Luận văn: Thực trạng tăng trưởng tín dụng cho DN tại VietinBank

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Thực trạng tăng trưởng tín dụng cho DN tại VietinBank hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Thực trạng tăng trưởng tín dụng cho Doanh nghiệp vừa và nhỏ tại VietinBank Chi nhánh TP.HCM dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

3.1. Giới thiệu khái quát về VietinBank và Chi nhánh TP.HCM

3.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank) là một trong bốn ngân hàng thương mại Nhà nước lớn nhất Việt Nam, được thành lập năm 1988 trên cơ sở tách ra từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. VietinBank hiện giữ vai trò chủ lực trong việc thực hiện chính sách tiền tệ, hỗ trợ phát triển kinh tế, đồng thời cung cấp đầy đủ các dịch vụ tài chính – ngân hàng hiện đại cho mọi thành phần kinh tế. Tính đến cuối năm 2025, VietinBank có mạng lưới hơn 150 Chi nhánh và gần 1.000 phòng giao dịch trên toàn quốc, quan hệ đại lý với trên 900 ngân hàng, định chế tài chính tại hơn 90 quốc gia và vùng lãnh thổ trên toàn thế giới. Ngân hàng đặc biệt chú trọng đến khu vực Doanh nghiệp vừa và nhỏ như một phân khúc chiến lược trong danh mục khách hàng, nhằm hướng tới mục tiêu tăng trưởng bền vững.

VietinBank Chi nhánh TP.HCM được thành lập từ năm 1993, tiền thân là Chi nhánh Sở Giao Dịch 2 tại TP.HCM, là một trong những Chi nhánh trọng điểm, chủ lực, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống VietinBank tại khu vực phía Nam, cả về quy mô tổng tài sản, nguồn vốn huy động, dư nợ cho vay, lẫn hiệu quả hoạt động kinh doanh. Với lợi thế về vị trí địa lý và môi trường kinh tế năng động tại địa bàn TP.HCM, VietinBank Chi nhánh TP.HCM đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện chiến lược phát triển tín dụng, mở rộng mạng lưới và đa dạng hóa hoạt động kinh doanh, tập trung vào các phân khúc khách hàng chiến lược, trong đó có phân khúc Doanh nghiệp vừa và nhỏ– nhóm khách hàng chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu doanh nghiệp trên địa bàn.

Tính đến cuối năm 2025, VietinBank Chi nhánh TP.HCM quản lý trên 3.000 khách hàng doanh nghiệp, trong đó số lượng Doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm khoảng 65%. Tổng dư nợ tín dụng của Chi nhánh đạt hơn 44.000 tỷ đồng, trong đó dư nợ Doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm gần 20% tổng dư nợ toàn Chi nhánh.

3.1.2. Cơ cấu tổ chức và chức năng nhiệm vụ Luận văn: Thực trạng tăng trưởng tín dụng cho DN tại VietinBank.

VietinBank Chi nhánh TP.HCM có cơ cấu tổ chức gồm các phòng ban như sau:

  • Bảng 3.1: Cơ cấu tổ chức của VietinBank Chi nhánh TP.HCM

Về chức năng và nhiệm vụ: Chi nhánh TP.HCM có đầy đủ chức năng của một ngân hàng thương mại cấp 1 tại địa bàn, bao gồm huy động vốn, cung ứng các sản phẩm tín dụng, dịch vụ thanh toán, kinh doanh ngoại tệ và các dịch vụ ngân hàng hiện đại khác. Trong đó, nhiệm vụ trọng tâm là thúc đẩy tăng trưởng tín dụng an toàn, bền vững, đặc biệt chú trọng vào phân khúc Doanh nghiệp vừa và nhỏ – động lực phát triển kinh tế của thành phố.

3.1.3. Kết quả hoạt động kinh doanh của VietinBank Chi nhánh TP.HCM

Trong giai đoạn 2021−2025, hoạt động kinh doanh của VietinBank Chi nhánh TP.HCM diễn ra trong bối cảnh nền kinh tế chịu tác động bởi dịch bệnh COVID-19 và biến động kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, Chi nhánh đã duy trì được tốc độ tăng trưởng ổn định, thể hiện qua các chỉ tiêu sau:

  • Bảng 3.2: Kết quả hoạt động kinh doanh của VietinBank Chi nhánh TP.HCM giai đoạn 2021 – 2025

3.2. Thực trạng tăng trưởng tín dụng Doanh nghiệp vừa và nhỏ tại VietinBank Chi nhánh TP.HCM Luận văn: Thực trạng tăng trưởng tín dụng cho DN tại VietinBank.

3.2.1. Các sản phẩm tín dụng Doanh nghiệp vừa và nhỏ tại VietinBank Chi nhánh TP.HCM

VietinBank Chi nhánh TP.HCM cung cấp một hệ thống sản phẩm tín dụng đa dạng, được thiết kế chuyên biệt nhằm đáp ứng toàn diện nhu cầu vốn của các Doanh nghiệp vừa và nhỏ theo từng mục đích sử dụng, thời hạn vay và đặc thù ngành nghề, lĩnh vực hoạt động sản xuất kinh doanh. Các sản phẩm tín dụng có thể được chia thành bốn nhóm chính, cụ thể như sau:

  • Tín dụng cho Vốn lưu động:

Cho vay bổ sung vốn lưu động: Cung cấp vốn để đáp ứng nhu cầu mua nguyên vật liệu, trả lương, chi phí hoạt động ngắn hạn.

Đặc điểm: Là hình thức cấp tín dụng phổ biến, được sử dụng để tài trợ các khoản chi thường xuyên như mua nguyên vật liệu, hàng hóa, chi trả tiền lương, thuê kho bãi, logistic, v.v.

Đặc tính: Thời hạn vay thường dưới 12 tháng; hình thức giải ngân linh hoạt theo nhu cầu sử dụng vốn; phương thức trả nợ có thể linh hoạt theo chu kỳ kinh doanh.

  • Cho vay theo hạn mức tín dụng: Cung cấp hạn mức vay linh hoạt trong một năm để Doanh nghiệp vừa và nhỏ chủ động sử dụng vốn.

Đặc điểm: Ngân hàng cấp một hạn mức tín dụng cố định trong một khoảng thời gian (thường là 12 tháng) để doanh nghiệp chủ động vay – trả linh hoạt.

Đặc tính: Giúp Doanh nghiệp vừa và nhỏ quản lý dòng tiền hiệu quả hơn; lãi suất chỉ tính trên số tiền thực tế sử dụng; thích hợp với doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh theo chu kỳ hoặc biến động theo mùa vụ.

  • Chiết khấu bộ chứng từ: Hỗ trợ vốn ngắn hạn cho các Doanh nghiệp vừa và nhỏ có các khoản phải thu thương mại.

Đặc điểm: Là hình thức tài trợ ngắn hạn dựa trên các khoản phải thu thương mại, như: hóa đơn thương mại, hợp đồng bán hàng, chứng từ xuất hàng, …

Đặc tính: Rút ngắn chu kỳ vốn, tăng tính thanh khoản; thời gian xử lý nhanh chóng; lãi suất ưu đãi hơn so với các hình thức vay truyền thống. Luận văn: Thực trạng tăng trưởng tín dụng cho DN tại VietinBank.

  • Tín dụng trung dài hạn:

Tài trợ dự án đầu tư mở rộng sản xuất, mua sắm tài sản cố định, máy móc thiết bị, xây dựng nhà xưởng.

Đặc điểm: Tài trợ các khoản chi đầu tư như mua sắm máy móc thiết bị, đầu tư nhà xưởng, cải tiến công nghệ hoặc triển khai dự án mới.

Đặc tính:

  • Thời hạn vay từ 2 – 7 năm, có thể dài hơn tùy dự án;
  • Phương án vay phải có tính khả thi cao và đầy đủ hồ sơ pháp lý;
  • Có thể áp dụng ân hạn gốc từ 6 – 12 tháng tùy theo tiến độ dự án;
  • Tài sản bảo đảm thường là bất động sản hoặc máy móc hình thành từ vốn

Tài trợ thương mại và chuỗi cung ứng:

  • Là nhóm sản phẩm dành cho các Doanh nghiệp vừa và nhỏ có hoạt động thương mại quốc tế hoặc tham gia trong chuỗi cung ứng.
  • Tài trợ xuất nhập khẩu: Cung cấp các sản phẩm bảo lãnh thanh toán, L/C, nhờ thu, và cho vay thanh toán hàng nhập khẩu/ứng trước tiền hàng xuất khẩu.
  • Đặc điểm: Cung cấp các sản phẩm như phát hành/thanh toán L/C (thư tín dụng), bảo lãnh thanh toán, nhờ thu, cho vay thanh toán hàng nhập khẩu, ứng trước tiền hàng xuất khẩu.

Đặc tính:

  • Tăng độ tin cậy trong giao dịch quốc tế;
  • Giảm rủi ro thanh toán cho cả bên mua và bên bán;
  • Thời hạn tài trợ linh hoạt theo thời gian giao hàng và thanh toán;
  • Phù hợp với các Doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động trong lĩnh vực thương mại, xuất nhập khẩu
  • Cho vay theo chuỗi giá trị: Tín dụng dựa trên mối quan hệ giữa Doanh nghiệp vừa và nhỏ với các doanh nghiệp đầu chuỗi (như nhà cung cấp hoặc nhà phân phối lớn) của ngân hàng.

Đặc điểm: Là sản phẩm tín dụng cấp vốn dựa trên mối quan hệ thương mại giữa Doanh nghiệp vừa và nhỏ với các doanh nghiệp đầu chuỗi như nhà cung cấp lớn hoặc nhà phân phối chiến lược đã có quan hệ tín dụng với ngân hàng.

Đặc tính: Luận văn: Thực trạng tăng trưởng tín dụng cho DN tại VietinBank.

  • Hạn mức tín dụng được xác lập dựa trên dòng tiền trong chuỗi cung ứng;
  • Giảm thiểu yêu cầu về tài sản bảo đảm;
  • Đẩy nhanh tốc độ giải ngân và thuận tiện trong quản lý dòng tiền;
  • Tăng cường tính kết nối giữa ngân hàng – doanh nghiệp – đối tác trong chuỗi.

Các sản phẩm đặc thù:

Nhằm đáp ứng nhu cầu riêng biệt của từng nhóm Doanh nghiệp vừa và nhỏ, VietinBank Chi nhánh TP.HCM triển khai một số sản phẩm tín dụng đặc thù như:

  • Cho vay không có tài sản bảo đảm: Áp dụng cho một số Doanh nghiệp vừa và nhỏ uy tín, có lịch sử giao dịch tốt và năng lực tài chính minh bạch.
  • Đặc điểm: Áp dụng cho các Doanh nghiệp vừa và nhỏ có lịch sử tín dụng tốt, báo cáo tài chính minh bạch, dòng tiền ổn định và có quan hệ tín dụng lâu dài với ngân hàng.

Đặc tính:

  • Không yêu cầu tài sản đảm bảo (hoặc chỉ yêu cầu bảo lãnh cá nhân/doanh nghiệp);
  • Quy mô khoản vay thường không quá lớn (tùy theo năng lực tài chính);
  • Thời hạn vay và lãi suất cạnh tranh;
  • Quá trình thẩm định tập trung vào uy tín và dòng tiền của doanh nghiệp.

Chương trình cho vay ưu đãi: Triển khai các gói tín dụng theo chính sách của Nhà nước hoặc Hội sở chính, ví dụ như hỗ trợ lãi suất sau đại dịch, cho vay nông nghiệp công nghệ cao.

Đặc điểm: Là các chương trình tín dụng theo định hướng chính sách Nhà nước hoặc các chương trình kích cầu từ Hội sở chính VietinBank. Ví dụ: chương trình hỗ trợ lãi suất sau đại dịch Covid-19, tín dụng xanh, tín dụng cho doanh nghiệp nông nghiệp công nghệ cao,…

Đặc tính:

  • Lãi suất ưu đãi hơn so với mặt bằng chung;
  • Có thể yêu cầu tiêu chí cụ thể như: lĩnh vực ưu tiên, vùng kinh tế trọng điểm, ngành nông nghiệp công nghệ cao…
  • Thời gian áp dụng giới hạn theo từng giai đoạn triển khai chính sách.

Danh mục sản phẩm tín dụng của VietinBank Chi nhánh TP.HCM dành cho Doanh nghiệp vừa và nhỏ được thiết kế đa dạng, chuyên sâu theo từng mục tiêu sử dụng vốn và mô hình hoạt động của doanh nghiệp. Sự linh hoạt trong chính sách kết hợp cùng các gói hỗ trợ ưu đãi và ứng dụng công nghệ trong quy trình tín dụng, VietinBank Chi nhánh TP.HCM đang từng bước nâng cao hiệu quả tiếp cận vốn cho nhóm khách hàng Doanh nghiệp vừa và nhỏ – một phân khúc quan trọng, giàu tiềm năng trong chiến lược phát triển bền vững của ngân hàng.

3.2.2. Quy trình tín dụng với Doanh nghiệp vừa và nhỏ Luận văn: Thực trạng tăng trưởng tín dụng cho DN tại VietinBank.

Trong hoạt động ngân hàng, quy trình tín dụng đóng vai trò đặc biệt quan trọng nhằm đảm bảo việc thẩm định, phê duyệt, giải ngân và quản lý các khoản vay một cách an toàn, hiệu quả và tuân thủ quy định pháp luật. Đối với phân khúc Doanh nghiệp vừa và nhỏ vốn được xem là đối tượng có mức độ rủi ro cao hơn so với các doanh nghiệp lớn do quy mô nhỏ, tính minh bạch tài chính chưa cao thì yêu cầu về quy trình tín dụng chặt chẽ nhưng vẫn linh hoạt và phù hợp là một yếu tố then chốt trong việc thúc đẩy tăng trưởng tín dụng bền vững.

Tại VietinBank Chi nhánh TP.HCM, quy trình tín dụng đối với Doanh nghiệp vừa và nhỏ được thiết kế dựa trên các nguyên tắc chung của toàn hệ thống VietinBank, có sự điều chỉnh nhất định để phù hợp với đặc thù của từng Doanh nghiệp vừa và nhỏ, quy trình này bao gồm 06 bước cơ bản như sau:

  • Bước 1: Tiếp nhận và tư vấn hồ sơ vay vốn

Khi Doanh nghiệp vừa và nhỏ có nhu cầu vay vốn, cán bộ tín dụng sẽ tiếp cận, tư vấn về điều kiện, hồ sơ, sản phẩm tín dụng phù hợp cũng như phương thức bảo đảm tín dụng.

Đặc điểm: Cán bộ tín dụng là người hướng dẫn, hỗ trợ khách hàng hoàn thiện hồ sơ vay vốn theo đúng quy định. Với Doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa có kinh nghiệm hoặc năng lực tài chính – kế toán còn hạn chế, ngân hàng có thể phối hợp bộ phận tư vấn tài chính nội bộ để hỗ trợ lập phương án vay.

  • Bước 2: Thu thập và thẩm định hồ sơ tín dụng

Cán bộ tín dụng tiến hành thu thập các tài liệu cần thiết bao gồm: hồ sơ pháp lý, hồ sơ tài chính (báo cáo tài chính 2–3 năm gần nhất, tờ khai thuế, sao kê dòng tiền,…), hồ sơ phương án vay, và hồ sơ tài sản bảo đảm (nếu có).

Đặc điểm: Thẩm định tín dụng bao gồm đánh giá tư cách pháp lý, phân tích tình hình tài chính, lịch sử tín dụng, mô hình kinh doanh, năng lực quản lý, dòng tiền và khả năng trả nợ, kết hợp đánh giá hoạt động thực tế tại doanh nghiệp.

  • Bước 3: Đề xuất tín dụng và phê duyệt khoản vay Luận văn: Thực trạng tăng trưởng tín dụng cho DN tại VietinBank.

Sau khi hoàn tất thẩm định, cán bộ tín dụng lập tờ trình đề xuất tín dụng trình lên cấp có thẩm quyền phê duyệt (tùy theo quy mô của khoản vay: trình lên cấp thẩm quyền Chi nhánh hoặc Hội sở chính).

Đặc điểm: Tờ trình đề xuất bao gồm đánh giá rủi ro, đề xuất hạn mức cho vay, thời hạn cho vay, lãi suất cho vay, phương án trả nợ, biện pháp bảo đảm và các điều kiện tín dụng kèm Quy trình phê duyệt được thực hiện qua hệ thống phê duyệt tín dụng nội bộ, đảm bảo minh bạch, kiểm soát chéo giữa các bộ phận liên quan.

  • Bước 4: Ký kết hợp đồng tín dụng và các văn bản liên quan

Sau khi khoản vay được phê duyệt, ngân hàng tiến hành ký kết hợp đồng tín dụng, hợp đồng bảo đảm (thế chấp, cầm cố tài sản bảo đảm nếu có), và các giấy tờ pháp lý khác.

  • Đặc điểm:

Hợp đồng tín dụng nêu rõ các điều khoản về thời hạn cho vay, lãi suất, phương thức trả nợ, nghĩa vụ của khách hàng phải thực hiện các điều kiện cấp tín dụng và các biện pháp xử lý trong trường hợp vi phạm.

Tài sản bảo đảm: Hồ sơ pháp lý của tài sản bảo đảm được kiểm tra chặt chẽ bởi bộ phận pháp chế và kiểm soát rủi ro tín dụng và được định giá bởi đơn vị định giá độc lập (nội bộ hoặc thuê ngoài), đảm bảo tuân thủ tính khách quan và đúng quy định của VietinBank;

  • Bước 5: Giải ngân vốn vay

Sau khi hoàn tất các thủ tục pháp lý và bảo đảm điều kiện tín dụng, ngân hàng thực hiện giải ngân vốn cho khách hàng. Việc giải ngân có thể thực hiện một lần hoặc nhiều lần tùy theo tính chất của khoản vay.

  • Đặc điểm: Luận văn: Thực trạng tăng trưởng tín dụng cho DN tại VietinBank.

Giải ngân thực hiện theo hình thức chuyển khoản đến tài khoản thụ hưởng của doanh nghiệp cung cấp hàng hóa/dịch vụ;

Đối với một số trường hợp đặc thù (như vay đầu tư tài sản cố định), ngân hàng thực hiện giải ngân trực tiếp theo tiến độ thanh toán của dự án.

  • Bước 6: Kiểm soát sau cho vay và thu hồi nợ

Trong suốt thời gian khoản vay còn hiệu lực, ngân hàng thực hiện giám sát tình hình sử dụng vốn vay, dòng tiền và khả năng trả nợ của doanh nghiệp thông qua khảo sát thực tế khách hàng, lập biên bản kiểm tra khách hàng định kỳ và thực hiện báo cáo tình hình khách hàng định kỳ lên Ban Lãnh đạo Chi nhánh.

Đặc điểm:

  • Cán bộ tín dụng chịu trách nhiệm theo dõi thời hạn trả nợ gốc và lãi, nhắc nhở khi đến hạn trả nợ;
  • Trong trường hợp doanh nghiệp gặp khó khăn, ngân hàng có thể xem xét cơ cấu lại nợ theo quy định;
  • Đối với khoản vay phát sinh rủi ro, ngân hàng kích hoạt quy trình xử lý nợ và thu hồi nợ theo quy định nội bộ và pháp luật hiện hành.

Đánh giá chung về quy trình tín dụng đối với Doanh nghiệp vừa và nhỏ tại VietinBank Chi nhánh HCM

Ưu điểm:

  • Quy trình tín dụng được chuẩn hóa, bám sát quy định của Ngân hàng Nhà nước và hệ thống VietinBank;
  • Có sự hỗ trợ, tư vấn tài chính cho Doanh nghiệp vừa và nhỏ trong quá trình chuẩn bị hồ sơ;
  • Ứng dụng công nghệ trong quản lý và phê duyệt tín dụng, rút ngắn thời gian xử lý.

Hạn chế:

  • Một số bước thẩm định vẫn còn mang tính thủ công, phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm cán bộ tín dụng;
  • Quá trình phê duyệt đối với các khoản vay không có tài sản bảo đảm còn thận trọng, mất thời gian;
  • Năng lực thẩm định dòng tiền và mô hình kinh doanh của Doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa đồng đều giữa các cán bộ.

Quy trình tín dụng Doanh nghiệp vừa và nhỏ tại VietinBank Chi nhánh TP.HCM thể hiện rõ việc vừa kiểm soát rủi ro tín dụng chặt chẽ, vừa tạo điều kiện thuận lợi để Doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận nguồn vốn một cách linh hoạt và phù hợp với thực tế hoạt động. Trong bối cảnh Doanh nghiệp vừa và nhỏ ngày càng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, việc hoàn thiện và tối ưu hóa quy trình tín dụng sẽ là yếu tố then chốt giúp ngân hàng nâng cao hiệu quả hoạt động và mở rộng thị phần tín dụng đối với nhóm khách hàng này.

Việc đánh giá thực trạng tăng trưởng tín dụng Doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Chi nhánh không chỉ dừng lại ở việc phân tích các chỉ tiêu định lượng, mà còn cần đặt trong khung phân tích lý thuyết đã xây dựng tại Chương 1 và Chương 2. Cụ thể, tăng trưởng tín dụng Doanh nghiệp vừa và nhỏ chịu tác động đồng thời bởi ba nhóm yếu tố: (i) chính sách và năng lực quản trị rủi ro của ngân hàng; (ii) mức độ minh bạch tài chính và năng lực quản trị của Doanh nghiệp vừa và nhỏ; (iii) điều kiện kinh tế vĩ mô và môi trường pháp lý. Do đó, các chỉ tiêu được phân tích trong phần này sẽ là cơ sở thực tiễn để đối chiếu với khung lý thuyết, từ đó xác định nguyên nhân và định hướng giải pháp phù hợp trong Chương 4.

3.2.3. Kết quả tăng trưởng tín dụng Doanh nghiệp vừa và nhỏ tại VietinBank Chi nhánh TP.HCM Luận văn: Thực trạng tăng trưởng tín dụng cho DN tại VietinBank.

Việc đánh giá thực trạng tăng trưởng tín dụng Doanh nghiệp vừa và nhỏ được thực hiện thông qua phân tích các chỉ tiêu định lượng quan trọng trong giai đoạn 2021−2025.

  • Quy mô dư nợ và tốc độ tăng trưởng dư nợ Doanh nghiệp vừa và nhỏ

Quy mô dư nợ là chỉ tiêu cốt lõi phản ánh mức độ quan tâm và nguồn lực mà VietinBank Chi nhánh TP.HCM dành cho phân khúc Doanh nghiệp vừa và nhỏ. Trong giai đoạn 2021 – 2025, dư nợ dành cho Doanh nghiệp vừa và nhỏ tại VietinBank Chi nhánh TP.HCM liên tục tăng qua các năm. Cụ thể, dư nợ năm 2021 đạt 5.200 tỷ đồng và đến năm 2025 đã tăng lên 8.600 tỷ đồng, tương đương mức tăng trưởng bình quân khoảng 13,3%/năm

  • Bảng 3.3: Dư nợ và Tốc độ tăng trưởng dư nợ Doanh nghiệp vừa và nhỏ giai đoạn 2021 – 2025

Mức tăng trưởng tích cực này cho thấy VietinBank Chi nhánh TP.HCM đã có chính sách khuyến khích phát triển tín dụng Doanh nghiệp vừa và nhỏ, nhất là trong bối cảnh kinh tế hồi phục sau dịch COVID-19. Mặc dù mức tăng chưa thật sự ổn định và có sự biến động giữa các năm, tuy nhiên, xét dưới góc độ tăng trưởng tín dụng bền vững, việc gia tăng dư nợ cần được đánh giá đồng thời với chất lượng tín dụng và mức độ phân tán rủi ro danh mục. Việc dư nợ tăng mạnh vào năm 2025 (17,8%) cho thấy Chi nhánh đang đẩy mạnh mở rộng tín dụng Doanh nghiệp vừa và nhỏ, song điều này cũng đặt ra yêu cầu tăng cường kiểm soát rủi ro, đặc biệt trong bối cảnh môi trường kinh tế vẫn tiềm ẩn nhiều biến động. Do đó, tốc độ tăng trưởng cần được duy trì ở mức hợp lý, gắn với khả năng quản trị rủi ro và năng lực giám sát sau cho vay.

  • Tỷ trọng dư nợ Doanh nghiệp vừa và nhỏ trong tổng dư nợ

Trong giai đoạn 2021 – 2025, dư nợ Doanh nghiệp vừa và nhỏ tại VietinBank Chi nhánh TP.HCM có xu hướng tăng dần về giá trị tuyệt đối, kéo theo sự gia tăng tỷ trọng trong tổng dư nợ toàn Chi nhánh.

  • Bảng 3.4: Dư nợ Doanh nghiệp vừa và nhỏ so với tổng dư nợ giai đoạn 2021 – 2025

Nhìn vào số liệu trên, có thể thấy dư nợ dành cho Doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Chi nhánh đã tăng trưởng tương đối ổn định, từ mức 5.200 tỷ đồng năm 2021 lên 8.600 tỷ đồng vào năm 2025, tương đương mức tăng trưởng trung bình khoảng 13,2%/năm. Tỷ trọng dư nợ Doanh nghiệp vừa và nhỏ trong tổng dư nợ cũng tăng từ 14,94% lên 19,49% trong cùng kỳ, phản ánh nỗ lực nhất định của Chi nhánh trong việc thúc đẩy quy mô tín dụng đối với nhóm khách hàng này, mặc dù mức độ gia tăng vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng thực tế của nhóm Doanh nghiệp vừa và nhỏ, Chi nhánh cần có những chính sách mạnh mẽ hơn để nâng cao tỷ trọng, đặc biệt khi so sánh với các ngân hàng thương mại khác có chiến lược tập trung vào Doanh nghiệp vừa và nhỏ.

  • Số lượng Doanh nghiệp vừa và nhỏ được cấp tín dụng Luận văn: Thực trạng tăng trưởng tín dụng cho DN tại VietinBank.

Số lượng khách hàng thể hiện mức độ phủ sóng và khả năng tiếp cận vốn của Chi nhánh đối với Doanh nghiệp vừa và nhỏ. Đây cũng là cơ sở quan trọng để đánh giá khả năng mở rộng thị phần, nâng cao năng lực phục vụ và sự phù hợp trong định hướng chiến lược của Chi nhánh đối với khu vực doanh nghiệp chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu nền kinh tế.

  • Bảng 3.5: Số lượng Doanh nghiệp vừa và nhỏ được cấp tín dụng giai đoạn 2021 – 2025

Năm 2022: Số lượng Doanh nghiệp vừa và nhỏ được cấp tín dụng tăng từ 1.200 lên 1.350 doanh nghiệp, tương đương mức tăng 150 khách hàng, đạt tốc độ tăng trưởng 12,5%. Đây là mức tăng hợp lý trong bối cảnh kinh tế phục hồi sau đại dịch Covid-19, cho thấy Chi nhánh đã có những bước đầu triển khai mở rộng đối tượng khách hàng là Doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Năm 2023: Tốc độ tăng trưởng được duy trì ở mức tương đương năm trước, đạt 12,6%, với 1.520 doanh nghiệp được cấp tín dụng, phản ánh sự ổn định trong chiến lược tiếp cận và phục vụ Doanh nghiệp vừa và nhỏ, đồng thời cho thấy thị trường tín dụng dành cho nhóm khách hàng này vẫn còn dư địa phát triển tốt.

Năm 2024: Số lượng doanh nghiệp được cấp tín dụng tăng thêm 160 khách hàng, đạt mức tăng trưởng 10,5% – thấp hơn so với hai năm liền kề trước đó. Nguyên nhân đến từ sự thắt chặt chính sách tín dụng trên toàn hệ thống ngân hàng trong bối cảnh lạm phát và lãi suất có biến động. Mặc dù vậy, mức tăng trưởng vẫn được đánh giá là tích cực và có tính bền vững.

Năm 2025: Ghi nhận bước nhảy vọt về số lượng khách hàng mới, với mức tăng thêm 270 Doanh nghiệp vừa và nhỏ, đạt tổng cộng 1.950 doanh nghiệp và tốc độ tăng trưởng đạt 16,1% – cao nhất trong giai đoạn nghiên cứu. Điều này phản ánh sự chuyển hướng rõ nét của Chi nhánh trong ưu tiên phát triển phân khúc Doanh nghiệp vừa và nhỏ và hiệu quả từ việc triển khai các sản phẩm tín dụng chuyên biệt, linh hoạt và phù hợp hơn với nhu cầu vốn của Doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Đánh giá chung: Giai đoạn 2021 – 2025 ghi nhận sự tăng trưởng ổn định và tích cực về số lượng Doanh nghiệp vừa và nhỏ được cấp tín dụng tại VietinBank Chi nhánh TP.HCM. Mức tăng trung bình hàng năm đạt khoảng 13%, phản ánh chiến lược mở rộng tệp khách hàng Doanh nghiệp vừa và nhỏ đang đi đúng hướng và phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững. Tuy nhiên, so với tổng số Doanh nghiệp vừa và nhỏ đang hoạt động trên địa bàn TP.HCM, con số này vẫn còn khiêm tốn, đặt ra yêu cầu cho Chi nhánh cần tiếp tục mở rộng phạm vi tiếp cận, giảm thiểu rào cản về thủ tục và điều kiện vay vốn, đặc biệt đối với các doanh nghiệp nhỏ mới thành lập hoặc chưa có lịch sử tín dụng rõ ràng.

  • Doanh số cho vay và doanh số thu nợ đối với Doanh nghiệp vừa và nhỏ

Doanh số cho vay và doanh số thu nợ là hai chỉ tiêu quan trọng phản ánh hiệu quả quản trị tín dụng cũng như khả năng sử dụng và hoàn trả vốn vay của khách hàng. Hai chỉ tiêu này đánh giá mức độ mở rộng quy mô tín dụng và chất lượng tín dụng của Chi nhánh, qua đó phản ánh mức độ an toàn và bền vững trong chính sách cấp tín dụng đối với khu vực Doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Bảng 3.6: Doanh số cho vay và thu nợ Doanh nghiệp vừa và nhỏ giai đoạn 2021 – 2025

  • Diễn biến doanh số cho vay Luận văn: Thực trạng tăng trưởng tín dụng cho DN tại VietinBank.

Trong giai đoạn 2021 – 2025, doanh số cho vay đối với Doanh nghiệp vừa và nhỏ tại VietinBank Chi nhánh TP.HCM có xu hướng tăng trưởng đều và liên tục, từ mức 8.000 tỷ đồng năm 2021 lên 14.800 tỷ đồng năm 2025, tương ứng mức tăng trưởng lũy kế gần 85% trong vòng 5 năm.

Tốc độ tăng trưởng trung bình hàng năm đạt khoảng 17%, phản ánh nỗ lực của Chi nhánh trong việc đẩy mạnh tín dụng đối với phân khúc Doanh nghiệp vừa và nhỏ, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế phục hồi sau đại dịch và định hướng tăng trưởng tín dụng có chọn lọc của toàn hệ thống VietinBank.

  • Diễn biến doanh số thu nợ:

Song song với sự gia tăng của doanh số cho vay, doanh số thu nợ cũng ghi nhận sự tăng trưởng song song, từ 7.200 tỷ đồng năm 2021 lên 13.400 tỷ đồng năm 2025, tương ứng mức tăng 86,1%. Tốc độ tăng trưởng doanh số thu nợ luôn song hành với tốc độ tăng trưởng doanh số cho vay, cho thấy:

Khả năng quản lý dòng tiền, kế hoạch trả nợ của Doanh nghiệp vừa và nhỏ được duy trì ổn định, là dấu hiệu tích cực về chất lượng tín dụng của Chi nhánh.

Việc khách hàng thực hiện trả nợ đúng hạn với tỷ lệ cao cũng là yếu tố giúp Chi nhánh kiểm soát tốt rủi ro tín dụng, hạn chế phát sinh nợ xấu trong phân khúc Doanh nghiệp vừa và nhỏ, vốn thường được đánh giá là có mức độ rủi ro cao hơn so với các phân doanh nghiệp còn lại.

  • Tỷ trọng DSTN/DSCV

Tỷ trọng doanh số thu nợ so với doanh số cho vay là chỉ tiêu phản ánh mức độ thu hồi vốn trong kỳ, từ đó đánh giá tính hiệu quả của chính sách tín dụng cũng như khả năng hoàn trả nợ vay của khách hàng.

Trong giai đoạn 2021 – 2025, tỷ lệ DSTN/DSCV duy trì ổn định quanh mức 90%, đây là mức an toàn cao trong hoạt động tín dụng, đặc biệt khi đối tượng vay vốn là Doanh nghiệp vừa và nhỏ – nhóm khách hàng thường gặp khó khăn về dòng tiền, năng lực quản trị tài chính và biến động thị trường. Điều này phản ánh Chi nhánh đã áp dụng hiệu quả các biện pháp sàng lọc, thẩm định và giám sát tín dụng đối với nhóm Doanh nghiệp vừa và nhỏ, đồng thời, cho thấy chính sách tín dụng có tính chọn lọc cao, ưu tiên những doanh nghiệp có năng lực tài chính minh bạch và kế hoạch sử dụng vốn rõ ràng.

  • Cơ cấu và kỳ hạn dư nợ Doanh nghiệp vừa và nhỏ

Phân tích cơ cấu kỳ hạn (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn) dư nợ Doanh nghiệp vừa và nhỏ giúp đánh giá chiến lược tài trợ và mức độ rủi ro thanh khoản. Luận văn: Thực trạng tăng trưởng tín dụng cho DN tại VietinBank.

  • Bảng 3.7: Cơ cấu dư nợ Doanh nghiệp vừa và nhỏ theo kỳ hạn giai đoạn 2021 – 2025

Giai đoạn 2021 – 2025 dư nợ ngắn hạn luôn chiếm tỷ trọng chủ yếu (trên 50%) phản ánh đặc thù nhu cầu vốn lưu động của Doanh nghiệp vừa và nhỏ, tuy nhiên tỷ trọng tín dụng trung và dài hạn có xu hướng gia tăng, từ 40% lên 50% cho thấy Chi nhánh đang tích cực tham gia tài trợ các dự án đầu tư phát triển sản xuất kinh doanh của Doanh nghiệp vừa và nhỏ, phù hợp với nhu cầu đầu tư mở rộng sản xuất, cải tiến công nghệ của Doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng như phù hợp với định hướng chung của hệ thống VietinBank, là tăng cường cho vay trung và dài hạn, nhằm giảm áp lực lên nguồn vốn ngắn hạn, đảm bảo an toàn thanh khoản và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

  • Cơ cấu dư nợ Doanh nghiệp vừa và nhỏ theo ngành nghề

Bảng 3.8: Cơ cấu dư nợ Doanh nghiệp vừa và nhỏ theo ngành nghề giai đoạn 2022 – 2025

Thương mại dịch vụ vẫn chiếm đa số trong tổng dư nợ Doanh nghiệp vừa và nhỏ, vì dễ tiếp cận vay và rủi ro thấp hơn so với sản xuất hay xây dựng.

Sản xuất công nghiệp giữ tỷ trọng ổn định và giảm nhẹ do rủi ro đầu vào, chi phí logistic, biến động nguyên liệu; nhưng vẫn là một ngành chủ lực nếu chiến lược của ngân hàng là hỗ trợ sản xuất.

Bất động sản & xây dựng hầu như đi ngang, chỉ giảm nhẹ vì rủi ro cao, chính sách cho vay khắt khe đối với nhóm ngành này, tính thanh khoản thấp đặc biệt là trong giai đoạn thị trường bất động sản đang biến động giảm và cần có thêm thời gian hồi phục.

Nông nghiệp và ngành phụ trợ tăng vẫn tăng dần đều do có các chính sách ưu tiên, hỗ trợ từ Nhà nước và ngân hàng đối với phát triển tín dụng nông nghiệp nông thôn.

  • Tỷ trọng thu nhập từ tín dụng Doanh nghiệp vừa và nhỏ

Tỷ trọng thu nhập từ tín dụng đối Doanh nghiệp vừa và nhỏ là chỉ tiêu phản ánh mức độ đóng góp của hoạt động tín dụng Doanh nghiệp vừa và nhỏ vào tổng thu nhập hoạt động của Chi nhánh. Chỉ tiêu này không chỉ cho thấy hiệu quả tài chính của Doanh nghiệp vừa và nhỏ, mà còn góp phần đánh giá vai trò và vị thế của phân khúc Doanh nghiệp vừa và nhỏ trong cơ cấu hoạt động kinh doanh chung của Chi nhánh. Luận văn: Thực trạng tăng trưởng tín dụng cho DN tại VietinBank.

  • Bảng 3.9: Thu nhập từ tín dụng Doanh nghiệp vừa và nhỏ giai đoạn 2021 – 2025

Thu nhập từ tín dụng đối với Doanh nghiệp vừa và nhỏ trong giai đoạn 2021 – 2025 tăng trưởng liên tục và ổn định, từ 93,6 tỷ đồng năm 2021 lên 154,8 tỷ đồng năm 2025, tương ứng mức tăng 65,4% sau 5 năm. Bình quân mỗi năm, thu nhập từ tín dụng Doanh nghiệp vừa và nhỏ tăng khoảng 13,3%, cho thấy hoạt động tín dụng đối với phân khúc này mang lại giá trị thực chất và có xu hướng tăng trưởng bền vững.

Về tỷ trọng thu nhập từ tín dụng Doanh nghiệp vừa và nhỏ so với tổng thu nhập: Mặc dù thu nhập tuyệt đối tăng đều qua các năm, tỷ trọng thu nhập từ tín dụng Doanh nghiệp vừa và nhỏ trong tổng thu nhập của Chi nhánh có sự biến động nhất định, cụ thể:

Năm 2021 tỷ trọng đạt 17,40%, ở mức tương đối hợp lý, phản ánh thu nhập bình quân của Doanh nghiệp vừa và nhỏ trong tổng thu nhập hoạt động.

Năm 2022 tỷ trọng giảm còn 15,11% dù thu nhập từ Doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn tăng. Nguyên nhân xuất phát từ việc tổng thu nhập toàn Chi nhánh tăng mạnh (từ 538 tỷ đồng lên 697 tỷ đồng, tương ứng +29,6%), chủ yếu đến từ các mảng khác như tín dụng doanh nghiệp lớn, đầu tư hoặc dịch vụ phi tín dụng.

Năm 2023 tỷ trọng tăng mạnh lên 19,74%, do tổng thu nhập toàn Chi nhánh giảm xuống còn 611 tỷ đồng trong khi thu nhập từ tín dụng Doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn duy trì xu hướng tăng trưởng. Đây là dấu hiệu tích cực, thể hiện vai trò ổn định của phân khúc Doanh nghiệp vừa và nhỏ trong bối cảnh các nguồn thu khác có sự biến động.

Năm 2024 và 2025, tỷ trọng duy trì quanh mức 19–18%, khẳng định xu hướng ổn định và có chiều hướng tăng của Doanh nghiệp vừa và nhỏ trong cơ cấu thu nhập tổng thể của Chi nhánh.

Đánh giá chung: Thu nhập từ tín dụng Doanh nghiệp vừa và nhỏ đang đóng vai trò ngày càng rõ nét trong hoạt động kinh doanh của Chi nhánh, với giá trị tuyệt đối tăng trưởng ổn định và tỷ trọng thu nhập duy trì ở mức đáng kể (trên 18% trong ba năm gần nhất). Tuy nhiên, tỷ trọng thu nhập từ Doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn còn khiêm tốn so với tỷ lệ Doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm trên 97% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động trên địa bàn TP.HCM. Điều này cho thấy dư địa để mở rộng tín dụng và nâng cao hiệu quả tài chính từ phân khúc này còn rất lớn. Luận văn: Thực trạng tăng trưởng tín dụng cho DN tại VietinBank.

  • Nợ xấu và tỷ lệ nợ xấu của Doanh nghiệp vừa và nhỏ

Đây là các chỉ tiêu rủi ro quan trọng, đánh giá chất lượng tăng trưởng tín dụng.

  • Bảng 3.10: nợ xấu và tỷ lệ nợ xấu của Doanh nghiệp vừa và nhỏ 2021 – 2025

Tỷ lệ nợ xấu của Doanh nghiệp vừa và nhỏ được duy trì ở mức dưới 2,2% trong giai đoạn 2021 – 2025 và có xu hướng giảm dần đều, cho thấy chất lượng thẩm định tín dụng và quản lý rủi ro ngày càng hiệu quả của Chi nhánh. Tuy nhiên quy mô dư nợ xấu lại có xu hướng tăng do quy mô chung của dư nợ Doanh nghiệp vừa và nhỏ tăng trong giai đoạn này, phản ánh khó khăn chung của nền kinh tế vẫn đang hiện hữu và rủi ro tiềm ẩn cần được Chi nhánh kiểm soát chặt chẽ.

Dưới góc độ lý thuyết quản trị rủi ro tín dụng, việc tỷ lệ nợ xấu giảm dần trong khi dư nợ tăng lên phản ánh hiệu quả nhất định của quy trình sàng lọc và giám sát tín dụng. Tuy nhiên, sự gia tăng về giá trị tuyệt đối của nợ xấu cho thấy rủi ro tiềm ẩn vẫn song hành cùng tăng trưởng quy mô. Điều này hàm ý rằng Chi nhánh cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống cảnh báo sớm rủi ro, tăng cường phân tích dòng tiền và ứng dụng công nghệ trong theo dõi danh mục tín dụng Doanh nghiệp vừa và nhỏ.

  • Tỷ lệ thu hồi nợ đúng hạn

Tỷ lệ này phản ánh khả năng thanh toán và mức độ tuân thủ nghĩa vụ trả nợ của khách hàng. Tỷ lệ này luôn duy trì ở mức cao, khoảng 94–96% tổng số nợ đến hạn, cho thấy sự tuân thủ của Doanh nghiệp vừa và nhỏ trong việc thực hiện các cam kết tín dụng với ngân hàng cũng như hiệu quả quản trị tín dụng của Chi nhánh

  • Đánh giá mức độ tăng trưởng tín dụng Doanh nghiệp vừa và nhỏ theo hướng bền vững

Xét tổng thể các chỉ tiêu về quy mô dư nợ, số lượng khách hàng, doanh số cho vay, tỷ lệ thu hồi nợ và tỷ lệ nợ xấu, có thể nhận định rằng tăng trưởng tín dụng Doanh nghiệp vừa và nhỏ tại VietinBank Chi nhánh TP.HCM trong giai đoạn 2021–2025 mang tính tương đối bền vững. Tốc độ tăng trưởng dư nợ đi kèm với tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát dưới 2% và tỷ lệ thu hồi nợ đúng hạn duy trì ở mức cao (94–96%) cho thấy sự cân bằng giữa mở rộng tín dụng và kiểm soát rủi ro. Tuy nhiên, mức độ tập trung tín dụng vào một số ngành nghề nhất định và tỷ trọng dư nợ Doanh nghiệp vừa và nhỏ trong tổng dư nợ còn thấp phản ánh dư địa tăng trưởng vẫn còn lớn nhưng cần được khai thác một cách thận trọng và có chọn lọc.

3.3. Đánh giá chung về tăng trưởng tín dụng đối với Doanh nghiệp vừa và nhỏ Luận văn: Thực trạng tăng trưởng tín dụng cho DN tại VietinBank.

3.3.1. Kết quả đạt được

Trong giai đoạn 2021 – 2025, VietinBank Chi nhánh TP.HCM đã có những bước phát triển đáng ghi nhận trong hoạt động cấp tín dụng cho (DNVVN. Một số kết quả nổi bật có thể kể đến như sau:

  • Tăng trưởng quy mô dư nợ tín dụng Doanh nghiệp vừa và nhỏ diễn ra ổn định qua các năm, thể hiện sự cam kết của Chi nhánh trong việc mở rộng tín dụng đến phân khúc doanh nghiệp này.
  • Tỷ lệ phê duyệt hồ sơ tín dụng Doanh nghiệp vừa và nhỏ đạt mức cao (82%), cho thấy quá trình xét duyệt đã trở nên linh hoạt và phù hợp hơn với đặc thù của Doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Mức độ hài lòng của khách hàng đạt 86,4% theo khảo sát nội bộ năm 2025, phản ánh sự cải thiện đáng kể trong chất lượng phục vụ và trải nghiệm khách hàng.
  • Đội ngũ nhân sự chất lượng cao, với 100% có trình độ đại học, trong đó 40% là thạc sĩ, đã giúp nâng cao năng lực thẩm định và tư vấn tín dụng.
  • Chi nhánh đã từng bước ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số trong quy trình cấp tín dụng, giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, tăng hiệu quả vận hành và giảm chi phí giao dịch cho khách hàng.

Những kết quả trên cho thấy Chi nhánh đã đạt được những bước tiến tích cực, góp phần nâng cao khả năng tiếp cận vốn cho Doanh nghiệp vừa và nhỏ – một khu vực đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân.

3.3.2. Hạn chế tồn tại

Mặc dù hoạt động tín dụng đối với Doanh nghiệp vừa và nhỏ tại VietinBank Chi nhánh TP.HCM đã có những bước phát triển tích cực trong những năm gần đây, thể hiện qua sự tăng trưởng về dư nợ, số lượng khách hàng và doanh số tín dụng, song thực tiễn triển khai vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế nhất định, ảnh hưởng đến hiệu quả khai thác phân khúc Doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng như mục tiêu phát triển bền vững. Cụ thể như sau: Luận văn: Thực trạng tăng trưởng tín dụng cho DN tại VietinBank.

  • Tỷ trọng dư nợ Doanh nghiệp vừa và nhỏ trong tổng dư nợ vẫn ở mức thấp

Mặc dù có xu hướng tăng qua các năm, tuy nhiên tỷ trọng dư nợ dành cho Doanh nghiệp vừa và nhỏ trong tổng dư nợ toàn Chi nhánh vẫn dao động quanh mức 15–20%, chưa tương xứng với vai trò và tiềm năng của khu vực Doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nền kinh tế, đặc biệt khi Doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm tới trên 97% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động trên địa bàn TP.HCM. Điều này cho thấy mức độ ưu tiên trong chiến lược tín dụng của Chi nhánh đối với Doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn còn hạn chế, và phân khúc này chưa thực sự trở thành một trụ cột trong định hướng phát triển kinh doanh của ngân hàng.

  • Khả năng tiếp cận tín dụng của một bộ phận Doanh nghiệp vừa và nhỏ còn gặp nhiều khó khăn

Mặc dù số lượng Doanh nghiệp vừa và nhỏ được cấp tín dụng có xu hướng tăng đều, tuy nhiên trên thực tế nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là nhóm doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp mới thành lập hoặc hoạt động trong các lĩnh vực có mức độ rủi ro cao (như nông nghiệp, thủ công nghiệp, khởi nghiệp đổi mới sáng tạo) vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn tín dụng. Nguyên nhân chủ yếu đến từ:

  • Khả năng chứng minh năng lực tài chính còn hạn chế;
  • Thiếu tài sản bảo đảm có giá trị;
  • Hồ sơ vay vốn không đầy đủ, thiếu minh bạch về báo cáo tài chính và phương án kinh doanh;
  • Chưa có lịch sử tín dụng hoặc quan hệ tín dụng chưa đủ dài với ngân hàng.

Thực trạng này làm hạn chế khả năng bao phủ tín dụng của ngân hàng đối với toàn bộ khu vực Doanh nghiệp vừa và nhỏ, vốn đang rất cần vốn để duy trì và mở rộng hoạt động kinh doanh.

Thực trạng này có thể được lý giải dưới góc độ bất cân xứng thông tin trong quan hệ tín dụng. Khi doanh nghiệp không cung cấp được thông tin tài chính đầy đủ, minh bạch hoặc không có lịch sử tín dụng rõ ràng, ngân hàng có xu hướng thận trọng hơn trong quyết định cho vay nhằm hạn chế rủi ro lựa chọn đối nghịch. Do đó, dù nhu cầu vốn của Doanh nghiệp vừa và nhỏ là rất lớn, khả năng tiếp cận tín dụng vẫn bị giới hạn bởi chất lượng thông tin và mức độ tín nhiệm của doanh nghiệp.

  • Tỷ lệ nợ xấu trong nhóm Doanh nghiệp vừa và nhỏ có xu hướng dao động, tiềm ẩn rủi ro tín dụng

Trong giai đoạn 2021 – 2025, tỷ lệ nợ xấu của Doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Chi nhánh có sự biến động nhất định, mặc dù tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ có xu hướng giảm dần đều, tuy nhiên quy mô nợ xấu có xu hướng tăng về giá trị tuyệt đối do ảnh hưởng từ yếu tố chu kỳ kinh tế, biến động thị trường, và nội lực quản trị yếu của các doanh nghiệp. Điều này phản ánh rằng chất lượng tín dụng trong phân khúc Doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa thực sự ổn định, đồng thời cho thấy nguy cơ rủi ro tiềm ẩn nếu không có cơ chế giám sát, phòng ngừa và cảnh báo sớm rủi ro một cách hiệu quả. Bên cạnh đó, khả năng thu hồi nợ trong một số trường hợp còn gặp khó khăn do doanh nghiệp gặp trở ngại về dòng tiền, chịu tác động từ thị trường hoặc thiếu phương án xử lý tài sản bảo đảm linh hoạt. Luận văn: Thực trạng tăng trưởng tín dụng cho DN tại VietinBank.

  • Cấu trúc kỳ hạn tín dụng còn chưa đa dạng, thiếu linh hoạt

Giai đoạn 2021 – 2025, cơ cấu kỳ hạn trong hoạt động tín dụng đối với Doanh nghiệp vừa và nhỏ tại VietinBank Chi nhánh TP.HCM vẫn chưa thật sự đa dạng và linh hoạt. Phần lớn dư nợ tín dụng dành cho Doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn tập trung vào các khoản vay ngắn hạn, chủ yếu nhằm đáp ứng nhu cầu vốn lưu động và chi phí vận hành thường xuyên. Trong khi đó, nhu cầu đầu tư trung và dài hạn của Doanh nghiệp vừa và nhỏ đang gia tăng mạnh mẽ, đặc biệt ở các doanh nghiệp có định hướng mở rộng quy mô sản xuất, đầu tư đổi mới công nghệ hoặc hướng đến phát triển bền vững trong dài hạn.

Dữ liệu về cơ cấu kỳ hạn tín dụng tại Bảng 3.7: Cơ cấu dư nợ Doanh nghiệp vừa và nhỏ theo kỳ hạn giai đoạn 2021 – 2025 cho thấy mặc dù có sự dịch chuyển tích cực từ ngắn hạn sang trung và dài hạn, nhưng tỷ trọng dư nợ ngắn hạn vẫn chiếm ưu thế đáng kể. Cụ thể, dư nợ ngắn hạn chiếm 60% tổng dư nợ Doanh nghiệp vừa và nhỏ năm 2021 và mặc dù giảm dần qua các năm, vẫn còn ở mức 50% vào năm 2025. Trong khi đó, dư nợ trung hạn chỉ tăng nhẹ từ 25% lên 32%, và dư nợ dài hạn chỉ cải thiện từ 15% lên 18% trong cùng giai đoạn.

Sự thiếu hụt các sản phẩm tín dụng trung dài hạn phù hợp với nhu cầu đầu tư lâu dài của doanh nghiệp dẫn đến tình trạng lệch pha giữa nhu cầu sử dụng vốn và kỳ hạn cấp tín dụng. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn và chiến lược phát triển của Doanh nghiệp vừa và nhỏ, mà còn đặt ngân hàng vào vị thế cạnh tranh bất lợi so với các tổ chức tín dụng khác vốn đang ngày càng chú trọng phát triển các sản phẩm tín dụng trung dài hạn nhằm thu hút nhóm khách hàng doanh nghiệp có kế hoạch đầu tư dài hơi.

  • Hạn chế trong công tác thẩm định và quản lý tín dụng

Quy trình thẩm định tín dụng đối với Doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Chi nhánh hiện vẫn còn tương đối phức tạp và thủ công, đòi hỏi thời gian xử lý hồ sơ kéo dài, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc tiếp cận vốn kịp thời. Đồng thời, năng lực phân tích và đánh giá rủi ro tín dụng của một bộ phận cán bộ còn chưa đồng đều, đặc biệt trong bối cảnh các mô hình kinh doanh mới (như doanh nghiệp số, thương mại điện tử, fintech) phát triển nhanh chóng, đòi hỏi kỹ năng đánh giá linh hoạt và cập nhật.

3.3.3. Nguyên nhân của các hạn chế Luận văn: Thực trạng tăng trưởng tín dụng cho DN tại VietinBank.

Nguyên nhân từ phía ngân hàng

  • Chính sách tín dụng còn thiếu linh hoạt đối với các nhóm Doanh nghiệp vừa và nhỏ có đặc thù ngành nghề riêng hoặc thiếu tài sản bảo đảm.
  • Công tác phân tích và đánh giá tín dụng Doanh nghiệp vừa và nhỏ chủ yếu vẫn dựa vào phương pháp truyền thống, chưa tận dụng triệt để dữ liệu phi tài chính hoặc công nghệ phân tích hiện đại.
  • Nguồn lực chuyên trách cho Doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Chi nhánh còn hạn chế, dẫn đến khó khăn trong việc tiếp cận sâu sát và thiết kế sản phẩm phù hợp với từng nhóm khách hàng.
  • Chi phí vận hành cao trong xử lý các khoản vay nhỏ lẻ, khiến ngân hàng có xu hướng ưu tiên nhóm khách hàng lớn hơn.

Nguyên nhân từ phía khách hàng

  • Năng lực quản trị và tài chính của nhiều Doanh nghiệp vừa và nhỏ còn hạn chế, chưa có báo cáo tài chính minh bạch, thiếu phương án kinh doanh khả thi.
  • Nhiều Doanh nghiệp vừa và nhỏ thiếu tài sản bảo đảm hoặc tài sản bảo đảm có giá trị và tính pháp lý chưa rõ ràng, làm giảm khả năng tiếp cận vốn vay từ ngân hàng.
  • Hiểu biết về các sản phẩm tài chính và quy trình vay vốn còn hạn chế, khiến nhiều Doanh nghiệp vừa và nhỏ còn e ngại trong việc tiếp cận nguồn vốn tín dụng ngân hàng.
  • Tâm lý ngại minh bạch thông tin và chưa có kế hoạch tài chính dài hạn khiến ngân hàng khó đánh giá rủi ro tín dụng một cách đầy đủ đối với nhóm khách hàng này

Nguyên nhân từ phía môi trường vĩ mô

  • Biến động kinh tế vĩ mô, đặc biệt là giai đoạn hậu COVID-19 và áp lực lạm phát trong các năm 2023–2024, đã ảnh hưởng đến sức khỏe tài chính của Doanh nghiệp vừa và nhỏ, làm gia tăng rủi ro tín dụng.
  • Hệ thống pháp lý về xử lý tài sản bảo đảm và thu hồi nợ chưa thật sự hiệu quả, làm gia tăng chi phí tín dụng và rủi ro cho ngân hàng khi cho vay đối tượng Doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Cạnh tranh từ các tổ chức tín dụng phi ngân hàng và công ty tài chính khiến ngân hàng cần điều chỉnh chính sách để giữ chân khách hàng, nhưng vẫn còn dè dặt trong đánh đổi rủi ro. Luận văn: Thực trạng tăng trưởng tín dụng cho DN tại VietinBank.
  • Chính sách hỗ trợ Doanh nghiệp vừa và nhỏ từ phía Nhà nước chưa được đồng bộ, thiếu các cơ chế bảo lãnh tín dụng hiệu quả, nhất là cho nhóm doanh nghiệp siêu nhỏ và mới khởi nghiệp.

Từ các nguyên nhân nêu trên, có thể thấy rằng tăng trưởng tín dụng Doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Chi nhánh chịu tác động tổng hợp từ cả ba phía: ngân hàng, doanh nghiệp và môi trường vĩ mô. Việc khắc phục các hạn chế này đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ, bao gồm hoàn thiện chính sách tín dụng nội bộ, nâng cao năng lực thẩm định và quản trị rủi ro, phát triển sản phẩm phù hợp với đặc thù Doanh nghiệp vừa và nhỏ, đồng thời kiến nghị hoàn thiện cơ chế hỗ trợ từ phía Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước. Những nội dung này sẽ được phân tích và đề xuất cụ thể trong Chương 4.

Kết luận chương 3

Chương 3 đã trình bày toàn diện thực trạng tăng trưởng tín dụng đối với Doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh TP.HCM trong giai đoạn 2021–2025. Thông qua việc phân tích các chỉ tiêu định lượng và định tính, có thể nhận thấy rằng hoạt động tín dụng dành cho Doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Chi nhánh đã đạt được nhiều kết quả tích cực, đặc biệt là trong việc cải thiện quy trình, nâng cao chất lượng phục vụ và mở rộng tiếp cận nguồn vốn vay cho Doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu đạt được, vẫn tồn tại những hạn chế về quy mô dư nợ, cơ cấu kỳ hạn, tỷ lệ nợ xấu và khả năng đáp ứng nhu cầu vốn dài hạn của Doanh nghiệp vừa và nhỏ. Nguyên nhân của các hạn chế đến từ nhiều phía, bao gồm ngân hàng, khách hàng và môi trường vĩ mô. Những phân tích trong chương này sẽ là cơ sở thực tiễn quan trọng để đề xuất các giải pháp phù hợp và hiệu quả nhằm thúc đẩy tăng trưởng tín dụng đối với Doanh nghiệp vừa và nhỏ, được trình bày chi tiết trong Chương 4. Luận văn: Thực trạng tăng trưởng tín dụng cho DN tại VietinBank.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: Giải pháp tăng trưởng tín dụng đối với DN tại VietinBank

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Contact Me on Zalo
0877682993
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x