Luận văn: Thực trạng Kiểm soát rủi ro gian lận BCTC tại BIDV

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Thực trạng Kiểm soát rủi ro gian lận BCTC tại BIDV hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Thực trạng xếp hạng tín dụng nội bộ trong việc kiểm soát gian lận báo cáo tài chính tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

2.1. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM

BIDV là một trong những ngân hàng thương mại lâu đời và lớn nhất tại Việt Nam, trực thuộc Nhà nước. Được thành lập vào năm 1957, BIDV hiện có mạng lưới rộng khắp với hàng trăm chi nhánh, phòng giao dịch trên toàn quốc và hiện diện tại nhiều thị trường quốc tế như Lào, Campuchia, Myanmar, Đài Loan, Nga, và Cộng hòa Séc…

BIDV cung cấp đa dạng các sản phẩm và dịch vụ tài chính, bao gồm:

  • Ngân hàng bán lẻ: Dịch vụ tiền gửi, cho vay cá nhân, thẻ tín dụng, ngân hàng số.
  • Ngân hàng doanh nghiệp: Tài trợ thương mại, cho vay vốn, bảo lãnh và dịch vụ thanh toán.
  • Đầu tư và phát triển: Hỗ trợ các dự án hạ tầng, bất động sản, giao thông và công nghiệp…
  • Dịch vụ tài chính và bảo hiểm: Cung cấp sản phẩm bảo hiểm, chứng khoán và quản lý quỹ thông qua các công ty thành viên.

Với chiến lược số hóa mạnh mẽ, BIDV không ngừng nâng cấp nền tảng công nghệ và cải thiện trải nghiệm khách hàng thông qua ứng dụng BIDV SmartBanking, các giải pháp thanh toán số và AI. Ngân hàng cũng nhiều lần được vinh danh trong các giải thưởng tài chính quốc tế và duy trì vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng tại Việt Nam.

Tình hình hoạt động kinh doanh của BIDV giai đoạn 2022 – 2025 được thể hiện như sau:

  • Bảng 2.1: Kết quả kinh doanh của BIDV giai đoạn 2022 – 2025

BIDV tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam với kết quả kinh doanh năm 2025 tăng trưởng ấn tượng. Báo cáo tài chính cho thấy sự mở rộng đáng kể về tổng tài sản, dư nợ tín dụng, huy động vốn và lợi nhuận, phản ánh hiệu quả của chiến lược phát triển và quản trị điều hành của ngân hàng.

Về tổng tài sản: Tính đến cuối năm 2025, tổng tài sản của BIDV đạt 2.760.693 tỷ đồng, tăng 20% so với đầu năm. Đây là mức cao nhất trong toàn hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam, giúp BIDV củng cố vị thế dẫn đầu. Sự tăng trưởng này chủ yếu nhờ mở rộng hoạt động tín dụng, gia tăng huy động vốn và đầu tư vào các lĩnh vực chiến lược, đặc biệt là quá trình số hóa ngân hàng. Luận văn: Thực trạng Kiểm soát rủi ro gian lận BCTC tại BIDV.

Hoạt động tín dụng: Dư nợ cho vay khách hàng đạt 2.017.266 tỷ đồng, tăng 15% so với cùng kỳ năm 2024. BIDV tiếp tục tập trung tín dụng vào các lĩnh vực sản xuất, thương mại, tiêu dùng và bất động sản, đồng thời triển khai nhiều gói tín dụng ưu đãi dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), qua đó góp phần hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.

Huy động vốn: Tổng huy động vốn từ khách hàng đạt 1.953.170 tỷ đồng, tăng 12% so với cuối năm 2024. Kết quả này phản ánh niềm tin của khách hàng vào BIDV, nhờ các sản phẩm tiết kiệm đa dạng, kênh huy động qua nền tảng số và các sản phẩm đầu tư linh hoạt.

Vốn điều lệ: BIDV duy trì vốn điều lệ ở mức 68.975 tỷ đồng, nằm trong nhóm ngân hàng có nền tảng vốn mạnh nhất tại Việt Nam. Điều này tạo điều kiện cho ngân hàng mở rộng quy mô hoạt động, tăng cường đầu tư vào công nghệ và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn vốn Basel II.

Thu nhập lãi ròng: Hoạt động kinh doanh cốt lõi tiếp tục duy trì hiệu quả với thu nhập lãi ròng đạt 15.638 tỷ đồng. Ngân hàng tối ưu hóa danh mục cho vay và kiểm soát chi phí vốn hiệu quả, góp phần cải thiện biên lợi nhuận.

Lợi nhuận: Lợi nhuận sau thuế Quý IV/2025 đạt 7.464 tỷ đồng, tăng mạnh so với cùng kỳ năm trước. Tính chung cả năm 2025, lợi nhuận trước thuế đạt 31.383 tỷ đồng (tăng 13,8%) và lợi nhuận sau thuế đạt 25.122 tỷ đồng (tăng 14,3%). Ngoài tín dụng, ngân hàng cũng mở rộng nguồn thu từ các hoạt động khác như kinh doanh ngoại hối (+13,9%), góp vốn và mua cổ phần (+25,5%), đầu tư chứng khoán (+70,6%), và đặc biệt là các hoạt động khác (+141,2%).

Kết quả kinh doanh giai đoạn 2022 – 2025 cho thấy BIDV duy trì được tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ, đồng thời đảm bảo chính sách quản trị rủi ro tín dụng ở mức hợp lý. Với nền tảng tài chính ổn định, vốn điều lệ vững chắc và chiến lược phát triển bền vững, BIDV nhiều khả năng sẽ tiếp tục giữ vững vị thế dẫn đầu trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam trong những năm tới.

2.2. THỰC TRẠNG KIỂM SOÁT RỦI RO GIAN LẬN BÁO CÁO TÀI CHÍNH THÔNG QUA HỆ THỐNG XẾP HẠNG TÍN DỤNG NỘI BỘ TẬP TRUNG TẠI BIDV Luận văn: Thực trạng Kiểm soát rủi ro gian lận BCTC tại BIDV.

2.2.1 Khung pháp lý

BIDV vận hành hệ thống Xếp hạng tín dụng nội bộ cho khách hàng doanh nghiệp (KHDN) trong khuôn khổ tuân thủ quy định của Ngân hàng nhà nước và quy định nội bộ do Hội sở chính ban hành. Hệ thống Xếp hạng tín dụng nội bộ được xác lập là công cụ lõi trong quản trị rủi ro tín dụng (RRTD), phục vụ trực tiếp công tác nhận diện–đo lường–giám sát rủi ro, đồng thời cung cấp đầu vào cho phân loại nợ và trích lập dự phòng theo chuẩn mực hiện hành.

Về phạm vi, hệ thống Optimist (thuộc dự án CROMS) đã triển khai toàn hệ thống từ 11/2021 và thống nhất sử dụng để xếp hạng Khách hàng doanh nghiệp từ 01/06/2023, theo văn bản số 2720/BIDV-QLRRTH ngày 30/05/2023 của Ban Quản lý Rủi ro Toàn hàng, áp dụng cho Trụ sở chính và 189 chi nhánh. Cách tiếp cận tập trung này bảo đảm chuẩn hóa mô hình, nhất quán dữ liệu và đồng bộ quy trình trên toàn hệ thống.

2.2.2 Kiến trúc hệ thống và dữ liệu đầu vào

Hệ sinh thái CROMS tạo thành chuỗi nghiệp vụ khép kín như sau:

  • SMLC (SmartLender Commercial): Khởi tạo–đề xuất–phê duyệt tín dụng cho Khách hàng doanh nghiệp/định chế tài chính.
  • CLIMS (Collateral & Limit Management System): Quản lý Tài sản đảm bảo, hạn mức, cập nhật thông tin khoản vay sau phê duyệt.
  • Optimist – Phân tích tài chính: Tiếp nhận Báo cáo tài chính (đã kiểm toán/soát xét), khai báo–quản lý bộ chỉ tiêu tài chính & phi tài chính, tính toán điểm và xếp hạng rủi ro cho Khách hàng doanh nghiệp/định chế.
  • ABBYY: Số hóa, bóc tách tài liệu, hỗ trợ ETL dữ liệu hồ sơ, giảm rủi ro nhập sai/thiếu.

Nguồn dữ liệu chính cho kiểm soát gian lận Báo cáo tài chính gồm: (i) Báo cáo tài chính lịch sử (bảng Cân đối kế toán, Kết quả kinh doanh, LCTT), (ii) dấu hiệu kiểm toán (ý kiến ngoại trừ, nhấn mạnh, KAM), (iii) dữ liệu quan hệ ngân hàng (dòng tiền qua BIDV, tỷ lệ doanh thu chuyển về), (iv) dữ liệu giao dịch vận hành (biến động kho, công nợ, doanh thu theo mùa vụ), (v) thông tin phi tài chính (quản trị DN, kinh nghiệm Ban điều hành, ngành nghề, thị trường, Tài sản đảm bảo). Cấu trúc dữ liệu này cho phép hệ thống thực hiện đối chiếu chéo giữa số liệu báo cáo và dấu vết giao dịch trong ngân hàng.

2.2.3 Quy trình nghiệp vụ và kiểm soát tổ chức Luận văn: Thực trạng Kiểm soát rủi ro gian lận BCTC tại BIDV.

Quy trình Xếp hạng tín dụng nội bộ được tổ chức theo nguyên tắc tách bạch vai trò, cụ thể:

  • Tuyến 1 (Khối kinh doanh/QLKH): Khởi tạo hồ sơ, thu thập chứng từ, khai báo dữ liệu vào Optimist, chịu trách nhiệm tính đầy đủ & trung thực của dữ liệu.
  • Tuyến 2 (Khối Rủi ro/Thẩm định): Thẩm định độc lập, soát xét điểm & hạng, kiểm tra hợp lý dữ liệu, vận hành cơ chế override theo thẩm quyền, thiết lập/giám sát cờ cảnh báo (C) liên quan gian lận Báo cáo tài chính.
  • Tuyến 3 (Kiểm toán nội bộ): Đánh giá độc lập việc tuân thủ quy trình, tính hữu hiệu của kiểm soát và tính toàn vẹn của mô hình/dữ liệu.

Luồng công việc tiêu chuẩn: (1) Thu thập–số hóa → (2) Kiểm tra chất lượng dữ liệu (DQ) → (3) Chấm điểm chỉ tiêu → (4) Tổng hợp điểm–xếp hạng → (5) Đối chiếu với phân loại nợ/dự phòng → (6) Xác lập hạn mức–điều kiện tín dụng → (7) Giám sát sau vay & cập nhật hạng theo chu kỳ. Cơ chế “bốn mắt”/“sáu mắt” được áp dụng tại các điểm chốt (chấm điểm, phê duyệt, override).

2.2.4 Logic xếp hạng và các lớp kiểm soát gian lận Báo cáo tài chính

2.2.4.1 Nhóm chỉ tiêu và thuật toán tổng hợp

  • Optimist tính điểm dựa trên hai khối chính sau:

Chỉ tiêu tài chính: Khả năng thanh toán (current/quick), đòn bẩy (Nợ/VCSH, Nợ/TTS), hiệu quả (ROA, ROE, biên LN), chất lượng lợi nhuận (CFO so với Lợi nhuận sau thuế), vòng quay (HTK, phải thu/phải trả), cấu trúc kỳ hạn nợ.

Chỉ tiêu phi tài chính: Quản trị–quản lý, quan hệ với ngân hàng (tỷ lệ doanh thu chuyển về, kỷ luật trả nợ), minh bạch thông tin, vị thế ngành/thị phần, rủi ro ngành. Luận văn: Thực trạng Kiểm soát rủi ro gian lận BCTC tại BIDV.

Điểm tổng hợp được chuẩn hóa về thang nội bộ và map sang các bậc hạng để sử dụng trong hạn mức, giá vốn, điều kiện ràng buộc, và làm đầu vào cho phân loại nợ/dự phòng theo quy định.

2.2.4.2 Lớp kiểm soát chuyên biệt cho gian lận Báo cáo tài chính

Hệ thống triển khai các lớp kiểm soát hướng vào hành vi gian lận dạng số liệu, cụ thể:

Kiểm tra tính nhất quán kế toán – dòng tiền: Chênh lệch kéo dài giữa lợi nhuận kế toán (+) nhưng CFO âm/biến động bất thường; tăng lợi nhuận đi cùng tăng mạnh phải thu/HTK; DSCR không tương thích với mức lợi nhuận công bố.

Dấu hiệu kiểm toán & công bố thông tin: Ý kiến ngoại trừ/không chấp nhận, thay đổi kiểm toán viên, chậm công bố Báo cáo tài chính, ghi nhận giao dịch bên liên quan lớn bất thường.

Đối chiếu quan hệ ngân hàng: Tỷ lệ doanh thu chuyển về BIDV thấp bất thường so với quy mô doanh thu công bố; dòng tiền nội bộ/nộp tiền mặt có tính chu kỳ vào các kỳ chốt số.

Phân tích ngành–vĩ mô: Biên lợi nhuận/chu kỳ tiền mặt lệch chuẩn ngành; cú sốc giá đầu vào nhưng biên lợi nhuận không suy giảm tương ứng.

Quy tắc cảnh báo (EWS): Tự động gắn cờ khi vượt ngưỡng (ví dụ ≥2 chỉ tiêu chất lượng lợi nhuận xấu đi đồng thời; tăng doanh thu >30% nhưng CFO không cải thiện; AR/Doanh thu tăng mạnh sau thay đổi chính sách tín dụng bán hàng).

Các cờ cảnh báo kích hoạt thẩm định tăng cường (EDD): Yêu cầu hồ sơ bổ sung, đối chiếu sao kê, xác minh khách hàng–nhà cung cấp, kiểm tra dấu vết chứng từ số hóa (qua ABBYY) và có thể dẫn đến điều chỉnh hạn mức/điều kiện giải ngân.

2.2.5 Ứng dụng đầu ra vào kiểm soát gian lận trong vòng đời tín dụng Luận văn: Thực trạng Kiểm soát rủi ro gian lận BCTC tại BIDV.

  • Kết quả xếp hạng được nhúng vào các quyết định then chốt, cụ thể:

Thiết kế hạn mức & điều kiện tín dụng: Ràng buộc kiểm soát gắn với chỉ số dòng tiền và ngưỡng rủi ro; yêu cầu bổ sung Tài sản đảm bảo/tỷ lệ ký quỹ khi chất lượng lợi nhuận suy giảm.

Định giá rủi ro: Biên độ lãi suất, phí theo bậc hạng nội bộ và mức rủi ro gian lận suy diễn từ EWS.

Giải ngân – giám sát sau vay: Cơ chế trước–đi kèm–sau giải ngân; cập nhật định kỳ/đột xuất hạng khi có sự kiện rủi ro; liên kết với CLIMS để khóa/hạn chế sử dụng khi vi phạm cảnh báo.

Phân loại nợ – dự phòng: Kết quả hạng là đầu vào quan trọng cho quyết định phân loại nợ, song quyết định cuối cùng tuân thủ quy định Ngân hàng nhà nước; dữ liệu gian lận được lưu vết để sử dụng trong tái thẩm định và thu hồi nợ.

2.2.6 Năng lực vận hành và bảo đảm mô hình

Hội sở đã ban hành quy trình hướng dẫn vận hành Xếp hạng tín dụng nội bộ; tổ chức đào tạo định kỳ cho cán bộ; áp dụng cơ chế kiểm soát chất lượng dữ liệu (DQ) và quản trị mô hình (thẩm định độc lập, giám sát drift, rà soát định kỳ). Việc tập trung hóa trên Optimist tạo điều kiện chuẩn hóa phiên bản mô hình, kiểm soát override theo thẩm quyền và truy vết các thay đổi phục vụ kiểm toán nội bộ.

2.3. ĐÁNH GIÁ VỀ HOẠT ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG XẾP HẠNG TÍN DỤNG NỘI BỘ TẬP TRUNG

2.3.1 Những kết quả đạt được

Thứ nhất, quy trình Xếp hạng tín dụng nội bộ cho Khách hàng doanh nghiệp của BIDV đều được thực hiện bám sát và tuân thủ chặt chẽ theo quy định về hệ thống Xếp hạng tín dụng nội bộ của Hội sở chính BIDV ban hành cũng như theo quy định của Ngân hàng nhà nước. Luận văn: Thực trạng Kiểm soát rủi ro gian lận BCTC tại BIDV.

Hệ thống Xếp hạng tín dụng nội bộ cho Khách hàng doanh nghiệp được BIDV thực hiện một cách chặt chẽ, tách bạch giữa các khâu đề xuất, kiểm soát, thẩm định và phê duyệt. Hệ thống này giúp cho BIDV nhận diện và đo lường được các rủi ro tín dụng (RRTD) thông qua việc tính toán và phân tích các bộ chỉ tiêu tài chính, phi tài chính. Từ đó, căn cứ vào kết quả xếp hạng khách hàng để BIDV thực hiện phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro. Đáp ứng các yêu cầu, quy định về tỷ lệ an toàn vốn của Ngân hàng nhà nước và Basel II cũng như nâng cao công tác quản trị kinh doanh của BIDV tiến tới thông lệ quốc tế. Ngoài ra, hệ thống Xếp hạng tín dụng nội bộ còn giúp ban lãnh đạo cũng như cán bộ tín dụng kiểm soát được rủi ro tốt hơn khi thực hiện công việc liên quan đến đề xuất và phê duyệt giới hạn tín dụng cho KH.

Thứ hai, hệ thống Xếp hạng tín dụng nội bộ đối với Khách hàng doanh nghiệp cho ra kết quả xếp hạng phản ánh phù hợp với khả năng trả nợ cũng như tình hình tài chính thực tế của KH.

Các kết quả mà hệ thống Xếp hạng tín dụng nội bộ đưa ra có tính thuyết phục và phù hợp với khả năng trả nợ, tình hình tài chính cũng như sản xuất kinh doanh thực tế của DN. Các bộ chỉ tiêu tài chính trong hệ thống được BIDV xây dựng bài bản, chặt chẽ và có mối tương quan với nhau nhằm đánh giá được tình hình tài chính doanh nghiệp cũng như theo sát với tình hình hoạt động thực tế.

Thứ ba, hệ thống Xếp hạng tín dụng nội bộ được thiết kế theo các yêu cầu cụ thể, dành riêng trong nội bộ của BIDV.

Hệ thống Xếp hạng tín dụng nội bộ được thiết kế theo các yêu cầu cụ thể, dành riêng trong nội bộ của BIDV để phân tích rủi ro tín dụng khách hàng thông qua việc nhóm chỉ tiêu “Quan hệ với ngân hàng”. Qua đó, đáp ứng các nhu cầu về thông tin cũng như phù hợp với chiến lược kinh doanh và chính sách tín dụng của BIDV.

Thứ tư, BIDV đã ban hành đầy đủ các quy trình, quy định cũng như các văn bản hướng dẫn liên quan đến hệ thống Xếp hạng tín dụng nội bộ đối với Khách hàng doanh nghiệp cho toàn thể cán bộ.

Ý thức được tầm quan trọng trong công tác quản trị rủi ro ngân hàng, TSC cũng như BIDV đã ban hành các văn bản hướng dẫn và tổ chức các buổi đào tạo cho toàn thể cán bộ nhân viên giúp nắm rõ quy trình thực hiện chấm điểm trên hệ thống Xếp hạng tín dụng nội bộ đối với Khách hàng doanh nghiệp để quy trình chấm điểm Xếp hạng tín dụng nội bộ được vận hành trơn tru cũng như đảm bảo kết quả Xếp hạng tín dụng phản ánh phù hợp với tình hình thực tế của KH.

2.3.2 Những hạn chế tồn tại Luận văn: Thực trạng Kiểm soát rủi ro gian lận BCTC tại BIDV.

Thứ nhất, dữ liệu tài chính sử dụng cho công việc định hạng là dữ liệu của Báo cáo tài chính trong quá khứ, có độ trễ so với thời điểm Xếp hạng tín dụng nội bộ.

Hiện tại, các kết quả chấm điểm Xếp hạng tín dụng nội bộ đối với Khách hàng doanh nghiệp hiện đang sử dụng dữ liệu Báo cáo tài chính với độ trễ so với thời gian thực trung bình là từ 3 đến 5 tháng (bị ảnh hưởng một phần vào thời gian cung cấp Báo cáo tài chính kiểm toán). Do đó, tuy các kết quả Xếp hạng tín dụng đã phản ánh phù hợp với tình hình tài chính cũng như khả năng trả nợ của Khách hàng doanh nghiệp được xếp hạng nhưng vẫn còn tồn tại các rủi ro trong tương lai gần. Hệ thống Xếp hạng tín dụng nội bộ của BIDV có phát triển tính năng tạo và phân tích báo cáo dự phóng, tuy nhiên BIDV vẫn chưa có văn bản hướng dẫn chi tiết về việc áp dụng tính năng này cũng như cách thức hoạt động rõ ràng của tính năng báo cáo dự phóng.

Thứ hai, kết quả chấm điểm ngành có phần phản ánh chậm hơn so với biến động của thị trường.

Đối với các ngành như bất động sản, bán buôn, bán lẻ, sản xuất, xây dựng… kết quả chấm điểm ngành của BIDV như: Chu kỳ ngành/lĩnh vực kinh doanh; tính ổn định của nguồn nguyên vật liệu đầu vào (khối lượng và giá cả) trong một vài trường hợp đã không dự báo sát được với thị trường.

Thứ ba, cán bộ Quản lý khách hàng, cán bộ thẩm định đánh giá các chỉ tiêu trong bộ chỉ tiêu phi tài chính có phần chủ quan dựa trên kinh nghiệm và thông tin của mình. Thực tế, khi đánh các chỉ tiêu trong bộ chỉ tiêu phi tài chính như:

Tỷ lệ chuyển doanh thu của Khách hàng doanh nghiệp về BIDV, cán bộ Quản lý khách hàng dựa trên kinh nghiệm của mình sẽ đánh giá dòng tiền nào được xem là doanh thu của DN, đôi lúc sẽ bỏ sót các dòng tiền điều chuyển vốn nội bộ hay nộp tiền mặt mà đáng lý ra phải được loại trừ khi tính toán doanh thu chuyền về BIDV của KH.

Năng lực/khả năng điều hành của Ban lãnh đạo DN cũng bị đánh giá chủ quan bởi cán bộ ngân hàng khi dựa trên các thông tin mà họ có.

Thứ tư, các công văn quy định, văn bản hướng dẫn về hệ thống Xếp hạng tín dụng nội bộ của BIDV chưa quy định rõ về cách thức tính điểm của từng chỉ tiêu. Luận văn: Thực trạng Kiểm soát rủi ro gian lận BCTC tại BIDV.

Mặc dù đã có công văn quy định cũng như các văn bản hướng dẫn thực hiện chấm điểm trên hệ thống Xếp hạng tín dụng nội bộ, tuy nhiên các tài liệu này chưa đưa ra hướng dẫn cụ thể về cách thức tính điểm cho từng chỉ tiêu. Điều này dẫn đến việc các cán bộ Quản lý khách hàng sau khi thực hiện chấm điểm và nhận được kết quả từ hệ thống Xếp hạng tín dụng nội bộ (nếu kết quả tăng hoặc giảm hạng) sẽ không biết rõ nguyên nhân cụ thể là do sự thay đổi mạnh trong những chỉ tiêu nào. Từ đó, có thể gây khó khăn cho cán bộ Quản lý khách hàng, đặc biệt là đối với các cán bộ Quản lý khách hàng mới, chưa có nhiều kinh nghiệm.

2.3.3 Nguyên nhân của hạn chế

Việc tiếp cận thông tin từ cơ quan thuế hoặc kiểm toán của doanh nghiệp bên ngoài còn hạn chế do bảo mật thông tin. BIDV chủ yếu dựa vào hồ sơ do khách hàng cung cấp, do đó nguy cơ “bắt bài” không kịp nếu khách hàng cố tình gian lận một cách có hệ thống. Về mặt pháp lý, hiện chưa có một cơ sở dữ liệu tập trung về doanh nghiệp gian lận để các ngân hàng cùng cảnh báo lẫn nhau. Do đó, một khách hàng từng gian lận ở ngân hàng khác có thể vẫn tiếp tục sang ngân hàng mới để vay. Thêm nữa, chế tài xử phạt đối với hành vi làm giả Báo cáo tài chính chưa thực sự đủ sức răn đe. Ngân hàng khi phát hiện gian lận thường chỉ từ chối cho vay hoặc tất toán khoản vay, rất ít trường hợp được đưa ra pháp luật truy tố do thủ tục pháp lý phức tạp. Điều này khiến một số doanh nghiệp “nhờn luật”, vẫn mạo hiểm làm sai vì nghĩ rằng rủi ro bị phạt thấp.

Độ chính xác của mô hình Xếp hạng tín dụng nội bộ trong điều kiện bất thường: Hệ thống xếp hạng nội bộ của BIDV dù tiên tiến nhưng cũng có những hạn chế, nhất là trước những biến động kinh tế bất thường. Các trọng số, chỉ tiêu được xây dựng trên dữ liệu lịch sử có thể chưa phản ánh kịp thời rủi ro gia tăng do gian lận trong bối cảnh mới. Chẳng hạn, mô hình có thể chưa lường hết tác động của đại dịch COVID-19 khiến nhiều doanh nghiệp thay đổi cấu trúc tài chính, hoặc chưa tích hợp đầy đủ dữ liệu cảnh báo sớm phi truyền thống (như tin đồn, sự kiện pháp lý liên quan doanh nghiệp). Do đó, độ nhạy trong phát hiện rủi ro gian lận đôi khi chưa cao, phụ thuộc nhiều vào kỹ năng người thẩm định. Hơn nữa, việc chấm điểm tín dụng nội bộ đòi hỏi thu thập rất nhiều thông tin và tính toán thủ công khá phức tạp cho từng khách hàng, dễ dẫn đến sai sót hoặc bỏ lọt chi tiết nếu nhân lực có hạn. Khối lượng công việc kiểm tra lớn trong khi thời gian xử lý hồ sơ hạn hẹp cũng gây áp lực, làm giảm hiệu quả phát hiện gian lận. Luận văn: Thực trạng Kiểm soát rủi ro gian lận BCTC tại BIDV.

Tâm lý khách hàng và áp lực kinh doanh: Một khó khăn thực tế là mâu thuẫn giữa yêu cầu kiểm soát chặt chẽ và áp lực kinh doanh. Ban lãnh đạo đặt mục tiêu tăng trưởng tín dụng, trong khi bộ phận thẩm định phải thận trọng, đôi khi dẫn đến kéo dài thời gian phê duyệt khoản vay. Điều này có thể gây phản ứng không hài lòng từ khách hàng tốt do họ bị yêu cầu cung cấp nhiều tài liệu hoặc chờ đợi kiểm tra. Một số khách hàng thiếu thiện chí thậm chí cố tình che giấu thông tin, không hợp tác cung cấp dữ liệu bổ sung cho ngân hàng kiểm chứng, làm công tác thẩm định gặp khó. Ngoài ra, văn hóa tài chính của doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam còn chưa cao: nhiều doanh nghiệp chưa có thói quen minh bạch sổ sách, dẫn đến Báo cáo tài chính sơ sài, số liệu thiếu tin cậy (dù không hẳn cố ý gian lận nhưng cũng gây khó cho ngân hàng). Việc thay đổi tư duy khách hàng là cả một quá trình dài, nằm ngoài tầm kiểm soát trực tiếp của ngân hàng.

Hệ thống Xếp hạng tín dụng nội bộ của BIDV còn tồn tại một số điểm hạn chế, tuy nhiên các điểm hạn chế này phụ thuộc vào các nguyên nhân chủ quan nhiều hơn là các nguyên nhân đến từ hệ thống (ví dụ như hạn chế về ý kiến chủ quan của cán bộ thực hiện chấm điểm cho khách hàng, độ trễ của các số liệu được nhập liệu chưa cập nhật với thời điểm thực tế (VD: thời điểm đánh giá vào tháng 03/2026 nhưng vẫn sử dụng Báo cáo tài chính kiểm toán năm 2025 của khách hàng), tốc độ tính toán, xử lý dữ liệu còn mất khoảng từ 8 – 10 giây để ra được kết quả; giao diện lỗi,…Tuy vậy, đây vẫn được đánh giá là Hệ thống Xếp hạng tín dụng nội bộ khách hàng tổ chức kinh tế đáp ứng, bám sát và tuân thủ chặt chẽ quy định và yêu cầu của Ngân hàng Nhà Nước cũng như quy định về tỷ lệ an toàn vốn, Basel II và công tác quản trị kinh doanh của BIDV, tiệm cận với các chuẩn giám sát ngân hàng theo thông lệ quốc tế.

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để nhận diện mẫu hình bất thường trong Báo cáo tài chính của khách hàng theo thời gian. Ngoài ra, tăng cường số hóa quy trình thẩm định để giảm thời gian thu thập thông tin, dành nguồn lực cho phân tích chuyên sâu.

  • TÓM TẮT CHƯƠNG 2

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng kiểm soát rủi ro gian lận Báo cáo tài chính tại BIDV thông qua hệ thống Xếp hạng tín dụng nội bộ tập trung. Trước hết, chương khái quát quá trình hình thành, mục tiêu và phạm vi triển khai hệ thống Xếp hạng tín dụng nội bộ, đặc biệt với sự ra đời của hệ thống Optimist thuộc dự án CROMS được áp dụng thống nhất từ năm 2021 trên toàn bộ mạng lưới chi nhánh. Tiếp đó, chương mô tả chi tiết cơ cấu hệ thống, quy trình chấm điểm và xếp hạng khách hàng, cũng như sự phối hợp giữa các cấu phần như SMLC, CLIMS, Optimist phân tích tài chính và ABBYY trong quản trị dữ liệu và kiểm soát rủi ro. Cuối cùng, chương 2 đặt nền tảng để phân tích sâu hơn ở các phần sau về những kết quả đạt được và hạn chế tồn tại trong công tác kiểm soát gian lận Báo cáo tài chính tại BIDV, từ đó định hướng giải pháp hoàn thiện trong Chương 3. Luận văn: Thực trạng Kiểm soát rủi ro gian lận BCTC tại BIDV.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: Giải pháp Kiểm soát rủi ro gian lận BCTC tại BIDV

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
1 Comment
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
trackback

[…] ===>>> Luận văn: Thực trạng Kiểm soát rủi ro gian lận BCTC tại BIDV […]

Contact Me on Zalo
0877682993
1
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x