 lên 94,9% năm 2025, cho thấy khả năng thu hồi vốn tương đối tốt và dòng tiền thu nợ khá ổn định. Tuy nhiên, tỷ lệ nợ quá hạn và tỷ lệ nợ xấu trong danh mục cho vay khách hàng doanh nghiệp có xu hướng tăng nhẹ qua các năm. Đây là dấu hiệu cho thấy mặc dù tín dụng tăng trưởng tích cực, chất lượng danh mục cho vay đang chịu áp lực nhất định, đặc biệt trong bối cảnh mở rộng tín dụng sang nhóm khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ. Như vậy, xét về hiệu quả tổng thể, SHB – HCM đang đạt kết quả khá tốt trong khai thác tín dụng doanh nghiệp, nhưng chưa thể xem là hoàn toàn bền vững nếu không tiếp tục củng cố công tác thẩm định, giám sát sau vay và quản trị rủi ro. Luận văn: Thực trạng cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB.
Thứ ba, xét theo nhóm tiêu chí về chất lượng và rủi ro tín dụng, hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB – HCM nhìn chung vẫn được duy trì trong ngưỡng an toàn, nhưng đã bắt đầu bộc lộ áp lực rủi ro gia tăng. Tỷ lệ thu nợ đúng hạn được duy trì ở mức cao và tăng từ 92,1% năm 2021 lên 94,9% năm 2025, cho thấy khả năng thu hồi vốn tương đối tốt và dòng tiền thu nợ khá ổn định. Tuy nhiên, tỷ lệ nợ quá hạn và tỷ lệ nợ xấu trong danh mục cho vay khách hàng doanh nghiệp có xu hướng tăng nhẹ qua các năm. Đây là dấu hiệu cho thấy mặc dù tín dụng tăng trưởng tích cực, chất lượng danh mục cho vay đang chịu áp lực nhất định, đặc biệt trong bối cảnh mở rộng tín dụng sang nhóm khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ. Như vậy, xét về hiệu quả tổng thể, SHB – HCM đang đạt kết quả khá tốt trong khai thác tín dụng doanh nghiệp, nhưng chưa thể xem là hoàn toàn bền vững nếu không tiếp tục củng cố công tác thẩm định, giám sát sau vay và quản trị rủi ro.
Từ những phân tích trên, có thể đánh giá tổng hợp rằng hiệu quả hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB – HCM trong giai đoạn 2021–2025 được thể hiện nổi bật ở ba khía cạnh. Thứ nhất là khả năng tăng trưởng tín dụng tốt, phù hợp với định hướng đẩy mạnh phân khúc khách hàng doanh nghiệp. Thứ hai là khả năng sinh lời được cải thiện rõ rệt, thể hiện qua mức tăng của lãi từ hoạt động cho vay và tỷ suất sinh lời ước tính. Thứ ba là khả năng thu hồi nợ tương đối tích cực, góp phần bảo đảm vòng quay vốn và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn tín dụng.
Từ những phân tích trên, có thể đánh giá tổng hợp rằng hiệu quả hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB – HCM trong giai đoạn 2021–2025 được thể hiện nổi bật ở ba khía cạnh. Thứ nhất là khả năng tăng trưởng tín dụng tốt, phù hợp với định hướng đẩy mạnh phân khúc khách hàng doanh nghiệp. Thứ hai là khả năng sinh lời được cải thiện rõ rệt, thể hiện qua mức tăng của lãi từ hoạt động cho vay và tỷ suất sinh lời ước tính. Thứ ba là khả năng thu hồi nợ tương đối tích cực, góp phần bảo đảm vòng quay vốn và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn tín dụng.
Nhìn chung, trong giai đoạn 2021–2025, SHB – HCM đã đạt được hiệu quả tương đối tích cực trong hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp, thể hiện ở sự gia tăng đồng thời về quy mô, khả năng sinh lời và năng lực thu hồi nợ. Tuy nhiên, hiệu quả này mới ở mức khá và chưa hoàn toàn ổn định, bởi rủi ro tín dụng vẫn có xu hướng gia tăng nhẹ và hiệu quả vận hành chưa thực sự tối ưu. Đây chính là cơ sở thực tiễn quan trọng để đề án đề xuất các giải pháp phù hợp trong chương 3 nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB – HCM trong thời gian tới.
2.4. Kết luận chương 2 Luận văn: Thực trạng cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB.
Chương 2 đã tập trung phân tích thực trạng hiệu quả hoạt động cho vay đối với khách hàng doanh nghiệp tại SHB – HCM trong giai đoạn 2021–2025 trên cơ sở khung tiêu chí đánh giá đã xây dựng ở chương 1. Kết quả phân tích cho thấy hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại đơn vị có xu hướng phát triển tích cực, thể hiện trên cả phương diện quy mô tín dụng, khả năng sinh lời và hiệu quả thu hồi nợ.
Trước hết, xét theo nhóm tiêu chí về quy mô và tăng trưởng tín dụng, dư nợ cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB – HCM tăng trưởng ổn định qua các năm, với tốc độ tăng cao hơn mức tăng dư nợ chung. Đồng thời, tỷ trọng dư nợ khách hàng doanh nghiệp trong tổng dư nợ cũng tăng dần, phản ánh xu hướng dịch chuyển cơ cấu tín dụng theo hướng nâng cao vai trò của phân khúc doanh nghiệp trong hoạt động tín dụng của chi nhánh. Điều này cho thấy SHB – HCM đã tận dụng khá tốt lợi thế địa bàn và định hướng đúng trọng tâm phát triển khách hàng mục tiêu.
Xét theo nhóm tiêu chí về khả năng sinh lời, lãi từ hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tăng mạnh trong giai đoạn nghiên cứu, đồng thời tỷ suất sinh lời ước tính từ hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp cũng có xu hướng cải thiện rõ rệt. Kết quả này cho thấy hoạt động tín dụng doanh nghiệp không chỉ mở rộng về mặt quy mô mà còn ngày càng đóng góp tích cực hơn vào hiệu quả tài chính của SHB – HCM.
Ở góc độ chất lượng và rủi ro tín dụng, hệ số thu nợ của khách hàng doanh nghiệp được duy trì ở mức cao và có xu hướng tăng nhẹ qua từng năm, phản ánh khả năng thu hồi vốn tương đối tích cực. Tuy nhiên, tỷ lệ nợ quá hạn và tỷ lệ nợ xấu cũng có dấu hiệu gia tăng, cho thấy áp lực rủi ro tín dụng bắt đầu xuất hiện rõ hơn trong bối cảnh chi nhánh mở rộng cho vay khách hàng doanh nghiệp. Điều này hàm ý rằng hiệu quả hoạt động cho vay tại SHB – HCM tuy đã được cải thiện, nhưng chưa hoàn toàn bền vững nếu không tiếp tục nâng cao năng lực kiểm soát rủi ro tín dụng.
Bên cạnh đó, từ phương diện vận hành, quy trình cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB – HCM đã được chuẩn hóa tương đối rõ ràng, tạo cơ sở cho việc phối hợp giữa các bộ phận trong quá trình cấp tín dụng. Tuy nhiên, mức độ ứng dụng công nghệ trong quản lý tín dụng vẫn chưa thật sự đồng bộ, một số khâu còn mang tính thủ công, làm giảm tốc độ xử lý hồ sơ và ảnh hưởng phần nào đến hiệu quả phục vụ khách hàng doanh nghiệp.
Nhìn chung, chương 2 cho thấy hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB – HCM trong giai đoạn 2021–2025 đạt được nhiều kết quả tích cực, đặc biệt ở khả năng tăng trưởng dư nợ, nâng cao thu nhập từ tín dụng và duy trì hiệu quả thu hồi nợ. Tuy nhiên, một số hạn chế như xu hướng gia tăng rủi ro tín dụng, cơ cấu tín dụng chưa thật sự tối ưu và hiệu quả vận hành chưa đồng đều vẫn là những vấn đề cần được quan tâm. Đây chính là cơ sở thực tiễn quan trọng để đề án đề xuất các giải pháp phù hợp trong chương 3 nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB – HCM trong thời gian tới. Luận văn: Thực trạng cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB.
XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:
===>>> Luận văn: Giải pháp cho vay khách hàng doanh nghiệp tại SHB

Dịch Vụ Viết Luận Văn 24/7 Chuyên cung cấp dịch vụ làm luận văn thạc sĩ, báo cáo tốt nghiệp, khóa luận tốt nghiệp, chuyên đề tốt nghiệp và Làm Tiểu Luận Môn luôn luôn uy tín hàng đầu. Dịch Vụ Viết Luận Văn 24/7 luôn đặt lợi ích của các bạn học viên là ưu tiên hàng đầu. Rất mong được hỗ trợ các bạn học viên khi làm bài tốt nghiệp. Hãy liên hệ ngay Dịch Vụ Viết Luận Văn qua Website: https://hotrovietluanvan.com/ – Hoặc Gmail: hotrovietluanvan24@gmail.com
