Luận văn: Tác động của đầu tư công nghệ đến hiệu quả tài chính

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Tác động của đầu tư công nghệ đến hiệu quả tài chính hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Tác động của đầu tư công nghệ đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT LUẬN VĂN

Đề tài tập trung làm rõ mối quan hệ giữa đầu tư công nghệ và hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam trong giai đoạn 2014–2024, sự chuyển mình mạnh mẽ của ngành ngân hàng. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, đầu tư cho công nghệ được xem là nhân tố quyết định khả năng tăng trưởng bền vững và năng lực sinh lời của ngân hàng. Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá định lượng mức độ ảnh hưởng của đầu tư công nghệ đối với hiệu quả tài chính, đồng thời đề xuất hướng đi chiến lược giúp các ngân hàng tối ưu hóa giá trị từ hoạt động đầu tư này.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích định lượng, dựa trên dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của 16 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam. Mô hình hồi quy dữ liệu bảng cùng với các phương pháp OLS, FEM, REM và GLS, kết hợp với các kiểm định thống kê để bảo đảm tính tin cậy của kết quả.

Kết quả nghiên cứu cho thấy, đầu tư công nghệ có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả tài chính. Từ kết quả đó, nghiên cứu đề xuất các khuyến nghị quản trị như phát triển chiến lược đầu tư công nghệ dài hạn, nâng cao kỹ năng công nghệ cho nhân viên, đẩy mạnh hợp tác với các công ty tài chính và tăng cường an ninh thông tin. Những giải pháp này hướng đến mục tiêu tăng cường năng lực cạnh tranh và đạt hiệu quả tài chính bền vững cho hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Từ khóa: đầu tư công nghệ, chuyển đổi số, hiệu quả tài chính, ngân hàng thương mại cổ phần.

  • ABSTRACT

This study focuses on clarifying the relationship between technology investment and financial performance of joint-stock commercial banks in Vietnam during the period 2014–2024, a stage marking significant transformation in the banking sector. In an increasingly competitive environment, technology investment is considered a decisive factor determining the sustainability of growth and profitability of banks. The main objective of the research is to quantitatively assess the extent to which technology investment affects financial performance, while proposing strategic directions to help banks optimize the value generated from such investments.

The research employs a quantitative analytical approach, using secondary data collected from audited consolidated financial statements of 16 joint-stock commercial banks in Vietnam. The study applies panel data regression models with OLS, FEM, REM, and GLS methods, combined with statistical tests to ensure the robustness and reliability of the estimation results.

The findings indicate that technology investment has a positive and statistically significant impact on financial performance. Based on these results, the study proposes several managerial implications, including developing a long-term technology investment strategy, enhancing employees’ digital skills, strengthening partnerships with financial technology firms, and improving information security. These recommendations aim to enhance the competitiveness and achieve sustainable financial efficiency of Vietnam’s banking system in the digital era. Luận văn: Tác động của đầu tư công nghệ đến hiệu quả tài chính.

Keywords: technology investment, digital transformation, financial performance, joint-stock commercial banks.

CHƯƠNG 1. TÍNH CẤP THIẾT VÀ LÝ DO LỰA CHỌN ĐỀ TÀI

1.1. Lý do chọn đề tài

Ngành ngân hàng (NH), đặc biệt là khối ngân hàng thương mại (NHTM), luôn được xem là một bộ phận trọng yếu, giữ vai trò cung ứng vốn cho nền kinh tế và góp phần duy trì sự ổn định tài chính vĩ mô (Trần và Nguyễn, 2016). Vì lẽ đó, các Ngân hàng thương mại nói chung và ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) nói riêng tại Việt Nam không chỉ là trung gian tài chính trong việc huy động và phân bổ nguồn vốn, mà còn là trụ cột chính thúc đẩy các hoạt động kinh tế, hỗ trợ doanh nghiệp và người dân vượt qua khó khăn tài chính. Do đó, hiệu quả tài chính (HQTC) của các Ngân hàng thương mại cổ phần không chỉ phản ánh sức khỏe tài chính của từng NH mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định và phát triển của cả hệ thống tài chính toàn quốc gia.

Trong bối cảnh hiện nay, khi xét đến vấn đề Hiệu quả tài chính của các NH, phải nhận thức rằng hiệu quả này đang phải đối mặt với những thách thức lớn, từ sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ tài chính đến yêu cầu ngày càng cao từ khách hàng đối với các dịch vụ tài chính thông minh, tiện ích và nhanh chóng. Tính đến năm 2024, sự phát triển tăng vọt của công ty tài chính (hơn 200 công ty hoạt động) đã tạo ra sự cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi các NH phải chi một khoảng lớn vào công nghệ và chuyển đổi số. Hay nói cách khác, công nghệ và chuyển đổi số là một yếu tố không thể thiếu giúp các Ngân hàng thương mại cổ phần thích ứng với các xu hướng mới này. Theo Do et al (2022) cũng cho rằng đổi mới công nghệ đảm bảo sự tăng trưởng và khả năng tồn tại của các NH hiện nay.

Tuy nhiên, Đầu tư công nghệ thường đi kèm với chi phí lớn trong ngắn hạn, rủi ro trong việc triển khai và sự thay đổi lớn trong cấu trúc quản trị nội bộ. Điều này đặt ra một vấn đề quan trọng: liệu gia tăng Đầu tư công nghệ có thực sự cải thiện Hiệu quả tài chính của các NH, hay chỉ làm gia tăng chi phí hoạt động trong giai đoạn đầu? Hơn nữa, mức độ tác động của Đầu tư công nghệ có đồng nhất giữa các NH hay phụ thuộc vào đặc điểm riêng của từng tổ chức?

Trên thế giới, các nghiên cứu về đầu tư công nghệ (ĐTCN) và Hiệu quả tài chính NH chủ yếu được triển khai ở các quốc gia phát triển, cụ thể là châu Âu (Danisman & Tarazi, 2020), Ấn Độ (Maji & Hussain, 2021) và Trung Quốc (Xie & Wang, 2023). Danisman & Tarazi (2020) đã nghiên cứu mối quan hệ giữa giải pháp tài chính (Financial Inclusion) và sự ổn định ngân hàng (Bank Stability) tại châu Âu. Trong khi đó, Maji & Hussain (2021) phân tích mối quan hệ hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả vốn trí tuệ với Hiệu quả hoạt động của các NH tại Ấn Độ. Tương tự, Xie & Wang (2023) nhấn mạnh Đầu tư công nghệ mới giúp các NH tăng cường hiệu quả sản xuất và giảm chi phí. Luận văn: Tác động của đầu tư công nghệ đến hiệu quả tài chính.

Tại Việt Nam, mặc dù Chính phủ và Ngân hàng nhà nước đã ban hành nhiều chính sách thúc đẩy chuyển đổi số (hay Đầu tư công nghệ) trong lĩnh vực NH, điển hình như Quyết định số 810/QĐ-NHNN năm 2021 của Thống đốc Ngân hàng nhà nước phê duyệt “Kế hoạch chuyển đổi số ngành Ngân hàng đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”, song các nghiên cứu thực hành chuyên sâu về tác động của Đầu tư công nghệ đến Hiệu quả tài chính của các NH tại Việt Nam vẫn còn hạn chế.

Chính vì vậy, việc nhận diện và phân tích mối quan hệ giữa Đầu tư công nghệ và Hiệu quả tài chính của Ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam trở nên thiết yếu hơn bao giờ hết. Từ những lý do này, tác giả đã chọn đề tài “Tác động của đầu tư công nghệ đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam” làm đề tài nghiên cứu, nhắm hướng tới việc thu hẹp khoảng trống nghiên cứu và tập trung đề xuất các giải pháp giúp công nghệ được ứng dụng một cách thiết thực nhằm nâng cao Hiệu quả tài chính trong ngành NH hiện nay.

1.2. Mục tiêu của đề tài

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

Nghiên cứu đánh giá tác động của Đầu tư công nghệ đến Hiệu quả tài chính của các Ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam. Từ đó, đưa ra các hàm ý chính sách về Đầu tư công nghệ nhằm nâng cao Hiệu quả tài chính và thúc đẩy sự phát triển bền vững của hệ thống NH.

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

Một là, đánh giá tác động của Đầu tư công nghệ đến Hiệu quả tài chính của các Ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam từ năm 2014-2024.

Hai là, dựa trên kết quả nghiên cứu, đề xuất các hàm ý chính sách về Đầu tư công nghệ nhằm nâng cao Hiệu quả tài chính của Ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

Câu hỏi thứ 1, tác động của Đầu tư công nghệ đến Hiệu quả tài chính của các Ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam từ 2014-2024 như thế nào?

Câu hỏi thứ 2, dựa trên kết quả nghiên cứu, những hàm ý chính sách Đầu tư công nghệ nào có thể nâng cao Hiệu quả tài chính của các Ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam?

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Luận văn: Tác động của đầu tư công nghệ đến hiệu quả tài chính.

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

Nghiên cứu sẽ tập trung vào tác động của Đầu tư công nghệ đến Hiệu quả tài chính của các Ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

Tiến hành nghiên cứu 16 Ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam trong giai đoạn từ 2014 đến 2024.

Tác giả thu thập dữ liệu từ Báo cáo tài chính công khai, bảng cân đối kế toán, báo cáo thường niên của 16 Ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam dựa trên các tiêu chí sau. Thứ nhất, 16 NH này chiếm tỷ trọng lớn, có báo cáo tài chính đầy đủ và công khai trong suốt giai đoạn nghiên cứu. Thứ hai, các NH không thuộc diện bị kiểm soát đặc biệt, bị mua lại, sáp nhập hay hợp nhất. Thứ ba, thông tin, số liệu liên quan đến tài sản vô hình và ĐT phần mềm công nghệ được trình bày rõ ràng trong thuyết minh Báo cáo tài chính của 16 NH này.

Tác giả chọn lọc, thu thập và dùng dữ liệu của NH trong 10 năm từ 2014-2024, vì đây là giai đoạn gần nhất với thời điểm nghiên cứu. Hơn nữa, khoảng thời gian này còn cho thấy quá trình tiến triển công nghệ diễn ra mạnh mẽ, giúp làm rõ bức ảnh tổng thể về tác động của Đầu tư công nghệ đến Hiệu quả tài chính của các Ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam. Bên cạnh đó, việc sử dụng dữ liệu trong khoảng thời gian 10 năm cũng phù hợp với đặc thù mô hình hồi quy dữ liệu bảng, giúp tăng số quan sát và nâng cao độ tin cậy của kết quả ước lượng.

1.5. Phương pháp nghiên cứu Luận văn: Tác động của đầu tư công nghệ đến hiệu quả tài chính.

Phương pháp định lượng được luận văn lựa chọn để phân tích sự ảnh hưởng của Đầu tư công nghệ đến Hiệu quả tài chính của Ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam trong giai đoạn 2014-2024. Phương pháp nghiên cứu gồm các hai bước sau:

Một là, thu dữ liệu thứ cấp của 16 Ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam từ 2014-2024, từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu.

Hai là, luận văn dùng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data Model) để khảo sát tác động của công nghệ ảnh hưởng đến Hiệu quả tài chính của các Ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam. Trong mô hình hồi quy dữ liệu bảng, ba phương pháp thường được sử dụng là Pooled OLS (Pooled Ordinary Least Square), FEM (Fixed Effect Model) và REM (Random Effect Model). Mô hình Pooled OLS không thể kiểm soát các đặc điểm riêng biệt của từng NH, ngược lại các mô hình FEM và REM có thể khắc phục được nhược điểm này. Do đó, tác giả quyết định vận dụng mô hình Pooled OLS kết hợp với FEM và REM. Tiếp theo, tác giả áp dụng kiểm định Hausman để xác định mô hình phù hợp nhất (lựa chọn giữa FEM và REM). Sau khi mô hình tối ưu đã được chọn, tác giả sẽ chạy các vấn đề tiềm ẩn như tự tương quan, đa cộng tuyến và phương sai sai sót thay đổi trong mô hình. Nếu phát hiện sai lệch với giả định ban đầu, phương pháp FGLS sẽ được thực thi để khắc phục các vấn đề này. Cuối cùng, kết quả từ phương pháp FGLS sẽ được sử dụng để phân tích và đưa ra các kết quả nghiên cứu.

1.6. Đóng góp của đề tài

Đề tài nghiên cứu tác động Đầu tư công nghệ đến Hiệu quả tài chính của các Ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam có những đóng góp quan trọng về lý thuyết và thực tiễn, cụ thể:

1.6.1. Đóng góp về lý thuyết

Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tác động Đầu tư công nghệ đến Hiệu quả tài chính của Ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam, mà còn làm sáng rõ bằng cách xây dựng mô hình định lượng phù hợp với bối cảnh ngành NH Việt Nam. Thông qua phương pháp hồi quy dữ liệu bảng, nghiên cứu đã cung cấp các bằng chứng thực nghiệm về mối liên hệ giữa Đầu tư công nghệ và Hiệu quả tài chính của các Ngân hàng thương mại cổ phần trong giai đoạn 2014–2024.

1.6.2. Đóng góp về thực tiễn

Nghiên cứu này tham gia làm sáng tỏ mối quan hệ giữa Đầu tư công nghệ và Hiệu quả tài chính trong ngành NH tại Việt Nam, mở ra những góc nhìn sâu sắc về lay động của công nghệ đối với lĩnh vực tài chính. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu của luận văn được xem như một tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhà quản trị NH cũng như cơ quan quản lý nhà nước. Thông qua đó, các bên liên quan có cơ sở để đánh giá xu hướng Đầu tư công nghệ trong thời gian qua, xem xét mối liên hệ của hoạt động này với Hiệu quả tài chính của các Ngân hàng thương mại cổ phần, nhờ đó xây dựng và triển khai các phương án quản trị, chính sách điều hành phù hợp.

1.7. Nội dung nghiên cứu Luận văn: Tác động của đầu tư công nghệ đến hiệu quả tài chính.

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương đầu tiên giới thiệu tổng thể về đề tài nghiên cứu, tính cấp thiết của việc nghiên cứu tác động Đầu tư công nghệ đến Hiệu quả tài chính của các Ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam. Chương này cũng làm rõ mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu và nêu rõ ý nghĩa nghiên cứu đối với lý thuyết và thực tiễn. Đồng thời, phương pháp nghiên cứu cũng sẽ được trình bày sơ lược trong chương này.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước

Chương này đánh mạnh vào việc trình bày các định nghĩa, lý thuyết có liên quan đến Đầu tư công nghệ và Hiệu quả tài chính của NH. Tác giả sẽ lược khảo các nghiên cứu trước đây để chỉ ra những khoảng trống trong các nghiên cứu hiện có, từ đó xây dựng cơ sở lý luận cho mô hình nghiên cứu của luận văn.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương ba mô tả chi tiết về quy trình nghiên cứu và thu nhập dữ liệu. Song song, tác giả sẽ trình bày các bước thực hiện nghiên cứu, các giả thuyết nghiên cứu và xây dựng nên mô hình nghiên cứu.

Chương 4: Thảo luận kết quả nghiên cứu

Chương này trình bày kết quả phân tích dữ liệu thông qua phần mềm Stata, bao gồm các thống kê mô tả, ma trận tương quan, đa cộng tuyến, phương sai sai số, kết quả hồi quy và kiểm tra sự phù hợp của mô hình. Tác giả sẽ thảo luận về các kết quả đã chạy và khắc phục các vấn đề nếu có, nhằm đem ra những nhận định chính xác về chiều hướng ảnh hưởng Đầu tư công nghệ lên Hiệu quả tài chính của các Ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.

Chương 5: Kết luận và phương pháp, khuyến nghị

Chương cuối cùng sẽ tóm lược các kết quả nghiên cứu và đóng góp của nghiên cứu đối với lý thuyết và thực tiễn. Tác giả sẽ cung cấp hàm ý chính sách Đầu tư công nghệ cho các Ngân hàng thương mại cổ phần nhằm nâng cao Hiệu quả tài chính. Cuối cùng, tác giả sẽ chỉ ra thiếu sót của nghiên cứu và đề xuất lối nghiên cứu trong tương lai.

TÓM TẮT CHƯƠNG 1 Luận văn: Tác động của đầu tư công nghệ đến hiệu quả tài chính.

Trong chương 1, luận văn đã làm sáng tỏ sự cần thiết và lý do lựa chọn đề tài “Tác động của đầu tư công nghệ đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam”. Bài luận cũng đã xác định rõ mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Bên cạnh đó, tác giả còn đề cập đến một số đóng góp về mặt lý thuyết và thực tiễn của đề tài. Ở chương tiếp theo, tác giả sẽ trình bày các khái niệm, lý thuyết và những nghiên cứu đã được thực hành liên quan đến đề tài.

CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Trong chương 2, nghiên cứu sẽ đưa ra các khái niệm, lý thuyết cơ bản liên quan đến Đầu tư công nghệ và Hiệu quả tài chính của NH, đồng thời phân tích tác động qua lại chúng. Chương này cũng sẽ trình bày một cái nhìn tổng hợp về các nghiên cứu thực nghiệm đã được thực hiện, bao gồm cả trong và ngoài nước, để xác định những khoảng trống hiện có trong lĩnh vực này và đề ra các lối đi cho các nghiên cứu tiếp theo.

2.1. Khái niệm

2.1.1. Đầu tư công nghệ

2.1.1.1. Khái niệm

Ở góc độ khái quát, Khalil (2000) định nghĩa công nghệ là một tập hợp các công cụ, phương pháp và hệ thống nhằm tạo ra hoặc sản xuất ra hàng hóa, dịch vụ trong tổ chức.

Trong bối cảnh NH hiện đại, Đầu tư công nghệ được xem là một trong những yếu tố trọng yếu, tác động mạnh mẽ đến hoạt động của NH. Theo Thuy (2021), Đầu tư công nghệ trong lĩnh vực NH tập trung vào ba khía cạnh chính: nâng cấp hạ tầng kỹ thuật, phát triển nguồn nhân lực công nghệ và cải thiện chất lượng dịch vụ tài chính trực tuyến.

Dưới cách tiếp cận từ lý thuyết khuếch tán đổi mới, Rogers (2003) cho rằng Đầu tư công nghệ giúp các NH nhanh chóng củng cố được lợi thế cạnh tranh nhờ việc đưa ra sản phẩm, dịch vụ số mới ra nền kinh tế. Tuy nhiên, hiệu quả của Đầu tư công nghệ không phải lúc nào cũng thể hiện rõ ràng trong ngắn hạn. Điển hình như, Farouk & DanDago (2015) chỉ ra rằng mối quan hệ giữa đầu tư Công nghệ thông tin và Hiệu quả tài chính của NH có thể mang chiều hướng ngược lại trong giai đoạn đầu do chi phí triển khai lớn. Luận văn: Tác động của đầu tư công nghệ đến hiệu quả tài chính.

Từ sự tổng hợp các quan điểm trên, trong phạm vi nghiên cứu này, Đầu tư công nghệ được hiểu là quá trình phân bổ nguồn lực tài chính và tổ chức để mua sắm, triển khai và phối hợp các giải pháp công nghệ hiện đại, nhằm tăng cường Hiệu quả tài chính gia tăng năng lực cạnh tranh và thúc đẩy sự phát triển bền vững của NH.

2.1.1.2. Cách đo lường đầu tư công nghệ

Trong các nghiên cứu trước, cách đo lường Đầu tư công nghệ của NH được tiếp cận theo nhiều hướng khác nhau. Chẳng hạn, nghiên cứu của Do et al. (2022) dùng tổng chi đầu tư cho công nghệ làm biến đại diện. Tuy nhiên, cách tiếp cận này chưa đánh giá được hết hiệu quả thực sự mà quá trình chuyển đổi số mang lại cho NH. Khắc phục hạn chế này, nghiên cứu của Trịnh (2024) đề xuất sử dụng tỷ lệ thu nhập từ kênh NH số trên tổng thu nhập hoạt động làm chỉ tiêu đo lường.

Hai nghiên cứu của Chen và Shen (2024) và Thuy (2021) lại tiếp cận theo hướng khác khi sử dụng ICTIndex, làm biến đại diện cho chuyển đổi số của NH. ICTIndex này được xây dựng dựa trên các thành phần như: cơ sở hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng nhân lực, ứng dụng Công nghệ thông tin nội bộ và dịch vụ NH trực tuyến, phản ánh tương đối toàn diện mức độ phát triển công nghệ trong hệ thống NH. Tuy nhiên, các chỉ số này thường yêu cầu dữ liệu chi tiết và phương pháp xây dựng phức tạp, khó đảm bảo tính đồng nhất giữa các NH, đặc biệt trong bối cảnh dữ liệu công khai còn hạn chế.

Thừa hưởng những nghiên cứu Ho và cộng sự (2006), Mai và Phạm (2017), Ngô (2023), nghiên cứu này đo lường Đầu tư công nghệ (DT) thông qua tỷ lệ giá trị còn lại của phần mềm công nghệ trên tổng tài sản vô hình của NH. Cách đo lường này phản ánh mức độ tập trung nguồn lực vào công nghệ trong cơ cấu tài sản vô hình của NH. Đồng thời, thay vì sử dụng tổng chi phí công nghệ trong từng năm chỉ phản ánh được dòng chi tiêu ngắn hạn, nghiên cứu sử dụng giá trị còn lại sau khấu hao của phần mềm công nghệ nhằm đại diện cho phần tài sản công nghệ đang được duy trì và khai thác trong hoạt động kinh doanh. Việc chuẩn hóa theo tổng tài sản vô hình giúp đảm bảo khả năng so sánh giữa các NH có quy mô khác nhau và tăng tính nhất quán của biến đo lường trong mô hình nghiên cứu.

2.1.2. Hiệu quả tài chính Luận văn: Tác động của đầu tư công nghệ đến hiệu quả tài chính.

2.1.2.1. Khái niệm

Hiệu quả là mức độ phản ánh khả năng một tổ chức đạt được mục tiêu đề ra bằng cách sử dụng tối ưu các nguồn lực có sẵn (Venkatraman & Ramanujam, 1986). Còn tài chính là phương thức huy động, phân bổ và sử dụng nguồn lực để đáp ứng tối đa nhu cầu phát triển kinh tế – xã hội (Nguyễn, 2020). Hay nói cách khác, Hiệu quả tài chính là sự phối hợp giữa “hiệu quả” và “tài chính”, phản ánh thành quả tài chính từ hoạt động kinh doanh và khả năng tạo ra giá trị kinh tế cho doanh nghiệp. Tóm lại, Hiệu quả tài chính phản ánh khả năng doanh nghiệp sử dụng tài sản và nguồn lực trong hoạt động kinh doanh để tạo ra doanh thu và lợi nhuận hay Hiệu quả tài chính là sự so sánh giữa lợi ích kinh tế thu được và chi phí mà doanh nghiệp phải bỏ ra (Trần và Lê, 2022)

2.1.2.2. Cách đo lường hiệu quả tài chính

HQTC của Ngân hàng thương mại cổ phần thường được đo lường thông qua các chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời trên tổng tài sản hoặc vốn chủ sở hữu. Trong các nghiên cứu đi trước, hai chỉ tiêu phổ biến nhất là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).

2.1.2.2.1. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA)

ROA là chỉ số phản ánh khả năng sinh lời của NH dựa trên tổng tài sản hiện có, cho thấy hiệu quả sử dụng tài sản trong việc tạo ra lợi nhuận. Nghiên cứu của Athanasoglou et al. (2006) khẳng định rằng ROA là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động NH, vì ROA cao thường cho thấy khả năng quản trị tài sản và kiểm soát chi phí tốt hơn, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh giữa các NH. Ở Việt Nam, Nguyễn (2008) và Thuy (2021) đều sử dụng ROA như biến phụ thuộc chính trong các mô hình phân tích Hiệu quả tài chính, qua đó chứng minh chỉ số này phản ánh đầy đủ hiệu quả quản trị tài sản và rủi ro trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ.

2.1.2.2.2. Tỷ suất trên lời trên vốn chủ sỡ hữu (ROE)

ROE đo đạt lợi nhuận mà NH tạo ra trên mỗi đồng vốn chủ sở hữu, và cũng là chỉ tiêu cần thiết trong đánh giá Hiệu quả tài chính NH và khả năng gia tăng giá trị cho cổ đông. Tại Việt Nam, Ngô (2013) và Nguyễn et al. (2021) cũng sử dụng ROE như một thước đo chính trong nghiên cứu thực nghiệm, qua đó khẳng định vai trò của chỉ số này trong việc đánh giá Hiệu quả tài chính của các Ngân hàng thương mại trong bối cảnh chuyển đổi số và cạnh tranh ngày càng gay gắt. Tuy nhiên, Berger và Humphrey (1997) cảnh báo rằng ROE có thể bị bóp méo nếu NH sử dụng đòn bẩy tài chính quá mức, làm tăng rủi ro tài chính tiềm ẩn.

2.2. Các lý thuyết liên quan Luận văn: Tác động của đầu tư công nghệ đến hiệu quả tài chính.

2.2.1. Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based ViewTheory)

Lý thuyết dựa trên nguồn lực được phát triển bởi các học giả như Wernerfelt (1984), Prahalad & Hamel (1990) và Barney (1991). Lý thuyết này tập trung vào việc giải thích cách mà các tổ chức đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững thông qua việc sở hữu và sử dụng nguồn lực. Những nguồn lực này có thể bao gồm tài sản vật chất, công nghệ, trí tuệ, nhân lực, hay các quy trình đặc thù chỉ có tổ chức phát triển và duy trì nó.

Theo Wernerfelt (1984), ông từng ví von nguồn lực và sản phẩm như “hai mặt của một đồng xu”, đề cao tầm quan trọng quyết định của nguồn lực trong việc định hình vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Theo ông, những nguồn lực hiếm có và khó sao chép chính là chìa khóa để tạo ra lợi thế bền vững. Prahalad và Hamel (1990) đã phát triển thêm ý tưởng này bằng khái niệm “năng lực cốt lõi”, được hiểu là các kỹ năng, kiến thức và tài nguyên mà một tổ chức dùng để thực thi các hoạt động đặc biệt mà không đối thủ nào có thể sao chép dễ dàng. Thêm vào đó, Barney đã bổ sung là các nguồn lực này cần có những đặc tính như: giá trị, hiếm có, khó mà thay thế và không dễ sao chép, từ đó giúp các tổ chức tạo ra lợi thế cạnh tranh so với đối thủ (Barney, 1991).

Với nghiên cứu về mối quan hệ giữa Đầu tư công nghệ và Hiệu quả tài chính trong ngành NH, lý thuyết này có tầng nghĩa quan trọng. Bởi vì, việc áp dụng công nghệ trong NH có thể được coi là một nguồn lực chiến lược, giúp các NH cải thiện Hiệu quả tài chính, tăng khả năng cạnh tranh và thu hút khách hàng. NH nào tận dụng được các công nghệ tiên tiến sẽ dễ dàng duy trì lợi thế cạnh tranh lâu dài, đồng thời tiến triển các năng lực cốt lõi trong việc cung cấp các dịch vụ tài chính trực tuyến và NH số.

2.2.2. Lý thuyết lan tỏa đổi mới (Innovation Diffusion Theory) Luận văn: Tác động của đầu tư công nghệ đến hiệu quả tài chính.

Thuật ngữ “Đổi mới” được hiểu theo nhiều cách khác nhau. Với Rogers (2003), người phát triển lý thuyết lan tỏa đổi mới cho rằng đổi mới là bất kỳ điều gì mới mẻ, từ ý tưởng sáng tạo cho đến một sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình, khi được giới thiệu vào một nhóm người hoặc xã hội và được họ nhận thức là mới. Còn theo Tidd & Bessant (2015), đổi mới được hình dung là khả năng cải tiến và tạo ra những thứ mới mẻ trong hoạt động sản xuất, dịch vụ hoặc quy trình công nghệ. Hay đổi mới là một quá trình tạo ra và áp dụng những ý tưởng mới nhằm giải quyết các vấn đề và các trăn trở hiện có (Schilling, 2017).

Lý thuyết lan tỏa đổi mới của Rogers (2003) lý giải quá trình “đổi mới” được tiếp nhận và phổ biến trong xã hội. Đường cong lan tỏa đổi mới của tác giả mô tả tỷ lệ người chấp nhận một đổi mới theo thời gian và phân loại cách tiếp nhận thành 5 nhóm chính (như hình 2.1)

  • Hình 2. 1. Đường cong Lý thuyết lan tỏa đổi mới

Những người tiên phong (Innovators): Đây là nhóm người đầu tiên tiếp nhận và thử nghiệm các công nghệ mới, tuy nhiên, họ chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ trong xã hội.

Người áp dụng sớm (Early Adopters): Nhóm này nhanh chóng tiếp nhận đổi mới và có ảnh hưởng lớn đến các nhóm khác trong xã hội, thường được xem là những người có tầm ảnh hưởng trong việc lan tỏa công nghệ.

Đại đa số sớm (Early Majority): Những người thuộc nhóm này tiếp nhận công nghệ sau khi nó đã được chứng minh và đã phổ biến hơn trong cộng đồng.

Đại đa số muộn (Late Majority): Nhóm này chỉ chấp nhận đổi mới khi nó đã được chấp nhận rộng rãi và ổn định trong xã hội.

Những người chậm chạp (Laggards): Đây là nhóm rất dè dặt trong việc chấp nhận công nghệ mới và chỉ quyết định áp dụng khi không còn sự lựa chọn nào khác.

Lý thuyết lan tỏa đổi mới này có liên quan đến bài luận vì nó giúp giải thích quá trình áp dụng công nghệ trong NH và phân tích tại sao các NH tiếp nhận công nghệ mới theo các giai đoạn khác nhau. Hay theo nghiên cứu của Kaur et al. (2021) đã áp dụng lý thuyết lan tỏa đổi mới để phân tích sự tiếp nhận NH số ở Pakistan. Kết luận là nhóm người sử dụng sớm đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự chấp nhận của khách hàng đối với công nghệ.

2.3. Tổng quan về các nghiên cứu trước đây Luận văn: Tác động của đầu tư công nghệ đến hiệu quả tài chính.

2.3.1. Nghiên cứu nước ngoài

Bài nghiên cứu của Farouk & DanDago (2015) khảo sát tác động của đầu tư công nghệ thông tin (CNTT) đến Hiệu quả tài chính của các ngân hàng tại Nigeria trong giai đoạn 2006-2010. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ 10 NH với phương pháp hồi quy dữ liệu bảng. Kết quả là mối quan hệ giữa đầu tư Công nghệ thông tin và Hiệu quả tài chính của các NH là tiêu cực, tức là đầu tư vào Công nghệ thông tin không làm nhảy hiệu quả hoạt động mà ngược lại, giảm sút Hiệu quả tài chính. Mặc dù các NH đã chi tiêu nhiều cho Công nghệ thông tin, nhưng không đạt được lợi nhuận tương ứng, cho thấy rằng đầu tư Công nghệ thông tin chủ yếu mang tính chiến lược và không tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững

Nghiên cứu của Al-Shouha et al. (2024) sử dụng dữ liệu từ 21 NH tại 7 quốc gia Ả Rập (Bahrain, Jordan, Kuwait, Oman, Qatar, Ả Rập Saudi, UAE) trong khoảng thời gian từ 2015 đến 2022 để phân tích tác động của công nghệ tài chính (FINTECH) được đo bằng tần suất xuất hiện từ khóa trong báo cáo thường niên đến hiệu quả hoạt động NH, cụ thể biến phụ thuộc là ROA và ROE cùng với các biến độc lập gồm: quy mô ngân hàng (SIZE), hệ số an toàn vốn (CAR), tăng trưởng kinh tế (GDP), lạm phát (INF) và khả năng thanh toán (SOLV). Sau khi chạy mô hình, FINTECH có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến ROA và ROE trước và trong giai đoạn COVID-19, chứng minh rằng Đầu tư công nghệ giúp cải thiện Hiệu quả tài chính, hỗ trợ NH duy trì hoạt động, mở rộng dịch vụ trực tuyến và quản lý rủi ro tốt. Ngoài ra, các biến SIZE, GDP và CAR có tác động tích cực đến ROA và ROE; còn tỷ lệ lạm phát lại có tác động tiêu cực đến hai chỉ số này.

Chen và Zhen (2024) nghiên cứu tác động của chuyển đổi số (DTI) đến ROE của 60 Ngân hàng thương mại Trung Quốc trong giai đoạn 2015–2021. Nghiên cứu sử dụng cùng các biến độc lập gồm: quy mô (SIZE), hệ số an toàn vốn (CAR), tỷ lệ chi phí/doanh thu (CIR), tỷ lệ nợ xấu (NPL), tỷ lệ cho vay/huy động (LDR) và biên lãi ròng (NIS). Kết hợp với mô hình tác động cố định (FEM), kết quả chỉ ra rằng DTI có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê với biến phụ thuộc ROE, đặc biệt là các ngân hàng quy mô lớn. Ngược lại, NPL và LDR là hai nhân tố làm giảm hiệu quả hoạt động của NH.

2.3.2. Nghiên cứu trong nước Luận văn: Tác động của đầu tư công nghệ đến hiệu quả tài chính.

Nghiên cứu Mai và Phạm (2017) về mối quan hệ giữa Đầu tư công nghệ và khả năng sinh lợi của 5 Ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2011-2015. Nghiên cứu đề đạt rằng Đầu tư công nghệ có tác động tích cực đến chỉ số tài chính quan trọng là ROE (Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) nhưng lại không tác động đến ROA (Lợi nhuận trên tổng tài sản). Thông qua đó, tác giả đề đạt những khuyến nghị về nâng cao khả năng sinh lợi của các Ngân hàng thương mại trong thời đại công nghệ số.

Một nghiên cứu khác của Võ, Nguyễn & Lê (2019) phân tích ảnh hưởng của Đầu tư công nghệ đến Hiệu quả hoạt động của 13 Ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong khoảng 2009-2018. Với việc thực hành dữ liệu bảng kết hợp các biến kiểm soát như doanh thu, chi phí, tốc độ tăng trưởng doanh thu, số lượng chi nhánh, phòng giao dịch và tổng tài sản đã cho ra kết quả ngược lại với số đông. Kết quả cho rằng Đầu tư công nghệ có ảnh hưởng trái dấu với các chỉ tiêu tài chính là ROA, ROE và chỉ tiêu lợi nhuận trên lao động (ROL). Một số NH có thể chưa thu được lợi ích từ Đầu tư công nghệ cao vì chi phí đầu tư lớn, thời gian thu hồi vốn lâu mà cạnh tranh về mặt thương hiệu thì càng phải tăng tốc để đuổi kịp thị trường.

Thuy (2021) với nghiên cứu về mối quan hệ giữa Công nghệ thông tin và Hiệu quả hoạt động của 20 Ngân hàng thương mại tại Việt Nam, trong giai đoạn 2007-2019. Bằng cách sử dụng chỉ số ICT Index, việc đầu tư vào Công nghệ thông tin sẽ làm thay đổi mô hình kinh doanh và giúp NH vận hành hiệu quả hơn (đại diện là ROA). Bên cạnh đó, tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (ETA) cao cũng giúp NH chủ động về nguồn vốn, giảm phụ thuộc vào nợ và nhờ đó nâng cao Hiệu quả hoạt động. Ngược lại, SIZE hay quy mô NH thường đi kèm bộ máy cồng kềnh, làm chậm quá trình chuyển đổi công nghệ nên làm suy giảm hiệu quả kinh doanh. Bên cạnh đó, tỷ lệ tiền gửi trên cho vay (DLR) cao cũng phản ánh sự phụ thuộc vào tín dụng lớn, ảnh hưởng tiêu cực vì thực tế, xu thế hiện nay là đa dạng hóa nguồn thu thông qua dịch vụ số và ngân hàng bán lẻ.

Nghiên cứu của Phan & Le (2023) đã phân tích tác động của công nghệ đến chất lượng dịch vụ của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng cả phương pháp định lượng và định tính, tác giả đã chỉ ra rằng chất lượng dịch vụ bị tác động sâu rộng bởi những yếu tố sau: độ tin cậy, sự đồng cảm, khả năng phản hồi và năng lực phục vụ, cơ sở vật chất, ứng phó với khủng hoảng, công nghệ và khả năng quản lý của ngân hàng. Song song, mô hình hồi quy SEM cho thấy yếu tố công nghệ (TECH) có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến chất lượng dịch vụ NH, hàm ý rằng việc đầu tư và ứng dụng công nghệ hiện đại (NH số, thanh toán điện tử và tự động hóa quy trình,…) không chỉ giúp đưa tốc độ và độ chính xác trong giao dịch NH lên cao mà còn đẩy sự trải nghiệm khách hàng, từ đó góp phần cải thiện chất lượng dịch vụ NH một cách toàn diện.

Ngô (2023) với nghiên cứu mối quan hệ giữa Đầu tư công nghệ số và hiệu quả kinh doanh của các Ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết ở Việt Nam, tác giả đã chỉ ra mối tương quan tích cực giữa đầu tư vào ngân hàng số (TECH) và hiệu quả kinh doanh của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam, đặc biệt là tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Kết quả cho thấy các biến độc lập như tỷ lệ đầu tư vào ngân hàng số (TECH), nợ vay ngân hàng (LOAN), quy mô ngân hàng (SIZE), tỷ lệ thanh khoản (LIQ), chi phí quản lý (EXP) được đưa vào mô hình nghiên cứu và đều có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến Hiệu quả hoạt động của NH. Trong khi đó, biến RISK (nợ xấu) cũng có ý nghĩa, nhưng ngược chiều (-) đến ROE.

Tác giả Phan và Trần (2019) cũng cho ra một nghiên cứu về yếu tố công nghệ chi phối hiệu quả kinh doanh của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam từ năm 2008 đến 2017. Tác giả phân tích dựa trên 21 Ngân hàng thương mại tại Việt Nam cùng với việc vận dụng các mô hình hồi quy OLS, FEM, REM và GMM để đánh giá tác động của công nghệ đến hiệu quả tài chính (ROE). Kết quả cho thấy sử dụng công nghệ trong hoạt động kinh doanh và thanh toán tự động có tác động ngược dấu đến ROE trong ngắn hạn do chi phí đầu tư lớn. Trong khi đổi mới công nghệ mang lại tác động tích cực khi được thực thi đồng bộ và tối ưu hóa quy trình. Bên cạnh đó, tỷ lệ vốn chủ sở hữu (TE/TA), quản trị chi phí (CIR) và các yếu tố vĩ mô như lạm phát (INF) và tăng trưởng kinh tế (GDP) cũng ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả tài chính. Nghiên cứu khuyến nghị các NH cần tăng cường khai thác công nghệ, nâng cao chất lượng nhân lực và đầu tư hạ tầng số để cải thiện hiệu quả kinh doanh trong bối cảnh 4.0 hiện nay.

2.4. Khoảng trống các nghiên cứu trước Luận văn: Tác động của đầu tư công nghệ đến hiệu quả tài chính.

Có thể nhận thấy rằng mặc dù đã có những nghiên cứu đề cập đến tác động của Đầu tư công nghệ đến Hiệu quả tài chính trong ngành NH, song kết quả thực nghiệm vẫn chưa hoàn toàn thống nhất. Thứ nhất, số lượng bài nghiên cứu liên quan đến chủ đề chủ yếu được thực hiện tại các quốc gia phát triển. Thứ hai, nguyên nhân là do cách thức đo lường Đầu tư công nghệ tại các NH còn chưa được đồng nhất. Trong luận văn này, tác giả sẽ mang thêm các kết quả nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa Đầu tư công nghệ và Hiệu quả tài chính của Ngân hàng thương mại tại Việt Nam, nhằm bổ sung thêm những bằng chứng thực nghiệm có giá trị cho đề tài này.

TÓM TẮT CHƯƠNG 2

Ở chương 2, tác giả đã giới thiệu các khái niệm và phương pháp đo lường liên quan đến tác động của Đầu tư công nghệ với Hiệu quả tài chính của các Ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam. Cụ thể, tác giả đã diễn đạt lại khái niệm về Đầu tư công nghệ và Hiệu quả tài chính, đồng thời nêu rõ cơ sở lý thuyết liên quan. Các lý thuyết này bao gồm lý thuyết dựa trên nguồn lực và lý thuyết lan tỏa đổi mới, hai lý thuyết đều khẳng định sự ảnh hưởng của Đầu tư công nghệ đến Hiệu quả tài chính của NH. Bên cạnh việc tóm gọn cơ sở lý thuyết liên quan, chương 2 còn tiến hành tổng quát các nghiên cứu thực nghiệm có liên quan đến đề tài. Qua quá trình tổng hợp, có thể nhận thấy rằng các nghiên cứu trước đây đưa ra nhiều góc nhìn khác nhau về tác động của Đầu tư công nghệ đối với Hiệu quả tài chính của các Ngân hàng thương mại cổ phần. Để phân tích kĩ hơn và đo lường sát mối quan hệ này, việc xác định các thước đo phù hợp cho Đầu tư công nghệ và Hiệu quả tài chính là điều hết sức cần thiết. Trên cơ sở kế thừa kết quả nghiên cứu trước đó, chương 3 sẽ trình bày chi tiết quy trình, phương pháp nghiên cứu và đề ra mô hình cũng như lý giải các biến trong bài luận. Luận văn: Tác động của đầu tư công nghệ đến hiệu quả tài chính.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: PPNC Tác động đầu tư công nghệ về hiệu quả tài chính

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Contact Me on Zalo
0877682993
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x