Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở các Ngân hàng

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở các Ngân hàng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của các Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT LUẬN VĂN

Tiêu đề: “Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của các Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam”

Tóm tắt: Nghiên cứu được thực hiện nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Dựa trên nguồn dữ liệu từ 25 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong giai đoạn 2014 – 2024, tác giả đã sử dụng mô hình hồi quy OLS, FEM, REM. Tiếp đến, các kiểm định F-test, kiểm định Hausman và kiểm định Breusch-Pagan được thực hiện nhằm lựa chọn mô hình phù hợp nhất. Sau đó, tác giả kiểm tra các khuyết tật của mô hình như đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Để khắc phục những khuyết tật đã tìm thấy, mô hình ước lượng FGLS được sử dụng. Cuối cùng, để đảm bảo kết quả đáng tin cậy, mô hình hồi quy tổng quát GMM được áp dụng. Với những phương pháp được sử dụng, nghiên cứu đã thu được những kết quả đáng chú ý. Đầu tiên, tỷ lệ nợ xấu năm trước (NPLt-1), Khoản vay cho vay ngắn hạn (STL), Khoản cho vay dài hạn (LTL), chỉ số giá bất động sản (RPPI), tỷ lệ lạm phát (INF) có tác động cùng chiều đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại cổ phần. Ngược lại, quy mô ngân hàng (SIZE), hiệu quả chi phí hoạt động (CIR), tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) có tác động ngược chiều. Bên cạnh đó, tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) và tỷ lệ VCSH của ngân hàng (CAP) không có ý nghĩa thống kê, tác động không đáng kể đến RRTD . Từ kết quả trên, tác giả cũng đưa ra những đề xuất góp phần kiểm soát và giảm thiểu rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.

Từ khóa: Rủi ro tín dụng, ngân hàng thương mại.

  • ABSTRACT

Master’s thesis title: “Factors affecting credit risk of Vietnamese Joint Stock Commercial Banks”

Abstract: The study was conducted with the aim of identifying factors affecting credit risk of Vietnamese joint stock commercial banks. Based on data from 25 Vietnamese joint stock commercial banks in the period 2014 – 2024, the author used OLS, FEM, REM regression models. Next, F-test, Hausman test and Breusch-Pagan test were performed to select the most suitable model. After that, the author checked the model’s defects such as multicollinearity, heteroscedasticity and autocorrelation. To overcome the defects found, the FGLS estimation model was used. Finally, to ensure reliable results, the generalized regression model GMM was applied. With the methods used, the study has obtained remarkable results. Firstly, the previous year’s bad debt ratio (NPLt-1), short-term loans (STL), long-term loans (LTL), real estate price index (RPPI), inflation rate (INF) have a positive impact on credit risk of joint stock commercial banks. Meanwhile, bank size (SIZE), operating cost efficiency (CIR), economic growth rate (GDP) have a negative impact. Besides, the return on total assets (ROA) and the bank’s equity ratio (CAP) are not statistically significant, having an insignificant impact on credit risk. From the above results, the author also makes recommendations to contribute to controlling and minimizing credit risk at Vietnamese joint stock commercial banks.

Keywords: Credit risk, commercial banking. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở các Ngân hàng.

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

NHTM là một định chế tài chính đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong Hệ thống tài chính, đây được xem như một bên trung gian chủ chốt, với hoạt động tập hợp các khoản tiền tạm thời nhàn rỗi từ các chủ thể và cung cấp tín dụng cho những đối tượng có nhu cầu tài chính để đầu tư trong nền kinh tế. Hoạt động và chức năng của Ngân hàng Thương mại ảnh hưởng rộng rãi đến các hoạt động kinh tế, cung cấp các dịch vụ với tiện ích ngày càng đa dạng, hướng tới mô hình ngân hàng đa năng, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế trong bối cảnh công nghệ số ngày càng phát triển nhanh chóng và tiên tiến như hiện nay. Trong quá trình hoạt động của ngân hàng, nguồn thu chủ yếu là từ hoạt động tín dụng. Vì vậy, hoạt động này tác động một phần không nhỏ đến kết quả kinh doanh của ngân hàng. Tuy nhiên, do ảnh hưởng nghiêm trọng của đại dịch Covid-19 trên toàn cầu và cụ thể là tại Việt Nam, ngành ngân hàng đã trải qua sự gia tăng đột ngột của nợ xấu. Bên cạnh đó nền kinh tế Việt Nam chịu nhiều tác động từ biến động kinh tế toàn cầu như khủng hoảng tài chính, lạm phát gia tăng và xu hướng thắt chặt chính sách tiền tệ tại nhiều quốc gia. Là một nền kinh tế có độ mở cao, Việt Nam chịu ảnh hưởng trực tiếp từ sự biến động của thị trường quốc tế, tác động đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp và khả năng trả nợ của khách hàng vay vốn. Thực tiễn cho thấy chất lượng tín dụng và tỷ lệ nợ xấu có xu hướng biến động theo điều kiện kinh tế và chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố nội tại ngân hàng cũng như yếu tố vĩ mô. Đồng thời, yêu cầu nâng cao an toàn hệ thống và kiểm soát nợ xấu theo định hướng của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đặt ra đòi hỏi cấp thiết phải nhận diện và đo lường các nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng. Theo nghiên cứu của Annaert (2013), đặc biệt tỷ lệ nợ xấu, là một trong những thách thức lớn nhất mà các Ngân hàng Thương mại đang phải đối mặt sau đại dịch.

Trong bối cảnh hiện nay, Rủi ro tín dụng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc duy trì sự ổn định và phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam. Theo Boffey và Robson (1995) đưa ra nhận định rằng loại rủi ro này là rủi ro đáng kể nhất và có ảnh hưởng nhất đến hoạt động của các ngân hàng. Có tính đến từng cá nhân và tổ chức, chủ đề này mang lại những tác động vô cùng lớn và rõ rệt cho cả xã hội và nền kinh tế. Đối với xã hội, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng giúp nâng cao niềm tin của người dân vào Hệ thống tài chính. Đây là một phần quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế, xã hội, bởi khi người dân tin tưởng vào sự minh bạch, công bằng của Hệ thống tài chính, họ sẽ có động lực hơn để tham gia các hoạt động ưu đãi về tài chính và đầu tư, từ đó tạo ra sự phát triển và tiến bộ cho toàn xã hội. Nghiên cứu này giúp cho các Ngân hàng Thương mại tại Việt Nam hiểu rõ những thách thức mà mình phải đối mặt. Từ đó phân tích các yếu tố gây nên Rủi ro tín dụng và đưa ra các chiến lược giảm thiểu và tăng cường hiệu suất hoạt động của tổ chức.

Đã có nhiều nghiên cứu trước đây về chủ đề trên và đưa ra các khuyến nghị cần thiết nhưng vẫn tồn tại một số hạn chế cần được cải thiện. Đa phần những nghiên cứu trước đều tập trung phân tích đến các yếu tố như tỷ lệ Vốn chủ sở hữu, quy mô ngân hàng, tỷ lệ lạm phát, tỷ lệ tăng trưởng,…tuy đã mang lại những kết quả nhất định nhưng vẫn chưa thực sự bao quát và phản ánh đầy đủ các mặt trong thực tế. Điển hình như nghiên cứu của Zheng và cộng sự (2018) với các yếu tố như biên độ lãi ròng, vốn và quy mô; Nghiên cứu của Trần Ngọc Bảo (2024) cũng có các yếu tố ảnh hưởng như tỷ lệ nợ xấu năm trước, quy mô ngân hàng, hiệu quả ngân hàng, tỷ lệ thất nghiệp. Do đó, trong bài luận văn này tác giả sẽ bổ sung thêm các biến “chỉ số giá bất động sản” và “khoản cho vay ngắn hạn và dài hạn” vào mô hình nghiên cứu. Có thể thấy ở Việt Nam thì tỷ trọng cho vay bất động sản chiếm tỷ lệ cao trong nhiều ngân hàng, tuy nhiên trong thời điểm hiện nay thị trường bất động sản khá khó khăn và trầm lắng nên nó cũng là một trong những lý do lớn tác động đến chất lượng thu hồi nợ vay, nên việc xem xét chỉ số giá bất động sản có ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng như thế nào cũng là yếu tố nên được khai thác kỹ hơn. Ngoài ra, với hai yếu tố về khoản cho vay ngắn hạn và khoản cho vay dài hạn trong các nghiên cứu trước cũng rất ít được quan tâm, do đó tác giả bổ sung thêm ba biến này nhằm cung cấp đầy đủ hơn các yếu tố tác động đến Rủi ro tín dụng so với các bài viết trước đây.

Xuất phát từ những lý do trên, đề tài “Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của các Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam” được thực hiện với mong muốn cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản lý Ngân hàng Thương mại cổ phần trong việc xây dựng chiến lược quản lý rủi ro hiệu quả, góp phần đảm bảo an toàn hoạt động và nâng cao hiệu quả kinh doanh của Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam cùng sự tăng trưởng bền vững và lâu dài của nền kinh tế quốc gia.

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở các Ngân hàng.

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

Nghiên cứu này được thực hiện với mục đích xác định những yếu tố có ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng Thương mại cổ phần ở Việt Nam. Từ đó đưa ra hàm ý chính sách phù hợp để hạn chế Rủi ro tín dụng cho các Ngân hàng Thương mại cổ phần.

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

Để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng trong các Ngân hàng Thương mại cổ phần tại Việt Nam, tác giả sẽ cụ thể hóa thành các mục tiêu như sau:

  • Thứ nhất, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng của các Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam.
  • Thứ hai, xác định chiều hướng và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đối với Rủi ro tín dụng trong các Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam.
  • Thứ ba, đề xuất các hàm ý và chính sách cho Ngân hàng Thương mại cổ phần nhằm hạn chế Rủi ro tín dụng.

1.3. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

Để tìm ra các mục tiêu nêu trên, tác giả đặt ra những câu hỏi cho đề tài nghiên cứu này như sau:

  • Thứ nhất, những yếu tố nào ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng của các Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam?
  • Thứ hai, mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của từng yếu tố đến Rủi ro tín dụng của các Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam?
  • Thứ ba, các hàm ý chính sách nào có thể được áp dụng để giảm thiểu Rủi ro tín dụng và tăng cường sự ổn định tín dụng cho các Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam trong tương lai?

1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

  • Luận văn tập trung nghiên cứu vào các yếu tố ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng trong các Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở các Ngân hàng.

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung phân tích dựa trên mẫu của 25 Ngân hàng Thương mại tại Việt Nam. Những ngân hàng này được chọn với tiêu chí hoạt động trong suốt quá trình nghiên cứu cùng với các số liệu được công bố một cách minh bạch và đầy đủ thông tin trên Báo cáo tài chính của từng ngân hàng.

Phạm vi thời gian: Nghiên cứu tập trung phân tích các dữ liệu liên quan vào khoảng thời gian từ 2014 đến 2024 để đánh giá xu hướng và biến động đến Rủi ro tín dụng.

1.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Trong luận văn này tác giả sử dụng kết hợp hai phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng nhằm trả lời các câu hỏi nghiên cứu đã đặt ra, cụ thể như sau:

  • Phương pháp định tính

Phương pháp khái quát hóa và hệ thống hóa được sử dụng để thực hiện tổng hợp cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu liên quan đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam. Bên cạnh đó, tác giả tiến hành phân tích, so sánh, đối chiếu cùng phương pháp quy nạp nhằm xác định đối tượng nghiên cứu, thiết lập mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. Cuối cùng, tác giả sử dụng phương pháp nội suy và ngoại suy nhằm đưa ra hàm ý chính sách và các khuyến nghị.

  • Phương pháp định lượng

Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng để xây dựng mô hình hồi quy đa biến và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Trước khi thực hiện phân tích hồi quy, tác giả tiến hành đánh giá dữ liệu thông qua phân tích thống kê mô tả và phân tích ma trận tương quan, nhằm có cái nhìn tổng quát về dữ liệu nghiên cứu. Để phân tích hồi quy, nghiên cứu áp dụng ba loại mô hình khác nhau: mô hình hồi quy gộp (OLS), mô hình hiệu ứng cố định (FEM), và mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM). Để chọn mô hình phù hợp nhất, nghiên cứu thực hiện các kiểm định F-test, kiểm định Hausman và kiểm định Breusch-Pagan. Sau đó, tác giả kiểm tra các khuyết tật của mô hình như đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi, và tự tương quan. Nếu phát hiện những vấn đề này, mô hình ước lượng FGLS sẽ được sử dụng để khắc phục các khuyết tật. Ngoài ra, để đảm bảo kết quả cuối cùng chính xác và tin cậy, mô hình hồi quy tổng quát GMM được áp dụng. Việc sử dụng cả năm mô hình ước lượng – Pooled OLS, FEM, REM, FGLS, và GMM giúp tác giả nhìn nhận toàn diện hơn về ảnh hưởng của Rủi ro tín dụng lên sự ổn định tài chính của các Ngân hàng Thương mại tại Việt Nam.

1.6. ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở các Ngân hàng.

1.6.1. Về mặt học thuật

Thứ nhất, luận văn tổng hợp và phân tích các lý thuyết có liên quan đến đề tài nghiên cứu, qua đó tạo nền tảng lý luận vững chắc cho việc triển khai nghiên cứu.Vì vậy, luận văn sẽ là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhà nghiên cứu quan tâm trong thời gian tới, đặc biệt trong lĩnh vực nghiên cứu có liên quan đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng Thương mại cổ phần tại Việt Nam.

Thứ hai, bài nghiên cứu này sẽ đóng góp thêm những bằng chứng thực nghiệm về sự ảnh hưởng của các yếu tố đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam từ năm 2014 đến năm 2024. Trong đó đã khai thác sâu thêm những khía cạnh về tác động của các chỉ số giá bất động sản, khoản cho vay ngắn và dài hạn mà các nghiên cứu trước rất ít quan tâm.

1.6.2. Về mặt thực tiễn

Thứ nhất, kết quả nghiên cứu của luận văn đã cung cấp những thông tin hữu ích cho những đối tượng có quan tâm khác nhau. Đây là những căn cứ khoa học có thể được dùng làm cơ sở để các ngân hàng triển khai hoạt động về quản trị Rủi ro tín dụng.

Thứ hai, tác giả đã đưa ra những đề xuất và hàm ý có giá trị tham khảo nhất định cho các chủ thể quan tâm. Từ những đề xuất đó, có thể giúp các đối tượng quản trị thật tốt những vấn đề liên quan đến Rủi ro tín dụng tại ngân hàng.

1.7. BỐ CỤC ĐỀ TÀI

  • Chương 1: Giới thiệu đề tài

Chương này sẽ trình bày về lý do lựa chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, các câu hỏi quan trọng nghiên cứu hướng đến, cũng như làm rõ được phạm vi và nhóm đối tượng được nghiên cứu. Cuối cùng, chương này kết thúc bằng việc trình bày đóng góp của đề tài và cấu trúc dự kiến của khóa luận. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở các Ngân hàng.

  • Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Trong chương 2, tác giả trình bày các lý thuyết về Rủi ro tín dụng của các Ngân hàng Thương mại tại Việt Nam. Ngoài ra, chương này cũng tóm tắt các cơ sở lý thuyết và tổng hợp các nghiên cứu đã thực hiện trên thế giới và trong nước về tác động của Rủi ro tín dụng đến Hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng Thương mại. Đây là nền tảng để thiết kế ra được một mô hình nghiên cứu, đồng thời tác giả sẽ thảo luận các khoảng trống trong nghiên cứu trước đó.

  • Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Dựa trên kết quả từ các nghiên cứu trước, chương 3 đề xuất mô hình nghiên cứu và giải thích cụ thể cách lựa chọn từng biến trong mô hình. Ngoài ra, tác giả cũng trình bày cách thu thập dữ liệu, xác định phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý số liệu.

  • Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Thực hiện phân tích thống kê mô tả, phân tích hệ số tương quan giữa các biến, chạy mô hình hồi quy và thực hiện các kiểm định bằng phần mềm SPSS, tác giả đưa ra nhận xét và đối chiếu kết quả nghiên cứu với các giả thuyết đã được đưa ra trước đó.

  • Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Dựa trên kết quả thu được ở chương 4, chương 5 tiến hành kết luận và trả lời các câu hỏi nghiên cứu. Từ đó, đưa ra những gợi ý và khuyến nghị nhằm hạn chế Rủi ro tín dụng và nâng cao Hiệu quả hoạt động tại các Ngân hàng Thương mại tại Việt Nam. Ngoài ra, chương này cũng đưa ra các thiếu sót của đề tài và đề xuất hướng nghiên cứu trong thời gian tới.

TÓM TẮT CHƯƠNG 1

Trong Chương 1, tác giả đã trình bày tổng quan về đề tài nghiên cứu, bao gồm lý do lựa chọn đề tài từ cả phương diện học thuật lẫn thực tiễn. Trên cơ sở đó, mục tiêu nghiên cứu được hoạch định rõ ràng, cùng với việc thiết lập các câu hỏi nghiên cứu cần giải quyết. Đồng thời, tác giả xác định đối tượng nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu theo không gian và thời gian, cũng như mô tả tổng quan các phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong luận văn. Dựa vào những nền tảng này, luận văn được triển khai theo bố cục gồm năm chương, với mục tiêu đảm bảo quá trình nghiên cứu sẽ thu được kết quả như kỳ vọng. Với những đóng góp của mình, luận văn không chỉ có thể trở thành nguồn tài liệu cho các nghiên cứu tiếp theo có thể tham khảo mà còn gợi mở một số hàm ý quản trị dành cho các đối tượng quan tâm.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1.1. Các vấn đề về rủi ro tín dụng

2.1.1.1. Khái niệm Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở các Ngân hàng.

Theo Hassan và cộng sự (2019) định nghĩa Rủi ro tín dụng là tình trạng phát sinh khi bên nhận tín dụng từ ngân hàng không hoàn thành đúng trách nhiệm của mình, như không trả được nợ hoặc không trả lãi, gây ra tổn thất cho ngân hàng. Rủi ro tín dụng có thể xuất phát từ nhiều Hoạt động kinh doanh của ngân hàng như chấp nhận thanh toán, giao dịch liên ngân hàng, cho vay, giao dịch tài trợ thương mại, cam kết và dự phòng, trái phiếu và tỷ giá hối đoái cũng như các giao dịch phát sinh.

Theo Bùi Diệu Anh và Trần Chí Chinh (2022), Rủi ro tín dụng được hiểu là khả năng ngân hàng phải gánh chịu tổn thất khi khách hàng vay vốn vi phạm cam kết tín dụng, tức là không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ thanh toán nợ gốc và lãi cho ngân hàng.

Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước cũng đã ban hành ra các Quyết định và Thông tư liên quan đến quản lý tín dụng, trong đó đề cập đến các khái niệm về Rủi ro tín dụng như sau: Theo Khoản 1, Điều 3 Thông tư số 11/2021/ TT –NHNN, “RRTD trong hoạt động ngân hàng được định nghĩa là khả năng xảy ra tổn thất đối với các khoản nợ của Tổ chức tín dụng hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài do khách hàng không có khả năng trả được một phần hoặc toàn bộ các khoản nợ của mình theo hợp đồng hoặc thỏa thuận đã ký kết với Tổ chức tín dụng hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài”. Theo Khoản 24, Điều 2 Thông tư số 41/2016/TT–NHNN, “RRTD là rủi ro do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng hoặc thỏa thuận với ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, trừ các trường hợp quy định tại điểm b khoản này”. Từ các nhận định nêu trên, có thể hiểu rằng Rủi ro tín dụng là thuật ngữ được dùng để chỉ các rủi ro tiềm năng mà ngân hàng có thể phải đối mặt khi bên vay không thực hiện việc thanh toán nợ đúng hạn như đã cam kết trong thỏa thuận với ngân hàng. Điều này gây các ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng tín dụng và gây tổn thất trong hoạt động của ngân hàng.

2.1.1.2. Tác động của rủi ro tín dụng Đối với ngân hàng Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở các Ngân hàng.

Khi Rủi ro tín dụng phát sinh, nợ xấu tăng cao dẫn đến chi phí và nguồn dự phòng để xử lý vấn đề này cũng tăng lên. Ngân hàng cũng có thể phải bỏ lỡ các cơ hội vay mới, làm chậm vòng quay tín dụng. Ngoài ra, nếu tình trạng nợ xấu kéo dài, việc không thu hồi được các khoản nợ khi vẫn phải trả cả gốc lẫn lãi cho các khoản tiền gửi đến hạn của khách hàng hoặc các khoản nợ tài chính khác có thể dẫn đến vấn đề liên quan đến thanh khoản cũng như vỡ nợ của chính ngân hàng. Theo Imbierowicz và Rauch (2013), sau khi quan sát và kiểm nghiệm trên phần lớn Ngân hàng Thương mại tại Hoa Kỳ trong giai đoạn 1998-2010, kết quả cho thấy không có mối tương quan ý nghĩa giữa Rủi ro tín dụng và thanh khoản theo mặt kinh tế, tuy nhiên chúng đồng thời ảnh hưởng đến rủi ro vỡ nợ. Việc nợ xấu tăng theo thời gian sẽ thu hút sự chú ý của Ngân hàng Nhà nước, và nếu không cải thiện được tình hình, ngân hàng sẽ bị liệt vào danh sách theo dõi đặc biệt của Ngân hàng Nhà nước. Điều này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín của ngân hàng cũng như giảm niềm tin của người tiêu dùng. Dẫn đến một hệ quả nghiêm trọng cho ngân hàng là không chỉ mất khả năng huy động vốn mà còn xảy ra hiện tượng rút tiền gửi của người dân. Ngoài ra Rủi ro tín dụng cũng tác động không nhỏ đến Hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng Thương mại. Thông qua kết quả quan sát của một số nghiên cứu, có thể thấy rằng một Ngân hàng Thương mại với tần suất rủi ro cao sẽ có hiệu quả thấp hơn. Điển hình như nghiên cứu của Al-Wesabi và Ahmad (2013) đã chỉ ra mối quan hệ nghịch đảo giữa tỷ suất sinh lời trên Vốn chủ sở hữu hữu (ROE) và tỷ lệ nợ xấu đại diện cho Rủi ro tín dụng.

  • Đối với nền kinh tế

RRTD sẽ khiến khả năng huy động vốn của ngân hàng suy giảm đáng kể, ảnh hưởng gián tiếp đến nguồn tiền cho vay của Ngân hàng Thương mại, gây ra sự khan hiếm vốn trên thị trường và làm trì trệ trong hoạt động kinh tế, từ đó làm suy giảm tốc độ tăng trưởng của toàn quốc. Ngoài ra, mức độ tín nhiệm từ các tổ chức nước ngoài sẽ bị suy giảm, khiến dòng vốn đầu tư từ nước ngoài vào giảm theo. Điều này là một trong những nguyên do kìm hãm phát triển kinh tế và xảy ra khủng hoảng tín dụng (Singh, 2024). Ngoài việc ảnh hưởng đến mạng lưới liên kết giữa các Ngân hàng Thương mại, ngành ngân hàng và các bộ phận khác trên thị trường, có một mối quan hệ phát triển mật thiết. Do đó, việc một ngân hàng gặp Rủi ro tín dụng dẫn đến suy thoái sẽ kéo theo một loạt hệ quả không thể đo lường được khác. Khi này, chuỗi phản ứng tương tự sẽ tiếp tục diễn ra, gây ra tình trạng khủng hoảng cho toàn bộ hệ thống Ngân hàng Thương mại, làm đứt gãy nền tài chính và kinh tế nói chung, cũng như làm giảm tốc độ phát triển của đất nước.

2.1.1.3. Các chỉ tiêu đánh giá và phương pháp đo lường rủi ro tín dụng

  • Các chỉ tiêu đánh giá Rủi ro tín dụng

Theo Bùi Diệu Anh và Trần Chí Chinh (2022), đã đưa ra những định nghĩa sau:

Nợ quá hạn: Là chỉ tiêu cơ bản phản ánh Rủi ro tín dụng. Nợ quá hạn phát sinh khi đến hạn thanh toán theo thỏa thuận, bên vay không thực hiện được nghĩa vụ trả nợ, có thể là toàn bộ hoặc một phần khoản vay cho tổ chức cho vay. Dựa trên thời gian chậm trả và mức độ rủi ro tín dụng, các khoản nợ này được xếp vào các nhóm khác nhau, bao gồm: nợ đủ tiêu chuẩn, nợ cần chú ý, nợ dưới tiêu chuẩn, nợ nghi ngờ, và nợ có khả năng mất vốn. Có hai chỉ tiêu để phản ánh nợ quá hạn như sau:

  • Tỷ lệ nợ quá hạn = Số dư nợ quá hạn/Tổng dư nợ Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở các Ngân hàng.
  • Tỷ lệ khách hàng có nợ quá hạn = Số khách hàng có nợ quá hạn/Tổng số khách hàng có dư nợ

Nếu ngân hàng có chỉ tiêu nợ quá hạn và số khách hàng có nợ quá hạn lớn thì ngân hàng đó đang có mức rủi ro cao và ngược lại.

Nợ xấu: Nợ xấu là các khoản vay đã quá hạn trên 90 ngày và có dấu hiệu rủi ro cao về khả năng hoàn trả nợ gốc cũng như lãi vay, do người vay gặp khó khăn tài chính nghiêm trọng, như kinh doanh thua lỗ kéo dài, tuyên bố phá sản, mất khả năng thanh toán hoặc tẩu tán tài sản. Khoản nợ xấu phản ánh một cách trực tiếp và rõ nét chất lượng tín dụng của ngân hàng. Căn cứ vào thời gian quá hạn và khả năng trả nợ của khách hàng, các khoản nợ xấu được phân loại thành ba nhóm chính, bao gồm: Nhóm 3 – Nợ dưới tiêu chuẩn, nhóm 4 – Nợ nghi ngờ và nhóm 5 – Nợ có khả năng mất vốn. Các chỉ tiêu phản ánh nợ xấu bao gồm:

  • Tỷ lệ nợ xấu = Nợ xấu/Tổng dư nợ. Theo Ngân hàng Thế giới, tỷ lệ này ở mức dưới 5% là có thể chấp nhận được và tốt nhất là ở mức 1-3%.
  • Tỷ trọng nợ xấu theo nhóm nợ = Dư nợ xấu nhóm (3,4,5)/Tổng dư nợ xấu Tỷ lệ nợ xấu trên Vốn chủ sở hữu = Nợ xấu/VCSH
  • Tỷ lệ nợ xấu trên quỹ dự phòng tổn thất = Nợ xấu/Quỹ dự phòng tổn thất

Tỷ lệ dự phòng Rủi ro tín dụng: Dự phòng Rủi ro tín dụng là khoản chi phí bù đắp vào các khoản vay không thể hoàn trả được xếp vào nhóm 5 hoặc các khoản nợ không thể trả bởi nhiều lý do không lường trước được của khách hàng. Khoản mục này cho thấy khả năng thanh toán tại ngân hàng khi rủi ro xảy ra. Dự phòng Rủi ro tín dụng gồm có:

  • Dự phòng cụ thể: Dùng để bù đắp các khoản vay cụ thể
  • Dự phòng chung: Dùng để bù đắp các rủi ro của danh mục tín dụng

Dự phòng Rủi ro tín dụng được tính vào chi phí của ngân hàng, do đó khi dự phòng càng cao thì chi phí sẽ càng tăng, khiến lợi nhuận và Hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng giảm. Rủi ro tín dụng của ngân hàng được tính theo công thức như sau:

  • Tỷ lệ dự phòng Rủi ro tín dụng = (Mức dự phòng Rủi ro tín dụng /Tổng dư nợ)×100%
  • Đối với bài nghiên cứu này, chỉ tiêu đánh giá rủi ro tín dụng được sử dụng là tỷ lệ nợ xấu.

Phương pháp đo lường rủi ro tín dụng: Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở các Ngân hàng.

Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS) (1974), là một tổ chức quốc tế được thành lập bởi các ngân hàng trung ương và các cơ quan giám sát ngân hàng từ khắp nơi trên thế giới, với mục tiêu thiết lập các tiêu chuẩn và hướng dẫn nhằm tăng cường sự ổn định và mang lại sự an toàn cho các ngân hàng trên toàn cầu. BCBS đã phát triển Hiệp ước Basel II vào năm 2004, sau đó hoàn thiện thành Basel III vào năm 2010. Theo Basel III, có hai phương pháp chính để đo lường Rủi ro tín dụng:

  • Phương pháp tiêu chuẩn (SA): Đây là phương pháp cơ bản nhất để tính toán vốn dự trữ cho Rủi ro tín dụng. Nó liên quan đến việc xác định một tỷ lệ nhất định của khoản nợ không trả được và áp dụng một tỷ lệ vốn tối thiểu cho mỗi loại khoản nợ.
  • Phương pháp xếp hạng nội bộ (IRB): Đây là phương pháp tiên tiến hơn, sử dụng thông tin nội bộ của ngân hàng để tính toán Rủi ro tín dụng. BCBS phân loại tổn thất tín dụng thành hai loại: Tổn thất có thể đo lường (Expected Loss -EL) và tổn thất không thể đo lường (Unexpected Loss -UL).
  • Đối với bài nghiên cứu này, phương pháp đo lường rủi ro tín dụng được sử dụng là phương pháp xếp hạng nội bộ.

2.1.1.4 Các yếu tố ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng của các Ngân hàng Thương mại

  • Tỷ lệ nợ xấu năm trước (NPL)

Theo phân tích của Bofondi và Ropele (2011) chỉ ra rằng tồn tại mối quan hệ cùng chiều giữa tỷ lệ nợ xấu hiện tại và tỷ lệ nợ xấu của năm trước đó. Tương tự, nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Vinh (2017) cũng cho thấy biến số NPL trong năm trước có tác động tích cực đến NPL của năm hiện tại, tức là khi NPLt-1 gia tăng thì NPL cũng có xu hướng tăng theo. Điều này phản ánh rằng trong dòng vận động của nền kinh tế, nợ xấu vẫn là một thách thức lớn chưa thể giải quyết triệt để. Các yếu tố tác động đến nợ xấu tiếp tục là những mối quan ngại cần được kiểm soát và giảm thiểu thông qua các chính sách phù hợp và quản trị rủi ro hiệu quả.

  • Quy mô ngân hàng (SIZE) Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở các Ngân hàng.

Trong trường hợp này thì quy mô là chỉ số biểu thị tổng khối tài sản mà một Ngân hàng Thương mại sở hữu, được ước tính bằng công thức logarit của tổng tài sản. Chỉ số này thường biến động theo từng giai đoạn hoạt động của các ngân hàng và vì thế có ý nghĩa quan trọng trong vấn đề tỷ lệ Rủi ro tín dụng. Hiện tượng này cũng được coi là một trong những yếu tố phổ biến và thường được đề cập trong các nghiên cứu.

Nhiều nghiên cứu trước đây cũng đã trình bày các quan điểm khác nhau về mối liên hệ giữa quy mô và rủi ro của ngân hàng. Theo giả thuyết “quá lớn để sụp đổ”, một số tác giả như Vodová (2012), Valla và cộng sự (2006) cho rằng các ngân hàng có quy mô lớn thường phải đối mặt với mức độ rủi ro thấp hơn. Nguyên nhân được cho là do các ngân hàng lớn thường sở hữu nhiều lợi thế, chẳng hạn như năng lực huy động vốn dễ dàng từ khách hàng, tiếp cận thuận lợi với thị trường liên ngân hàng, cũng như có nhiều khả năng nhận được sự hỗ trợ từ ngân hàng trung ương, đặc biệt trong vai trò là nhà cho vay cuối cùng.

  • Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR)

Theo Nguyễn Trọng Cơ và Nghiêm Thị Thà (2015) tỷ lệ chi phí hoạt động trên thu nhập hoạt động là tỷ lệ phần trăm doanh thu hoạt động mà doanh nghiệp phải chi trả cho các chi phí hoạt động. CIR càng thấp thì cho thấy Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp càng cao. Tuy nhiên, chỉ số này cao có thể tác động tiêu cực đến năng lực xử lý nợ và Rủi ro tín dụng của ngân hàng. Ngân hàng phải sử dụng một phần lớn thu nhập hoạt động để chi trả cho các khoản này, dẫn đến giảm tỷ suất lợi nhuận ngân hàng, giảm mức độ dự trữ vốn đệm và ảnh hưởng đến dự phòng Rủi ro tín dụng trong tình huống khách hàng không đủ khả năng thanh toán. Do đó các ngân hàng phải tập trung tối thiểu hóa chi phí hoạt động không cần thiết, tăng doanh thu bằng việc tạo ra hàng hóa và dịch vụ mới. Các ngân hàng có thể nâng cao năng lực cạnh tranh và giảm Rủi ro tín dụng hiệu quả bằng cách kiểm soát hợp lý tỷ lệ chi phí hoạt động.

  • Thời hạn cho vay

Thời hạn vay vốn theo quy định tại Khoản 8 Điều 2 Thông tư 39/2016/TT-NHNN ban hành ngày 30/12/2016, được hiểu là khoảng thời gian bắt đầu từ ngày Tổ chức tín dụng thực hiện giải ngân khoản vay cho khách hàng cho đến khi khách hàng hoàn tất nghĩa vụ thanh toán toàn bộ nợ gốc và lãi vay cho ngân hàng. Theo nghiên cứu của Sangwan và cộng sự (2020), có mối quan hệ thuận chiều giữa thời hạn vay và khả năng trả nợ của khách hàng. Các tác giả cho rằng việc kéo dài thời gian đáo hạn khoản vay sẽ giúp người vay giảm bớt áp lực trả nợ, từ đó cải thiện khả năng đáp ứng nghĩa vụ tài chính đúng hạn. Quan điểm này cũng phù hợp với nghiên cứu của Bekhet và Eletter (2014). Việc khách hàng trả nợ đúng hạn sẽ góp phần làm giảm tỷ lệ nợ xấu tại các ngân hàng. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở các Ngân hàng.

  • Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA)

Theo Ghosh (2015) và Sophia và cộng sự (2020), tồn tại một mối quan hệ ngược chiều giữa tỷ lệ nợ xấu và khả năng sinh lời của ngân hàng. Cụ thể, những ngân hàng đạt được lợi nhuận cao thường có xu hướng hạn chế thực hiện những khoản cấp tín dụng có mức độ rủi ro tương đối cao, do họ đã sở hữu nguồn thu ổn định từ các Hoạt động kinh doanh cốt lõi. Ngược lại, các ngân hàng hoạt động kém hiệu quả lại thường tìm cách gia tăng lợi nhuận bằng cách mở rộng tín dụng cho các đối tượng khách hàng có hồ sơ tín dụng yếu kém hoặc không đạt chuẩn sau quá trình thẩm định. Việc này dẫn đến nguy cơ Rủi ro tín dụng gia tăng đáng kể.

  • Tỷ lệ Vốn chủ sở hữu của ngân hàng (CAP)

Tỷ lệ vốn của một Ngân hàng Thương mại được đo lường bằng cách chia toàn bộ Vốn chủ sở hữu cho tổng tài sản. Đối với một ngân hàng, tỷ suất này càng cao thể hiện rằng nền tảng về tài chính của ngân hàng đó càng vững mạnh. Do đó, chỉ tiêu CAP được sử dụng như một tiêu chí để phản ánh mức độ đối diện với những rủi ro của các Ngân hàng Thương mại. Theo nghiên cứu của Zribi và Boujelbegrave (2011), các kiểm nghiệm trên các Ngân hàng Thương mại ở Tunisia cho thấy rằng hệ số CAP và Rủi ro tín dụng có tác động nghịch chiều với nhau. Kết quả nghiên cứu đã cho thấy các ngân hàng có vốn hóa cao thường không mong muốn đối mặt với mức độ Rủi ro tín dụng cao, trong khi điều ngược lại thường xuất hiện tại các ngân hàng có vốn hóa thấp. Trong khi đó, bài nghiên cứu của Lê Hoàng Vinh và cộng sự (2021) lại cho ra rằng giữa các biến lại có sự tương quan cùng chiều.

  • Chỉ số giá bất động sản (RPPI) Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở các Ngân hàng.

Ngân hàng là ngành phụ thuộc nhiều vào những biến động kinh tế vĩ mô, và khi các chỉ báo vĩ mô trở nên lạc quan hơn cũng sẽ giúp cải thiện chất lượng tài sản của các ngân hàng. Nên khi ngành bất động sản có những diễn biến tích cực khiến giá cổ phiếu của ngành ngân hàng cũng biến chuyển mạnh mẽ và tích cực hơn.

Bất động sản tác động rất lớn đến Hệ thống tài chính – ngân hàng. Tuy nhiên, những năm gần đây ngành bất động sản đối diện với nhiều khó khăn, dòng tiền luân chuyển khá chậm gây áp lực nhiều lên Hệ thống tài chính (Nguyễn Minh Phong, 2024). Cho vay bất động sản luôn chiếm tỷ lệ cao trong tài sản thế chấp của hệ thống ngân hàng. Hiện nay, cho vay bất động sản chiếm 20% nguồn vốn của Ngân hàng (cả cho vay nhà ở và kinh doanh nhà ở). Rất nhiều doanh nghiệp bất động sản là những doanh nghiệp đi đầu trong việc phát hành trái phiếu, doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên sàn chứng khoán chiếm 17% tổng vốn hóa toàn thị trường. Bên cạnh đó, rất nhiều quỹ đầu tư tín thác, chứng khoán phái sinh là những sản phẩm có liên quan giữa ngành bất động sản và chứng khoán. Ở nghiên cứu khác, theo Ye, Pan và Li (2025) thì sự tăng giá nhà trong ngắn hạn có thể giảm Rủi ro tín dụng tạm thời, nhưng về dài hạn lại làm gia tăng nợ xấu.

  • Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP)

“Tốc độ tăng trưởng kinh tế là một trong những chỉ số kinh tế vĩ mô phổ biến nhất, bởi vì nó đo lường tổng quan hoạt động kinh tế của một quốc gia” (Shumero, 2016). Tốc độ tăng trưởng kinh tế, theo Mankiw (2022) là thước đo phản ánh khả năng tăng trưởng của một tổ chức, ngành kinh tế hoặc toàn bộ nền kinh tế trong một khoảng thời gian nhất định. Nó bao hàm sự gia tăng trong các hoạt động kinh tế như tiêu dùng cá nhân, đầu tư và chi tiêu của chính phủ. Nói cách khác Rủi ro tín dụng và GDP có mối quan hệ mật thiết có thể tác động lẫn nhau. Ngân hàng có vốn hóa lớn thường có quy trình thẩm định tín dụng chặt chẽ và hiệu quả hơn, thu hút khách hàng có điểm tín dụng cao, từ đó góp phần giảm thiểu Rủi ro tín dụng. Tuy nhiên, có quan điểm khác cho rằng quy mô ngân hàng càng lớn thì Rủi ro tín dụng càng cao. Lý do là vì ngân hàng lớn thường trải qua giai đoạn tăng trưởng nhanh, dẫn đến khả năng quản lý rủi ro bị quá tải, tiềm ẩn nguy cơ cao hơn so với ngân hàng quy mô vừa phải.

  • Tỷ lệ lạm phát (INF) Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở các Ngân hàng.

Tỷ lệ lạm phát, phản ánh mức độ tăng giá của hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế, là một chỉ số kinh tế vĩ mô quan trọng có tác động rõ rệt đến Rủi ro tín dụng trong lĩnh vực ngân hàng. Khi lạm phát gia tăng, chi phí sinh hoạt và sản xuất cũng tăng theo, làm suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng, từ đó khiến các khoản vay trở nên rủi ro hơn và dẫn đến tỷ lệ nợ xấu gia tăng (Filip, 2015 và Castro, 2013). Các nghiên cứu của Rinaldi và Sanchis-Arellano (2006), cũng như Abid và cộng sự (2014), đã chỉ ra mối liên hệ dương giữa lạm phát và nợ xấu. Tuy nhiên, Zribi và Boujelbène (2011) cho rằng trong trường hợp các ngân hàng tập trung cho vay vào những lĩnh vực ít rủi ro, lạm phát có thể có tác động tích cực đến chất lượng tín dụng, làm giảm Rủi ro tín dụng. Ngoài ra, một số nghiên cứu như của Aver (2008) và Castro (2012) lại không tìm thấy bằng chứng rõ ràng về mối quan hệ giữa lạm phát và Rủi ro tín dụng, cho thấy ảnh hưởng của lạm phát còn phụ thuộc vào điều kiện kinh tế cụ thể và chiến lược kiểm soát rủi ro của từng ngân hàng. Nhìn chung, lạm phát có tác động đa chiều đến Rủi ro tín dụng, đòi hỏi các Ngân hàng Thương mại phải áp dụng chính sách tín dụng linh hoạt và các biện pháp quản trị rủi ro phù hợp nhằm hạn chế tác động tiêu cực từ biến động lạm phát.

2.1.2. Các lý thuyết liên quan Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở các Ngân hàng.

  • Lý thuyết về chu kỳ kinh tế (Business Cycle)

Chu kỳ kinh tế được hiểu là những biến động có tính chu kỳ của hoạt động kinh tế trong một khoảng thời gian nhất định (Minsky, 1976). Theo Cooley và Prescott (1995), chu kỳ kinh tế bao gồm bốn giai đoạn cơ bản: tăng trưởng, đỉnh điểm, suy thoái và phục hồi. Mỗi giai đoạn thể hiện một đặc trưng riêng của nền kinh tế, phản ánh sự vận động liên tục và không ngừng nghỉ của các yếu tố kinh tế vĩ mô.

Trong giai đoạn kinh tế phát triển, các chỉ số kinh tế vĩ mô có xu hướng gia tăng, thể hiện qua sự mở rộng của thị trường, sự gia tăng trong sản lượng sản xuất và nhu cầu hàng hóa ngày càng cao. Sự phát triển này tạo ra nhiều cơ hội việc làm, đồng thời khuyến khích mở rộng cơ sở hạ tầng và đẩy mạnh các hoạt động đầu tư nhằm tìm kiếm lợi nhuận.

Thời kỳ đỉnh điểm đánh dấu thời kỳ nền kinh tế đạt mức tăng trưởng cao nhất trong chu kỳ hiện tại. Tại thời điểm này, các chỉ số kinh tế như GDP, tiêu dùng, đầu tư và việc làm thường ở mức tối đa. Tuy nhiên, đây cũng là lúc bắt đầu xuất hiện các dấu hiệu mất cân đối, như áp lực của gia tăng lạm phát, sự tăng cao của chi phí đầu vào, và thị trường tài chính có thể trở nên quá nóng. Khi nền kinh tế vận hành vượt quá năng lực sản xuất thực tế, hiệu quả đầu tư bắt đầu suy giảm và các nguy cơ tiềm ẩn ở Hệ thống tài chính bắt đầu tích tụ. Nếu không có những điều chỉnh chính sách kịp thời, nền kinh tế rất dễ rơi vào suy thoái sau đó.

Ngược lại, trong giai đoạn suy thoái, các hoạt động kinh tế có xu hướng suy giảm rõ rệt. Nhu cầu đầu tư và kinh doanh giảm sút do lợi nhuận không đủ để bù đắp chi phí vốn, dẫn đến việc thu hẹp quy mô sản xuất. Hệ quả là nhiều doanh nghiệp buộc phải cắt giảm lao động, làm cho tỷ lệ thất nghiệp gia tăng, thu nhập của người lao động giảm.

Trong giai đoạn phục hồi, để ổn định và thúc đẩy nền kinh tế quay trở lại quỹ đạo tăng trưởng, chính phủ và ngân hàng trung ương thường triển khai các chính sách mở rộng tài khóa và tiền tệ, như bơm tiền vào nền kinh tế và hạ lãi suất. Việc hạ lãi suất giúp kích thích nhu cầu vay vốn, từ đó thúc đẩy chi tiêu tiêu dùng và đầu tư sản xuất – kinh doanh. Nhờ đó, nhu cầu thị trường dần phục hồi, đời sống người dân được cải thiện, tạo điều kiện để nền kinh tế thoát khỏi suy thoái và bước vào chu kỳ tăng trưởng tiếp theo. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở các Ngân hàng.

  • Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information)

Thông tin bất cân xứng là sự chênh lệch về thông tin giữa các bên liên quan, trong đó một bên sở hữu nhiều thông tin hơn so với bên còn lại, dẫn đến những kết quả hoạt động có chất lượng khác nhau (Akerlof, 1978).

Lựa chọn đối nghịch (hay còn gọi là rủi ro nghịch lý) xuất hiện trong các tình huống mà một bên tham gia giao dịch sở hữu thông tin vượt trội so với bên còn lại trước khi giao dịch được thực hiện. Trong bối cảnh này, bên thiếu thông tin thường dễ đưa ra quyết định sai lệch do không đánh giá đầy đủ các rủi ro tiềm ẩn. Đối với hoạt động tín dụng, nếu ngân hàng không thu thập đầy đủ hoặc đánh giá chính xác thông tin liên quan đến khách hàng vay, họ có thể vô tình phê duyệt những khoản vay tiềm ẩn rủi ro cao. Hệ quả là khả năng không thu hồi được nợ sẽ tăng lên, góp phần làm gia tăng tỷ lệ nợ xấu trong hệ thống ngân hàng.

Rủi ro đạo đức phát sinh sau khi giao dịch đã diễn ra, khi một bên trong quan hệ hợp đồng có xu hướng thay đổi hành vi theo hướng kém trách nhiệm hơn do biết rằng chi phí của hành vi đó sẽ được gánh chịu bởi bên còn lại. Trong hoạt động tín dụng, sau khi được ngân hàng phê duyệt và giải ngân khoản vay, một số khách hàng có thể sử dụng vốn sai mục đích, không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính, hoặc đầu tư vào các dự án có độ rủi ro cao hơn so với cam kết ban đầu. Do ngân hàng không thể giám sát toàn bộ quá trình sử dụng vốn, những hành vi này thường khó bị phát hiện kịp thời, từ đó làm gia tăng khả năng vỡ nợ và hình thành nợ xấu. Để hạn chế rủi ro đạo đức, các ngân hàng cần tăng cường các biện pháp giám sát sau cho vay, yêu cầu báo cáo định kỳ, và áp dụng các điều khoản ràng buộc trong hợp đồng tín dụng.

Trong ngành ngân hàng, vấn đề cấp tín dụng thường gặp phải hiện tượng mất cân xứng thông tin giữa ngân hàng và khách hàng vay. Mặc dù khách hàng vẫn có thể cung cấp thông tin chính xác và đầy đủ ban đầu để được xét duyệt khoản vay, nhưng sau khi nhận vốn, việc sử dụng tiền không đúng mục đích hoặc thiếu minh bạch thường khó kiểm soát. Điều này làm tăng nguy cơ Rủi ro tín dụng cho ngân hàng. Để hạn chế tình trạng này, ngân hàng cần củng cố công tác quản lý rủi ro, đầu tư phát triển hệ thống quản trị nội bộ, tối ưu hóa hiệu quả thẩm định và mở rộng nguồn thông tin nhằm giảm thiểu khả năng phát sinh nợ xấu.

  • Lý thuyết quá lớn để sụp đổ (Too big to fail) Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở các Ngân hàng.

Boyd và Gertler (1994) đã đưa ra lý thuyết “quá lớn để sụp đổ”, trong đó nhấn mạnh mối liên hệ chặt chẽ giữa quy mô ngân hàng và Rủi ro tín dụng. Những Ngân hàng Thương mại lớn thường có xu hướng chấp nhận mức độ rủi ro cao hơn và mở rộng nhanh chóng các hoạt động cho vay, kể cả với những khách hàng có lịch sử tín dụng kém. Điều này khiến chất lượng tín dụng giảm đáng kể và làm tăng nguy cơ phát sinh nợ xấu. Tuy nhiên, các ngân hàng lớn thường được Chính phủ hỗ trợ hoặc can thiệp khi gặp khó khăn nhằm hạn chế rủi ro lan tỏa trên toàn hệ thống. Trong khi đó, theo Salas và Saurina (2002), các ngân hàng lớn cũng có lợi thế trong việc mở rộng các nguồn thu nhập, giúp giảm thiểu Rủi ro tín dụng thông qua việc tránh phụ thuộc quá mức vào từng nhóm khách hàng hoặc ngành nghề cụ thể.

  • Lý thuyết lợi thế kinh tế nhờ quy mô (Economies of Scale)

Khái niệm lợi thế kinh tế nhờ quy mô có nguồn gốc từ nghiên cứu kinh tế cổ điển của Adam Smith (1776). Trong tác phẩm The Wealth of Nations, Smith nhấn mạnh rằng chuyên môn hóa lao động là yếu tố then chốt giúp tăng năng suất và giảm chi phí sản xuất bình quân khi quy mô hoạt động mở rộng. Khi công nhân và các bộ phận sản xuất tập trung vào các công đoạn riêng biệt, họ trở nên thành thạo hơn, sử dụng công cụ và thời gian hiệu quả hơn, từ đó giảm chi phí đơn vị sản phẩm. Những ý tưởng của Smith đã đặt nền tảng cho lý thuyết hiện đại về lợi thế nhờ quy mô, giải thích tại sao các tập đoàn lớn hoặc các ngành sản xuất có thể hoạt động hiệu quả hơn nhờ tận dụng chuyên môn hóa và phân công lao động.

Lợi thế kinh tế nhờ quy mô là hiện tượng chi phí bình quân trên mỗi đơn vị sản phẩm giảm xuống khi quy mô sản xuất hoặc quy mô hoạt động của doanh nghiệp tăng lên. Điều này xảy ra do việc phân bổ chi phí cố định trên khối lượng sản xuất lớn hơn, sử dụng hiệu quả hơn các nguồn lực và tối ưu hóa quy trình vận hành.

Trong lĩnh vực ngân hàng, lợi thế kinh tế nhờ quy mô cho phép các tổ chức tài chính lớn tận dụng hệ thống công nghệ, mạng lưới chi nhánh và cơ sở dữ liệu khách hàng để chi phí hoạt động suy giảm trên từng đơn vị tín dụng hoặc dịch vụ cung cấp. Điều này giúp tăng cường năng lực cạnh tranh và cải thiện Hiệu quả hoạt động.

  • Lý thuyết về hiệu quả và chất lượng quản trị ngân hàng (Banking Performance and Governance Quality)

Theo Berger và DeYoung (1997), hoạt động kém hiệu quả của ngân hàng, đặc biệt là trong công tác kiểm soát chi phí, có thể là một trong những nguyên do chính kéo theo sự gia tăng nợ xấu. Cụ thể, năng lực quản lý yếu kém được thể hiện qua việc đánh giá Rủi ro tín dụng không chính xác, thiếu sự quản lý chặt chẽ và không kiểm soát hiệu quả danh mục cho vay. Những yếu tố này góp phần làm tăng nguy cơ phát sinh nợ xấu. Khi nợ xấu gia tăng, chi phí xử lý sẽ ngày càng lớn, buộc ngân hàng phải mở rộng tín dụng nhằm bù đắp các khoản tổn thất, từ đó càng làm trầm trọng thêm Rủi ro tín dụng.

Ngược lại, nếu ngân hàng quá chú trọng cắt giảm chi phí hoạt động – chẳng hạn như chi phí thẩm định tín dụng, định giá tài sản hoặc giám sát sau cho vay – để tối ưu hóa lợi nhuận trong ngắn hạn, điều này có thể dẫn đến mất kiểm soát Rủi ro tín dụng trong dài hạn, khiến nợ xấu trở nên khó kiểm soát hơn. Vì vậy, các ngân hàng nên cân đối hợp lý giữa hiệu quả chi phí và quy mô tín dụng, nhằm đảm bảo sự ổn định, phát triển bền vững và kiểm soát nợ xấu một cách hiệu quả.

2.2. TỔNG QUAN VỀ CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TRƯỚC Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở các Ngân hàng.

2.2.1. Các nghiên cứu nước ngoài

Theo nghiên cứu được tiến hành bởi Zheng và cộng sự (2018), họ đã phân tích sự ảnh hưởng của các yếu tố đối với tỷ lệ Rủi ro tín dụng của các Ngân hàng Thương mại. Dữ liệu được sưu tầm từ 322 mẫu quan sát qua 22 Ngân hàng Thương mại trong khoảng thời gian 15 năm. Kết quả của nghiên cứu cho thấy có một mối quan hệ nghịch chiều giữa vốn và quy mô của ngân hàng đến tỷ lệ Rủi ro tín dụng. Đồng thời, nghiên cứu cũng chỉ ra có một tác động thuận chiều từ biên độ lãi ròng đối với tỷ lệ Rủi ro tín dụng của ngân hàng. Những phát hiện này đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá rủi ro và quản lý tài chính trong hệ thống ngân hàng.

Shahid và cộng sự (2019), nghiên cứu tập trung phân tích các biến tác động đến Rủi ro tín dụng của 24 Ngân hàng Thương mại tại Pakistan từ 2010 đến 2017. Theo kết quả phân tích, có 3 biến độc lập đã ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng của NH tại Pakistan, gồm: tăng trưởng tín dụng, đòn bẩy tài chính và tỷ lệ dự phòng. Để đi đến kết luận này, chúng tôi đã sử dụng kỹ thuật phân tích dữ liệu bảng, cho phép so sánh và phân tích sự khác biệt giữa các ngân hàng trong một giai đoạn nhất định.

Naili & Lahrichi (2022) đã phân tích số liệu từ 53 ngân hàng được niêm yết tại 5 thị trường mới nổi ở khu vực Trung Đông và Bắc Phi với thời hạn kéo dài từ năm 2000 tới 2019. Mục tiêu của họ là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ xấu (NPL) trong các thị trường đang phát triển. Sử dụng phương pháp nghiên cứu GMM nghiên cứu này đã phát hiện ra rằng có một số nhân tố tác động tích cực tới Rủi ro tín dụng, bao gồm hiệu quả quản lý chi phí, tỷ lệ thất nghiệp, mức nợ công, tỷ lệ lạm phát, cấu trúc Vốn chủ sở hữu và giá trị vốn hóa thị trường của ngân hàng. Ngược lại, quy mô ngân hàng, mức độ tăng trưởng tín dụng, tăng trưởng kinh tế, lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu và mức độ đa dạng hóa trong chiến lược kinh doanh của ngân hàng lại có ảnh hưởng tiêu cực. Nghiên cứu cũng chỉ ra những yếu tố này có thể dự báo về các vấn đề tiềm ẩn trong các khoản vay trong tương lai. Việc nhận diện những yếu tố này có thể hỗ trợ các nhà quản lý trong việc thiết lập các biện pháp can thiệp kịp thời và triển khai chính sách tín dụng một cách hiệu quả. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở các Ngân hàng.

Theo phân tích của Bsoul và cộng sự (2022), trên cơ sở dữ liệu từ 13 Ngân hàng Thương mại thông thường và 2 ngân hàng Hồi giáo niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Amman (ASE) tại Jordan, nhóm tác giả đã sử dụng phương pháp hồi quy bội để phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố vĩ mô và Rủi ro tín dụng. Kết quả cho thấy Rủi ro tín dụng có mối tương quan nghịch chiều và có ý nghĩa thống kê với các yếu tố như lợi nhuận ngân hàng, quy mô ngân hàng và thu nhập từ lãi. Ngược lại, Rủi ro tín dụng lại có mối quan hệ thuận chiều với tỷ lệ thất nghiệp, cho thấy khi thất nghiệp tăng, Rủi ro tín dụng cũng có xu hướng gia tăng. Tuy nhiên, nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng rõ ràng về mối liên hệ giữa Rủi ro tín dụng với các biến số như lạm phát, thanh khoản hay tốc độ tăng trưởng kinh tế.

Msomi (2022) tiến hành nghiên cứu định lượng dựa trên dữ liệu từ 47 Ngân hàng Thương mại tại sáu quốc gia gồm Nigeria, Benin, Burkina Faso, Gambia, Guinea và Liberia, trong giai đoạn 2008–2019. Sau khi tiến hành kiểm định Hausman, mô hình FEM được lựa chọn để phân tích. Kết quả chỉ ra rằng tỷ lệ an toàn vốn, khả năng thanh khoản, và lạm phát có mối quan hệ cùng chiều với tỷ lệ nợ xấu, tức là khi các chỉ số này tăng, nợ xấu cũng có xu hướng gia tăng. Ngược lại, lãi suất và tổng sản phẩm quốc nội (GDP) có mối liên hệ nghịch chiều với nợ xấu, cho thấy khi nền kinh tế tăng trưởng và chính sách lãi suất hợp lý, chất lượng tín dụng được cải thiện. Ngoài ra, nghiên cứu còn nhấn mạnh vai trò của việc tăng cường nguồn vốn huy động từ khách hàng trong việc đảm bảo cân bằng nguồn tài chính, đồng thời đề xuất rằng các nhà quản trị ngân hàng cần cân đối giữa quản lý tín dụng và chính sách huy động vốn để kiểm soát Rủi ro tín dụng hiệu quả hơn.

Trong một nghiên cứu của Seid Muhammed và cộng sự (2023), một phân tích đã được tiến hành để xác định “Các yếu tố ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng của ngân hàng tại Ethiopia”. Dữ liệu được thu thập từ 10 Ngân hàng Thương mại trong thời gian từ năm 2010 đến 2019 đã được sử dụng để đánh giá tác động của các biến số khác nhau. Kết quả từ mô hình FEM đã cho thấy rằng quy mô ngân hàng, hiệu suất hoạt động, và lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu, lạm phát, tỷ lệ an toàn vốn có mối quan hệ tích cực với Rủi ro tín dụng, trong khi tỷ giá hối đoái và tăng trưởng tín dụng lại có mối quan hệ tiêu cực. Ngoài ra, tốc độ tăng trưởng kinh tế GDP và lãi suất không có ảnh hưởng đáng kể đến Rủi ro tín dụng. Phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết phải xem xét các yếu tố khác ngoài các chỉ số kinh tế vĩ mô trong việc đánh Rủi ro tín dụng trong ngành ngân hàng.

Antony và Suresh (2023), nghiên cứu đo lường các biến khả năng sinh lời, các chỉ số kinh tế vĩ mô và vi mô khác nhau lên Rủi ro tín dụng của ngân hàng. Dữ liệu thu thập từ 31 ngân hàng giai đoạn 2012-2021. Kết quả cho thấy có mối tương quan nghịch biến giữa tỷ lệ sinh lời trên Vốn chủ sở hữu với Rủi ro tín dụng là tỷ lệ nợ xấu. Kết quả thu được từ mô hình FEM, REM và OLS với mức ý nghĩa là một phần trăm (P value < 0.00), cho thấy khả năng sinh lời giảm thì Rủi ro tín dụng dụng tăng. Ngoài ra, tuổi ngân hàng và loại hình sở hữu có tác động tích cực đến Rủi ro tín dụng của ngân hàng, trong khi các nhân tố như Hiệu quả hoạt động và quy mô ngân hàng có tác động nghịch biến tới Rủi ro tín dụng. Hơn nữa, xét về các biến số vĩ mô thấy rằng tăng trưởng kinh tế có tác động dương, thì tỷ lệ lạm phát lại mối liên hệ ngược chiều đến Rủi ro tín dụng. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở các Ngân hàng.

Rohmana và Wulandari (2024) đã tiến hành nghiên cứu nhằm đánh giá các yếu tố ảnh hưởng tới khả năng trả nợ trong chương trình cho vay cá nhân tại Indonesia, đặc biệt tập trung vào các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs). Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy Logit để phân tích 300 quan sát được thu thập từ các tổ chức tài chính phi ngân hàng tại một số khu vực trong nước. Kết quả nghiên cứu cho thấy: thu nhập của người vay và số tiền vay được giải ngân là hai yếu tố có tác động đáng kể đến khả năng trả nợ của khách hàng, trong đó thu nhập cao hơn và khoản vay phù hợp góp phần nâng cao khả năng hoàn trả đúng hạn. Ngược lại, các biến như độ tuổi, giới tính, và khoảng cách từ nơi ở đến tổ chức cho vay không có ý nghĩa thống kê trong mô hình, tức là không ảnh hưởng rõ rệt đến hành vi trả nợ theo dữ liệu khảo sát.

Abid và cộng sự (2025) đã thực hiện nghiên cứu nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng Thương mại ở Pakistan, thông qua biến đại diện là tỷ lệ nợ xấu (NPL). Dữ liệu nghiên cứu được tập hợp trong khung thời gian từ 2006 – 2020, và phương pháp FGLS được sử dụng để xử lý các vấn đề đặc trưng của dữ liệu bảng. Kết quả cho thấy: Tăng trưởng GDP, lạm phát, và quy mô ngân hàng ảnh hưởng theo chiều ngược đến tỷ lệ nợ xấu, tức là khi các yếu tố này gia tăng, Rủi ro tín dụng có xu hướng giảm. Ngược lại, các yếu tố như lãi suất cho vay, sự phát triển của thị trường chứng khoán, quản lý hiệu quả, và dự phòng Rủi ro tín dụng lại có tác động cùng chiều với NPL, cho thấy mối liên hệ với việc gia tăng Rủi ro tín dụng . Ngoài ra, biến tỷ lệ thất nghiệp không cho thấy ý nghĩa thống kê trong mô hình, phản ánh rằng yếu tố này có thể không ảnh hưởng đáng kể đến Rủi ro tín dụng trong bối cảnh nghiên cứu.

2.2.2 Các nghiên cứu trong nước Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở các Ngân hàng.

Nguyễn Thị Như Quỳnh (2018) trong bài nghiên cứu về “Các nhân tố tác động đến nợ xấu tại các Ngân hàng Thương mại Việt Nam”, đã áp dụng 3 mô hình OLS, FEM và REM trên mẫu nghiên cứu gồm 25 Ngân hàng Thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn từ 2006 đến 2016. Nghiên cứu này nhằm quan sát và kiểm nghiệm mức độ và ý nghĩa tác động của các biến nghiên cứu đối với nợ xấu. Kết quả của bài nghiên cứu đã cho thấy GDP, CG và UNR là ba nhân tố có ý nghĩa thống kê cao tại mức 1% và có mối quan hệ nghịch chiều với nợ xấu. Trong khi đó, hai biến INF và NPL với độ trễ một năm có tác động tích cực đối với nợ xấu. Ngoài ra, người viết cũng đã đưa ra những giải pháp tham khảo cho các Ngân hàng Thương mại nhằm giảm thiểu những vấn đề liên quan đến nợ xấu và Rủi ro tín dụng trong tương lai.

Nghiên cứu của Nguyễn Quỳnh Hoa (2021) tập trung phân tích tác động của hệ thống kiểm soát nội bộ đến Rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng Thương mại cổ phần niêm yết ở Việt Nam. Dựa trên nền tảng lý thuyết và kết quả của những nghiên cứu trước đó, nhà nghiên cứu đã thiết lập mô hình nghiên cứu thích hợp. Nguồn dữ liệu được tổng hợp từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của 16 Ngân hàng Thương mại niêm yết, kết hợp với dữ liệu vĩ mô được lấy từ trang web của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) trong giai đoạn 2008–2018. Phương pháp phân tích sử dụng là hồi quy đa biến, với ước lượng bằng mô hình GMM hệ thống nhằm xử lý vấn đề phương sai thay đổi và tự tương quan. Kết quả nghiên cứu cho thấy: các yếu tố như Rủi ro tín dụng của năm trước, thông tin và truyền thông, hoạt động kiểm soát, Hiệu quả hoạt động, hiệu quả quản lý, quy mô ngân hàng, và tăng trưởng kinh tế có tác động cùng chiều đến Rủi ro tín dụng. Ngược lại, môi trường kiểm soát và lạm phát lại có ảnh hưởng ngược chiều, tức là khi các yếu tố này được cải thiện, Rủi ro tín dụng có xu hướng giảm xuống.

Nguyễn Thế Hùng và Phùng Thế Đông (2022) đã tiến hành thực hiện nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng. Các tác giả sử dụng mô hình hồi quy OLS, REM và FEM để tiến hành nghiên cứu dựa trên dữ liệu của 31 Ngân hàng Thương mại tại Việt Nam giai đoạn 2018-2021 với tổng cộng 124 quan sát. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng quy mô tín dụng, tỷ lệ Vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản tác động tích cực lên Rủi ro tín dụng, trong khi tỷ lệ lợi nhuận sau thuế tác động ngược chiều với Rủi ro tín dụng. Ngoài ra, tỷ lệ tăng trưởng tín dụng không có giá trị thống kê.

Trong bài nghiên cứu của Trần Huy Hoàng và Lê Thị Mỹ Tiên (2022) về “Các yếu tố ảnh hưởng đến nợ xấu của 24 Ngân hàng Thương mại tại Việt Nam” trong thời gian 2008-2020, kết quả cho thấy toàn bộ các yếu tố được đưa vào mô hình đều có ý nghĩa thống kê. Cụ thể, quy mô ngân hàng, tỷ giá hối đoái, nợ xấu trong quá khứ và lãi suất cho vay thực có mối quan hệ tương quan cùng chiều với Rủi ro tín dụng của ngân hàng. Ngược lại, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản, tốc độ tăng trưởng tín dụng, Vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, và tỷ lệ tăng trưởng kinh tế tỷ lệ nghịch với NPL của 24 Ngân hàng Thương mại trong giai đoạn 2008-2020. Kết quả này được đưa ra sau khi áp dụng phương pháp GMM kết hợp cùng với kiểm định Sargan-Hansen.

Lê Duy Khánh (2023) đã tiến hành một nghiên cứu với mục tiêu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng, được đo lường thông qua tỷ lệ nợ xấu (NPL), tại 16 Ngân hàng Thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2009–2019. Tác giả sử dụng dữ liệu bảng động cân bằng và áp dụng phương pháp ước lượng Moment tổng quát hệ thống hai bước (System GMM) để nâng cao độ tin cậy của kết quả, đồng thời kiểm soát các vấn đề về nội sinh và phương sai thay đổi trong mô hình. Kết quả nghiên cứu cho thấy: các yếu tố nội tại như quy mô ngân hàng và thu nhập ngoài lãi có tác động tiêu cực đến tỷ lệ nợ xấu, nghĩa là khi ngân hàng có quy mô lớn hơn và thu nhập phi tín dụng cao hơn thì nợ xấu có xu hướng giảm. Trong khi đó, tỷ lệ nợ xấu của năm trước và dự phòng Rủi ro tín dụng lại có mối quan hệ cùng chiều với nợ xấu hiện tại, phản ánh tính chu kỳ và sự lan truyền Rủi ro tín dụng qua thời gian. Ở cấp độ vĩ mô, tăng trưởng kinh tế (GDP) được xác định là yếu tố có khả năng làm giảm Rủi ro tín dụng. Tuy nhiên, nghiên cứu không tìm thấy mối liên hệ rõ ràng giữa Hiệu quả hoạt động, đòn bẩy tài chính và lạm phát với tỷ lệ nợ xấu trong khoảng thời gian nghiên cứu. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở các Ngân hàng.

Nguyễn Thu Hương và cộng sự (2023) tập trung nghiên cứu mối quan hệ giữa Rủi ro tín dụng và các chỉ số tài chính của các Ngân hàng Thương mại Việt Nam. Nghiên cứu đã sử dụng mô hình GMM để phân tích dữ liệu từ năm 2010 đến 2022 và kết luận rằng các yếu tố vi mô như tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR), tỷ lệ ROA và ROE có ảnh hưởng đáng kể đến Rủi ro tín dụng. Đặc biệt, tỷ lệ cho vay trên tiền gửi cao có xu hướng làm tăng Rủi ro tín dụng do ảnh hưởng đến thanh khoản của ngân hàng.

Trần Ngọc Bảo (2024), nghiên cứu này đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến dự phòng Rủi ro tín dụng tại 27 Ngân hàng Thương mại niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2012-2022. Bằng cách kết hợp dữ liệu cấp vi mô từ Ngân hàng Thương mại Việt Nam, dữ liệu cấp vĩ mô mỗi năm từ Ngân hàng Thế giới cùng với phương pháp hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát. Kết quả thu được là sáu biến tác động ảnh hưởng đến dự phòng Rủi ro tín dụng sau: tỷ lệ nợ xấu năm trước, quy mô ngân hàng, hiệu quả ngân hàng, tổn thất cho vay cung cấp, tỷ lệ thất nghiệp và đại dịch COVID-19.

Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Phương và Đặng Thị Lan Phương (2024) sử dụng dữ liệu nghiên cứu từ 25 Ngân hàng Thương mại niêm yết cổ phiếu trên cả ba sàn giao dịch chứng khoán tại Việt Nam trong giai đoạn 2015 – 2022. Sau khi tiến hành các kiểm định cần thiết, nhóm tác giả lựa chọn mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) là phù hợp nhất, đồng thời sử dụng phương pháp FGLS nhằm khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi trong dữ liệu bảng. Kết quả nghiên cứu cho thấy các yếu tố vi mô và vĩ mô đều có ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ xấu của các ngân hàng. Rõ ràng, tỷ lệ thu nhập lãi cận biên và dự phòng Rủi ro tín dụng có tác động tích cực, tức là làm tăng tỷ lệ nợ xấu. Ngược lại, tỷ lệ sinh lời trên Vốn chủ sở hữu và tỷ lệ tăng trưởng tín dụng lại có tác động tiêu cực đến tỷ lệ nợ xấu, hàm ý rằng khi ngân hàng hoạt động hiệu quả và tăng trưởng tín dụng hợp lý, thì nợ xấu có xu hướng giảm. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở các Ngân hàng.

Nghiên cứu của Phan Thị Linh (2024) sử dụng dữ liệu từ các Ngân hàng Thương mại tại Việt Nam, cụ thể là 25 Ngân hàng Thương mại kết hợp với các biến kinh tế vĩ mô trong giai đoạn 2017–2023 nhằm phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng, cụ thể là tỷ lệ nợ xấu (NPL). Phương pháp mô hình tuyến tính tổng quát được áp dụng để kiểm định mối quan hệ giữa các đặc điểm ngân hàng và yếu tố vĩ mô với Rủi ro tín dụng. Kết quả nghiên cứu cho rằng: Dự phòng Rủi ro tín dụng (LLP) và đòn bẩy hoạt động (Leverage) đã đem lại kết quả tích cực cho NPL, tức là khi các chỉ số này tăng, tỷ lệ nợ xấu cũng có xu hướng gia tăng. Ngược lại, tỷ suất lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu (ROE) có tác động tiêu cực đến NPL, phản ánh rằng ngân hàng hoạt động hiệu quả có khả năng kiểm soát nợ xấu tốt hơn. Đáng chú ý, nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng về tác động của các biến như quy mô ngân hàng (Size), Hiệu quả hoạt động (Efficiency), tăng trưởng tín dụng (Credit growth) và thu nhập ngoài lãi (Non-interest income) đến tỷ lệ nợ xấu. Ở góc độ vĩ mô, tăng trưởng kinh tế (GDP) có tác dụng làm giảm nợ xấu, trong khi các yếu tố như tỷ giá hối đoái (Exchange rate – Ex), lãi suất cho vay (Interest margin – IntM) và lạm phát (Inflation – Inf) lại gây áp lực gia tăng nợ xấu, cho thấy những ảnh hưởng tiêu cực từ môi trường kinh tế vĩ mô đến chất lượng tín dụng của các Ngân hàng Thương mại.

  • Bảng 2.1 Tổng hợp các nghiên cứu liên quan trước

2.2.3. Khoảng trống nghiên cứu

Trong những nghiên cứu trước đây thường phân loại các biến số ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng thành hai nhóm chính: nhóm yếu tố nội bộ liên quan đến hoạt động cụ thể và nhóm yếu tố bên ngoài liên quan đến các biến kinh tế vĩ mô. Mỗi quốc gia đều áp dụng các chính sách phát triển khác nhau và có tiềm lực kinh tế cũng như khoảng thời gian để nghiên cứu không giống nhau, điều này thường dẫn đến việc không có mối liên hệ mạnh mẽ giữa các kết quả nghiên cứu, đặc biệt là trong nhóm các yếu tố vĩ mô.

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu trước đây đã xem xét về các yếu tố ảnh hưởng đến Rủi ro tín dụng trong các Ngân hàng Thương mại. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu hiện nay chủ yếu hướng vào việc khám phá các yếu tố mang đặc điểm ngân hàng và các biến số kinh tế vĩ mô có liên quan đến tình trạng nợ xấu, chẳng hạn như hiệu quả sinh lời, kích thước của ngân hàng, mức trích lập dự phòng Rủi ro tín dụng, lãi suất thị trường và tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế. Trong bối cảnh các Ngân hàng Thương mại cổ phần tại Việt Nam trong khoảng thời gian từ 2014 – 2024, một số yếu tố như chỉ số bất động sản, khoản cho vay ngắn và dài hạn có thể ảnh hưởng đa chiều hơn đến Rủi ro tín dụng.

Ở Việt Nam hiện nay, tỷ lệ cho vay tập trung nhiều vào khía cạnh bất động sản, tuy nhiên yếu tố này vẫn chưa được khai thác nhiều. Theo Nguyễn Minh Phong (2024), trong năm 2024, thị trường bất động sản tại Việt Nam vẫn phải đối diện với nhiều thách thức, đặc biệt là do dòng tiền luân chuyển chậm và áp lực từ trả nợ trái phiếu. Những yếu tố này được đánh giá là tác động bất lợi đến chất lượng tín dụng, làm gia tăng tỷ lệ nợ xấu trong toàn hệ thống ngân hàng. Sự suy yếu trong khả năng trả nợ của các doanh nghiệp bất động sản, vốn là nhóm khách hàng có dư nợ lớn tại nhiều ngân hàng, khiến Rủi ro tín dụng tiếp tục ở mức cao, đặt ra thách thức trong công tác quản trị rủi ro và kiểm soát nợ xấu của ngành ngân hàng.

Ngoài ra, các khoản cho vay là một trong những yếu tố quyết định khả năng trả nợ của khách hàng, vì vậy nó ảnh hưởng trực tiếp để Rủi ro tín dụng của ngân hàng. Đối với một khoản vay ngắn hạn đòi hỏi trong thời gian ngắn phải trả cả gốc và lãi, gây áp lực tài chính lên khách hàng nếu dòng tiền không ổn định. Trong khi đó, với khoản vay càng dài thì số tiền trả nợ hàng kỳ sẽ càng nhỏ, làm giảm áp lực tài chính cho khách hàng. Đây cũng là kết quả nhận được từ các nghiên cứu đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thanh toán nợ vay đúng hạn của khách hàng của Sangwan và cộng sự (2020).

Từ đó có thể thấy ngoài việc phân tích các yếu tố thuộc đặc điểm ngân hàng và vĩ mô đã được khai thác khá là đầy đủ ở các nghiên cứu trước thì tác giả sẽ phân tích thêm ba yếu tố như đã đề cập, cũng như cập nhật về thời gian trong giai đoạn gần nhất, trong đó phản ánh thời gian trong giai đoạn dịch bệnh covid có tác động đến chất lượng tín dụng tại các ngân hàng.

TÓM TẮT CHƯƠNG 2 Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở các Ngân hàng.

Chương 2 của luận văn đã cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc về Rủi ro tín dụng bao gồm khái niệm và tác động của Rủi ro tín dụng. Ngoài ra, chương này cũng đã trình bày các chỉ tiêu, phương pháp đo lường Rủi ro tín dụng và tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro này.

Bằng việc tổng hợp có hệ thống các nghiên cứu trước đây trong nước và quốc tế, chương này đã xây dựng được một nền tảng lý thuyết vững chắc, làm cơ sở cho việc xây dựng mô hình phân tích và hình thành giả thuyết nghiên cứu ở chương tiếp theo. Các kết quả từ các nghiên cứu trước đã chỉ ra nhiều khoảng trống nghiên cứu cả về mặt lý thuyết lẫn thực nghiệm, đặc biệt trong bối cảnh cụ thể của các Ngân hàng Thương mại tại Việt Nam. Việc nhận diện và phân tích các khoảng trống này là yếu tố then chốt, giúp định hướng cho quá trình phát triển mô hình nghiên cứu, lựa chọn biến số và thiết lập giả thuyết một cách phù hợp và có cơ sở trong Chương 3 của luận văn. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở các Ngân hàng.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: PPNC ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ở các Ngân hàng

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Contact Me on Zalo
0877682993
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x