Luận văn: Yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Các yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng thương mại Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT

Luận văn nghiên cứu về các yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Được tác giả phân tích từ dữ liệu báo cáo tài chính của 25 ngân hàng thương mại giai đoạn 2014–2024 bằng các phương pháp hồi quy dữ liệu bảng mô hình hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS), mô hình tác động cố định (FEM), mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên (REM) và mô hình bình phương chung nhỏ nhất (GLS).

Kết quả của đề án cho thấy các yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại cụ thể qua khe hở tài trợ. Trong đó, biến tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản, tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu và quy mô ngân hàng có tác động cùng chiều lên khe hở tài trợ. Ngoài ra, tác giả còn tìm cũng tìm được sự tác động khác lên khe hở tài trợ như tốc độ tăng trưởng (GDP), nguồn vốn chủ sở hữu tác động cùng chiều với khe hở tài trợ, ngược lại tỷ lệ dự phòng rủi ro, RRTD, tỷ lệ nợ xấu có tác động ngược chiều với khe hở tài trợ.

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, tác giả đã luận giải và đưa ra các khuyến nghị, giải pháp với chính sách giảm thiểu rủi ro thanh khoản nhằm đảm bảo khả năng sinh lời cho ngân hàng thương mại.

Từ khóa: Rủi ro thanh khoản, khe hở tài trợ, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu.

  • ABSTRACT

The thesis investigates the factors influencing liquidity risk in Vietnamese commercial banks. The analysis is conducted using financial statement data from 25 commercial banks over the period 2014–2024, employing panel data regression techniques, including the Feasible Generalized Least Squares (FGLS), Fixed Effects Model (FEM), Random Effects Model (REM), and Generalized Least Squares (GLS).

The empirical findings reveal that liquidity risk in commercial banks, measured through the funding gap, is significantly affected by several key factors. Specifically, the loan-to-total assets ratio, return on equity (ROE), and bank size are found to have a positive impact on the funding gap. In addition, the study identifies other determinants such as GDP growth and equity capital, which also exhibit a positive relationship with the funding gap, whereas loan loss provisions, credit risk, and non-performing loan ratio (NPL) show a negative association. Luận văn: Yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng.

Based on these results, the author provides a comprehensive discussion and proposes policy recommendations and managerial solutions to mitigate liquidity risk while maintaining profitability for commercial banks.

Keywords: Liquidity Risk, Funding Gap, Return on Equity (ROE)

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHỦ ĐỀ NGHIÊN CỨU

Chương đầu tiên thảo luận về tính cần thiết của đề tài nghiên cứu và đề ra các mục tiêu cụ thể và tổng quát của nghiên cứu. Trên cơ sở đó, các câu hỏi nghiên cứu được xây dựng nhằm làm rõ từng khía cạnh của mục tiêu đặt ra. Bên cạnh đó, chương này cũng phân tích ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận văn, đồng thời giới thiệu khái quát kết cấu của toàn bộ luận văn nhằm định hướng cho người đọc trong quá trình tiếp cận nghiên cứu.

1.1 TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

Trong bối cảnh hội nhập và phát triển kinh tế toàn cầu, hệ thống Ngân hàng thương mại CP tại Việt Nam đã có những bước tiến vượt bậc cả về quy mô lẫn chất lượng hoạt động, trở thành kênh dẫn vốn chủ yếu và giữ vai trò “hệ thần kinh” của nền kinh tế thị trường. Ngành ngân hàng không chỉ đóng vai trò trung gian tài chính mà còn là trụ cột trong việc ổn định kinh tế vĩ mô, điều tiết dòng tiền, thúc đẩy đầu tư và tăng trưởng. Tuy nhiên, song song với sự phát triển đó, hoạt động ngân hàng đến hiệu quả kinh doanh, uy tín của từng ngân hàng và sự ổn định của cả hệ thống cũng đối diện với nhiều thách thức, Rủi ro thanh khoản, yếu tố có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tài chính quốc gia. Bài luận của tác giả Dr Sumi (2024) cho rằng, Rủi ro thanh khoản là mối lo ngại tài chính then chốt trong bối cảnh ngân hàng Ấn Độ, đặc biệt trong bối cảnh Khuyến nghị Basel. Ngoài ra, theo bài luận của tác giả El-Massah và cộng sự (2019) một thách thức mà các ngân hàng phải đối mặt khi họ cố gắng duy trì sự ổn định tài chính là Rủi ro thanh khoản.

Tình hình thế giới cũng chứng minh sau cuộc đại suy thoái 1929, hàng loạt ngân hàng Mỹ đã phá sản, gây ra những hệ lụy nghiêm trọng cho nền kinh tế. Trong khủng hoảng tài chính 2008, sự sụp đổ của Washington Mutual đã trở thành minh chứng điển hình về việc mất kiểm soát thanh khoản. Theo bài nghiên cứu của tác giả Chen Wei-Da và cộng sự (2021) cho rằng trong cuộc khủng hoảng năm 2007, Rủi ro thanh khoản đã làm giảm khả năng tồn tại của ngân hàng và tác động bất lợi này càng nghiêm trọng hơn đối với các ngân hàng có tỷ lệ vốn thấp hơn và RRTD cao hơn. Rủi ro thanh khoản xảy ra khi một ngân hàng không thể đáp ứng các nghĩa vụ tài chính của mình khi đến hạn hoặc không thể làm như vậy với chi phí hợp lý. Rủi ro thanh khoản có xu hướng kết hợp các rủi ro khác, chẳng hạn như RRTD và rủi ro thị trường, khiến các ngân hàng mất cơ hội đầu tư và ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của họ. Theo Zheng và cộng sự (2016) hay Fredrick và cộng sự (2018), có những mối quan hệ tích cực và đáng kể giữa Rủi ro thanh khoản và sự sụp đổ của ngân hàng. Năm 2023, thị trường tài chính toàn cầu tiếp tục chứng kiến sự đổ vỡ của Silvergate, Silicon Valley Bank (SVB) và Signature Bank New York (SBNY), khi số tiền mà hàng loạt khách hàng rút ra vượt quá khả năng thanh toán tức thời của ngân hàng. Điểm chung ở các trường hợp này là sự mất cân đối thanh khoản và thiếu cơ chế quản trị rủi ro hiệu quả. Luận văn: Yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng.

Tại Việt Nam, cùng với xu thế tăng trưởng tín dụng mạnh mẽ trong nhiều năm qua, áp lực thanh khoản đối với hệ thống ngân hàng ngày càng gia tăng. Việc mở rộng tín dụng nhanh chóng, đặc biệt vào các lĩnh vực trung và dài hạn, giúp ngân hàng tăng lợi nhuận nhưng đồng thời tạo ra sự khác biệt giữa kỳ hạn tài sản và nguồn vốn huy động. Trong khi nhu cầu rút vốn và thanh toán tức thời của khách hàng ngày càng tăng, tín dụng tăng trưởng nóng có thể khiến dòng tiền bị ứ đọng trong các khoản vay dài hạn. Điều này làm tăng nguy cơ thiếu thanh khoản. Điều này càng đáng lo ngại trong bối cảnh nền kinh tế thường xuyên đối mặt với biến động, rủi ro tài chính và áp lực kiểm soát lạm phát. Các nghiên cứu về Rủi ro thanh khoản của các ngân hàng lần đầu tiên được thực hiện bởi Trương Quang Thông (2013) và sau đó là Vũ Thị Hồng (2015), Nguyễn Thị Tuyết Nga (2019), Phạm Thị Mỹ Hạnh và Tống Lâm Vy (2019), và Nguyễn Thị Bích Thuận và Phạm Thị Ánh Tuyết (2021). Trong các nghiên cứu này, Các tác giả đã tính toán Rủi ro thanh khoản bằng cách sử dụng tỷ lệ an toàn vốn (CAR), quy mô ngân hàng, tỷ lệ tài sản lưu động trên tiền gửi và tài chính ngắn hạn, tỷ lệ nợ trên tiền gửi và tỷ lệ cho vay trên tiền gửi, tỷ lệ nợ xấu, tốc độ tăng trưởng tín dụng, lợi nhuận, tỷ lệ vốn chủ sở hữu nước ngoài, tỷ lệ lạm phát, tổng sản phẩm quốc nội (GDP), tỷ lệ thất nghiệp và lãi suất thị trường liên ngân hàng. Điều này càng đáng lo ngại trong bối cảnh nền kinh tế thường xuyên đối mặt với biến động, rủi ro tài chính và áp lực kiểm soát lạm phát. Năm 2015, Ngân hàng Nhà nước buộc phải mua lại ba ngân hàng CBBank, GPBank và OceanBank với giá 0 đồng do mất khả năng thanh toán và yếu kém trong quản trị. Đến năm 2022, Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB) rơi vào khủng hoảng thanh khoản nghiêm trọng sau khi khách hàng ồ ạt rút tiền, buộc Ngân hàng Nhà nước phải can thiệp để tránh hiệu ứng lây lan. Những sự kiện này một lần nữa khẳng định rằng Rủi ro thanh khoản không chỉ tồn tại trong lý thuyết mà hoàn toàn có thể bùng phát, gây ra những hệ quả khôn lường cho cả hệ thống ngân hàng và nền kinh tế quốc gia.

Ngoài ra, trong khoảng từ 2020 – 2021, dịch COVID-19 gây ra những tác động lớn đối với nền kinh tế toàn cầu, khiến kinh doanh đình trệ, nợ xấu gia tăng và Rủi ro thanh khoản gia tăng cho các Ngân hàng thương mại. Sự suy giảm dòng tiền từ khách hàng và áp lực hỗ trợ tín dụng để duy trì tăng trưởng kinh tế đã khiến các ngân hàng phải đối mặt với những khó khăn chưa từng có trước đây.

Xuất phát từ những lý do trên, tác giả lựa chọn đề tài “Các yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của các Ngân hàng Thương mại Việt Nam” với kỳ vọng đánh giá thêm biến tỷ lệ tăng trưởng tín dụng ảnh hưởng như thế nào đến Rủi ro thanh khoản của các Ngân hàng thương mại Việt Nam, dựa vào đó đề xuất các lựa chọn phù hợp để giúp các Ngân hàng thương mại chủ động ứng phó, tăng cường sức chịu đựng trước sự thay đổi của thị trường.

1.2 MỤC TIÊU ĐỀ TÀI Luận văn: Yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng.

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

Phân tích các yếu tố và mức độ tác động đến Rủi ro thanh khoản của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2024 là mục tiêu của đề tài này. Từ đó, đề xuất các chính sách hỗ trợ các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam giảm Rủi ro thanh khoản.

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

Xác định một số mục tiêu cụ thể cần đạt được để đạt được mục đích tổng quát. Căn cứ vào mục tiêu nghiên cứu tổng quát trên, đề tài xác định các mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Một là, xác định các yếu tố tác động đến Rủi ro thanh khoản của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
  • Hai là, đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố tác động đến Rủi ro thanh khoản tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Ba là, đề xuất các chính sách hỗ trợ các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam giảm Rủi ro thanh khoản.

1.3 CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

Đề tài thể hiện rõ các yếu tố ảnh hưởng đến Rủi ro thanh khoản của các Ngân hàng thương mại Việt Nam bằng cách trả lời các câu hỏi nghiên cứu sau:

  • Một là, các yếu tố ảnh hưởng đến Rủi ro thanh khoản của Ngân hàng thương mại Việt Nam là gì?
  • Hai là, mức độ tác động của từng yếu tố tác động đến Rủi ro thanh khoản của Ngân hàng thương mại Việt Nam?
  • Ba là, kết quả nghiên cứu đóng góp gì để hạn chế Rủi ro thanh khoản tại Ngân hàng thương mại Việt Nam?

1.4 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu là các yếu tố tác động đến Rủi ro thanh khoản của các Ngân hàng thương mại Việt Nam.

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu Luận văn: Yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng.

Phạm vi không gian: Dữ liệu từ 25 Ngân hàng thương mại CP Việt Nam được chọn tính đến thời điểm nghiên cứu được thực hiện. Các tiêu chuẩn minh bạch và đầy đủ thông tin trong công bố là lý do tại sao các Ngân hàng thương mại CP trên được chọn.

Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ 2014 đến 2024. Giai đoạn này được chọn vì nó đánh dấu giai đoạn khủng hoảng kinh tế toàn cầu cũng như Việt Nam trong thời gian đại dịch COVID-19 bùng phát vào cuối năm 2019 sẽ có tác động nhất định đến Rủi ro thanh khoản của các Ngân hàng thương mại CP tại Việt Nam.

1.5 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.5.1. Nguồn dữ liệu

Dữ liệu nghiên cứu được sử dụng trong đề tài bao gồm dữ liệu kinh tế vĩ mô của Việt Nam trong giai đoạn 2014–2024 và dữ liệu của các Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Dữ liệu của các Ngân hàng thương mại được thu thập từ các thống kê của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, BCTN của các Ngân hàng thương mại và BCTC hợp nhất.

1.5.2. Phương pháp và công cụ nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu định tính: Đề tài tổng hợp, phân tích, thống kê các số liệu tài chính của các Ngân hàng thương mại CP Việt Nam. Ngoài ra, đề tài còn thu thập, tổng hợp và so sánh các nghiên cứu của nhiều tác giả trong và ngoài nước để áp dụng, kế thừa những quan về Rủi ro thanh khoản.

Phương pháp nghiên cứu định lượng: với sự hỗ trợ của phần mềm Stata. Thông qua các dữ liệu thu thập được, tác giả tiến hành phân tích hồi quy và kiểm định để xây dựng mô hình phù hợp. Phân tích hồi quy dữ liệu bảng được sử dụng trong đề tài nghiên cứu bao gồm phương pháp tác động cố định (FEM), phương pháp tác động ngẫu nhiên (REM) và phương pháp bình quân dữ liệu nhỏ nhất (POOLED OLS).

Sau khi xác định được nghiên cứu phù hợp, Tác giả đã kiểm tra các giả định trong mô hình hồi quy, bao gồm các hiện tượng tự tương quan, hiện tượng đa cộng tuyến, hiện tượng phương sai thay đổi và phân dư có phân phối chuẩn, cũng như phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát FGLS khả thi. Việc kiểm tra này nhằm đảm bảo tính hiệu quả và độ tin cậy của kết quả hồi quy.

1.6 NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

Nội dung nghiên cứu đề tài “Các yếu tố tác động đến Rủi ro thanh khoản tại các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam” tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về Rủi ro thanh khoản, bao gồm khái niệm, vai trò, các yếu tố tác động và phương pháp quản trị. Nghiên cứu đánh giá thực trạng Rủi ro thanh khoản tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam, phân tích các yếu tố nội tại như cấu trúc vốn, hiệu quả hoạt động, chính sách quản lý, cũng như các yếu tố bên ngoài như biến động kinh tế vĩ mô, chính sách tài chính – tiền tệ và sự phát triển công nghệ.

1.7. ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI

Nghiên cứu này sẽ tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến Rủi ro thanh khoản của 25 ngân hàng TMCP trong giai đoạn 2014–2024. Cơ sở của nghiên cứu là bằng chứng thực nghiệm để đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến Rủi ro thanh khoản. Điều này dẫn đến việc đưa ra các lời giải pháp, khuyến nghị và hàm ý quản trị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các ngân hàng TMCP Việt Nam và hệ thống ngân hàng Việt Nam nói chung.

1.8. KẾT CẤU ĐỀ TÀI Luận văn: Yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng.

Đề tài được chia làm 5 chương, cụ thể:

  • Chương 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

Giới thiệu nghiên cứu, bao gồm lý do cho việc lựa chọn đề tài luận văn và xác định mục tiêu cụ thể, cũng như phạm vi, đối tượng và câu hỏi nghiên cứu. Ngoài ra, ý nghĩa nghiên cứu của đề tài sẽ được thảo luận trong chương đầu tiên và chương này sẽ tóm tắt đề tài.

  • Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TRƯỚC

Trong chương này, tác giả sẽ trình bày cơ sở lý thuyết, các yếu tố ảnh hưởng đến Rủi ro thanh khoản và hệ thống hóa lĩnh vực nghiên cứu bằng cách lược khảo nội dung các nghiên cứu trước đây trong nước và quốc tế.

  • Chương 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Trong phần này sẽ trình bày về phương pháp, quy trình nghiên cứu, cách thức xây dựng thang đo, phương pháp chọn mẫu, quá trình thu thập thông tin, công cụ xử lý dữ liệu và kỹ thuật phân tích cũng như các dấu kỳ vọng đối với các biến được áp dụng trong quá trình thực hiện nghiên cứu.

  • Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

Chương này phân tích và xử lý dữ liệu thu thập bằng phần mềm Stata để trình bày và giải thích kết quả nghiên cứu định lượng. Để giải thích các yếu tố tác động của các biến độc lập lên biến phụ thuộc, chương này bao gồm thống kê mô tả mẫu, phân tích tương quan hồi quy, kiểm định các giả thuyết và các kiểm định mô hình khác.

  • Chương 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

Phần cuối này đưa ra các kết luận liên quan đến nghiên cứu. Do đó, đưa ra một số đề xuất quản trị cho các nhà quản trị ngân hàng. Nêu ra một số hạn chế và mục tiêu của nghiên cứu hiện tại.

TÓM TẮT CHƯƠNG 1 Luận văn: Yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng.

Chương 1 đã trình bày bối cảnh và tính cấp thiết của việc nghiên cứu Rủi ro thanh khoản trong ngành NH tại Việt Nam, qua đó khẳng định mức độ quan trọng của đề tài. Trên cơ sở đó, chương này đã xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát, các mục tiêu cụ thể cùng hệ thống câu hỏi nghiên cứu tương ứng. Đồng thời, đối tượng và phương pháp nghiên cứu được đề cập, tạo nền tảng cho việc triển khai các bước phân tích tiếp theo. Ngoài ra, chương 1 còn nêu bật những đóng góp dự kiến của đề tài về mặt khoa học và thực tiễn.

Cuối cùng, kết cấu của toàn bộ luận văn đã được giới thiệu nhằm định hướng cho người đọc.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC

Để tổng quan các nghiên cứu về các yếu tố tác động đến Rủi ro thanh khoản tại các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam, Chương 2 tác giả dựa trên lý thuyết và bằng chứng thực tiễn từ các nghiên cứu trước đây. Sau đó, tác giả thảo luận về những thiếu sót trong nghiên cứu trước và thiết kế mô hình nghiên cứu cho đề tài nghiên cứu.

2.1 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC

2.1.1. Tổng quan về thanh khoản

Thanh khoản (liquidity) là một trong những khái niệm then chốt trong hoạt động của Ngân hàng thương mại, gắn liền trực tiếp với khả năng đáp ứng nghĩa vụ thanh toán và đảm bảo sự ổn định tài chính. Tuy nhiên, tùy theo góc tiếp cận, các học giả và tổ chức nghiên cứu đưa ra những cách hiểu khác nhau cho khái niệm này. Rose (2001) nhấn mạnh thanh khoản như là năng lực của ngân hàng trong việc huy động vốn sẵn có với chi phí thấp và đúng thời điểm cần thiết. Một ngân hàng được coi là có thanh khoản tốt khi có lượng vốn khả dụng hợp lý hoặc có thể nhanh chóng huy động vốn thông qua các hoạt động vay mượn hoặc bán tài sản. Ở đây, yếu tố thời gian và tính tức thời được coi là bản chất của thanh khoản bởi khả năng đáp ứng nhanh chóng các nhu cầu chi trả chính là yếu tố quyết định sự ổn định và uy tín của ngân hàng.

Ủy ban Basel III (2010) về giám sát ngân hàng cũng cho rằng thanh khoản là khả năng của ngân hàng trong việc cung cấp vốn nhanh chóng cho các hoạt động kinh doanh liên tục, chẳng hạn như giải ngân khoản vay, chi trả tiền gửi cho khách hàng, thực hiện thanh toán và giao dịch trên thị trường vốn. Quan điểm này nhấn mạnh thanh khoản không chỉ liên quan đến tiền mặt, mà còn bao gồm khả năng chuyển đổi các tài sản thành tiền mặt một cách nhanh chóng mà không làm ảnh hưởng đáng kể đến giá trị của tài sản. Ở một góc độ khác, Duttweiler (2011) cho rằng thanh khoản thể hiện qua sự dễ dàng trong việc chuyển đổi tài sản thành tiền mặt, khả năng đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán khi đến hạn và mức độ chấp nhận của thị trường đối với các tài sản đó. Luận văn: Yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng.

Cornett và cộng sự (2011) bổ sung góc nhìn từ phía nguồn vốn, cho rằng thanh khoản là mức độ sẵn có của các nguồn vốn nhằm đáp ứng yêu cầu rút tiền của người gửi hoặc nhu cầu vay mượn trên thị trường. Cách tiếp cận này làm rõ rằng rủi ro thanh khoản không chỉ đến từ phía tài sản (asset side) mà còn từ phía nguồn vốn (liability side), phản ánh sự cân bằng giữa huy động và sử dụng vốn trong hoạt động ngân hàng

Tại Việt Nam, các tác giả cũng có những quan điểm gần gũi nhưng gắn liền với thực tiễn hoạt động ngân hàng trong nước. Theo giáo trình Quản trị Ngân hàng thương mại, khả năng nhanh chóng và dễ dàng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt được gọi là thanh khoản. Theo Trương Quang Thông (2010) xét từ cả phương diện nguồn vốn và tài sản, ngân hàng cần có năng lực huy động tài sản hoặc sử dụng các nguồn lực tài chính một cách hợp lý nhằm đáp ứng nhanh chóng và đầy đủ các nhu cầu chi trả, cho vay, đầu tư cũng như thực hiện các nghĩa vụ tài chính khác. Sau đó là Phạm Thị Ánh Tuyết và Nguyễn Thị Bích Thuận (2021), Vũ Thị Hồng (2015), Nguyễn Thị Tuyết Nga (2019), Phạm Thị Mỹ Hạnh và Tống Lâm Vy (2019). Tương tự, Nguyễn Văn Tiến (2015) định nghĩa thanh khoản là năng lực của ngân hàng trong việc cung ứng tiền mặt khi khách hàng có nhu cầu rút vốn hoặc khi ngân hàng phải chi trả các nghĩa vụ ngắn hạn.

Trong nghiên cứu thực nghiệm, Doan Thanh Ha và các cộng sự (2022) định nghĩa thanh khoản (LIQ) thông qua tỷ lệ tài sản có tính thanh khoản trên tổng tài sản, đây là cách đo lường phổ biến trong các mô hình định lượng quốc tế. Ở một nghiên cứu gần đây hơn, Nguyen Thi Huong và Dang Thi Hai Yen (2024) cho rằng thanh khoản là khả năng của một ngân hàng để thanh toán các hóa đơn và đáp ứng các nghĩa vụ tài chính khi chúng đến hạn. Hai tác giả nhấn mạnh rằng thanh khoản có vai trò chủ yếu đối với hoạt động các ngân hàng vì nó đảm bảo các biến động dự kiến và không dự kiến trong vị thế tài chính của họ, đồng thời cung cấp quỹ cho sự tăng trưởng của ngân hàng. Theo đó, các ngân hàng có thể thực hiện thanh khoản bằng cách nắm giữ các chứng khoán có tính thanh khoản cao (như cổ phiếu, trái phiếu, tín phiếu kho bạc), có thể được chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng mà không mất một lượng lớn giá trị. Những tài sản này có thể được mua bán ngay lập tức, chuyển đổi tiền mặt nhanh chóng để không làm mất nhiều giá trị hoặc dùng làm tài sản thế chấp để vay thêm vốn từ Ngân hàng Nhà nước.

Tóm lại, thanh khoản của Ngân hàng thương mại có thể được hiểu một cách toàn diện là năng lực chuyển hóa tài sản thành tiền mặt hoặc huy động các nguồn vốn cần thiết trong thời gian thích hợp với chi phí hợp lý và trong thời gian kịp thời, nhằm đáp ứng mọi nghĩa vụ chi trả và thanh toán khi đến hạn, đảm bảo hoạt động ổn định và bền vững của ngân hàng.

2.1.2. Tổng quan về rủi ro thanh khoản Luận văn: Yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng.

Theo Nguyễn Đăng Dờn (2010), rủi ro thanh khoản là khi ngân hàng không thể thực hiện các cam kết thanh toán theo hợp đồng do không thể chuyển đổi tài sản thành tiền mặt hoặc vay mượn trên thị trường để bổ sung vốn, dẫn đến việc không thực hiện được các nghĩa vụ chi trả đúng hạn.

Ahamed (2021) nói rằng vấn đề thanh khoản là một trong những yếu tố chính dẫn đến cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu từ 2007 đến 2009. Vấn đề này trước đây thường bị các quốc gia và các tổ chức tín dụng bỏ qua.

Hoang Chung Nguyen (2022) cho rằng Rủi ro thanh khoản là nguy cơ mà một ngân hàng có thể không đáp ứng được các nghĩa vụ của mình. Điều này xảy ra khi người gửi tiền có thể rút tiền trước kỳ hạn trong khi các Ngân hàng thương mại không thể cân đối vốn kịp thời, do đó không thể hoàn trả tiền cho người gửi tiền. Tác giả nhấn mạnh rằng Rủi ro thanh khoản tác động đến khả năng sinh lời của ngân hàng và uy tín của hệ thống Ngân hàng thương mại. Hơn nữa, Rủi ro thanh khoản có thể làm tăng thêm các rủi ro khác, chẳng hạn như RRTD, rủi ro hoạt động và rủi ro lãi suất.

Doan Thanh Ha và các cộng sự (2022) có đề cập Rủi ro thanh khoản là tình trạng mất ổn định của thanh khoản hệ thống ngân hàng, có nguy cơ dẫn đến đổ vỡ hệ thống. Điều này xảy ra khi các ngân hàng phải đối mặt với nợ xấu gia tăng và tài trợ tín dụng kém hiệu quả, dẫn đến việc thanh khoản của ngân hàng vẫn còn nhiều rủi ro tiềm ẩn.

Giang Thi Huong Vuong và các cộng sự (2023) cho rằng Rủi ro thanh khoản phát sinh từ khả năng vỡ nợ của danh mục cho vay, điều này làm giảm lượng tiền mặt thu vào của ngân hàng. Khi các ngân hàng tăng cường hoạt động tạo thanh khoản (thông qua các khoản vay và cam kết kinh doanh rủi ro hơn), họ cũng chấp nhận Rủi ro thanh khoản cao hơn bằng cách tự khiến mình trở nên kém thanh khoản. Rủi ro thanh khoản cũng tăng lên khi các ngân hàng thực hiện chức năng chuyển đổi của mình: chuyển đổi các khoản nợ phải trả có tính thanh khoản thành tài sản kém thanh khoản (như các khoản vay). Trong quá trình này, ngân hàng nắm giữ tài sản kém thanh khoản trong khi vẫn phải đáp ứng các yêu cầu thanh khoản của người gửi tiền và cung cấp thanh khoản cho người đi vay. Tài sản rủi ro và việc rút tiền quá mức có thể kích hoạt nhiều cuộc rút tiền ồ ạt từ ngân hàng, làm tăng Rủi ro thanh khoản.

Tóm lại, Rủi ro thanh khoản gây nhiều trở ngại nghiêm trọng cho các ngân hàng, bao gồm mất khả năng thanh toán ngắn hạn, làm giảm uy tín và niềm tin của khách hàng, gia tăng chi phí huy động vốn, và hạn chế cơ hội kinh doanh. Ngoài ra, rủi ro này còn khiến ngân hàng đối mặt với nguy cơ vi phạm các quy định pháp lý về an toàn thanh khoản, ảnh hưởng tiêu cực đến cổ đông, nhà đầu tư và khách hàng. Khi lan rộng, Rủi ro thanh khoản có thể gây bất ổn hệ thống tài chính, làm gián đoạn hoạt động tín dụng và ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế. Vì vậy, quản trị Rủi ro thanh khoản hiệu quả là yếu tố sống còn đối với sự ổn định và phát triển của Ngân hàng thương mại. Luận văn: Yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng.

2.1.3 Các nguyên nhân xảy ra rủi ro thanh khoản

  • Nguyên nhân chủ quan

RRTK tại các Ngân hàng thương mại xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó có thể khái quát thành ba nhóm chính: mất cân đối kỳ hạn, sự tập trung khách hàng, và quy mô ngân hàng.

Đầu tiên, Vodová (2013) tuyên bố rằng không có sự cân đối kỳ hạn giữa cho vay và huy động. Một trong những lý do phổ biến và quan trọng nhất là ngân hàng tài trợ cho các khoản vay trung và dài hạn bằng nguồn vốn ngắn hạn huy động từ khách hàng. Mặc dù phương pháp này có thể giúp ngân hàng sử dụng nguồn vốn nhàn rỗi một cách hiệu quả trong ngắn hạn, nhưng nó dẫn đến mất cân đối về dòng tiền, làm tăng nguy cơ thiếu hụt thanh khoản trong trường hợp xảy ra các biến động. Trong những trường hợp khẩn cấp, việc huy động lượng vốn dự phòng đủ lớn trong thời gian ngắn thường là điều rất khó thực hiện, từ đó phát sinh Rủi ro thanh khoản.

Thứ hai, theo Doan Thanh Ha và cộng sự (2022) sự tập trung quá mức vào một nhóm khách hàng nhất định. Một số Ngân hàng thương mại có xu hướng tập trung nguồn lực vào một nhóm khách hàng cụ thể trong quá trình huy động vốn hoặc cho vay. Điều này có thể mang lại lợi ích ngắn hạn, nhưng lại tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu ngân hàng thiếu sự đa dạng hóa. Ngân hàng sẽ phải đối mặt với tình trạng nợ xấu gia tăng và áp lực thanh khoản lớn khi nhóm khách hàng chủ lực gặp khó khăn tài chính, rút vốn đột ngột hoặc mất khả năng trả nợ. Theo nghiên cứu, sự phụ thuộc vào một nhóm khách hàng làm tăng khả năng tổn thương của ngân hàng trước những sự cố không lường trước được.

Thứ ba, theo Bunda và Desquilbet (2008) quy mô và năng lực tài chính của ngân hàng. Quy mô ngân hàng, thể hiện qua vốn điều lệ và khả năng huy động vốn, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát Rủi ro thanh khoản. Những ngân hàng có quy mô lớn và sức khỏe tài chính vững mạnh thường có khả năng chống chịu tốt hơn trước biến động thị trường, do có nguồn lực đa dạng và khả năng tiếp cận các kênh huy động vốn khác nhau. Ngược lại, các ngân hàng nhỏ, vốn điều lệ thấp thường gặp nhiều khó khăn trong việc cân đối dòng tiền, hạn chế trong khả năng quản trị rủi ro, dẫn đến mức độ dễ bị tổn thương cao hơn.

Tóm lại, Rủi ro thanh khoản tại các Ngân hàng thương mại bắt nguồn từ những đặc thù trong hoạt động kinh doanh ngân hàng, bao gồm sự chênh lệch kỳ hạn trong huy động – cho vay, sự thiếu đa dạng hóa khách hàng, và hạn chế về quy mô. Việc nhận diện rõ các nguyên nhân này đóng vai trò quan trọng để các ngân hàng xây dựng chiến lược quản trị rủi ro phù hợp, góp phần đảm bảo sự an toàn và ổn định trong hoạt động. Luận văn: Yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng.

  • Nguyên nhân khách quan

Nguyên nhân thứ nhất là “hiệu ứng đám đông”. Khi một Ngân hàng thương mại gặp vấn đề liên quan đến khả năng chi trả hoặc chất lượng tài sản, tâm lý lo ngại có thể nhanh chóng lan rộng trong cộng đồng khách hàng. Theo Vodová (2013) việc một số lượng lớn khách hàng đồng loạt rút tiền, vượt ngoài khả năng dự đoán và chuẩn bị của ngân hàng, tạo ra Rủi ro thanh khoản nghiêm trọng. Tình huống này phản ánh tính dễ bị tổn thương của hệ thống ngân hàng trước yếu tố tâm lý thị trường.

Nguyên nhân thứ hai liên quan đến các giao dịch chi trả tập trung, điển hình là dịch vụ “chuyển tiền lương theo lô”. Vào các ngày chi lương định kỳ hàng tháng, doanh nghiệp thường ủy thác ngân hàng thực hiện chuyển khoản lương và các khoản thưởng cho nhân viên. Theo Nguyễn Thị Bích Thuận và Phạm Thị Ánh Tuyết (2021) việc cùng lúc xuất ra một lượng lớn tiền mặt hoặc dòng tiền ra khỏi ngân hàng trong khoảng thời gian ngắn có thể gây áp lực đáng kể đến khả năng cân đối thanh khoản. Mặc dù hiện tượng này mang tính chu kỳ và có thể dự đoán trước, song nếu ngân hàng không có biện pháp quản trị phù hợp, Rủi ro thanh khoản vẫn có thể phát sinh.

Nguyên nhân thứ ba bắt nguồn từ bối cảnh kinh tế vĩ mô bất ổn. Theo Bunda và Desquilbet (2008) hay Doan Thanh Ha và cộng sự (2022) cho rằng khi nền kinh tế rơi vào tình trạng khủng hoảng, lạm phát tăng cao kéo theo chi phí đầu vào và giá cả hàng hóa leo thang. Điều này không chỉ khiến nhu cầu vay vốn giảm mạnh mà còn làm gia tăng áp lực rút tiền gửi từ phía khách hàng cá nhân và tổ chức, do họ cần nguồn lực tài chính để trang trải chi phí hoặc tìm kiếm kênh đầu tư thay thế. Kết quả là hệ thống Ngân hàng thương mại dễ rơi vào tình trạng suy giảm dòng vốn huy động, làm trầm trọng thêm Rủi ro thanh khoản.

Tóm lại, Rủi ro thanh khoản không chỉ bắt nguồn từ cấu trúc nguồn vốn hoặc mất cân đối kỳ hạn; yếu tố tâm lý khách hàng, đặc biệt là hoạt động chi trả tập trung, cũng như bối cảnh kinh tế vĩ mô đều ảnh hưởng đến nó. Nhận diện toàn diện các yếu tố này là cần thiết để ngân hàng xây dựng khung quản trị thanh khoản phù hợp và nâng cao khả năng ứng phó với sự thay đổi.

2.1.4 Phương pháp đo lường rủi ro thanh khoản Luận văn: Yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng.

Theo Vodová (2013), khe hở tài trợ (FGAP) là sự khác biệt giữa nguồn tài trợ và tài sản hiện tại và tương lai. Khi có khe hở tài trợ, các ngân hàng sẽ gặp khó khăn khi cân bằng vốn ngắn hạn và tài sản dài hạn. FGAP có liên quan trực tiếp đến khả năng thanh khoản của ngân hàng. Rủi ro thanh khoản sẽ tăng lên khi ngân hàng gặp khó khăn trong việc tài trợ các tài sản dài hạn bằng nguồn vốn ngắn hạn. FGAP cho phép đánh giá mức độ rủi ro trong khi đảm bảo thanh khoản đủ để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính. Điều kiện tài trợ hạn chế giúp nghiên cứu tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến Rủi ro thanh khoản, chẳng hạn như chính sách tín dụng, tỷ lệ nợ xấu và khả năng huy động vốn.

Theo Trương Quang Thông (2010), có nhiều cách tiếp cận khác nhau nhằm định lượng Rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại. Trong khuôn khổ nghiên cứu này, tác giả chỉ tập trung phân tích một số chỉ tiêu tiêu biểu phản ánh khả năng thanh khoản của ngân hàng.

Trước hết, nhóm chỉ tiêu về hệ số thanh khoản dựa trên các khoản trong bảng cân đối kế toán là một phần quan trọng để đánh giá mức độ đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán. Theo Vodová (2013), tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi và tỷ lệ tài sản có tính thanh khoản trên tổng tài sản (LAR) là hai chỉ số được sử dụng phổ biến nhất. Trong trường hợp này, tỷ lệ LAR được tính toán bằng cách sử dụng một công thức cho thấy mối quan hệ giữa tài sản có tính thanh khoản và tổng số tài sản:

Chỉ số này mô tả tỷ trọng tài sản thanh khoản so với tổng tài sản của ngân hàng, cho thấy khả năng đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán ngắn hạn của ngân hàng. Ngân hàng có khả năng thanh khoản tốt hơn khi tỷ lệ LAR cao hơn, nhưng điều này cũng có nghĩa là họ đang nắm giữ nhiều tài sản có khả năng sinh lợi thấp. Do đó, tỷ lệ này phải ở mức cân bằng để đảm bảo rằng khả năng thanh khoản và hiệu quả sinh lời của ngân hàng vẫn ổn định.

Chỉ số LDR thể hiện mức độ sử dụng nguồn vốn huy động vào hoạt động cho vay – một hoạt động có tính thanh khoản thấp hơn. Khi chỉ số này tăng cao, ngân hàng có thể đối mặt với Rủi ro thanh khoản lớn do phần lớn nguồn vốn huy động đã được chuyển hóa thành tín dụng. Trong trường hợp xảy ra rút tiền đột biến, ngân hàng có thể gặp khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu chi trả. Ngược lại, nếu LDR quá thấp, ngân hàng có thể đang sử dụng vốn chưa hiệu quả và bỏ lỡ cơ hội sinh lợi. Vì vậy, việc duy trì LDR ở mức hợp lý là yếu tố quan trọng trong quản trị thanh khoản. Tỷ lệ này được xác định như sau:

Thứ hai, chỉ số khe hở tài trợ (Funding Gap – FGAP) là một phương pháp được sử dụng rộng rãi để đánh giá Rủi ro thanh khoản. Chỉ số này phản ánh sự chênh lệch giữa tài sản và nguồn vốn của ngân hàng tại một thời điểm nhất định, đồng thời thể hiện mức độ mất cân đối có thể xảy ra trong tương lai. Theo Đặng Văn Dần (2015) và Chung Hua Shen và cộng sự (2009), FGAP được tính theo công thức: Luận văn: Yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng.

Chỉ tiêu FGAP thể hiện mối liên hệ mật thiết với mức độ Rủi ro thanh khoản của ngân hàng. Khi tốc độ tăng trưởng tín dụng vượt quá khả năng huy động vốn, khe hở tài trợ có xu hướng mở rộng, kéo theo nguy cơ Rủi ro thanh khoản gia tăng. Trong trường hợp FGAP < 0, ngân hàng đang ở trạng thái thặng dư thanh khoản, tức nguồn vốn khả dụng vượt nhu cầu sử dụng. Khi đó, ngân hàng phải xây dựng kế hoạch đầu tư phù hợp để tối ưu hóa phần vốn dư thừa này. Ngược lại, nếu FGAP lớn hơn 0, điều đó cho thấy mức hụt thanh khoản, buộc ngân hàng phải giảm trữ tiền mặt hoặc tăng vay mượn trên thị trường để bù đắp chênh lệch. Tuy nhiên, những biện pháp này có thể giúp đáp ứng nhu cầu thanh toán ngắn hạn nhưng lại mang tới rủi ro cao cho dài hạn.

Do đó, để đảm bảo thanh khoản tốt nhằm tăng hiệu suất sử dụng vốn và giảm Rủi ro thanh khoản trong hoạt động của Ngân hàng thương mại, chỉ số FGAP phải được theo dõi và điều chỉnh thường xuyên và đúng cách.

2.3 KHẢO LƯỢC CÁC NGHIÊN CỨU Luận văn: Yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng.

2.3.1. Nghiên cứu nước ngoài

Vodová (2013) nghiên cứu tìm kiếm các yếu tố ảnh hưởng đến hệ thống thanh khoản của các ngân hàng ở Hungary từ năm 2001 đến năm 2010. Kết quả hồi quy dữ liệu bảng điều khiển cho thấy thanh khoản ngân hàng có mối quan hệ tích cực với mức độ đầy đủ vốn, lãi suất cho vay và lợi nhuận; có mối quan hệ tiêu cực với quy mô ngân hàng, biên lãi suất, lãi suất liên ngân hàng và lãi suất chính sách tiền tệ.

Theo nghiên cứu của Hong (2015), các yếu tố ảnh hưởng đến tính thanh khoản của 35 Ngân hàng thương mại CP tại Việt Nam đã được xác định bằng phương pháp định lượng FEM trong giai đoạn 2006-2011. Kết quả cho thấy tỷ lệ vốn chủ sở hữu, tỷ lệ nợ xấu và tỷ lệ lợi nhuận có mối tương quan tích cực; ngược lại, tỷ lệ cho vay trên tiền gửi có mối tương quan tiêu cực với tính thanh khoản. Tuy nhiên, nghiên cứu này không tìm thấy ảnh hưởng của tỷ lệ dự phòng RRTD, quy mô ngân hàng đối với thanh khoản.

Singh & Sharma (2016) xác định các yếu tố nội tại và vĩ mô ảnh hưởng đến tính thanh khoản của 59 ngân hàng ở Ấn Độ từ năm 2000 đến năm 2003 thông qua các phương pháp ước tính OLS, FEM. Kết quả nghiên cứu thể hiện quy mô ngân hàng và GDP có tác động tiêu cực đến thanh khoản của ngân hàng. Ngược lại, tiền gửi, lợi nhuận, sự đầy đủ vốn và lạm phát có tác động tích cực đến thanh khoản.

Trong nghiên cứu thực hiện trên 10 ngân hàng tại Tunisia giai đoạn 1980–2015, Zaghdoudi và Hakimi (2017) cho rằng Rủi ro thanh khoản của các ngân hàng chịu ảnh hưởng từ nhiều nhóm yếu tố khác nhau. Cụ thể, các yếu tố nội tại như dư nợ cho vay, mức độ vốn hóa và quy mô ngân hàng có tác động đáng kể; bên cạnh đó, các đặc điểm thuộc cấu trúc ngành ngân hàng cũng đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, môi trường quốc tế, đặc biệt là các cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, cũng làm gia tăng Rủi ro thanh khoản. Kết quả nghiên cứu cho thấy những thay đổi trong tác động của biến vĩ mô. Tăng trưởng kinh tế có tác động tích cực và có mức ý nghĩa thống kê, trong khi lạm phát có tác động tiêu cực nhưng không đáng kể đến mức độ rủi ro thanh khoản của ngân hàng.

Sopan và Dutta (2018) đã phân tích dữ liệu của 45 ngân hàng ở Ấn Độ từ năm 2005 đến năm 2016. Kết quả cho thấy quy mô, lợi nhuận, chi phí tài trợ và chất lượng tài sản có tác động tiêu cực đến Rủi ro thanh khoản. Trong khi đó, tỷ lệ tiền gửi, tỷ lệ vốn hóa có tác động tích cực. Luận văn: Yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng.

Theo El-Massah và cộng sự (2019), Rủi ro thanh khoản là một trong những vấn đề quan trọng nhất mà các ngân hàng phải đối mặt trong quá trình duy trì sự ổn định tài chính. Mô hình bình phương nhỏ nhất tổng quát (GLS) đã được sử dụng bởi nhóm tác giả để phân tích các yếu tố quyết định Rủi ro thanh khoản tại 257 ngân hàng, bao gồm 167 ngân hàng thông thường và 90 ngân hàng Hồi giáo, từ năm 2009 đến 2016. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng mức độ mà các ngân hàng ảnh hưởng đến Rủi ro thanh khoản của cả hai nhóm ngân hàng được gọi là hiện tượng “quá lớn để thất bại”. Bên cạnh đó, mức độ an toàn vốn cũng thể hiện ảnh hưởng cùng chiều đối với Rủi ro thanh khoản, bất kể loại hình ngân hàng. Ngược lại, tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) không cho thấy mối quan hệ đáng kể với Rủi ro thanh khoản. Trong khi đó, RRTD lại có tác động ngược chiều, nghĩa là khi RRTD tăng, các ngân hàng có xu hướng thận trọng hơn trong quản lý thanh khoản. Điều này đúng với cả ngân hàng Hồi giáo lẫn ngân hàng thông thường, mặc dù về mặt lý thuyết, ngân hàng Hồi giáo thường đối mặt với RRTD cao hơn do đặc trưng của nguyên tắc chia sẻ rủi ro (risk-sharing principle).

Trong nghiên cứu của Zhang và Zhao (2021) về các yếu tố ảnh hưởng đến Rủi ro thanh khoản của 16 ngân hàng thương mại niêm yết tại Thượng Hải (Trung Quốc) trong giai đoạn 2010–2019, nhóm tác giả đã sử dụng dữ liệu bảng và áp dụng mô hình tác động cố định (FEM) cùng mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) để phân tích. Kết quả cho thấy, quy mô tài sản (TA) càng lớn, tức là lượng chi nhánh mộc lên càng nhiều, dẫn đến dư nợ cho vay tăng và tỷ lệ nợ xấu giảm đều góp phần làm giảm Rủi ro thanh khoản. Bên cạnh đó, tỷ lệ an toàn vốn (CAR) và tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) cũng có tác động cùng chiều với mức độ an toàn thanh khoản, tức là ngân hàng có vốn tự có cao và chi phí quản lý tài sản lớn thường có Rủi ro thanh khoản thấp hơn. Ngoài ra, các chỉ tiêu như tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản và tỷ lệ thanh khoản trên dư nợ cho vay đều giúp tăng khả năng chống chịu rủi ro của ngân hàng, điều này sẽ giảm nợ xấu và Rủi ro thanh khoản.

Chen Wei-Da và cộng sự (2021) nghiên cứu dữ liệu ngân hàng Hoa Kỳ từ năm 1996 đến năm 2013 để biết được Rủi ro thanh khoản có ảnh hưởng nghiên trọng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng trong các cuộc khủng hoảng tài chính. Tác giả phát hiện ra rằng trong cuộc khủng hoảng dưới chuẩn năm 2007, Rủi ro thanh khoản đã làm giảm khả năng tồn tại của ngân hàng, ROA và biên lãi ròng, đồng thời làm tăng chi phí dự phòng cho các khoản cho vay thua lỗ. Tác động bất lợi này càng nghiêm trọng hơn đối với các ngân hàng có tỷ lệ vốn thấp hơn và RRTD cao hơn. Ngược lại, không có bằng chứng mạnh mẽ nào cho thấy Rủi ro thanh khoản làm tổn hại đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng trong các cuộc khủng hoảng thị trường. Kết quả cho rằng Rủi ro thanh khoản không chỉ đơn thuần là triệu chứng của vấn đề mất khả năng thanh toán của ngân hàng; nó có tác động độc lập đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng trong các cuộc khủng hoảng ngân hàng.

Theo nghiên cứu của Ahamed (2021) các yếu tố cụ thể của ngân hàng và các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến Rủi ro thanh khoản trong các Ngân hàng thương mại ở Bangladesh. Tác giả đã được thực hiện bằng cách sử dụng dữ liệu của 23 ngân hàng từ năm 2005-2018 và dữ liệu bảng được sử dụng để tiến hành phân tích hồi quy. Trong số các yếu tố cụ thể của ngân hàng, quy mô tài sản có mối quan hệ tiêu cực với Rủi ro thanh khoản. Quy mô ngân hàng càng lớn, vị thế thanh khoản càng tốt và Rủi ro thanh khoản càng thấp. Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu và tỷ lệ đầy đủ vốn có mối quan hệ tích cực nhưng không đáng kể với Rủi ro thanh khoản. Trong trường hợp các yếu tố kinh tế vĩ mô, lạm phát ảnh hưởng tiêu cực đến Rủi ro thanh khoản, trong khi GDP và tín dụng trong nước ảnh hưởng tích cực. Tín dụng khu vực tư nhân và công cộng làm tăng đầu tư, từ đó thúc đẩy tăng trưởng GDP. Tăng trưởng tín dụng trong nước làm giảm tính thanh khoản và có thể tạo ra tình trạng mất khả năng thanh toán. Tỷ lệ nợ trên tài sản của khoản vay có liên quan tích cực đến Rủi ro thanh khoản của các ngân hàng. Các ngân hàng thường tăng khoản vay/giải ngân tạm thời để tăng lợi nhuận, điều này làm giảm tính thanh khoản và tăng Rủi ro thanh khoản. Nghiên cứu kết luận rằng mặc dù một số yếu tố được tìm thấy không đáng kể nhưng có mối quan hệ tích cực/tiêu cực, các ngân hàng phải đánh giá cẩn thận các yếu tố để tránh khủng hoảng thanh khoản trong tương lai. Luận văn: Yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng.

Nghiên cứu của Antony (2023) cho rằng Rủi ro thanh khoản là một mối đe dọa tài chính đáng kể phải được xử lý cẩn thận. Đánh giá thấp hoặc quản lý sai Rủi ro thanh khoản có thể dẫn đến tổn thất tài chính nghiêm trọng hoặc thậm chí thất bại ngân hàng. Do đó, việc ước tính kịp thời và đầy đủ Rủi ro thanh khoản và kiểm tra các yếu tố ảnh hưởng đến Rủi ro thanh khoản là điều cần thiết. Từ đó, nghiên cứu này nhằm mục đích kiểm tra các yếu tố quyết định Rủi ro thanh khoản cho các Ngân hàng thương mại Ấn Độ từ năm 2013 đến năm 2022. Với mục đích này, nghiên cứu đã sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng điều khiển với các phương pháp OLS gộp, hiệu ứng cố định và hiệu ứng ngẫu nhiên và đã xem xét các biến số kinh tế vĩ mô và ngân hàng cụ thể. Các phát hiện cho thấy Rủi ro thanh khoản bị ảnh hưởng bởi cả các biến số cụ thể của ngân hàng và các biến số kinh tế vĩ mô. Các biến số cụ thể của ngân hàng, chẳng hạn như tuổi ngân hàng có tác động tiêu cực đến Rủi ro thanh khoản. Ngược lại, quy mô ngân hàng và vốn hóa ngân hàng đã tác động tích cực đến Rủi ro thanh khoản. Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động của các ngân hàng không có tác động đáng kể đến Rủi ro thanh khoản khi sử dụng cả tỷ lệ tài sản lưu động trên tổng tài sản và tỷ lệ cho vay trên tiền gửi. Ngoài ra, kết quả cho thấy các biến số kinh tế vĩ mô như GDP và lạm phát có tác động tích cực đến Rủi ro thanh khoản. Những phát hiện của nghiên cứu dự kiến sẽ hỗ trợ các bên liên quan khác nhau trong việc đưa ra các chính sách, quyết định phù hợp và quản lý Rủi ro thanh khoản của họ.

Theo Pasha và các cộng sự (2024) sử dụng các phương pháp tiếp cận kinh tế lượng phi tham số tiên tiến trên một mẫu ngân hàng công và tư của Ai Cập từ năm 2014 đến năm 2022. Các phát hiện chỉ ra rằng các ngân hàng đại chúng cho thấy sự vượt trội nhất quán về mức độ hiệu quả trung gian tài chính của họ so với các ngân hàng tư nhân. Hơn nữa, tác giả đã chứng minh mối quan hệ đáng kể tiêu cực giữa hiệu quả trung gian của ngân hàng và Rủi ro thanh khoản đồng thời làm nổi bật tác động tích cực đáng kể cao hơn của hiệu quả trung gian đối với việc giảm Rủi ro thanh khoản của các ngân hàng được đặc trưng bởi mức độ Rủi ro thanh khoản cao. Hơn nữa, nghiên cứu này chứng minh rằng tầm quan trọng của các yếu tố quyết định cấp vi mô và vĩ mô của Rủi ro thanh khoản của ngân hàng phụ thuộc vào mức độ Rủi ro thanh khoản hiện hành của ngân hàng. Do đó, tác động tích cực của vốn chủ sở hữu, tập trung tài sản, quy mô và tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội và tác động tiêu cực của chất lượng tài sản đối với Rủi ro thanh khoản ngân hàng khác nhau theo các lượng tử Rủi ro thanh khoản khác nhau của các ngân hàng. Luận văn: Yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng.

Theo Sumi (2024) cho rằng, Rủi ro thanh khoản là mối lo ngại tài chính then chốt trong bối cảnh ngân hàng Ấn Độ, đặc biệt trong bối cảnh Khuyến nghị Basel. Khuyến nghị này nhấn mạnh vai trò quan trọng của quản lý Rủi ro thanh khoản, thúc giục các ngân hàng thiết lập hệ thống thông tin mạnh mẽ để đánh giá, dự đoán và kiểm soát Rủi ro thanh khoản. Nhận thức được bản chất phức tạp của rủi ro này, các ngân hàng trên khắp Ấn Độ sử dụng các công cụ và phương pháp đa dạng để quản lý Rủi ro thanh khoản. Nghiên cứu này đi sâu vào hiệu quả của mạng lưới thần kinh nhân tạo (ANN) trong việc dự báo Rủi ro thanh khoản trong khu vực ngân hàng tư nhân ở Ấn Độ. Rút ra từ nghiên cứu trước đó và tận dụng dữ liệu kế toán, một cấu trúc và kiến trúc độc đáo cho mạng lưới thần kinh tri giác đa lớp đã được phát triển.

Haq và cộng sự (2025) đã phân tích cách vốn ảnh hưởng đến Rủi ro thanh khoản tài sản và nợ phải trả trong các Ngân hàng thương mại Hoa Kỳ trong thời kỳ ổn định và khủng hoảng (trong thời kỳ Covid-19). Nghiên cứu cho rằng vốn cao hơn làm tăng Rủi ro thanh khoản đặc thù bằng cách giảm tiền mặt và tài sản gần bằng tiền mặt, tăng các quỹ liên bang được bán và giảm các quỹ liên bang đã mua. Về phía nợ phải trả, có sự thay đổi từ tiền gửi thanh khoản sang tiền gửi đầu tư và sự gia tăng các mục ngoài bảng cân đối kế toán. Những mô hình này diễn ra trong các cuộc khủng hoảng, với một số biến thể trong thời kỳ covid-19. Kết quả cho thấy vốn cao có thể làm tăng Rủi ro thanh khoản nội tại bằng cách giảm tiền mặt và tài sản gần tiền, đồng thời thay đổi cơ cấu nguồn vốn – ngân hàng từ vốn huy động thanh khoản sang các dạng không thanh khoản cao hơn khi đối mặt khủng hoảng.

Theo nghiên cứu của Akbar và cộng sự (2025) kiểm tra các yếu tố quyết định cụ thể của công ty ảnh hưởng đến tính thanh khoản ngân hàng giữa các Ngân hàng thương mại thông thường ở Indonesia trong giai đoạn 2019-2023. Sử dụng hồi quy dữ liệu bảng điều khiển trên một mẫu gồm 23 ngân hàng được niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Indonesia, nghiên cứu phân tích tác động của sáu biến độc lập gồm mức an toàn vốn (CAR), tổng tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản (TLTAR), biên lãi suất (IRM), tỷ lệ tiền gửi, các khoản vay không hoạt động (NPL) và lợi nhuận trên tài sản (ROA) – đối với tỷ lệ thanh khoản (được đo bằng tài sản lưu động so với tổng tài sản). Kết quả cho thấy CAR có tác động tích cực đáng kể, trong khi TLTAR có tác động tiêu cực đáng kể đến tính thanh khoản ngân hàng. Các biến số khác như IRM, tiền gửi, NPL và ROA được tìm thấy không có ảnh hưởng đáng kể. Những phát hiện này chỉ ra rằng dự trữ vốn đầy đủ và phân bổ tín dụng cân bằng là rất quan trọng để duy trì tính thanh khoản trong các ngân hàng Indonesia. Từ đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ lĩnh vực ngân hàng Indonesia và cung cấp thông tin chi tiết cho các nhà quản lý ngân hàng và cơ quan quản lý để phát triển các chính sách tăng cường sự ổn định tài chính.

Ngoài ra, tăng trưởng tín dụng là kết quả của xu hướng nới lỏng tín dụng của các ngân hàng, thường do chính sách tiền tệ hoặc lợi nhuận. Tuy nhiên, sự gia tăng tín dụng không được kiểm soát có thể làm suy yếu chất lượng tài sản và áp lực lên khả năng thanh khoản, đặc biệt trong những tình huống kinh tế bất ổn.

2.3.2 Nghiên cứu trong nước Luận văn: Yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng.

Theo Võ Xuân Vinh và Mai Xuân Đức (2017) đã nghiên cứu về mối quan hệ giữa Rủi ro thanh khoản và RRTD trong trường hợp của các Ngân hàng thương mại Việt Nam, sử dụng dữ liệu từ 35 Ngân hàng thương mại trong giai đoạn 2009-2015. Nghiên cứu sử dụng một biến phụ thuộc là chỉ số thanh khoản (LR), và các biến độc lập bao gồm mức độ sở hữu nước ngoài (FOWN), RRTD (CR), quy mô ngân hàng (SIZE), tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (EA), lãi suất huy động thực (DR), lãi suất liên ngân hàng thực (IR), và tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP). Kết quả cho thấy lãi suất huy động thực (DR) và lãi suất liên ngân hàng thực (IR) có tác động cùng chiều với Rủi ro thanh khoản, trong khi GDP, SIZE và EA có mối tương quan ngược chiều với Rủi ro thanh khoản, nghĩa là khi nền kinh tế phát triển, Rủi ro thanh khoản có xu hướng giảm.

Theo Mai Thị Phương Thùy và Bùi Thị Điệp (2018), nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến Rủi ro thanh khoản của 31 ngân hàng thương mại Việt Nam được thực hiện từ 2007 đến 2016. Để thực hiện phân tích, nhóm tác giả đã sử dụng phương pháp định lượng cùng với các mô hình FEM, REM và FGLS. Nghiên cứu cho thấy rằng các biến có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng thanh khoản của ngân hàng bao gồm tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP), tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tỷ lệ nợ xấu (NPL). Trong đó, hai yếu tố có tác động mạnh nhất đến mức độ thanh khoản của các ngân hàng thương mại Việt Nam là vốn chủ sở hữu và lợi nhuận sau thuế.

Trong khi đó, Tu T. T. Tran và cộng sự (2019) tiến hành nghiên cứu về Rủi ro thanh khoản với mẫu gồm 35 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2010–2015, sử dụng mô hình hồi quy OLS trên dữ liệu bảng. Kết quả cho thấy: (1) Thị trường liên ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng thanh khoản; (2) Quy mô khoản vay lớn hơn làm gia tăng Rủi ro thanh khoản; (3) Quản trị RRTD hiệu quả giúp nâng cao khả năng kiểm soát Rủi ro thanh khoản và (4) Lãi suất dài hạn có tác động tiêu cực đến khả năng thanh khoản của các ngân hàng thương mại. Luận văn: Yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng.

Ngoài ra, Phạm Ánh Tuyết và Nguyễn Thị Bích Thuận (2021) đã sử dụng dữ liệu bảng được thu thập từ các báo cáo tài chính hợp nhất để đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến Rủi ro thanh khoản tại 25 Ngân hàng thương mại VN trong giai đoạn 2013–2019. Theo nghiên cứu, Rủi ro thanh khoản có tương quan dương với mức độ phụ thuộc vào vốn bên ngoài. Các yếu tố còn lại bao gồm: (1) Quy mô của ngân hàng; (2) Tỷ lệ tự có vốn so với tổng nguồn vốn; (3) Mối quan hệ giữa tỷ lệ dự trữ thanh khoản và tỷ lệ cho vay trên tổng vốn huy động đều ngược lại với Rủi ro thanh khoản.

Theo Nguyễn Thị Hương và Đặng Thị Hải Yến (2024) đã xem xét các yếu tố quyết định Rủi ro thanh khoản của các Ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2017-2021, sử dụng mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM) trên mẫu dữ liệu của 30 ngân hàng. Rủi ro thanh khoản trong nghiên cứu này được đo lường bằng tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR). Kết quả nghiên cứu chính chỉ ra rằng Tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ tăng trưởng tín dụng, khả năng sinh lời có tác động tích cực và đáng kể đến Rủi ro thanh khoản. Tỷ lệ chứng khoán thanh khoản trên tổng tài sản, tỷ lệ an toàn vốn, có tác động tiêu cực và đáng kể đến Rủi ro thanh khoản. Những phát hiện này giúp các Ngân hàng thương mại và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam xây dựng chính sách quản lý Rủi ro thanh khoản hiệu quả.

2.3.3. Thảo luận các nghiên cứu trước

Mặc dù nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước về thanh khoản và Rủi ro thanh khoản đã được thực hiện trong lĩnh vực ngân hàng, nhưng vẫn còn những lỗ hổng cần được làm rõ.

Thứ nhất, phần lớn các nghiên cứu quốc tế tập trung phân tích mối quan hệ giữa Rủi ro thanh khoản với một số nhân tố vi mô hoặc vĩ mô riêng lẻ, trong khi chưa có sự thống nhất cao về mức độ và chiều hướng tác động của các nhân tố này. Ví dụ, Singh & Sharma (2016) và Sopan & Dutta (2018) chỉ ra quy mô ngân hàng có tác động tiêu cực đến thanh khoản, trong khi El-Massah và cộng sự (2019) lại cho rằng quy mô lớn giúp ngân hàng chống chịu tốt hơn trước rủi ro. Điều này cho thấy cần có thêm các nghiên cứu thực nghiệm để kiểm định lại tác động của từng yếu tố trong bối cảnh cụ thể.

Thứ hai, tại Việt Nam, các nghiên cứu như của Nguyễn Thị Bích Thuận và Phạm Ánh Tuyết (2021), Mai Thị Phương Thùy và Bùi Thị Điệp (2018), Nguyễn Thị Hương và Đặng Thị Hải Yến (2024), Võ Xuân Vinh và Mai Xuân Đức (2017) đã chỉ ra nhiều nhân tố ảnh hưởng đến Rủi ro thanh khoản, song chủ yếu tập trung vào các biến vi mô (như vốn chủ sở hữu, nợ xấu, lợi nhuận, quy mô). Các yếu tố vĩ mô (như GDP, lạm phát, lãi suất, tỷ giá) mới chỉ được đề cập rời rạc và chưa được phân tích trong mối quan hệ tổng thể. Do đó, khoảng trống lớn hiện nay là việc kết hợp đồng thời các yếu tố vi mô và vĩ mô để đánh giá toàn diện Rủi ro thanh khoản của các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Luận văn: Yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng.

Thứ ba, một khía cạnh quan trọng nhưng ít được chú trọng trong các nghiên cứu trong nước là vai trò của tăng trưởng tín dụng đối với Rủi ro thanh khoản. Thực tế cho thấy, khi tín dụng tăng trưởng nhanh hơn so với khả năng huy động vốn, ngân hàng dễ rơi vào tình trạng mất cân đối kỳ hạn, làm gia tăng áp lực chi trả và suy giảm thanh khoản. Tuy nhiên, tại Việt Nam, số lượng nghiên cứu thực nghiệm trực tiếp xem xét yếu tố này còn hạn chế.

Thứ tư, nhiều nghiên cứu trước đó đo lường thanh khoản và Rủi ro thanh khoản (như LDR, LAR và FGAP) bằng cách sử dụng các chỉ số đơn lẻ. Trong khi chưa có sự so sánh đa chiều giữa các chỉ số. Điều này hạn chế khả năng khái quát hóa và dẫn đến kết quả nghiên cứu còn phân tán.

Từ những lỗ hổng trên, có thể thấy rằng một cuộc điều tra về các yếu tố ảnh hưởng đến Rủi ro thanh khoản của Ngân hàng thương mại Việt Nam, đặc biệt liên quan đến tăng trưởng tín dụng, kết hợp cả yếu tố vi mô và vĩ mô, sẽ có ý nghĩa lý luận và thực tiễn quan trọng Luận văn này cũng sử dụng phương pháp này nhằm mở rộng và hoàn thiện nghiên cứu về Rủi ro thanh khoản hiện tại ở Việt Nam.

  • TÓM TẮT CHƯƠNG 2

Chương 2 tạo cơ sở lý thuyết cho thanh khoản và Rủi ro thanh khoản; nó cũng tổng hợp các nghiên cứu trước đây trong và ngoài nước liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng đến Rủi ro thanh khoản của Ngân hàng thương mại. Các kết quả cho thấy các yếu tố vi mô (vốn chủ sở hữu, nợ xấu, khả năng sinh lời, cấu trúc huy động và cho vay) và vĩ mô (GDP, lạm phát, lãi suất và tỷ giá) đều ảnh hưởng đến Rủi ro thanh khoản. Tăng trưởng tín dụng nổi lên là một yếu tố có tác động trực tiếp và đáng kể đến mức độ Rủi ro thanh khoản, nhưng không nhiều nghiên cứu trong nước đã xem xét nó một cách toàn diện. Luận văn: Yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: PPNC tác động đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
1 Comment
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
trackback

[…] ===>>> Luận văn: Yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng […]

Contact Me on Zalo
0877682993
1
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x