Luận văn: Nhân tố đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên NH

Mục lục

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Nhân tố đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên NH hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên ngân hàng SWIFT dành cho khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Vietcombank Chi nhánh Cần Thơ dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT

Đề tài nghiên cứu: “Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên ngân hàng SWIFT dành cho khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Vietcombank Chi nhánh Cần Thơ”

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển nhanh chóng của công nghệ tài chính, hoạt động chuyển tiền quốc tế ngày càng đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực thương mại, đầu tư, giáo dục và lao động ở nước ngoài. Mặc dù Vietcombank hiện đang giữ vị thế hàng đầu trong lĩnh vực thanh toán quốc tế tại Việt Nam, nhưng số lượng giao dịch SWIFT được thực hiện bởi khách hàng cá nhân tại Chi nhánh Cần Thơ vẫn còn khá khiêm tốn. Thực tế này đặt ra nhu cầu cấp thiết phải tìm hiểu những yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên ngân hàng SWIFT của khách hàng cá nhân.

Luận văn được thực hiện nhằm xác định và đánh giá các yếu tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ SWIFT của khách hàng cá nhân tại Vietcombank Chi nhánh Cần Thơ. Cụ thể, nghiên cứu hướng đến ba mục tiêu: (i) xác định các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ SWIFT của khách hàng cá nhân tại chi nhánh, (ii) đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này, và (iii) đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả của dịch vụ chuyển tiền liên ngân hàng SWIFT dành cho khách hàng cá nhân.

Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên ba nền tảng lý thuyết chính: Thuyết Hành động hợp lý (TRA), Thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB) và Mô hình Chấp nhận công nghệ (TAM). Nghiên cứu đề xuất bảy biến độc lập gồm: Cảm nhận về tính hữu ích, Cảm nhận về chi phí, Cảm nhận về rủi ro, Niềm tin vào ngân hàng và hệ thống, Bảo mật và quyền riêng tư, Ảnh hưởng xã hội, và Sự thuận tiện. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua bảng hỏi cấu trúc, khảo sát 150 khách hàng cá nhân tại Vietcombank Chi nhánh Cần Thơ. Các phương pháp phân tích được sử dụng bao gồm: kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và Hồi quy tuyến tính đa biến.

Kết quả nghiên cứu cho thấy cả bảy nhân tố đều có ảnh hưởng đáng kể đến ý định sử dụng dịch vụ SWIFT của khách hàng. Trong đó, “Cảm nhận về tính hữu ích”, “Niềm tin” và “Sự thuận tiện” có tác động tích cực mạnh nhất, trong khi “Cảm nhận về chi phí” và “Cảm nhận về rủi ro” có tác động tiêu cực đến quyết định sử dụng. Mô hình nghiên cứu giải thích được khoảng 67% sự biến thiên trong ý định của khách hàng, cho thấy tính phù hợp và giá trị thực tiễn cao.

Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy việc sử dụng dịch vụ SWIFT, bao gồm: nâng cao cảm nhận về tính hữu ích thông qua cải thiện tốc độ và hiệu quả giao dịch; xây dựng niềm tin khách hàng bằng quy trình minh bạch và đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp; tăng cường bảo mật và bảo vệ thông tin cá nhân; đơn giản hóa quy trình giao dịch để nâng cao sự thuận tiện; và áp dụng chính sách phí cạnh tranh, rõ ràng. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp Vietcombank Chi nhánh Cần Thơ mở rộng tệp khách hàng cá nhân, gia tăng doanh số chuyển tiền quốc tế và củng cố lợi thế cạnh tranh của ngân hàng trong hệ thống tài chính toàn cầu. Luận văn: Nhân tố đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên NH.

Từ khóa: SWIFT; Chuyển tiền liên ngân hàng; Ý định sử dụng; Khách hàng cá nhân; Tính hữu ích cảm nhận; Niềm tin; Rủi ro; Sự thuận tiện; Vietcombank Cần Thơ.

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

Trong chương này, tác giả trình bày các nội dung chính gồm: lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, những đóng góp của đề tài, tổng quan tài liệu và cấu trúc tổng thể của luận văn.

1.1. Lý do chọn đề tài

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ tài chính, nhu cầu chuyển tiền quốc tế ngày càng gia tăng, đặc biệt trong các lĩnh vực thương mại, đầu tư, giáo dục và lao động ở nước ngoài. Theo Tổ chức Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu (SWIFT), tính đến năm 2024, hệ thống này xử lý trung bình khoảng 45 triệu giao dịch mỗi ngày với tổng giá trị lên đến 150.000 triệu USD, khẳng định vai trò trọng yếu trong hệ thống tài chính toàn cầu.

Tại Việt Nam, theo Ngân hàng Nhà nước, các giao dịch quốc tế thông qua hệ thống ngân hàng thương mại tăng trung bình khoảng 15% mỗi năm trong giai đoạn 2020–2024. Trong đó, Vietcombank là một trong những ngân hàng dẫn đầu thị trường, chiếm khoảng 30% tổng số giao dịch chuyển tiền quốc tế nhờ mạng lưới rộng khắp và uy tín cao trong lĩnh vực thanh toán quốc tế.

Tại Vietcombank Chi nhánh Cần Thơ, tổng số giao dịch SWIFT năm 2024 đạt khoảng 2.500 giao dịch mỗi tháng, với giá trị trung bình khoảng 20 triệu USD/tháng. Tuy nhiên, phân khúc khách hàng cá nhân chỉ chiếm khoảng 25% tổng giao dịch, phần lớn còn lại thuộc về khách hàng doanh nghiệp. Điều này phản ánh một vấn đề đáng chú ý: mặc dù SWIFT là kênh chuyển tiền nhanh, an toàn và được công nhận toàn cầu, song mức độ tiếp cận của khách hàng cá nhân vẫn còn hạn chế. Việc chưa khai thác hiệu quả nhóm khách hàng này khiến ngân hàng bỏ lỡ cơ hội mở rộng thị phần, tăng doanh thu và tối ưu hóa nguồn lực.

Nguyên nhân có thể đến từ nhiều yếu tố: phí giao dịch cao, quy trình phức tạp, mức độ nhận diện thương hiệu trong nhóm khách hàng cá nhân còn thấp, và sự cạnh tranh mạnh từ các kênh chuyển tiền thay thế như Western Union, MoneyGram hay các nền tảng fintech như Wise và PayPal. Bên cạnh đó, mặc dù Chính phủ Việt Nam và Ngân hàng Nhà nước đang tích cực thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt theo Nghị định số 52/2024/NĐ-CP của Chính phủ về thanh toán không dùng tiền mặt, song nhận thức và thói quen của khách hàng cá nhân đối với chuyển tiền quốc tế qua ngân hàng truyền thống vẫn chưa phổ biến. Đặc biệt, trong kỷ nguyên số, các dịch vụ chuyển tiền trực tuyến đang trở nên phổ biến nhờ sự tiện lợi, tốc độ và chi phí thấp hơn, tạo ra thách thức lớn đối với SWIFT. Luận văn: Nhân tố đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên NH.

Từ thực tiễn đó, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên ngân hàng SWIFT của khách hàng cá nhân tại Vietcombank Chi nhánh Cần Thơ là hết sức cần thiết và có ý nghĩa thực tiễn cao. Kết quả nghiên cứu giúp ngân hàng hiểu rõ hơn hành vi khách hàng, từ đó xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả dịch vụ.

Hiện nay, phần lớn các nghiên cứu về hành vi khách hàng trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng chủ yếu dựa trên các mô hình lý thuyết như Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) (Ajzen, 1985) và Thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB) (Ajzen, 1991) để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ. Ví dụ, nghiên cứu của Vân (2013) với đề tài “Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ chuyển tiền quốc tế tại Ngân hàng Đông Á”. Tuy nhiên, tại Việt Nam hiện vẫn còn rất ít công trình nghiên cứu chuyên sâu về ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền quốc tế qua hệ thống SWIFT đối với khách hàng cá nhân.

Đa số các nghiên cứu trước đây tập trung vào mảng ngân hàng điện tử hoặc thanh toán không dùng tiền mặt. Dù các nghiên cứu này đã được triển khai rộng rãi, vẫn tồn tại khoảng trống nghiên cứu đáng kể đối với lĩnh vực chuyển tiền quốc tế qua SWIFT, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu giao dịch xuyên biên giới an toàn, hiệu quả ngày càng tăng.

Ngoài ra, phần lớn các nghiên cứu trong nước chỉ dừng lại ở phân tích tổng quan thị trường và đề xuất giải pháp cho toàn ngành ngân hàng, mà chưa tập trung vào nghiên cứu chi tiết tại từng ngân hàng cụ thể. Chỉ có một số ít tác giả tiến hành nghiên cứu chuyên biệt ở cấp chi nhánh hoặc tổ chức tài chính riêng lẻ, dẫn đến khoảng trống về dữ liệu thực nghiệm tại từng đơn vị cụ thể.

Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả chọn đề tài “Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên ngân hàng SWIFT dành cho khách hàng cá nhân tại Vietcombank Chi nhánh Cần Thơ” nhằm xác định các yếu tố chủ yếu tác động đến ý định sử dụng dịch vụ này. Kết quả nghiên cứu không chỉ góp phần bổ sung cơ sở lý luận về hành vi khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng mà còn cung cấp luận cứ khoa học giúp Vietcombank Chi nhánh Cần Thơ xây dựng chiến lược phát triển dịch vụ hợp lý, điều chỉnh chính sách phí, tối ưu hóa quy trình, nâng cao hoạt động marketing và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Việc gia tăng tỷ lệ khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ SWIFT sẽ giúp ngân hàng mở rộng thị phần, tăng doanh thu và củng cố vị thế cạnh tranh trong hoạt động thanh toán quốc tế, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong tương lai.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Luận văn: Nhân tố đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên NH.

  • Mục tiêu tổng quát

Xác định và đo lường các yếu tố chính ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên ngân hàng SWIFT của khách hàng cá nhân tại Vietcombank Chi nhánh Cần Thơ, đồng thời đề xuất các hàm ý quản trị giúp nâng cao chất lượng dịch vụ tại chi nhánh.

  • Mục tiêu cụ thể

Xác định các nhân tố chủ yếu ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ SWIFT của khách hàng cá nhân tại Vietcombank Chi nhánh Cần Thơ.

Đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này đến ý định sử dụng dịch vụ.

Đề xuất các hàm ý quản trị cho đội ngũ quản lý tại Vietcombank Chi nhánh Cần Thơ nhằm nâng cao chất lượng và thu hút khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ SWIFT.

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

  • Những yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên ngân hàng SWIFT của khách hàng cá nhân?
  • Các yếu tố này tác động như thế nào đến ý định sử dụng dịch vụ SWIFT của khách hàng cá nhân tại Vietcombank Chi nhánh Cần Thơ?
  • Có thể đề xuất những giải pháp gì để cải thiện và phát triển dịch vụ chuyển tiền SWIFT dành cho khách hàng cá nhân tại chi nhánh?

1.4. Phạm vi nghiên cứu

Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Cần Thơ.

Phạm vi thời gian: Dữ liệu được thu thập từ Phòng Kế toán của Chi nhánh trong giai đoạn 2023 đến sáu tháng đầu năm 2025. Cuộc khảo sát chính thức được tiến hành vào tháng 5/2025 với đối tượng là khách hàng cá nhân chưa từng sử dụng dịch vụ SWIFT nhưng có nhu cầu tiềm năng về giao dịch quốc tế như chuyển học phí, kiều hối hoặc hỗ trợ tài chính cho người thân.

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1 Phương pháp thu thập dữ liệu

  • Nghiên cứu kết hợp cả dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp.

Dữ liệu thứ cấp: được tổng hợp từ nhiều nguồn khác nhau như: các báo cáo hoạt động thanh toán của các tổ chức tín dụng gửi Ngân hàng Nhà nước; các bài báo, tạp chí và công trình nghiên cứu liên quan; các trang thông tin điện tử có nội dung phù hợp với đề tài; dữ liệu thống kê về tình hình kinh tế – xã hội của thành phố Cần Thơ trong những năm gần đây; và dữ liệu nội bộ của Vietcombank Chi nhánh Cần Thơ về hoạt động chuyển tiền SWIFT giai đoạn 2023–6/2025.

Dữ liệu sơ cấp: được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp khách hàng cá nhân tại Vietcombank Chi nhánh Cần Thơ bằng bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế sẵn. Luận văn: Nhân tố đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên NH.

1.5.2. Phương pháp chọn mẫu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện để thu thập dữ liệu sơ cấp từ các khách hàng có nhu cầu hoặc tiềm năng sử dụng dịch vụ SWIFT.

1.5.3. Xác định kích thước mẫu

Phương pháp Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được áp dụng. Theo quy tắc, kích thước mẫu phụ thuộc vào “số lượng biến đo lường” và “yêu cầu tối thiểu về số quan sát”. Nhiều chuyên gia như Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) khuyến nghị rằng kích thước mẫu cần gấp 4–5 lần số biến đo lường. Do đó, nghiên cứu lựa chọn 150 mẫu khảo sát, đảm bảo độ tin cậy và tính đại diện.

1.5.4. Phương pháp phân tích dữ liệu

  • Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, tác giả sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng, gồm:

Thống kê mô tả và so sánh: sử dụng các chỉ tiêu như tần suất, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn… để mô tả thực trạng sử dụng dịch vụ SWIFT của khách hàng cá nhân tại chi nhánh.

Kiểm định độ tin cậy và phân tích nhân tố: áp dụng hệ số Cronbach’s Alpha để kiểm định độ tin cậy của thang đo, EFA để xác định và nhóm các yếu tố.

Phân tích hồi quy đa biến: nhằm xem xét mức độ tác động của các yếu tố như niềm tin, hiệu quả, chi phí, rủi ro, sự thuận tiện, nhu cầu, yếu tố xã hội và bảo mật đến ý định sử dụng dịch vụ SWIFT của khách hàng cá nhân tại Vietcombank Chi nhánh Cần Thơ.

1.6. Đóng góp của nghiên cứu Luận văn: Nhân tố đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên NH.

  • Về mặt lý thuyết

Mở rộng hiểu biết về hành vi khách hàng trong việc tiếp nhận và sử dụng dịch vụ tài chính truyền thống tại quầy, thông qua việc vận dụng các lý thuyết hành vi người tiêu dùng.

Xác định và kiểm chứng các yếu tố chính ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ SWIFT như tính hữu ích cảm nhận, sự tin cậy, bảo mật và chi phí, góp phần bổ sung cơ sở lý luận về hành vi chấp nhận công nghệ trong lĩnh vực ngân hàng.

Góp phần hoàn thiện nguồn tài liệu nghiên cứu học thuật trong ngành ngân hàng Việt Nam, đặc biệt ở cấp chi nhánh khu vực như Vietcombank Cần Thơ.

  • Về mặt thực tiễn

Đề xuất các hàm ý quản trị giúp Vietcombank Chi nhánh Cần Thơ cải thiện dịch vụ SWIFT, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng cá nhân.

Giúp chi nhánh nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường địa phương thông qua việc thấu hiểu hành vi và kỳ vọng của khách hàng.

Kết quả nghiên cứu có thể làm tài liệu tham khảo hữu ích cho các ngân hàng khác tại Việt Nam trong việc thúc đẩy khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ chuyển tiền quốc tế qua hệ thống SWIFT.

1.7. Kết cấu của luận văn

Luận văn gồm 5 chương, với nội dung cụ thể như sau:

  • Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
  • Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu trước
  • Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
  • Chương 4: Kết quả nghiên cứu
  • Chương 5: Kết luận và các hàm ý quản trị

TÓM TẮT CHƯƠNG 1

Chương 1 đã giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu, trình bày bối cảnh, lý do và tính cấp thiết của việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên ngân hàng SWIFT của khách hàng cá nhân tại Vietcombank Chi nhánh Cần Thơ. Chương này đồng thời làm rõ các mục tiêu, câu hỏi, phạm vi, phương pháp và những đóng góp chính của nghiên cứu. Những nội dung nền tảng này tạo cơ sở cho các chương tiếp theo, trong đó sẽ tiếp tục phân tích cơ sở lý thuyết, thiết kế nghiên cứu và kết quả thực nghiệm của đề tài. Luận văn: Nhân tố đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên NH.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU TRƯỚC

Chương 2 trình bày cơ sở lý thuyết và cơ sở thực tiễn cho dịch vụ chuyển tiền liên ngân hàng thông qua hệ thống SWIFT, đồng thời tổng hợp các lý thuyết và nghiên cứu trước có liên quan đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên ngân hàng SWIFT. Chương 2 giới thiệu các mô hình hành vi như Thuyết hành động hợp lý (TRA), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) và Mô hình hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) làm nền tảng cho việc phân tích và lý giải hành vi chấp nhận công nghệ ngân hàng của khách hàng. Thông qua việc xác định các yếu tố có liên quan và khoảng trống nghiên cứu trong các công trình trước, chương này xây dựng cơ sở cho việc phát triển mô hình nghiên cứu phù hợp với dịch vụ chuyển tiền SWIFT tại Vietcombank Chi nhánh Cần Thơ.

2.1 Tổng quan về hệ thống chuyển tiền liên ngân hàng qua hệ thống SWIFT

Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu (SWIFT) là một tổ chức hợp tác toàn cầu do các thành viên sở hữu, được thành lập năm 1973 tại Brussels, Bỉ. Mục tiêu chính của SWIFT là cung cấp một nền tảng nhắn tin tiêu chuẩn hóa, an toàn và hiệu quả để các tổ chức tài chính trên toàn thế giới có thể trao đổi thông tin liên quan đến giao dịch. Khác với các hệ thống thanh toán thực hiện việc chuyển tiền thực tế, SWIFT hoạt động như một mạng lưới truyền thông tài chính, cho phép truyền tải an toàn các thông điệp tài chính được chuẩn hóa giữa các tổ chức thành viên.

Là một hạ tầng trọng yếu của hệ thống tài chính toàn cầu, SWIFT hiện kết nối hơn 11.000 tổ chức tài chính tại hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ. Tính đến năm 2024, mạng lưới này xử lý trung bình khoảng 45 triệu thông điệp tài chính mỗi ngày, với tổng giá trị giao dịch vượt 150 tỷ USD. Các loại thông điệp phổ biến trong hệ thống SWIFT bao gồm: chỉ thị thanh toán quốc tế (ví dụ: MT103), thông điệp thanh toán liên ngân hàng (MT202), thư tín dụng (MT700), cùng các thông điệp liên quan đến giao dịch chứng khoán và phái sinh.

Tại Việt Nam, hệ thống SWIFT đã được các ngân hàng thương mại lớn như Vietcombank, VietinBank, BIDV và Agribank áp dụng rộng rãi từ những năm 1990 trong hoạt động thanh toán quốc tế. Trong đó, Vietcombank được xem là ngân hàng tiên phong trong việc ứng dụng và khai thác hệ thống SWIFT, chiếm thị phần lớn nhất trong các giao dịch chuyển tiền quốc tế nhờ mạng lưới đối tác toàn cầu rộng khắp và hệ thống xử lý hiện đại. Luận văn: Nhân tố đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên NH.

Hệ thống SWIFT được ứng dụng trong nhiều loại hình giao dịch tài chính, bao gồm các hoạt động sau:

  • Chuyển tiền cá nhân ra nước ngoài: phục vụ các mục đích hợp pháp như thanh toán học phí, chi phí y tế, sinh hoạt, hỗ trợ gia đình, định cư, đầu tư và mua bất động sản ở nước ngoài;
  • Thanh toán thương mại quốc tế: bao gồm thư tín dụng (L/C), nhờ thu (Collection) và chuyển tiền điện (Telegraphic Transfer – TT);
  • Giao dịch tài chính của doanh nghiệp: như chuyển vốn, chi trả cổ tức và các hoạt động đầu tư xuyên biên giới;
  • Các nghiệp vụ thị trường liên ngân hàng: bao gồm giao dịch ngoại hối (FX), hạn mức tín dụng, hợp đồng mua lại (Repo) và giao dịch chứng khoán.

Một trong những cải tiến gần đây của hệ thống SWIFT là việc triển khai SWIFT GPI (Global Payments Innovation), giúp nâng cao đáng kể tính minh bạch, khả năng theo dõi và tốc độ xử lý của các giao dịch thanh toán quốc tế. Theo số liệu của SWIFT, hơn 90% các giao dịch GPI được hoàn tất trong vòng 24 giờ, trong đó nhiều giao dịch được xử lý chỉ trong vài phút. Sự đổi mới này đã giúp SWIFT trở thành một hạ tầng thanh toán xuyên biên giới đáng tin cậy trên toàn cầu, đặc biệt trong các giao dịch có giá trị lớn.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ chuyển tiền quốc tế qua hệ thống SWIFT không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ hoạt động của các ngân hàng mà còn đáp ứng nhu cầu tài chính ngày càng tăng của khách hàng cá nhân. Cụ thể, nhu cầu chuyển tiền ra nước ngoài của cá nhân phục vụ cho các mục đích như học tập, chăm sóc y tế, trợ cấp gia đình và đầu tư đang ngày càng tăng cao. SWIFT nổi bật như một giải pháp đáng tin cậy, hiệu quả và được công nhận rộng rãi trên toàn cầu, với các ưu điểm vượt trội như độ chính xác cao, an toàn, phạm vi kết nối rộng và khả năng theo dõi giao dịch minh bạch, tạo nên sự khác biệt rõ rệt so với các kênh chuyển tiền truyền thống và các nền tảng công nghệ tài chính mới nổi.

2.2 Các giai đoạn phát triển của hệ thống SWIFT Luận văn: Nhân tố đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên NH.

Được thành lập vào năm 1973, Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu (SWIFT) đã trải qua nhiều giai đoạn chuyển mình quan trọng, phản ánh sự phát triển của hệ thống tài chính toàn cầu cũng như nhu cầu ngày càng tăng về một hạ tầng truyền thông tài chính an toàn và đáng tin cậy. Quá trình phát triển của SWIFT có thể được chia thành ba giai đoạn chính: giai đoạn hình thành và tiêu chuẩn hóa, giai đoạn mở rộng toàn cầu và đa dạng hóa dịch vụ, và giai đoạn hiện đại hóa cùng chuyển đổi số. Mỗi giai đoạn này đều đánh dấu những cột mốc chiến lược quan trọng, góp phần định hình hoạt động và phạm vi ảnh hưởng của hệ thống tài chính quốc tế:

  • Giai đoạn hình thành và tiêu chuẩn hoá (1973-1990)

Giai đoạn đầu tiên đã đặt nền móng cho SWIFT trở thành một giải pháp truyền thông tài chính hiệu quả và an toàn, thay thế cho các phương thức truyền tin truyền thống như telex, vốn thường gặp phải tình trạng chậm trễ, sai sót do con người và rủi ro bảo mật. SWIFT đã giới thiệu hệ thống truyền thông điện tử với các định dạng thông điệp tài chính tiêu chuẩn, được gọi là MT (Message Type), nhằm đảm bảo tính thống nhất, chính xác và tự động hóa trong việc trao đổi thông tin tài chính.

Trong thời kỳ này, SWIFT chủ yếu đóng vai trò là kênh liên lạc đáng tin cậy giữa các ngân hàng thương mại, ngân hàng trung ương và các tổ chức tài chính quốc tế. Mặc dù phạm vi hoạt động còn hạn chế, tập trung chủ yếu ở châu Âu và Bắc Mỹ, nhưng việc thiết lập các chuẩn mực trong truyền thông tài chính đã đánh dấu một bước tiến quan trọng hướng tới việc hình thành một hạ tầng tài chính toàn cầu thống nhất.

  • Giai đoạn mở rộng toàn cầu và đa dạng hoá dịch vụ (1991–2010)

Trong thập niên 1990, SWIFT đã mở rộng nhanh chóng mạng lưới của mình, kết nối hàng nghìn tổ chức tài chính tại các thị trường mới nổi ở châu Á, Mỹ Latinh, Trung Đông và châu Phi. Sự mở rộng này đã giúp SWIFT trở thành mạng lưới viễn thông tài chính lớn nhất thế giới, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động tài chính xuyên biên giới diễn ra liền mạch.

Về mặt công nghệ, SWIFT đã nâng cấp nền tảng hoạt động bằng việc ra mắt hệ thống SWIFTNet – một hạ tầng dựa trên giao thức IP, thay thế cho mạng X.25 trước đây. Việc nâng cấp này cho phép tăng dung lượng xử lý, giảm độ trễ và nâng cao tính bảo mật. Bên cạnh đó, việc áp dụng các tiêu chuẩn thông điệp ISO 15022 và sau này là ISO 20022 đã giúp SWIFT tích hợp với nhiều loại hình dịch vụ tài chính khác nhau như thanh toán chứng khoán, giao dịch ngoại hối (FX), tài trợ thương mại và quản lý thanh khoản. Luận văn: Nhân tố đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên NH.

Ở giai đoạn này, SWIFT đã phát triển từ một nền tảng truyền thông thanh toán đơn thuần trở thành một trung tâm giao tiếp đa dịch vụ toàn diện, phục vụ không chỉ các ngân hàng mà còn cả các công ty chứng khoán, nhà quản lý quỹ, tổ chức lưu ký và cơ quan quản lý. Khả năng thích ứng, mở rộng và tích hợp cao của hệ thống đã mang lại cho SWIFT lợi thế chiến lược vượt trội so với các hệ thống thanh toán quốc tế khác.

  • Giai đoạn hiện đại hoá và chuyển đổi số (2011 – nay)

Trước nhu cầu ngày càng cao về các giao dịch nhanh hơn, minh bạch hơn và có khả năng theo dõi chi tiết, SWIFT đã triển khai nhiều đổi mới mang tính đột phá. Đáng chú ý nhất là vào năm 2017, SWIFT giới thiệu SWIFT GPI (Global Payments Innovation), cho phép theo dõi giao dịch theo thời gian thực, thanh toán trong ngày, minh bạch toàn bộ quy trình và xác nhận người thụ hưởng đã nhận được tiền.

Tính đến năm 2024, đã có hơn 4.000 tổ chức tài chính trên toàn thế giới áp dụng SWIFT GPI, chiếm hơn 85% tổng khối lượng thanh toán xuyên biên giới (SWIFT, 2024). Bên cạnh đó, SWIFT còn tích cực nghiên cứu và tích hợp các công nghệ hiện đại như API mở, blockchain và trí tuệ nhân tạo (AI) nhằm nâng cao mức độ bảo mật, giảm thiểu rủi ro gian lận và cải thiện hiệu quả hệ thống.

Nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ, SWIFT cũng đã ra mắt dịch vụ SWIFT Go – một giải pháp dành cho các giao dịch quốc tế có giá trị nhỏ, với tốc độ xử lý nhanh hơn và chi phí minh bạch hơn. Chiến lược này giúp SWIFT có thể cạnh tranh trực tiếp với các công ty fintech như Wise, PayPal… vốn đang chiếm thị phần ngày càng lớn trong lĩnh vực chuyển tiền cá nhân và thanh toán xuyên biên giới.

Tóm lại, quá trình phát triển của hệ thống SWIFT thể hiện khả năng thích ứng linh hoạt trước sự thay đổi của thị trường và sự tiến bộ của công nghệ. Từ một nền tảng nhắn tin cơ bản, SWIFT đã trở thành một hạ tầng tài chính toàn cầu quan trọng, đóng vai trò then chốt trong hoạt động thanh toán quốc tế, tuân thủ và quản lý rủi ro. Bằng việc không ngừng hiện đại hóa và hướng đến khách hàng, SWIFT tiếp tục khẳng định vị thế và duy trì vai trò dẫn đầu trong bối cảnh hệ sinh thái tài chính số ngày càng phát triển.

2.3 Đặc điểm và vai trò của hệ thống SWIFT Luận văn: Nhân tố đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên NH.

Là một trong những hạ tầng cốt lõi của hệ thống tài chính toàn cầu, SWIFT không chỉ đơn thuần là một công cụ truyền thông tài chính mà còn được ví như “hệ thần kinh trung ương” kết nối các tổ chức tài chính trên toàn thế giới. Với những đặc tính kỹ thuật tiên tiến và vai trò chiến lược ngày càng quan trọng, SWIFT đã khẳng định vị thế là tiêu chuẩn quốc tế cho các giao dịch thanh toán xuyên biên giới, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trong ngành ngân hàng.

  • Các đặc điểm chính của hệ thống SWIFT được thể hiện như sau:

Mức độ an toàn và độ tin cậy cao: SWIFT được xây dựng trên một kiến trúc bảo mật nhiều lớp, kết hợp các tiêu chuẩn mã hóa và xác thực toàn cầu nhằm đảm bảo tính toàn vẹn, bảo mật và an toàn của các thông điệp tài chính (SWIFT, 2022). Mỗi giao dịch được truyền qua hệ thống SWIFT đều được mã hóa, ký điện tử và xử lý thông qua một mạng lưới chuyên dụng, giúp giảm thiểu rủi ro tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu hoặc sai sót do con người.

Thông điệp được tiêu chuẩn hóa và có tính tương thích cao: Các thông điệp trong mạng SWIFT tuân theo các định dạng được quốc tế công nhận như MT (Message Type) và ISO 20022, tạo nên một “ngôn ngữ tài chính” thống nhất giúp các tổ chức tài chính trên toàn cầu có thể giao tiếp liền mạch (SWIFT, 2024). Việc tiêu chuẩn hóa này cho phép quá trình xử lý diễn ra hiệu quả, giảm thiểu rủi ro hiểu sai thông tin và hỗ trợ tự động hóa trong nhiều hệ thống tài chính khác nhau.

Phạm vi kết nối toàn cầu rộng lớn: Với mạng lưới hơn 000 tổ chức tài chính tại hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ, SWIFT mang lại khả năng kết nối toàn cầu vượt trội (SWIFT, 2024). Điều này cho phép cả khách hàng và ngân hàng có thể thực hiện và nhận các khoản thanh toán xuyên biên giới đến hầu hết mọi nơi trên thế giới, đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu ngày càng gắn kết chặt chẽ.

Tính minh bạch và khả năng theo dõi: Một trong những cải tiến nổi bật của SWIFT trong những năm gần đây là dịch vụ SWIFT GPI (Global Payments Innovation), cho phép theo dõi giao dịch thanh toán quốc tế theo thời gian thực từ lúc khởi tạo cho đến khi hoàn tất (SWIFT, 2023). Tính minh bạch này giúp củng cố niềm tin của khách hàng, giảm thiểu tranh chấp và tăng cường trách nhiệm trong các giao dịch xuyên biên giới.

2.4 Vai trò của hệ thống SWIFT Luận văn: Nhân tố đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên NH.

  • Vai trò đối với hệ thống ngân hàng

Đối với các ngân hàng thương mại, SWIFT là hạ tầng không thể thiếu trong việc thực hiện thanh toán quốc tế và quản lý các rủi ro tài chính xuyên biên giới. Hệ thống này cho phép ngân hàng: Giao tiếp và thực hiện thanh toán với các đối tác nước ngoài một cách nhanh chóng và chính xác; tuân thủ các tiêu chuẩn quản lý quốc tế như phòng, chống rửa tiền (AML) và tài trợ khủng bố (CFT); nâng cao uy tín tổ chức và tăng cường vị thế cạnh tranh trên thị trường khu vực và quốc tế; đa dạng hóa các dịch vụ tài chính nhằm đáp ứng nhu cầu của cả khách hàng cá nhân và khách hàng doanh nghiệp có hoạt động tài chính quốc tế.

  • Vai trò đối với khách hàng cá nhân

SWIFT cung cấp cho khách hàng cá nhân một kênh chuyển tiền quốc tế an toàn, minh bạch và có thể kiểm tra, xác minh được. Dịch vụ này đặc biệt phù hợp với các mục đích hợp pháp như: thanh toán học phí, chi phí y tế và sinh hoạt cho người thân đang học tập hoặc điều trị ở nước ngoài; chuyển tiền trợ cấp, hỗ trợ tài chính cho thân nhân đang sinh sống ở nước ngoài; phục vụ các nhu cầu đầu tư, định cư hoặc mua bất động sản ở nước ngoài, trên cơ sở tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành.

So với các dịch vụ chuyển tiền truyền thống hoặc các nền tảng fintech (như Western Union, Wise, Revolut), SWIFT có nhiều ưu thế nổi bật về tính tuân thủ pháp lý, khả năng xử lý các giao dịch phức tạp cũng như thực hiện các khoản chuyển tiền có giá trị lớn kèm theo đầy đủ hồ sơ, chứng từ hợp lệ.

  • Vai trò đối với sự phát triển kinh tế quốc gia

Ở góc độ vĩ mô, hệ thống SWIFT góp phần: thúc đẩy các dòng vốn quốc tế hợp pháp, đặc biệt là kiều hối và các hoạt động đầu tư xuyên biên giới; hỗ trợ quá trình hội nhập tài chính và nâng cao mức độ tín nhiệm quốc tế của hệ thống ngân hàng Việt Nam; hiện đại hóa hạ tầng thanh toán quốc gia và tăng cường năng lực giám sát của các cơ quan quản lý nhà nước.

Tóm lại, SWIFT không chỉ đơn thuần là một công cụ kỹ thuật phục vụ thanh toán quốc tế, mà còn là trụ cột chiến lược định hình các chuẩn mực vận hành của hệ thống tài chính hiện đại. Trong bối cảnh Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu, việc phát triển các dịch vụ dựa trên nền tảng SWIFT cho khách hàng cá nhân không chỉ mang lại giá trị thương mại cho ngân hàng, mà còn góp phần nâng cao mức độ kết nối tài chính và uy tín thể chế của quốc gia trên trường quốc tế.

2.5 Phân loại các mục đích chuyển tiền qua kênh SWIFT

Bên cạnh vai trò trọng tâm trong thanh toán thương mại quốc tế và tài chính doanh nghiệp, hệ thống SWIFT ngày càng chứng minh hiệu quả trong việc đáp ứng nhu cầu chuyển tiền cá nhân của khách hàng cá nhân cho nhiều mục đích hợp pháp khác nhau. Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại – đặc biệt là Vietcombank đã triển khai đa dạng các dịch vụ chuyển tiền quốc tế dành cho khách hàng cá nhân thông qua hệ thống SWIFT, trên cơ sở tuân thủ các quy định pháp luật trong nước và các chuẩn mực thanh toán quốc tế. Luận văn: Nhân tố đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên NH.

  • Chuyển tiền phục vụ học tập và giáo dục

Đây là một trong những loại giao dịch SWIFT phổ biến nhất đối với khách hàng cá nhân, đặc biệt trong bối cảnh số lượng sinh viên Việt Nam du học ở nước ngoài ngày càng gia tăng. Thông qua SWIFT, phụ huynh hoặc người bảo trợ có thể chuyển tiền để thanh toán học phí, chi phí ký túc xá hoặc sinh hoạt phí trực tiếp cho các cơ sở giáo dục ở nước ngoài. Các giao dịch này thường yêu cầu hồ sơ chứng từ kèm theo như thư mời nhập học, hóa đơn học phí hoặc giấy xác nhận sinh viên do nhà trường cấp.

  • Thanh toán chi phí y tế và chăm sóc sức khỏe

Dịch vụ này hỗ trợ việc thanh toán chi phí điều trị y tế tại các bệnh viện hoặc cơ sở chăm sóc sức khỏe ở nước ngoài. SWIFT đảm bảo các khoản thanh toán được thực hiện một cách an toàn, minh bạch và đúng thời hạn, đặc biệt quan trọng trong các trường hợp khẩn cấp hoặc đe dọa đến tính mạng. Khách hàng thường phải cung cấp các chứng từ liên quan như hóa đơn viện phí, thư mời điều trị hoặc hồ sơ y tế.

  • Chuyển tiền sinh hoạt và hỗ trợ thân nhân

Đối với những cá nhân có người thân đang cư trú, học tập hoặc làm việc hợp pháp ở nước ngoài, nhu cầu gửi tiền hỗ trợ sinh hoạt là rất lớn. SWIFT tạo điều kiện cho việc chuyển tiền định kỳ theo tháng, theo quý hoặc theo nhu cầu phát sinh với mức độ minh bạch và độ tin cậy cao. Đồng thời, khả năng xác minh nguồn tiền và mục đích chuyển tiền của SWIFT cũng phù hợp với các quy định ngày càng chặt chẽ về phòng, chống rửa tiền (AML) trên phạm vi toàn cầu.

  • Chuyển tiền phục vụ mục đích định cư, đầu tư hoặc mua bất động sản

Trong trường hợp cá nhân có nhu cầu chuyển tiền ra nước ngoài để phục vụ mục đích định cư hợp pháp, mua bất động sản hoặc đầu tư cá nhân, SWIFT được xem là kênh chuyển tiền hiệu quả, hợp pháp và có khả năng truy vết rõ ràng. Tuy nhiên, các giao dịch này có thể yêu cầu sự chấp thuận trước của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam hoặc các cơ quan quản lý có thẩm quyền, kèm theo hệ thống hồ sơ, chứng từ đầy đủ nhằm chứng minh mục đích chuyển tiền và năng lực tài chính của người chuyển.

  • Các khoản chuyển tiền phi thương mại khác (như du lịch, hội thảo, đào tạo nghề, chi tiêu cá nhân)

Ngoài các nhóm mục đích nêu trên, SWIFT còn được sử dụng cho các giao dịch phi thương mại khác, bao gồm du lịch dài hạn, tham gia hội nghị quốc tế, các khóa đào tạo nghề hoặc các khoản chi tiêu cá nhân phát sinh ở nước ngoài. Trong những trường hợp này, ngân hàng thường yêu cầu khách hàng cung cấp các chứng từ liên quan như vé máy bay, thư mời, lịch trình khóa học hoặc hóa đơn dịch vụ. Luận văn: Nhân tố đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên NH.

2.6 Lý thuyết về ý định sử dụng

Ajzen (1985) cho rằng ý định là yếu tố được sử dụng để đánh giá khả năng xảy ra của hành vi trong tương lai. Theo Tirtiroglu và Elbeck (2008), ý định sử dụng thể hiện mức độ sẵn sàng của khách hàng trong việc sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ nhất định. Ajzen và cộng sự (1975) lập luận rằng ý định sử dụng là thước đo mức độ mong muốn của một cá nhân trong việc thực hiện một hành vi cụ thể; đồng thời, ý định này phản ánh những cảm nhận tích cực hoặc tiêu cực của cá nhân đối với việc thực hiện hành vi mục tiêu. Trong bối cảnh đó, ý định sử dụng được hiểu là xu hướng hay khuynh hướng hành vi mà một cá nhân thể hiện. Một cá nhân sẽ thực hiện hành vi nếu họ có ý định thực hiện hành vi đó (Latupeirissa và cộng sự, 2020).

Bên cạnh đó, Davis (1989) cho rằng mức độ sử dụng công nghệ có thể được dự đoán thông qua hành vi liên quan đến việc sử dụng công nghệ. Kết quả nghiên cứu của Peđa-García và cộng sự (2020) cũng chỉ ra rằng ý định sử dụng có tác động tích cực đến hành vi sử dụng công nghệ trong thực tế.

2.7 Lý thuyết về ý định lựa chọn dịch vụ của khách hàng Luận văn: Nhân tố đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên NH.

2.7.1 Lý thuyết hành động hợp lý – TRA

Thuyết Hành động Hợp lý cho rằng ý định là yếu tố quyết định trực tiếp đến hành vi thực tế của một cá nhân, trong đó thái độ chủ quan và chuẩn mực chủ quan có ảnh hưởng đến khuynh hướng hành vi của họ (Fishbein & Ajzen, 1975).

Theo lý thuyết này, yếu tố quyết định hành vi cuối cùng không phải là thái độ, mà là ý định hành vi. Ý định hành vi chịu sự tác động của thái độ đối với hành vi và chuẩn mực chủ quan. Trong đó, thái độ đối với hành vi phản ánh mức độ cảm nhận tích cực hay tiêu cực của cá nhân khi thực hiện một hành vi cụ thể, còn chuẩn mực chủ quan thể hiện nhận thức của cá nhân về sự đánh giá, kỳ vọng của những người xung quanh (như gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, v.v.) đối với việc thực hiện hành vi đó.

  • Hình 1 Mô hình TRA

Mô hình TRA cho rằng hành vi của một cá nhân được quyết định bởi ý định hành vi, trong đó ý định này chịu sự tác động đồng thời của thái độ đối với hành vi và chuẩn mực chủ quan. Chuẩn mực chủ quan phản ánh áp lực xã hội, thể hiện cách nhìn nhận và đánh giá của những người có ảnh hưởng đối với cá nhân như gia đình, đồng nghiệp hoặc bạn bè đối với việc thực hiện hành vi đó.

Trong lĩnh vực dịch vụ tài chính, đặc biệt là các dịch vụ liên quan đến giao dịch có giá trị lớn hoặc giao dịch xuyên biên giới, ảnh hưởng xã hội đóng vai trò hết sức quan trọng, bởi khách hàng thường có xu hướng tham khảo ý kiến, khuyến nghị hoặc quan sát hành vi của người khác nhằm giảm bớt sự không chắc chắn và cảm nhận rủi ro. Do đó, nghiên cứu này kế thừa biến Ảnh hưởng xã hội (Social Influence – SI) từ mô hình TRA để đo lường mức độ tác động của ý kiến bên ngoài và kỳ vọng xã hội đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên ngân hàng SWIFT của khách hàng.

Bên cạnh đó, thành phần thái độ đối với hành vi trong mô hình TRA là cơ sở lý luận cho cách khách hàng nhận thức về những lợi ích đạt được khi sử dụng dịch vụ chuyển tiền SWIFT. Khái niệm này có sự tương đồng chặt chẽ với biến Nhận thức về tính hữu ích (Perceived Usefulness – PU), phản ánh mức độ mà cá nhân tin rằng việc sử dụng dịch vụ sẽ giúp nâng cao hiệu quả thực hiện giao dịch hoặc đáp ứng nhu cầu tài chính cá nhân (Davis, 1989). Vì vậy, mô hình TRA gián tiếp hỗ trợ cho việc đưa cả hai yếu tố Ảnh hưởng xã hội và Nhận thức về tính hữu ích vào mô hình nghiên cứu đề xuất.

2.7.2 Mô hình chấp nhận công nghệ – TAM Luận văn: Nhân tố đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên NH.

Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM) do Davis đề xuất được xem là một trong những mô hình đáng tin cậy và được sử dụng rộng rãi nhất trong việc nghiên cứu mức độ chấp nhận công nghệ thông tin của người dùng.

Sau khi mô hình TAM ban đầu được công bố, dựa trên các nghiên cứu thực nghiệm của Davis và cộng sự (1989), biến Thái độ (Attitude – A) đã được loại bỏ khỏi mô hình gốc do không đóng vai trò trung gian đầy đủ trong mối quan hệ tác động của Nhận thức về tính hữu ích (Perceived Usefulness – PU) đối với Ý định hành vi (Behavioral Intention – BI) (Venkatesh, 1999).

Các nghiên cứu tiếp theo của nhiều tác giả như Adams và cộng sự (1992), Fenech (1998), Gefen và Straub (1997), Gefen và Keil (1998), Igbaria và cộng sự (1997), Karahanna và Straub (1999), Venkatesh và Morris (2000) cũng không xem xét tác động của Nhận thức về tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use – PEU) và/hoặc Nhận thức về tính hữu ích (PU) thông qua biến Thái độ (A) đối với ý định hành vi. Thay vào đó, các nghiên cứu này tập trung phân tích tác động trực tiếp của PEU và/hoặc PU đến hành vi sử dụng hệ thống trong thực tế.

Mô hình TAM hiện nay được trình bày trong hình dưới đây.

  • Hình 2 Mô hình TAM

Mô hình TAM chủ yếu được sử dụng nhằm giải thích và dự đoán mức độ chấp nhận cũng như hành vi sử dụng công nghệ của người dùng. Hai yếu tố cốt lõi của mô hình bao gồm Nhận thức về tính hữu ích (Perceived Usefulness – PU) và Nhận thức về tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use – PEOU). Trong đó, PU được định nghĩa là “mức độ mà một cá nhân tin rằng việc sử dụng một hệ thống cụ thể sẽ giúp nâng cao hiệu quả công việc của họ”, còn PEOU là “mức độ mà một cá nhân tin rằng việc sử dụng một hệ thống cụ thể không đòi hỏi nhiều nỗ lực”. Thái độ hành vi của khách hàng đối với dịch vụ chuyển tiền liên ngân hàng SWIFT nhằm xác định các yếu tố thúc đẩy khách hàng có ý định sử dụng dịch vụ này. Do đó, phương pháp khảo sát được xem là phù hợp nhất cho nghiên cứu. Luận văn: Nhân tố đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên NH.

Thang đo trong nghiên cứu được xây dựng dựa trên các biến quan sát đã được sử dụng và kế thừa từ những nghiên cứu trước nhằm đảm bảo tính tin cậy và giá trị của thang đo (Luarn & Lin, 2004). Các biến này được trích xuất từ những mô hình nghiên cứu nền tảng như TAM, trong đó xác định hai nhân tố chính là Nhận thức về tính hữu ích (PU) và Nhận thức về tính dễ sử dụng (PEOU).

Trong khi PU có tác động trực tiếp đến ý định hành vi, thì PEOU phản ánh mức độ mà người dùng cảm nhận việc sử dụng công nghệ là dễ dàng và không tốn nhiều công sức. Tuy nhiên, đối với dịch vụ chuyển tiền SWIFT dành cho khách hàng cá nhân tại Vietcombank Chi nhánh Cần Thơ, quy trình giao dịch chủ yếu được thực hiện với sự hỗ trợ trực tiếp của nhân viên ngân hàng, khách hàng không phải thao tác trực tiếp trên các giao diện công nghệ phức tạp. Do đó, yếu tố tính dễ sử dụng không có ý nghĩa lớn trong việc hình thành ý định hành vi trong bối cảnh nghiên cứu này và vì vậy được loại khỏi mô hình nghiên cứu.

Thay vào đó, nghiên cứu đưa vào biến Nhận thức về chi phí (Perceived Cost – PC) như một yếu tố thay thế phù hợp hơn. Nhiều nghiên cứu trước đây (Luarn & Lin, 2004; Wang và cộng sự, 2003) đã chỉ ra rằng mức phí dịch vụ cao hoặc các chi phí ẩn có tác động tiêu cực đến ý định chấp nhận và sử dụng các dịch vụ tài chính của khách hàng. Do đó, PC phản ánh sự đánh đổi về mặt kinh tế mà khách hàng cảm nhận khi sử dụng dịch vụ chuyển tiền SWIFT so với các kênh thay thế khác như MoneyGram hoặc các nền tảng fintech.

Bên cạnh đó, các nghiên cứu mở rộng từ mô hình TAM (Venkatesh & Bala, 2008) nhấn mạnh vai trò quan trọng của Niềm tin (Trust) và An toàn – bảo mật (Security) như những yếu tố bên ngoài có ảnh hưởng đáng kể đến nhận thức và thái độ của người dùng. Trong bối cảnh ngân hàng quốc tế, Niềm tin vào ngân hàng và hệ thống (Trust in Bank and System – TR) thể hiện mức độ tin tưởng của khách hàng đối với uy tín, độ tin cậy của Vietcombank cũng như tính xác thực của mạng lưới SWIFT. Trong khi đó, An toàn và bảo mật (Security and Privacy – SE) phản ánh niềm tin của khách hàng rằng các thông tin cá nhân và tài chính của họ được bảo vệ khỏi gian lận, truy cập trái phép hoặc thất thoát dữ liệu. Đây là những yếu tố then chốt trong quá trình ra quyết định tài chính, đặc biệt khi mức độ an toàn giao dịch luôn được đặt lên hàng đầu (Gefen và cộng sự, 2003; Dandrinos, 2023).

2.7.3 Thuyết hành vi có kế hoạch Luận văn: Nhân tố đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên NH.

Thuyết Hành vi có Kế hoạch (Theory of Planned Behavior – TPB) được Icek Ajzen (1991) phát triển trên cơ sở mở rộng từ mô hình TRA bằng cách bổ sung yếu tố kiểm soát hành vi cảm nhận. Yếu tố này giúp giải thích mối quan hệ giữa niềm tin của cá nhân và hành vi thực tế, đặc biệt trong những trường hợp hành vi không hoàn toàn nằm trong sự kiểm soát của cá nhân.

Tiếp nối từ nền tảng lý thuyết của TRA, đến năm 1989, Davis và cộng sự đã xây dựng mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM). Mô hình này cho rằng việc đo lường thái độ của cá nhân đối với việc sử dụng công nghệ là điều cần thiết để dự đoán ý định hành vi của người dùng, từ đó định hướng và giải thích quyết định sử dụng công nghệ. Lý thuyết TAM chỉ ra hai yếu tố có tác động trực tiếp đến thái độ của người dùng đối với việc sử dụng công nghệ, bao gồm Nhận thức về tính dễ sử dụng và Nhận thức về tính hữu ích.

Trong đó, nhận thức về tính dễ sử dụng được hiểu là mức độ mà một cá nhân kỳ vọng rằng việc sử dụng công nghệ sẽ không đòi hỏi nhiều nỗ lực, dễ học và có thể sử dụng thành thạo (Liu & Li, 2010).

  • Hình 3 Mô hình TPB

Nhân tố Nhận thức về tính hữu ích được hiểu là mức độ mà một cá nhân nhận thức rằng việc sử dụng công nghệ sẽ giúp nâng cao hiệu quả thực hiện công việc của họ (Liu & Li, 2010). Đến năm 2003, Venkatesh, Morris, Davis và Davis đã tổng hợp và kế thừa các mô hình nghiên cứu trước đó để xây dựng Mô hình Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology – UTAUT), tập trung vào bốn yếu tố chính gồm: hiệu quả kỳ vọng, nỗ lực kỳ vọng, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi.

Bên cạnh đó, Lý thuyết Rủi ro cảm nhận (Theory of Perceived Risk – TPR) do Bauer đề xuất từ năm 1960 cho rằng hành vi của cá nhân chịu sự tác động của mức độ rủi ro mà họ cảm nhận được khi thực hiện các giao dịch trực tuyến cũng như khi sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Nhận thức về rủi ro thể hiện mối quan tâm của khách hàng đối với các khả năng tổn thất như mất mát về tính năng, tổn thất tài chính, lãng phí thời gian hoặc bỏ lỡ cơ hội khi sử dụng các sản phẩm, dịch vụ công nghệ thông tin (Bauer, 1960). Luận văn: Nhân tố đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên NH.

Trong nghiên cứu này, Kiểm soát hành vi cảm nhận (Perceived Behavioral Control) được cụ thể hóa thông qua biến Sự thuận tiện (Convenience – CO). Sự thuận tiện phản ánh mức độ mà khách hàng cảm nhận việc thực hiện các giao dịch chuyển tiền SWIFT là dễ dàng, bao gồm sự hỗ trợ của nhân viên ngân hàng, khả năng tiếp cận dịch vụ cũng như tính đơn giản của các hồ sơ, chứng từ cần thiết. Khi khách hàng nhận thấy quy trình giao dịch đơn giản, tiết kiệm thời gian và được hỗ trợ đầy đủ bởi nhân viên ngân hàng, họ sẽ có xu hướng sử dụng dịch vụ chuyển tiền SWIFT nhiều hơn.

Hơn nữa, lý thuyết TPB nhấn mạnh rằng thái độ và kiểm soát hành vi cảm nhận cùng tác động đến ý định hành vi. Do đó, bên cạnh yếu tố sự thuận tiện, nghiên cứu này đưa vào biến Nhận thức về rủi ro (Perceived Risk – PR) như một yếu tố tiêu cực phản ánh sự không chắc chắn có thể cản trở khả năng kiểm soát hành vi của khách hàng. Mức độ rủi ro mà khách hàng cảm nhận càng cao – dù là rủi ro tài chính, rủi ro về thủ tục hay rủi ro kỹ thuật – thì ý định sử dụng dịch vụ càng giảm (Bauer, 1960; Latupeirissa và cộng sự, 2020). Vì vậy, TPB là cơ sở lý thuyết quan trọng để lý giải việc đưa Sự thuận tiện như một điều kiện thúc đẩy và Nhận thức về rủi ro như một rào cản tâm lý trong mô hình nghiên cứu đề xuất.

2.8 Cơ sở lựa chọn các biến nghiên cứu

Dựa trên các thành phần lý thuyết và kết quả nghiên cứu trước đã được trình bày, nghiên cứu này lựa chọn bảy nhân tố để đưa vào mô hình phân tích, bao gồm:

Nhận thức về tính hữu ích (Perceived Usefulness – PU): Được kế thừa từ cả TRA và TAM, phản ánh niềm tin của khách hàng rằng dịch vụ chuyển tiền SWIFT mang lại hiệu quả, độ tin cậy và lợi ích thiết thực trong các giao dịch chuyển tiền quốc tế.

Chi phí cảm nhận (Perceived Cost – PC): Được phát triển từ các nghiên cứu mở rộng của mô hình TAM, thể hiện mức độ khách hàng cảm nhận về gánh nặng tài chính hoặc các khoản phí phát sinh khi sử dụng dịch vụ.

Rủi ro cảm nhận (Perceived Risk – PR): Xuất phát từ TPB và Thuyết rủi ro cảm nhận (Bauer, 1960), phản ánh mức độ lo ngại hoặc bất định của khách hàng liên quan đến các rủi ro tiềm ẩn như sai sót giao dịch, chậm trễ hoặc tổn thất tài chính.

Niềm tin vào ngân hàng và hệ thống (Trust in Bank and System – TR): Được tích hợp từ các mô hình TAM mở rộng, nhấn mạnh vai trò của niềm tin vào tổ chức và hệ thống trong việc thúc đẩy chấp nhận công nghệ (Gefen et al., 2003).

An toàn và bảo mật (Security and Privacy – SE): Có mối liên hệ chặt chẽ với niềm tin, nhưng tập trung cụ thể vào mức độ an toàn thông tin, bảo mật dữ liệu và khả năng phòng ngừa gian lận trong quá trình giao dịch.

Ảnh hưởng xã hội (Social Influence – SI): Được kế thừa trực tiếp từ khái niệm chuẩn mực chủ quan trong TRA và mô hình UTAUT, phản ánh sự tác động từ gia đình, bạn bè hoặc môi trường xã hội đến quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng.

Sự thuận tiện (Convenience – CO): Tương ứng với khái niệm kiểm soát hành vi cảm nhận trong TPB, thể hiện mức độ dễ dàng, đơn giản và tính thực tiễn khi khách hàng thực hiện các giao dịch chuyển tiền SWIFT.

Các nhân tố này bao quát đồng thời cả những yếu tố thúc đẩy tích cực (tính hữu ích, niềm tin, an ninh – bảo mật, ảnh hưởng xã hội và sự thuận tiện) và những rào cản tiêu cực (chi phí và rủi ro) đối với ý định hành vi của khách hàng. Nhờ đó, mô hình nghiên cứu phản ánh một cách toàn diện hành vi chấp nhận dịch vụ của khách hàng cá nhân, kết hợp hài hòa giữa các yếu tố tâm lý (như niềm tin, rủi ro) và các yếu tố thực tiễn (như chi phí, sự thuận tiện), đảm bảo tính nhất quán về mặt lý thuyết cũng như sự phù hợp với bối cảnh hoạt động ngân hàng tại Vietcombank Chi nhánh Cần Thơ.

2.9 Các nghiên cứu trong nước Luận văn: Nhân tố đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên NH.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về hành vi khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng chủ yếu tập trung vào dịch vụ ngân hàng điện tử và các nền tảng thanh toán số. Mặc dù những nghiên cứu này đã cung cấp nhiều đóng góp quan trọng cả về mặt lý luận và thực tiễn, song vẫn còn thiếu vắng các nghiên cứu chuyên sâu về dịch vụ chuyển tiền liên ngân hàng thông qua hệ thống SWIFT, đặc biệt là dưới góc độ khách hàng cá nhân tại cấp chi nhánh ngân hàng.

Nguyen và Tran (2019) đã thực hiện một nghiên cứu định lượng với 500 khách hàng cá nhân tại nhiều ngân hàng thương mại ở Việt Nam. Thông qua bảng câu hỏi cấu trúc và mô hình hồi quy đa biến, nhóm tác giả xác định các yếu tố như an toàn bảo mật, chi phí giao dịch và chất lượng dịch vụ có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng. Nghiên cứu này có phương pháp luận chặt chẽ và làm rõ nhiều yếu tố hành vi quan trọng, có liên quan nhất định đến các dịch vụ ngân hàng quốc tế. Tuy nhiên, phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn ở các giao dịch ngân hàng trong nước và chưa xem xét đến những đặc thù, cảm nhận rủi ro hay kỳ vọng của khách hàng đối với các giao dịch xuyên biên giới như dịch vụ chuyển tiền qua hệ thống SWIFT. Do đó, mặc dù tồn tại sự tương đồng về mặt khái niệm, đặc biệt là các yếu tố chi phí và an toàn, khả năng áp dụng kết quả nghiên cứu này cho dịch vụ SWIFT vẫn còn hạn chế.

Van (2013) là một trong số ít các nghiên cứu trong nước liên quan đến lĩnh vực chuyển tiền quốc tế. Sử dụng phương pháp khảo sát định lượng và phân tích dữ liệu bằng phần mềm SPSS, nghiên cứu này đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ chuyển tiền quốc tế tại DongABank. Mặc dù có đóng góp nhất định cho hệ thống nghiên cứu trong lĩnh vực dịch vụ xuyên biên giới, nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế đáng chú ý. Thứ nhất, phương pháp chọn mẫu thuận tiện làm giảm khả năng khái quát hóa kết quả nghiên cứu. Thứ hai, thời gian nghiên cứu tương đối ngắn (2009–2012) nên có thể không còn phản ánh đầy đủ thực tiễn hoạt động ngân hàng hiện nay, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ. Cuối cùng, nghiên cứu chỉ tập trung vào chất lượng dịch vụ như một yếu tố quyết định sự hài lòng của khách hàng, trong khi bỏ qua các yếu tố quan trọng khác như nhận thức rủi ro, niềm tin, chi phí hay ý định hành vi. Mô hình nghiên cứu chỉ giải thích được 73,1% sự biến thiên, cho thấy một phần đáng kể hành vi của khách hàng vẫn chưa được làm rõ.

Cuong (2021) nghiên cứu việc chấp nhận dịch vụ thanh toán số thông qua phương pháp hỗn hợp, kết hợp khảo sát và phỏng vấn chuyên sâu với 300 người dùng cá nhân. Dữ liệu được phân tích bằng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), cho thấy các yếu tố như niềm tin, trải nghiệm người dùng và sự thuận tiện có tác động mạnh mẽ đến ý định sử dụng dịch vụ thanh toán số của khách hàng. Những kết quả này có ý nghĩa tham khảo quan trọng đối với nghiên cứu hiện tại, bởi niềm tin và sự thuận tiện cũng là các biến cốt lõi trong mô hình nghiên cứu đề xuất. Tuy nhiên, nghiên cứu của Cuong (2021) tập trung vào các nền tảng thanh toán số mới nổi như ví điện tử và thanh toán di động, thay vì hạ tầng ngân hàng truyền thống như SWIFT. Do đó, mặc dù có sự tương đồng về phương pháp và một số biến nghiên cứu, bối cảnh và phạm vi áp dụng giữa hai nghiên cứu vẫn có sự khác biệt đáng kể. Luận văn: Nhân tố đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên NH.

Tran và Pham (2023) nghiên cứu việc triển khai SWIFT GPI trong bối cảnh chuyển đổi số của ngành ngân hàng Việt Nam. Khác với các nghiên cứu trước, công trình này trực tiếp đề cập đến hệ thống SWIFT. Thông qua việc phân tích dữ liệu thứ cấp từ báo cáo ngân hàng và các văn bản quản lý, nhóm tác giả kết luận rằng SWIFT GPI giúp cải thiện tốc độ xử lý giao dịch, tăng tính minh bạch và giảm thiểu rủi ro, từ đó nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng. Tuy nhiên, nghiên cứu này chủ yếu xem xét tác động ở cấp độ tổ chức và chưa đi sâu phân tích động cơ hay nhận thức của khách hàng cá nhân. Đồng thời, việc phụ thuộc vào dữ liệu thứ cấp khiến kết quả nghiên cứu chưa phản ánh đầy đủ hành vi và quá trình ra quyết định của khách hàng trong thực tế.

Tổng hợp các nghiên cứu trong nước cho thấy, mặc dù đã hình thành nền tảng nhất định trong việc nghiên cứu hành vi khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng, song vẫn tồn tại những khoảng trống đáng kể. Nhiều yếu tố được xác định như niềm tin, an toàn bảo mật, chi phí, sự thuận tiện và trải nghiệm người dùng có sự tương đồng với các biến được sử dụng trong luận văn này. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu nào tập trung trực tiếp vào ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên ngân hàng SWIFT của khách hàng cá nhân, cũng như chưa phân tích hành vi này trong bối cảnh cụ thể của một chi nhánh ngân hàng như Vietcombank Chi nhánh Cần Thơ. Bên cạnh đó, phần lớn các nghiên cứu trước đây hoặc tập trung vào các dịch vụ số nói chung, hoặc tiếp cận ở góc độ vĩ mô, để lại khoảng trống nghiên cứu ở cấp độ vi mô – nơi các quyết định cá nhân được hình thành.

Chính khoảng trống nghiên cứu cả về chủ đề và phương pháp tiếp cận đã tạo cơ sở vững chắc cho nghiên cứu này. Thông qua việc vận dụng các lý thuyết hành vi đã được kiểm chứng vào một bối cảnh còn ít được khai thác, luận văn kỳ vọng sẽ đóng góp những hiểu biết mới cho nền tảng học thuật, đồng thời đề xuất các hàm ý thực tiễn nhằm thúc đẩy việc sử dụng dịch vụ chuyển tiền xuyên biên giới của khách hàng cá nhân trong hệ thống ngân hàng.

2.10 Các nghiên cứu quốc tế

Các nghiên cứu quốc tế đã đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nền tảng lý thuyết nhằm lý giải hành vi chấp nhận công nghệ trong lĩnh vực ngân hàng, bao gồm dịch vụ ngân hàng điện tử và các dịch vụ chuyển tiền liên ngân hàng như SWIFT. Những nghiên cứu này không chỉ cung cấp các mô hình lý thuyết mà còn mang lại bằng chứng thực nghiệm về cách thức người dùng tiếp cận, chấp nhận và sử dụng các công nghệ tài chính. Luận văn: Nhân tố đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên NH.

Davis (1989) đã đề xuất Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM), được xem là một trong những nền tảng quan trọng nhất trong nghiên cứu về hành vi chấp nhận công nghệ. Thông qua nghiên cứu với 107 người sử dụng hệ thống máy tính, Davis (1989) sử dụng bảng câu hỏi cấu trúc để đo lường hai biến cốt lõi là Nhận thức về tính hữu ích (Perceived Usefulness – PU) và Nhận thức về tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use – PEOU). Kết quả nghiên cứu cho thấy cả PU và PEOU đều có tác động tích cực và mạnh mẽ đến thái độ cũng như ý định chấp nhận công nghệ mới của người dùng. Davis nhấn mạnh rằng các hệ thống công nghệ cần được thiết kế thân thiện với người sử dụng và thể hiện rõ lợi ích chức năng nhằm nâng cao mức độ chấp nhận. Mặc dù nghiên cứu này không được thực hiện trong bối cảnh ngân hàng, nhưng các nguyên lý cốt lõi của TAM đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều nghiên cứu sau này về ngân hàng điện tử và ngân hàng di động.

Kế thừa và phát triển từ mô hình của Davis, Venkatesh và Davis (2000) đã mở rộng TAM bằng cách bổ sung các yếu tố Chuẩn mực chủ quan và Điều kiện thuận lợi, phản ánh ảnh hưởng của các yếu tố xã hội và tổ chức đối với hành vi chấp nhận công nghệ. Nghiên cứu của hai tác giả dựa trên bốn nghiên cứu thực nghiệm với hơn 600 người tham gia, sử dụng phương pháp khảo sát và phân tích hồi quy đa biến để kiểm định mô hình mở rộng. Kết quả cho thấy người dùng có xu hướng chấp nhận hệ thống mới cao hơn khi họ cảm nhận được sự ủng hộ từ đồng nghiệp, tổ chức hoặc môi trường xung quanh. Mở rộng này đặc biệt phù hợp với các dịch vụ như SWIFT, nơi niềm tin vào tổ chức ngân hàng và môi trường bên ngoài (chẳng hạn như quy định pháp lý hay ảnh hưởng xã hội) giữ vai trò then chốt.

Tiếp tục hoàn thiện mô hình TAM, Venkatesh và Bala (2008) đã phát triển mô hình TAM3 bằng cách tích hợp các yếu tố từ tâm lý học nhận thức và các mô hình trước đó. Các tác giả đưa vào những biến mới như quá trình nhận thức công cụ (bao gồm mức độ liên quan đến công việc, khả năng quan sát kết quả) và trải nghiệm người dùng. Nghiên cứu sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để phân tích dữ liệu khảo sát và cho thấy việc đào tạo người dùng, cảm nhận về khả năng kiểm soát và kinh nghiệm sử dụng các công nghệ tương tự trước đó có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hành vi chấp nhận công nghệ. Những kết quả này củng cố quan điểm cho rằng giáo dục khách hàng và mức độ quen thuộc với công nghệ là yếu tố thiết yếu, đặc biệt đối với các dịch vụ phức tạp như chuyển tiền liên ngân hàng qua hệ thống SWIFT.

Bên cạnh đó, các nghiên cứu của Latupeirissa và cộng sự (2020) cũng như Peđa-García và cộng sự (2020) đã khẳng định rằng ý định sử dụng là một trong những yếu tố dự báo mạnh mẽ nhất đối với hành vi sử dụng thực tế trong bối cảnh ngân hàng số và công nghệ tài chính. Thông qua việc vận dụng các mô hình TAM và Thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB), các nghiên cứu này cho thấy những biến như niềm tin, sự thuận tiện và nhận thức về rủi ro có ảnh hưởng đáng kể đến hành vi của khách hàng. Mặc dù được thực hiện trong các bối cảnh kinh tế khác nhau, các kết quả này vẫn nhất quán với các biến hành vi được sử dụng trong luận văn này. Luận văn: Nhân tố đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên NH.

Scott và cộng sự (2017) đã nghiên cứu việc áp dụng hệ thống SWIFT tại 6.848 ngân hàng thuộc 29 quốc gia. Nghiên cứu tập trung vào các kết quả ở cấp độ vĩ mô và cho thấy các ngân hàng sử dụng SWIFT đạt được hiệu quả hoạt động dài hạn cao hơn, đồng thời hưởng lợi từ hiệu ứng mạng lưới khi mức độ áp dụng gia tăng. Mặc dù nghiên cứu này không phân tích hành vi của khách hàng cá nhân, nhưng kết quả đã khẳng định vai trò quan trọng của SWIFT ở cấp độ tổ chức, qua đó củng cố cơ sở cho việc nghiên cứu việc áp dụng SWIFT ở cấp độ khách hàng cá nhân.

Ngoài ra, Tran và cộng sự (2020) đã so sánh hành vi chấp nhận ngân hàng di động tại Đài Loan và Việt Nam bằng cách kết hợp mô hình TAM với lý thuyết khuếch tán đổi mới. Kết quả nghiên cứu xác nhận rằng tính dễ sử dụng, khả năng trải nghiệm thử và ảnh hưởng xã hội có tác động đến ý định sử dụng, trong khi các khác biệt văn hóa đóng vai trò điều tiết mối quan hệ này. Điều này cho thấy tầm quan trọng của bối cảnh địa phương khi nghiên cứu hành vi khách hàng ngân hàng tại Việt Nam, phù hợp với định hướng của luận văn hiện tại.

Tương tự, một nghiên cứu tại Hy Lạp năm 2024 về hành vi chấp nhận ngân hàng di động sử dụng mô hình UTAUT đã chỉ ra sự khác biệt giữa các thế hệ trong việc tiếp nhận công nghệ. Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của hiệu quả kỳ vọng, nỗ lực kỳ vọng và ảnh hưởng xã hội đối với cả thế hệ Gen Z và Gen X. Mặc dù tập trung vào ứng dụng ngân hàng di động, nghiên cứu này cho thấy tính phổ quát của các biến hành vi trong nhiều loại hình công nghệ tài chính khác nhau (Dendrinos, 2023).

Gần đây, một nghiên cứu về việc chấp nhận ngân hàng ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại Mông Cổ đã áp dụng mô hình TAM mở rộng và cho thấy niềm tin và nhận thức về tính hữu ích có ảnh hưởng mạnh mẽ hơn so với nhận thức về rủi ro. Kết quả này củng cố lập luận rằng, ngay cả trong các dịch vụ ngân hàng phức tạp, việc xây dựng niềm tin cho khách hàng vẫn đóng vai trò quan trọng hơn so với việc chỉ đơn thuần giảm thiểu rủi ro, đặc biệt đối với các dịch vụ chuyển tiền xuyên biên giới có giá trị lớn như SWIFT (Byambba, 2025).

Tóm lại, các nghiên cứu quốc tế đã cung cấp những khung lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm quan trọng về các yếu tố thúc đẩy hành vi chấp nhận công nghệ. Những nghiên cứu này nhất quán trong việc nhấn mạnh vai trò của các yếu tố như tính hữu ích, tính dễ sử dụng, niềm tin, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi – đều là những biến được tích hợp trong mô hình nghiên cứu của luận văn này. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu trước đây tập trung vào việc chấp nhận công nghệ nói chung hoặc ngân hàng di động, trong khi rất ít nghiên cứu đi sâu vào dịch vụ chuyển tiền liên ngân hàng qua hệ thống SWIFT, đặc biệt từ góc độ khách hàng cá nhân tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Hơn nữa, nhiều nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh doanh nghiệp hoặc các thị trường thu nhập cao, do đó có thể chưa phản ánh đầy đủ hành vi và những ràng buộc thực tế của khách hàng cá nhân tại cấp chi nhánh ngân hàng.

Trên cơ sở kế thừa những nền tảng lý thuyết này, luận văn tiến hành nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên ngân hàng SWIFT của khách hàng cá nhân tại Vietcombank Chi nhánh Cần Thơ, qua đó đóng góp những hiểu biết mang tính bối cảnh và cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho một lĩnh vực còn ít được nghiên cứu.

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 Luận văn: Nhân tố đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên NH.

Trong hương 2, tác giả đã trình bày cơ sở lý thuyết và thực tiễn cho việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên ngân hàng qua SWIFT của khách hàng cá nhân. Trước hết, chương đã giới thiệu các học thuyết hành vi nền tảng, bao gồm Thuyết hành động hợp lý (TRA), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) và Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT). Đây là những khung lý thuyết quan trọng giúp giải thích và dự đoán hành vi ra quyết định của người dùng trong việc tiếp nhận và sử dụng các dịch vụ ngân hàng dựa trên công nghệ. Chương 2 đã tổng hợp và phân tích các nghiên cứu trước đây trong và ngoài nước.

Mặc dù nhiều nghiên cứu đã đề cập đến hành vi khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng số, với các yếu tố như mức độ tin cậy, an toàn, sự tiện lợi và tính hữu ích cảm nhận, phần lớn các nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào ngân hàng điện tử, ngân hàng di động hoặc các hệ thống thanh toán điện tử nói chung. Chỉ có rất ít nghiên cứu đề cập trực tiếp đến dịch vụ chuyển tiền liên ngân hàng, và số lượng nghiên cứu xem xét hệ thống SWIFT dưới góc nhìn của khách hàng cá nhân lại càng hạn chế.

Kết quả tổng quan tài liệu cho thấy, mặc dù các nghiên cứu trước có giá trị tham khảo quan trọng, vẫn tồn tại khoảng trống nghiên cứu trong việc hiểu rõ ý định sử dụng dịch vụ SWIFT của khách hàng cá nhân ở cấp độ chi nhánh ngân hàng. Khoảng trống này chính là cơ sở khoa học cho việc thực hiện nghiên cứu hiện tại, đồng thời là nền tảng để xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp với bối cảnh thực tế tại Vietcombank Chi nhánh Cần Thơ. Trên cơ sở đó, chương tiếp theo sẽ trình bày mô hình nghiên cứu đề xuất và phương pháp nghiên cứu được sử dụng để kiểm định các mối quan hệ trong mô hình. Luận văn: Nhân tố đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên NH.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: PPNC đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên NH

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
1 Comment
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
trackback

[…] ===>>> Luận văn: Nhân tố đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển tiền liên NH […]

Contact Me on Zalo
0877682993
1
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x