Luận văn: Ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn ở Ngân hàng VPBank

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn ở Ngân hàng VPBank hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn của Ngân hàng TMCP Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT ĐỀ ÁN

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2025. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp hồi quy tuyến tính Bayes kết hợp với thuật toán lấy mẫu Markov Chain Monte Carlo. Mô hình tiến hành nghiên cứu phân tích tác động của 05 nhân tố vi mô (quy mô ngân hàng, tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản, khả năng thanh khoản, dự phòng rủi ro tín dụng, hệ số đòn bẩy tài chính) và hai nhân tố vĩ mô (lạm phát, tăng trưởng kinh tế) lên tỷ lệ an toàn vốn.

Kết quả nghiên cứu cho thấy các nhân tố dự phòng rủi ro tín dụng, hệ số đòn bẩy tài chính và tăng trưởng kinh tế có mối quan hệ cùng chiều với tỷ lệ an toàn vốn. Cụ thể, khi dự phòng rủi ro tín dụng tăng lên, tỷ lệ an toàn vốn cũng có xu hướng tăng theo. Tương tự, hệ số đòn bẩy tài chính cao hơn cũng liên quan đến việc tăng tỷ lệ an toàn vốn. Ngoài ra, tăng trưởng kinh tế cũng được nhận định có tác động tích cực đến tỷ lệ an toàn vốn. Ngược lại, nghiên cứu chỉ ra rằng các nhân tố như quy mô ngân hàng, tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản, khả năng thanh khoản và lạm phát có mối quan hệ ngược chiều với tỷ lệ an toàn vốn. Điều này ngụ ý rằng khi quy mô ngân hàng, tỷ suất lợi nhuận, khả năng thanh khoản hoặc lạm phát tăng, tỷ lệ an toàn vốn có xu hướng giảm.

Từ những phát hiện này, tác giả đưa ra các đề xuất nhằm giúp các ngân hàng tối ưu hóa quản lý vốn và rủi ro. Các ngân hàng được khuyến nghị chủ động trích lập dự phòng rủi ro tín dụng, tăng cường vốn chủ sở hữu và quản lý đòn bẩy tài chính một cách cân bằng. Đồng thời, cần tận dụng cơ hội từ tăng trưởng kinh tế để xây dựng bộ đệm vốn vững chắc. Đối với Ngân hàng Nhà nước, nghiên cứu kiến nghị tăng cường quy định và giám sát, thúc đẩy việc tuân thủ các tiêu chuẩn Basel III và duy trì ổn định kinh tế vĩ mô để đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng.

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

Tỷ lệ an toàn vốn đóng vai trò then chốt phản ánh khả năng chống chịu rủi ro và sự ổn định tài chính bất kỳ ngân hang. Việc duy trì CAR hợp lý giúp các ngân hàng không chỉ đáp ứng các chuẩn mực Basel và quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam mà còn giúp ngân hàng phát triển bền vững, có sức chống chịu biến cố, khả năng phục hồi sau biến cố và góp phần ngăn ngừa những tổn thất hệ thống có thể xảy ra. Luận văn: Ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn ở Ngân hàng VPBank.

Tính cấp thiết của việc theo dõi CAR càng được nhấn mạnh trong bối cảnh tái cấu trúc hệ thống ngân hàng mạnh mẽ giai đoạn 2012-2016. Khi đó, Chính phủ Việt Nam đã ban hành các văn bản pháp lý như Quyết định số 254/QĐ-TTg và Quyết định số 363/QĐ-TTg để xử lý tình trạng nhiều ngân hàng yếu kém, có CAR thấp. Các hoạt động như sáp nhập ngân hàng (SCB, Đệ Nhất, Đại Tín) hay mua lại bắt buộc với giá 0 đồng (VNCB, OceanBank, GPBank) đều nhằm mục tiêu cốt lõi là làm lành mạnh hóa bảng cân đối kế toán. Do đó, việc phân tích CAR trong giai đoạn này là thước đo hiệu quả để đánh giá sự phục hồi và an toàn của hệ thống.

Tiếp nối những nỗ lực đó, hệ thống ngân hàng Việt Nam hiện đang hướng đến việc tuân thủ các chuẩn mực quốc tế cao hơn. Từ sau sự ra đời của Chuẩn mực Basel II (2007) và Basel III (2011), Ngân hàng Nhà nước đã đặt ra lộ trình tăng cường CAR rõ ràng, thể hiện trong Quyết định số 689/QĐ-TTg. Theo đó, CAR của các ngân hàng thương mại được kỳ vọng đạt tối thiểu 10-11% vào năm 2024 và 11-12% vào năm 2026. Hơn nữa, với dự thảo Thông tư mới, NHNN dự kiến nâng dần CAR tối thiểu lên 10,5% từ năm 2030, bao gồm 8% vốn cấp 1 và cấp 2, cùng 2,5% vốn đệm bảo toàn vốn. Những bước đi này thể hiện quyết tâm của Việt Nam trong việc củng cố sự an toàn và ổn định hệ thống ngân hàng, phù hợp với xu thế toàn cầu.

Trên thực tiễn, các ngân hàng TMCP Việt Nam đã nghiên cứu, tham khảo thông lệ quốc tế về phương pháp luận, công cụ tính toán và quy trình vận hành theo chuẩn mực Basel III không chỉ nhằm tuân thủ các quy định, lộ trình tăng CAR của NHNN mà còn quản lý rủi ro, quản trị điều hành tại ngân hàng của mình, tăng cường khả năng cạnh tranh với các ngân hàng khác trong khu vực và thu hút nguồn đầu tư từ nước ngoài. Tuy nhiên, tại Việt Nam, quá trình triển khai và thực hiện Basel III vẫn đang đối diện với nhiều thách thức và chưa đạt được trạng thái áp dụng hoàn chỉnh.

Từ những phân tích trên, đề tài nghiên cứu “Các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn của ngân hàng TMCP Việt Nam” được thực hiện với mục tiêu xác định các nhân tố tác động đến CAR trong giai đoạn 2016 – 2025. Kết quả của nghiên cứu này sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho các ngân hàng TMCP tại Việt Nam trong việc nhận diện và đo lường chính xác tác động của từng nhân tố, từ đó xây dựng mô hình dự báo CAR, tối ưu hóa quản lý vốn và nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro.

2. Mục tiêu của đề tài Luận văn: Ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn ở Ngân hàng VPBank.

2.1 Mục tiêu tổng quát

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến CAR tại các ngân hàng TMCP Việt Nam trong giai đoạn 2016 – 2025.

2.2. Mục tiêu cụ thể

Dựa trên nghiên cứu về các ngân hàng TMCP Việt Nam, các mục tiêu cụ thể được xác định như sau:

  • Một là xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến CAR của ngân hàng TMCP Việt Nam trong giai đoạn 2016 – 2025.
  • Hai là đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến CAR của ngân hàng TMCP Việt Nam trong giai đoạn 2016 – 2025.
  • Ba là cung cấp cho ngân hàng TMCP Việt Nam những đề xuất được xây dựng dựa trên kết quả nghiên cứu nhằm giúp ngân hàng tối ưu việc quản lý rủi ro và quản lý vốn trong hoạt động của Ngân hàng.

3. Câu hỏi nghiên cứu

Để làm rõ bức tranh tài chính của ngân hàng TMCP Việt Nam, nghiên cứu này sẽ tập trung giải đáp các câu hỏi sau:

  • Một là trong giai đoạn 2016 – 2025, những nhân tố nào đã tác động đến CAR của ngân hàng TMCP Việt Nam?
  • Hai là trong giai đoạn 2016 – 2025, những nhân tố đã tác động đến CAR của ngân hàng TMCP Việt Nam như thế nào?
  • Ba là dựa trên kết quả nghiên cứu, những đề xuất và kiến nghị nào có thể được đưa ra nhằm nâng cao CAR cho hoạt động của ngân hàng TMCP Việt Nam góp phần quản lý rủi ro và quản lý vốn trong hoạt động của Ngân hàng?

4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4.1 Đối tượng nghiên cứu

  • Nghiên cứu này tập trung phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến CAR của ngân hàng TMCP Việt Nam.

4.2. Phạm vi nghiên cứu Luận văn: Ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn ở Ngân hàng VPBank.

Phạm vi về không gian: Nghiên cứu dựa trên dữ liệu vi mô được thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của các ngân hàng TMCP Việt Nam niêm yết trên các website chính thức của các ngân hàng. Dữ liệu vĩ mô được trích xuất từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank).

Phạm vi về thời gian: Nghiên cứu này tiến hành phân tích dựa trên dữ liệu thu thập trong khoảng thời gian từ 2016 đến 2025 định của hệ thống ngân hàng.

5. Phương pháp nghiên cứu

  • Nghiên cứu này sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp để phân tích các vấn đề, cụ thể:

Phương pháp nghiên cứu định tính: tác giả đã thực hiện việc tổng hợp, thống kế, phân tích, so sánh các số liệu ảnh hưởng đến CAR của các ngân hàng TMCP Việt Nam. Đồng thời, tác giả cũng thu thập và tổng hợp các bài nghiên cứu trên thế giới, trong nước nhằm so sánh và kế thừa những quan điểm đánh giá hệ số CAR.

Phương pháp nghiên cứu định lượng: trong phần nghiên cứu định lượng, đề tài sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính Bayes, kết hợp với thuật toán lấy mẫu Markov Chain Monte Carlo (MCMC) nhằm đánh giá và ước lượng tác động của 5 nhân tố vi mô (ROA, LIQ, LLR, LEV, SIZE) và 2 nhân tố vĩ mô (INF, GDP) đến CAR của các ngân hàng TMCP Việt Nam. Việc này giúp làm rõ mối quan hệ giữa các nhân tố này và sự biến động của CAR, từ đó đưa ra những đề xuất, kiến nghị giúp các ngân hàng TMCP Việt Nam có thể thiết lập các chính sách quản lý rủi ro hiệu quả hơn.

6. Nội dung nghiên cứu Luận văn: Ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn ở Ngân hàng VPBank.

Nghiên cứu mang đến một cách nhìn toàn diện hơn về các phương pháp đo lường cũng như phân tích sự ảnh hưởng của từng nhân tố đến CAR của các ngân hàng TMCP Việt Nam.

Thông qua phân tích sự ảnh hưởng của các nhân tố đến CAR, nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị, giải pháp để các ngân hàng TMCP Việt Nam đảm bảo việc quản lý rủi ro và điều hành quản trị ngân hàng hiệu quả.

7. Đóng góp của đề tài

Nghiên cứu này thông qua việc ứng dụng mô hình hồi quy tuyến tính Bayes và thuật toán MCMC, tiến hành phân tích định lượng các nhân tố ảnh hưởng đến CAR của các ngân hàng TMCP Việt Nam trong giai đoạn từ 2016 đến 2025. Kết quả nghiên cứu cung cấp một cơ sở dữ liệu định lượng chi tiết, cho phép các ngân hàng TMCP Việt Nam đánh giá chính xác mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố vi mô và vĩ mô đến CAR. Từ đó, ngân hàng có thể được ứng dụng trực tiếp vào việc xây dựng và điều chỉnh các chính sách điều hành của các ngân hàng TMCP Việt Nam, nhằm quản lý rủi ro trong hoặc động, tối ưu hóa CAR.

8. Bố cục của đề tài

Nghiên cứu ngoài phần mở đầu sẽ có phần nội dung chính bao gồm các chương như sau:

  • Chương 1: Tổng quan các nghiên cứu trước và cơ sở lý thuyết.

Trước hết, chương 1 sẽ tìm hiểu về định nghĩa và đo lường CAR cũng như là vai trò của tỷ lệ an toàn vốn đối với sự ổn định của ngân hàng. Tiếp đến, chương 1 sẽ trình bày các nghiên cứu liên quan trong và ngoài nước nhằm tìm ra khoảng trống nghiên cứu cho nghiên cứu này.

  • Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 sẽ vạch ra “bản đồ” nghiên cứu: giải thích cơ sở đề xuất mô hình nghiên cứu, trình bày phương pháp nghiên cứu, phác họa mô hình nghiên cứu cụ thể với các nhân tố và đề xuất các giả thuyết nghiên cứu có thể kiểm định.

  • Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày kết quả nghiên cứu định lượng, sử dụng phương pháp hồi quy tuyến tính Bayes để phân tích dữ liệu bảng từ 2016 – 2025. Kết quả cho thấy các nhân tố vi mô và vĩ mô tác động cùng chiều hoặc ngược chiều đến tỷ lệ an toàn vốn.

  • Chương 4: Hàm ý và đề xuất Luận văn: Ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn ở Ngân hàng VPBank.

Chương 4 đưa ra các hàm ý và đề xuất dựa trên kết quả nghiên cứu. Tác giả kiến nghị các ngân hàng nên chủ động trích lập dự phòng rủi ro tín dụng và quản lý đòn bẩy tài chính hiệu quả để tăng cường CAR. Đồng thời, đề xuất Ngân hàng Nhà nước cần siết chặt quy định, thúc đẩy tuân thủ Basel III và duy trì ổn định vĩ mô.

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT

1.1. Giới thiệu về tỷ lệ an toàn vốn

1.1.1. Định nghĩa tỷ lệ an toàn vốn

Theo Akinuli, Bankole Olu (2025): “Mức độ an toàn vốn là một yếu tố then chốt để đạt được một hệ thống tài chính lành mạnh, đóng vai trò là thước đo tỷ lệ giữa vốn chủ sở hữu cấp một của một tổ chức so với tài sản của nó, bao gồm cả các khoản vay và đầu tư. Tỷ lệ này nhấn mạnh sức mạnh và sự ổn định tài chính của các tổ chức (Ashikhia & Sokefun, 2014). Mức độ vốn đầy đủ của một ngân hàng được xác định bởi khả năng trang trải các chi phí hoạt động, bảo vệ tiền gửi của người gửi chống lại tổn thất toàn bộ hoặc một phần trong trường hợp thanh lý, hoặc hấp thụ các khoản lỗ từ các khoản nợ xấu (Onoh, 2003; Mbaeri, Uwalake, & Gimba, 2022). Các ngân hàng có cơ sở vốn vững chắc hơn sẽ được trang bị tốt hơn để hấp thụ các khoản lỗ phát sinh từ việc tiếp xúc với các tài sản không sinh lời.

Theo Thông tư 22/2020/TT-NHNN cho rằng: “Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu phản ánh mức đủ vốn của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài trên cơ sở giá trị vốn tự có và mức độ rủi ro trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu của ngân hàng gồm tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu riêng lẻ và tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu hợp nhất”.

1.1.2. Đo lường tỷ lệ an toàn vốn Luận văn: Ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn ở Ngân hàng VPBank.

1.1.2.1 Đo lường tỷ lệ an toàn vốn theo Hiệp ước Basel

  • a. Hiệp ước Basel I

Dựa trên sự thảo luận của các ngân hàng trung ương toàn cầu, Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng đã công bố một loạt các quy định về mức vốn tối thiểu mà các ngân hàng cần duy trì. Thỏa thuận Basel đầu tiên, thường được gọi là Basel I và ra mắt vào năm 1988, tập trung chủ yếu vào rủi ro tín dụng và tài sản đã điều chỉnh theo mức độ rủi ro. Theo Basel I, các ngân hàng bắt buộc phải đạt được tỷ lệ vốn tối thiểu so với tài sản có rủi ro là 8%.

  • Vốn tự có = Vốn cấp 1 + Vốn cấp 2

RWA = Tổng (Tài sản x Mức rủi ro phân định cho từng tài sản trong bảng cân đối kế toán) + Tổng (Nợ tương đương x Mức rủi ro ngoại bảng).

Vốn cấp 1: Bao gồm vốn chủ sở hữu vĩnh viễn, dự trữ công bố (lợi nhuận giữ lại), lợi ích thiểu số tại công ty con hợp nhất và lợi thế kinh doanh, đại diện cho nguồn vốn dự trữ và dự phòng đã công bố.

Vốn cấp 2 (Vốn bổ sung): Gồm lợi nhuận giữ lại không công bố, dự phòng đánh giá lại tài sản, dự phòng chung/dự phòng thất thu nợ chung, công cụ vốn hỗn hợp, vay có thời hạn ưu đãi và đầu tư vào công ty con/tổ chức tài chính khác.

Vốn cấp 3 (Dành cho rủi ro thị trường): Tương đương với vay ngắn hạn.

  • b. Hiệp ước Basel II

Basel II hay còn được biết đến là Khung vốn mới, là một bản nâng cấp so với Hiệp định Basel I. Mục tiêu chính của Basel II xoay quanh ba trụ cột trụ cột: thiết lập các yêu cầu vốn tối thiểu, tăng cường giám sát việc đảm bảo mức vốn đầy đủ của các tổ chức tài chính cùng quy trình đánh giá nội bộ, và tận dụng việc công khai thông tin một cách hiệu quả để thúc đẩy hoạt động ngân hàng an toàn và ổn định. Luận văn: Ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn ở Ngân hàng VPBank.

Trụ cột đầu tiên của Basel II tiếp tục duy trì yêu cầu về tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu ở mức 8%, tương tự như Basel I. Mục đích của yêu cầu này là nhằm bảo vệ các ngân hàng trước ba loại rủi ro chính yếu mà họ phải đối mặt, bao gồm RRTD, RRHĐ và RRTT.

RWA = Tổng (Tài sản có nội bảng x Hệ số rủi ro) + Tổng (Tài sản ngoại bảng x Hệ số chuyển đổi x Hệ số rủi ro)”

So với Basel I, các định nghĩa về Vốn cấp 1 và Vốn cấp 2 trong Basel II về cơ bản vẫn giữ nguyên. Tuy nhiên, một điểm mới đáng chú ý ở Basel II là việc bổ sung thêm nợ thứ cấp ngắn hạn vào thành phần Vốn cấp 3, với mục đích chuyên biệt là để phòng ngừa rủi ro thị trường trong cấu trúc vốn của ngân hàng. Bên cạnh đó, Basel II thiết lập một phổ hệ số rủi ro rộng hơn, dao động từ 0% đến 150%, thay vì các mức cố định như trước. Một thay đổi quan trọng khác là việc xóa bỏ mọi ưu đãi rủi ro đặc biệt dành cho các quốc gia thuộc OECD.

  • c. Hiệp ước Basel III

Basel III được giới thiệu như một bước phát triển tiếp theo của Basel II, tập trung vào việc thắt chặt các quy định về vốn và khả năng thanh toán của ngân hàng. Mục đích chính là tăng cường khả năng quản lý rủi ro trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng. Sự xuất hiện của Basel III là hệ quả của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2009, nhằm khắc phục những hạn chế và thiếu sót trong hệ thống quy định tài chính đã được phơi bày trong suốt giai đoạn khủng hoảng đó.

Basel III tiếp tục quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu là 8%, tương tự như các phiên bản trước. Tuy nhiên, điểm mới then chốt là việc giới thiệu một khung vốn được tái cấu trúc và các khoản đệm vốn bổ sung. Điều này nhằm mục đích buộc các tổ chức tài chính phải duy trì lượng vốn lớn hơn và có chất lượng tốt hơn. Đồng thời, Basel III còn đặt ra yêu cầu các ngân hàng phải nắm giữ một lượng tài sản có tính thanh khoản cao, đủ để ứng phó với các kịch bản căng thẳng về nguồn vốn kéo dài trong vòng 30 ngày.

Một thay đổi đáng kể khác của Basel III là việc nâng cao yêu cầu về vốn tối thiểu so với Basel II. Tỷ lệ vốn cổ phần phổ thông tối thiểu đã tăng từ 2% (theo Basel II) lên 4,5% trên tổng tài sản có rủi ro. Thêm vào đó, việc bổ sung vốn đệm bảo tồn ở mức 2,5% đã nâng tổng yêu cầu vốn cổ phần phổ thông tối thiểu lên 7%.

1.1.2.2. Đo lường tỷ lệ an toàn vốn theo quy định ở Việt Nam Luận văn: Ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn ở Ngân hàng VPBank.

Theo Thông tư 41/2017/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn và vốn tự có; tài sản tính theo rủi ro tín dụng; vốn yêu cầu cho rủi ro hoạt động, thị trường đối với ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài do Ngân hàng nhà nước ban hành ngày 30/12/2017, “Ngân hàng không có công ty con, chi nhánh ngân hàng nước ngoài phải thường xuyên duy trì tỷ lệ an toàn vốn xác định trên cơ sở báo cáo tài chính của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài tối thiểu 8%; Trường hợp ngân hàng có công ty con là công ty kinh doanh bảo hiểm thì tỷ lệ an toàn vốn hợp nhất được xác định trên cơ sở báo cáo tài chính hợp nhất của ngân hàng nhưng không hợp nhất công ty con là công ty kinh doanh bảo hiểm theo nguyên tắc hợp nhất của pháp luật về kế toán và báo cáo tài chính đối với TCTD”.

CAR được xác định dựa trên:

  • C: Vốn tự có
  • RWA: Tổng tài sản tính theo RRTD
  • KOR: Vốn yêu cầu cho RRHĐ;
  • KMR: Vốn yêu cầu cho RRTT.

Theo Thông tư 22/2020/TT-NHNN quy định về các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ban hành ngày 15/11/2020, “Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu phản ánh mức đủ vốn của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài trên cơ sở giá trị vốn tự có và mức độ rủi ro trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu của ngân hàng gồm tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu riêng lẻ và tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu hợp nhất; Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu riêng lẻ: Từng ngân hàng phải duy trì tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu riêng lẻ 9%;

  • Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu riêng lẻ được xác định bằng công thức sau:
  • Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu của chi nhánh ngân hàng nước ngoài: Chi nhánh ngân hàng nước ngoài phải duy trì tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu 9%. Luận văn: Ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn ở Ngân hàng VPBank.
  • Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu được xác định bằng công thức sau:

Thông tư 22/2020/TT-NHNN của NHNN Việt Nam được ban hành nhằm hiệu chỉnh và tăng cường các quy định về tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu so với Thông tư 41/2017/TT-NHNN, vốn triển khai tiêu chuẩn Basel II với mức sàn 8%. Văn bản này mở rộng phạm vi điều chỉnh, bao gồm cả việc xác định tỷ lệ an toàn vốn cho các chi nhánh ngân hàng nước ngoài mà Thông tư 41 chưa đề cập đầy đủ. Đồng thời, Thông tư 22 điều chỉnh hệ số rủi ro áp dụng trong tính toán tỷ lệ an toàn vốn đối với các ngân hàng chưa tuân thủ được ngưỡng 8% theo quy định của Thông tư 41. Như vậy, thông qua việc hoàn thiện khung pháp lý hiện hành, Thông tư 22 góp phần nâng cao độ chính xác và tính thống nhất trong việc lượng hóa rủi ro tín dụng và đầu tư của các tổ chức tín dụng tại Việt Nam.

Việc Thông tư 22 nâng mức tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu lên 9% được xem là bước chuẩn bị cho quá trình áp dụng các tiêu chuẩn Basel III, vốn có yêu cầu cao hơn về vốn. Trong bối cảnh Ngân hàng Nhà nước ưu tiên xem xét cấp tín dụng cho các ngân hàng có năng lực vốn chủ sở hữu dồi dào, tỷ lệ an toàn vốn cao và hệ thống quản trị rủi ro hiệu quả (thông qua việc triển khai Basel II, Basel III, IFRS 9…), việc đáp ứng các chuẩn mực Basel trở nên đặc biệt quan trọng. Hơn nữa, tuân thủ các tiêu chuẩn này còn có tiềm năng cải thiện xếp hạng tín nhiệm và tăng cường khả năng cạnh tranh quốc tế của các ngân hàng Việt Nam.

1.1.3. Vai trò của tỷ lệ an toàn vốn đối với sự ổn định của ngân hàng

CAR là một chỉ số then chốt, phản ánh khả năng chống chịu rủi ro và mức độ an toàn tài chính của các NHTM. Trong bối cảnh môi trường kinh tế toàn cầu có nhiều biến động, việc duy trì tỷ lệ an toàn vốn hợp lý trở thành nhân tố sống còn đối với sự ổn định của hệ thống ngân hàng. Ý nghĩa của việc đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn có thể được hệ thống hóa như sau:

Hấp thụ rủi ro và củng cố niềm tin: CAR đóng vai trò như một “quỹ dự phòng” tài chính, giúp ngân hàng có đủ nguồn lực để ứng phó với các loại rủi ro tiềm ẩn, bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động. Việc đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn củng cố niềm tin của khách hàng và nhà đầu tư, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh tiền tệ, nơi uy tín là nhân tố quyết định sự thành công và khả năng cạnh tranh của ngân hàng.

Đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững: Tuân thủ các quy định về tỷ lệ an toàn vốn là nền tảng cho sự phát triển bền vững của cả ngành ngân hàng và nền kinh tế nói chung. Một tỷ lệ an toàn vốn vững chắc đảm bảo khả năng thanh toán và chi trả của ngân hàng trước các sự kiện bất ngờ, ngăn ngừa nguy cơ mất thanh khoản và phá sản, từ đó bảo vệ sự ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính.

Công cụ giám sát và điều hành vĩ mô: Tỷ lệ an toàn vốn là một công cụ quan trọng để NHNN giám sát mức độ an toàn vốn của các NHTM. Thông qua việc quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu và kiểm tra các chỉ số liên quan NHNN có thể đánh giá hiệu quả sử dụng và bảo toàn vốn của các NHTM. Điều này giúp các NHTM phòng tránh tình trạng mất thanh khoản và duy trì sự ổn định tài chính trong bối cảnh thị trường nhiều thách thức.

Tóm lại, tỷ lệ an toàn vốn không chỉ là một yêu cầu pháp lý mà còn là một nhân tố cốt lõi đảm bảo sự an toàn, ổn định và phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng, đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô.

1.2. Các nghiên cứu liên quan Luận văn: Ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn ở Ngân hàng VPBank.

1.2.1. Các nghiên cứu ngoài nước

Ở Indonesia, Siti Epa Hardiyanti (2020) đã tìm hiểu các nhân tố ảnh hưởng đến CAR của các ngân hàng BUKU-4. Nghiên cứu gồm 4 nhân tố độc lập là NPL, LDR, ROA và SIZE với nhân tố phụ thuộc là CAR. Với phương pháp hồi quy dữ liệu bảng đã cho ra kết quả: ROA có tác động tỷ lệ thuận đến CAR, trong khi đó LDR và SIZE có tác động tỷ lệ nghịch đến CAR.

Nghiên cứu của Akash (2023) về các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn của các ngân hàng thương mại được chọn. Nghiên cứu được thực hiện trên dữ liệu của Bank Asia Ltd. và AB Bank Ltd. từ năm 2012 đến 2021. Phương pháp hồi quy được sử dụng để phân tích dữ liệu. Mô hình gồm 6 nhân tố độc lập là ROA, NIM, DAR, LDR, NPL và SIZE với nhân tố phụ thuộc là CAR. Kết quả nghiên cứu chỉ ra trong các nhân tố độc lập, ROA, NIM, DAR và SIZE có mối tương quan cùng chiều với CAR. Ngược lại, LDR, NPL có tương quan ngược chiều với CAR.

Nghiên cứu năm 2023 của Alfadli và Djalila đã khảo sát các nhân tố tác động đến tỷ lệ an toàn vốn của 62 ngân hàng thương mại (NHTM) đang niêm yết trên thị trường chứng khoán tại các quốc gia GCC (Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh) trong giai đoạn 2012-2019. Để giải quyết các đặc điểm của bộ dữ liệu, các tác giả đã sử dụng phương pháp ước lượng PCSE (Panel Corrected Standard Errors). Mô hình nghiên cứu bao gồm 10 nhân tố độc lập, chia thành 5 nhân tố vi mô và 5 nhân tố vĩ mô, với CAR là nhân tố phụ thuộc. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng, trong các nhân tố thuộc mô hình: Tỷ lệ vốn, hiệu quả quản lý, khả ROA, LIQ, mức độ nhạy cảm với RRTT, GDP đồng biến với CAR. Trái lại, chất lượng tài sản, mức độ tập trung thị trường, SIZE, INF ngược chiều với CAR. Thêm vào đó, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng GDP và INF có ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn của các ngân hàng này. Luận văn: Ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn ở Ngân hàng VPBank.

Keneni (2023) đã thực hiện nghiên cứu để xác định các nhân tố tác động CAR của các ngân hàng tư nhân ở Ethiopia. Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu từ 16 ngân hàng tư nhân trong khoảng thời gian từ 2014 đến 2021 và áp dụng mô hình tác động ngẫu nhiên (random-effects model) dựa trên kiểm định Hausman để phân tích. Các nhân tố độc lập được xem xét là ROA, ROE, LOGTA, LLPTL, TCTA, TDTE và LATA. Kết quả cho thấy có sự phân hóa trong tác động của các nhân tố: ROE, LLPTL và LATA có quan hệ đồng biến với CAR, còn ROA, LOGTA, TCTA và TDTE có quan hệ nghịch biến.

Akinuli, Bankole Olu (2025) đã thực hiện một nghiên cứu sử dụng mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) dựa trên kiểm định Hausman. Nghiên cứu này phân tích dữ liệu từ năm 2013 đến 2023, thu thập từ Bản tin Thống kê của Ngân hàng Trung ương Nigeria cho 13 ngân hàng tiền gửi được chọn ở Nigeria. Trong nghiên cứu này, tỷ lệ an toàn vốn là nhân tố phụ thuộc, và các nhân tố độc lập bao gồm ROE, SIZE, LIQ, ROA, NPL, Asset_q và Manage_eff. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng các nhân tố độc lập ROE, SIZE, LIQ, ROA, NPL và Manage_eff có tương quan cùng chiều với CAR, trong khi ROE và Asset_q có tương quan ngược chiều với CAR.

Nghiên cứu của Thapa et al. (2026) tiến hành phân tích các nhân tố quyết định CAR của các ngân hàng thương mại Nepal. Dữ liệu bảng của 19 ngân hàng thương mại Nepal trong giai đoạn 2016-2025 được phân tích bằng phương pháp hồi quy tuyến tính đa biến. Mô hình nghiên cứu bao gồm 4 nhân tố độc lập: ROA, ROE, NPL, SIZE, với CAR là nhân tố phụ thuộc. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy ROA và SIZE có tác động dương đến CAR, trong khi đó, ROE và NPL có tác động âm đến CAR.

1.2.2. Các nghiên cứu trong nước

Trong nghiên cứu của mình, Lê Thanh Tâm và Nguyễn Diệu Linh (2018) đã sử dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng để khám phá các nhân tố quyết định CAR của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu bao gồm 26 ngân hàng thương mại trong khoảng thời gian từ 2010 đến 2016. CAR được xác định là nhân tố phụ thuộc, chịu tác động của một loạt các nhân tố độc lập. Cụ thể, nghiên cứu đã chỉ ra rằng ROA, EQR và LAR có mối tương quan dương với CAR, cho thấy sự gia tăng của các nhân tố này có xu hướng đi kèm với sự gia tăng của tỷ lệ an toàn vốn. Ngược lại, GDP, SIZE, NPL, INF và LLR lại có mối tương quan âm với CAR, hàm ý rằng khi các nhân tố này tăng lên, tỷ lệ an toàn vốn có xu hướng giảm xuống.

Nghiên cứu năm 2020 của Đỗ Hoài Linh và cộng sự, với tiêu đề “Những nhân tố ảnh hưởng đến CAR của ngân hàng thương mại tại Việt Nam”, đã phân tích dữ liệu bảng của 26 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2016-2019 bằng mô hình hồi quy. Nghiên cứu này xem xét tác động của 9 nhân tố độc lập (3 vĩ mô và 6 vi mô) lên nhân tố phụ thuộc là CAR. Kết quả cho thấy, CAR có xu hướng giảm khi biên lãi ròng, quy mô ngân hàng, tăng trưởng kinh tế, lãi suất và tỷ giá hối đoái tăng lên. Điều này hàm ý rằng các nhân tố này làm gia tăng rủi ro hoạt động và giảm khả năng thanh toán của ngân hàng. Ngược lại, đòn bẩy tài chính và tiền gửi lại có tác động tích cực đến CAR, nghĩa là khi chúng tăng, tỷ lệ này cũng tăng theo. Điều này cho thấy các nhân tố này giúp cải thiện tính thanh khoản và khả năng trả nợ của ngân hàng. Luận văn: Ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn ở Ngân hàng VPBank.

Nhân tố ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu của ngân hàng thương mại ở Việt Nam, Phạm Phát Tiến và Nguyễn Thị Kiều Ny (2020) đã tiến hành nghiên cứu để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến CAR của các THTM Việt Nam. Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu dạng bảng thu thập từ 29 ngân hàng thương mại trong giai đoạn 2014-2018 và áp dụng mô hình hồi quy tuyến tính đa biến. Mô hình nghiên cứu bao gồm CAR là nhân tố phụ thuộc và 6 nhân tố độc lập: SIZE, ROA, EQR, LOA, LLR, NPL. Kết quả nghiên cứu cho thấy quy mô ngân hàng và tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tài sản có tác động dương đến CAR, trong khi tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản và tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng có tác động âm. Ngoài ra, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng thu nhập lãi thuần, tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản và tỷ lệ nợ xấu không có tác động đáng kể đến CAR.

Nghiên cứu của Vinh Hoang Le, Anh Hoang Nguyen, Thuy Minh Thi Le, Vien Bich Cao (2023) đã xem xét các nhân tố tác động đến CAR của 24 ngân hàng TMCP Việt Nam trong giai đoạn 2010-2020 bằng Mô hình Pool OLS, FEM, REM. Mô hình gồm các nhân tố độc lập là SIZE, LEV, LLR, DEP, LOA, LIQ, PROF cùng với CAR là nhân tố phụ thuộc. Kết quả nghiên cứu định lượng cho thấy tương quan ngược chiều với nhân tố phụ thuộc: SIZE, LEV, LLR, DEP, LOA, PROF và LIQ tương quan cùng chiều với nhân tố phụ thuộc.

Nghiên cứu của Nguyễn Quốc Huy, Lữ Phi Nga và Phan Thanh Tâm (2025) với đề tài “Phân tích thực nghiệm về CAR của ngân hàng ở Việt Nam: Phương pháp tiếp cận khoa học dữ liệu sử dụng phương pháp mô men tổng quát hệ thống” đã sử dụng phương pháp mô men tổng quát hệ thống (SGMM) và các kỹ thuật truyền thống khác để phân tích dữ liệu bảng. Nghiên cứu này xây dựng mô hình hồi quy với CAR là nhân tố phụ thuộc, các nhân tố độc lập bao gồm: ROA, DEP, LIQ, LOA, LLR, NPL, LEV, SIZE, BoardS, FemaleB, EduB, CPI, GDP và nhân tố giả Covid-19 (D). Kết quả nghiên cứu cho thấy các nhân tố DEP, LLR, BoardS, FemaleB, EduB, GDP và D có tương quan dương với CAR. Ngược lại, các nhân tố ROA, LIQ, LOA, NPL, LEV, SIZE và CPI có tương quan âm với CAR.

1.2.3. Nhận xét các nghiên cứu liên quan

  • Bảng 1.1: Tổng hợp các nghiên cứu liên quan

Dựa trên các nghiên cứu liên quan được tổng hợp ở Bảng 1.2, tác giả đưa ra một vài nhận xét:

Công thức tính tuân theo tiêu chuẩn Basel và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định. Công thức chung của CAR là:

  • Phân tích Bảng 1.1, tác giả nhận thấy các nhân tố sau đây xuất hiện trong nhiều mô hình và có ý nghĩa thống kê: Các nhân tố vi mô gồm: SIZE, ROA, ROE, LIQ, LLR, LEV; Các nhân tố vĩ mô gồm: INF, GDP.
  • Phương pháp nghiên cứu định lượng được sử dụng chủ yếu ở các nghiên cứu trước, phương pháp hồi quy bảng, bao gồm các mô hình Pool OLS, FEM và REM, là phương pháp kinh tế lượng phổ biến nhất.

Để xây dựng mô hình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến CAR của các ngân hàng TMCP Việt Nam giai đoạn 2016-2025, tác giả đã kế thừa các kết quả từ những nghiên cứu trước đó và kết hợp cả nhân tố vi mô lẫn vĩ mô. Tuy nhiên, điểm khác biệt là nghiên cứu sử dụng phương pháp Bayes nhằm giải quyết những hạn chế của các phương pháp nghiên cứu trước.

TÓM LƯỢC CHƯƠNG 1 Luận văn: Ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn ở Ngân hàng VPBank.

Chương 1 đặt nền móng lý luận và thực tiễn cho toàn bộ nghiên cứu, đóng vai trò then chốt trong việc định hình các mục tiêu. Trong chương này xác lập hai nền tảng chính là định nghĩa, cách đo lường biến phụ thuộc CAR và tổng hợp các nghiên cứu trước nhằm xác định các biến độc lập tiềm năng có khả năng ảnh hưởng đến CAR.

Bằng cách rà soát và phân tích các công trình đi trước, chương này đã sàng lọc và lựa chọn được một nhóm các nhân tố vi mô (như quy mô, lợi nhuận, thanh khoản) và vĩ mô (lạm phát, tăng trưởng kinh tế) phù hợp nhất với bối cảnh Việt Nam. Đây là bước khởi đầu trực tiếp để xác định các yếu tố tác động đến CAR.

Việc hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu trước đây giúp hình thành các giả thuyết ban đầu về chiều hướng tác động (cùng chiều hay ngược chiều) của từng nhân tố. Các giả thuyết này sẽ được kiểm định định lượng trong các chương sau. Luận văn: Ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn ở Ngân hàng VPBank.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: PPNC đến tỷ lệ an toàn vốn của Ngân hàng VPBank

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
1 Comment
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
trackback

[…] ===>>> Luận văn: Ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn ở Ngân hàng VPBank […]

Contact Me on Zalo
0877682993
1
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x