Luận văn: PPNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: PPNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Tác động của đa dạng giới trong Hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết phi tài chính trên thị trường chứng khoán Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

Chương 3 trình bày mô hình và phương pháp nghiên cứu của luận văn. Tác giả bắt đầu bằng quy trình nghiên cứu, từ việc xác định vấn đề, tổng hợp lý thuyết và khảo sát các công trình trước đây, đến xây dựng MH nghiên cứu. Đồng thời giới thiệu phương pháp nghiên cứu, bao gồm phân tích thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan và hồi quy để xác định ảnh hưởng của các yếu tố độc lập. Các kiểm định như Hausman, tự tương quan, phương sai thay đổi và nội sinh được thực hiện để kiểm tra độ tin cậy của MH. Phương pháp GMM hệ thống được sử dụng để xử lý các vấn đề nội sinh trong dữ liệu. Để thiết lập cơ sở lý thuyết vững chắc và phương pháp phân tích để đánh giá tác động của đa dạng giới trong Hội đồng quản trị đến Chính sách cổ tức tại Việt Nam.

3.1. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU

Quy trình nghiên cứu được thực hiện theo các bước sau:

  • Bước 1: Nhận diện và xác định vấn đề nghiên cứu cần giải quyết

Tác giả xác định vấn đề nghiên cứu trung tâm là phân tích tác động của đa dạng Hội đồng quản trị đến Chính sách cổ tức của các DN niêm yết tại Việt Nam. Vấn đề này xuất phát từ khoảng trống nghiên cứu khi tại Việt Nam, các bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa đa dạng Hội đồng quản trị và Chính sách cổ tức còn hạn chế và chưa thống nhất so với kết quả nghiên cứu quốc tế.

  • Bước 2: Tổng hợp cơ sở lý thuyết liên quan và khảo sát các công trình nghiên cứu trước đây

Dựa trên vấn đề nghiên cứu, tác giả tiến hành hệ thống hóa các cơ sở lý thuyết nền tảng như lý thuyết đại diện, lý thuyết các bên liên quan, lý thuyết phụ thuộc nguồn lực và lý thuyết bản sắc xã hội. Đồng thời, tác giả khảo sát, lược duyệt các công trình thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan đến sự đa dạng Hội đồng quản trị và Chính sách cổ tức, từ đó rút ra những bằng chứng quan trọng, so sánh, đối chiếu và chỉ ra khoảng trống nghiên cứu cần bổ sung.

  • Bước 3: Tiến hành thu thập dữ liệu, sau đó xử lý để phục vụ phân tích

Tác giả tiến hành thu thập dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính, báo cáo thường niên, cơ sở dữ liệu thống kê của các DN niêm yết trong giai đoạn nghiên cứu. Sau đó, dữ liệu được xử lý, mã hóa và tính toán các biến nghiên cứu (biến phụ thuộc: Chính sách cổ tức đo bằng DPR và DIV; biến độc lập: đa dạng Hội đồng quản trị và các biến kiểm soát như quy mô, đòn bẩy, hiệu quả hoạt động…).

  • Bước 4: Thực hiện chạy MH nghiên cứu và tiến hành kiểm định MH

Dữ liệu sau khi xử lý được đưa vào MH hồi quy (Pooled OLS, FEM, REM) để ước lượng sơ bộ. Tiếp đến, để kiểm soát hiện tượng nội sinh và khắc phục các khuyết tật trong dữ liệu bảng động, tác giả sử dụng phương pháp GMM hệ thống. Các kiểm định thống kê (Hausman, Wooldridge test, Arellano–Bond test, Hansen/Sargan test…) được tiến hành để kiểm tra độ phù hợp và tính vững của MH.

  • Bước 5: Trình bày các kết quả thu được, đồng thời phân tích và bàn luận về ý nghĩa của chúng

Tác giả trình bày chi tiết kết quả ước lượng từ các MH hồi quy, phân tích ý nghĩa kinh tế và thống kê của từng biến, đồng thời so sánh với các nghiên cứu trước. Trên cơ sở đó, thảo luận về sự tương đồng và khác biệt giữa kết quả nghiên cứu tại Việt Nam và các bằng chứng quốc tế, giải thích bằng lý thuyết và bối cảnh đặc thù của nền kinh tế Việt Nam.

  • Bước 6: Đưa ra kết luận chính và đề xuất các hàm ý quản trị phù hợp

Từ kết quả phân tích, tác giả đưa ra kết luận về mối quan hệ giữa đa dạng giới trong Hội đồng quản trị và Chính sách cổ tức, nhấn mạnh những yếu tố có tác động tích cực/tiêu cực. Trên cơ sở đó, đề xuất các hàm ý chính sách quản trị cho DN, nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách nhằm nâng cao hiệu quả quản trị DN và tối ưu hóa lợi ích cổ đông trong bối cảnh hội nhập.

3.2 MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Luận văn: PPNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.

3.2.1 Mô hình nghiên cứu đề xuất

Luận văn này không kế thừa một cách nguyên vẹn MH nghiên cứu từ các công trình trước, mà có sự điều chỉnh và bổ sung để phù hợp với bối cảnh quản trị DN tại Việt Nam. Cụ thể, nghiên cứu kế thừa cách tiếp cận từ Trinh và cộng sự (2021), đồng thời sử dụng hai thước đo phổ biến của Chính sách cổ tức là tỷ suất cổ tức (DIV) và tỷ lệ chi trả cổ tức (DPR) để phân tích. Tuy nhiên, trên cơ sở điều kiện thực tiễn của thị trường chứng khoán Việt Nam, mô hình được hiệu chỉnh để phản ánh đầy đủ hơn đặc điểm cấu trúc sở hữu, cơ chế giám sát và mức độ phát triển thị trường vốn.

Để đo lường chính sách cổ tức (CSCT), nghiên cứu sử dụng đồng thời hai thước đo phổ biến trong các nghiên cứu thực nghiệm, bao gồm: (i) tỷ suất cổ tức (Dividend Yield – DIV), phản ánh mức cổ tức tiền mặt trên giá thị trường cổ phiếu; và (ii) tỷ lệ chi trả cổ tức (Dividend Payout Ratio – DPR), phản ánh tỷ lệ lợi nhuận được phân phối cho cổ đông. Việc sử dụng song song hai thước đo này giúp tăng tính vững (robustness) của kết quả và hạn chế sai lệch do đặc điểm riêng của từng chỉ tiêu.

Bên cạnh đó, nghiên cứu tập trung vào nhóm doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Việc lựa chọn này nhằm đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu, do các doanh nghiệp tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán) chịu sự điều chỉnh đặc thù về vốn, thanh khoản và giám sát an toàn hệ thống, dẫn đến cơ chế quản trị và quyết định chi trả cổ tức có sự khác biệt đáng kể so với doanh nghiệp phi tài chính. Vì vậy, việc giới hạn mẫu giúp nâng cao độ tin cậy và khả năng giải thích của mô hình hồi quy.

Trên cơ sở kế thừa lý thuyết và điều chỉnh phù hợp với bối cảnh nghiên cứu, MH nghiên cứu được đề xuất như sau:

  • DIVi,t = β0+ β1FSIZEi,t + β2BSIZEi,t + β3ROAi,t + β4LEVi,t + β5FCFi,t + β6CSIZEi,t + β7MTBi,t + β8AGEi,t + δi,t + εi,t
  • DP𝐑i,t = β0+ β1FSIZEi,t + β2BSIZEi,t + β3ROAi,t + β4LEVi,t + β5FCFi,t + β6CSIZEi,t + β7MTBi,t + β8AGEi,t + δi,t + εi,t

Trong các Mô hình:

  • β0 là hằng số của Mô hình;
  • β1, β2,…β8 là hệ số hồi quy của các biến giải thích;
  • δi,t là thành phần sai số kết hợp giữa đơn vị chéo và chuỗi thời gian;
  • εi,t là thành phần sai số của đơn vị chéo.

Với 𝑖 = 1, 2,…,468 (DN), 𝑡 = 1, 2,…10 (Số năm nghiên cứu).

  • FSIZE là tỷ lệ thành viên nữ trong Hội đồng quản trị
  • BSIZE là tổng số lượng thành viên trong Hội đồng quản trị
  • ROA là hiệu quả hoạt động của Công ty
  • LEV là đòn bẩy tài chính
  • FCF là dòng tiền tự do
  • CSIZE là quy mô doanh nghiệp
  • MTB là cơ hội tăng trưởng
  • AGE là tuổi đời doanh nghiệp

3.2.2. Giải thích các biến trong mô hình nghiên cứu Luận văn: PPNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.

  • Tỷ suất cổ tức (DIV)

Để đánh giá Chính sách cổ tức, tác giả đã lựa chọn hai chỉ tiêu đại diện. Chỉ tiêu đầu tiên là tỷ suất cổ tức (DIV), được tính bằng tỷ lệ giữa cổ tức trên mỗi cổ phiếu và giá trị thị trường của cổ phiếu đó. Đây là một chỉ số phổ biến và thường xuyên được áp dụng trong các nghiên cứu liên quan đến Chính sách cổ tức. Theo các nghiên cứu của Knyazeva và các cộng sự (2009), Bradford và cộng sự (2013), Pucheta-Martínez và Bel-Oms (2016), Byoun (2016), Al-Najjar và cộng sự (2016), cùng với Sameer và Saeed (2017), công thức tính tỷ suất cổ tức (DIV) được thể hiện như sau:

  • Tỷ lệ chi trả cổ tức (DPR)

Chỉ tiêu thứ hai được sử dụng để đo lường Chính sách cổ tức là tỷ lệ chi trả cổ tức (DPR). Theo nghiên cứu của Trinh và các cộng sự (2021) cũng như Chen và cộng sự (2017), tỷ lệ cổ tức trên lợi nhuận đã được sử dụng để kiểm tra sự tăng cường của Chính sách cổ tức, và kết quả cho thấy tỷ lệ này là chỉ số đại diện hiệu quả cho Chính sách cổ tức của DN. Công thức tính tỷ lệ chi trả cổ tức DPR được thể hiện như sau:

  • Đa dạng giới trong Hội đồng quản trị (FSIZE)

Để đo lường mức độ đa dạng giới trong Hội đồng quản trị, tác giả sử dụng chỉ tiêu tỷ lệ thành viên nữ trong Hội đồng quản trị. Các nghiên cứu của Knyazeva và các cộng sự (2009), Byoun (2013), Pucheta-Martínez và Bel-Oms (2016), cùng với Saeed và Sameer (2017) cũng đã áp dụng chỉ tiêu này, đo lường tỷ lệ giữa số lượng thành viên nữ và tổng số thành viên trong Hội đồng quản trị. Đa dạng giới trong Hội đồng quản trị (FSIZE) được đo lường như sau:

  • Quy mô Hội đồng quản trị (BSIZE)

Chỉ tiêu quy mô Hội đồng quản trị (BSIZE) được tác giả xác định bằng tổng số thành viên trong Hội đồng quản trị tính tại thời điểm kết thúc năm tài chính. Công thức này được kế thừa từ các nghiên cứu của Knyazeva và các cộng sự (2009), Byoun (2013), Pucheta-Martínez và Bel-Oms (2016), Saeed và Sameer (2017), cùng với Trinh và cộng sự (2021). Trong phạm vi nghiên cứu này, tác giả đã thực hiện việc chuẩn hóa chỉ tiêu quy mô Hội đồng quản trị theo cách sau: BSIZE = ln (Tổng số thành viên trong Hội đồng quản trị) Luận văn: PPNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.

  • Hiệu quả hoạt động (ROA)

Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) là một chỉ số tài chính then chốt dùng để đánh giá mức độ hiệu quả hoạt động của DN. ROA phản ánh khả năng sinh lợi của DN trên quy mô tài sản hiện có, bất kể các tài sản đó được hình thành từ nguồn vốn nào. ROA ở mức cao cho thấy DN đã khai thác tốt các nguồn lực tài sản để tạo ra lợi nhuận, trong khi ngược lại, ROA thấp có thể báo hiệu việc sử dụng tài sản chưa thực sự hiệu quả. Cinde Ririh Windayu (2016), Cinde Ririh Windayu (2016) cùng với Trinh và cộng sự (2021) đã áp dụng công thức này trong nghiên cứu của mình, và tác giả cũng lựa chọn sử dụng chỉ tiêu này để đánh giá hiệu quả hoạt động DN.

  • Đòn bẩy tài chính (LEV)

Đòn bẩy tài chính (LEV) là chỉ số phản ánh khả năng quản trị cũng như mức độ tận dụng vốn vay của DN. Chỉ tiêu này cho thấy tỷ lệ tài sản được tài trợ bằng nợ, từ đó giúp đánh giá mức độ rủi ro tài chính và khả năng thực hiện các nghĩa vụ trả nợ của DN. Ngoài ra, đòn bẩy tài chính còn cho thấy cơ sở hình thành chi phí vốn bình quân của DN. Các nghiên cứu của Jensen và cộng sự (1992), Al-Malkawi (2005), Byoun (2013), Pucheta-Martínez và Bel-Oms (2016), Saeed và Sameer (2017) đều đã áp dụng công thức này trong việc đo lường đòn bẩy tài chính, và công thức được trình bày như sau:

  • Dòng tiền tự do (FCF)

Dòng tiền tự do (FCF) là khoản tiền còn lại sau khi DN đã đáp ứng nhu cầu vốn lưu động và thực hiện các khoản đầu tư vào tài sản cố định. Đây là nguồn tiền mặt có thể được sử dụng để chi trả cho các chủ nợ cũng như phân phối cho cổ đông. Dòng tiền tự do phản ánh năng lực tạo ra tiền mặt của DN, đồng thời là chỉ tiêu tài chính cốt lõi thường được dùng trong việc định giá cổ phiếu. Chỉ tiêu này được xác định dựa trên các nghiên cứu Holder và cộng sự (1998), Jabbouri (2016), cụ thể như sau:

  • Quy mô doanh nghiệp (CSIZE) Luận văn: PPNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.

Quy mô DN (CSIZE) là chỉ tiêu cho thấy mức độ lớn nhỏ của DN. Đây được xem là một yếu tố tài chính có tác động rộng, ảnh hưởng đến hầu hết các chỉ số khác và thường được sử dụng làm biến kiểm soát trong nhiều nghiên cứu. Byoun (2013), Jabbouri (2016), Pucheta-Martínez và Bel-Oms (2016), Saeed và Sameer (2017) đã sử dụng công thức này để đo lường. Chỉ tiêu này được xác định theo công thức sau: CSIZE = ln (Tổng tài sản)

  • Cơ hội tăng trưởng (MTB)

Gaver và Kenneth (1993), Hedensted và Raaballe (2006), Admed và Javid (2009), Knyazeva và các cộng sự (2009), cùng với Byoun (2013) đều đã sử dụng tỷ lệ giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách để đo lường cơ hội tăng trưởng (MTB). Cụ thể, đây là tỷ số giữa giá thị trường của cổ phiếu so với giá trị sổ sách trên mỗi cổ phần, phản ánh mức độ mà thị trường sẵn sàng trả cao hơn cho cổ phiếu so với giá trị kế toán của nó. Tỷ số này càng lớn cho thấy nhà đầu tư càng đặt nhiều kỳ vọng vào triển vọng tăng trưởng của DN trong tương lai. Chỉ tiêu này được xác định theo công thức sau:

  • Tuổi đời doanh nghiệp (AGE)

Để xác định tuổi đời của DN, tác giả lấy năm thành lập công ty, được hiểu là thời điểm công ty hoặc tổ chức tiền thân của nó bắt đầu hoạt động, sau đó tính hiệu số giữa năm nghiên cứu hiện tại và năm thành lập đó. Chỉ tiêu này được đo lường dựa trên các nghiên cứu của Knyazeva và cộng sự (2009), Stepanyan (2011), Zaman (2013). Cụ thể, công thức tính tuổi đời của DN được trình bày như sau: AGE = Năm hiện tại − Năm thành lập

3.2.3. Giả thuyết nghiên cứu Luận văn: PPNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.

Các nghiên cứu cho thấy sự tham gia của nữ giới trong Hội đồng quản trị có thể tác động đến quyết định chi trả cổ tức của công ty. Cụ thể, nghiên cứu của Knyazeva và cộng sự (2009), Byoun và cộng sự (2013) chỉ ra rằng sự hiện diện của nữ giới trong Hội đồng quản trị có xu hướng làm tăng tỷ lệ chi trả cổ tức, nhất là khi công ty tạo ra dòng tiền tự do lớn và đối diện với các vấn đề đại diện. Ngược lại, nghiên cứu của Saeed và Sameer (2017) chỉ ra rằng tại các thị trường có môi trường pháp lý yếu kém, tỷ lệ nữ giới trong Hội đồng quản trị lại có thể dẫn đến việc giảm chi trả cổ tức nhằm hạn chế rủi ro. Dựa trên cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước đây, và đặc biệt là lập luận về tác động ngược chiều của đa dạng giới đối với Chính sách cổ tức đã được chứng thực tại Việt Nam khi nghiên cứu của Dương và cộng sự (2020) chỉ ra rằng các thành viên nữ trong Hội đồng quản trị có xu hướng giảm chi trả cổ tức và sử dụng cổ tức như một công cụ kiểm soát nhà quản lý hiệu quả, tác giả đưa ra giả thuyết nghiên cứu sau:

  • Giả thuyết 1: Đa dạng giới Hội đồng quản trị tác động ngược chiều lên tỷ suất cổ tức (DIV)
  • Giả thuyết 2: Đa dạng giới Hội đồng quản trị tác động ngược chiều lên tỷ lệ chi trả cổ tức (DPR)

Từ giả thuyết trên, tác giả xây dựng các MH nghiên cứu để kiểm định chiều hướng và mức độ tác động của đa dạng giới đến Chính sách cổ tức, đồng thời đánh giá tính phù hợp của các yếu tố quan sát được từ các nghiên cứu trước đó khi áp dụng tại Việt Nam. Trong đó, biến phụ thuộc là các thước đo Chính sách cổ tức, được đại diện bởi tỷ suất cổ tức (DIV) và tỷ lệ chi trả cổ tức (DPR). Biến độc lập chính là đa dạng giới, được đo lường bằng tỷ lệ thành viên nữ trong Hội đồng quản trị (FSIZE). Ngoài ra, các biến kiểm soát bao gồm yếu tố quản trị DN, đại diện bởi quy mô Hội đồng quản trị (BSIZE), và các yếu tố tài chính đặc thù của DN, gồm: đòn bẩy tài chính (LEV), dòng tiền tự do (FCF), hiệu quả hoạt động (ROA), quy mô DN (FSIZE), cơ hội tăng trưởng (MTB), và tuổi đời DN (AGE). Biến kiểm soát này được bổ sung vào MH để nâng cao giá trị nội tại của nghiên cứu, nhằm giải thích một cách chính xác nhất của biến độc lập lên biến phụ thuộc.

  • Bảng 3.2: Dấu kỳ vọng của các biến trong mô hình

3.3 DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU Luận văn: PPNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.

Nghiên cứu này khai thác dữ liệu thứ cấp được thu thập từ Báo cáo tài chính đã qua kiểm toán và Báo cáo tình hình về Quản trị công ty năm của các DN phi tài chính niêm yết trên HSX và HNX được công bố thông tin trên website DN và trên cổng thông tin điện tử của HSX và HNX, trong khoảng thời gian 10 năm từ 2015 đến 2024. Đối với dữ liệu quản trị, tác giả thực hiện thu thập theo phương pháp thủ công (hand collection), tương tự cách tiếp cận của nhiều nghiên cứu quản trị trước đây. Dữ liệu tài chính được thu thập thông qua các công cụ hỗ trợ như FiinPro Platform và Refinitiv Eikon. Để đảm bảo độ tin cậy, dữ liệu sau khi thu thập được kiểm tra ngẫu nhiên, loại bỏ các giá trị bất thường và đối chiếu lại với Báo cáo tài chính gốc.

Về tiêu chí lựa chọn mẫu, trong quá trình chọn lọc dữ liệu, các doanh nghiệp được tác giả lựa chọn trong nghiên cứu chỉ xem xét các DN thỏa mãn: (1) là DN phi tài chính (loại trừ ngân hàng, công ty chứng khoán, bảo hiểm – được xác định qua dữ liệu FiinPro Platform); (2) duy trì hoạt động liên tục trong toàn bộ giai đoạn nghiên cứu; (3) Ý kiến kiểm toán trong Báo cáo tài chính được chấp nhận toàn phần; (4) ít nhất một lần thực hiện chi trả cổ tức trong suốt thời kỳ nghiên cứu; và (5) mỗi DN có tối thiểu bốn quan sát trong giai đoạn 2015–2024.

Sau khi sàng lọc theo các tiêu chí trên, tác giả xây dựng được bộ dữ liệu nghiên cứu gồm 468 DN phi tài chính, tương ứng với 4.518 quan sát, đáp ứng yêu cầu phân tích của đề tài. Dữ liệu được chạy bằng phần mềm Stata để phân tích và kiểm định MH.

3.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.4.1. Phân tích thống kê mô tả

Nghiên cứu tiến hành phân tích thống kê mô tả nhằm cung cấp cái nhìn tổng quan về đặc điểm mẫu, thông qua việc tóm lược các tính chất cơ bản của tập dữ liệu được thu thập.

3.4.2. Phân tích ma trận hệ số tương quan Luận văn: PPNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.

Phân tích ma trận hệ số tương quan được thực hiện để khám phá mức độ liên kết giữa các biến trong MH. Qua đó, có thể quan sát và đánh giá quan hệ cũng như chiều hướng tương quan giữa các biến về đa dạng giới trong Hội đồng quản trị, các biến kiểm soát và biến phụ thuộc là Chính sách cổ tức.

3.4.3. Phân tích hồi quy

Để định lượng ảnh hưởng của các biến độc lập lên biến phụ thuộc, nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích hồi quy, qua đó xem xét dấu của hệ số hồi quy nhằm xác định chiều tác động. Ý nghĩa thống kê của các hệ số được kiểm chứng thông qua giá trị p-value tại các ngưỡng 10%, 5% và 1%. Dữ liệu nghiên cứu thuộc dạng bảng (panel data), kết hợp giữa dữ liệu chéo theo DN và chuỗi thời gian, giúp mô phỏng tác động cả về mặt không gian và thời gian, từ đó nâng cao độ tin cậy. Các MH hồi quy được áp dụng lần lượt gồm: Hồi quy bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), MH hiệu ứng cố định (FEM) và MH hiệu ứng ngẫu nhiên (REM), sau đó tiến hành kiểm định để lựa chọn MH phù hợp.

3.4.4. Kiểm định lựa chọn mô hình hồi quy

Để xác định giữa Pooled OLS và FEM, nghiên cứu thực hiện kiểm định F-test với giả thuyết không cho rằng mô hình FEM không phù hợp. Khi giá trị p nhỏ hơn ngưỡng ý nghĩa, giả thuyết không bị bác bỏ, chứng tỏ mô hình FEM phù hợp hơn. Giữa FEM và REM, nghiên cứu sử dụng kiểm định Hausman (1978) với giả thuyết H0 cho rằng REM là phù hợp, H1 cho rằng FEM tốt hơn. Kết quả kiểm định này giúp lựa chọn MH tối ưu.

3.4.5. Kiểm định đa cộng tuyến Luận văn: PPNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.

Theo Gujarati và Porter (2009), đa cộng tuyến xuất hiện khi tồn tại mối tương quan cao giữa các biến độc lập, có thể làm sai lệch ước lượng. Ngoài việc quan sát ma trận hệ số tương quan, nghiên cứu sử dụng hệ số phóng đại phương sai (VIF) để đánh giá mức độ đa cộng tuyến. Khi VIF < 10, có thể kết luận MH không gặp vấn đề đa cộng tuyến nghiêm trọng.

Công thức tính VIF chỉ ra rằng, hệ số tương quan càng cao thì VIF càng lớn.

3.4.6. Kiểm định tự tương quan

Tự tương quan (autocorrelation) là hiện tượng sai số tại thời điểm hiện tại có mối liên hệ với sai số tại các thời điểm trước đó. Nghiên cứu áp dụng kiểm định Wooldridge (2002) để phát hiện tự tương quan trong dữ liệu bảng, với giả thuyết H0 không có tự tương quan và H1 tồn tại tự tương quan.

3.4.7. Kiểm định phương sai thay đổi

Hiện tượng phương sai thay đổi xảy ra khi giả thiết phương sai đồng nhất (MLR.5) bị vi phạm, làm mất tính hiệu quả của ước lượng OLS, mặc dù vẫn đảm bảo tính không chệch. Để kiểm tra, nghiên cứu sử dụng kiểm định Wald cho FEM và kiểm định Breusch-Pagan LM cho REM. Giả thuyết H0 cho rằng không có phương sai thay đổi, trong khi H1 cho rằng phương sai thay đổi xuất hiện.

3.4.8. Kiểm định nội sinh

Nội sinh (endogeneity) xuất hiện khi ít nhất một biến giải thích có tương quan với sai số, thường do bỏ sót biến quan trọng, mối quan hệ đồng thời hoặc sai lệch trong đo lường. Để kiểm tra, nghiên cứu sử dụng kiểm định Durbin-Wu-Hausman với giả thuyết H0 không tồn tại nội sinh và H1 có hiện tượng nội sinh.

3.4.9 Hiệu chỉnh mô hình Luận văn: PPNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.

Để khắc phục các khuyết tật phát hiện, nghiên cứu áp dụng phương pháp GMM hệ thống. Phương pháp này, theo Arellano và Bond (1998) cũng như Oztekin và Flannery (2012), khai thác giả định về sai phân bậc nhất của biến công cụ không liên quan đến hiệu ứng cố định, nhờ đó gia tăng số lượng biến công cụ và cải thiện hiệu quả ước lượng. Kiểm định Sargan hoặc Hansen được sử dụng để đánh giá tính hợp lệ của các biến công cụ (overidentification), trong khi kiểm định Arellano-Bond kiểm tra tự tương quan phần dư. Trong đó, AR(1) thường có tương quan do tính chất sai phân, nên AR(2) đóng vai trò quan trọng hơn để xác định sự hiện diện của tự tương quan bậc cao.

TÓM TẮT CHƯƠNG 3

Chương 3 đã hệ thống hóa quy trình nghiên cứu, mô hình phân tích, dữ liệu sử dụng cũng như phương pháp kiểm định. Trên cơ sở tham khảo và điều chỉnh từ nghiên cứu của Trinh và cộng sự (2021), tác giả xây dựng mô hình hồi quy với hai biến phụ thuộc đại diện cho Chính sách cổ tức (DIV, DPR) và các biến độc lập gồm đa dạng giới trong Hội đồng quản trị, quy mô Hội đồng quản trị, hiệu quả hoạt động, đòn bẩy tài chính, dòng tiền tự do, quy mô DN, cơ hội tăng trưởng và tuổi đời DN. Từ mô hình, nghiên cứu đề xuất giả thuyết về chiều hướng tác động của từng yếu tố đến Chính sách cổ tức. Dữ liệu được thu thập từ 468 DN phi tài chính được niêm yết tại HSX và HNX giai đoạn 2015–2024, với tổng cộng 4.518 quan sát. Phương pháp phân tích sử dụng Stata, kết hợp các bước ước lượng hồi quy (Pooled OLS, FEM, REM), cùng các kiểm định F-test, Hausman, Breusch–Pagan và Wooldridge nhằm lựa chọn mô hình phù hợp. Sau đó, nghiên cứu áp dụng phương pháp FGLS và đặc biệt là GMM hệ thống để xử lý các khuyết tật của dữ liệu bảng và hiện tượng nội sinh. Các bước thiết kế mô hình và xử lý dữ liệu ở chương này vừa kế thừa kết quả từ các công trình trước, vừa có sự điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh Việt Nam, tạo nền tảng cho việc phân tích và thảo luận kết quả được trình bày ở Chương 4. Luận văn: PPNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: KQNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Contact Me on Zalo
0877682993
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x