Luận văn: Thực trạng doanh nghiệp FDI ở Việt Nam

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Thực trạng doanh nghiệp FDI ở Việt Nam hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Thực trạng doanh nghiệp FDI ở Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

Đây là chương trọng tâm, trình bày và phân tích các dữ liệu thực tiễn để làm rõ bức tranh toàn cảnh về hoạt động của doanh nghiệp FDI tại Việt Nam.

3.1. Khái quát quá trình thu hút các nhà đầu tư FDI tại Việt Nam

Trong giai đoạn 1988-1990, Luật Đầu tư trực tiếp nước ngoài lần đầu tiên được thực hiện tại Việt Nam, do đó Doanh nghiệp FDI vào Việt Nam còn nhỏ với 214 dự án, làm cho tổng dòng vốn chảy vào bằng 1,6 tỷ đô la. Giai đoạn 1991 – 1995 đánh dấu sự bùng nổ đầu tiên của FDI tại Việt Nam; đất nước đã tiếp nhận 1409 dự án với giá trị 18,3 tỷ đô la. FDI của Việt Nam đã giảm xuống còn 13 tỷ đô la với 961 dự án từ năm 1997 đến năm 1999 do hậu quả của cuộc khủng hoảng tài chính ở Châu Á. Từ năm 2000, đầu tư nước ngoài của đất nước đã phục hồi chậm cho đến năm 2004.

Việt Nam gia nhập ASEAN với cam kết về thương mại tự do khu vực và xóa bỏ dần thuế quan vào năm 2005 và Cộng đồng Kinh tế ASEAN trong tương lai với dòng chảy tự do của hàng hóa, dịch vụ và đầu tư.Vào tháng 1 năm 2007, Việt Nam trở thành thành viên chính thức của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) với cam kết tham gia tất cả các hiệp định đa phương của WTO ngoại trừ Chính sách Mua sắm của Chính phủ. Các hiệp định thương mại đó đã làm tăng đáng kể số lượng đầu tư vào Việt Nam và FDI đạt đỉnh cao nhất là 20,3 tỷ đô la tổng vốn đầu tư vào năm 2007.

Trong giai đoạn 2008-2011, FDI của Việt Nam giảm do khủng hoảng tài chính toàn cầu và bắt đầu phục hồi chậm cho đến năm 2014. Từ năm 2015, FDI của Việt Nam tăng đáng kể và vượt qua FDI của Thái Lan và Malaysia, đưa Việt Nam trở thành một trong ba quốc gia đầu tư nhiều nhất ASEAN. Tính đến ngày 20 tháng 11 năm 2017, Việt Nam có 24.580 dự án còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký là 316,91 tỷ đô la. Trong 11 tháng năm 2017, Việt Nam đã tiếp nhận thêm 33,09 tỷ đô la vốn từ các nhà đầu tư nước ngoài, cao hơn 53,4 phần trăm so với vốn tiếp nhận của cùng kỳ năm trước14. Với dòng vốn ròng hơn 14 tỷ đô la, Việt Nam chiếm hơn 60 phần trăm dòng vốn chảy vào các nước CLMV (Campuchia, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào, Myanmar và Việt Nam) và trở thành quốc gia tiếp nhận lớn thứ ba trong ASEAN sau Singapore và Indonesia.

Singapore hiện là nhà đầu tư nội khối ASEAN lớn nhất tại Việt Nam, thường chiếm hơn một nửa đầu tư nội khối ASEAN của Việt Nam. Năm 2016, Singapore đã đầu tư 2,41 tỷ đô la, chiếm 10% tổng FDI của Việt Nam. Năm 2017, Singapore, cùng với Malaysia và Thái Lan, đã chi gần 2,5 tỷ đô la, chiếm 98% tổng dòng vốn nội khối ASEAN vàoViệt Nam.

Trong cuộc khảo sát gần đây, ngân hàng HSBC cho thấy 76 phần trăm doanh nhân Singapore được phỏng vấn đang hoạt động tại thị trường Việt Nam, đây là tỷ lệ cao chỉ sau Malaysia, Indonesia và Thái Lan. Ngoài ra, 30% số người được hỏi mong đợi sẽ mở rộng hơn nữa trong hai năm tới, đây cũng là tỷ lệ cao chỉ sau Malaysia và Indonesia. Theo Douglas Foo, Chủ tịch Liên đoàn Sản xuất Singapore, Việt Nam là điểm đến hấp dẫn đối với các công ty Singapore tại Châu Á, đặc biệt là các công ty trong ngành điện tử, may mặc, sản xuất thực phẩm và các dịch vụ phụ trợ, chẳng hạn như hậu cần và tự động hóa.

Từ năm 1988 đến năm 2007, Liên minh châu Âu và Hoa Kỳ lần lượt chiếm 10% và 3,6%, trở thành năm nhà đầu tư lớn ngoài ASEAN vào Việt Nam. Tuy nhiên, kể từ năm 2012, các nhà đầu tư châu Á, như Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Quốc đã tăng đáng kể đầu tư vào Việt Nam và thay thế Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu trở thành nhà đầu tư lớn ngoài ASEAN vào Việt Nam.

Hàn Quốc là nhà đầu tư nước ngoài hàng đầu tại Việt Nam từ năm 2014 đến năm 2016, khi Samsung Electronics thành lập các cơ sở sản xuất điện thoại thông minh lớn ở miền Bắc và các tập đoàn khác, chẳng hạn như LG, CJ và Lotte đã chi tiêu tích cực. mặt khác, đầu tư từ Nhật Bản trong giai đoạn đó đã giảm do kết quả của nỗ lực của các nhà sản xuất lớn trong việc thành lập cửa hàng tại đây đã đi đến hồi kết. Tuy nhiên, Việt Nam đang nỗ lực thu hút thêm tiền từ khu vực tư nhân vào phát triển cơ sở hạ tầng, tạo ra làn sóng đầu tư mới của Nhật Bản. Năm 2017, Nhật Bản đã trở thành nhà đầu tư lớn nhất của Việt Nam, giành lại ngôi vương từ Hàn Quốc sau ba năm. Luận văn: Thực trạng doanh nghiệp FDI ở Việt Nam.

Chế biến và sản xuất là lĩnh vực nhận được nhiều đầu tư nước ngoài nhất. Mặc dù FDI tập trung vào ngành sản xuất, nhưng đã có sự dịch chuyển cơ cấu trong đầu tư vào các phân khúc dịch vụ,đặc biệt là dịch vụ bất động sản, bao gồm ba hoạt động chính: phát triển khu đô thị mới, xây dựng văn phòng và căn hộ để bán và cho thuê, và kinh doanh các khu công nghiệp và khu chế xuất (khu chế xuất).Hai lĩnh vực này đã tăng đáng kể và chiếm hơn 60% tổng FDI của Việt Nam hàng năm. Các lĩnh vực chính khác nhận được đầu tư nước ngoài đáng kể bao gồm cung cấp tiện ích (đặc biệt là điện) và xây dựng. FDI tập trung ở miền Nam Việt Nam; tuy nhiên, đã có sự dịch chuyển về mặt địa lý trong đầu tư vào miền Bắc Việt Nam kể từ năm 2015, khi một số nhà đầu tư châu Á, chẳng hạn như Hàn Quốc, đã xây dựng nhiều nhà máy vốn hơn và đầu tư nhiều hơn vào khu vực này.

Các doanh nghiệp FDI đã và đang có những đóng góp rất quan trọng vào sự phát triển kinh tế của Việt Nam trong giai đoạn 2021-2025, bất chấp những biến động kinh tế toàn cầu. Dưới đây là một số điểm nổi bật về thực trạng hoạt động và đóng góp của họ.

Dòng vốn FDI tăng trưởng mạnh mẽ: Việt Nam tiếp tục là điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư nước ngoài. Vốn FDI đăng ký và giải ngân đều đạt mức cao kỷ lục trong những năm gần đây, khẳng định niềm tin của nhà đầu tư quốc tế vào môi trường kinh doanh và triển vọng kinh tế Việt Nam.

Ngành chế biến, chế tạo dẫn đầu: Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo luôn thu hút tỷ trọng vốn FDI lớn nhất (chiếm khoảng 60-70% tổng vốn đầu tư), cho thấy Việt Nam tiếp tục là cứ điểm sản xuất quan trọng trong khu vực, đặc biệt trong các lĩnh vực điện tử, linh kiện công nghệ, công nghiệp hỗ trợ và cơ khí.

Đóng góp vào xuất khẩu và cán cân thương mại: Khu vực FDI đóng góp đáng kể vào kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam, chiếm hơn 70% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước và tạo ra xuất siêu lớn, giúp bù đắp phần nhập siêu của khu vực doanh nghiệp trong nước.

Tạo việc làm và chuyển giao công nghệ: FDI tạo ra hàng triệu việc làm, góp phần nâng cao năng suất lao động và thúc đẩy chuyển giao công nghệ, kỹ năng cho lực lượng lao động Việt Nam. Tuy nhiên, vẫn còn những tranh luận về mức độ chuyển giao công nghệ thực sự và việc làm chất lượng cao. Luận văn: Thực trạng doanh nghiệp FDI ở Việt Nam.

Dịch chuyển sang FDI chất lượng cao: Việt Nam đang có xu hướng thu hút FDI vào các lĩnh vực công nghệ cao, năng lượng tái tạo, sản xuất sạch, kinh tế kỹ thuật số, và các dự án có giá trị gia tăng cao hơn, nhằm thúc đẩy phát triển bền vững.

Cải thiện cơ sở hạ tầng và môi trường đầu tư: Chính phủ Việt Nam nỗ lực cải thiện thủ tục hành chính, phát triển cơ sở hạ tầng (giao thông, năng lượng, viễn thông) để tạo điều kiện thuận lợi hơn cho nhà đầu tư.

  • Tuy nhiên, cũng có những quan điểm cần lưu ý:

Sự phụ thuộc vào FDI: Một số ý kiến cho rằng tăng trưởng kinh tế của Việt Nam vẫn còn phụ thuộc nhiều vào FDI, và lợi nhuận của khối FDI chảy về nước ngoài, khiến giá trị gia tăng ở trong nước chưa thực sự tương xứng.

Thách thức về chất lượng FDI: Mặc dù lượng vốn lớn, nhưng vẫn có những lo ngại về việc một số doanh nghiệp FDI báo lỗ liên tục hoặc chưa đóng góp xứng đáng vào ngân sách nhà nước do các vấn đề như chuyển giá và ưu đãi thuế.

Nhìn chung, doanh nghiệp FDI vẫn là một động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng và chuyển đổi cơ cấu kinh tế của Việt Nam trong giai đoạn gần đây.

3.2. Phân tích các yếu tố thuận lợi Luận văn: Thực trạng doanh nghiệp FDI ở Việt Nam.

3.2.1. Môi trường vĩ mô

Xét trên phương diện chính trị – xã hội, Việt Nam có lợi thế đáng kể nhờ hệ thống cơ quan quản lý nhà nước duy trì được sự ổn định trong suốt thời gian dài. Cùng với đó, các chính sách quản lý và điều hành kinh tế vĩ mô liên tục được điều chỉnh, hoàn thiện theo hướng minh bạch, nhất quán và thân thiện hơn với nhà đầu tư nước ngoài. Trong Luật Đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam, Nhà nước Việt Nam đã khẳng định rõ: “Nhà nước Việt Nam cam kết bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, đồng thời đảm bảo nguyên tắc đối xử công bằng và bình đẳng…”.

Cam kết này thể hiện định hướng chính sách ổn định và cởi mở của Chính phủ Việt Nam, góp phần củng cố niềm tin của các nhà đầu tư FDI, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đầu tư và phát triển lâu dài.

Trong gần bốn thập kỷ (1986–2022), Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia có thành công nổi bật trong việc thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Thành công này đến từ sự kết hợp giữa môi trường đầu tư hấp dẫn, nền chính trị ổn định và tiềm năng tăng trưởng kinh tế tích cực. Kể từ năm 2017 đến nay, dòng vốn FDI vào Việt Nam tiếp tục duy trì xu hướng tăng, cho thấy quốc gia này vẫn là điểm đến đầu tư tiềm năng đối với cộng đồng doanh nghiệp quốc tế. Những lợi thế về vị trí địa lý, thể chế chính trị ổn định cùng nỗ lực hoàn thiện môi trường đầu tư đã và đang giúp Việt Nam củng cố vị thế của mình trong khu vực và trên trường quốc tế.

  • Thành tựu thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của Việt Nam giai đoạn 2013–2022

Trong khoảng một thập kỷ trở lại đây, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu đáng ghi nhận trong việc thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Theo thống kê của Cục Đầu tư nước ngoài – Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2023), trong giai đoạn 2013–2022, cả nước có 23.706 dự án FDI được cấp phép đầu tư với tổng vốn đăng ký đạt 288,66 tỷ USD. Trong đó, vốn thực hiện đạt 173,4 tỷ USD, tương đương 60,07% tổng vốn đăng ký (xem Bảng 1).

Xét về quy mô trung bình, trong giai đoạn này, giá trị bình quân của một dự án FDI chưa đạt mức cao và có sự biến động qua các năm. Cụ thể, năm 2013, quy mô bình quân của một dự án đạt 14,6 triệu USD, song vốn thực hiện chỉ tương đương 51,45% tổng vốn đăng ký. Đến năm 2022, quy mô bình quân một dự án giảm xuống còn 13,61 triệu USD, tuy nhiên tỷ lệ vốn thực hiện lại tăng lên đạt 80,81% vốn đăng ký. Luận văn: Thực trạng doanh nghiệp FDI ở Việt Nam.

Như vậy, mặc dù quy mô bình quân của các dự án FDI trong giai đoạn 2013–2022 không có xu hướng gia tăng, nhưng hiệu quả giải ngân vốn – thể hiện qua tỷ lệ vốn thực hiện so với vốn đăng ký – lại được cải thiện rõ rệt. Điều này cho thấy chất lượng dòng vốn FDI tại Việt Nam đang được nâng cao, phản ánh mức độ tin tưởng và cam kết dài hạn hơn của các nhà đầu tư nước ngoài đối với môi trường đầu tư của Việt Nam.

  • Bảng 3.1. Số liệu doanh nghiệp fdi từ năm 2013 đến 2025

Năm 2022, tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đăng ký vào Việt Nam đạt khoảng 27,72 tỷ USD, trong khi vốn FDI thực hiện đạt mức kỷ lục 22,4 tỷ USD, tăng 13,5% so với cùng kỳ năm 2021. Đây là mức giải ngân cao nhất trong giai đoạn 2017–2022, phản ánh niềm tin mạnh mẽ của các nhà đầu tư quốc tế đối với môi trường đầu tư tại Việt Nam.

Tính lũy kế từ năm 1986 đến năm 2022, Việt Nam đã thu hút được khoảng 438,7 tỷ USD vốn FDI đăng ký, trong đó 274 tỷ USD đã được giải ngân, tương đương 62,5% tổng vốn đầu tư còn hiệu lực. Những con số này cho thấy FDI tiếp tục là một trong những nguồn lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu ngành và hội nhập quốc tế của Việt Nam trong hơn ba thập kỷ qua

Trong năm 2022, Việt Nam ghi nhận nhiều dự án FDI quy mô lớn được điều chỉnh tăng vốn đầu tư, đặc biệt trong các lĩnh vực sản xuất và chế tạo sản phẩm điện tử, công nghệ cao. Tiêu biểu là Dự án Samsung Electro-Mechanics Việt Nam tại Thái Nguyên, được tăng vốn hai lần trong năm, với tổng mức tăng 920 triệu USD ở lần thứ nhất và 267 triệu USD ở lần thứ hai. Bên cạnh đó, Dự án Công ty TNHH Điện tử Samsung HCMC CE Complex cũng được bổ sung vốn trên 841 triệu USD, tiếp tục khẳng định vai trò của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu của Tập đoàn Samsung.

  • Trong năm 2024, tình hình thu hút FDI tại Việt Nam có những điểm đáng chú ý về quy mô dự án:

Số lượng dự án mới tăng: Cả nước thu hút 375 dự án mới, tăng 1,8% so với năm 2023. Tuy nhiên, tổng vốn đăng ký của các dự án mới này đạt hơn 19,7 tỷ USD, giảm 7,6% so với năm trước. Điều này có thể cho thấy số lượng dự án nhỏ và vừa có xu hướng tăng, trong khi số dự án quy mô rất lớn (tỷ đô la) có thể ít hơn so với năm 2023.

Vốn điều chỉnh tăng mạnh: Có 1.539 lượt dự án điều chỉnh vốn đầu tư với tổng vốn tăng thêm gần 14 tỷ USD, tăng 50,4%. Điều này chứng tỏ nhiều nhà đầu tư hiện hữu tin tưởng vào môi trường kinh doanh và quyết định mở rộng quy mô hoạt động tại Việt Nam. Luận văn: Thực trạng doanh nghiệp FDI ở Việt Nam.

  • Các dự án lớn nổi bật:

Foxconn tiếp tục đầu tư lớn vào Quảng Ninh với hai dự án sản xuất sản phẩm giải trí thông minh và thiết bị hệ thống thông minh, tổng vốn 551 triệu USD (trong đó có một dự án 263,7 triệu USD và một dự án 287,2 triệu USD).

Trina Solar Cell Việt Nam (Trung Quốc) đầu tư dự án sản xuất pin mặt trời tại KCN Yên Bình, Thái Nguyên với tổng vốn khoảng 454 triệu USD.

Nhà máy Pandora Production Việt Nam của hãng trang sức Pandora (Đan Mạch) khởi công xây dựng tại Bình Dương.

Nhà máy Electronic Tripod của Đài Loan tại Bà Rịa – Vũng Tàu với tổng vốn đầu tư 250 triệu USD, chuyên sản xuất các loại mạch và linh kiện điện tử.

Xu hướng tập trung vào chất lượng: Có sự cải thiện đáng kể về chất lượng các dự án đầu tư. Nhiều dự án lớn ở các lĩnh vực bán dẫn, năng lượng (sản xuất pin, tế bào quang điện, thanh silic), sản xuất linh kiện, sản phẩm điện tử và các sản phẩm có giá trị gia tăng cao được đầu tư mới và mở rộng vốn trong năm 2024.

Tóm lại, năm 2024 tuy tổng vốn FDI đăng ký có giảm nhẹ, nhưng số lượng dự án mới vẫn tăng và đặc biệt là vốn điều chỉnh tăng mạnh, cùng với sự xuất hiện của nhiều dự án quy mô lớn trong các ngành công nghệ cao, cho thấy xu hướng dịch chuyển sang thu hút FDI chất lượng và hiệu quả hơn.

Ngoài ra, một số dự án chế tạo điện tử và thiết bị công nghệ khác cũng được điều chỉnh tăng vốn đáng kể, như Dự án nhà máy chế tạo điện tử, phương tiện thiết bị mạng và sản phẩm âm thanh đa phương tiện tại Bắc Ninh (tăng 306 triệu USD), Nghệ An (tăng 260 triệu USD) và Hải Phòng (tăng 127 triệu USD). Các dự án này cho thấy xu hướng mở rộng đầu tư của các tập đoàn công nghệ lớn tại Việt Nam, phản ánh niềm tin vào môi trường đầu tư ổn định và năng lực sản xuất ngày càng được nâng cao.

3.2.2. Vị trí địa lý đắc địa Luận văn: Thực trạng doanh nghiệp FDI ở Việt Nam.

Việt Nam nằm ở vị trí chiến lược trong khu vực Đông Nam Á, giáp ranh với Trung Quốc, Lào, Campuchia và biển Đông. Với diện tích gần 330 nghìn km2, Việt Nam có nhiều cảng biển lớn và phía Đông và phía Nam đều giáp biển nên thuận tiện cho vận tải hàng hoá đường biển tới các thị trường khu vực lân cận và thế giới. Trên đường bộ, phía Bắc Việt Nam giáp với Trung Quốc – đất nước có nền kinh tế phát triển, dân số hàng đầu thế giới đã tạo thuận lợi cho hàng hoá Việt Nam vận chuyển lên phía Bắc để tiếp cận với thị trường khổng lồ Trung Quốc.

Bên cạnh đó, Việt Nam có nhiều tài nguyên quan trọng như dầu mỏ, khí đốt, quặng sắt, than đá, gỗ, thủy sản và nông sản. Đặc biệt, Việt Nam là một trong những quốc gia sản xuất và xuất khẩu nhiều sản phẩm nông nghiệp như cà phê, cao su, gạo, hạt tiêu, điều và dừa.

Trong năm 2022, Việt Nam thu hút vốn đầu tư từ 108 quốc gia và vùng lãnh thổ, cho thấy mức độ đa dạng hóa mạnh mẽ trong cơ cấu nhà đầu tư quốc tế. Trong đó, Singapore tiếp tục giữ vị trí dẫn đầu với tổng vốn đầu tư gần 6,46 tỷ USD, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng vốn FDI đăng ký mới. Hàn Quốc đứng thứ hai với 4,88 tỷ USD, tiếp theo là Nhật Bản với hơn 4,78 tỷ USD. Các nhà đầu tư đến từ Trung Quốc (2,52 tỷ USD) và Hồng Kông (2,22 tỷ USD) cũng duy trì vai trò quan trọng trong dòng vốn FDI vào Việt Nam, chủ yếu tập trung ở các lĩnh vực sản xuất, chế tạo và công nghệ điện tử.

Bên cạnh đó, trong 11 tháng đầu năm 2024, theo số liệu của Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), 10 địa phương thu hút FDI lớn nhất cả nước gồm: Bắc Ninh, Quảng Ninh, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Hà Nội, Bình Dương, Bà Rịa – Vũng Tàu, Đồng Nai, Nghệ An và Bắc Giang. Mười địa phương này chiếm tới 79,6% tổng số dự án FDI mới và 69,4% tổng vốn đầu tư đăng ký của cả nước, cho thấy sự tập trung cao về không gian đầu tư, đồng thời phản ánh sức hút mạnh mẽ của các trung tâm công nghiệp và vùng kinh tế trọng điểm.

Trong 11 tháng đầu năm 2024, Bắc Ninh tiếp tục giữ vị trí dẫn đầu cả nước về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), với tổng vốn đăng ký gần 5,04 tỷ USD, chiếm 16% tổng vốn đầu tư của cả nước và tăng hơn 3 lần so với cùng kỳ năm trước. Đứng thứ hai là tỉnh Quảng Ninh với 2,29 tỷ USD, chiếm 7,3% tổng vốn đầu tư đăng ký, tuy nhiên giảm 26,3% so với cùng kỳ. Thành phố Hồ Chí Minh xếp thứ ba, đạt hơn 2,28 tỷ USD, tương đương 7,3% tổng vốn đầu tư cả nước.

Thủ đô Hà Nội giữ vị trí thứ tư với gần 2,02 tỷ USD vốn đầu tư đăng ký, tiếp tục khẳng định vai trò là một trong những trung tâm kinh tế – hành chính quan trọng và điểm đến hấp dẫn của các nhà đầu tư nước ngoài. Các địa phương khác trong top 10 thu hút FDI nhiều nhất gồm: Bình Dương (1,82 tỷ USD), Bà Rịa – Vũng Tàu (1,71 tỷ USD), Đồng Nai (1,67 tỷ USD), Nghệ An (1,57 tỷ USD) và Bắc Giang (1,17 tỷ USD). Sự tập trung FDI vào nhóm địa phương này cho thấy xu hướng hình thành các cực tăng trưởng mới, đặc biệt tại các vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc và phía Nam.

Về đối tác đầu tư, Hàn Quốc tiếp tục là nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất tại Việt Nam, với tổng vốn đăng ký đạt 89,11 tỷ USD, chiếm 17,9% tổng vốn FDI. Singapore đứng thứ hai với 82,3 tỷ USD, tiếp đến là Nhật Bản (77,64 tỷ USD) và Đài Loan (Trung Quốc) (40,87 tỷ USD). Các quốc gia này đều có mối quan hệ đầu tư lâu dài và ổn định với Việt Nam, tập trung vào các lĩnh vực sản xuất, chế biến, công nghệ cao và dịch vụ hỗ trợ công nghiệp, góp phần quan trọng vào chuyển dịch cơ cấu kinh tế và tăng cường hội nhập khu vực. Luận văn: Thực trạng doanh nghiệp FDI ở Việt Nam.

Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục dẫn đầu về thu hút FDI với hơn 20 tỷ USD, mặc dù giảm gần 9% so với cùng kỳ năm trước. Những số liệu trên phản ánh bức tranh toàn cảnh tích cực và đầy triển vọng của Việt Nam trong việc duy trì vị thế là một trong những điểm đến hấp dẫn hàng đầu của dòng vốn đầu tư quốc tế. Sự ổn định về chính trị, môi trường đầu tư thuận lợi cùng với các chính sách hỗ trợ nhà đầu tư đã giúp Việt Nam tiếp tục củng cố niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp nước ngoài.

Nếu xét theo số lượng dự án đầu tư, Thành phố Hồ Chí Minh tiếp tục giữ vị trí dẫn đầu cả nước, chiếm 42,3% tổng số dự án FDI mới, 14,7% số lượt dự án điều chỉnh vốn và 70,9% số thương vụ góp vốn, mua cổ phần. Điều này cho thấy TP. Hồ Chí Minh không chỉ là trung tâm kinh tế năng động nhất cả nước, mà còn là đầu mối quan trọng trong việc thu hút các dòng vốn đầu tư đa dạng, đặc biệt là các hoạt động đầu tư mở rộng và sáp nhập (M&A) trong khu vực tư nhân.

Theo Cục Đầu tư nước ngoài, vốn đầu tư tập trung nhiều vào các tỉnh, thành phố có nhiều lợi thế trong thu hút FDI (cơ sở hạ tầng tốt, nguồn nhân lực ổn định, nỗ lực cải cách thủ tục hành chính và năng động trong công tác xúc tiến đầu tư…) như: Bắc Ninh, Quảng Ninh, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Hà Nội, Bình Dương, Bà Rịa – Vũng Tàu, Đồng Nai, Nghệ An, Bắc Giang. Riêng 10 địa phương này đã chiếm 79,6% số dự án mới và 69,4% số vốn đầu tư của cả nước trong 11 tháng.

Tính lũy kế đến tháng 11 năm 2024, cả nước có 41.720 dự án còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký gần 496,7 tỷ USD. Vốn thực hiện lũy kế của các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài ước đạt gần 318,9 tỷ USD, bằng 64,2% tổng vốn đầu tư đăng ký còn hiệu lực.

Xét theo địa bàn, các nhà đầu tư FDI đã có mặt ở tất cả 63 tỉnh, thành phố trong cả nước, xét theo quy mô vốn đầu tư lũy kế, Thành phố Hồ Chí Minh hiện là địa phương dẫn đầu cả nước trong thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), với tổng vốn đăng ký đạt hơn 58,4 tỷ USD, chiếm khoảng 11,8% tổng vốn FDI của Việt Nam. Tỉnh Bình Dương đứng ở vị trí thứ hai với gần 42,4 tỷ USD, tương đương 8,5% tổng vốn đầu tư, tiếp đến là Thủ đô Hà Nội với 42,2 tỷ USD, cũng chiếm khoảng 8,5% tổng vốn FDI cả nước.

3.2.3. Nguồn lực lao động Luận văn: Thực trạng doanh nghiệp FDI ở Việt Nam.

  • Tổng quan về lực lượng lao động:

Lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên ở Việt Nam có xu hướng gia tăng qua các năm. Năm 2013, tổng lực lượng lao động là 53,5 triệu người. Đến năm 2023, con số này đạt 52,4 triệu người, tăng 666,5 nghìn người so với năm trước.

Năm 2025, tổng số việc làm tăng lên 52,4 triệu người, tăng 578,3 nghìn người (1,1%) so với năm trước, trong khi số người thất nghiệp trong độ tuổi lao động giảm 81,3 nghìn. Lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên tăng lên 53,5 triệu người, với tỷ lệ tham gia là 68,6%.

  • Phân theo giới tính:

Năm 2013, nam giới chiếm 27,55 triệu người và nữ giới chiếm 25,99 triệu người trong lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên.

Đến năm 2023, lực lượng lao động nữ đạt 24,5 triệu người (chiếm 46,7%), và lực lượng lao động nam đạt 27,9 triệu người (chiếm 53,3%).

Tỷ lệ lao động nam vẫn cao hơn nữ, dao động từ hơn 51,4% – 53,48%, nhưng sự chênh lệch không đáng kể, cho thấy lao động nữ chiếm một lực lượng khá đông đảo.

Năm 2024, thu nhập bình quân tháng của nam giới là 8,6 triệu VND, trong khi nữ giới là 6,4 triệu VND, cho thấy sự chênh lệch thu nhập theo giới tính.

  • Phân theo khu vực (Thành thị/Nông thôn):

Năm 2013, thành thị có 15,95 triệu người và nông thôn có 37,59 triệu người.

Năm 2023, thành thị có 19,5 triệu người (chiếm 37,3%) và nông thôn có 32,9 triệu người (chiếm 62,7%).

Lao động còn tập trung nhiều ở khu vực nông thôn (chiếm dao động từ 63%-73%) mặc dù có xu hướng giảm xuống kể từ năm 2010. Năm 2021, khu vực nông thôn chiếm 63,34% tổng lực lượng lao động.

Thu nhập bình quân năm 2024 tại khu vực thành thị là 9,2 triệu VND, trong khi ở nông thôn là 6,5 triệu VND.

  • Một số vấn đề đáng chú ý khác: Luận văn: Thực trạng doanh nghiệp FDI ở Việt Nam.

Việt Nam đang trong thời kỳ “cơ cấu dân số vàng” với nguồn lao động dồi dào, là lợi thế cạnh tranh quan trọng để thu hút đầu tư nước ngoài.

Tuy nhiên, tỷ lệ lao động đã qua đào tạo còn thấp, kỹ năng, tay nghề yếu, và còn tình trạng mất cân đối cung – cầu lao động cục bộ giữa các vùng, ngành nghề.

Năm 2025, khoảng 1,4 triệu thanh niên (từ 15 tuổi trở lên) thuộc nhóm “3 không” (không có việc làm, không đi học, không tham gia đào tạo), chiếm hơn 10% tổng số thanh niên. Tỷ lệ này ở thành thị là 8% và nông thôn là 11,7%.

  • Bảng 3.2. Lực lượng lao động 15 tuổi trở lên phân theo giới tính, khu vực

Chi phí lao động thấp: So với nhiều quốc gia khác, chi phí lao động ở Việt Nam tương đối thấp, đặc biệt là ở các khu vực ngoài các thành phố lớn. Điều này thu hút các nhà đầu tư nước ngoài và thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp sử dụng nhiều lao động. Mới đây, Công ty tư vấn chuyển đổi kinh doanh hàng đầu châu Á – Thái Bình Dương TMX đã công bố báo cáo nghiên cứu về chi phí kinh doanh của các quốc gia châu Á, với tiêu đề “Sự dịch chuyển mạnh mẽ của chuỗi cung ứng – cận cảnh chi phí kinh doanh ở châu Á”. Theo đó, các chuyên gia đã nghiên cứu chuyên sâu về chi phí kinh doanh trung bình và khả năng cạnh tranh trong cuộc đua để trở thành địa điểm sản xuất tiềm năng nhất của 9 quốc gia bao gồm: Campuchia, Ấn Độ, Indonesia, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam.

Cụ thể, các chuyên gia đã phân tích chi phí lao động, phí cho thuê, hậu cần, tiện ích và viễn thông của mỗi thị trường. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng đo lường mức độ cạnh tranh của các thị trường dựa trên những yếu tố định tính bao gồm môi trường kinh doanh, hiệu suất nhân tài, hiệu suất hậu cần và sự sẵn sàng cho quá trình số hóa. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, Việt Nam là một trong những thị trường có chi phí vận hành bình quân thấp nhất trong khu vực, chỉ cao hơn Campuchia và Myanmar. Tổng chi phí vận hành trung bình của Việt Nam dao động từ 79.280 USD đến 209.087 USD mỗi tháng. Nếu xét về các lĩnh vực môi trường kinh doanh, nhân tài, hậu cần và số hóa, Việt Nam đứng thứ 5, xếp sau Singapore, Malaysia, Ấn Độ và Thái Lan. Trong khi đó, Singapore là quốc gia đắt đỏ nhất châu Á, với chi phí vận hành trung bình hàng tháng cao hơn các nước trong khu vực khoảng từ 64% đến 76%. Về chi phí nhân công lao động, chiếm trung bình tới 55% tổng chi phí của các quốc gia, Việt Nam được xếp hạng là thị trường có giá cả hợp lý đứng thứ tư sau Campuchia, Myanmar và Philippines với tổng chi phí nhân công trung bình là 108.196 USD mỗi tháng. Luận văn: Thực trạng doanh nghiệp FDI ở Việt Nam.

Tiềm năng tăng trưởng sản xuất: Lực lượng lao động trẻ và sẵn sàng làm việc giúp Việt Nam có khả năng mở rộng quy mô sản xuất nhanh chóng, đáp ứng nhu cầu của thị trường trong và ngoài nước.

Cơ hội chuyển dịch cơ cấu kinh tế: Lực lượng lao động dồi dào cũng tạo điều kiện để Việt Nam chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ, giúp nâng cao năng suất lao động và thu nhập bình quân đầu người.

Tại Bình Dương, địa phương này đang chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ sang các dự án công nghệ cao, tập trung vào sản xuất xanh và ứng dụng công nghệ hiện đại, góp phần quan trọng vào chuyển đổi mô hình tăng trưởng kinh tế theo hướng bền vững. Đồng thời, tỉnh đã triển khai cải cách thủ tục hành chính và nâng cao chất lượng môi trường đầu tư, kinh doanh, nhằm tạo điều kiện thuận lợi nhất cho các doanh nghiệp hoạt động hiệu quả.

Bình Dương không chỉ đầu tư vào các cụm công nghiệp xanh, mà còn thúc đẩy phát triển các khu công nghiệp xanh để thu hút các nhà đầu tư lớn từ các quốc gia có nền công nghệ tiên tiến. Khu công nghiệp Việt Nam – Singapore III (VSIP III) được đánh giá là mô hình khu công nghiệp xanh tiêu biểu, với hạ tầng đồng bộ, thông minh, thân thiện với môi trường, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và định vị Bình Dương như một trung tâm thu hút FDI công nghệ cao và bền vững.

  • Tại khu vực Bình Dương đã có bắt đầu có sự chuyển dịch sang các dự án công nghệ cao

Nhờ định hướng phát triển xanh, bền vững, Khu công nghiệp VSIP III tại Bình Dương đã thành công trong việc thu hút nhiều tập đoàn lớn đầu tư, điển hình như Lego và Pandora. Đầu tháng 11/2024, Lego đã tiến hành vận hành thử nghiệm hệ thống thiết bị tại nhà máy, chuẩn bị cho giai đoạn vận hành chính thức từ đầu năm 2025.

Đối với Bà Rịa – Vũng Tàu, tỉnh này tận dụng lợi thế về cảng biển và du lịch để thúc đẩy thu hút FDI. Trong thời gian qua, địa phương đã tập trung đầu tư phát triển hạ tầng, hình thành các khu công nghiệp xanh, đồng thời triển khai các chính sách ưu đãi chọn lọc nhằm thu hút nhà đầu tư nước ngoài. Tỉnh cũng chú trọng phát triển hệ thống giao thông kết nối vùng và nội tỉnh, với nhiều dự án trọng điểm như Đường ven biển Vũng Tàu – Bình Thuận (ĐT 994), cao tốc Biên Hòa – Vũng Tàu, cầu Phước An, nhằm nâng cao khả năng kết nối và logistics. Luận văn: Thực trạng doanh nghiệp FDI ở Việt Nam.

Song song với đó, Bà Rịa – Vũng Tàu đã triển khai các trung tâm logistics và cảng trung chuyển quốc tế tại Cái Mép – Thị Vải, cũng như các tổ hợp công nghiệp – dịch vụ – đô thị quy mô lớn tại Phú Mỹ. Tỉnh cũng đặc biệt quan tâm đến phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, nâng cao tỷ lệ lao động có kỹ năng và cơ cấu lại các ngành công nghiệp theo chiều sâu, nhằm tăng năng suất, chất lượng, hiệu quả và khả năng cạnh tranh.

Những nỗ lực trên đã tạo ra sức hút mạnh mẽ đối với các nhà đầu tư nước ngoài, giúp Bà Rịa – Vũng Tàu trở thành một trong những điểm đến FDI quan trọng tại Việt Nam. Trong những năm tới, tỉnh sẽ tiếp tục thực hiện chính sách thu hút đầu tư có chọn lọc, tập trung vào các lĩnh vực như công nghiệp chế biến – chế tạo, công nghệ hiện đại thân thiện môi trường, logistics, công nghiệp hỗ trợ cơ khí chế tạo, du lịch, đồng thời thúc đẩy phát triển công nghiệp công nghệ cao, công nghiệp xanh, năng lượng sạch và năng lượng tái tạo, gắn liền với bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

3.2.4. Giao thương quốc tế đa dạng

Việt Nam hiện là thành viên cộng đồng kinh tế ASEAN (AEC), đã ký kết thành công 12 hiệp định thương mại tự do thế hệ mới tầm quốc tế, cùng việc hợp tác song phương và đa phương cùng nhiều thị trường tiềm năng toàn cầu. Tất cả mang đến một lợi thế cạnh tranh lớn trong việc tiêu thụ những sản phẩm được sản xuất và xuất khẩu từ Việt Nam.

Thương mại quốc tế là việc mua bán, hợp tác, trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia, giữa các thương nhân có quốc tịch khác nhau nhằm đưa lại lợi ích tối đa cho các bên.

Sản xuất hàng hóa và trao đổi hàng hóa của từng quốc gia muốn phát huy hiệu quả phải gắn với nhu cầu của sản xuất và trao đổi hàng hóa trên thế giới trên cơ sở phát huy lợi thế so sánh của từng quốc gia. Đó cũng chính là vai trò của thương mại quốc tế đối với sự phát triển của từng quốc gia và phát triển của thương mại toàn cầu.

Các hình thức của Thương mại quốc tế:

  • Thương mại Hàng hóa: Bao gồm các vấn đề thuế quan và biện pháp phi thuế
  • Thương mại Dịch vụ: Thương mại dịch vụ là một bộ phận hợp thành của thương mại quốc tế, nó liên quan đến hoạt động thương mại vượt qua biên giới quốc
  • Thương mại đầu tư: Trong thương mại quốc tế, đầu tư là hoạt động đem vốn, tài sản từ nước này sang một nước khác để kinh doanh, thu lợi nhuận (đầu tư nước ngoài).

Các khía cạnh thương mại liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ:

  • Mua bán chuyển nhượng quyền SHTT
  • Mua bán chuyển quyền sử dụng SHTT
  • Áp dụng Điều ước quốc tế

3.2.5. Chính sách thuế ưu đãi Luận văn: Thực trạng doanh nghiệp FDI ở Việt Nam.

Việt Nam có vị thế cạnh tranh so với các quốc gia khác nhờ mức thuế thu nhập doanh nghiệp theo luật định 20%. Trong đó so với khối ASIAN Malaysia 25%, Trung Quốc 25%, Thái Lan 23%…). Một số doanh nghiệp có thể tận dụng các đợt miễn và giảm thuế kéo dài để giảm thêm mức thuế suất thực tế phải chịu. So với doanh nghiệp trong nước, chính sách thuế của doanh nghiệp FDI luôn được chính phủ Việt Nam ưu đãi hơn. Điển hình là mức thuế lợi tức, thuế xuất nhập khẩu, thuế Thu nhập doanh nghiệp khi đầu tư vào các lĩnh vực được nhà nước khuyến khích như công nghệ cao, bảo vệ môi trường, giáo dục, y tế, thể thao, môi trường, tiết kiệm năng lượng…

3.2.6. Đa dạng lĩnh vực ngành nghề

Hàng hóa, dịch vụ cấp phép đầu tư FDI tại Việt Nam rất phong phú, doanh nghiệp có nhiều sự lựa chọn đầu tư nhiều ngành nghề tại cùng một khu vực để hỗ trợ qua lại. Đây là một thuận lợi lớn đối với những tập đoàn đa ngành nghề, sản phẩm của ngành này là nguyên liệu đầu vào của ngành kia. Những cơ bản như sau:

  • Tối ưu hóa chuỗi cung ứng: Doanh nghiệp có thể lựa chọn đầu tư vào các ngành nghề khác nhau nhưng có liên quan đến nhau về chuỗi cung ứng, giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất và giảm chi phí.
  • Tăng cường hỗ trợ qua lại: Khi đầu tư vào nhiều ngành nghề tại cùng một khu vực, doanh nghiệp có thể tận dụng sự hỗ trợ qua lại giữa các ngành nghề, giúp tăng cường hiệu quả sản xuất và kinh doanh.
  • Phát triển mô hình kinh doanh tích hợp: Doanh nghiệp có thể phát triển mô hình kinh doanh tích hợp, trong đó sản phẩm của ngành này là nguyên liệu đầu vào của ngành kia, giúp tăng cường hiệu quả và giảm lãng phí.
  • Tăng cường cạnh tranh: Việc có nhiều ngành nghề và lĩnh vực để lựa chọn cũng giúp doanh nghiệp tăng cường cạnh tranh, vì họ có thể lựa chọn đầu tư vào những ngành nghề có tiềm năng phát triển cao và lợi nhuận tốt. Tuy nhiên bên cạnh các Ưu điểm thì mặt nhược điểm vẫn còn tồn tại để phân tích thêm

3.3. Phân tích các khó khăn và vướng mắc Luận văn: Thực trạng doanh nghiệp FDI ở Việt Nam.

Bên cạnh những thuận lợi, các doanh nghiệp FDI đang phải đối mặt với nhiều thách thức mang tính cấu trúc và các vướng mắc mới phát sinh trong quá trình hoạt động.

3.3.1. Các rào cản về chi phí

Chi phí nguyên vật liệu gia tăng: Do nguồn tài nguyên trong nước không còn dồi dào và việc cấp phép khai thác bị siết chặt để bảo tồn, chi phí nguyên liệu đầu vào cho một số ngành sản xuất có xu hướng tăng.

Chi phí logistics cao do hạ tầng: Dù có nhiều cải thiện, chất lượng cơ sở hạ tầng (đặc biệt là giao thông, cảng biển) tương đối kém hơn so với các đối thủ cạnh tranh chính. Điều này làm tăng chi phí logistics, khiến quá trình vận chuyển hàng hóa bị đội chi phí, làm giảm bớt lợi ích tài chính mà doanh nghiệp FDI nhận được từ các yếu tố khác.

3.3.2. Hạn chế về nguồn nhân lực

Thiếu hụt lao động kỹ thuật cao: Đây là một trong những “điểm nghẽn” lớn nhất. Mặc dù lực lượng lao động dồi dào, nhưng đa phần là lao động phổ thông. Doanh nghiệp FDI gặp thách thức lớn trong việc tuyển dụng lao động có tay nghề và trình độ kỹ thuật cao để vận hành các dây chuyền công nghệ hiện đại. Trong báo cáo tại Kỳ họp thứ 10, Quốc hội khóa XV, Thủ tướng Chính phủ cũng đã chỉ rõ thực trạng nhân lực chất lượng cao còn thiếu, nhất là cho các ngành mũi nhọn.

Quy định quản lý lao động nước ngoài: Các quy định về tuyển dụng và quản lý lao động nước ngoài tại Việt Nam được đánh giá là khá chặt chẽ và khắt khe về điều kiện, thủ tục. Dù mục tiêu là bảo hộ việc làm trong nước, điều này đôi khi khiến doanh nghiệp FDI bị thiếu hụt nhân lực quản lý và chuyên gia kỹ thuật cao từ nước ngoài.

3.3.3. Bất cập về thể chế và hạ tầng Luận văn: Thực trạng doanh nghiệp FDI ở Việt Nam.

  • Bất cập về thể chế, thủ tục hành chính (TTHC):

Sự chồng chéo và chậm trễ: Dù đã có nhiều nỗ lực cải cách, các quy định pháp luật liên quan đến đầu tư, kinh doanh vẫn còn tình trạng chồng chéo, mâu thuẫn. Tốc độ ban hành văn bản hướng dẫn còn chậm. Doanh nghiệp vẫn đối mặt với ba vấn đề lớn: thị trường, vốn và pháp lý.

Tính thực thi của TTHC: Các TTHC, điều kiện kinh doanh vẫn bị đánh giá là còn rườm rà, chưa được cắt giảm triệt để. Thời gian thực hiện thủ tục hành chính tại Việt Nam vẫn còn kéo dài.

Năng lực thực thi công vụ: Một bộ phận cán bộ, công chức năng lực còn yếu, có tâm lý sợ trách nhiệm, sợ sai, gây ách tắc trong giải quyết công việc. Sự phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương có lúc, có nơi chưa chặt chẽ, hiệu quả.

Vướng mắc pháp lý mới (Thuế tối thiểu toàn cầu – TTTC): Đây là vấn đề được các doanh nghiệp FDI đặc biệt quan tâm. Khi Việt Nam áp dụng TTTC, các ưu đãi thuế TNDN (vốn là lợi thế cạnh tranh chính) có thể mất đi hiệu lực, do các tập đoàn lớn có thể phải nộp bổ sung phần chênh lệch thuế tại nước mẹ. Mặc dù Bộ Kế hoạch và Đầu tư đã dự thảo Nghị định về Quỹ hỗ trợ đầu tư để bù đắp, các doanh nghiệp FDI (như KOCHAM) cho rằng mức hỗ trợ chưa rõ ràng và đối tượng hưởng lợi (dự án từ 500 triệu USD trở lên) là quá hẹp, gây lo ngại cho phần lớn doanh nghiệp.

Hạn chế về hạ tầng: Ngoài chi phí logistics đã nêu, chất lượng hạ tầng đô thị cũng là một vấn đề. Báo cáo của Chính phủ chỉ ra tình trạng ùn tắc giao thông, ngập úng tại các đô thị lớn (nơi tập trung nhiều trụ sở FDI) vẫn chưa được xử lý hiệu quả.

3.3.4. Năng lực chuỗi cung ứng nội địa (Công nghiệp hỗ trợ)

Đây là điểm yếu mang tính cấu trúc của nền kinh tế Việt Nam, cản trở việc nâng cao giá trị gia tăng và hiệu ứng lan tỏa từ FDI.

Tỷ lệ nội địa hóa thấp: Tỷ lệ nội địa hóa trong các ngành công nghiệp quan trọng như điện tử, dệt may, da giày, ô tô còn thấp. Các doanh nghiệp FDI lớn vẫn phải nhập khẩu phần lớn linh kiện, phụ tùng.

Doanh nghiệp hỗ trợ yếu và thiếu liên kết: Bộ Công Thương đánh giá ngành công nghiệp hỗ trợ (CNHT) còn nhiều hạn chế, phần lớn là doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), gặp khó khăn về vốn, thị trường, công nghệ và nguồn nhân lực. Cả nước có khoảng 000 doanh nghiệp CNHT, nhưng chỉ khoảng 5-10% có thể gia nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu (cung cấp cho các thị trường Mỹ, Nhật, Hàn Quốc).

Khó khăn trong kết nối: Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư nhận định doanh nghiệp trong nước đang rất khó khăn, “không đủ sức để lớn” và tham gia sâu vào chuỗi cung ứng của FDI; họ khó tiếp cận được công nghệ lõi vốn nằm trong tay các tập đoàn lớn.

3.4. Đánh giá chung về thực trạng Luận văn: Thực trạng doanh nghiệp FDI ở Việt Nam.

Giai đoạn 2013-2024, bức tranh FDI tại Việt Nam thể hiện rõ hai mảng đối lập. Về mặt thành tựu, Việt Nam đã đạt được thành công vượt bậc trong việc thu hút dòng vốn đăng ký và liên tục phá vỡ kỷ lục về vốn giải ngân, khẳng định niềm tin của nhà đầu tư quốc tế vào sự ổn định vĩ mô và các lợi thế cạnh tranh truyền thống.

Tuy nhiên, Việt Nam đang đối mặt với những “điểm nghẽn” cố hữu và các thách thức mới. Các điểm nghẽn chính bao gồm: (1) Chất lượng nguồn nhân lực kỹ thuật cao không theo kịp nhu cầu; (2) Hệ thống hạ tầng (logistics, đô thị) quá tải và kém cạnh tranh; (3) Ngành công nghiệp hỗ trợ nội địa quá yếu để tạo liên kết chuỗi giá trị; và (4) Môi trường thể chế, TTHC còn rườm rà, thiếu nhất quán và phát sinh tâm lý sợ trách nhiệm trong thực thi công vụ. Luận văn: Thực trạng doanh nghiệp FDI ở Việt Nam.

Thêm vào đó, các yếu tố mới như Thuế tối thiểu toàn cầu đang đặt ra bài toán về việc thay đổi chính sách ưu đãi, chuyển từ ưu đãi thuế (vốn đang mất dần tác dụng) sang các hình thức hỗ trợ dựa trên chi phí và hiệu quả. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải nhanh chóng tháo gỡ các điểm nghẽn cấu trúc để duy trì năng lực cạnh tranh trong giai đoạn mới.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: Một số khuyến nghị nhằm thúc đẩy FDI tại Việt Nam

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
1 Comment
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
trackback

[…] ===>>> Luận văn: Thực trạng doanh nghiệp FDI ở Việt Nam […]

Contact Me on Zalo
0877682993
1
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x