Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của Ngân hàng

Mục lục

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của Ngân hàng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT LUẬN VĂN

Rủi ro tín dụng (RRTD) được nhận định là một trong những thách thức nghiêm trọng nhất đối với hoạt động của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần (NHTMCP), đặc biệt là tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam – nơi khu vực ngân hàng giữ vai trò trung tâm trong việc huy động và phân bổ nguồn lực tài chính cho nền kinh tế. Xuất phát từ tầm quan trọng đó, nghiên cứu này được tiến hành nhằm phân tích và định lượng tác động của các nhân tố ở cả cấp độ vi mô và vĩ mô đến RRTD tại các NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2011-2024. Dữ liệu được thu thập từ 26 NHTMCP và xử lý thông qua các phương pháp hồi quy Support Vector Regression. Việc sử dụng đa dạng các phương pháp này nhằm tăng cường độ tin cậy của kết quả nghiên cứu cũng như giải quyết hiệu quả các vấn đề nội sinh có thể phát sinh trong mô hình.

Kết quả nghiên cứu sử dụng mô hình Support Vector Regression (SVR) kết hợp với phân tích SHAP đã xác định được các yếu tố nội tại và vĩ mô ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ nợ xấu (NPL) tại các NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2011–2024, với độ tin cậy dự báo cao (R² ≈ 77%). Trong đó, lạm phát (INF) được xác định là yếu tố chi phối mạnh nhất với tác động dương, cho thấy bất ổn vĩ mô là động lực chính làm gia tăng RRTD. Tỷ lệ thất nghiệp (UNP) và tăng trưởng tín dụng bất động sản (CRE) cũng có ảnh hưởng tích cực đến NPL, phản ánh tính chu kỳ rõ nét của RRTD và nguy cơ từ các chiến lược tăng trưởng nóng. Ở chiều ngược lại, các yếu tố nội tại như tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và quy mô ngân hàng (SIZE) lại có tác động âm đến NPL, khẳng định vai trò quan trọng của hiệu quả quản trị và lợi thế đa dạng hóa trong việc kiểm soát rủi ro. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng ghi nhận một số kết quả mâu thuẫn đáng chú ý, như tỷ lệ an toàn vốn (CAR) và tăng trưởng GDP đều có tác động dương đến NPL, trái với kỳ vọng lý thuyết, gợi ý về những thách thức trong cấu trúc rủi ro và khả năng tồn tại bong bóng tín dụng trong giai đoạn tăng trưởng kinh tế cao. Những phát hiện này không chỉ làm rõ mối liên hệ giữa các yếu tố kinh tế tài chính với RRTD, mà còn cung cấp hàm ý thực tiễn giúp các NHTM nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro trong bối cảnh kinh tế ngày càng biến động.

Bên cạnh việc góp phần hoàn thiện nền tảng thực nghiệm trong lĩnh vực nghiên cứu tài chính – ngân hàng tại Việt Nam, kết quả của luận văn còn mang ý nghĩa học thuật và thực tiễn đối với công tác hoạch định chính sách và quản trị ngân hàng. Thông qua việc ứng dụng mô hình học máy, các thuật toán mới, hiệu quả cao, không chỉ làm sáng tỏ mối quan hệ giữa các yếu tố kinh tế – tài chính và RRTD, mà còn cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng các giải pháp kiểm soát rủi ro một cách chủ động và hiệu quả. Từ đó, nghiên cứu không chỉ đóng góp vào tri thức học thuật mà còn góp phần củng cố sự ổn định và thúc đẩy phát triển bền vững của ngành ngân hàng trong bối cảnh nền kinh tế đang đối mặt với nhiều thách thức phức tạp và biến động khó lường.

  • ABSTRACT Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của Ngân hàng.

Credit risk is one of the biggest challenges for commercial banks, especially in developing countries like Vietnam, where the banking system plays a key role in allocating financial resources to the economy. This study aims to identify and evaluate how both micro and macro factors affect credit risk in Vietnamese commercial banks during the period 2011–2024. Data was collected from 26 commercial banks and analyzed using Support Vector Regression method.

The research, employing a SVR model combined with SHAP analysis, identifies both internal and macroeconomic factors that significantly influence the non-performing loan (NPL) ratio at Vietnamese joint-stock commercial banks during the period 2011–2024, achieving a high level of predictive reliability (R² ≈ 77%). Among these factors, inflation (INF) emerges as the most dominant variable with a positive effect, indicating that macroeconomic instability is a key driver of credit risk. Similarly, the unemployment rate (UNP) and credit growth in the real estate sector (CRE) also exhibit positive impacts on NPLs, reflecting the pro-cyclical nature of credit risk and the vulnerabilities associated with aggressive growth strategies. In contrast, internal factors such as return on equity (ROE) and bank size (SIZE) show negative relationships with NPLs, underscoring the importance of managerial efficiency and diversification advantages in mitigating credit risk. Notably, the study also reveals some counterintuitive findings: the capital adequacy ratio (CAR) and GDP growth both have positive effects on NPLs, contrary to theoretical expectations. These anomalies suggest structural risk challenges and the potential presence of credit bubbles during periods of rapid economic expansion. These findings not only clarify the complex interplay between financial–economic variables and credit risk, but also offer practical implications for enhancing risk management effectiveness in commercial banks amid an increasingly volatile economic environment.

Beyond contributing to the empirical foundation of financial and banking research in Vietnam, the thesis holds both academic and practical significance for policymakers and banking executives. By applying advanced artificial intelligence models and high-performance algorithms, the study not only sheds light on the relationships between economic–financial factors and credit risk, but also provides a robust scientific basis for developing proactive and effective risk control strategies. As such, the research contributes not only to academic knowledge but also to reinforcing the stability and promoting the sustainable development of the banking sector in the face of complex and unpredictable economic challenges.

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

Ngân hàng Thương mại (NHTM) là một định chế tài chính trung gian trong hệ thống tài chính, hoạt động với tư cách là doanh nghiệp chuyên kinh doanh tiền tệ và cung ứng đa dạng các dịch vụ tài chính. Với vai trò là cầu nối trung gian trong quá trình luân chuyển vốn, NHTM giữ vị trí then chốt trong việc chuyển dòng vốn từ những người gửi tiết kiệm đến các chủ thể có nhu cầu sử dụng vốn. Trong bối cảnh hiện đại hóa và sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt trong lĩnh vực ngân hàng, các nghiệp vụ kinh doanh đang dần mở rộng sang các lĩnh vực phi truyền thống nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời.

Lợi nhuận trở thành một trong những mục tiêu tài chính quan trọng hàng đầu đối với các NHTM. Khoản 23, Điều 4 của Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 tại Việt Nam cũng đã khẳng định rõ: “NHTM là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả hoạt động ngân hàng và hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận.

Tuy nhiên, xét trên bản chất hoạt động là trung gian tài chính, vừa huy động vốn và vừa cho vay, thì có thể thấy rằng cho vay vẫn luôn là nghiệp vụ kinh doanh cốt lõi và có tầm quan trọng hàng đầu, không chỉ ở Việt Nam mà trên phạm vi toàn cầu. Đây là nguồn tạo ra thu nhập lãi chính cho các ngân hàng, đồng thời cũng là lĩnh vực tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất. Nếu hoạt động cho vay không được quản lý và kiểm soát chặt chẽ, Rủi ro tín dụng có thể phát sinh, gây ra những tổn thất nghiêm trọng. Thậm chí, trong nhiều trường hợp, quy mô thiệt hại từ Rủi ro tín dụng có thể đe dọa đến sự tồn tại của ngân hàng, và làm mất ổn định cả hệ thống tài chính quốc gia. Điều này đã được minh chứng qua nhiều nghiên cứu, như của Chijoriga (1997) và Boahene cùng các cộng sự (2012), khi nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của Rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay ngân hàng. Theo nghiên cứu của Nair và Fissha (2010), tỷ lệ nợ xấu cao tại các NHTM có thể tác động tiêu cực đến năng lực tài chính của ngân hàng, từ đó làm gia tăng mức độ Rủi ro tín dụng và tiềm ẩn nguy cơ xảy ra khủng hoảng tài chính trong hệ thống ngân hàng.

Tại Việt Nam, tình hình kinh tế năm 2023 cho thấy nhiều dấu hiệu bất ổn ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của hệ thống ngân hàng. Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê, trong năm 2023 có tới 50,7 nghìn doanh nghiệp ngừng hoạt động chờ giải thể, tăng 25,9% so với cuối năm 2022. Trung bình mỗi tháng có khoảng 14,7 nghìn doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường, phản ánh rõ nét những khó khăn của khu vực doanh nghiệp. Những khó khăn này đã tác động tiêu cực đến hoạt động tín dụng của các NHTM, thể hiện qua sự sụt giảm nhu cầu vay vốn, chất lượng tài sản giảm và tỷ lệ nợ xấu có xu hướng gia tăng. Kết quả kinh doanh của các ngân hàng trong năm 2023 cho thấy tỷ lệ nợ xấu trung bình đạt 1,93%, tăng 0,31 điểm phần trăm so với đầu năm. Điều này đặt ra thách thức lớn cho công tác quản trị Rủi ro tín dụng trong hệ thống ngân hàng, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế còn tiềm ẩn nhiều biến động. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của Ngân hàng.

Bên cạnh đó, sự biến động mạnh của môi trường vĩ mô cùng với xu hướng mở rộng tín dụng nhanh đã làm gia tăng mức độ phức tạp trong việc nhận diện và dự báo rủi ro, khiến các mô hình kinh tế lượng truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế do phụ thuộc vào giả định tuyến tính và khó nắm bắt các mối quan hệ phi tuyến giữa các yếu tố vi mô và vĩ mô. Vì vậy, việc ứng dụng các phương pháp học máy, cụ thể là mô hình Support Vector Regression, trở nên cần thiết nhằm khai thác tốt hơn cấu trúc dữ liệu, nâng cao độ chính xác dự báo và cung cấp góc nhìn toàn diện hơn về cơ chế hình thành rủi ro tín dụng. Đồng thời, việc kết hợp các công cụ giải thích mô hình giúp gia tăng tính minh bạch, qua đó hỗ trợ các ngân hàng và nhà hoạch định chính sách hiểu rõ mức độ và chiều tác động của từng yếu tố đến tỷ lệ nợ xấu.

Trên cơ sở đó, tác giả quyết định lựa chọn đề tài: “Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam” làm chủ đề nghiên cứu cho luận văn thạc sĩ chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Đề tài được lựa chọn với mục tiêu không chỉ bổ sung bằng chứng thực nghiệm về các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam, mà còn đánh giá giá trị ứng dụng của phương pháp học máy trong nghiên cứu tài chính – ngân hàng. Kết quả kỳ vọng sẽ góp phần cung cấp cơ sở khoa học cho việc nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro và xây dựng chính sách phù hợp trong bối cảnh kinh tế ngày càng biến động và nhiều bất định, góp phần vào sự phát triển bền vững của các NHTM Việt Nam.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu chung

Mục tiêu chung của đề tài chính là nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng của Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này sau đó đưa ra những đề xuất quản trị nhằm kiểm soát Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

Để giải quyết mục tiêu nghiên cứu tổng quát, tác giả đề xuất các mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Thứ nhất, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại cổ phần Việt
  • Thứ hai, phân tích và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố nói trên đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong bối cảnh nghiên cứu.
  • Thứ ba, dựa trên kết quả của phân tích và đánh giá, từ đó đóng góp và cung cấp những đề xuất và hàm ý quản trị nhằm kiểm soát Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

Để thực hiện các mục tiêu nghiên cứu đã đề ra, tác giả đặt ra các câu hỏi nghiên cứu như sau:

  • Câu hỏi 1: Các yếu tố nào ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng của các Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong bối cảnh hiện nay?
  • Câu hỏi 2: Các yếu tố ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng của các Ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam tác động theo chiều hướng tích cực hay tiêu cực, với mức độ ảnh hưởng cụ thể như thế nào?
  • Câu hỏi 3: Nhằm kiểm soát Rủi ro tín dụng trong hệ thống các Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam, có những đề xuất các hàm ý quản trị nào?

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của Ngân hàng.

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu mà tác giả lựa chọn trong đề tài là “Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam”.

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

  • Phạm vi thời gian

Dữ liệu trong nghiên cứu được thu thập từ năm 2011 đến năm 2024. Đây là khoảng thời gian ngành ngân hàng Việt Nam nói riêng và nền kinh tế Việt Nam nói chung đã trải qua nhiều sự kiện kinh tế xã hội quan trọng có tác động sâu rộng đến quá trình phát triển chung của đất nước. Từ năm 2010 đến nay, dưới sự điều hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, hệ thống ngân hàng Việt Nam đã trải qua ba giai đoạn tái cơ cấu (2011-2015, 2016-2020 và 2021-2025) trong bối cảnh chịu tác động mạnh từ nhiều biến động kinh tế – chính trị toàn cầu. Cụ thể, giai đoạn đầu diễn ra sau bất ổn tài chính trong nước và hệ quả lan tỏa của khủng hoảng tài chính toàn cầu; giai đoạn 2016-2020 chứng kiến nỗ lực củng cố hệ thống khi tăng trưởng kinh tế phục hồi nhưng đồng thời chịu cú sốc từ đại dịch COVID-19 làm gia tăng rủi ro tín dụng và nhu cầu hỗ trợ thanh khoản; bước sang giai đoạn 2021-2024, quá trình tái cơ cấu tiếp tục trong môi trường quốc tế nhiều biến động như áp lực lạm phát toàn cầu, thắt chặt tiền tệ tại các nền kinh tế lớn và căng thẳng địa chính trị (điển hình như xung đột Nga-Ukraine), qua đó định hình định hướng chính sách theo hướng vừa đảm bảo an toàn hệ thống vừa hỗ trợ phục hồi tăng trưởng kinh tế. Ngoài ra, dữ liệu nghiên cứu trong giai đoạn 2011-2024 được tác giả sử dụng gần với thời điểm thực hiện nghiên cứu, điều này giúp cho các phân tích và giúp kết quả nghiên cứu có tính cập nhật cao, góp phần nâng cao tính thực tiễn của nghiên cứu.

  • Phạm vi không gian

Mẫu nghiên cứu được phân tích dựa trên 26 Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam, được chọn dựa trên mức độ phổ biến, có số liệu đầy đủ và báo cáo tài chính đã được kiểm toán công khai liên tục qua các năm. Danh sách ngân hàng được sử dụng trong nghiên cứu được trình bày ở phần Phụ Lục. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của Ngân hàng.

1.5. Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu

  • Về việc thu thập và tổng hợp dữ liệu:

Bộ dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu là dữ liệu thứ cấp. Các biến tài chính được thu thập từ phần mềm FiinPro-X, qua đó tác giả tổng hợp số liệu từ các báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của 26 Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong giai đoạn 2011-2024. Các biến kinh tế vĩ mô được tổng hợp từ bộ World Development Indicators của Ngân Hàng Thế Giới. Dữ liệu sau khi thu thập được tổng hợp dưới dạng bảng dữ liệu bảng và xử lý bằng ngôn ngữ lập trình Python nhằm đảm bảo hiệu quả và độ tin cậy của nghiên cứu.

  • Về phương pháp nghiên cứu:

Luận văn sử dụng cả hai phương pháp định tính và phương pháp định lượng trong quá trình thực hiện nghiên cứu.

  • Phương pháp định tính

Về khía cạnh định tính, nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích tổng hợp (systematic literature review) nhằm xây dựng nền tảng lý thuyết và khung phân tích cho đề tài. Cách tiếp cận này giúp hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu trước, xác định xu hướng học thuật và khoảng trống nghiên cứu, từ đó làm cơ sở đề xuất mô hình phù hợp. Theo Tranfield et al. (2003), phương pháp tổng hợp có hệ thống giúp nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy của quá trình xây dựng khung lý thuyết. Bên cạnh đó, phương pháp so sánh được sử dụng để đối chiếu các kết quả nghiên cứu trong bối cảnh quốc tế và đặc thù thị trường Việt Nam, qua đó hỗ trợ việc diễn giải kết quả thực nghiệm ở các chương sau. Cách tiếp cận kết hợp này phù hợp với các nghiên cứu trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng khi cần liên kết giữa nền tảng lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm.

  • Phương pháp định lượng

Về khía cạnh định lượng, nghiên cứu bắt đầu bằng thống kê mô tả nhằm đánh giá đặc điểm phân phối dữ liệu và phát hiện giá trị ngoại lai. Bước tiền xử lý sử dụng phương pháp chuẩn hóa Robust Scaler, vốn được khuyến nghị trong các nghiên cứu học máy khi dữ liệu có phân phối lệch hoặc chứa outlier, giúp cải thiện độ ổn định của mô hình (Hastie, Tibshirani & Friedman, 2009). Trên cơ sở dữ liệu đã xử lý, mô hình SVR được lựa chọn làm phương pháp hồi quy chính. Theo Smola và Schölkopf (2004), SVR có ưu thế trong việc mô hình hóa quan hệ phi tuyến và kiểm soát sai số tổng quát hóa thông qua nguyên lý tối thiểu hóa rủi ro cấu trúc (Structural Risk Minimization). Điều này đặc biệt phù hợp với dữ liệu tài chính vốn có tính phi tuyến và nhiễu cao.

Để nâng cao khả năng diễn giải, nghiên cứu kết hợp phương pháp SHAP nhằm lượng hóa mức độ đóng góp của từng biến vào dự báo. Phương pháp này dựa trên lý thuyết giá trị Shapley trong kinh tế học hợp tác và được chứng minh có tính nhất quán và khả năng giải thích tốt cho các mô hình học máy phức tạp (Lundberg & Lee, 2017). Việc kết hợp SVR và SHAP cho phép nghiên cứu vừa đạt độ chính xác dự báo cao vừa đảm bảo khả năng giải thích kinh tế của kết quả.

1.6. Đóng góp của đề tài Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của Ngân hàng.

1.6.1. Đóng góp về mặt lý luận

RRTD là một chủ đề phổ biến trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng và nhận được sự quan tâm không nhỏ do tác động mạnh mẽ của nó đối với nền kinh tế vĩ mô. Việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam không chỉ góp phần bổ sung các bằng chứng thực nghiệm trong bối cảnh hiện nay, mà còn giúp hoàn thiện cơ sở lý thuyết và cập nhật thông tin thực tiễn mới nhất liên quan đến lĩnh vực này.

1.6.2. Đóng góp về mặt thực tiễn

Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn quan trọng đối với các Ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam trong việc nâng cao hiệu quả quản lý Rủi ro tín dụng. Việc xác định rõ các yếu tố chủ yếu tác động đến Rủi ro tín dụng sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các ngân hàng trong quá trình xây dựng và triển khai các chiến lược phòng ngừa, kiểm soát rủi ro một cách hiệu quả. Điều này không chỉ góp phần cải thiện chất lượng công tác thẩm định tín dụng, hạn chế tỷ lệ nợ xấu, mà còn tăng cường sự ổn định tài chính trong hoạt động ngân hàng. Hơn nữa, việc quản trị Rủi ro tín dụng một cách chủ động và bài bản còn giúp nâng cao khả năng sinh lợi, củng cố niềm tin của nhà đầu tư và tạo nền tảng vững chắc cho việc duy trì lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng biến động.

1.7. Kết cấu đề tài

Đề tài luận văn có nội dung bao gồm 5 chương với cấu trúc như sau:

  • Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Trong chương đầu tiên, tác giả đặt vấn đề và thảo luận về tầm quan trọng của đề tài nghiên cứu này. Đồng thời, tác giả tiến hành xác định các mục tiêu chính của đề tài trước khi tiến hành nghiên cứu. Tiếp theo, dựa vào mục tiêu, các câu hỏi nghiên cứu tương ứng được đặt ra và phạm vi và đối tượng nghiên cứu được xác định. Cuối cùng, bố cục của luận văn được trình bày chi tiết ở phần này.

  • Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Trong chương này, tác giả trình bày cơ sở lý thuyết về Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại cổ phần, đồng thời hệ thống hóa các nghiên cứu trước làm cơ sở cho đề tài. Trước hết, chương đã phân tích rõ khái niệm Rủi ro tín dụng cũng như nhấn mạnh vai trò thiết yếu của công tác quản trị rủi ro trong việc đảm bảo sự ổn định hoạt động của ngân hàng và hệ thống tài chính nói chung. Bên cạnh đó, tác giả tiến hành tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm gần đây về các nhân tố ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng, bao gồm cả bối cảnh quốc tế và trong nước, qua đó nhận diện những khoảng trống học thuật cần được tiếp tục khai thác trong nghiên cứu này. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của Ngân hàng.

  • Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Trong Chương 3, tác giả tiến hành xây dựng các giả thuyết nghiên cứu và đề xuất mô hình nghiên cứu phù hợp với mục tiêu của đề tài. Trên cơ sở đó, chương trình bày cơ sở lựa chọn phương pháp nghiên cứu, cũng như xác định nguồn dữ liệu được sử dụng. Bên cạnh đó, chương này cũng cung cấp thông tin chi tiết về mẫu dữ liệu, quy trình thu thập và xử lý dữ liệu, cùng với các bước thực hiện phân tích nhằm kiểm định mô hình và các giả thuyết đã đặt ra.

  • Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày kết quả nghiên cứu thực nghiệm của đề tài, được thực hiện dựa trên bộ dữ liệu đã thu thập và quy trình phân tích đã được mô tả trong Chương 3. Các kết quả thu được sẽ được sử dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu đã đề xuất, đồng thời góp phần trả lời các câu hỏi nghiên cứu đặt ra từ đầu. Những phát hiện chính của nghiên cứu sẽ được phân tích, thảo luận và đối chiếu với các cơ sở lý thuyết cũng như các nghiên cứu thực nghiệm trước đó nhằm làm rõ ý nghĩa và mức độ phù hợp của kết quả trong bối cảnh nghiên cứu.

  • Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương cuối của luận văn tổng kết những kết quả nghiên cứu chủ yếu đã đạt được, đồng thời trên cơ sở đó, tác giả đề xuất một số khuyến nghị mang tính thực tiễn nhằm hỗ trợ các Ngân hàng thương mại cổ phần và cơ quan quản lý nhà nước tại Việt Nam nâng cao hiệu quả công tác quản trị Rủi ro tín dụng. Bên cạnh đó, chương này cũng đề cập đến những hạn chế nhất định của nghiên cứu, từ đó mở ra một số định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo trong tương lai.

TÓM TẮT CHƯƠNG 1

Trong chương này, tác giả trình bày rõ ràng về tầm quan trọng và tính cấp thiết của hoạt động tín dụng, đặc biệt là Rủi ro tín dụng, đối với các Ngân hàng thương mại cổ phần trong bối cảnh nền kinh tế hiện đại. Cơ sở lựa chọn đề tài nghiên cứu được trình bày cụ thể trong chương một, làm rõ những lý do thực tiễn và lý luận thúc đẩy việc thực hiện đề tài. Bên cạnh đó, chương này cũng xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, từ mục tiêu tổng quát đến các mục tiêu cụ thể, đồng thời xây dựng hệ thống câu hỏi nghiên cứu phù hợp nhằm định hướng cho quá trình phân tích. Ngoài ra, nội dung chương còn xác định phạm vi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phương pháp tiếp cận được sử dụng để đảm bảo tính trọng tâm và khoa học của đề tài.

CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Khái niệm Rủi ro tín dụng và các chỉ tiêu đo lường Rủi ro tín dụng

2.1.1. Khái niệm Rủi ro tín dụng Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của Ngân hàng.

RRTD là một trong những loại rủi ro cơ bản và phổ biến nhất mà các Ngân hàng thương mại cổ phần phải đối mặt. Theo Basel Committee on Banking Supervision (2000), Rủi ro tín dụng là rủi ro mà bên vay không thể thanh toán theo các điều khoản đã cam kết. Nói một cách dễ hiểu khái niệm Rủi ro tín dụng được định nghĩa là khả năng một khách hàng không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính, dẫn đến ngân hàng không thể thu hồi một phần hoặc toàn bộ số vốn đã cho vay, từ đó gây tổn thất cho ngân hàng.

Theo quy định tại Điều 3, Khoản 1, Thông tư số 31/2024/TT-NHNN do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ban hành, Rủi ro tín dụng được định nghĩa là: “khả năng xảy ra tổn thất đối với nợ của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài do khách hàng không có khả năng trả được một phần hoặc toàn bộ nợ của mình theo hợp đồng hoặc thỏa thuận với tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài” (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 2024).

RRTD có thể phát sinh trong nhiều giai đoạn khác nhau của quy trình tín dụng, từ khâu thẩm định tín dụng ban đầu đến việc theo dõi và giám sát khoản vay trong suốt thời hạn vay. Việc không thu hồi được các khoản nợ đúng hạn sẽ làm gia tăng nợ xấu (NPL), từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động (HQHĐ) của ngân hàng và làm suy giảm khả năng cung ứng tín dụng cho nền kinh tế. Sự gia tăng nợ xấu không chỉ gây thiệt hại tài chính trực tiếp mà còn ảnh hưởng đến uy tín, mức xếp hạng tín nhiệm và niềm tin của thị trường đối với ngân hàng (Berger et al., 1997).

RRTD có tác động cả trực tiếp và gián tiếp đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thông qua các chỉ tiêu tài chính như lợi nhuận, vốn tự có và khả năng thanh khoản. Mức độ Rủi ro tín dụng cao sẽ buộc ngân hàng phải tăng chi phí trích lập dự phòng rủi ro, làm suy giảm lợi nhuận và hạn chế khả năng mở rộng hoạt động tín dụng. Ngoài ra, tỷ lệ nợ xấu cao còn làm suy yếu niềm tin của nhà đầu tư, ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn trên thị trường. Trong dài hạn, nếu Rủi ro tín dụng không được kiểm soát hiệu quả, điều này có thể đe dọa đến sự ổn định tài chính và làm gia tăng nguy cơ lây lan rủi ro trong toàn hệ thống ngân hàng.

2.1.2. Phân loại Rủi ro tín dụng Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của Ngân hàng.

Theo quan điểm của Trần Huy Hoàng (2011), Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng có thể được phân loại thành hai nhóm chính: rủi ro giao dịch và rủi ro danh mục.

  • Rủi ro giao dịch:

Đây là loại rủi ro phát sinh trong quá trình thực hiện từng khoản vay cụ thể, chủ yếu do sai sót trong thẩm định tín dụng, đánh giá khách hàng hoặc xử lý giao dịch. Ba dạng rủi ro phổ biến thuộc nhóm này gồm:

Rủi ro lựa chọn (Selection risk): Xuất hiện khi ngân hàng đánh giá sai năng lực tài chính hoặc mức độ tín nhiệm của khách hàng, từ đó đưa ra quyết định cho vay không phù hợp hoặc không hiệu quả.

Rủi ro bảo đảm (Collateral risk): Gắn liền với việc xác định và định giá tài sản đảm bảo cho khoản Việc đánh giá không chính xác giá trị hoặc tính thanh khoản của tài sản đảm bảo có thể làm giảm khả năng thu hồi nợ khi khách hàng mất khả năng thanh toán.

Rủi ro nghiệp vụ (Operational risk): Liên quan đến quá trình giám sát, quản lý khoản vay, đánh giá mức độ Rủi ro tín dụng, và xử lý các khoản nợ khó đòi. Những sai sót trong khâu vận hành có thể dẫn đến gia tăng tổn thất cho ngân hàng.

  • Rủi ro danh mục:

Rủi ro danh mục phản ánh các mối nguy khi ngân hàng quản lý toàn bộ danh mục cho vay, không chỉ ở từng khoản vay đơn lẻ mà ở mức tổng thể. Loại rủi ro này bao gồm:

Rủi ro nội tại (Intrinsic risk): Phát sinh từ đặc điểm riêng biệt của từng khách hàng vay, chẳng hạn như lĩnh vực hoạt động kinh doanh, mục tiêu sử dụng vốn, hoặc tình hình tài chính của doanh nghiệp/cá nhân vay vốn.

Rủi ro tập trung (Concentration risk): Xảy ra khi ngân hàng tập trung cho vay vào một số ít ngành nghề, lĩnh vực hoặc nhóm khách hàng cụ thể. Khi các lĩnh vực này gặp biến động bất lợi, ngân hàng có thể phải đối mặt với Rủi ro tín dụng gia tăng một cách đáng kể. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của Ngân hàng.

2.1.3. Những chỉ tiêu đo lường Rủi ro tín dụng

Hiện nay, các Ngân hàng thương mại cổ phần thường sử dụng nhiều chỉ tiêu khác nhau để đo lường và đánh giá mức độ Rủi ro tín dụng trong hoạt động của mình, trong đó phổ biến nhất là các chỉ số như tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu (NPL) và tỷ lệ trích lập dự phòng Rủi ro tín dụng (DPRR). Tuy nhiên, theo phân tích của Silva (2020), việc sử dụng tỷ lệ trích lập dự phòng làm đại diện cho Rủi ro tín dụng có thể không phản ánh chính xác bản chất của rủi ro này. Lý do là vì DPRR chịu sự chi phối của nhiều yếu tố nội tại, bao gồm chính sách quản trị vốn, mức độ thận trọng của ban lãnh đạo, cũng như định hướng chiến lược riêng biệt của từng ngân hàng. Trong một số trường hợp, ngân hàng có mức Rủi ro tín dụng tương đối thấp vẫn có thể duy trì tỷ lệ dự phòng cao để đảm bảo an toàn vốn, trong khi các ngân hàng có mức rủi ro cao lại thực hiện trích lập ở mức tối thiểu.

Do đó, trong các chỉ tiêu hiện có, tỷ lệ nợ xấu (NPL) được xem là đại diện trực tiếp và phản ánh tương đối chính xác mức độ Rủi ro tín dụng mà ngân hàng phải đối mặt. Với tính chất đo lường cụ thể các khoản vay không có khả năng thu hồi đúng hạn, NPL là chỉ tiêu thường được sử dụng trong các nghiên cứu thực nghiệm về Rủi ro tín dụng. Trong khuôn khổ đề tài này, tác giả lựa chọn tỷ lệ nợ xấu (NPL) làm biến đại diện chính để đo lường Rủi ro tín dụng tại các NHTM Việt Nam.

Bên cạnh đó, trong quá trình quản lý và điều hành, các ngân hàng thường xuyên sử dụng các chỉ tiêu tài chính cốt lõi để phân tích, nhận diện và đánh giá rủi ro phát sinh từ danh mục tín dụng. Các chỉ số này không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng chiến lược quản trị rủi ro, mà còn là cơ sở cho việc đo lường hiệu quả hoạt động cũng như đảm bảo sự ổn định tài chính của tổ chức. Quản trị Rủi ro tín dụng hiệu quả được xem là yếu tố then chốt trong việc bảo vệ an toàn vốn, duy trì tính thanh khoản và góp phần đảm bảo sự phát triển ổn định, bền vững của ngân hàng trong môi trường kinh doanh ngày càng biến động.

  • Nợ quá hạn

Nợ quá hạn xuất hiện khi khách hàng không thực hiện nghĩa vụ thanh toán đúng hạn một phần hoặc toàn bộ khoản vay gốc và/hoặc lãi. Đây thường là dấu hiệu cảnh báo sớm về tình trạng tài chính không ổn định của người vay và đồng thời là biểu hiện cụ thể của Rủi ro tín dụng đối với ngân hàng. Trong hoạt động tín dụng, việc phát sinh nợ quá hạn là điều khó tránh khỏi. Tuy nhiên, khi tỷ lệ này vượt quá ngưỡng kiểm soát, nó có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng thanh khoản và hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của Ngân hàng.

  • Công thức tính tỷ lệ nợ quá hạn:

Chỉ tiêu này phản ánh phần dư nợ gốc và lãi đã đến hạn nhưng chưa được thu hồi, cho biết trong mỗi 100 đồng dư nợ hiện hành có bao nhiêu đồng đã quá hạn. Đây là một trong những chỉ số quan trọng trong việc đánh giá chất lượng tín dụng. Tỷ lệ càng cao chứng tỏ chất lượng tín dụng của ngân hàng đang suy giảm, trong khi tỷ lệ thấp phản ánh công tác quản lý tín dụng hiệu quả.

  • Nợ xấu

Nợ xấu là những khoản vay mà người đi vay không có khả năng thanh toán đúng hạn theo thỏa thuận ban đầu trong hợp đồng tín dụng. Theo các quy định hiện hành, các khoản nợ bị quá hạn trên 90 ngày sẽ được phân loại vào nhóm nợ xấu.

  • Công thức tính tỷ lệ nợ xấu:

Bảng 2.1 Bảng phân loại nhóm nợ

  • Tỷ lệ trích lập dự phòng Rủi ro tín dụng

Trong hoạt động ngân hàng, việc trích lập dự phòng Rủi ro tín dụng là một công cụ quan trọng nhằm bảo vệ ngân hàng trước các tổn thất có thể phát sinh từ các khoản vay khó thu hồi. Do đặc thù hoạt động tín dụng luôn tiềm ẩn rủi ro, ngân hàng cần chủ động nhận diện và ghi nhận trước các khoản tổn thất dự kiến, từ đó đảm bảo sự an toàn tài chính và ổn định hoạt động kinh doanh.

Theo Hishamuddin và cộng sự (2014), trích lập dự phòng Rủi ro tín dụng là việc ghi nhận một khoản chi phí vào hoạt động của ngân hàng để bù đắp cho những thiệt hại tiềm năng do các khoản vay không có khả năng thu hồi gây ra. Mặc dù làm giảm lợi nhuận trong ngắn hạn, nhưng việc trích lập dự phòng giúp ngân hàng tăng cường năng lực tài chính, hạn chế các tác động tiêu cực trong trường hợp xảy ra Rủi ro tín dụng trên diện rộng.

Tại Việt Nam, theo quy định tại Thông tư số 11/2021/TT-NHNN do Ngân hàng Nhà nước ban hành, dự phòng Rủi ro tín dụng được chia thành hai loại chính:

Dự phòng chung: Áp dụng cho các khoản nợ từ nhóm 1 đến nhóm 4, với mức trích lập bằng 0,75% tổng dư nợ của các nhóm nợ này.

Dự phòng cụ thể: Được xác lập dựa trên mức độ rủi ro của từng nhóm nợ. Cụ thể, tỷ lệ trích lập đối với từng nhóm nợ như sau: nhóm 1: 0%; nhóm 2: 5%; nhóm 3: 20%; nhóm 4: 50%; và cuối cùng là nhóm 5: 100%.

  • Công thức tính tỷ lệ trích lập dự phòng Rủi ro tín dụng được thể hiện như sau:

Chỉ tiêu này phản ánh mức độ thận trọng của ngân hàng trong việc chuẩn bị nguồn lực tài chính để ứng phó với các khoản vay có khả năng mất vốn. Tỷ lệ trích lập dự phòng càng cao thường đồng nghĩa với việc ngân hàng có chính sách quản lý tín dụng chặt chẽ, phù hợp với thông lệ quản trị rủi ro theo hướng an toàn và bền vững.

2.2. Các lý thuyết liên quan đến Rủi ro tín dụng Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của Ngân hàng.

Các lý thuyết về Rủi ro tín dụng đóng vai trò nền tảng trong hoạt động của các Ngân hàng thương mại cổ phần, giúp nhận diện, phân tích và dự báo các yếu tố có thể làm gia tăng nguy cơ phát sinh Rủi ro tín dụng. Việc hiểu rõ cơ sở lý thuyết không chỉ hỗ trợ ngân hàng trong việc xây dựng hệ thống quản trị rủi ro phù hợp, mà còn góp phần nâng cao năng lực kiểm soát và ứng phó với các tình huống tín dụng tiềm ẩn rủi ro. Các lý thuyết được trình bày dưới đây sẽ làm sáng tỏ nguyên nhân và cơ chế hình thành Rủi ro tín dụng, từ đó cung cấp nền tảng cho nghiên cứu và quản lý rủi ro hiệu quả trong ngân hàng.

2.2.1 Lý thuyết Thông tin Bất Đối Xứng (Asymmetric Information Theory)

Lý thuyết Thông tin Bất Đối Xứng, do các nhà kinh tế học George Akerlof, Michael Spence và Joseph Stiglitz phát triển vào những năm 1970, được xem là nền tảng lý thuyết quan trọng trong việc phân tích và lý giải Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng. Theo lý thuyết này, trong các giao dịch tài chính, đặc biệt là hoạt động cho vay, tồn tại sự mất cân bằng thông tin giữa hai bên: Bên đi vay thường nắm giữ nhiều thông tin hơn về tình hình tài chính, năng lực trả nợ và mục đích sử dụng vốn vay so với bên cho vay. Trong khi đó, ngân hàng chỉ có thể dựa vào các hồ sơ tín dụng, báo cáo tài chính và thông tin thu thập từ khách hàng để đánh giá mức độ tín nhiệm, từ đó đối mặt với nguy cơ đưa ra quyết định sai lệch nếu thông tin không chính xác hoặc không đầy đủ.

Sự bất cân xứng thông tin này là nguyên nhân phát sinh hai vấn đề nghiêm trọng trong hoạt động tín dụng, đó là lựa chọn đối nghịch (adverse selection) và rủi ro đạo đức (moral hazard). Vấn đề lựa chọn đối nghịch xảy ra khi những người đi vay có mức độ rủi ro cao lại có xu hướng tích cực tìm kiếm khoản vay hơn so với những khách hàng có hồ sơ tín dụng tốt, và thường tìm cách che giấu thông tin tiêu cực để được phê duyệt khoản vay. Chẳng hạn, các doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính có thể vay vốn để tái cơ cấu nợ nhưng không có đủ khả năng thanh toán, khiến ngân hàng phải gánh chịu rủi ro khi khoản vay không được hoàn trả đúng hạn. Stiglitz và Weiss (1981) cho rằng việc nâng lãi suất không thể giải quyết triệt để vấn đề lựa chọn đối nghịch; ngược lại, chính sách lãi suất cao có thể khiến khách hàng có chất lượng tín dụng tốt rút lui khỏi thị trường, để lại nhóm khách hàng rủi ro cao – điều này càng làm gia tăng Rủi ro tín dụng cho ngân hàng (Stiglitz & Weiss, 1981). Do đó, cần áp dụng các biện pháp bổ sung như yêu cầu tài sản đảm bảo hoặc thực hiện thẩm định nghiêm ngặt hơn.

Vấn đề thứ hai liên quan đến lý thuyết này là rủi ro đạo đức, xảy ra khi người vay thay đổi hành vi sau khi khoản vay được giải ngân, biết rằng phần lớn rủi ro sẽ do ngân hàng gánh chịu. Theo Holmstrom (1979), sau khi nhận vốn, khách hàng có thể lựa chọn các dự án đầu tư mạo hiểm hơn so với kế hoạch ban đầu, khiến ngân hàng khó kiểm soát và đối mặt với nguy cơ thua lỗ nếu dự án không thành công. Để giảm thiểu rủi ro đạo đức, các ngân hàng cần thực hiện các biện pháp giám sát sau cho vay một cách chặt chẽ, đồng thời thiết lập các điều kiện ràng buộc về mục đích sử dụng vốn trong hợp đồng tín dụng.

Dựa trên cơ sở đó, trong mô hình nghiên cứu của đề tài, lý thuyết Thông tin Bất Đối Xứng là nền tảng lý luận cho mối quan hệ giữa tăng trưởng tín dụng và đòn bẩy tài chính. Khi tín dụng tăng trưởng nhanh mà kiểm soát thẩm định bị nới lỏng (do bất cân xứng thông tin), chất lượng khoản vay suy giảm, từ đó làm tăng nợ xấu phù hợp với chiều tác động cùng chiều được kỳ vọng tại giả thuyết H3 và H4.

2.2.2. Lý thuyết Quản trị Danh Mục Đầu Tư Tín Dụng (Credit Portfolio Management Theory) Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của Ngân hàng.

Lý thuyết Quản trị Danh mục Đầu tư Tín dụng được xem là một trong những cơ sở lý thuyết quan trọng trong việc quản lý Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại cổ phần. Lý thuyết này đặc biệt nhấn mạnh đến vai trò của việc tối ưu hóa cấu trúc danh mục và đa dạng hóa các khoản cho vay nhằm giảm thiểu rủi ro tổng thể của danh mục tín dụng. Trong lý thuyết Danh mục Đầu tư Hiện đại, Markowitz (1952) chỉ ra rằng việc phân bổ danh mục đầu tư vào nhiều loại tài sản khác nhau là một phương pháp hữu hiệu để làm giảm rủi ro, bởi các khoản đầu tư không hoàn toàn tương quan với nhau sẽ có khả năng bù trừ phần nào tác động tiêu cực từ những khoản đầu tư có hiệu suất thấp.

Khi áp dụng nguyên tắc này vào hoạt động tín dụng, các Ngân hàng thương mại cổ phần có thể giảm thiểu Rủi ro tín dụng thông qua việc phân bổ vốn vay vào nhiều lĩnh vực kinh tế, ngành nghề, nhóm khách hàng hoặc khu vực địa lý khác nhau. Việc tập trung quá mức vào một lĩnh vực cụ thể có thể khiến ngân hàng dễ bị ảnh hưởng nghiêm trọng khi lĩnh vực đó gặp khủng hoảng. Ví dụ, nếu danh mục tín dụng của ngân hàng tập trung chủ yếu vào ngành bất động sản, thì sự sụt giảm của thị trường này có thể làm gia tăng tỷ lệ nợ xấu và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Ngược lại, việc phân tán rủi ro thông qua đa dạng hóa sẽ giúp ngân hàng có khả năng chống chịu tốt hơn trước những biến động bất lợi trong một hoặc vài ngành kinh tế.

Bên cạnh yếu tố đa dạng hóa, lý thuyết này cũng đề cập đến việc xác định mức độ rủi ro phù hợp với khẩu vị rủi ro (risk appetite) của từng tổ chức tài chính. Việc thiết lập các giới hạn tín dụng cụ thể đối với từng ngành, từng phân khúc khách hàng hoặc khu vực hoạt động là một trong những giải pháp quan trọng nhằm đảm bảo Rủi ro tín dụng không vượt quá khả năng kiểm soát của ngân hàng (Saunders & Allen, 2010). Những giới hạn này giúp tránh tình trạng phụ thuộc quá mức vào một nhóm khách hàng hay một lĩnh vực kinh tế cụ thể, qua đó củng cố tính ổn định và khả năng phục hồi của danh mục tín dụng trong bối cảnh thị trường có nhiều biến động. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của Ngân hàng.

Ngoài ra, lý thuyết Quản trị Danh mục Đầu tư Tín dụng còn gợi mở các phương pháp đo lường rủi ro một cách khoa học và định lượng, bao gồm việc sử dụng các công cụ như mô hình định lượng, chỉ số rủi ro giá trị chịu rủi ro (Value at Risk – VaR), và các kỹ thuật phân tích danh mục tín dụng. Những công cụ này hỗ trợ ngân hàng trong việc đánh giá mức độ rủi ro hiện hữu, dự báo các kịch bản rủi ro tiềm năng và đề xuất các biện pháp điều chỉnh hợp lý. Trong nghiên cứu của Merton (1974), lý thuyết xác suất phá sản đã được phát triển như một cơ sở để xác định mức tín dụng tối ưu, giúp ngân hàng giảm thiểu khả năng mất khả năng thanh toán, đặc biệt trong bối cảnh khủng hoảng tài chính.

Dựa trên cơ sở đó, lý thuyết này cung cấp cơ sở lý luận cho quy mô ngân hàng trong mô hình: ngân hàng có quy mô lớn hơn có năng lực đa dạng hóa danh mục tốt hơn, từ đó giảm thiểu Rủi ro tín dụng – phù hợp với chiều tác động ngược chiều kỳ vọng tại giả thuyết H1. Đồng thời, lý thuyết cũng hỗ trợ lập luận cho tỷ lệ hoàn vốn: duy trì mức vốn đệm đủ lớn là biện pháp quản trị danh mục nhằm giảm nợ xấu (giả thuyết H5).

2.2.3. Lý thuyết Điều Tiết Ngân Hàng (Bank Regulation Theory)

Lý thuyết Điều tiết Ngân hàng (Bank Regulation Theory) đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các chính sách kiểm soát hoạt động của Ngân hàng thương mại cổ phần, nhằm hướng đến mục tiêu ổn định hệ thống tài chính, ngăn ngừa các hành vi rủi ro và bảo vệ quyền lợi của khách hàng. Lý thuyết này tập trung vào vai trò của các cơ quan quản lý trong việc ban hành các quy tắc và chuẩn mực, qua đó hỗ trợ các ngân hàng kiểm soát hiệu quả Rủi ro tín dụng, đồng thời hạn chế nguy cơ xảy ra các cuộc khủng hoảng tài chính.

Một nội dung then chốt của lý thuyết Điều Tiết Ngân Hàng là yêu cầu về vốn tự có, được thiết lập thông qua các chuẩn mực của Ủy ban Basel – đặc biệt là Basel II và Basel III. Các quy định này yêu cầu các tổ chức tín dụng duy trì tỷ lệ an toàn vốn (Capital Adequacy Ratio – CAR) nhằm đảm bảo rằng họ có đủ vốn để đối phó với các khoản lỗ tiềm năng từ Rủi ro tín dụng. Theo nghiên cứu của (Barth et al., 2004), yêu cầu về vốn tự có giúp ngân hàng tạo dựng một “bộ đệm” tài chính, giảm thiểu khả năng bị tổn thất do các khoản vay không thu hồi được. Việc duy trì tỷ lệ vốn tối thiểu này cũng hạn chế các hành vi đầu tư quá mức hoặc đầu tư vào các tài sản có độ rủi ro cao mà không xét đến tác động tiêu cực có thể xảy ra.

Bên cạnh yêu cầu về vốn, lý thuyết Điều Tiết Ngân Hàng cũng đề cập đến nghĩa vụ công khai thông tin và tính minh bạch trong hoạt động ngân hàng. Theo đó, các tổ chức tín dụng được yêu cầu công bố đầy đủ thông tin liên quan đến tình hình tài chính, chất lượng tài sản và mức độ rủi ro trong hoạt động. Tính minh bạch này không chỉ nâng cao khả năng giám sát từ các nhà đầu tư và cơ quan quản lý, mà còn góp phần giảm thiểu các hành vi sai lệch đạo đức trong nội bộ ngân hàng. Theo nghiên cứu của (Diamond & Rajan, 2001), việc công khai thông tin giúp các bên liên quan nắm rõ tình hình tài chính của ngân hàng, tạo áp lực để các ngân hàng duy trì quản lý tín dụng thận trọng và giảm thiểu nguy cơ tín dụng.

Ngoài ra, lý thuyết điều tiết còn bao gồm các giới hạn tín dụng, như giới hạn tỷ lệ dư nợ cho vay so với huy động vốn (Loan-to-Deposit Ratio – LDR), giới hạn đối với các khoản vay lớn hoặc các khoản vay liên quan đến cổ đông có ảnh hưởng. Những quy định này nhằm phân tán rủi ro và ngăn chặn tình trạng tập trung tín dụng quá mức vào một nhóm khách hàng hoặc ngành kinh tế cụ thể. Theo nghiên cứu của Saunders và Cornett (2008), giới hạn tín dụng có vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu Rủi ro tín dụng hệ thống, đặc biệt khi nền kinh tế gặp phải các biến động không thuận lợi.

Lý thuyết Điều tiết Ngân hàng cũng đặc biệt nhấn mạnh đến cơ chế giám sát và thanh tra thường xuyên từ phía ngân hàng trung ương và các cơ quan quản lý tài chính. Thông qua các hoạt động thanh tra định kỳ, giám sát từ xa và áp dụng các chế tài xử phạt khi cần thiết, cơ quan quản lý có thể phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường trong hoạt động tín dụng, từ đó đưa ra các biện pháp kịp thời nhằm kiểm soát và giảm thiểu rủi ro phát sinh. Beck và cộng sự (2013) cho rằng, việc giám sát chặt chẽ các ngân hàng giúp giảm bớt tình trạng Rủi ro tín dụng không được kiểm soát và đảm sự tính ổn định của hệ thống tài chính.

Tổng kết lại, trong mô hình nghiên cứu, lý thuyết này là cơ sở biện luận trực tiếp cho vai trò của tỷ lệ hoàn vốn (giả thuyết H5) là yêu cầu vốn theo chuẩn Basel kỳ vọng làm giảm Rủi ro tín dụng; và gián tiếp giải thích mối quan hệ của đòn bẩy tài chính (giả thuyết H4) thông qua việc đòn bẩy cao phản ánh mức vốn tự có ít, trái với nguyên tắc điều tiết, dẫn đến tăng nợ xấu.

2.3. Tổng quan các nghiên cứu trước Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của Ngân hàng.

2.3.1. Nghiên cứu trong nước

Trong những năm gần đây, nhiều nghiên cứu trong nước đã tập trung làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng tại các NHTM Việt Nam thông qua các phương pháp định lượng hiện đại và dữ liệu thực tiễn.

Cụ thể, nghiên cứu của Hoàng Thị Thanh Hằng và cộng sự (2020) phân tích các yếu tố tác động đến nợ xấu tại các NHTM Việt Nam giai đoạn 2012-2018. Bằng việc áp dụng phương pháp GMM với mô hình gồm 8 biến, nhóm tác giả xác định bốn yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến nợ xấu là hiệu quả kinh doanh, Rủi ro tín dụng, tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản và tốc độ tăng trưởng GDP. Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, các khuyến nghị được đưa ra nhằm cải thiện công tác quản lý rủi ro, tăng cường hiệu quả hoạt động và thúc đẩy sự ổn định của hệ thống ngân hàng.

Lê Duy Khánh (2021) sử dụng dữ liệu của 16 NHTM Việt Nam từ năm 2009 đến 2019 để đánh giá các nhân tố tác động đến Rủi ro tín dụng. Phương pháp GMM hệ thống hai bước được áp dụng để xử lý dữ liệu bảng động. Kết quả cho thấy, quy mô ngân hàng và thu nhập ngoài lãi có tác động ngược chiều đến tỷ lệ nợ xấu, trong khi trích lập dự phòng và tỷ lệ nợ xấu của năm trước lại ảnh hưởng cùng chiều. Ngoài ra, sự tăng trưởng kinh tế được xác định có tác động tiêu cực đến Rủi ro tín dụng.

Tương tự, nghiên cứu của Lê Hoàng Vinh và Lê Phước Hải (2021) với dữ liệu trong giai đoạn 2009-2019 cũng cho thấy các yếu tố như quy mô ngân hàng lớn, lợi nhuận cao, tỷ lệ cho vay hợp lý và mức lạm phát thấp có thể giúp giảm thiểu Rủi ro tín dụng. Nhóm tác giả nhấn mạnh vai trò của việc điều hành hiệu quả các yếu tố nội tại này trong việc củng cố an toàn hệ thống ngân hàng. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của Ngân hàng.

Nghiên cứu của Nguyễn Thế Hùng và Phòng Thế Đông (2022) sử dụng kỹ thuật ước lượng GLS để phân tích dữ liệu của 31 ngân hàng trong giai đoạn 2018-2021. Kết quả chỉ ra rằng quy mô ngân hàng và tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản có ảnh hưởng cùng chiều đến Rủi ro tín dụng, trong khi chỉ số lợi nhuận trên tổng tài sản có tác động ngược chiều. Đặc biệt, tỷ lệ dự phòng Rủi ro tín dụng bị chi phối mạnh bởi khả năng sinh lời. Ngược lại, tăng trưởng tín dụng không cho thấy ảnh hưởng rõ rệt đến Rủi ro tín dụng.

Võ Thị Tú Uyên (2022) đã tiến hành nghiên cứu với 329 mẫu quan sát từ năm 2010 đến 2021, tập trung phân tích các yếu tố vi mô và vĩ mô ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng tại các NHTM. Kết quả chỉ ra rằng lạm phát có tác động cùng chiều với Rủi ro tín dụng, trong khi tỷ lệ thất nghiệp, quy mô ngân hàng, hiệu quả quản lý chi phí, thu nhập ròng từ tài sản và tăng trưởng tín dụng lại ảnh hưởng ngược chiều. Đáng chú ý, nghiên cứu không tìm thấy mối liên hệ rõ ràng giữa tốc độ tăng trưởng kinh tế và khả năng thanh khoản đối với Rủi ro tín dụng.

Cuối cùng, trong luận văn thạc sĩ cùng đề tài nghiên cứu, Phạm Thanh Bình (2023) đã khảo sát dữ liệu từ 26 NHTM trong giai đoạn 2017-2021. Bằng việc kết hợp các phương pháp hồi quy OLS, FEM, REM và FGLS, nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ lệ thu nhập từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng Rủi ro tín dụng (EBP) và tỷ lệ nợ xấu có tác động đến Rủi ro tín dụng. Trong khi đó, một số biến như lợi nhuận trước thuế, quy mô ngân hàng và tăng trưởng tín dụng lại cho thấy tác động tiêu cực đến Rủi ro tín dụng. Nghiên cứu cũng đề cập đến tác động của đại dịch COVID-19 và đưa ra một số khuyến nghị phù hợp trong bối cảnh kinh tế biến động.

2.3.2. Nghiên cứu quốc tế Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của Ngân hàng.

Kjosevski và các cộng sự (2019) đã phân tích mối liên hệ giữa các yếu tố nội tại của ngân hàng và các biến số kinh tế vĩ mô với tỷ lệ nợ xấu trong các khoản vay đối với doanh nghiệp và hộ gia đình tại Cộng hòa Macedonia. Nghiên cứu sử dụng chuỗi dữ liệu theo quý từ quý IV năm 2003 đến quý IV năm 2014, áp dụng mô hình tự hồi quy phân phối trễ (ARDL). Kết quả cho thấy, các yếu tố như lợi nhuận ngân hàng, tốc độ tăng trưởng tín dụng cho doanh nghiệp và hộ gia đình, cùng với tăng trưởng GDP có ảnh hưởng tiêu cực đến nợ xấu. Trong khi đó, khả năng thanh toán và tỷ lệ thất nghiệp lại có tác động làm gia tăng nợ xấu.

Bsoul và đồng nghiệp (2022) đã xem xét các nhân tố tác động đến Rủi ro tín dụng trong hệ thống ngân hàng Jordan dựa trên dữ liệu từ năm 2012 đến 2019. Nghiên cứu bao gồm 15 ngân hàng (gồm 13 NHTM và 2 ngân hàng Hồi giáo), sử dụng phân tích hồi quy đa biến. Kết quả cho thấy, các biến như lợi nhuận, quy mô ngân hàng và thu nhập từ lãi có mối quan hệ ngược chiều với Rủi ro tín dụng, trong khi tỷ lệ thất nghiệp lại tác động thuận chiều. Tuy nhiên, các yếu tố như lạm phát, thanh khoản và GDP không cho thấy ảnh hưởng đáng kể.

Alrfai và cộng sự (2022) nghiên cứu các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng trong ngành ngân hàng Jordan từ năm 2008 đến 2019. Dữ liệu bảng được sử dụng để phân tích tác động của FDI, khoảng cách sản lượng, kiều hối và nợ công đến Rủi ro tín dụng. Kết quả cho thấy FDI và khoảng cách sản lượng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng, trong đó FDI có vai trò tích cực trong cải thiện hiệu quả ngân hàng thông qua phát triển công nghệ, năng lực quản lý và hiệu quả kinh tế.

Naili và Lahrichi (2022) đã tiến hành nghiên cứu tại khu vực Trung Đông và Bắc Phi (MENA) trên mẫu gồm 53 ngân hàng trong khoảng thời gian từ năm 2000 đến 2019. Nghiên cứu đã phân tích các yếu tố như thất nghiệp, vốn hóa ngân hàng, hiệu suất kinh doanh, tốc độ tăng trưởng GDP, lạm phát và nợ công. Kết quả cho thấy các yếu tố này có ảnh hưởng rõ rệt đến nợ xấu ngân hàng. Tuy nhiên, những yếu tố như tăng trưởng tín dụng, đa dạng hóa hoạt động ngân hàng và mức độ cạnh tranh trong ngành không thể hiện được vai trò đáng kể.

Maryem và Younès (2022) cũng sử dụng phương pháp GMM để phân tích dữ liệu động của 53 ngân hàng tại khu vực MENA trong giai đoạn 2000–2019. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng các biến như tăng trưởng GDP, tỷ lệ thất nghiệp, vốn hóa, hiệu suất và hiệu quả ngân hàng, sở hữu tập trung, lạm phát, nợ công và quy mô ngân hàng có ảnh hưởng mạnh đến tỷ lệ nợ xấu. Ngược lại, tăng trưởng tín dụng và mức độ cạnh tranh không tác động đáng kể đến Rủi ro tín dụng.

Seid Muhammed và các cộng sự (2023) đã phân tích dữ liệu kiểm toán của 10 NHTM tại Ethiopia từ năm 2010 đến 2019 nhằm xác định các nhân tố ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng. Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy đa biến với cách tiếp cận định lượng. Kết quả cho thấy Rủi ro tín dụng có mối tương quan thuận với các yếu tố như quy mô ngân hàng, lợi nhuận, hiệu quả hoạt động, mức độ vốn hóa và lạm phát, trong khi lại có mối quan hệ nghịch chiều với tốc độ tăng trưởng tín dụng và tỷ giá hối đoái.

  • Bảng 2.2. Tổng hợp các nghiên cứu liên quan

2.4. Khoảng trống trong nghiên cứu Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của Ngân hàng.

Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy Rủi ro tín dụng là một trong những chủ đề nhận được sự quan tâm đặc biệt trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng. Nhiều công trình nghiên cứu đã góp phần hình thành nền tảng lý luận và thực nghiệm vững chắc, giúp nhận diện và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng ở cả cấp độ vi mô (đặc điểm nội tại của ngân hàng) và vĩ mô (môi trường kinh tế – xã hội). Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đáng ghi nhận, vẫn còn tồn tại những khoảng trống nhất định về mặt học thuật, đặc biệt trong việc mở rộng mô hình nghiên cứu, cập nhật dữ liệu theo thời gian và tăng cường kiểm định tính phù hợp của các phương pháp phân tích.

Tại Việt Nam, tuy đã có một số nghiên cứu đề cập đến Rủi ro tín dụng trong hệ thống ngân hàng, song đa phần các nghiên cứu này còn bị giới hạn về phạm vi và thời gian khảo sát. Nhiều nghiên cứu chủ yếu tập trung vào một số ngân hàng cụ thể, trong khi chưa có nhiều công trình phân tích toàn diện trên quy mô toàn ngành. Ngoài ra, khoảng thời gian thu thập dữ liệu trong các nghiên cứu trước thường khá ngắn, dẫn đến tính đại diện và mức độ khái quát hóa kết quả chưa cao. Chính vì vậy, nhu cầu thực hiện các nghiên cứu có quy mô lớn hơn, kết hợp dữ liệu theo chuỗi thời gian dài cùng với mẫu rộng hơn là rất cần thiết nhằm cung cấp các bằng chứng thực nghiệm có giá trị học thuật và thực tiễn cao hơn.

Về phương pháp nghiên cứu, phần lớn các công trình hiện nay sử dụng dữ liệu dạng bảng (panel data) và áp dụng các mô hình hồi quy tuyến tính như OLS, mô hình hiệu ứng cố định (FEM) hoặc mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM) để xác định các yếu tố tác động đến Rủi ro tín dụng. Trong bối cảnh dữ liệu tài chính – ngân hàng ngày càng thể hiện đặc tính phi tuyến, nhiễu cao và tồn tại nhiều mối quan hệ tương tác phức tạp giữa các biến, các mô hình kinh tế lượng truyền thống như OLS, FEM hay REM bộc lộ những hạn chế nhất định. Các mô hình này dựa trên những giả định chặt chẽ về dạng hàm, phân phối sai số và cấu trúc tuyến tính, do đó khó nắm bắt chính xác các hiệu ứng ngưỡng, quan hệ phi tuyến hoặc sự thay đổi động của hành vi rủi ro theo chu kỳ kinh tế. Khi các giả định này bị vi phạm, mô hình có nguy cơ sai lệch đặc tả, làm gia tăng sai số ước lượng và sai số dự báo, đồng thời làm giảm độ tin cậy của các kiểm định thống kê và kết luận thực nghiệm.

Dữ liệu tài chính thường chứa nhiều nhiễu và biến động bất thường, phản ánh tính không ổn định của môi trường kinh tế. Điều này khiến các phương pháp tuyến tính dễ bị ảnh hưởng bởi các quan sát ngoại lệ và khó khai thác đầy đủ thông tin tiềm ẩn trong dữ liệu. Hệ quả là khả năng dự báo ngoài mẫu và tính khái quát hóa của mô hình bị hạn chế, đặc biệt trong các bài toán rủi ro tín dụng nơi các mối quan hệ giữa các biến thường mang tính phi tuyến và phụ thuộc mạnh vào bối cảnh kinh tế.

Trong bối cảnh đó, các phương pháp học máy, tiêu biểu là SVR, cung cấp một hướng tiếp cận phù hợp khi có khả năng mô hình hóa các quan hệ phi tuyến thông qua hàm nhân (kernel), đồng thời tối ưu hóa biên sai số để nâng cao khả năng dự báo và giảm hiện tượng khớp quá mức (overfitting). Nhờ không phụ thuộc quá nhiều vào các giả định phân phối và có khả năng xử lý dữ liệu nhiễu hiệu quả, SVR giúp khai thác sâu hơn cấu trúc dữ liệu và cải thiện độ chính xác dự báo. Vì vậy, việc áp dụng các phương pháp học máy không chỉ giúp khắc phục những hạn chế của cách tiếp cận truyền thống mà còn mở ra cơ hội nâng cao chất lượng phân tích và dự báo trong nghiên cứu tài chính – ngân hàng. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của Ngân hàng.

Khoảng trống nghiên cứu hiện nay không chỉ nằm ở việc áp dụng các mô hình có khả năng xử lý dữ liệu phi tuyến, mà còn ở nhu cầu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mức độ hữu ích của cách tiếp cận học máy trong việc giải thích cơ chế hình thành rủi ro tín dụng trong bối cảnh ngân hàng Việt Nam. Trên cơ sở đó, nghiên cứu này đóng góp bằng cách áp dụng mô hình SVR kết hợp với phương pháp giải thích mô hình nhằm (i) đánh giá hiệu quả dự báo của mô hình trong việc mô hình hóa rủi ro tín dụng, (ii) làm rõ mức độ và cơ chế tác động của các yếu tố vi mô và vĩ mô đến tỷ lệ nợ xấu, và (iii) bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tính phù hợp của phương pháp học máy trong nghiên cứu tài chính – ngân hàng tại Việt Nam. Những đóng góp này không chỉ mở rộng cách tiếp cận phương pháp luận mà còn cung cấp cơ sở tham khảo hữu ích cho công tác quản trị rủi ro trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động.

  • TÓM TẮT CHƯƠNG 2

Trong Chương 2, tác giả đã trình bày tổng quan lý thuyết liên quan đến Rủi ro tín dụng, bao gồm các khái niệm nền tảng, cơ sở lý luận và các học thuyết kinh tế có liên quan. Đồng thời, phần này cũng tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trước đây trong và ngoài nước nhằm làm rõ các nhân tố ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng, từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp với bối cảnh các Ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam. Ngoài ra, tác giả đã chỉ ra những hạn chế còn tồn tại trong các nghiên cứu trước, từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu cần tiếp tục khai thác. Trên cơ sở đó, nghiên cứu hướng đến việc đề xuất các chính sách quản trị Rủi ro tín dụng phù hợp, đặc biệt đối với các Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong bối cảnh hiện nay. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của Ngân hàng.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: PPNC ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của các Ngân hàng

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
1 Comment
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
trackback

[…] ===>>> Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của Ngân hàng […]

Contact Me on Zalo
0877682993
1
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x