Luận văn: Đánh giá NH trước và sau M&A về tiêu chí CAMELS

Mục lục

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Đánh giá NH trước và sau M&A về tiêu chí CAMELS hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Đánh giá các ngân hàng trước và sau M&A theo tiêu chí CAMELS dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT LUẬN VĂN

Luận văn phân tích thực trạng hoạt động của các Ngân hàng thương mại Việt Nam trước và sau quá trình sáp nhập, hợp nhất (M&A), dựa trên bộ tiêu chí CAMELS gồm: Năng lực vốn, Chất lượng tài sản, Năng lực quản trị, Hiệu quả sinh lời, Khả năng thanh khoản và Độ nhạy cảm với rủi ro thị trường trong giai đoạn từ năm 2005 đến năm 2023, đặc biệt là 6 sáp nhập điển hình như Sacombank – Southern Bank, BIDV –MHB, SHB – Habubank, SCB – Ficombank – Tin Nghia Bank, MSB – Mekongbank và HDBank – DaiA Bank.

Bài luận văn đã nêu ra được các ngân hàng sau sáp nhập đã có những cải thiện đáng kể, tuy nhiên vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Cụ thể, về năng lực vốn, nhiều ngân hàng sau M&A đã cải thiện CAR lên mức an toàn, nhưng vẫn thấp hơn chuẩn Basel III, tiềm ẩn rủi ro khi thị trường biến động. Chất lượng tài sản ban đầu suy giảm mạnh do phải tiếp nhận lượng lớn nợ xấu từ ngân hàng yếu kém. Dù nợ xấu giảm đáng kể nhờ tái cấu trúc và bán nợ cho VAMC, nhưng tỷ lệ nợ xấu thực tế vẫn còn cao hơn con số công bố. Năng lực quản trị ban đầu gặp thách thức lớn do phải đồng bộ hóa quy trình nghiệp vụ và quản lý rủi ro giữa các ngân hàng hợp nhất. Sau vài năm, nhiều ngân hàng áp dụng thành công các chuẩn mực quản trị quốc tế (Basel II), nâng cao đáng kể hiệu quả quản trị và điều hành. Hiệu quả sinh lời các ngân hàng thường giảm mạnh ngay sau sáp nhập do chi phí xử lý nợ xấu và tái cấu trúc cao. Tuy nhiên, sau 3–5 năm, nhiều ngân hàng ghi nhận sự phục hồi tích cực về ROA và ROE nhờ khai thác lợi thế về quy mô và tái cơ cấu hiệu quả. Thanh khoản, ban đầu bị áp lực mạnh từ việc tiếp nhận các tài sản kém thanh khoản, dần được cải thiện nhờ mở rộng huy động vốn và tái cấu trúc tài sản hiệu quả, đảm bảo các tiêu chí an toàn theo yêu cầu của NHNN. Về độ nhạy cảm với rủi ro thị trường, các ngân hàng sau M&A ban đầu chịu rủi ro cao hơn do mở rộng quy mô tài sản và tín dụng nhanh chóng, nhưng đã dần cải thiện thông qua áp dụng các công cụ quản trị rủi ro hiện đại.

Dựa vào kết quả nghiên cứu, đề tài đưa ra các gợi ý, hàm ý chính sách cho các NHTM nhằm gia tăng hiệu quả hoạt động tái cấu trúc tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam.

ABSTRACT

The thesis analyzes the current status of the operations of Vietnamese commercial banks before and after the merger and acquisition (M&A) process, based on the CAMELS criteria which includes: Capital Adequacy, Asset Quality, Management Quality, Profitability, Liquidity, and Market Risk Sensitivity during the period from 2005 to 2023, particularly focusing on 6 typical mergers such as Sacombank – Southern Bank, BIDV – MHB, SHB – Habubank, SCB – Ficombank –Tin Nghia Bank, MSB – Mekongbank, and HDBank – DaiA Bank. Luận văn: Đánh giá NH trước và sau M&A về tiêu chí CAMELS.

The thesis has pointed out that the banks after merging have made significant improvements; however, many limitations still exist. Specifically, regarding capital capacity, many banks post-M&A have improved their CAR to a safe level, but still fall short of the Basel III standards, posing risks during market fluctuations. The initial asset quality has severely declined due to the influx of a large amount of bad debts from weak banks. Although bad debts have significantly decreased thanks to restructuring and selling debts to VAMC, the actual bad debt ratio still exceeds the publicly announced figure. The initial management capacity faces major challenges due to the need to synchronize operational processes and risk management between the merging banks. After a few years, many banks have successfully applied international management standards (Basel II), greatly enhancing management and operational effectiveness. The profitability of banks tends to decline sharply right after the merger due to high costs of handling bad debts and restructuring. However, after 3–5 years, many banks reported a positive recovery in ROA and ROE thanks to leveraging economies of scale and effective restructuring. Liquidity, which was initially under strong pressure from acquiring illiquid assets, gradually improved through expanding capital mobilization and effective asset restructuring, ensuring compliance with safety criteria required by the State Bank of Vietnam. Regarding sensitivity to market risk, banks after M&A initially faced higher risks due to rapid expansion of assets and credit, but gradually improved through the application of modern risk management tools.

Based on the research findings, the project provides suggestions and policy implications for commercial banks to enhance the effectiveness of restructuring operations at Vietnamese commercial banks.

Chương 1. Giới thiệu

Chương 1 trình bày tính cấp thiết và lí do chọn đề tài nghiên cứu, qua đó xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát và các mục tiêu nghiên cứu cụ thể, theo đó xác định các câu hỏi nghiên cứu, phạm vi và đối tượng nghiên cứu. Ngoài ra, chương 1 cũng sẽ trình bày ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài và kết thúc chương này sẽ trình bày kết cấu tổng thể của đề tài.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

Trong những năm gần đây, nền kinh tế Việt Nam đã chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ của các hoạt động M&A (Mergers and Acquisitions – Sáp nhập và Mua lại) trong lĩnh vực ngân hàng. Sự gia tăng này phản ánh nhu cầu tái cơ cấu, nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị phần trong bối cảnh kinh tế ngày càng hội nhập sâu rộng với khu vực và quốc tế. Những thương vụ M&A đã đem lại cơ hội lớn cho các ngân hàng khi giúp họ mở rộng quy mô, gia tăng nguồn lực tài chính, và cải thiện vị thế trên thị trường. Tuy nhiên, các thương vụ này cũng đặt ra nhiều thách thức trong việc đảm bảo sự ổn định tài chính và duy trì hiệu quả hoạt động. Luận văn: Đánh giá NH trước và sau M&A về tiêu chí CAMELS.

Việc đánh giá hiệu quả hoạt động của các ngân hàng sau M&A là rất cần thiết, bởi M&A có thể mang lại nhiều thay đổi về cấu trúc tài chính, mô hình quản trị và chiến lược kinh doanh của các ngân hàng tham gia. Sự thay đổi này không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động của ngân hàng mà còn tác động lớn đến hệ thống ngân hàng nói chung, cũng như toàn bộ nền kinh tế.

Một trong những công cụ được sử dụng rộng rãi và hiệu quả để đánh giá hoạt động của các ngân hàng là bộ tiêu chí CAMELS (Capital adequacy, Asset quality, Management quality, Earnings, Liquidity, and Sensitivity to market risk). CAMELS là bộ tiêu chí được phát triển bởi các cơ quan quản lý ngân hàng ở Mỹ, và sau đó được các quốc gia khác áp dụng để đánh giá hiệu quả tài chính và khả năng chịu đựng rủi ro của các ngân hàng. Việc áp dụng CAMELS vào đánh giá các ngân hàng sau M&A tại Việt Nam sẽ giúp cung cấp một cái nhìn toàn diện và khách quan về hoạt động của các ngân hàng, đồng thời giúp đưa ra các giải pháp quản trị phù hợp để tối ưu hóa hiệu quả sau M&A.

Hoạt động M&A trong ngành ngân hàng Việt Nam đã gia tăng đáng kể trong những năm gần đây, đặc biệt là sau khi Chính phủ triển khai các chính sách thúc đẩy tái cơ cấu hệ thống ngân hàng nhằm xử lý nợ xấu và nâng cao năng lực cạnh tranh. Các thương vụ M&A không chỉ giới hạn trong các ngân hàng trong nước mà còn có sự tham gia của các nhà đầu tư nước ngoài, với mục tiêu mở rộng thị phần và tăng cường sức mạnh tài chính. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Minh Hằng (2020) chỉ ra rằng, từ năm 2015 đến năm 2020, Việt Nam đã chứng kiến hơn 20 thương vụ M&A lớn trong lĩnh vực ngân hàng, với tổng giá trị lên đến hàng tỷ USD. Các thương vụ này thường nhằm mục tiêu tái cơ cấu, giải quyết vấn đề nợ xấu, hoặc nâng cao hiệu quả tài chính. Tuy nhiên, không phải tất cả các thương vụ M&A đều đạt được thành công như mong đợi, và việc đánh giá lại hoạt động của các ngân hàng sau M&A là cần thiết để xác định liệu các thương vụ này có thực sự mang lại giá trị gia tăng hay không.

Alqahtani, Mayes, và Brown (2016) áp dụng CAMELS để đánh giá tác động của M&A đến các ngân hàng tại khu vực Trung Đông và cho thấy các ngân hàng sau M&A thường có sự cải thiện về tỷ lệ an toàn vốn và lợi nhuận, nhưng lại đối mặt với những thách thức liên quan đến chất lượng tài sản và khả năng thanh khoản.

Tại Việt Nam, việc áp dụng bộ tiêu chí CAMELS để đánh giá các ngân hàng sau M&A sẽ giúp các nhà quản trị và cơ quan quản lý có cái nhìn toàn diện về tác động của các thương vụ M&A, từ đó đưa ra các quyết định chính xác hơn về chiến lược phát triển và quản lý rủi ro.

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang trải qua những thay đổi sâu sắc với sự gia tăng của các hoạt động M&A trong ngành ngân hàng, việc nghiên cứu hoạt động của các ngân hàng sau M&A thông qua bộ tiêu chí CAMELS không chỉ mang tính học thuật mà còn có ý nghĩa thực tiễn cao. Đây là lý do chính mà tôi chọn đề tài “Đánh giá các ngân hàng trước và sau M&A theo tiêu chí CAMELS”.

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu Luận văn: Đánh giá NH trước và sau M&A về tiêu chí CAMELS.

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu tổng quát

Mục tiêu tổng quát của đề tài là đánh giá các ngân hàng thương mại tại Việt Nam trước và sau khi thực hiện các thương vụ mua bán và sáp nhập (M&A) dựa trên hệ thống tiêu chí CAMELS. Qua đó, nghiên cứu nhằm xác định mức độ cải thiện hoặc suy giảm về hiệu quả hoạt động của các ngân hàng sau M&A và đưa ra các khuyến nghị phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và khả năng quản trị rủi ro trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng biến động.

1.2.2. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

Căn cứ vào mục tiêu tổng quát nói trên, luận văn xác định các mục tiêu cụ thể như sau:

  • Một là, phân tích sự thay đổi của các ngân hàng thương mại sau M&A theo tiêu chí CAMELS.
  • Hai là, so sánh hiệu quả hoạt động của các ngân hàng trước và sau M&A theo tiêu chí CAMELS.
  • Ba là, đề xuất các hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại sau M&A theo tiêu chí CAMELS.

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

Để giải quyết các mục tiêu nghiên cứu, đề tài nghiên cứu sẽ tập trung xoay quanh việc tìm hiểu và phân tích để trả lời các câu hỏi trọng tâm như sau:

  • Thứ nhất, sự thay đổi của các ngân hàng thương mại sau M&A được đánh giá như thế nào theo các tiêu chí của hệ thống CAMELS?
  • Thứ hai, hiệu quả hoạt động của các ngân hàng trước và sau M&A theo tiêu chí CAMELS đã thay đổi như thế nào?
  • Thứ ba, các khuyến nghị nào được đưa ra để nâng cao hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại sau M&A theo tiêu chí CAMELS?

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

  • Hoạt động của các ngân hàng thương mại trước và sau M&A ở Việt Nam theo các tiêu chí CAMELS.

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu Luận văn: Đánh giá NH trước và sau M&A về tiêu chí CAMELS.

Về không gian: Luận văn tập trung nghiên cứu các Ngân hàng thương mại tiêu biểu và thành công trong hoạt động M&A tại Việt Nam bao gồm: Sacombank -Southern Bank, BIDV – MHB, SHB – Habubank, MSB- Mekongbank, HDBank -DaiA Bank, SCB – Ficombank- Tin Nghia Bank vì các lý do sau:

Thứ nhất, các thương vụ được lựa chọn là những điển hình trong làn sóng M&A ngân hàng tại Việt Nam giai đoạn 2011–2020, phản ánh rõ nét xu hướng tái cấu trúc thông qua hợp nhất, sáp nhập nhằm xử lý ngân hàng yếu kém, củng cố năng lực tài chính và tăng cường hiệu quả hoạt động. Các thương vụ này không chỉ là hiện tượng cá biệt mà là kết quả của định hướng vĩ mô và chính sách nhất quán của Chính phủ, do đó có giá trị nghiên cứu lớn về cả lý luận và thực tiễn.

Thứ hai, các thương vụ nói trên bao gồm nhiều hình thức khác nhau: tự nguyện (như MSB – Mekongbank, HDBank – DaiA Bank), bắt buộc hoặc có yếu tố chỉ đạo từ NHNN (như SHB – Habubank, Sacombank – Southern Bank), hợp nhất giữa ngân hàng lớn và ngân hàng yếu (SHB – Habubank), hoặc sáp nhập đa phương (SCB – Ficombank Tin Nghĩa Bank). Ngoài ra, chủ thể tham gia bao gồm cả ngân hàng nhà nước (BIDV MHB), ngân hàng tư nhân lớn, và các ngân hàng có định hướng chiến lược rõ ràng. Sự đa dạng này tạo điều kiện thuận lợi để nghiên cứu và so sánh hiệu quả, rút ra bài học từ các góc độ chiến lược, pháp lý và tổ chức.

Thứ ba, tính thực tiễn cao và có thể đánh giá kết quả sau M&A. Không giống các thương vụ đang trong quá trình đàm phán hay chưa có kết quả rõ ràng, các trường hợp được lựa chọn đã hoàn tất và có dữ liệu công bố tương đối đầy đủ sau M&A (về hiệu quả hoạt động, chỉ tiêu tài chính, quy mô tổng tài sản, số lượng chi nhánh, nợ xấu, năng lực quản trị…). Điều này giúp đảm bảo tính khả thi, tính định lượng và độ tin cậy trong quá trình nghiên cứu, đánh giá hiệu quả M&A trong thực tế.

Thứ tư, ý nghĩa học thuật và giá trị chính sách. Việc phân tích các thương vụ M&A điển hình của ngành ngân hàng không chỉ đóng góp về mặt học thuật trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng mà còn có giá trị thực tiễn cao đối với các cơ quan quản lý nhà nước, nhà đầu tư và chính các ngân hàng thương mại đang có ý định tham gia M&A. Luận văn kỳ vọng sẽ rút ra được những bài học kinh nghiệm hữu ích, đóng góp cho việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, cơ chế giám sát và hỗ trợ hoạt động M&A trong ngành ngân hàng nói riêng và khu vực tài chính nói chung tại Việt Nam.

Thứ năm, tính khả thi về mặt dữ liệu và nguồn thông tin. Các thương vụ được lựa chọn đều có dữ liệu thứ cấp phong phú, được công bố trên các báo cáo tài chính, báo cáo thường niên, tài liệu phân tích của các công ty chứng khoán, cơ quan quản lý nhà nước và truyền thông chuyên ngành. Đây là yếu tố then chốt đảm bảo luận văn có thể tiếp cận và xử lý thông tin một cách đầy đủ, khoa học và khách quan.

Về thời gian: Nghiên cứu sử dụng các số liệu thu thập từ năm 2005-2023 vì một số lý do sau:

  • Năm 2005, Nhà nước ban hành Luật doanh nghiệp 2005, các khái niệm M&A lần đầu được ghi nhận trong luật pháp Việt Nam tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho các hoạt động sau này.
  • Ngày 1/3/2012, Thủ tướng Chính phủ ký Quyết định số 254/QĐ-TTg phê duyệt Đề án “Cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011- 2015”. Đây được xem là một nỗ lực về mặt pháp lý sớm nhất và quan trọng nhất trong việc tái cấu trúc hệ thống ngân hàng, tạo hành lang rộng để xử lý các ngân hàng yếu kém và đề ra một lộ trình cho đến năm 2015.
  • Năm 2015: Ngân hàng Nhà nước đã thúc đẩy quá trình M&A trong ngành ngân hàng để giải quyết tình trạng nợ xấu và tăng cường vốn cho các ngân hàng yếu kém. Tới giai đoạn 2016- 2018, một số ngân hàng lớn thực hiện M&A để mở rộng quy mô và thị phần, ví dụ như việc Sacombank sáp nhập với Ngân hàng TMCP Phương Nam (2015) và việc Ngân hàng TMCP Quân Đội sáp nhập với Ngân hàng TMCP Đại Chúng (2016)
  • Luật các Tổ chức tín dụng năm 2019 đã điều chỉnh các hoạt động M&A và tái cơ cấu trong ngành ngân hàng, nhằm mục tiêu tăng cường sự minh bạch và hiệu quả của các tổ chức tín dụng. Sau thời gian này, Đại dịch COVID-19 (2020-2021) đã gây ra sự biến động lớn trong nền kinh tế toàn cầu và làm gia tăng áp lực tài chính lên các ngân hàng. Điều này dẫn đến một số thương vụ M&A để hỗ trợ khôi phục và tái cấu trúc hoạt động.
  • Năm 2022: Nền kinh tế Việt Nam bắt đầu phục hồi sau đại dịch COVID-19, dẫn đến sự gia tăng hoạt động M&A trong ngành ngân hàng để tận dụng cơ hội phát triển trong giai đoạn phục hồi.

1.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn Luận văn: Đánh giá NH trước và sau M&A về tiêu chí CAMELS.

1.5.1. Ý nghĩa khoa học

Nghiên cứu về các ngân hàng trước và sau M&A (Mua bán và Sáp nhập) ở Việt Nam theo các tiêu chí CAMELS đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của M&A đối với hoạt động của ngân hàng, đặc biệt là từ góc độ các tiêu chí CAMELS, điều này có thể làm rõ cách mà các yếu tố tài chính của ngân hàng thay đổi sau M&A. Nghiên cứu có thể đóng góp vào việc phát triển các lý thuyết và mô hình trong lĩnh vực tài chính ngân hàng, đặc biệt là về cách thức M&A ảnh hưởng đến các chỉ tiêu CAMELS. Điều này có thể mở rộng các nghiên cứu trước đó và làm rõ mối quan hệ giữa M&A và hoạt động của ngân hàng. Đồng thời, kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo, cho phép các nhà nghiên cứu phân tích sâu hơn về tác động của M&A đối với các ngân hàng trong các bối cảnh khác nhau.

1.5.2. Ý nghĩa thực tiễn

Đề tài giúp các ngân hàng và nhà quản lý có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để đưa ra quyết định chiến lược trong quá trình thực hiện M&A. Hiểu rõ ảnh hưởng của M&A lên các chỉ tiêu CAMELS giúp các ngân hàng đánh giá hiệu quả của các giao dịch và lập kế hoạch tái cơ cấu hợp lý. Đề tài cũng có thể cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện quản lý rủi ro trong ngân hàng, đặc biệt là trong việc đánh giá và điều chỉnh các yếu tố tài chính sau khi thực hiện M&A. Các cơ quan quản lý và chính phủ có thể dựa vào nghiên cứu để xây dựng hoặc điều chỉnh các chính sách và quy định liên quan đến M&A trong ngành ngân hàng, nhằm đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của hệ thống tài chính.

Nhìn chung, nghiên cứu về các ngân hàng thương mại Việt Nam trước và sau M&A theo tiêu chí CAMELS không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của M&A đối với hiệu quả hoạt động mà còn hỗ trợ các ngân hàng, nhà quản lý, và cơ quan quản lý trong việc ra quyết định và hoạch định chiến lược. Các kết quả từ nghiên cứu này có thể cải thiện hiệu quả hoạt động và quản lý trong ngành ngân hàng, đồng thời đóng góp vào sự phát triển của lý thuyết và thực tiễn trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.

1.6. Phương pháp nghiên cứu

Để đạt được mục tiêu nghiên cứu và trả lời các câu hỏi nghiên cứu đã đặt ra, luận văn sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu khác nhau. Việc kết hợp các phương pháp định tính và phân tích dữ liệu thứ cấp giúp đảm bảo tính toàn diện, khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng các phương pháp chính bao gồm: phương pháp thu thập dữ liệu, phương pháp nghiên cứu tình huống, phương pháp thảo luận nhóm và phương pháp so sánh – phân tích. Việc kết hợp các phương pháp này cho phép nghiên cứu vừa khai thác dữ liệu thực nghiệm, vừa tiếp cận các đánh giá mang tính chuyên môn và thực tiễn trong lĩnh vực tài chính –ngân hàng.

1.6.1. Phương pháp thu thập dữ liệu Luận văn: Đánh giá NH trước và sau M&A về tiêu chí CAMELS.

Trong nghiên cứu này, dữ liệu được thu thập chủ yếu từ nguồn dữ liệu thứ cấp. Dữ liệu thứ cấp là những dữ liệu đã được công bố và sử dụng trong các nghiên cứu trước đó hoặc được cung cấp bởi các tổ chức chính thức. Theo Saunders, Lewis và Thornhill (2019), việc sử dụng dữ liệu thứ cấp trong nghiên cứu khoa học giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và cho phép nhà nghiên cứu tiếp cận với nguồn dữ liệu có độ tin cậy cao.

Các nguồn dữ liệu được sử dụng trong luận văn bao gồm: Báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của các ngân hàng thương mại trong giai đoạn nghiên cứu. Báo cáo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và các cơ quan quản lý tài chính. Các báo cáo phân tích của công ty chứng khoán, tổ chức tài chính và cơ quan nghiên cứu kinh tế. Các bài báo khoa học, sách chuyên khảo và các nghiên cứu trước đây liên quan đến hoạt động M&A trong ngành ngân hàng. Các dữ liệu thống kê được công bố trên các trang thông tin chính thức của ngân hàng và các cơ quan quản lý.

Dữ liệu được thu thập tập trung vào các chỉ tiêu tài chính của ngân hàng trước và sau khi thực hiện M&A, bao gồm các chỉ tiêu liên quan đến hệ thống đánh giá CAMELS như: tỷ lệ an toàn vốn (CAR), tỷ lệ nợ xấu (NPL), lợi nhuận trên tài sản (ROA), lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ lệ thanh khoản và các chỉ tiêu phản ánh mức độ nhạy cảm với rủi ro thị trường.

Sau khi thu thập, dữ liệu được tổng hợp, phân loại và xử lý nhằm phục vụ cho quá trình phân tích và đánh giá các ngân hàng trước và sau M&A theo hệ thống tiêu chí CAMELS.

1.6.2. Phương pháp nghiên cứu tình huống

Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu tình huống (Case Study) nhằm phân tích chi tiết các trường hợp M&A tiêu biểu trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu tình huống là phương pháp nghiên cứu phổ biến trong lĩnh vực kinh tế và quản trị, được sử dụng để phân tích sâu một hiện tượng hoặc một tổ chức trong bối cảnh thực tế (Yin, 2018).

Theo Yin (2018), nghiên cứu tình huống đặc biệt phù hợp khi nhà nghiên cứu muốn trả lời các câu hỏi “how” và “why” liên quan đến các hiện tượng phức tạp trong bối cảnh thực tiễn. Trong nghiên cứu này, phương pháp nghiên cứu tình huống được áp dụng để phân tích sự thay đổi trong hoạt động của các ngân hàng thương mại trước và sau khi thực hiện các thương vụ M&A.

Các trường hợp nghiên cứu được lựa chọn bao gồm một số thương vụ M&A tiêu biểu trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam như: Sacombank – Southern Bank, BIDV – MHB, SHB – Habubank, SCB – Ficombank – Tin Nghia Bank, MSB –Mekongbank và HDBank – DaiA Bank. Đây là những thương vụ có quy mô lớn và có ảnh hưởng đáng kể đến quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng tại Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu tình huống được thực hiện thông qua việc phân tích các chỉ tiêu tài chính của từng ngân hàng trong khoảng thời gian trước và sau M&A (thường là 5 năm trước và 5 năm sau sáp nhập). Việc phân tích này giúp đánh giá những thay đổi trong hiệu quả hoạt động của ngân hàng theo các tiêu chí CAMELS, từ đó xác định những tác động của hoạt động M&A đến tình hình tài chính và hoạt động kinh doanh của ngân hàng.

Thông qua phương pháp này, nghiên cứu có thể cung cấp một cái nhìn chi tiết và toàn diện về quá trình thay đổi của các ngân hàng sau M&A, đồng thời rút ra các bài học kinh nghiệm cho các ngân hàng thương mại trong tương lai.

1.6.3. Phương pháp thảo luận nhóm Luận văn: Đánh giá NH trước và sau M&A về tiêu chí CAMELS.

Bên cạnh phương pháp nghiên cứu tình huống, luận văn còn sử dụng phương pháp thảo luận nhóm (Focus Group Discussion) nhằm thu thập các ý kiến chuyên gia và các đánh giá mang tính thực tiễn trong lĩnh vực ngân hàng.

Thảo luận nhóm là một phương pháp nghiên cứu định tính được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu khoa học xã hội nhằm khai thác sâu các quan điểm, nhận định và kinh nghiệm của những người tham gia nghiên cứu (Krueger & Casey, 2015). Phương pháp này cho phép nhà nghiên cứu thu thập thông tin thông qua quá trình trao đổi và tương tác giữa các thành viên trong nhóm.

Trong nghiên cứu này, các buổi thảo luận nhóm được tổ chức với sự tham gia của các chuyên gia trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, bao gồm các nhà nghiên cứu, giảng viên hoặc cán bộ quản lý có kinh nghiệm trong lĩnh vực ngân hàng. Nội dung thảo luận tập trung vào các vấn đề liên quan đến tác động của hoạt động M&A đối với hiệu quả hoạt động của ngân hàng theo các tiêu chí CAMELS.

Các nội dung thảo luận chủ yếu bao gồm: Tác động của M&A đến năng lực vốn của ngân hàng; Sự thay đổi về chất lượng tài sản và quản trị rủi ro sau sáp nhập; Tác động của M&A đến hiệu quả sinh lời và khả năng thanh khoản của ngân hàng; Những khó khăn và thách thức trong quá trình tích hợp sau M&A; Các yếu tố quyết định sự thành công của các thương vụ M&A trong ngành ngân hàng; Các ý kiến thu thập được từ quá trình thảo luận nhóm được tổng hợp và phân tích nhằm bổ sung cho kết quả phân tích dữ liệu tài chính. Việc kết hợp phương pháp thảo luận nhóm với các phương pháp phân tích dữ liệu giúp nâng cao tính khách quan và độ tin cậy của nghiên cứu.

1.6.4. Phương pháp so sánh và phân tích

Ngoài các phương pháp trên, luận văn còn sử dụng phương pháp so sánh và phân tích nhằm đánh giá sự thay đổi trong hoạt động của các ngân hàng trước và sau khi thực hiện M&A.

Phương pháp so sánh được sử dụng để so sánh các chỉ tiêu tài chính của ngân hàng qua các giai đoạn khác nhau, đặc biệt là trước và sau khi thực hiện M&A. Theo Hair và cộng sự (2019), phương pháp so sánh giúp xác định xu hướng thay đổi của các biến số nghiên cứu và làm rõ mối quan hệ giữa các yếu tố trong quá trình phân tích dữ liệu.

Trong nghiên cứu này, phương pháp so sánh được áp dụng để: Thứ nhất, so sánh các chỉ tiêu CAMELS của ngân hàng trước và sau M&A. Thứ hai, so sánh hiệu quả hoạt động giữa các ngân hàng tham gia M&A. Thứ ba, so sánh sự thay đổi của các chỉ tiêu tài chính qua các giai đoạn khác nhau.

Song song với phương pháp so sánh, nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích dữ liệu nhằm đánh giá sâu hơn các thay đổi trong hoạt động của ngân hàng. Việc phân tích dữ liệu được thực hiện thông qua việc xem xét các chỉ tiêu tài chính và các chỉ số phản ánh hiệu quả hoạt động của ngân hàng.

Thông qua việc kết hợp phương pháp so sánh và phân tích, nghiên cứu có thể xác định được xu hướng thay đổi của các ngân hàng trước và sau M&A, từ đó đưa ra các nhận định và đánh giá về hiệu quả của các thương vụ sáp nhập trong ngành ngân hàng. Luận văn: Đánh giá NH trước và sau M&A về tiêu chí CAMELS.

Tóm lại, luận văn sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu khác nhau nhằm đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Việc kết hợp các phương pháp thu thập dữ liệu, nghiên cứu tình huống, thảo luận nhóm và phân tích so sánh giúp nghiên cứu tiếp cận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau, vừa dựa trên dữ liệu thực nghiệm vừa dựa trên các đánh giá chuyên môn trong lĩnh vực ngân hàng. Nhờ đó, nghiên cứu có thể đưa ra các kết luận có cơ sở khoa học và các hàm ý chính sách phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại sau khi thực hiện M&A.

1.7. Bố cục luận văn

Luận văn bao gồm 4 chương có bố cục như sau:

  • Chương 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

Chương này sẽ nói về công trình nghiên cứu bao gồm lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, những đóng góp của đề tài và bố cục đề tài.

  • Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ LƯỢC KHẢO CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

Chương 2 trình bày nội dung cơ sở lý thuyết về M&A trong lĩnh vực ngân hàng, hoạt động các ngân hàng sau M&A theo tiêu chí CAMELS và tổng kết các mô hình nghiên cứu trước đây về ảnh hưởng của sát nhập và mua lại đến hoạt động của các ngân hàng thương mại theo tiêu chí CAMELS để làm cơ sở cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu ở chương sau.

  • Chương 3: THỰC TRẠNG CỦA CÁC NHTM TRƯỚC VÀ SAU M&A THEO BỘ TIÊU CHÍ CAMELS

Chương này phân tích tác động của các nhân tố tác động đến các ngân hàng. Từ kết quả đó đưa ra đánh giá phù hợp thể hiện mối quan hệ giữa các yếu tố tài chính tới hoạt động của ngân hàng sau M&A theo tiêu chí CAMELS.

  • Chương 4: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

Chương 4 đánh giá kết quả nghiên cứu của đề tài, những hạn chế và hướng phát triển tiếp theo. Từ đó đưa ra những khuyến nghị cho các ngân hàng thương mại Việt Nam để gia tăng hiệu quả hoạt động.

  • TÓM TẮT CHƯƠNG 1

Chương 1 chỉ ra tầm quan trọng cũng như tính cấp thiết của việc phân tích, đánh giá các ngân hàng trước và sau M&A theo tiêu chí CAMELS. Từ mục tiêu nghiên cứu tổng quát, đề tài đưa ra 03 mục tiêu nghiên cứu cụ thể và sẽ được giải quyết thông qua 03 câu hỏi nghiên cứu tương ứng. Tiếp theo, đề tài trình bày đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài là các Ngân hàng thương mại tiêu biểu và thành công trong hoạt động M&A tại Việt Nam bao gồm: Sacombank – Southern Bank, BIDV – MHB, SHB – Habubank, MSB- Mekongbank, HDBank – DaiA Bank, SCB – Ficombank- Tin Nghia Bank trong 18 năm, giai đoạn từ 2005– 2023. Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu tình huống nhằm phân tích dữ liệu từng trường hợp ngân hàng trong khoảng thời gian trước 5 năm M&A và sau 5 năm M&A thông qua bộ tiêu chí CAMELS. Cuối cùng, chương này trình bày kết cấu khóa luận gồm 04 chương và sơ lược về nội dung chính của mỗi chương.

Chương 2. Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước

Chương 2 với việc trình bày cơ sở lý thuyết và tác động M&A trong hoạt động ngân hàng cùng với các học thuyết về tiêu chí CAMELS và kết quả của những nghiên cứu thực nghiệm có liên quan được thực hiện trong và ngoài nước. Dựa trên cơ sở đó để xây dựng các tình huống nghiên cứu cho chương tiếp theo phù hợp với mục tiêu nghiên cứu đã đề ra trong chương 1.

2.1. Tổng quan về hoạt động M&A trong hoạt động ngân hàng Luận văn: Đánh giá NH trước và sau M&A về tiêu chí CAMELS.

2.1.1. Khái niệm vềM&A

Theo nghiên cứu của Berger, Demsetz và Strahan (1999), các thương vụ M&A trong ngành ngân hàng thường được thực hiện nhằm mục tiêu đạt được các lợi thế về quy mô, giảm chi phí hoạt động, và cải thiện tính thanh khoản. Tuy nhiên, M&A cũng mang lại nhiều thách thức liên quan đến quản trị rủi ro và đồng nhất văn hóa giữa các tổ chức, đặc biệt là khi có sự khác biệt lớn về văn hóa tổ chức hoặc hệ thống quản lý.

Theo quan điểm của Mishkin (2006), sáp nhập và mua lại trong lĩnh vực ngân hàng là quá trình mà một ngân hàng hoặc tổ chức tài chính này sáp nhập với hoặc mua lại một ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác với mục đích tạo ra các giá trị mới thông qua sự kết hợp và tối ưu hóa các nguồn lực hiện có. Mishkin nhấn mạnh rằng, trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, M&A giúp các ngân hàng có thể mở rộng thị phần, gia tăng quy mô tài sản, và tạo ra sự phối hợp về hiệu quả kinh doanh.

Theo nghiên cứu của DeYoung và Torna (2013), M&A trong ngành ngân hàng là quá trình một ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác nắm giữ một phần hoặc toàn bộ tài sản và quyền quản lý của một ngân hàng khác, nhằm tăng cường khả năng cạnh tranh, tiết kiệm chi phí vận hành và mở rộng các dịch vụ tài chính. Họ nhận định rằng các thương vụ M&A giúp các ngân hàng tận dụng được hiệu quả từ quy mô, đặc biệt là trong bối cảnh thị trường tài chính trở nên phức tạp và đòi hỏi các ngân hàng phải phát triển nhanh chóng về mặt công nghệ và mạng lưới dịch vụ.

Tóm lại, M&A được hiểu là một trong những hoạt động tái cơ cấu phổ biến của các ngân hàng thương mại trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế. Mục tiêu của các hoạt động này thường nhằm mở rộng quy mô, tăng cường khả năng cạnh tranh, hoặc cải thiện hiệu quả hoạt động. Trong lĩnh vực ngân hàng, M&A có thể được chia thành hai loại chính, đó là sáp nhập (Merger) là quá trình hợp nhất hai hoặc nhiều ngân hàng thành một đơn vị mới. Sau khi sáp nhập, các ngân hàng tham gia không còn tồn tại dưới tên cũ mà hoạt động dưới danh nghĩa một ngân hàng mới. Điều này giúp mở rộng quy mô thị trường, tối ưu hóa tài sản và giảm chi phí hoạt động do loại bỏ các trùng lặp trong hoạt động quản lý và mua lại (Acquisition) là việc một ngân hàng mua lại toàn bộ hoặc phần lớn cổ phần của một ngân hàng khác để kiểm soát và sở hữu ngân hàng đó. Không như sáp nhập, trong trường hợp này, ngân hàng bị mua lại có thể vẫn tồn tại như một thực thể pháp lý độc lập, nhưng hoạt động dưới sự kiểm soát của ngân hàng mua lại. Luận văn: Đánh giá NH trước và sau M&A về tiêu chí CAMELS.

2.1.2. Động cơ thực hiện M&A trong ngân hàng

Hoạt động M&A trong lĩnh vực ngân hàng là một xu hướng phổ biến trong quá trình tái cơ cấu và cải thiện hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại. M&A bao gồm các giao dịch mà một ngân hàng hoặc tổ chức tài chính mua lại, sáp nhập hoặc hợp nhất với một ngân hàng khác nhằm tăng cường vị thế cạnh tranh, mở rộng thị phần hoặc tăng cường khả năng tài chính. Các nội dung chính của hoạt động M&A trong ngân hàng bao gồm: động cơ thực hiện M&A, quy trình thực hiện, các yếu tố ảnh hưởng và tác động của M&A đến hoạt động của ngân hàng sau khi giao dịch hoàn tất.

Theo nghiên cứu của Berger, Demsetz và Strahan (1999), các ngân hàng thường thực hiện M&A với mục tiêu đạt được lợi ích về quy mô (economies of scale) và phạm vi (economies of scope). Khi quy mô và phạm vi hoạt động mở rộng, các ngân hàng có thể giảm chi phí vận hành trên mỗi đơn vị dịch vụ, tăng cường hiệu quả quản lý rủi ro và tiếp cận các nguồn vốn lớn hơn. Các ngân hàng lớn có khả năng cung cấp các dịch vụ tài chính phức tạp hơn và mở rộng sang các lĩnh vực kinh doanh mới như quản lý tài sản, bảo hiểm, và tài trợ thương mại (Berger, Demsetz, & Strahan, 1999).

Ngoài ra, nghiên cứu của DeYoung và Torna (2013) nhấn mạnh động lực mở rộng thị trường và tận dụng cơ hội kinh doanh là một yếu tố quan trọng thúc đẩy M&A. Đặc biệt, trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt, các ngân hàng thường lựa chọn M&A để tiếp cận nhanh chóng các thị trường mới, giảm bớt sự cạnh tranh và tối ưu hóa chuỗi giá trị của mình.

2.1.3. Quy trình thực hiện M&A trong ngân hàng

Quá trình thực hiện M&A trong ngân hàng bao gồm nhiều giai đoạn phức tạp, từ giai đoạn đàm phán, thẩm định, đến giai đoạn hoàn tất giao dịch và tích hợp hệ thống. Theo nghiên cứu của Amihud, DeLong và Saunders (2002), quy trình M&A có thể được chia thành ba giai đoạn chính: (1) Giai đoạn chuẩn bị và đánh giá, (2) Giai đoạn đàm phán và thực hiện thương vụ, (3) Giai đoạn hợp nhất và tối ưu hoá sau sáp nhập, (4) Giai đoạn đánh giá lại hiệu quả M&A.

  • Giai đoạn 1: Giai đoạn chuẩn bị và đánh giá

Giai đoạn này đòi hỏi sự phân tích toàn diện về năng lực tài chính và các rủi ro có thể xảy ra nếu tiến hành sáp nhập. Trong giai đoạn này, hai tiêu chí chính của CAMELS được chú trọng:

Một là, Capital Adequacy (Đủ vốn): Việc đánh giá khả năng đủ vốn của ngân hàng là bước đầu tiên và quan trọng để đảm bảo khả năng tài chính của cả hai bên trong thương vụ M&A. Đủ vốn là thước đo chính về năng lực tài chính của ngân hàng và khả năng đáp ứng các rủi ro phát sinh trong quá trình sáp nhập. Theo nghiên cứu của Berger, DeYoung và Udell (2000), các ngân hàng cần có tỷ lệ vốn cao hơn để đảm bảo rằng họ có khả năng xử lý những cú sốc kinh tế và không làm giảm tính ổn định của hệ thống tài chính. Ngân hàng có vốn tốt sẽ giảm nguy cơ thâm hụt tài chính sau khi sáp nhập.

Hai là, Asset Quality (Chất lượng tài sản): Chất lượng tài sản được xem xét kỹ lưỡng để đánh giá mức độ lành mạnh của các khoản cho vay, đầu tư và tài sản khác của ngân hàng. Một ngân hàng với tỷ lệ nợ xấu thấp và tài sản chất lượng cao sẽ là lựa chọn lý tưởng để thực hiện M&A. Theo khảo sát của Berger và cộng sự (2000), tài sản có chất lượng thấp, như các khoản nợ xấu, có thể là rủi ro lớn cho ngân hàng sau sáp nhập và làm giảm hiệu quả của quá trình hợp nhất tài chính.

  • Giai đoạn 2: Giai đoạn đàm phán và thực hiện thương vụ Luận văn: Đánh giá NH trước và sau M&A về tiêu chí CAMELS.

Khi các bên đã đánh giá khả năng tài chính và các rủi ro, họ bắt đầu bước vào giai đoạn đàm phán và thực hiện thương vụ. Trong giai đoạn này, hai tiêu chí CAMELS được quan tâm đặc biệt là:

Ba là, Management Quality (Chất lượng quản lý): Khả năng lãnh đạo và chất lượng quản lý của đội ngũ điều hành là yếu tố quyết định cho sự thành công của thương vụ. Ban lãnh đạo cần có kinh nghiệm và khả năng quản trị để dẫn dắt ngân hàng sau khi sáp nhập, xử lý các thách thức và tìm kiếm cơ hội mới. Cornett, McNutt và Tehranian (2006) nhấn mạnh rằng những ngân hàng với ban lãnh đạo hiệu quả và chất lượng quản lý cao thường đạt được các kết quả kinh doanh tốt hơn sau khi sáp nhập, nhờ vào việc điều hành hiệu quả và cải thiện năng suất.

Bốn là, Liquidity (Thanh khoản): Khả năng thanh khoản của ngân hàng là yếu tố quan trọng để đảm bảo rằng ngân hàng có thể duy trì hoạt động và chi trả các chi phí phát sinh trong quá trình sáp nhập. Các ngân hàng cần phải có đủ thanh khoản để xử lý các nghĩa vụ tài chính tức thời và đảm bảo an toàn tài chính. Cornett và cộng sự (2006) nhận thấy rằng các ngân hàng có thanh khoản tốt sẽ giúp thương vụ diễn ra thuận lợi hơn, bởi việc thanh toán các chi phí và hợp nhất tài sản trở nên dễ dàng.

  • Giai đoạn 3: Giai đoạn hợp nhất và tối ưu hoá sau sáp nhập

Sau khi hoàn tất thương vụ, ngân hàng sẽ tiến hành các hoạt động hợp nhất và tối ưu hóa. Các tiêu chí CAMELS nổi bật trong giai đoạn này bao gồm:

Năm là, Earnings (Lợi nhuận): Mục tiêu chính của giai đoạn này là tăng cường lợi nhuận thông qua các biện pháp tiết kiệm chi phí, nâng cao hiệu quả hoạt động và khai thác các cơ hội doanh thu mới. Ngân hàng cần phân tích lợi nhuận sau sáp nhập để xác định liệu thương vụ có giúp đạt được các mục tiêu kinh tế như dự kiến hay không. Amel, Barnes, Panetta và Salleo (2004) chỉ ra rằng lợi nhuận được cải thiện sau khi sáp nhập là dấu hiệu cho thấy việc hợp nhất thành công, đặc biệt khi có thể tăng doanh thu mà vẫn giảm được chi phí.

Sáu là, Sensitivity to Market Risk (Nhạy cảm với rủi ro thị trường): Đây là yếu tố quan trọng để ngân hàng điều chỉnh chiến lược phòng ngừa rủi ro và quản trị tài sản. Những ngân hàng có khả năng đánh giá và ứng phó với biến động thị trường sẽ giảm thiểu được các rủi ro sau khi sáp nhập, giúp bảo vệ lợi nhuận và tài sản. Nghiên cứu của Amel và cộng sự (2004) đã chứng minh rằng ngân hàng có hệ thống quản trị rủi ro thị trường tốt sẽ có khả năng duy trì ổn định ngay cả khi đối mặt với các thay đổi lớn về môi trường kinh doanh.

  • Giai đoạn 4: Giai đoạn đánh giá lại hiệu quả M&A

Sau một khoảng thời gian hoạt động, các ngân hàng tiến hành đánh giá lại hiệu quả của thương vụ M&A, xem xét toàn diện các tiêu chí CAMELS để điều chỉnh và tối ưu hóa. Giai đoạn này giúp đảm bảo rằng ngân hàng vẫn đạt được hiệu quả và an toàn tài chính trong môi trường thay đổi.

Việc đánh giá lại hiệu quả sau sáp nhập đòi hỏi ngân hàng xem xét toàn diện các tiêu chí CAMELS, bao gồm đủ vốn, chất lượng tài sản, chất lượng quản lý, lợi nhuận, thanh khoản và khả năng nhạy cảm với rủi ro thị trường. Wheelock và Wilson (2000) nhận thấy rằng sau một thời gian nhất định, ngân hàng cần đánh giá lại các yếu tố này để xác định liệu thương vụ M&A có tạo ra giá trị bền vững không, đồng thời có các điều chỉnh phù hợp khi cần thiết.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến M&A trong ngân hàng Luận văn: Đánh giá NH trước và sau M&A về tiêu chí CAMELS.

2.2.1. Yếu tố vĩ mô

Tăng trưởng kinh tế: Mức tăng trưởng kinh tế cao khuyến khích các ngân hàng thực hiện M&A để mở rộng quy mô và nắm bắt cơ hội thị trường. Ngược lại, suy thoái kinh tế thường dẫn đến tăng M&A do ngân hàng yếu kém phải hợp nhất để tồn tại. Nghiên cứu của Altunbaş và cộng sự (2008) chỉ ra rằng M&A tại châu Âu tăng trong giai đoạn GDP tăng trưởng, nhờ kỳ vọng cải thiện hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời.

Môi trường pháp lý và chính sách: Các chính sách cởi mở và khung pháp lý rõ ràng thúc đẩy M&A. Đồng thời, quy định thắt chặt về an toàn vốn (như Basel III) buộc ngân hàng phải hợp nhất để đáp ứng yêu cầu vốn. Tại Việt Nam giai đoạn 2011–2015 chứng kiến làn sóng M&A do NHNN thúc đẩy để tái cơ cấu hệ thống ngân hàng yếu kém.

Lãi suất và chính sách tiền tệ: Lãi suất thấp giúp giảm chi phí vốn, khuyến khích M&A. Và ngược lại, lãi suất cao làm giảm động lực M&A do chi phí vay vốn lớn. Nghiên cứu của Amel và cộng sự (2004) cho thấy các giai đoạn lãi suất thấp tại Mỹ đã thúc đẩy M&A nhằm mở rộng tín dụng.

Lạm phát: Lạm phát cao làm giảm giá trị tài sản và tăng rủi ro, khiến hoạt động M&A thận trọng hơn và lạm phát ổn định tạo niềm tin vào thị trường, thúc đẩy M&A. Các nghiên cứu tại thị trường Mỹ Latinh (de Luna-Martínez, 2015) cho thấy lạm phát ổn định là yếu tố hỗ trợ các thương vụ M&A thành công.

Hội nhập kinh tế quốc tế: Mở cửa kinh tế và gia nhập các hiệp định thương mại thúc đẩy đầu tư nước ngoài và M&A xuyên biên giới. Giai đoạn Việt Nam gia nhập WTO (2007), nhiều thương vụ M&A ngân hàng với sự tham gia của nước ngoài như HSBC mua cổ phần của Techcombank.

2.2.2. Yếu tố vi mô Luận văn: Đánh giá NH trước và sau M&A về tiêu chí CAMELS.

Quy mô và năng lực tài chính của ngân hàng: Các ngân hàng lớn với nguồn lực tài chính mạnh dễ thực hiện M&A để mở rộng thị phần và các ngân hàng nhỏ hoặc yếu kém thường là mục tiêu của M&A. Nghiên cứu của Berger và cộng sự (2005) cho thấy ngân hàng lớn tại Mỹ thường thực hiện M&A để gia tăng hiệu quả kinh tế theo quy mô.

Cấu trúc sở hữu: Ngân hàng có vốn nhà nước thường chịu tác động từ chính sách tái cấu trúc quốc gia, dẫn đến sáp nhập để cải thiện quản trị và ngân hàng tư nhân linh hoạt hơn trong chiến lược M&A. Tại Việt Nam, việc sáp nhập MHB vào BIDV (2015) là quyết định của NHNN nhằm tăng hiệu quả quản trị vốn nhà nước.

Hiệu quả hoạt động: Ngân hàng có hiệu quả thấp dễ trở thành mục tiêu bị mua lại và ngân hàng có hiệu quả cao có xu hướng mở rộng qua M&A để tận dụng lợi thế. Theo nghiên cứu của Campa và Hernando (2006), ngân hàng châu Âu có ROE cao thường chủ động thực hiện M&A.

Cạnh tranh trong ngành: Cạnh tranh gay gắt thúc đẩy M&A để tăng sức mạnh thị trường và giảm áp lực từ đối thủ. Thị trường Việt Nam sau giai đoạn tái cấu trúc (2011–2015) đã chứng kiến nhiều ngân hàng hợp nhất để cạnh tranh hiệu quả hơn, như Sacombank và Southern Bank.

Chiến lược phát triển: Ngân hàng định hướng đa dạng hóa hoặc quốc tế hóa thường chọn M&A làm công cụ chiến lược. Standard Chartered gia tăng cổ phần tại ACB để thực hiện chiến lược mở rộng tại thị trường châu Á.

Như vậy, các yếu tố vĩ mô (như tăng trưởng kinh tế, chính sách pháp lý) đóng vai trò định hướng thị trường, trong khi các yếu tố vi mô (quy mô, hiệu quả hoạt động) quyết định sự thành công của từng thương vụ M&A. Phân tích từ các nghiên cứu cho thấy sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố này, tùy thuộc vào điều kiện thị trường và mục tiêu chiến lược của ngân hàng.

2.3. Tác động của M&A đến hoạt động của ngân hàng

2.3.1. Tác động tích cực Luận văn: Đánh giá NH trước và sau M&A về tiêu chí CAMELS.

M&A trong lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam đã góp phần tích cực vào việc tái cơ cấu hệ thống ngân hàng, nâng cao hiệu quả hoạt động và cải thiện khả năng cạnh tranh của các ngân hàng thương mại. Dưới đây là các tác động tích cực của M&A đến hoạt động của các ngân hàng:

Tăng cường năng lực tài chính và quy mô hoạt động: M&A giúp các ngân hàng tăng cường năng lực tài chính, tạo điều kiện để mở rộng quy mô hoạt động. Nghiên cứu của Berger và cộng sự (1999) chỉ ra rằng các ngân hàng lớn hơn thường có lợi thế về quy mô (economies of scale), cho phép họ giảm chi phí hoạt động và tăng hiệu quả tài chính. Việc mở rộng quy mô này còn giúp ngân hàng tối ưu hoá các quy trình quản lý và sử dụng nguồn lực một cách hiệu quả hơn. Theo nghiên cứu của DeYoung, Evanoff và Molyneux (2009), các ngân hàng sau khi thực hiện M&A có xu hướng đạt được sự cải thiện đáng kể về hiệu quả hoạt động do giảm chi phí cố định và tận dụng được năng lực sẵn có của tổ chức sáp nhập. Họ cũng nhận thấy rằng các ngân hàng lớn có khả năng tiếp cận nhiều nguồn vốn hơn và dễ dàng triển khai các dịch vụ tài chính phức tạp, từ đó tăng cường khả năng sinh lời.

Nghiên cứu của Amihud và cộng sự (2002) đã chỉ ra rằng, M&A có thể mang lại nhiều lợi ích kinh tế và chiến lược cho các ngân hàng sau khi hoàn tất giao dịch. Lợi ích này bao gồm tăng cường khả năng tài chính, mở rộng mạng lưới khách hàng và cải thiện khả năng cung cấp các dịch vụ tài chính phức tạp. Tuy nhiên, tác động của M&A không phải lúc nào cũng tích cực. Một số nghiên cứu cho thấy rằng nhiều thương vụ M&A không mang lại kết quả như mong đợi do các yếu tố liên quan đến quản trị nội bộ, sự khác biệt về văn hóa và rủi ro tài chính (Amihud, DeLong, & Saunders, 2002). Rhoades (1998) cũng chỉ ra rằng, trong một số trường hợp, M&A có thể dẫn đến sự suy giảm về hiệu quả hoạt động nếu quá trình tích hợp giữa các tổ chức không được quản lý tốt. Cụ thể, sự khác biệt về chiến lược kinh doanh, hệ thống quản lý rủi ro và phong cách lãnh đạo có thể dẫn đến mâu thuẫn nội bộ và làm giảm hiệu quả hoạt động sau khi M&A hoàn tất.

Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Tiến (2019), các ngân hàng sau khi thực hiện M&A có xu hướng mở rộng quy mô tài sản, vốn chủ sở hữu và mạng lưới hoạt động, từ đó gia tăng khả năng cung cấp các dịch vụ tài chính, tăng hiệu quả khai thác thị trường và cải thiện năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Kim Thanh và cộng sự (2016) cũng chỉ ra rằng các thương vụ M&A trong lĩnh vực ngân hàng đã giúp tăng cường khả năng tiếp cận vốn cho các ngân hàng yếu kém, giúp họ vượt qua khó khăn tài chính và tiếp tục hoạt động. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam đang tái cơ cấu và cần cải thiện sức khỏe tài chính để đáp ứng các yêu cầu về vốn và quản lý rủi ro theo tiêu chuẩn quốc tế như Basel II (Nguyễn Thị Kim Thanh et al., 2016). Luận văn: Đánh giá NH trước và sau M&A về tiêu chí CAMELS.

Cải thiện hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời: M&A giúp các ngân hàng cải thiện năng lực tài chính thông qua việc kết hợp nguồn vốn của các tổ chức. Việc sáp nhập cũng giúp tạo ra các nguồn lực tài chính lớn hơn, từ đó tăng cường khả năng đầu tư vào các dự án sinh lời cao hơn. Nghiên cứu của Altunbas và cộng sự (2001) cho thấy các ngân hàng sau M&A thường có xu hướng cải thiện được chỉ số lợi nhuận trên tài sản (ROA) và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), phản ánh khả năng sinh lời cao hơn so với trước khi sáp nhập. Hughes và cộng sự (1999) cũng nhấn mạnh rằng M&A trong ngành ngân hàng giúp nâng cao năng lực tài chính bằng cách tăng cường mức vốn, từ đó cải thiện khả năng chống chịu rủi ro và tăng khả năng tiếp cận các nguồn vốn đầu tư mới. Kết quả là, các ngân hàng lớn hơn có thể đối phó tốt hơn với các biến động của thị trường và duy trì được mức độ ổn định tài chính cao hơn.

Sau khi thực hiện M&A, nhiều ngân hàng ở Việt Nam đã cải thiện hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời. Theo nghiên cứu của Nguyễn Hữu Tài (2017), các ngân hàng sau M&A thường gia tăng hiệu quả sử dụng tài sản, giảm tỷ lệ nợ xấu và cải thiện các chỉ số về lợi nhuận. Điều này có được nhờ sự hợp nhất các nguồn lực, giảm chi phí hoạt động thông qua việc tối ưu hóa hệ thống quản lý và tích hợp các quy trình vận hành, từ đó nâng cao khả năng sinh lời.

Giảm thiểu rủi ro và nợ xấu: Một tác động tích cực khác của M&A đối với các ngân hàng Việt Nam là giảm thiểu rủi ro tài chính, đặc biệt là rủi ro tín dụng và nợ xấu. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Hà và cộng sự (2018) cho thấy các ngân hàng yếu kém sau khi sáp nhập với các ngân hàng lớn hơn thường có xu hướng giảm tỷ lệ nợ xấu và cải thiện khả năng quản lý rủi ro. Điều này chủ yếu nhờ vào sự tăng cường năng lực quản trị rủi ro và khả năng tiếp cận các nguồn vốn lớn hơn của các ngân hàng sau khi M&A (Nguyễn Thanh Hà et , 2018). Ví dụ, việc sáp nhập Ngân hàng TMCP Phát triển Mê Kông (MDB) với Ngân hàng TMCP Hàng Hải (MSB) không chỉ giúp tăng quy mô tài sản mà còn giúp MSB giảm thiểu nợ xấu và cải thiện chất lượng tín dụng. Thương vụ này đã giúp MSB tăng cường sức khỏe tài chính và giảm áp lực từ các khoản nợ xấu tồn đọng, qua đó cải thiện hoạt động kinh doanh tổng thể.

Tăng cường khả năng cạnh tranh và mở rộng thị trường: M&A giúp các ngân hàng mở rộng thị phần và tăng cường năng lực cạnh tranh. Theo nghiên cứu của Amel và cộng sự (2004), các ngân hàng sau khi sáp nhập thường có lợi thế trong việc thâm nhập các thị trường mới, mở rộng mạng lưới chi nhánh, và cung cấp nhiều dịch vụ tài chính đa dạng hơn. Điều này cho phép các ngân hàng đạt được sự phát triển bền vững và tăng cường lợi thế cạnh tranh so với các đối thủ trong ngành.

Hơn nữa, theo nghiên cứu của Sufian (2010), các ngân hàng sau M&A thường đạt được lợi thế cạnh tranh nhờ sự tăng cường sức mạnh thương hiệu và khả năng tiếp cận nguồn lực lớn hơn. Việc mở rộng thị phần giúp các ngân hàng tăng cường khả năng thu hút khách hàng và tăng cường khả năng sinh lời từ các hoạt động tài chính, đồng thời giảm bớt áp lực cạnh tranh từ các đối thủ nhỏ hơn. Luận văn: Đánh giá NH trước và sau M&A về tiêu chí CAMELS.

M&A giúp các ngân hàng tăng cường khả năng cạnh tranh bằng cách mở rộng quy mô thị trường và gia tăng thị phần. Theo nghiên cứu của Phan Thị Thu Hà và cộng sự (2020), M&A không chỉ giúp các ngân hàng mở rộng mạng lưới chi nhánh, tiếp cận nhiều khách hàng hơn mà còn giúp gia tăng năng lực cung cấp các sản phẩm tài chính đa dạng, từ đó thu hút nhiều khách hàng hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt từ các ngân hàng trong nước và quốc tế cũng như sự phát triển của các công ty fintech.

Đóng góp vào quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng: M&A đã góp phần tích cực vào quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng Việt Nam trong giai đoạn từ 2011 đến nay. Theo Nguyễn Minh Kiều (2019), M&A là một trong những giải pháp quan trọng giúp các ngân hàng thương mại Việt Nam nâng cao năng lực tài chính, cải thiện quản lý rủi ro và đáp ứng các yêu cầu về vốn của Ngân hàng Nhà nước Việt Quá trình M&A đã giúp loại bỏ hoặc tái cơ cấu các ngân hàng yếu kém, từ đó làm lành mạnh hóa hệ thống tài chính và nâng cao chất lượng hoạt động của toàn ngành ngân hàng.

Như vậy, hoạt động M&A trong lĩnh vực ngân hàng ở Việt Nam đã mang lại nhiều tác động tích cực, bao gồm tăng cường năng lực tài chính, cải thiện hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời, giảm thiểu rủi ro và nợ xấu, mở rộng thị trường và gia tăng khả năng cạnh tranh. M&A cũng góp phần quan trọng vào quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng, nâng cao chất lượng hoạt động và đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường và cơ quan quản lý. Tuy nhiên, để M&A đạt hiệu quả tối đa, các ngân hàng cần có chiến lược dài hạn và quản lý tốt quá trình tích hợp sau khi sáp nhập.

2.3.2. Tác động tiêu cực Luận văn: Đánh giá NH trước và sau M&A về tiêu chí CAMELS.

Mặc dù M&A (sáp nhập và mua lại) trong lĩnh vực ngân hàng có nhiều tác động tích cực, nhưng quá trình này cũng có thể mang đến một số tác động tiêu cực đối với các ngân hàng, đặc biệt là trong bối cảnh hệ thống tài chính và quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam còn đang phát triển. Dưới đây là một số rủi ro và thách thức mà các ngân hàng Việt Nam gặp phải trong quá trình thực hiện M&A:

Khó khăn trong việc tích hợp sau sáp nhập: Một trong những thách thức lớn nhất của M&A là quá trình tích hợp các hệ thống, văn hóa tổ chức và quản lý. Nghiên cứu của Nguyễn Minh Kiều (2019) cho thấy rằng, nhiều ngân hàng Việt Nam sau M&A gặp khó khăn trong việc tích hợp hệ thống công nghệ thông tin, quy trình vận hành, và chính sách quản trị rủi ro. Những khác biệt về văn hóa doanh nghiệp và cơ cấu quản lý có thể dẫn đến sự xung đột nội bộ, giảm hiệu quả hoạt động, và tăng chi phí quản lý sau khi sáp nhập. Ví dụ, vụ sáp nhập giữa Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) và Ngân hàng TMCP Phương Nam (Southern Bank) là một trường hợp điển hình. Dù có mục tiêu mở rộng quy mô và tăng trưởng, nhưng sự khác biệt về quy trình quản lý và chiến lược giữa hai ngân hàng đã gây ra khó khăn lớn trong quá trình tích hợp, làm giảm hiệu quả hoạt động của Sacombank trong một khoảng thời gian nhất định (Nguyễn Minh Kiều, 2019).

Tăng chi phí hoạt động và giảm hiệu quả kinh doanh: Một trong những rủi ro lớn nhất sau M&A là khả năng sụt giảm hiệu quả hoạt động của các ngân hàng. Nghiên cứu của DeYoung và cộng sự (2009) chỉ ra rằng, mặc dù M&A thường được kỳ vọng sẽ tạo ra hiệu quả hoạt động cao hơn, nhưng trên thực tế, nhiều ngân hàng gặp phải sự suy giảm hiệu quả do khó khăn trong việc hợp nhất các quy trình và văn hóa tổ chức. Quá trình hợp nhất thường phức tạp và mất nhiều thời gian, dẫn đến chi phí hoạt động tăng cao và giảm hiệu suất làm việc trong ngắn hạn.

Hughes và cộng sự (1999) cũng nhận thấy rằng việc hợp nhất giữa các ngân hàng có quy mô lớn đôi khi làm gia tăng sự cồng kềnh trong tổ chức, dẫn đến mất đi tính linh hoạt và khả năng thích ứng nhanh với các biến động của thị trường. Các tổ chức ngân hàng lớn sau sáp nhập có xu hướng gặp khó khăn trong việc quản lý tập trung và điều phối hoạt động giữa các chi nhánh, làm giảm hiệu quả tổng thể.

Quá trình M&A, đặc biệt là ở các ngân hàng có quy mô khác nhau, có thể dẫn đến việc tăng chi phí hoạt động. Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Tiến (2019), các ngân hàng sau khi sáp nhập thường phải đối mặt với việc gia tăng chi phí liên quan đến việc tích hợp hệ thống, nâng cấp công nghệ và đào tạo nhân viên. Nếu quá trình này không được thực hiện một cách hiệu quả, các ngân hàng có thể gặp khó khăn trong việc duy trì hiệu quả hoạt động và lợi nhuận. Cụ thể, trong thương vụ sáp nhập giữa Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (MSB) và Ngân hàng TMCP Phát triển Mê Kông (MDB), việc tích hợp hệ thống công nghệ và đào tạo lại nhân viên đã làm tăng đáng kể chi phí hoạt động, từ đó làm giảm hiệu quả kinh doanh của MSB trong một thời gian sau sáp nhập (Nguyễn Văn Tiến, 2019). Luận văn: Đánh giá NH trước và sau M&A về tiêu chí CAMELS.

Rủi ro từ nợ xấu và chất lượng tài sản: M&A trong lĩnh vực ngân hàng cũng có thể mang lại rủi ro liên quan đến việc tiếp nhận các khoản nợ xấu từ các ngân hàng yếu kém. Theo nghiên cứu của Nguyễn Hữu Tài (2017), kh i một ngân hàng lớn sáp nhập hoặc mua lại một ngân hàng yếu kém, họ phải tiếp nhận toàn bộ tài sản, bao gồm cả các khoản nợ xấu. Điều này có thể gây áp lực lớn lên hệ thống tài chính của ngân hàng sáp nhập, làm giảm chất lượng tài sản và tăng rủi ro tín dụng. Ví dụ, trong thương vụ sáp nhập giữa Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB) và Ngân hàng TMCP Việt Nam Tín Nghĩa, SCB đã phải đối mặt với lượng nợ xấu lớn từ Ngân hàng Tín Nghĩa, gây áp lực tài chính và làm giảm chất lượng tài sản của SCB trong giai đoạn đầu sau sáp nhập (Nguyễn Hữu Tài, 2017).

Mất mát nhân sự và giảm động lực làm việc: M&A thường dẫn đến xung đột văn hóa giữa các tổ chức, gây khó khăn trong việc quản lý và duy trì đội ngũ nhân sự. Theo nghiên cứu của Cartwright và Cooper (1993), xung đột văn hóa là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự thất bại của nhiều thương vụ M&A. Khi hai ngân hàng có văn hóa quản lý khác biệt sáp nhập, việc hợp nhất không chỉ là về quy trình, mà còn liên quan đến phong cách lãnh đạo và phương pháp làm việc. Điều này có thể dẫn đến sự bất mãn và giảm động lực làm việc trong đội ngũ nhân viên, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất của toàn bộ tổ chức. Ngoài ra, theo DeYoung (1997), M&A có thể gây ra tình trạng thiếu sự ổn định trong quản lý do sự thay đổi cấu trúc tổ chức và sự ra đi của các nhân sự chủ chốt từ ngân hàng bị sáp nhập. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng quản lý mà còn làm suy giảm mối quan hệ với khách hàng, dẫn đến giảm lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Hà và cộng sự (2018) cho thấy rằng quá trình sáp nhập thường dẫn đến việc sa thải hoặc thay đổi vị trí công việc của nhiều nhân viên, gây ra sự không hài lòng và giảm động lực làm việc. Điều này có thể ảnh hưởng xấu đến môi trường làm việc và năng suất của ngân hàng trong giai đoạn hậu sáp nhập. Thương vụ sáp nhập giữa Ngân hàng TMCP Phương Nam và Sacombank là một ví dụ cụ thể. Sau khi sáp nhập, Sacombank đã thực hiện tái cơ cấu tổ chức, cắt giảm một số lượng lớn nhân viên, gây ra sự xáo trộn về nhân sự và tạo ra áp lực tâm lý đối với những người còn lại.

Rủi ro về quản lý và chiến lược dài hạn: Cuối cùng, M&A có thể dẫn đến những thay đổi không mong muốn trong chiến lược dài hạn và mô hình quản lý của ngân hàng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Kim Thanh và cộng sự (2016) nhấn mạnh rằng khi một ngân hàng lớn mua lại một ngân hàng nhỏ, sự khác biệt về chiến lược kinh doanh và tầm nhìn phát triển có thể dẫn đến sự mâu thuẫn trong quản lý và điều hành. Những thay đổi đột ngột về chiến lược kinh doanh, cơ cấu quản lý và mục tiêu dài hạn có thể làm giảm tính ổn định và nhất quán trong hoạt động của ngân hàng. Ví dụ, sau khi sáp nhập với Ngân hàng TMCP Hàng Hải (MSB), ngân hàng MDB đã phải đối mặt với nhiều thay đổi trong chiến lược kinh doanh, dẫn đến sự không thống nhất trong quản lý và điều hành, ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh trong giai đoạn đầu (Nguyễn Thị Kim Thanh et al., 2016).

Mặc dù M&A mang lại nhiều lợi ích cho các ngân hàng tại Việt Nam, quá trình này cũng đi kèm với nhiều thách thức và rủi ro. Các vấn đề liên quan đến tích hợp hệ thống, gia tăng chi phí hoạt động, rủi ro từ nợ xấu, và mất mát nhân sự là những yếu tố tiêu cực có thể ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng sau M&A. Để thành công, các ngân hàng cần có chiến lược quản lý rủi ro rõ ràng và tập trung vào việc tối ưu hóa quá trình tích hợp sau sáp nhập.

2.4. Tiêu chí Camels Luận văn: Đánh giá NH trước và sau M&A về tiêu chí CAMELS.

2.4.1. Giới thiệu về tiêu chí Camels

Theo Sarker, A. (2005), CAMELS là hệ thống đánh giá toàn diện nhằm kiểm tra hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại, được phát triển và áp dụng rộng rãi bởi các cơ quan quản lý ngân hàng, bao gồm Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Federal Reserve) và Văn phòng Kiểm soát Tiền tệ Mỹ (Office of the Comptroller of the Currency). Mô hình này tập trung vào sáu yếu tố chính: Capital adequacy (Đủ vốn), Asset quality (Chất lượng tài sản), Management quality (Chất lượng quản lý), Earnings (Thu nhập), Liquidity (Thanh khoản), và Sensitivity to market risk (Độ nhạy cảm với rủi ro thị trường). Mỗi yếu tố này cung cấp những thông tin quan trọng về tình trạng tài chính và khả năng đối phó với rủi ro của ngân hàng. Việc đánh giá thường được thực hiện dựa trên một thang điểm từ 1 đến 5, trong đó 1 là xếp hạng tốt nhất và 5 là yếu nhất.

Hệ thống CAMELS không chỉ được sử dụng bởi các cơ quan quản lý để đánh giá tình trạng tài chính và khả năng đối phó với rủi ro của ngân hàng, mà còn được các nhà đầu tư và các tổ chức tín dụng sử dụng như một công cụ để phân tích sức khỏe tài chính của ngân hàng trước khi ra quyết định đầu tư. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng hệ thống CAMELS có thể dự báo các cuộc khủng hoảng tài chính tiềm tàng bằng cách phát hiện ra các ngân hàng yếu kém trước khi chúng rơi vào tình trạng khủng hoảng nghiêm trọng (Cole & Gunther, 1998).

Hơn nữa, CAMELS còn giúp các ngân hàng điều chỉnh chiến lược kinh doanh của mình nhằm cải thiện tình trạng tài chính và tránh những rủi ro tiềm tàng. Ví dụ, nếu một ngân hàng nhận được xếp hạng thấp về chất lượng tài sản và khả năng thanh khoản, họ có thể thực hiện các biện pháp cải thiện quản lý nợ xấu và tăng cường quản lý dòng tiền.

Như vậy, hệ thống CAMELS đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát và đánh giá tình hình tài chính của ngân hàng, không chỉ giúp các cơ quan quản lý mà còn cung cấp thông tin quan trọng cho các nhà đầu tư và cổ đông. Việc đánh giá đầy đủ sáu yếu tố của CAMELS cung cấp một cái nhìn toàn diện về sức khỏe tài chính của ngân hàng và khả năng chống chịu với các biến động của thị trường.

2.4.2. Các chỉ tiêu của bộ tiêu chí CAMELS Luận văn: Đánh giá NH trước và sau M&A về tiêu chí CAMELS.

CAMELS là một bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động và mức độ an toàn của các ngân hàng, bao gồm sáu chỉ tiêu chính: Capital Adequacy (Đủ vốn), Asset Quality (Chất lượng tài sản), Management Quality (Chất lượng quản lý), Earnings (Thu nhập), Liquidity (Thanh khoản) và Sensitivity to Market Risk (Độ nhạy cảm với rủi ro thị trường). Dưới đây là phân tích chi tiết từng chỉ tiêu của CAMELS, kết hợp với các nghiên cứu khoa học để làm rõ tầm quan trọng của mỗi tiêu chí trong việc đánh giá ngân hàng.

2.4.2.1. Capital Adequacy (Đủ vốn)

Đủ vốn là chỉ tiêu phản ánh khả năng của ngân hàng trong việc duy trì mức vốn cần thiết để đối phó với rủi ro. Tỷ lệ vốn là một yếu tố quan trọng giúp ngân hàng hấp thụ tổn thất và duy trì hoạt động ổn định trong điều kiện thị trường gặp bất lợi. Theo nghiên cứu của Al-Tamimi và Obeidat (2013), tỷ lệ đủ vốn có mối quan hệ trực tiếp với khả năng chống chịu rủi ro tài chính của các ngân hàng. Tỷ lệ này được đánh giá thông qua chỉ số Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (Capital Adequacy Ratio – CAR), được quy định bởi Ủy ban Basel III.

Al-Tamimi và Obeidat (2013) chỉ ra rằng các ngân hàng có tỷ lệ CAR cao thường có khả năng quản lý rủi ro tốt hơn và dễ dàng tiếp cận các nguồn vốn mới. Hệ thống Basel III yêu cầu các ngân hàng duy trì tỷ lệ vốn tối thiểu là 8%, nhằm đảm bảo rằng ngân hàng có đủ dự phòng để hấp thụ tổn thất trong trường hợp thị trường biến động mạnh. Điều này đặc biệt quan trọng khi xảy ra các cú sốc kinh tế, vì tỷ lệ vốn cao giúp ngân hàng ổn định hơn trước các rủi ro hệ thống.

Tiêu chí này đánh giá khả năng của ngân hàng trong việc duy trì một lượng vốn đủ để bảo vệ chống lại các rủi ro tài chính và hấp thụ các khoản lỗ không lường trước. Tiêu chí Capital Adequacy được xác định theo tỷ lệ an toàn vốn (CAR – Capital Adequacy Ratio) dựa trên các công thức sau: Luận văn: Đánh giá NH trước và sau M&A về tiêu chí CAMELS.

Trong đó:

  • Vốn tự có (Total Capital): Bao gồm vốn cấp 1 (Tier 1) và vốn cấp 2 (Tier 2).
  • Tài sản rủi ro (Risk-Weighted Assets): Là tổng tài sản của ngân hàng đã được điều chỉnh theo mức độ rủi ro.

2.4.2.2. Asset Quality (Chất lượng tài sản)

Chất lượng tài sản đo lường mức độ rủi ro liên quan đến các tài sản của ngân hàng, đặc biệt là các khoản cho vay. Nợ xấu (non-performing loans – NPL) là chỉ số chủ yếu để đánh giá chất lượng tài sản. Theo Grier (2007), các ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu cao thường phải đối mặt với rủi ro tài chính lớn hơn, do các khoản cho vay khó đòi gây áp lực lên dự phòng rủi ro và làm giảm khả năng sinh lời của ngân hàng.

Roman và Şargu (2013) nghiên cứu các ngân hàng thương mại ở Romania và nhận thấy rằng chất lượng tài sản kém ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất tài chính và khả năng thanh khoản của ngân hàng. Việc quản lý tốt chất lượng tài sản, thông qua kiểm soát và giảm thiểu nợ xấu, giúp ngân hàng duy trì sức khỏe tài chính tốt và giảm nguy cơ gặp khủng hoảng.

  • Để đánh giá chất lượng tài sản, người ta thường xem xét các yếu tố sau:

Tỷ lệ nợ xấu (NPLs): Đây là tỷ lệ giữa các khoản nợ không thể thu hồi được (nợ xấu) so với tổng tài sản hoặc tổng khoản vay. NPLs cao có thể cho thấy ngân hàng đang gặp khó khăn trong việc quản lý tài sản.

Tỷ lệ nợ quá hạn: Đây là tỷ lệ giữa các khoản nợ quá hạn (những khoản nợ không được trả đúng hạn) so với tổng tài sản hoặc tổng khoản vay. Tỷ lệ này cũng là một chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng tài sản.

Chất lượng của tài sản đầu tư: Ngân hàng cần đánh giá chất lượng của các khoản đầu tư, chẳng hạn như chứng khoán, bất động sản, và các khoản đầu tư khác. Tài sản đầu tư kém chất lượng có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận và rủi ro của ngân hàng.

Quản lý tài sản: Điều này liên quan đến cách ngân hàng quản lý các tài sản của mình. Một quản lý tài sản hiệu quả giúp giảm thiểu rủi ro và duy trì chất lượng tài sản. Luận văn: Đánh giá NH trước và sau M&A về tiêu chí CAMELS.

2.4.2.3. Management Quality (Chất lượng quản lý)

Chất lượng quản lý đề cập đến hiệu quả của ban lãnh đạo ngân hàng trong việc đưa ra các quyết định chiến lược và quản lý rủi ro. Đây là một yếu tố khó đo lường nhưng rất quan trọng trong việc đánh giá sức khỏe tổng thể của ngân hàng. Olson và Zoubi (2011) chỉ ra rằng hiệu quả quản lý có vai trò quyết định trong việc duy trì sự ổn định và sinh lời của ngân hàng. Một ban lãnh đạo giỏi không chỉ đảm bảo ngân hàng hoạt động hiệu quả, mà còn quản lý tốt các rủi ro về thanh khoản, nợ xấu và biến động thị trường.

Trong nghiên cứu của họ, Olson và Zoubi (2011) nhấn mạnh rằng chất lượng quản lý ảnh hưởng đến cả khả năng kiểm soát chi phí và tăng cường khả năng sinh lời của ngân hàng. Các ngân hàng có ban lãnh đạo hiệu quả thường có sự tăng trưởng tốt hơn và ít bị ảnh hưởng bởi các biến động kinh tế.

Chất lượng quản lý không có công thức cụ thể mà thường được đánh giá dựa trên các chỉ số như: Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (Cost-to-Income Ratio):

2.4.2.4. Earnings (Thu nhập)

Thu nhập là yếu tố quan trọng phản ánh khả năng sinh lời và mức độ bền vững của hoạt động ngân hàng. Thu nhập được đo lường thông qua các chỉ số như Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) và Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Thu nhập cao không chỉ đảm bảo ngân hàng có thể chi trả cho các chi phí hoạt động, mà còn là cơ sở để mở rộng hoạt động và tăng cường khả năng cạnh tranh Roman và Şargu (2013) nhận thấy rằng các ngân hàng có mức thu nhập cao thường có khả năng chịu đựng rủi ro tốt hơn, nhờ vào việc duy trì dòng tiền ổn định và tái đầu tư vào các hoạt động kinh doanh mới. Thu nhập ổn định cũng cho phép ngân hàng dự phòng tốt hơn cho các khoản nợ xấu và cải thiện khả năng thanh khoản.

Tiêu chí này đánh giá khả năng của ngân hàng trong việc tạo ra lợi nhuận bền vững. Lợi nhuận cao và ổn định là một dấu hiệu của hiệu quả tài chính mạnh mẽ. Chỉ số liên quan của tiêu chí bao gồm ROA (Return on Assets), ROE (Return on Equity), tỷ lệ thu nhập ròng trên tổng doanh thu, tỷ lệ chi phí trên thu nhập. Ngân hàng có lợi nhuận cao, tỷ lệ ROA và ROE ổn định là những chỉ dấu cho thấy hiệu quả tài chính tốt và khả năng đối phó với các điều kiện thị trường biến động. Theo Rose, Peter S, Silvia Hudgins (2013), công thức đo lường các tỷ lệ ROE, ROA và NIM của các NHTM như sau:

  • Khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE – Return on Equity):

Khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE – Return on Equity) là chỉ số đo lường mức độ lợi nhuận mà một công ty tạo ra từ vốn chủ sở hữu. Nó thể hiện hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu để sinh lời, tính bằng tỷ số lợi nhuận ròng chia cho vốn chủ sở hữu. Luận văn: Đánh giá NH trước và sau M&A về tiêu chí CAMELS.

  • Khả năng sinh lời trên tài sản (ROA – Return on Assets):

Khả năng sinh lời trên tài sản (ROA – Return on Assets): Đây là chỉ số đo lường khả năng sinh lời trên tổng tài sản của công ty. Nó cho biết công ty kiếm được bao nhiêu lợi nhuận từ mỗi đơn vị tài sản, bằng cách lấy lợi nhuận ròng chia cho tổng tài sản.

  • Tỷ lệ thu nhập từ lãi (Net Interest Margin – NIM)

Tỷ lệ thu nhập từ lãi (NIM – Net Interest Margin): Chỉ số này thể hiện mức chênh lệch lãi suất giữa thu nhập từ lãi và chi phí trả lãi, thường được tính bằng cách chia chênh lệch giữa thu nhập từ lãi và chi phí lãi cho tổng tài sản sinh lãi. Chỉ số này cho thấy hiệu quả của việc quản lý tài sản và nợ vay của ngân hàng.

2.4.2.5. Liquidity (Thanh khoản)

Thanh khoản là chỉ tiêu đo lường khả năng của ngân hàng trong việc đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn mà không phải bán tài sản với giá thấp hoặc vay vốn với chi phí cao. Khả năng thanh khoản là một trong những yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo rằng ngân hàng không bị phá sản trong các tình huống khẩn cấp.

Vives (2016) trong nghiên cứu của mình chỉ ra rằng sự thiếu hụt thanh khoản là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến các cuộc khủng hoảng tài chính. Các ngân hàng không duy trì mức thanh khoản đủ mạnh có nguy cơ phải bán tháo tài sản hoặc tìm kiếm vốn từ các nguồn không ổn định, dẫn đến áp lực tài chính lớn. Việc duy trì một tỷ lệ thanh khoản cao giúp ngân hàng đối phó tốt hơn với các tình huống khủng hoảng và giảm thiểu rủi ro phá sản.

Tiêu chí này đánh giá khả năng của ngân hàng trong việc đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn và duy trì khả năng thanh khoản. Tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ khả năng chi trả ngắn hạn, tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản, tỷ lệ tài sản dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt là những chỉ số liên quan của tiêu chí này. Ngân hàng có tỷ lệ thanh khoản cao, khả năng đáp ứng nhanh các nghĩa vụ tài chính, và dự trữ thanh khoản đầy đủ sẽ được đánh giá cao trong tiêu chí này. Tính thanh khoản được tính dựa trên những công thức sau:

  • Tỷ lệ thanh khoản (Liquidity Ratio):

Tỷ lệ thanh khoản (Liquidity Ratio): Chỉ số này đo lường khả năng của ngân hàng trong việc thanh toán các nghĩa vụ ngắn hạn, dựa trên tài sản ngắn hạn hiện có. Luận văn: Đánh giá NH trước và sau M&A về tiêu chí CAMELS.

  • Tỷ lệ khả năng chi trả ngắn hạn (Short-term Liquidity Ratio):

Tỷ lệ khả năng chi trả ngắn hạn (Short-term Liquidity Ratio): Đây là một dạng của tỷ lệ thanh khoản, tập trung vào khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn bằng tài sản ngắn hạn.

2.4.2.6. Độ nhạy cảm với rủi ro thị trường

Độ nhạy cảm với rủi ro thị trường đánh giá mức độ mà ngân hàng bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như biến động lãi suất, tỷ giá hối đoái, và giá cả hàng hóa. Các ngân hàng phải đối mặt với các rủi ro thị trường này thông qua các hoạt động như cho vay, đầu tư và kinh doanh ngoại hối. Một ngân hàng nhạy cảm với biến động lãi suất có thể bị lỗ lớn khi lãi suất tăng cao, trong khi các ngân hàng nhạy cảm với biến động tỷ giá có thể chịu thiệt hại do biến động tỷ giá hối đoái.

Mishkin (2015) chỉ ra rằng việc quản lý kém rủi ro thị trường có thể dẫn đến các tổn thất lớn và ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất tài chính của ngân hàng. Các ngân hàng cần sử dụng các công cụ quản lý rủi ro như phái sinh để giảm thiểu ảnh hưởng của biến động thị trường, giúp bảo vệ lợi nhuận và duy trì hoạt động ổn định trong dài hạn.

Tiêu chí này đánh giá mức độ nhạy cảm của ngân hàng đối với những biến động của thị trường, bao gồm lãi suất, tỷ giá hối đoái, và giá trị tài sản tài chính. Chỉ số liên quan của tiêu chí này là độ nhạy cảm của thu nhập và giá trị vốn đối với lãi suất, tỷ giá, và các yếu tố thị trường khác. Ngân hàng có khả năng quản lý và phòng ngừa rủi ro thị trường tốt sẽ có độ nhạy cảm thấp đối với các biến động thị trường, do đó ổn định hơn về mặt tài chính.Ở đây, tỷ lệ chênh lệch lãi suất và tỷ lệ chênh lệch tỷ giá là những điều kiện để đánh giá độ nhạy với rủi ro thị trường.

  • Tỷ lệ chênh lệch lãi suất (Interest Rate Sensitivity):

Tỷ lệ chênh lệch lãi suất (Interest Rate Sensitivity): Chỉ số này đánh giá mức độ nhạy cảm của thu nhập từ lãi với biến động của lãi suất. Chỉ số cao cho thấy lợi nhuận của ngân hàng sẽ bị ảnh hưởng nhiều nếu có sự thay đổi về lãi suất.

  • Tỷ lệ chênh lệch tỷ giá (Foreign Exchange Sensitivity):

Tỷ lệ chênh lệch tỷ giá (Foreign Exchange Sensitivity): Đây là chỉ số đo lường mức độ nhạy cảm của thu nhập ngân hàng với sự biến động của tỷ giá hối đoái, tức là khả năng chịu rủi ro từ biến động tỷ giá.

Phân tích từng chỉ tiêu của hệ thống CAMELS cho thấy mỗi yếu tố đều đóng vai trò quan trọng trong việc xác định sức khỏe và sự ổn định của ngân hàng. Từ đủ vốn để đảm bảo khả năng chống chịu rủi ro, cho đến chất lượng tài sản và quản lý rủi ro thị trường, mỗi yếu tố này đều tác động trực tiếp đến khả năng sinh lời, thanh khoản và an toàn của ngân hàng. Việc áp dụng hệ thống CAMELS không chỉ giúp các cơ quan giám sát ngân hàng, mà còn hỗ trợ các nhà đầu tư và cổ đông trong việc đưa ra các quyết định tài chính hợp lý.

2.5. Các nghiên cứu liên quan Luận văn: Đánh giá NH trước và sau M&A về tiêu chí CAMELS.

2.5.1. Nghiên cứu nước ngoài

Nghiên cứu của Rozzani,N. & Rahman, R.A (2013) đã tập trung vào việc đánh giá hiệu quả tài chính của gồm 19 ngân hàng truyền thống và 16 ngân hàng Hồi giáo tại Malaysia, với dữ liệu tài chính được thu thập từ các báo cáo hàng năm trong giai đoạn 2008 đến 2011. Nghiên cứu cho thấy rằng hiệu suất tổng thể của cả hai loại ngân hàng là tương đối tương đồng, với một số khác biệt nhỏ trong cách mà các ngân hàng Hồi giáo và truyền thống đối phó với các thay đổi về kinh tế. Trong bối cảnh sau M&A, các ngân hàng có xu hướng tăng cường quản lý chất lượng và sự tuân thủ Shariah trong trường hợp của các ngân hàng Hồi giáo. Cụ thể sau M&A, tỷ lệ đủ vốn thường tăng lên nhờ vào việc hợp nhất vốn từ các ngân hàng tham gia. Điều này giúp cải thiện sự ổn định tài chính của ngân hàng và khả năng đối phó với các rủi ro tài chính.M&A giúp cải thiện chất lượng tài sản do việc hợp nhất các tài sản có chất lượng tốt hơn từ các ngân hàng. Tuy nhiên, cũng có thể gặp phải trường hợp tài sản không hiệu quả được chuyển giao, làm giảm chất lượng tài sản tổng thể.Quá trình M&A có thể giúp nâng cao chất lượng quản lý nhờ vào sự kết hợp kinh nghiệm và chuyên môn từ các đội ngũ quản lý của các ngân hàng sáp nhập. Tuy nhiên, sự xung đột văn hóa tổ chức hoặc phong cách quản lý khác biệt có thể gây ra thách thức trong giai đoạn đầu sau M&A.Chất lượng thu nhập có thể được cải thiện sau M&A do tăng cường hiệu quả hoạt động và mở rộng quy mô. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, chi phí liên quan đến quá trình sáp nhập có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận. M&A thường dẫn đến sự gia tăng thanh khoản do việc hợp nhất các nguồn tài sản thanh khoản. Điều này giúp ngân hàng duy trì khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính trong ngắn hạn một cách hiệu quả hơn. Độ nhạy cảm với rủi ro thị trường có thể giảm sau M&A do việc đa dạng hóa các nguồn doanh thu và tài sản, giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào các yếu tố rủi ro cụ thể.

Nghiên cứu của IrfanShakoor, M. và các cộng sự (2014) tập trung phân tích tác động của các hoạt động sáp nhập và mua lại (M&A) lên hiệu suất hoạt động của các ngân hàng tại Pakistan. Nghiên cứu cho thấy rằng không phải tất cả các ngân hàng tham gia vào các giao dịch M&A đều có sự cải thiện đáng kể về hiệu suất và lợi nhuận khi so sánh với thời điểm trước khi thực hiện các giao dịch này. Trái lại, M&A còn có mối quan hệ tiêu cực với hiệu suất hoạt động của các ngân hàng tại Pakistan, dẫn đến khuyến nghị rằng các ngân hàng cần phải thực hiện phân tích tài chính kỹ lưỡng trước khi tiến hành các giao dịch M&A. Ngoài ra, nghiên cứu cũng đánh giá tác động của M&A dựa trên các tỷ lệ tài chính như ROA, ROE, và các tỷ lệ thanh khoản, đầu tư, và khả năng thanh toán. Mặc dù các nghiên cứu trước đây đã cho thấy những kết quả trái ngược nhau, nghiên cứu này tập trung xác định liệu M&A có thực sự cải thiện lợi nhuận của các ngân hàng ở Pakistan hay không, và điều gì thúc đẩy sự thay đổi trong hiệu suất hoạt động sau khi thực hiện M&A. Kết quả của nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách, doanh nhân, và các bên liên quan khác trong việc ra quyết định liên quan đến M&A.

Moctar, N. B., & Xiaofang, C. H. E. N. (2014) đã nghiên cứu tập trung vào các ngân hàng TMCP trong khối ECOWAS (Cộng đồng Kinh tế Tây Phi), cụ thể là hai ngân hàng tại Nigeria (Access Bank Plc và Zenith Bank Plc) và hai ngân hàng tại Ghana (SG-SSB Ghana) và Niger (BOA Niger) với thời gian nghiên cứu là từ năm 2003 đến 2012, bao gồm các giai đoạn trước và sau khi diễn ra M&A. Kết quả của nghiên cứu cho thấy M&A cải thiện tình hình thanh khoản của các ngân hàng, thể hiện qua tỷ lệ thanh khoản tăng đáng kể sau khi sáp nhập. Đồng thời, kết quả của nghiên cứu cũng cho thấy hiệu suất của ngân hàng giảm ngay sau khi M&A nhưng sau đó tăng dần, vượt qua mức trước khi sáp nhập trong dài hạn và EPS của ngân hàng giảm ngay sau khi M&A nhưng sau đó tăng mạnh trong dài hạn. Nghiên cứu kết luận rằng M&A có tác động tích cực đến thanh khoản và hiệu suất của ngân hàng trong dài hạn, mặc dù có thể có những ảnh hưởng tiêu cực trong ngắn hạn.

Anderibom, A.S và cộng sự (2015) đã đánh giá tác động của các vụ sáp nhập và mua lại (M&A) đối với hiệu suất của các ngân hàng thương mại ở Nigeria, với trọng tâm là Ngân hàng United Bank for Africa (UBA) Plc. Đề tài đã khẳng định rằng hiệu suất của ngành ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền kinh tế mặc dù ngành ngân hàng ở Nigeria đã trải qua những vấn đề như kém hiệu quả, mức độ mất khả năng thanh toán cao, và dễ bị ảnh hưởng bởi các cuộc khủng hoảng tài chính và bất ổn kinh tế vĩ mô. Bài nghiên cứu đánh giá sự khác biệt về hiệu suất của UBA trước và sau khi thực hiện M&A thông qua tiêu chí CAMELS bao gồm khả năng vốn, chất lượng tài sản, năng lực quản lý, thu nhập và hiệu quả thanh khoản của ngân hàng. Bài nghiên cứu đã sử dụng dữ liệu thứ cấp từ báo cáo thường niên và bảng cân đối kế toán của UBA, áp dụng tiêu chí CAMELS và kiểm định t-test mẫu ghép đôi để đánh giá hiệu suất trước và sau M&A từ năm 2000 đến 2010.Qua đó cho thấy cho thấy M&A đã có tác động tích cực và đáng kể đến hiệu suất của các ngân hàng thương mại tại Nigeria.

Nghiên cứu của Abdulwahab, B. A., & Ganguli, S. (2017) được thực hiện tại Vương quốc Bahrain, tập trung vào các ngân hàng thương mại cổ phần (TMCP) tại đây. Nghiên cứu bao gồm dữ liệu từ năm 2004 đến năm 2015, trong giai đoạn này có 17 giao dịch M&A (mua bán và sáp nhập) được thực hiện giữa các tổ chức tài chính tại Bahrain. Nghiên cứu cho thấy không có sự khác biệt đáng kể trong hiệu suất tài chính của các ngân hàng trước và sau khi thực hiện các giao dịch M&A, ngoại trừ trường hợp của ngân hàng Bahraini Saudi Bank (ngân hàng mục tiêu), có sự cải thiện đáng kể về hiệu suất tài chính sau khi sáp nhập với ngân hàng Al Salam Bank (ngân hàng mua lại). Các chỉ số CAMEL tổng thể không có thay đổi đáng kể đối với tất cả các ngân hàng tham gia M&A trong giai đoạn 2004-2015, cụ thể tỷ lệ nợ xấu và chất lượng tài sản có thể tăng sau M&A, tỷ lệ hiệu suất và khả năng sinh lời thường không thay đổi hoặc có sự giảm sút nhẹ sau M&A và các tỷ lệ về vốn có thể không có thay đổi rõ rệt, phản ánh sự ổn định của hệ thống ngân hàng sau M&A. Luận văn: Đánh giá NH trước và sau M&A về tiêu chí CAMELS.

Aktaş, M. (2018) đã phân tích tác động của các hoạt động sáp nhập, mua lại, và chuyển nhượng cổ phần đối với hiệu suất của các ngân hàng Thổ Nhĩ Kỳ từ năm 2001 đến 2012. Nghiên cứu này sử dụng mô hình Probit để đánh giá sự thay đổi về hiệu suất của chín ngân hàng tham gia vào các hoạt động này. Nghiên cứu đã chọn ra bảy biến số độc lập bao gồm tỷ lệ an toàn vốn, tài sản cố định trên tổng tài sản, tài sản tài chính trên tổng tài sản, thu nhập lãi trên tổng tài sản, tài sản thanh khoản trên nợ ngắn hạn, lợi nhuận ròng trên tổng tài sản (ROA), và lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu (ROE). Kết quả cho thấy, ba tỷ lệ quan trọng là tài sản cố định trên tổng tài sản, thu nhập lãi trên tổng tài sản, và tài sản thanh khoản trên nợ ngắn hạn đều giảm sau khi các ngân hàng Thổ Nhĩ Kỳ tiến hành các hoạt động sáp nhập và mua lại. Bài nghiên cứu cũng thực hiện một tổng quan về tài liệu liên quan, phân tích các lý do chính dẫn đến sáp nhập ngân hàng, như đa dạng hóa, tạo ra sức mạnh tổng hợp, tăng thị phần, và tối đa hóa lợi ích của nhà quản lý. Cuối cùng, nghiên cứu kết luận rằng mặc dù có nhiều kỳ vọng về lợi ích sau các hoạt động sáp nhập và mua lại, nhưng kết quả thực tế không phải lúc nào cũng đạt được như mong đợi.

Nghiên cứu của Agarwal, R., Vichore, S., & Gupta, M. (2019) đã nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của sáp nhập và mua lại (M&A) đối với hiệu suất của các ngân hàng thương mại tại Ấn Độ, đặc biệt là Ngân hàng Nhà nước Ấn Độ (SBI), Ngân hàng ICICI, Ngân hàng HDFC và Ngân hàng Kotak Mahindra. Nghiên cứu này bao gồm dữ liệu trong 10 năm, từ năm 2008 đến 2018. Nghiên cứu sử dụng mô hình CAMEL để đánh giá hoạt động của các ngân hàng trước và sau M&A. Kết quả cho thấy M&A có tác động tích cực và đáng kể hơn đối với các ngân hàng thương mại tư nhân so với các ngân hàng công. Các chỉ số như tỷ lệ đủ vốn, chất lượng tài sản, khả năng quản lý, chất lượng thu nhập và khả năng thanh khoản đã được so sánh trước và sau khi sáp nhập để xác định sự thay đổi trong hoạt động của các ngân hàng. Cụ thể, Tỷ lệ đủ vốn (CAR) tăng lại hầu hết các ngân hàng. Tỷ lệ nợ xấu giảm biểu hiện sự cải thiện trong quản lý tài sản của các ngân hàng. Đối với các chỉ số khác như khả năng quản lý, chất lượng thu nhập và khả năng thanh khoản đã thay đổi tương đương tại các ngân hàng nghiên cứu.

Sengupta, R., & Patil, A. (2020) đã tập trung nghiên cứu chủ yếu vào các ngân hàng công cộng tại Ấn Độ, đặc biệt là các ngân hàng đã thực hiện sáp nhập và mua lại (M&A) trong năm 2020. Đây là một giai đoạn quan trọng đánh dấu sự thay đổi lớn trong cấu trúc của hệ thống ngân hàng Ấn Độ với thời gian nghiên cứu được xác định từ trước khi M&A diễn ra đến một khoảng thời gian nhất định sau M&A (cụ thể là từ năm 2018 đến năm 2022). Điều này nhằm đánh giá sự thay đổi hiệu suất hoạt động của các ngân hàng trước và sau khi sáp nhập. Kết quả cho thấy các ngân hàng này đã đối mặt với nhiều thách thức về hiệu suất hoạt động, quản lý tài chính và dịch vụ khách hàng và trước M&A, một số ngân hàng gặp khó khăn trong việc duy trì lợi nhuận và hiệu quả hoạt động. Sau khi sáp nhập, nghiên cứu đã sử dụng mô hình CAMEL để đánh giá hiệu suất của các ngân hàng. Kết quả cho thấy có sự cải thiện đáng kể trong các yếu tố như vốn tự có, chất lượng tài sản, chất lượng quản lý, lợi nhuận và thanh khoản. Sự cải thiện này được cho là kết quả trực tiếp của quá trình M&A, giúp tăng cường năng lực tài chính và quản lý của các ngân hàng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về cách M&A đã ảnh hưởng đến hoạt động của các ngân hàng công cộng tại Ấn Độ, từ đó đưa ra các khuyến nghị cho các ngân hàng khác trong việc cải thiện hiệu suất thông qua các hoạt động M&A. Luận văn: Đánh giá NH trước và sau M&A về tiêu chí CAMELS.

Mwangi, M. M. (2021) nghiên cứu tập trung vào các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên Sàn Giao dịch Chứng khoán Nairobi (Nairobi Securities Exchange – NSE) đã thực hiện hoạt động sáp nhập và mua lại trong khoảng thời gian nghiên cứu, cụ thể là 3 năm trước và 3 năm sau khi sáp nhập. Nghiên cứu tập trung vào các ngân hàng đã thực hiện hoạt động sáp nhập và mua lại trong khoảng thời gian nghiên cứu, cụ thể là 3 năm trước và 3 năm sau khi sáp nhập. Nghiên cứu chỉ ra rằng hiệu quả tài chính của các ngân hàng TMCP cải thiện sau khi thực hiện sáp nhập và mua lại. Cụ thể, quy mô của ngân hàng tăng lên, thu nhập từ lãi suất tăng đáng kể, và hiệu quả hoạt động được cải thiện. Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy các ngân hàng sau khi sáp nhập tích lũy được nhiều tài sản hơn, từ đó cải thiện đáng kể hiệu suất sử dụng tài sản và khả năng huy động tài chính. Nghiên cứu này đã chứng minh rằng M&A có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Kenya, đặc biệt là khi thực hiện chiến lược một cách hợp lý và hiệu quả.

Zafar, M. R., & Shah, A. S. (2021) đã nghiên cứu tập trung vào các ngân hàng tại Pakistan, sử dụng mô hình CAMEL để phân tích tác động của M&A. Nghiên cứu phân tích dữ liệu trong vòng 18 năm, bao gồm 9 năm trước khi xảy ra M&A (2002-2010) và 9 năm sau khi xảy ra M&A (2011- 2019). Sau khi phân tích bằng các công cụ SPSS và E-Views, nghiên cứu kết luận rằng M&A có tác động đáng kể đến các chỉ số về Tỷ lệ đủ vốn (Capital Adequacy Ratios) và Chất lượng tài sản (Asset Quality Ratios) của các ngân hàng. Các ngân hàng sau M&A cho thấy sự cải thiện đáng kể ở hai chỉ số này, chứng tỏ rằng M&A có thể cải thiện hiệu quả hoạt động tài chính dài hạn của các ngân hàng. Tuy nhiên, các chỉ số khác không cho thấy sự khác biệt đáng kể trước và sau M&A. Qua đó, nghiên cứu này có thể giúp hiểu rõ hơn về tác động dài hạn của M&A trong lĩnh vực ngân hàng, đặc biệt là trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển.

Adhikari, B., Kavanagh, M. và Hampson, B. (2023) đã sử dụng mười hai chỉ số tài chính trong giai đoạn từ 2013 – 2020 và phương pháp kiểm định t-test mẫu cặp để đánh giá sự thay đổi trong hiệu quả tài chính của hai ngân hàng thương mại tại Nepal trước và sau khi sáp nhập. Nghiên cứu đã chỉ ra tại ngân hàng thứ nhất hiệu quả tài chính có những cải thiện đáng kể ở một số chỉ số như ROA, NIM và EPS sau khi sáp nhập, mặc dù không phải tất cả các chỉ số đều cho thấy sự cải thiện. Còn đối với ngân hàng thứ hai, kết quả cho thấy tác động của việc sáp nhập lên các chỉ số tài chính là không đáng kể, ngoại trừ chỉ số cổ tức trên mỗi cổ phiếu (DPS) có sự cải thiện rõ rệt. Bài nghiên cứu đã chỉ ra Việc sáp nhập đã có tác động hỗn hợp đến hiệu quả tài chính của hai ngân hàng thương mại này. Đối với một ngân hàng, việc sáp nhập giúp cải thiện hiệu quả tài chính ở một số khía cạnh, trong khi đối với ngân hàng còn lại, sự thay đổi không đáng kể. Qua đó, nghiên cứu này cung cấp những thông tin hữu ích cho Chính phủ Nepal, các nhà hoạch định chính sách, và các bên liên quan trong việc cải thiện lĩnh vực tài chính ngân hàng. Đồng thời, nó cũng là một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nghiên cứu sau này về tác động của M&A trong lĩnh vực ngân hàng ở các nước đang phát triển.

2.5.2. Nghiên cứu trong nước Luận văn: Đánh giá NH trước và sau M&A về tiêu chí CAMELS.

Đạt, P.T. (2016) đánh giá kết quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam trước và sau khi thực hiện M&A, cụ thể trong giai đoạn 2011-2013. Một số phát hiện chính từ nghiên cứu bao gồm: (1) Kết quả tài chính: Sau M&A, mặc dù có sự gia tăng đáng kể về tổng tài sản và vốn chủ sở hữu, lợi nhuận của các ngân hàng lại không có nhiều chuyển biến tích cực. Điều này được thể hiện qua việc sử dụng các chỉ số tài chính như ROA (lợi nhuận trên tài sản) và ROE (lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu). (2) Chất lượng tài sản: Mặc dù có sự cải thiện sau M&A và các chính sách tái cơ cấu khác, tỷ lệ an toàn vốn (CAR) của các ngân hàng lại có chiều hướng suy giảm, điều này tiềm ẩn rủi ro cho ngân hàng. (3) Khả năng sinh lợi: Áp dụng kiểm định Wilcoxon cho thấy khả năng sinh lợi của các ngân hàng sau M&A yếu đi so với trước M&A. Nghiên cứu này tập trung vào 4 ngân hàng thương mại tại Việt Nam: SCB, SHB, PVcombank và HD Bank, là những ngân hàng đã tham gia vào các thương vụ M&A trong giai đoạn 2011-2015. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng các thương vụ M&A tại Việt Nam chưa đạt được hiệu quả như mong đợi, đặc biệt là về mặt lợi nhuận, mặc dù có những cải thiện nhất định về quy mô tài sản và vốn.

Nghiên cứu của Van, N.T. (2021) tập trung vào các ngân hàng thương mại tại Việt Nam, cụ thể là 8 ngân hàng thương mại sau khi thực hiện M&A (mua bán và sáp nhập) trong giai đoạn từ năm 2011 đến 2020. Đây là khoảng thời gian sau khi thực hiện Đề án cơ cấu lại hệ thống tổ chức tín dụng giai đoạn 1 (2011-2015) và giai đoạn 2 (2016-2020).Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy nhị phân Logistic để đánh giá năng lực tài chính (NLTC) của các ngân hàng sau M&A. Có 15 chỉ tiêu theo tiêu chuẩn Camels được tính toán để đánh giá, trong đó có 9 chỉ tiêu được xác định là có ý nghĩa thống kê và tác động đến NLTC của các ngân hàng sau M&A. Những yếu tố như quy mô vốn chủ sở hữu, tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu, tỷ lệ nợ xấu, ROA, ROE, và hệ số đòn bẩy đã có sự thay đổi và tác động đến năng lực tài chính của các ngân hàng sau M&A.

Kết quả hồi quy Logistic cho thấy các yếu tố như quy mô vốn chủ sở hữu, ROA, ROE, và tỷ lệ dự phòng có tác động tích cực đến việc đạt tiêu chuẩn Camels của ngân hàng, trong khi tỷ lệ nợ xấu và hệ số đòn bẩy tài chính có tác động tiêu cực. Nghiên cứu đã sử dụng dữ liệu từ các báo cáo thường niên của các ngân hàng và phân tích bằng phần mềm SPSS để đưa ra kết luận về sự thay đổi của năng lực tài chính sau M&A.

Nghiên cứu của Nguyen, P. A., & Nguyen, T. T. T. (2022), tập trung vào hệ thống các ngân hàng thương mại cổ phần (TMCP) tại Việt Nam. Mẫu nghiên cứu bao gồm 30 ngân hàng TMCP tại Việt Nam, trong đó có 8 ngân hàng tham gia vào các hoạt động M&A trong giai đoạn 2011-2019. Nghiên cứu cho thấy rằng các hoạt động M&A có tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng. Bài nghiên cứu sử dụng các biến số theo tiêu chuẩn CAMELS để phân tích và chỉ ra rằng các yếu tố này có thể đóng góp vào việc tăng cường hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Các biến số này bao gồm tỷ lệ vốn trên tài sản, tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ, tỷ lệ chi phí trên thu nhập, tỷ lệ lợi nhuận trên tài sản, và tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn trên tổng tiền gửi. Nghiên cứu đã sử dụng các biến kiểm soát khác nhau trong mô hình hồi quy như log của tổng tài sản, tỷ lệ vốn trên tài sản, tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ, và tỷ lệ chi phí trên thu nhập. Các biến này được đưa vào mô hình để kiểm soát và xác định tác động của M&A lên hiệu quả ngân hàng. Luận văn: Đánh giá NH trước và sau M&A về tiêu chí CAMELS.

  • Bảng 2.1. Tổng hợp các nghiên cứu trước có liên quan

2.5.3. Khoảng trống nghiên cứu

Hiệu quả tài chính của các thương vụ sáp nhập và mua lại (M&A) trong lĩnh vực ngân hàng là chủ đề thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu, tuy nhiên, các kết quả thực nghiệm lại cho thấy sự khác biệt đáng kể. Một số nghiên cứu như của Shakoor (Pakistan) không tìm thấy tác động rõ rệt của M&A đến hiệu quả hoạt động, trong khi các nghiên cứu tại các khu vực khác như Moctar & Chen (Nigeria) hay Agarwal et al. (Ấn Độ) lại chỉ ra những ảnh hưởng tích cực, đặc biệt trong dài hạn. Những kết quả trái ngược này cho thấy việc đánh giá tác động tài chính của M&A phụ thuộc vào bối cảnh cụ thể của từng quốc gia, từng loại hình ngân hàng, cũng như phương pháp đo lường hiệu quả được sử dụng. Một điểm chung trong nhiều nghiên cứu là sự khác biệt giữa tác động ngắn hạn và dài hạn của M&A. Ví dụ, nghiên cứu tại Nigeria cho thấy hiệu quả hoạt động của ngân hàng có thể suy giảm ngay sau M&A do chi phí hợp nhất và xáo trộn tổ chức, nhưng lại cải thiện trong các năm tiếp theo nhờ khai thác quy mô và hợp lực. Rozzani & Rahman (Malaysia) cũng ghi nhận rằng tỷ lệ vốn của ngân hàng có xu hướng tăng sau M&A, song mức độ cải thiện này không nhất quán trong dài hạn. Điều này cho thấy cần có sự phân tích theo từng giai đoạn để đánh giá đúng bản chất tác động của M&A. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu hiện tại vẫn chủ yếu tập trung vào từng quốc gia riêng lẻ hoặc vào ngân hàng thương mại nói chung, trong khi ít có sự so sánh giữa các loại hình ngân hàng (công vs. tư nhân) hoặc giữa các nền kinh tế phát triển và đang phát triển. Agarwal et al. đã chỉ ra rằng trong bối cảnh Ấn Độ, M&A mang lại lợi ích rõ rệt hơn cho các ngân hàng tư nhân so với ngân hàng quốc doanh. Tuy nhiên, phát hiện này vẫn chưa được kiểm chứng rộng rãi ở các quốc gia khác, cho thấy đây là một khoảng trống quan trọng cần được tiếp tục nghiên cứu.

Bên cạnh các yếu tố tài chính, các yếu tố phi tài chính như văn hóa tổ chức và phong cách quản trị sau M&A cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định hiệu quả sáp nhập. Sự khác biệt trong văn hóa doanh nghiệp, cấu trúc quản lý, hay phong cách lãnh đạo giữa hai bên có thể gây ra xung đột, ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình tích hợp và vận hành sau M&A. Tuy vậy, những yếu tố này vẫn chưa được quan tâm đúng mức trong nghiên cứu hiện tại, đặc biệt là trong lĩnh vực ngân hàng – nơi tính tuân thủ và quy trình hoạt động đóng vai trò then chốt. Một số nghiên cứu khác đã đề cập đến tác động của M&A đối với khả năng quản lý rủi ro và chất lượng tài sản. Chẳng hạn, Rozzani & Rahman và Zafar & Shah cho rằng M&A giúp cải thiện tỷ lệ đủ vốn và giảm rủi ro thị trường nhờ sự gia tăng quy mô và hợp nhất tài sản. Tuy nhiên, Abdulwahab & Ganguli (Bahrain) lại chỉ ra rằng M&A đôi khi có thể làm tăng tỷ lệ nợ xấu do tiếp nhận các khoản tài sản không hiệu quả từ ngân hàng bị mua lại, qua đó ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng tài sản và sự ổn định tài chính sau sáp nhập. Điều này cho thấy tác động của M&A không chỉ phụ thuộc vào quy mô và mục tiêu hợp nhất, mà còn chịu ảnh hưởng từ chiến lược xử lý tài sản và chính sách quản trị rủi ro sau M&A – một khía cạnh cũng chưa được nghiên cứu đầy đủ.

  • TÓM TẮT CHƯƠNG 2

Qua việc phân tích cơ sở lý luận, các cơ sở lý thuyết liên quan đến hoạt động ngân hàng trước và sau M&A theo tiêu chí CAMELS cũng như các nghiên cứu trước đây đã giúp luận văn khái quát cái nhìn rõ hơn về tác động của M&A đến hoạt động của ngân hàng theo tiêu chí CAMELS. Đây là cơ sở để tác giả thực hiện nghiên cứu các trường hợp ngân hàng thực hiện M&A thành công và tiêu biểu ở chương 3. Luận văn: Đánh giá NH trước và sau M&A về tiêu chí CAMELS.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: Thực trạng NH trước và sau M&A về tiêu chí CAMELS

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
1 Comment
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
trackback

[…] ===>>> Luận văn: Đánh giá NH trước và sau M&A về tiêu chí CAMELS […]

Contact Me on Zalo
0877682993
1
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x