Luận văn: Phản ứng của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Phản ứng của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Phản ứng của cổ phiếu ngành tài chính trên thị trường chứng khoán ở Việt Nam trước thông tin thay đổi lãi suất điều hành của cục dự trữ liên Bang Hoa Kỳ dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là đánh giá phản ứng của cổ phiếu nhóm ngành Tài chính trên thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam trước các quyết định điều chỉnh lãi suất điều hành (LSĐH) của Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed). Nghiên cứu tập trung phân tích biến động lợi nhuận bất thường của chỉ số VN-Index và các nhóm cổ phiếu thuộc ngành Tài chính, bao gồm Ngân hàng, Bảo hiểm và Chứng khoán, từ đó đưa ra những hàm ý chính sách hữu ích cho nhà hoạch định.

Để thực hiện nghiên cứu, tác giả áp dụng phương pháp nghiên cứu sự kiện, thu thập dữ liệu về các quyết định thay đổi LSĐH của Fed từ trang Federal Reserve Economic Data (FRED) trong giai đoạn 2001–2024. Tổng cộng có 67 sự kiện, trong đó bao gồm 37 lần tăng và 30 lần giảm LSĐH. Đồng thời, dữ liệu về VN-Index và giá đóng cửa của các cổ phiếu ngành Ngân hàng, Bảo hiểm và Chứng khoán trong cùng giai đoạn cũng được thu thập để tiến hành phân tích.

Kết quả kiểm định sự kiện cho thấy phản ứng của TTCK Việt Nam mang tính phân hóa theo từng phân ngành. VN-Index và nhóm cổ phiếu Chứng khoán có xu hướng giảm khi Fed tăng LSĐH và tích cực hơn khi Fed hạ LSĐH. Trong khi đó, ngành Ngân hàng và Bảo hiểm chịu tác động tiêu cực ở mức độ thấp hơn; thậm chí ở một số giai đoạn, lợi nhuận bất thường tích lũy (CAAR) vẫn duy trì ở mức dương khi Fed tăng LSĐH. Khi Fed giảm lãi suất, nhóm Chứng khoán thể hiện phản ứng tích cực rõ rệt nhất, còn Ngân hàng và Bảo hiểm chỉ ghi nhận ảnh hưởng thuận lợi ở mức hạn chế hơn.

Tóm lại, nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự khác biệt trong phản ứng của các phân ngành Tài chính trên TTCK Việt Nam trước các cú sốc lãi suất quốc tế. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất những hàm ý chính sách quan trọng nhằm hỗ trợ cơ quan quản lý trong hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô.

Từ khóa: Lãi suất điều hành, thông báo lãi suất, chính sách tiền tệ Mỹ, phản ứng TTCK, phương pháp nghiên cứu sự kiện, cổ phiếu nhóm ngành Tài chính.

  • ABSTRACT

The objective of this study is to evaluate the reaction of financial sector stocks in the Vietnamese stock market (VSM) to the Federal Reserve’s (Fed) decisions on changes in the federal funds rate (FFR). The research focuses on analyzing the abnormal return fluctuations of the VN-Index and financial sector stocks, including Banking, Insurance, and Securities, thereby providing useful policy implications for policymakers.

To conduct the study, the event study methodology is applied, using data on the Fed’s interest rate decisions collected from the Federal Reserve Economic Data (FRED) over the period 2001–2024. A total of 67 events are identified, comprising 37 rate hikes and 30 rate cuts. In addition, data on the VN-Index and closing prices of Banking, Insurance, and Securities stocks during the same period are collected for analysis. Luận văn: Phản ứng của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán.

The event-study results reveal a heterogeneous reaction across different subsectors of the Vietnamese stock market. The VN-Index and Securities stocks tend to decline when the Fed raises rates and react more positively when rates are cut. Meanwhile, the Banking and Insurance sectors exhibit weaker negative impacts; in some periods, cumulative average abnormal returns (CAAR) even remain positive during Fed rate hikes. When the Fed lowers interest rates, the Securities sector shows the most pronounced positive reaction, whereas Banking and Insurance record only limited favorable effects.

In summary, this study provides empirical evidence of the differentiated responses of Vietnam’s financial subsectors to international interest rate shocks. Based on these findings, the research proposes important policy implications to support regulators in macroeconomic policymaking.

Keywords: Federal funds rate, interest rate announcements, U.S. monetary policy, stock market reaction, event study methodology, financial sector stocks.

CHƯƠNG 1. PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự gắn kết ngày càng chặt chẽ giữa các nền kinh tế, các quyết định chính sách tiền tệ (CSTT) của những ngân hàng trung ương (NHTW) lớn, đặc biệt là Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed), có tác động sâu rộng đến kinh tế vĩ mô cũng như thị trường tài chính toàn cầu. Với vai trò điều hành lãi suất cơ bản của Hoa Kỳ, Fed không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến thị trường nội địa mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ đối với các quốc gia mới nổi, trong đó có Việt Nam.

Thị trường chứng khoán xuất hiện trên thế giới cách đây hàng thế kỷ nhưng mới hình thành tại thị trường Việt Nam cách đây khoảng 28 năm, mở đầu bằng việc thành lập Ủy ban Chứng khoán Nhà nước Việt Nam (UBCKNN) vào ngày 28/11/1996 theo Nghị định số 75/CP của Chính phủ. Sau gần ba thập kỷ phát triển, thị trường đã trở thành kênh huy động vốn trung – dài hạn quan trọng cho nền kinh tế. Theo Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE), đến ngày 31/10/2024, tổng giá trị vốn hóa trên sàn đạt hơn 5,19 triệu tỷ đồng, tương đương 50,85% GDP năm 2023, chiếm hơn 94% giá trị vốn hóa toàn thị trường. Đến nay, HOSE có 476 mã chứng khoán niêm yết và giao dịch, gồm 394 mã cổ phiếu, 04 mã chứng chỉ quỹ đóng, 16 mã chứng chỉ quỹ ETF và 62 mã chứng quyền có bảo đảm, với tổng khối lượng chứng khoán niêm yết đạt hơn 167,53 tỷ chứng khoán (Minh Lâm, 2024). Điều này cho thấy vai trò ngày càng lớn của TTCK Việt Nam, đồng thời phản ánh mức độ nhạy cảm của thị trường trước các biến động tài chính quốc tế. Luận văn: Phản ứng của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán.

Trong số các yếu tố vĩ mô toàn cầu, LSĐH của Fed là một trong những biến số có tác động mạnh và trực tiếp nhất đến TTCK thông qua các kênh như dòng vốn quốc tế, chi phí vay vốn, kỳ vọng thị trường và tâm lý nhà đầu tư. Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chứng minh rằng việc giảm LSĐH thường tạo điều kiện thuận lợi cho TTCK phát triển nhờ giảm chi phí vốn và thu hút dòng vốn đầu tư. Chẳng hạn như Ashworth (2024) cho rằng việc Fed giảm LSĐH sẽ khuyến khích dòng vốn đầu tư quốc tế và giảm chi phí vay, từ đó thúc đẩy TTCK phát triển (Capital Economics). Trong khi đó, Seydl (2024) từ J.P. Morgan Private Bank nhận định rằng LSĐH thấp sẽ là yếu tố hỗ trợ tích cực cho TTCK. Theo Evercore ISI (2024), việc Fed hạ lãi suất tạo điều kiện thanh khoản dồi dào và hỗ trợ thị trường tài chính toàn cầu và Carter (2024) thuộc Quilter Cheviot lại nhấn mạnh vai trò trung tâm của nền kinh tế Mỹ và tác động lan tỏa mạnh mẽ của các quyết định thay đổi LSĐH của Fed đến giá tài sản toàn cầu.

Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu này lại tập trung vào các thị trường phát triển, chẳng hạn như nghiên cứu của Bernanke và cộng sự Kuttner (2005) về phản ứng của TTCK Hoa Kỳ với các quyết định lãi suất, hay Lastrapes (1998) về ảnh hưởng của CSTT tại các nước G7. Nghiên cứu của Bao và cộng sự Mateus (2017) dù mở rộng sang khu vực Đông Nam Á nhưng chủ yếu vẫn khảo sát các thị trường tài chính có quy mô lớn hơn Việt Nam như Thái Lan, Malaysia, Indonesia. Tương tự, Park et al. (2018) tập trung vào TTCK Hàn Quốc – một thị trường phát triển hơn với đặc điểm khác biệt rõ rệt so với thị trường mới nổi như Việt Nam.

Trong khi đó, TTCK Việt Nam với nhiều đặc thù về tính thanh khoản, quy mô, cơ cấu nhà đầu tư và mức độ mở cửa với thị trường quốc tế lại chưa được nghiên cứu một cách sâu sắc và hệ thống, đặc biệt là về mối liên hệ với CSTT của Hoa Kỳ. Điều này tạo nên một khoảng trống nghiên cứu cần được bổ sung. Tại Việt Nam, một số công trình đã bước đầu nghiên cứu mối quan hệ giữa LSĐH và TTCK Việt Nam. Tuy nhiên, các nghiên cứu này chủ yếu giới hạn ở giai đoạn ngắn, chưa bao quát được toàn bộ các biến động quan trọng như khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, giai đoạn Fed nới lỏng định lượng (QE) hay đại dịch COVID-19. Điển hình là Võ Xuân Vinh Đặng và cộng sự Bửu Kiếm (2018) nghiên cứu giai đoạn 2007–2018; hay Nguyễn Thị Như Quỳnh và cộng sự Lê Võ Hoài Thương (2024) xem xét dữ liệu từ tháng 01/2010 đến 12/2021.

Đặc biệt, trong TTCK, nhóm cổ phiếu ngành tài chính (gồm ngân hàng, bảo hiểm và chứng khoán) thường nhạy cảm nhất trước biến động lãi suất, do đặc thù hoạt động phụ thuộc vào chi phí vốn và thanh khoản thị trường (Madura và cộng sự Schnusenberg, 2000). Việc nghiên cứu tác động của các quyết định lãi suất Fed đến nhóm cổ phiếu này sẽ giúp làm rõ hơn mối quan hệ giữa CSTT quốc tế và thị trường tài chính trong nước, đồng thời mang lại hàm ý chính sách quan trọng.

Từ những lý do trên, đề tài “Phản ứng của cổ phiếu ngành tài chính trên thị trường chứng khoán ở Việt Nam trước thông tin thay đổi lãi suất điều hành của Cục Dự Trữ Liên Bang Hoa Kỳ” là cần thiết về cả lý luận và thực tiễn. Đề tài không chỉ góp phần bổ sung khoảng trống trong nghiên cứu học thuật về thị trường mới nổi, mà còn cung cấp bằng chứng thực nghiệm về phản ứng của cổ phiếu các nhóm ngành tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán) thông qua biến động lợi nhuận bất thường của chỉ số VN-Index trước các quyết định thay đổi LSĐH của Fed trong giai đoạn từ năm 2001 đến năm 2024. Từ đó đưa ra các đề xuất chính sách nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững và hội nhập sâu rộng hơn của TTCK Việt Nam với thị trường tài chính toàn cầu.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Luận văn: Phản ứng của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán.

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

Đánh giá phản ứng của cổ phiếu nhóm ngành Tài chính trên thị trường chứng khoán (TTCK) ở Việt Nam trước các thông tin điều chỉnh lãi suất điều hành (LSĐH) của Cục Dự Trữ Liên Bang Hoa Kỳ (Fed) nhằm đưa ra các hàm ý chính sách để thúc đẩy sự phát triển bền vững và hội nhập sâu rộng hơn của TTCK Việt Nam với thị trường tài chính toàn cầu.

Cụ thể, nghiên cứu hướng tới việc phân tích và đo lường phản ứng TTCK Việt Nam trước các quyết định điều chỉnh LSĐH của Fed, nhằm làm rõ mức độ tác động của các cú sốc CSTT bên ngoài đến biến động thị trường trong nước. Đồng thời, luận văn đánh giá sự khác biệt trong phản ứng của cổ phiếu thuộc nhóm ngành tài chính (gồm ngân hàng, bảo hiểm và chứng khoán), qua đó xác định mức độ nhạy cảm của từng phân ngành trước các thay đổi trong CSTT của Fed. Trên cơ sở các kết quả thực nghiệm thu được, nghiên cứu đề xuất các hàm ý chính sách và khuyến nghị nhằm nâng cao khả năng thích ứng, củng cố tính ổn định và thúc đẩy quá trình hội nhập của TTCK Việt Nam trong bối cảnh tài chính quốc tế ngày càng gắn kết.

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

Đánh giá phản ứng của thị trường chứng khoán Việt Nam trước các thông tin điều chỉnh lãi suất điều hành của Cục Dự Trữ Liên Bang Hoa Kỳ (Fed).

Đánh giá sự khác biệt trong phản ứng của cổ phiếu thuộc nhóm ngành tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán), qua đó làm rõ mức độ nhạy cảm của từng phân ngành trước các thông tin điều chỉnh lãi suất điều hành của Cục Dự Trữ Liên Bang Hoa Kỳ (Fed).

Đưa ra các hàm ý chính sách và khuyến nghị nhằm nâng cao khả năng thích ứng, ổn định và hội nhập của thị trường chứng khoán Việt Nam. Luận văn: Phản ứng của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán.

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, nghiên cứu này sẽ trả lời các câu hỏi tương ứng với các mục tiêu cụ thể như sau:

Câu hỏi 1: Phản ứng của TTCK ở Việt Nam trước các quyết định thay đổi LSĐH của Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed)?

Câu hỏi 2: Mức độ phản ứng của các phân ngành trong nhóm ngành tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán) có khác biệt ra sao trước các quyết định thay đổi LSĐH của Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed)?

Câu hỏi 3: Từ các kết quả nghiên cứu thực nghiệm, đưa ra những hàm ý chính sách nào nhằm nâng cao khả năng ổn định và thích ứng của TTCK Việt Nam trong bối cảnh hội nhập tài chính quốc tế?

1.4. Đối tượng nghiên cứu – phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

Phản ứng của cổ phiếu ngành tài chính trên thị trường chứng khoán Việt Nam trước thông tin thay đổi lãi suất điều hành của Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed), được xem xét thông qua biến động lợi nhuận bất thường (Abnormal Return – AR), lợi nhuận bất thường trung bình (Average Abnormal Return – AAR) và lợi nhuận bất thường tích lũy (Cumulative Average Abnormal Return – CAAR) trong khoảng thời gian xung quanh ngày công bố quyết định chính sách. Nghiên cứu tập trung vào nhóm ngành tài chính gồm ba phân ngành chủ chốt: ngân hàng, bảo hiểm và chứng khoán. Nhằm đánh giá mức độ nhạy cảm, chiều hướng phản ứng và khả năng thích ứng của các nhóm cổ phiếu này trước các cú sốc chính sách tiền tệ từ Hoa Kỳ. Qua đó, luận văn làm rõ cơ chế truyền dẫn của chính sách tiền tệ quốc tế đến thị trường chứng khoán Việt Nam và sự khác biệt trong phản ứng giữa các phân ngành tài chính.

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu Luận văn: Phản ứng của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán.

Phạm vi nội dung, nghiên cứu tập trung vào việc phân tích tác động của các quyết định điều chỉnh lãi suất điều hành của Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed) đến TTCK Việt Nam, cụ thể là thông qua biến động lợi nhuận bất thường (AR), lợi nhuận bất thường trung bình (AAR) và lợi nhuận bất thường tích lũy (CAAR) của chỉ số VN-Index và nhóm cổ phiếu ngành tài chính. Nhóm ngành tài chính trong nghiên cứu bao gồm ba phân ngành chính: ngân hàng, bảo hiểm và chứng khoán – đây là những nhóm cổ phiếu có mức độ nhạy cảm cao với các thay đổi LSĐH do đặc thù kinh doanh phụ thuộc nhiều vào chi phí vốn và dòng tiền thị trường.

Về phạm vi không gian, nghiên cứu được triển khai trong khuôn khổ TTCK Việt Nam, tập trung vào Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). HOSE quy tụ các doanh nghiệp có quy mô lớn, tính minh bạch và thanh khoản cao, chiếm tỷ trọng vốn hóa cũng như giá trị giao dịch chủ yếu của toàn thị trường. Ngược lại, HNX đóng vai trò quan trọng ở phân khúc doanh nghiệp vừa và nhỏ, đồng thời quản lý thị trường UPCoM – nơi nhiều doanh nghiệp mới bắt đầu tham gia niêm yết. Trong nghiên cứu này, VN-Index được lựa chọn làm biến đại diện cho toàn thị trường do độ phủ rộng, tính phổ biến trong nghiên cứu học thuật và truyền thông quốc tế, cũng như khả năng phản ánh sát hiệu suất chung của cổ phiếu niêm yết trên HOSE. Ngoài ra, HNX-Index cũng được tham chiếu bổ sung nhằm cung cấp góc nhìn toàn diện hơn về biến động giá cổ phiếu trên TTCK Việt Nam.

Về phạm vi thời gian, nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2001–2024, bao quát nhiều biến động kinh tế – tài chính quan trọng cả trong nước và quốc tế, như khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, khủng hoảng nợ công châu Âu, đại dịch COVID-19 (2020), cũng như các đợt thắt chặt mạnh mẽ LSĐH của Fed giai đoạn 2022–2023. Việc lựa chọn khoảng thời gian dài và đa dạng này cho phép đánh giá không chỉ phản ứng của thị trường tại các thời điểm cụ thể, mà còn làm rõ mức độ nhạy cảm và khả năng thích ứng của TTCK Việt Nam trước các cú sốc CSTT từ bên ngoài, đặc biệt là từ Hoa Kỳ.

1.5. Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu sự kiện (Event Study Methodology ) được lựa chọn trong đề tài này nhằm phân tích phản ứng của TTCK Việt Nam, đặc biệt là nhóm cổ phiếu ngành Tài chính, trước thông tin điều chỉnh LSĐH từ Fed. Đây là một phương pháp định lượng phổ biến, được ứng dụng rộng rãi trong các nghiên cứu tài chính nhằm đo lường tác động của các sự kiện kinh tế đến giá tài sản. Theo Brown và cộng sự Warner (1985), nghiên cứu sự kiện là công cụ hữu hiệu để đánh giá tác động tức thời của thông tin mới đối với thị trường. Thông qua việc ước lượng lợi nhuận bất thường (AR), lợi nhuận bất thường trung bình (AAR) và lợi nhuận bất thường tích lũy (CAAR), phương pháp này cho phép xác định mức độ và hướng phản ứng của giá cổ phiếu hoặc chỉ số chứng khoán trong các khoảng thời gian trước, trong và sau khi sự kiện xảy ra.

1.6. Đóng góp của đề tài

1.6.1. Đóng góp khoa học Luận văn: Phản ứng của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán.

Đề tài tập trung mở rộng và đào sâu phân tích phản ứng của cổ phiếu nhóm ngành Tài chính trên TTCK Việt Nam trước các thông tin điều chỉnh LSĐH của Fed trong giai đoạn 2001–2024. Nghiên cứu cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm về mức độ ảnh hưởng của các quyết định thay đổi LSĐH của Fed đối với TTCK Việt Nam, qua đó làm rõ vai trò trung tâm của Fed trong việc điều hành CSTT toàn cầu.

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xây dựng chuỗi dữ liệu liên tục, từ đó khảo sát xu hướng và biến động dài hạn trong mối quan hệ giữa LSĐH của Fed và TTCK Việt Nam, với VN-Index được sử dụng làm chỉ báo đại diện cho toàn thị trường.

1.6.2. Đóng góp thực tiễn

Thời gian nghiên cứu được phân chia theo các mốc sự kiện và giai đoạn kinh tế quan trọng nhằm phản ánh bối cảnh biến động CSTT toàn cầu. Mặc dù bong bóng Dot-Com giai đoạn 1999–2000 được đề cập như một yếu tố bối cảnh lịch sử dẫn đến các điều chỉnh chính sách sau đó, phạm vi dữ liệu thực nghiệm của luận văn tập trung từ năm 2001 đến 2024. Trong khung thời gian này, giai đoạn 2001–2003 ghi nhận quá trình phục hồi của kinh tế Hoa Kỳ với mức lạm phát thấp; tiếp đến là sự mở rộng của thị trường nhà ở trước khi xảy ra khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007–2009. Giai đoạn 2008–2019 chứng kiến việc Fed liên tục điều chỉnh LSĐH nhằm ứng phó với suy thoái, khủng hoảng nợ công và ổn định kinh tế vĩ mô. Năm 2020, đại dịch COVID-19 gây ra cú sốc kinh tế lớn, dẫn đến các chính sách nới lỏng mạnh mẽ. Giai đoạn 2022–2023 đánh dấu chu kỳ thắt chặt tiền tệ quy mô lớn nhằm kiểm soát lạm phát, trước khi chuyển sang xu hướng điều chỉnh theo hướng hỗ trợ tăng trưởng trong năm 2024.

Trên cơ sở đó, nghiên cứu phân tích phản ứng của cổ phiếu nhóm ngành tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán) trên TTCK Việt Nam trước các quyết định điều chỉnh LSĐH của Fed trong từng giai đoạn. Trọng tâm là đo lường lợi nhuận bất thường (AR) và lợi nhuận bất thường tích lũy (CAAR) của VN-Index — chỉ số đại diện cho toàn thị trường — kết hợp với phân tích nhóm ngành. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm phục vụ xây dựng hàm ý chính sách, góp phần định hướng phát triển bền vững TTCK Việt Nam, hỗ trợ quyết định đầu tư dài hạn và nâng cao khả năng ứng phó trước các cú sốc CSTT từ bên ngoài.

1.7. Cấu trúc của luận văn Luận văn: Phản ứng của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán.

Ngoài phần mở đầu, mục lục, danh mục các chữ cái viết tắt, danh mục bảng biểu – hình ảnh, danh mục sơ đồ – biểu đồ và danh mục tài liệu tham khảo nội dung chính của luận văn nghiên cứu về “Phản ứng của cổ phiếu ngành tài chính trên thị trường chứng khoán ở Việt Nam trước thông tin thay đổi lãi suất điều hành của Cục Dự Trữ Liên Bang Hoa Kỳ” được chia thành 05 (năm) chương như sau:

  • Chương 1: Phần mở đầu

Trình bày lý do chọn đề tài, nêu bật tầm quan trọng của việc nghiên cứu phản ứng của cổ phiếu ngành tài chính trên TTCK Việt Nam trước thông tin thay đổi LSĐH của Cục Dự Trữ Liên Bang Hoa Kỳ. Tiếp theo là mục tiêu nghiên cứu (mục tiêu tổng quát, mục tiêu cụ thể, câu hỏi nghiên cứu), đối tượng và phạm vi nghiên cứu (tập trung vào nhóm cổ phiếu ngành Tài chính trên HOSE và HNX giai đoạn 2001–2024). Phương pháp nghiên cứu được sử dụng là phương pháp nghiên cứu sự kiện, nhằm phân tích lợi nhuận bất thường quanh thời điểm Fed công bố quyết định thay đổi LSĐH. Đồng thời khái quát đóng góp khoa học, thực tiễn và cấu trúc luận văn.

  • Chương 2: Tổng quan về nghiên cứu

Trình bày cơ sở lý luận liên quan đến LSĐH và giá cổ phiếu, cùng đặc điểm phát triển của TTCK Việt Nam. Phân tích cơ chế tác động của chính sách lãi suất Fed đến giá tài sản tài chính. Tiếp đến là phần lược khảo các nghiên cứu trước đây trong và ngoài nước, từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu, nhấn mạnh tính mới và sự cần thiết của đề tài.

  • Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Giới thiệu chi tiết phương pháp nghiên cứu sự kiện (Event Study Methodology), mô tả quy trình, các giả thiết, mô hình nghiên cứu và cách đo lường (AR, AAR, CAAR). Trình bày dữ liệu nghiên cứu gồm sự kiện điều chỉnh LSĐH của Fed và dữ liệu thị trường (VN-Index, cổ phiếu ngành Tài chính), cùng cách xử lý dữ liệu để đảm bảo tính khoa học và hệ thống.

  • Chương 4: Nội dung và kết quả nghiên cứu

Kết quả phân tích: Cung cấp bằng chứng định lượng về phản ứng của VN-Index và nhóm cổ phiếu ngành Tài chính (Ngân hàng, Bảo hiểm, Chứng khoán) trước thông tin thay đổi LSĐH của Fed, làm rõ sự khác biệt trong mức độ nhạy cảm và phản ứng giữa các phân ngành. Luận văn: Phản ứng của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán.

Thảo luận kết quả: Đặt kết quả vào bối cảnh thực tiễn và so sánh với các nghiên cứu trước đây. Từ đó rút ra những nhận định về khả năng phản ứng thông tin, mức độ hội nhập và hiệu quả thị trường của TTCK Việt Nam.

  • Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt các phát hiện chính, nhấn mạnh sự khác biệt trong phản ứng giữa các phân ngành Tài chính. Đề xuất hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả vận hành TTCK Việt Nam, hỗ trợ quyết định đầu tư và tăng cường khả năng chống chịu trước cú sốc CSTT quốc tế. Cuối cùng, nêu rõ những hạn chế của nghiên cứu và gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo.

TÓM TẮT CHƯƠNG 1

Chương 1 tập trung trình bày bối cảnh hình thành đề tài trong xu thế toàn cầu hóa tài chính, khi tác động của chính sách LSĐH của Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed) ngày càng thể hiện rõ nét đến các thị trường mới nổi, trong đó có Việt Nam. Trên cơ sở đó, chương lý giải lý do lựa chọn đề tài nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích phản ứng của TTCK Việt Nam, đặc biệt là nhóm cổ phiếu ngành tài chính, trước các quyết định điều chỉnh lãi suất từ Fed.

Tiếp theo, chương xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát và các mục tiêu cụ thể, đồng thời xây dựng hệ thống câu hỏi nghiên cứu đóng vai trò định hướng xuyên suốt cho toàn bộ luận văn. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu cũng được giới hạn một cách chặt chẽ, bao gồm: (i) nội dung – tập trung vào các thông tin thay đổi LSĐH của Fed và tác động đến lợi nhuận bất thường của cổ phiếu ngành tài chính; (ii) không gian – TTCK Việt Nam, với trọng tâm là các cổ phiếu niêm yết trên sàn HOSE và HNX; (iii) thời gian – giai đoạn từ năm 2001 đến năm 2024. Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là nghiên cứu sự kiện (Event Study Methodology), cho phép đo lường và phân tích phản ứng của thị trường trong khoảng thời gian xung quanh thời điểm Fed công bố quyết định lãi suất.

Cuối cùng, chương nhấn mạnh ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài, đồng thời giới thiệu khái quát cấu trúc các chương tiếp theo nhằm định hướng cho người đọc nắm được lộ trình triển khai nghiên cứu.

Chương 2 sẽ đi sâu vào cơ sở lý thuyết và các khái niệm liên quan, đồng thời lược khảo các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước. Đây chính là nền tảng quan trọng để xây dựng khung lý thuyết và phương pháp tiếp cận phù hợp, phục vụ cho việc đánh giá tác động của sự thay đổi LSĐH đến TTCK Việt Nam.

CHƯƠNG 2. TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU

2.1. Lý thuyết về lãi suất điều hành

2.1.1. Khái niệm về lãi suất điều hành Luận văn: Phản ứng của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán.

Lãi suất điều hành (LSĐH) là một công cụ quan trọng trong chính sách tiền tệ (CSTT) của ngân hàng Trung ương (NHTW), giúp kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế (Mishkin, 2007). Theo nghiên cứu của Bernanke và cộng sự Blinder (1992), sự thay đổi LSĐH có ảnh hưởng trực tiếp đến cung tiền, điều kiện tín dụng và hoạt động của hệ thống ngân hàng. Trong đó, Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed) đóng vai trò đặc biệt quan trọng, khi các quyết định điều chỉnh lãi suất của Fed thường tạo ra phản ứng mạnh mẽ trên thị trường tài chính quốc tế (Bernanke và cộng sự Kuttner, 2005).

Trong bối cảnh toàn cầu, nghiên cứu của Taylor (1993) về quy tắc Taylor cho thấy các NHTW thường điều chỉnh lãi suất dựa trên mức lạm phát và chênh lệch sản lượng để đảm bảo cân bằng kinh tế. Ngoài ra, nghiên cứu của Lastrapes (1998) về thị trường chứng khoán (TTCK) nhóm nước G7 cũng chỉ ra rằng LSĐH có tác động đáng kể đến giá cổ phiếu, nhất là trong các chu kỳ kinh tế biến động.

  • Các loại lãi suất điều hành phổ biến bao gồm:

Lãi suất cơ bản (Base Interest Rate): Lãi suất cơ bản là mức lãi suất chuẩn do NHTW thiết lập, được sử dụng làm căn cứ để các ngân hàng thương mại (NHTM) định giá các khoản vay và tiền gửi. Theo Mishkin (2007), lãi suất cơ bản là công cụ quan trọng tác động trực tiếp đến chi phí vay vốn, đầu tư và tiêu dùng, từ đó ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế.

Lãi suất tái cấp vốn (Refinancing Rate): Lãi suất tái cấp vốn là mức lãi suất mà NHTW áp dụng khi cấp vốn cho các NHTM nhằm hỗ trợ thanh khoản. Bernanke và cộng sự Blinder (1992) nhấn mạnh vai trò của lãi suất tái cấp vốn trong việc duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính, đặc biệt trong các thời kỳ bất ổn kinh tế khi các NHTM gặp khó khăn về thanh khoản.

Lãi suất chiết khấu (Discount Rate): Lãi suất chiết khấu là mức lãi suất mà NHTM phải trả khi vay vốn từ NHTW trong thời gian ngắn. Đây là công cụ điều chỉnh thanh khoản ngắn hạn, giúp kiểm soát hoạt động tín dụng. Theo Taylor (1993), lãi suất chiết khấu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động cho vay của NHTM, từ đó tác động đến tổng cầu và tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế.

Lãi suất liên ngân hàng (Interbank Interest Rate): Lãi suất liên ngân hàng là mức lãi suất áp dụng cho các giao dịch vay mượn giữa các ngân hàng trên thị trường liên ngân hàng. Theo nghiên cứu của Lastrapes (1998) về thị trường tài chính các nước G7, khi lãi suất liên ngân hàng tăng, chi phí vay vốn của ngân hàng cũng tăng theo, dẫn đến việc hạn chế mở rộng tín dụng và tác động tiêu cực đến thị trường tài chính.

Ngoài các loại lãi suất trên, NHTW cũng có thể điều tiết thị trường thông qua lãi suất quỹ liên bang (Federal Funds Rate) – mức lãi suất tham chiếu của Fed, hoặc lãi suất trái phiếu chính phủ, giúp điều tiết dòng vốn bằng hoạt động mua bán trái phiếu.

2.1.2. Đo lường thay đổi lãi suất điều hành Luận văn: Phản ứng của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán.

Lãi suất điều hành của Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ là một trong những công cụ trọng yếu trong việc điều hành CSTT, được sử dụng nhằm kiểm soát lạm phát, điều tiết tăng trưởng kinh tế và định hướng kỳ vọng của thị trường tài chính. Trong nghiên cứu thực nghiệm, việc đo lường thay đổi LSĐH thường được tiếp cận theo nhiều phương pháp khác nhau. Tuy nhiên, để đảm bảo tính nhất quán giữa cơ sở lý thuyết và thiết kế nghiên cứu, luận văn này tập trung sử dụng hai cách đo lường chính.

Thứ nhất, thay đổi lãi suất danh nghĩa được công bố chính thức sau các cuộc họp của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang được sử dụng để xác định thời điểm và mức điều chỉnh chính sách. Cách tiếp cận này kế thừa phương pháp trong các nghiên cứu kinh điển như Cook và Hahn (1989), trong đó tác động của CSTT được đo lường thông qua mức điều chỉnh lãi suất công bố chính thức. Phương pháp này phù hợp với thiết kế nghiên cứu sự kiện khi mục tiêu là xác định phản ứng của TTCK xung quanh thời điểm công bố quyết định chính sách.

Thứ hai, nghiên cứu xem xét yếu tố bất ngờ của thay đổi lãi suất, tức phần chênh lệch giữa mức lãi suất công bố và kỳ vọng của thị trường trước thời điểm thông báo, theo hướng tiếp cận của Kuttner (2001) và được phát triển bởi Bernanke và cộng sự (2005). Trong phạm vi dữ liệu nghiên cứu, yếu tố này được sử dụng ở mức khái niệm để giải thích cơ chế truyền dẫn tác động đến thị trường tài chính, qua đó hỗ trợ diễn giải kết quả thực nghiệm thay vì xây dựng thước đo phái sinh phức tạp từ hợp đồng tương lai hay hoán đổi lãi suất.

Việc tập trung vào hai phương pháp đo lường trên giúp đảm bảo sự thống nhất giữa nền tảng lý thuyết và cách triển khai thực nghiệm trong luận văn, đồng thời vẫn phản ánh được cả khía cạnh điều chỉnh chính sách chính thức và cơ chế phản ứng kỳ vọng của thị trường đối với các quyết định lãi suất. Đây cũng là cơ sở để phân tích phản ứng của TTCK Việt Nam trước các thay đổi trong chính sách lãi suất của Fed.

2.2. Lý thuyết về giá cổ phiếu Luận văn: Phản ứng của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán.

2.2.1. Khái niệm về giá cổ phiếu

Giá cổ phiếu là một chỉ số quan trọng phản ánh giá trị thị trường của một doanh nghiệp và chịu sự tác động từ nhiều yếu tố nội tại và ngoại cảnh. Theo Fama (1970) với lý thuyết Thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis – EMH), giá cổ phiếu luôn phản ánh đầy đủ các thông tin có sẵn và thay đổi ngay lập tức khi có thông tin mới. Điều này có nghĩa là các nhà đầu tư khó có thể đạt được lợi nhuận vượt trội bằng cách sử dụng thông tin công khai vì giá đã điều chỉnh phù hợp theo thông tin đó.

Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu như Shiller (1981) lại chỉ ra rằng TTCK thường có mức biến động vượt xa những gì có thể giải thích bằng các yếu tố cơ bản. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của tâm lý nhà đầu tư và các hiệu ứng hành vi trong quyết định giá cổ phiếu. Malkiel (2003) cũng đề cập rằng giá cổ phiếu không chỉ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tài chính như doanh thu, lợi nhuận và chi phí vốn, mà còn chịu sự tác động của tâm lý thị trường, xu hướng đầu tư và các yếu tố vĩ mô như lãi suất và CSTT.

Bên cạnh đó, nghiên cứu của Bernanke và cộng sự Kuttner (2005) chứng minh rằng những thay đổi trong LSĐH của Fed có tác động mạnh mẽ đến TTCK toàn cầu, làm biến động dòng vốn đầu tư và ảnh hưởng đến chiến lược tài chính của các quốc gia. Ở khu vực Đông Nam Á, nghiên cứu của Bao và cộng sự Mateus (2017) cũng chỉ ra rằng TTCK phản ứng mạnh trước các điều chỉnh lãi suất do sự nhạy cảm của dòng vốn ngoại. Những yếu tố này cho thấy rằng giá cổ phiếu không chỉ bị chi phối bởi nội bộ doanh nghiệp mà còn liên quan chặt chẽ đến các yếu tố vĩ mô và thị trường tài chính quốc tế.

2.2.2. Đo lường giá cổ phiếu Luận văn: Phản ứng của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán.

Việc đo lường giá cổ phiếu thường dựa trên các chỉ số định giá và mô hình tài chính để đánh giá mức độ hợp lý của giá cổ phiếu so với giá trị thực của doanh nghiệp. Một số phương pháp quan trọng bao gồm:

Hệ số giá trên thu nhập (Price-to-Earnings Ratio – P/E): Hệ số này đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập ròng của doanh nghiệp, phản ánh mức độ định giá của cổ phiếu so với lợi nhuận tạo ra (Damodaran, 2012). P/E cao thường biểu thị kỳ vọng tăng trưởng, trong khi P/E thấp có thể chỉ ra cổ phiếu bị định giá thấp hoặc có rủi ro tiềm ẩn.

Hệ số giá trên giá trị sổ sách (Price-to-Book Ratio – P/B): Được sử dụng để đánh giá giá trị của một công ty so với tài sản ròng của nó. Theo Penman (2010), P/B cao có thể phản ánh kỳ vọng lợi nhuận tương lai mạnh mẽ, trong khi P/B thấp thường xuất hiện ở các công ty đang gặp khó khăn hoặc bị thị trường đánh giá thấp.

Mô hình chiết khấu dòng tiền (Discounted Cash Flow – DCF): Đây là phương pháp phân tích giá trị nội tại của cổ phiếu dựa trên dòng tiền dự kiến trong tương lai, chiết khấu về hiện tại theo một mức lãi suất phù hợp (Damodaran, 2012). Phương pháp này giúp nhà đầu tư xác định xem một cổ phiếu đang được định giá cao hay thấp so với giá trị nội tại của doanh nghiệp.

Mô hình định giá tài sản vốn (Capital Asset Pricing Model – CAPM): CAPM giúp tính toán tỷ suất lợi nhuận kỳ vọng của cổ phiếu dựa trên mối quan hệ giữa rủi ro hệ thống và mức lợi nhuận yêu cầu của nhà đầu tư. Theo Sharpe (1964), CAPM cho phép nhà đầu tư xác định mức độ hợp lý của giá cổ phiếu trong điều kiện thị trường có biến động.

Mô hình ba yếu tố của Fama-French: Mô hình này mở rộng CAPM bằng cách kết hợp thêm yếu tố giá trị sổ sách và vốn hóa thị trường. Theo Fama và cộng sự French (1993), mô hình ba yếu tố giúp giải thích sự khác biệt trong lợi nhuận cổ phiếu giữa các công ty có quy mô và giá trị khác nhau

Biến động giá cổ phiếu và rủi ro thị trường: Giá cổ phiếu cũng được đo lường thông qua mức độ biến động, thể hiện bằng độ lệch chuẩn và hệ số beta. Hệ số beta đo lường mức độ nhạy cảm của giá cổ phiếu đối với biến động chung của thị trường (Fama và cộng sự French, 1993), cho thấy mức độ rủi ro hệ thống mà nhà đầu tư phải đối mặt.

Ngoài các phương pháp đo lường, giá cổ phiếu còn được phân tích dựa trên mức độ biến động thị trường thông qua độ lệch chuẩn và hệ số beta. Hệ số beta đo lường mức độ nhạy cảm của giá cổ phiếu đối với biến động chung của thị trường. Theo nghiên cứu của Fama và cộng sự French (1993), cổ phiếu có beta cao thường có mức biến động mạnh hơn thị trường chung, trong khi cổ phiếu có beta thấp ít chịu tác động từ điều kiện thị trường.

Những phương pháp này không chỉ giúp nhà đầu tư đánh giá chính xác giá trị cổ phiếu mà còn hỗ trợ phân tích mức độ rủi ro và cơ hội đầu tư trong bối cảnh kinh tế biến động. Việc kết hợp giữa lý thuyết tài chính, nghiên cứu thực nghiệm và các mô hình định giá giúp đưa ra quyết định đầu tư hợp lý hơn, đặc biệt trong điều kiện TTCK chịu tác động mạnh từ sự thay đổi của LSĐH.

2.3. Cơ sở lý thuyết và cơ chế tác động của LSĐH đến giá cổ phiếu Luận văn: Phản ứng của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán.

Theo lý thuyết tài chính quốc tế, lãi suất điều hành (LSĐH) là công cụ cốt lõi của CSTT, có ảnh hưởng sâu rộng đến TTCK thông qua các cơ chế truyền dẫn tài chính, tâm lý và kỳ vọng. Những thay đổi về LSĐH tác động trực tiếp đến chi phí vốn, dòng tiền đầu tư, kỳ vọng lợi nhuận, và quyết định đầu tư của các chủ thể trên thị trường, từ đó dẫn đến biến động trong giá cổ phiếu.

Thứ nhất, theo lý thuyết chiết khấu dòng tiền (DCF), giá cổ phiếu phản ánh giá trị hiện tại của dòng tiền trong tương lai. LSĐH đóng vai trò là một phần của tỷ lệ chiết khấu. Khi LSĐH tăng, chi phí sử dụng vốn tăng, làm giảm giá trị hiện tại của dòng tiền doanh nghiệp và kéo theo giá cổ phiếu giảm (Fama, 1970). Ngược lại, lãi suất giảm khiến doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn rẻ hơn, gia tăng đầu tư và lợi nhuận kỳ vọng, từ đó hỗ trợ giá cổ phiếu (Mishkin, 2007).

Thứ hai, LSĐH ảnh hưởng đến hành vi nhà đầu tư thông qua kênh thay thế tài sản. Khi lãi suất thấp, nhà đầu tư có xu hướng dịch chuyển dòng vốn từ các tài sản thu nhập cố định như trái phiếu sang cổ phiếu để tìm kiếm lợi nhuận cao hơn, làm tăng cầu cổ phiếu và đẩy giá lên (Bao và cộng sự Mateus, 2017). Ngược lại, khi lãi suất tăng, trái phiếu trở nên hấp dẫn hơn, nhà đầu tư rút vốn khỏi thị trường cổ phiếu, gây áp lực giảm giá.

Thứ ba, theo mô hình định giá tài sản vốn (CAPM – Sharpe, 1964), tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của cổ phiếu chịu ảnh hưởng bởi lãi suất phi rủi ro. Khi LSĐH tăng, tỷ suất lợi nhuận yêu cầu cũng tăng, làm giảm giá trị hiện tại của cổ phiếu. Đồng thời, chi phí cơ hội của việc nắm giữ cổ phiếu tăng khiến nhà đầu tư chuyển hướng sang các tài sản khác có mức sinh lợi tốt hơn.

Thứ tư, yếu tố tâm lý thị trường và kỳ vọng cũng đóng vai trò quan trọng. Theo lý thuyết phản ứng thị trường (Shiller, 1981), nhà đầu tư thường phản ứng tích cực với việc hạ lãi suất vì kỳ vọng kinh tế sẽ khởi sắc, trong khi việc tăng lãi suất đột ngột có thể gây lo ngại về suy thoái, dẫn đến hành vi bán tháo. Lý thuyết kỳ vọng hợp lý (Lucas, 1972) và thông tin bất cân xứng (Bernanke và cộng sự Gertler, 1989) cho rằng những thay đổi bất ngờ trong lãi suất – vượt ngoài dự báo thị trường – thường tạo ra phản ứng mạnh trên TTCK vì nhà đầu tư cho rằng quyết định lãi suất tiết lộ những thông tin ẩn về triển vọng kinh tế.

Thứ năm, mức độ ảnh hưởng của LSĐH khác nhau giữa các nhóm ngành. Cổ phiếu ngành tài chính như ngân hàng, bảo hiểm, công ty chứng khoán thường nhạy cảm hơn với biến động lãi suất do phụ thuộc vào hoạt động tín dụng và lãi biên (Park và các cộng sự, 2018). Trong khi đó, các ngành tiêu dùng không thiết yếu hay bất động sản có thể chịu ảnh hưởng tiêu cực khi chi phí vay vốn tăng, làm giảm nhu cầu tiêu dùng và đầu tư. Luận văn: Phản ứng của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán.

Về mặt thực nghiệm, phương pháp nghiên cứu sự kiện là công cụ phổ biến để đo lường tác động của thay đổi LSĐH đến giá cổ phiếu, thông qua các chỉ số như lợi nhuận bất thường (Abnormal Returns – AR) và lợi nhuận bất thường tích lũy (Cumulative Abnormal Returns – CAR). Nghiên cứu của Bernanke và cộng sự Kuttner (2005) chỉ ra rằng TTCK Mỹ phản ứng mạnh với các thay đổi LSĐH của Fed. Tại Việt Nam, Võ Xuân Vinh và cộng sự Bửu Kiếm (2018) cũng cho thấy thị trường tài chính trong nước chịu tác động đáng kể từ CSTT Hoa Kỳ, trong đó VN-Index thường phản ứng rõ rệt khi Fed điều chỉnh LSĐH.

Tổng hợp các lý thuyết trên tạo thành nền tảng vững chắc để phân tích tác động của LSĐH đến TTCK. Việc kết hợp giữa cơ sở lý luận và bằng chứng thực nghiệm giúp nâng cao tính thuyết phục và giá trị ứng dụng của nghiên cứu trong việc xây dựng chính sách.

2.4. Lược khảo các nghiên cứu liên quan

2.4.1. Các nghiên cứu quốc tế

Các nghiên cứu về tác động của thông báo điều chỉnh lãi suất từ Fed đối với TTCK đã chỉ ra hai xu hướng phản ứng chính của giá cổ phiếu: tăng giá và giảm giá sau khi Fed công bố thay đổi LSĐH.

Ở nhóm nghiên cứu cho rằng giá cổ phiếu tăng sau khi Fed công bố tăng LSĐH, cơ sở lý luận chủ yếu xoay quanh yếu tố kỳ vọng tích cực của thị trường. Tiêu biểu, nghiên cứu của Lucca và cộng sự Moench (2015) cho thấy lợi nhuận bất thường trên chỉ số S&P 500 thường xuất hiện ngay trước thời điểm công bố lãi suất, và mức lợi nhuận này thậm chí cao gấp 30 lần so với ngày bình thường. Kết quả này hàm ý rằng khi quyết định tăng LSĐH đã được thị trường kỳ vọng từ trước, nó thường mang tín hiệu tích cực về triển vọng phục hồi hoặc tăng trưởng kinh tế, từ đó thúc đẩy tâm lý lạc quan của nhà đầu tư.

Ngược lại, nhiều nghiên cứu lại khẳng định giá cổ phiếu có xu hướng giảm sau khi Fed thông báo tăng LSĐH. Theo nghiên cứu của Bernanke và cộng sự Kuttner (2005) cũng như Ehrmann và cộng sự Fratzscher (2009), TTCK Mỹ và toàn cầu thường phản ứng tiêu cực trước động thái này. Cụ thể, Ehrmann và cộng sự Fratzscher (2009), chỉ ra rằng lợi nhuận cổ phiếu trung bình có thể giảm tới 3,8% khi Fed tăng lãi suất thêm 1 điểm phần trăm, và tác động này lan toả mạnh mẽ trên phạm vi quốc tế. Lý do là việc tăng LSĐH làm tăng chi phí vốn, giảm kỳ vọng lợi nhuận tương lai của doanh nghiệp và kéo giảm giá trị hiện tại của cổ phiếu. Đặc biệt, các thị trường mới nổi thường nhạy cảm hơn với CSTT của Mỹ, nên dễ chịu ảnh hưởng tiêu cực, trong đó có khu vực Đông Nam Á. Luận văn: Phản ứng của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán.

Mối quan hệ giữa thay đổi LSĐH của Fed và TTCK đã thu hút sự quan tâm rộng rãi trong nhiều thập niên. Thorbecke (1997) là một trong những nghiên cứu sớm nhất cho thấy các đợt thắt chặt chính sách thường đi kèm với sự suy giảm lợi suất chứng khoán. Tiếp đó, Bernanke và cộng sự Kuttner (2005) đã phát triển phương pháp đo lường “yếu tố bất ngờ” trong CSTT, phát hiện rằng một quyết định giảm lãi suất mục tiêu 25 điểm cơ bản ngoài dự kiến có thể thúc đẩy giá cổ phiếu tăng trung bình khoảng 1%.

Các công trình khác mở rộng khía cạnh phân tích, Rigobon và cộng sự Sack (2004) chỉ ra mối quan hệ hai chiều khi Fed cũng phản ứng trước biến động giá tài sản. Sack và cộng sự Swanson (2005) đã phân tách cú sốc chính sách thành thay đổi hiện tại và tín hiệu định hướng tương lai, trong đó yếu tố kỳ vọng tương lai thường tác động mạnh hơn đến TTCK. Khi lãi suất tiến gần mức 0, Sack (2011) cho thấy chương trình nới lỏng định lượng (QE) góp phần hạ lợi suất dài hạn và gián tiếp hỗ trợ thị trường cổ phiếu. Theo báo cáo của U.S. Bank (2023), CSTT của Fed chủ yếu tập trung vào mục tiêu kiểm soát lạm phát thông qua việc thắt chặt điều kiện tài chính, qua đó tác động lan tỏa đến chi phí vốn, dòng vốn quốc tế và biến động thị trường tài sản. Gần đây, Bauer và cộng sự Swanson (2023) nhấn mạnh vai trò của yếu tố truyền thông (press conference, thông điệp chính sách), cảnh báo rằng bỏ sót yếu tố này có thể dẫn tới đánh giá sai về tác động của CSTT đến giá tài sản.

Tóm lại, các nghiên cứu quốc tế cho thấy phản ứng của TTCK đối với thay đổi LSĐH của Fed vừa mang tính nhất quán – thông qua kênh chi phí vốn và rủi ro – vừa phụ thuộc mạnh vào bối cảnh cụ thể như mức độ kỳ vọng thị trường, kênh truyền thông chính sách, và các công cụ phi truyền thống mà Fed áp dụng.

2.4.2. Các nghiên cứu trong nước Luận văn: Phản ứng của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán.

Thị trường chứng khoán Việt Nam là một thị trường còn non trẻ, với lịch sử hình thành và phát triển mới chỉ khoảng 28 năm. Mặc dù thời gian vận hành của VN-Index chưa dài so với các thị trường phát triển, nhưng trong suốt quá trình này, thị trường đã gắn liền với diễn biến CSTT toàn cầu, đặc biệt là các quyết định LSĐH của Fed. Những thay đổi từ phía Fed thường được coi là các sự kiện quan trọng, thu hút sự chú ý của giới đầu tư cũng như các nhà nghiên cứu.

Phần lớn các nghiên cứu trong nước cho thấy mối quan hệ ngược chiều giữa LSĐH của Fed và giá cổ phiếu trên TTCK Việt Nam, phản ánh sự nhạy cảm của thị trường trong nước trước dòng vốn quốc tế và tâm lý nhà đầu tư quốc tế. Cụ thể, Tô Nguyễn Trường An (2010) với mô hình SVAR đã chỉ ra rằng CSTT thắt chặt – đặc biệt thông qua việc tăng lãi suất – khiến TTCK suy giảm. Trong khi nới lỏng tiền tệ thúc đẩy thị trường tăng trưởng. Tương tự, Thọ (2017) cho thấy trong vòng hai tháng đầu sau thay đổi CSTT, TTCK Việt Nam thường biến động ngược chiều với định hướng chính sách, trong đó lãi suất cho vay – chịu ảnh hưởng gián tiếp bởi LSĐH – làm giảm tỷ suất sinh lời của cổ phiếu. Nghiên cứu của Đặng Thị Quỳnh Anh (2018) cũng với mô hình SVAR, cho thấy VN-Index có phản ứng tiêu cực trước việc tăng lãi suất liên ngân hàng (đại diện cho LSĐH), và phản ứng tích cực khi cung tiền tăng, và mức độ tác động từ cung tiền là mạnh hơn.

Đáng chú ý, theo phương pháp nghiên cứu sự kiện của Võ Xuân Vinh và Bửu Kiếm (2018) phát hiện lợi nhuận bất thường âm ngay trước ngày Fed công bố tăng lãi suất, phản ánh tâm lý lo ngại, thậm chí bi quan của nhà đầu tư trước những đợt thắt chặt chính. Như vậy, các nghiên cứu tại Việt Nam đều khẳng định việc Fed tăng LSĐH thường kéo theo sự sụt giảm của giá cổ phiếu, do chi phí vốn tăng, dòng vốn có xu hướng rút khỏi thị trường mới nổi và kỳ vọng lợi nhuận doanh nghiệp suy giảm.

Dù vậy, một số công trình vẫn ghi nhận khả năng TTCK Việt Nam phản ứng trung tính hoặc tích cực trong những bối cảnh đặc biệt. Nguyễn Ngọc Đoan Trang (2019) cho thấy VN-Index đôi khi không giảm, thậm chí tăng nhẹ ngay sau khi có thông tin thay đổi LSĐH từ NHNN, phản ánh rằng thị trường đã định giá từ trước, hoặc nhà đầu tư coi quyết định tăng LSĐH là tín hiệu tích cực về triển vọng tăng trưởng và ổn định vĩ mô.

Gần đây, một số nghiên cứu gần đây tiếp tục làm rõ mối quan hệ giữa CSTT của Fed và thị trường tài chính Việt Nam. Cụ thể, nghiên cứu của PGS. TS. Phan Thế Công (2023) đã đánh giá ảnh hưởng của chính sách lãi suất Hoa Kỳ đối với kinh tế Việt Nam giai đoạn 2023–2025, cho thấy sự thay đổi trong CSTT của Fed có thể tạo ra những tác động đáng kể tới tỷ giá, dòng vốn đầu tư và ổn định tài chính trong nước, qua đó hàm ý mức độ phụ thuộc ngày càng gia tăng của các nền kinh tế đang phát triển vào điều kiện tài chính toàn cầu. Võ Dũng Hồng (2024) với đề tài “Impact of UMP announcements on the Vietnamese stock market during the 2008 GFC and COVID-19” chủ yếu tập trung vào tác động của các chính sách phi truyền thống (UMP) trong giai đoạn khủng hoảng, trong khi mối quan hệ trực tiếp giữa LSĐH Fed và biến động VN-Index vẫn chưa được kiểm định một cách hệ thống cho toàn giai đoạn dài. Luận văn: Phản ứng của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán.

Bên cạnh đó, các nguồn thông tin chính sách và phân tích thực tiễn cũng góp phần làm rõ bối cảnh nghiên cứu. Nguyễn Đức (2023) ghi nhận chuỗi điều chỉnh LSĐH liên tiếp của Fed như một phản ứng trước áp lực lạm phát toàn cầu, trong khi Hải Hà (2023) nhấn mạnh khả năng lan truyền tác động của các quyết định này tới kinh tế và thị trường tài chính Việt Nam thông qua kênh tỷ giá, lãi suất và tâm lý nhà đầu tư. Ngoài ra, các thông cáo báo chí chính thức của Federal Reserve (2023) cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng để xác định thời điểm và định hướng điều hành CSTT, đóng vai trò làm nguồn thông tin đầu vào đáng tin cậy cho các nghiên cứu thực nghiệm sử dụng phương pháp nghiên cứu sự kiện.

Tuy nhiên, bằng chứng tại Việt Nam củng cố quan điểm rằng tác động tiêu cực của việc Fed tăng LSĐH là xu hướng chiếm ưu thế, trong khi phản ứng tích cực – nếu có – chỉ xuất hiện hiếm hoi, mang tính ngắn hạn và phần lớn do yếu tố kỳ vọng hoặc tác động kỹ thuật, chứ không phản ánh bản chất của CSTT thắt chặt.

  • Bảng 2-1. Bảng tổng hợp các nghiên cứu theo chiều hướng tác động của lãi suất điều hành đến thị trường chứng khoán

Tổng kết từ các nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy, chiều hướng giảm của giá cổ phiếu khi có thông báo tăng LSĐH là xu hướng phổ biến và chiếm ưu thế. Hầu hết các nghiên cứu quốc tế đều chỉ ra rằng việc tăng LSĐH thường dẫn đến sự sụt giảm trong TTCK, do chi phí vốn tăng, kỳ vọng lợi nhuận doanh nghiệp giảm, và dòng tiền đầu tư có xu hướng chuyển sang các tài sản an toàn hơn. Trong khi đó, một số ít nghiên cứu ghi nhận giá cổ phiếu không giảm, thậm chí tăng, thường xảy ra trong bối cảnh thị trường đã định giá trước thông tin, hoặc khi phản ứng của nhà đầu tư đã được hình thành theo kỳ vọng từ trước thời điểm công bố chính sách. Tại Việt Nam, các nghiên cứu đều cho thấy mối quan hệ ngược chiều rõ rệt giữa LSĐH và giá cổ phiếu, phản ánh đặc điểm nhạy cảm của thị trường mới nổi trước các thay đổi về CSTT, đặc biệt là chính sách của Fed.

2.5. Khoảng trống của vấn đề nghiên cứu Luận văn: Phản ứng của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán.

Từ những nghiên cứu đã công bố, phương pháp nghiên cứu sự kiện đã chứng minh được tính hiệu quả trong việc phân tích phản ứng của TTCK đối với các thay đổi trong CSTT và cụ thể là LSĐH của Fed. Tại Việt Nam, mặc dù phương pháp này đang dần được áp dụng rộng rãi hơn, song việc đánh giá tác động của các công cụ CSTT, đặc biệt là LSĐH, thông qua nghiên cứu sự kiện vẫn còn nhiều hạn chế và chưa được khai thác đầy đủ. Đây chính là một khoảng trống nghiên cứu quan trọng, nhất là khi nhìn vào hiệu quả mà phương pháp này đã thể hiện tại các thị trường lớn như Mỹ và Liên minh châu Âu (EU).

Trên thực tế, nhiều nghiên cứu quốc tế thường giới hạn trong những giai đoạn thời gian nhất định, chẳng hạn Thorbecke (1997) sử dụng dữ liệu giai đoạn 1967–1990, hay Bao và cộng sự Mateus (2017) phân tích giai đoạn 2007–2018. Tuy nhiên, các bối cảnh mới như khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 hay đại dịch COVID-19 đã làm thay đổi đáng kể cơ chế truyền dẫn CSTT, song chưa được xem xét đầy đủ trong các nghiên cứu trước. Tại Việt Nam, các công trình như Tô Nguyễn Trường An (2010) hay Đặng Thị Quỳnh Anh (2018) cũng chỉ sử dụng dữ liệu đến năm 2016, do đó chưa bao quát được những biến động lớn gần đây của TTCK trong nước.

Về phạm vi nghiên cứu, các tài liệu quốc tế chủ yếu tập trung vào các TTCK phát triển như Mỹ và châu Âu, trong khi các nền kinh tế mới nổi – vốn có đặc điểm thị trường và cơ chế truyền dẫn khác biệt – chưa được nghiên cứu sâu. Tại Việt Nam, các nghiên cứu hiện tại chủ yếu tập trung vào chỉ số VN-Index hoặc HNX-Index, mà chưa đánh giá đầy đủ ảnh hưởng lên nhóm ngành cụ thể hoặc cổ phiếu theo quy mô vốn hóa. Trong khi đó, các ngành như tài chính – vốn nhạy cảm với CSTT – lại ít được phân tích riêng biệt, dẫn đến hạn chế trong việc rút ra kết luận có tính ứng dụng cao.

Một hạn chế đáng chú ý khác là việc các nghiên cứu trước đây chưa phân tích sâu yếu tố kỳ vọng thị trường. Phần lớn các công trình chỉ xem xét tác động sau khi quyết định CSTT được công bố chính thức, trong khi kỳ vọng của nhà đầu tư thường đã được phản ánh vào giá trước đó. Bomfim (2003) chỉ ra rằng thị trường Mỹ phản ứng hạn chế với thông báo của FOMC do nội dung chính sách đã được dự đoán từ trước. Tại Việt Nam, Võ Xuân Vinh và Bửu Kiếm (2018) cũng cho thấy thị trường có thể phản ứng ngay trước thời điểm Fed công bố lãi suất. Tuy nhiên, tác động của yếu tố kỳ vọng trong bối cảnh TTCK Việt Nam đến nay vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ. Luận văn: Phản ứng của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán.

Ngoài ra, các yếu tố phi tiền tệ như chính sách tài khóa, tỷ giá hối đoái, dòng vốn ngoại, tâm lý nhà đầu tư hoặc các biến động địa chính trị cũng có thể tác động mạnh đến TTCK, nhưng lại ít được đưa vào mô hình phân tích. Điều này dẫn đến việc đánh giá tác động của CSTT có thể bị thiếu sót hoặc bị nhiễu bởi các biến khác chưa được kiểm soát.

Về phương pháp nghiên cứu, nhiều công trình sử dụng các mô hình truyền thống như VAR hoặc SVAR để xác định mối quan hệ giữa CSTT và TTCK. Tuy nhiên, các mô hình này thường giả định tính tuyến tính và ổn định, trong khi thị trường thực tế lại thường phản ứng phi tuyến và chịu ảnh hưởng của các cú sốc bất thường. Một số nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu sự kiện tuy đã bước đầu tiếp cận được tác động ngắn hạn của LSĐH, nhưng chưa mở rộng ra các khung thời gian dài hơn hoặc chưa tích hợp các yếu tố vĩ mô khác để phân tích đa chiều hơn.

  • Thực hiện nghiên cứu này, luận văn kỳ vọng mang lại một số đóng góp đáng kể cả về mặt học thuật lẫn thực tiễn.

Thứ nhất, luận văn tập trung đánh giá tác động của chính sách LSĐH của Fed đến nhóm cổ phiếu ngành tài chính – một lĩnh vực đặc biệt nhạy cảm với biến động lãi suất nhưng còn ít được phân tích riêng biệt tại Việt Nam. Việc bóc tách ảnh hưởng theo từng phân ngành như ngân hàng, chứng khoán và bảo hiểm giúp nhận diện rõ hơn đặc điểm phản ứng của từng nhóm, từ đó nâng cao giá trị thực tiễn trong khuyến nghị đầu tư và hoạch định chính sách.

Thứ hai, luận văn áp dụng phương pháp nghiên cứu sự kiện (Event Study Methodology) – một cách tiếp cận phù hợp để đo lường phản ứng ngắn hạn của thị trường trước các thông tin bất ngờ. Đây là phương pháp được sử dụng phổ biến tại các thị trường phát triển, song còn tương đối mới tại Việt Nam, đặc biệt trong phân tích tác động của các yếu tố quốc tế như chính sách lãi suất của Fed. Việc áp dụng phương pháp này không chỉ góp phần củng cố nền tảng học thuật, mà còn minh chứng cho khả năng vận dụng trong điều kiện thị trường mới nổi.

Thứ ba, nghiên cứu mở rộng phạm vi thời gian phân tích đến những giai đoạn gần đây, bao gồm cả các cú sốc lớn như đại dịch COVID-19 và biến động kinh tế toàn cầu sau năm 2020. Việc bổ sung dữ liệu cập nhật giúp phản ánh sát hơn thực tiễn vận động của thị trường, đồng thời nâng cao độ tin cậy và giá trị thực tiễn của kết quả nghiên cứu.

Thứ tư, nghiên cứu làm rõ thêm vai trò của yếu tố kỳ vọng thị trường – một yếu tố thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu trước. Bằng cách quan sát phản ứng giá cổ phiếu trước và sau thời điểm công bố chính sách lãi suất, luận văn góp phần gợi mở hướng tiếp cận mới để đánh giá hiệu quả truyền dẫn chính sách trong bối cảnh nhà đầu tư ngày càng có khả năng tiếp cận và phản ứng nhanh với thông tin. Luận văn: Phản ứng của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán.

Tóm lại, các nghiên cứu hiện nay đã đặt nền móng quan trọng để hiểu mối quan hệ giữa CSTT và TTCK, song vẫn tồn tại nhiều khoảng trống cần được khai thác. Việc mở rộng phạm vi dữ liệu, phân tích sâu kỳ vọng thị trường, lồng ghép các yếu tố phi tiền tệ, phân biệt theo ngành và nâng cao phương pháp nghiên cứu sẽ giúp phác họa một bức tranh toàn diện hơn. Đây cũng chính là động lực thôi thúc tác giả thực hiện nghiên cứu này, nhằm cung cấp những góc nhìn đa chiều, bổ sung vào hệ thống lý luận và đóng góp thiết thực cho lĩnh vực nghiên cứu tài chính trong bối cảnh Việt Nam.

  • TÓM TẮT CHƯƠNG 2

Chương 2 trình bày nền tảng lý thuyết về LSĐH và giá cổ phiếu, bao gồm các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến TTCK Việt Nam. Nghiên cứu phân tích cơ chế tác động của lãi suất đến chi phí vốn, dòng tiền đầu tư và tâm lý thị trường, đặc biệt với nhóm cổ phiếu tài chính. Đồng thời, chương này tổng hợp các lý thuyết thực nghiệm và xây dựng nền tảng vững chắc cho phân tích thực nghiệm ở các chương tiếp theo.

Ngoài ra, chương 2 còn tập hợp nhiều nghiên cứu trong nước và quốc tế theo hai hướng tiếp cận chính: (1) Khi Fed tăng LSĐH thì giá cổ phiếu giảm; và (2) Khi Fed tăng LSĐH thì giá cổ phiếu tăng. Việc tổng hợp các nghiên cứu trước không chỉ củng cố cơ sở lý luận mà còn giúp xác định các khoảng trống nghiên cứu, đặc biệt là hạn chế trong phương pháp, phạm vi nghiên cứu và yếu tố kỳ vọng tại Việt Nam. Từ đó, chương này góp phần định hướng rõ ràng cho đề tài, đồng thời đề xuất các đóng góp mang tính thực tiễn cho lĩnh vực tài chính và CSTT. Luận văn: Phản ứng của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: PPNC của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
1 Comment
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
trackback

[…] ===>>> Luận văn: Phản ứng của cổ phiếu tài chính trên sàn chứng khoán […]

Contact Me on Zalo
0877682993
1
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x