Luận văn: Nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Các nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT LUẬN VĂN

  • Tóm tắt

Nghiên cứu được thực hiện để phân tích các yếu tố tác động đến rủi ro tín dụng của các Ngân hàng thương mại Việt Nam. Bài nghiên cứu này mang đến hai điểm mới nổi bật so với các nghiên cứu trước đây về nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng (RRTD). Thứ nhất, nghiên cứu tập trung phân tích vai trò chưa được khám phá đầy đủ của đại dịch Covid-19 như một cú sốc kinh tế và xã hội ngoại sinh, làm thay đổi đáng kể hành vi vay trả và khả năng tài chính của các bên liên quan, qua đó tác động trực tiếp và gián tiếp lên mức độ RRTD. Việc đưa đại dịch vào mô hình giúp phản ánh chính xác hơn bối cảnh hoạt động kinh doanh và tài chính đầy biến động gần đây.

Thứ hai, nghiên cứu lần đầu tiên đưa vào xem xét vai trò của chuyển đổi số trong việc quản lý và dự báo RRTD, sử dụng Chỉ số Phát triển Chính phủ điện tử (EGDI) của Liên Hợp Quốc làm đại diện. Chỉ số này không chỉ đo lường mức độ số hóa của các dịch vụ công mà còn phản ánh năng lực thể chế và hạ tầng công nghệ thông tin quốc gia, từ đó gián tiếp thể hiện khả năng các bên (bao gồm cả định chế tài chính và người vay) thích ứng và tận dụng lợi ích của CĐS để giảm thiểu RRTD, thông qua việc cải thiện quy trình thẩm định, giám sát và thu hồi nợ. Sự kết hợp của hai nhân tố này cung cấp một cái nhìn toàn diện và kịp thời về các thách thức và cơ hội mới trong quản lý RRTD trong kỷ nguyên số hóa sau đại dịch.

Dựa trên mẫu nghiên cứu gồm 23 NHTM Việt Nam trong thời gian 10 năm (từ năm 2016 – 2025), tác giả sử dụng là phương pháp hồi quy GMM để phân tích mức độ tác động của các yếu tố đến rủi ro tín dụng của các NHTM Việt Nam.

Kết quả hồi quy cho thấy RRTD với độ trễ 1 năm, tỷ lệ tăng trưởng tín dụng có tác động cùng chiều đến RRTD. Trong khi đó, tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản, khả năng sinh lời của ngân hàng, tỷ lệ dự phòng RRTD và tăng trưởng GDP có tác động ngược chiều đến RRTD. Đồng thời, quy mô ngân hàng, tỉ lệ lạm phát, đại dịch Covid – 19 và Chỉ số phát triển Chính phủ điện tử chưa có ý nghĩa thống kê.

Dựa trên những phát hiện từ nghiên cứu, các nhà quản lý và cơ quan chức năng trong lĩnh vực ngân hàng sẽ có thêm dữ liệu để hoàn thiện, từ đó đưa ra các biện pháp kiểm soát rủi ro tín dụng mang lại hiệu quả cao.

  • Abstract

The study was conducted to analyze the factors affecting credit risk of Vietnamese commercial banks. This study brings two prominent new points compared to previous research on factors affecting credit risk (CR). First, the research focuses on analyzing the underexplored role of the Covid-19 pandemic as an exogenous economic and social shock that significantly altered the borrowing and repayment behavior and financial capacity of relevant parties, thereby directly and indirectly impacting the level of CR. Including the pandemic in the model helps to more accurately reflect the recently volatile business and financial environment. Luận văn: Nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng.

Second, the study for the first time considers the role of digital transformation (DT) in managing and forecasting CR, using the United Nations’ E-Government Development Index (EGDI) as a proxy. This index not only measures the level of digitalization of public services but also reflects national institutional capacity and information technology infrastructure, thereby indirectly showing the ability of parties (including financial institutions and borrowers) to adapt and leverage the benefits of DT to mitigate CR, through improving appraisal, monitoring, and debt collection processes. The combination of these two factors provides a comprehensive and timely view of the new challenges and opportunities in CR management in the post-pandemic digital era

Based on a research sample of 23 Vietnamese commercial banks over a 10-year period (from 2016 to 2025), the author uses the GMM regression method to analyze the impact level of factors on credit risk of Vietnamese commercial banks.

The regression results show that RRTD with a lag of 1 year, credit growth rate has a positive impact on RRTD. Meanwhile, the loan-to-total-asset ratio, bank profitability, RRTD provision ratio and GDP growth have an inverse impact on RRTD. At the same time, bank size, inflation rate, Covid-19 pandemic and E-Government Development Index are not statistically significant.

Based on the findings from the study, managers and authorities in the banking sector will have more data to complete, thereby providing highly effective credit risk control measures.

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU CHUNG

1.1. Lý do chọn đề tài

  • Đặt vấn đề:

Thực tiễn hoạt động của ngành ngân hàng tại Việt Nam thời gian qua đã có những bước tiến bộ vượt bậc và đạt những thành tựu đáng khích lệ. Cụ thể, tín dụng toàn hệ thống ngân hàng ghi nhận mức tăng trưởng 7.15% tính đến ngày 07/09/2025, cao hơn so với mức tăng trưởng trên 5% cùng kỳ 2024 và cho thấy nhu cầu hấp thụ vốn của nền kinh tế đã có dấu hiệu hồi phục trở lại. Tuy vậy, tỷ lệ nợ xấu nội bảng thời điểm cuối quý 02/2025 đã tăng lên 2.22%, đang tiệm cận về vùng đỉnh nợ xấu trong quý 03/2024 (2.24%). Trong số 29 Ngân hàng thương mại, thì có 10 ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu vượt ngưỡng 3%. Xét theo giá trị, tổng nợ xấu của 29 ngân hàng đã tăng lên 228,000 tỷ đồng, tăng 32.6% so với cùng kỳ năm 2024 và tăng 103.1% so với cùng kỳ năm 2023. Trong vòng 2 năm, tổng nợ xấu của 29 ngân hàng trên đã tăng hơn 2 lần (Vietnam Report, 2025).

Theo dự đoán, sự suy giảm chất lượng tài sản trên toàn hệ thống ngân hàng vẫn tiếp diễn hết năm 2025 và có thể kéo dài hơn nữa. Các ngân hàng vẫn tiếp tục phải đối mặt với áp lực trích lập dự phòng rủi ro tín dụng, có thể ảnh hưởng đến mục tiêu lợi nhuận đã đề ra. Với mức nợ xấu gia tăng nhanh, việc trích lập dự phòng được chú trọng hơn bao giờ hết, bởi ngay khi Thông tư số 02/2024/TT-NHNN, ngày 23/4/2024 của Ngân hàng Nhà nước vẫn còn hiệu lực, thì các ngân hàng vẫn phải trích lập dự phòng tối thiểu 50% số dư dự phòng cụ thể vào cuối năm 2024 và trích lập toàn bộ vào cuối năm 2025. Về giá trị, tổng trích lập dự phòng cho vay khách hàng của 29 ngân hàng trên đã đạt tới gần 197,000 tỷ đồng vào quý I/2025, tăng 7.7% so với cùng kỳ năm 2024. Việc này ảnh hưởng rất lớn đến hoạt động kinh doanh ngân hàng.

Do đó, để tăng hiệu quả hoạt động và giảm tỷ lệ nợ xấu, các ngân hàng cần thực hiện những giải pháp cụ thể và đồng bộ trong việc quản trị rủi ro tín dụng. Đây cũng là vấn đề được nhiều nhà quản trị ngân hàng rất quan tâm.

  • Lý do nghiên cứu: Luận văn: Nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng.

Ngành ngân hàng toàn cầu đang trải qua một cuộc cách mạng sâu rộng dưới tác động của công nghệ số. Từ thanh toán di động đến cho vay ngang hàng (P2P lending), từ giao dịch tự động đến phân tích dữ liệu lớn, công nghệ đã và đang định hình lại cách thức các ngân hàng hoạt động và tương tác với khách hàng. Tuy nhiên, cùng với những cơ hội to lớn về tăng trưởng hiệu quả và mở rộng thị trường, công nghệ số cũng mang đến những rủi ro mới, phức tạp hơn, đặc biệt là rủi ro tín dụng.

Trong kỷ nguyên số hóa, rủi ro tín dụng – vốn là loại rủi ro trọng yếu nhất của mọi tổ chức tín dụng – đang chuyển mình thành một thách thức đa chiều. Sự trỗi dậy của các mô hình kinh doanh mới, sự biến đổi trong thói quen vay nợ, và nguy cơ gia tăng của an ninh mạng buộc các ngân hàng phải áp dụng những phương pháp tiếp cận quản lý rủi ro tín dụng hiện đại và linh hoạt. Do đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm cung cấp một bức tranh toàn diện về rủi ro tín dụng trong bối cảnh chuyển đổi số, tạo cơ sở vững chắc cho các nhà nghiên cứu và nhà quản trị xây dựng những chiến lược quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả.

1.2. Mục tiêu của đề tài

  • Mục tiêu tổng quát:

Phân tích, đánh giá các nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng của Ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2016-2025. Từ đó đề ra các biện pháp giảm thiểu rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.

  • Mục tiêu cụ thể:

Thứ nhất, xác định và phân tích các nhân tố chủ yếu tác động đến rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam.

Thứ hai, đánh giá mức độ tác động của các nhân tố này đối với rủi ro tín dụng tại Ngân hàng thương mại.

Thứ ba, đưa ra các giải pháp cụ thể để quản lý và giảm thiểu rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam.

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

  • Thứ nhất, các nhân tố quan trọng tác động đến rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam là gì?
  • Thứ hai, mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam như thế nào?
  • Thứ ba, Từ kết quả nghiên cứu, cần rút ra những hàm ý chính sách quan trọng và đề xuất các kiến nghị gì nhằm củng cố khả năng phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro tín dụng tại hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Luận văn: Nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng.

  • Đối tượng nghiên cứu: các nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng của Ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2016-2025.
  • Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu bao gồm hai mươi ba (23) Ngân hàng thương mại Việt Nam, bao gồm cả Ngân hàng thương mại cổ phần có vốn nhà nước và Ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân.
  • Phạm vi thời gian: Cơ sở nguồn dữ liệu trích lục phân tích là các số liệu đã qua kiểm toán tại báo cáo tài chính qua các năm của các Ngân hàng thương mại chọn mẫu phân tích. Hầu hết các Ngân hàng thương mại đều có thị phần lớn về huy động vốn và tín dụng trên thị trường, có thể được chọn tiêu biểu cho cả hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam từ năm 2016 đến

1.5. Phương pháp nghiên cứu

Để đáp ứng được mục tiêu nghiên cứu, đề tài kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng để phân tích các nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại Việt Nam.

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:

Nghiên cứu sử dụng một mẫu dữ liệu bảng (panel data) bao gồm 23 Ngân hàng thương mại nội địa cho giai đoạn 2016-2025. Đây là giai đoạn phục hồi kinh tế Việt Nam và thế giới sau khủng hoảng toàn cầu 2009-2010 kéo dài cho đến năm dịch bệnh lan rộng toàn thế giới COVID-19. Các nguồn số liệu thống kê của Tổng Cục Thống kê, Bản cáo bạch của các Ngân hàng thương mại, Báo cáo tài chính đã qua kiểm toán do các Ngân hàng thương mại công bố hàng năm. Cơ sở số liệu phân tích vi mô được dựa trên số liệu thống kê từ báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất vào cuối năm tài chính của các Ngân hàng thương mại. Số liệu này dựa trên số liệu được thu thập từ mẫu 23 Ngân hàng thương mại trong hệ thống ngân hàng Việt Nam, trích lọc theo các chỉ tiêu giống nhau qua từng năm. Bên cạnh đó, nguồn số liệu còn được lấy từ Tổng cục thống kê Việt Nam trong giai đoạn 2016-2025. Luận văn: Nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng.

Phương pháp phân tích dữ liệu:

  • Phương pháp nghiên cứu định tính:

Nghiên cứu này thực hiện việc phân tích, tổng hợp và đối chiếu các lý thuyết cũng như các công trình nghiên cứu trước đó nhằm mục đích xác định rõ các nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng trong bối cảnh các ngân hàng thương mại Việt Nam. Tiếp theo, kết quả thu được từ quá trình nghiên cứu định tính sẽ được tận dụng để hoàn thiện mô hình nghiên cứu và thực hiện hiệu chỉnh các thang đo đã được sử dụng.

  • Phương pháp nghiên cứu định lượng:

Với đặc thù của dữ liệu dạng bảng động, nghiên cứu sẽ sử dụng mô hình hồi quy GMM (Generalized Method of Moments) để tìm ra mối quan hệ và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến rủi ro tín dụng. Phương pháp này được lựa chọn dựa trên sự kế thừa từ các nghiên cứu tiên phong như của Hasna Chaibi & Zied Ftiti (2016), Louzis (2013) và Ahlem Selma Messai (2014). Ngoài ra, các kỹ thuật thống kê mô tả, tổng hợp, so sánh, và phân tích sẽ được vận dụng để làm rõ thực trạng quản lý và các yếu tố chi phối rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam.

1.6. Nội dung nghiên cứu

  • Tổng hợp cơ sở lý thuyết về rủi ro tín dụng.
  • Phân tích, đánh giá các yếu tố tác động đến rủi ro tín dụng tại Ngân hàng thương mại Việt
  • Trên cơ sở phân tích, đánh giá các nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại Ngân hàng thương mại Việt Nam, nghiên cứu sẽ đưa ra các đề xuất để giảm thiểu rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.

1.7. Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận

Bài nghiên cứu này mang đến hai điểm mới nổi bật so với các nghiên cứu trước đây về nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng (RRTD). Thứ nhất, nghiên cứu tập trung phân tích vai trò chưa được khám phá đầy đủ của đại dịch Covid-19 như một cú sốc kinh tế và xã hội ngoại sinh, làm thay đổi đáng kể hành vi vay trả và khả năng tài chính của các bên liên quan, qua đó tác động trực tiếp và gián tiếp lên mức độ rủi ro tín dụng. Thứ hai, nghiên cứu lần đầu tiên đưa vào xem xét vai trò của chuyển đổi số trong việc quản lý và dự báo rủi ro tín dụng, sử dụng Chỉ số Phát triển Chính phủ điện tử (EGDI) của Liên Hợp Quốc làm đại diện. Chỉ số này không chỉ đo lường mức độ số hóa của các dịch vụ công mà còn phản ánh năng lực thể chế và hạ tầng công nghệ thông tin quốc gia, từ đó gián tiếp thể hiện khả năng các bên (bao gồm cả định chế tài chính và người vay) thích ứng và tận dụng lợi ích của chuyển đổi số để giảm thiểu rủi ro tín dụng, thông qua việc cải thiện quy trình thẩm định, giám sát và thu hồi nợ.

Trên cơ sở kế thừa các nghiên cứu trước, luận án đã xây dựng được mô hình gồm các nhân tố vi mô và vĩ mô tác động đến rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam và lượng hóa được mối quan hệ ảnh hưởng đó.

Nghiên cứu sẽ là một công trình thử nghiệm kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết và thực tiễn, qua đó kiểm định mô hình nghiên cứu với các nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại tại Việt Nam giai đoạn 2016-2025.

  • Về mặt thực tiễn Luận văn: Nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng.

Thông qua việc phân tích thực trạng về rủi ro tín dụng và việc lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố đến rủi ro tín dụng sẽ giúp cho các Ngân hàng thương mại Việt Nam nhận thức được nguyên nhân và hậu quả của rủi ro tín dụng đối với hiệu quả hoạt động của ngân hàng để từ đó có giải pháp phòng ngừa và hạn chế tối đa rủi ro tín dụng cho ngân hàng mình

Mặt khác, kết quả nghiên cứu sẽ giúp cho các nhà nghiên cứu, các nhà quản lý trong ngành ngân hàng tại Việt Nam có cái nhìn đầy đủ và toàn diện hơn về một phương pháp tiếp cận trong đo lường và phân tích đánh giá rủi ro tín dụng. Đồng thời nhận diện được các nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng của các Ngân Hàng Thương Mại tại Việt Nam. Đây là điều kiện để triển khai các nghiên cứu ứng dụng hoặc hoạch định các chính sách có liên quan đến ngân hàng để phòng ngừa và hạn chế tối đa rủi ro tín dụng do hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam trong thời gian tới.

Cuối cùng, việc phân tích các nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng thương mại này sẽ rất cần thiết và sẽ là động lực để các Ngân hàng thương mại hướng đến hoàn thiện tiêu chuẩn Basel II.

CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN LÝ THUYẾT

Chương này thiết lập khuôn khổ lý thuyết cho nghiên cứu, bắt đầu bằng việc làm rõ các khái niệm căn bản, nguyên nhân và chỉ tiêu đo lường rủi ro tín dụng ngân hàng. Sau đó, luận văn sẽ tiến hành lược khảo chuyên sâu các nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế, nhằm tổng hợp các bằng chứng khoa học để luận giải và xác định mô hình các yếu tố tác động đến rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng Thương mại Việt Nam.

2.1 Rủi ro tín dụng và các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng

2.1.1 Rủi ro tín dụng

  • Khái niệm Luận văn: Nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng.

Rủi ro tín dụng là một trong những loại rủi ro cơ bản nhất mà các tổ chức tài chính, đặc biệt là ngân hàng thương mại, phải đối mặt. Nó xuất hiện khi một bên không thực hiện được các nghĩa vụ tài chính theo các điều khoản đã thỏa thuận trong hợp đồng. Cụ thể, trong hoạt động ngân hàng, rủi ro tín dụng là khả năng người vay (cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức) không trả được nợ gốc và/hoặc lãi theo đúng cam kết, dẫn đến tổn thất tài chính cho ngân hàng.

Theo Thông tư số 31/2025/TT-NHNN ngày 30/06/2025 do Ngân Hàng Nhà Nước ban hành, “rủi ro tín dụng trong hoạt động của ngân hàng, tổ chức tín dụng phi ngân hàng được hiểu là khả năng xảy ra tổn thất đối với nợ của ngân hàng, tổ chức tín dụng phi ngân hàng do khách hàng không có khả năng trả được một phần hoặc toàn bộ nợ của mình theo hợp đồng hoặc thỏa thuận (sau đây gọi là thỏa thuận) với ngân hàng, tổ chức tín dụng phi ngân hàng”

Theo Basel Committee on Banking Supervision (2024), rủi ro tín dụng được định nghĩa là “rủi ro mà bên đối tác của ngân hàng sẽ không đáp ứng được các nghĩa vụ của mình theo các điều khoản đã thỏa thuận”. Điều này bao gồm rủi ro vỡ nợ của người vay, rủi ro suy giảm chất lượng tín dụng, và rủi ro tái cấp vốn. Trong môi trường số hóa, định nghĩa này được mở rộng để bao gồm cả các rủi ro phát sinh từ các kênh cho vay mới, các sản phẩm tài chính đổi mới và sự phụ thuộc vào dữ liệu số.

  • Nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng

Rủi ro tín dụng được xem là một đặc tính tất yếu trong hoạt động tín dụng của các ngân hàng thương mại, có khả năng phát sinh tại bất kỳ giai đoạn nào trong quá trình cấp tín dụng. Theo Ghosh (2013), rủi ro tín dụng bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm các yếu tố khách quan liên quan đến môi trường kinh tế vĩ mô, khung pháp lý và điều kiện thị trường, cùng với các yếu tố chủ quan xuất phát từ đặc điểm nội tại của ngân hàng cũng như năng lực tài chính và hành vi của khách hàng vay vốn.

  • Nguyên nhân từ phía Khách hàng

Nguyên nhân từ phía khách hàng là yếu tố nội tại và thường xuyên nhất dẫn đến rủi ro tín dụng. Sự suy giảm về khả năng tài chính của người vay, thể hiện qua kết quả kinh doanh thua lỗ, dòng tiền âm, hoặc việc sử dụng vốn không hiệu quả, trực tiếp làm giảm năng lực trả nợ. Bên cạnh đó, thiếu thiện chí trả nợ do đạo đức kinh doanh kém, cố tình gian lận hoặc chậm trễ thanh toán cũng là vấn đề đáng kể. Thậm chí, các sự kiện bất khả kháng như thiên tai, dịch bệnh, hoặc các sự cố nghiêm trọng không lường trước được cũng có thể khiến khách hàng mất khả năng thực hiện nghĩa vụ tài chính, đẩy khoản vay vào tình trạng rủi ro.

  • Nguyên nhân từ phía Tổ chức Tín dụng Luận văn: Nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng.

Nguyên nhân từ phía tổ chức tín dụng phản ánh những yếu kém trong quản trị nội bộ. Quy trình thẩm định và đánh giá khách hàng lỏng lẻo, thiếu sót trong việc phân tích năng lực tài chính, lịch sử tín dụng và kế hoạch kinh doanh của người vay, có thể dẫn đến việc cấp tín dụng cho những đối tượng có rủi ro cao. Sau khi giải ngân, giám sát việc sử dụng vốn không hiệu quả khiến ngân hàng không phát hiện kịp thời các vi phạm hoặc dấu hiệu xấu về tài chính. Hơn nữa, năng lực và kinh nghiệm hạn chế của đội ngũ cán bộ tín dụng, cùng với việc thiếu các công cụ và hệ thống quản lý rủi ro hiện đại, cũng góp phần làm gia tăng đáng kể rủi ro tín dụng.

  • Nguyên nhân từ môi trường kinh tế vĩ mô

Môi trường kinh tế vĩ mô đóng vai trò quan trọng trong việc định hình rủi ro tín dụng, ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của một lượng lớn khách hàng. Suy thoái kinh tế, với sự sụt giảm tổng cầu, đình trệ sản xuất và gia tăng thất nghiệp, trực tiếp làm suy yếu khả năng tạo ra thu nhập của doanh nghiệp và cá nhân. Các biến động khó lường về lãi suất, tỷ giá hối đoái cũng có thể làm tăng gánh nặng nợ vay và chi phí hoạt động, đặc biệt đối với những doanh nghiệp phụ thuộc vào vay nợ ngoại tệ hoặc có hoạt động xuất nhập khẩu. Cuối cùng, sự thay đổi đột ngột trong chính sách pháp luật (như quy định về thuế, môi trường, hoặc các chính sách ngành) có thể tạo ra những rào cản bất ngờ, gây tổn hại đến hoạt động kinh doanh và khả năng thanh toán của người vay.

  • Hậu quả của rủi ro tín dụng

Rủi ro tín dụng là một thách thức thường trực đối với bất kỳ tổ chức tài chính nào. Khi rủi ro này hiện thực hóa, những hậu quả mà nó gây ra không chỉ giới hạn trong phạm vi một ngân hàng đơn lẻ mà còn có thể lan rộng, tạo ra những chấn động sâu sắc cho toàn bộ hệ thống tài chính và nền kinh tế.

  • Hậu quả đối với ngân hàng thương mại

Rủi ro tín dụng trực tiếp tác động và bào mòn sức khỏe của chính ngân hàng, gây ra những hệ lụy nghiêm trọng:

Thứ nhất, suy giảm lợi nhuận và gia tăng tổn thất. Đây là hậu quả dễ thấy và trực tiếp nhất. Khi người đi vay không trả được nợ, ngân hàng sẽ mất đi khoản thu nhập lãi dự kiến. Đồng thời, ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro tín dụng, tức là một phần lợi nhuận hoặc vốn sẽ được giữ lại để bù đắp cho các khoản nợ có nguy cơ mất vốn. Nếu tình hình nợ xấu nghiêm trọng, vượt quá khả năng dự phòng, ngân hàng buộc phải xóa nợ, trực tiếp ghi nhận khoản lỗ. Điều này không chỉ làm giảm lợi nhuận mà còn có thể đẩy ngân hàng vào tình trạng thua lỗ, ảnh hưởng đến khả năng tái đầu tư và mở rộng hoạt động.

Thứ hai, bào mòn vốn tự có và hạn chế khả năng phát triển. Vốn tự có là “tấm đệm” giúp ngân hàng hấp thụ các cú sốc tài chính. Khi phải trích lập dự phòng lớn và xóa nợ xấu, vốn tự có của ngân hàng sẽ bị giảm sút. Theo quy định Basel (và các quy định tương đương của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam), ngân hàng phải duy trì tỷ lệ an toàn vốn (CAR) nhất định. Nợ xấu tăng lên đòi hỏi ngân hàng phải tăng trích lập dự phòng, điều này có thể làm giảm CAR và buộc ngân hàng phải hạn chế cho vay để đảm bảo tuân thủ quy định. Khả năng mở rộng tín dụng bị hạn chế sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tăng trưởng quy mô, thị phần và doanh thu của ngân hàng trong tương lai. Luận văn: Nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng.

Thứ ba, ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín và niềm tin. Trong ngành ngân hàng, niềm tin là tài sản vô giá. Tỷ lệ nợ xấu cao, đặc biệt nếu công khai, sẽ làm suy giảm nghiêm trọng uy tín của ngân hàng trên thị trường. Người gửi tiền có thể lo ngại về khả năng thanh toán của ngân hàng và rút tiền ồ ạt Các nhà đầu tư sẽ mất niềm tin, dẫn đến giá cổ phiếu sụt giảm, gây khó khăn cho việc huy động vốn qua thị trường chứng khoán. Các đối tác liên ngân hàng cũng có thể hạn chế giao dịch hoặc đòi hỏi mức lãi suất cao hơn khi cho vay, làm tăng chi phí vốn của ngân hàng.

Thứ tư, gia tăng chi phí quản lý và vận hành. Xử lý nợ xấu là một quy trình phức tạp, tốn kém. Ngân hàng phải dành nguồn lực đáng kể cho việc theo dõi, đôn đốc, tái cơ cấu nợ, hoặc thậm chí là khởi kiện để thu hồi tài sản. Điều này bao gồm chi phí nhân sự chuyên trách, chi phí pháp lý, chi phí định giá và xử lý tài sản đảm bảo. Trong thời đại số, mặc dù có các công cụ hỗ trợ, nhưng những khoản chi phí này vẫn là gánh nặng đáng kể, làm giảm hiệu quả hoạt động chung của ngân hàng.

Thứ năm, khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn vốn bên ngoài. Một ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu cao thường bị các tổ chức định mức tín nhiệm hạ bậc xếp hạng. Điều này khiến ngân hàng khó khăn hơn khi vay vốn trên thị trường quốc tế hoặc liên ngân hàng, và nếu có vay được thì chi phí đi vay cũng sẽ cao hơn đáng kể. Khả năng phát hành trái phiếu hoặc cổ phiếu mới để huy động vốn cũng sẽ gặp trở ngại.

  • Hậu quả đối với hệ thống tài chính và nền kinh tế

Hậu quả của rủi ro tín dụng không chỉ dừng lại ở ngân hàng đơn lẻ, mà có khả năng tạo ra hiệu ứng domino, lan truyền và gây ra những bất ổn vĩ mô: Luận văn: Nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng.

Thứ nhất, nguy cơ rủi ro hệ thống và khủng hoảng tài chính. Các ngân hàng có mối liên hệ chặt chẽ với nhau thông qua thị trường liên ngân hàng (cho vay và đi vay lẫn nhau). Nếu một ngân hàng lớn đối mặt với vấn đề nợ xấu nghiêm trọng và đứng trước nguy cơ phá sản, nó có thể kéo theo sự sụp đổ của các ngân hàng khác đã cho vay hoặc có mối quan hệ đối tác, tạo ra rủi ro hệ thống. Khi nhiều ngân hàng cùng lúc gặp khó khăn, niềm tin vào toàn bộ hệ thống tài chính có thể sụp đổ, dẫn đến khủng hoảng tài chính trên diện rộng, như chúng ta đã chứng kiến trong cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2009.

Thứ hai, cản trở tăng trưởng kinh tế. Chức năng cốt lõi của ngân hàng là cung cấp vốn cho nền kinh tế. Khi nợ xấu gia tăng, các ngân hàng có xu hướng thắt chặt tiêu chuẩn cho vay, giảm quy mô cấp tín dụng để bảo toàn vốn và kiểm soát rủi ro. Việc này làm thiếu hụt nguồn vốn cho hoạt động sản xuất kinh doanh, đầu tư, và tiêu dùng. Các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) và các hộ kinh doanh, sẽ khó tiếp cận vốn vay hơn, dẫn đến đình trệ sản xuất, giảm quy mô đầu tư, và ảnh hưởng tiêu cực đến tốc độ tăng trưởng GDP của cả quốc gia.

Thứ ba, gia tăng gánh nặng cho ngân sách nhà nước và nợ công. Trong trường hợp khủng hoảng tín dụng lan rộng và đe dọa sự ổn định của hệ thống, chính phủ thường phải can thiệp bằng các biện pháp như bơm tiền giải cứu ngân hàng, mua lại nợ xấu thông qua các công ty quản lý tài sản (như VAMC ở Việt Nam), hoặc hỗ trợ tái cơ cấu. Những biện pháp này đòi hỏi một nguồn lực tài chính khổng lồ từ ngân sách nhà nước, làm gia tăng nợ công và gây áp lực lên chi tiêu chính phủ, có thể phải cắt giảm các khoản đầu tư công hoặc phúc lợi xã hội.

Thứ tư, tác động tiêu cực đến thị trường lao động và an sinh xã hội. Khi các doanh nghiệp không thể tiếp cận vốn, họ có thể phải cắt giảm sản xuất, thu hẹp quy mô hoặc thậm chí phá sản. Điều này dẫn đến tình trạng thất nghiệp gia tăng, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và đời sống của người lao động. Tỷ lệ thất nghiệp cao có thể gây ra bất ổn xã hội, gia tăng các tệ nạn và làm suy yếu lòng tin của người dân vào chính sách kinh tế.

Thứ năm, giảm hiệu quả phân bổ nguồn lực. Nợ xấu tồn đọng làm tắc nghẽn dòng vốn trong nền kinh tế. Thay vì được phân bổ cho các dự án kinh doanh hiệu quả, nguồn vốn bị “kẹt” lại trong các khoản nợ không có khả năng thu hồi. Điều này làm giảm hiệu quả tổng thể của việc phân bổ nguồn lực, cản trở đổi mới và phát triển bền vững của nền kinh tế.

  • Tiêu chí đánh giá rủi ro tín dụng
  • Tỷ lệ nợ xấu (NPL)

Tỷ lệ nợ xấu (NPL) là chỉ tiêu hàng đầu và được quan tâm nhất khi đánh giá rủi ro tín dụng của một Ngân hàng thương mại, cũng như sức khỏe tổng thể của hệ thống ngân hàng. NPL được định nghĩa là tỷ lệ phần trăm của tổng dư nợ xấu trên tổng dư nợ cho vay của ngân hàng tại một thời điểm nhất định. Luận văn: Nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng.

Tại Việt Nam, nợ xấu thường được phân loại theo nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) theo Thông tư số 31/2025/TT-NHNN ngày 30/06/2025 và các văn bản hướng dẫn liên quan. Các khoản nợ này đã quá hạn trả nợ gốc và/hoặc lãi một khoảng thời gian nhất định (thường từ 90 ngày trở lên) hoặc có dấu hiệu không có khả năng thu hồi.

Một tỷ lệ NPL thấp (thường dưới 3% theo chuẩn mực quốc tế và mục tiêu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam) được xem là dấu hiệu của một danh mục tín dụng khỏe mạnh và quản lý rủi ro hiệu quả. Ngược lại, NPL cao là tín hiệu đáng báo động, gây ra nhiều hệ lụy:

  • Giảm lợi nhuận: Nợ xấu buộc ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro tín dụng theo quy định, trực tiếp bào mòn lợi nhuận.
  • Thất thoát vốn và giảm khả năng sinh lời: Phần vốn bị “đóng băng” trong các khoản nợ xấu không tạo ra thu nhập, làm giảm hiệu quả sử dụng vốn của ngân hàng.
  • Ảnh hưởng đến thanh khoản và huy động vốn: Niềm tin của thị trường và người gửi tiền có thể suy giảm nếu NPL quá cao, gây khó khăn cho ngân hàng trong việc huy động vốn.
  • Hạn chế tăng trưởng tín dụng: Ngân hàng có NPL cao thường bị Ngân hàng Nhà nước hạn chế tăng trưởng tín dụng để đảm bảo an toàn hệ thống.

Trong thời đại công nghệ số, việc giám sát NPL có thể được hỗ trợ bởi các công cụ phân tích dữ liệu lớn và AI, giúp phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm chất lượng tín dụng, dự báo khả năng phát sinh nợ xấu, từ đó cho phép ngân hàng chủ động triển khai các biện pháp phòng ngừa và xử lý kịp thời, không chỉ dựa vào dữ liệu quá khứ mà còn dự báo theo thời gian thực.

  • Dự phòng rủi ro tín dụng

Tỷ lệ dự phòng bao phủ nợ xấu (LLR) là một chỉ số bổ trợ quan trọng, phản ánh khả năng của ngân hàng trong việc đối phó với những khoản nợ xấu đã phát sinh. LLR được tính bằng tỷ lệ giữa tổng số tiền dự phòng rủi ro tín dụng đã trích lập trên tổng dư nợ xấu.

Dự phòng rủi ro tín dụng là khoản tiền mà ngân hàng trích lập từ lợi nhuận để dự phòng cho các khoản tổn thất tiềm năng từ nợ xấu. LLR cho thấy mức độ an toàn của ngân hàng trước rủi ro tín dụng, hay nói cách khác là “tấm đệm” tài chính mà ngân hàng có để hấp thụ các khoản lỗ từ nợ xấu mà không làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến vốn chủ sở hữu.

  • Bảng 2.1 Tỉ lệ trích lập dự phòng rủi ro Luận văn: Nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng.

Một tỷ lệ LLR cao, đặc biệt là trên 100%, được coi là lý tưởng vì nó cho thấy ngân hàng đã trích lập đủ hoặc thậm chí vượt mức cần thiết để “che phủ” toàn bộ các khoản nợ xấu hiện có. Điều này đồng nghĩa với việc ngân hàng sẽ không cần phải sử dụng vốn chủ sở hữu để bù đắp nếu các khoản nợ xấu đó trở thành tổn thất thực sự.

Có nhiều yếu tố để đo lường rủi ro tín dụng, tuy nhiên trong các nghiên cứu thực nghiệm cả trong và ngoài nước từ trước phần lớn đều sử dụng tỉ lệ nợ xấu là biến phụ thuộc để đo lường rủi ro tín dụng. Thực tế cũng cho thấy Ngân hàng nhà nước và các Ngân hàng thương mại cũng dùng tỉ lệ nợ xấu để kiểm soát hoạt động tín dụng của ngân hàng. Vì vậy, trong nghiên cứu này, tác giả sử dụng tỉ lệ nợ xấu là biến phụ thuộc cho mô hình nghiên cứu.

2.1.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng

  • Tỷ lệ nợ xấu năm trước

Tỷ lệ nợ xấu của năm trước là một trong những yếu tố nội tại quan trọng của ngân hàng được nhiều nghiên cứu xác định là có mối quan hệ thuận chiều với tỷ lệ nợ xấu của năm hiện tại. Việc thu hồi nợ không hiệu quả, xử lý các khoản nợ xấu tồn đọng từ các năm trước không triệt để sẽ làm tăng nợ xấu trong năm hiện tại. Ngoài ra, nợ xấu có tính dính (stickiness) hoặc tính bền vững, phản ánh sự chậm trễ trong việc giải quyết nợ xấu của các ngân hàng.

Nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước cũng đã cho thấy rủi ro tín dụng của ngân hàng có độ trễ nhất định, thông qua tác động cùng chiều giữa tỷ lệ nợ xấu năm trước với rủi ro tín dụng năm nay mà tiêu biểu là nghiên cứu của Makri, Tsagkanos, & Bellas (2015), L. M. Vo, Nguyen & Pham (2021)

  • Dự phòng rủi ro tín dụng

Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng là một mạng lưới an toàn chống lại rủi ro tín dụng, tức là số tiền mà các ngân hàng dành riêng cho các khoản lỗ tín dụng dự kiến. Mặc dù dự phòng lớn hơn mang lại sự bảo vệ trước các khoản nợ xấu, nhưng chúng lại gây ra bất lợi là làm giảm lợi nhuận ròng, điều này đặc biệt tiêu cực đối với khả năng sinh lời (Cheng và nnk, 2021).

Abdelaziz và cộng sự(2023) cũng đã chỉ ra tác động của việc trích lập dự phòng tín dụng đến rủi ro tín dụng ở các ngân hàng Congo. Khả năng giám sát chất lượng tín dụng thông qua phân tích cũng cho phép điều chỉnh hoặc trích lập dự phòng phù hợp hơn với thị trường và điều kiện vay hiện tại, thay vì các chính sách cố định cứng nhắc. Cách tiếp cận này sẽ cho phép các ngân hàng quản lý rủi ro tín dụng tốt hơn và tránh trích lập dự phòng thiếu hụt, đồng thời duy trì lợi nhuận.

  • Tỉ lệ tăng trưởng tín dụng Luận văn: Nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng.

Các nhà khoa học và học giả kinh tế từ lâu đã cân nhắc liệu các tổ chức tài chính, đặc biệt là các ngân hàng có thể mở rộng mà không đồng thời làm tăng rủi ro của họ hay không.

Trong nỗ lực xác định các yếu tố góp phần gây ra cuộc khủng hoảng thế chấp dưới chuẩn, nghiên cứu thực tế đã phát hiện ra bằng chứng đáng kể cho thấy sự tăng trưởng tín dụng nhanh chóng chính là dấu hiệu quan trọng báo hiệu sự sụp đổ của các ngân hàng (Jin, Kanagaretnam, & Lobo, 2012)

Trong khi một số nhà nghiên cứu cho rằng tăng trưởng tín dụng cao dẫn đến cải thiện chất lượng cho vay, đưa ra giả thuyết rằng các tổ chức tài chính, đặc biệt là các ngân hàng có mô hình kinh doanh lấy tín dụng làm trung tâm có nhiều khả năng sở hữu các công cụ và kỹ thuật phân tích rủi ro mạnh mẽ hơn để quản lý những người vỡ nợ (Boudriga và nnk, 2011), thì những người khác, như Jabbouri & Naili (2020), đã tìm thấy mối tương quan tiêu cực nhưng không đáng kể về mặt thống kê giữa tăng trưởng tín dụng và NPL trên 98 ngân hàng ở 10 quốc gia MENA làm mẫu từ năm 2004 đến năm 2017. Họ cho rằng dấu hiệu nghịch đảo này là do hiệu ứng chèn lấn đang thịnh hành ở khu vực MENA trong thời gian nghiên cứu, điều này đã hạn chế khả năng tiếp cận các khoản vay đối với các công ty và cá nhân có rủi ro, do đó hạn chế sự tích tụ NPL. Tuy nhiên, những ý kiến phản đối cho rằng tác động của tăng trưởng tín dụng đối với mức nợ xấu của các ngân hàng là động chứ không phải tĩnh (Klein, 2014; Makri và nnk, 2015; Vithessonthi, 2017).

  • Khả năng sinh lời trên tổng tài sản ROA

ROA được tính bằng cách chia lợi nhuận ròng cho tổng tài sản và phản ánh khả năng tạo ra thu nhập của tài sản ngân hàng. ROA đặc biệt hữu ích khi so sánh hiệu quả hoạt động và khả năng quản lý tài sản của các ngân hàng có quy mô khác nhau.

ROA cao cho thấy ngân hàng đang hoạt động hiệu quả, tạo ra lợi nhuận tốt từ tài sản của mình. Lợi nhuận cao giúp ngân hàng tích lũy vốn, tăng cường khả năng hấp thụ tổn thất từ các khoản nợ xấu và củng cố nền tảng tài chính. Một ngân hàng có ROA ổn định và cao thường có khả năng quản trị tốt hơn, bao gồm cả quản trị rủi ro tín dụng. Do đó, ROA cao thường được liên hệ với rủi ro tín dụng thấp hơn. Luận văn: Nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng.

Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Hương Giang và nnk(2023), ROA thường có mối quan hệ nghịch biến với tỷ lệ nợ xấu.

  • Tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản

Tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản là một trong các chỉ số quan trọng, phản ánh mức độ sử dụng tài sản của ngân hàng để cấp tín dụng cho khách hàng. Nhiều nghiên cứu kinh tế và tài chính chỉ ra rằng có mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa tỷ lệ dư nợ trên tổng tài sản và tỷ lệ nợ xấu.

Áp dụng phương pháp Hồi quy Bình phương nhỏ nhất Hạn chế (RLS) trên bộ dữ liệu hệ thống Ngân hàng thương mại Ghana giai đoạn 2008-2015, Asamoah & Adjare (2016) đã phát hiện ra mối quan hệ đồng biến (tác động thuận chiều) giữa rủi ro tín dụng và đòn bẩy nợ.

  • Quy mô ngân hàng

Quy mô ngân hàng (thường được đo bằng tổng tài sản hoặc vốn chủ sở hữu) có thể ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng theo cả hai chiều hướng.

Ngân hàng lớn thường có nguồn vốn dồi dào hơn, khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc kinh tế. Họ cũng có nguồn lực để đầu tư vào các hệ thống quản trị rủi ro hiện đại, đội ngũ chuyên gia giỏi, và quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ hơn.

Mặt khác, quy mô ngân hàng càng lớn, cấu trúc tổ chức càng phức tạp, việc quản lý và kiểm soát các hoạt động cho vay trên diện rộng có thể trở nên khó khăn hơn, dễ phát sinh sai sót hoặc thiếu sót trong giám sát.

Các nghiên cứu thực nghiệm ở Việt Nam (ví dụ: Trần Thị Kim Anh & Trần Thị Hồng Thúy, 2021) thường cho thấy quy mô ngân hàng có mối quan hệ ngược chiều với rủi ro tín dụng, tức là ngân hàng càng lớn thì rủi ro tín dụng càng thấp, do khả năng đa dạng hóa và năng lực quản trị rủi ro tốt hơn.

  • Tốc độ tăng trưởng GDP

Tỷ lệ tăng trưởng GDP phản ánh tốc độ phát triển của nền kinh tế. Khi kinh tế tăng trưởng, các doanh nghiệp mở rộng sản xuất kinh doanh, tạo thêm việc làm và thu nhập cho người dân, giúp họ có khả năng trả nợ tốt hơn. Mặt khác, Các doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn, lợi nhuận tăng, dòng tiền ổn định, giảm nguy cơ vỡ nợ.

Nhiều nghiên cứu thực nghiệm cũng đã chỉ ra mối quan hệ nghịch biến giữa tăng trưởng GDP và rủi ro tín dụng; tiêu biểu là nghiên cứu của Carvalho và cộng sự(2023), Hoàng Thị Hồng Nhung & Đinh Thị Mai Hiền, (2021)

  • Tỉ lệ lạm phát Luận văn: Nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng.

Lạm phát là sự tăng lên của mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ theo thời gian. Khi lạm phát tăng nhanh và không thể dự đoán, sức mua của đồng tiền giảm sút. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của cả cá nhân và doanh nghiệp. Để kiềm chế lạm phát, ngân hàng trung ương thường tăng lãi suất điều hành. Lãi suất cho vay của các Ngân hàng thương mại cũng sẽ tăng theo, làm tăng gánh nặng trả nợ cho khách hàng, đặc biệt là các khoản vay với lãi suất thả nổi hoặc các khoản vay dài hạn. Điều này có thể đẩy một số khách hàng vào tình trạng vỡ nợ.

Nghiên cứu của Ghosh (2016) và Klein (2014) cho rằng lạm phát tăng cao sẽ làm xói mòn giá trị thực của sẽ làm trầm trọng thêm tỷ lệ NPL. Ngược lại, nghiên cứu của Makri và cộng sự(2015); Nkusu (2012) lại cho thấy mối tương quan nghịch giữa lạm phát và nợ xấu (NPL) Nghiên cứu của Kuzucu & Kuzucu (2020) thì lại cho rằng tác động của lạm phát khác nhau tùy theo khu vực. Họ lập luận rằng lạm phát tăng cao có tương quan với việc giảm NPL ở các nền kinh tế mới nổi, trong khi ở các quốc gia tiên tiến, lạm phát có xu hướng làm tăng NPL.

Như vậy, có thể thấy lạm phát là một yếu tố then chốt quyết định nợ xấu (NPL) có hệ thống. Nhiều cuộc điều tra đã nỗ lực xác định mối quan hệ nhân quả giữa lạm phát và rủi ro tín dụng của ngân hàng, nhưng vẫn chưa có sự thống nhất

  • Đại dịch COVID-19

Đại dịch COVID-19 đã tạo ra một cú sốc kinh tế lớn, dẫn đến sự gia tăng đáng kể rủi ro tín dụng đối với các ngân hàng thương mại trên toàn cầu và tại Việt Nam. Các biện pháp phong tỏa và giãn cách xã hội đã làm đình trệ hoạt động sản xuất kinh doanh của hàng loạt doanh nghiệp và cá nhân, khiến nguồn thu bị sụt giảm hoặc mất đi. Hệ quả là, nhiều khách hàng vay vốn mất khả năng chi trả các khoản nợ đúng hạn, dẫn đến tăng vọt tỷ lệ nợ xấu. Sự gia tăng nợ xấu này buộc các ngân hàng phải tăng cường trích lập dự phòng rủi ro, trực tiếp làm giảm lợi nhuận và suy yếu chất lượng tài sản của ngân hàng. Mặc dù các chính sách hỗ trợ của Chính phủ và Ngân hàng Trung ương (như cơ cấu lại thời hạn trả nợ, giữ nguyên nhóm nợ) đã giúp kiểm soát tỷ lệ nợ xấu công khai trong ngắn hạn, nhưng về bản chất, rủi ro tín dụng tiềm ẩn vẫn ở mức cao và có khả năng bùng phát khi các chính sách hỗ trợ kết thúc. Điều này đòi hỏi các ngân hàng phải tăng cường quản trị rủi ro, đặc biệt là trong việc đánh giá lại khả năng trả nợ thực tế của khách hàng theo từng ngành nghề bị ảnh hưởng khác nhau.

Nhiều nghiên cứu thực nghiệm cũng đã chỉ ra tác động cùng chiều giữa Đại dịch Covid 19 và rủi ro tín dụng của các ngân hàng như nghiên cứu của Albert Acheampong và cộng sự(2025); Theo Ding và cộng sự(2022)

  • Mức độ chuyển đổi số của các Ngân hàng thương mại Việt Nam

Mức độ chuyển đổi số của các Ngân hàng thương mại Việt Nam đang ngày càng được quan tâm trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0. Chuyển đổi số có thể tác động hai mặt đến rủi ro tín dụng.

Ứng dụng Big Data, Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy giúp Ngân hàng thương mại thu thập, xử lý và phân tích lượng lớn dữ liệu khách hàng từ nhiều nguồn khác nhau (lịch sử giao dịch, hành vi tiêu dùng, mạng xã hội,…) để đánh giá mức độ uy tín và khả năng trả nợ một cách chính xác và nhanh chóng hơn. Các hệ thống tự động hóa và phân tích dự đoán có thể cảnh báo sớm các dấu hiệu rủi ro, hỗ trợ ngân hàng đưa ra các biện pháp ứng phó kịp thời như điều chỉnh hạn mức tín dụng, cơ cấu lại nợ, hoặc thực hiện các biện pháp thu hồi nợ.

Tuy nhiên, việc phụ thuộc vào công nghệ có thể làm tăng rủi ro về tấn công mạng, lỗi hệ thống, rò rỉ dữ liệu, có thể ảnh hưởng đến khả năng vận hành liên tục và uy tín của ngân hàng, gián tiếp tác động đến khả năng thu hồi nợ. Mặt khác, chất lượng và tính toàn vẹn của dữ liệu đầu vào là yếu tố then chốt. Dữ liệu không chính xác hoặc thiếu sót có thể dẫn đến các quyết định tín dụng sai lầm.

Nhiều nghiên cứu (ví dụ: Lê Thanh Nga & Nguyễn Thị Thoa, 2022; Nguyễn Thị Minh Huệ, 2024) đã chỉ ra rằng CĐS, nếu được triển khai hiệu quả, có tác động tích cực đáng kể đến việc giảm rủi ro tín dụng thông qua nâng cao năng lực thẩm định và quản lý. Tuy nhiên, một nghiên cứu khác lại cảnh báo về các rủi ro mới phát sinh từ quá trình này (Nguyễn Thị Thiều Quang, 2025)

2.2 Tổng quan các nghiên cứu Luận văn: Nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng.

  • Ở phần này, tác giả sẽ trình bày các công trình nghiên cứu thực nghiệm về rủi ro tín dụng có liên quan.

2.2.1 Các nghiên cứu nước ngoài

Berge và Boye (2008) thực hiện nghiên cứu các yếu tố có tác động đến rủi ro tín dụng trong hệ thống ngân hàng Bắc Âu từ năm 1993 đến năm 2006. Kết quả chỉ ra rằng nợ xấu chịu ảnh hưởng từ lãi suất thực và tỉ lệ thất nghiệp.

Nghiên cứu các yếu tố quyết định rủi ro tín dụng của các ngân hàng Ấn Độ giai đoạn 1994 – 2006 của Abhiman Das & Saibal Ghosh (2008) cho thấy yếu tố vĩ mô là tăng trưởng GDP và các yêu tố nội tại như tăng trưởng tín dụng, chi phí hoạt động và quy mô ngân hàng đều có tác động đến rủi ro tín dụng.

Louzis và cộng sự(2013) thực hiện nghiên cứu kiểm tra các yêu tố quyết định đến nợ xấu tại các ngân hàng Hy Lạp trong giai đoạn 2004 – 2010. Tác giả chỉ ra rằng nợ xấu (NPL) được giải thích bởi các yếu tố vĩ mô (tốc độ tăng GDP, tỉ lệ thất nghiệp, lãi suất) cũng như các yếu tố về hiệu suất và hiệu quả hoạt động của ngân hàng.

Nghiên cứu của Ahlem Selma Messai & Fathi Jouini (2014) về các yếu tố tác động đến nợ xấu tại 85 ngân hàng ở ba quốc gia là Italy, Tây Ban Nha và Hy Lạp trong giai đoạn từ 2005 đến 2009. Kết quả nghiên cứu chỉ ra tỉ lệ thất nghiệp và lãi suất có tác động cùng chiều với nợ xấu. Tăng trưởng GDP và khả năng sinh lợi có tác động trái chiều đến nợ xấu.

Marijana Curak, Sandra Pepur và Klime Poposki (2014) đã thực hiện nghiên cứu về “Các yếu tố quyết định nợ xấu tại các ngân hàng Đông Nam Châu Âu” trong giai đoạn 2004–2011, dựa trên bộ dữ liệu thu thập từ 69 ngân hàng thuộc 10 quốc gia trong khu vực. Kết quả nghiên cứu cho thấy, tăng trưởng kinh tế chậm, lạm phát cao và mức lãi suất cao có tác động làm gia tăng tỷ lệ nợ xấu trong hệ thống ngân hàng. Bên cạnh đó, nhóm tác giả còn phát hiện mối quan hệ nghịch chiều giữa quy mô ngân hàng và nợ xấu, hàm ý rằng các ngân hàng có quy mô lớn hơn có khả năng kiểm soát và xử lý rủi ro tín dụng hiệu quả hơn. Nguyên nhân được lý giải là do các ngân hàng này thường sở hữu đội ngũ nhân sự có trình độ chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm, cùng với hệ thống thông tin tín dụng có chất lượng và độ tin cậy tốt hơn, từ đó nâng cao hiệu quả trong công tác thẩm định và giám sát các khoản vay. Luận văn: Nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng.

Hasna Chaibi và Zied Ftiti (2016) đã thực hiện nghiên cứu “Các yếu tố tác động đến rủi ro tín dụng: Bằng chứng nghiên cứu xuyên quốc gia”, trong đó tác giả sử dụng phương pháp Dynamic Panel Data để phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến nợ xấu của các ngân hàng thương mại hoạt động trong hai mô hình kinh tế khác nhau: nền kinh tế thị trường (đại diện là Pháp) và nền kinh tế định hướng ngân hàng (đại diện là Đức), trong giai đoạn 2006–2012. Nghiên cứu nhằm đánh giá tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô và yếu tố nội tại ngân hàng đến chất lượng tín dụng, đồng thời xem xét sự khác biệt về mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này giữa hai hệ thống ngân hàng.

Chaibi và Ftiti (2016) thực hiện nghiên cứu “Determinants of Credit Risk: Evidence from Cross-Country Analysis” nhằm phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng trong hai mô hình kinh tế khác nhau, bao gồm nền kinh tế thị trường (đại diện là Pháp) và nền kinh tế định hướng ngân hàng (đại diện là Đức) trong giai đoạn 2006–2012. Sử dụng phương pháp Dynamic Panel Data, nghiên cứu cho thấy ngoại trừ tỷ lệ lạm phát, hầu hết các biến kinh tế vĩ mô được đưa vào mô hình đều có ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ nợ xấu của cả hai quốc gia. Sự tương đồng này được lý giải bởi việc cả Pháp và Đức cùng thuộc khu vực đồng tiền chung châu Âu (Eurozone). Ngoài ra, kết quả cũng chỉ ra rằng nền kinh tế Pháp có mức độ nhạy cảm cao hơn đối với các yếu tố nội tại của ngân hàng so với Đức, phản ánh sự khác biệt trong cấu trúc hệ thống ngân hàng và cơ chế quản trị rủi ro tín dụng giữa hai nước.

Tehulu và Rafisa (2015) đã nghiên cứu các yếu tố quyết định rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại ở Ethiopia trong giai đoạn 2008–2012, sử dụng dữ liệu bảng cân bằng của 10 ngân hàng (bao gồm cả ngân hàng nhà nước và tư nhân). Bằng phương pháp hồi quy GLS với mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (Random Effects Model), nghiên cứu cho thấy tăng trưởng tín dụng và quy mô ngân hàng có tác động âm và có ý nghĩa thống kê đối với rủi ro tín dụng. Ngược lại, hiệu quả hoạt động thấp và hình thức sở hữu lại có tác động dương và có ý nghĩa thống kê, phản ánh mức độ rủi ro cao hơn tại các ngân hàng kém hiệu quả hoặc thuộc sở hữu nhà nước. Ngoài ra, các biến lợi nhuận, mức độ an toàn vốn, và thanh khoản có mối quan hệ nghịch chiều nhưng không có ý nghĩa thống kê với rủi ro tín dụng.

Khan và cộng sự(2021) đã tiến hành một nghiên cứu tập trung chủ yếu vào các yếu tố nội tại ảnh hưởng đến ngành ngân hàng thương mại tại Pakistan từ năm 2006 đến năm 2018. Bằng cách sử dụng phân tích hồi quy dữ liệu bảng, các nhà nghiên cứu đã kiểm tra mối tương quan giữa các khoản nợ xấu và một loạt các chỉ số, bao gồm lợi nhuận và hiệu quả hoạt động. Theo các phát hiện, có mối tương quan âm giữa các chỉ số lợi nhuận và hiệu quả hoạt động với nợ xấu. Nghiên cứu cho thấy cả đa dạng hóa thu nhập lẫn tỷ lệ an toàn vốn đều không có tác động đáng kể đến nợ xấu

Yusuf và cộng sự (2022) đã xem xét tác động của các thành phần tài chính vi mô lên hoạt động ngân hàng thương mại tại Malaysia trong giai đoạn 1998-2018, đặc biệt chú trọng đến dữ liệu thực nghiệm từ châu Á. Theo nghiên cứu của ông, có mối tương quan trực tiếp giữa rủi ro tín dụng, đòn bẩy tài chính, thu nhập lãi và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng và tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA), quy mô ngân hàng và tỷ lệ vốn là nghịch đảo.

Abusharbeh (2023) đã khảo sát Palestine từ năm 2008 đến năm 2019. Các phát hiện của nghiên cứu cho thấy lợi nhuận có tác động tiêu cực đáng kể đến các khoản nợ xấu, trong khi sự hiện diện của lãi suất và mức độ tín dụng được mở rộng có ảnh hưởng tích cực đến NPL. Luận văn: Nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng.

Maryem Naili & Younes Lahrichi (2023) nghiên cứu “Rủi ro tín dụng của ngân hàng, các yếu tố quyết định có hệ thống và các yếu tố cụ thể: bằng chứng gần đây từ các thị trường mới nổi”, tác giả sử dụng phương pháp tiếp cận bảng và ước tính dữ liệu động thông qua Phương pháp GMM sử dụng dữ liệu của 53 ngân hàng được niêm yết tại năm thị trường mới nổi ở Trung Đông và Bắc Phi (MENA) từ năm 2001 đến năm 2020. Nghiên cứu này chứng minh rằng tăng trưởng GDP, thất nghiệp, vốn hóa ngân hàng, hiệu suất ngân hàng, hoạt động kém hiệu quả của ngân hàng, tập trung sở hữu ngân hàng, lạm phát, nợ công và quy mô ngân hàng là những yếu tố chính quyết định NPL, trong khi đó, tăng trưởng tín dụng, đa dạng hóa ngân hàng và cạnh tranh liên ngân hàng được phát hiện có tác động không đáng kể đến NPL.

Nghiên cứu của Lilik Handajani và cộng sự(2025) phân tích các yếu tố quyết định rủi ro tín dụng (đo bằng Nợ xấu – NPL) của 96 ngân hàng thương mại Indonesia niêm yết trên IDX giai đoạn 2020-2022, sử dụng hồi quy dữ liệu bảng. Kết quả cho thấy đa dạng hóa ngân hàng, tăng thu nhập ngoài lãi và chất lượng kiểm toán có thể giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng. Mặt khác, các yếu tố như quản lý rủi ro tín dụng, mở rộng tín dụng và hiệu quả hoạt động không cho thấy tác động rõ rệt.

2.2.2 Các nghiên cứu trong nước Luận văn: Nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng.

Đỗ Quỳnh Anh & Nguyễn Đức Hùng (2014) thực hiện nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến nợ xấu của các Ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2006 đến 2012. Kết quả ước lượng cho thấy tỉ lệ nợ xấu của năm trước và tỉ lệ tăng trưởng tín dụng có tác động mạnh lên tỉ lệ nợ xấu của các ngân hàng năm hiện hành, quy mô ngân hàng có tác động tích cực với nợ xấu, từ đó cho thấy các ngân hàng lớn thường có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn trong việc cho vay dẫn đến tỉ lệ nợ xấu sẽ cao hơn. Đồng thời, nợ xấu cũng chịu sự ảnh hưởng đến từ môi trường vĩ mô

Võ Thị Quý & Bùi Ngọc Toản (2015) đã tìm ra mối quan hệ giữa nợ xấu với độ trễ 1 năm, tăng trưởng tín dụng, và tăng trưởng GDP với rủi ro tín dụng. Kết quả ước lượng cho thấy biến trễ của tỉ lệ tăng trưởng tín dụng và tăng trưởng GDP với độ trễ 1 năm có ảnh hưởng ngược chiều với rủi ro tín dụng. Dự phòng rủi ro tín dụng năm trước và rủi ro tín dụng có mối quan hệ cùng chiều.

Nguyễn Thị Ngọc Diệp & Nguyễn Minh Kiều (2016) thực hiện nghiên cứu xác định nhóm yếu tố đặc điểm ngân hàng ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tại 32 Ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2011 – 2014. Kết quả nghiên cứu chỉ ra được ba yêu tố bao gồm quy mô ngân hàng, tăng trưởng tín dụng và tỉ lệ chi phí hoạt động trên thu nhập hoạt động có ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng, có ý nghĩa đối với các Ngân hàng thương mại, giúp nhà quản trị ngân hàng nhận diện và đánh giá tác động của các yếu tố vĩ mô đến rủi ro tín dụng từ đó có các quyết sách phù hợp cho từng giai đoạn phát triển.

Nguyễn Thị Hồng Vinh & Nguyễn Minh Sáng (2019), thực hiện đánh giá mức độ tác động của các yếu tố vĩ mô và các yếu tố nội tại ngân hàng đến nợ xấu của các Ngân hàng thương mại tại các quốc gia khu vực Đông Nam Á, dựa trên dữ liệu của 204 ngân hàng trong giai đoạn từ năm 2011 đến 2016. Kết quả đã cung cấp các bằng chứng chỉ ra các yếu tố thuộc về ngân hàng và yếu tố từ môi trường vĩ mô đều có tác động đến nợ xấu của các ngân hàng trong khu vực nghiên cứu.

Kết quả nghiên cứu của Lê Duy Khánh (2022) cho thấy trong nhóm các yếu tố nội tại, quy mô ngân hàng và thu nhập ngoài lãi có tác động âm đến tỷ lệ nợ xấu, trong khi tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng và tỷ lệ nợ xấu của năm trước lại có tác động dương đến tỷ lệ nợ xấu hiện tại. Đối với các yếu tố bên ngoài, tăng trưởng kinh tế được xác định có mối quan hệ nghịch chiều với rủi ro tín dụng, phản ánh xu hướng rủi ro giảm khi nền kinh tế tăng trưởng. Tuy nhiên, ảnh hưởng của đòn bẩy tài chính, hiệu quả hoạt động, và tỷ lệ lạm phát đến nợ xấu của hệ thống ngân hàng chưa thể hiện rõ ràng về mặt thống kê.

Nguyễn Minh Phương, Tạ Thị Chinh, Trần Bình Minh và Đinh Phương Hà (2026) đã thực hiện nghiên cứu nhằm xác định các yếu tố vi mô và vĩ mô ảnh hưởng đến nợ xấu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2019–2024. Kết quả phân tích dữ liệu cho thấy trong năm nhân tố được xem xét, có ba nhân tố có ý nghĩa thống kê, bao gồm tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), quy mô tổng tài sản (SIZE) và tỷ lệ lạm phát (INF). Ngoài ra, nghiên cứu ghi nhận rằng tăng trưởng GDP và quy mô ngân hàng (SIZE) có chiều tác động ngược với kỳ vọng ban đầu, cho thấy mối quan hệ phức tạp hơn giữa quy mô, tăng trưởng kinh tế và chất lượng tín dụng trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam.

  • Bảng 2.2 Tổng hợp các kết quả nghiên cứu trước

2.2.3 Nhận định từ lược khảo công trình nghiên cứu trước Luận văn: Nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng.

Phân tích tổng hợp các nghiên cứu trước cho thấy rủi ro tín dụng, được đo lường chủ yếu bằng NPL, chịu tác động từ hai nhóm yếu tố chính: vĩ mô và nội tại. Về yếu tố vĩ mô, hầu hết các nghiên cứu đều khẳng định các biến số như tăng trưởng GDP có mối quan hệ nghịch chiều với NPL, trong khi lãi suất và tỷ lệ thất nghiệp thường có tác động cùng chiều làm tăng nợ xấu. Lạm phát cũng được xem là yếu tố ảnh hưởng. Về yếu tố nội tại ngân hàng, khả năng sinh lợi (như ROE/ROA) và hiệu quả hoạt động thường có mối quan hệ nghịch chiều với NPL. Tuy nhiên, tăng trưởng tín dụng lại có xu hướng làm tăng NPL. Quy mô ngân hàng (SIZE) có tác động không thống nhất, có nghiên cứu cho thấy mối quan hệ nghịch chiều (ngân hàng lớn quản lý tốt hơn) và nghiên cứu khác lại chỉ ra mối quan hệ cùng chiều (ngân hàng lớn chấp nhận rủi ro cao hơn). Ngoài ra, nợ xấu năm trước (biến trễ) được xem là yếu tố dự báo mạnh mẽ, có tác động cùng chiều lên NPL năm hiện tại.

Về phương pháp nghiên cứu, đại đa số các công trình được tổng hợp đều áp dụng phương pháp định lượng sử dụng kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data Regression). Phương pháp này được lựa chọn để phân tích dữ liệu đa quốc gia hoặc đa ngân hàng qua nhiều giai đoạn thời gian, giúp kiểm tra mối quan hệ nhân quả. Các mô hình hồi quy thường được sử dụng bao gồm Hồi quy GLS hiệu ứng ngẫu nhiên và đặc biệt là Phương pháp GMM (Generalized Method of Moments), được dùng cho các nghiên cứu tiếp cận dữ liệu bảng động (Dynamic Panel Data) để xử lý các vấn đề nội sinh và tính liên tục của NPL. Các kết quả nghiên cứu nhấn mạnh rằng rủi ro tín dụng là một hiện tượng đa chiều, và tác động của các yếu tố (nhất là yếu tố nội tại) Các nghiên cứu trước đây đã phần nào làm sáng tỏ mức độ ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế vĩ mô cùng các yếu tố vi mô nội tại ngân hàng đối với rủi ro tín dụng trong hệ thống Ngân hàng thương mại.

Mặc dù nghiên cứu đã đạt được những mục tiêu đề ra trong việc định lượng tác động của các nhân tố nội tại và vĩ mô đến rủi ro tín dụng, song do những giới hạn về mặt thời gian và dữ liệu, đề tài vẫn còn những khoảng trống có thể tiếp tục khai phá trong tương lai. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung mở rộng phạm vi khảo sát đối với các biến số phi tài chính, chẳng hạn như ảnh hưởng của đại dịch Covid19, là nhân tố đặc biệt có tác động sâu sắc đến chất lượng tài sản ngân hàng. Đặc biệt, trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, các nghiên cứu tới đây nên xem xét chuyên sâu hơn vai trò của chuyển đổi số trong việc quản lý nợ xấu, thay vì chỉ dừng lại ở các chỉ số vĩ mô truyền thống.

Trên cơ sở kế thừa và phát triển các kết quả nghiên cứu trước đây và áp dụng thêm một số nhân tố mới trong thời đại công nghệ số, tác giả lựa chọn các yếu tố vĩ mô cùng các yếu tố nội tại ngân hàng làm đối tượng phân tích nhằm đánh giá mức độ tác động đến rủi ro tín dụng trong đề tài nghiên cứu “Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam” giai đoạn 2016 – 2025.

  • TÓM TẮT CHƯƠNG 2

Rủi ro tín dụng (RRTD) được hiểu là nguy cơ phát sinh khi người vay không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ thanh toán theo các điều khoản cam kết ban đầu. rủi ro tín dụng có thể xảy ra trong suốt quá trình cấp tín dụng và dẫn đến những hệ quả tiêu cực như làm tăng tỷ lệ nợ xấu, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của ngân hàng cũng như tác động tiêu cực đến nền kinh tế nói chung. Luận văn: Nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng.

Qua việc tổng hợp và phân tích các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, tác giả đã làm rõ những yếu tố vĩ mô và các nhân tố nội tại ngân hàng có ảnh hưởng đáng kể đến rủi ro tín dụng. Những nhận thức này là cơ sở lý thuyết quan trọng, tạo tiền đề để xây dựng và phát triển mô hình nghiên cứu trong chương tiếp theo.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: PPNC tác động đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
1 Comment
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
trackback

[…] ===>>> Luận văn: Nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng […]

Contact Me on Zalo
0877682993
1
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x