Mục lục
Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Cải thiện tình hình tài chính tại Công ty Ô tô hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Cải thiện tình hình tài chính tại Công ty Cổ phần Kỹ thuật và Ô tô Trường Long dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.
TÓM TẮT ĐỀ ÁN
Đề tài nghiên cứu được xây dựng trên nhận thức rằng, trong bối cảnh thị trường ô tô và vận tải đang phục hồi sau đại dịch nhưng cũng đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc phân tích và đánh giá tình hình tài chính đóng vai trò then chốt để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Mục tiêu chính của đề tài là phân tích tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Kỹ thuật và Ô tô Trường Long (HTL) trong giai đoạn 2023–2025, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện hiệu quả tài chính. Nghiên cứu tập trung đánh giá các chỉ tiêu tài chính chủ yếu thông qua hệ thống báo cáo tài chính và so sánh với chuẩn ngành để nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu cũng như rủi ro tài chính mà doanh nghiệp đang đối mặt. Phương pháp phân tích định lượng được áp dụng để xử lý dữ liệu tài chính trong ba năm gần nhất, kết hợp với phương pháp phân tích so sánh và đánh giá xu hướng. Kết quả cho thấy, mặc dù HTL duy trì được hoạt động trong điều kiện thị trường khó khăn, nhưng vẫn tồn tại nhiều vấn đề như hiệu quả sử dụng tài sản chưa cao, vốn lưu động còn tồn đọng lớn và doanh thu sụt giảm mạnh trong năm 2025. Trên cơ sở đó, đề tài đưa ra các khuyến nghị nhằm cải thiện quản lý chi phí, tối ưu hóa tài sản và tăng cường khả năng dự báo tài chính. Bên cạnh đóng góp học thuật, đề tài còn mang ý nghĩa thực tiễn, giúp tác giả tích lũy kinh nghiệm thực tế trong đánh giá tài chính doanh nghiệp, đồng thời là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhà quản lý trong việc xây dựng chiến lược tài chính phù hợp và nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Từ khóa: Phân tích tài chính, hiệu quả hoạt động, công ty HTL.
- ABSTRACT
The research topic is developed based on the understanding that, in the context of the automotive and transportation market recovering after the pandemic but also facing increasingly fierce competition, financial analysis and evaluation play a crucial role in ensuring the stability and sustainable development of enterprises. The main objective of this study is to analyze the financial situation of Truong Long Engineering and Automotive Joint Stock Company (HTL) during the period 2023–2025, thereby proposing solutions to improve financial performance. The study focuses on evaluating key financial indicators through the company’s financial statements and comparing them with industry benchmarks to identify strengths, weaknesses, and financial risks the company may encounter. Quantitative analysis methods are applied to process financial data over the past three years, in combination with comparative and trend analysis techniques. The findings indicate that, although HTL has maintained operations under challenging market conditions, several issues persist, such as low asset utilization efficiency, significant working capital backlog, and a sharp decline in revenue in 2025. Based on these findings, the study proposes recommendations to enhance cost management, optimize asset usage, and strengthen financial forecasting capabilities. In addition to its academic contribution, the research provides practical value by enabling the author to gain real-world experience in financial assessment and offering a useful reference for managers in formulating appropriate financial strategies and enhancing the company’s competitive capacity in the coming period. Luận văn: Cải thiện tình hình tài chính tại Công ty Ô tô.
Keywords: Financial analysis, operational efficiency, HTL Joint Stock Company.
CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU
Chương 1 cung cấp tổng quan về nghiên cứu, bao gồm lý do lựa chọn đề tài, mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, cũng như phạm vi và đối tượng nghiên cứu. Ngoài ra, chương này còn trình bày phương pháp nghiên cứu được áp dụng, những đóng góp của đề tài và tóm tắt cấu trúc bài nghiên cứu.
1.1. Lý do chọn đề tài
Trong giai đoạn 2023–2025, nền kinh tế Việt Nam chứng kiến nhiều biến động phức tạp do hậu quả kéo dài của đại dịch COVID-19 cùng với đó là tác động từ môi trường kinh tế toàn cầu như lạm phát tăng cao, chính sách thắt chặt tiền tệ tại nhiều quốc gia, biến động tỷ giá và giá nguyên vật liệu đầu vào. Những yếu tố này đã và đang gây áp lực lớn đến hoạt động sản xuất – kinh doanh của nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực phân phối, kỹ thuật và dịch vụ ô tô.
Công ty Cổ phần Kỹ thuật và Ô tô Trường Long là một trong những doanh nghiệp chịu ảnh hưởng rõ rệt trong giai đoạn này. Báo cáo tài chính của công ty từ năm 2023 đến 2025 cho thấy một số dấu hiệu đáng lo ngại như: tỷ lệ đòn bẩy tài chính ở mức cao, chi phí tài chính ngày càng gia tăng, hiệu quả sử dụng vốn chưa tương xứng với quy mô hoạt động, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh có xu hướng suy giảm và khả năng thanh toán ngắn hạn bị suy yếu. Tình trạng này nếu không được kịp thời khắc phục có thể ảnh hưởng tiêu cực đến năng lực cạnh tranh, khả năng mở rộng thị trường và khả năng tồn tại của doanh nghiệp trong trung và dài hạn.
Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu, đánh giá thực trạng tài chính của Công ty trong giai đoạn 2023–2025 là hết sức cần thiết. Qua đó, đề tài hướng đến việc xác định những điểm nghẽn trong cơ cấu tài chính, hiệu quả quản trị vốn và khả năng sinh lời, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện tình hình tài chính một cách thực tiễn, hiệu quả và phù hợp với đặc thù hoạt động của doanh nghiệp. Việc cải thiện tình hình tài chính trở thành nhiệm vụ cấp thiết nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, củng cố niềm tin của nhà đầu tư, đối tác cũng như tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Tuy nhiên, để đưa ra giải pháp cải thiện một cách hiệu quả, cần có quá trình phân tích toàn diện các chỉ tiêu tài chính, xác định nguyên nhân gốc rễ của những bất ổn và từ đó đề xuất các giải pháp thực tiễn, phù hợp với đặc thù hoạt động của Công ty.
Vì vậy, đề tài “Cải thiện tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Kỹ thuật và Ô tô Trường Long” được lựa chọn nhằm phân tích thực trạng tài chính hiện tại của doanh nghiệp, đánh giá mức độ hiệu quả trong quản lý tài chính và đề xuất các giải pháp cụ thể, có tính khả thi nhằm cải thiện hiệu quả tài chính trong thời gian tới.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu Luận văn: Cải thiện tình hình tài chính tại Công ty Ô tô.
1.2.1. Mục tiêu tổng quát
Mục tiêu tổng quát của đề tài là phân tích tình hình tài chính tại HTL giai đoạn 2023-2025 nhằm phát hiện những vấn đề tồn tại trong hoạt động tài chính của công ty từ đó đề xuất giải pháp cải thiện hoạt động tài chính trong bối cảnh cạnh tranh và hội nhập ngày càng sâu rộng hiện nay.
1.2.2. Mục tiêu cụ thể
Từ mục tiêu tổng quát, đề tài xác định các mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:
- Một là, phân tích thực trạng tài chính của CTCP HTL giai đoạn 2023-2025 từ đó chỉ ra những kết quả đạt được, những hạn chế tồn tại và nguyên nhân của hạn chế.
- Hai là, đề xuất giải pháp nhằm cải thiện tình hình tài chính của CTCP HTL trong thời gian tới
1.3. Câu hỏi nghiên cứu
Để đạt được các mục tiêu nêu trên, đề tài cần trả lời được những câu hỏi sau:
- Câu hỏi 1: Tình hình tài chính của HTL trong giai đoạn 2023–2025 phản ánh những điểm mạnh và điểm yếu nào và nguyên nhân của các hạn chế tài chính là gì?
- Câu hỏi 2: Những giải pháp nào có thể giúp cải thiện tình hình tài chính của HTL trong thời gian tới?
1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.4.1. Đối tượng nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Tình hình tài chính của CTCP HTL.
1.4.2. Phạm vi nghiên cứu
Về không gian: Đề án nghiên cứu tại Công ty cổ phần HTL – Một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực mua bán máy móc, thiết bị phụ tùng, xe ô tô, xe chuyên dùng và các dịch vụ bảo hành, bảo dưỡng, sửa chữa xe cơ giới.
Về thời gian: Đề án tập trung nghiên cứu tình hình tài chính Công ty cổ phần HTL giai đoạn từ năm 2023 đến năm 2025 đây là giai đoạn thị trường có dấu hiệu phục hồi sau đại dịch, đặc biệt là lĩnh vực ô tô và vận tải. Ngoài ra, đây cũng là giai đoạn có sự cạnh tranh khốc liệt của thị trường ô tô trong và ngoài nước. Luận văn: Cải thiện tình hình tài chính tại Công ty Ô tô.
1.5. Phương pháp nghiên cứu
- Để tiến hành đề án phân tích tình hình tài chính của Công ty cổ phần HTL, các bước cần để thực hiện như sau:
Bước 1: Xác định mục tiêu phân tích: Xác định rõ mục tiêu của đề án. Mục tiêu chính bao gồm: đánh giá tổng quan tình hình tài chính hiện tại của công ty, phân tích các chỉ số tài chính chủ yếu nhằm làm rõ những điểm mạnh và điểm yếu trong hoạt động tài chính, từ đó đưa ra các nhận định chính xác. Trên cơ sở những phân tích này, đề án sẽ đề xuất các khuyến nghị phù hợp nhằm cải thiện hiệu quả tài chính và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Bước 2: Thu thập thông tin và dữ liệu để phân tích: Nguồn dữ liệu chính bao gồm các báo cáo tài chính của HTL trong giai đoạn 2023–2025, cụ thể là Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Bên cạnh đó, các tài liệu bổ trợ như thuyết minh báo cáo tài chính và báo cáo kiểm toán cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin chi tiết và giải thích các chỉ tiêu. Ngoài ra, nguồn dữ liệu phụ như thông tin ngành, phân tích đối thủ cạnh tranh, các chỉ số chuẩn, dữ liệu từ mạng xã hội, dữ liệu quốc gia, tài liệu nội bộ công ty và các số liệu do người phân tích tự tính toán cũng được sử dụng nhằm đảm bảo tính toàn diện và khách quan cho quá trình phân tích.
Bước 3: Lựa chọn phương pháp phân tích: Dựa trên các dữ liệu, số liệu thu thập được tiến hành phương pháp phân tích phù hợp.
Bước 4: Thực hiện phân tích: Từ các số liệu đã thu thập, tiến hành xử lý, chuẩn hóa và tính toán các chỉ số tài chính quan trọng nhằm đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Sau đó, so sánh các chỉ số này với dữ liệu chuẩn hoặc số liệu trung bình ngành để xác định vị trí của công ty trong bối cảnh chung. Kết quả phân tích được trình bày thông qua các bảng biểu, đồ thị minh họa nhằm thể hiện rõ xu hướng và biến động tài chính của công ty. Đồng thời, tiến hành phân tích nguyên nhân của từng chỉ số, đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến tình hình tài chính, qua đó hiểu rõ bản chất của các biến động và hiệu quả hoạt động tài chính của doanh nghiệp.
Bước 5: Đánh giá và đề xuất: Dựa trên kết quả phân tích tình hình tài chính, tiến hành nhận diện các điểm mạnh và điểm yếu trong hoạt động tài chính của công ty, từ đó xác định những yếu tố cần được cải thiện để nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực. Đồng thời, đánh giá các rủi ro tiềm ẩn mà công ty đang đối mặt, làm cơ sở để đề xuất các biện pháp khắc phục phù hợp, giúp doanh nghiệp ổn định tài chính, tăng cường khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững trong tương lai.
1.6. Đóng góp của đề tài Luận văn: Cải thiện tình hình tài chính tại Công ty Ô tô.
Phân tích thực trạng tài chính của HTL trong giai đoạn 2023-2025 từ đó chỉ ra những tồn tại trong hoạt động tài chính của công ty. Trên cơ sở đó, đề án đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện tình hình tài chính của công ty trong thời gian tới. Qua đánh giá tình hình tài chính tại HTL, tác giả có điều kiện tiếp cận thực tiễn doanh nghiệp qua đó học hỏi, tích lũy được nhiều kinh nghiệm trong đánh giá tình hình tài chính phục vụ công tác nghiệp vụ chuyên môn và quản lý. Những đề xuất, khuyến nghị được đưa ra trong đề án là những đề xuất gợi ý để các nhà quản lý tham khảo trong việc quản trị doanh nghiệp. Đề án này có thể trở thành tài liệu tham khảo cho các đối tượng quan tâm về chủ đề cải thiện tình hình tài chính công ty.
1.7. Bố cục của đề tài
Ngoài phần danh mục từ viết tắt, danh mục tài liệu tham khảo, danh mục bảng biểu đề án có kết cấu gồm 5 chương như sau:
CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI: Chương này giới thiệu tổng quan về vấn đề nghiên cứu, lý do chọn đề tài nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP: Chương này trình bày nội dung cơ sở lý thuyết về tài chính doanh nghiệp và các chỉ tiêu đánh giá tình hình tài chính doanh nghiệp. Đồng thời, rút ra bài học từ các doanh nghiệp thực tế và làm cơ sở cho việc phân tích thực trạng tài chính của công ty ở chương 3.
CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG TÀI CHÍNH CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN HTL: Dựa trên cơ sở lý thuyết chương 2, chương 3 thực hiện phân tích thực trạng tài chính của HTL thông qua việc tính toán các chỉ tiêu đánh giá nhằm đưa ra kết quả phù hợp với mục tiêu đã đề ra.
CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP CẢI THIỆN TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN HTL: Chương này sẽ trình bày các giải pháp cải thiện tình hình tài chính theo từng khía cạnh. Các nội dung phân tích và kiến nghị trong chương này nhằm giải quyết các vấn đề đã đặt ra trong chương 2 và được làm rõ hơn từ kết quả phân tích ở chương 3.
- KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
Chương 1 đã cung cấp cái nhìn tổng quan về đề tài nghiên cứu và đặt nền móng cho các nội dung phân tích ở các chương tiếp theo. Việc xác định rõ lý do lựa chọn đề tài đã làm nổi bật tính cấp thiết của việc phân tích tình hình tài chính trong bối cảnh thị trường ô tô và vận tải đang dần phục hồi nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức cạnh tranh và rủi ro tài chính. Chương này đã nêu rõ mục tiêu nghiên cứu, từ mục tiêu tổng quát đến các mục tiêu cụ thể, cùng với hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi nhằm định hướng quá trình phân tích và đánh giá. Đồng thời, đối tượng và phạm vi nghiên cứu cũng được xác định rõ ràng, tập trung vào HTL trong giai đoạn 2023–2025. Phương pháp nghiên cứu được trình bày theo từng bước cụ thể, từ việc thu thập và xử lý dữ liệu đến phân tích các chỉ tiêu tài chính và đề xuất giải pháp. Ngoài ra, chương này cũng nhấn mạnh những đóng góp học thuật và thực tiễn của đề tài đối với công tác phân tích và quản trị tài chính doanh nghiệp. Cuối cùng, chương 1 trình bày bố cục tổng thể của đề tài gồm 4 chương, từ cơ sở lý luận đến giải pháp cải thiện, qua đó tạo tiền đề cho chương tiếp theo, nơi sẽ trình bày các khái niệm, lý thuyết nền tảng và tổng quan các nghiên cứu liên quan đến phân tích tài chính doanh nghiệp.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP
Nội dung của chương 2 sẽ trình bày về khái niệm lý thuyết về tài chính doanh nghiệp. Đồng thời trình bày các chỉ tiêu đánh giá tình hình tài chính và các nhân tố ảnh hưởng đến tài chính doanh nghiệp. Cuối cùng, chương 2 rút ra bài học từ các doanh nghiệp thực tế, nhấn mạnh tầm quan trọng của quản lý chi phí, kiểm soát tài chính và sự cần thiết phải cải tiến công nghệ để duy trì sự phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh cạnh tranh.
2.1. Tổng quan về tài chính doanh nghiệp
2.1.1. Khái niệm tài chính doanh nghiệp Luận văn: Cải thiện tình hình tài chính tại Công ty Ô tô.
Doanh nghiệp là một tổ chức kinh tế thực hiện hoạt động sản xuất, cung ứng hàng hóa cho người tiêu dùng qua thị trường nhằm mục đích sinh lời. Quá trình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp cũng là quá trình kết hợp các yếu tố đầu vào như nhà xưởng, thiết bị, nguyên vật liệu,… và sức lao động để tạo ra yếu tố đầu ra là hàng hóa và tiêu thụ hàng hóa đó để thu lợi nhuận.
Doanh nghiệp tập trung quản lý các hoạt động tài chính , bao gồm việc lập kế hoạch, phân bổ, và kiểm soát các nguồn lực tài chính để đạt được các mục tiêu kinh doanh và tối đa hóa giá trị của doanh nghiệp.
Tài chính doanh nghiệp là việc nghiên cứu quá trình ra quyết định tài chính trong nội bộ doanh nghiệp, tập trung vào cách doanh nghiệp huy động và phân bổ vốn, quản lý rủi ro và tối đa hóa giá trị cho cổ đông (Brigham & Houston 2023).
Tài chính doanh nghiệp là các quan hệ kinh tế phát sinh gắn liền với quá trình tạo lập, phân phối và sử dụng các quỹ tiền tệ nhằm đạt các mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp. (Nguyễn Đức Trung và ctg, 2023).
Xét về bản chất, tài chính doanh nghiệp là các quan hệ kinh tế dưới hình thức giá trị nảy sinh gắn liền với việc tạo lập, sử dụng các quỹ tiền tệ của doanh nghiệp trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp.
Xét về hình thức, tài chính doanh nghiệp là các quỹ tiền tệ trong quá trình tạo lập, phân phối, sử dụng và vận động gắn liền với hoạt động của doanh nghiệp.
Như vậy tài chính doanh nghiệp là hệ thống các quan hệ kinh tế phát sinh trong phân phối các nguồn tài chính gắn liền với quá trình tạo lập và sử dụng quỹ tiền tệ trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp doanh nghiệp nhằm đạt được những mục tiêu nhất định.
2.1.2. Các quyết định tài chính chủ yếu trong doanh nghiệp
Nội dung của tài chính doanh nghiệp chủ yếu đến từ các quyết định tài chính của doanh nghiệp. Các quyết định tài chính cơ bản trong hoạt động của doanh nghiệp gồm: (1) Quyết định đầu tư, (2) Quyết định tài trợ, (3) Quyết định quản trị tài sản. (Lê Hoàng Vinh & ctg, 2019).
- Quyết định đầu tư Luận văn: Cải thiện tình hình tài chính tại Công ty Ô tô.
Quyết định đầu tư là các quyết định liên quan đến việc hình thành tổng giá trị tài sản và giá trị của từng yếu tố tài sản mà doanh nghiệp cần có. Quyết định này sẽ hình thành nên các chỉ tiêu thuộc phía bên trái của bảng cân đối kế toán. Các doanh nghiệp thương mại, dịch vụ thì tài sản ngắn hạn chiếm tỉ trọng cao trong tổng tài sản. Các doanh nghiệp công nghiệp thì tài sản dài hạn chiếm tỉ trọng chủ yếu trong tổng tài sản. Quyết định đầu tư tạo ra các nguồn lực do doanh nghiệp nắm quyền sở hữu hoặc kiểm soát, từ đó khai thác, sử dụng để tạo ra lợi ích cho doanh nghiệp. Đây là quyết định quan trọng nhất trong các quyết định quản trị tài chính doanh nghiệp vì quyết định đầu tư tốt sẽ góp phần gia tăng giá trị doanh nghiệp và ngược lại quyết định đầu tư không phù hợp sẽ phát sinh tổn thất, gây thiệt hại cho doanh nghiệp.
Quyết định đầu tư bao gồm các quyết định quan trọng liên quan đến việc sử dụng vốn của doanh nghiệp nhằm tối ưu hóa hiệu quả tài chính và hỗ trợ chiến lược phát triển. Cụ thể, đó là các quyết định đầu tư tài sản ngắn hạn như mua nguyên vật liệu, hàng hóa, đầu tư vào các khoản ngắn hạn hoặc đầu tư tài chính ngắn hạn; quyết định đầu tư tài sản dài hạn bao gồm mua sắm, thay thế, đầu tư vào tài sản cố định hoặc các khoản đầu tư tài chính dài hạn; và quyết định về cơ cấu tài sản ngắn hạn – tài sản dài hạn như việc sử dụng đòn bẩy hoạt động hay xác định điểm hòa vốn để đảm bảo cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận trong hoạt động kinh doanh.
- Quyết định tài trợ
Quyết định tài trợ hay quyết định huy động vốn là quyết định liên quan đến sự lựa chọn nguồn hình thành nên tài sản của doanh nghiệp. Quyết định này sẽ tạo nên các chỉ tiêu phía bên phải bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp. Nhà quản lý tài chính không chỉ xác định nguồn tài trợ mà còn phải quyết định chiếm tỷ trọng vốn nào trong các loại nguồn tài trợ. Mỗi nguồn tài trợ mang những đặc điểm riêng và có đặc điểm khả năng đạt được các mục tiêu tài chính của doanh nghiệp. Vì vậy quyết định tài trợ còn xem xét đến sự kết hợp giữa các nguồn tài trợ sao cho đảm bảo mối quan hệ tích cực giữa cơ cấu vốn và giá trị doanh nghiệp. Quyết định tài trợ của doanh nghiệp bao gồm các quyết định liên quan đến việc huy động và sử dụng nguồn vốn nhằm đảm bảo hoạt động kinh doanh diễn ra hiệu quả và bền vững. Cụ thể, đó là các quyết định huy động vốn ngắn hạn như vay ngắn hạn, sử dụng tín dụng thương mại, vay ngắn hạn ngân hàng hoặc phát hành tín phiếu; quyết định huy động vốn dài hạn như vay nợ dài hạn, sử dụng vốn cổ phần, vay dài hạn ngân hàng hoặc phát hành trái phiếu doanh nghiệp, đồng thời xem xét giữa việc phát hành cổ phần thông thường hay cổ phần ưu đãi. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng phải đưa ra quyết định về cơ cấu giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu nhằm cân bằng rủi ro tài chính và chi phí sử dụng vốn, cũng như quyết định giữa việc đi vay để mua tài sản hay lựa chọn hình thức thuê tài sản phù hợp với tình hình tài chính và chiến lược kinh doanh.
Quyết định tài trợ còn xem xét mối quan hệ giữa lợi nhuận để lại tái đầu tư và lợi nhuận được phân chia dưới hình thức cổ tức. Đây chính là quyết định chia cổ tức – quyết định phân chia lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp. Theo đó, nhà quản lý tài chính sẽ thực hiện chia lợi nhuận sau thuế theo các mục tiêu hoạt động của doanh nghiệp trong mỗi thời kỳ gồm quyết định về tỷ lệ giữa lợi nhuận giữ lại với cổ tức chia cho cổ đông, quyết định hình thức chia cổ tức, v.v. Tỷ lệ chi trả cổ tức sẽ xác định số lợi nhuận giữ lại cho doanh nghiệp. Nếu quyết định chia cổ tức theo hướng để lại nhiều lợi nhuận thì quyết định tài trợ sẽ thiên về sử dụng nguồn vốn nội bộ của doanh nghiệp để hưởng lợi ích về chi phí vốn thấp.
- Quyết định quản trị tài sản Luận văn: Cải thiện tình hình tài chính tại Công ty Ô tô.
Đây là những quyết định về các biện pháp, các cách thức khai thác, bảo quản tài sản nhằm bảo đảm khai thác tối đa tính hữu ích của tài sản từ đó có thể mang lại cho doanh nghiệp lợi ích cao nhất, hạn chế tình trạng thất thoát và lãng phí khi sử dụng tài sản. Quyết định quản trị tài sản thường yêu cầu nhà quản lý chú trọng hơn đối với quyết định quản trị tài sản ngắn hạn bởi nhóm tài sản này dễ gây thất thoát và lãng phí khi sử dụng. Quản trị tài sản ngắn hạn gồm quản trị hàng tồn kho, quản trị tiền và quản trị khoản phải thu. Quản trị tài sản dài hạn nghiêng về hoạch định ngân sách vốn đầu tư. Quản trị tài sản trong doanh nghiệp thường bao gồm các quyết định quan trọng nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài sản và dòng tiền. Cụ thể, đó là các quyết định về số lượng hàng đặt mua mỗi lần, lựa chọn nhà cung cấp nhằm đảm bảo nguồn nguyên vật liệu ổn định và chi phí hợp lý; quyết định về số tiền tồn trữ trong kỳ, các quyết định liên quan đến quản trị thu tiền để duy trì thanh khoản và kiểm soát dòng tiền hiệu quả; quyết định về chính sách bán chịu như xây dựng tiêu chuẩn bán chịu, xác định hạn mức và điều khoản bán chịu cũng như xây dựng chính sách thu hồi nợ để giảm thiểu rủi ro tín dụng; và cuối cùng là các quyết định liên quan đến hoạch định ngân sách vốn đầu tư nhằm phân bổ nguồn lực hợp lý, phục vụ cho mục tiêu phát triển dài hạn của doanh nghiệp.
2.1.3. Chức năng và vai trò của tài chính doanh nghiệp
Tài chính doanh nghiệp đóng vai trò thiết yếu trong hoạt động của doanh nghiệp hiện đại, đảm nhận một loạt chức năng giúp bảo đảm hiệu quả vận hành và sự phát triển bền vững của tổ chức.
2.1.3.1 Chức năng của tài chính doanh nghiệp
Các chức năng của tài chính doanh nghiệp có thể được chia thành bốn nhóm chính: huy động vốn, phân bổ và sử dụng vốn, kiểm soát tài chính, và phân phối lợi nhuận.
Huy động vốn: Chức năng huy động vốn phản ánh năng lực tài chính của doanh nghiệp trong việc thu hút nguồn lực từ bên trong hoặc bên ngoài để tài trợ cho các hoạt động sản xuất – kinh doanh. Nguồn vốn có thể đến từ vốn chủ sở hữu, nợ vay, phát hành cổ phiếu hoặc trái phiếu (Ross, Westerfield, & Jordan, 2020).
Phân bổ và sử dụng vốn: Sau khi huy động được vốn, doanh nghiệp cần phân bổ và sử dụng nguồn vốn đó vào các hoạt động đầu tư có hiệu quả. Quyết định đầu tư cần dựa trên phân tích lợi ích – chi phí, khả năng thu hồi vốn và mức độ rủi ro (Brealey, Myers, & Allen, 2021).
Kiểm soát tài chính: Chức năng này nhằm đảm bảo rằng các nguồn lực tài chính được sử dụng đúng mục đích, hiệu quả và minh bạch. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ, lập báo cáo tài chính định kỳ và thực hiện phân tích tài chính để đưa ra quyết định kịp thời (Gherghina, 2022).
Phân phối lợi nhuận: Sau khi trừ đi chi phí, phần lợi nhuận còn lại được doanh nghiệp phân phối cho các mục tiêu khác nhau như chia cổ tức, trích lập các quỹ dự phòng và tái đầu tư. Quyết định phân phối cần cân đối giữa mục tiêu ngắn hạn và dài hạn của doanh nghiệp (Brigham & Houston, 2023). Luận văn: Cải thiện tình hình tài chính tại Công ty Ô tô.
2.1.3.2. Vai trò của tài chính doanh nghiệp
Tài chính doanh nghiệp đóng vai trò trung tâm trong quá trình vận hành và phát triển của một doanh nghiệp. Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh và biến động ngày nay, vai trò của tài chính doanh nghiệp ngày càng trở nên chiến lược hơn.
Tối ưu hóa nguồn lực tài chính: Tài chính doanh nghiệp giúp doanh nghiệp xác định được nhu cầu vốn và lựa chọn nguồn tài trợ phù hợp nhằm giảm chi phí sử dụng vốn và nâng cao hiệu quả đầu tư. Việc lựa chọn cấu trúc vốn hợp lý góp phần tối đa hóa giá trị doanh nghiệp và tối thiểu hóa rủi ro tài chính (Brealey, Myers, & Allen, 2021).
Hỗ trợ ra quyết định chiến lược: Thông qua việc phân tích dòng tiền, lợi nhuận kỳ vọng và các chỉ số tài chính, tài chính doanh nghiệp cung cấp cơ sở định lượng quan trọng để nhà quản trị ra quyết định về đầu tư, sáp nhập, mở rộng thị trường hoặc cơ cấu lại hoạt động (Brigham & Houston, 2023).
Đảm bảo tính thanh khoản và ổn định tài chính: Một hệ thống tài chính doanh nghiệp hiệu quả giúp kiểm soát dòng tiền, duy trì khả năng thanh toán đúng hạn và giảm thiểu rủi ro mất khả năng chi trả. Đây là điều kiện cần thiết để duy trì hoạt động kinh doanh liên tục và tạo lòng tin đối với các bên liên quan (Ross &ctg, 2020).
Tạo giá trị cho cổ đông và các bên liên quan: Tài chính doanh nghiệp không chỉ phục vụ lợi ích của cổ đông mà còn đảm bảo lợi ích bền vững cho người lao động, nhà cung cấp, khách hàng và xã hội. Việc sử dụng hiệu quả nguồn lực tài chính góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và giá trị thương hiệu của doanh nghiệp (Gherghina, 2022).
2.2. Chỉ tiêu đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp Luận văn: Cải thiện tình hình tài chính tại Công ty Ô tô.
2.2.1. Chỉ tiêu đánh giá khả năng thanh toán
Khả năng thanh toán của một doanh nghiệp được đánh giá dựa trên quy mô và khả năng luân chuyển của các tài sản ngắn hạn, là những tài sản có khả năng luân chuyển nhanh, phù hợp với thời hạn thanh toán của các khoản nợ ngắn hạn. Nợ ngắn hạn càng lớn nhu cầu thanh toán càng cao. Như vậy, khả năng thanh toán ngắn hạn được đánh giá trên cơ sở mối quan hệ giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn (Lê Hoàng Vinh & ctg, 2019).
- Hệ số khả năng thanh toán hiện hành
Chỉ tiêu này nhằm đo lường khả năng đảm bảo thanh toán các khoản nợ ngắn hạn từ tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp. Vì vậy, để đảm bảo khả năng thanh toán ngắn hạn, hệ số khả năng thanh toán hiện thời phải lớn hơn 1. Hệ số khả năng thanh toán hiện thời càng cao thông thường khả năng thanh toán sẽ được đảm bảo tốt, nhưng đồng thời cũng thể hiện khả năng linh hoạt về nguồn vốn của doanh nghiệp bị hạn chế. Hệ số khả năng thanh toán hiện thời nhỏ hơn 1 thể hiện doanh nghiệp bị mất cân bằng trong cơ cấu tài chính, rủi ro thanh toán cao, doanh nghiệp đã sử dụng nguồn vốn ngắn hạn để đầu tư vào tài sản dài hạn. Nhưng biện pháp cơ bản để cải thiện chỉ tiêu này phải nhằm vào việc gia tăng nguồn vốn ổn định (vốn chủ sở hữu và nợ dài hạn) thay cho các khoản nợ ngắn hạn.
Tuy nhiên, hệ số khả năng thanh toán hiện thời chỉ phản ánh một cách khái quát khả năng thanh toán nợ nghiệp lớn hơn nợ ngắn hạn thì cũng chắc chắn tài sản ngắn hạn đủ để đảm bảo thanh toán cho các khoản nợ không luôn chuyển. Do đó, cần lưu ý đến các yếu tố khác như dòng tiền thu được, các khoản phải thu đến hạn… Ngoài ra, cần lưu ý thêm một điều kiện nữa là việc thu nhập của doanh nghiệp phải đảm bảo được chi phí để trả nợ. Do đó, cần có khả năng sinh lời đủ lớn để chi trả nợ.
- Hệ số khả năng thanh toán nhanh
Chỉ tiêu này phản ánh khả năng doanh nghiệp có thể thanh toán ngay các khoản nợ ngắn hạn đến mức độ nào cần cứ vào những tài sản ngắn hạn có khả năng chuyển hóa thành tiền nhanh nhất. Không có sự cố về yêu cầu chi tiêu này phải lớn hơn 1 vì trong các khoản nợ ngắn hạn, có những khoản đã và sẽ đến hạn thanh toán ngay thì mới có nhu cầu thanh toán, những khoản chưa đến hạn chưa có nhu cầu phải thanh toán ngay. Luận văn: Cải thiện tình hình tài chính tại Công ty Ô tô.
Ở Việt Nam hiện nay, khi xác định chỉ tiêu hệ số khả năng thanh toán nhanh chỉ tính ở phần số dư bao gồm tiền và các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn, không tính các khoản phải thu vì tính thanh khoản của các khoản phải thu ở Việt Nam hiện nay còn thấp do nghiệp vụ mua bán nợ và chiết khấu thương phiếu chưa phát triển.
- Khả năng thanh toán lãi vay
Do khoản chi phí trả lãi vay được trừ vào lợi nhuận trước thuế và lãi vay, sau đó mới nộp thuế và phần còn lại là lợi nhuận sau thuế – phần dành cho các chủ sở hữu. Vì vậy nếu EBIT lớn hơn lãi vay càng nhiều lần thì khả năng đảm bảo cho việc thanh toán các khoản trả lãi từ lợi nhuận càng đảm bảo hơn. Nếu hệ số khả năng đảm bảo lãi vay thấp, rủi ro tài chính của doanh nghiệp càng cao có thể vì hai lý do:
- Thứ nhất là doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy tài chính cao, tỷ số nợ cao, làm tăng chi phí lãi vay phải trả.
- Thứ hai là do hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp thấp, tỷ lệ hoàn vốn hoặc suất sinh lời trên tài sản thấp, lợi nhuận trước thuế và lãi vay thấp sẽ làm giảm hệ số khả năng đảm bảo thanh toán lãi vay.
2.2.2. Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động Luận văn: Cải thiện tình hình tài chính tại Công ty Ô tô.
- Tốc độ luân chuyển các khoản phải thu khách hàng
Tốc độ luân chuyển các khoản phải thu được thể hiện thông qua chỉ tiêu hệ số vòng quay khoản phải thu hoặc số ngày thu tiền bình quân, tức độ luân chuyển của khoản phải thu.
Số vòng quay khoản phải thu càng lớn chứng tỏ khả năng luân chuyển khoản phải thu khách hàng nhanh, thời gian thu tiền bán chịu ngắn, các khoản phải thu khách hàng chuyển hóa thành tiền nhanh, khả năng thanh toán của doanh nghiệp tốt.
- Tốc độ luân chuyển hàng tồn kho
Tốc độ luân chuyển hàng tồn kho được thể hiện thông qua chỉ tiêu hệ số vòng quay hàng tồn kho hoặc số ngày luân chuyển hàng tồn kho hay còn gọi là số ngày tồn đọng hàng tồn kho.
Tốc độ luân chuyển hàng tồn kho tăng thể hiện doanh nghiệp hoạt động tốt, việc gia tăng khối lượng sản phẩm tiêu thụ sẽ làm tăng giá vốn hàng bán đồng thời làm giảm tồn kho. Lượng hàng hóa tồn kho được giải phóng nhanh sẽ rút ngắn thời gian luân chuyển vốn và tăng khả năng thanh toán của doanh nghiệp.
- Thời gian thu tiền bán hàng trung bình
Thời gian thu tiền bán hàng là thời gian trung bình kể từ khi doanh nghiệp ghi nhận doanh thu bán hàng cho đến khi thu được tiền bán hàng.
Thời gian thu tiền bán hàng là một thành phần quan trọng trong trong chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp, nếu thời gian thu tiền bán hàng nhanh, thời gian luân chuyển vốn luân động sẽ được rút ngắn, doanh nghiệp sẽ tiết kiệm được vốn, vốn luân chuyển nhanh, chuyển hóa thành tiền tốt sẽ đáp ứng kịp thời các nhu cầu thanh toán.
- Tốc độ luân chuyển tài sản
Vòng quay tài sản cố định cũng có thể tăng do nguyên nhân là doanh nghiệp không quan tâm đến việc gia tăng đầu tư vào tài sản cố định (giá trị còn lại của tài sản cố định giảm).
2.2.3. Chỉ tiêu đánh giá cơ cấu vốn
- Hệ số nợ Luận văn: Cải thiện tình hình tài chính tại Công ty Ô tô.
Đòn bẩy tài chính thể hiện qua cơ cấu nguồn vốn mà doanh nghiệp sử dụng để tài trợ cho tài sản. Đòn bẩy tài chính được thể hiện bằng nhiều chỉ tiêu khác nhau, tùy theo từng trường hợp. Mức độ sử dụng nợ hay cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp thường được thể hiện qua các chỉ tiêu sau đây:
Chỉ tiêu này cho thấy nợ chiếm bao nhiêu phần trăm trong tổng vốn của doanh nghiệp.
Chỉ tiêu này cho thấy tổng vốn doanh nghiệp đang sử dụng cho quá trình kinh doanh bao nhiêu lần vốn chủ sở hữu.
- Hệ số đòn bẩy tài chính
Tỷ số nợ là chỉ tiêu dùng để đo lường sự đóng góp vốn của chủ sở hữu so với tổng số vốn mà doanh nghiệp đang sử dụng và nó có tầm quan trọng như sau:
Cho thấy được tỷ lệ góp vốn của chủ sở hữu để có thể an tâm cho các món nợ của mình. Nếu chủ sở hữu chỉ góp một phần nhỏ trên tổng số vốn thì doanh nghiệp thì sự rủi ro trong kinh doanh chủ yếu sẽ do các chủ nợ gánh chịu.
Về phía doanh nghiệp, việc huy động vốn bằng cách sử dụng nợ, chủ sở hữu sẽ được lợi là vẫn nắm được quyền điều khiển doanh nghiệp với một số vốn đóng góp ít hoặc không cần góp thêm vốn.
Khi doanh nghiệp tạo ra được lợi nhuận trên tiền vay nhiều hơn so với tiền lãi phải trả thì phần lợi nhuận dành cho các chủ sở hữu sẽ gia tăng. Vì vậy việc sử dụng đòn bẩy tài chính sẽ có tác động làm tăng tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu hay không còn tùy theo mối tương quan giữa lãi suất tiền vay và tỷ lệ hoàn vốn của doanh nghiệp.
Các doanh nghiệp có tỷ lệ hoàn vốn thấp sẽ ít bị lỗ nếu có tỷ số nợ thấp. Các doanh nghiệp có tỷ lệ hoàn vốn cao sẽ có cơ hội gia tăng lợi nhuận dành cho chủ sở hữu (sau khi đã khấu trừ thuế) nếu sử dụng nợ với một tỷ số nợ cao. Tuy nhiên, nếu sử dụng lợi nhuận sau thuế là điều chắc chắn xảy ra và được chia sẻ thì việc sử dụng nợ không những không giúp gia tăng lợi nhuận cho chủ sở hữu mà còn làm gia tăng rủi ro, vì vậy cần phải xác định mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính phù hợp.
Về phía nhà đầu tư, khi họ so sánh giữa hai doanh nghiệp cùng ngành nghề hoạt động trong cùng điều kiện nhưng có tỷ lệ đòn bẩy khác nhau, họ sẽ đánh giá được khả năng sinh lợi cũng như rủi ro của doanh nghiệp để ra quyết định đầu tư phù hợp. Mức độ đòn bẩy tài chính cao sẽ làm gia tăng rủi ro phá sản nếu doanh nghiệp gặp phải biến cố mất mát về lợi nhuận. Để duy trì sự cân bằng giữa lợi nhuận và rủi ro, những nhà quản trị rủi ro hoạt động cao thường chỉ cho phép các doanh nghiệp có suất sinh lời cao mới được sử dụng mức đòn bẩy cao, ngược lại nếu rủi ro kinh doanh thấp (đòn bẩy hoạt động thấp) thì cho phép sử dụng đòn bẩy tài chính cao hơn.
2.2.4. Chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh lời Luận văn: Cải thiện tình hình tài chính tại Công ty Ô tô.
- Tỷ suất sinh lời cơ bản
Theo Fabozzi & Peterson (2005), tỷ suất sinh lời cơ bản (BEP – basic earning power ratio) và được tính tỷ lệ của lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT – hay còn được gọi là lợi nhuận hoạt động) trên tổng tài sản:
Trong công thức (2.12), EBIT là lợi nhuận hoạt động, là phần lợi nhuận mà doanh nghiệp tạo ra dành cho nền kinh tế.
Tổng tài sản bình quân cho biết trung bình tổng tài sản đầu kỳ và cuối kỳ, được tính bằng công thức:
Chỉ tiêu BEP cho biết từ 100 đồng tài sản trong kỳ mà doanh nghiệp sử dụng cho quá trình hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp đã tạo ra được bao nhiêu đồng lợi nhuận hoạt động.
- Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (Return on assets – ROA) đo lường khả năng sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận của doanh nghiệp. (Ross & ctg., 2022; Fabozzi & Peterson, 2005) được tính theo công thức sau:
- Trong đó:
Lợi nhuận sau thuế được lấy trực tiếp từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp; hoặc được tính bằng hiệu số của lợi nhuận trước thuế và chi phí thuế bình quân của doanh nghiệp.
Tổng tài sản bình quân được tính bằng công thức:
- ROA có đặc điểm sau:
Một là, chỉ tiêu ROA cho biết trung bình trong kỳ, việc sử dụng 100 đồng tổng tài sản bình quân, doanh nghiệp đã tạo ra được bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế. Luận văn: Cải thiện tình hình tài chính tại Công ty Ô tô.
Hai là, bằng việc sử dụng tỷ lệ giữa lợi nhuận sau thuế và tổng tài sản bình quân, chỉ tiêu ROA vừa chịu tác động của cơ cấu vốn (chi phí lãi vay) và chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp (chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp).
- Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (Return On Equity – ROE) là chỉ tiêu phản ánh một đồng vốn đầu tư của chủ sở hữu vào doanh nghiệp đem lại cho chủ sở hữu bao nhiêu đồng lợi nhuận sau khi đã trừ thuế thu nhập doanh nghiệp.
ROE có liên quan đến chi phí lãi vay, liên quan đến chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp, vì vậy nó là chỉ tiêu tổng hợp phản ánh hiệu quả sử dụng vốn của chủ sở hữu dưới tác động của đòn bẩy tài chính (Lê Hoàng Vinh & ctg, 2019).
2.3. Kinh nghiệm quản lý tài chính tại một số doanh nghiệp
2.3.1. Kinh nghiệm của công ty Thép Nam Kim
Thép Nam Kim (NKG) kinh doanh dưới giá vốn do biến động lớn của giá nguyên vật liệu theo giải trình từ phía công ty nguyên nhân thua lỗ là do giá nguyên vật liệu biến động lớn ảnh hưởng trực tiếp tới kết quả kinh doanh của công ty. Trong năm 2019, giá thép cán nóng (HRC) – nguyên liệu chính để sản xuất tôn mạ – tăng mạnh. Ban lãnh đạo NKG kỳ vọng giá tiếp tục tăng nên họ đã tăng mua nguyên liệu, sản xuất lượng lớn sản phẩm, tuy nhiên từ quý 3/2019 giá thép cán nóng giảm sâu do ảnh hưởng thương chiến Mỹ–Trung và cung thừa toàn cầu. Lúc này doanh nghiệp đang ôm lượng tồn kho lớn với giá cao, khi giá thị trường giảm, phải bán lỗ, ghi nhận chi phí giá vốn cao nên gây lỗ gộp nghiêm trọng. Tính đến 31/03/2020, tổng tài sản của Nam Kim đã giảm sân chủ yếu do cắt giảm hàng tồn kho, hiện tồn kho của Nam Kim tiếp tục giảm so với đầu kỳ. Trước tình hình nguy cấp, ban quản trị của NKG đã nhanh chóng nhận diện vấn đề và chủ động khắc phục bằng một loạt biện pháp. Đầu tiên, họ quyết định cắt lỗ tồn kho, thu hẹp quy mô sản xuất tạm thời và chịu lỗ trong bốn quý của năm 2020 để ổn định dòng tiền. Thứ hai, nhận thấy rằng thị trường thép trong nước trong giai đoạn này đang giảm sâu NKG đã chuyển hướng sang xuất khẩu, tìm các thị trường mới nơi có nhu cầu ổn định và biên lợi nhuận tốt hơn. Cuối cùng là cải tổ vận hành và tái cấu trúc tài chính, giúp giảm thiểu chi phí hoạt động và tối ưu hóa vòng quay vốn lưu động.
2.3.2. Kinh nghiệm của công ty cổ phần Vinaxuki Luận văn: Cải thiện tình hình tài chính tại Công ty Ô tô.
Cũng trong nghành kỹ thuật và ô tô như CTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường Long HTL. Một bài học điển hình là Vinaxuki, từng là doanh nghiệp dẫn đầu thị trường trong nước đối với dòng xe tải hạng nhẹ, với tham vọng trở thành nhà sản xuất ô tô “made in Vietnam” đầu tiên. Vinaxuki đã có một nước đi sai lầm khi vay nợ ngân hàng với lãi suất ngắn hạn cao để mở rộng sản xuất xe con – một lĩnh vực rủi ro và vốn lớn nhưng lại rất khó cạnh tranh. Câu chuyện bắt đầu khi khủng hoảng kinh tế 2009 khiến những năm sau đó ôtô tải khó bán. Xe ế ẩm, lợi nhuận vơi. Đúng lúc này, ông Huyên tuyên bố muốn làm ôtô con, với chiếc concept VG. Nhưng Vinaxuki không có số vốn lớn, số vốn lớn nhất mà họ có là vay nợ ngân hàng với lãi suất ngắn hạn cao nhưng việc buôn bán khó khăn khiến lợi nhuận không thể bù đắp cho lãi suất dẫn đến việc Vinaxuki mất đi khả năng trả nợ ngân hàng dẫn đến năm 2015, 3 nhà máy ô tô của Vinaxuki “đắp chiếu” hoàn toàn, công ty phá sản. Các ngân hàng liên tục tìm cách xiết nợ, thu hồi vốn. Trong năm 2018-2019, ngân hàng bán một số máy móc thiết bị là tài sản đảm bảo của Vinaxuki để trừ nợ. Có thể nói trường hợp của Vinaxuki bài học cho các công ty nghành ô tô tại Việt Nam nói chung và HTL nói riêng.
2.3.3. Kinh nghiệm của Công ty Cổ phần Ô tô Trường Hải (THACO)
Trong những năm gần đây, đặc biệt là giai đoạn 2021–2022, THACO – một trong những doanh nghiệp sản xuất, lắp ráp và phân phối ô tô lớn nhất Việt Nam – đã phải đối mặt với khủng hoảng nghiêm trọng do tác động của đại dịch COVID-19. Cụ thể, các biện pháp giãn cách xã hội kéo dài khiến chuỗi cung ứng linh kiện toàn cầu bị đứt gãy, hoạt động sản xuất tại các nhà máy bị gián đoạn, trong khi nhu cầu tiêu dùng trong nước suy giảm mạnh, đặc biệt ở phân khúc xe du lịch – vốn là thế mạnh truyền thống của THACO. Điều này dẫn đến tình trạng hàng tồn kho tăng cao, doanh thu sụt giảm, dòng tiền bị ảnh hưởng, gây áp lực lớn lên chiến lược phát triển dài hạn của doanh nghiệp. Trước tình thế đó, THACO không lựa chọn giải pháp phòng thủ một cách thụ động mà thực hiện một loạt biện pháp tái cấu trúc toàn diện nhằm thích ứng với môi trường kinh doanh mới. Đầu tiên, công ty chủ động chuyển hướng trọng tâm sang phân khúc xe thương mại, nơi nhu cầu vẫn còn duy trì nhờ sự phát triển của ngành logistics, vận tải hàng hóa và xây dựng. Các dòng xe tải, xe chuyên dụng và xe bus do THACO sản xuất tiếp tục nhận được đơn hàng lớn từ các doanh nghiệp vận tải, giúp duy trì sản lượng và dòng tiền ổn định. Thứ hai, THACO đẩy mạnh chiến lược nội địa hóa, tăng cường sản xuất linh kiện tại khu phức hợp Chu Lai nhằm giảm sự lệ thuộc vào nguồn nhập khẩu – vốn đang trở nên rủi ro do biến động chuỗi cung ứng toàn cầu. Đồng thời, công ty triển khai chuyển đổi số trong các hoạt động quản trị, vận hành và bán hàng, đặc biệt là phát triển nền tảng thương mại điện tử trong lĩnh vực ô tô – một bước đi chưa phổ biến tại Việt Nam nhưng cho thấy tầm nhìn dài hạn và khả năng thích nghi nhanh chóng của THACO. Bên cạnh đó, công ty cũng đánh giá lại cơ cấu tổ chức và quản trị, thành lập các công ty thành viên hoạt động theo mô hình tập đoàn đa ngành (Thaco Group), tách riêng các mảng sản xuất ô tô, nông nghiệp, logistics và đầu tư thương mại – giúp tăng tính linh hoạt và chuyên môn hóa trong quản lý. Đây là một phần trong chiến lược dài hạn giúp THACO giảm phụ thuộc vào ngành ô tô, hướng đến sự phát triển bền vững và cân bằng hơn giữa các lĩnh vực.
- KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
Chương 2 đã xây dựng nền tảng lý thuyết toàn diện về tài chính doanh nghiệp, làm cơ sở học thuật vững chắc cho nghiên cứu thực nghiệm về hiệu quả tài chính. Nội dung chương tập trung hệ thống hóa các khái niệm, chức năng, vai trò và các quyết định tài chính chủ yếu như đầu tư, tài trợ và quản trị tài sản, qua đó khẳng định tài chính doanh nghiệp không chỉ phản ánh tình trạng tài chính mà còn điều tiết hoạt động, định hình chiến lược và tối ưu hóa giá trị doanh nghiệp. Việc phân tích các nhóm chỉ tiêu tài chính (khả năng thanh toán, hiệu quả hoạt động, cơ cấu vốn, khả năng sinh lời) nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác đo lường – kiểm soát tài chính trong đánh giá hiệu quả và phòng ngừa rủi ro. Đồng thời, chương cũng phân loại các yếu tố ảnh hưởng đến tài chính doanh nghiệp thành nhóm yếu tố vĩ mô (lạm phát, lãi suất, tỷ giá) và vi mô (quản trị tài chính, năng lực cạnh tranh, công nghệ…), cho thấy sự tác động lẫn nhau giữa môi trường bên ngoài và nội lực doanh nghiệp. Cuối cùng, thông qua các trường hợp thực tiễn như Vinaxuki, Hòa Phát, Vinamilk và Nam Kim, chương đã minh họa rõ nét vai trò của chiến lược tài chính linh hoạt và năng lực thích ứng thị trường trong việc quyết định hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Những bài học này là cơ sở quan trọng cho việc đề xuất giải pháp phù hợp với thực trạng tài chính tại HTL trong các chương tiếp theo. Luận văn: Cải thiện tình hình tài chính tại Công ty Ô tô.
XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:
===>>> Luận văn: Thực trạng tài chính của công ty kỹ thuật và Ô Tô

Dịch Vụ Viết Luận Văn 24/7 Chuyên cung cấp dịch vụ làm luận văn thạc sĩ, báo cáo tốt nghiệp, khóa luận tốt nghiệp, chuyên đề tốt nghiệp và Làm Tiểu Luận Môn luôn luôn uy tín hàng đầu. Dịch Vụ Viết Luận Văn 24/7 luôn đặt lợi ích của các bạn học viên là ưu tiên hàng đầu. Rất mong được hỗ trợ các bạn học viên khi làm bài tốt nghiệp. Hãy liên hệ ngay Dịch Vụ Viết Luận Văn qua Website: https://hotrovietluanvan.com/ – Hoặc Gmail: hotrovietluanvan24@gmail.com

[…] ===>>> Luận văn: Cải thiện tình hình tài chính tại Công ty Ô tô […]