Mục lục
Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: KQNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Tác động của cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.
Chương 4 sẽ lần lượt trình bày kết quả nghiên cứu dựa trên mô hình và phương pháp đã được đề cập trong Chương 3. Trước hết, tác giả trình bày thống kê mô tả các biến nghiên cứu nhằm cung cấp cái nhìn sơ bộ về đặc điểm dữ liệu và sự phân bố của các chỉ tiêu. Tiếp theo, nghiên cứu tiến hành kiểm tra ma trận tương quan giữa các biến quan sát và đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến để đảm bảo tính phù hợp trước khi đưa vào mô hình. Sau đó, tác giả lần lượt trình bày kết quả đánh giá mô hình đo lường, bao gồm kiểm định độ tin cậy thang đo, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt. Trên cơ sở đó, nghiên cứu tiếp tục phân tích mô hình cấu trúc nhằm kiểm định các giả thuyết về tác động từ Cơ cấu vốn đến Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại. Ngoài ra, các kiểm định về vai trò trung gian và điều tiết cũng sẽ được thực hiện để làm rõ cơ chế tác động. Cuối cùng, nghiên cứu đánh giá độ phù hợp và khả năng dự báo của mô hình thông qua các chỉ số phù hợp tổng thể và kiểm định Q².
Dựa trên các định nghĩa và phép đo của các biến tiềm ẩn, tác giả xác định mô hình đo lường các biến tiềm ẩn như một mô hình đo lường phản ánh. Sau khi các biến được nhập vào mô hình cấu trúc (PLS – SEM) trong phần mềm Smart PLS 3.0, kết quả được thể hiện ở hình 3 như sau:
4.1. THỐNG KÊ MÔ TẢ
Mẫu nghiên cứu gồm 300 quan sát là dữ liệu của 30 Ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2015–2024. Trước khi tiến hành các kiểm định và phân tích mô hình, nghiên cứu sử dụng thống kê mô tả nhằm khái quát đặc điểm của bộ dữ liệu. Kết quả được trình bày qua các chỉ tiêu trung bình, trung vị, giá trị nhỏ nhất, lớn nhất, độ lệch chuẩn, độ nhọn (kurtosis) và độ lệch (skewness) cho các biến nghiên cứu.
- Bảng 3: Thống kê mô tả
Ba chỉ tiêu được sử dụng để phản ánh Hiệu quả hoạt động của ngân hàng gồm NIM, ROE và ROA. Tỷ suất thu nhập lãi cận biên (NIM) có giá trị trung bình 3,3%, dao động từ -1,9% đến 17,4%, cho thấy sự khác biệt đáng kể trong khả năng tạo lợi nhuận từ hoạt động tín dụng giữa các ngân hàng. ROE trung bình đạt 11,3% nhưng có độ lệch chuẩn lớn (0.101) và phân bố bất đối xứng, thể hiện sự chênh lệch mạnh về khả năng sinh lời. ROA trung bình đạt 0,9%, nằm trong khoảng -4,8% đến 3,6%, phản ánh mức lợi nhuận trên tài sản thấp, đặc trưng của ngành ngân hàng.
Các biến đo lường Cơ cấu vốn bao gồm ETD, ETL, ETA và DTF. Cụ thể, tỷ lệ Vốn chủ sở hữu trên tổng nợ (ETD) trung bình đạt 10%, trong khi tỷ lệ Vốn chủ sở hữu trên dư nợ cho vay (ETL) và trên tổng tài sản (ETA) lần lượt đạt 15,3% và 9,1%. Các chỉ số này phản ánh tỷ trọng Vốn chủ sở hữu còn khiêm tốn, cho thấy phần lớn ngân hàng vẫn dựa vào nợ phải trả và vốn huy động. Ngoài ra, tỷ lệ tiền gửi trên tổng nguồn vốn (DTF) trung bình ở mức 74,9%, cho thấy tiền gửi của khách hàng vẫn là nguồn vốn chủ yếu để tài trợ cho hoạt động. Luận văn: KQNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
Tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản (L1) trung bình 16,2% và tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tiền gửi và vốn huy động ngắn hạn (L2) trung bình 20,7%, phản ánh khả năng dự trữ thanh khoản ở mức vừa phải. Ngược lại, tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (L3) trung bình 61,0% và tỷ lệ dư nợ cho vay trên tiền gửi và vốn huy động ngắn hạn (L4) trung bình 79,3%, cho thấy phần lớn nguồn lực được phân bổ cho tín dụng, từ đó làm gia tăng áp lực thanh khoản. Đặc biệt, chỉ số Funding Gap (FGAP) có giá trị trung bình -0,07, dao động từ -0,37 đến 0,207. Điều này cho thấy đa số ngân hàng có quy mô tiền gửi vượt dư nợ cho vay (trạng thái an toàn), song vẫn tồn tại một số ngân hàng cho vay vượt quá huy động, tiềm ẩn rủi ro mất cân đối kỳ hạn. Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, tỷ lệ cho vay so với huy động (LDR) cần duy trì dưới 85%; với mức trung bình 79,3%, hệ thống nhìn chung đảm bảo yêu cầu, nhưng vẫn có trường hợp vượt ngưỡng an toàn.
Ba biến kiểm soát được sử dụng trong nghiên cứu gồm NPL, SIZE và BASE_II. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) trung bình đạt 2,3%, tiệm cận ngưỡng 3% mà Ngân hàng Nhà nước quy định, song có độ lệch chuẩn cao (2,5%) và giá trị tối đa lên tới 29,8%. Skewness (6,526) và Kurtosis (56,788) rất lớn cho thấy phân phối NPL lệch phải mạnh và tồn tại nhiều giá trị ngoại lai, phản ánh rủi ro tín dụng vẫn là vấn đề nổi cộm trong hệ thống ngân hàng. Quy mô ngân hàng (SIZE) có giá trị trung bình 32,9 (logarit tự nhiên tổng tài sản), dao động từ 30,5 đến 35,6, cho thấy sự chênh lệch về quy mô giữa các ngân hàng trong mẫu khá đáng kể. Biến BASE_II có giá trị trung bình 0,477, nghĩa là gần một nửa số ngân hàng trong mẫu đã triển khai Basel II trong giai đoạn nghiên cứu.
4.2. PHÂN TÍCH MA TRẬN TỰ TƯƠNG QUAN Luận văn: KQNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
Sau khi trình bày thống kê mô tả, nghiên cứu tiếp tục phân tích ma trận tương quan nhằm đánh giá mối quan hệ tuyến tính giữa các biến. Kết quả ma trận tương quan được thể hiện trong Bảng 4: Bảng phân tích tự tương quan của các biến trong mô hình cho thấy nhiều biến nghiên cứu có mối tương quan đáng kể với nhau, phản ánh sự gắn kết trong cấu trúc tài chính và hoạt động của Ngân hàng thương mại.
- Bảng 4: Bảng phân tích tự tương quan giữa các biến trong mô hình
Theo kết quả ở bảng 4 ta thấy ba biến ETA, ETD và ETL có mối tương quan rất cao (hệ số ETA–ETD = 0,998; ETA–ETL = 0,901; ETD–ETL = 0,897). Điều này phù hợp với đặc điểm Cơ cấu vốn, bởi các chỉ số này đều phản ánh tỷ lệ Vốn chủ sở hữu trên các thước đo quy mô khác nhau dựa trên tài sản, dư nợ, huy động.
Các chỉ số Rủi ro thanh khoản có sự tương quan cao. Cụ thể, L1 và L2 có hệ số tương quan 0,953, cho thấy hai biến này gần như trùng lặp về thông tin (cùng đo lường khả năng thanh khoản trên cơ sở tài sản và tiền gửi). Ngoài ra, L3 và L4 cũng có tương quan mạnh (0,762), phản ánh sự gắn kết giữa quy mô cho vay trên tổng tài sản và trên tổng huy động. Đáng chú ý, biến FGAP có tương quan chặt chẽ với L4 (0,798) và L3 (0,460), cho thấy khoảng chênh lệch giữa cho vay và huy động có mối liên hệ mật thiết với tỷ lệ tín dụng.
Nhóm biến Hiệu quả hoạt động cũng cho thấy mối quan hệ chặt chẽ. ROA và ROE có hệ số tương quan 0,886, phù hợp với thực tiễn vì cả hai chỉ tiêu đều đo lường khả năng sinh lời nhưng ở hai góc độ khác nhau. NIM có tương quan khá cao với ROA (0,661) và ROE (0,546), khẳng định thu nhập lãi cận biên đóng vai trò quan trọng trong Hiệu quả hoạt động của ngân hàng.
Với các biến kiểm soát, SIZE có tương quan dương với L3 (0,403) và L4 (0,506), hàm ý rằng ngân hàng lớn có xu hướng mở rộng hoạt động tín dụng mạnh hơn. SIZE cũng tương quan tích cực với ROA (0,452) và ROE (0,523), phản ánh lợi thế quy mô trong nâng cao Hiệu quả hoạt động. Trong khi đó, biến nợ xấu (NPL) không có mối tương quan mạnh với các biến khác, ngoại trừ quan hệ nghịch chiều với ROE (-0,421), cho thấy chất lượng tín dụng ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận Vốn chủ sở hữu.
Kết quả phân tích ma trận tương quan cho thấy một số cặp biến có mối quan hệ khá chặt chẽ, điển hình như giữa ETA, ETD và ETL hay giữa L1 và L2. Điều này gợi ý khả năng xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nếu các biến này đồng thời xuất hiện trong cùng một mô hình. Tuy nhiên, trong phân tích PLS-SEM, hiện tượng đa cộng tuyến chỉ được quan tâm trong mô hình cấu trúc, tức là giữa các biến tiềm ẩn độc lập khi giải thích biến phụ thuộc thay vì ở mô hình đo lường như trong các phương pháp hồi quy truyền thống. Vì vậy, nghiên cứu chưa tiến hành kiểm định đa cộng tuyến ngay tại đây mà sẽ thực hiện đánh giá thông qua chỉ số VIF ở bước kiểm định mô hình cấu trúc (mục 4.4). Cách tiếp cận này phù hợp với đặc trưng của PLS-SEM và đảm bảo kết quả phân tích có độ tin cậy cao.
4.3. ĐÁNH GIÁ MÔ HÌNH ĐO LƯỜNG Luận văn: KQNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
4.3.1. Kiểm định độ tin cậy thang đo
Độ tin cậy của từng chỉ số: Qua phân tích mô hình ước lượng trên SmartPLS 3, chúng tôi dựa vào hệ số tải ngoài của các biến quan sát để đánh giá chất lượng của biến thông qua mức độ liên kết giữa các chỉ số và biến tiềm ẩn gốc:
Sarstedt et al. (2017) cho biết biến quan sát là chất lượng khi hệ số tải ngoài ≥ 0,708, nghĩa là biến tiềm ẩn đã giải thích được 50% sự biến thiên của các chỉ số (vì trong SMART-PLS, hệ số tải ngoài là √2 |R2| hồi quy tuyến tính từ biến tiềm ẩn vào các chỉ số, do đó (0,708)²=0,5. Tuy nhiên, trên thực tế, các nhà phân tích thường gặp hệ số tải ngoài ở dạng yếu (< 0,7). Khi đó, nhà phân tích cần cân nhắc xem có nên giữ lại hay loại bỏ các chỉ số có hệ số tải ngoài. Sarstedt et al. (2017) khuyến nghị rằng các chỉ số có hệ số tải ngoài nằm trong khoảng từ 0,4 đến 0,7 không nên bị loại bỏ tự động. Nếu việc loại bỏ không ảnh hưởng đến tính hợp lệ nội dung hoặc tăng độ tin cậy tổng hợp, nhà phân tích nên cân nhắc loại bỏ chỉ số. Đối với các chỉ số có hệ số tải ngoài nhỏ hơn 0,4, chỉ số đó nên được loại bỏ khỏi mô hình đo lường nếu việc loại bỏ chỉ số không ảnh hưởng đến mức độ chính xác của nội dung đo lường.
- Bảng 5: Hệ số tải ngoài mô hình đo lường
Dựa trên kết quả ở bảng 5, rõ ràng các biến trong Cơ cấu vốn có DTF và các biến L1, L2 trong Rủi ro thanh khoản có hệ số tải ngoài nhờ hơn 0,4 vì vậy các biến này chưa đảm bảo mức độ tin cậy => loại bỏ các biến này ra khỏi thang đo.
4.3.2. Đánh giá mức độ chính xác về sự hội tụ Luận văn: KQNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
Sau khi loại bỏ các biến trên, độ tin cậy của tập hợp các chỉ báo trong mô hình đo lường được đánh giá thông qua hình 4 như sau:
- Hình 4: Mô hình nghiên cứu
Theo Hair et al. (2017), độ tin cậy thang đo được đánh giá thông qua các chỉ số Cronbach’s Alpha, Composite Reliability (CR). Cronbach’s Alpha và CR đều có ngưỡng chấp nhận tối thiểu là 0,7; giá trị từ 0,8 trở lên được xem là tốt và từ 0,9 trở lên phản ánh mức độ tin cậy rất cao.
Bên cạnh đó, giá trị hội tụ của thang đo được đánh giá thông qua phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted – AVE). Fornell và Larcker (1981) đề xuất rằng AVE nên đạt tối thiểu 0,5, nghĩa là trên 50% phương sai của các biến quan sát được giải thích bởi biến tiềm ẩn. Giá trị AVE càng cao thì khả năng hội tụ càng tốt, thể hiện các biến quan sát phản ánh đầy đủ khái niệm tiềm ẩn.
Ngoài ra, Bagozzi và Yi (1988) nhấn mạnh rằng CR và AVE là những chỉ số quan trọng hơn Cronbach’s Alpha trong phân tích SEM vì chúng phản ánh trực tiếp độ tin cậy tổng hợp và mức độ giải thích của mô hình đối với các biến quan sát.
- Bảng 6: Đánh giá mức độ chính xác về sự hội tụ
Dựa trên các tiêu chuẩn nêu trên, kết quả nghiên cứu cho thấy cả ba thang đo Hiệu quả hoạt động, Cơ cấu vốn và Rủi ro thanh khoản đều vượt ngưỡng tối thiểu ở Cronbach’s Alpha (>0,7), Composite Reliability (>0,7) và AVE (>0,5). Do đó, các thang đo trong mô hình đạt được mức độ chính xác về sự hội tụ, đủ cơ sở để tiếp tục phân tích giá trị phân biệt và kiểm định mô hình cấu trúc. Luận văn: KQNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
4.3.3. Đánh giá mức độ chính xác về sự phân biệt
Mô hình đo lường sẽ đạt được mức độ chính xác về sự phân biệt giữa cặp thang đo i và j khi HTMTij ≤ 0,85. Dựa trên kết quả trong Bảng 7, giá trị HTMT của tất cả các cặp cấu trúc được trình bày trong bảng ma trận đều nhỏ hơn 0,85. Điều này cho thấy hai bộ chỉ số đo lường hai biến tiềm ẩn (CCV và Rủi ro thanh khoản) có độ chính xác phân biệt và đáp ứng các điều kiện để thực hiện kiểm định bootstrap nhằm xác định mức độ chính xác phân biệt.
- Bảng 7: Độ tin cậy phân biệt – HTMT
Kiểm định bootstrap HTMT Theo Henseler và cộng sự (2015), để đánh giá mức độ giá trị phân biệt, cần kiểm định giả thuyết thống kê của chỉ số HTMT (H0: HTMTij ≥ 1, H1: HTMTij < 1) với khoảng tin cậy bootstrap 95%. Bảng 8 trình bày bốn cột kết quả liên quan đến HTMT. Cột đầu tiên hiển thị giá trị HTMT trong mẫu ban đầu; cột thứ hai hiển thị giá trị HTMT trung bình được tính toán từ 5.000 mẫu được lấy mẫu lại; và hai cột cuối cùng là quan trọng nhất vì chúng được sử dụng để tiến hành kiểm định. Quan sát các giá trị trong hai cột cuối cùng, chúng ta có thể thấy rằng giá trị HTMT trong mẫu ban đầu sẽ nằm trong khoảng phân vị từ 2,5% đến 97,5% với xác suất 95%. Tất cả các giá trị HTMT của 5.000 mẫu bootstrap nằm trong khoảng 95% đều nhỏ hơn 1. Do đó, giả thuyết vô hiệu (H0) có thể bị bác bỏ với xác suất sai số 5%. Nói cách khác, tất cả các giá trị HTMT đều nhỏ hơn 1, do đó có thể kết luận rằng mô hình đo lường đạt được giá trị phân biệt.
- Bảng 8: Bootstrapping – HTMT
4.4. ĐÁNH GIÁ MÔ HÌNH CẤU TRÚC Luận văn: KQNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
4.4.1. Đánh giá hệ số đa cộng tuyến VIF
Theo Hair và cộng sự (2017), khi hệ số phóng đại phương sai (VIF) có giá trị từ 5 trở lên, điều đó cho thấy hiện tượng đa cộng tuyến có khả năng xảy ra trong mô hình. Nếu 3 ≤ VIF ≤ 5, có thể tồn tại đa cộng tuyến ở mức trung bình, trong khi VIF nhỏ hơn 3 cho thấy đa cộng tuyến hầu như không đáng kể.
Dựa trên kết quả trình bày ở Bảng 9, tất cả các biến độc lập đều có giá trị VIF nhỏ hơn 3, do đó có thể kết luận rằng mô hình không gặp vấn đề đa cộng tuyến.
- Bảng 9: Bảng thống kê đa cộng tuyến – VIF trong mô hình cấu trúc
4.4.2. Đánh giá ý nghĩa thống kê và độ lớn của các hệ số hồi quy
4.4.2.1. Tác động trực tiếp
- Bảng 10: Bootstrapping – Hệ số đường dẫn
Kết quả ước lượng bootstrapping trong Bảng 10 cho thấy Cơ cấu vốn có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đến Hiệu quả hoạt động của ngân hàng, với hệ số mẫu gốc O = 0,416. Điều này cho thấy khi các ngân hàng duy trì Cơ cấu vốn hợp lý với tỷ lệ Vốn chủ sở hữu cao, Hiệu quả hoạt động sẽ được cải thiện nhờ giảm chi phí vốn, tăng khả năng chống chịu rủi ro và củng cố niềm tin của thị trường. Kết quả này hoàn toàn phù hợp với lý thuyết đánh đổi và giả thuyết H1, cho rằng đòn bẩy tài chính ở mức tối ưu có thể nâng cao Hiệu quả hoạt động.
Với hệ số mẫu gốc 0,156 và mức ý nghĩa 1% (p = 0,007), kết quả cho thấy Cơ cấu vốn có tác động dương đến Rủi ro thanh khoản. Nói cách khác, khi tỷ lệ Vốn chủ sở hữu trong tổng nguồn vốn tăng, Rủi ro thanh khoản của ngân hàng cũng có xu hướng tăng. Kết quả này bác bỏ giả thuyết H2 khi cho rằng Vốn chủ sở hữu cao sẽ làm giảm Rủi ro thanh khoản, phản ánh thực tế rằng các ngân hàng có quy mô vốn lớn ở Việt Nam thường mở rộng danh mục cho vay và đầu tư sinh lời cao, từ đó giảm tỷ trọng tài sản thanh khoản và làm gia tăng Rủi ro thanh khoản. Luận văn: KQNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
Với hệ số mẫu gốc 0,339 và mức ý nghĩa 1% (p < 0.001), kết quả cho thấy Rủi ro thanh khoản có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến Hiệu quả hoạt động. Điều này cho thấy khi ngân hàng chấp nhận mức Rủi ro thanh khoản cao hơn, Hiệu quả hoạt động cũng được cải thiện, phản ánh sự đánh đổi giữa Rủi ro thanh khoản và khả năng sinh lời tốt. Kết quả bác bỏ giả thuyết H3 nhưng phù hợp với quan điểm trong lý thuyết quản trị ngân hàng, cho rằng mức Rủi ro thanh khoản hợp lý có thể giúp tối ưu hóa lợi nhuận nếu được kiểm soát trong phạm vi an toàn.
Các biến kiểm soát cũng cho thấy ảnh hưởng đáng kể đến Hiệu quả hoạt động. Quy mô ngân hàng (SIZE) có tác động dương và có ý nghĩa mạnh, phù hợp với giả thuyết H5 cho thấy ngân hàng quy mô lớn có Hiệu quả hoạt động cao hơn nhờ lợi thế kinh tế theo quy mô, khả năng đa dạng hóa sản phẩm và năng lực huy động vốn tốt hơn. Ngược lại, tỷ lệ nợ xấu (NPL) có tác động âm và có ý nghĩa thống kê ở mức 5%, phù hợp với giả thuyế H6 cho thấy khi nợ xấu tăng, lợi nhuận giảm do chi phí dự phòng rủi ro tín dụng tăng và khả năng quay vòng vốn bị hạn chế.
4.4.2.2. Tác động gián tiếp
- Bảng 11: Tác động gián tiếp
Kết quả trong Bảng 11 cho thấy biến Rủi ro thanh khoản đóng vai trò trung gian có ý nghĩa thống kê trong mối quan hệ giữa Cơ cấu vốn và Hiệu quả hoạt động, với hệ số O = 0,053 và p = 0,023. Điều này hàm ý rằng một phần tác động của Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động được truyền qua kênh thanh khoản. Cụ thể, Cơ cấu vốn vững mạnh giúp ngân hàng có khả năng huy động và phân bổ nguồn vốn linh hoạt hơn, nhưng đồng thời cũng thúc đẩy việc mở rộng tín dụng và đầu tư, khiến thanh khoản biến động và trở thành yếu tố trung gian điều tiết lợi nhuận. Kết quả này xác nhận giả thuyết H4 và cho thấy trong bối cảnh Việt Nam, Rủi ro thanh khoản có thể đóng vai trò tích cực, giúp khuếch đại tác động của vốn đến Hiệu quả hoạt động nếu được kiểm soát trong giới hạn an toàn.
4.4.2.3. Tổng tác động
- Bảng 12: Bootstrapping – Tổng tác động
Bảng 12 cho thấy tổng tác động của Cơ cấu vốn lên Hiệu quả hoạt động có ý nghĩa thống kê, với hệ số Mẫu gốc (O) = 0,469. Hệ số này thể hiện tổng tác động tích cực của Cơ cấu vốn lên Hiệu quả hoạt động, bằng tổng của tác động tích cực trực tiếp của Cơ cấu vốn lên Hiệu quả hoạt động, Mẫu gốc (O) = 0,416 và tác động tích cực gián tiếp của Cơ cấu vốn lên Hiệu quả hoạt động thông qua biến trung gian là Rủi ro thanh khoản (RRTK) Mẫu gốc (O)=0,053. Kết quả này củng cố luận điểm rằng Cơ cấu vốn là yếu tố nền tảng quyết định Hiệu quả hoạt động của ngân hàng, không chỉ thông qua tác động trực tiếp mà còn thông qua việc ảnh hưởng đến Rủi ro thanh khoản – yếu tố trung gian quan trọng trong việc chuyển hóa hiệu quả sử dụng vốn thành lợi nhuận.
- Bảng 13: Tổng hợp kết quả kiểm định và giả thuyết
4.4.3. Kiểm định các hệ số xác định Luận văn: KQNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
4.4.3.1. Đánh giá hệ số xác định R²
Kết quả cho thấy R² của biến Hiệu quả hoạt động đạt 0,593, nghĩa là các biến độc lập trong mô hình (CCV, Rủi ro thanh khoản, NPL, SIZE) giải thích được khoảng 59,3% sự biến thiên của Hiệu quả hoạt động ngân hàng. Mức này được đánh giá là từ trung bình đến cao, phản ánh mô hình có khả năng giải thích tương đối mạnh mẽ. Kết quả này phù hợp với kỳ vọng lý thuyết, vì Hiệu quả hoạt động chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố tài chính và quản trị, trong đó Cơ cấu vốn, Rủi ro thanh khoản, nợ xấu và quy mô là các nhân tố chính.
Trong khi đó, R² của Rủi ro thanh khoản chỉ đạt 0,024, cho thấy Cơ cấu vốn chỉ giải thích được 2,4% biến động của Rủi ro thanh khoản. Điều này hàm ý rằng Rủi ro thanh khoản còn chịu ảnh hưởng đáng kể từ các yếu tố khác như chính sách quản trị thanh khoản nội bộ, cơ cấu kỳ hạn tài sản – nguồn vốn và điều kiện thị trường tài chính.
- Bảng 14: Hệ số xác định R²
4.4.3.2. Kiểm định hệ số xác định f²
Trong PLS-SEM, ngoài việc đánh giá hệ số xác định (R²), cần kiểm định thêm chỉ số f² để xác định mức độ đóng góp của từng biến độc lập vào biến phụ thuộc. Theo Hair et al. (2017), giá trị f² được diễn giải như sau:
- 0,02 ≤ f² < 0,15 → tác động nhỏ
- 0,15 ≤ f² < 0,35 → tác động trung bình f² ≥ 0,35 → tác động lớn
- f² < 0,02 → tác động không đáng kể
Bảng 15: Hệ số xác định f²
Từ bảng 15 cho thấy các kết quả như sau:
- Tác động từ Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động: có tác động lớn, khẳng định vai trò trung tâm của Cơ cấu vốn.
- Tác động từ Rủi ro thanh khoản đến Hiệu quả hoạt động và tác động từ SIZE đến Hiệu quả hoạt động đều có tác động trung bình, cho thấy tầm quan trọng của quản trị thanh khoản và lợi thế quy mô.
- Tác động từ NPL đến Hiệu quả hoạt động và tác động từ Cơ cấu vốn đến Rủi ro thanh khoản có tác động nhỏ và không ý nghĩa, gợi ý rằng các yếu tố này chưa đủ mạnh để giải thích Hiệu quả hoạt động trong bối cảnh nghiên cứu.
Điều này hàm ý rằng, để nâng cao Hiệu quả hoạt động, các Ngân hàng thương mại Việt Nam cần chú trọng Cơ cấu vốn vững mạnh, đồng thời tăng cường quản trị thanh khoản và phát huy lợi thế từ quy mô hoạt động.
4.4.4. Phân tích kết quả đa nhóm Luận văn: KQNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
Trong nghiên cứu, biến giả Basel II (BASE_II) được sử dụng để phân loại các ngân hàng thành hai nhóm: nhóm đã áp dụng Basel II (giá trị 1) và nhóm chưa áp dụng Basel II (giá trị 0). Việc phân nhóm này phản ánh sự khác biệt trong mức độ tuân thủ chuẩn mực an toàn vốn và quản trị rủi ro giữa các Ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu.
Mục tiêu của phân tích đa nhóm (Multi-Group Analysis – MGA) là kiểm tra liệu các mối quan hệ cấu trúc trong mô hình (CCV → Hiệu quả hoạt động, Cơ cấu vốn → Rủi ro thanh khoản, Rủi ro thanh khoản → Hiệu quả hoạt động và Cơ cấu vốn → Rủi ro thanh khoản → Hiệu quả hoạt động) có sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm ngân hàng hay không. Phương pháp MGA, kết hợp với Permutation Test, cho phép đánh giá sự khác biệt thống kê giữa hai nhóm ngân hàng, nhóm đã và chưa áp dụng Basel II, từ đó rút ra kết luận về vai trò điều tiết của Basel II trong tác động từ Cơ cấu vốn đến Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động.
Việc thực hiện phân tích đa nhóm trong bối cảnh này có ý nghĩa quan trọng vì Basel II được kỳ vọng sẽ nâng cao khả năng quản trị rủi ro và củng cố Hiệu quả hoạt động ngân hàng (Basel Committee on Banking Supervision, 2019). Do đó, kết quả MGA sẽ giúp xác định liệu việc triển khai Basel II có thực sự làm thay đổi tác động của Cơ cấu vốn đến Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại Việt Nam hay không.
4.4.4.1. Kết quả đa nhóm trong tác động trực tiếp
- Bảng 16: Kết quả phân tích đa nhóm biến Basel II trong tác động trực tiếp
Kết quả phân tích đa nhóm (MGA) cho thấy sự khác biệt đáng kể trong tác động từ Cơ cấu vốn đến Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động giữa hai nhóm ngân hàng: nhóm chưa áp dụng Basel II và nhóm đã áp dụng Basel II.
Cụ thể, ở nhóm ngân hàng chưa áp dụng Basel II, tác động của Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động có hệ số 0,177, thấp hơn nhiều so với nhóm đã áp dụng Basel II (0,414). Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê (p = 0,022), cho thấy việc áp dụng Basel II giúp tăng cường vai trò tích cực của Cơ cấu vốn đối với Hiệu quả hoạt động ngân hàng. Điều này phản ánh rằng các ngân hàng tuân thủ Basel II thường có chính sách quản trị vốn và rủi ro tốt hơn, nhờ đó sử dụng vốn hiệu quả hơn trong việc tạo ra lợi nhuận. Luận văn: KQNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
Đáng chú ý, mối quan hệ giữa Cơ cấu vốn và Rủi ro thanh khoản cho thấy sự đảo chiều hoàn toàn về bản chất giữa hai nhóm. Ở nhóm chưa áp dụng Basel II, hệ số Cơ cấu vốn → Rủi ro thanh khoản = -0,462, nghĩa là khi tăng tỷ lệ Vốn chủ sở hữu, Rủi ro thanh khoản giảm. Điều này phù hợp với kỳ vọng lý thuyết rằng vốn mạnh giúp ngân hàng giảm thiểu Rủi ro thanh khoản nhờ khả năng hấp thụ tổn thất tốt hơn. Tuy nhiên, ở nhóm đã áp dụng Basel II, hệ số này chuyển sang dương (0,264), cho thấy Cơ cấu vốn cao hơn lại đi kèm với Rủi ro thanh khoản lớn hơn. Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê rất mạnh (p = 0,001). Kết quả này phản ánh hiện tượng chuyển đổi hành vi quản trị rủi ro: các ngân hàng tuân thủ Basel II, với khả năng giám sát và kiểm soát vốn tốt hơn, có xu hướng chủ động chấp nhận mức Rủi ro thanh khoản cao hơn để tăng lợi nhuận và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn. Nói cách khác, họ chấp nhận Rủi ro thanh khoản có tính toán, thay vì giảm thiểu nó bằng mọi giá, do đã có khung quản trị rủi ro hiệu quả hơn để kiểm soát tác động tiêu cực.
Đối với mối quan hệ Rủi ro thanh khoản → Hiệu quả hoạt động, cả hai nhóm đều có hệ số dương: 0,607 ở nhóm chưa áp dụng Basel II và 0,494 ở nhóm đã áp dụng. Mặc dù sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê (p = 0,135), nhưng kết quả vẫn cho thấy Rủi ro thanh khoản có tác động cùng chiều đến Hiệu quả hoạt động trong cả hai nhóm ngân hàng. Điều này hàm ý rằng trong ngắn hạn, việc chấp nhận mức Rủi ro thanh khoản hợp lý có thể giúp ngân hàng gia tăng lợi nhuận, thông qua việc mở rộng cho vay và giảm dự trữ tài sản kém sinh lời.
Tóm lại, kết quả MGA cho thấy Basel II thực sự làm thay đổi cơ chế truyền dẫn giữa Cơ cấu vốn, Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động. Ở nhóm chưa áp dụng Basel II, Vốn chủ sở hữu chủ yếu đóng vai trò giảm rủi ro, trong khi ở nhóm đã áp dụng, Vốn chủ sở hữu lại được sử dụng chủ động như công cụ gia tăng lợi nhuận, cho thấy năng lực quản trị rủi ro và vốn đã được nâng lên đáng kể. Kết quả này phù hợp với nhận định của Basel Committee on Banking Supervision (2019) rằng việc triển khai Basel II giúp tăng tính bền vững và ổn định tài chính, đồng thời nâng cao hiệu quả quản trị vốn và thanh khoản trong hệ thống ngân hàng, các phát hiện này sẽ được tiếp tục thảo luận trong Chương 5 nhằm làm rõ hơn ý nghĩa lý thuyết và thực tiễn, đồng thời đưa ra các khuyến nghị chính sách và giải pháp quản trị cụ thể cho các Ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn tới.
4.4.4.2. Kết quả đa nhóm trong tác động gián tiếp
- Bảng 17: Kết quả phân tích đa nhóm biến Basel II trong tác động gián tiếp
Kết quả phân tích đa nhóm (Multi-Group Analysis – MGA) đối với tác động gián tiếp của Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động thông qua vai trò trung gian của Rủi ro thanh khoản cho thấy có sự khác biệt đáng kể giữa nhóm ngân hàng chưa áp dụng Basel II và nhóm đã áp dụng Basel II. Luận văn: KQNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
Cụ thể, đối với nhóm ngân hàng chưa áp dụng Basel II (NO_BASE_II), tác động gián tiếp của Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động thông qua Rủi ro thanh khoản có giá trị β = -0.28. Kết quả này cho thấy Cơ cấu vốn có xu hướng làm giảm Hiệu quả hoạt động thông qua kênh Rủi ro thanh khoản. Điều này có thể được giải thích bởi việc các ngân hàng chưa áp dụng đầy đủ các chuẩn mực quản trị rủi ro theo Basel II thường có mức độ quản trị thanh khoản chưa tối ưu, dẫn đến việc thay đổi trong Cơ cấu vốn có thể làm gia tăng những bất cân đối trong cấu trúc tài sản – nguồn vốn và từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến Hiệu quả hoạt động thông qua yếu tố Rủi ro thanh khoản.
Ngược lại, đối với nhóm ngân hàng đã áp dụng Basel II (YES_BASE_II), tác động gián tiếp của Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động thông qua Rủi ro thanh khoản lại mang giá trị dương (β = 0.131). Kết quả này hàm ý rằng trong bối cảnh các ngân hàng tuân thủ các yêu cầu quản trị rủi ro theo chuẩn Basel II, việc điều chỉnh Cơ cấu vốn có thể được thực hiện một cách hiệu quả hơn, qua đó giúp quản trị Rủi ro thanh khoản tốt hơn và góp phần cải thiện Hiệu quả hoạt động của ngân hàng.
So sánh giữa hai nhóm cho thấy sự khác biệt của tác động gián tiếp đạt giá trị β = – 0.411, và kiểm định hoán vị (permutation test) cho kết quả p-value = 0.001, nhỏ hơn mức ý nghĩa 1%. Điều này chứng tỏ sự khác biệt về tác động gián tiếp giữa hai nhóm ngân hàng là có ý nghĩa thống kê, qua đó khẳng định rằng việc áp dụng Basel II có vai trò quan trọng trong việc điều tiết cơ chế tác động của Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động thông qua Rủi ro thanh khoản.
Như vậy, kết quả nghiên cứu cho thấy Rủi ro thanh khoản thực sự đóng vai trò biến trung gian trong tác động từ Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động, đồng thời vai trò trung gian này chịu sự ảnh hưởng đáng kể bởi việc áp dụng Basel II. Cụ thể, trong khi ở các ngân hàng chưa áp dụng Basel II, Rủi ro thanh khoản có xu hướng làm suy giảm tác động tích cực của Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động, thì ở các ngân hàng đã áp dụng Basel II, cơ chế trung gian này lại vận hành theo hướng hỗ trợ cải thiện Hiệu quả hoạt động. Điều này cho thấy các chuẩn mực quản trị rủi ro theo Basel II đã góp phần nâng cao hiệu quả quản trị thanh khoản, từ đó giúp tối ưu hóa tác động từ Cơ cấu vốn đến HQHĐ của ngân hàng.
Kết quả này cũng gợi ý rằng việc tiếp tục thúc đẩy triển khai các chuẩn mực Basel II trong hệ thống ngân hàng có thể giúp cải thiện hiệu quả quản lý Rủi ro thanh khoản, đồng thời tạo điều kiện để các ngân hàng khai thác tốt hơn các lợi ích từ việc điều chỉnh Cơ cấu vốn trong hoạt động kinh doanh.
4.5. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU Luận văn: KQNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
4.5.1. Tác động của cơ cấu vốn đến hiệu quả hoạt động
Kết quả nghiên cứu cho thấy Cơ cấu vốn có tác động trực tiếp, tích cực và mạnh mẽ đến Hiệu quả hoạt động của ngân hàng, với hệ số 0,469 (p < 0,01). Điều này phù hợp với lý thuyết đánh đổi, cho rằng việc sử dụng đòn bẩy hợp lý giúp ngân hàng tối ưu hóa chi phí vốn, tận dụng lá chắn thuế và gia tăng lợi nhuận cho cổ đông (Modigliani & Miller, 1963; Berger & Bouwman, 2013).
Trong bối cảnh Việt Nam, kết quả này gợi ý rằng các ngân hàng duy trì Cơ cấu vốn cân bằng giữa Vốn chủ sở hữu và vốn huy động có thể phát huy lợi thế tài trợ và giảm rủi ro chi phí vốn, từ đó nâng cao khả năng sinh lời và Hiệu quả hoạt động tổng thể. Điều này cũng phản ánh thực tế rằng việc tăng cường năng lực vốn không chỉ giúp củng cố niềm tin thị trường mà còn là nền tảng để các ngân hàng mở rộng hoạt động kinh doanh một cách bền vững.
4.5.2. Tác động của cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản
Kết quả nghiên cứu cho thấy Cơ cấu vốn có tác động cùng chiều đến Rủi ro thanh khoản với hệ số β = 0.156 và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% (p < 0.01). Kết quả thực nghiệm cho thấy khi cơ cấu vốn thay đổi theo hướng gia tăng tỷ trọng các nguồn vốn nhất định, mức độ Rủi ro thanh khoản của ngân hàng có xu hướng tăng lên.
Kết quả này có thể được giải thích từ đặc điểm hoạt động của các ngân hàng thương mại. Trong thực tế, nguồn vốn của ngân hàng chủ yếu đến từ tiền gửi của khách hàng và các nguồn vốn huy động trên thị trường, trong khi vốn chủ sở hữu thường chiếm tỷ trọng nhỏ hơn. Khi ngân hàng mở rộng quy mô huy động vốn để tăng trưởng tín dụng hoặc mở rộng hoạt động kinh doanh, nguồn vốn huy động, đặc biệt là các khoản tiền gửi ngắn hạn có thể làm gia tăng áp lực thanh khoản. Nguyên nhân là do ngân hàng thường sử dụng các nguồn vốn này để tài trợ cho các khoản cho vay trung và dài hạn, dẫn đến sự không phù hợp về kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn, từ đó làm tăng nguy cơ thiếu hụt thanh khoản khi các nghĩa vụ thanh toán đến hạn.
Bên cạnh đó, trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam, sự cạnh tranh trong huy động vốn ngày càng gia tăng khiến nhiều ngân hàng phụ thuộc lớn vào nguồn vốn huy động từ thị trường. Khi tỷ trọng vốn huy động trong cơ cấu vốn tăng lên, đặc biệt là các khoản tiền gửi có khả năng rút ra trong thời gian ngắn, ngân hàng có thể phải đối mặt với rủi ro thanh khoản cao hơn khi xảy ra biến động trên thị trường hoặc khi tâm lý người gửi tiền thay đổi. Do đó, sự thay đổi trong cơ cấu vốn theo hướng gia tăng nguồn vốn huy động có thể làm gia tăng mức độ rủi ro thanh khoản của ngân hàng.
Kết quả nghiên cứu này hàm ý rằng việc điều chỉnh cơ cấu vốn không chỉ nhằm mục tiêu mở rộng quy mô hoạt động mà còn cần gắn liền với quản trị thanh khoản hiệu quả. Các ngân hàng thương mại cần chú trọng cân đối hợp lý giữa tài sản và nguồn vốn theo kỳ hạn, đồng thời tăng cường các nguồn vốn ổn định và dài hạn nhằm giảm áp lực thanh khoản. Việc duy trì cơ cấu vốn hợp lý kết hợp với các chính sách quản trị rủi ro thanh khoản phù hợp sẽ góp phần nâng cao sự ổn định và an toàn trong hoạt động của ngân hàng.
4.5.3. Vai trò trung gian của rủi ro thanh khoản Luận văn: KQNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
CCV còn có tác động gián tiếp đến Hiệu quả hoạt động thông qua kênh Rủi ro thanh khoản. Hệ số gián tiếp đạt 0,053 và có ý nghĩa thống kê (p < 0,05), cho thấy mối quan hệ trung gian tồn tại. Tuy nhiên, giá trị VAF chỉ đạt 11,3%, dưới ngưỡng 20% (Hair et al., 2017), phản ánh vai trò trung gian của thanh khoản ở mức hạn chế. Điều này cho thấy phần lớn tác động của Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động vẫn diễn ra trực tiếp, trong khi kênh gián tiếp thông qua thanh khoản mới chỉ góp phần bổ sung. So sánh với các nghiên cứu tại thị trường phát triển, nơi thanh khoản được khẳng định là nhân tố trung gian quan trọng (Berger & Bouwman, 2013), kết quả này nhấn mạnh đặc thù của hệ thống ngân hàng Việt Nam, khi quản trị thanh khoản chưa thực sự phát huy vai trò điều tiết giữa Cơ cấu vốn và Hiệu quả hoạt động.
4.5.4. Tác động của rủi ro thanh khoản đến hiệu quả hoạt động
Biến Rủi ro thanh khoản có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến Hiệu quả hoạt động, với hệ số 0,339 (p < 0.01). Kết quả này cho thấy khi ngân hàng chấp nhận Rủi ro thanh khoản ở mức hợp lý, Hiệu quả hoạt động có thể được cải thiện. Điều này phản ánh sự đánh đổi giữa khả năng sinh lời và Rủi ro thanh khoản trong hoạt động ngân hàng.
Cụ thể, ngân hàng nắm giữ ít tài sản thanh khoản hơn thường có khả năng mở rộng cho vay và đầu tư sinh lời cao hơn, qua đó tăng lợi nhuận trong ngắn hạn. Tuy nhiên, nếu Rủi ro thanh khoản vượt quá ngưỡng an toàn, điều này có thể làm suy giảm Hiệu quả hoạt động và đe dọa sự ổn định dài hạn. Do đó, kết quả nghiên cứu cho thấy việc quản trị thanh khoản hiệu quả, tức duy trì mức rủi ro hợp lý và khả năng chuyển đổi tài sản kịp thời, là yếu tố then chốt giúp ngân hàng tối ưu hóa Hiệu quả hoạt động.
4.5.5. Vai trò của các biến kiểm soát
Ngoài Cơ cấu vốn và Rủi ro thanh khoản, các biến kiểm soát cũng thể hiện tác động có ý nghĩa. Quy mô ngân hàng (SIZE) có tác động tích cực đến Hiệu quả hoạt động (hệ số 0,368; p < 0,01), khẳng định các ngân hàng lớn thường hưởng lợi từ hiệu ứng kinh tế theo quy mô, uy tín thị trường và khả năng đa dạng hóa hoạt động. Ngược lại, tỷ lệ nợ xấu (NPL) tác động tiêu cực đến Hiệu quả hoạt động (hệ số -0,229; p < 0,05), phù hợp với các nghiên cứu trước, cho thấy chất lượng tín dụng yếu làm suy giảm lợi nhuận và gia tăng chi phí dự phòng rủi ro. Luận văn: KQNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
Nhìn chung, kết quả nghiên cứu khẳng định Cơ cấu vốn là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến Hiệu quả hoạt động của ngân hàng, cả trực tiếp và gián tiếp. Tuy nhiên, vai trò trung gian của thanh khoản vẫn chưa rõ nét như kỳ vọng, phản ánh bối cảnh đặc thù của ngành ngân hàng Việt Nam. Đồng thời, quy mô ngân hàng mang lại lợi thế tích cực, trong khi nợ xấu tiếp tục là rào cản lớn đối với Hiệu quả hoạt động trong ngành ngân hàng.
4.5.6. Vai trò của biến Basel II
Kết quả phân tích đa nhóm (Multi-Group Analysis – MGA) cho thấy Basel II đóng vai trò điều tiết quan trọng trong tác động từ Cơ cấu vốn đến Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Sự khác biệt về các hệ số đường dẫn giữa hai nhóm ngân hàng, nhóm đã áp dụng Basel II và nhóm chưa áp dụng đều thể hiện rõ rệt và có ý nghĩa thống kê, phản ánh tác động thực chất của khung chuẩn mực này đối với hiệu quả quản trị và vận hành ngân hàng.
Trước hết, xét về tác động trực tiếp, kết quả MGA cho thấy Basel II làm thay đổi đáng kể mối quan hệ giữa cơ cấu vốn và các biến trong mô hình. Cụ thể, ở nhóm chưa áp dụng Basel II, Cơ cấu vốn có xu hướng làm giảm Rủi ro thanh khoản, phản ánh cách tiếp cận quản trị vốn thiên về mục tiêu đảm bảo an toàn tài chính và hạn chế rủi ro. Ngược lại, ở nhóm đã áp dụng Basel II, tác động này chuyển sang tác động cùng chiều, cho thấy các ngân hàng có xu hướng sử dụng vốn một cách linh hoạt hơn để hỗ trợ hoạt động kinh doanh và mở rộng tín dụng. Điều này hàm ý rằng việc áp dụng Basel II đã thúc đẩy các ngân hàng chuyển từ cách tiếp cận quản trị vốn thận trọng đơn thuần sang quản trị vốn gắn với tối ưu hóa hiệu quả hoạt động trong khuôn khổ kiểm soát rủi ro. Bên cạnh đó, tác động trực tiếp của Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động cũng khác biệt giữa hai nhóm, cho thấy Basel II góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và năng lực quản trị tài chính của ngân hàng.
Tiếp theo, xét về tác động gián tiếp, kết quả phân tích cho thấy Basel II cũng làm thay đổi vai trò trung gian của Rủi ro thanh khoản trong tác động từ Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động. Cụ thể, ở nhóm chưa áp dụng Basel II, tác động gián tiếp của Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động thông qua Rủi ro thanh khoản mang giá trị âm (β = -0,28), cho thấy Rủi ro thanh khoản đóng vai trò làm suy giảm tác động tích cực của Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động. Ngược lại, ở nhóm đã áp dụng Basel II, tác động gián tiếp này chuyển sang dương (β = 0,131), hàm ý rằng trong môi trường quản trị rủi ro theo chuẩn Basel II, Rủi ro thanh khoản được kiểm soát và quản trị hiệu quả hơn, từ đó có thể hỗ trợ cải thiện Hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Kiểm định hoán vị cho thấy sự khác biệt của tác động gián tiếp giữa hai nhóm là có ý nghĩa thống kê (p = 0,001), khẳng định rằng Basel II đã điều tiết đáng kể cơ chế truyền dẫn giữa Cơ cấu vốn, Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động.
Tổng hợp các kết quả trên cho thấy việc áp dụng Basel II không chỉ ảnh hưởng đến các mối quan hệ trực tiếp mà còn làm thay đổi cơ chế tác động gián tiếp trong mô hình, qua đó góp phần nâng cao hiệu quả quản trị vốn và quản trị rủi ro của các Ngân hàng thương mại. Phát hiện này phù hợp với quan điểm của Basel Committee on Banking Supervision (2019), theo đó Basel II không chỉ là một bộ tiêu chuẩn mang tính tuân thủ, mà còn là công cụ giúp tăng cường khả năng chống chịu, nâng cao hiệu quả hoạt động và thúc đẩy sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng.
Trong bối cảnh Việt Nam, nơi việc triển khai Basel II vẫn còn chưa đồng đều giữa các ngân hàng, kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Nó cho thấy Basel II đã thực sự tạo ra sự khác biệt trong hành vi quản trị vốn và rủi ro, giúp các ngân hàng chuyển từ tư duy “an toàn thụ động” sang quản trị rủi ro chủ động và linh hoạt hơn nhằm tối ưu hóa Hiệu quả hoạt động. Do đó, việc tiếp tục thúc đẩy lộ trình áp dụng Basel II rộng rãi hơn, đồng thời hướng tới các chuẩn mực cao hơn như Basel III, là cần thiết để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của hệ thống Ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập tài chính quốc tế. Luận văn: KQNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
Chương 4 đã trình bày kết quả phân tích dữ liệu của 30 Ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2015–2024 bằng phương pháp PLS-SEM. Qua thống kê mô tả và ma trận tương quan, nghiên cứu khái quát đặc điểm các biến, xác định tác động ban đầu giữa Cơ cấu vốn đến Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động, làm nền tảng cho việc kiểm định mô hình.
Kết quả đánh giá mô hình đo lường cho thấy các thang đo đạt yêu cầu về độ tin cậy, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt, đảm bảo tính hợp lệ cho phân tích cấu trúc. Mô hình cấu trúc cho thấy Cơ cấu vốn có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến Hiệu quả hoạt động, cả trực tiếp và gián tiếp thông qua Rủi ro thanh khoản dù vai trò trung gian còn hạn chế. Rủi ro thanh khoản cũng có ảnh hưởng cùng chiều với Hiệu quả hoạt động, phản ánh sự đánh đổi giữa sinh lời và an toàn thanh khoản. Ngoài ra, quy mô ngân hàng (SIZE) tác động tích cực, trong khi tỷ lệ nợ xấu (NPL) ảnh hưởng tiêu cực đến Hiệu quả hoạt động, phù hợp với các nghiên cứu trước.
Các chỉ số đánh giá mô hình cho thấy mức độ phù hợp cao (R² = 0,593) và khả năng dự báo tốt đối với Hiệu quả hoạt động. Tuy nhiên, khả năng giải thích đối với Rủi ro thanh khoản còn thấp, cho thấy cần xem xét thêm các yếu tố quản trị thanh khoản và điều kiện thị trường trong các nghiên cứu sau.
Đáng chú ý, phân tích đa nhóm (MGA) chỉ ra rằng việc áp dụng Basel II tạo ra sự khác biệt rõ rệt giữa hai nhóm ngân hàng đã áp dung Basel II và chưa áp dụng Basel II, qua đó nâng cao năng lực quản trị vốn, kiểm soát rủi ro và hiệu quả sử dụng vốn.
Tổng thể, kết quả chương này khẳng định mô hình nghiên cứu có độ tin cậy cao, đồng thời cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Các phát hiện không chỉ góp phần làm rõ ý nghĩa lý thuyết về quản trị vốn ngân hàng, mà còn mang giá trị thực tiễn đối với các nhà quản lý và hoạch định chính sách. Những kết quả này là cơ sở cho chương 5, nơi sẽ thảo luận sâu hơn về hàm ý quản trị và định hướng nghiên cứu sau này.
CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ Luận văn: KQNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
Dựa trên những kết quả phân tích ở Chương 4, Chương 5 sẽ tổng hợp và đưa ra kết luận về tác động từ Cơ cấu vốn đến Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm góp phần nâng cao Hiệu quả hoạt động cho các ngân hàng trong bối cảnh cạnh tranh và hội nhập quốc tế. Bên cạnh những đóng góp đạt được, luận văn cũng chỉ ra những hạn chế còn tồn tại và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm hoàn thiện hơn mô hình cũng như kết quả phân tích trong tương lai.
5.1. KẾT LUẬN
Đối với đề tài nghiên cứu “Tác động của cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam”, tác giả đã sử dụng phương pháp định lượng với mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) trên phần mềm SmartPLS 3, với dữ liệu thu thập từ 30 Ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2015–2024. Các biến trong mô hình bao gồm: Cơ cấu vốn (ETA, ETL, ETD), Rủi ro thanh khoản (L3, L4, FGAP), Hiệu quả hoạt động (ROA, ROE, NIM), cùng các biến kiểm soát (SIZE, NPL, Basel II). Kết quả phân tích đã giải quyết đầy đủ các mục tiêu nghiên cứu và mang lại nhiều phát hiện quan trọng như sau:
Thứ nhất, nghiên cứu đã xác định và đo lường được tác động của Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Kết quả cho thấy Cơ cấu vốn có ảnh hưởng trực tiếp, tích cực và có ý nghĩa thống kê cao đối với các chỉ tiêu hiệu quả (ROA, ROE, NIM). Điều này khẳng định rằng ngân hàng duy trì tỷ lệ Vốn chủ sở hữu hợp lý sẽ đạt Hiệu quả hoạt động cao hơn, nhờ giảm chi phí vốn, gia tăng khả năng chống chịu rủi ro và củng cố niềm tin của khách hàng cũng như nhà đầu tư. Kết quả phù hợp với lý thuyết đánh đổi, cho thấy đòn bẩy tài chính ở mức tối ưu giúp tối đa hóa lợi nhuận mà vẫn đảm bảo an toàn hệ thống.
Thứ hai, nghiên cứu đã làm rõ tác động của Cơ cấu vốn đến Rủi ro thanh khoản trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam. Kết quả cho thấy Cơ cấu vốn có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến Rủi ro thanh khoản, hàm ý rằng khi tỷ lệ vốn chủ sở hữu tăng lên, mức độ rủi ro thanh khoản cũng có xu hướng gia tăng. Phát hiện này phần nào khác với kỳ vọng của lý thuyết truyền thống, nhưng lại phản ánh thực tế hoạt động của các ngân hàng tại Việt Nam, nơi các ngân hàng có nguồn vốn lớn thường tận dụng lợi thế tài chính để mở rộng tín dụng và đầu tư sinh lời. Điều này có thể làm giảm tỷ trọng tài sản thanh khoản và từ đó làm gia tăng áp lực thanh khoản trong ngắn hạn. Luận văn: KQNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
Thứ ba, nghiên cứu đã chứng minh vai trò trung gian của Rủi ro thanh khoản trong tác động từ Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động. Kết quả từ mô hình SEM cho thấy Rủi ro thanh khoản đóng vai trò cầu nối giúp truyền dẫn tác động của Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động thông qua cơ chế thanh khoản – lợi nhuận. Điều này khẳng định rằng Cơ cấu vốn không chỉ ảnh hưởng trực tiếp mà còn gián tiếp tác động đến Hiệu quả hoạt động thông qua khả năng kiểm soát thanh khoản của ngân hàng. Phát hiện này bổ sung vào khoảng trống nghiên cứu trước đây và khẳng định tầm quan trọng của việc kết hợp chính sách vốn với quản trị thanh khoản trong chiến lược tài chính ngân hàng.
Thứ tư, biến kiểm soát Basel II được đưa vào mô hình cho thấy vai trò điều tiết đáng kể trong mối quan hệ giữa các biến chính. Phân tích đa nhóm (MGA) chứng minh rằng ở những ngân hàng đã áp dụng Basel II, tác động của Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động mạnh hơn rõ rệt so với nhóm chưa áp dụng. Đồng thời, tác động từ Cơ cấu vốn đến Rủi ro thanh khoản có sự đảo chiều, thể hiện sự chuyển đổi từ tư duy quản trị phòng thủ sang chủ động trong các ngân hàng tuân thủ Basel II. Điều này chứng minh rằng Basel II không chỉ là khung pháp lý về an toàn vốn, mà còn là yếu tố thúc đẩy năng lực quản trị, ra quyết định tài chính và quản lý rủi ro hiệu quả hơn, giúp các ngân hàng tối ưu hóa Hiệu quả hoạt động trong khuôn khổ an toàn.
Thứ năm, các biến kiểm soát khác cũng cho thấy ảnh hưởng đáng kể đến Hiệu quả hoạt động: nợ xấu (NPL) tác động tiêu cực, trong khi quy mô ngân hàng (SIZE) tác động tích cực. Điều này phản ánh thực tế đặc trưng của hệ thống ngân hàng Việt Nam, nơi các ngân hàng có quy mô lớn thường có khả năng khai thác hiệu quả lợi thế kinh tế nhờ quy mô hoạt động, trong khi quản trị nợ xấu vẫn là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến lợi nhuận.
Như vậy, kết quả nghiên cứu không chỉ củng cố cơ sở lý thuyết tài chính ngân hàng hiện đại mà còn cung cấp bằng chứng thực nghiệm có giá trị cho các nhà quản trị ngân hàng, nhà hoạch định chính sách và các nhà đầu tư. Việc đẩy nhanh lộ trình áp dụng Basel II và tiến tới Basel III, cùng với xây dựng Cơ cấu vốn hợp lý và quản trị thanh khoản hiệu quả, sẽ là chìa khóa giúp ngành ngân hàng Việt Nam nâng cao Hiệu quả hoạt động, ổn định và phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập tài chính toàn cầu.
5.2. HÀM Ý QUẢN TRỊ Luận văn: KQNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
Trên cơ sở các kết quả thực nghiệm của mô hình nghiên cứu, luận văn đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm hỗ trợ các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam nâng cao hiệu quả hoạt động (HQHĐ) thông qua việc tối ưu hóa cơ cấu vốn (CCV), quản trị rủi ro thanh khoản (RRTK) và tăng cường áp dụng các chuẩn mực quản trị rủi ro theo Basel II.
Kết quả nghiên cứu cho thấy Cơ cấu vốn có tác động trực tiếp đến Hiệu quả hoạt động của ngân hàng, đồng thời ảnh hưởng đến Rủi ro thanh khoản, trong khi Rủi ro thanh khoản cũng tác động đáng kể đến Hiệu quả hoạt động. Đáng chú ý, kết quả phân tích trung gian chỉ ra rằng Rủi ro thanh khoản đóng vai trò là biến trung gian trong mối quan hệ giữa Cơ cấu vốn và Hiệu quả hoạt động, và mức độ tác động này có sự khác biệt giữa nhóm ngân hàng áp dụng và chưa áp dụng Basel II. Điều này hàm ý rằng hiệu quả hoạt động của ngân hàng không chỉ phụ thuộc vào quy mô vốn mà còn chịu ảnh hưởng bởi cách thức quản trị rủi ro và mức độ tuân thủ các chuẩn mực quốc tế.
Từ các kết quả này, các hàm ý quản trị được đề xuất tập trung vào ba nội dung chính: (i) tối ưu hóa cơ cấu vốn; (ii) nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro thanh khoản; và (iii) tăng cường vai trò của các yếu tố quản trị bổ trợ như quy mô ngân hàng, kiểm soát nợ xấu và áp dụng chuẩn Basel II.
5.2.1. Đối với cơ cấu vốn
Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng Cơ cấu vốn có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê cao đến Hiệu quả hoạt động của ngân hàng, đồng thời cũng ảnh hưởng đến Rủi ro thanh khoản. Tuy nhiên, tác động của vốn đến Rủi ro thanh khoản có chiều hướng dương, nghĩa là việc gia tăng tỷ lệ Vốn chủ sở hữu chưa chắc giúp giảm Rủi ro thanh khoản, mà trong nhiều trường hợp còn khiến ngân hàng mở rộng tín dụng mạnh hơn, từ đó gia tăng Rủi ro thanh khoản. Điều này cho thấy việc quản trị Cơ cấu vốn phải được xem xét trong mối quan hệ tổng thể giữa hiệu quả, rủi ro và chiến lược phát triển dài hạn.
Thứ nhất, về duy trì và nâng cao tỷ lệ Vốn chủ sở hữu: Các ngân hàng cần coi việc duy trì tỷ lệ Vốn chủ sở hữu ở mức hợp lý là ưu tiên hàng đầu trong chiến lược quản trị tài chính. Vốn chủ sở hữu đóng vai trò như “vùng đệm” bảo vệ ngân hàng trước những biến động của thị trường, giúp tăng khả năng chống chịu và củng cố niềm tin của khách hàng cũng như nhà đầu tư. Tuy nhiên, việc tăng vốn không nên được thực hiện một cách cơ học, mà phải đi kèm với hiệu quả sử dụng vốn. Khi nguồn Vốn chủ sở hữu tăng lên, ngân hàng cần có kế hoạch phân bổ hợp lý, ưu tiên cho các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao như chuyển đổi số, đầu tư công nghệ quản trị rủi ro, phát triển sản phẩm tài chính mới hoặc cải thiện năng suất vốn. Một chiến lược vốn bền vững không chỉ dừng ở việc tăng quy mô mà phải hướng tới nâng cao hiệu quả sinh lời trên vốn, đảm bảo lợi ích lâu dài cho cổ đông và hệ thống. Luận văn: KQNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
Thứ hai, về cân đối giữa nguồn vốn ngắn hạn và dài hạn: Một trong những vấn đề được chỉ ra từ nghiên cứu là sự mất cân đối giữa Cơ cấu vốn và cấu trúc kỳ hạn nguồn vốn, dẫn đến Rủi ro thanh khoản gia tăng. Để khắc phục, các ngân hàng cần đa dạng hóa nguồn vốn huy động, giảm phụ thuộc vào vốn ngắn hạn từ khách hàng cá nhân và tăng cường huy động vốn trung – dài hạn thông qua phát hành trái phiếu, hợp tác với các tổ chức tài chính quốc tế hoặc thu hút vốn từ các cổ đông chiến lược. Việc duy trì Cơ cấu vốn cân đối giữa Vốn chủ sở hữu, vốn huy động và vốn trung dài hạn sẽ giúp ngân hàng đảm bảo tính ổn định trong tài chính, đồng thời nâng cao khả năng đáp ứng nhu cầu tín dụng dài hạn của nền kinh tế. Ngoài ra, ngân hàng cần giám sát chặt chẽ tỷ lệ vốn trên dư nợ cho vay, vì nếu Vốn chủ sở hữu không đủ để đảm bảo cho tăng trưởng tín dụng, Rủi ro thanh khoản sẽ tăng đáng kể.
Thứ ba, về gắn kết chính sách vốn với chuẩn mực Basel II: Trong bối cảnh hội nhập tài chính quốc tế, các ngân hàng cần lồng ghép việc quản trị vốn vào khung quản trị an toàn vốn theo Basel II, đặc biệt thông qua Quy trình đánh giá nội bộ về mức đủ vốn (ICAAP) tiến tới áp dụng Basel III. Cách tiếp cận này giúp ngân hàng không chỉ tuân thủ các yêu cầu pháp lý về hệ số an toàn vốn (CAR) mà còn quản trị vốn theo hướng chủ động, dựa trên rủi ro thực tế của từng danh mục hoạt động. Bên cạnh đó, việc áp dụng Basel II còn giúp ngân hàng nâng cao tính minh bạch, khả năng đo lường rủi ro và hiệu quả phân bổ nguồn lực, qua đó củng cố niềm tin của thị trường và khả năng huy động vốn quốc tế trong tương lai.
5.2.2. Đối với rủi ro thanh khoản
Nghiên cứu khẳng định Rủi ro thanh khoản vừa chịu ảnh hưởng của Cơ cấu vốn, vừa tác động trực tiếp đến Hiệu quả hoạt động và đồng thời đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa Cơ cấu vốn và Hiệu quả hoạt động. Điều này cho thấy việc quản trị Rủi ro thanh khoản hiệu quả không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro mà còn góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của ngân hàng.
Trước hết, các ngân hàng cần xây dựng hệ thống quản trị thanh khoản toàn diện, trong đó tập trung vào việc giám sát chặt chẽ các chỉ tiêu thanh khoản quan trọng như tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR), chênh lệch kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn, cũng như mức dự trữ thanh khoản tối thiểu. Việc theo dõi thường xuyên các chỉ tiêu này sẽ giúp ngân hàng phát hiện sớm các dấu hiệu mất cân đối thanh khoản và có biện pháp điều chỉnh kịp thời.
Thứ hai, tốc độ tăng trưởng tín dụng cần được kiểm soát phù hợp với khả năng huy động vốn và năng lực quản trị rủi ro của ngân hàng. Việc mở rộng tín dụng quá nhanh có thể mang lại lợi nhuận trong ngắn hạn nhưng đồng thời cũng làm gia tăng áp lực thanh khoản và rủi ro hệ thống. Do đó, các ngân hàng cần xây dựng chiến lược tăng trưởng tín dụng thận trọng, gắn với khả năng kiểm soát rủi ro và năng lực tài chính của mình. Luận văn: KQNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
Thứ ba, các ngân hàng nên đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và phân tích dữ liệu trong quản trị thanh khoản. Việc sử dụng các mô hình dự báo dòng tiền, phân tích dữ liệu lớn (big data) và trí tuệ nhân tạo có thể giúp ngân hàng dự đoán tốt hơn các biến động của dòng tiền, từ đó nâng cao khả năng ứng phó với các cú sốc thanh khoản trên thị trường.
5.2.3. Đối với các biến kiểm soát
Ngoài hai biến chính là Cơ cấu vốn và Rủi ro thanh khoản, các biến kiểm soát trong mô hình nghiên cứu cũng cung cấp nhiều gợi ý quan trọng cho hoạt động quản trị ngân hàng, bao gồm quy mô ngân hàng (SIZE), tỷ lệ nợ xấu (NPL) và việc áp dụng Basel II.
Thứ nhất, về quy mô ngân hàng, kết quả nghiên cứu cho thấy các ngân hàng có quy mô lớn thường đạt Hiệu quả hoạt động cao hơn nhờ tận dụng được lợi thế kinh tế theo quy mô, khả năng đa dạng hóa sản phẩm và tiếp cận nguồn vốn với chi phí thấp hơn. Tuy nhiên, quy mô chỉ thực sự mang lại hiệu quả khi đi kèm với hệ thống quản trị hiện đại và kiểm soát chi phí hiệu quả. Do đó, các ngân hàng nhỏ cần chú trọng tăng vốn điều lệ, mở rộng mạng lưới hoạt động và đẩy mạnh chuyển đổi số để nâng cao năng lực cạnh tranh.
Thứ hai, đối với tỷ lệ nợ xấu, kết quả nghiên cứu khẳng định rằng nợ xấu có tác động tiêu cực đến Hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Vì vậy, việc kiểm soát chất lượng tín dụng cần được xem là ưu tiên hàng đầu trong quản trị ngân hàng. Các ngân hàng cần nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng, tăng cường giám sát sau cho vay và chủ động xử lý nợ xấu thông qua tái cơ cấu khoản vay, trích lập dự phòng đầy đủ hoặc tham gia thị trường mua bán nợ.
Thứ ba, việc áp dụng Basel II đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực quản trị rủi ro và cải thiện hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Kết quả phân tích đa nhóm cho thấy tác động của Cơ cấu vốn đến Hiệu quả hoạt động thông qua Rủi ro thanh khoản có sự khác biệt giữa các ngân hàng áp dụng và chưa áp dụng Basel II, điều này cho thấy việc tuân thủ các chuẩn mực quốc tế có thể giúp ngân hàng quản trị rủi ro hiệu quả hơn. Vì vậy, các ngân hàng Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện việc triển khai Basel II, đồng thời chuẩn bị các điều kiện cần thiết để tiến tới áp dụng Basel III trong tương lai.
Tóm lại, các kết quả nghiên cứu cho thấy cơ cấu vốn, rủi ro thanh khoản và việc tuân thủ chuẩn mực Basel II là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Việc tối ưu hóa cơ cấu vốn cần đi đôi với quản trị rủi ro thanh khoản hiệu quả và tăng cường áp dụng các chuẩn mực quản trị rủi ro quốc tế. Khi các yếu tố này được triển khai đồng bộ, hệ thống ngân hàng không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn củng cố khả năng chống chịu trước các biến động của thị trường tài chính, qua đó góp phần thúc đẩy sự phát triển ổn định và bền vững của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Luận văn: KQNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
5.3. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
Mặc dù đã đạt được những kết quả nhất định, song nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế cần được thừa nhận.
Thứ nhất, dữ liệu được thu thập chủ yếu từ báo cáo tài chính công khai của các Ngân hàng thương mại trong giai đoạn 2015–2024, do đó có thể chưa phản ánh đầy đủ toàn bộ bức tranh về hoạt động ngân hàng, đặc biệt là các yếu tố mang tính định tính như văn hóa quản trị, năng lực điều hành hay mức độ chấp nhận rủi ro.
Thứ hai, nghiên cứu chỉ tập trung vào một số chỉ tiêu đại diện cho Cơ cấu vốn, Rủi ro thanh khoản và Hiệu quả hoạt động, trong khi thực tế còn nhiều biến số khác cũng có thể đóng vai trò quan trọng nhưng chưa được đưa vào mô hình, chẳng hạn như mức độ đa dạng hóa dịch vụ, chi phí hoạt động, môi trường pháp lý hoặc các yếu tố vĩ mô khác.
Thứ ba, phương pháp nghiên cứu sử dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) trên phần mềm SmartPLS 3 tuy cho phép đánh giá đồng thời các mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp, nhưng vẫn có những hạn chế nhất định về mặt kỹ thuật, đặc biệt trong việc kiểm định tính nhân quả và độ bền vững của các ước lượng theo thời gian.
Trên cơ sở đó, các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng dữ liệu cả về không gian và thời gian, chẳng hạn bằng cách so sánh giữa các nhóm ngân hàng (quốc doanh và tư nhân, lớn và nhỏ, trong nước và nước ngoài) hoặc kéo dài chuỗi thời gian để tăng tính khái quát. Đồng thời, việc bổ sung thêm các biến vĩ mô như tăng trưởng GDP, lãi suất, tỷ giá hay chỉ số ổn định tài chính quốc gia sẽ giúp phân tích sâu hơn bối cảnh ảnh hưởng đến hoạt động ngân hàng. Ngoài ra, các nghiên cứu tiếp theo có thể kết hợp thêm phương pháp định tính, thông qua phỏng vấn chuyên gia hoặc khảo sát các nhà quản trị ngân hàng, nhằm cung cấp cái nhìn đa chiều và phong phú hơn. Cuối cùng, việc áp dụng các phương pháp kinh tế lượng tiên tiến hơn như GMM động hoặc SEM hỗn hợp cũng là hướng đi tiềm năng để nâng cao độ tin cậy và tính thuyết phục của kết quả nghiên cứu.
- KẾT LUẬN CHƯƠNG 5
Chương 5 đã trình bày các kết luận quan trọng rút ra từ nghiên cứu. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất một số hàm ý chính sách thiết thực nhằm hỗ trợ các ngân hàng trong việc tối ưu hóa Cơ cấu vốn, nâng cao Hiệu quả hoạt động và kiểm soát Rủi ro thanh khoản, đồng thời cũng chỉ ra những hạn chế hiện tại của nghiên cứu và định hướng cho các công trình tiếp theo. Bên cạnh giá trị học thuật, luận văn còn mang ý nghĩa thực tiễn, góp phần hỗ trợ các Ngân hàng thương mại trong việc thiết lập chiến lược tài chính an toàn, hiệu quả, đồng thời cung cấp thông tin hữu ích cho nhà quản lý và nhà nghiên cứu trong việc nâng cao chất lượng hoạt động và tính bền vững của hệ thống ngân hàng Việt Nam trong giai đoạn hội nhập quốc tế sâu rộng. Luận văn: KQNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH.
XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:
===>>> Luận văn: Tác động cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH

Dịch Vụ Viết Luận Văn 24/7 Chuyên cung cấp dịch vụ làm luận văn thạc sĩ, báo cáo tốt nghiệp, khóa luận tốt nghiệp, chuyên đề tốt nghiệp và Làm Tiểu Luận Môn luôn luôn uy tín hàng đầu. Dịch Vụ Viết Luận Văn 24/7 luôn đặt lợi ích của các bạn học viên là ưu tiên hàng đầu. Rất mong được hỗ trợ các bạn học viên khi làm bài tốt nghiệp. Hãy liên hệ ngay Dịch Vụ Viết Luận Văn qua Website: https://hotrovietluanvan.com/ – Hoặc Gmail: hotrovietluanvan24@gmail.com

[…] ===>>> Luận văn: KQNC cơ cấu vốn đến rủi ro thanh khoản của các NH […]