Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng thương mại Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT

Luận văn tập trung nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi (ROA) của các ngân hàng thương mại (NHTM) cổ phần niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2015 – 2024. Luận văn xây dựng mô hình nghiên cứu với 7 biến độc lập: tỷ lệ an toàn vốn (CAR), tỷ lệ dư nợ tín dụng trên tổng vốn huy động (LDR), chi phí hoạt động (OEOI), tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM), đa dạng hóa thu nhập (DIV), tốc độ tăng trưởng GDP và tỷ lệ lạm phát (INF). Phương pháp phân tích định lượng sử dụng hồi quy dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM) và kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình phù hợp.

Kết quả phân tích cho thấy NIM, LDR và DIV có tác động tích cực, có ý nghĩa thống kê đến ROA; OEOI có tác động tiêu cực; trong khi CAR, GDP và INF chưa thể hiện được mối quan hệ đáng kể. Kết quả này phù hợp với nhiều nghiên cứu trước, đồng thời phản ánh đặc thù của hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Từ kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất: (i) các ngân hàng cần tối ưu hóa cơ cấu vốn, kiểm soát chi phí, đẩy mạnh đa dạng hóa thu nhập và nâng cao chất lượng tín dụng; (ii) cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, giám sát an toàn vốn, đồng thời hỗ trợ quá trình chuyển đổi số và nâng cao tính cạnh tranh của hệ thống ngân hàng.

  • ABSTRACT

The thesis examines the factors affecting the return on assets (ROA) of listed joint-stock commercial banks in Vietnam over the period 2015–2024. The thesis develops an empirical model incorporating seven independent variables: capital adequacy ratio (CAR), loan-to-deposit ratio (LDR), operating expenses to operating income (OEOI), net interest margin (NIM), income diversification (DIV), GDP growth rate, and inflation rate (INF). Quantitative analysis is conducted using panel data regression techniques, including Pooled Ordinary Least Squares (Pooled OLS), Fixed Effects Model (FEM), and Random Effects Model (REM), with the Hausman test employed to determine the most appropriate specification.

The empirical findings reveal that net interest margin (NIM), loan-to-deposit ratio (LDR), and income diversification (DIV) exert a positive and statistically significant impact on ROA, whereas operating expenses (OEOI) have a negative effect. In contrast, capital adequacy (CAR), GDP growth, and inflation do not demonstrate statistically significant relationships with bank profitability. These results are broadly consistent with prior empirical evidence and reflect the structural characteristics of Vietnam’s banking system. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng.

Based on the empirical evidence, the thesis proposes that (i) commercial banks should optimize their capital structure, enhance cost management, promote income diversification, and improve credit quality; and (ii) regulatory authorities should continue to refine the legal and supervisory framework, strengthen capital adequacy oversight, and support digital transformation and competitiveness within the banking sector.

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu vào kinh tế thế giới, hệ thống Ngân hàng thương mại giữ vai trò trung gian then chốt, vừa ổn định tiền tệ vừa hỗ trợ tăng trưởng. Tỷ suất sinh lợi (TSSL) là chỉ tiêu quan trọng phản ánh hiệu quả và mức độ bền vững của các ngân hàng. Giai đoạn 2015 – 2024, ngành ngân hàng đối mặt nhiều biến động như tái cơ cấu, triển khai Basel II/III, ảnh hưởng của Covid-19 và biến động kinh tế toàn cầu, qua đó đặt ra nhu cầu cấp thiết phải phân tích các yếu tố chi phối khả năng sinh lợi.

Luận văn “Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng thương mại Việt Nam” được thực hiện nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận và cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các nhân tố quyết định hiệu quả sinh lợi. Kết quả nghiên cứu kỳ vọng hỗ trợ nhà quản trị nâng cao chất lượng hoạt động và cung cấp gợi ý chính sách cho cơ quan quản lý trong việc phát triển Hệ thống ngân hàng an toàn và bền vững.

1.1 Tính cấp thiết của đề tài

Trong bối cảnh Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào thị trường quốc tế, ngành Ngân hàng thương mại giữ vai trò then chốt trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, ổn định hệ thống tài chính và hỗ trợ các hoạt động sản xuất – kinh doanh của doanh nghiệp. Các ngân hàng là kênh dẫn vốn quan trọng, đảm bảo dòng tiền được luân chuyển hiệu quả trong nền kinh tế. Vì vậy, Tỷ suất sinh lợi của các Ngân hàng thương mại không chỉ là thước đo hiệu quả hoạt động (HQHĐ) mà còn phản ánh năng lực quản trị, khả năng cạnh tranh và sức chống chịu trước những biến động lớn của nền kinh tế trong nước và quốc tế. Nói cách khác, Tỷ suất sinh lợi chính là “sức khỏe tài chính” của ngân hàng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của cả hệ thống tài chính quốc gia.

Theo Báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) năm 2023, Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA) trung bình của hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam duy trì ở mức 0,9% trong giai đoạn 2018 – 2022, thấp hơn đáng kể so với mức trung bình 1,2% của các nước ASEAN. Khoảng cách này cho thấy các ngân hàng Việt Nam chưa tận dụng hết tiềm năng và đang đối diện nhiều thách thức trong việc nâng cao hiệu quả kinh doanh. Sự khác biệt này cũng phản ánh những yếu tố đặc thù của nền kinh tế Việt Nam như cấu trúc Hệ thống ngân hàng, môi trường pháp lý, đặc điểm quản trị rủi ro, hay mức độ cạnh tranh trên thị trường. Vì vậy, việc nghiên cứu để nhận diện rõ các yếu tố ảnh hưởng đến Tỷ suất sinh lợi trở thành yêu cầu cấp thiết, nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách cũng như chiến lược kinh doanh của các ngân hàng.

Dữ liệu thực tế từ những năm gần đây cho thấy, lợi nhuận của các Ngân hàng thương mại Việt Nam có nhiều biến động. Trong năm 2023, tăng trưởng lợi nhuận chậm lại do áp lực trích lập dự phòng rủi ro tín dụng gia tăng, đặc biệt khi nợ xấu có xu hướng tăng trở lại. Theo FiinGroup (2024), tỷ lệ nợ xấu mở rộng (LG2–5) của Hệ thống ngân hàng Việt Nam trong quý 1/2024 đạt khoảng 4,3%, trong khi tỷ lệ nợ xấu hẹp (LG3–5) ở mức 2,2%. Bên cạnh đó, số liệu của Ngân hàng Nhà nước chỉ ra rằng ROA bình quân toàn hệ thống quý 1/2024 chỉ còn 0,38%, thấp hơn nhiều so với mức trung bình giai đoạn trước, trong đó nhóm ngân hàng cổ phần đạt 0,43%, còn nhóm ngân hàng nhà nước chỉ đạt 0,31%. Những con số này phản ánh rõ sự suy giảm khả năng sinh lợi của hệ thống, cho dù nền kinh tế vĩ mô Việt Nam vẫn duy trì mức tăng trưởng dương.

Thực tế cũng cho thấy các cú sốc bên ngoài tiếp tục ảnh hưởng đáng kể đến Hệ thống ngân hàng. Theo AMRO (2023), tỷ lệ nợ xấu của Hệ thống ngân hàng Việt Nam đã tăng từ 2,0% năm 2022 lên 4,9% vào tháng 9/2023, chủ yếu do sự sụt giảm của thị trường bất động sản và khó khăn tài chính của doanh nghiệp. Những biến động này buộc các ngân hàng phải gia tăng trích lập dự phòng, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Trong khi đó, nền kinh tế Việt Nam vẫn cho thấy tín hiệu phục hồi rõ rệt. Báo cáo của IMF (2024) cho thấy GDP Việt Nam đạt mức tăng trưởng 6,4% trong nửa đầu năm 2024, cao hơn nhiều so với giai đoạn dịch COVID-19 và thấp điểm 2,91% của năm 2020. Điều này cho thấy cơ hội phát triển của các ngân hàng là rất lớn, song đi kèm với áp lực thích ứng trước biến động. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng.

Bên cạnh các yếu tố vĩ mô, ngành ngân hàng Việt Nam còn đối mặt với áp lực nội tại đến từ việc nâng chuẩn hoạt động theo thông lệ quốc tế. Việc áp dụng Basel II và lộ trình tiến tới Basel III đòi hỏi các ngân hàng phải gia tăng vốn tự có, nâng cao năng lực quản trị rủi ro, và đảm bảo an toàn vốn trong hoạt động. Quá trình này làm phát sinh chi phí lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh lợi trong ngắn hạn, nhưng lại cần thiết cho sự ổn định và phát triển bền vững lâu dài. Cùng với đó, cạnh tranh ngày càng khốc liệt từ các ngân hàng nước ngoài, các công ty tài chính công nghệ (fintech) và sự nổi lên của ngân hàng số đã tạo ra nhiều áp lực mới. Nếu không thay đổi, các Ngân hàng thương mại trong nước có nguy cơ bị mất thị phần ngay trên sân nhà.

Mặt khác, xu hướng số hóa, sự phát triển của hệ sinh thái tài chính số và hội nhập quốc tế cũng mang lại những cơ hội lớn cho Hệ thống ngân hàng. Việc ứng dụng công nghệ trong cung ứng dịch vụ, phát triển ngân hàng số và tăng thu nhập từ phí dịch vụ có thể giúp các ngân hàng cải thiện Tỷ suất sinh lợi, giảm sự phụ thuộc quá lớn vào hoạt động tín dụng truyền thống. Đồng thời, việc hội nhập quốc tế sâu rộng, ký kết các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, cũng tạo ra cơ hội thu hút vốn ngoại, hợp tác chiến lược và học hỏi kinh nghiệm quản trị tiên tiến.

Từ những phân tích trên, có thể thấy việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến Tỷ suất sinh lợi của Ngân hàng thương mại Việt Nam là hết sức cần thiết. Luận văn này không chỉ giúp làm rõ tác động của từng yếu tố nội tại và vĩ mô đến Hiệu quả hoạt động ngân hàng, mà còn cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng để đề xuất giải pháp quản trị cho từng ngân hàng và khuyến nghị chính sách cho cơ quan quản lý. Do đó, đề tài vừa có ý nghĩa học thuật trong việc bổ sung tài liệu nghiên cứu về ngân hàng tại Việt Nam, vừa có giá trị thực tiễn trong việc góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của Hệ thống ngân hàng trong thời kỳ hội nhập quốc tế.

1.2 Mục tiêu nghiên cứu Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng.

1.2.1 Mục tiêu tổng quát

Luận văn nhằm phân tích và đánh giá tổng thể các yếu tố nội tại và yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến Tỷ suất sinh lợi của các Ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2015 – 2024. Qua đó, nghiên cứu cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn để làm nền tảng đề xuất các giải pháp nâng cao Hiệu quả hoạt động và tăng khả năng cạnh tranh cho các Ngân hàng thương mại trong bối cảnh kinh tế biến động.

1.2.2 Mục tiêu cụ thể

  • Xác định các yếu tố tác động đến Tỷ suất sinh lợi của Ngân hàng thương mại.
  • Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến Tỷ suất sinh lợi.
  • Đưa ra các khuyến nghị thực tiễn nhằm cải thiện Tỷ suất sinh lợi, dựa trên kết quả phân tích và kinh nghiệm thực tiễn.

1.3 Câu hỏi nghiên cứu

  • Những yếu tố nào đang chi phối Tỷ suất sinh lợi của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam?
  • Mức độ tác động của từng yếu tố đến khả năng sinh lợi của ngân hàng được xác định và đánh giá ra sao?
  • Những khuyến nghị nào có thể được đưa ra để cải thiện Tỷ suất sinh lợi của các Ngân hàng thương mại Việt Nam?

1.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1 Đối tượng nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu của luận văn là Tỷ suất sinh lợi của các Ngân hàng thương mại Việt Nam.

1.4.2 Phạm vi nghiên cứu Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng.

Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện đối với các Ngân hàng thương mại Việt Nam đã niêm yết trên thị trường chứng khoán (TTCK), bao gồm cả Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Lý do lựa chọn nhóm ngân hàng này là bởi các Ngân hàng thương mại niêm yết có đặc điểm minh bạch và tuân thủ cao hơn về công bố thông tin so với các ngân hàng chưa niêm yết. Theo quy định của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, các ngân hàng niêm yết bắt buộc phải công bố Báo cáo tài chính hàng quý và hàng năm đã được kiểm toán độc lập. Điều này đảm bảo tính chính xác, độ tin cậy và khả năng so sánh của số liệu phục vụ phân tích. Ngoài ra, các ngân hàng niêm yết thường có quy mô vốn lớn, mức độ quản trị công ty chặt chẽ hơn, và mức độ tiếp cận thị trường vốn đa dạng hơn. Do đó, việc nghiên cứu nhóm ngân hàng này không chỉ phản ánh đặc điểm chung của hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam mà còn cho thấy những khác biệt nổi bật về Hiệu quả hoạt động trong điều kiện hội nhập và cạnh tranh gay gắt trên thị trường tài chính. Hơn nữa, dữ liệu công khai từ các ngân hàng niêm yết giúp nâng cao tính minh bạch khoa học và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được tiến hành trong khoảng thời gian từ năm 2015 đến năm 2024, tức là giai đoạn 10 năm liên tục. Khoảng thời gian này được lựa chọn nhằm phản ánh bức tranh toàn diện và cập nhật về Hiệu quả hoạt động cũng như Tỷ suất sinh lợi (ROA) của các Ngân hàng thương mại trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam trải qua nhiều biến động lớn. Cụ thể, giai đoạn nghiên cứu này bao gồm nhiều sự kiện kinh tế – tài chính quan trọng có tác động trực tiếp đến tình hình hoạt động của ngân hàng. Ví dụ:

Giai đoạn 2015 – 2019 chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ của tín dụng và sự mở rộng nhanh chóng của thị trường tài chính, khi Việt Nam đẩy mạnh quá trình hội nhập thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

Năm 2020 – 2021 là giai đoạn đặc biệt khó khăn khi đại dịch COVID-19 bùng phát, khiến lợi nhuận ngành ngân hàng sụt giảm do áp lực nợ xấu và nhu cầu tín dụng suy yếu.

Từ năm 2022 – 2023, nền kinh tế dần phục hồi nhưng Hệ thống ngân hàng phải đối mặt với rủi ro bất động sản, áp lực thanh khoản và yêu cầu nâng cao chuẩn mực quản trị vốn theo Basel II và Basel III.

Năm 2024 là cột mốc quan trọng để cập nhật dữ liệu mới nhất, phản ánh xu hướng hiện tại khi nền kinh tế Việt Nam lấy lại đà tăng trưởng (GDP nửa đầu 2024 tăng 6,4% theo IMF) nhưng lợi nhuận ngân hàng vẫn chịu áp lực từ tỷ lệ nợ xấu cao và cạnh tranh gia tăng.

Khoảng thời gian 10 năm cũng cho phép phân tích được các xu hướng dài hạn, đồng thời đánh giá tác động của cả yếu tố nội tại (quy mô, vốn, rủi ro tín dụng, chi phí hoạt động, quản trị) và yếu tố vĩ mô (GDP, lạm phát) đến Tỷ suất sinh lợi. Nhờ vậy, luận văn sẽ có giá trị khái quát cao hơn, không bị giới hạn bởi những biến động ngắn hạn, đồng thời bao quát được một chu kỳ kinh tế hoàn chỉnh.

1.5 Phương pháp nghiên cứu Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng.

Để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến Tỷ suất sinh lợi của các Ngân hàng thương mại Việt Nam, nghiên cứu thông qua dữ liệu bảng (panel data) lấy từ báo cáo thường niên đã kiểm toán của các Ngân hàng thương mại niêm yết trên HOSE và HNX trong giai đoạn 2015 – 2024. Dữ liệu bảng kết hợp cả chiều không gian (ngân hàng) và chiều thời gian (năm), cho phép khai thác được nhiều thông tin hơn so với dữ liệu chéo hay chuỗi thời gian đơn lẻ, đồng thời giúp kiểm soát được các yếu tố không quan sát được nhưng cố định theo từng ngân hàng.

  • Về phương pháp định lượng, nghiên cứu áp dụng ba mô hình hồi quy cơ bản trong phân tích dữ liệu bảng:

Mô hình Pooled OLS (Pooled Ordinary Least Squares): Đây là mô hình cơ sở, gộp toàn bộ dữ liệu của các ngân hàng và thời gian thành một tập dữ liệu duy nhất. Mặc dù đơn giản, mô hình này đưa ra giả thuyết rằng không tồn tại sự khác biệt đặc thù giữa các ngân hàng và qua thời gian, do đó có thể dẫn đến sự thiếu sót của các yếu tố quan trọng.

Mô hình FEM (Fixed Effects Model): Mô hình tác động cố định được sử dụng nhằm kiểm soát các yếu tố đặc thù của từng ngân hàng (như phong cách quản trị, thương hiệu, chiến lược kinh doanh), vốn không thay đổi theo thời gian nhưng có thể ảnh hưởng đến Tỷ suất sinh lợi. FEM cho phép loại bỏ các sai lệch do biến không quan sát được, nhờ đó ước lượng các hệ số trở nên tin cậy hơn khi tồn tại dị biệt cố định giữa các ngân hàng.

Mô hình REM (Random Effects Model): Mô hình tác động ngẫu nhiên giả định rằng các đặc điểm riêng của từng ngân hàng là ngẫu nhiên và không tương quan với các biến giải thích trong mô hình. REM có ưu điểm là khai thác được sự biến thiên cả trong ngân hàng (within) và giữa các ngân hàng (between), giúp tăng hiệu quả ước lượng khi giả định ngẫu nhiên được thoả mãn.

Sau khi ước lượng bằng cả ba mô hình, nghiên cứu tiến hành đánh giá và đưa ra lựa chọn phù hợp nhất dựa trên kiểm định thống kê Hausman test để lựa chọn giữa FEM và REM, dựa trên giả định về mối tương quan giữa sai số riêng và biến giải thích.

Kết quả của các kiểm định này sẽ cho phép xác định mô hình ước lượng phù hợp nhất cho bộ dữ liệu, đảm bảo tính tin cậy và khả năng diễn giải của các kết quả nghiên cứu. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng.

1.6 Nội dung nghiên cứu

  • Xác định các yếu tố tác động đến Tỷ suất sinh lợi của Ngân hàng thương mại

Nội dung nghiên cứu đầu tiên tập trung vào việc xác định các yếu tố có khả năng tác động đến Tỷ suất sinh lợi của các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Các yếu tố này được chia thành hai nhóm chính: yếu tố nội tại (internal factors) và yếu tố ngoại vi (external factors).

Yếu tố nội tại: Bao gồm các chỉ tiêu phản ánh đặc thù hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Cụ thể, tỷ lệ an toàn vốn (CAR) phản ánh mức độ vững mạnh về vốn và khả năng chống chịu rủi ro; tỷ lệ dư nợ tín dụng trên tổng vốn huy động (LDR) thể hiện khả năng sử dụng nguồn vốn để tạo ra lợi nhuận; chi phí hoạt động trên tổng thu nhập (OEOI) phản ánh hiệu quả kiểm soát chi phí; tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM) thể hiện khả năng sinh lời thông qua hoạt động cốt lõi; và mức độ đa dạng hóa thu nhập (DIV) thể hiện sự phát triển các nguồn thu ngoài lãi nhằm giảm rủi ro phụ thuộc vào tín dụng.

Yếu tố ngoại vi: Bao gồm các biến kinh tế vĩ mô có ảnh hưởng đến môi trường hoạt động ngân hàng. Tốc độ tăng trưởng GDP phản ánh mức độ mở rộng của nền kinh tế, ảnh hưởng đến nhu cầu tín dụng và hoạt động tài chính nói chung. Lạm phát (INF) phản ánh sự biến động giá cả, tác động đến chi phí vốn và lợi nhuận ngân hàng. Hai yếu tố này có thể tạo ra cả cơ hội và thách thức, tùy thuộc vào bối cảnh và chính sách tiền tệ đi kèm.

Việc phân tích đồng thời cả yếu tố nội tại và ngoại vi cho phép xây dựng một bức tranh toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lợi của hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2015 – 2024.

  • Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến Tỷ suất sinh lợi

Sau khi xác định các yếu tố, bước tiếp theo là đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố đến Tỷ suất sinh lợi của ngân hàng. Nghiên cứu sẽ sử dụng phương pháp phân tích định lượng, cụ thể là các mô hình hồi quy dữ liệu bảng (panel regression) bao gồm Pooled OLS, FEM, REM để đo lường tác động. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng.

Trong quá trình phân tích, trước hết luận văn sẽ tiến hành thống kê mô tả và phân tích tương quan giữa các biến để hiểu rõ đặc điểm dữ liệu và mối quan hệ ban đầu. Tiếp đến, các mô hình hồi quy sẽ được áp dụng để lượng hóa tác động của từng yếu tố độc lập (CAR, LDR, CIR, NIM, DIV, GDP, INF) đến biến phụ thuộc là Tỷ suất sinh lợi (ROA).

Kết quả phân tích không chỉ chỉ ra yếu tố nào có ảnh hưởng cùng chiều hoặc ngược chiều đến ROA, mà còn xác định yếu tố nào có tác động mạnh mẽ và mang ý nghĩa thống kê cao nhất. Việc này sẽ giúp nhận diện những “đòn bẩy chính” trong việc cải thiện lợi nhuận ngân hàng. Đồng thời, việc so sánh kết quả giữa các mô hình (FEM, REM) và kiểm định Hausman sẽ đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

  • Đưa ra các khuyến nghị thực tiễn nhằm cải thiện Tỷ suất sinh lợi

Dựa trên kết quả phân tích định lượng, luận văn sẽ đề xuất các khuyến nghị thực tiễn nhằm nâng cao Tỷ suất sinh lợi cho hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam. Các khuyến nghị này được xây dựng dựa trên cả yếu tố nội tại lẫn vĩ mô:

Ở cấp độ ngân hàng: Các ngân hàng cần tối ưu hóa cơ cấu vốn để duy trì tỷ lệ an toàn vốn hợp lý, đảm bảo khả năng chống chịu rủi ro nhưng vẫn tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn. Đồng thời, quản trị chi phí cần được cải thiện nhằm giảm tỷ lệ CIR thông qua tăng cường ứng dụng công nghệ, tự động hóa và ngân hàng số. Việc nâng cao chất lượng tín dụng, quản lý rủi ro chặt chẽ và kiểm soát nợ xấu cũng là giải pháp then chốt giúp bảo vệ lợi nhuận. Ngoài ra, các ngân hàng nên đẩy mạnh đa dạng hóa nguồn thu, phát triển dịch vụ phi tín dụng như thanh toán điện tử, bancassurance, và quản lý tài sản.

Ở cấp độ chính sách vĩ mô: Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước cần duy trì môi trường kinh tế vĩ mô ổn định, đảm bảo tốc độ tăng trưởng GDP bền vững và kiểm soát lạm phát trong giới hạn cho phép. Cùng với đó, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và chính sách giám sát ngân hàng theo chuẩn Basel II/III, vừa nâng cao an toàn hệ thống vừa hỗ trợ hoạt động sinh lợi. Việc khuyến khích đổi mới sáng tạo, phát triển ngân hàng số và hỗ trợ hợp tác với fintech cũng là giải pháp thúc đẩy năng lực cạnh tranh cho các ngân hàng trong kỷ nguyên số hóa.

Các khuyến nghị này không chỉ mang tính ngắn hạn nhằm cải thiện lợi nhuận mà còn hướng đến mục tiêu phát triển bền vững và nâng cao sức cạnh tranh lâu dài cho hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam.

1.7 Bố cục của luận văn Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng.

  • Chương 1: Giới thiệu về đề tài nghiên cứu

Chương này trình bày khái quát về đề tài, gồm lý do lựa chọn, mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi, phương pháp tiếp cận và cấu trúc luận văn. Nội dung hướng tới cung cấp cái nhìn tổng thể và giải thích tính cần thiết của nghiên cứu đối với thực tiễn và lý thuyết ngành ngân hàng.

  • Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Chương 2 xây dựng nền tảng lý thuyết về Tỷ suất sinh lợi của Ngân hàng thương mại, đồng thời phân tích các nhóm yếu tố ảnh hưởng gồm yếu tố nội tại (tỷ lệ an toàn vốn, tỷ lệ dư nợ tín dụng trên vốn huy động, chi phí hoạt động, thu nhập lãi thuần, đa dạng hóa thu nhập) và yếu tố bên ngoài (tăng trưởng kinh tế, lạm phát). Chương này cũng hệ thống hóa các nghiên cứu trước nhằm chỉ ra các kết luận hiện có và xác định khoảng trống cần tiếp tục khai thác.

  • Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả quy trình thu thập và xử lý dữ liệu, chủ yếu dựa trên báo cáo tài chính của các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Phương pháp phân tích bao gồm mô hình hồi quy và phân tích tương quan để kiểm định tác động của các yếu tố đến Tỷ suất sinh lợi. Đồng thời, chương xác định các biến, giả thuyết nghiên cứu và xây dựng mô hình phân tích cụ thể.

  • Chương 4: Phân tích và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến Tỷ suất sinh lợi của Ngân hàng thương mại Việt Nam

Chương 4 trình bày kết quả phân tích thực nghiệm về tác động của các yếu tố nội tại và ngoại vi đến Tỷ suất sinh lợi trong giai đoạn nghiên cứu. Kết quả giúp làm rõ mức độ và hướng tác động của từng nhân tố đối với hiệu quả sinh lợi của ngân hàng.

  • Chương 5: Kết luận và hướng nghiên cứu tiếp theo

Chương cuối tổng hợp các kết quả chính và nêu bật những đóng góp của luận văn. Bên cạnh đó, chương cũng chỉ ra các hạn chế của nghiên cứu và đề xuất hướng mở rộng trong tương lai nhằm tăng chiều sâu cho các nghiên cứu về Tỷ suất sinh lợi trong bối cảnh kinh tế và thị trường tài chính liên tục thay đổi.

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng.

Chương 1 đã trình bày nền tảng của luận văn, bao gồm lý do chọn đề tài, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, cùng phương pháp thực hiện. Nội dung này nhấn mạnh sự cần thiết của đề tài trong bối cảnh tái cấu trúc hệ thống ngân hàng và hội nhập quốc tế, khẳng định tính cấp thiết của việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến Tỷ suất sinh lợi của Ngân hàng thương mại Việt Nam.

Nghiên cứu không chỉ có ý nghĩa học thuật khi bổ sung vào lý thuyết về Hiệu quả hoạt động ngân hàng, mà còn mang giá trị thực tiễn trong việc hỗ trợ Ngân hàng thương mại nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh. Trên cơ sở đó, chương tiếp theo sẽ tập trung vào cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu trước đây, làm nền tảng cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu và phân tích thực nghiệm.

CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

Chương 2 tập trung trình bày cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến Tỷ suất sinh lợi của Ngân hàng thương mại. Trước hết, chương này khái quát các khái niệm nền tảng về Tỷ suất sinh lợi và chỉ tiêu đo lường ROA – thước đo được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu học thuật và thực tiễn quản trị ngân hàng. Tiếp theo, tác giả phân tích các lý thuyết nền tảng như lý thuyết trung gian tài chính, lý thuyết ưu tiên thanh khoản, lý thuyết rủi ro – lợi nhuận, lý thuyết chi phí đại diện và lý thuyết đa dạng hóa thu nhập nhằm giải thích cơ chế hình thành lợi nhuận của ngân hàng. Trên cơ sở đó, chương hệ thống hóa các yếu tố nội tại (tỷ lệ an toàn vốn, tỷ lệ dư nợ tín dụng trên vốn huy động, chi phí hoạt động, thu nhập lãi thuần, đa dạng hóa thu nhập) và yếu tố vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát) có thể tác động đến Tỷ suất sinh lợi, đồng thời tổng hợp các kết quả nghiên cứu trước đây làm nền tảng cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu trong luận văn.

2.1 Cơ sở lý thuyết về Tỷ suất sinh lợi của Ngân hàng thương mại

2.1.1 Khái niệm Tỷ suất sinh lợi

TSSL (profitability) của Ngân hàng thương mại được hiểu là khả năng tạo ra lợi nhuận thông qua các hoạt động kinh doanh của ngân hàng trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là chỉ tiêu quan trọng phản ánh hiệu quả quản trị, khả năng cạnh tranh, cũng như mức độ bền vững trong hoạt động của ngân hàng. Tỷ suất sinh lợi cao không chỉ cho thấy ngân hàng đang khai thác và sử dụng hiệu quả các nguồn lực hiện có, mà còn góp phần củng cố niềm tin của cổ đông, khách hàng và nhà đầu tư, qua đó nâng cao vị thế của ngân hàng trên thị trường tài chính.

  • Trong các nghiên cứu học thuật, Tỷ suất sinh lợi của ngân hàng thường được đánh giá thông qua một số chỉ tiêu tài chính sau: Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng.

ROA (Return on Assets): phản ánh mức lợi nhuận ròng thu được trên mỗi đơn vị tài sản, qua đó cho thấy mức độ hiệu quả trong việc khai thác và sử dụng tài sản để tạo ra thu nhập. Đây là chỉ tiêu đặc biệt quan trọng để đánh giá hiệu quả quản lý tổng thể và hiệu suất sử dụng tài sản của ngân hàng.

ROE (Return on Equity): đo lường lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu, phản ánh khả năng mang lại lợi ích cho cổ đông và cho thấy mức độ hấp dẫn của ngân hàng đối với nhà đầu tư. Chỉ tiêu này thường biến động mạnh hơn ROA do ảnh hưởng của đòn bẩy tài chính.

NIM (Net Interest Margin): thể hiện tỷ lệ chênh lệch giữa thu nhập lãi và chi phí lãi so với tổng tài sản sinh lãi. Đây là chỉ số đặc thù trong lĩnh vực ngân hàng, phản ánh hiệu quả từ hoạt động kinh doanh cốt lõi là huy động và cho vay vốn.

Trong phạm vi luận văn này, ROA được lựa chọn làm biến phụ thuộc chính để đại diện cho Tỷ suất sinh lợi của Ngân hàng thương mại. Nguyên nhân là vì ROA được xem là thước đo ổn định, ít chịu tác động bởi các chính sách đòn bẩy tài chính, và phản ánh toàn diện Hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Athanasoglou và cộng sự (2008) cho rằng ROA là chỉ tiêu phù hợp nhất để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lợi trong bối cảnh nghiên cứu thực nghiệm, bởi nó phản ánh trực tiếp hiệu quả quản trị và sử dụng tài sản trong ngân hàng.

Như vậy, Tỷ suất sinh lợi không chỉ là thước đo kết quả kinh doanh mà còn là cơ sở để hoạch định chiến lược, điều chỉnh chính sách tài chính và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng trong dài hạn.

2.1.2 Các lý thuyết liên quan đến Tỷ suất sinh lợi của ngân hàng Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng.

  • Lý thuyết trung gian tài chính (Financial Intermediation Theory)

Theo Gurley & Shaw (1960) và Diamond (1984), ngân hàng được coi là trung gian tài chính đóng vai trò kết nối người gửi tiền và người đi vay. Các ngân hàng huy động vốn nhàn rỗi trong xã hội và phân bổ chúng thành các khoản tín dụng cho doanh nghiệp và cá nhân, từ đó tạo ra lợi nhuận chủ yếu thông qua chênh lệch lãi suất. Hiệu quả trong việc huy động vốn với chi phí thấp và phân bổ vốn cho các khoản vay có lợi suất cao sẽ quyết định trực tiếp đến khả năng sinh lợi. Nếu ngân hàng mất cân đối giữa huy động và cho vay (ví dụ, chi phí vốn cao hơn lợi suất tín dụng), Tỷ suất sinh lợi sẽ bị suy giảm.

  • Lý thuyết ưu tiên thanh khoản (Liquidity Preference Theory)

Keynes (1936) cho rằng các tổ chức tài chính, trong đó có ngân hàng, luôn phải cân nhắc giữa nhu cầu duy trì tính thanh khoản và mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận. Ngân hàng duy trì lượng tiền mặt và dự trữ cao sẽ có khả năng đáp ứng nhu cầu rút tiền của khách hàng, hạn chế rủi ro thanh khoản, nhưng điều này làm giảm nguồn vốn có thể đem cho vay, dẫn đến Tỷ suất sinh lợi thấp. Ngược lại, nếu ngân hàng giảm tỷ lệ dự trữ để mở rộng cho vay, khả năng sinh lợi tăng lên, song rủi ro thanh khoản cũng cao hơn. Như vậy, khả năng sinh lợi có mối quan hệ chặt chẽ với chính sách quản trị thanh khoản.

  • Lý thuyết rủi ro – lợi nhuận (Risk–Return Trade-off)

Theo lý thuyết tài chính hiện đại (Markowitz, 1952), lợi nhuận kỳ vọng thường tỷ lệ thuận với rủi ro. Trong bối cảnh ngân hàng, chấp nhận cho vay khách hàng có rủi ro tín dụng cao hoặc đầu tư vào các tài sản rủi ro có thể làm tăng lợi nhuận ngắn hạn nhưng đồng thời làm gia tăng nợ xấu, kéo giảm lợi nhuận về dài hạn. Điều này đặc biệt quan trọng với các Ngân hàng thương mại Việt Nam, vốn có mức độ rủi ro tín dụng cao trong giai đoạn 2011 – 2015 (Phạm Xuân Quỳnh, 2022). Như vậy, chiến lược cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận là nền tảng cho hiệu quả sinh lợi bền vững.

  • Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Cost Theory)

Jensen & Meckling (1976) cho rằng trong các tổ chức tài chính, mâu thuẫn lợi ích giữa cổ đông và nhà quản lý dẫn đến chi phí đại diện. Khi các nhà quản lý ưu tiên mục tiêu cá nhân (như tăng trưởng tín dụng ồ ạt để đạt thưởng) thay vì tối đa hóa giá trị cổ đông, Hiệu quả hoạt động và lợi nhuận của ngân hàng bị ảnh hưởng. Quản trị doanh nghiệp yếu kém, thiếu minh bạch sẽ làm gia tăng chi phí đại diện, giảm ROA/ROE. Ngược lại, hệ thống quản trị tốt, gắn kết lợi ích giữa quản lý và cổ đông sẽ góp phần nâng cao khả năng sinh lợi. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng.

  • Lý thuyết đa dạng hóa thu nhập (Income Diversification Theory)

Theo Smith, Smithson & Wilford (1989), việc đa dạng hóa thu nhập giúp ngân hàng phân tán rủi ro và gia tăng khả năng ổn định lợi nhuận. Thay vì chỉ dựa vào tín dụng truyền thống, ngân hàng có thể mở rộng sang các nguồn thu khác như dịch vụ thanh toán, kinh doanh ngoại hối, bảo hiểm, đầu tư chứng khoán… Những ngân hàng có cơ cấu thu nhập đa dạng thường duy trì ROA và ROE cao hơn, nhất là trong điều kiện thị trường biến động. Nghiên cứu tại Việt Nam cũng chỉ ra rằng các Ngân hàng thương mại cổ phần có xu hướng đa dạng hóa thu nhập nhanh hơn, giúp cải thiện hiệu quả sinh lợi so với nhóm ngân hàng quốc doanh (Nguyễn Thị Đoan Trang, 2019).

Từ việc tổng hợp các lý thuyết nền tảng như Lý thuyết trung gian tài chính, Lý thuyết ưu tiên thanh khoản, Lý thuyết rủi ro – lợi nhuận, Lý thuyết chi phí đại diện, Lý thuyết đa dạng hóa thu nhập, có thể thấy rằng Tỷ suất sinh lợi của ngân hàng là kết quả của sự tương tác giữa các yếu tố nội tại và ngoại tại.

Ở góc độ nội tại, Tỷ suất sinh lợi phụ thuộc mạnh mẽ vào cấu trúc tài sản – nguồn vốn, khả năng quản trị rủi ro và chiến lược kinh doanh của ngân hàng. Lý thuyết rủi ro – lợi nhuận và lý thuyết chi phí đại diện nhấn mạnh mối quan hệ đánh đổi giữa rủi ro tín dụng, chi phí quản lý và hiệu quả sử dụng vốn. Trong khi đó, lý thuyết đa dạng hóa thu nhập cho thấy sự chuyển dịch từ hoạt động truyền thống dựa vào tín dụng sang các hoạt động phi tín dụng (dịch vụ, đầu tư) có thể giúp ngân hàng cải thiện tính ổn định và tăng lợi nhuận dài hạn.

Ở góc độ ngoại tại, lý thuyết trung gian tài chính và ưu tiên thanh khoản chỉ ra rằng khả năng sinh lợi của ngân hàng còn chịu ảnh hưởng bởi môi trường kinh tế vĩ mô, bao gồm tốc độ tăng trưởng GDP, lạm phát, chính sách tiền tệ và sự biến động của thị trường tài chính. Những yếu tố này có thể làm thay đổi chi phí vốn, nhu cầu tín dụng và rủi ro thanh khoản, từ đó tác động trực tiếp đến lợi nhuận.

Như vậy, các lý thuyết trên không chỉ cung cấp khung khái niệm để xác định các nhân tố nghiên cứu, mà còn giúp giải thích cơ chế tác động của từng yếu tố đến Tỷ suất sinh lợi. Điều này tạo cơ sở khoa học cho việc xây dựng mô hình thực nghiệm, phân tích dữ liệu và đưa ra các khuyến nghị chính sách nhằm nâng cao Hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu.

2.1.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến Tỷ suất sinh lợi của Ngân hàng thương mại

  • Yếu tố nội tại Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng.

Tỷ lệ an toàn vốn (CAR – Capital Adequacy Ratio): Tỷ lệ an toàn vốn phản ánh khả năng duy trì vốn tự có để bù đắp rủi ro trong hoạt động của ngân hàng, được tính theo quy định của Basel II/III. CAR càng cao cho thấy ngân hàng có năng lực tài chính vững mạnh, khả năng chống chịu rủi ro tốt, từ đó góp phần nâng cao sự ổn định và Tỷ suất sinh lợi lâu dài. Tuy nhiên, việc duy trì vốn quá cao có thể làm giảm hiệu quả sử dụng vốn do chi phí cơ hội. Nghiên cứu của Berger (1995) và Athanasoglou và cộng sự (2008) chỉ ra mối quan hệ dương giữa CAR và ROA, nhưng trong một số bối cảnh, mối quan hệ này có thể phi tuyến.

Tỷ lệ dư nợ tín dụng trên tổng vốn huy động (LDR – Loan to Deposit Ratio) thể hiện mức độ sử dụng nguồn vốn huy động cho hoạt động cho vay – chức năng trọng tâm của Ngân hàng thương mại. LDR cao cho thấy ngân hàng khai thác vốn hiệu quả để tạo lợi nhuận, nhưng nếu vượt quá mức an toàn có thể làm gia tăng rủi ro thanh khoản. Kosmidou (2008) cho rằng LDR có tác động tích cực đến ROA khi duy trì trong phạm vi phù hợp, còn tỷ lệ quá cao sẽ gây áp lực thanh khoản và làm suy giảm khả năng sinh lợi.

Chi phí hoạt động (OEOI – Operation expense to Operation Income): OEOI phản ánh mức độ hiệu quả trong quản lý chi phí, được tính bằng tỷ lệ giữa chi phí hoạt động và tổng thu nhập hoạt động. OEOI càng thấp thì ngân hàng càng hoạt động hiệu quả, qua đó cải thiện ROA. Nghiên cứu của Pasiouras & Kosmidou (2007) cho thấy chi phí hoạt động có ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận ngân hàng, do vậy việc tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả quản trị là biện pháp quan trọng để cải thiện Tỷ suất sinh lợi.

Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM – Net Interest Margin): NIM đo lường chênh lệch giữa thu nhập từ lãi và chi phí trả lãi trên tổng tài sản sinh lãi. Đây là chỉ tiêu cốt lõi thể hiện khả năng sinh lợi từ hoạt động truyền thống của ngân hàng. Một NIM cao cho thấy ngân hàng có lợi thế trong việc quản lý tài sản sinh lãi và huy động vốn với chi phí thấp. Theo Demirgüç-Kunt & Huizinga (1999), NIM có mối quan hệ thuận chiều với ROA, đặc biệt trong các hệ thống tài chính dựa nhiều vào tín dụng.

Đa dạng hóa thu nhập (DIV – Income Diversification): DIV phản ánh mức độ mở rộng nguồn thu nhập của ngân hàng ngoài hoạt động tín dụng truyền thống, bao gồm phí dịch vụ, đầu tư, và các hoạt động ngoài lãi khác. Đa dạng hóa giúp ngân hàng giảm rủi ro phụ thuộc vào tín dụng, ổn định nguồn thu, và cải thiện ROA. Nghiên cứu của Stiroh (2004) cho thấy đa dạng hóa có thể giúp tăng lợi nhuận nhưng cũng kèm theo rủi ro mới, tùy thuộc vào năng lực quản trị và môi trường pháp lý.

  • Yếu tố vĩ mô Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng.

Tốc độ tăng trưởng GDP: GDP phản ánh mức độ mở rộng của nền kinh tế và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động của các Ngân hàng thương mại. Khi GDP tăng, nhu cầu vay vốn thường lớn hơn và khả năng trả nợ của khách hàng cũng được cải thiện, qua đó góp phần nâng cao lợi nhuận. Demirgüç-Kunt & Huizinga (1999) chỉ ra rằng tăng trưởng GDP có quan hệ dương với ROA của ngân hàng.

Lạm phát (INF – Inflation): Lạm phát ảnh hưởng đến chi phí vốn, giá trị tài sản và khả năng chi trả của khách hàng. Nếu được dự báo chính xác và phản ánh trong lãi suất, lạm phát có thể giúp ngân hàng tăng lợi nhuận. Ngược lại, lạm phát bất ngờ hoặc ở mức cao gây ra rủi ro tín dụng, làm giảm ROA. Nghiên cứu của Perry (1992) cho thấy tác động của lạm phát đến lợi nhuận ngân hàng phụ thuộc vào khả năng điều chỉnh lãi suất và chiến lược quản trị rủi ro của ngân hàng.

2.2 Các nghiên cứu thực nghiệm Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng.

2.2.1 Các nghiên cứu thực nghiệm nước ngoài

Karadayi (2023) xác định các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận trên tài sản (ROA) của các ngân hàng tiền gửi tư nhân tại Thổ Nhĩ Kỳ và so sánh các ngân hàng này dựa trên lợi nhuận ròng, tổng tài sản, khoản vay, tiền gửi và thu nhập ngoài lãi. Các tỷ lệ vốn chủ sở hữu, tiền gửi, cho vay, thanh khoản và thu nhập ngoài lãi được sử dụng làm các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận trên tài sản. Phân tích dữ liệu bảng được thực hiện bằng cách sử dụng chương trình R-Studio. Theo kết quả phân tích, tỷ lệ thanh khoản và tỷ lệ thu nhập ngoài lãi có tác động tích cực đến lợi nhuận trên tài sản. Ngược lại, tác động của vốn chủ sở hữu đến lợi nhuận trên tài sản được kết luận là tiêu cực.

Paramitha (2024) cung cấp hiểu biết sâu sắc về cách các tỷ số thanh khoản và khả năng thanh toán ảnh hưởng đến khả năng sử dụng tài sản một cách hiệu quả trong việc tạo ra lợi nhuận, đồng thời đóng góp hữu ích vào việc ra quyết định quản lý và đánh giá Hiệu quả hoạt động của công ty. Nghiên cứu đã phân tích một số chỉ số để xác định tỷ lệ khả năng thanh toán, bao gồm Tỷ lệ Nợ trên Tài sản (Debt to Asset Ratio – DAR) và Tỷ lệ Nợ trên Vốn chủ sở hữu (Debt to Equity Ratio – DER), cũng như Tỷ lệ Thanh khoản (Current Ratio – CR) đối với Lợi nhuận trên Tài sản (ROA), với mẫu là một số công ty công nghiệp lớn niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Indonesia trong giai đoạn 2015–2020. Phương pháp nghiên cứu bao gồm các kỹ thuật phân tích như kiểm định lựa chọn mô hình (Chow, Hausman và Lagrange Multiplier), kiểm định giả định cổ điển với kiểm tra đa cộng tuyến và phương sai thay đổi (Multicollinearity và Heteroscedasticity), phân tích hồi quy dữ liệu bảng, kiểm định tương quan và kiểm định giả thuyết (kiểm định từng phần/t-Test và kiểm định đồng thời/F-Test). Thông qua các kiểm định từng phần và đồng thời với trọng tâm là các công ty công nghiệp, kết quả cho thấy cả ba biến DAR, DER và CR đều không có ảnh hưởng đáng kể đến Lợi nhuận trên Tài sản (ROA) của các công ty trong mẫu nghiên cứu.

2.2.2 Các nghiên cứu thực nghiệm trong nước Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng.

Bùi Đan Thanh và Trần Minh Tâm (2021) nghiên cứu tác động của các yếu tố bên trong và bên ngoài đến Tỷ suất sinh lợi (ROA) của các Ngân hàng thương mại cổ phần ở Việt Nam giai đoạn 2009 – 2019. Bằng phương pháp hồi quy mô hình dữ liệu bảng, nghiên cứu xác định được quy mô vốn chủ sở hữu, tính thanh khoản, đa dạng hóa thu nhập và tỷ lệ lạm phát có tác động tích cực tới ROA. Ngược lại, chi phí hoạt động có tác động tiêu cực tới ROA. Thông qua kết quả nghiên cứu, nhóm tác giả đề xuất một số khuyến nghị về Tỷ suất sinh lợi nhằm đưa ra những hoạch định chính sách chiến lược trong kế hoạch kinh doanh và tăng hiệu quả kinh doanh của các Ngân hàng thương mại.

Nguyễn Quốc Anh (2023) tìm hiểu và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến Tỷ suất sinh lợi của các Ngân hàng thương mạiCP Việt Nam dựa trên hoạt động kinh doanh với mẫu gồm 26 ngân hàng trong giai đoạn 2009-2021 thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng (OLS, Fem, Rem) và các kiểm định đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi. Kết quả nghiên cứu cho thấy, Hệ số an toàn vốn; Thu nhập lãi thuần; Tỷ lệ lạm phát là 3 nhân tố có tác động cùng chiều với Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA); còn Chi phí hoạt động; Tăng trưởng kinh tế là 2 nhân tố có tác động ngược chiều với ROA.

Phùng Việt Hà, Đặng Thị Lan Phương, Vũ Ngọc Diệp, Vũ Quỳnh Anh (2023) nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến Tỷ suất sinh lợi trên tài sản của các Ngân hàng thương mại ở Việt Nam giai đoạn 2014-2020. Để hoàn thành mục tiêu nghiên cứu, nhóm tác giả đã khai thác số liệu của 15 Ngân hàng thương mại có số liệu tương đối chính xác, có quy mô từ nhỏ tới lớn và chiếm tỷ trọng tổng sài sản 62,9% trên tổng tài sản của hệ thống Ngân hàng thương mại, gần như đại diện cho tổng thể. Tác giả đã sử dụng phương pháp hồi quy theo mô hình tác động cố định và ngẫu nhiên dựa trên dữ liệu bảng cân bằng. Kết quả nghiên cứu cho thấy Tỷ suất sinh lợi trên tài sản của Ngân hàng thương mại có mối tương quan thuận chiều với quy mô tài sản của ngân hàng, quy mô vốn chủ sở hữu, rủi ro thanh khoản, thu nhập lãi và thu nhập phi lãi nhưng tương quan ngược chiều với chi phí quản lý, rủi ro tín dụng và thuế.

Đào Mỹ Hằng, Phan Thị Hoàng Yến và Đồng Thị Thanh Nhàn (2023) sử dụng mô hình OLS, FEM, REM và phương pháp FGLS để phân tích các yếu tố chủ yếu ảnh hưởng đến Hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Đối tượng nghiên cứu bao gồm 23 Ngân hàng thương mại đã được niêm yết trong giai đoạn 2012- 2021 với tổng số 230 mẫu quan sát. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng các biến như quy mô ngân hàng, tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng số vốn huy động, tăng trưởng kinh tế và lạm phát tác động cùng chiều đến hiệu quả của các Ngân hàng thương mại. Trong khi các yếu tố phi tài chính như thâm niên hoạt động của ngân hàng và số lượng chi nhánh, phòng giao dịch lại đưa ra các tác động ngược chiều, tuy nhiên hệ số của các biến này rất nhỏ, thể hiện những tác động đó là không quá đáng kể. Từ những kết quả nghiên cứu, nhóm tác giả đề xuất một số giải pháp, khuyến nghị cho các Ngân hàng thương mại và Ngân hàng Nhà nước để nâng cao Hiệu quả hoạt động của Hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Bùi Đan Thanh, Bùi Ngọc Mai Phương, Lê Thị Khuyên (2021) xác định các yếu tố nội tại và các yếu tố vĩ mô có tác động đến khả năng sinh lợi (KNSL) của các Ngân hàng thương mại ở Việt Nam trong giai đoạn 2009–2020. KNSL của ngân hàng được đo lường bằng Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA) là biến phụ thuộc và chín biến độc lập bao gồm các nhân tố nội tại và các nhân tố vĩ mô của nền kinh tế được sử dụng trong bài viết. Sử dụng dữ liệu bảng cân bằng, kết quả nghiên cứu cho thấy có hai yếu tố nội tại là quy mô ngân hàng và quy mô vốn chủ sở hữu có tác động dương đến KNSL của ngân hàng. Trong khi đó, các nhân tố dự phòng rủi ro tín dụng và chi phí hoạt động lại có tác động ngược chiều đến ROA. Các nhân tố nội tại còn lại như đa dạng hóa thu nhập, dư nợ cho vay, thanh khoản và các yếu tố vĩ mô là tốc độ tăng trưởng GDP và lạm phát không ảnh hưởng đến ROA. Kết quả này cũng mô tả khá chân thực thực tế ngành ngân hàng ở Việt Nam đó là các ngân hàng càng lớn về quy mô vốn thì sẽ thu về lợi nhuận lớn hơn, trong khi các chi phí quan trọng trong vận hành bộ máy và dự phòng rủi ro tín dụng đã ảnh hướng đáng kể đến lợi nhuận ngành ngân hàng. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng.

Nguyễn Kim Chi, Lý Hoàng Khang và Lê Vũ Kỳ Nam (2021) thực hiện nghiên cứu nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến Tỷ suất sinh lợi của các Ngân hàng thương mại Việt Nam dựa trên dữ liệu Báo cáo tài chính riêng lẻ của 18 ngân hàng giai đoạn 2010 – 2019, đồng thời sử dụng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng như Pooled OLS, FEM, REM và FGLS để đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Kết quả cho thấy quy mô ngân hàng (SIZE), chi phí hoạt động (COSR), tỷ lệ lạm phát (INF) và tăng trưởng GDP có tác động tích cực đến Tỷ suất sinh lợi, trong khi tỷ lệ nợ xấu (CR), quy mô cho vay khách hàng (LOAN) và rủi ro tín dụng (LLR) lại ảnh hưởng tiêu cực. Biến vốn chủ sở hữu (CAP) không có ý nghĩa thống kê. Những kết luận này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng, hỗ trợ các Ngân hàng thương mại xây dựng giải pháp phù hợp nhằm nâng cao khả năng sinh lợi trong bối cảnh cạnh tranh và biến động kinh tế phức tạp.

  • Bảng 2.1: Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm

2.3 Khoảng trống của các nghiên cứu thực nghiệm

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến Tỷ suất sinh lợi của các Ngân hàng thương mại, vẫn tồn tại những khoảng trống nhất định cần được bổ sung. Trước hết, phần lớn các nghiên cứu trước đây chủ yếu sử dụng dữ liệu kết thúc vào năm 2019 hoặc 2021 (Bùi Đan Thanh & Trần Minh Tâm, 2021; Nguyễn Quốc Anh, 2023), trong khi giai đoạn 2022 – 2024 chứng kiến nhiều biến động kinh tế, bao gồm ảnh hưởng kéo dài của đại dịch COVID-19, áp lực lạm phát, và sự thay đổi trong chính sách tiền tệ, điều này có thể làm thay đổi bản chất mối quan hệ giữa các biến độc lập và ROA.

Thứ hai, có sự thiếu nhất quán trong kết quả giữa các nghiên cứu, đặc biệt đối với một số biến như quy mô vốn chủ sở hữu, thanh khoản hay thu nhập phi lãi. Ví dụ, Bùi Đan Thanh & Trần Minh Tâm (2021) và Phùng Việt Hà và cộng sự (2023) đều cho rằng đa dạng hóa thu nhập có tác động tích cực đến ROA, trong khi Nguyễn Kim Chi và cộng sự (2021) lại không đề cập rõ ràng đến biến này hoặc đưa ra kết quả khác biệt. Đồng thời, một số nghiên cứu như của Karadayi (2023) tại Thổ Nhĩ Kỳ lại cho thấy vốn chủ sở hữu có ảnh hưởng tiêu cực đến ROA – trái ngược với các nghiên cứu tại Việt Nam. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng.

Thứ ba, một số yếu tố quan trọng như tỷ lệ an toàn vốn (CAR), tỷ lệ dư nợ tín dụng trên tổng vốn huy động, và thu nhập lãi thuần tuy đã được đề cập trong một số nghiên cứu (ví dụ: Nguyễn Quốc Anh, 2023; Đào Mỹ Hằng và cộng sự, 2023), nhưng chưa được phân tích một cách toàn diện kết hợp trong cùng một mô hình, đặc biệt là khi đối chiếu với bối cảnh kinh tế mới giai đoạn sau 2020. Ngoài ra, một số nghiên cứu chưa đồng thời kết hợp cả yếu tố vi mô (nội tại ngân hàng) và vĩ mô (lạm phát, tăng trưởng GDP) vào mô hình phân tích, hoặc nếu có thì còn bỏ ngỏ mối tương tác giữa chúng.

Từ những khoảng trống nêu trên, nghiên cứu này được thực hiện nhằm đánh giá lại các yếu tố ảnh hưởng đến Tỷ suất sinh lợi của các Ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2015 – 2024, tập trung vào 7 biến gồm: tỷ lệ an toàn vốn, tỷ lệ dư nợ tín dụng trên tổng vốn huy động, chi phí hoạt động, tỷ lệ thu nhập lãi thuần, đa dạng hóa thu nhập, tốc độ tăng trưởng kinh tế và tỷ lệ lạm phát. Nghiên cứu không chỉ giúp kiểm định lại tính ổn định của các yếu tố truyền thống trong bối cảnh mới mà còn đưa ra hàm ý chính sách thiết thực nhằm nâng cao Hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.

  • KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

Tóm lại, chương 2 đã cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn quan trọng để hình thành khung phân tích cho nghiên cứu. Các lý thuyết nền tảng cho thấy Tỷ suất sinh lợi của ngân hàng là kết quả của sự tương tác giữa nhiều yếu tố, vừa mang tính nội tại trong hoạt động quản trị vốn, tín dụng, chi phí và thu nhập, vừa chịu tác động từ môi trường kinh tế vĩ mô. Đồng thời, việc tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước không chỉ giúp nhận diện rõ những yếu tố có ảnh hưởng quan trọng đến lợi nhuận ngân hàng, mà còn chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu cần tiếp tục được khám phá trong bối cảnh Việt Nam. Những phân tích này là nền tảng để xây dựng mô hình, phương pháp nghiên cứu và giả thuyết kiểm định được trình bày trong chương 3. Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: PPNC đến ảnh hưởng tỷ suất sinh lợi của ngân hàng

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
1 Comment
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
trackback

[…] ===>>> Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng […]

Contact Me on Zalo
0877682993
1
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x