Luận văn: Thực trạng nợ xấu và xử lý nợ xấu Ngân Hàng Agribank

Mục lục

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Thực trạng nợ xấu và xử lý nợ xấu Ngân Hàng Agribank hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Thực trạng nợ xấu và xử lý nợ xấu tại Ngân Hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn Việt Nam – Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

2.1 Giới thiệu về Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam – Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn

2.1.1 Giới thiệu về Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam

Agribank là một trong bốn ngân hàng thương mại đầu tiên được thành lập tại Việt Nam theo Nghị định số 53/HĐBT của Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng nay là Thủ tướng Chính Phủ về việc thành lập các ngân hàng chuyên doanh ngày 26/03/1988. Ngay từ khi thành lập, Agribank đã được xác định là định chế tài chính chủ lực trong việc triển khai chính sách tiền tệ của Nhà nước tại khu vực nông nghiệp, nông thôn và nông dân (gọi tắt là khu vực “tam nông”). Mục tiêu xuyên suốt của Agribank là góp phần bảo đảm an sinh xã hội, giảm nghèo bền vững và thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội ở các vùng sâu, vùng xa, vùng đặc biệt khó khăn. Với hơn 2.200 chi nhánh và phòng giao dịch trải dài khắp 63 tỉnh, thành phố, Agribank hiện là ngân hàng có mạng lưới hoạt động lớn nhất trong hệ thống ngân hàng Việt Nam. Đặc biệt, gần 70% đơn vị trực thuộc của ngân hàng được đặt tại địa bàn nông thôn, điều này phản ánh rõ nét định hướng chiến lược tập trung phát triển khu vực nông nghiệp nông thôn của Agribank. Ngoài ra, ngân hàng còn là đơn vị tiên phong trong việc triển khai các chương trình tín dụng chính sách như cho vay hộ nghèo, cho vay phát triển sản xuất theo chuỗi giá trị, cho vay hỗ trợ tái cơ cấu ngành nông nghiệp và xây dựng nông thôn mới. Về quy mô tài sản, Agribank liên tục nằm trong nhóm đầu hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Tính đến cuối năm 2024, tổng tài sản của Agribank đạt trên 1,9 triệu tỷ đồng; dư nợ tín dụng đạt gần 1,6 triệu tỷ đồng, trong đó trên 70% dư nợ dành cho lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn. Với vai trò là ngân hàng thương mại nhà nước có vốn điều lệ lớn, hoạt động tín dụng của Agribank góp phần quan trọng vào việc bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô, hỗ trợ phát triển nông nghiệp bền vững, thúc đẩy quá trình chuyển đổi cơ cấu sản xuất tại khu vực nông thôn, và từng bước nâng cao đời sống của người dân.

Sứ mệnh và vị trí đặc thù đó đồng thời đặt Agribank trước nhiều thách thức trong quản trị rủi ro tín dụng và xử lý nợ xấu, đặc biệt khi phần lớn khách hàng là các hộ sản xuất nhỏ lẻ và doanh nghiệp vừa và nhỏ, thường thiếu tài sản bảo đảm, năng lực tài chính yếu và dễ bị tổn thương trước biến động thị trường hoặc thiên tai. Do vậy, Agribank không chỉ cần tiếp tục giữ vững vai trò chủ lực trong phát triển tam nông, mà còn phải đẩy mạnh đổi mới quản trị, ứng dụng công nghệ trong thẩm định và kiểm soát tín dụng, nhằm nâng cao hiệu quả và chất lượng hoạt động tín dụng trong giai đoạn phát triển mới.

Trải qua hơn 30 năm hình thành và phát triển, Agribank đã trở thành một trong những NHTM Nhà nước hàng đầu, giữ vai trò quan trọng trong việc thực hiện phát triển kinh tế, đặc biệt là lĩnh vực tam nông. Agribank là một thương hiệu ngân hàng lớn, có mạng lưới rộng khắp, đội ngũ nhân sự lớn, sản phẩm dịch vụ đa dạng là những lợi thế mà các chi nhánh của Agribank nhận được trong quá trình hoạt động, thu hút khách hàng.

2.1.2 Giới thiệu về Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam – Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn Luận văn: Thực trạng nợ xấu và xử lý nợ xấu Ngân Hàng Agribank.

Chi nhánh được thành lập ngày 11/11/1997, lúc đầu có tên gọi là Agribank Chi nhánh Mạc Thị Bưởi và đến năm 2016 được đổi tên thành Agribank Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn. Agribank Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn là một trong những đơn vị trực thuộc có quy mô lớn và hoạt động hiệu quả tại khu vực phía Nam. Nằm tại trung tâm Thành phố Hồ Chí Minh, chi nhánh có vị trí địa lý thuận lợi, góp phần thúc đẩy các hoạt động giao dịch tài chính – ngân hàng trong khu vực kinh tế trọng điểm phía Nam. Từ khi thành lập đến nay, Chi nhánh không ngừng mở rộng quy mô hoạt động, tăng trưởng dư nợ, huy động vốn và phát triển khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Cơ sở hạ tầng, hệ thống công nghệ và đội ngũ nhân sự luôn được quan tâm đầu tư và đào tạo bài bản nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng cao từ thị trường.

Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn thực hiện đầy đủ các nghiệp vụ ngân hàng thương mại như huy động tiền gửi, cho vay, cung cấp các sản phẩm thẻ, ngân hàng điện tử, thanh toán quốc tế và bảo lãnh ngân hàng. Ngoài ra, đơn vị còn thực hiện các chỉ tiêu kế hoạch kinh doanh do Hội sở Agribank giao, đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật và hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước.

Agribank Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn được lựa chọn làm đầu mối xử lý nợ xấu trong hệ thống không chỉ phản ánh sự tín nhiệm của Hội sở chính mà còn thể hiện rõ năng lực tổ chức, quản trị và kiểm soát rủi ro vượt trội của chi nhánh. Là đơn vị có quy mô lớn, nằm tại trung tâm kinh tế năng động bậc nhất cả nước – Thành phố Hồ Chí Minh, chi nhánh không chỉ quản lý khối lượng tín dụng đáng kể mà còn tiếp xúc với các khoản vay có độ phức tạp cao từ các doanh nghiệp lớn và khách hàng cá nhân có hồ sơ đa dạng. Với đội ngũ nhân sự chuyên môn sâu, giàu kinh nghiệm trong quản lý tín dụng và xử lý nợ, cùng với hệ thống công nghệ thông tin hiện đại, chi nhánh có đủ điều kiện để triển khai đồng bộ các biện pháp xử lý nợ xấu như tái cơ cấu nợ, thu giữ tài sản bảo đảm, khởi kiện thi hành án và bán khoản nợ. Ngoài ra, khả năng phối hợp với các cơ quan chức năng, đơn vị thẩm định, và tổ chức thu hồi nợ chuyên nghiệp giúp chi nhánh đóng vai trò then chốt trong việc bảo toàn vốn cho ngân hàng, đảm bảo hiệu quả xử lý nợ đúng quy định pháp luật và tối ưu chi phí. Việc đảm nhiệm vai trò đầu mối không chỉ là thách thức mà còn là minh chứng cho vị thế, uy tín và vai trò trung tâm của chi nhánh trong chiến lược quản trị rủi ro và là hình mẫu triển khai xử lý nợ xấu trong toàn hệ thống Agribank. Luận văn: Thực trạng nợ xấu và xử lý nợ xấu Ngân Hàng Agribank.

2.1.3 Cơ cấu tổ chức và tình hình nhân sự của Agribank – CN Trung tâm Sài Gòn

  • Cơ cấu tổ chức của chi nhánh

Cơ cấu tổ chức của Agribank chi nhánh Trung tâm Sài Gòn phù hợp với vai trò là đầu mối xử lý nợ xấu của Agribank ở khu vực phía Nam. Điều này được thể hiện qua Hình 2.1.

Cơ cấu tổ chức của Agribank Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn được thiết kế theo mô hình quản trị phân cấp, với Giám đốc là người đứng đầu, trực tiếp quản lý 03 Phó Giám đốc, mỗi phó giám đốc được phân công phụ trách một nhóm các phòng ban chức năng. Mô hình này không chỉ đảm bảo chuyên môn hóa trong từng bộ phận mà còn nâng cao hiệu quả điều hành thông qua phân quyền rõ ràng và khả năng giám sát trực tiếp.

  • Hình 2.1: Sơ đồ tổ chức của Agribank chi nhánh Trung tâm Sài Gòn

Trong tổng số các phòng ban chuyên môn, Phòng Xử lý nợ và Phòng Pháp chế có vai trò đặc biệt quan trọng trong chiến lược quản trị rủi ro tín dụng của chi nhánh. Đây là 02 đơn vị chuyên trách thực hiện các biện pháp thu hồi nợ xấu, xử lý tài sản bảo đảm, tái cơ cấu khoản vay và phối hợp pháp lý để thu hồi nợ. Để đảm bảo hiệu quả xử lý, Phòng Xử lý nợ và Phòng Pháp chế không hoạt động độc lập mà gắn kết chặt chẽ với nhiều phòng ban liên quan:

  • Phòng Khách hàng Doanh nghiệp và Phòng Khách hàng Hộ sản xuất & Cá nhân cung cấp thông tin hồ sơ khoản vay, tình trạng khách hàng, hỗ trợ xác minh và phối hợp đề xuất biện pháp xử lý phù hợp.
  • Phòng Kế hoạch nguồn vốn và Phòng Kế toán & Ngân quỹ đảm bảo quản lý chính xác dòng tiền thu hồi, thực hiện hạch toán kế toán, quản lý theo dõi hồ sơ vay vốn hỗ trợ quyết toán và cập nhật trạng thái khoản vay.
  • Phòng Kiểm tra – Kiểm soát nội bộ đóng vai trò giám sát tính tuân thủ trong quy trình xử lý nợ, đảm bảo hoạt động minh bạch và đúng quy định pháp luật. Luận văn: Thực trạng nợ xấu và xử lý nợ xấu Ngân Hàng Agribank.
  • Phòng Dịch vụ & Marketing tham gia vào công tác truyền thông, hỗ trợ thông tin cho khách hàng về chính sách hỗ trợ xử lý nợ như miễn giảm lãi, gia hạn nợ…

Mô hình cơ cấu tổ chức này có ưu điểm rõ rệt trong việc tăng tính chuyên trách, đảm bảo phối hợp nhịp nhàng, và nâng cao khả năng ra quyết định nhanh chóng trong công tác xử lý nợ xấu. Nhờ có sự phân công rành mạch và liên kết chặt chẽ giữa các bộ phận, Agribank Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn có thể xử lý các khoản nợ phức tạp với thời gian ngắn hơn, chi phí thấp hơn và hạn chế rủi ro pháp lý. Điều này góp phần củng cố năng lực tài chính, nâng cao chất lượng tín dụng và uy tín của chi nhánh trong toàn hệ thống Agribank.

  • Tình hình nhân sự của chi nhánh

Agribank Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn có một cơ cấu nhân sự được tổ chức hợp lý, thể hiện tính chuyên môn hóa cao trong từng lĩnh vực nghiệp vụ. Trong đó, bộ phận xử lý nợ được bố trí 7 cán bộ chuyên trách, cho thấy sự quan tâm đáng kể của chi nhánh đối với nhiệm vụ kiểm soát và xử lý nợ xấu. Số lượng cán bộ này đủ để đảm nhận các công việc bao gồm phân loại nợ, theo dõi tiến độ thu hồi, làm việc với khách hàng và phối hợp các biện pháp pháp lý, tài chính nhằm giải quyết các khoản nợ khó thu hồi.

Bên cạnh đó, phòng pháp chế với 5 cán bộ là lực lượng hỗ trợ quan trọng trong các tình huống cần xử lý nợ thông qua khởi kiện, xử lý tài sản bảo đảm hoặc áp dụng biện pháp cưỡng chế. Đặc biệt, 02 phòng khách hàng (Phòng Doanh nghiệp và Phòng cá nhân) với 26 cán bộ đóng vai trò cung cấp thông tin, hồ sơ khoản vay và hỗ trợ đánh giá lại năng lực trả nợ của khách hàng, từ đó phối hợp chặt chẽ với phòng xử lý nợ trong các phương án cơ cấu lại khoản vay. Ngoài ra, các phòng kế toán – ngân quỹ (30 cán bộ), kế hoạch nguồn vốn (2 cán bộ), kiểm tra kiểm soát nội bộ (3 cán bộ) cũng đảm nhiệm vai trò hậu cần và giám sát, đảm bảo các khoản thu hồi được hạch toán chính xác và đúng quy trình.

Sự hiện diện của 4 cán bộ lãnh đạo phòng giao dịch đóng vai trò cầu nối giữa khách hàng và trụ sở chính, giúp phản hồi nhanh các vướng mắc phát sinh trong quá trình xử lý nợ. Nhờ đó, toàn bộ hệ thống vận hành thống nhất, đồng bộ từ khâu tiếp nhận thông tin đến triển khai biện pháp xử lý.

Từ những phân tích trên, có thể thấy cơ cấu nhân sự tại Agribank Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn phù hợp với yêu cầu xử lý nợ xấu. Việc bố trí đầy đủ các bộ phận chuyên trách và bộ phận hỗ trợ, cùng với sự phối hợp hiệu quả giữa các phòng ban, giúp chi nhánh nâng cao năng lực kiểm soát rủi ro tín dụng, tăng khả năng thu hồi nợ và giảm thiểu tổn thất tài chính cho ngân hàng.

2.2 Thực trạng nợ xấu tại Agribank – CN Trung tâm Sài Gòn giai đoạn 2022 – 2025 Luận văn: Thực trạng nợ xấu và xử lý nợ xấu Ngân Hàng Agribank.

2.2.1 Các văn bản quy định liên quan đến xử lý nợ xấu của Agribank

  • Khung hành lang pháp lý liên quan đến xử lý nợ xấu

Trong giai đoạn nghiên cứu, hệ thống pháp luật Việt Nam liên quan đến xử lý nợ xấu đã có nhiều chuyển biến đáng kể, thể hiện nỗ lực của Nhà nước trong việc hoàn thiện khung pháp lý nhằm hỗ trợ quá trình tái cơ cấu tổ chức tín dụng và kiểm soát rủi ro tín dụng trong nền kinh tế. Một số văn bản quy phạm pháp luật quan trọng được ban hành và sửa đổi trong giai đoạn này đã tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho các ngân hàng, trong đó có Agribank, thực hiện hiệu quả công tác xử lý nợ xấu. Trước hết, Nghị quyết số 42/2018/QH14 của Quốc hội về thí điểm xử lý nợ xấu của các tổ chức tín dụng tiếp tục được gia hạn đến năm 2024. Nghị quyết 42 được coi là bước đột phá trong pháp luật về xử lý nợ xấu, bởi nó cho phép tổ chức tín dụng có quyền thu giữ tài sản bảo đảm, rút ngắn thời gian xét xử tại tòa án, và được ưu tiên thanh toán khi xử lý tài sản bảo đảm. Đây là một trong những công cụ pháp lý quan trọng giúp đẩy nhanh quá trình thu hồi nợ, giảm thiểu nợ xấu tồn đọng kéo dài. Bên cạnh đó, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Các tổ chức tín dụng năm 2025 và các văn bản hướng dẫn đi kèm như Thông tư số 11/2022/TT-NHNN quy định về phân loại nợ, trích lập và sử dụng dự phòng rủi ro trong hoạt động ngân hàng đã tiếp tục hoàn thiện cơ chế nhận diện và xử lý nợ xấu trong khuôn khổ an toàn hệ thống. Những quy định này đóng vai trò định hướng cho việc phân loại nợ một cách hợp lý, tránh tình trạng che giấu nợ xấu, đồng thời nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng của các tổ chức tín dụng. Từ năm 2024, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cũng tích cực ban hành các văn bản chỉ đạo hệ thống các tổ chức tín dụng tăng cường xử lý nợ xấu, đơn cử như Công văn số 3656/NHNN-TTGSNH ngày 16/5/2024 yêu cầu triển khai nghiêm túc các biện pháp giám sát, thu hồi nợ và kiểm soát rủi ro tín dụng. Những văn bản này mang tính chỉ đạo thực thi, tạo động lực cho các ngân hàng hành động quyết liệt hơn trong quản lý chất lượng tín dụng. Nhìn chung, khung pháp lý về xử lý nợ xấu tại Việt Nam trong giai đoạn 2025–2025 đã có nhiều bước tiến đáng kể cả về chiều sâu và tính thực tiễn. Việc bổ sung, điều chỉnh các quy định pháp luật không chỉ tăng cường năng lực pháp lý cho các tổ chức tín dụng mà còn thúc đẩy sự minh bạch, hiệu quả trong xử lý nợ, qua đó góp phần ổn định hệ thống tài chính – ngân hàng trong bối cảnh nền kinh tế còn nhiều biến động.

  • Các văn bản liên quan đến xử lý nợ xấu của Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển Nông thôn ban hành

Agribank đã thể hiện rõ định hướng chiến lược và năng lực quản trị thông qua việc triển khai mạnh mẽ và bài bản công tác tái cơ cấu gắn liền với xử lý nợ xấu (Nguyễn Việt Hà, 2026). Nhận thức rõ tầm quan trọng của nhiệm vụ này, Đảng bộ Agribank đã xác định xử lý nợ xấu là một nội dung then chốt, xuyên suốt trong toàn bộ quá trình thực hiện nhiệm vụ của nhiệm kỳ. Tại Đại hội Đảng bộ Agribank lần thứ X, những định hướng chiến lược cùng các nhiệm vụ và nhóm giải pháp trọng tâm đã được đề ra nhằm nâng cao hiệu quả công tác tái cơ cấu và thu hồi nợ. Luận văn: Thực trạng nợ xấu và xử lý nợ xấu Ngân Hàng Agribank.

Trên nền tảng đó, Đảng ủy Agribank đã ban hành Nghị quyết chuyên đề số 06-NQ/ĐU-NHNo với mục tiêu tăng cường sự lãnh đạo trong nâng cao chất lượng tín dụng và đẩy mạnh công tác thu hồi, xử lý các khoản nợ phát sinh vấn đề. Nghị quyết này đóng vai trò như một nền tảng pháp lý nội bộ, làm cơ sở cho Hội đồng thành viên và Ban điều hành cụ thể hóa bằng các chính sách, quy chế và tổ chức thực hiện thống nhất trong toàn hệ thống.

Tiếp tục bám sát định hướng chỉ đạo từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Agribank đã xây dựng và triển khai phương án tái cơ cấu giai đoạn 2022–2026 gắn liền với kế hoạch xử lý nợ xấu. Sau khi được phê duyệt, các bước đi cụ thể đã được ban hành và tổ chức thực hiện rộng khắp. Tổng Giám đốc Agribank cũng đã ký quyết định thành lập Ban chỉ đạo triển khai phương án cơ cấu lại và các nhóm công tác chuyên môn, nhằm hoàn thiện từng phương án thành phần và đảm bảo khả năng thực thi của toàn bộ chương trình. Song song đó, Ban chỉ đạo xử lý nợ có vấn đề được thành lập để đảm nhận vai trò điều phối các hoạt động xử lý nợ ở quy mô toàn hệ thống.

Hệ thống văn bản nội bộ do Agribank ban hành trong giai đoạn 2022-2025 hình thành một khung pháp lý tương đối đầy đủ và nhất quán nhằm hỗ trợ hiệu quả cho hoạt động xử lý nợ xấu tại các chi nhánh trực thuộc. Cụ thể có thể liệt kê ra một số các văn bản như sau:

  • Bảng 2.0: Bảng thống kê danh mục văn bản khung pháp lý cho hoạt động xử lý nợ xấu tại Agribank CN Trung tâm Sài Gòn:

Tổng thể, hệ thống văn bản nói trên cho thấy tính toàn diện trong phạm vi điều chỉnh, từ việc xử lý các khoản nợ đã quá hạn đến việc phòng ngừa rủi ro phát sinh mới. Ngoài ra, các văn bản đều thể hiện rõ tính cập nhật khi kịp thời tiếp thu và cụ thể hóa chỉ đạo từ cơ quan quản lý cấp trên, đồng thời quy định cụ thể trách nhiệm của từng bộ phận chuyên môn trong quá trình xử lý. Đặc biệt, sự nhấn mạnh vai trò phối hợp liên phòng như tín dụng, pháp chế, kế toán, kiểm soát và xử lý nợ đã góp phần nâng cao hiệu quả thực thi và giảm thiểu sự đứt gãy trong chuỗi xử lý nợ xấu. Như vậy, khung pháp lý nội bộ của Agribank có thể được đánh giá là tương đối đầy đủ, phù hợp với yêu cầu thực tiễn và tạo nền tảng pháp lý vững chắc để các chi nhánh, trong đó có Agribank Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn, thực hiện hiệu quả công tác xử lý nợ, bảo đảm an toàn tín dụng và ổn định tài chính hệ thống.

2.2.2 Quy trình xử lý nợ xấu tại Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh Trung tâm Sài Gòn Luận văn: Thực trạng nợ xấu và xử lý nợ xấu Ngân Hàng Agribank.

Nhằm đáp ứng yêu cầu cấp bách trong công tác xử lý nợ xấu, Agribank đã thiết lập các nhóm chuyên trách trong công tác quản lý và xử lý nợ xấu, đồng bộ từ cấp Trụ sở chính đến các Chi nhánh. Cụ thể tại cấp Trụ sở chính Agribank đã ban hành quyết định thành lập các Trung tâm quản lý nợ có vấn đề Trung tâm Quản lý rủi ro tín dụng có chức năng chịu trách nhiệm phê duyệt và triển khai các giải pháp xử lý nợ và kế hoạch trích lập dự phòng, xử lý rủi ro cụ thể. Đến thời điểm hiện tại, hệ thống văn bản nội bộ của Agribank đã được hoàn thiện đầy đủ, bao gồm quy chế, quy định và hướng dẫn về công tác xử lý nợ xấu. Đồng thời, thẩm quyền xử lý cũng được phân bổ rõ ràng từ Ban điều hành Agribank xuống các Trung Tâm và các Ban nghiệp vụ, nhằm rút ngắn thời gian xem xét, phê duyệt và nâng cao hiệu quả thu hồi nợ.

Sau khi tiếp nhận hồ sơ được phân công, đội ngũ cán bộ tại bộ phận xử lý nợ sẽ tiến hành rà soát, phân tích và đề xuất phương án xử lý sơ bộ, sau đó trình Ban lãnh đạo xem xét, phê duyệt theo quy trình xử lý theo luồng. Các phương án xử lý thường được phân loại thành bốn hướng chính: (i) đôn đốc, thúc đẩy khách hàng thực hiện nghĩa vụ trả nợ; (ii) tái cơ cấu và điều chỉnh kỳ hạn khoản nợ; (iii) áp dụng biện pháp xử lý tài sản và khởi kiện pháp lý; (iv)Miễn giảm lãi phí cho khoản vay; và (v) thực hiện chuyển nhượng khoản nợ cho bên thứ ba; Quy trình xử lý nợ xấu thực tế được áp dụng tại Agribank CN Trung Tâm Sài Gòn gồm các bước cụ thể như sau:

  • Bước 1: Lập và phê duyệt phương án xử lý nợ

Cán bộ quản lý nợ vay thực hiện rà soát các thông tin liên quan đến khoản vay theo mẫu bao gồm các thông tin về người vay, tình hình vay vốn, tài sản bảo đảm, đánh giá khả năng hợp tác, các yếu tố pháp lý, khả năng tài chính của khách hàng… để có cơ sở đánh giá khả năng thu hồi nợ Luận văn: Thực trạng nợ xấu và xử lý nợ xấu Ngân Hàng Agribank.

Lựa chọn phương án xử lý nợ: sau khi rà soát thông tin cán bộ quản lý nợ vay đánh giá khả năng thu hồi nợ của các phương án như đôn đốc khách hàng trả nợ; miễn, giảm lãi; bán nợ; xử lý tài sản bảo đảm; khởi kiện thi hành án và các biện pháp khác từ đó đề xuất lựa chọn phương án xử lý nợ khả thi nhất tại thời điểm lập phương án xử lý nợ chuyển cán bộ kiểm soát rà soát lại các thông tin và phương án án xử lý nợ làm cơ sở đề xuất cấp có thẩm quyền phê duyệt.

Phê duyệt phương án xử lý nợ: Căn cứ phương án xử lý nợ theo đề xuất, cấp có thẩm quyền (Giám đốc/ Tổng giám đốc) xem xét phê duyệt theo thẩm quyền và thông báo cho đơn vị đề xuất phê duyệt để thực hiện. Trường hợp phải qua Hội đồng mua bán nợ/ Hội đồng xử lý tài sản bảo đảm thực hiện theo quy định thẩm quyền phê duyệt của Agribank trong từng thời kỳ.

Điều chỉnh, cập nhật thường xuyên cho phù hợp: Cán bộ quản lý khoản vay/ cán bộ xử lý nợ thường xuyên theo dõi, đánh giá hiệu quả của phương án xử lý nợ theo phương án xử lý nợ đã được phê duyệt, trường hợp không thu hồi nợ được theo kế hoạch hoặc nhận thấy cần áp dụng biện pháp xử lý nợ thích hợp hơn định kỳ/ đột xuất đề nghị điều chỉnh phương án xử lý nợ và chuyển cấp có thẩm quyền phê duyệt.

  • Bước 2: Lập kế hoạch chi tiết xử lý nợ

Căn cứ phương án xử lý nợ đã được phê duyệt. Đầu mỗi năm (tháng 1/Quý 1), Phòng xử lý nợ đầu mối xây dựng kế hoạch chi tiết kế hoạch xử lý nợ đến từng khoản nợ dựa trên cơ sở xác định rõ mục tiêu, nhiệm vụ, thời gian dự kiến thu hồi của khoản nợ để phân công trách nhiệm cụ thể cho từng cán bộ, bộ phận, các giải pháp, biện pháp cụ thể để thực hiện phương án xử lý nợ trình Ban lãnh đạo phê duyệt làm cơ sở giám sát thực hiện.

  • Các kế hoạch chi tiết xử lý nợ bao gồm: Luận văn: Thực trạng nợ xấu và xử lý nợ xấu Ngân Hàng Agribank.

Kế hoạch 1: xây dựng trên cơ sở các khoản nợ đang xử lý dự kiến thu trong năm. Bao gồm các khoản nợ đã hoàn thành các thủ tục để đưa ra bán đấu giá khoản nợ/ đấu giá tài sản bảo đảm. Đây là các khoản nợ được giám sát chặt chẽ nhất nhằm mục tiêu thu hồi trong năm trên cơ sở hoàn thành chỉ tiêu được Agribank giao cho chi nhánh.

Kế hoạch 2: xây dựng dựa trên các khoản nợ đang tiến hành các thủ tục xử lý nợ như bán đấu giá tài sản/ khoản nợ để thu hồi nợ. Đây là các khoản cũng cần đẩy nhanh tiến độ xử lý tài sản. Các khoản nợ này là khoản dự phòng cho các khoản nợ theo kế hoạch 1 có khả năng chưa thu hồi được trong năm do các yếu tố khách quan hoặc thu hồi vượt kế hoạch được giao.

Kế hoạch 3: xây dựng dựa trên các khoản nợ xử lý thông qua hình thức tố tụng, thi hành án. Đây là các khoản nợ phụ thuộc vào cơ quan chức năng, chi nhánh không chủ động được thời gian thu. Tuy nhiên, chi nhánh cũng thường xuyên rà soát, phối hợp với các cơ quan hữu quan để tháo gỡ các khó khăn (nếu có) để đẩy nhanh tiến độ thu hồi nợ nhất là các khoản nợ phức tạp.

  • Bước 3. Rà soát, đánh giá thường xuyên tiến độ xử lý nợ

Căn cứ kế hoạch chi tiết phương án xử lý nợ, Phòng xử lý nợ đầu mối phối hợp với các đơn vị có liên quan thường xuyên tổ chức rà soát, đánh giá tiến độ xử lý nợ, xác định những vướng mắc, khó khăn trong quá trình xử lý nợ làm cơ sở đề xuất giải pháp tháo gỡ vướng mắc, đẩy nhanh tiến độ xử lý nợ hoặc kịp thời điều chỉnh phương án xử lý nợ cho phù hợp.

  • Bước 4. Áp dụng các quy trình, quy định xử lý nợ, thu nợ theo quy định

Thực hiện đúng các quy định của pháp luật về xử lý nợ về bán đấu giá tài sản, bán nợ, giảm lãi vay hoặc theo các hình thức khác, cán bộ quản lý khoản vay/ cán bộ xử lý nợ áp dụng các quy trình, quy định liên quan của pháp luật và của Agribank để xử lý nợ theo phương án, đồng thời, phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận, phòng ban trong Chi nhánh thực hiện thu hồi nợ và hoàn trả tài sản bảo đảm, lưu trữ hồ sơ xử lý nợ vay theo quy định. Các nhóm biện pháp xử lý mà Agribank Chi nhánh Trung Tâm Sài Gòn đang áp dụng bao gồm: Luận văn: Thực trạng nợ xấu và xử lý nợ xấu Ngân Hàng Agribank.

Nhóm biện pháp đôn đốc thu hồi nợ: Nhắc nhở khách hàng/người có liên quan thực hiện kế hoach trả nợ thông qua làm việc trực tiếp, gửi văn bản thông báo nhắc nợ, quản lý chặt chẽ dòng tiền thu nợ, phân tích đánh giá khả năng thực hiện cam kết của khách hàng.

Nhóm các biện pháp tài chính bao gồm: Dựa trên dòng tiền và khả năng tài chính của khách hàng, ngân hàng có thể gia hạn hoặc giãn tiến độ thanh toán, thậm chí hỗ trợ thêm nguồn vốn nếu đánh giá cho thấy phương án kinh doanh có tính khả thi và có khả năng thu hồi nợ trong tương lai. Trong những trường hợp cần thiết, ngân hàng còn có thể cấp bổ sung vốn để hoàn thiện tài sản bảo đảm, giúp tăng giá trị xử lý tài sản trong quá trình thu hồi nợ. Các giải pháp cơ bản trong nhóm này gồm có: cơ cấu thời gian trả nợ, miễn giảm lãi phí, điều chỉnh lãi suất, khoanh nợ, yêu cầu khách hàng bổ sung tài sản.

Nhóm biện pháp về xử lý tài sản bảo đảm và khởi kiện khách hàng: Có 03 kịch bản thường xảy ra trong nhóm giải pháp này: (i) khách hàng tự nguyện thanh lý tài sản để trả nợ; (ii) Agribank thuê các tổ chức bán đấu giá tài sản chuyên nghiệp để thực hiện việc bán tài sản đảm bảo; (iii) trong trường hợp khách hàng không bàn giao tài sản hoặc không hợp tác, ngân hàng sẽ thực hiện khởi kiện tại tòa án. Phán quyết của tòa là cơ sở pháp lý để đề nghị thi hành án xử lý tài sản nhằm thu hồi nợ.

Chuyển nhượng khoản nợ cho bên thứ 3 (bán nợ): Nhiều khoản nợ chưa thể xử lý được bằng các biện pháp khác đang được Agribank đưa vào danh mục bán nợ cho các tổ chức có chức năng mua bán nợ, đặc biệt là Công ty Quản lý tài sản Năm 2022 ghi nhận sự gia tăng đáng kể về số lượng khoản nợ được chuyển nhượng cho các đơn vị này. Tuy nhiên, quá trình bán nợ còn gặp nhiều trở ngại do đặc thù tài sản, thời gian thu hồi vốn và nhu cầu đầu tư của bên mua. Điều này đòi hỏi Agribank cần xây dựng những chính sách hỗ trợ phù hợp để thúc đẩy giải pháp bán nợ trở thành công cụ hiệu quả trong danh mục xử lý nợ xấu.

Đánh giá chung: Quy trình xử lý nợ xấu tại Agribank CN Trung Tâm Sài Gòn đã được tổ chức một cách khá bài bản, theo hướng chuyên môn hóa và tập trung hóa nhằm nâng cao hiệu quả thu hồi nợ. Việc thành lập các Ban chỉ đạo xử lý nợ, Trung tâm quản lý rủi ro và Trung tâm quản lý nợ (quản lý các khoản nợ có vấn đề) tại Trụ sở chính và các phòng chuyên môn xử lý nợ tại Chi nhánh đầu mối xử lý nợ (Phòng xử lý nợ và phòng pháp chế) cho thấy Agribank đã có bước đi quyết liệt trong việc tái cấu trúc công tác xử lý nợ theo hướng có hệ thống, rõ ràng về quy trình và phân cấp trách nhiệm. Điểm nổi bật là việc áp dụng mô hình xử lý theo luồng, trong đó hồ sơ nợ xấu được rà soát, đánh giá và phân loại để lựa chọn giải pháp phù hợp nhất trong số các biện pháp như tái cơ cấu, xử lý tài sản, khởi kiện hoặc bán nợ. Đối với chi nhánh, việc phối hợp với Trung tâm Quản lý nợ tại Trụ sở chính đã tạo điều kiện thuận lợi trong việc tiếp cận các nguồn lực chuyên môn, đặc biệt là trong khâu thẩm định giá trị tài sản, soạn thảo phương án xử lý, cũng như thực thi các biện pháp pháp lý cần thiết. Tuy nhiên, điều này cũng cho thấy chi nhánh phần nào phụ thuộc vào quyết định và tiến độ xử lý ở cấp Trụ sở chính, từ đó có thể làm kéo dài thời gian xử lý trong các trường hợp cần hành động khẩn trương tại địa phương. Ngoài ra, mặc dù đã áp dụng biện pháp chuyển nhượng nợ (bán nợ) cho bên thứ ba như VAMC hoặc bên thứ 3 có chức năng mua bán nợ, song việc triển khai trên thực tế vẫn còn hạn chế do nhiều yếu tố như đặc thù tài sản, quy định pháp lý, cũng như năng lực hấp thụ của thị trường mua bán nợ. Do đó, trong tương lai, chi nhánh cần chủ động hơn trong việc đề xuất các khoản nợ đủ điều kiện bán nợ, phối hợp chặt chẽ với các phòng chức năng tại Hội sở để hoàn thiện hồ sơ, đồng thời đề xuất cơ chế hỗ trợ linh hoạt hơn cho công cụ bán nợ. Tổng thể, quy trình xử lý nợ của Agribank hiện nay được đánh giá là tương đối đầy đủ về mặt thể chế và cấu trúc, tuy nhiên để phát huy hiệu quả toàn diện, cần có sự phối hợp chặt chẽ và linh hoạt hơn nữa giữa các cấp, đặc biệt là giữa chi nhánh và Ban, Trung tâm nghiệp vụ tại Trụ sở chính (Trung tâm quản lý nợ có vấn đề Agribank).

2.2.3 Thực trạng nợ xấu tại Agribank – CN Trung tâm Sài Gòn Luận văn: Thực trạng nợ xấu và xử lý nợ xấu Ngân Hàng Agribank.

  • Biến động quy mô và tỷ lệ nợ xấu

Biểu đồ 2.1: Quy mô và tỷ lệ nợ xấu nội bảng của chi nhánh

Biểu đồ thể hiện diễn biến quy mô nợ xấu nội bảng và tỷ lệ nợ xấu nội bảng trên tổng dư nợ nội bảng của Agribank Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn giai đoạn 2022–2025. Năm 2022, nợ xấu nội bảng đạt 196.109 triệu đồng, chiếm 9,41% tổng dư nợ – mức rất cao so với ngưỡng an toàn 3% theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ tác động nghiêm trọng của đại dịch COVID-19 khiến khách hàng mất khả năng trả nợ, trong khi các biện pháp thu hồi nợ gặp nhiều trở ngại do giãn cách xã hội và hạn chế pháp lý.

Bước sang năm 2023, nợ xấu nội bảng giảm mạnh xuống 58.401 triệu đồng, tương ứng tỷ lệ 2,97%. Điều này phản ánh hiệu quả của các chính sách hỗ trợ tín dụng sau dịch, đặc biệt là việc triển khai cơ cấu lại thời hạn trả nợ, giữ nguyên nhóm nợ theo Thông tư 14/2022/TT-NHNN. Đồng thời, chi nhánh cũng đẩy mạnh biện pháp xử lý tài sản bảo đảm, miễn giảm lãi suất, và bán nợ, góp phần kéo giảm nợ xấu. Năm 2024 tiếp tục ghi nhận kết quả tích cực với mức nợ xấu giảm còn 52.121 triệu đồng, tỷ lệ nợ xấu ở mức 2,24%. Đây là thời điểm chi nhánh tăng cường kiểm soát chất lượng tín dụng đầu vào, cải thiện công tác giám sát sau giải ngân và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong quản lý tín dụng.

Tuy nhiên, đến năm 2025, nợ xấu tăng trở lại lên 82.753 triệu đồng, tỷ lệ nợ xấu tăng nhẹ lên 2,38%. Dù vẫn nằm trong mức an toàn, xu hướng này cho thấy những áp lực trở lại từ môi trường vĩ mô như chi phí vốn tăng, thị trường bất động sản trì trệ, và sự hồi phục không đồng đều giữa các ngành. Bên cạnh đó, việc chuẩn bị kết thúc hiệu lực Nghị quyết 42 ảnh hưởng đến khả năng xử lý tài sản bảo đảm, gây khó khăn trong thu hồi nợ. Diễn biến này đòi hỏi chi nhánh phải chủ động hơn trong xây dựng hệ thống cảnh báo sớm, trích lập dự phòng đầy đủ và tiếp tục đa dạng hóa biện pháp xử lý nợ xấu nhằm duy trì chất lượng tín dụng bền vững. Luận văn: Thực trạng nợ xấu và xử lý nợ xấu Ngân Hàng Agribank.

Bên cạnh xử lý các khoản nợ xấu của chi nhánh, Agribank CN Trung tâm Sài Gòn còn là đầu mối xử lý nợ xấu khu vực phía Nam nên các khoản nợ xử lý rủi ro (đã đưa về ngoại bảng) để đưa vào xử lý tăng mạnh trong giai 2022 đến 2024, thể hiện rõ qua bảng 2.1. Đến năm 2025, tỷ lệ đã có giảm nhẹ so với năm 2024 khi giảm từ 80.4% xuống còn 76.7%. Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ nội – ngoại bảng phải xử lý là một chỉ tiêu phản ánh tương quan giữa khối lượng nợ xấu (bao gồm cả nội bảng và nợ đã xử lý rủi ro – ngoại bảng) với tổng giá trị các khoản mục cần được quản lý và thu hồi. Trong giai đoạn 2022–2025, tỷ lệ này liên tục duy trì ở mức cao, dao động từ 76,7% đến 80,4%, với mức đỉnh rơi vào năm 2024. Mặc dù đến năm 2025 tỷ lệ này đã giảm nhẹ, song vẫn vượt mức 75%, phản ánh tình trạng đáng lo ngại trong việc xử lý triệt để các khoản nợ đã phát sinh rủi ro. Tỷ lệ cao cho thấy phần lớn khối lượng nợ xấu của chi nhánh không nằm trong danh mục cho vay nội bảng hiện hành, mà đã chuyển sang dạng ngoại bảng – tức là các khoản nợ đã xử lý rủi ro, nhưng chưa được thu hồi thực tế. Đây là dấu hiệu cho thấy hiệu quả thu hồi nợ sau xử lý còn thấp, và việc áp dụng các biện pháp xử lý như khởi kiện, phát mại tài sản bảo đảm, hoặc bán nợ vẫn chưa đạt được kết quả đáng kể. Nếu so sánh giữa các năm, có thể thấy sự gia tăng liên tục về dư nợ ngoại bảng – từ 6.640 tỷ đồng năm 2022 lên đến 11.089 tỷ đồng năm 2025 – đã làm tăng đáng kể trọng số của nợ đã xử lý rủi ro trong tổng dư nợ cần xử lý, kéo theo tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ nội – ngoại bảng luôn duy trì ở mức cao. Ngoài ra, sự duy trì tỷ lệ này ở mức xấp xỉ 80% qua nhiều năm cũng hàm ý rằng dù có nỗ lực kiểm soát nợ xấu nội bảng (tỷ lệ này đã giảm từ 9,4% năm 2022 xuống còn 2,4% năm 2025), nhưng nếu các khoản nợ xấu chỉ được loại khỏi nội bảng bằng cách chuyển sang ngoại bảng mà không có lộ trình thu hồi hiệu quả, thì rủi ro tín dụng vẫn chưa được giải quyết tận gốc. Trong dài hạn, điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến cấu trúc tài chính và khả năng mở rộng tín dụng lành mạnh của chi nhánh, do nguồn lực vẫn bị “đóng băng” ở các khoản nợ chưa thu hồi được.

  • Bảng 2.1: Nợ xấu nội/ngoại bảng và tỷ lệ nợ xấu/tổng dư nợ nội ngoại bảng phải xử lý tại Agribank chi nhánh Trung tâm Sài Gòn: Luận văn: Thực trạng nợ xấu và xử lý nợ xấu Ngân Hàng Agribank.
  • Biểu đồ 2.2: Quy mô nợ xấu nội ngoại bảng 2022 -2025
  • Biểu đồ 2.3: Tỷ lệ nợ xấu nội ngoại bảng 2022 -2025

Cơ cấu nợ xấu:

Bảng 2.2 thể hiện cơ cấu dư nợ xấu nội bảng phân theo các nhóm nợ (nhóm 3, 4 và 5) tại Agribank Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn trong giai đoạn 2022–2025. Nhìn chung, cơ cấu nợ xấu nội bảng có sự thay đổi đáng kể qua từng năm, phản ánh diễn biến của chất lượng tín dụng, môi trường kinh doanh và khả năng quản trị rủi ro của chi nhánh trong bối cảnh kinh tế biến động.

  • Bảng 2.2: Cơ cấu nợ xấu nội bảng tại Agribank CN Trung tâm Sài Gòn

Năm 2022, dư nợ nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) chiếm tỷ trọng áp đảo với 193.926 triệu đồng, chiếm tới 9,301% tổng dư nợ nội bảng – một con số rất cao và vượt xa ngưỡng an toàn 3% theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Trong khi đó, dư nợ nhóm 3 và 4 lần lượt chỉ chiếm 0,096% và 0,048%. Cơ cấu này cho thấy nợ xấu tại thời điểm này chủ yếu nằm ở tình trạng rất nghiêm trọng, khách hàng không có khả năng trả nợ, buộc chi nhánh phải thực hiện các biện pháp xử lý mạnh tay như xử lý tài sản bảo đảm hoặc khởi kiện. Sang năm 2023, dư nợ nhóm 5 giảm mạnh xuống còn 54.957 triệu đồng, tỷ trọng giảm xuống còn 2,797%. Đây là kết quả tích cực cho thấy chi nhánh đã nỗ lực xử lý các khoản nợ có rủi ro cao nhất thông qua bán nợ, miễn giảm lãi và đôn đốc quyết liệt. Tuy nhiên, dư nợ nhóm 3 và 4 có xu hướng giữ ổn định ở mức thấp, cho thấy chất lượng tín dụng trong ngắn hạn đã được kiểm soát tương đối tốt nhờ các chính sách hỗ trợ khách hàng sau đại dịch. Năm 2024 tiếp tục ghi nhận tỷ lệ nợ nhóm 5 ở mức thấp (0,477%), song dư nợ nhóm 3 tăng đột biến lên 10.000 triệu đồng (chiếm 0,43%). Điều này có thể phản ánh xu hướng chuyển dịch của nợ xấu từ nhóm 5 sang nhóm 3 do khách hàng có dấu hiệu phục hồi khả năng trả nợ, hoặc phản ánh rủi ro mới phát sinh trong quá trình cấp tín dụng khi nền kinh tế chưa hồi phục đồng đều. Đáng chú ý, đến năm 2025, dư nợ nhóm 3 tiếp tục tăng mạnh lên 31.000 triệu đồng (0,893%), trong khi nhóm 4 tăng nhẹ và nhóm 5 ở mức 46.650 triệu đồng (1,344%). Cơ cấu này cho thấy nguy cơ tái gia tăng nợ xấu, đặc biệt là ở nhóm nợ dưới tiêu chuẩn (nhóm 3), có thể dẫn đến chuyển hóa thành nợ xấu nghiêm trọng hơn nếu không được xử lý kịp thời. Nguyên nhân có thể đến từ sự suy yếu của một số ngành kinh tế, sức ép từ lãi suất cao và sự thu hẹp các chính sách hỗ trợ sau COVID-19.

Tóm lại, cơ cấu nợ xấu nội bảng giai đoạn 2022–2025 của chi nhánh phản ánh nỗ lực xử lý nợ xấu hiệu quả, song cũng cho thấy nguy cơ tiềm ẩn khi dư nợ nhóm 3 có xu hướng tăng mạnh trong năm gần nhất. Điều này đòi hỏi chi nhánh cần tăng cường kiểm soát chất lượng tín dụng đầu vào, củng cố năng lực thẩm định và sớm nhận diện các dấu hiệu rủi ro để ngăn chặn sự chuyển hóa thành nợ mất vốn. Luận văn: Thực trạng nợ xấu và xử lý nợ xấu Ngân Hàng Agribank.

Tỷ lệ dự phòng rủi ro trên nợ xấu:

  • Biểu đồ 2.4: Tỷ lệ dự phòng rủi ro/ nợ xấu của chi nhánh

Biểu đồ 2.5 thể hiện tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng trên nợ xấu nội bảng của Agribank Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn trong giai đoạn 2022–2025. Tỷ lệ này có sự biến động mạnh qua các năm, phản ánh những thay đổi trong chính sách trích lập dự phòng, diễn biến chất lượng tín dụng cũng như khả năng tài chính và chiến lược xử lý nợ xấu của Chi nhánh theo từng giai đoạn cụ thể.

Năm 2022, tỷ lệ dự phòng đạt mức khá cao là 64,67%, cho thấy Chi nhánh có sự chủ động và thận trọng trong việc trích lập dự phòng rủi ro để bù đắp cho các khoản nợ xấu tiềm ẩn, đặc biệt trong bối cảnh hậu đại dịch COVID-19 khi rủi ro tín dụng gia tăng. Tuy nhiên, bước sang năm 2023, tỷ lệ này giảm mạnh xuống chỉ còn 15,82%. Nguyên nhân có thể xuất phát từ sự sụt giảm nguồn thu do môi trường kinh doanh khó khăn, hoặc Chi nhánh đã sử dụng phần lớn quỹ dự phòng để xử lý nợ xấu tồn đọng trong năm trước. Ngoài ra, năm 2023 cũng là thời điểm các chính sách hỗ trợ từ phía Ngân hàng Nhà nước nhằm phục hồi kinh tế sau đại dịch được đẩy mạnh, nên nhiều TCTD (trong đó có Agribank) có xu hướng giãn tiến độ trích lập dự phòng để hỗ trợ dòng vốn cho khách hàng.

Năm 2024 ghi nhận mức tăng nhẹ của tỷ lệ dự phòng lên 16,98%, thể hiện sự ổn định trở lại trong công tác quản trị rủi ro tín dụng, dù vẫn ở mức thấp và chưa đảm bảo an toàn tuyệt đối. Đáng chú ý, đến năm 2025, tỷ lệ này tăng vọt lên 83,83%, cho thấy sự thay đổi chiến lược rõ rệt trong công tác dự phòng và xử lý nợ xấu. Nguyên nhân chính có thể đến từ việc Agribank chủ động trích lập mạnh để nâng cao khả năng hấp thụ rủi ro trong bối cảnh chất lượng tài sản có thể chịu áp lực từ sự suy giảm tăng trưởng kinh tế và thị trường bất động sản đóng băng.

Tóm lại, tỷ lệ dự phòng rủi ro/nợ xấu của Chi nhánh thể hiện sự dao động lớn nhưng phù hợp với bối cảnh vĩ mô, chính sách tín dụng quốc gia và nội lực tài chính từng năm. Việc tăng mạnh tỷ lệ này vào năm 2025 là tín hiệu tích cực, khẳng định định hướng nâng cao năng lực tài chính và quản trị rủi ro của Chi nhánh trong chiến lược phát triển bền vững giai đoạn tới.

2.2.4 Thực trạng xử lý nợ xấu tại Agribank Chi nhánh Trung Tâm Sài Gòn: Luận văn: Thực trạng nợ xấu và xử lý nợ xấu Ngân Hàng Agribank.

Kết quả thu hồi nợ xấu giai đoạn 2022-2025:

  • Biểu đồ 2.5: Kết quả thu hồi nợ xấu giai đoạn 2022-2025

Biểu đồ 2.4 thể hiện kết quả thu hồi nợ xấu của Agribank Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn trong giai đoạn 2022–2025, được đo lường thông qua hai chỉ tiêu: số tuyệt đối nợ xấu thu hồi (nội bảng + ngoại bảng) và tỷ lệ thu hồi nợ xấu trên tổng nợ xấu (%). Qua biểu đồ, có thể nhận thấy sự biến động đáng kể về kết quả thu hồi nợ xấu giữa các năm, phản ánh hiệu quả xử lý và khả năng thu hồi nợ của chi nhánh trong từng thời kỳ.

Năm 2022, chi nhánh thu hồi được 643.470 triệu đồng nợ xấu, đạt tỷ lệ 9,41% trên tổng nợ xấu. Đây là một mức khá tích cực, nhất là trong bối cảnh nền kinh tế vừa phục hồi sau làn sóng dịch COVID-19. Sang năm 2023, dù giá trị thu hồi tăng nhẹ lên 652.250 triệu đồng, nhưng tỷ lệ thu hồi lại giảm xuống còn 8,71%. Điều này có thể phản ánh tình trạng phát sinh thêm nợ xấu hoặc quy mô tổng nợ xấu tăng nhanh hơn so với khả năng thu hồi, cho thấy cần cải thiện hiệu quả xử lý nợ. Năm 2024 là điểm sáng nổi bật trong giai đoạn này khi chi nhánh thu hồi được lượng nợ xấu lớn đột biến – lên đến 1.402.543 triệu đồng, chiếm 15,04% tổng nợ xấu. Đây là mức cao nhất trong giai đoạn nghiên cứu, phản ánh sự nỗ lực mạnh mẽ trong công tác thu hồi, có thể nhờ vào việc áp dụng các biện pháp quyết liệt như xử lý tài sản bảo đảm, kiện tụng, phối hợp với các cơ quan chức năng, hoặc nhờ vào chính sách khuyến khích tự trả nợ từ phía khách hàng khi nền kinh tế có dấu hiệu phục hồi. Tuy nhiên, bước sang năm 2025, cả giá trị thu hồi và tỷ lệ thu hồi nợ xấu đều giảm mạnh, chỉ còn 537.245 triệu đồng, tương ứng tỷ lệ 4,81%. Điều này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như nguồn nợ xấu đã xử lý hiệu quả trong năm trước, dẫn đến ít dư địa thu hồi trong năm tiếp theo, hoặc môi trường kinh doanh gặp khó khăn khiến khách hàng không đủ khả năng trả nợ. Tỷ lệ thu hồi giảm xuống dưới ngưỡng 5% cũng là một tín hiệu cảnh báo về khả năng phục hồi dòng vốn từ các khoản nợ đã phát sinh rủi ro.

Tổng thể, dữ liệu từ biểu đồ cho thấy mức độ thu hồi nợ xấu của chi nhánh tuy có thời điểm bứt phá mạnh mẽ nhưng chưa ổn định qua các năm. Điều này đòi hỏi chi nhánh cần tiếp tục đổi mới phương thức thu hồi nợ, kết hợp giữa biện pháp hỗ trợ khách hàng và các biện pháp cưỡng chế pháp lý, đồng thời nâng cao năng lực quản trị rủi ro để hạn chế phát sinh nợ xấu mới, tạo tiền đề cho công tác thu hồi nợ hiệu quả và bền vững hơn trong các năm tiếp theo.

  • Bảng 2.3: Kết quả xử lý nợ xấu thông qua các biện pháp

Biểu đồ phân tích cơ cấu tỷ trọng thu hồi nợ xấu:

  • Biểu đồ 2.6: Biểu đồ phân tích cơ cấu tỷ trọng xử lý nợ qua các biện pháp

Đôn đốc khách hàng trả nợ: Luận văn: Thực trạng nợ xấu và xử lý nợ xấu Ngân Hàng Agribank.

Trong năm 2022, phương thức đôn đốc khách hàng tự trả nợ tiếp tục đóng vai trò then chốt với 84 khoản vay được thu hồi, đạt giá trị 129,957 triệu đồng. Đây là năm mà nền kinh tế Việt Nam còn chịu ảnh hưởng nặng nề của đại dịch COVID-19, tuy nhiên nhiều khách hàng đã bắt đầu phục hồi sản xuất kinh doanh, cho phép ngân hàng tăng cường các hoạt động đôn đốc, nhắc nhở và vận động khách hàng tự nguyện thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Đến năm 2023, số khoản đôn đốc tăng lên 90 khoản với tổng giá trị thu hồi là 151,471 triệu đồng – cho thấy hiệu quả duy trì của biện pháp mềm dẻo này, phù hợp với chính sách giãn, hoãn nợ và hỗ trợ doanh nghiệp được Ngân hàng Nhà nước khuyến khích. Tuy nhiên, bước sang năm 2024, số lượng khoản vay đôn đốc giảm mạnh còn 43 khoản với tổng thu chỉ đạt 41,329 triệu đồng. Nguyên nhân chủ yếu đến từ tác động kéo dài của đại dịch, kết hợp với áp lực lạm phát và chi phí vốn tăng cao trong nước khiến nhiều khách hàng không còn khả năng trả nợ dù được đôn đốc tích cực. Trước tình hình đó, sang năm 2025, Chi nhánh chuyển hướng tăng cường lại biện pháp này với 139 khoản vay được thu hồi – con số cao nhất trong cả giai đoạn, tuy nhiên giá trị thu hồi chỉ đạt 73,926 triệu đồng. Điều này phản ánh thực tế là nhiều khoản vay được đôn đốc thành công có giá trị nhỏ, trong khi các khoản lớn vẫn cần tới các biện pháp xử lý mạnh tay hơn.

  • Xử lý tài sản bảo đảm

Biện pháp xử lý tài sản bảo đảm phát huy hiệu quả rõ rệt trong năm 2022, với 28 khoản vay thu hồi tổng cộng 444,547 triệu đồng – mức cao nhất so với các năm còn lại. Sự hiệu quả này một phần đến từ khung pháp lý hỗ trợ mạnh mẽ theo Nghị quyết 42/2018/QH14, cho phép tổ chức tín dụng chủ động thu giữ tài sản và rút ngắn thời gian xử lý nợ. Tuy nhiên, năm 2023 ghi nhận sự suy giảm rõ rệt về hiệu quả với chỉ 17 khoản, thu được 126,986 triệu đồng – phản ánh tình trạng thị trường bất động sản đóng băng, khiến việc xử lý tài sản gặp khó khăn, đặc biệt là khi việc đấu giá tài sản thế chấp không thành công. Đến năm 2024, kết quả xử lý giảm sâu cả về số khoản (7) và số tiền thu hồi (9,239 triệu đồng), cho thấy biện pháp này gần như tạm thời mất tác dụng do tình hình thị trường tài sản bảo đảm ảm đạm, cùng với việc nhiều tài sản có vấn đề pháp lý chưa thể thu giữ hoặc định giá. Bước sang năm 2025, số khoản được xử lý tăng lên 24 khoản với giá trị thu hồi là 111,739 triệu đồng, cho thấy sự phục hồi bước đầu của thị trường bất động sản và nỗ lực tháo gỡ vướng mắc trong thu giữ tài sản của Chi nhánh trước khi Nghị quyết 42 hết hiệu lực vào cuối năm. Luận văn: Thực trạng nợ xấu và xử lý nợ xấu Ngân Hàng Agribank.

  • Bán khoản nợ

Phương thức bán khoản nợ không được áp dụng nhiều trong hai năm đầu giai đoạn: năm 2022 ghi nhận 12 khoản với 68,554 triệu đồng, và năm 2023 chỉ có 7 khoản với giá trị cao hơn là 180,070 triệu đồng. Tuy nhiên, năm 2024 đánh dấu bước ngoặt trong chiến lược xử lý nợ xấu khi biện pháp này đạt kết quả vượt trội: chỉ với 9 khoản vay nhưng thu hồi được 902,668 triệu đồng – chiếm gần 65% tổng giá trị nợ thu hồi toàn năm. Điều này cho thấy Chi nhánh đã chuyển hướng chủ động bán các khoản nợ lớn, phức tạp hoặc không có khả năng thu hồi bằng các biện pháp khác, qua đó tận dụng tối đa cơ chế hợp tác với VAMC và các tổ chức mua bán nợ chuyên nghiệp. Sang năm 2025, số lượng khoản nợ được bán tăng mạnh lên 30 khoản, tuy giá trị thu về giảm còn 231,324 triệu đồng. Diễn biến này phản ánh hai yếu tố: (i) ngân hàng tiếp tục đẩy mạnh áp dụng phương thức này như một công cụ dài hạn; và (ii) các khoản nợ được bán trong năm chủ yếu có giá trị trung bình hoặc thấp hơn so với năm trước. Điều này cũng cho thấy Chi nhánh đã dần xây dựng được quy trình và năng lực thực hiện bán nợ chuyên nghiệp, phù hợp với định hướng phát triển thị trường mua bán nợ thứ cấp trong Chiến lược phát triển ngành ngân hàng đến năm 2030.

  • Miễn, giảm lãi suất

Biện pháp hỗ trợ khách hàng thông qua miễn, giảm lãi suất có vai trò nổi bật kể từ sau giai đoạn COVID-19. Năm 2022 chỉ ghi nhận 1 khoản được miễn giảm với giá trị rất nhỏ (415 triệu đồng), do khi đó cơ chế hỗ trợ còn đang ở giai đoạn khởi đầu. Tuy nhiên, năm 2023, số khoản tăng mạnh lên 47, giá trị lên đến 193,726 triệu đồng – phù hợp với chủ trương phục hồi kinh tế theo Nghị quyết 11/NQ-CP. Năm 2024 tiếp tục duy trì xu hướng này với 17 khoản miễn giảm, tổng cộng 294,894 triệu đồng – cho thấy Chi nhánh vẫn tiếp tục đồng hành cùng khách hàng, nhất là các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong giai đoạn khó khăn. Đến năm 2025, biện pháp này được áp dụng với 10 khoản, đạt giá trị 78,378 triệu đồng. Mặc dù số lượng và giá trị giảm so với hai năm trước, song biện pháp này vẫn mang tính chiến lược, vừa hỗ trợ khách hàng tiềm năng duy trì quan hệ tín dụng, vừa góp phần ngăn ngừa phát sinh nợ xấu mới. Luận văn: Thực trạng nợ xấu và xử lý nợ xấu Ngân Hàng Agribank.

  • Khởi kiện thi hành án

Đây là biện pháp cưỡng chế cuối cùng được áp dụng khi các phương thức mềm dẻo khác thất bại. Trong hai năm đầu (2022–2023), không có khoản nợ nào được xử lý theo phương thức khởi kiện. Tuy nhiên, đến năm 2024, có 2 khoản được chuyển sang xử lý bằng biện pháp tố tụng, thu hồi được 154,408 triệu đồng. Điều này thể hiện sự quyết liệt của Chi nhánh trong việc xử lý dứt điểm các khoản nợ kéo dài hoặc mất khả năng thu hồi bằng các phương pháp truyền thống. Sang năm 2025, số vụ khởi kiện tăng lên 5 khoản với giá trị thu hồi 41,871 triệu đồng. Mặc dù giá trị giảm đáng kể, nhưng điều này phản ánh sự mở rộng của chiến lược cưỡng chế pháp lý, đặc biệt trong bối cảnh nhiều khoản nợ đã qua thời gian cơ cấu, gia hạn nhưng vẫn không được khách hàng hợp tác giải quyết. Việc áp dụng đồng bộ với Luật Thi hành án dân sự và các quy định tại Bộ luật Dân sự 2016 tạo cơ sở pháp lý cho Chi nhánh bảo vệ quyền lợi hợp pháp của tổ chức tín dụng.

Như vậy, cơ cấu phương thức xử lý nợ xấu của Agribank Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn cho thấy sự chuyển dịch linh hoạt và thích ứng theo bối cảnh kinh tế vĩ mô, diễn biến thị trường tài sản bảo đảm và khung pháp lý về xử lý nợ xấu. Các biện pháp xử lý mềm như đôn đốc khách hàng trả nợ và miễn giảm lãi suất được triển khai hiệu quả trong giai đoạn đầu phục hồi hậu COVID-19, phù hợp với chủ trương hỗ trợ doanh nghiệp của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước. Trong khi đó, phương thức bán khoản nợ nổi lên mạnh mẽ từ năm 2024, trở thành kênh thu hồi nợ có hiệu quả cao, phản ánh xu thế chuyên nghiệp hóa và thương mại hóa công tác xử lý nợ trong hệ thống ngân hàng. Việc xử lý tài sản bảo đảm gặp nhiều khó khăn do thị trường bất động sản suy giảm và các rào cản pháp lý, đặc biệt khi Nghị quyết 42 chuẩn bị hết hiệu lực, khiến giá trị thu hồi theo phương thức này sụt giảm đáng kể. Đáng chú ý, việc tăng cường biện pháp khởi kiện thi hành án từ năm 2024 trở đi cho thấy quyết tâm của Chi nhánh trong việc xử lý dứt điểm các khoản nợ xấu kéo dài, đồng thời hoàn thiện cơ chế cưỡng chế thu hồi nợ theo quy định pháp luật. Nhìn chung, cơ cấu phương thức xử lý nợ xấu của Chi nhánh thể hiện sự điều chỉnh phù hợp theo từng thời điểm, kết hợp hài hòa giữa các biện pháp mềm và cưỡng chế, góp phần nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu trong bối cảnh pháp lý và thị trường có nhiều biến động.

2.3 Đánh giá thực trạng xử lý nợ xấu tại Agribank Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn giai đoạn 2022 – 2025 Luận văn: Thực trạng nợ xấu và xử lý nợ xấu Ngân Hàng Agribank.

2.3.1 Kết quả đạt được

Dựa trên toàn bộ nội dung phân tích về khung pháp lý, quy trình xử lý nợ xấu và thực trạng thực thi tại Agribank Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn trong giai đoạn 2022–2025, có thể nhận định rằng chi nhánh đã đạt được một số kết quả nhất định trong công tác kiểm soát và xử lý nợ xấu.

Thứ nhất, về khung pháp lý, chi nhánh đã tuân thủ các quy định của Ngân hàng Nhà nước và văn bản nội bộ của Agribank liên quan đến phân loại nợ, trích lập dự phòng và xử lý rủi ro tín dụng. Việc áp dụng các hướng dẫn tại Thông tư số 11/2022/TT-NHNN và Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN đã tạo điều kiện pháp lý tương đối đầy đủ cho hoạt động xử lý nợ xấu.

Thứ hai, về quy trình xử lý, chi nhánh đã triển khai đa dạng các phương thức xử lý nợ như thu hồi nợ bằng tiền, xử lý tài sản bảo đảm, khoanh nợ, bán nợ, sử dụng dự phòng rủi ro và chuyển nợ thành vốn góp. Trong đó, tỷ trọng xử lý nợ thông qua sử dụng dự phòng và thu hồi nợ bằng tiền chiếm tỷ lệ lớn, thể hiện sự chủ động và tính linh hoạt trong vận hành công cụ xử lý phù hợp với điều kiện thực tế từng năm.

Thứ ba, xét về kết quả thực tiễn, tỷ lệ nợ xấu nội bảng đã có xu hướng giảm mạnh từ 9,41% năm 2022 xuống còn 2,24% năm 2024, mặc dù tăng nhẹ lên 2,38% năm 2025. Tỷ lệ dự phòng rủi ro/nợ xấu nội bảng năm 2025 tăng vọt lên 83,83% sau giai đoạn sụt giảm trong hai năm trước đó, cho thấy sự cải thiện năng lực tài chính trong kiểm soát rủi ro. Ngoài ra, mức độ thu hồi nợ xấu đạt đỉnh vào năm 2024 (15,04%) là một dấu hiệu tích cực phản ánh nỗ lực của chi nhánh trong việc xử lý hiệu quả các khoản nợ quá hạn. Tổng thể, Agribank CN Trung tâm Sài Gòn đã có những bước tiến đáng ghi nhận trong công tác xử lý nợ xấu, tuy nhiên cần tiếp tục hoàn thiện quy trình nội bộ, tăng cường hiệu quả thu hồi và xử lý tài sản bảo đảm, đồng thời xây dựng chiến lược phòng ngừa rủi ro tín dụng bền vững hơn trong giai đoạn tới. Kết quả đạt được trong quá trình xử lý nợ xấu của Agribank CN Trung tâm Sài Gòn là kết quả tổng hòa của nhiều nguyên nhân. Trước hết, chi nhánh đã chủ động triển khai đồng bộ các biện pháp xử lý nợ xấu theo đúng quy định của pháp luật và chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước cũng như Agribank, đảm bảo quy trình xử lý diễn ra đúng trình tự, minh bạch và hiệu quả. Thứ hai, sự cải thiện trong công tác quản trị rủi ro, đặc biệt là việc tăng cường kiểm soát sau giải ngân và giám sát chất lượng tín dụng, đã giúp phát hiện sớm các khoản vay có dấu hiệu quá hạn và có biện pháp xử lý kịp thời. Ngoài ra, chi nhánh cũng tích cực phối hợp với khách hàng trong việc cơ cấu lại thời hạn trả nợ, xử lý tài sản bảo đảm và áp dụng linh hoạt các phương thức thu hồi phù hợp với từng trường hợp cụ thể. Sự quan tâm, chỉ đạo sát sao từ ban lãnh đạo chi nhánh cùng với nỗ lực của toàn thể cán bộ nhân viên là yếu tố then chốt góp phần nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu trong giai đoạn nghiên cứu.

2.3.2 Hạn chế tồn tại Luận văn: Thực trạng nợ xấu và xử lý nợ xấu Ngân Hàng Agribank.

Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, công tác xử lý nợ xấu tại chi nhánh vẫn còn , dù vẫn còn những hạn chế cần tiếp tục khắc phục trong thời gian tới.

Thứ nhất, tỷ lệ thu hồi nợ xấu thông qua hình thức bán đấu giá tài sản bảo đảm và khởi kiện tại tòa án vẫn chiếm tỷ trọng thấp, dao động dưới 10% trong tổng số nợ xử lý hằng năm. Điều này phản ánh hạn chế về hiệu quả của các biện pháp xử lý thông qua con đường pháp lý và hành chính, đồng thời cho thấy sự phụ thuộc lớn vào biện pháp thu nợ trực tiếp từ khách hàng.

Thứ hai, tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng/nợ xấu có xu hướng biến động mạnh, từ mức trên 200% năm 2021 giảm xuống dưới 140% vào năm 2024, cho thấy áp lực gia tăng nợ xấu đang vượt quá khả năng trích lập dự phòng trong bối cảnh chất lượng tín dụng bị ảnh hưởng bởi các yếu tố kinh tế vĩ mô sau dịch COVID-19. Mức sụt giảm này tiềm ẩn rủi ro nếu tỷ lệ nợ xấu tiếp tục tăng nhưng khả năng tài chính để xử lý lại bị hạn chế.

Thứ ba, trong cơ cấu phương thức xử lý nợ, tỷ trọng nợ thu hồi thông qua khách hàng tự trả vẫn chiếm ưu thế tuyệt đối (trên 80% mỗi năm), trong khi các biện pháp xử lý chủ động khác như bán nợ, xử lý tài sản bảo đảm, hoặc thu nợ thông qua bảo hiểm tín dụng chưa được khai thác hiệu quả. Điều này cho thấy chi nhánh chưa đa dạng hóa phương án xử lý, dẫn đến phụ thuộc vào thiện chí hợp tác của khách hàng.

Thứ tư, tốc độ giảm tổng nợ xấu qua các năm chưa thực sự ổn định. Có năm ghi nhận mức tăng nhẹ hoặc gần như không giảm đáng kể, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế có dấu hiệu phục hồi. Điều này cho thấy hiệu quả của hệ thống xử lý nợ còn chưa thực sự bền vững và vẫn chịu ảnh hưởng lớn từ biến động bên ngoài.

Thứ năm, một trong những hạn chế nổi bật trong hoạt động xử lý nợ xấu tại Agribank Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn là số lượng các khoản nợ bán cho Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC) còn chiếm tỷ lệ rất thấp. Trong số gần 60 khoản nợ được bán trong giai đoạn 2022-2025 chỉ có 01 khoản nợ được bán cho VAMC. Về ưu điểm, việc không bán nợ cho VAMC giúp chi nhánh chủ động hơn trong quản lý và thu hồi nợ, tránh tình trạng bị lệ thuộc vào tiến độ xử lý của một tổ chức trung gian. Đồng thời, chi nhánh không phải trích lập dự phòng bổ sung theo nghĩa vụ khi bán nợ cho VAMC bằng trái phiếu đặc biệt, từ đó giảm bớt áp lực chi phí dự phòng lên kết quả kinh doanh hàng năm. Tuy nhiên, có thể thấy VAMC là một đơn vị chuyên trách có năng lực pháp lý và chuyên môn cao trong việc xử lý tài sản bảo đảm, bán đấu giá, và tái cấu trúc khoản nợ, trong bối cảnh khung pháp lý cho hoạt động mua bán nợ của VAMC ngày càng hoàn thiện, trong thời gian tới Chi nhánh nên khai thác triệt để chính sách này để giảm thiểu rủi ro trong công tác xử lý thu hồi nợ xấu.

2.3.3 Nguyên nhân dẫn đến hạn chế

Những hạn chế trong hoạt động xử lý nợ xấu của Agribank CN Trung tâm Sài Gòn đến từ những nguyên nhân khách quan và nguyên nhân chủ quan như sau: Luận văn: Thực trạng nợ xấu và xử lý nợ xấu Ngân Hàng Agribank.

  • Nhóm nguyên nhân khách quan

Các hạn chế trong công tác xử lý nợ xấu của Agribank Chi nhánh Trung tâm Sài Gòn chịu tác động đáng kể từ một số nguyên nhân khách quan mang tính hệ thống.

Một trong những nguyên nhân khách quan chủ yếu ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả xử lý nợ xấu tại chi nhánh là những hạn chế chưa được khắc phục triệt để trong khuôn khổ pháp lý. Mặc dù Nghị quyết 42/2018/QH14 đã tạo hành lang pháp lý quan trọng cho các tổ chức tín dụng trong việc xử lý nợ xấu, đặc biệt là cơ chế thu giữ tài sản bảo đảm mà không cần phán quyết của tòa án, nhưng trên thực tế, quá trình áp dụng vẫn gặp phải sự lúng túng và không thống nhất giữa các bên liên quan. Sự chồng chéo giữa quy định của Bộ luật Dân sự, Luật Đất đai và Luật Thi hành án Dân sự dẫn đến những tranh chấp trong thẩm quyền, trình tự thủ tục và quyền lợi của các bên thứ ba liên quan. Điều này khiến việc thu giữ tài sản bảo đảm nhiều khi bị trì hoãn hoặc gặp phải sự phản kháng từ khách hàng, làm gia tăng thời gian xử lý và suy giảm khả năng thu hồi nợ qua con đường hợp pháp.

Bên cạnh đó, quy trình khởi kiện dân sự và thi hành án hiện hành vẫn còn nhiều bước phức tạp, kéo dài và tốn kém chi phí. Tòa án thường quá tải trong việc tiếp nhận và xử lý hồ sơ khởi kiện của các ngân hàng, trong khi năng lực của hệ thống thi hành án dân sự ở nhiều địa phương còn hạn chế về nhân lực và cơ chế phối hợp. Việc tổ chức đấu giá tài sản bảo đảm dù được quy định trong pháp luật nhưng vẫn chưa đạt hiệu quả thực tiễn cao do thiếu các tổ chức đấu giá chuyên nghiệp, quy trình kéo dài và tâm lý e ngại của nhà đầu tư khi mua tài sản liên quan đến tranh chấp. Kết quả là các khoản nợ được xử lý theo hướng tố tụng thường bị “treo” trong thời gian dài, gây ảnh hưởng đến tỷ lệ thu hồi và làm tăng chi phí tín dụng.

Bối cảnh kinh tế vĩ mô cũng là một yếu tố khách quan ảnh hưởng đáng kể đến tình trạng nợ xấu và tiến độ xử lý tại chi nhánh. Cụ thể, ảnh hưởng kéo dài của đại dịch COVID-19, kết hợp với xu hướng suy giảm tăng trưởng kinh tế toàn cầu, biến động lãi suất và áp lực lạm phát trong nước đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng trả nợ của khách hàng – đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, hộ kinh doanh cá thể. Đây là nhóm khách hàng chiếm tỷ trọng lớn trong danh mục tín dụng của chi nhánh, có năng lực tài chính hạn chế, dễ bị tổn thương trước biến động thị trường. Khi không còn khả năng trả nợ, họ cũng thiếu tài sản có giá trị thanh khoản cao để xử lý theo hướng bảo đảm. Luận văn: Thực trạng nợ xấu và xử lý nợ xấu Ngân Hàng Agribank.

Sự thiếu đồng bộ trong hệ thống xử lý nợ giữa các bên liên quan – từ cơ quan quản lý nhà nước, tòa án, cơ quan thi hành án đến tổ chức tín dụng – đang là một “nút thắt” lớn. Việc thiếu cơ chế liên thông, quy trình phối hợp không rõ ràng, và thiếu công cụ giám sát hiệu quả khiến cho tiến độ xử lý các vụ việc phức tạp bị kéo dài, làm giảm hiệu quả thu hồi nợ, đặc biệt đối với các khoản vay có giá trị lớn hoặc liên quan đến tranh chấp pháp lý. Đây là yếu tố vượt ngoài phạm vi điều chỉnh của chi nhánh nhưng tác động trực tiếp đến hiệu quả xử lý và quản trị rủi ro tín dụng của đơn vị.

Bên cạnh đó những bất cập trong chính sách thuế cũng tạo ra những rào cản trong công tác xử lý tài sản đảm bảo tại Agribank nói chung và Chi nhánh nói riêng. Căn cứ theo Điều 12 Nghị quyết 42/2018/QH14 ngày 21 tháng 6 năm 2018 của Quốc hội đã quy định “Số tiền thu được từ xử lý tài sản bảo đảm của khoản nợ xấu, sau khi trừ chi phí bảo quản, thu giữ và chi phí xử lý tài sản bảo đảm được ưu tiên thanh toán cho nghĩa vụ nợ được bảo đảm cho tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức mua bán, xử lý nợ xấu trước khi thực hiện nghĩa vụ thuế, nghĩa vụ khác không có bảo đảm của bên bảo đảm.….”. Tuy nhiên trong quá trình xử lý vẫn còn nhiều vướng mắc liên quan đến nghĩa vụ kê khai và nộp thuế đối với các bên, bao gồm bên mua, bên bán(bên sở hữu tài sản) và Agribank là đơn vị nhận/thu giữ tài sản bảo đảm tiền vay để xử lý. Tổng cục thuế và các cơ quan thuế đã có các công văn giải đáp cho các tổ chức tín dụng trong quá trình xử lý, tuy nhiên dưới góc độ đánh giá của tác giả nhìn nhận cho thấy các văn bản trả lời vẫn còn mang tính chất chung chung, dẫn chiếu nhiều các quy định chồng chéo của Luật, dẫn đến có nhiều cách hiểu khác nhau dẫn đến việc xử lý vẫn khó thực hiện khi áp dụng thực tế. Một ví dụ cụ thể: hiện tại luật thuế GTGT số 48/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/07/2026 có quy định hoạt động bán tài sản bảo đảm của Tổ chức tín dụng thuộc đối tượng chịu thuế GTGT tuy nhiên cũng quy định Quyền sử dụng đất thuộc đối tượng không chịu thuế, tài sản của cá nhân không kinh doanh không phải nộp thuế GTGT bán ra cũng thuộc đối tượng không chịu thuế, hoạt động nhận bàn giao tài sản bảo đảm của tổ chức tín dụng để xử lý thu hồi nợ vay theo quy định của Pháp luật cũng không phải là hoạt động sản xuất kinh doanh, như vậy nếu không làm rõ các yếu tố bất cập nêu trên sẽ rất vướng mắc cho các Ngân hàng nói chúng và Agribank CN Trung Tâm Sài Gòn nói riêng trong việc thực hiện nghĩa vụ thuế khi thực hiện xử lý tài sản bảo đảm để thu hồi nợ xấu.

  • Nhóm nguyên nhân chủ quan Luận văn: Thực trạng nợ xấu và xử lý nợ xấu Ngân Hàng Agribank.

Thứ nhất, mặc dù hệ thống pháp luật liên quan đến xử lý nợ xấu đã được củng cố trong thời gian qua, song vẫn còn những bất cập trong quá trình áp dụng thực tiễn, đặc biệt là sự thiếu thống nhất giữa các quy định liên quan đến xử lý tài sản bảo đảm, thi hành án dân sự và thủ tục tố tụng. Điều này làm gia tăng thời gian xử lý và giảm hiệu quả thu hồi nợ qua con đường pháp lý.

Thứ hai, quy trình nội bộ về xử lý nợ xấu tuy đã được ban hành đầy đủ, nhưng việc triển khai thực tế tại chi nhánh còn thiếu tính linh hoạt. Các biện pháp xử lý chưa được cá thể hóa theo đặc thù từng khoản nợ, dẫn đến hiệu quả xử lý chưa cao và thời gian thu hồi kéo dài.

Thứ ba, năng lực thẩm định, giám sát sau vay và phân tích rủi ro tại một số thời điểm chưa thực sự đồng đều giữa các bộ phận chuyên môn. Việc chưa đánh giá đúng mức độ rủi ro tín dụng ban đầu là một trong những nguyên nhân gián tiếp dẫn đến việc gia tăng nợ xấu và khó khăn trong xử lý sau này.

Thứ tư, sự phối hợp giữa chi nhánh và các cơ quan chức năng trong việc thực hiện các thủ tục cưỡng chế, khởi kiện hoặc thu giữ tài sản bảo đảm vẫn còn gặp nhiều trở ngại, phần lớn do rào cản pháp lý hoặc thiếu sự đồng thuận từ phía khách hàng. Một số khách hàng vay, người liên quan cố tình chây ỳ chống đối, đe dọa, cản trở, thậm chí dùng sự ảnh hưởng của cơ quan báo chí, truyền thông để tác động gây ảnh hưởng tiêu cực ảnh hưởng đến hình ảnh và uy tín của Ngân hàng.

Thứ năm Hạ tầng công nghệ hỗ trợ quản trị nợ xấu còn thiếu và yếu chưa đáp ứng yêu cầu: Hiện nay, việc theo dõi và phân tích nợ xấu tại Chi nhánh vẫn chủ yếu phụ thuộc nhiều vào các phương pháp thủ công, chưa có sự tích hợp đồng bộ với hệ thống dữ liệu lớn hay ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để đưa ra cảnh báo rủi ro sớm. Điều này dẫn đến việc nhận diện các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng thường chậm trễ, khiến các biện pháp xử lý rơi vào thế bị động.

Thứ sáu, Chi nhánh chưa khai khác triệt kênh bán nợ VAMC, đây được đánh giá là công cụ xử lý nợ chuyên nghiệp, điều này được dẫn chứng thông qua tỷ lệ nợ bán cho VAMC trong giai đoạn 2022-2025 chiếm tỷ trọng rất thấp so với quy mô nợ xấu thực tế, dẫn đến áp lực xử lý trực tiếp lên đội ngũ cán bộ tại Chi nhánh là rất lớn.

  • KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

Chương 2 đã phân tích thực trạng nợ xấu và xử lý nợ xấu của Agirbank CN Trung tâm Sài Gòn trong giai đoạn 2022 – 2025. Trên cơ sở phân tích, chương 2 đã rút ra được kết quả, hạn chế và nguyên nhân còn tồn tại dẫn đến hạn chế trong xử lý nợ xấu tại Agribank chi nhánh Trung tâm Sài Gòn. Đây là cơ sở để tác giả đưa ra đề xuất, giải pháp nhằm hoàn thiện, cải thiện hoạt động xử lý nợ xấu tại chi nhánh trong thời gian tới ở chương 3. Luận văn: Thực trạng nợ xấu và xử lý nợ xấu Ngân Hàng Agribank.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: Giải pháp nợ xấu và xử lý nợ xấu Ngân Hàng Agribank

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
1 Comment
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
trackback

[…] ===>>> Luận văn: Thực trạng nợ xấu và xử lý nợ xấu Ngân Hàng Agribank […]

Contact Me on Zalo
0877682993
1
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x