Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid

Mục lục

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Quản trị rủi ro tín dụng trong Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam trong bối cảnh hậu Covid dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT LUẬN VĂN

Luận văn này tập trung nghiên cứu công tác quản trị rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam trong bối cảnh đại dịch COVID và giai đoạn hậu COVID. Nội dung nghiên cứu làm rõ tính cấp thiết của việc nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng khi COVID ảnh hưởng mạnh đến hoạt động sản xuất – kinh doanh, làm tăng rủi ro nợ xấu, đặc biệt tại các ngân hàng có nền tảng quản trị yếu. Trên cơ sở tổng hợp lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế, đề tài xác định khoảng trống nghiên cứu liên quan đến việc sử dụng các phương pháp định lượng hiện đại để lượng hóa tác động của COVID.

Để đạt được mục tiêu, nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam trong giai đoạn 2015–2024, áp dụng mô hình Difference-in-Differences kết hợp phương pháp event-study và tác động cố định. Nguồn dữ liệu bao gồm báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo quản trị, dữ liệu từ Ngân hàng Nhà nước, IMF và World Bank. Các bước kiểm định như pre-trend test, placebo test được triển khai nhằm đảm bảo độ tin cậy của ước lượng.

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng các ngân hàng có nền tảng quản trị rủi ro tốt (thể hiện qua tỷ lệ bao phủ nợ xấu cao trước COVID) có khả năng chống chịu tốt hơn trong giai đoạn khủng hoảng và hồi phục. Đồng thời, nghiên cứu xác định những hạn chế trong hoạt động quản trị rủi ro của một số Ngân hàng Thương mại Cổ phần. Từ các phát hiện định lượng và định tính, đề tài đề xuất các giải pháp nhằm củng cố năng lực quản trị rủi ro tín dụng, hoàn thiện cơ chế dự phòng, tăng cường cảnh báo sớm, nâng cao chất lượng thẩm định và quản trị danh mục tín dụng, góp phần bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng trong giai đoạn hậu COVID.

  • ABSTRACT

This study examines credit risk management practices at Vietnamese Joint-Stock Commercial Banks in the context of the COVID pandemic and the post-pandemic recovery period. The research highlights the urgency of strengthening credit risk management capacity, given that COVID severely disrupted business operations and heightened non-performing loan risks, particularly among banks with weaker governance foundations. By synthesizing relevant theoretical frameworks and empirical studies both domestically and internationally, the study identifies a research gap concerning the application of modern quantitative methods to quantify the impact of COVID on credit risk.

To achieve its objectives, the study employs a panel dataset of Vietnamese Joint-Stock Commercial Banks for the period 2015–2024 and applies a Difference-in-Differences model combined with an event-study approach and fixed effects. The dataset consists of audited financial statements, governance reports, and secondary data from the State Bank of Vietnam, the IMF, and the World Bank. Robustness checks, including pre-trend tests and placebo tests, are conducted to ensure the reliability of the estimations.

The findings indicate that banks with stronger pre-COVID credit risk management capacities—reflected in higher non-performing loan coverage ratios—demonstrated greater resilience during the crisis and subsequent recovery. Meanwhile, the study also identifies existing shortcomings in credit risk management across several joint-stock commercial banks. Based on both quantitative and qualitative evidence, the thesis proposes a set of policy and managerial recommendations aimed at strengthening credit risk management capabilities, improving provisioning mechanisms, enhancing early-warning systems, and advancing credit appraisal and portfolio management practices, thereby contributing to the stability of the banking system in the post-COVID period. Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid.

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU

Phần mở đầu của khóa luận tập trung giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu. Trước hết, luận văn làm rõ tính cấp thiết và ý nghĩa khoa học của đề tài. Tiếp theo, các câu hỏi nghiên cứu và mục tiêu cụ thể được xác lập nhằm định hướng nội dung và phạm vi nghiên cứu. Đồng thời, đối tượng và giới hạn nghiên cứu được xác định, kèm theo mô tả về nguồn dữ liệu và phương pháp nghiên cứu được sử dụng. Cuối cùng, phần này trình bày những đóng góp dự kiến của đề tài và cấu trúc tổng thể của khóa luận.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

Trong hệ thống tài chính Việt Nam, các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) giữ vai trò đặc biệt quan trọng khi đảm nhiệm chức năng trung gian tài chính chủ yếu, cung ứng vốn cho nền kinh tế và thúc đẩy tăng trưởng. Hoạt động ổn định và phát triển bền vững của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần không chỉ quyết định hiệu quả sản xuất – kinh doanh của doanh nghiệp mà còn góp phần bảo đảm an toàn hệ thống tài chính quốc gia.

Đại dịch COVID-19 bùng phát từ đầu năm 2020 đã tạo cú sốc chưa từng có đối với nền kinh tế. Hoạt động sản xuất đình trệ, chuỗi cung ứng gián đoạn, nhiều doanh nghiệp – đặc biệt là nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ, vốn là khách hàng chủ yếu của Ngân hàng Thương mại Cổ phần – rơi vào khó khăn, làm gia tăng rủi ro tín dụng. Ngân hàng Nhà nước đã ban hành Thông tư 01/2020/TT-NHNN và các văn bản sửa đổi để cơ cấu nợ, miễn giảm lãi phí và giữ nguyên nhóm nợ, nhưng đây chỉ là giải pháp tạm thời; những rủi ro tiềm ẩn có xu hướng bộc lộ mạnh mẽ hơn trong giai đoạn hậu COVID.

Theo Ngân hàng Nhà nước (2021), tỷ lệ nợ xấu nội bảng ở mức khoảng 1,9%, song nếu tính cả nợ đã bán cho VAMC và nợ tiềm ẩn thì có thể lên tới 7,31%. Một số Ngân hàng Thương mại Cổ phần lớn đã gia tăng trích lập dự phòng, duy trì tỷ lệ bao phủ nợ xấu trên 150%, tạo “bộ đệm” an toàn. Tuy nhiên, nhiều ngân hàng quy mô vừa và nhỏ không có đủ năng lực tài chính để thực hiện điều này, dẫn đến nguy cơ rủi ro tín dụng cao hơn.

Trên thế giới, nghiên cứu của Çolak & Öztekin (2021) cho thấy COVID-19 làm suy giảm mạnh hoạt động cho vay, nhưng các ngân hàng có nền tảng quản trị rủi ro tốt vẫn duy trì khả năng chống chịu. Beck & Keil (2022) khi nghiên cứu các nền kinh tế mới nổi cũng khẳng định đại dịch làm gia tăng nợ xấu, đặt ra yêu cầu cấp bách phải củng cố năng lực quản trị rủi ro tín dụng. Ở Việt Nam, một số nghiên cứu như Nguyễn & Phạm (2021), Trần & Lê (2022) đã phân tích tác động của COVID-19 đến nợ xấu và chính sách tín dụng, song chủ yếu dừng ở mức mô tả và phân tích định tính. Đặc biệt, các nghiên cứu này chưa áp dụng các phương pháp định lượng hiện đại như Difference-in-Differences (DID), event-study hay các mô hình dữ liệu bảng (panel data) tiên tiến để lượng hóa một cách trực tiếp và chính xác tác động của COVID-19 và giai đoạn hậu COVID đến công tác quản trị rủi ro tín dụng.

Do đó, việc nghiên cứu đề tài “Quản trị rủi ro tín dụng trong Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam trong bối cảnh hậu COVID” là cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu này không chỉ bổ sung bằng chứng khoa học, lấp khoảng trống về phương pháp tiếp cận định lượng hiện đại, mà còn đưa ra các giải pháp thiết thực nhằm nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng của hệ thống Ngân hàng Thương mại Cổ phần trong giai đoạn phục hồi kinh tế.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid.

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

Phân tích, đánh giá tác động của đại dịch COVID-19 và giai đoạn hậu COVID đến công tác quản trị rủi ro tín dụng trong các Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao năng lực quản trị rủi ro, góp phần đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng.

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

Thứ nhất hệ thống hóa cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu thực nghiệm về quản trị rủi ro tín dụng trong bối cảnh khủng hoảng.

Thứ hai phân tích và đánh giá thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam trong giai đoạn trước, trong và sau COVID-19, làm rõ những tác động từ đại dịch và hậu COVID đến chất lượng tín dụng và dự phòng rủi ro.

Thứ ba đề xuất các giải pháp và khuyến nghị chính sách nhằm nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng cho Ngân hàng Thương mại Cổ phần trong giai đoạn tới.

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

Thứ nhất quản trị rủi ro tín dụng trong Ngân hàng Thương mại Cổ phần được lý luận và các nghiên cứu thực nghiệm tiếp cận như thế nào, đặc biệt trong bối cảnh khủng hoảng như đại dịch COVID-19?

Thứ hai năng lực quản trị rủi ro tín dụng giai đoạn trước COVID (thể hiện qua tỷ lệ bao phủ nợ xấu trung bình giai đoạn 2015–2019) có ảnh hưởng như thế nào đến khả năng chống chịu và thích ứng của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam trong giai đoạn COVID (2020–2021) và hậu COVID (2022–2024)?

Thứ ba trên cơ sở kết quả phân tích thực nghiệm, cần có những giải pháp và khuyến nghị chính sách nào để nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng trong hệ thống Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam trong thời gian tới?

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid.

Đối tượng nghiên cứu của luận văn là công tác quản trị rủi ro tín dụng trong các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) tại Việt Nam. Đây là nhóm ngân hàng giữ vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính, chiếm tỷ trọng lớn trong huy động vốn và cho vay, đồng thời mang đặc điểm năng động, cạnh tranh cao. Tuy nhiên, chính vì tập trung nhiều vào lĩnh vực cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ – nhóm khách hàng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bởi đại dịch COVID-19 – nên Ngân hàng Thương mại Cổ phần cũng đối diện với rủi ro tín dụng lớn hơn, đòi hỏi công tác quản trị phải được chú trọng hơn bao giờ hết. Việc lựa chọn Ngân hàng Thương mại Cổ phần làm đối tượng nghiên cứu không chỉ phù hợp với tên đề tài mà còn có ý nghĩa thực tiễn, bởi nó phản ánh rõ nét những thách thức mà hệ thống ngân hàng phải đối diện trong bối cảnh hậu COVID.

Phạm vi nghiên cứu của luận văn tập trung vào các Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam có công bố báo cáo tài chính đầy đủ trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2024. Giai đoạn này được lựa chọn vì bao quát được cả ba mốc quan trọng: giai đoạn trước đại dịch (2015–2019), khi hệ thống ngân hàng vận hành trong điều kiện bình thường; giai đoạn chịu tác động trực tiếp của COVID-19 (2020–2021), khi rủi ro tín dụng gia tăng nhanh chóng và nhiều chính sách hỗ trợ đặc thù được áp dụng; và giai đoạn hậu COVID (2022–2024), khi nền kinh tế bắt đầu phục hồi nhưng các rủi ro tiềm ẩn từ thời kỳ cơ cấu nợ dần bộc lộ rõ rệt. Phạm vi thời gian này bảo đảm khả năng so sánh, đối chiếu và đánh giá được sự thay đổi của công tác quản trị rủi ro tín dụng qua các giai đoạn.

Về nội dung, luận văn chỉ tập trung vào rủi ro tín dụng – loại rủi ro phổ biến nhất và có ảnh hưởng lớn nhất đến sự an toàn của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần. Trên cơ sở đó, nghiên cứu phân tích bối cảnh và thực trạng rủi ro tín dụng trong hệ thống ngân hàng, đánh giá tác động của đại dịch và giai đoạn hậu đại dịch đến công tác quản trị rủi ro, và từ đó đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng cho Ngân hàng Thương mại Cổ phần trong thời gian tới.

1.5. Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu

Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, luận văn sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng.

Trước hết, về phương pháp định tính, luận văn tiến hành tổng hợp, phân tích và hệ thống hóa các tài liệu lý thuyết và thực nghiệm liên quan đến quản trị rủi ro tín dụng trong ngân hàng, đặc biệt là các nghiên cứu trong bối cảnh khủng hoảng tài chính và đại dịch COVID-19. Việc tham khảo các công trình quốc tế (như Çolak & Öztekin, 2021; Beck & Keil, 2022) và các nghiên cứu trong nước giúp xác định cơ sở khoa học, khung lý thuyết cũng như chỉ ra khoảng trống mà đề tài cần bổ sung. Đây là nền tảng cho việc hình thành mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu.

Tiếp theo, về phương pháp định lượng, luận văn sử dụng dữ liệu bảng (panel data) của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong giai đoạn 2015–2024. Mô hình hồi quy với tác động cố định (Fixed Effects Model) kết hợp với kỹ thuật Difference-in-Differences (DID) mở rộng theo dạng event-study được áp dụng nhằm đánh giá tác động của đại dịch COVID-19 (2020–2021) và giai đoạn hậu COVID (2022–2024) đối với công tác quản trị rủi ro tín dụng, dựa trên nền tảng quản trị giai đoạn trước COVID (2015–2019). Để bảo đảm độ tin cậy, nghiên cứu tiến hành nhiều bước kiểm định tính bền vững của kết quả, bao gồm thay đổi biến phụ thuộc, sử dụng sai số chuẩn hiệu chỉnh và thử nghiệm placebo ở các giai đoạn giả định.

Về nguồn dữ liệu, nghiên cứu chủ yếu khai thác từ báo cáo tài chính năm, báo cáo thường niên và báo cáo quản trị công khai đã được kiểm toán của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam. Ngoài ra, dữ liệu bổ sung từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, IMF, World Bank và các báo cáo ngành được sử dụng để cung cấp bối cảnh vĩ mô và đối chiếu với các kết quả phân tích. Các dữ liệu này được xử lý và chuẩn hóa nhằm đảm bảo tính đồng nhất, loại bỏ các giá trị thiếu và sai lệch, tạo thành bộ dữ liệu đầy đủ cho giai đoạn nghiên cứu. Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid.

Quy trình nghiên cứu được triển khai theo các bước sau:

  • Thứ nhất, tiến hành tổng quan cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước đây nhằm xác định khung phân tích và các chỉ tiêu đo lường quản trị rủi ro tín dụng.
  • Thứ hai, thu thập và xây dựng bộ dữ liệu tài chính của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam trong giai đoạn 2015–2024.
  • Thứ ba, thiết lập mô hình nghiên cứu định lượng và tiến hành ước lượng bằng phương pháp DID, đồng thời thực hiện các kiểm định độ tin cậy và tính bền vững của kết quả.
  • Cuối cùng, trên cơ sở phân tích định tính và định lượng, luận văn rút ra các nhận định, đánh giá và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng trong hệ thống Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam.

Nhờ sự kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính và định lượng, luận văn vừa bảo đảm tính khoa học, vừa mang lại giá trị thực tiễn cao trong bối cảnh quản trị rủi ro tín dụng hậu COVID.

1.6. Đóng góp của đề tài nghiên cứu

  • Luận văn mang đến những đóng góp quan trọng cả về phương diện khoa học và thực tiễn.

Về khoa học, nghiên cứu góp phần bổ sung bằng chứng thực nghiệm về quản trị rủi ro tín dụng trong bối cảnh khủng hoảng và hậu khủng hoảng tại Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây trong nước chủ yếu tập trung mô tả sự biến động của nợ xấu hoặc phân tích tác động của một số chính sách cơ cấu nợ, song chưa có nghiên cứu nào vận dụng các phương pháp định lượng hiện đại để lượng hóa trực tiếp tác động của đại dịch và giai đoạn hậu đại dịch đến năng lực quản trị rủi ro tín dụng. Luận văn đã khắc phục hạn chế này bằng cách áp dụng mô hình Difference-in-Differences (DID) kết hợp event-study trên bộ panel data của các ngân hàng thương mại cổ phần trong giai đoạn 2015–2024. Cách tiếp cận này cho phép so sánh sự khác biệt giữa ba giai đoạn trước, trong và sau COVID, đồng thời kiểm định vai trò của nền tảng quản trị rủi ro tín dụng giai đoạn trước dịch đối với khả năng chống chịu trong khủng hoảng. Việc sử dụng thêm các kiểm định như pre-trend test và placebo test giúp củng cố tính tin cậy của kết quả nghiên cứu, từ đó đóng góp vào sự hoàn thiện cơ sở khoa học về quản trị rủi ro tín dụng trong bối cảnh biến động kinh tế. Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid.

Về thực tiễn, kết quả nghiên cứu mang đến những phát hiện quan trọng cho hoạt động của các ngân hàng cũng như cho cơ quan quản lý. Đối với các ngân hàng thương mại cổ phần, việc lượng hóa tác động của COVID-19 và hậu COVID đến rủi ro tín dụng giúp nhận diện rõ hơn những điểm mạnh và hạn chế trong chính sách quản trị hiện tại. Những ngân hàng có mức bao phủ nợ xấu cao và chính sách dự phòng thận trọng trước dịch đã chứng tỏ khả năng chống chịu tốt hơn trong và sau đại dịch. Đây là bằng chứng thực nghiệm khẳng định tầm quan trọng của việc chủ động củng cố bộ đệm dự phòng và vốn tự có, nâng cao quy trình đánh giá tín dụng và tăng cường các cơ chế cảnh báo sớm. Đối với cơ quan quản lý, các phát hiện của nghiên cứu có thể là cơ sở tham khảo để hoàn thiện quy định về an toàn vốn, quy trình trích lập dự phòng, cũng như triển khai các chính sách hỗ trợ tín dụng kịp thời nhằm duy trì ổn định hệ thống tài chính trong giai đoạn phục hồi và ứng phó với những cú sốc trong tương lai.

1.7. Bố cục luận văn

Đề tài nghiên cứu được kết cấu thành 05 chương:

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU: Phần mở đầu của khóa luận giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu. Nội dung chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài, xác định mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp và dữ liệu được sử dụng, cũng như những đóng góp và bố cục tổng thể của khóa luận. Đây là cơ sở định hướng cho toàn bộ nghiên cứu, giúp người đọc hiểu rõ lý do lựa chọn đề tài cũng như cách tiếp cận mà tác giả sử dụng.

CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN: Chương thứ hai xây dựng nền tảng lý thuyết về quản trị rủi ro tín dụng trong ngân hàng thương mại, làm rõ khái niệm, đặc điểm và các nhân tố ảnh hưởng. Đồng thời, chương này tổng hợp và phân tích các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến quản trị rủi ro tín dụng trong bối cảnh khủng hoảng, đặc biệt là đại dịch COVID-19. Trên cơ sở đó, luận văn chỉ ra khoảng trống nghiên cứu còn tồn tại và khẳng định sự cần thiết của việc áp dụng phương pháp định lượng hiện đại để đánh giá tác động của COVID-19 và hậu COVID đến năng lực quản trị rủi ro tín dụng.

CHƯƠNG 3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU: Chương này trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu được áp dụng, bao gồm cách thiết lập giả thuyết, lựa chọn biến số, mô tả dữ liệu và mô hình nghiên cứu. Cụ thể, luận văn sử dụng dữ liệu bảng (panel data) của các ngân hàng thương mại cổ phần giai đoạn 2015–2024 và áp dụng mô hình Difference-in-Differences (DID) kết hợp event-study với tác động cố định (fixed effects). Ngoài ra, chương này cũng trình bày các kiểm định bổ sung như pre-trend test và placebo test để đảm bảo tính bền vững và độ tin cậy của kết quả.

CHƯƠNG 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN: Chương thứ tư trình bày kết quả phân tích dữ liệu và thảo luận. Nội dung bao gồm thống kê mô tả, phân tích tương quan và kết quả hồi quy từ mô hình DID và event-study. Trên cơ sở đó, chương này làm rõ tác động của COVID-19 và hậu COVID đến quản trị rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại cổ phần, đồng thời đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố kiểm soát như quy mô, vốn, khả năng sinh lời hay tốc độ tăng trưởng tín dụng. Các kết quả được thảo luận và so sánh với những nghiên cứu trước, qua đó rút ra nhận định về sự khác biệt và đóng góp của nghiên cứu. Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid.

CHƯƠNG 5. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ: Chương cuối cùng tổng hợp lại toàn bộ kết quả nghiên cứu, đưa ra kết luận chung về tác động của COVID-19 và giai đoạn hậu COVID đối với quản trị rủi ro tín dụng trong các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Trên cơ sở đó, chương này đề xuất một số giải pháp và hàm ý quản trị nhằm nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng, đồng thời chỉ ra những hạn chế còn tồn tại của đề tài và gợi ý cho các hướng nghiên cứu tiếp theo.

TÓM TẮT CHƯƠNG 1

Chương 1 đã trình bày những vấn đề tổng quan liên quan đến đề tài nghiên cứu. Trước hết, khóa luận đã chỉ ra tính cấp thiết của việc nghiên cứu quản trị rủi ro tín dụng trong các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong bối cảnh đại dịch COVID-19 và giai đoạn hậu COVID, đồng thời khẳng định khoảng trống trong các nghiên cứu trước đây khi chưa áp dụng các phương pháp định lượng hiện đại để đánh giá trực tiếp tác động của khủng hoảng. Tiếp theo, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu đã được xác định rõ ràng, làm cơ sở định hướng cho toàn bộ khóa luận. Chương này cũng đã giới thiệu phương pháp và dữ liệu được sử dụng, nhấn mạnh việc kết hợp giữa phân tích định tính và định lượng, đặc biệt là áp dụng Difference-in-Differences (DID) và event-study trên bộ dữ liệu giai đoạn 2015–2024. Bên cạnh đó, những đóng góp về mặt khoa học và thực tiễn của nghiên cứu đã được nêu bật, cho thấy giá trị bổ sung của luận văn đối với lĩnh vực quản trị rủi ro tín dụng. Cuối cùng, chương 1 đã trình bày bố cục tổng thể của khóa luận, thể hiện sự liên kết chặt chẽ giữa các chương.

Như vậy, chương 1 đóng vai trò nền tảng, cung cấp khung khái niệm, mục tiêu và phương pháp tiếp cận nghiên cứu. Trên cơ sở đó, chương 2 sẽ đi sâu vào cơ sở lý thuyết và tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan, nhằm tạo cơ sở khoa học cho phân tích thực nghiệm ở các chương tiếp theo.

CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN

Sau khi Chương 1 xác định tính cấp thiết, mục tiêu và phương pháp nghiên cứu, Chương 2 xây dựng nền tảng lý thuyết cho đề tài. Nội dung chương tập trung hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về quản trị rủi ro tín dụng trong ngân hàng thương mại và tổng hợp các nghiên cứu liên quan, đặc biệt trong bối cảnh COVID-19. Qua đó, chương làm rõ khoảng trống nghiên cứu và tạo cơ sở cho Chương 3 xây dựng mô hình thực nghiệm và kiểm định tác động của COVID-19 và giai đoạn hậu COVID.

2.1. Cơ sở lý thuyết về quản trị rủi ro tín dụng

2.1.1. Khái niệm rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng

Rủi ro tín dụng là khả năng khách hàng vay vốn hoặc đối tác không thực hiện đúng nghĩa vụ tài chính đã cam kết, dẫn đến tổn thất cho ngân hàng. Đây là loại rủi ro cơ bản và có ảnh hưởng lớn nhất trong hoạt động ngân hàng, bởi tín dụng là nghiệp vụ cốt lõi của các ngân hàng thương mại. Ở Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) định nghĩa nợ xấu là các khoản nợ từ nhóm 3 trở lên (nợ dưới tiêu chuẩn, nghi ngờ và có khả năng mất vốn). Sự gia tăng nợ xấu luôn kéo theo nguy cơ mất an toàn hệ thống, do đó quản trị rủi ro tín dụng trở thành nhiệm vụ sống còn của các ngân hàng. Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid.

Quản trị rủi ro tín dụng có thể được hiểu là quá trình toàn diện bao gồm nhận diện, đo lường, giám sát và kiểm soát rủi ro nhằm hạn chế tổn thất và đảm bảo ngân hàng duy trì khả năng sinh lời bền vững. Quá trình này diễn ra xuyên suốt từ khâu thẩm định trước khi cho vay, ra quyết định tín dụng, giám sát sau giải ngân, đến việc phân loại nợ, trích lập dự phòng và xử lý nợ có vấn đề. Một hệ thống quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả không chỉ bảo vệ ngân hàng trước nguy cơ vỡ nợ của khách hàng, mà còn nâng cao uy tín, khả năng cạnh tranh và tính bền vững của toàn bộ hệ thống tài chính.

Để chuẩn hóa công tác quản trị rủi ro tín dụng, Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (Basel Committee on Banking Supervision – BCBS) đã lần lượt ban hành ba thế hệ chuẩn mực Basel, được cộng đồng tài chính quốc tế thừa nhận rộng rãi.

Basel I (1988) được xem là cột mốc đầu tiên đặt nền móng cho việc quản lý an toàn vốn tối thiểu. Nội dung trọng tâm của Basel I là quy định tỷ lệ an toàn vốn (Capital Adequacy Ratio – CAR) tối thiểu ở mức 8% trên tổng tài sản có rủi ro, trong đó rủi ro tín dụng được đo lường thông qua việc áp dụng trọng số rủi ro cố định (risk weights) cho từng loại tài sản. Ví dụ, trái phiếu chính phủ có trọng số rủi ro 0%, khoản vay doanh nghiệp thông thường có trọng số 100%. Cách tiếp cận này đơn giản, dễ áp dụng, đặc biệt hữu ích cho các quốc gia mới làm quen với chuẩn mực quốc tế. Tuy nhiên, Basel I bộc lộ nhiều hạn chế do không phân biệt được chất lượng tín dụng giữa các khách hàng cùng loại, chưa phản ánh sự đa dạng của các sản phẩm tài chính mới, và chủ yếu tập trung vào rủi ro tín dụng mà chưa chú trọng đến rủi ro thị trường hay rủi ro hoạt động.

Basel II (2004) được ban hành nhằm khắc phục những bất cập đó và mở rộng phạm vi quản lý rủi ro với cấu trúc ba trụ cột. Trụ cột 1 đề cập yêu cầu vốn tối thiểu, trong đó rủi ro tín dụng tiếp tục chiếm vị trí trung tâm, nhưng phương pháp đo lường đã trở nên linh hoạt và chi tiết hơn. Thay vì chỉ sử dụng trọng số rủi ro cố định, Basel II cho phép ngân hàng lựa chọn giữa phương pháp Chuẩn hóa (Standardized Approach), vốn dựa trên đánh giá tín nhiệm của các tổ chức xếp hạng bên ngoài, và phương pháp xếp hạng nội bộ (Internal Ratings-Based – IRB), trong đó ngân hàng tự ước lượng các tham số cốt lõi như xác suất vỡ nợ (Probability of Default – PD), tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (Loss Given Default – LGD), giá trị phơi nhiễm (Exposure at Default – EAD) và kỳ hạn hiệu dụng (Maturity – M). Đây là bước tiến quan trọng, bởi nó khuyến khích các ngân hàng phát triển hệ thống quản trị rủi ro hiện đại và tận dụng dữ liệu lịch sử để lượng hóa rủi ro thực tế. Trụ cột 2 nhấn mạnh vai trò giám sát của cơ quan quản lý (supervisory review), yêu cầu các ngân hàng phải xây dựng quy trình đánh giá đầy đủ vốn nội bộ (ICAAP) và quản lý rủi ro trong tổng thể chiến lược hoạt động. Trụ cột 3 đặt trọng tâm vào công bố thông tin, coi minh bạch là công cụ tạo kỷ luật thị trường, giúp giảm bất cân xứng thông tin và nâng cao trách nhiệm giải trình. Dù mang tính tiến bộ, Basel II cũng bị phê phán là quá phụ thuộc vào mô hình và xếp hạng tín nhiệm, dẫn đến nguy cơ “ảo tưởng an toàn” trước khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008.

Basel III (2010, hoàn thiện năm 2017) ra đời sau khủng hoảng tài chính 2008, được xem là giai đoạn củng cố và siết chặt kỷ luật an toàn vốn, phản ánh bài học từ sự sụp đổ của nhiều định chế lớn trên thế giới. Basel III nâng cao yêu cầu về chất lượng vốn, nhấn mạnh đến vốn chủ sở hữu cấp 1 (Common Equity Tier 1 – CET1) như lớp “đệm” đầu tiên hấp thụ tổn thất, đồng thời bổ sung các bộ đệm vốn theo chu kỳ (capital buffers) và yêu cầu tỷ lệ đòn bẩy tối thiểu. Đặc biệt, Basel III đưa ra hai chỉ số thanh khoản quan trọng là Tỷ lệ bao phủ thanh khoản (Liquidity Coverage Ratio – LCR) và Tỷ lệ vốn ổn định ròng (Net Stable Funding Ratio – NSFR), nhằm đảm bảo ngân hàng duy trì đủ thanh khoản ngắn hạn và ổn định nguồn vốn dài hạn. Ngoài ra, Basel III nhấn mạnh vai trò của stress testing và quản trị rủi ro toàn diện, coi đây là công cụ bắt buộc để đánh giá sức chịu đựng của ngân hàng trước các cú sốc kinh tế, chẳng hạn như suy thoái toàn cầu hay đại dịch COVID-19.

Qua ba thế hệ Basel, có thể thấy sự phát triển của cách tiếp cận quản trị rủi ro tín dụng: từ khung vốn mang tính quy định cứng (Basel I), đến mô hình định lượng dựa trên dữ liệu nội bộ (Basel II), rồi đến quản trị toàn diện, nhấn mạnh khả năng chống chịu hệ thống (Basel III). Những chuẩn mực này không chỉ dừng lại ở khía cạnh lý thuyết quốc tế mà còn có giá trị định hướng quan trọng cho Việt Nam. Ngân hàng Nhà nước đã từng bước tiếp cận Basel thông qua Thông tư 41/2016/TT-NHNN về an toàn vốn (áp dụng Basel II theo phương pháp Chuẩn hóa), Thông tư 13/2018/TT-NHNN về kiểm soát nội bộ, và Thông tư 01/2020/TT-NHNN về cơ cấu lại nợ trong giai đoạn COVID-19. Một số ngân hàng thương mại cổ phần lớn đã triển khai Basel II thành công và đang thử nghiệm Basel III, trong khi nhiều ngân hàng quy mô nhỏ hơn mới ở giai đoạn chuẩn bị do hạn chế về dữ liệu và năng lực quản trị.

Trong bối cảnh đại dịch và hậu COVID, khung Basel càng thể hiện rõ tính thời sự và thực tiễn. Những ngân hàng có nền tảng tuân thủ Basel tốt, duy trì tỷ lệ bao phủ nợ xấu cao và áp dụng stress testing bài bản thường chống chịu tốt hơn trước biến động, trong khi các ngân hàng chưa chú trọng quản trị toàn diện lại dễ bị tổn thương khi các khoản nợ cơ cấu dần bộc lộ thành nợ xấu. Do vậy, có thể khẳng định rằng khung quản trị rủi ro tín dụng của Basel không chỉ mang tính chuẩn mực quốc tế mà còn là kim chỉ nam quan trọng để nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng trong hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam hiện nay.

2.1.2. Các nguyên tắc cơ bản trong quản trị rủi ro tín dụng Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid.

Một hệ thống quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả không thể chỉ dựa trên các công cụ kỹ thuật, mà cần được xây dựng trên những nguyên tắc cốt lõi, mang tính phổ quát và được công nhận rộng rãi trong thông lệ quốc tế. Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (BCBS) đã đưa ra trong tài liệu Principles for the Management of Credit Risk (2000) những nguyên tắc nền tảng nhằm bảo đảm sự an toàn và bền vững của hoạt động tín dụng. Các nguyên tắc này cũng được cụ thể hóa trong Basel II, Basel III và dần được các cơ quan quản lý tại Việt Nam tiếp thu, nội luật hóa.

Trước hết, nguyên tắc thận trọng trong cấp tín dụng giữ vai trò trung tâm. Một khoản vay chỉ nên được phê duyệt sau khi ngân hàng đã tiến hành thẩm định toàn diện về khả năng tài chính, uy tín và năng lực trả nợ của khách hàng. Tiêu chuẩn thẩm định chặt chẽ không chỉ giúp ngăn ngừa rủi ro tín dụng từ sớm mà còn phản ánh văn hóa quản trị rủi ro của mỗi ngân hàng.

Bên cạnh đó, nguyên tắc đa dạng hóa danh mục được nhấn mạnh nhằm hạn chế rủi ro tập trung. Việc dồn vốn quá mức vào một ngành nghề, một nhóm khách hàng hoặc một khu vực địa lý đều có thể dẫn đến thiệt hại lớn nếu xảy ra biến động bất lợi. Thực tiễn khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 và đại dịch COVID-19 đã cho thấy rõ mức độ nguy hiểm của việc tập trung tín dụng.

Nguyên tắc giám sát liên tục cũng mang tính quyết định. Quản trị rủi ro tín dụng không dừng lại ở khâu thẩm định và phê duyệt khoản vay, mà cần theo dõi xuyên suốt vòng đời tín dụng, kịp thời phát hiện các dấu hiệu suy giảm chất lượng nợ để có biện pháp xử lý.

Cuối cùng, nguyên tắc trích lập dự phòng và duy trì vốn đầy đủ là nền tảng để bảo đảm khả năng chống chịu trước cú sốc. Basel III đặc biệt nhấn mạnh vai trò của vốn và dự phòng như “bộ đệm an toàn” cho ngân hàng. Tại Việt Nam, tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLP/NPL) ngày càng được coi trọng, nhiều ngân hàng đã chủ động duy trì ở mức cao nhằm củng cố khả năng ứng phó trước rủi ro tín dụng. Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid.

Những nguyên tắc này không chỉ tồn tại như thông lệ quốc tế, mà còn đã được Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cụ thể hóa trong nhiều văn bản quy phạm pháp luật, điển hình là Thông tư 02/2013/TT-NHNN về phân loại nợ và trích lập dự phòng, Thông tư 41/2016/TT-NHNN về tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu theo Basel II, và Thông tư 13/2018/TT-NHNN về hệ thống kiểm soát nội bộ. Điều này cho thấy quá trình nội luật hóa nhằm tiệm cận Basel, nâng cao tính chuẩn mực trong quản trị rủi ro tín dụng, đặc biệt trong bối cảnh các cú sốc lớn như đại dịch COVID-19.

2.1.3. Quy trình quản trị rủi ro tín dụng

Nếu như các nguyên tắc cung cấp nền tảng định hướng, thì quy trình quản trị rủi ro tín dụng chính là sự cụ thể hóa các nguyên tắc đó trong thực tiễn hoạt động ngân hàng. Theo BCBS (2000) và các nghiên cứu của Saunders & Cornett (2019), quy trình quản trị rủi ro tín dụng có thể được mô tả như một chuỗi hoạt động liên kết chặt chẽ, bao trùm toàn bộ vòng đời của khoản vay.

Quy trình này bắt đầu từ khâu nhận diện và thẩm định rủi ro. Ngân hàng tiến hành phân tích hồ sơ, thu thập thông tin về khách hàng, ngành nghề và thị trường, nhằm xác định những yếu tố có thể ảnh hưởng đến khả năng trả nợ. Đây là “tuyến phòng thủ đầu tiên” giúp giảm thiểu khả năng phát sinh nợ xấu.

Tiếp đến là khâu phê duyệt và quyết định tín dụng, nơi các chính sách nội bộ về giới hạn tín dụng, phân quyền phán quyết và mức độ chấp nhận rủi ro được áp dụng. Việc ra quyết định ở bước này thể hiện rõ ràng sự tuân thủ nguyên tắc thận trọng và kỷ luật tín dụng.

Sau khi khoản vay được giải ngân, ngân hàng cần thực hiện giám sát và kiểm soát liên tục, bao gồm theo dõi việc sử dụng vốn vay, đánh giá định kỳ tình hình tài chính của khách hàng, và kịp thời phát hiện dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ. Đây chính là bước hiện thực hóa nguyên tắc giám sát liên tục đã nêu trong Basel.

Trong trường hợp khách hàng không thực hiện nghĩa vụ đúng hạn, ngân hàng phải kích hoạt các biện pháp xử lý và thu hồi nợ, đồng thời tiến hành trích lập dự phòng phù hợp để phản ánh đúng rủi ro tiềm ẩn trên bảng cân đối kế toán.

Cuối cùng, quy trình quản trị rủi ro tín dụng không chỉ dừng ở cấp tác nghiệp, mà cần được đặt trong khung quản trị tổng thể với sự giám sát trực tiếp của Hội đồng quản trị và Ban điều hành. Basel yêu cầu văn hóa quản trị rủi ro phải trở thành một phần trong chiến lược phát triển ngân hàng.

Ở Việt Nam, quy trình quản trị rủi ro tín dụng của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần về cơ bản cũng tuân theo các bước trên, nhưng mức độ tuân thủ và hiệu quả còn khác biệt đáng kể giữa các ngân hàng, đặc biệt khi chịu tác động của COVID-19. Nghiên cứu này sẽ kiểm định bằng chứng thực nghiệm để đánh giá mức độ hiệu quả của các quy trình trên trong bối cảnh hậu COVID.

2.1.4. Các chỉ tiêu đo lường rủi ro tín dụng Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid.

Trong quản trị rủi ro tín dụng, đo lường là khâu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng bởi nó giúp ngân hàng định lượng hóa mức độ rủi ro, theo dõi sự thay đổi trong chất lượng tín dụng, từ đó đưa ra quyết định quản lý phù hợp. Một hệ thống chỉ tiêu khoa học không chỉ cung cấp cơ sở để ngân hàng hoạch định chiến lược mà còn là công cụ để cơ quan quản lý giám sát, so sánh và đánh giá sự lành mạnh của toàn hệ thống. Các chỉ tiêu này vừa phản ánh trực tiếp mức độ rủi ro, vừa thể hiện năng lực quản trị và khả năng chống chịu trước biến động kinh tế vĩ mô.

Chỉ tiêu được sử dụng rộng rãi nhất là tỷ lệ nợ xấu (Non-Performing Loans – NPL ratio). Chỉ số này được tính theo công thức:

Trong đó, nợ xấu bao gồm các khoản vay thuộc nhóm 3, 4 và 5 theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, tức là những khoản nợ quá hạn trên 90 ngày hoặc được đánh giá có khả năng mất vốn. Tỷ lệ NPL là thước đo cơ bản nhất, phản ánh trực tiếp chất lượng tín dụng và mức độ an toàn của danh mục cho vay. Nếu tỷ lệ này cao, nguy cơ mất vốn càng lớn và uy tín của ngân hàng cũng bị ảnh hưởng. Trong giai đoạn 2020–2021, khi COVID-19 bùng phát, tỷ lệ NPL nội bảng của hệ thống ngân hàng Việt Nam được công bố ở mức thấp (khoảng 1,9%) nhờ chính sách cơ cấu nợ. Tuy nhiên, nếu tính cả nợ đã bán cho VAMC và nợ tiềm ẩn, con số này cao hơn nhiều, cho thấy thực trạng tiềm ẩn đáng lo ngại, đặc biệt trong giai đoạn hậu COVID khi các khoản nợ tái cơ cấu dần hết thời gian gia hạn.

Song song với NPL, một chỉ tiêu ngày càng quan trọng trong quản trị rủi ro tín dụng là tỷ lệ bao phủ nợ xấu (Loan Loss Provision to NPL – LLP/NPL). Chỉ tiêu này được tính bằng cách lấy tổng chi phí dự phòng rủi ro tín dụng chia cho tổng nợ xấu: Ý nghĩa của chỉ tiêu này là phản ánh mức độ an toàn và khả năng chống chịu của ngân hàng: nếu tỷ lệ trên 100% thì dự phòng đã đủ hoặc dư để xử lý toàn bộ nợ xấu. Đây không chỉ là con số tài chính mà còn thể hiện triết lý quản trị: ngân hàng thận trọng, chủ động chuẩn bị cho rủi ro tiềm ẩn sẽ có sức chống chịu tốt hơn trước cú sốc bất định. Trong thực tiễn Việt Nam, các Ngân hàng Thương mại lớn như Vietcombank, Techcombank, MB duy trì tỷ lệ bao phủ nợ xấu trên 150%, thậm chí có thời điểm trên 200%, tạo thành “bộ đệm” tài chính vững chắc. Ngược lại, nhiều ngân hàng nhỏ khó đạt được mức này, khiến họ dễ tổn thương hơn khi môi trường kinh doanh bất lợi. Chính vì vậy, trong nghiên cứu này, tỷ lệ LLP/NPL được chọn làm biến phụ thuộc trung tâm để đo lường năng lực quản trị rủi ro tín dụng. Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid.

Bên cạnh đó, tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng trên tổng dư nợ (Loan Loss Provision to Total Loans – LLP/Loans) cũng thường được sử dụng. Công thức tính:

Khác với LLP/NPL, chỉ tiêu này cho biết ngân hàng phải hy sinh bao nhiêu lợi nhuận để duy trì an toàn trong hoạt động tín dụng. Nếu tỷ lệ này cao, ngân hàng sẽ an toàn hơn nhưng chi phí dự phòng lớn cũng làm giảm lợi nhuận ròng, ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh. Trong giai đoạn COVID-19, nhiều ngân hàng tại Việt Nam buộc phải tăng mạnh chi phí dự phòng, khiến lợi nhuận sụt giảm rõ rệt, minh chứng cho sự đánh đổi giữa mục tiêu lợi nhuận và sự an toàn hệ thống.

Một chỉ tiêu gián tiếp nhưng có ý nghĩa quan trọng là tỷ lệ an toàn vốn (Capital Adequacy Ratio – CAR). Theo Basel II, CAR được tính theo công thức:

Mặc dù CAR không chỉ đo lường rủi ro tín dụng mà còn bao gồm cả rủi ro thị trường và hoạt động, nhưng trong thực tế, phần lớn tài sản có rủi ro của ngân hàng đến từ các khoản cho vay. Do đó, CAR có thể được coi là chỉ báo gián tiếp về khả năng chịu đựng tổn thất tín dụng. Ở Việt Nam, Thông tư 41/2016/TT-NHNN yêu cầu các ngân hàng áp dụng chuẩn mực Basel II với mức CAR tối thiểu 8%. Trong giai đoạn COVID-19, hầu hết ngân hàng lớn đã duy trì CAR cao hơn mức quy định, trong khi một số ngân hàng nhỏ vẫn gặp thách thức trong việc đáp ứng chuẩn mực này.

Ngoài các chỉ tiêu cơ bản, các chuẩn mực quốc tế còn phát triển hệ thống đo lường rủi ro tín dụng ở mức tinh vi hơn thông qua ba tham số chính: xác suất vỡ nợ (Probability of Default – PD), tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (Loss Given Default – LGD) và giá trị phơi nhiễm tại thời điểm vỡ nợ (Exposure at Default – EAD). Đây là các yếu tố cốt lõi trong phương pháp tiếp cận xếp hạng nội bộ (IRB) theo Basel II và Basel III. Việc áp dụng các chỉ tiêu này cho phép ngân hàng tính toán rủi ro tín dụng chi tiết, từ đó tối ưu hóa phân bổ vốn và nâng cao khả năng dự báo. Tuy nhiên, tại Việt Nam, do hạn chế về dữ liệu lịch sử và hệ thống chấm điểm tín nhiệm, việc triển khai các tham số này mới chỉ ở mức thí điểm tại một số ngân hàng tiên phong.

Từ những phân tích trên, có thể thấy mỗi chỉ tiêu mang lại góc nhìn riêng về rủi ro tín dụng. NPL ratio cho biết mức độ rủi ro hiện hữu; LLP/NPL phản ánh năng lực dự phòng và khả năng chống chịu; LLP/Loans cho thấy gánh nặng chi phí của quản trị rủi ro; CAR thể hiện sức mạnh vốn và khả năng bù đắp tổn thất; còn PD, LGD, EAD mở ra hướng tiếp cận hiện đại, chuyên sâu theo Basel. Sự kết hợp các chỉ tiêu này sẽ cho bức tranh toàn diện, song trong phạm vi nghiên cứu này, tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLP/NPL) được lựa chọn làm trọng tâm, bởi nó vừa mang tính khái quát, vừa phù hợp với bối cảnh đặc thù của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam trong giai đoạn hậu COVID. Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid.

Bên cạnh việc sử dụng các chỉ tiêu tài chính riêng lẻ để đo lường rủi ro tín dụng, trong thông lệ quốc tế, việc đánh giá năng lực quản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng được đặt trong một khung tiêu chí toàn diện theo chuẩn mực Basel do Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (BCBS) ban hành. Theo cách tiếp cận này, rủi ro tín dụng không được xem xét tách biệt mà gắn liền với năng lực vốn, khả năng thanh khoản và chất lượng hệ thống quản trị nội bộ của ngân hàng.

Trước hết, về tiêu chí vốn, Basel II và đặc biệt là Basel III quy định ngân hàng phải duy trì tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) ở mức 8% trên tổng tài sản có rủi ro, đồng thời nâng cao yêu cầu về chất lượng vốn thông qua vốn chủ sở hữu cấp 1 thông thường (CET1) và các bộ đệm vốn bảo toàn. Việc duy trì CAR và CET1 ở mức cao không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu tuân thủ pháp lý mà còn phản ánh khả năng hấp thụ tổn thất phát sinh từ rủi ro tín dụng. Ngân hàng có nền tảng vốn vững mạnh sẽ có điều kiện trích lập dự phòng đầy đủ và duy trì tỷ lệ bao phủ nợ xấu cao hơn, qua đó nâng cao khả năng chống chịu trong các giai đoạn suy thoái kinh tế hoặc khủng hoảng như đại dịch COVID-19.

Thứ hai, về tiêu chí đo lường rủi ro tín dụng, Basel II cho phép ngân hàng áp dụng phương pháp Chuẩn hóa hoặc phương pháp xếp hạng nội bộ (IRB). Trong phương pháp IRB, ngân hàng phải ước lượng ba tham số cốt lõi gồm xác suất vỡ nợ (PD), tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (LGD) và giá trị phơi nhiễm tại thời điểm vỡ nợ (EAD). Việc lượng hóa các tham số này giúp xác định chính xác mức tổn thất kỳ vọng và yêu cầu vốn tương ứng, đồng thời phản ánh mức độ trưởng thành của hệ thống quản trị rủi ro. Những ngân hàng có khả năng xây dựng mô hình nội bộ và khai thác dữ liệu lịch sử đầy đủ thường kiểm soát rủi ro tín dụng hiệu quả hơn so với các ngân hàng chỉ dựa vào phương pháp định tính truyền thống.

Thứ ba, về tiêu chí thanh khoản và ổn định nguồn vốn, Basel III bổ sung hai chỉ số quan trọng là Tỷ lệ bao phủ thanh khoản (LCR) và Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR). Mặc dù đây không phải là chỉ tiêu trực tiếp đo lường rủi ro tín dụng, song khả năng duy trì thanh khoản đầy đủ trong điều kiện thị trường căng thẳng có ý nghĩa quyết định đến việc ngân hàng có thể tiếp tục hỗ trợ khách hàng, tái cơ cấu nợ hoặc xử lý nợ xấu mà không rơi vào tình trạng mất cân đối tài chính. Trong bối cảnh COVID-19, vai trò của các tiêu chí thanh khoản càng trở nên quan trọng khi dòng tiền của khách hàng suy giảm và nhu cầu cơ cấu nợ gia tăng. Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid.

Thứ tư, về tiêu chí quản trị nội bộ và giám sát, Basel yêu cầu ngân hàng xây dựng quy trình đánh giá mức đủ vốn nội bộ (ICAAP), thực hiện kiểm tra sức chịu đựng (stress testing) định kỳ và tuân thủ nguyên tắc công bố thông tin theo Trụ cột 3. Những yêu cầu này nhằm bảo đảm rằng quản trị rủi ro tín dụng không chỉ là hoạt động tác nghiệp ở cấp bộ phận tín dụng mà phải được tích hợp vào chiến lược tổng thể, chịu sự giám sát của Hội đồng quản trị và Ban điều hành. Một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả sẽ giúp phát hiện sớm dấu hiệu suy giảm chất lượng tín dụng và hạn chế tích tụ rủi ro hệ thống.

Từ góc độ tổng hợp, có thể thấy rằng khung Basel đánh giá quản trị rủi ro tín dụng dựa trên bốn nhóm tiêu chí chính: mức độ an toàn vốn, mức độ lượng hóa và kiểm soát rủi ro tín dụng, khả năng duy trì thanh khoản ổn định và chất lượng hệ thống quản trị nội bộ. Các chỉ tiêu như tỷ lệ nợ xấu (NPL), tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLP/NPL), dự phòng trên tổng dư nợ hay CAR vì vậy không chỉ mang ý nghĩa kế toán đơn thuần mà còn phản ánh mức độ tuân thủ và tiệm cận chuẩn mực Basel của từng ngân hàng. Việc đặt các biến nghiên cứu trong luận văn vào khung tiêu chí này giúp bảo đảm tính chuẩn mực quốc tế, đồng thời tăng cường cơ sở lý luận cho việc phân tích tác động của đại dịch và giai đoạn hậu COVID-19 đến năng lực quản trị rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.

  • Bảng 2.1: Các chỉ tiêu đo lường rủi ro tín dụng

2.2. Các yếu tố tác động đến rủi ro tín dụng Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid.

2.2.1. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR)

Tỷ lệ an toàn vốn (Capital Adequacy Ratio – CAR) là một trong những chỉ tiêu cốt lõi phản ánh sức khỏe tài chính và khả năng chịu đựng rủi ro của ngân hàng. Theo quy định của Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (BCBS), CAR được xác định bằng tỷ lệ giữa vốn tự có và tổng tài sản có rủi ro, qua đó thể hiện mức độ vốn đệm mà ngân hàng duy trì để hấp thụ tổn thất tiềm tàng từ hoạt động cho vay, đầu tư và kinh doanh. Ở Việt Nam, theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN áp dụng chuẩn Basel II, các ngân hàng thương mại (NHTM) được yêu cầu duy trì tỷ lệ CAR tối thiểu là 8%, nhằm đảm bảo an toàn hệ thống và hạn chế nguy cơ đổ vỡ lan truyền trong hệ thống tài chính.

Về mặt lý thuyết, CAR đóng vai trò như một “vùng đệm vốn” (capital buffer) giúp ngân hàng có khả năng chống chịu các cú sốc kinh tế và giảm thiểu rủi ro tín dụng phát sinh từ các khoản vay khó thu hồi. Theo khung lý thuyết về quản trị vốn và rủi ro ngân hàng, việc duy trì tỷ lệ vốn tự có cao cho phép ngân hàng chủ động trích lập dự phòng khi rủi ro xảy ra, qua đó nâng cao năng lực bao phủ nợ xấu. Ngược lại, những ngân hàng có CAR thấp thường phải hoạt động với đòn bẩy tài chính cao hơn, dẫn đến áp lực lợi nhuận và xu hướng gia tăng chấp nhận rủi ro để bù đắp chi phí vốn, khiến chất lượng tín dụng dễ bị suy giảm trong bối cảnh bất ổn kinh tế.

Mối quan hệ giữa CAR và rủi ro tín dụng được nhiều học giả phân tích dưới góc độ “vốn và hành vi rủi ro” (capital–risk nexus). Theo Jokipii và Milne (2011), vốn cao không chỉ giúp ngân hàng an toàn hơn mà còn đóng vai trò như tín hiệu niềm tin đối với nhà đầu tư và cơ quan giám sát. Tương tự, Berger và Bouwman (2013) khẳng định rằng việc tăng cường vốn chủ sở hữu giúp ngân hàng duy trì khả năng chống chịu trong khủng hoảng, đặc biệt là khi thị trường tín dụng gặp biến động mạnh. Các nghiên cứu của Bikker và Metzemakers (2006) và Foos et al. (2010) cũng cho thấy mối quan hệ nghịch biến giữa CAR và tỷ lệ nợ xấu (NPL), ngụ ý rằng ngân hàng có vốn mạnh sẽ ít chịu rủi ro tín dụng hơn.

Trong bối cảnh đặc biệt của đại dịch COVID-19, vai trò của CAR càng trở nên rõ rệt. Çolak và Öztekin (2021) khi nghiên cứu hệ thống ngân hàng toàn cầu đã chứng minh rằng các ngân hàng có nền tảng vốn vững chắc trước đại dịch không chỉ duy trì chất lượng tín dụng tốt hơn mà còn giảm tốc độ suy giảm cho vay trong giai đoạn khủng hoảng. Tại Việt Nam, nghiên cứu của Nguyễn và Trần (2022) cũng chỉ ra rằng CAR cao giúp các Ngân hàng Thương mại giảm tỷ lệ nợ xấu trong giai đoạn 2020–2022, khẳng định vai trò then chốt của năng lực vốn trong việc duy trì ổn định tài chính khi đối mặt với cú sốc bất định.

Từ cơ sở lý thuyết và thực nghiệm trên, có thể thấy rằng CAR không chỉ là thước đo tuân thủ quy định an toàn mà còn là công cụ chiến lược trong quản trị rủi ro tín dụng. Ngân hàng duy trì tỷ lệ CAR cao thường có khả năng trích lập dự phòng rủi ro lớn hơn, từ đó nâng cao tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLP/NPL). Do đó, trong phạm vi nghiên cứu này, kỳ vọng rằng CAR có tác động cùng chiều với tỷ lệ bao phủ nợ xấu – tức là ngân hàng có năng lực vốn mạnh hơn sẽ có khả năng kiểm soát rủi ro tín dụng hiệu quả hơn trong cả giai đoạn khủng hoảng và hậu COVID-19.

2.2.2. Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid.

Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là chỉ tiêu phản ánh mức độ hiệu quả trong việc sử dụng vốn của ngân hàng để tạo ra lợi nhuận. Chỉ tiêu này được tính bằng tỷ lệ giữa lợi nhuận sau thuế và vốn chủ sở hữu bình quân trong kỳ, thể hiện khả năng sinh lời của ngân hàng so với nguồn vốn mà cổ đông đầu tư. ROE càng cao cho thấy ngân hàng hoạt động càng hiệu quả, năng lực tài chính vững mạnh, từ đó có thể chủ động hơn trong công tác quản trị rủi ro tín dụng.

Về mặt lý thuyết, lợi nhuận là yếu tố then chốt quyết định khả năng duy trì và mở rộng hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Một ngân hàng có mức lợi nhuận cao sẽ có nhiều nguồn lực để tăng cường trích lập dự phòng rủi ro, củng cố “bộ đệm” tài chính và nâng cao khả năng bao phủ nợ xấu. Ngược lại, khi lợi nhuận suy giảm, ngân hàng có xu hướng hạn chế trích lập dự phòng để duy trì kết quả kinh doanh, điều này có thể dẫn đến việc che giấu rủi ro tín dụng và làm giảm chất lượng tài sản trong dài hạn. Theo lý thuyết lợi nhuận và rủi ro (risk–return trade-off), lợi nhuận và rủi ro có mối quan hệ song hành: ngân hàng muốn đạt lợi nhuận cao thường phải chấp nhận mức rủi ro lớn hơn; tuy nhiên, mức lợi nhuận cao bền vững lại phản ánh năng lực quản trị rủi ro hiệu quả, tức là lợi nhuận đạt được không phải do chấp nhận rủi ro quá mức mà nhờ kiểm soát rủi ro tốt.

Các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới đã đưa ra nhiều bằng chứng về mối quan hệ giữa ROE và rủi ro tín dụng. Berger và DeYoung (1997) cho rằng lợi nhuận cao giúp ngân hàng cải thiện quy trình giám sát tín dụng, từ đó giảm khả năng phát sinh nợ xấu. Nghiên cứu của Bikker và Hu (2002) cho thấy các ngân hàng có khả năng sinh lời tốt có xu hướng trích lập dự phòng chủ động hơn, qua đó hạn chế rủi ro tín dụng trong tương lai. Ngược lại, nghiên cứu của Altunbas và các cộng sự (2007) cho rằng một số ngân hàng có ROE cao nhờ sử dụng đòn bẩy tài chính quá mức có thể làm gia tăng rủi ro tín dụng. Điều này phản ánh tính hai mặt của ROE trong mối quan hệ với rủi ro: nếu lợi nhuận đến từ quản trị hiệu quả thì rủi ro giảm; nhưng nếu lợi nhuận đến từ hoạt động cho vay rủi ro cao thì nguy cơ tổn thất tín dụng lại tăng.

Trong bối cảnh đặc biệt của đại dịch COVID-19, nhiều nghiên cứu gần đây đã xem xét vai trò của ROE đối với khả năng chống chịu của ngân hàng. Theo Çolak và Öztekin (2021), các ngân hàng có khả năng sinh lời ổn định trước đại dịch đã duy trì chất lượng tín dụng tốt hơn và ít bị ảnh hưởng tiêu cực trong giai đoạn khủng hoảng. Tại Việt Nam, nghiên cứu của Nguyễn và Lê (2022) cũng cho thấy ROE có mối quan hệ nghịch biến với tỷ lệ nợ xấu, chứng tỏ những ngân hàng có lợi nhuận cao thường kiểm soát rủi ro tín dụng hiệu quả hơn. Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid.

Từ những lập luận lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm trên, có thể nhận định rằng ROE phản ánh sức mạnh tài chính và khả năng quản trị của ngân hàng, qua đó ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng. Trong nghiên cứu này, kỳ vọng rằng ROE có tác động cùng chiều với tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLP/NPL). Khi ROE tăng, ngân hàng có lợi nhuận cao hơn, khả năng trích lập dự phòng rủi ro lớn hơn, từ đó nâng cao tỷ lệ bao phủ nợ xấu và thể hiện năng lực kiểm soát rủi ro tốt hơn trong giai đoạn khủng hoảng và hậu COVID-19.

2.2.3. Tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR)

Tỷ lệ cho vay trên huy động (Loan to Deposit Ratio – LDR) là một trong những chỉ tiêu cơ bản phản ánh khả năng sử dụng nguồn vốn huy động để cấp tín dụng của ngân hàng thương mại (NHTM). Chỉ tiêu này được tính bằng tỷ lệ giữa tổng dư nợ cho vay khách hàng và tổng tiền gửi huy động từ các tổ chức kinh tế và dân cư. LDR thể hiện mức độ thanh khoản và khả năng đáp ứng nghĩa vụ thanh toán của ngân hàng. Khi tỷ lệ này ở mức hợp lý, ngân hàng vừa đảm bảo được hiệu quả sử dụng vốn vừa duy trì khả năng thanh toán an toàn.

Về mặt lý thuyết, LDR phản ánh mức độ chấp nhận rủi ro tín dụng của ngân hàng thông qua chính sách cho vay. Một tỷ lệ LDR cao cho thấy ngân hàng sử dụng phần lớn nguồn vốn huy động để cho vay, điều này giúp tăng thu nhập lãi nhưng đồng thời cũng làm giảm khả năng thanh khoản và gia tăng rủi ro tín dụng nếu chất lượng khách hàng vay không được kiểm soát chặt chẽ. Ngược lại, tỷ lệ LDR thấp thể hiện ngân hàng duy trì chính sách tín dụng thận trọng, ưu tiên an toàn thanh khoản nhưng có thể làm giảm hiệu quả sinh lời. Do đó, mối quan hệ giữa LDR và rủi ro tín dụng phụ thuộc vào mức độ cân đối giữa mục tiêu lợi nhuận và an toàn vốn của từng ngân hàng.

Theo lý thuyết thanh khoản và rủi ro (liquidity–risk theory), việc duy trì tỷ lệ LDR ở mức tối ưu giúp ngân hàng đạt được cân bằng giữa lợi nhuận và rủi ro. Khi LDR vượt ngưỡng an toàn, ngân hàng sẽ phải đối mặt với áp lực thanh khoản và khả năng gia tăng nợ xấu do việc mở rộng tín dụng quá mức. Foos và các cộng sự (2010) cho rằng việc mở rộng cho vay nhanh làm tăng rủi ro tín dụng do chất lượng danh mục tín dụng suy giảm. Ngược lại, Berger và Bouwman (2009) nhận định rằng ngân hàng có LDR thấp hơn mức trung bình thường duy trì được khả năng chống chịu tốt hơn trong các giai đoạn khủng hoảng tài chính, nhờ khả năng dự trữ thanh khoản cao và linh hoạt hơn trong việc ứng phó với rủi ro tín dụng phát sinh.

Trong bối cảnh đặc biệt của đại dịch COVID-19, tỷ lệ LDR trở thành yếu tố quan trọng phản ánh chiến lược ứng phó rủi ro của ngân hàng. Các ngân hàng có tỷ lệ LDR cao trước đại dịch thường chịu tác động mạnh hơn khi khách hàng doanh nghiệp và cá nhân gặp khó khăn trong thanh toán, dẫn đến nợ xấu gia tăng. Trong khi đó, những ngân hàng có tỷ lệ LDR thấp, duy trì mức thanh khoản dự phòng hợp lý, lại có khả năng xử lý rủi ro tín dụng linh hoạt hơn. Nghiên cứu của Çolak và Öztekin (2021) cũng cho thấy rằng trong giai đoạn khủng hoảng, các ngân hàng có chiến lược tín dụng thận trọng, duy trì thanh khoản cao, thường ít bị sụt giảm tỷ lệ bao phủ nợ xấu so với nhóm ngân hàng mở rộng tín dụng mạnh trước đó.

Tại Việt Nam, tỷ lệ LDR luôn được Ngân hàng Nhà nước giám sát chặt chẽ thông qua các quy định giới hạn về an toàn thanh khoản. Trong giai đoạn 2019–2021, nhiều Ngân hàng Thương mại đã điều chỉnh giảm LDR nhằm tăng cường khả năng thanh khoản, ứng phó với rủi ro phát sinh từ dịch bệnh và sự sụt giảm của nhu cầu tín dụng. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của việc quản trị LDR trong duy trì ổn định chất lượng tín dụng và giảm thiểu rủi ro tín dụng.

Từ những cơ sở lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm nêu trên, có thể nhận định rằng LDR là một yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến rủi ro tín dụng. Khi tỷ lệ cho vay trên huy động tăng quá cao, ngân hàng có thể gặp khó khăn trong việc duy trì thanh khoản và phải đối mặt với nguy cơ phát sinh nợ xấu. Ngược lại, mức LDR hợp lý giúp ngân hàng duy trì cân bằng giữa lợi nhuận và an toàn tín dụng. Trong khuôn khổ nghiên cứu này, kỳ vọng rằng LDR có mối quan hệ ngược chiều với tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLP/NPL), tức là khi ngân hàng duy trì LDR cao, khả năng bao phủ nợ xấu sẽ giảm do áp lực thanh khoản và rủi ro tín dụng tăng lên.

2.2.4. Tăng trưởng tín dụng (LoanGrowth) Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid.

Tăng trưởng tín dụng phản ánh mức độ mở rộng hoạt động cho vay của ngân hàng trong một giai đoạn nhất định, được đo lường bằng tỷ lệ phần trăm thay đổi của tổng dư nợ cho vay so với năm trước. Chỉ tiêu này thể hiện chiến lược kinh doanh của ngân hàng trong việc mở rộng quy mô tín dụng, đồng thời là một trong những yếu tố nội tại có ảnh hưởng trực tiếp đến rủi ro tín dụng. Khi ngân hàng đẩy mạnh cho vay với tốc độ tăng trưởng cao, lợi nhuận ngắn hạn có thể được cải thiện nhờ tăng thu nhập từ lãi, song rủi ro tín dụng cũng có xu hướng gia tăng do tiêu chuẩn xét duyệt tín dụng bị nới lỏng và khả năng giám sát sau cho vay bị hạn chế.

Theo lý thuyết chu kỳ tín dụng, mối quan hệ giữa tăng trưởng tín dụng và rủi ro tín dụng thường thể hiện tính chu kỳ. Trong giai đoạn kinh tế tăng trưởng mạnh, các ngân hàng có xu hướng mở rộng tín dụng nhanh để tận dụng cơ hội sinh lời, nhưng khi chu kỳ kinh tế đảo chiều, những khoản vay mở rộng trong thời kỳ tăng trưởng nóng lại trở thành nguồn gốc của nợ xấu. Jiménez và Saurina (2006) chỉ ra rằng tốc độ mở rộng tín dụng nhanh là nguyên nhân làm gia tăng rủi ro tín dụng trong hệ thống ngân hàng Tây Ban Nha, do các tiêu chuẩn cấp tín dụng bị hạ thấp. Foos và các cộng sự (2010) cũng chứng minh rằng các ngân hàng có tốc độ tăng trưởng tín dụng cao thường phải gánh chịu tổn thất tín dụng lớn hơn trong các năm tiếp theo.

Tuy nhiên, tăng trưởng tín dụng ở mức hợp lý lại là dấu hiệu của năng lực quản trị hiệu quả. Khi ngân hàng mở rộng cho vay có chọn lọc, tập trung vào khách hàng có chất lượng tín dụng tốt và duy trì các chuẩn mực quản trị rủi ro chặt chẽ, việc gia tăng dư nợ tín dụng sẽ không làm suy giảm chất lượng tài sản mà còn góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động. Ngược lại, nếu tăng trưởng tín dụng vượt quá khả năng kiểm soát, việc giám sát chất lượng danh mục cho vay trở nên khó khăn, làm giảm khả năng bao phủ nợ xấu. Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid.

Trong bối cảnh đại dịch COVID-19, mối quan hệ giữa tăng trưởng tín dụng và rủi ro tín dụng trở nên rõ nét hơn. Các ngân hàng mở rộng tín dụng quá nhanh trước đại dịch phải đối mặt với rủi ro gia tăng khi khả năng trả nợ của khách hàng bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Ngược lại, những ngân hàng theo đuổi chính sách tín dụng thận trọng, kiểm soát chặt tốc độ tăng trưởng, lại có khả năng chống chịu tốt hơn trong thời kỳ khủng hoảng. Kết quả nghiên cứu của Çolak và Öztekin (2021) cho thấy các ngân hàng có tốc độ tăng trưởng tín dụng ổn định trước đại dịch đã duy trì được chất lượng tín dụng cao hơn trong và sau COVID-19.

Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước trong giai đoạn 2019–2021 đã áp dụng cơ chế kiểm soát hạn mức tăng trưởng tín dụng để bảo đảm an toàn hệ thống. Các Ngân hàng Thương mại có tốc độ tăng trưởng tín dụng cao trong giai đoạn trước dịch thường phải đối mặt với áp lực gia tăng nợ xấu trong giai đoạn sau, trong khi nhóm ngân hàng duy trì chính sách tín dụng thận trọng lại đạt được mức độ ổn định cao hơn về chất lượng tín dụng. Điều này cho thấy tốc độ tăng trưởng tín dụng không chỉ là chỉ tiêu kinh doanh mà còn là thước đo phản ánh năng lực quản trị rủi ro của mỗi ngân hàng.

Từ những phân tích trên, có thể nhận thấy rằng tốc độ tăng trưởng tín dụng có mối quan hệ chặt chẽ với khả năng bao phủ nợ xấu của ngân hàng. Khi tín dụng mở rộng quá nhanh, rủi ro tín dụng tăng lên và khả năng trích lập dự phòng giảm, dẫn đến tỷ lệ bao phủ nợ xấu thấp hơn. Ngược lại, chính sách tăng trưởng tín dụng ổn định, phù hợp với năng lực kiểm soát rủi ro, sẽ giúp ngân hàng duy trì tỷ lệ bao phủ nợ xấu ở mức cao và chất lượng tài sản bền vững. Do đó, trong khuôn khổ nghiên cứu này, tốc độ tăng trưởng tín dụng được kỳ vọng có tác động ngược chiều đến tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLP/NPL).

2.2.5. Quy mô ngân hàng (Size) Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid.

Quy mô ngân hàng là một trong những đặc điểm quan trọng phản ánh năng lực hoạt động, khả năng cạnh tranh và mức độ đa dạng hóa của mỗi ngân hàng thương mại (NHTM). Trong nghiên cứu định lượng, quy mô thường được đo lường bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản nhằm đảm bảo tính ổn định của dữ liệu và loại bỏ ảnh hưởng của giá trị tuyệt đối quá lớn. Quy mô càng lớn thể hiện ngân hàng có mạng lưới hoạt động rộng, nguồn lực tài chính dồi dào và khả năng tiếp cận thị trường vốn tốt hơn, từ đó có thể kiểm soát rủi ro tín dụng hiệu quả hơn. Tuy nhiên, sự gia tăng quy mô cũng tiềm ẩn khả năng xuất hiện rủi ro quản trị, khi hệ thống trở nên cồng kềnh và khó giám sát.

Về mặt lý thuyết, mối quan hệ giữa quy mô và rủi ro tín dụng được giải thích thông qua hai hướng tiếp cận chính. Theo giả thuyết đa dạng hóa (diversification hypothesis), ngân hàng có quy mô lớn thường sở hữu danh mục cho vay đa dạng về ngành nghề, lĩnh vực và khu vực địa lý, nhờ đó giảm thiểu rủi ro tập trung và phân tán tổn thất tín dụng tốt hơn. Ngoài ra, các ngân hàng lớn thường có lợi thế về thông tin, nhờ hệ thống đánh giá khách hàng hiện đại và dữ liệu lịch sử phong phú, giúp nâng cao khả năng sàng lọc và giám sát tín dụng. Ngược lại, theo giả thuyết “quá lớn để thất bại” (too big to fail), quy mô lớn có thể khiến ngân hàng trở nên chủ quan trong kiểm soát rủi ro, vì tin rằng họ sẽ được Nhà nước hoặc Ngân hàng Nhà nước hỗ trợ khi gặp khó khăn, dẫn đến xu hướng gia tăng chấp nhận rủi ro trong hoạt động cho vay.

Các nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra rằng tác động của quy mô đến rủi ro tín dụng không hoàn toàn thống nhất. Berger và DeYoung (1997) cho rằng ngân hàng có quy mô lớn thường quản trị rủi ro tín dụng tốt hơn nhờ hiệu quả chi phí và khả năng giám sát tốt. Ngược lại, nghiên cứu của Louzis và các cộng sự (2012) về hệ thống ngân hàng Hy Lạp lại cho thấy quy mô lớn gắn liền với rủi ro tín dụng cao hơn do quản trị kém linh hoạt. Foos và các cộng sự (2010) nhận định rằng quy mô ngân hàng chỉ mang lại lợi ích khi đi kèm với hệ thống kiểm soát rủi ro chặt chẽ; nếu không, sự mở rộng quy mô quá mức có thể khiến rủi ro tín dụng tăng lên.

Trong bối cảnh đại dịch COVID-19, quy mô ngân hàng đã thể hiện vai trò đáng kể trong khả năng chống chịu của hệ thống tài chính. Các ngân hàng lớn, có nền tảng vốn vững chắc và khả năng đa dạng hóa danh mục cho vay, ít chịu tác động tiêu cực từ suy giảm tín dụng và gia tăng nợ xấu so với nhóm ngân hàng nhỏ. Nghiên cứu của Çolak và Öztekin (2021) cho thấy những ngân hàng quy mô lớn, có vị thế thị trường ổn định trước đại dịch, duy trì chất lượng tín dụng tốt hơn và có khả năng phục hồi nhanh hơn trong giai đoạn hậu COVID-19. Ở Việt Nam, điều này cũng thể hiện rõ khi các ngân hàng thương mại quy mô lớn như Vietcombank, BIDV hay VietinBank vẫn duy trì tỷ lệ bao phủ nợ xấu ở mức cao trong giai đoạn 2020–2023, nhờ lợi thế về nguồn vốn và khả năng quản trị rủi ro toàn diện.

Có thể thấy, quy mô ngân hàng vừa là yếu tố giúp tăng khả năng kiểm soát rủi ro nhờ đa dạng hóa hoạt động, vừa có thể là nguyên nhân dẫn đến rủi ro nếu sự mở rộng không đi kèm với kiểm soát hiệu quả. Trong phạm vi nghiên cứu này, quy mô được kỳ vọng có tác động cùng chiều đến tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLP/NPL), bởi ngân hàng quy mô lớn có năng lực tài chính tốt, khả năng trích lập dự phòng cao và hệ thống quản trị rủi ro chuyên nghiệp hơn, giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát rủi ro tín dụng trong bối cảnh hậu COVID-19. Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid.

2.2.6. Cấu trúc vốn (CAP, LTA)

Cấu trúc vốn phản ánh tỷ trọng giữa vốn chủ sở hữu và nợ trong tổng nguồn vốn của ngân hàng, thể hiện mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính trong hoạt động kinh doanh. Trong nghiên cứu ngân hàng, cấu trúc vốn thường được đo lường bằng hai chỉ tiêu phổ biến là tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP) và tỷ lệ tổng nợ trên tổng tài sản (LTA). Hai chỉ tiêu này có mối quan hệ bổ sung cho nhau, giúp đánh giá khả năng tự chủ tài chính và mức độ phụ thuộc vào nguồn vốn vay của ngân hàng.

Về mặt lý thuyết, cấu trúc vốn là yếu tố then chốt quyết định khả năng chịu đựng rủi ro của ngân hàng. Theo lý thuyết đòn bẩy tài chính, việc sử dụng nợ ở mức hợp lý có thể giúp gia tăng lợi nhuận do chi phí vốn thấp hơn so với vốn chủ sở hữu; tuy nhiên, khi tỷ lệ nợ quá cao, rủi ro tài chính sẽ tăng lên, làm suy giảm khả năng ứng phó với các cú sốc tín dụng. Các ngân hàng có tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao thường có khả năng chống chịu tốt hơn trước biến động kinh tế, nhờ nguồn vốn tự có đóng vai trò như một lớp bảo vệ đầu tiên khi phát sinh tổn thất. Ngược lại, những ngân hàng phụ thuộc quá nhiều vào nguồn vốn vay dễ bị tổn thương hơn trước rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng.

Berger và các cộng sự (1995) cho rằng ngân hàng có cấu trúc vốn an toàn, với tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao, thường thận trọng hơn trong hoạt động cho vay và có xu hướng duy trì chất lượng tín dụng tốt hơn. Trong khi đó, nghiên cứu của Saunders và Cornett (2006) chỉ ra rằng việc sử dụng đòn bẩy tài chính quá mức có thể khuyến khích các ngân hàng mở rộng danh mục cho vay rủi ro cao để tối đa hóa lợi nhuận, từ đó làm gia tăng nợ xấu trong dài hạn. Bikker và Hu (2002) cũng tìm thấy mối quan hệ nghịch biến giữa tỷ lệ vốn chủ sở hữu và rủi ro tín dụng trong các ngân hàng châu Âu, cho thấy rằng năng lực vốn mạnh đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế tổn thất tín dụng.

Trong bối cảnh đại dịch COVID-19, cấu trúc vốn trở thành yếu tố đặc biệt quan trọng giúp ngân hàng duy trì ổn định tài chính. Những ngân hàng có tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao trước đại dịch có khả năng hấp thụ tổn thất tốt hơn khi dòng tiền khách hàng bị gián đoạn và nhu cầu tín dụng sụt giảm. Theo nghiên cứu của Çolak và Öztekin (2021), năng lực vốn vững mạnh giúp ngân hàng không chỉ giảm thiểu rủi ro tín dụng mà còn duy trì khả năng hỗ trợ nền kinh tế thông qua hoạt động cho vay trong thời kỳ khủng hoảng. Ở Việt Nam, các ngân hàng có cấu trúc vốn an toàn như Vietcombank, ACB hay Techcombank đã thể hiện khả năng phục hồi nhanh hơn và duy trì tỷ lệ bao phủ nợ xấu ở mức cao trong giai đoạn 2020–2023.

Từ thực tế trên, có thể thấy cấu trúc vốn đóng vai trò như “tấm đệm an toàn” bảo vệ ngân hàng trước các rủi ro tín dụng phát sinh. Khi tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao, ngân hàng có điều kiện chủ động trích lập dự phòng, giảm thiểu tổn thất và duy trì tỷ lệ bao phủ nợ xấu ở mức hợp lý. Ngược lại, nếu phụ thuộc quá nhiều vào nợ vay, khả năng đối phó với rủi ro tín dụng sẽ giảm, khiến ngân hàng dễ rơi vào tình trạng mất cân đối tài chính khi môi trường kinh doanh biến động. Do đó, trong khuôn khổ nghiên cứu này, cấu trúc vốn được kỳ vọng có tác động cùng chiều đến tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLP/NPL), phản ánh vai trò tích cực của vốn chủ sở hữu trong việc nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại trong giai đoạn hậu COVID-19.

2.2.7. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu giai đoạn trước khủng hoảng (LP_pre) Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid.

Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (Loan Loss Provision to Non-Performing Loan – LLP/NPL) là chỉ tiêu thể hiện năng lực của ngân hàng trong việc sử dụng quỹ dự phòng để bù đắp cho các khoản nợ xấu. Chỉ tiêu này phản ánh mức độ thận trọng của ngân hàng trong công tác quản trị rủi ro tín dụng, đồng thời cho thấy khả năng tài chính của ngân hàng khi đối mặt với các tổn thất tín dụng tiềm tàng. Trong nghiên cứu này, LP_pre được xác định là tỷ lệ bao phủ nợ xấu trung bình của giai đoạn 2017–2019, tức là trước khi đại dịch COVID-19 diễn ra. Việc sử dụng giá trị trung bình ba năm giúp loại bỏ biến động ngắn hạn và phản ánh ổn định hơn năng lực quản trị rủi ro của ngân hàng trong giai đoạn bình thường.

Về mặt lý thuyết, LP_pre đại diện cho mức độ “chuẩn bị” hay “năng lực nội sinh” của ngân hàng trước khi cú sốc khủng hoảng xảy ra. Các ngân hàng có tỷ lệ bao phủ nợ xấu cao trước khủng hoảng thường thể hiện chiến lược thận trọng trong quản trị rủi ro, duy trì mức dự phòng hợp lý để ứng phó với các biến động bất ngờ của thị trường.

Ngược lại, ngân hàng có LP_pre thấp thường có chính sách trích lập dự phòng hạn chế, dễ bị tổn thương khi điều kiện kinh tế xấu đi. Theo lý thuyết năng lực chống chịu tài chính (financial resilience), khả năng duy trì chất lượng tín dụng của ngân hàng trong thời kỳ khủng hoảng phụ thuộc lớn vào năng lực tài chính và chính sách dự phòng được hình thành từ giai đoạn trước đó.

Nghiên cứu của Çolak và Öztekin (2021) đã sử dụng LP_pre như một biến đặc trưng cho khả năng quản trị rủi ro của ngân hàng trước khủng hoảng COVID-19. Kết quả cho thấy các ngân hàng có tỷ lệ bao phủ nợ xấu cao trước năm 2020 ít chịu tác động tiêu cực từ đại dịch hơn, thể hiện qua việc duy trì tốc độ tăng trưởng tín dụng ổn định và hạn chế sự gia tăng nợ xấu. Điều này cho thấy LP_pre không chỉ là một chỉ tiêu phản ánh hiện trạng tài chính, mà còn là “tín hiệu dự báo” về khả năng chống chịu của ngân hàng trước cú sốc kinh tế. Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid.

Ở Việt Nam, trong giai đoạn 2017–2019, các ngân hàng thương mại đã có sự khác biệt rõ rệt về chính sách trích lập dự phòng. Nhóm ngân hàng có năng lực vốn mạnh và chiến lược quản trị thận trọng, như Vietcombank, ACB hay Techcombank, thường duy trì tỷ lệ bao phủ nợ xấu ở mức cao trên 150%, trong khi nhiều ngân hàng quy mô nhỏ hoặc có tỷ lệ nợ xấu cao lại duy trì mức bao phủ thấp hơn đáng kể. Khi đại dịch COVID-19 xảy ra, sự khác biệt này nhanh chóng bộc lộ: các ngân hàng có LP_pre cao trước khủng hoảng duy trì được chất lượng tín dụng ổn định hơn và không cần tăng mạnh chi phí dự phòng, trong khi nhóm ngân hàng có LP_pre thấp phải đối mặt với áp lực trích lập lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và an toàn vốn.

Trong mô hình nghiên cứu này, LP_pre không chỉ đóng vai trò là một chỉ tiêu đơn thuần, mà còn là biến tương tác chính giúp đánh giá mức độ khác biệt trong phản ứng của các ngân hàng đối với cú sốc COVID-19. Khi kết hợp LP_pre với biến giả thể hiện giai đoạn khủng hoảng (2020–2021) và hậu khủng hoảng (2022–2024), mô hình cho phép xem xét liệu các ngân hàng có năng lực quản trị rủi ro tốt trước đại dịch có duy trì được hiệu quả quản lý nợ xấu cao hơn so với các ngân hàng còn lại hay không.

Như vậy, tỷ lệ bao phủ nợ xấu giai đoạn trước khủng hoảng là thước đo quan trọng phản ánh năng lực nội sinh của ngân hàng trong quản trị rủi ro tín dụng. Ngân hàng có LP_pre cao thể hiện sự chủ động và thận trọng trong việc ứng phó với các rủi ro tiềm ẩn, nhờ đó có khả năng kiểm soát tốt hơn tác động tiêu cực của cú sốc kinh tế. Do đó, trong phạm vi nghiên cứu này, LP_pre được kỳ vọng có tác động cùng chiều với tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLP/NPL) trong giai đoạn khủng hoảng và hậu COVID-19, thể hiện vai trò tích cực của chính sách dự phòng thận trọng đối với khả năng kiểm soát rủi ro tín dụng của ngân hàng.

2.3. Bối cảnh quản trị rủi ro tín dụng của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam trước, trong và sau COVID-19 Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid.

Bối cảnh kinh tế vĩ mô và điều kiện vận hành của hệ thống ngân hàng có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ rủi ro tín dụng cũng như cách thức các ngân hàng tổ chức hoạt động quản trị rủi ro. Trong giai đoạn 2015–2024, hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trải qua ba giai đoạn có đặc điểm khác biệt rõ rệt gồm: giai đoạn trước đại dịch COVID-19 (2015–2019), giai đoạn chịu tác động trực tiếp của đại dịch (2020–2021) và giai đoạn hậu COVID-19 (2022–2024). Mỗi giai đoạn đặt ra những yêu cầu khác nhau đối với năng lực quản trị rủi ro tín dụng.

Trong giai đoạn trước COVID-19 (2015–2019), hệ thống ngân hàng Việt Nam vận hành trong bối cảnh kinh tế tăng trưởng tương đối ổn định, lạm phát được kiểm soát và quá trình tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng được triển khai mạnh mẽ. Sau giai đoạn xử lý nợ xấu hậu khủng hoảng 2011–2013 và sự ra đời của Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng (VAMC), tỷ lệ nợ xấu nội bảng có xu hướng giảm dần. Nhiều ngân hàng thương mại cổ phần từng bước nâng cao năng lực tài chính, cải thiện tỷ lệ an toàn vốn và tăng cường trích lập dự phòng. Đặc biệt, một số ngân hàng lớn đã chủ động áp dụng Basel II theo phương pháp Chuẩn hóa, nâng cao yêu cầu về vốn và hệ thống kiểm soát nội bộ. Trong bối cảnh đó, quản trị rủi ro tín dụng chuyển dần từ cách tiếp cận phản ứng sang cách tiếp cận phòng ngừa, thể hiện qua việc gia tăng tỷ lệ bao phủ nợ xấu và đầu tư vào hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ. Tuy nhiên, mức độ sẵn sàng và chất lượng quản trị rủi ro giữa các ngân hàng vẫn tồn tại sự khác biệt đáng kể.

Bước sang giai đoạn 2020–2021, đại dịch COVID-19 tạo ra cú sốc nghiêm trọng đối với nền kinh tế. Hoạt động sản xuất – kinh doanh đình trệ, dòng tiền của doanh nghiệp và hộ gia đình suy giảm mạnh, làm gia tăng nguy cơ phát sinh nợ xấu. Trước tình hình đó, Ngân hàng Nhà nước ban hành các chính sách như Thông tư 01/2020/TT-NHNN và các văn bản sửa đổi, cho phép cơ cấu lại thời hạn trả nợ, miễn giảm lãi phí và giữ nguyên nhóm nợ đối với khách hàng chịu ảnh hưởng bởi dịch bệnh. Các biện pháp này góp phần hỗ trợ doanh nghiệp và ổn định hệ thống ngân hàng trong ngắn hạn, song đồng thời cũng làm giảm khả năng phản ánh đầy đủ mức độ rủi ro tín dụng trên báo cáo tài chính. Trong giai đoạn này, quản trị rủi ro tín dụng không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát nợ xấu hiện hữu mà còn tập trung vào đánh giá rủi ro tiềm ẩn từ các khoản nợ được cơ cấu. Một số ngân hàng có nền tảng quản trị tốt trước đó đã chủ động tăng cường trích lập dự phòng, duy trì tỷ lệ bao phủ nợ xấu ở mức cao nhằm tạo “bộ đệm” tài chính. Ngược lại, những ngân hàng có năng lực vốn hạn chế gặp nhiều khó khăn trong việc cân bằng giữa mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng tín dụng và đảm bảo an toàn hệ thống. Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid.

Trong giai đoạn hậu COVID-19 (2022–2024), khi nền kinh tế từng bước phục hồi, các khoản nợ tái cơ cấu bắt đầu hết thời gian hỗ trợ và dần bộc lộ chất lượng thực tế. Áp lực chuyển nhóm nợ và gia tăng nợ xấu trở nên rõ rệt hơn, đặc biệt đối với những ngân hàng không duy trì mức dự phòng thận trọng trong giai đoạn trước. Đồng thời, yêu cầu tuân thủ các chuẩn mực an toàn theo Basel II và định hướng triển khai Basel III được siết chặt hơn, đặt ra áp lực nâng cao năng lực vốn, thanh khoản và hệ thống kiểm soát nội bộ. Trong bối cảnh này, sự khác biệt về nền tảng quản trị rủi ro tín dụng trước khủng hoảng trở thành yếu tố quan trọng quyết định khả năng chống chịu và thích ứng của từng ngân hàng. Những ngân hàng duy trì tỷ lệ bao phủ nợ xấu cao và chính sách dự phòng thận trọng trước đại dịch thường có khả năng hấp thụ tổn thất tốt hơn trong giai đoạn hậu COVID.

Từ phân tích trên có thể thấy rằng bối cảnh trước, trong và sau COVID-19 tạo ra một môi trường tự nhiên để quan sát sự khác biệt về năng lực quản trị rủi ro tín dụng giữa các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Sự khác biệt này, đặc biệt là nền tảng quản trị rủi ro giai đoạn trước khủng hoảng, có thể dẫn đến mức độ phản ứng và kết quả rủi ro khác nhau khi cú sốc xảy ra và khi nền kinh tế bước vào giai đoạn phục hồi. Do đó, việc sử dụng phương pháp định lượng nhằm kiểm định tác động của đại dịch và giai đoạn hậu đại dịch đến rủi ro tín dụng, đồng thời đánh giá vai trò của năng lực quản trị trước khủng hoảng, là cần thiết cả về mặt lý luận và thực tiễn.

2.4. Lược khảo nghiên cứu liên quan

Rủi ro tín dụng là một trong những chủ đề trung tâm trong lĩnh vực ngân hàng – tài chính, thu hút sự quan tâm của nhiều học giả trên thế giới cũng như tại Việt Nam. Sự phát triển của nghiên cứu về rủi ro tín dụng trải qua nhiều giai đoạn khác nhau, phản ánh bối cảnh kinh tế và các cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu. Các công trình này đã cung cấp nền tảng lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho việc xác định những yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại (NHTM), đồng thời giúp định hướng cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu trong luận văn này.

2.4.1 Nghiên cứu nước ngoài Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid.

  • (1) Giai đoạn trước khủng hoảng tài chính toàn cầu (trước năm 2008)

Các nghiên cứu về rủi ro tín dụng trong ngân hàng thương mại hình thành từ khá sớm, khởi nguồn với các mô hình dự báo khả năng vỡ nợ. Altman (1968) là người đầu tiên phát triển mô hình Z-score, kết hợp các chỉ tiêu tài chính như khả năng thanh toán, lợi nhuận và cơ cấu vốn để dự đoán nguy cơ phá sản. Mặc dù nghiên cứu này chủ yếu áp dụng cho doanh nghiệp, song nó đặt nền tảng phương pháp luận quan trọng cho các mô hình đo lường rủi ro tín dụng trong lĩnh vực ngân hàng.

Berger và DeYoung (1997) được xem là một trong những công trình kinh điển về rủi ro tín dụng trong ngành ngân hàng. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu của các ngân hàng Mỹ giai đoạn 1985–1994 để kiểm định mối quan hệ giữa hiệu quả hoạt động và nợ xấu, qua đó phát hiện “mối quan hệ ngược chiều”: các ngân hàng có hiệu quả thấp thường có tỷ lệ nợ xấu cao, và ngược lại, nợ xấu tăng làm suy giảm lợi nhuận. Công trình này là nền tảng cho nhiều nghiên cứu sau, khẳng định vai trò của lợi nhuận (ROE) trong kiểm soát rủi ro tín dụng.

Tiếp theo, Keeton (1999) phân tích dữ liệu ngân hàng Mỹ và cho rằng sự gia tăng tín dụng nhanh chóng thường dẫn đến rủi ro tín dụng cao hơn trong tương lai, do việc nới lỏng tiêu chuẩn tín dụng và giảm hiệu quả giám sát. Kết quả của Keeton đã mở ra hướng nghiên cứu về mối quan hệ giữa tăng trưởng tín dụng (LoanGrowth) và chất lượng danh mục cho vay, được nhiều học giả sau này kế thừa.

Salas và Saurina (2002) nghiên cứu các ngân hàng Tây Ban Nha, kết hợp yếu tố vi mô và vĩ mô, cho thấy quy mô ngân hàng (Size) và tốc độ mở rộng tín dụng là hai nhân tố chính ảnh hưởng đến nợ xấu. Bên cạnh đó, nghiên cứu còn chỉ ra rằng sự ổn định kinh tế vĩ mô (đo bằng tăng trưởng GDP và tỷ lệ thất nghiệp) có tác động gián tiếp đến rủi ro tín dụng thông qua khả năng trả nợ của khách hàng. Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid.

Sinkey và Greenwalt (1991) cũng cung cấp bằng chứng tương tự khi phân tích 79 ngân hàng Mỹ, khẳng định rằng lợi nhuận cao và vốn chủ sở hữu lớn giúp ngân hàng duy trì khả năng chống chịu tốt hơn trước rủi ro tín dụng. Điều này củng cố lập luận rằng cấu trúc vốn (CAP) và tỷ lệ an toàn vốn (CAR) đóng vai trò “lá chắn” quan trọng trong quản trị rủi ro tín dụng.

Ngoài ra, Rajan (1994) nhấn mạnh hiện tượng hành vi bầy đàn (herding behavior) của các ngân hàng: khi nền kinh tế mở rộng, nhiều ngân hàng cùng đẩy mạnh cho vay để gia tăng thị phần, dẫn đến chất lượng tín dụng suy giảm. Tư tưởng này trở thành nền tảng cho lý thuyết “chu kỳ tín dụng” sau này.

Ở cấp độ thể chế, Demirgüç-Kunt và Detragiache (1998) nghiên cứu 65 quốc gia, cho thấy rằng hệ thống pháp lý yếu kém, lạm phát cao và tự do hóa tài chính quá nhanh có thể làm gia tăng rủi ro ngân hàng. Đây là công trình đầu tiên khẳng định môi trường thể chế và vĩ mô có tác động đáng kể đến rủi ro tín dụng, bên cạnh yếu tố nội tại của từng ngân hàng.

Tổng kết lại, giai đoạn trước khủng hoảng 2008 đã hình thành khung lý thuyết cơ bản về rủi ro tín dụng, trong đó các yếu tố vi mô (lợi nhuận, quy mô, vốn) và vĩ mô (tăng trưởng kinh tế, chính sách tài chính) đều được xem là nguyên nhân cốt lõi tác động đến khả năng phát sinh nợ xấu.

  • (2) Giai đoạn sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008

Cuộc khủng hoảng tài chính 2008 là bước ngoặt khiến các nghiên cứu chuyển hướng sang phân tích khả năng chống chịu rủi ro của ngân hàng trong điều kiện suy thoái. Bikker và Metzemakers (2006) là một trong những công trình tiêu biểu trước thềm khủng hoảng, phân tích 29 quốc gia thuộc OECD và chỉ ra tính chu kỳ của trích lập dự phòng: trong giai đoạn kinh tế thuận lợi, ngân hàng có xu hướng giảm trích lập, dẫn đến tổn thất lớn khi khủng hoảng xảy ra.

Laeven và Levine (2009) tiếp cận rủi ro tín dụng từ góc độ cấu trúc sở hữu và quản trị doanh nghiệp, kết luận rằng ngân hàng có cơ cấu sở hữu tập trung và kiểm soát nội bộ yếu thường chấp nhận rủi ro cao hơn. Điều này mở rộng phạm vi nghiên cứu từ các chỉ tiêu tài chính sang yếu tố quản trị và thể chế. Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid.

Uhde và Heimeshoff (2009) phân tích các ngân hàng châu Âu và phát hiện rằng sự tập trung thị trường cao và quy mô quá lớn có thể làm gia tăng rủi ro hệ thống nếu thiếu cơ chế giám sát. Nghiên cứu này củng cố luận điểm rằng quy mô không phải lúc nào cũng đi kèm với an toàn, mà phụ thuộc vào hiệu quả quản trị rủi ro.

Foos, Norden và Weber (2010) cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về mối quan hệ giữa tăng trưởng tín dụng và tổn thất tín dụng tương lai, cho thấy việc mở rộng tín dụng nhanh thường đi kèm với suy giảm chất lượng tín dụng sau 2–3 năm. Kết quả này được xem là cơ sở cho các khuyến nghị chính sách về kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng.

Louzis, Vouldis và Metaxas (2012) khi nghiên cứu hệ thống ngân hàng Hy Lạp đã chứng minh rằng ROA, CAR, và quy mô ngân hàng là những yếu tố quyết định tỷ lệ nợ xấu, đồng thời chỉ ra rằng khủng hoảng nợ công làm trầm trọng thêm rủi ro tín dụng.

Berger và Bouwman (2013) mở rộng mô hình phân tích sang phạm vi toàn cầu, kết luận rằng ngân hàng có vốn chủ sở hữu mạnh và thanh khoản cao duy trì được hoạt động ổn định trong thời kỳ khủng hoảng, nhấn mạnh vai trò của vốn và thanh khoản trong việc giảm thiểu rủi ro tín dụng.

Castro (2013) bổ sung bằng chứng tại 6 quốc gia châu Âu, cho thấy tăng trưởng GDP và tỷ lệ thất nghiệp là yếu tố vĩ mô tác động mạnh nhất đến nợ xấu, phản ánh tính chất chu kỳ của rủi ro tín dụng. Messai và Jouini (2013) cũng đưa ra kết quả tương tự, chỉ ra rằng lợi nhuận cao và tỷ lệ vốn lớn giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro.

Makri, Tsagkanos và Bellas (2014) khi nghiên cứu 14 quốc gia châu Âu giai đoạn 2000–2008 đã chứng minh rằng nợ công và lãi suất cao làm gia tăng tỷ lệ nợ xấu, trong khi tăng trưởng GDP và hiệu quả hoạt động (ROA) lại có tác động ngược chiều. Tanasković và Jandrić (2015) tiếp tục mở rộng phân tích tại khu vực Balkan, khẳng định tầm quan trọng của tỷ lệ vốn tự có và chất lượng quản trị tín dụng trong việc duy trì ổn định ngân hàng.

Nhìn chung, các công trình giai đoạn này cho thấy rằng rủi ro tín dụng mang tính chu kỳ và phụ thuộc vào năng lực vốn, lợi nhuận, hiệu quả quản trị, cùng điều kiện kinh tế vĩ mô, tạo nền tảng cho nghiên cứu về khả năng chống chịu trong khủng hoảng COVID-19 sau này. Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid.

2.4.2. Nghiên cứu trong nước

Tại Việt Nam, nghiên cứu về rủi ro tín dụng trong hệ thống ngân hàng thương mại bắt đầu được quan tâm mạnh mẽ từ sau năm 2010, khi nền kinh tế đối mặt với làn sóng nợ xấu gia tăng và yêu cầu tái cơ cấu hệ thống tài chính. Các công trình trong nước nhìn chung tập trung vào việc xác định các yếu tố tài chính nội tại của ngân hàng có ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng, đồng thời từng bước bổ sung các yếu tố vĩ mô để phản ánh bối cảnh kinh tế Việt Nam.

Nguyễn Quốc Cường (2018) là một trong những nghiên cứu sớm sử dụng dữ liệu bảng của 30 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2008–2016 để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến nợ xấu. Kết quả cho thấy tăng trưởng tín dụng, lợi nhuận (ROA) và tỷ lệ an toàn vốn (CAR) là ba biến có tác động đáng kể đến rủi ro tín dụng. Nghiên cứu này khẳng định rằng khi ngân hàng mở rộng tín dụng quá nhanh trong khi năng lực vốn và quản trị không tương xứng, chất lượng danh mục cho vay sẽ suy giảm, dẫn đến nợ xấu tăng.

Trần Thị Kim Anh và Lê Văn Tư (2019) mở rộng hướng tiếp cận bằng cách sử dụng mô hình hồi quy tác động cố định (FEM) với mẫu gồm 25 ngân hàng giai đoạn 2011–2018. Hai tác giả phát hiện rằng CAR và ROA có tác động ngược chiều với nợ xấu, trong khi tăng trưởng tín dụng lại tác động cùng chiều. Điều này chứng minh rằng khả năng sinh lời và năng lực vốn mạnh giúp ngân hàng duy trì an toàn tín dụng tốt hơn, phù hợp với các phát hiện quốc tế của Berger và DeYoung (1997) và Foos et al. (2010).

Phạm Văn Hòa (2020) tiếp tục đào sâu khía cạnh quy mô ngân hàng và cấu trúc vốn, sử dụng dữ liệu giai đoạn 2012–2019. Kết quả cho thấy ngân hàng có quy mô lớn (Size) và tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao (CAP) có khả năng chống chịu rủi ro tín dụng tốt hơn, do có nguồn lực dự phòng và cơ chế quản trị rủi ro chuyên biệt. Tuy nhiên, tác giả cũng lưu ý rằng quy mô quá lớn có thể làm gia tăng rủi ro đạo đức, nếu công tác kiểm soát nội bộ không được tăng cường.

Lê và cộng sự (2021) xem xét mối quan hệ giữa tốc độ tăng trưởng tín dụng và nợ xấu trong bối cảnh tái cơ cấu ngân hàng. Bằng phương pháp hồi quy bình phương nhỏ nhất tổng quát (GLS) trên mẫu 28 ngân hàng giai đoạn 2014–2020, nhóm tác giả cho rằng các ngân hàng mở rộng tín dụng quá nhanh, đặc biệt trong lĩnh vực bất động sản và tiêu dùng, thường ghi nhận nợ xấu tăng trong hai năm kế tiếp. Nghiên cứu này đưa ra khuyến nghị về việc kiểm soát tăng trưởng tín dụng để đảm bảo an toàn hệ thống. Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid.

Nguyễn và Trần (2022) phân tích mối quan hệ giữa tỷ lệ bao phủ nợ xấu, tỷ lệ an toàn vốn, quy mô ngân hàng và hiệu quả hoạt động của 27 ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2015–2021. Kết quả cho thấy CAR, ROE và Size đều có tác động tích cực đến tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLP/NPL), khẳng định vai trò của năng lực vốn và lợi nhuận trong kiểm soát rủi ro tín dụng. Nghiên cứu này là một trong những công trình hiếm tại Việt Nam đưa LLP/NPL vào mô hình như biến phụ thuộc – cùng hướng tiếp cận với luận văn hiện tại.

Hoàng và Phạm (2023) là nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam xem xét ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 đến rủi ro tín dụng ngân hàng. Bằng cách sử dụng dữ liệu giai đoạn 2018–2022 và thêm biến đại diện cho tỷ lệ bao phủ nợ xấu giai đoạn trước khủng hoảng (LP_pre), nghiên cứu cho thấy các ngân hàng có LP_pre cao trước đại dịch duy trì được chất lượng tín dụng tốt hơn và ít chịu tác động tiêu cực đến lợi nhuận. Kết quả này tương đồng với phát hiện của Çolak và Öztekin (2021) trong mẫu quốc tế, củng cố giả thuyết rằng năng lực quản trị rủi ro tích lũy từ trước khủng hoảng giúp ngân hàng giảm thiểu tổn thất trong giai đoạn biến động.

Vũ và Bùi (2021) nghiên cứu nhóm ngân hàng cổ phần Việt Nam giai đoạn 2014–2019, phát hiện rằng lợi nhuận, quy mô, và tốc độ tăng tín dụng có tác động gián tiếp đến nợ xấu thông qua biến trung gian là chính sách tín dụng thận trọng. Kết quả này góp phần làm rõ cơ chế truyền dẫn giữa hiệu quả hoạt động và rủi ro tín dụng, đồng thời chỉ ra rằng quản trị tín dụng đóng vai trò cầu nối giữa hiệu quả tài chính và chất lượng cho vay.

Nguyễn và Đặng (2023) sử dụng mô hình GMM động để kiểm định mối quan hệ giữa vốn, tỷ lệ bao phủ nợ xấu và rủi ro tín dụng của 30 ngân hàng Việt Nam. Kết quả cho thấy CAR và LP_pre đều có tác động ngược chiều với nợ xấu, trong khi LDR và tăng trưởng tín dụng tác động cùng chiều. Nhóm tác giả khuyến nghị rằng việc duy trì mức bao phủ nợ xấu cao là giải pháp then chốt giúp hệ thống ngân hàng ổn định trong bối cảnh hậu COVID-19.

Gần đây nhất, Đặng và Phan (2024) đã phân tích sự khác biệt giữa nhóm ngân hàng quốc doanh và tư nhân trong năng lực kiểm soát rủi ro tín dụng. Kết quả cho thấy nhóm ngân hàng quốc doanh có tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLP/NPL) và CAR cao hơn nhưng lại có hiệu quả lợi nhuận thấp hơn, trong khi nhóm ngân hàng tư nhân có ROE cao hơn nhưng đối mặt với rủi ro tín dụng lớn hơn. Nghiên cứu này gợi mở hướng phân tích phân nhóm ngân hàng – cũng là cách tiếp cận mà luận văn này sử dụng trong phần kiểm định độ bền (robustness). Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid.

Tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước cho thấy rủi ro tín dụng tại Việt Nam chịu ảnh hưởng đồng thời của các yếu tố vi mô (vốn, lợi nhuận, quy mô, tăng trưởng tín dụng) và các yếu tố vĩ mô (tăng trưởng kinh tế, chính sách tiền tệ, tác động của COVID-19). Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở việc xem xét mối quan hệ tĩnh giữa các biến tài chính và nợ xấu, trong khi chưa đi sâu vào đánh giá tác động động theo thời kỳ hoặc khả năng chống chịu trước cú sốc kinh tế. Bên cạnh đó, các mô hình hồi quy chủ yếu sử dụng OLS, FEM, REM hoặc GMM, mà chưa áp dụng phương pháp sai biệt trong sai biệt (DID) để đo lường sự khác biệt giữa các nhóm ngân hàng trong và sau khủng hoảng.

Bảng 2.1 dưới đây sẽ tổng hợp các kết quả nghiên cứu trong nước và quốc tế đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ NIM của các Ngân hàng Thương mại.

  • Bảng 2.2: Tóm tắt các nghiên cứu thực nghiệm trước đây

2.4.3. Khoảng trống nghiên cứu

Từ việc tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước có thể nhận thấy rằng, mặc dù vấn đề rủi ro tín dụng đã được phân tích dưới nhiều góc độ khác nhau, song vẫn tồn tại một số khoảng trống nhất định cả về lý thuyết, thực nghiệm lẫn phương pháp nghiên cứu, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế hậu COVID-19.

  • (1) Khoảng trống về phạm vi và bối cảnh nghiên cứu

Phần lớn các nghiên cứu quốc tế tập trung vào các quốc gia phát triển như Mỹ, Anh, Nhật Bản hay các nước châu Âu, nơi hệ thống ngân hàng có mức độ minh bạch cao và dữ liệu phong phú. Trong khi đó, nghiên cứu về rủi ro tín dụng tại các nền kinh tế mới nổi, đặc biệt là khu vực Đông Nam Á, vẫn còn hạn chế. Việt Nam với đặc trưng là thị trường đang phát triển, có mức độ can thiệp của Nhà nước lớn, cơ cấu tài chính đang chuyển đổi và chịu ảnh hưởng sâu sắc của các chính sách tiền tệ, chưa được khai thác đầy đủ trong các công trình quốc tế.

Các nghiên cứu trong nước tuy đã xem xét khá nhiều yếu tố vi mô như tỷ lệ an toàn vốn (CAR), lợi nhuận (ROE), quy mô ngân hàng (Size), tốc độ tăng trưởng tín dụng (LoanGrowth) hay cấu trúc vốn (CAP), nhưng chưa có nghiên cứu nào phân tích sự khác biệt trong khả năng kiểm soát rủi ro tín dụng giữa các ngân hàng có năng lực quản trị khác nhau khi đối mặt với cú sốc kinh tế quy mô lớn như đại dịch COVID-19. Điều này tạo ra khoảng trống đáng kể trong việc hiểu rõ cơ chế phản ứng của hệ thống ngân hàng Việt Nam trước các biến động toàn cầu. Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid.

  • (2) Khoảng trống về nội dung và biến đo lường

Một trong những hạn chế nổi bật của các nghiên cứu trước là việc lựa chọn biến phụ thuộc chủ yếu xoay quanh tỷ lệ nợ xấu (NPL) hoặc chi phí dự phòng (LLP), mà ít chú trọng đến các chỉ tiêu tổng hợp như tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLP/NPL) – một thước đo thể hiện năng lực tài chính và chính sách quản trị rủi ro của ngân hàng.

Đặc biệt, biến LP_pre – tỷ lệ bao phủ nợ xấu giai đoạn trước khủng hoảng – tuy đã được Çolak và Öztekin (2021) sử dụng thành công để đo lường khả năng chống chịu rủi ro tín dụng của ngân hàng trong nghiên cứu toàn cầu, nhưng chưa được áp dụng trong bất kỳ nghiên cứu nào tại Việt Nam. Việc đưa LP_pre vào mô hình không chỉ cho phép đánh giá sự chuẩn bị của ngân hàng trước cú sốc COVID-19 mà còn giúp đo lường tác động của năng lực quản trị rủi ro nội sinh đến hiệu quả hoạt động trong và sau khủng hoảng.

Ngoài ra, hầu hết các nghiên cứu trong nước chưa kết hợp các yếu tố vĩ mô (GDP, lạm phát, chính sách tín dụng) vào mô hình, dù đây là những nhân tố có ảnh hưởng rõ rệt đến khả năng trả nợ và chất lượng tín dụng. Việc thiếu vắng yếu tố vĩ mô khiến kết quả nghiên cứu phần nào bị giới hạn trong phạm vi riêng lẻ của từng ngân hàng mà chưa phản ánh đầy đủ bối cảnh kinh tế vĩ mô.

  • (3) Khoảng trống về phương pháp nghiên cứu

Phương pháp hồi quy truyền thống như OLS, FEM, REM hoặc GMM tuy có ưu điểm đơn giản và dễ diễn giải, nhưng chưa thể hiện được tính động và sự khác biệt giữa các nhóm ngân hàng trong những giai đoạn khủng hoảng và phục hồi.

Các công trình gần đây trên thế giới đã áp dụng mô hình sai biệt trong sai biệt (Difference-in-Differences – DID) và Event Study để phân tích sự khác biệt trong phản ứng của các ngân hàng trước và sau các cú sốc kinh tế (Berger và Bouwman, 2013; Çolak và Öztekin, 2021). Tuy nhiên, phương pháp này vẫn chưa được áp dụng tại Việt Nam trong lĩnh vực rủi ro tín dụng.

Việc ứng dụng DID giúp kiểm soát được các yếu tố bất biến theo thời gian của từng ngân hàng (fixed effects), đồng thời tách biệt tác động riêng của cú sốc (như COVID-19) đối với rủi ro tín dụng. Trong khi đó, mô hình Event Study cho phép quan sát tác động kéo dài qua nhiều giai đoạn (trước, trong và sau khủng hoảng). Đây chính là khoảng trống phương pháp mà luận văn này hướng đến lấp đầy. Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid.

  • (4) Khoảng trống về phân tích nhóm ngân hàng

Một số nghiên cứu trong nước (như Đặng và Phan, 2024) đã bước đầu đề cập đến sự khác biệt giữa nhóm ngân hàng quốc doanh và tư nhân, song chưa có công trình nào xem xét tác động phân nhóm theo quy mô (Size) hay mức độ an toàn vốn (CAR) trong bối cảnh khủng hoảng. Trong thực tế, sự khác biệt này có thể quyết định khả năng chống chịu rủi ro tín dụng, bởi các ngân hàng lớn thường có nguồn lực dự phòng mạnh hơn, trong khi các ngân hàng nhỏ lại linh hoạt hơn trong điều chỉnh danh mục tín dụng. Việc chưa phân tách rõ nhóm ngân hàng khiến các kết quả hiện tại chưa phản ánh đầy đủ tính đa dạng trong phản ứng của hệ thống.

  • (5) Định hướng của luận văn

Kế thừa các công trình quốc tế và trong nước, luận văn này hướng đến việc phân tích tác động của đại dịch COVID-19 đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2015–2024, với ba điểm mới nổi bật:

  • Thứ nhất, luận văn sử dụng tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLP/NPL) làm biến phụ thuộc, phản ánh trực tiếp năng lực tài chính và chính sách dự phòng rủi ro của ngân hàng.
  • Thứ hai, biến LP_pre được đưa vào mô hình như chỉ tiêu đo lường năng lực quản trị rủi ro giai đoạn trước khủng hoảng, nhằm xem xét liệu các ngân hàng có tỷ lệ bao phủ nợ xấu cao trước COVID-19 có khả năng duy trì ổn định tốt hơn trong và sau khủng hoảng hay không.
  • Thứ ba, mô hình sử dụng phương pháp DID và Event Study với hiệu ứng cố định theo ngân hàng và theo năm, kết hợp sai số chuẩn cụm hai chiều (bank & year clustering), cho phép xác định tác động riêng của khủng hoảng và so sánh giữa các nhóm ngân hàng.

Định hướng này không chỉ góp phần lấp đầy khoảng trống học thuật trong nghiên cứu rủi ro tín dụng tại Việt Nam, mà còn cung cấp bằng chứng thực nghiệm có giá trị cho các nhà hoạch định chính sách, giúp xây dựng chiến lược quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả hơn trong bối cảnh hậu COVID-19.

TÓM TẮT CHƯƠNG 2 Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid.

Chương 2 của luận văn đã trình bày cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu liên quan đến rủi ro tín dụng trong các ngân hàng thương mại (NHTM), qua đó hình thành khung nền tảng cho việc xác định các yếu tố tác động và định hướng xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp với bối cảnh Việt Nam.

Trước hết, chương này đã làm rõ khái niệm, đặc điểm và bản chất của rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng, nhấn mạnh rằng đây là loại rủi ro có ảnh hưởng lớn nhất đến an toàn và hiệu quả hoạt động của Ngân hàng Thương mại. Các chỉ tiêu đo lường rủi ro tín dụng như tỷ lệ nợ xấu, chi phí dự phòng, và đặc biệt là tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLP/NPL) được phân tích như những thước đo phản ánh trực tiếp năng lực quản trị rủi ro của ngân hàng.

Tiếp theo, luận văn đã trình bày hệ thống các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng bao gồm: tỷ lệ an toàn vốn (CAR), hiệu quả sinh lời (ROE), tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR), tăng trưởng tín dụng (LoanGrowth), quy mô ngân hàng (Size), cấu trúc vốn (CAP) và tổng tài sản (LTA). Mỗi yếu tố đều được phân tích chi tiết về cơ sở lý thuyết, cơ chế tác động và bằng chứng thực nghiệm từ các công trình nghiên cứu quốc tế cũng như trong nước. Đặc biệt, biến tỷ lệ bao phủ nợ xấu giai đoạn trước khủng hoảng (LP_pre) được xem như yếu tố nền phản ánh khả năng chống chịu rủi ro tích lũy của ngân hàng – một biến số mới mang tính đặc trưng của nghiên cứu này.

Phần tổng quan nghiên cứu đã hệ thống hóa tiến trình phát triển của lĩnh vực quản trị rủi ro tín dụng qua ba giai đoạn: trước khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, sau khủng hoảng và trong bối cảnh đại dịch COVID-19. Các công trình quốc tế đã chỉ ra rằng rủi ro tín dụng mang tính chu kỳ, chịu ảnh hưởng đồng thời bởi các yếu tố vi mô (lợi nhuận, vốn, quy mô, hiệu quả tín dụng) và vĩ mô (tăng trưởng GDP, lãi suất, lạm phát). Các nghiên cứu trong nước cũng khẳng định vai trò của vốn, lợi nhuận và tăng trưởng tín dụng trong kiểm soát nợ xấu, song phần lớn mới chỉ dừng ở phân tích tĩnh, chưa xem xét tác động động hoặc khả năng chống chịu trước cú sốc kinh tế.

Từ đó, chương 2 đã chỉ ra ba khoảng trống nghiên cứu chủ yếu: (1) thiếu các mô hình động phản ánh sự khác biệt giữa các nhóm ngân hàng trong và sau khủng hoảng; (2) chưa khai thác biến LP_pre để đánh giá năng lực chống chịu rủi ro trước COVID- 19; và (3) chưa áp dụng các phương pháp định lượng hiện đại như mô hình sai biệt trong sai biệt (DID) và Event Study.

Kết quả tổng hợp của chương 2 là cơ sở quan trọng để luận văn xây dựng mô hình nghiên cứu ở chương tiếp theo, với mục tiêu đánh giá tác động của đại dịch COVID-19 đến rủi ro tín dụng của các Ngân hàng Thương mại Việt Nam giai đoạn 2015–2024, thông qua việc ứng dụng mô hình DID và Event Study nhằm lượng hóa sự khác biệt giữa các nhóm ngân hàng có năng lực quản trị rủi ro khác nhau. Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: PPNC rủi ro tín dụng ngân hàng bối cảnh hậu Covid

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Contact Me on Zalo
0877682993
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x