Luận văn: Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng

Mục lục

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Các yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng Thương mại Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT

Nghiên cứu “Các yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng Thương mại Việt Nam” được thực hiện nhằm xác định và phân tích các nhân tố cốt lõi đóng vai trò thúc đẩy việc gia tăng lợi nhuận của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần (NHTMCP) Việt Nam trong giai đoạn từ 2014 đến 2024. Thông qua bộ dữ liệu bảng thứ cấp từ 28 NHTMCP được trích xuất từ các nguồn dữ liệu uy tín (FiinPro, World Bank, Policy Uncertainty Website và Tổng cục Thống kê), tác giả sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng để làm rõ cơ chế tác động đến hiệu quả kinh doanh. Hai chỉ số đại diện cho mục tiêu gia tăng lợi nhuận là Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Các biến độc lập được cấu trúc thành hai nhóm chính: nhóm nhân tố vi mô (Rủi ro Tín dụng – NPL, An toàn vốn – ETA, Quy mô – LnSIZE, Tỷ trọng cho vay – LTA, Hiệu quả chi phí – CIR, Rủi ro Thanh khoản – LDR) và nhóm nhân tố vĩ mô (Tăng trưởng kinh tế – GDP, Lạm phát – INF, Bất định thế giới – WUI, Tăng trưởng Bất động sản – REI). Bằng quy trình kiểm định kinh tế lượng khắt khe trên nền tảng Python, mô hình Tác động Cố định với sai số chuẩn vững theo cụm (FEM-CRSE) đã được lựa chọn để đảm bảo tính chuẩn xác cho các kết luận về động lực gia tăng lợi nhuận. Kết quả thực nghiệm cho thấy Quy mô ngân hàng (LnSIZE) và Rủi ro Thanh khoản (LDR) là những động lực quan trọng nhất thúc đẩy việc gia tăng lợi nhuận trên cả hai phương diện ROA và ROE. Tuy nhiên, khả năng gia tăng lợi nhuận (đặc biệt là ROE) bị kìm hãm đáng kể bởi Rủi ro Tín dụng (NPL) và An toàn vốn (ETA). Đáng chú ý, nghiên cứu phát hiện các rào cản từ môi trường vĩ mô như Tăng trưởng kinh tế (GDP) và sự biến động của thị trường Bất động sản (REI) có thể gây ra những tác động tiêu cực ngoài dự kiến đến hiệu quả ROA. Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, nghiên cứu đề xuất hệ thống hàm ý quản trị chiến lược giúp các NHTMCP tối ưu hóa cấu trúc tài chính và kiểm soát rủi ro, từ đó đạt được mục tiêu gia tăng lợi nhuận bền vững trong bối cảnh thị trường nhiều biến động.

Từ khóa: Gia tăng lợi nhuận, Ngân hàng thương mại, ROA, ROE, Việt Nam, FEM-CRSE.

  • ABTRACT

This study, titled “Determinants of Profitability of Vietnamese Joint-Stock Commercial Banks” aims to identify and analyze the core determinants driving profitability enhancement among Vietnamese Joint-Stock Commercial Banks (JSCBs) during the 2014–2024 period. Utilizing a secondary panel dataset of 28 JSCBs extracted from reputable sources—including FiinPro, World Bank, the Policy Uncertainty Website, and the General Statistics Office of Vietnam—the research employs a combination of qualitative and quantitative methods to elucidate the mechanisms underlying business performance. Two primary indicators representing the objective of profitability enhancement are Return on Assets (ROA) and Return on Equity (ROE). The independent variables are structured into two main groups: microeconomic factors (Credit Risk – NPL, Capital Adequacy – ETA, Bank Size – LnSIZE, Loan-to-Asset Ratio – LTA, Cost Efficiency – CIR, and Liquidity Risk – LDR) and macroeconomic factors (Economic Growth – GDP, Inflation – INF, World Uncertainty Index – WUI, and Real Estate Growth – REI). Following a rigorous econometric procedure conducted via Python, the Fixed Effects Model with Cluster-Robust Standard Errors (FEM-CRSE) was selected to ensure the reliability of the findings regarding the drivers of profitability enhancement. Empirical results indicate that Bank Size (LnSIZE) and Liquidity Risk (LDR) are the most significant drivers fostering profitability enhancement across both ROA and ROE dimensions. However, the capacity for profitability enhancement (particularly ROE) is considerably hindered by Credit Risk (NPL) and Capital Adequacy (ETA). Notably, the study identifies macroeconomic barriers, such as GDP growth and fluctuations in the real estate market (REI), which may exert unexpected negative pressures on ROA efficiency. Based on these empirical findings, the research proposes a system of strategic management implications to assist JSCBs in optimizing financial structures and risk management, thereby achieving sustainable profitability enhancement in a volatile market environment.

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

Trong kiến trúc của bất kỳ nền kinh tế hiện đại nào, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) luôn giữ vai trò là huyết mạch, thực hiện chức năng dẫn vốn và là công cụ truyền dẫn chính sách tiền tệ của quốc gia. Sức khỏe của hệ thống ngân hàng, được phản ánh qua khả năng sinh lời, có mối tương quan chặt chẽ với sự ổn định kinh tế vĩ mô. Lợi nhuận không chỉ là thước đo hiệu quả hoạt động mà còn là tuyến phòng thủ đầu tiên, cho phép các ngân hàng tạo ra lợi nhuận giữ lại để củng cố bộ đệm vốn, từ đó nâng cao năng lực chống chịu trước các cú sốc và duy trì dòng chảy tín dụng ổn định cho nền kinh tế. Do đó, việc nghiên cứu và nhận diện các yếu tố cốt lõi tác động đến lợi nhuận ngân hàng luôn là một chủ đề mang tính thời sự và có ý nghĩa quan trọng cả về mặt lý luận và thực tiễn. Luận văn: Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.

Bước vào giai đoạn 2024-2025, ngành ngân hàng Việt Nam đang vận hành trong một môi trường kinh doanh đầy thách thức và bất định. Bối cảnh kinh tế toàn cầu vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro với lạm phát và lãi suất ở các nền kinh tế lớn vẫn còn dai dẳng, cùng với căng thẳng địa chính trị leo thang, đã tạo ra những tác động không nhỏ đến một nền kinh tế có độ mở cao như Việt Nam. Ở trong nước, dù kinh tế đang trên đà phục hồi, sức khỏe của cộng đồng doanh nghiệp vẫn còn mong manh sau đại dịch COVID-19, thị trường bất động sản và trái phiếu doanh nghiệp vẫn đang trong giai đoạn điều chỉnh và cần thêm thời gian để phục hồi hoàn toàn. Thực tế ghi nhận trong năm 2024, dù lợi nhuận trước thuế của 27 ngân hàng niêm yết đạt khoảng 299.377 tỷ đồng (tăng 18% so với năm trước) nhờ thu nhập lãi thuần và ngoài lãi tăng mạnh, nhưng sự phân hóa đang diễn ra khốc liệt. Trong khi các ngân hàng top đầu như Vietcombank, BIDV, Techcombank dẫn dắt tăng trưởng với ROA đạt mức 2,38% (Techcombank) và ROE lên tới 27% (HDBank), thì khoảng 30% ngân hàng nhỏ hơn đang đối mặt với rủi ro tài sản yếu (CafeF, 2024).

Bối cảnh này đã trực tiếp ảnh hưởng đến ngành ngân hàng: rủi ro tín dụng tiềm ẩn gia tăng khiến tỷ lệ nợ xấu có xu hướng nhích lên (duy trì quanh mức 2,21% trong năm 2024), buộc các ngân hàng phải tăng cường trích lập dự phòng, từ đó bào mòn đáng kể lợi nhuận. Bên cạnh đó, áp lực thanh khoản ngày càng hiện hữu khi tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) tại nhiều nhà băng đã vượt ngưỡng 85%. Thực tế này, được ghi nhận trong các phân tích gần đây cho thấy bức tranh lợi nhuận của ngành đang có sự phân hóa rõ rệt, đặt ra bài toán hóc búa cho các nhà quản trị về việc cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và kiểm soát rủi ro trong bối cảnh NIM toàn ngành dù có cải thiện lên mức 3,51% nhưng vẫn chịu áp lực lớn từ chi phí vốn (VietstockFinance, 2024).

Các yếu tố quyết định đến khả năng sinh lời của ngân hàng đã là chủ đề của nhiều công trình nghiên cứu nền tảng trên thế giới (Athanasoglou và cộng sự, 2008). Tuy nhiên, trong bối cảnh mới, việc áp dụng các mô hình truyền thống vào bối cảnh Việt Nam đã bộc lộ một số khoảng trống nghiên cứu cần được giải quyết. Luận văn: Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.

Thứ nhất, kết quả về tác động của một số yếu tố nội tại như quy mô ngân hàng và mức độ an toàn vốn vẫn còn nhiều mâu thuẫn trong các nghiên cứu gần đây tại Việt Nam, cho thấy sự cần thiết của một bằng chứng thực nghiệm cập nhật. Sự phân hóa lợi nhuận giữa nhóm dẫn dắt và nhóm ngân hàng nhỏ đòi hỏi một sự đánh giá chuyên sâu hơn về lợi thế kinh tế theo quy mô (LnSIZE) và hiệu quả quản trị chi phí (CIR) để tìm ra ngưỡng tối ưu cho sự phát triển bền vững.

Thứ hai, các mô hình trước đây thường bỏ qua các yếu tố rủi ro mới nổi nhưng có tác động ngày càng rõ nét. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy biến động, việc đưa biến Bất ổn kinh tế thế giới (WUI) vào mô hình là cần thiết để nắm bắt các tác động ngoại sinh, một hướng đi đã được chứng minh là có giá trị trong các nghiên cứu quốc tế gần đây (Danisman et al, 2021). Tương tự, với mối liên hệ mật thiết giữa hệ thống tín dụng và thị trường bất động sản tại Việt Nam, biến Tăng trưởng Bất động sản (REI) là một yếu tố giải thích quan trọng nhưng lại chưa được nhiều nghiên cứu trong nước đưa vào phân tích một cách có hệ thống. Việc thiếu hụt các nghiên cứu cập nhật dữ liệu đến năm 2024 – giai đoạn thị trường bất động sản và các biến số vĩ mô có những chuyển biến phức tạp – tạo ra một lỗ hổng trong việc dự báo và hoạch định chiến lược gia tăng lợi nhuận cho các Ngân Hàng Thương Mại Việt Nam.

Xuất phát từ những phân tích về bối cảnh, thực tiễn và các khoảng trống nghiên cứu nêu trên, đề tài —Các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các Ngân hàng Thương mại Việt Nam‖ được thực hiện với các mục tiêu trọng tâm. Nghiên cứu này sẽ cung cấp một bằng chứng thực nghiệm cập nhật và toàn diện, bằng cách sử dụng bộ dữ liệu kéo dài đến năm 2024, bao quát một chu kỳ kinh tế đầy đủ biến động. Đề tài không chỉ kiểm định lại tác động của các yếu tố truyền thống nhằm làm rõ những mâu thuẫn trước đây mà còn mở rộng mô hình nghiên cứu bằng cách đưa vào các biến số mới, phù hợp với bối cảnh thực tiễn là bất ổn kinh tế toàn cầu và tăng trưởng thị trường bất động sản. Đồng thời, việc áp dụng phương pháp nghiên cứu hiện đại trên nền tảng Python giúp đảm bảo tính minh bạch và khả năng tái lập cao cho mô hình. Kết quả của nghiên cứu được kỳ vọng sẽ mang lại giá trị thiết thực, cung cấp luận cứ khoa học tin cậy cho các nhà quản trị ngân hàng trong việc hoạch định chiến lược, cho nhà đầu tư trong việc ra quyết định, và cho Ngân hàng Nhà nước trong công tác điều hành chính sách vĩ mô.

1.2. MỤC TIÊU CỦA NGHIÊN CỨU Luận văn: Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

Nghiên cứu xác định các yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Việt Nam trong giai đoạn 2014-2024. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các hàm ý chính sách phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động cho các ngân hàng.

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

  • Thứ nhất, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các Ngân Hàng Thương Mại Việt Nam
  • Thứ hai, đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến lợi nhuận của các NHTMCP Việt Nam.
  • Thứ ba, đề xuất hàm ý chính sách giúp các Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần gia tăng lợi nhuận trong thời gian tới.

1.3. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

Với ba mục tiêu nghiên cứu trên, tác giả xây dựng ba câu hỏi nghiên cứu sau:

  • Thứ nhất, các yếu tố nào ảnh hưởng đến lợi nhuận của các Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Việt Nam?
  • Thứ hai, mức độ ảnh hưởng các yếu tố đến lợi nhuận của các Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Việt Nam như thế nào?
  • Thứ ba, từ kết quả tìm được, những hàm ý chính sách nào được đề xuất giúp các Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần gia tăng lợi nhuận dựa trên kết quả nghiên cứu?

1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

  • Luận văn thực hiện phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Việt Nam.

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu Luận văn: Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.

Nghiên cứu được thực hiện trên mẫu dữ liệu của 28 ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) tiêu biểu tại Việt Nam, được lựa chọn dựa trên tiêu chí đang hoạt động ổn định và công bố báo cáo tài chính đầy đủ nhằm đảm bảo tính liên tục cho kết quả phân tích. Giai đoạn nghiên cứu kéo dài 11 năm, từ năm 2014 đến hết năm 2024, khung thời gian được lựa chọn có chủ đích để bao hàm trọn vẹn một chu kỳ kinh tế đầy biến động: từ giai đoạn tái cơ cấu hệ thống sau khủng hoảng, sự tăng trưởng ổn định, cho đến cú sốc ngoại sinh từ đại dịch COVID-19 và tiến trình phục hồi kinh tế trong bối cảnh vĩ mô thế giới đầy thách thức. Việc sử dụng chuỗi dữ liệu này cho phép nghiên cứu phản ánh sâu sắc cơ chế tác động của các nhân tố đến khả năng sinh lời của hệ thống ngân hàng dưới nhiều điều kiện thị trường khác nhau.

Mặc dù năm 2025 mang lại những tín hiệu mới, nhưng tại thời điểm thực hiện nghiên cứu, các Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần vẫn chưa hoàn tất công tác kiểm toán cũng như chưa công bố chính thức báo cáo tài chính năm. Trong nghiên cứu hàn lâm tài chính, việc sử dụng dữ liệu chưa qua kiểm toán hoặc các chỉ số vĩ mô sơ bộ chưa được cập nhật đầy đủ trên các nền tảng chuẩn mực như World Bank hay IMF có thể làm sai lệch các kết quả kinh tế lượng và ảnh hưởng đến tính minh bạch của mô hình. Do đó, năm 2024 được xác định là phạm vi tối ưu và cập nhật nhất, đảm bảo tính chuẩn xác về mặt số liệu đồng thời đã thẩm thấu toàn bộ các biến động trọng yếu của ngành ngân hàng Việt Nam trong kỷ nguyên số, tạo nền tảng vững chắc cho các dự báo chiến lược trong giai đoạn tiếp theo.

1.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

  • Luận văn thực hiện bằng 2 phương pháp nghiên cứu gồm phương pháp định tính và phương pháp định lượng, trong đó:

1.5.1. Phương pháp nghiên cứu định tính

Phương pháp định tính được sử dụng xuyên suốt quá trình thực hiện đề tài, chủ yếu thông qua các kỹ thuật tổng hợp, phân tích, so sánh và diễn giải. Trong các chương đầu, phương pháp này đóng vai trò nền tảng để xây dựng khung lý thuyết, tổng quan các công trình nghiên cứu trước đây và định hình các giả thuyết nghiên cứu. Ở các chương sau, phương pháp định tính được dùng để diễn giải sâu hơn các kết quả định lượng, so sánh kết quả của nghiên cứu với các lý thuyết và phát hiện thực nghiệm trước đó, từ đó đưa ra các hàm ý quản trị và khuyến nghị có cơ sở khoa học vững chắc.

1.5.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng Luận văn: Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.

Đây là phương pháp chủ đạo của nghiên cứu, được thực hiện thông qua việc phân tích dữ liệu bảng (panel data). Toàn bộ quy trình từ xử lý đến phân tích kinh tế lượng được thực hiện trên nền tảng ngôn ngữ lập trình Python, sử dụng các thư viện chuyên dụng như Pandas, Statsmodels và Linearmodels. Quy trình phân tích bắt đầu bằng thống kê mô tả các biến và kiểm tra ma trận tương quan để đánh giá các đặc điểm sơ bộ của dữ liệu. Tiếp đó, nghiên cứu tiến hành ước lượng hồi quy với ba mô hình cơ bản là Pooled OLS, Tác động Cố định (FEM) và Tác động Ngẫu nhiên (REM), sau đó sử dụng các kiểm định đặc tả (F-test, Breusch-Pagan, Hausman) để lựa chọn ra mô hình tối ưu. Mô hình được chọn sẽ tiếp tục trải qua các kiểm định chẩn đoán nhằm phát hiện các khuyết tật như phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Để đảm bảo các kết quả nghiên cứu có độ tin cậy và vững chắc trước sự tồn tại của các khuyết tật này, phương pháp ước lượng cuối cùng được lựa chọn là mô hình Tác động Cố định với Sai số chuẩn Vững theo Cụm (FEM-CRSE). Phương pháp này giúp điều chỉnh các sai số chuẩn, làm cho các kiểm định giả thuyết trở nên đáng tin cậy.

1.6. ĐÓNG GÓP CỦA NGHIÊN CỨU

1.6.1. Về mặt lý thuyết

Nghiên cứu này mang lại ba đóng góp học thuật chính cho lĩnh vực tài chính-ngân hàng tại Việt Nam. Trước hết, nghiên cứu cung cấp một bộ bằng chứng thực nghiệm cập nhật đến năm 2024, làm rõ các tác động trong một giai đoạn kinh tế đầy biến động. Quan trọng hơn, nghiên cứu lấp đầy một khoảng trống đáng kể bằng cách lần đầu tiên đưa cùng lúc hai biến số mang tính thời sự là Bất ổn kinh tế thế giới (WUI) và Tăng trưởng Bất động sản (REI) vào mô hình phân tích lợi nhuận ngân hàng tại Việt Nam một cách có hệ thống. Về mặt phương pháp luận, nghiên cứu thể hiện một quy trình kinh tế lượng chặt chẽ, từ việc lựa chọn mô hình FEM dựa trên các kiểm định đặc tả cho đến việc áp dụng FEM-CRSE để đảm bảo kết quả đáng tin cậy, đóng góp vào cuộc thảo luận về phương pháp nghiên cứu thực nghiệm phù hợp cho bối cảnh Việt Nam.

1.6.2. Về mặt thực tiễn

Trong bối cảnh lợi nhuận ngành ngân hàng đang đối mặt với nhiều thách thức, các kết quả từ nghiên cứu sẽ mang lại những giá trị thực tiễn quan trọng. Đối với các nhà quản trị ngân hàng, các phát hiện này cung cấp những luận cứ khoa học sắc bén để nhận diện và lượng hóa tác động của các yếu tố rủi ro mới như bất ổn kinh tế toàn cầu (WUI) và thị trường bất động sản (REI). Những hiểu biết này cho phép họ xây dựng các kịch bản kinh doanh linh hoạt và đưa ra quyết định chiến lược dựa trên dữ liệu, nhằm tối ưu hóa danh mục tài sản và nâng cao khả năng sinh lời một cách bền vững. Đồng thời, đối với Ngân hàng Nhà nước, các kết quả này là thông tin đầu vào giá trị để điều hành chính sách tiền tệ và hoàn thiện khung giám sát an toàn vĩ mô, góp phần đảm bảo sự phát triển ổn định của toàn hệ thống tài chính.

1.7. BỐ CỤC CỦA LUẬN VĂN Luận văn: Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.

Nghiên cứu của đề tài về các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận tại các Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Việt Nam có bố cục gồm 5 chương sau:

  • CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

Chương 1 tập trung trình bày tổng quan về đề tài nghiên cứu, bao gồm tính cấp thiết, mục tiêu nghiên cứu (tổng quát và cụ thể), các câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, và những đóng góp kỳ vọng của đề tài.

  • CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC

Chương 2 tập trung vào việc hệ thống hóa các nền tảng lý thuyết liên quan đến lợi nhuận của ngân hàng. Đồng thời, chương này tiến hành tổng quan chi tiết các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về các yếu tố tác động đến lợi nhuận, từ đó xác định các khoảng trống nghiên cứu và làm cơ sở cho việc xây dựng mô hình và các giả thuyết trong chương tiếp theo.

  • CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương này trình bày chi tiết về mô hình nghiên cứu được đề xuất, định nghĩa và cách đo lường các biến (biến phụ thuộc, biến độc lập, biến kiểm soát). Cùng với đó, phương pháp thu thập dữ liệu và quy trình phân tích kinh tế lượng trên phần mềm chuyên dụng cũng được mô tả rõ ràng.

  • CHƯƠNG 4: THỰC HIỆN NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Dựa trên phương pháp đã nêu, Chương 4 trình bày kết quả phân tích dữ liệu, từ thống kê mô tả, phân tích tương quan đến kết quả hồi quy của các mô hình. Các kết quả này sẽ được phân tích, diễn giải và thảo luận một cách sâu sắc, so sánh với các lý thuyết và các nghiên cứu trước đây để rút ra những phát hiện quan trọng.

  • CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT KIẾN NGHỊ

Chương cuối cùng tóm lược lại những kết quả chính của nghiên cứu. Từ đó, tác giả đề xuất các hàm ý quản trị cho các ngân hàng thương mại và các khuyến nghị chính sách cho Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan hữu quan nhằm nâng cao lợi nhuận và thúc đẩy sự phát triển bền vững của hệ thống. Cuối cùng, chương này cũng chỉ ra những hạn chế của đề tài và gợi mở các hướng nghiên cứu trong tương lai. Luận văn: Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.

TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

Chương 1 đã trình bày một cách tổng quan và toàn diện về đề tài nghiên cứu —Các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Việt Nam‖ trong giai đoạn 2014-2024. Chương này đã luận giải tính cấp thiết của việc nghiên cứu lợi nhuận ngân hàng trong bối cảnh kinh tế đầy thách thức, đồng thời xác định rõ các mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi, phương pháp luận và những đóng góp kỳ vọng của đề tài. Để làm cơ sở cho việc kiểm định các giả thuyết, chương tiếp theo – Chương 2, sẽ đi sâu vào việc hệ thống hóa các nền tảng lý thuyết và tổng quan các công trình nghiên cứu thực nghiệm trước đây liên quan đến lợi nhuận ngân hàng.

CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ LỢI NHUẬN VÀ TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TRƯỚC

Chương này tập trung vào việc xây dựng một nền tảng lý thuyết vững chắc và tổng quan các công trình nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến các yếu tố quyết định đến lợi nhuận của ngân hàng thương mại. Mục tiêu của chương là xác định các khung lý thuyết chính, nhận diện các biến số quan trọng đã được kiểm chứng, và chỉ ra những khoảng trống nghiên cứu, từ đó làm cơ sở khoa học cho việc đề xuất mô hình và giả thuyết nghiên cứu ở chương tiếp theo.

2.1. TỔNG QUAN VỀ LỢI NHUẬN VÀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

2.1.1. Khái niệm về lợi nhuận

Ngân hàng thương mại, với vai trò là một định chế tài chính trung gian, giữ một vị trí trọng yếu đối với sự ổn định và tăng trưởng của nền kinh tế (Athanasoglou et al., 2008), (Brissimis, & Delis, 2008). Trong bối cảnh đó, lợi nhuận nổi lên như một chỉ số tổng hợp và cốt lõi, phản ánh không chỉ sự thành công trong hoạt động kinh doanh mà còn cả sức khỏe tài chính và năng lực cạnh tranh của một ngân hàng. Từ góc độ tài chính, lợi nhuận được định nghĩa là phần thặng dư của tổng thu nhập trên tổng chi phí trong một kỳ kế toán nhất định. Đây là thước đo cuối cùng về khả năng của ban lãnh đạo trong việc quản lý tài sản, kiểm soát rủi ro và tối ưu hóa hoạt động nhằm tạo ra giá trị cho các cổ đông (Berger, 1995).

Một số nhà nghiên cứu xem xét lợi nhuận và hiệu quả hoạt động là hai khái niệm có thể thay thế cho nhau (Aebi et al., 2012). Tuy nhiên, một cách tiếp cận chặt chẽ hơn cho rằng hiệu quả là một yếu tố đầu vào, trong khi lợi nhuận là kết quả đầu ra cuối cùng. Theo (Berger & Mester, 1997), một ngân hàng có thể hoạt động rất hiệu quả trong việc kiểm soát chi phí nhưng chưa chắc đã đạt được lợi nhuận cao nếu chiến lược sản phẩm hoặc định giá không phù hợp. Do đó, lợi nhuận là một khái niệm bao hàm rộng hơn, thể hiện sự thành công tổng thể của ngân hàng trong việc chuyển hóa hiệu quả quản trị thành kết quả tài chính hữu hình.

Tầm quan trọng của lợi nhuận vượt ra ngoài phạm vi lợi ích của cổ đông. Đối với chính ngân hàng, lợi nhuận là nguồn chính để tạo ra vốn chủ sở hữu, hình thành một bộ đệm an toàn quan trọng để hấp thụ các khoản lỗ không lường trước và duy trì niềm tin của công chúng (Goddard et al., 2004). Đối với nền kinh tế, một hệ thống ngân hàng có lợi nhuận ổn định và bền vững sẽ có đủ năng lực để cung ứng tín dụng, tài trợ cho đầu tư và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Ngược lại, một ngành ngân hàng hoạt động kém lợi nhuận có thể trở nên mong manh, ngại chấp nhận rủi ro và dễ bị tổn thương trước các cú sốc kinh tế vĩ mô, tiềm ẩn nguy cơ gây ra bất ổn cho toàn bộ hệ thống tài chính (Demirgüç-Kunt & Huizinga, 1999). Như vậy, lợi nhuận không chỉ là mục tiêu kinh doanh đơn thuần mà còn là yếu tố nền tảng cho sự an toàn, ổn định và phát triển của chính ngân hàng và cả nền kinh tế.

2.1.2. Các chỉ số đánh gía khả năng tạo lợi nhuận của Ngân hàng thương mại Luận văn: Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.

Trong kho tàng các nghiên cứu thực nghiệm về tài chính-ngân hàng, việc lựa chọn một thước đo chính xác và phù hợp cho lợi nhuận là yêu cầu nền tảng. Các công trình học thuật trên thế giới đã đi đến sự đồng thuận cao trong việc sử dụng hai chỉ số chính là Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) làm biến đại diện cho lợi nhuận (Iannotta et al., 2007); (Sufian & Chong, 2008).

  • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (Return on Assets – ROA)
  • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) là chỉ tiêu đo lường hiệu quả của ban lãnh đạo trong việc sử dụng toàn bộ tài sản của ngân hàng để tạo ra lợi nhuận. Chỉ số này được tính bằng công thức:

ROA phản ánh một cách trung thực hiệu quả quản lý và vận hành cốt lõi, bởi nó không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc vốn (Athanasoglou et al., 2008). Một chỉ số ROA cao cho thấy ngân hàng có năng lực quản lý danh mục tài sản tốt và linh hoạt trong việc điều chỉnh để thích ứng với môi trường kinh doanh biến động (Riaz & Mehar, 2013). Ngược lại, ROA thấp có thể là dấu hiệu của việc quản lý chi phí vận hành kém hiệu quả hoặc chiến lược đầu tư tài sản có rủi ro cao nhưng không mang lại lợi nhuận tương xứng (Jadhav et al., 2021). Do đó, ROA thường được sử dụng trong các nghiên cứu so sánh hiệu quả giữa các ngân hàng để tách bạch năng lực vận hành khỏi các quyết định về đòn bẩy tài chính.

  • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sỡ hữu (Return on Equity – ROE)

Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) là chỉ tiêu được các nhà đầu tư và cổ đông đặc biệt quan tâm, vì nó đo lường mức lợi nhuận được tạo ra trên mỗi đồng vốn mà họ đã đầu tư. Công thức tính ROE như sau:

ROE thể hiện mức độ hiệu quả trong việc sử dụng nguồn vốn từ cổ đông để tạo ra giá trị gia tăng (Jadhav et al., 2021). Theo (Berger, 1995), chỉ số này không chỉ phản ánh hiệu quả hoạt động mà còn cả chiến lược sử dụng đòn bẩy tài chính của ngân hàng. Một ngân hàng có thể có ROA ở mức trung bình nhưng vẫn đạt được ROE cao nếu sử dụng đòn bẩy tài chính lớn. Điều này cho thấy sự đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận mà ban lãnh đạo phải đối mặt (Goddard et al., 2004). Vì ROE là thước đo cuối cùng phản ánh lợi ích của chủ sở hữu, nó được lựa chọn làm biến phụ thuộc chính trong phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm về các yếu tố quyết định đến lợi nhuận ngân hàng, và cũng là biến được tập trung phân tích trong đề tài này.

  • Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (Net Interest Margin – NIM)

NIM là chỉ số đo lường sự chênh lệch giữa thu nhập từ lãi suất mà ngân hàng kiếm được và chi phí lãi suất mà ngân hàng phải trả cho người gửi tiền, được chuẩn hóa bằng tổng tài sản sinh lời.

NIM là chỉ số cốt lõi phản ánh hiệu quả của hoạt động kinh doanh chính và truyền thống của ngân hàng: hoạt động trung gian tài chính. Một NIM cao cho thấy ngân hàng có khả năng cho vay với lãi suất cao, huy động vốn với chi phí thấp, hoặc quản lý danh mục tài sản sinh lời một cách hiệu quả (Demirgüç-Kunt & Huizinga, 1999). Tuy nhiên, một NIM cao bất thường cũng có thể là dấu hiệu cho thấy ngân hàng đang theo đuổi một chiến lược rủi ro cao, chẳng hạn như cho vay dưới chuẩn hoặc đầu tư vào các tài sản có rủi ro lớn (Goddard et al., 2004). Luận văn: Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.

  • Thu nhập ngoài lãi (Non-Interest Income)

Bên cạnh thu nhập từ lãi, các ngân hàng ngày càng đa dạng hóa nguồn thu từ các hoạt động dịch vụ và phi tín dụng, chẳng hạn như phí thanh toán, phí dịch vụ thẻ, kinh doanh ngoại hối, và các hoạt động bảo lãnh. Tỷ trọng của thu nhập ngoài lãi trên tổng thu nhập là một chỉ số quan trọng đo lường mức độ đa dạng hóa của ngân hàng. Về lý thuyết, đa dạng hóa có thể giúp ổn định thu nhập và giảm rủi ro, từ đó có khả năng tác động tích cực đến lợi nhuận chung. Tuy nhiên, một số nghiên cứu thực nghiệm lại cho thấy việc mở rộng sang các hoạt động phi truyền thống không phải lúc nào cũng mang lại lợi nhuận cao hơn do sự cạnh tranh gay gắt và chi phí đầu tư lớn (Stiroh & Rumble, 2006). Việc phân tích chỉ số này giúp hiểu rõ hơn về chiến lược tạo ra lợi nhuận của ngân hàng trong bối cảnh hiện đại.

Việc lựa chọn Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) làm các biến phụ thuộc chính cho nghiên cứu này được dựa trên ba lý do nền tảng. Thứ nhất, đây là hai chỉ số được cộng đồng nghiên cứu quốc tế công nhận rộng rãi và đạt được sự đồng thuận cao là thước đo toàn diện nhất cho lợi nhuận ngân hàng, như đã được khẳng định bởi (Iannotta et al., 2007) và (Sufian & Chong, 2008). Thứ hai, hai chỉ số này cung cấp hai góc nhìn bổ trợ quan trọng cho nhau: ROA tập trung phản ánh hiệu quả vận hành thuần túy của ban lãnh đạo trong việc sử dụng tài sản, trong khi ROE là thước đo cuối cùng về lợi ích mang lại cho cổ đông, bao hàm cả các quyết định về chiến lược tài chính và đòn bẩy. Cuối cùng, so với các chỉ số khác như NIM vốn chỉ phản ánh hiệu quả từ hoạt động tín dụng, ROA và ROE là các chỉ số lợi nhuận ròng, đã bao hàm toàn bộ các nguồn thu (cả lãi và ngoài lãi), chi phí hoạt động và chi phí dự phòng rủi ro. Do đó, việc sử dụng đồng thời cả hai chỉ số này cho phép nghiên cứu đưa ra một phân tích vững chắc và đa chiều về các yếu tố quyết định đến lợi nhuận ngân hàng.

2.2. MỘT SỐ LÝ THUYẾT VỀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN KHẢ NĂNG TẠO LỢI NHUẬN CỦA NGÂN HÀNG Luận văn: Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.

Để giải thích các yếu tố quyết định đến lợi nhuận của ngân hàng, nhiều khung lý thuyết đã được các nhà kinh tế học phát triển và kiểm chứng. Các lý thuyết này cung cấp một lăng kính để hiểu rõ hơn về tác động của các đặc điểm nội tại và môi trường vĩ mô lên kết quả tài chính cuối cùng của ngân hàng.

2.2.1. Thuyết hiệu quả quản lý và thuyết quy mô

Một trong những luồng quan điểm cốt lõi cho rằng lợi nhuận của ngân hàng chủ yếu đến từ các yếu tố nội tại, bao gồm hiệu quả quản lý và quy mô hoạt động.

Thuyết Hiệu quả Quản lý cho rằng sự khác biệt về lợi nhuận giữa các ngân hàng chủ yếu đến từ năng lực của ban lãnh đạo trong việc kiểm soát chi phí và tối ưu hóa quy trình hoạt động. Theo (Berger & DeYoung, 1997), một ngân hàng có ban lãnh đạo giỏi sẽ có khả năng áp dụng công nghệ mới, quản lý nhân sự hiệu quả và giảm thiểu chi phí hoạt động không cần thiết, từ đó tạo ra nhiều doanh thu hơn từ mỗi đồng chi phí bỏ ra. Do đó, lý thuyết này dự báo một mối quan hệ ngược chiều rõ ràng giữa hiệu quả chi phí (CIR) và lợi nhuận.

Bên cạnh đó, Thuyết Quy mô lập luận rằng các ngân hàng lớn hơn có thể đạt được lợi nhuận cao hơn. Cơ chế tác động được giải thích qua lợi thế kinh tế theo quy mô, cho phép các ngân hàng lớn phân bổ chi phí cố định trên một cơ sở tài sản rộng hơn, đa dạng hóa rủi ro tốt hơn, và có sức mạnh thị trường lớn hơn để đàm phán chi phí vốn đầu vào rẻ hơn, như đã được chỉ ra bởi (Salas & Saurina, 2002). Cả hai lý thuyết này đều hàm ý rằng các đặc điểm nội tại về quy mô và hiệu quả quản lý là những yếu tố quyết định trực tiếp đến khả năng sinh lời.

2.2.2. Thuyết thông tin bất cân xứng và đánh đổi rủi ro – lợi nhuận

Luồng quan điểm thứ hai tập trung vào mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận. Thuyết Đánh đổi Rủi ro-Lợi nhuận là một nguyên lý nền tảng, cho rằng để đạt được lợi nhuận cao hơn, ngân hàng phải chấp nhận mức độ rủi ro cao hơn. Tuy nhiên, việc quản lý rủi ro này bị ảnh hưởng sâu sắc bởi Thuyết Thông tin bất cân xứng, vốn cho rằng người đi vay luôn có nhiều thông tin hơn người cho vay (Akerlof, 1978). Luận văn: Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.

Trong hoạt động ngân hàng, thông tin bất cân xứng dẫn đến hai vấn đề chính: lựa chọn đối nghịch (những người đi vay rủi ro nhất lại là những người tích cực tìm kiếm vốn nhất) và rủi ro đạo đức (người vay có thể sử dụng vốn vào các hoạt động rủi ro hơn cam kết). Các ngân hàng không có cơ chế sàng lọc và giám sát hiệu quả sẽ phải đối mặt với rủi ro tín dụng (NPL) cao, dẫn đến chi phí trích lập dự phòng lớn và làm xói mòn lợi nhuận. Thuyết này cũng giải thích tác động của mức độ an toàn vốn (ETA). Theo Keeton và Morris (1987), các ngân hàng có vốn chủ sở hữu thấp (ETA thấp) có động cơ “đánh bạc” bằng cách tham gia vào các khoản vay rủi ro cao để tìm kiếm lợi nhuận đột biến. Mặt khác, vốn chủ sở hữu thấp cũng đồng nghĩa với việc ngân hàng sử dụng đòn bẩy tài chính cao hơn, có khả năng khuếch đại lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Do đó, lý thuyết này hàm ý một sự đánh đổi phức tạp: vốn cao hơn giúp giảm rủi ro nhưng cũng có thể làm giảm khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu.

2.2.3. Thuyết chu kỳ kinh tế

Lợi nhuận của ngành ngân hàng có mối liên hệ mật thiết với sức khỏe chung của nền kinh tế. Thuyết Chu kỳ kinh tế giải thích rằng hoạt động của ngân hàng biến động cùng chiều với các giai đoạn của nền kinh tế. Trong giai đoạn tăng trưởng kinh tế (thể hiện qua tăng trưởng GDP cao), các doanh nghiệp và hộ gia đình có thu nhập tốt hơn, nhu cầu tín dụng cho đầu tư và tiêu dùng tăng lên, đồng thời khả năng trả nợ cũng được cải thiện. Điều này giúp ngân hàng mở rộng quy mô cho vay và giảm thiểu rủi ro tín dụng, từ đó thúc đẩy lợi nhuận. Ngược lại, trong giai đoạn suy thoái kinh tế, thu nhập giảm sút, tỷ lệ thất nghiệp gia tăng, dẫn đến nhu cầu tín dụng sụt giảm và tỷ lệ vỡ nợ tăng cao, gây áp lực nặng nề lên lợi nhuận của ngân hàng (Albertazzi & Gambacorta, 2009; Phong et al., 2015).

2.2.4. Thuyết chi phí đại diện

Lý thuyết chi phí đại diện, được khởi xướng bởi Jensen và Meckling (1976), giải thích mối quan hệ giữa chủ sở hữu (cổ đông) và người quản lý (ban điều hành). Trong ngành ngân hàng, sự phân tách giữa quyền sở hữu và quyền quản lý có thể dẫn đến mâu thuẫn lợi ích: những người quản lý có thể ưu tiên các mục tiêu cá nhân như gia tăng quy mô tài sản để khẳng định quyền lực hoặc theo đuổi các khoản vay rủi ro cao để nhận thưởng ngắn hạn thay vì tối đa hóa lợi nhuận bền vững cho cổ đông. Điều này làm phát sinh chi phí đại diện, bao gồm chi phí giám sát và các tổn thất do quyết định quản trị không tối ưu. Lý thuyết này hàm ý rằng những ngân hàng có cơ chế quản trị tốt và kiểm soát được chi phí đại diện sẽ có xu hướng đạt được mức lợi nhuận cao hơn nhờ giảm thiểu sự lãng phí nguồn lực và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.

2.2.5. Thuyết Quy mô và Lợi thế kinh tế theo quy mô Luận văn: Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.

Lý thuyết này lập luận rằng các ngân hàng có quy mô tài sản lớn hơn có khả năng đạt được lợi nhuận cao hơn nhờ tối ưu hóa cấu trúc chi phí. Cơ chế tác động dựa trên khả năng phân bổ chi phí cố định (như chi phí vận hành hệ thống IT, quản trị trung tâm) trên một cơ sở tài sản rộng lớn hơn, giúp giảm chi phí trung bình trên mỗi đơn vị dịch vụ. Theo Salas và Saurina (2002), lợi thế quy mô còn giúp các ngân hàng lớn dễ dàng đa dạng hóa danh mục đầu tư, giảm thiểu rủi ro cá biệt và có sức mạnh thị trường lớn hơn để huy động vốn với chi phí rẻ hơn. Do đó, quy mô (SIZE) thường được kỳ vọng có tác động tích cực đến khả năng sinh lời, trừ khi ngân hàng vượt quá ngưỡng quy mô tối ưu và đối mặt với tình trạng phi kinh tế do bộ máy quản trị quá cồng kềnh.

2.2.6. Thuyết Đa dạng hóa hoạt động

Dựa trên lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại của Markowitz (1952), lý thuyết đa dạng hóa trong ngân hàng cho rằng việc mở rộng nguồn thu từ các hoạt động phi tín dụng (dịch vụ bảo hiểm, đầu tư, kinh doanh ngoại hối) giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào thu nhập lãi thuần. Sanya và Wolfe (2011) lập luận rằng đa dạng hóa giúp ngân hàng ổn định dòng tiền trước các cú sốc của thị trường tín dụng, từ đó cải thiện ROA và ROE. Tuy nhiên, một luồng quan điểm khác từ Stiroh (2004) lại cho rằng đa dạng hóa có thể làm tăng rủi ro hoạt động và chi phí quản lý nếu ngân hàng tham gia vào các lĩnh vực mà họ không có thế mạnh cốt lõi, dẫn đến hiện tượng giảm sút lợi nhuận do thiếu tập trung. Luận văn: Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.

2.2.7. Mô hình Cấu trúc – Hành vi – Hiệu quả

Mô hình SCP, có nguồn gốc từ nghiên cứu của Mason (1939) và Bain (1951), là nền tảng để giải thích mối quan hệ giữa cạnh tranh thị trường và lợi nhuận. Giả thuyết SCP cho rằng cấu trúc thị trường (mức độ tập trung thị phần) quyết định hành vi cạnh tranh, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả của ngân hàng. Theo Molyneux và Forbes (1995), các ngân hàng trong thị trường có mức độ tập trung cao có thể sử dụng sức mạnh thị trường để ấn định lãi suất cho vay cao và lãi suất huy động thấp nhằm thu lợi nhuận siêu ngạch. Ngược lại, giả thuyết “Hiệu quả cấu trúc” của Demsetz (1973) lập luận rằng lợi nhuận cao là kết quả của việc các ngân hàng vận hành hiệu quả hơn đối thủ, dẫn đến việc họ chiếm lĩnh thị phần lớn hơn.

2.2.8. Thuyết Tín dụng và Rủi ro tín dụng

Trong hoạt động ngân hàng, quản trị rủi ro tín dụng là yếu tố sống còn đối với lợi nhuận. Lý thuyết lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức của Akerlof (1970) giải thích rằng thông tin bất cân xứng khiến ngân hàng có thể cấp tín dụng cho những khách hàng rủi ro. Keeton và Morris (1987) cho thấy mối quan hệ mật thiết giữa nợ xấu (NPL) và khả năng sinh lời: khi chất lượng tài sản suy giảm, chi phí trích lập dự phòng rủi ro tăng cao sẽ trực tiếp làm xói mòn lợi nhuận ròng. Do đó, lý thuyết quản trị tín dụng hiện đại nhấn mạnh rằng việc duy trì tỷ lệ nợ xấu thấp không chỉ là yêu cầu an toàn mà còn là tiền đề để duy trì biên lợi nhuận ổn định.

2.2.9. Thuyết Công nghệ và Tác động của Fintech

Sự chuyển dịch sang ngân hàng số được giải thích qua lý thuyết về sự đổi mới công nghệ của Schumpeter (1934). Trong kỷ nguyên 4.0, việc ứng dụng ICT (Công nghệ thông tin và truyền thông) được kỳ vọng sẽ tạo ra sự phá hủy sáng tạo đối với mô hình ngân hàng truyền thống. Gupta và cộng sự (2018) lập luận rằng công nghệ giúp tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí giao dịch và mở rộng tệp khách hàng nhanh chóng. Tuy nhiên, Beccalli (2007) chỉ ra một “nghịch lý năng suất”, trong đó đầu tư lớn vào công nghệ có thể chưa mang lại lợi nhuận ngay lập tức trong ngắn hạn do chi phí triển khai và đào tạo quá lớn, nhưng lại là yếu tố quyết định sự tồn tại và khả năng sinh lời bền vững của ngân hàng trong tương lai.

2.3. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM LIÊN QUAN Luận văn: Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.

Mục đích của việc tổng quan các công trình đi trước là nhằm xây dựng một cơ sở khoa học vững chắc, kế thừa các kết quả và kinh nghiệm nghiên cứu, đồng thời xác định các khoảng trống học thuật. Qua đó, nghiên cứu có thể đề xuất một mô hình phù hợp nhằm kiểm định các yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần tại Việt Nam trong bối cảnh thực tiễn hiện nay.

2.3.1. Các nghiên cứu ngoài nước

Các yếu tố quyết định đến lợi nhuận ngân hàng là một trong những chủ đề được nghiên cứu sâu rộng nhất trong lĩnh vực tài chính. Các công trình này có thể được chia thành hai nhóm chính: nhóm tập trung vào các yếu tố nội tại của ngân hàng và nhóm kết hợp cả các yếu tố vĩ mô.

Một trong những nghiên cứu nền tảng và được trích dẫn nhiều nhất là của (Athanasoglou et al., 2008) phân tích các yếu tố tác động đến lợi nhuận của các ngân hàng Hy Lạp trong giai đoạn 1985-2001. Sử dụng phương pháp GMM, nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố nội tại có vai trò giải thích mạnh mẽ hơn. Cụ thể, mức độ an toàn vốn (đo bằng tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tài sản) có tác động dương (+) và đáng kể đến lợi nhuận. Hiệu quả quản lý chi phí (đo bằng tỷ lệ chi phí trên thu nhập) có tác động âm (-) mạnh mẽ, trong khi chất lượng tài sản (đo bằng tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng) cũng có tác động âm (-). Về các yếu tố vĩ mô, lạm phát và tăng trưởng GDP đều có tác động dương (+) đến lợi nhuận ngân hàng.

Một trong những nghiên cứu nền tảng chính là (Demirgüç-Kunt & Huizinga, 1999) khi tác giả đã thực hiện nghiên cứu toàn diện hơn trên 80 quốc gia trong giai đoạn 1988-1995, ông đã phát hiện ra rằng, bên cạnh các yếu tố nội tại, các đặc điểm của hệ thống tài chính và môi trường vĩ mô cũng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu chỉ ra các ngân hàng ở các quốc gia phát triển có xu hướng lợi nhuận thấp hơn nhưng ổn định hơn. Lạm phát cao có mối tương quan cùng chiều với lợi nhuận ngân hàng, có thể do lãi suất cho vay điều chỉnh nhanh hơn chi phí huy động. Đặc biệt, nghiên cứu này nhấn mạnh rằng một hệ thống pháp luật mạnh và hiệu quả sẽ giúp các ngân hàng hoạt động có lợi nhuận tốt hơn.

Kế thừa các công trình nền tảng như của (Kohlscheen et al., 2018), vốn đã khẳng định vai trò của các yếu tố như lãi suất, tăng trưởng tín dụng và đặc biệt là tác động ngược chiều của rủi ro tín dụng (NPL) tại 19 thị trường mới nổi, các nghiên cứu gần đây đã cung cấp những bằng chứng cập nhật. Một ví dụ điển hình là nghiên cứu của (Gazi et al., 2024) tại Pakistan giai đoạn 2010–2021. Sử dụng phương pháp Moment Tổng quát Hệ thống, nghiên cứu này khẳng định lại rằng rủi ro tín dụng (NPL) và hiệu quả chi phí (CIR) có tác động ngược chiều mạnh mẽ đến lợi nhuận. Ngược lại, quy mô (Size) và an toàn vốn (CAR) lại có tác động cùng chiều, trong khi tăng trưởng GDP cũng là một yếu tố vĩ mô hỗ trợ tích cực.

Mở rộng phạm vi ra các khu vực khác, nghiên cứu của (Horobet et al., 2021) tại các nước Trung và Đông Âu giai đoạn 2009–2018 cũng cho ra những kết quả tương đồng. Phân tích này chỉ ra rằng rủi ro tín dụng (NPL) và các yếu tố vĩ mô bất lợi như lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp đều có tác động tiêu cực đến lợi nhuận. Trong một nghiên cứu mới nhất tại khu vực Châu Âu, (Mirović et al., 2024) đã phân tích các ngân hàng thuộc Eurozone giai đoạn 2009–2022 và kết luận hiệu quả chi phí (CIR) là yếu tố có tác động ngược chiều mạnh mẽ và nhất quán nhất đến ROA. Luận văn: Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.

Các nghiên cứu gần đây đặc biệt tập trung vào tác động của các cú sốc toàn cầu. (Alkhazali et al., 2024) đã phân tích lợi nhuận ngân hàng tại các thị trường mới nổi trong giai đoạn COVID-19. Kết quả cho thấy an toàn vốn (CAR) đóng vai trò như một bộ đệm bảo vệ, có tác động cùng chiều đến lợi nhuận, đặc biệt trong thời kỳ khủng hoảng. Đồng thời, tác động tiêu cực của rủi ro tín dụng (NPL) trở nên mạnh mẽ hơn đáng kể trong giai đoạn này. Cùng hướng đi đó, (Chand et al., 2024) đã đưa Chỉ số Bất ổn Thế giới (WUI) vào mô hình phân tích tại các nền kinh tế đảo nhỏ. Nghiên cứu xác nhận tác động ngược chiều của NPL và cùng chiều của CAR, đồng thời chỉ ra rằng bất ổn toàn cầu (WUI) là một yếu tố vĩ mô có tác động tiêu cực riêng biệt, khẳng định tầm quan trọng của việc xem xét các cú sốc từ bên ngoài.

Về mặt phương pháp luận, một hướng tiếp cận mới lạ được đề xuất bởi (Almaskati, 2022). Thay vì các mô hình hồi quy truyền thống, tác giả đã sử dụng thuật toán học máy (Rừng ngẫu nhiên) và kết luận rằng biên lãi ròng (NIM), rủi ro tín dụng (NPL), hiệu quả chi phí (CIR) và quy mô (Size) là những biến dự báo quan trọng nhất.

Cuối cùng, một nghiên cứu của (Nguyen, 2024) về thị trường Việt Nam giai đoạn 2005-2022, được công bố trên tạp chí quốc tế cung cấp một góc nhìn cập nhật và có phạm vi dài hạn đã xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của 35 ngân hàng thương mại trong giai đoạn 2005–2022. Bằng cách tích hợp nhiều phương pháp luận (GLS, GMM, SEM), nghiên cứu đã kiểm tra độ vững chắc của các mối quan hệ. Kết quả khẳng định lại một cách mạnh mẽ các phát hiện phổ biến: an toàn vốn (CAR) và quy mô (SIZE) có tác động cùng chiều; rủi ro tín dụng (NPL) và hiệu quả chi phí (CIR) có tác động ngược chiều. Đối với các yếu tố vĩ mô, cả tăng trưởng GDP và lạm phát đều cho thấy ảnh hưởng tích cực. Đóng góp của nghiên cứu này là khẳng định sự ổn định của các mối quan hệ này ngay cả khi dữ liệu bao quát qua nhiều giai đoạn khủng hoảng.

2.3.2. Các nghiên cứu trong nước Luận văn: Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.

Tại Việt Nam, chủ đề này cũng thu hút sự quan tâm lớn của các nhà nghiên cứu, đặc biệt trong bối cảnh ngành ngân hàng có nhiều biến động và tái cơ cấu.

Các nghiên cứu gần đây đã đạt được sự đồng thuận cao về tác động của các yếu tố nội tại cơ bản. Các công trình toàn diện sử dụng phương pháp GMM như của Nguyễn Việt Hùng và cộng sự (2021) hay Phan Hải Trung và cộng sự (2020) đều cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc (Phan et al., 2020). Các nghiên cứu này khẳng định quy mô ngân hàng (SIZE), an toàn vốn (ETA) và tăng trưởng kinh tế (GDP) có tác động cùng chiều đến lợi nhuận. Ngược lại, rủi ro tín dụng (NPL) và hiệu quả chi phí (CIR) được xác định là hai yếu tố có tác động ngược chiều mạnh mẽ và nhất quán. Các kết quả nền tảng này tiếp tục được củng cố trong các nghiên cứu mới nhất như của Đỗ Linh và cộng sự (2021) và Nguyễn Bích Ngọc và Vũ Nhị Yến (2025), cho thấy sự ổn định của các mối quan hệ này qua thời gian và các phương pháp khác nhau (Do et al., 2021{Phan, 2020 #32)}.

Bên cạnh những điểm đồng thuận, giới học thuật trong nước vẫn còn những tranh luận về tác động của một số biến số, cho thấy sự phức tạp của thị trường. Điển hình là tác động của mức độ an toàn vốn. Một trong những nghiên cứu kinh điển của Trịnh Quốc Trung và Nguyễn Văn Sang (2013) đã chỉ ra tác động hai chiều của yếu tố này: cùng chiều đối với ROA nhưng lại ngược chiều với ROE, phản ánh sự đánh đổi giữa an toàn và khả năng khuếch đại lợi nhuận (Trung & Sang, 2013). Mối quan hệ ngược chiều này cũng được tìm thấy trong nghiên cứu của Lê Phan Thị Diệu Thảo và Võ Hồng Đức (2019)(Le & Vo, 2019).

Ngoài ra, một số nghiên cứu còn cho ra các kết quả khác biệt, phản ánh đặc thù của từng giai đoạn. Nghiên cứu của Trần Thị Thu Dung (2025), phân tích giai đoạn 2016-2024, đã phát hiện rủi ro tín dụng (LLR) và lạm phát (INF) có tác động cùng chiều lên lợi nhuận. Tác giả lý giải rằng điều này có thể do tăng trưởng tín dụng nóng vẫn mang lại lợi nhuận trong ngắn hạn và các ngân hàng đã dự báo tốt lạm phát để điều chỉnh lãi suất (Dung, 2025).

Đáng chú ý, các nghiên cứu mới nhất đã bắt đầu mở rộng sang các yếu tố hiện đại, phản ánh sự thay đổi của ngành ngân hàng. Lê Phong Châu và cộng sự (2025) đã tiên phong đưa yếu tố đầu tư công nghệ thông tin vào mô hình và kết luận đây là một động lực tăng trưởng lợi nhuận mới, có tác động cùng chiều (Tran, 2025). Một hướng đi khác được thể hiện trong nghiên cứu của Phạm Văn Thị Hồng (2025), khi phân tích sâu hơn về cơ cấu thu nhập. Kết quả cho thấy thu nhập từ hoạt động cho vay và dịch vụ có tác động tích cực, trong khi thu nhập từ kinh doanh chứng khoán lại có tác động tiêu cực (Pham, 2025).

Tổng hợp lại, có thể thấy nghiên cứu tại Việt Nam đã có sự tiến bộ rõ rệt: từ việc xác nhận các mô hình cơ bản, đi sâu vào các tranh luận phức tạp, đến việc khám phá các yếu tố mới như số hóa và đa dạng hóa thu nhập. Tuy nhiên, một khoảng trống nghiên cứu lớn vẫn còn tồn tại. Các công trình này vẫn chủ yếu tập trung vào các biến số nội tại và các yếu tố vĩ mô trong nước. Việc xem xét một cách có hệ thống tác động đồng thời của các rủi ro vĩ mô toàn cầu (như WUI) và các rủi ro thị trường đặc thù (như REI) vẫn chưa được các nhà nghiên cứu trong nước quan tâm đúng mức.

2.3.3. Khoảng trống của nghiên cứu Luận văn: Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.

Việc tổng quan một cách có hệ thống các công trình thực nghiệm trong và ngoài nước đã cho thấy một bức tranh đa chiều về các yếu tố quyết định lợi nhuận ngân hàng. Từ đây, có thể rút ra ba nhóm nhận định chính: những điểm hội tụ đã được kiểm chứng rộng rãi, những tranh luận học thuật còn tồn tại, và quan trọng nhất là những khoảng trống nghiên cứu mà đề tài này hướng tới giải quyết.

Kết quả của những nghiên cứu trước cho thấy: Thứ nhất, rủi ro tín dụng (NPL) được khẳng định một cách nhất quán là có tác động ngược chiều mạnh mẽ đến lợi nhuận. Bằng chứng này xuất hiện xuyên suốt từ các nghiên cứu quốc tế nền tảng như của (Athanasoglou et al., 2008) đến các công trình gần đây tại các thị trường mới nổi ((Gazi et al., 2024); (Alkhazali et al., 2024)) và cả các nghiên cứu tại Việt Nam như Nguyễn Quang Huy và Bùi Thị Lan (2022) hay Nguyễn Hoàng Thái và Trần Minh Phương (2023). Cơ chế tác động là rất rõ ràng: nợ xấu cao hơn trực tiếp làm tăng chi phí trích lập dự phòng và bào mòn lợi nhuận. Thứ hai, hiệu quả quản lý chi phí (CIR) cũng cho thấy tác động ngược chiều một cách ổn định, khẳng định luận điểm của Thuyết Hiệu quả rằng ngân hàng nào quản trị chi phí tốt hơn sẽ có lợi nhuận cao hơn (Mirović, 2024; Gazi, 2024; Trịnh và Sang, 2013). Thứ ba, quy mô ngân hàng (Size) thường có tác động cùng chiều đến lợi nhuận, ủng hộ cho giả thuyết về lợi thế kinh tế theo quy mô (Gazi, 2024; Phan và cộng sự, 2020; Nguyễn Thị Thanh Tâm và Nguyễn Minh Hoàng (2021).)

Bên cạnh những điểm đồng thuận, tổng quan nghiên cứu cũng cho thấy sự tồn tại của các kết quả trái ngược, tạo ra những tranh luận học thuật cần được tiếp tục làm rõ.

Điển hình nhất là tác động của mức độ an toàn vốn (CAR/ETA). Một quan điểm cho rằng vốn cao hơn có tác động cùng chiều đến lợi nhuận, vì nó giúp giảm chi phí huy động vốn và tạo ra bộ đệm chống đỡ rủi ro tốt hơn, được ủng hộ bởi các nghiên cứu của Athanasoglou và cộng sự (2008) hay Alkhazali và cộng sự (2024). Tuy nhiên, một luồng quan điểm khác, dựa trên Thuyết Đánh đổi Rủi ro-Lợi nhuận, lại tìm thấy tác động ngược chiều, đặc biệt là với ROE. Lập luận này cho rằng vốn cao làm giảm đòn bẩy tài chính, từ đó hạn chế khả năng khuếch đại lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Bằng chứng này được tìm thấy trong các nghiên cứu tại Việt Nam như của Trịnh và Sang (2013). Tương tự, tác động của lạm phát (INF) cũng chưa có sự thống nhất. Một số nghiên cứu như của Demirgüç-Kunt & Huizinga (1999) tìm thấy tác động cùng chiều, với lập luận rằng ngân hàng có thể điều chỉnh lãi suất cho vay nhanh hơn lãi suất huy động. Ngược lại, nhiều nghiên cứu gần đây tại các thị trường mới nổi, bao gồm cả Việt Nam, lại kết luận lạm phát có tác động tiêu cực, vì nó là dấu hiệu của sự bất ổn và làm tăng chi phí hoạt động (Horobet và cộng sự, 2021) Luận văn: Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.

  • Hình 2.1: Lược khảo các nghiên cứu trước

Tổng quan các công trình đi trước cho thấy, mặc dù phong phú, các nghiên cứu về lợi nhuận ngân hàng tại Việt Nam tồn tại một điểm yếu mang tính hệ thống, từ đó mở ra một khoảng trống nghiên cứu cấp thiết cần được giải quyết.

Khoảng trống nghiên cứu mà đề tài này xác định và cam kết lấp đầy không chỉ là việc bổ sung thêm hai biến số mới. Đó là sự cần thiết phải xây dựng một mô hình thực nghiệm phản ánh đúng hơn thực tại kinh tế của Việt Nam: một nền kinh tế mở, chịu tác động từ các cú sốc toàn cầu và có rủi ro hệ thống tập trung ở một số thị trường đặc thù. Do đó, đóng góp cốt lõi của nghiên cứu là kiểm định đồng thời tác động của Bất ổn Kinh tế Toàn cầu (WUI) và Tăng trưởng Thị trường Bất động sản (REI). Đây là một bước đi cần thiết để có được một bức tranh toàn cảnh và xác đáng hơn về các yếu tố quyết định lợi nhuận, từ đó cung cấp những hàm ý chính sách và quản trị phù hợp với bối cảnh mới..

2.4. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN LỢI NHUẬN TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM

Dựa trên nền tảng các lý thuyết đã trình bày và kết quả tổng quan từ các công trình thực nghiệm, phần này sẽ đi sâu vào việc phân tích từng yếu tố cụ thể trong mô hình nghiên cứu. Mỗi yếu tố sẽ được xem xét dưới góc độ định nghĩa học thuật, mối liên hệ lý thuyết với lợi nhuận, và các bằng chứng thực nghiệm đã có, từ đó xây dựng các giả thuyết cho nghiên cứu này.

2.4.1. Các yếu tố vi mô

2.4.1.1. Quy mô ngân hàng (Bank Size – LnSIZE)

Quy mô ngân hàng, thường được đo lường bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản, là một trong những biến số được kiểm định phổ biến nhất trong các nghiên cứu về lợi nhuận. Về mặt lý thuyết, tác động của quy mô lên lợi nhuận được giải thích qua hai luồng quan điểm trái ngược nhau. Thứ nhất, giả thuyết “Hiệu ứng quy mô” cho rằng các ngân hàng lớn hơn có thể đạt được lợi nhuận cao hơn nhờ “lợi thế kinh tế theo quy mô”. Các ngân hàng lớn có khả năng phân bổ chi phí cố định trên một cơ sở tài sản rộng hơn, đa dạng hóa danh mục đầu tư hiệu quả hơn để giảm thiểu rủi ro, và có sức mạnh thị trường lớn hơn để đàm phán chi phí vốn đầu vào rẻ hơn (Salas & Saurina, 2002). Thứ hai, giả thuyết “Quá lớn để sụp đổ‖ cũng hàm ý rằng các ngân hàng lớn có thể đạt lợi nhuận cao hơn nhờ được hưởng chi phí vốn vay thấp hơn do có sự bảo lãnh ngầm từ chính phủ (Stern & Feldman, 2004). Luận văn: Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.

Ngược lại, giả thuyết “bất lợi thế kinh tế theo quy mô” cho rằng khi một ngân hàng trở nên quá lớn, bộ máy quản lý có thể trở nên cồng kềnh, quan liêu, và quy trình ra quyết định trở nên chậm chạp, làm giảm hiệu quả hoạt động và lợi nhuận (Athanasoglou et al., 2008). Do sự tồn tại của hai luồng lý thuyết trái ngược này, kết quả thực nghiệm về tác động của quy mô lên lợi nhuận là không thống nhất. Nhiều nghiên cứu tại Việt Nam và trên thế giới đã tìm thấy tác động dương (Phan et al., 2020); (Goddard et al., 2004), trong khi một số khác lại tìm thấy tác động âm hoặc không có ý nghĩa thống kê (Le & Vo, 2019). Sự không nhất quán này tạo ra một khoảng trống nghiên cứu cần được tiếp tục làm rõ trong bối cảnh các Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Việt Nam.

2.4.1.2. Mức an toàn vốn (Capital Adequacy – ETA)

Mức an toàn vốn, được đo bằng tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (ETA), là một trong những biến số quan trọng và gây tranh cãi nhất trong các nghiên cứu về lợi nhuận ngân hàng. Tác động của nó đến lợi nhuận được giải thích qua hai luồng lý thuyết đối lập. Thứ nhất, theo lăng kính của Thuyết Rủi ro-Lợi nhuận, một mức vốn thấp (ETA thấp) đồng nghĩa với đòn bẩy tài chính cao hơn, có khả năng khuếch đại Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Do đó, các nhà quản trị có thể có động cơ giảm tỷ lệ vốn để tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông, hàm ý một mối quan hệ ngược chiều giữa vốn và lợi nhuận (Berger, 1995).

Ngược lại, luồng quan điểm thứ hai cho rằng vốn và lợi nhuận có mối quan hệ cùng chiều. Một ngân hàng có mức vốn hóa tốt (ETA cao) được xem là an toàn và ổn định hơn. Điều này giúp giảm chi phí huy động vốn (đặc biệt là các nguồn vốn không được bảo hiểm), giảm rủi ro phá sản, và tạo dựng niềm tin với khách hàng và đối tác, từ đó có thể dẫn đến lợi nhuận cao hơn (Athanasoglou et al., 2008). Mức vốn cao cũng làm giảm thiểu các vấn đề về “rủi ro đạo đức”, khi ban lãnh đạo không còn động cơ “đánh cược” bằng các khoản đầu tư rủi ro cao. Do sự tồn tại của hai luồng lý thuyết trái ngược này, kết quả thực nghiệm trên thế giới rất không thống nhất (+/-). Nhiều nghiên cứu tìm thấy tác động dương (Sufian & Chong, 2008); (Phan et al., 2020), trong khi một số khác lại tìm thấy tác động âm hoặc không đáng kể (Goddard et al., 2004). Sự không chắc chắn này làm cho việc kiểm định lại tác động của mức an toàn vốn trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam trở nên đặc biệt cần thiết.

2.4.1.3. Hiệu quả quản lý chi phí (Cost Efficiency – CIR) Luận văn: Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.

Hiệu quả quản lý chi phí, được đo lường bằng tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng thu nhập hoạt động (CIR), là một thước đo trực tiếp về năng lực quản trị của ngân hàng. Tỷ lệ này cho biết ngân hàng phải tốn bao nhiêu đồng chi phí để tạo ra một đồng thu nhập. Theo Thuyết Hiệu quả và đặc biệt là giả thuyết “Quản lý yếu kém” (Bad Management Hypothesis) của (Berger & DeYoung, 1997), sự yếu kém trong việc kiểm soát chi phí (thể hiện qua chỉ số CIR cao) thường là dấu hiệu của một bộ máy quản lý cấp cao kém năng lực toàn diện. Những nhà quản lý này không chỉ thất bại trong việc tối ưu hóa chi phí vận hành mà còn thường yếu kém trong các quyết định chiến lược khác như thẩm định tín dụng, quản lý rủi ro và phát triển sản phẩm. Do đó, một tỷ lệ CIR cao không chỉ trực tiếp làm giảm lợi nhuận do chi phí lớn, mà còn là một chỉ báo cho thấy các vấn đề quản trị sâu xa hơn có khả năng làm xói mòn lợi nhuận từ nhiều khía cạnh khác. Mối quan hệ ngược chiều giữa hiệu quả chi phí và lợi nhuận là một trong những kết quả nhất quán nhất trong các nghiên cứu thực nghiệm trên toàn thế giới. Các công trình của (Athanasoglou et al., 2008), (Tan, 2016) và (Sufian & Chong, 2008) đều khẳng định rằng các ngân hàng có tỷ lệ CIR thấp hơn sẽ đạt được mức lợi nhuận cao hơn đáng kể. Các nghiên cứu tại Việt Nam như của (Phan et al., 2020) và (Dung, 2025) cũng cho kết quả tương tự, khẳng định vai trò then chốt của việc kiểm soát chi phí trong việc quyết định đến lợi nhuận của các Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần.

2.4.1.4. Rủi ro thanh khoản (LDR)

Thanh khoản là khả năng của ngân hàng trong việc đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn (chủ yếu là nhu cầu rút tiền của khách hàng) mà không phải chịu những tổn thất đáng kể. Trong nghiên cứu này, rủi ro thanh khoản được đo lường bằng tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR). Tỷ lệ này phản ánh mức độ ngân hàng sử dụng nguồn vốn huy động ổn định và chi phí thấp (tiền gửi) để tài trợ cho hoạt động sinh lời chính (cho vay). Tác động của LDR đến lợi nhuận là một chủ đề phức tạp, thể hiện rõ nét sự đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận.

Một mặt, theo đuổi lợi nhuận cao hơn có thể khuyến khích ngân hàng tăng tỷ lệ LDR. Bằng cách tối đa hóa việc chuyển đổi tiền gửi thành các khoản cho vay có lãi suất cao hơn, ngân hàng có thể mở rộng biên độ lãi ròng và thúc đẩy lợi nhuận (Heffernan & Fu, 2010). Đây là một chiến lược kinh doanh phổ biến, đặc biệt ở các thị trường đang tăng trưởng với nhu cầu tín dụng lớn. Mặt khác, một tỷ lệ LDR quá cao đồng nghĩa với việc bộ đệm thanh khoản của ngân hàng bị thu hẹp, làm gia tăng rủi ro. Nếu có một cú sốc rút tiền đột ngột, ngân hàng có thể buộc phải vay khẩn cấp trên thị trường liên ngân hàng với chi phí đắt đỏ hoặc bán tháo các tài sản kém thanh khoản với giá rẻ, cả hai kịch bản này đều sẽ tác động tiêu cực mạnh mẽ đến lợi nhuận (Bordeleau & Graham, 2010). Luận văn: Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.

Do sự đánh đổi này, kết quả thực nghiệm về tác động của LDR lên lợi nhuận là không thống nhất (+/-). Một số nghiên cứu tìm thấy mối quan hệ cùng chiều, cho rằng lợi ích từ việc mở rộng cho vay chiếm ưu thế (Trần Thị Thu Dung, 2025). Tuy nhiên, các nghiên cứu khác lại chỉ ra mối quan hệ ngược chiều hoặc phi tuyến, cho thấy khi LDR vượt qua một ngưỡng an toàn nhất định, chi phí rủi ro thanh khoản sẽ bắt đầu lấn át lợi ích và làm giảm lợi nhuận. Sự không rõ ràng này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản trị thanh khoản một cách thận trọng và sự cần thiết phải kiểm định lại mối quan hệ này trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam.

2.4.2. Các yếu tố vĩ mô

2.4.2.1. Tăng trưởng kinh tế (GDP)

Tăng trưởng kinh tế, được đo bằng tốc độ tăng trưởng của Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), là một trong những yếu tố vĩ mô có ảnh hưởng mạnh mẽ và trực tiếp nhất đến lợi nhuận của ngành ngân hàng. Mối quan hệ này được giải thích một cách rõ ràng thông qua Lý thuyết Chu kỳ kinh tế (Business Cycle Theory). Trong giai đoạn kinh tế tăng trưởng (expansion), thu nhập của các doanh nghiệp và hộ gia đình tăng lên, dẫn đến hai hệ quả tích cực cho ngân hàng: (i) Nhu cầu tín dụng cho đầu tư, sản xuất và tiêu dùng tăng mạnh, giúp ngân hàng mở rộng danh mục cho vay; và (ii) Khả năng trả nợ của người đi vay được cải thiện, làm giảm rủi ro tín dụng và chi phí trích lập dự phòng. Ngược lại, trong giai đoạn kinh tế suy thoái (recession), nhu cầu tín dụng sụt giảm và tỷ lệ vỡ nợ gia tăng, gây áp lực nặng nề lên lợi nhuận của ngân hàng.

Do đó, về mặt lý thuyết, tăng trưởng kinh tế được kỳ vọng có tác động cùng chiều đến lợi nhuận ngân hàng. Đây là một trong những kết quả nhất quán nhất trong các nghiên cứu thực nghiệm trên toàn thế giới. Các công trình kinh điển như của Demirgüç-Kunt và Huizinga (1999) trên 80 quốc gia, Athanasoglou và cộng sự (2008) tại Hy Lạp, và Sufian & Chong (2008) tại Philippines đều khẳng định rằng một môi trường kinh tế vĩ mô thuận lợi là điều kiện tiên quyết cho một hệ thống ngân hàng có lợi nhuận cao. Mối quan hệ tích cực này tiếp tục được củng cố trong các nghiên cứu gần đây hơn tại các thị trường khác nhau, khẳng định vai trò không thể thiếu của tăng trưởng kinh tế trong việc thúc đẩy lợi nhuận của ngành ngân hàng.

2.4.2.2. Lạm phát (INF) Luận văn: Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.

Tác động của lạm phát, được đo bằng tỷ lệ phần trăm thay đổi của chỉ số giá tiêu dùng (CPI), đến lợi nhuận ngân hàng là một trong những chủ đề phức tạp và có kết quả không đồng nhất nhất trong các nghiên cứu thực nghiệm. Về mặt lý thuyết, có hai luồng lập luận chính. Thứ nhất, nếu lạm phát được dự báo trước một cách chính xác, các ngân hàng có thể điều chỉnh cả lãi suất cho vay và lãi suất huy động một cách tương ứng, do đó tác động đến lợi nhuận có thể không đáng kể. Tuy nhiên, trong trường hợp lạm phát không được dự báo trước (unanticipated inflation), các ngân hàng có thể được hưởng lợi nếu họ có thể điều chỉnh lãi suất cho vay (tài sản) nhanh hơn lãi suất huy động (nợ). Điều này sẽ làm mở rộng biên độ lãi ròng (NIM) và làm tăng lợi nhuận trong ngắn hạn (Perry, 1992). Lập luận này hàm ý một mối quan hệ cùng chiều giữa lạm phát và lợi nhuận.

Ngược lại, lạm phát có thể tác động tiêu cực đến lợi nhuận. Lạm phát cao thường đi kèm với việc gia tăng chi phí hoạt động (như tiền lương, chi phí văn phòng), làm xói mòn lợi nhuận nếu thu nhập không tăng tương ứng. Quan trọng hơn, một môi trường lạm phát cao và bất ổn thường báo hiệu sự yếu kém của nền kinh tế, có thể làm suy giảm khả năng trả nợ của các doanh nghiệp và hộ gia đình, dẫn đến rủi ro tín dụng cao hơn và chi phí dự phòng lớn hơn (Boyd, Levine, & Smith, 2001). Hơn nữa, để kiềm chế lạm phát, ngân hàng trung ương có thể thắt chặt chính sách tiền tệ, làm tăng chi phí vốn và giảm nhu cầu tín dụng, từ đó ảnh hưởng xấu đến lợi nhuận.

Do sự tồn tại của các kênh tác động trái ngược nhau, kết quả thực nghiệm về mối quan hệ này là không thống nhất (+/-). Nhiều nghiên cứu tìm thấy tác động dương, đặc biệt là ở các mức lạm phát vừa phải (Demirgüç-Kunt & Huizinga, 1999; Athanasoglou và cộng sự, 2008). Tuy nhiên, nhiều công trình khác lại chỉ ra tác động âm, đặc biệt khi lạm phát ở mức cao và biến động (Tan, 2016; Lê Phan Thị Diệu Thảo & Võ Hồng Đức, 2019). Sự không nhất quán này tạo ra một khoảng trống nghiên cứu quan trọng, đòi hỏi phải có những kiểm định thực nghiệm mới trong các bối cảnh và giai đoạn kinh tế cụ thể.

2.4.2.3. Bất định thế giới (WUI) Luận văn: Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.

Bất ổn kinh tế toàn cầu, đo lường bằng Chỉ số Bất ổn Thế giới (World Uncertainty Index – WUI), phản ánh tình trạng thiếu hụt thông tin và sự khó đoán định về các sự kiện kinh tế-chính trị trong tương lai trên phạm vi toàn cầu. Trong một môi trường bất ổn cao, các chủ thể kinh tế, bao gồm cả ngân hàng và khách hàng, đều phải đối mặt với rủi ro gia tăng trong các quyết định của mình. Về mặt lý thuyết, sự bất ổn tác động tiêu cực đến lợi nhuận ngân hàng thông qua nhiều kênh. Thứ nhất, nó làm tăng rủi ro tín dụng. Các doanh nghiệp và hộ gia đình có xu hướng trì hoãn các quyết định đầu tư và tiêu dùng, làm giảm tăng trưởng kinh tế và ảnh hưởng đến dòng tiền, từ đó suy giảm khả năng trả nợ (Nguyễn Thị Minh Châu & Đào Lê Kiều Oanh, 2024). Thứ hai, sự bất ổn làm gia tăng vấn đề thông tin bất cân xứng, khiến ngân hàng khó khăn hơn trong việc thẩm định và sàng lọc các khách hàng vay vốn, dẫn đến nguy cơ cấp tín dụng cho các dự án kém chất lượng.

Thứ ba, để phòng ngừa rủi ro, bản thân các ngân hàng cũng trở nên “ngại rủi ro” hơn (risk-averse). Họ có thể thắt chặt các tiêu chuẩn tín dụng, giảm quy mô cho vay và ưu tiên nắm giữ các tài sản có tính thanh khoản cao nhưng sinh lời thấp. Tất cả những hành vi này đều trực tiếp làm giảm tiềm năng tạo ra lợi nhuận của ngân hàng. Do đó, tác động kỳ vọng của WUI lên lợi nhuận ngân hàng là ngược chiều (-). Các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế sử dụng các chỉ số tương tự, như Chỉ số Bất ổn Chính sách Kinh tế (EPU), cũng đã củng cố mối quan hệ này. Ví dụ, nghiên cứu của (Ozili & Arun, 2023) trên 26 quốc gia châu Âu đã chỉ ra rằng sự gia tăng bất ổn chính sách kinh tế có tác động tiêu cực và đáng kể đến lợi nhuận của các ngân hàng. Điều này khẳng định rằng, trong một thế giới kết nối, sự bất ổn từ bên ngoài là một yếu tố rủi ro hệ thống quan trọng mà các ngân hàng phải đối mặt và nó có khả năng làm xói mòn kết quả kinh doanh.

2.4.2.4. Tăng trưởng giá bất động sản (REI)

Thị trường bất động sản và ngành ngân hàng có mối quan hệ cộng sinh và tác động qua lại vô cùng chặt chẽ. Do đó, tốc độ tăng trưởng của chỉ số giá bất động sản (REI) được xem là một yếu tố vĩ mô quan trọng có khả năng ảnh hưởng mạnh mẽ đến lợi nhuận của ngân hàng. Tác động này được thể hiện qua hai kênh chính. Thứ nhất, trong giai đoạn thị trường bất động sản tăng trưởng, giá trị của các tài sản đảm bảo (chủ yếu là bất động sản) cho các khoản vay hiện tại của ngân hàng cũng tăng lên. Điều này làm giảm tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản (Loan-to-Value), giúp cải thiện chất lượng danh mục tín dụng và giảm thiểu rủi ro vỡ nợ, từ đó có tác động tích cực đến lợi nhuận (Saif-Alyousfi, 2022).

Thứ hai, một thị trường bất động sản sôi động sẽ kích thích nhu cầu vay vốn cho cả mục đích mua nhà, đầu tư và xây dựng. Điều này tạo cơ hội cho các ngân hàng mở rộng quy mô tín dụng, một trong những hoạt động sinh lời chính. Tuy nhiên, mối quan hệ này cũng tiềm ẩn rủi ro rất lớn. Sự phụ thuộc quá mức vào tín dụng bất động sản có thể tạo ra rủi ro tập trung. Nếu “bong bóng” bất động sản vỡ, giá trị tài sản đảm bảo sẽ sụt giảm nghiêm trọng, dẫn đến một làn sóng nợ xấu và gây ra những cuộc khủng hoảng tài chính, như đã được chứng minh qua cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 (C. M. Reinhart & K. S. Rogoff, 2009). Mặc dù vậy, trong điều kiện thị trường hoạt động bình thường, tác động kỳ vọng của tăng trưởng thị trường bất động sản lên lợi nhuận ngân hàng thường là cùng chiều (+). Mối quan hệ này đặc biệt rõ nét ở các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, nơi tín dụng bất động sản chiếm một tỷ trọng đáng kể trong tổng dư nợ của hệ thống ngân hàng.

  • TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

Chương 2 đã hoàn thành nhiệm vụ xây dựng một nền tảng lý luận và thực tiễn vững chắc cho đề tài nghiên cứu. Chương này đã hệ thống hóa các khái niệm cốt lõi về lợi nhuận ngân hàng và các chỉ số đo lường, phân tích các lý thuyết nền tảng quan trọng như Thuyết Hiệu quả, Thuyết Quy mô, và Thuyết Chu kỳ kinh tế, đồng thời tiến hành tổng quan chi tiết các công trình nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu trong và ngoài nước. Quá trình tổng quan và đánh giá đã chỉ ra rằng, mặc dù có sự đồng thuận về tác động của một số yếu tố, vẫn còn tồn tại những khoảng trống nghiên cứu quan trọng. Cụ thể là sự mâu thuẫn trong kết quả của các nghiên cứu trước về tác động của quy mô và mức độ an toàn vốn; sự thiếu vắng các biến số phù hợp với bối cảnh kinh tế hiện đại như bất ổn toàn cầu và thị trường bất động sản; cùng với nhu cầu cấp thiết về dữ liệu cập nhật hơn. Những khoảng trống này chính là cơ sở khoa học để Chương 3 tiếp theo sẽ đề xuất mô hình nghiên cứu, xây dựng các giả thuyết chi tiết cho từng biến, và trình bày phương pháp luận được sử dụng để thu thập và phân tích dữ liệu nhằm kiểm định các giả thuyết đó. Luận văn: Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: PPNC Yếu tố tác động đến lợi nhuận của các Ngân hàng

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Contact Me on Zalo
0877682993
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x