Mục lục
Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: PPNC Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Các yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng Thương mại Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.
3.1. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu được thực hiện theo một quy trình logic và có hệ thống, bao gồm 7 bước chính được tóm tắt trong sơ đồ dưới đây. Mỗi bước được thiết kế để đảm bảo tính chặt chẽ và khoa học của toàn bộ quá trình, từ việc xác định vấn đề cho đến khi đưa ra các hàm ý chính sách.
- Bước 1: Xác định mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Dựa trên tính cấp thiết đã trình bày ở Chương 1, nghiên cứu xác định mục tiêu trọng tâm là tìm hiểu và đo lường các yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Việt Nam, từ đó trả lời các câu hỏi nghiên cứu đã được đặt ra.
- Bước 2: Tổng quan cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước
Bước này đã được thực hiện chi tiết ở Chương 2, bao gồm việc hệ thống hóa các lý thuyết nền tảng và tổng quan các công trình thực nghiệm trong và ngoài nước để xác định khoảng trống nghiên cứu.
- Bước 3: Xây dựng mô hình và giả thuyết nghiên cứu
Từ cơ sở lý thuyết và các khoảng trống đã xác định, nghiên cứu tiến hành xây dựng một mô hình kinh tế lượng phù hợp và phát triển các giả thuyết cụ thể về chiều tác động kỳ vọng của từng biến độc lập lên lợi nhuận.
- Bước 4: Thu thập và xử lý dữ liệu Luận văn: PPNC Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.
Dữ liệu thứ cấp của 28 Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Việt Nam trong giai đoạn 2014-2024 được thu thập từ các nguồn uy tín như báo cáo tài chính đã kiểm toán của các ngân hàng và cơ sở dữ liệu của World Bank. Dữ liệu thô sau đó được làm sạch, chuẩn hóa và tính toán thành các biến số nghiên cứu bằng Microsoft Excel và thư viện pandas trong Python.
- Bước 5: Ước lượng và kiểm định mô hình định lượng
Đây là bước phân tích định lượng cốt lõi, được thực hiện trên nền tảng Python. Quy trình bao gồm việc ước lượng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng phổ biến như Pooled OLS, FEM và REM. Dựa trên kết quả của các kiểm định đặc tả (specification tests), mô hình tĩnh phù hợp nhất sẽ được lựa chọn. Sau đó, nghiên cứu sẽ tiếp tục đưa mô hình này qua một quy trình chẩn đoán các khuyết tật kinh tế lượng một cách toàn diện. Cụ thể, mô hình sẽ được kiểm tra sự tồn tại của hiện tượng tự tương quan trong phần dư bằng kiểm định Wooldridge và vấn đề phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định Wald. Nếu các vấn đề như tự tương quan hoặc phương sai sai số thay đổi được phát hiện, các phương pháp khắc phục như Bình phương nhỏ nhất Tổng quát Khả thi (FGLS) hoặc để đảm bảo các kết quả ước lượng là vững chắc và các kiểm định giả thuyết là đáng tin cậy, phương pháp ước lượng cuối cùng được lựa chọn là mô hình FEM-CRSE.
- Bước 6: Trình bày và thảo luận kết quả nghiên cứu
Kết quả từ mô hình ước lượng cuối cùng sẽ được trình bày một cách khoa học qua các bảng biểu. Dựa trên kết quả này, nghiên cứu sẽ tiến hành phân tích, diễn giải sâu sắc về ý nghĩa và mức độ tác động của từng yếu tố, đồng thời so sánh, đối chiếu với các lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trước đó.
- Bước 7: Kết luận và đề xuất hàm ý chính sách
Từ các kết quả đã được thảo luận, nghiên cứu sẽ tóm lược lại những phát hiện chính, chỉ ra những hạn chế và đề xuất các hàm ý chính sách cho ban lãnh đạo ngân hàng và các cơ quan quản lý nhà nước nhằm mục tiêu nâng cao lợi nhuận và sự phát triển bền vững của hệ thống.
3.2. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT Luận văn: PPNC Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.
Đề tài —Các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận tại các Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Việt Nam‖ đã được rất nhiều nhà nghiên cứu quan tâm. Kế thừa và phát triển các mô hình nền tảng từ những nghiên cứu thực nghiệm trong khu vực và quốc tế, nghiên cứu này xây dựng mô hình dựa trên việc kế thừa và phát triển các công trình nền tảng về các yếu tố quyết định lợi nhuận ngân hàng. Mô hình gốc tiêu biểu là của Athanasoglou, Brissimis, và Delis (2008) vốn xem xét tác động đồng thời của các nhóm biến số đặc thù ngân hàng (vi mô) và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Hướng tiếp cận này tiếp tục được áp dụng và phát triển trong các nghiên cứu quốc tế gần đây (ví dụ: Setiawan và cộng sự, 2022; Umar và cộng sự, 2023) cũng như tại Việt Nam (Vo & Ngo, 2023).
Để lấp đầy khoảng trống nghiên cứu và nâng cao khả năng giải thích của mô hình trong bối cảnh hiện tại, nghiên cứu này còn kế thừa từ một luồng các công trình mới hơn. Cụ thể, việc đưa biến Bất ổn kinh tế thế giới (WUI) vào mô hình được truyền cảm hứng từ các nghiên cứu như của Danisman và cộng sự (2021), vốn đã chứng minh tác động đáng kể của sự bất ổn lên lợi nhuận ngân hàng. Tương tự, biến Tăng trưởng Bất động sản (REI) được bổ sung dựa trên các phát hiện của Kanas (2021) về mối liên hệ mật thiết giữa thị trường bất động sản và hiệu quả hoạt động của ngành ngân hàng.
Kết hợp các hướng tiếp cận trên, nghiên cứu đề xuất một mô hình hồi quy dữ liệu bảng tĩnh toàn diện. Mô hình này được lựa chọn để tập trung vào việc đo lường và kiểm định mối quan hệ đương thời giữa các yếu tố giải thích và khả năng sinh lời.
- 𝑅𝑂𝐴𝑖𝑡 = 𝛽0 + 𝛽1𝑁𝑃𝐿𝑖, 𝑡 + 𝛽2𝐸𝑇𝐴𝑖, 𝑡 + 𝛽3𝐿𝑇𝐴𝑖, 𝑡 + 𝛽4𝐿𝑛𝑆𝐼𝑍𝐸𝑖, 𝑡 + 𝛽5𝐶𝐼𝑅 + 𝛽6𝐿𝐷𝑅𝑖, 𝑡 + 𝛽7𝐺𝐷𝑃𝑖, 𝑡 + 𝛽8𝐼𝑁𝐹𝑖, 𝑡 + 𝛽9𝑊𝑈𝐼𝑡 + 𝛽10𝑅𝐸𝐼 + 𝜀𝑡
- 𝑅𝑂𝐸𝑖𝑡 = 𝛽0 + 𝛽1𝑁𝑃𝐿𝑖, 𝑡 + 𝛽2𝐸𝑇𝐴𝑖, 𝑡 + 𝛽3𝐿𝑇𝐴𝑖, 𝑡 + 𝛽4𝐿𝑛𝑆𝐼𝑍𝐸𝑖, 𝑡 + 𝛽5𝐶𝐼𝑅 + 𝛽6𝐿𝐷𝑅𝑖, 𝑡 + 𝛽7𝐺𝐷𝑃𝑖, 𝑡 + 𝛽8𝐼𝑁𝐹𝑖, 𝑡 + 𝛽9𝑊𝑈𝐼𝑡 + 𝛽10𝑅𝐸𝐼 + 𝜀𝑡
Trong đó:
Biến phụ thuộc:
- ROA𝑖,𝑡: Tỷ lệ Lợi nhuận sau thuế/ Tổng tài sản bình quân của ngân hàng i, năm t
- ROE𝑖,𝑡: Tỷ lệ Lợi nhuận sau thuế/ Vốn chủ sỡ hữu bình quân của ngân hàng i, năm t
Biến độc lập: Luận văn: PPNC Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.
- NPLi,t: Tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng i, tại năm t
- ETA𝑖,𝑡: Tỷ lệ VSH/ Tổng tài sản của ngân hàng i, năm t
- 𝐿𝑛SIZE𝑖,𝑡: Logarit tự nhiên của cua mô ngân hàng i, năm t
- LTAi,t: Dư nợ cho vay/ Tổng tài sản của ngân hàng i, tại năm t
- CIR𝑖,𝑡: Tỷ lệ chi phí hoạt động/ Doanh thu hoạt động của ngân hàng i, năm t
- LDR𝑖,𝑡: Tỷ lệ dư nợ cho vay/ vốn huy động của ngân hàng i, năm t
- GDP𝑡: Tốc độ tăng trưởng kinh tế năm t
- INF𝑡: Tỷ lệ lạm phát năm t
- WUI𝑡: Chỉ số bất định thế giới năm t
- REI𝑡: Tăng trưởng giá bất động sản năm t
- β0: Hệ số chặn
- ε𝑖: Phần dư của mô hình;
- β1, β2, β3, β4, β5, β6, β7, β8, β9, β10: Hệ số thể hiện mức độ ảnh hưởng của từng biến độc lập tương đương ảnh hưởng đến nợ xấu.
3.3. GIẢI THÍCH CÁC BIẾN TRONG MÔ HÌNH VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU
Tại phần này, để làm rõ các biến trong mô hình, tác giả sẽ trình bày về khái niệm, công thức tính của từng biến, đồng thời cũng chỉ ra nguồn lấy dữ liệu và đưa ra căn cứ đề xuất giả thuyết nghiên cứu đối với từng biến. Các căn cứ này là các lý thuyết, giả thuyết, và kết quả từ các công trình thực nghiệm mà tác giả đã trình bày cụ thể tại Chương 2.
3.3.1. Biến phụ thuộc
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA)
ROA đo lường năng lực của ban lãnh đạo trong việc sử dụng tổng tài sản để tạo ra lợi nhuận. Chỉ số này phản ánh hiệu quả vận hành thuần túy, không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc vốn (Athanasoglou et al., 2008). ROA cao thể hiện sự hiệu quả trong quản lý tài sản và hoạt động kinh doanh cốt lõi. Công thức tính như sau:
- Tỷ suất sinh lời trên trên vốn chủ sỡ hữu (ROE)
ROE là một chỉ số tài chính cốt lõi đối với các nhà đầu tư, cho biết mỗi đồng vốn chủ sở hữu bỏ ra sẽ tạo ra được bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế. Đây là thước đo cuối cùng về hiệu quả sử dụng vốn của cổ đông (Goyal et al., 2013). Do phản ánh trực tiếp lợi ích của chủ sở hữu, ROE được lựa chọn làm biến phụ thuộc chính trong nhiều nghiên cứu về lợi nhuận ngân hàng (Trung et al, 2013); (Goddard et al., 2004). Công thức tính như sau:
3.3.2. Biến độc lập Luận văn: PPNC Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.
Dựa trên cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm, nghiên cứu này đề xuất và kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các biến độc lập và lợi nhuận của ngân hàng
Rủi ro Tín dụng (NPL): Đây là thước đo quan trọng nhất về chất lượng danh mục tài sản của ngân hàng. Nợ xấu cao buộc ngân hàng phải tăng chi phí trích lập dự phòng và làm giảm thu nhập từ lãi, cả hai yếu tố này đều tác động trực tiếp làm giảm lợi nhuận ròng. Mối quan hệ này được khẳng định trong hầu hết các nghiên cứu (Salas & Saurina, 2002).
Giả thuyết H1: Rủi ro tín dụng có tác động ngược chiều đến lợi nhuận của các Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Việt Nam.
Mức an toàn vốn (ETA): Đây là thước đo mức độ an toàn vốn và khả năng chống chịu rủi ro của ngân hàng. Tác động của vốn lên lợi nhuận là không rõ ràng về mặt lý thuyết. Vốn cao giúp giảm chi phí huy động và rủi ro phá sản, có thể tác động dương đến lợi nhuận (Sufian & Chong, 2008). Tuy nhiên, nó cũng làm giảm tác động của đòn bẩy tài chính, có thể tác động âm đến ROE (Berger, 1995).
Giả thuyết H2: Mức an toàn vốn có tác động ngược chiều đến lợi nhuận của các Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Việt Nam.
Tỷ trọng cho vay (LTA): Chỉ tiêu này đo lường mức độ tập trung của ngân hàng vào hoạt động kinh doanh cốt lõi là cho vay. Nó phản ánh tỷ trọng của tổng dư nợ cho vay trong toàn bộ danh mục tài sản của ngân hàng. Về mặt lý thuyết, cho vay là hoạt động mang lại lợi suất cao nhất so với các tài sản khác như trái phiếu chính phủ hay tiền gửi tại các tổ chức tín dụng khác. Do đó, một ngân hàng có tỷ lệ LTA cao hơn được kỳ vọng sẽ có khả năng sinh lời cao hơn, vì đã phân bổ một phần lớn hơn tài sản của mình vào các hoạt động tạo ra doanh thu chính. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã ủng hộ mối quan hệ này. Ví dụ, (Sufian & Chong, 2008) đã chỉ ra rằng các ngân hàng có tỷ trọng cho vay cao hơn có xu hướng lợi nhuận tốt hơn. Tương tự, (Saona, 2016) trong nghiên cứu về các ngân hàng khu vực Mỹ Latinh cũng tìm thấy tác động cùng chiều của tỷ trọng cho vay lên lợi nhuận.
Gỉa thuyết H3: Tỷ trọng cho vay trên tổng tài sản có tác động cùng chiều đến lợi nhuận của các Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Việt Nam. Luận văn: PPNC Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.
Quy mô ngân hàng (LnSIZE): Quy mô là một chỉ số quan trọng thể hiện quy mô hoạt động và sức mạnh thị trường của một ngân hàng. Theo thông lệ quốc tế, quy mô được đo bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản để giảm thiểu sự biến động và tính phân phối chuẩn của dữ liệu. Tác động của quy mô lên lợi nhuận là không rõ ràng. Một mặt, các ngân hàng lớn có thể hưởng lợi từ “lợi thế kinh tế theo quy mô”, giúp giảm chi phí và tăng lợi nhuận (Athanasoglou et al., 2008). Mặt khác, khi trở nên quá lớn, ngân hàng có thể đối mặt với “bất lợi thế kinh tế theo quy mô” do bộ máy cồng kềnh, làm giảm hiệu quả hoạt động (Goddard et al., 2004).
- LnSIZE = Logarit tự nhiên tổng giá trị tài sản của ngân hàng
Giả thuyết H4: Quy mô ngân hàng có tác động cùng chiều đến lợi nhuận của các Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Việt Nam.
Hiệu quả quản lý chi phí (CIR): Đây là chỉ tiêu phản ánh khả năng của ban lãnh đạo trong việc kiểm soát chi phí so với thu nhập tạo ra. Theo giả thuyết “Quản lý yếu kém” (Berger, 1995), một ngân hàng có CIR cao cho thấy sự yếu kém trong quản lý, dẫn đến chi phí bị lãng phí và trực tiếp làm giảm lợi nhuận. Hầu hết các nghiên cứu thực nghiệm đều tìm thấy mối quan hệ ngược chiều này (Tan, 2016).
Giả thuyết H5: Hiệu quả quản lý chi phí có tác động ngược chiều đến lợi nhuận của các Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Việt Nam. Luận văn: PPNC Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.
Rủi ro thanh khoản (LDR): Chỉ số này đo lường mức độ ngân hàng sử dụng nguồn vốn huy động ổn định (tiền gửi) để tài trợ cho hoạt động cho vay, phản ánh rủi ro thanh khoản. Tỷ lệ LDR cao có thể làm tăng lợi nhuận do tối đa hóa tài sản sinh lời, nhưng cũng làm tăng rủi ro thanh khoản, có thể gây ra chi phí lớn nếu có biến động rút tiền. Kết quả thực nghiệm về tác động của biến này là không thống nhất (Bordeleau & Graham, 2010).
Giả thuyết H6: Rủi ro thanh khoản có tác động cùng chiều đến lợi nhuận của các Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Việt Nam.
Tăng trưởng kinh tế (GDP): Được đo bằng tốc độ tăng trưởng Tổng sản phẩm quốc nội thực tế hàng năm của Việt Nam. Theo Lý thuyết Chu kỳ kinh tế, lợi nhuận của ngành ngân hàng biến động cùng chiều với sức khỏe của nền kinh tế. Trong giai đoạn tăng trưởng, nhu cầu tín dụng cho đầu tư và tiêu dùng tăng cao, đồng thời khả năng trả nợ của khách hàng được cải thiện, giúp ngân hàng mở rộng quy mô và giảm chi phí rủi ro, từ đó thúc đẩy lợi nhuận. Mối quan hệ cùng chiều này là một trong những kết quả nhất quán nhất trong các nghiên cứu thực nghiệm. Các công trình của (Athanasoglou et al., 2008), (Albertazzi & Gambacorta, 2009) tại khu vực đồng Euro, hay (Dietrich & Wanzenried, 2014) tại Thụy Sĩ đều khẳng định rằng tăng trưởng GDP là động lực quan trọng cho lợi nhuận ngân hàng.
Giả thuyết H7: GDP có tác động cùng chiều đến lợi nhuận của các Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Việt Nam.
Lạm phát (INF): Được đo bằng tỷ lệ thay đổi của Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) trung bình hàng năm. Tác động của lạm phát đến lợi nhuận là không rõ ràng về mặt lý thuyết. Một mặt, nếu lạm phát không được dự báo trước, ngân hàng có thể điều chỉnh lãi suất cho vay nhanh hơn lãi suất huy động, làm gia tăng biên độ lãi ròng và lợi nhuận (Perry, 1992). (Kuzucu, 2015) cũng tìm thấy tác động dương của lạm phát lên lợi nhuận tại các thị trường mới nổi. Mặt khác, lạm phát cao có thể làm tăng chi phí hoạt động và là dấu hiệu của sự bất ổn kinh tế, dẫn đến rủi ro tín dụng cao hơn và tác động tiêu cực đến lợi nhuận (Tan, 2016).
Giả thuyết H8: Lạm phát có tác động ngược chiều đến lợi nhuận của các Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Việt Nam.
Bất định thế giới (WUI): Được đo bằng logarit tự nhiên giá trị trung bình 12 tháng của Chỉ số Bất ổn Thế giới. Môi trường bất ổn cao làm gia tăng vấn đề thông tin bất cân xứng, khiến các doanh nghiệp trì hoãn đầu tư và ngân hàng trở nên “ngại rủi ro” hơn. Điều này dẫn đến sụt giảm nhu cầu và nguồn cung tín dụng, đồng thời làm tăng rủi ro vỡ nợ, từ đó tác động tiêu cực đến lợi nhuận. Nghiên cứu của (Athari, 2021) cho thấy sự gia tăng bất ổn chính sách kinh tế làm giảm lợi nhuận của các ngân hàng châu Âu. Tại Việt Nam, Phan và cộng sự (2020) cũng chỉ ra tác động tiêu cực của bất ổn lên hiệu quả hoạt động của ngân hàng.
- WUI= Logarit tự nhiên giá trị trung bình 12 tháng của chỉ số Bất định thế giới
Giả thuyết H9: Bất ổn kinh tế toàn cầu có tác động ngược chiều đến lợi nhuận của các Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Việt Nam. Luận văn: PPNC Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.
Tăng trưởng giá bất động sản (REI): Được đo bằng tốc độ tăng trưởng hàng năm của Chỉ số giá nhà ở và vật liệu xây dựng. Thị trường bất động sản có mối liên hệ mật thiết với ngành ngân hàng, vừa là lĩnh vực cho vay quan trọng, vừa là nguồn tài sản đảm bảo chính. Một thị trường bất động sản tăng trưởng giúp tăng giá trị tài sản đảm bảo (giảm rủi ro tín dụng) và thúc đẩy nhu cầu vay vốn, từ đó có khả năng tác động tích cực đến lợi nhuận. Nghiên cứu của (Zhang et al., 2018) tại Trung Quốc đã tìm thấy mối quan hệ cùng chiều và có ý nghĩa thống kê giữa giá nhà đất và lợi nhuận ngân hàng. Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá mức vào lĩnh vực này cũng tiềm ẩn rủi ro lớn nếu thị trường đảo chiều (C. Reinhart & K. Rogoff, 2009).
- REI = [Chỉ số giá nhà ở và vật liệu xây dựng năm (t) so với năm (t-1)] – 100
Giả thuyết H10: Tăng trưởng thị trường bất động sản có tác động ngược chiều đến lợi nhuận của các Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Việt Nam.
3.4. DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu này sử dụng bộ dữ liệu thứ cấp dạng bảng đã được cân bằng, bao gồm 28 Ngân hàng Thương mại Cổ phần (NHTMCP) tiêu biểu tại Việt Nam trong giai đoạn 11 năm, từ 2014 đến 2024, tạo thành một bộ dữ liệu với tổng cộng 308 quan sát. Việc lựa chọn 28 ngân hàng này dựa trên các tiêu chí nghiêm ngặt về tính liên tục trong hoạt động và sự minh bạch trong việc công bố báo cáo tài chính đã được kiểm toán đầy đủ trong suốt giai đoạn nghiên cứu. Một số Ngân Hàng Thương Mại được loại bỏ khỏi bộ dữ liệu như Agribank; SCB;… vì sự khác nhau về cơ chế quản lý cũng như biến động mạnh.
Nguồn dữ liệu được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín để đảm bảo tính chính xác và khách quan. Dữ liệu cho các biến số đặc thù của ngân hàng như NPL, ETA, LnSIZE, LTA, CIR và LDR được thu thập và chuẩn hóa từ nền tảng dữ liệu tài chính FiinPro. Việc sử dụng FiinPro, vốn tổng hợp thông tin trực tiếp từ các báo cáo tài chính đã được kiểm toán, đảm bảo tính nhất quán, đầy đủ và tiết kiệm thời gian trong quá trình thu thập dữ liệu tài chính. Đối với các biến số vĩ mô, dữ liệu về GDP và INF được thu thập từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Tổng cục Thống kê Việt Nam. Riêng đối với các biến số mới, dữ liệu để tính toán chỉ số Bất ổn kinh tế thế giới (WUI) được lấy từ trang web World Uncertainty Index. Cuối cùng, biến Tăng trưởng Bất động sản (REI) được tính toán dựa trên Chỉ số giá nhà ở và vật liệu xây dựng do Tổng cục Thống kê công bố tại website của Ngân Hàng Nhà Nước Việt Nam.
3.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Luận văn: PPNC Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.
Để đạt được các mục tiêu nghiên cứu, đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng thông qua một quy trình phân tích dữ liệu bảng (panel data) chặt chẽ. Quy trình này được thiết kế để không chỉ ước lượng tác động của các biến độc lập lên lợi nhuận mà còn đảm bảo kết quả thu được có độ tin cậy và vững chắc về mặt thống kê. Toàn bộ quá trình phân tích được thực hiện với sự hỗ trợ của phần mềm Microsoft Excel cho việc tổng hợp dữ liệu ban đầu và nền tảng lập trình Python với các thư viện chuyên dụng cho việc phân tích kinh tế lượng.
3.5.1. Tổng hợp và tính toán các biến
Từ dữ liệu thô thu thập được (BCTC, World Bank, GSO, WUI database), tác giả sử dụng phần mềm Microsoft Excel để làm sạch, tổng hợp và tính toán thủ công các giá trị cho 11 biến số trong mô hình. Việc tính toán và lưu trữ trên Excel đảm bảo tính minh bạch và dễ dàng kiểm tra, đối chiếu dữ liệu gốc.
3.5.2. Phân tích thống kê mô tả
Sau khi có bộ dữ liệu hoàn chỉnh, tác giả nhập dữ liệu vào môi trường Python và sử dụng thư viện pandas để tiến hành thống kê mô tả. Hàm describe() sẽ được sử dụng để tính toán các giá trị quan trọng như số quan sát, trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất và lớn nhất của từng biến. Bước này nhằm cung cấp một cái nhìn tổng quan về đặc điểm phân phối của dữ liệu.
3.5.3. Phân tích tương quan và đa cộng tuyến
Trước khi tiến hành hồi quy, dữ liệu sẽ được phân tích sơ bộ để nắm bắt các đặc điểm cơ bản và kiểm tra các vấn đề thống kê tiềm ẩn. Đầu tiên, nghiên cứu tiến hành phân tích tương quan giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc thông qua ma trận hệ số tương quan Pearson. Mục tiêu nhằm xác định mức độ chặt chẽ và hướng tác động (cùng chiều hay ngược chiều) giữa các biến. Theo Farrar & Glauber (1967), khi hệ số tương quan giữa hai biến độc lập vượt quá 0.8, có khả năng xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến. Tuy nhiên, để đảm bảo chắc chắn, nghiên cứu sử dụng thêm Hệ số Phóng đại Phương sai (Variance Inflation Factor – VIF). Theo Hair và cộng sự (2009), giá trị VIF lớn hơn 10 cho thấy biến độc lập có hiện tượng đa cộng tuyến mạnh,
3.5.4. Phân tích hồi quy và lựa chọn mô hình phù hợp Luận văn: PPNC Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.
Mô hình hồi quy gộp (Pooled OLS): Mô hình Pooled OLS là phương pháp tiếp cận đơn giản nhất. Về cơ bản, nó bỏ qua cấu trúc dữ liệu bảng và xem tất cả các quan sát (ví dụ: 28 ngân hàng trong 11 năm tạo thành 308 điểm dữ liệu) như một mẫu dữ liệu chéo duy nhất. Mô hình này giả định rằng các hệ số hồi quy là không đổi cho tất cả các ngân hàng và qua mọi thời điểm (Gujarati, 2009).
Tuy nhiên, giả định rằng tất cả các ngân hàng đều hoàn toàn giống nhau là không thực tế. Mỗi ngân hàng đều có những đặc điểm riêng biệt và không đổi theo thời gian như văn hóa quản trị, uy tín thương hiệu hay chiến lược kinh doanh cốt lõi. Việc bỏ qua những khác biệt này có thể dẫn đến sai lệch do biến bị bỏ sót (omitted variable bias), làm cho kết quả ước lượng trở nên không đáng tin cậy.
Mô hình tác động cố định (FEM): Mô hình Tác động Cố định (FEM) giải quyết trực tiếp hạn chế của Pooled OLS. Nó thừa nhận rằng mỗi ngân hàng có một đặc điểm riêng, không đổi theo thời gian (được gọi là “tác động cố định”) và kiểm soát ảnh hưởng của các đặc điểm này.
Về mặt kỹ thuật, FEM ước lượng tác động của các biến độc lập lên biến phụ thuộc dựa trên sự thay đổi bên trong mỗi ngân hàng theo thời gian (within-entity variation). Thay vì so sánh Ngân hàng A với Ngân hàng B, FEM tập trung trả lời câu hỏi: “Khi các yếu tố của Ngân hàng A thay đổi qua các năm, lợi nhuận của chính Ngân hàng A thay đổi như thế nào?”. Bằng cách này, FEM loại bỏ hoàn toàn sai lệch gây ra bởi các yếu tố đặc thù không quan sát được của từng ngân hàng, từ đó cung cấp các ước lượng vững chắc và nhất quán hơn (Maddala & Lahiri, 1992). Luận văn: PPNC Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.
Phương trình của mô hình FEM có dạng: Yi,t = α + β. Xi,t + ui,t
- Trong đó: α: là hệ số chặn riêng cho từng ngân hàng, đại diện cho tác động cố định.
Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM): Mô hình Tác động Ngẫu nhiên (REM) là một phương pháp trung gian giữa OLS và FEM. Tương tự như FEM, REM cũng thừa nhận sự tồn tại của các đặc điểm riêng của mỗi ngân hàng. Tuy nhiên, điểm khác biệt cốt lõi là REM giả định rằng những đặc điểm này là ngẫu nhiên và không tương quan với các biến độc lập trong mô hình (Bera, 1994).
Nếu giả định này được đáp ứng, REM sẽ hiệu quả hơn FEM vì nó sử dụng cả thông tin thay đổi bên trong và giữa các ngân hàng. Tuy nhiên, nếu các đặc điểm riêng (ví dụ: năng lực quản trị tốt) lại có tương quan với các biến độc lập (ví dụ: ngân hàng có quản trị tốt thường có vốn cao hơn), thì giả định của REM sẽ bị vi phạm và kết quả ước lượng sẽ bị chệch. Do đó, việc lựa chọn giữa FEM và REM đòi hỏi phải có một kiểm định thống kê chặt chẽ (Kiểm định Hausman). Yi,t = α + β. Xi,t +( 𝛚𝑖,𝑡 + i,t)
Trong đó: sai số được tách thành hai thành phần: 𝛚𝑖,𝑡 là sai số ngẫu nhiên giữa các ngân hàng và i,t là sai số riêng của từng quan sát.
3.5.5. Kiểm định lựa chọn mô hình hồi quy phù hợp
Để xác định mô hình tối ưu và đảm bảo độ tin cậy, nghiên cứu tiến hành các kiểm định sau:
Kiểm định F- test: Đầu tiên, kiểm định F được sử dụng để xem xét liệu các đặc điểm riêng, không đổi theo thời gian của từng ngân hàng có thực sự ảnh hưởng đến lợi nhuận hay không.
- H0: không có sự khác biệt giữa các đơn vị (chọn OLS)
- H1: có sự khác biệt giữa các đơn vị (chọn FEM)
Nếu p-value < 0.05: Có bằng chứng cho thấy các đặc điểm riêng này có ý nghĩa.
- Do đó, mô hình FEM được ưu tiên hơn OLS.
Nếu p-value > 0.05: Các đặc điểm riêng không có ý nghĩa, mô hình OLS có thể là đủ.
Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (LM): Tiếp theo, kiểm định Breusch-Pagan được dùng để xác định xem có nên sử dụng mô hình tác động ngẫu nhiên hay không. Luận văn: PPNC Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.
- H0: Mô hình OLS phù hợp
- H1: Mô hình REM phù hợp
Nếu p-value < 0.05: Có sự tồn tại của các tác động ngẫu nhiên. Do đó, mô hình REM phù hợp hơn OLS.
Nếu p-value > 0.05: Không có tác động ngẫu nhiên, mô hình OLS có thể là đủ.
Kiểm định Hausman: Đây là bước kiểm định quyết định cuối cùng nếu cả FEM và REM đều được cho là tốt hơn OLS. Kiểm định Hausman giúp xác định xem các đặc điểm riêng của ngân hàng có tương quan với các biến độc lập hay không.
- H0: không có sự tương quan giữa các biến độc lập và sai số ngẫu nhiên (mô hình REM phù hợp)
- H1: có sự tương quan giữa các biến độc lập và sai số ngẫu nhiên (mô hình FEM phù hợp)
Nếu p-value < 0.05: Có sự tương quan. Điều này vi phạm giả định của REM, làm cho ước lượng của nó bị chệch. Do đó, mô hình FEM là lựa chọn phù hợp và nhất quán.
Nếu p-value > 0.05: Không có sự tương quan. Mô hình REM được ưu tiên vì nó hiệu quả hơn.
- Bước 6: Kiểm định các khuyết tật của mô hình được chọn.
Kiểm định tự tương quan: hiện tượng tự tương quan hay còn gọi là tương quan nối tiếp trong trường hợp thời gian rời rạc, là sự tương quan của một biến với chính độ trễ của biến đó, đối với việc xác định hiện tượng này, tác giả sử dụng kiểm định Wooldrige để đưa ra kết luận rằng trong mô hình nghiên cứu có gặp hiện tượng tự tương quan hay không. Cụ thể, sau khi thực hiện kiểm định Wooldrige, nếu giá trị P – Value <0,05, điều này cho kết luận rằng mô hình được chọn có hiện tượng tự tương quan và ngược lại. Luận văn: PPNC Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.
Kiểm định phương sai sai số thay đổi: hiện tượng phương sai sai số thay đổi xảy ra khi phương sai của sai số không đồng nhất và có thể làm sai lệch kết quả hồi quy, đối với việc kiểm định Phương sai sai số thay đổi, có hai hướng kiểm định sau:
Nếu mô hình được chọn là mô hình REM: sử dụng kiểm định Breusch – Pagan, nếu kết quả cho ra giá trị P – Value <0,05, chúng ta kết luận mô hình REM gặp vấn đề Phương sai sai số thay đổi và ngược lại.
Nếu mô hình được chọn là mô hình FEM: sử dụng kiểm định Wald, tương tự như kiểm định Breusch – Pagan, nếu kết quả cho ra giá trị P – Value <0,05, chúng ta kết luận mô hình FEM gặp vấn đề Phương sai sai số thay đổi và ngược lại.
- Bước 7: Khắc phục các khuyết tật của mô hình
Sau khi đã lựa chọn được mô hình FEM là phù hợp nhất, nghiên cứu sẽ tiếp tục đưa mô hình này qua một quy trình chẩn đoán các khuyết tật kinh tế lượng một cách toàn diện để đảm bảo tính tin cậy của kết quả.
Đầu tiên, nghiên cứu sẽ kiểm định hiện tượng tự tương quan. Hiện tượng này xảy ra khi phần dư của mô hình ở một thời điểm có tương quan với phần dư ở các thời điểm trước đó, vi phạm giả định về tính độc lập của sai số. Sự tồn tại của tự tương quan không làm chệch các hệ số ước lượng, nhưng làm cho các sai số chuẩn bị tính toán sai, dẫn đến các kiểm định giả thuyết (t-test, F-test) không còn đáng tin cậy. Để xác định vấn đề này, tác giả sử dụng kiểm định Wooldridge, với giả thuyết không (H0) là không có hiện tượng tự tương quan bậc nhất.
Tiếp theo, nghiên cứu sẽ kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi. Hiện tượng này xảy ra khi phương sai của sai số không đồng nhất qua các quan sát. Tương tự như tự tương quan, phương sai sai số thay đổi làm cho các ước lượng không còn hiệu quả và các sai số chuẩn bị chệch. Đối với mô hình FEM, kiểm định Wald đã điều chỉnh sẽ được sử dụng, với giả thuyết không (H0) là phương sai sai số đồng nhất. Luận văn: PPNC Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.
Sau khi chẩn đoán các vấn đề trên, nghiên cứu tập trung vào việc đảm bảo tính vững chắc của các kết quả ước lượng trước các vấn đề phổ biến và có thể kiểm định rõ ràng là tự tương quan và phương sai sai số thay đổi. Chính vì vậy, phương pháp FEM-CRSE được lựa chọn làm phương pháp ước lượng cuối cùng. Phương pháp này giữ nguyên các hệ số ước lượng nhất quán của FEM nhưng điều chỉnh lại các sai số chuẩn, đảm bảo rằng các kiểm định giả thuyết vẫn hoàn toàn đáng tin cậy ngay cả khi có sự tồn tại của các khuyết tật này.
- TIỂU KẾT CHƯƠNG 3
Chương này đã trình bày một cách toàn diện và có hệ thống toàn bộ phương pháp luận được sử dụng để thực hiện nghiên cứu. Đầu tiên, chương đã xác định rõ mô hình nghiên cứu đề xuất, các biến số được lựa chọn dựa trên cơ sở lý thuyết và các công trình trước, cùng với các giả thuyết nghiên cứu tương ứng về chiều tác động kỳ vọng. Phạm vi dữ liệu, bao gồm 28 Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Việt Nam trong giai đoạn 2014-2024, cũng đã được xác định rõ ràng. Trọng tâm của chương là việc xây dựng một quy trình thực hiện kinh tế lượng chặt chẽ. Quy trình này bao gồm các bước từ phân tích khám phá dữ liệu ban đầu, lựa chọn mô hình tĩnh phù hợp thông qua các kiểm định F-test, Breusch-Pagan LM và Hausman, đến việc chẩn đoán và đưa ra các phương pháp khắc phục các khuyết tật tiềm ẩn như tự tương quan, phương sai sai số thay đổi và nội sinh. Bằng cách thiết lập một lộ trình phân tích rõ ràng và khoa học, chương 3 đã tạo ra một nền tảng phương pháp luận vững chắc, đảm bảo rằng các kết quả được trình bày và phân tích ở chương tiếp theo sẽ có độ tin cậy và giá trị khoa học cao. Luận văn: PPNC Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.
XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:
===>>> Luận văn: KQNC Yếu tố tác động đến lợi nhuận ở các Ngân hàng

Dịch Vụ Viết Luận Văn 24/7 Chuyên cung cấp dịch vụ làm luận văn thạc sĩ, báo cáo tốt nghiệp, khóa luận tốt nghiệp, chuyên đề tốt nghiệp và Làm Tiểu Luận Môn luôn luôn uy tín hàng đầu. Dịch Vụ Viết Luận Văn 24/7 luôn đặt lợi ích của các bạn học viên là ưu tiên hàng đầu. Rất mong được hỗ trợ các bạn học viên khi làm bài tốt nghiệp. Hãy liên hệ ngay Dịch Vụ Viết Luận Văn qua Website: https://hotrovietluanvan.com/ – Hoặc Gmail: hotrovietluanvan24@gmail.com
