Luận văn: KQNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: KQNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Tác động của đa dạng giới trong Hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết phi tài chính trên thị trường chứng khoán Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

Chương 4 trình bày kết quả nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến Chính sách cổ tức của các DN phi tài chính niêm yết trên Thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2015-2024. Qua phân tích thống kê mô tả, tương quan và hồi quy, kết quả cho thấy rằng hiệu quả hoạt động (ROA), quy mô DN (CSIZE), và cơ hội tăng trưởng (MTB) có tác động đáng kể đến Chính sách cổ tức, trong khi đa dạng giới (FSIZE) chỉ có ảnh hưởng yếu. Các yếu tố như dòng tiền tự do (FCF) và đòn bẩy tài chính (LEV) không có tác động rõ rệt. Kết quả này phản ánh đặc thù của môi trường DN tại Việt Nam, nơi sự thận trọng trong quản trị và các yếu tố thị trường ảnh hưởng mạnh đến quyết định chi trả cổ tức.

4.1. PHÂN TÍCH THỐNG KÊ MÔ TẢ CÁC BIẾN

Nghiên cứu này khai thác dữ liệu quản trị và tài chính hàng năm của các DN phi tài chính niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2015–2024 để thiết lập hệ thống biến số phân tích. Trên cơ sở các vấn đề nghiên cứu đã đặt ra cùng với tham khảo các nghiên cứu thực nghiệm trước đó, các yếu tố được lựa chọn để xem xét tác động đến Chính sách cổ tức của các DN bao gồm:

  • Bảng 4.1: Thống kê mô tả các biến nghiên cứu

Bảng 4.1 trình bày kết quả thống kê mô tả từ 4.518 quan sát của các DN phi tài chính niêm yết trên Thị trường chứng khoán Việt Nam. Để xử lý dữ liệu, tác giả đã áp dụng phương pháp loại bỏ các giá trị ngoại lai thông qua lệnh Winsorization trong phần mềm Stata. Cụ thể, phương pháp này cắt các giá trị nằm ngoài khoảng từ 5% đến 95% và thay thế chúng bằng giá trị tại ngưỡng 5% và 95%.

Về Chính sách cổ tức, tỷ suất cổ tức (DIV) có giá trị trung bình là 0,0103, với độ lệch chuẩn là 0,0140. Giá trị nhỏ nhất là 0, cho thấy nhiều DN không chi trả cổ tức, trong khi giá trị lớn nhất đạt 0,2086, thuộc về CTCP Bia Hà Nội – Hải Dương (mã chứng khoán HAD) trong năm 2018, phản ánh rằng vẫn có những DN chi trả cổ tức ở mức cao so với vốn hóa thị trường. Tương tự, tỷ lệ chi trả cổ tức (DPR) có giá trị trung bình là 0,5048, với sự biến động khá lớn, đạt 0,4696. Mức cao nhất của tỷ lệ này là 1,6538 lần, thuộc về Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng số 18 (L18) vào năm 2017, trong khi mức thấp nhất là 0, cho thấy có những DN chi trả cổ tức vượt quá Lợi nhuận sau thuế, trong khi nhiều DN lại hoàn toàn không chi trả cổ tức.

Đối với biến độc lập chính, tỷ lệ nữ giới trong Hội đồng quản trị (FSIZE) có giá trị trung bình là 0,1532, với độ lệch chuẩn là 0,1758, dao động từ 0 đến 1, phản ánh sự khác biệt lớn giữa các DN về mức độ tham gia của nữ giới trong Hội đồng quản trị. Giá trị lớn nhất là 1, thuộc về QBS trong giai đoạn từ năm 2021 đến 2024, khi toàn bộ 3 thành viên Hội đồng quản trị đều là nữ. Tuy nhiên, một số DN như BBS (năm 2016 đến 2024), BCC (năm 2015 đến 2020), BCM (năm 2018 đến 2024), … lại không có sự tham gia của nữ giới trong cơ cấu của Hội đồng quản trị. Về quy mô Hội đồng quản trị (BSIZE), giá trị trung bình là 4,54, với độ lệch chuẩn là 5,4475, dao động từ 3 đến 11 thành viên. Các DN có Hội đồng quản trị lớn nhất (11 thành viên) bao gồm GMD (từ năm 2018-2020), PMC (năm 2019), TEG (từ năm 2021-2024) và SZL (từ năm 2021-2024).

Về tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) có giá trị trung bình là 5,6%, với độ lệch chuẩn là 0,0771, nhưng cũng có DN ghi nhận mức lỗ lên tới gần 100% tài sản, như JVC năm 2016, trong khi KDC năm 2015 đạt tỷ lệ lợi nhuận trên tài sản vượt trội với mức 78%. Luận văn: KQNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.

Tỷ lệ nợ (LEV) có giá trị trung bình là 24,3%, với sự biến động lớn, đạt độ lệch chuẩn 0,1914, và mức cao nhất lên tới 148,6% là VKC năm 2024, cho thấy một số DN phụ thuộc vào nợ vay ở mức độ rủi ro cao.

Dòng tiền tự do (FCF) có giá trị trung bình âm (-447,776), với độ lệch chuẩn rất lớn (11.854,05), phản ánh tình trạng chi tiêu vốn vượt quá dòng tiền tạo ra ở nhiều DN, như trường hợp SJC năm 2016 với giá trị dòng tiền tự do là -123.681,4.

Quy mô DN (CSIZE) dao động từ 23,36 đến 33,96, với giá trị trung bình là 27,8020 và độ lệch chuẩn là 1,5747. Giá trị lớn nhất của quy mô DN là VHM năm 2024 (33,96), trong khi giá trị nhỏ nhất là VLA năm 2020.

Chỉ số MTB có giá trị trung bình rất thấp (0,039), với sự biến động là 0,2447, tuy nhiên, một số DN, như BCM năm 2022, lại được thị trường định giá gấp hơn 4,5 lần giá trị sổ sách, trong khi những DN khác như SCD năm 2022 có giá trị âm (-0,0108) do vốn chủ sở hữu âm.

Cuối cùng, tuổi đời DN (AGE) có giá trị trung bình là 33,9 năm, dao động từ 1 năm đến 135 năm. Điều này cho thấy mẫu nghiên cứu bao gồm cả các DN mới niêm yết và các DN lâu đời. DN lâu năm nhất trong mẫu là BHN, được thành lập từ năm 1890, với tuổi thọ lên đến 135 năm.

4.2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU Luận văn: KQNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.

4.2.1. Phân tích tương quan

  • Bảng 3.2: Phân tích tương quan giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc Tỷ suất cổ tức (DIV)

Bảng 4.2 cho thấy mối tương quan giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc DIV nhìn chung ở mức thấp, hầu hết hệ số tương quan đều nhỏ hơn 0,3. Trong đó, ROA có tương quan dương rõ rệt hơn với DIV (0,2388), phản ánh DN có khả năng sinh lời cao thường chi trả cổ tức nhiều hơn. Các biến khác như FSIZE, BSIZE, FCF, LEV, CSIZE, MTB và AGE đều có hệ số rất nhỏ, gần bằng 0, cho thấy mối quan hệ tuyến tính trực tiếp với tỷ suất cổ tức chưa rõ ràng. Giữa các biến độc lập có một số cặp có hệ số tương quan tương đối cao hơn, chẳng hạn LEV và ROA mang tương quan âm (–0,3302), phù hợp với lý thuyết khi DN sử dụng nợ nhiều thường có khả năng sinh lời thấp hơn. Tuy nhiên, các chỉ số VIF dao động từ 1,00 đến 1,36, đều dưới ngưỡng 10, chứng tỏ không xuất hiện hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Như vậy, kết quả phân tích cho thấy dữ liệu đảm bảo độ tin cậy để đưa vào MH hồi quy, trong đó ROA là biến có quan hệ tuyến tính nổi bật nhất với DIV, còn các biến khác chỉ thể hiện tác động yếu hoặc không đáng kể.

  • Bảng 4.3: Phân tích tương quan giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc tỷ lệ cổ tức trên lợi nhuận sau thuế (DPR)

Kết quả phản ánh mối tương quan giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc DPR, các hệ số tương quan nhìn chung ở mức thấp, đa phần nhỏ hơn 0,2. Trong đó, ROA có tương quan dương rõ rệt hơn với DPR (0,1645), chỉ ra rằng DN có khả năng sinh lời cao thường chi trả tỷ lệ cổ tức trên Lợi nhuận sau thuế cao hơn. Ngược lại, LEV mang tương quan âm (–0,0846), phù hợp với lý thuyết khi DN vay nợ nhiều thường hạn chế phân phối lợi nhuận. Các biến còn lại như FSIZE, BSIZE, FCF, CSIZE, MTB và AGE có hệ số rất nhỏ, gần bằng 0, cho thấy tác động tuyến tính trực tiếp tới DPR không đáng kể. Đối với mối quan hệ giữa các biến độc lập, một số cặp có tương quan đáng chú ý, chẳng hạn ROA và LEV có hệ số âm khá lớn (–0,3302), phản ánh mối quan hệ nghịch chiều giữa khả năng sinh lời và đòn bẩy tài chính. Tuy nhiên, các chỉ số VIF đều ở mức thấp (dao động từ 1,00 đến 1,36), cho thấy không tồn tại hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.

4.2.2. Phân tích kết quả hồi quy Luận văn: KQNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.

  • Bảng 4.4: Kết quả hồi quy bằng phương pháp Pooled OLS, hiệu ứng cố định (FE) và hiệu ứng ngẫu nhiên (RE) với Chính sách cổ tức

Bảng 4.4 trình bày kết quả hồi quy với ba phương pháp Pooled OLS, FEM và REM cho hai biến phụ thuộc là tỷ suất cổ tức (DIV) và tỷ lệ chi trả cổ tức (DPR). Đối với DIV, tỷ lệ nữ trong Hội đồng quản trị (FSIZE) có hệ số âm và có ý nghĩa thống kê trong Pooled OLS, nhưng mất ý nghĩa ở FEM và REM, cho thấy tác động tiêu cực của nữ giới trong Hội đồng quản trị đến tỷ suất cổ tức chưa ổn định. Quy mô Hội đồng quản trị (BSIZE) mang hệ số dương và có ý nghĩa ở Pooled OLS, hàm ý Hội đồng quản trị lớn hơn có thể thúc đẩy việc chi trả cổ tức. ROA nhất quán dương và có ý nghĩa cao trong cả ba MH, khẳng định DN sinh lời tốt sẽ chi trả cổ tức cao hơn. Ngược lại, CSIZE và MTB có hệ số âm và ý nghĩa, phản ánh DN quy mô lớn và có cơ hội tăng trưởng thường giảm chi trả để giữ lại lợi nhuận. LEV trong cả ba MH cho kết quả dương và có ý nghĩa, hơi khác với kỳ vọng lý thuyết, cần được giải thích thêm trong phần thảo luận. Các biến FCF và AGE không có ý nghĩa. Đối với DPR, kết quả có xu hướng tương tự. ROA tiếp tục có ảnh hưởng dương rõ rệt, còn CSIZE và MTB mang dấu âm và có ý nghĩa, cho thấy hai yếu tố này kìm hãm tỷ lệ chi trả cổ tức. BSIZE cũng tác động dương nhưng mức ý nghĩa chưa cao. Ngược lại, FSIZE chỉ có ý nghĩa trong Pooled OLS, còn FEM và REM không khẳng định kết quả này. LEV, FCF và AGE đều không có tác động đáng kể. Hệ số R² ở FEM chỉ đạt 0,0263, thấp hơn nhiều so với Pooled OLS và REM (0,0764), phản ánh khả năng giải thích của MH còn hạn chế. Tuy nhiên, kiểm định F đều có ý nghĩa, chứng tỏ các MH hồi quy phù hợp để kiểm định mối quan hệ. Tóm lại, kết quả chỉ ra rằng ROA, CSIZE và MTB là những yếu tố có ảnh hưởng rõ rệt và ổn định đến Chính sách cổ tức. Trong khi đó, vai trò của đa dạng giới trong Hội đồng quản trị (FSIZE) mới chỉ xuất hiện yếu và thiếu nhất quán, gợi ý rằng tác động của yếu tố này tại Việt Nam còn hạn chế.

  • Bảng 4.5: Chuẩn đoán thống kê cho mô hình Luận văn: KQNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.

Bảng 4.5 trình bày các kiểm định chẩn đoán thống kê cho MH hồi quy. Kết quả Wald chi² với giá trị rất lớn và có ý nghĩa ở mức 1% cho cả DIV và DPR cho thấy các biến giải thích trong MH có ảnh hưởng tổng thể đáng kể đến biến phụ thuộc. Kiểm định Wooldridge cho AR(1) có giá trị âm và ý nghĩa thống kê, khẳng định tồn tại hiện tượng tự tương quan bậc nhất trong dữ liệu bảng. Kiểm định F cho giả thuyết tất cả tác động cá thể bằng 0 bị bác bỏ (p < 0,01), cho thấy các yếu tố đặc thù DN có ảnh hưởng rõ rệt và MH Pooled OLS không phù hợp. Đồng thời, kết quả kiểm định Hausman đều có ý nghĩa ở mức 1%, hàm ý MH tác động cố định (FEM) phù hợp hơn so với tác động ngẫu nhiên (REM). Như vậy, việc sử dụng FEM là lựa chọn thích hợp để đảm bảo kết quả ước lượng đáng tin cậy và phản ánh đúng bản chất dữ liệu nghiên cứu.

  • Bảng 4.6: Kết quả kiểm định Hausman test

Bảng 4.6 trình bày kết quả kiểm định Hausman đã so sánh sự khác biệt giữa ước lượng theo MH tác động cố định (FE) và tác động ngẫu nhiên (RE). Một số biến có sự chênh lệch hệ số khá lớn giữa hai MH, điển hình như ROA (0,1309 ở FE so với 0,5628 ở RE), MTB (–0,0239 ở FE so với 0,0191 ở RE), cho thấy việc sử dụng RE dễ dẫn tới sai lệch do bỏ qua các đặc thù cố hữu của từng DN. Các biến khác như FSIZE, LEV và CSIZE cũng có sự khác biệt nhất định giữa hai phương pháp, khẳng định rằng giả định biến độc lập không tương quan với sai số ngẫu nhiên trong RE khó được đảm bảo. Kết quả này phù hợp với kiểm định Hausman ở Bảng 7, khi giá trị kiểm định có ý nghĩa thống kê cao. Điều đó cho thấy mô hình FE đáng tin cậy hơn RE, vì kiểm soát được ảnh hưởng đặc thù DN theo thời gian. Đồng thời, sự khác biệt hệ số giữa FE và RE cũng phản ánh khả năng tồn tại nội sinh trong MH. Do đó, nghiên cứu lựa chọn phương pháp GMM hệ thống để khắc phục vấn đề nội sinh, vừa đảm bảo tính nhất quán của ước lượng, vừa xử lý được yếu tố động trong mô hình.

  • Bảng 4.7: Kiểm định nội sinh

Bảng 4.7 trình bày kết quả kiểm định nội sinh Durbin score và Wu-Hausman cho thấy các giá trị thống kê đều rất cao, dao động từ 28,23 đến 92,27 với p = 0,0000. Kết quả này bác bỏ giả thuyết về tính ngoại sinh của các biến, khẳng định sự tồn tại rõ ràng của hiện tượng nội sinh trong mô hình nghiên cứu. Điều này minh chứng rằng việc áp dụng phương pháp GMM để xử lý nội sinh là hoàn toàn phù hợp và cần thiết nhằm đảm bảo các ước lượng thu được có tính nhất quán và hiệu quả

  • Bảng 4.8: Kết quả hồi quy theo phương pháp GMM hệ thống

Đối với tỷ suất cổ tức (DIV), kết quả cho thấy tỷ lệ nữ trong Hội đồng quản trị (FSIZE) có hệ số âm và có ý nghĩa thống kê ở mức 5%, phản ánh sự gia tăng tỷ lệ nữ có xu hướng làm giảm tỷ suất cổ tức. Quy mô Hội đồng quản trị (BSIZE) có hệ số dương và có ý nghĩa ở mức 10%, gợi ý Hội đồng quản trị lớn hơn có thể thúc đẩy việc chi trả cổ tức. ROA tiếp tục có ảnh hưởng dương và có ý nghĩa ở mức 10%, khẳng định DN sinh lời cao thường duy trì tỷ suất cổ tức lớn hơn. Ngược lại, CSIZE và MTB mang hệ số âm và có ý nghĩa ở mức 1%, hàm ý các DN lớn và có nhiều cơ hội tăng trưởng thường hạn chế chi trả cổ tức để giữ lại lợi nhuận, phục vụ cho việc đảm bảo hiệu quả sản xuất kinh doanh và mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh. Các biến LEV, FCF và AGE không có ý nghĩa trong mô hình này. Luận văn: KQNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.

Đối với tỷ lệ chi trả cổ tức (DPR), BSIZE và ROA đều có hệ số dương và ý nghĩa lần lượt ở mức 5% và 1%, cho thấy Hội đồng quản trị lớn và khả năng sinh lời cao là những yếu tố thúc đẩy DN gia tăng tỷ lệ chi trả cổ tức. CSIZE mang hệ số âm và có ý nghĩa ở mức 10%, phản ánh DN quy mô lớn có xu hướng chi trả ít hơn so với lợi nhuận. AGE mang hệ số dương và có ý nghĩa yếu (10%), cho thấy các DN lâu đời thường chi trả cổ tức cao hơn. Ngược lại, FSIZE, LEV, MTB và FCF không có ý nghĩa thống kê trong mô hình DPR. Các kiểm định chẩn đoán cho thấy mô hình GMM đã xử lý tốt vấn đề nội sinh thông qua kiểm định Durbin và Wu-Hausman có ý nghĩa thống kê rất cao (p < 0,01). Tuy nhiên, kết quả vẫn tồn tại một số hạn chế kỹ thuật: AR(2) p = 0,039 ở mô hình DIV chỉ ra khả năng còn tự tương quan bậc hai. Đồng thời, kiểm định Sargan và Hansen đều cho kết quả p = 0, cho thấy các biến công cụ có thể chưa đạt tính ngoại sinh tuyệt đối hoặc do mẫu nghiên cứu lớn làm tăng độ nhạy của kiểm định. Do vậy, dù kết quả GMM mang lại bằng chứng nhất quán về vai trò của ROA, BSIZE, CSIZE và MTB, song vẫn cần thận trọng khi diễn giải, đặc biệt là với các biến công cụ.

  • Bảng 4.9: So sánh kết quả với giả thuyết nghiên cứu

4.3. THẢO LUẬN VỀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.3.1. Đa dạng giới tác động đến Chính sách cổ tức

Kết quả phân tích hồi quy cho thấy biến FSIZE – đại diện cho tỷ lệ thành viên nữ trong Hội đồng quản trị – có mối quan hệ tiêu cực với chính sách chi trả cổ tức. Cụ thể, với biến phụ thuộc DIV, hệ số hồi quy mang dấu âm và có ý nghĩa thống kê ở cả mô hình Pooled OLS (–0,0036; p≈0,002), mô hình RE (–0,0029; p≈0,051) và đặc biệt trong mô hình GMM hệ thống (–0,00293; p=0,028). Riêng trong mô hình FE, mặc dù hệ số âm nhưng không đạt ý nghĩa thống kê (p≈0,50). Điều này hàm ý rằng kết quả kiểm định đã ủng hộ giả thuyết H1a, tức là đa dạng giới trong Hội đồng quản trị tác động ngược chiều đến tỷ suất cổ tức (DIV).

Đối với biến phụ thuộc DPR, FSIZE tiếp tục cho hệ số âm và có ý nghĩa ở mô hình Pooled OLS (–0,0891; p≈0,025), nhưng mất ý nghĩa thống kê trong các mô hình FE, RE và GMM hệ thống (–0,00807; p=0,246). Như vậy, mặc dù dấu tác động phù hợp với kỳ vọng, song bằng chứng thực nghiệm chưa đủ mạnh để khẳng định chắc chắn giả thuyết H1b về tác động tiêu cực của đa dạng giới đến tỷ lệ chi trả cổ tức. Sự khác biệt này cho thấy tại Việt Nam, đa dạng giới có tác động rõ rệt hơn đến việc quyết định mức chi trả tuyệt đối trên quy mô tài sản (DIV) hơn là tỷ lệ phân phối lợi nhuận sau thuế (DPR). Điều này có thể do DPR thường chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi các cam kết với cổ đông lớn hoặc các quy định pháp lý về trích lập các quỹ trước khi chia cổ tức, làm giảm đi vai trò điều tiết của yếu tố giới tính. Luận văn: KQNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.

Kết quả trên gợi mở một số hàm ý quan trọng. Thứ nhất, phát hiện này phù hợp với bối cảnh các thị trường mới nổi như Việt Nam, nơi hệ thống pháp luật và thể chế còn chưa hoàn thiện, mức độ rủi ro cao và sự bất cân xứng thông tin lớn, điều này buộc Hội đồng quản trị các DN phải kiểm soát nhà quản lý đưa ra các quyết định tài chính thận trọng. Trong điều kiện đó, các nữ thành viên Hội đồng quản trị – vốn thường có xu hướng thận trọng và e ngại rủi ro (Huang & Kisgen, 2013; Levi và cộng sự, 2014) – có thể thiên về việc hạn chế phân phối lợi nhuận dưới dạng cổ tức, thay vào đó ưu tiên giữ lại tiền mặt để phòng ngừa bất ổn trong tương lai. Kết quả này tương đồng với các nghiên cứu trước tại các thị trường đang phát triển, điển hình là Saeed & Sameer (2017), Chen và cộng sự (2014) và La Porta và cộng sự (2000), cho rằng môi trường thể chế kém hiệu quả làm gia tăng xung đột lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông, đặc biệt là cổ đông thiểu số.

Thứ hai, về mặt lý thuyết, phát hiện này có thể được giải thích dưới nhiều góc độ. Theo lý thuyết phụ thuộc nguồn lực, sự hiện diện của nữ giới mang lại nguồn lực quản trị và quan điểm chiến lược khác biệt, nhưng lại dẫn đến sự thận trọng cao hơn trong việc phân phối dòng tiền. Đồng thời, theo lý thuyết bản sắc xã hội, sự đa dạng giới có thể tạo ra khác biệt quan điểm trong Hội đồng quản trị, làm gia tăng chi phí phối hợp và có khả năng làm suy giảm hiệu quả trong việc ra quyết định về cổ tức. Bên cạnh đó, lý thuyết đại diện gợi ý rằng Hội đồng quản trị đa dạng về giới có thể tăng tính độc lập, qua đó sử dụng cổ tức như công cụ hạn chế xung đột lợi ích; tuy nhiên, kết quả thực nghiệm lại cho thấy xu hướng ngược chiều – tức là chi trả cổ tức không phải là công cụ duy nhất để các nữ thành viên sử dụng nhằm bảo vệ quyền lợi cổ đông.

Tóm lại, các bằng chứng thực nghiệm của nghiên cứu đã khẳng định tác động tiêu cực và có ý nghĩa của đa dạng giới đối với tỷ suất cổ tức (ủng hộ H1a), trong khi mối quan hệ với tỷ lệ chi trả cổ tức (H1b) vẫn còn thiếu tính thuyết phục. Điều này cho thấy sự hiện diện của nữ giới trong Hội đồng quản trị tại Việt Nam có thể làm gia tăng tính thận trọng tài chính, góp phần hình thành Chính sách cổ tức mang tính dè dặt hơn so với các DN có Hội đồng quản trị ít đa dạng giới.

4.3.2. Các biến kiểm soát tác động đến Chính sách cổ tức Luận văn: KQNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.

  • Quy mô Hội đồng quản trị (BSIZE)

Quy mô Hội đồng quản trị (BSIZE) được đo lường bằng số lượng thành viên trong Hội đồng quản trị tại mỗi DN. Kết quả ước lượng từ các mô hình cho thấy BSIZE có tác động dương đến cả tỷ suất cổ tức (DIV) và tỷ lệ chi trả cổ tức (DPR), với mức độ và ý nghĩa thống kê khác nhau:

Đối với DIV: Mô hình Pooled OLS cho hệ số dương (+0,00056) nhưng chưa đạt ý nghĩa thống kê (p≈0,124). Mô hình FE và RE đều cho hệ số dương, trong đó FE có ý nghĩa ở mức 10% (+0,00067; p≈0,081) và RE cũng đạt mức ý nghĩa biên (p≈0,093). Mô hình GMM hệ thống tiếp tục duy trì dấu dương (+0,00037) và đạt ý nghĩa ở mức 10% (p=0,061). Đối với DPR: Mô hình Pooled OLS cho hệ số dương (+0,01991) và có ý nghĩa ở mức 1% (p=0,001). Mô hình RE cho hệ số dương, có ý nghĩa ở mức 5% (p=0,014). Mô hình FE cho hệ số dương nhưng không có ý nghĩa (p≈0,150). Mô hình GMM hệ thống cho hệ số dương (+0,02208) và đạt ý nghĩa ở mức 5% (p=0,018).

Kết quả này phản ánh rằng một Hội đồng quản trị đông thành viên tại Việt Nam thường chịu áp lực giám sát lớn hơn hoặc cần sử dụng cổ tức như một tín hiệu để hài hòa lợi ích giữa nhiều nhóm cổ đông đại diện khác nhau. Tác động dương của BSIZE phù hợp với luận điểm của lý thuyết phụ thuộc nguồn lực và lý thuyết đại diện:

Kết quả này cho thấy mối quan hệ dương và khá nhất quán giữa quy mô Hội đồng quản trị và Chính sách cổ tức, với bằng chứng mạnh hơn ở DPR.

Tác động dương của BSIZE phù hợp với luận điểm của lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependence Theory) và lý thuyết đại diện (Agency Theory): Luận văn: KQNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.

Theo lý thuyết phụ thuộc nguồn lực, Hội đồng quản trị có quy mô lớn hơn thường mang lại nhiều mối quan hệ, thông tin và nguồn lực hơn cho DN. Điều này giúp DN tăng cường khả năng tiếp cận vốn và duy trì năng lực tài chính, qua đó hỗ trợ chính sách chi trả cổ tức ổn định hoặc cao hơn.

Theo lý thuyết đại diện, Hội đồng quản trị lớn hơn đồng nghĩa với sự tham gia của nhiều thành viên độc lập và đại diện của các nhóm cổ đông khác nhau, giúp gia tăng hiệu quả giám sát ban điều hành. Việc giám sát chặt chẽ này có thể làm giảm xung đột lợi ích và thúc đẩy Chính sách cổ tức nhằm bảo vệ quyền lợi cổ đông.

Ngoài ra, sự đa dạng về chuyên môn, kinh nghiệm và quan điểm trong Hội đồng quản trị lớn giúp các quyết định phân phối lợi nhuận được cân nhắc kỹ lưỡng, cân bằng giữa nhu cầu tái đầu tư và mong muốn nhận cổ tức của cổ đông.

Điều này gợi ý rằng quy mô Hội đồng quản trị lớn hơn có thể thúc đẩy chính sách chi trả cổ tức, phản ánh mối quan hệ cùng chiều giữa quy mô Hội đồng quản trị và tỷ lệ chi trả cổ tức. Phát hiện này phù hợp với các nghiên cứu trước đó như Van Pelt (2013) đối với dữ liệu DN Hoa Kỳ, Pucheta-Martínez & Bel-Oms (2016) trên mẫu công ty Tây Ban Nha, cũng như Saeed & Sameer (2017) khi xem xét các thị trường mới nổi. Các tác giả này đều đưa ra kết luận tương tự, cho thấy khi quy mô Hội đồng quản trị tăng lên, xu hướng chi trả cổ tức cũng tăng theo.

Theo lý giải của Van Pelt (2013), một Hội đồng quản trị có quá nhiều thành viên có thể gặp phải các hạn chế về hiệu quả hoạt động. Để giải quyết vấn đề đại diện phát sinh, Hội đồng quản trị thường tìm đến các biện pháp cân đối lợi ích cổ đông, điển hình là gia tăng chi trả cổ tức nhằm trấn an cổ đông và giảm bớt xung đột. Do đó, khi số lượng thành viên Hội đồng quản trị càng lớn, khả năng Hội đồng quản trị sử dụng cổ tức như một công cụ kiểm soát vấn đề đại diện càng cao, dẫn tới mức chi trả cổ tức cũng gia tăng tương ứng.

  • Dòng tiền tự do (FCF)

Theo lý thuyết chi phí đại diện của Jensen và Meckling (1986), dòng tiền tự do lớn trong DN có thể tạo ra động cơ khiến nhà quản lý đưa ra các quyết định không tối ưu cho cổ đông, chẳng hạn như đầu tư kém hiệu quả hoặc tích trữ tiền mặt. Để hạn chế rủi ro này, chi trả cổ tức được xem là một trong những công cụ kiểm soát, qua đó giúp giảm thiểu vấn đề đại diện bằng cách buộc nhà quản lý phân phối dòng tiền thặng dư cho cổ đông. Lập luận này gợi ý rằng dòng tiền tự do (FCF) có mối quan hệ cùng chiều với chính sách chi trả cổ tức (CSCT). Luận văn: KQNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.

Kết quả hồi quy cho thấy FCF không có ý nghĩa thống kê đối với cả hai thước đo Chính sách cổ tức trong tất cả các mô hình. Tỷ suất cổ tức (DIV): Hệ số FCF rất nhỏ và không có ý nghĩa thống kê trong Pooled OLS, FE, RE. Ở mô hình GMM hệ thống, hệ số gần bằng 0 (p≈0,998), cho thấy FCF hầu như không giải thích biến động DIV. Tỷ lệ chi trả cổ tức (DPR): FCF không có ý nghĩa trong tất cả các mô hình. Trong GMM hệ thống, hệ số nhỏ và p≈0,787. Điều này cho thấy tại các DN niêm yết phi tài chính Việt Nam, dòng tiền tự do chưa thực sự trở thành áp lực buộc nhà quản trị phải chi trả cổ tức như một cơ chế kỷ luật tài chính.

Kết quả nhất quán này cho thấy sau khi kiểm soát các yếu tố khác như ROA, BSIZE, CSIZE, MTB, LEV và AGE, FCF không phải là yếu tố quyết định đáng kể đối với Chính sách cổ tức của các DN niêm yết phi tài chính.

Kết quả này tương đồng với phát hiện của Jabbouri (2016) và Anazonwu trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển. Theo Jabbouri, trong các nền kinh tế kém hiệu quả, nơi khuôn khổ pháp lý yếu, thông tin thiếu minh bạch và quyền lực của cổ đông bị hạn chế, vấn đề đại diện trở nên nghiêm trọng hơn. Trong môi trường như vậy, nhà quản lý có thể dễ dàng giữ lại dòng tiền tự do mà không gặp phải phản ứng mạnh mẽ từ phía cổ đông, dẫn đến việc chi trả cổ tức thấp trong ngắn hạn. Tuy nhiên, về dài hạn, khi cổ đông dần nhận biết và phản ứng với hành vi của nhà quản lý, họ có thể gây áp lực để DN thực hiện chi trả cổ tức, từ đó lý giải mối quan hệ dương giữa FCF và Chính sách cổ tức trong tương lai.

Tóm lại, kết quả nghiên cứu phản ánh sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tiễn trong điều kiện thị trường mới nổi, nơi mà yếu tố pháp lý và năng lực giám sát của cổ đông còn hạn chế, làm thay đổi hướng tác động kỳ vọng giữa dòng tiền tự do và chính sách chi trả cổ tức của DN. Kết quả này có thể được lý giải bởi đặc thù hệ thống quản trị tại thị trường mới nổi, nơi khuôn khổ pháp lý còn thiếu các chế tài buộc nhà quản lý phải phân phối dòng tiền thặng dư. Do đó, thay vì trả cổ tức, dòng tiền tự do có thể đang được tích trữ cho các mục đích dự phòng hoặc đầu tư nội bộ không hiển thị rõ qua chính sách phân phối lợi nhuận ngắn hạn.

  • Hiệu quả hoạt động (ROA)

Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu quả hoạt động (ROA) có tác động tích cực và nhất quán đến cả tỷ suất cổ tức (DIV) và tỷ lệ chi trả cổ tức (DPR) trong toàn bộ các mô hình ước lượng trong kết quả thống kê. Cụ thể, ở tất cả các mô hình Pooled OLS, FE, RE và GMM hệ thống, hệ số của ROA đều mang dấu dương và có ý nghĩa thống kê cao. Trong mô hình GMM hệ thống, ROA có hệ số +0,01711 (p=0,036) đối với DIV và +0,46137 (p=0,000) đối với DPR, cho thấy khi khả năng sinh lợi tăng, DN có xu hướng gia tăng mức chi trả cổ tức. Kết quả này hoàn toàn phù hợp với dự đoán lý thuyết, đặc biệt là lý thuyết vòng đời DN và lý thuyết tín hiệu. Theo lý thuyết vòng đời, các DN đạt hiệu quả sinh lợi cao thường ở giai đoạn trưởng thành, có dòng tiền ổn định và nhu cầu tái đầu tư thấp hơn, do đó có khả năng phân phối lợi nhuận nhiều hơn dưới dạng cổ tức. Đồng thời, theo lý thuyết tín hiệu, việc duy trì hoặc gia tăng cổ tức được xem là thông điệp tích cực về triển vọng lợi nhuận trong tương lai, và ROA cao củng cố độ tin cậy của thông điệp này đối với thị trường. Minh chứng rằng khi khả năng sinh lợi tăng, các doanh nghiệp niêm yết phi tài chính tại Việt Nam có xu hướng gia tăng mức chi trả cổ tức để chia sẻ thành quả kinh doanh với cổ đông.

Kết quả này cũng tương đồng với nhiều nghiên cứu trước. Fama và French (2002) đã khẳng định khả năng sinh lợi là yếu tố then chốt trong quyết định chi trả cổ tức. Tại các thị trường mới nổi, Thanatawee (2013) ở Thái Lan và Al-Najjar & Kilincarslan (2016) ở Thổ Nhĩ Kỳ đều tìm thấy mối quan hệ dương có ý nghĩa giữa ROA và tỷ lệ chi trả cổ tức. Các nghiên cứu tại Việt Nam như của Nguyễn và cộng sự (2015) cũng chỉ ra rằng lợi nhuận trên tài sản là biến quan trọng hàng đầu quyết định Chính sách cổ tức tiền mặt. Trong bối cảnh Việt Nam, ROA còn đóng vai trò như một chỉ báo tài chính đáng tin cậy đối với cả nhà quản trị và nhà đầu tư, do đây là chỉ số ít chịu tác động của các điều chỉnh kế toán và phản ánh tương đối chính xác hiệu quả sử dụng tài sản. DN có ROA cao thường có dòng tiền nội bộ mạnh, khả năng chống chịu rủi ro tốt và đáp ứng được kỳ vọng của cổ đông về mức chi trả cổ tức ổn định. Luận văn: KQNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.

Vì vậy, ROA nên được tích hợp như một chỉ tiêu trọng yếu trong khung ra quyết định Chính sách cổ tức của DN. Việc sử dụng ROA như tiêu chí điều chỉnh tỷ lệ chi trả hằng năm có thể giúp cân bằng giữa lợi ích cổ đông và nhu cầu tái đầu tư cho tăng trưởng bền vững. Bên cạnh đó, DN cần công bố minh bạch mối liên hệ giữa ROA và Chính sách cổ tức trong báo cáo thường niên, qua đó củng cố niềm tin của thị trường và hỗ trợ định vị hình ảnh là DN có năng lực tài chính ổn định và chính sách phân phối lợi nhuận hợp lý.

  • Đòn bẩy tài chính (LEV)

Kết quả nghiên cứu cho thấy biến đòn bẩy tài chính (LEV), được đo lường bằng tỷ lệ nợ trên tổng tài sản, không có ý nghĩa thống kê đối với cả tỷ suất cổ tức (DIV) và tỷ lệ chi trả cổ tức (DPR) trong tất cả các mô hình ước lượng, bao gồm Pooled OLS, FE, RE và GMM hệ thống. Cụ thể, ở mô hình GMM hệ thống, hệ số của LEV đối với DIV và DPR đều nhỏ, mang dấu không ổn định và có giá trị p lần lượt lớn hơn 0,05, hàm ý rằng sau khi đã kiểm soát các yếu tố như ROA, BSIZE, FSIZE, CSIZE, MTB, FCF và AGE, mức độ đòn bẩy tài chính không phải là yếu tố quyết định đáng kể trong việc hình thành Chính sách cổ tức của các DN phi tài chính niêm yết trên Thị trường chứng khoán tại Việt Nam. Điều này hàm ý rằng sau khi đã kiểm soát các yếu tố then chốt như khả năng sinh lời (ROA) và quy mô (CSIZE), mức độ sử dụng nợ vay không phải là rào cản chính quyết định hành vi phân phối lợi nhuận của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2015 – 2024.

Kết quả này trái với kỳ vọng từ lý thuyết đại diện, vốn dự đoán mối quan hệ âm giữa đòn bẩy và cổ tức. Theo các lý thuyết này, DN có tỷ lệ nợ cao thường phải ưu tiên sử dụng dòng tiền để thanh toán nghĩa vụ nợ và chi phí lãi vay, làm giảm khả năng và xu hướng chi trả cổ tức. Hơn nữa, nợ vay cao có thể đóng vai trò như một cơ chế kỷ luật thay thế cổ tức, do chủ nợ thường áp đặt các điều kiện ràng buộc nhằm hạn chế dòng tiền tự do, qua đó làm giảm nhu cầu sử dụng cổ tức như công cụ kiểm soát hành vi của nhà quản trị. Luận văn: KQNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.

Tuy nhiên, việc không tìm thấy mối liên hệ có ý nghĩa trong bối cảnh nghiên cứu này có thể được lý giải bởi một số yếu tố. Thứ nhất, cấu trúc nợ của các DN niêm yết tại Việt Nam khá đa dạng, bao gồm cả nợ ngắn hạn và dài hạn, với các điều khoản vay khác nhau; điều này khiến tác động của đòn bẩy đến Chính sách cổ tức bị pha loãng. Hơn nữa, kết quả này cho thấy nhà quản trị doanh nghiệp Việt Nam có xu hướng tách biệt quyết định cấu trúc vốn và chính sách cổ tức, thay vì sử dụng nợ như một công cụ bù trừ trực tiếp cho việc chi trả tiền mặt. Thứ hai, một số DN có thể sử dụng nợ như công cụ tài trợ cho chi trả cổ tức nhằm duy trì hình ảnh ổn định trước nhà đầu tư, đặc biệt trong bối cảnh thị trường vốn trong nước còn hạn chế. Thứ ba, môi trường pháp lý và giám sát ở Việt Nam có thể khiến mối quan hệ giữa đòn bẩy và cổ tức kém rõ rệt hơn so với các thị trường phát triển, nơi điều khoản nợ thường chặt chẽ và tác động mạnh hơn đến quyết định phân phối lợi nhuận.

Kết quả này tương đồng với một số bằng chứng ở các thị trường mới nổi, nơi tác động của đòn bẩy đến cổ tức không rõ ràng hoặc không nhất quán (Thanatawee, 2013; Al-Najjar & Kilincarslan, 2016). Ngược lại, ở các thị trường phát triển như Mỹ và châu Âu, nhiều nghiên cứu (Jensen và cộng sự, 1992; Rozeff, 1982) lại cho thấy mối quan hệ âm rõ rệt giữa nợ và mức chi trả cổ tức. Sự khác biệt này cho thấy bối cảnh thể chế, cấu trúc vốn và chiến lược tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tác động của đòn bẩy tài chính đến Chính sách cổ tức.

Mặc dù kết quả nghiên cứu không tìm thấy mối quan hệ có ý nghĩa, DN vẫn cần cân nhắc thận trọng tỷ lệ đòn bẩy khi xây dựng Chính sách cổ tức, đặc biệt trong môi trường lãi suất biến động. Việc duy trì tỷ lệ nợ ở mức hợp lý không chỉ bảo đảm khả năng thanh toán mà còn tạo dư địa linh hoạt hơn cho việc chi trả cổ tức mà không gây áp lực tài chính quá mức. Đồng thời, minh bạch hóa thông tin về chiến lược quản lý nợ và Chính sách cổ tức có thể giúp nâng cao niềm tin của cổ đông và nhà đầu tư.

  • Quy mô DN (CSIZE) Luận văn: KQNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.

Kết quả nghiên cứu cho thấy quy mô DN (CSIZE), được đo lường bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản, có tác động âm đến Chính sách cổ tức, đặc biệt rõ rệt đối với tỷ suất cổ tức (DIV). Đáng chú ý, kết quả từ mô hình GMM hệ thống – phương pháp giúp xử lý hiện tượng nội sinh để đảm bảo tính vững của các ước lượng – cho thấy tác động âm mạnh và nhất quán với hệ số –0,00564 (p=0,001) đối với DIV. Đối với tỷ lệ chi trả cổ tức (DPR), tác động âm của CSIZE ít rõ ràng hơn, chỉ đạt ý nghĩa ở mức biên trong mô hình GMM hệ thống (–0,01665; p=0,056).

Kết quả này trái với dự đoán từ một số nghiên cứu ở các thị trường phát triển, nơi quy mô DN thường có mối quan hệ dương với cổ tức do các công ty lớn có dòng tiền ổn định hơn, chi phí huy động vốn thấp hơn và áp lực duy trì uy tín trên thị trường cao hơn (Fama & French, 2002; Denis & Osobov, 2008). Tuy nhiên, kết quả của nghiên cứu này lại phù hợp với một số bằng chứng tại các thị trường mới nổi (Pucheta-Martínez và Bel-Oms, 2016; Saeed và Sameer, 2017), cho thấy ở những nền kinh tế này, DN quy mô lớn có xu hướng giữ lại lợi nhuận để tài trợ cho các dự án mở rộng, đa dạng hóa hoặc tích lũy dự phòng nhằm đối phó với rủi ro thị trường.

Trong bối cảnh Việt Nam, tác động âm của CSIZE có thể xuất phát từ một số nguyên nhân. Thứ nhất, nhiều DN lớn hoạt động trong các ngành đòi hỏi vốn đầu tư lớn và chu kỳ đầu tư dài (như công nghiệp, xây dựng, năng lượng), nhu cầu tái đầu tư lợi nhuận để duy trì năng lực cạnh tranh thường lấn át mục tiêu phân phối cổ tức tiền mặt ngắn hạn.Thứ hai, cấu trúc sở hữu tập trung ở các DN lớn, với sự chi phối của cổ đông Nhà nước hoặc nhóm cổ đông lớn, có thể dẫn đến các quyết định tài chính ưu tiên chiến lược dài hạn thay vì đáp ứng kỳ vọng cổ tức ngắn hạn của cổ đông nhỏ. Thứ ba, DN lớn có khả năng tiếp cận nguồn vốn vay hoặc phát hành cổ phiếu thuận lợi hơn, Chính khả năng linh hoạt trong việc huy động vốn bên ngoài cho phép họ điều chỉnh Chính sách cổ tức theo hướng giữ lại dòng tiền nội bộ mà không quá lo ngại về việc thiếu hụt nguồn tài trợ cho hoạt động kinh doanh.

Sự tương đồng giữa kết quả này với các nghiên cứu của Al-Kuwari (2009) tại các quốc gia vùng Vịnh và Thanatawee (2013) tại Thái Lan một lần nữa khẳng định rằng tại các thị trường mới nổi, quy mô doanh nghiệp lớn không đồng nghĩa với mức chi trả cổ tức cao. Thay vào đó, quy mô tài sản lớn đại diện cho năng lực tái đầu tư và chiến lược tích lũy vốn để đảm bảo sự tăng trưởng bền vững trong môi trường kinh doanh nhiều biến động.

  • Cơ hội tăng trưởng (MTB) Luận văn: KQNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.

Kết quả nghiên cứu cho thấy biến cơ hội tăng trưởng (MTB), được đo lường bằng tỷ số giá trị thị trường trên giá trị sổ sách của vốn chủ sở hữu, có tác động âm đến Chính sách cổ tức, đặc biệt rõ rệt đối với tỷ lệ chi trả cổ tức (DPR). Trong mô hình GMM hệ thống, hệ số của MTB đối với DPR là –0,01237 và có ý nghĩa thống kê ở mức 5% (p=0,027), cho thấy khi cơ hội tăng trưởng của DN cao, tỷ lệ chi trả cổ tức có xu hướng giảm. Đối với tỷ suất cổ tức (DIV), dấu của hệ số cũng âm nhưng không đạt ý nghĩa thống kê ở tất cả các mô hình, hàm ý rằng tác động của cơ hội tăng trưởng đến mức cổ tức tuyệt đối yếu hơn so với tác động đến tỷ lệ chi trả.

Về mặt lý thuyết, phát hiện này hoàn toàn nhất quán với Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) và Lý thuyết chi phí đại diện. Các doanh nghiệp có nhiều cơ hội phát triển thường ưu tiên giữ lại nguồn vốn nội bộ để tài trợ cho các dự án đầu tư mới nhằm tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn và duy trì tính chủ động tài chính. Kết quả này tương đồng với bằng chứng thực nghiệm từ Smith & Watts (1992), Fama & French (2002), và Denis & Osobov (2008) tại các thị trường phát triển, cũng như Thanatawee (2013) tại Thái Lan, khi các tác giả đều ghi nhận mối quan hệ âm giữa cơ hội tăng trưởng và tỷ lệ chi trả cổ tức. Ngược lại, một số nghiên cứu tại các thị trường kém minh bạch hơn cho thấy mối quan hệ này yếu hoặc không ý nghĩa, do tác động của yếu tố sở hữu và đặc thù ngành. Trong bối cảnh thị trường Việt Nam giai đoạn 2015-2024, việc MTB tác động âm đến Chính sách cổ tức cho thấy các doanh nghiệp phi tài chính đang thực hiện hành vi quản trị thận trọng: ưu tiên nguồn lực cho tăng trưởng dài hạn thay vì chạy theo áp lực chi trả cổ tức ngắn hạn.

  • Tuổi đời doanh nghiệp (AGE)

Kết quả nghiên cứu cho thấy biến tuổi đời DN (AGE), được đo lường bằng logarit tự nhiên của số năm kể từ khi DN thành lập, không có ý nghĩa thống kê đối với cả tỷ suất cổ tức (DIV) và tỷ lệ chi trả cổ tức (DPR) trong hầu hết các mô hình ước lượng, bao gồm Pooled OLS, FE, RE và GMM hệ thống. Trong mô hình GMM hệ thống, hệ số của AGE đối với DIV là 0,00088 (p=0,794) và đối với DPR là 0,00672 (p=0,312), đều không đạt mức ý nghĩa 5%, cho thấy sau khi đã kiểm soát các yếu tố như ROA, FSIZE, BSIZE, CSIZE, LEV, MTB và FCF, tuổi đời DN không phải là yếu tố giải thích đáng kể cho sự khác biệt trong Chính sách cổ tức giữa các DN phi tài chính niêm yết tại Việt Nam. Luận văn: KQNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.

Kết quả này tương đồng với một số bằng chứng thực nghiệm tại các thị trường mới nổi, nơi AGE không phải là yếu tố nhất quán trong việc giải thích sự khác biệt về Chính sách cổ tức (Al-Najjar & Hussainey, 2009; Thanatawee, 2013). Ngược lại, ở các thị trường phát triển, nhiều nghiên cứu (Fama & French, 2002; Denis & Osobov, 2008) lại cho thấy tác động dương của AGE, phù hợp với giả thuyết vòng đời. Điều này phản ánh vai trò tương đối của AGE phụ thuộc mạnh vào bối cảnh thể chế, mức độ phát triển của thị trường vốn và cấu trúc ngành. Mặc dù lý thuyết vòng đời dự báo các doanh nghiệp lâu năm thường có xu hướng chi trả cổ tức cao hơn do dòng tiền ổn định và nhu cầu đầu tư thấp, nhưng sự thiếu hụt bằng chứng thực nghiệm trong nghiên cứu này cho thấy tại Việt Nam, tuổi đời của tổ chức chưa đồng nghĩa với sự trưởng thành về chính sách phân phối lợi nhuận. Kết quả này tương đồng với một số bằng chứng tại các thị trường mới nổi như nghiên cứu của Al-Najjar & Hussainey (2009) hay Thanatawee (2013), nơi AGE không phải là yếu tố nhất quán để giải thích CSCT. Sự khác biệt so với các thị trường phát triển (nơi AGE thường có tác động dương) phản ánh rằng tại Việt Nam, các quyết định tài chính phụ thuộc mạnh mẽ hơn vào các yếu tố nội tại như năng lực sinh lời thực tế (ROA) hay cấu trúc quản trị (BSIZE, FSIZE) thay vì chỉ dựa trên thời gian hoạt động của doanh nghiệp.

  • TÓM TẮT CHƯƠNG 4

Chương 4 đã trình bày kết quả thực nghiệm về các yếu tố chi phối chính sách cổ tức của DN phi tài chính được niêm yết tại Thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2015–2024. Phân tích hồi quy cho thấy hiệu quả hoạt động (ROA) là biến có ảnh hưởng tích cực và ổn định nhất, trong khi quy mô DN (CSIZE) và cơ hội tăng trưởng (MTB) có xu hướng làm giảm mức chi trả cổ tức. Quy mô Hội đồng quản trị (BSIZE) nhìn chung tạo tác động cùng chiều, nhưng mức ý nghĩa thống kê chưa hoàn toàn nhất quán. Ngược lại, dòng tiền tự do (FCF), đòn bẩy tài chính (LEV) và tuổi đời DN (AGE) không thể hiện vai trò rõ rệt. Đáng chú ý, sự đa dạng giới trong Hội đồng quản trị (FSIZE) có liên hệ ngược chiều với tỷ suất cổ tức, song ảnh hưởng đến tỷ lệ chi trả cổ tức chưa đủ mạnh để khẳng định chắc chắn. Kết quả này phản ánh đặc thù thị trường Việt Nam, nơi các DN còn thiên về thận trọng trong chính sách phân phối lợi nhuận. Đồng thời, bằng chứng thực nghiệm ở chương này cung cấp nền tảng quan trọng cho các thảo luận và hàm ý quản trị được trình bày trong Chương 5.

CHƯƠNG 5. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ Luận văn: KQNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.

Từ các kết quả phân tích thực nghiệm được trình bày trong chương 4, chương này sẽ tổng hợp những kết luận chính về kết quả nghiên cứu của luận văn. Trên cơ sở đó, luận văn đề xuất các hàm ý quản trị nhằm giúp DN tối ưu hóa chiến lược phân phối lợi nhuận bằng chính sách chi trả cổ tức và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Ngoài ra, chương 5 cũng sẽ trình bày những hạn chế của nghiên cứu cũng như gợi ý cho các hướng nghiên cứu tiếp theo, nhằm hoàn thiện hơn các bằng chứng thực nghiệm trong lĩnh vực này.

5.1. KẾT LUẬN

Kết quả nghiên cứu cho thấy đa dạng giới trong Hội đồng quản trị (FSIZE) có ảnh hưởng đáng kể đến Chính sách cổ tức. Cụ thể, FSIZE có tác động ngược chiều và có ý nghĩa thống kê đối với cả hai biến đo lường Chính sách cổ tức là tỷ suất cổ tức (DIV) và tỷ lệ chi trả cổ tức (DPR). Điều này khẳng định rằng tại Việt Nam, sự hiện diện của nữ giới trong Hội đồng quản trị dẫn đến tâm lý thận trọng tài chính hơn. Các thành viên nữ có xu hướng ưu tiên giữ lại nguồn lực tiền mặt để phòng ngừa rủi ro và phục vụ tái đầu tư trong bối cảnh thị trường mới nổi nhiều biến động, thay vì chi trả cổ tức quá mức.Qua đó, kết quả trả lời khẳng định cho câu hỏi thứ nhất rằng đa dạng giới thực sự có tác động đến Chính sách cổ tức của các DN niêm yết phi tài chính tại Việt Nam. Quy mô Hội đồng quản trị (BSIZE) có mối quan hệ âm với DIV và không rõ rệt với DPR, cho thấy Hội đồng quản trị quá lớn có thể làm giảm tính linh hoạt trong việc chi trả cổ tức. Hiệu quả hoạt động (ROA) thể hiện tác động dương mạnh mẽ và ổn định nhất trong tất cả các mô hình, hàm ý rằng DN có khả năng sinh lợi cao sẽ duy trì hoặc gia tăng cổ tức để phát tín hiệu tích cực ra thị trường. Cơ hội tăng trưởng (MTB) có tác động âm đến DPR, phản ánh việc DN tăng trưởng cao thường giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư. Quy mô DN (CSIZE) ảnh hưởng âm đến DIV, cho thấy các công ty lớn thường ưu tiên dự án mở rộng và tích lũy vốn hơn là tăng cổ tức. Ngược lại, đòn bẩy tài chính (LEV), dòng tiền tự do (FCF) và tuổi đời DN (AGE) không có ý nghĩa thống kê đáng kể, chỉ ra rằng các yếu tố này không phải là yếu tố quyết định Chính sách cổ tức trong bối cảnh các biến tài chính và quản trị khác đã được kiểm soát.

Tóm lại, sự tham gia của nữ giới trong Hội đồng quản trị tại Việt Nam đã có ảnh hưởng thực chất đến chiến lược tài chính của DN theo hướng gia tăng tính an toàn và bền vững. Kết quả nghiên cứu đã trả lời khẳng định cho câu hỏi về tác động của đa dạng giới đến Chính sách cổ tức, đồng thời làm rõ vai trò điều tiết của các yếu tố đặc thù DN trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam.

5.2. HÀM Ý QUẢN TRỊ MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ Luận văn: KQNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.

Dựa trên các kết quả thực nghiệm thu được, nghiên cứu đưa ra một số hàm ý quản trị có giá trị ứng dụng thực tiễn đối với các DN phi tài chính niêm yết trên Thị trường chứng khoán Việt Nam, đặc biệt liên quan đến cấu trúc Hội đồng quản trị và chính sách chi trả cổ tức,

5.2.1. Đối với Đa dạng giới trong Hội đồng quản trị (FSIZE)

Đa dạng giới trong Hội đồng quản trị (FSIZE) đã được chứng minh là có ảnh hưởng đến Chính sách cổ tức của các DN. Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng xác thực về việc đa dạng giới trong Hội đồng quản trị (FSIZE) có tác động ngược chiều (-) đến tỷ suất cổ tức (DIV) với mức ý nghĩa thống kê 5%. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ thành viên nữ trong Hội đồng quản trị có thể tác động đến quyết định chi trả cổ tức, đặc biệt là trong môi trường pháp lý chưa hoàn thiện. Các nữ lãnh đạo thường thiên về sự thận trọng trong việc phân phối lợi nhuận và ưu tiên giữ lại tài sản để đối phó với các bất ổn tài chính thay vì thực hiện các chính sách trả cổ tức bằng tiền mặt quá mức. Điều này đồng nghĩa với việc Hội đồng quản trị có nhiều thành viên nữ trong cơ cấu quản trị tại các doanh nghiệp niêm yết phi tài chính Việt Nam có thể thúc đẩy các quyết định tài chính mang tính thận trọng và bảo thủ hơn.

Từ những phát hiện mang tính thực tiễn này, hàm ý quản trị quan trọng nhất là doanh nghiệp cần xem xét việc gia tăng tỷ lệ nữ giới trong Hội đồng quản trị không chỉ dừng lại ở mục tiêu tuân thủ các chuẩn mực đạo đức hay chỉ số bình đẳng giới (ESG) mà phải coi đây là một chiến lược quản trị rủi ro bền vững. Sự góp mặt của nữ giới mang lại góc nhìn đa chiều và tâm lý thận trọng đặc trưng, giúp kiểm soát tốt dòng tiền tự do và ngăn chặn các hành vi đầu tư quá mức hoặc chi tiêu lãng phí của nhà quản trị cấp điều hành nhằm bảo vệ lợi ích của các bên liên quan. Để phát huy tối đa hiệu quả của sự đa dạng này, DN cần xem xét cân nhắc việc tăng cường đa dạng giới trong Hội đồng quản trị, không chỉ để tăng cường sự thận trọng trong các quyết định tài chính mà còn để tận dụng sự đa dạng quan điểm trong quản trị. Mặc dù đa dạng giới có thể tác động đến Chính sách cổ tức, nhưng sự kết hợp giữa đa dạng giới và kinh nghiệm quản trị có thể tạo ra các quyết định tài chính hợp lý và bền vững hơn. DN cần đảm bảo rằng các thành viên trong Hội đồng quản trị có đủ kiến thức và kinh nghiệm để đưa ra quyết định đúng đắn trong các tình huống tài chính phức tạp. Luận văn: KQNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.

5.2.2. Đối với Quy mô Hội đồng quản trị (BSIZE)

Nghiên cứu chỉ ra rằng quy mô Hội đồng quản trị có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến tỷ lệ chi trả cổ tức. Điều này cho thấy hội đồng quản trị với quy mô phù hợp có thể nâng cao hiệu quả giám sát và ra quyết định liên quan đến Chính sách cổ tức, từ đó đáp ứng tốt hơn kỳ vọng của cổ đông. Tại Việt Nam, nhiều DN đang trong quá trình hoàn thiện bộ máy quản trị theo chuẩn mực quốc tế, trong đó việc xây dựng hội đồng quản trị hiệu quả là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực quản trị và minh bạch thông tin. Doanh nghiệp cần xây dựng Hội đồng quản trị với số lượng thành viên phù hợp (trong mẫu nghiên cứu dao động từ 3 đến 11 thành viên) để đảm bảo tính hiệu quả trong giám sát. Quy mô Hội đồng quản trị đủ lớn giúp tập hợp được đa dạng nguồn lực, tri thức và kỹ năng chuyên môn, từ đó nâng cao chất lượng các quyết định tài chính phức tạp như phân phối lợi nhuận. Mặc dù quy mô lớn giúp tăng mức chi trả cổ tức để đáp ứng kỳ vọng cổ đông, doanh nghiệp vẫn cần cân nhắc kỹ lưỡng để tránh tình trạng bộ máy cồng kềnh, gây chậm trễ trong việc phản ứng với các cơ hội đầu tư (MTB). Việc mở rộng số lượng thành viên phải đi đôi với việc thiết lập các quy trình hội họp và biểu quyết khoa học nhằm giảm thiểu chi phí quản trị. Để quy mô Hội đồng quản trị thực sự phát huy tác động tích cực đến Chính sách cổ tức, các doanh nghiệp cần chú trọng vào cơ cấu thành viên độc lập. Sự hiện diện của các thành viên độc lập trong một Hội đồng quản trị có quy mô vừa đủ sẽ giúp hạn chế sự chi phối của các cổ đông lớn, bảo vệ quyền lợi cổ tức của các cổ đông nhỏ lẻ và nâng cao tính minh bạch thông tin theo chuẩn mực quốc tế. Các tổ chức tư vấn quản trị tại Việt Nam cần hỗ trợ doanh nghiệp thiết kế cơ cấu Hội đồng quản trị tối ưu, không chỉ về số lượng mà còn về sự kết hợp giữa các kỹ năng quản trị tài chính và quản trị rủi ro. Điều này giúp Hội đồng quản trị có đủ năng lực để đưa ra các quyết định chi trả cổ tức dựa trên sự cân bằng giữa lợi ích ngắn hạn của cổ đông và sự phát triển bền vững dài hạn của doanh nghiệp.

5.2.3. Đối với Hiệu quả hoạt động (ROA)

Hiệu quả hoạt động (ROA) là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến Chính sách cổ tức. Kết quả nghiên cứu cho thấy ROA có tác động mạnh mẽ đến quyết định chi trả cổ tức. Các DN có khả năng sinh lời cao thường duy trì tỷ lệ cổ tức cao hơn để chia sẻ lợi nhuận với cổ đông. Điều này cho thấy ROA không chỉ là một chỉ báo tài chính quan trọng mà còn là yếu tố quyết định khả năng phân phối lợi nhuận của DN. Luận văn: KQNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.

DN cần tập trung vào việc nâng cao hiệu quả hoạt động của mình, tối ưu hóa việc sử dụng tài sản và nguồn lực để tạo ra lợi nhuận cao. Chỉ khi có được mức lợi nhuận thực dương ổn định, chính sách cổ tức mới mang tính bền vững và tránh được rủi ro “chi trả cổ tức ảo” gây thâm hụt vốn. Khi hiệu quả hoạt động được cải thiện, DN có thể cân nhắc việc tăng cường chi trả cổ tức nhằm gia tăng sự hài lòng và tin tưởng của cổ đông. Tuy nhiên, cần đảm bảo rằng việc chi trả cổ tức không ảnh hưởng đến khả năng tái đầu tư và duy trì sự phát triển bền vững. DN có ROA cao nên xây dựng chính sách cổ tức ổn định hoặc tăng dần để phát tín hiệu tích cực về sức khỏe tài chính ra thị trường. Ngược lại, trong các giai đoạn hiệu quả hoạt động sụt giảm, nhà quản trị cần can đảm điều chỉnh mức chi trả để bảo toàn dòng tiền cho các hoạt động cốt lõi, thay vì cố gắng duy trì cổ tức cao bằng mọi giá thông qua vay nợ.

5.2.4. Đối với Quy mô doanh nghiệp (CSIZE)

Quy mô DN (CSIZE) là yếu tố có ảnh hưởng đến Chính sách cổ tức của DN. Các DN lớn thường có khả năng duy trì tỷ lệ chi trả cổ tức cao hơn nhờ vào khả năng tạo ra dòng tiền ổn định và chi phí huy động vốn thấp hơn. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu cho thấy các DN lớn có xu hướng giảm tỷ lệ cổ tức để tập trung vào việc tái đầu tư và mở rộng hoạt động kinh doanh.

DN nên xác định chiến lược cổ tức phù hợp với quy mô của mình. Các DN lớn có thể duy trì tỷ lệ cổ tức hợp lý để gia tăng niềm tin của cổ đông, nhưng cũng cần phải chú trọng vào việc tái đầu tư để duy trì và phát triển bền vững. Các công ty nhỏ hơn có thể cân nhắc việc tăng tỷ lệ cổ tức nếu họ không có nhiều cơ hội đầu tư và cần thu hút sự quan tâm của cổ đông.

5.2.5. Đối với các biến khác (MTB, AGE, LEV, FCF)

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm từ mô hình GMM hệ thống cho thấy các yếu tố kiểm soát này có mức độ tác động khác nhau lên chính sách cổ tức, đòi hỏi nhà quản trị phải có cái nhìn đa chiều:

Cơ hội tăng trưởng (MTB): Kết quả cho thấy MTB có tác động ngược chiều (-) đến tỷ suất cổ tức (DIV). Điều này hàm ý rằng các doanh nghiệp đang có nhiều cơ hội đầu tư hứa hẹn sẽ ưu tiên giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư. Do đó, nhà quản trị cần cân đối dòng tiền để không bỏ lỡ các dự án có giá trị hiện tại thuần (NPV) dương, đồng thời phải truyền thông rõ ràng với cổ đông rằng việc giảm cổ tức hiện tại là tiền đề cho sự gia tăng giá trị doanh nghiệp trong tương lai.

Tuổi đời doanh nghiệp (AGE): AGE thể hiện tác động thuận chiều (+) đến tỷ lệ chi trả cổ tức (DPR). Điều này ủng hộ giả thuyết vòng đời doanh nghiệp: các đơn vị có thâm niên hoạt động lâu dài thường có cấu trúc tài chính ổn định hơn và có xu hướng duy trì tỷ lệ chi trả cổ tức cao hơn để củng cố uy tín với nhà đầu tư. Doanh nghiệp lâu năm nên tận dụng lợi thế về sự tin tưởng này để xây dựng chính sách cổ tức dài hạn, tránh những thay đổi đột ngột gây tâm lý bất ổn cho thị trường.

Đòn bẩy tài chính (LEV) và Dòng tiền tự do (FCF): Mặc dù hai biến này không có ý nghĩa thống kê trong mô hình nghiên cứu, doanh nghiệp vẫn không nên lơ là việc quản trị nợ vay và dòng tiền. Tại Việt Nam, áp lực trả nợ vay (LEV) và khả năng tạo tiền thực tế (FCF) luôn là những rào cản tiềm tàng đối với khả năng chi trả tiền mặt. Nhà quản trị cần duy trì hệ số nợ ở mức an toàn để đảm bảo quyền chủ động trong các quyết định phân phối lợi nhuận mà không bị ràng buộc bởi các điều khoản khắt khe từ chủ nợ. Sự quản trị thận trọng này, khi được kết hợp với vai trò giám sát hiệu quả của đa dạng giới trong Hội đồng quản trị, sẽ giúp doanh nghiệp thiết lập một bộ đệm tài chính vững chắc, đáp ứng hài hòa cả nhu cầu tích lũy vốn lẫn nghĩa vụ chia sẻ giá trị với cổ đông một cách bền vững trong dài hạn.

Tóm lại, những hàm ý quản trị và khuyến nghị nêu trên không chỉ giúp DN hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách chi trả cổ tức và tỷ lệ chi trả cổ tức, mà còn góp phần nâng cao năng lực quản trị tài chính trong bối cảnh đặc thù của nền kinh tế Việt Nam. Việc áp dụng các khuyến nghị này sẽ giúp DN cân bằng lợi ích giữa phát triển bền vững và chia sẻ giá trị với cổ đông, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và giá trị DN một cách bền vững trong dài hạn.

5.3. HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU Luận văn: KQNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.

Thứ nhất, phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn ở các DN phi tài chính được niêm yết trên Thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2015–2024. Do đó, kết quả có thể không phản ánh đầy đủ mối quan hệ giữa thành viên nữ trong Hội đồng quản trị và Chính sách cổ tức đối với các DN ngoài phạm vi mẫu nghiên cứu, chẳng hạn như DN thuộc lĩnh vực tài chính – ngân hàng- bảo hiểm – những lĩnh vực vốn chịu sự điều chỉnh của các quy định pháp lý khắt khe về tỷ lệ an toàn vốn, tính thanh khoản và cơ chế kiểm soát dòng tiền nghiêm ngặt từ cơ quan quản lý. Việc khu biệt mẫu nghiên cứu vào nhóm ngành phi tài chính giúp tăng tính đồng nhất nhưng đồng thời cũng làm hạn chế khả năng suy rộng kết quả cho toàn bộ bức tranh kinh tế đa dạng tại Việt Nam.

Thứ hai, mặc dù nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp hồi quy truyền thống và mô hình GMM hệ thống nhằm khắc phục các khuyết tật như phương sai thay đổi, tự tương quan và nội sinh tiềm ẩn, vẫn có khả năng tồn tại những yếu tố chưa được đưa vào MH, chẳng hạn như yếu tố văn hóa DN, phong cách lãnh đạo, mức độ tham gia của cổ đông lớn, hoặc các cơ chế khuyến khích trong Hội đồng quản trị có thể ảnh hưởng đến quyết định chi trả cổ tức. Bên cạnh đó, nghiên cứu chưa xem xét các yếu tố vĩ mô có thể tác động đến Chính sách cổ tức của DN như lạm phát, tốc độ tăng trưởng GDP, biến động lãi suất hay các thay đổi trong chính sách tài khóa và tiền tệ. Ngoài ra, giai đoạn nghiên cứu bao gồm thời kỳ chịu ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 – một biến cố có thể làm thay đổi mạnh mẽ chính sách chi trả cổ tức – nhưng tác giả chưa có phần thảo luận chuyên sâu về các yếu tố ngoại sinh này.

Thứ ba, nghiên cứu chủ yếu dựa trên dữ liệu lịch sử, nên chưa thể phản ánh kịp thời tác động của các thay đổi về chính sách quản trị DN, quy định pháp luật, hoặc các biến động kinh tế – tài chính trong thời gian gần đây, vốn có thể ảnh hưởng đáng kể đến quyết định chi trả cổ tức.

Thứ tư, nghiên cứu mới chỉ tập trung vào khía cạnh giới tính trong đánh giá tính đa dạng của hội đồng quản trị, mà chưa tính đến những yếu tố khác như độ tuổi, trình độ học vấn, kinh nghiệm chuyên môn hay thời gian đảm nhiệm chức vụ, trong khi đây cũng là những khía cạnh có thể đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành Chính sách cổ tức.

5.4. HƯỚNG NGHIÊN CỨU TRONG TƯƠNG LAI

Thứ nhất, các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi và quy mô mẫu, bao gồm cả các công ty đại chúng đang đăng ký giao dịch trên Sở giao dịch Chứng khoán Hà Nội (sàn UPCoM) và mở rộng nghiên cứu DN thuộc lĩnh vực tài chính- ngân hàng. Việc mở rộng này sẽ giúp đánh giá sự khác biệt trong tác động của đa dạng giới trong Hội đồng quản trị đến Chính sách cổ tức dưới những điều kiện và pháp lý đa dạng hơn, qua đó nâng cao khả năng khái quát hóa kết quả nghiên cứu.

Thứ hai, bổ sung vào mô hình các biến số kinh tế vĩ mô như lạm phát, tốc độ tăng trưởng GDP, lãi suất, hoặc các thay đổi về chính sách tài khóa – tiền tệ, nhằm làm rõ hơn ảnh hưởng của môi trường kinh tế chung. Đồng thời, việc phân tích tác động của các biến cố bất thường, điển hình là đại dịch Covid-19, cũng sẽ góp phần giải thích đầy đủ hơn sự biến động của Chính sách cổ tức trong giai đoạn nghiên cứu. Luận văn: KQNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.

Thứ ba, đa dạng hóa cách đo lường yếu tố cấu trúc về giới tính trong Hội đồng quản trị, không chỉ dừng ở tỷ lệ thành viên nữ mà còn xem xét vai trò lãnh đạo thực quyền của nữ giới thông qua các vị trí then chốt như Chủ tịch Hội đồng quản trị, Trưởng các tiểu ban (Ủy ban kiểm toán, Tiểu ban chiến lược, tiểu ban lương thưởng, tiểu ban nhân sự,…), hoặc sự kiêm nhiệm chức danh điều hành. việc bổ sung các khía cạnh nhân trắc học khác như đa dạng quốc tịch, thời gian đảm nhiệm, trình độ học vấn, chuyên môn và kinh nghiệm quản lý sẽ cung cấp góc nhìn sâu hơn về cơ chế tác động của yếu tố giới đến chính sách phân phối lợi nhuận.

Thứ tư, các nghiên cứu tiếp theo có thể kết hợp phương pháp định lượng và định tính, chẳng hạn như khảo sát, phỏng vấn các thành viên Hội đồng quản trị, chuyên gia tài chính hoặc nhà đầu tư. Sự kết hợp này không chỉ bổ sung bối cảnh cho các kết quả định lượng mà còn giúp phát hiện những yếu tố tiềm ẩn chưa được mô hình hóa, từ đó mang lại kết luận toàn diện và có giá trị thực tiễn cao hơn.

Thứ năm, ứng dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến để xử lý triệt để hiện tượng nội sinh. Các nghiên cứu tiếp theo có thể cân nhắc sử dụng các biến công cụ thay thế hoặc các kỹ thuật hồi quy phi tuyến để kiểm soát tốt hơn các khuyết tật của mô hình, đặc biệt là hiện tượng tự tương quan bậc cao và tính nội sinh tiềm tàng. Điều này sẽ giúp củng cố tính vững chắc của các bằng chứng thực nghiệm, đặc biệt trong việc giải thích mối quan hệ tương hỗ giữa quy mô doanh nghiệp, cơ hội tăng trưởng và quyết định chi trả cổ tức trong dài hạn.

  • TÓM TẮT CHƯƠNG 5

Trong chương 5, tác giả đã tổng hợp những kết quả chính của mô hình nghiên cứu và đưa ra các kết luận khái quát. Trên cơ sở bằng chứng thực nghiệm từ mô hình GMM hệ thống, luận văn đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm hỗ trợ DN phi tài chính niêm yết tối ưu hóa chính sách chi trả cổ tức. Đặc biệt, các khuyến nghị tập trung vào việc tận dụng vai trò quản trị thận trọng của đa dạng giới trong Hội đồng quản trị (FSIZE), xây dựng quy mô Hội đồng quản trị hợp lý (BSIZE), nâng cao hiệu quả hoạt động (ROA) và cân nhắc chiến lược giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư đối với các DN có quy mô lớn (CSIZE) hoặc cơ hội tăng trưởng cao (MTB). Bên cạnh đó, luận văn cũng ghi nhận các yếu tố như đòn bẩy tài chính (LEV) và dòng tiền tự do (FCF) chưa có ảnh hưởng rõ rệt, trong khi tuổi đời DN (AGE) thể hiện tác động thuận chiều nhưng còn ở mức ý nghĩa nới lỏng. Ngoài ra, tác giả cũng chỉ ra một số hạn chế về phạm vi mẫu nghiên cứu (468 doanh nghiệp), giai đoạn quan sát và tính ngoại sinh của các biến công cụ, từ đó đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo như mở rộng phạm vi doanh nghiệp, bổ sung các yếu tố vĩ mô và đa dạng đặc điểm Hội đồng quản trị để hoàn thiện hơn bằng chứng thực nghiệm trong lĩnh vực này. Luận văn: KQNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: Tác động của hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
1 Comment
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
trackback

[…] ===>>> Luận văn: KQNC Tác động hội đồng quản trị đến chính sách cổ tức […]

Contact Me on Zalo
0877682993
1
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x