Luận văn: Tác động nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam

Mục lục

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Tác động nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT LUẬN VĂN

Tiêu đề: Tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam

Nội dung:

Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới, nợ công ngày càng trở thành một vấn đề trọng yếu, gắn liền với ổn định vĩ mô và tính bền vững của tăng trưởng. Xuất phát từ thực tế đó, luận văn lựa chọn đề tài “Tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam” nhằm làm rõ mối quan hệ giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế, cũng như cung cấp thêm bằng chứng khoa học cho hoạch định chính sách.

Nghiên cứu kết hợp cơ sở lý thuyết với mô hình định lượng VECM sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian. Kết quả cho thấy nợ công có ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng: khi được quản lý hiệu quả, nợ công có thể thúc đẩy phát triển, nhưng tốc độ gia tăng nợ quá nhanh và việc sử dụng vốn vay kém hiệu quả sẽ gia tăng rủi ro tài khóa và kìm hãm tăng trưởng. Từ đó, luận văn đề xuất các khuyến nghị nhằm quản lý tốc độ gia tăng nợ công, nâng cao hiệu quả đầu tư công, tăng cường minh bạch tài khóa, phối hợp chính sách tài khóa – tiền tệ và xây dựng chiến lược nợ công bền vững.

Từ khóa: Nợ công; Tăng trưởng kinh tế; Việt Nam; VECM; Chính sách tài khóa

ABSTRACT

Title: The Impact of Public Debt on Economic Growth in Vietnam

Content:

In the context of Vietnam’s deepening global integration, public debt has become a crucial issue linked to macroeconomic stability and sustainable growth. For this reason, this thesis addresses the topic “The Impact of Public Debt on Economic Growth in Vietnam” to clarify the relationship between public debt and growth while providing scientific evidence for policy-making. The study combines theoretical foundations with a VECM model using time-series data. The findings reveal that public debt significantly affects growth: when effectively managed, it can foster development, but rapid debt accumulation and inefficient use of funds may increase fiscal risks and hinder growth. Accordingly, the thesis proposes several policy recommendations, including managing the pace of debt accumulation, improving public investment efficiency, enhancing fiscal transparency, ensuring better coordination between fiscal and monetary policies, and developing a sustainable debt strategy.

Keywords: Public debt; Economic growth; Vietnam; VECM; Fiscal policy.

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1. Lý do chọn đề tài

1.1. Đặt vấn đề Luận văn: Tác động nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.

Trong những năm qua, nhiều nghiên cứu trên thế giới đã tìm hiểu mối quan hệ giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế, với kết quả phân hóa thành hai hướng: nợ công có thể thúc đẩy hoặc cản trở tăng trưởng. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu – như Abbas et al. (2007), Dreger (2013) – đều cho thấy mối quan hệ này là phi tuyến, tức tồn tại một ngưỡng tối ưu của nợ công cho tăng trưởng. Khi tỷ lệ nợ công vượt qua ngưỡng này, tác động tích cực sẽ đảo chiều và trở thành rào cản. Bên cạnh đó, các ngưỡng nợ công không cố định mà thay đổi theo thời gian, điều kiện kinh tế và chất lượng quản trị quốc gia. Những quốc gia có hệ thống quản lý kinh tế hiệu quả, minh bạch có thể sử dụng nợ công như công cụ phát triển, ngược lại sẽ gặp rủi ro mất kiểm soát. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các quốc gia thu nhập thấp và trung bình, như Việt Nam, nơi nợ công có thể vừa là động lực phát triển, vừa là mối đe dọa tiềm ẩn nếu không được quản lý hợp lý.

1.2. Tính cấp thiết của đề tài

Nợ công và tỉ lệ nợ công là một biến số quan trọng của nền kinh tế và không thể thay thế được trong quá trình hoạch định chính sách. Việt Nam là một quốc gia đang phát triển, nguồn lực về tích luỹ tư bản, tài nguyên khoáng sản lại không thực sự nhiều, tỷ lệ thu nhập, tỷ lệ tiết kiệm thấp, thâm hụt ngân sách cao nên việc sử dụng nợ công để thực hiện đầu tư là điều buộc phải sử dụng. Hầu hết chính phủ các quốc gia đang phát triển đều phải đối mặt với thâm hụt ngân sách do chi tiêu cao và thu ít hơn. Các chính phủ có thể tìm cách thu được nguồn thu bằng cách tăng thuế, in tiền, vay nợ trong nước hoặc bên ngoài, hoặc sử dụng thặng dư ngân sách trước đó. Khi chính phủ quyết định tài trợ cho thâm hụt ngân sách bằng cách đi vay thay vì đưa ra các biện pháp thuế bổ sung, chính phủ tự tạo ra một khoản nợ phải trả, được gọi là nợ công. Nợ này có thể được phân loại là nợ nội bộ; nợ người cho vay trong nước và nợ nước ngoài; trong đó chủ yếu là nợ của các nhà cho vay nước ngoài. Ở hầu hết các nước đang phát triển sau những năm 1980, các yếu tố chính ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng sản lượng là tốc độ tích lũy nợ và khả năng trả nợ. Quản lý kinh tế yếu kém và khủng hoảng quản trị cũng làm gia tăng gánh nặng nợ công và giảm tốc độ tăng trưởng ở các nước đang phát triển. Nợ của chính phủ có thể có lợi cho quốc gia nếu tỷ suất lợi nhuận từ nợ cao hơn tỷ lệ thanh toán dịch vụ và ngược lại. Ngày nay, nợ công đang gia tăng là một hiện tượng trên toàn thế giới. Mối quan tâm lớn từ lâu đã được đặt ra đối với các nhà hoạch định chính sách của cả cơ quan tài chính và tiền tệ là vấn đề tổng nợ công. Để đạt được tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh chóng vai trò chủ đạo của nợ công, đặc biệt kế hoạch chi tiêu của nợ giữ vị trí quan trọng. Dù nợ công tăng hay giảm, thì tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế vẫn là một vấn đề có nhiều kết quả khác nhau. Đối với các điều kiện kinh tế khác nhau, một số nhà nghiên cứu nhận thấy tích cực, một số tiêu cực và một số không tìm thấy ý nghĩa giữa mối quan hệ của nợ công và tăng trưởng kinh tế. Theo các nhà kinh tế, nợ công không được coi là tiêu cực, thay vào đó, vấn đề là sự quản lý yếu kém của khoản nợ. Các phát hiện thực nghiệm ủng hộ rằng nếu các chính sách phù hợp được áp dụng và có thể được sử dụng để hỗ trợ cho vay có điều kiện, trong đó viện trợ gắn liền với cải cách chính sách thì chỉ viện trợ mới có hiệu quả. Cả trong ngắn hạn và dài hạn, nợ công có ảnh hưởng quan trọng đến nền kinh tế.

Nợ công luôn là vấn đề quan trọng, đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế suy thoái sau khi liên tiếp chịu những tác động tiêu cực từ đại dịch Covid-19 và xung đột Nga – Ukraine. Đại dịch Covid-19 đã tác động mạnh mẽ đến nền kinh tế toàn cầu và cũng ảnh hưởng đến nền kinh tế Việt Nam. Chính phủ đã phải chi trả nhiều nguồn tài chính để ứng phó với đại dịch, bao gồm việc hỗ trợ người dân và doanh nghiệp, cùng với việc tăng cường hệ thống chăm sóc sức khỏe và an sinh xã hội. Xung đột Nga –Ukraine càng khắc sâu khủng hoảng kinh tế toàn cầu. Hiện nay, đã có nhiều quốc gia gặp khó khăn với nợ công: đơn cử như nền kinh tế hàng đầu thế giới Hoa Kỳ cũng đã phải nâng trần nợ công để đảm bảo việc quốc gia không bị phá sản kỹ thuật.

Tại Việt Nam, nợ công luôn là chủ đề trọng tâm trong hoạch định chính sách tài khóa quốc gia. Theo Báo cáo của Bộ Tài chính công bố cuối năm 2024, tổng nợ công của Việt Nam ước đạt khoảng 38,0% GDP, tăng nhẹ so với năm 2023 (37,0%), nhưng vẫn trong ngưỡng an toàn theo quy định của Quốc hội (trần 60% GDP). Tuy nhiên, điều đáng chú ý là nghĩa vụ trả nợ trực tiếp của Chính phủ đã chiếm tới 25,2% tổng thu ngân sách nhà nước, lần đầu vượt mức cảnh báo 25% – đây là tín hiệu cảnh báo rõ rệt về sức ép trả nợ trong ngắn và trung hạn. Dù tỷ lệ nợ công trên GDP của Việt Nam vẫn thấp hơn mức trung bình của nhiều quốc gia trong khu vực và thế giới, áp lực trả nợ đang gia tăng nhanh chóng. Theo dữ liệu của IMF (2024), một số nước trong khu vực có mức nợ công cao hơn: Malaysia (63,4%), Philippines (60,2%), Thái Lan (61,1%), Indonesia (39,5%). Trong khi đó, Nhật Bản tiếp tục dẫn đầu thế giới với tỷ lệ nợ công trên 230% GDP, Hoa Kỳ xấp xỉ 128%, và khu vực đồng euro trung bình khoảng 89%. Tuy nhiên, khác biệt lớn nằm ở năng lực quản trị nợ và chất lượng thể chế – điều mà các nước phát triển có lợi thế rõ rệt so với các nước đang phát triển như Việt Nam. Luận văn: Tác động nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.

Đáng lưu ý, khoảng 40% nợ công của Việt Nam là nợ nước ngoài, chủ yếu dưới hình thức vay ODA và vay ưu đãi. Nhưng trong bối cảnh lãi suất toàn cầu tăng mạnh kể từ năm 2022 – khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) liên tục nâng lãi suất –chi phí đi vay bên ngoài của Việt Nam cũng tăng theo. Điều này tạo ra rủi ro chi phí lãi vay, ảnh hưởng trực tiếp đến ngân sách quốc gia và khả năng trả nợ trong tương lai. Đồng thời, các điều kiện vay ngày càng gắn chặt với tiêu chuẩn minh bạch, môi trường, chuyển đổi số, phát triển xanh, đặt ra thách thức lớn cho khả năng tiếp cận vốn vay ưu đãi truyền thống. Trong điều kiện Việt Nam có tỷ lệ tích lũy nội địa còn thấp, đầu tư tư nhân chưa đủ mạnh, và các dự án hạ tầng quy mô lớn như cao tốc, năng lượng tái tạo, chuyển đổi số đòi hỏi nguồn lực tài chính dồi dào – thì nợ công vẫn là công cụ không thể thay thế để thúc đẩy tăng trưởng. Tuy nhiên, vấn đề cốt lõi không nằm ở bản thân nợ công, mà ở hiệu quả sử dụng và năng lực quản lý nợ. Các nghiên cứu gần đây cũng đồng thuận rằng nếu nợ công được sử dụng hiệu quả, đầu tư vào các lĩnh vực có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao, thì có thể kích thích tăng trưởng, ngược lại sẽ tạo ra gánh nặng nợ, giảm niềm tin thị trường và làm chậm quá trình phát triển dài hạn.

Đặc biệt, trong giai đoạn 2020–2024, Việt Nam đã phải triển khai nhiều gói hỗ trợ tài khóa và tiền tệ để phục hồi kinh tế sau COVID-19. Gói kích thích 350.000 tỷ đồng được ban hành năm 2022 là minh chứng rõ nét cho việc sử dụng nợ công như một công cụ ứng phó khủng hoảng. Tuy nhiên, việc giải ngân chậm và phân bổ vốn chưa hiệu quả trong một số trường hợp cũng cho thấy hạn chế trong điều phối chính sách tài khóa – nợ công.

Bên cạnh đó, bối cảnh thế giới bất ổn kéo dài như xung đột Nga – Ukraine, khủng hoảng chuỗi cung ứng, căng thẳng Mỹ – Trung, lạm phát toàn cầu, cùng áp lực chuyển đổi xanh đang tạo ra nhiều rủi ro ngoại sinh cho nền kinh tế Việt Nam –quốc gia có độ mở thương mại rất cao (kim ngạch xuất nhập khẩu ước đạt gần 650 tỷ USD năm 2024, tương đương 160% GDP). Khi nền kinh tế quá phụ thuộc vào thị trường và nguồn vốn quốc tế, thì nợ công không chỉ là bài toán kinh tế mà còn mang tính chiến lược dài hạn. Trong bối cảnh đó, việc đánh giá tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế không chỉ có ý nghĩa học thuật, mà còn cung cấp cơ sở thực tiễn cho việc xây dựng chính sách tài khóa chủ động, linh hoạt và bền vững. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước đề cập đến chủ đề này, nhưng kết quả vẫn còn phân tán do khác biệt về thời gian, không gian và phương pháp nghiên cứu. Hơn nữa, rất ít nghiên cứu nào tập trung cụ thể vào giai đoạn hậu đại dịch và biến động kinh tế toàn cầu kéo dài như hiện nay.

Do đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm góp phần làm rõ tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong bối cảnh mới, từ đó đề xuất các gợi ý chính sách thực tiễn, phục vụ cho quá trình hoạch định tài khóa và quản trị nợ công một cách hiệu quả, phù hợp với định hướng phát triển bền vững của quốc gia.

2. Mục tiêu nghiên cứu Luận văn: Tác động nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.

2.1. Mục tiêu tổng quát:

Nghiên cứu này hướng đến việc phân tích tác động của tỷ lệ nợ công đến tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam. Từ đó đề xuất các giải pháp quản lý nợ công hiệu quả nhằm duy trì tăng trưởng kinh tế bền vững.

2.2. Mục tiêu cụ thể:

Các mục tiêu cụ thể được xác định như sau:

  • Thứ nhất, xác định tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế của Việt Nam.
  • Thứ hai, đề xuất giải pháp kiểm soát và sử dụng nợ công theo hướng kích thích tăng trưởng kinh tế.

3. Câu hỏi nghiên cứu

Dựa trên các mục tiêu nghiên cứu, đề tài tập trung giải quyết hai câu hỏi chính:

  • Thứ nhất, nợ công tác động đến tăng trưởng kinh tế của Việt Nam như thế nào trong giai đoạn 1990 – 2024?
  • Thứ hai, cần có những giải pháp nào để kiểm soát và sử dụng nợ công theo hướng kích thích tăng trưởng kinh tế?

Bên cạnh đó, để đào sâu hơn bản chất của mối quan hệ giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế, nghiên cứu cũng đặt ra một số câu hỏi phụ như sau:

Liệu có tồn tại mối quan hệ dài hạn giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam?

Vai trò của chất lượng quản lý tài khóa và thể chế có ảnh hưởng như thế nào đến tác động của nợ công đối với tăng trưởng?

4. Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu trong luận văn này là sự kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng nhằm đánh giá tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế của Việt Nam trong giai đoạn 1990 – 2024. Trong đó, phương pháp định tính được sử dụng để tổng hợp lý thuyết, phân tích cơ sở khoa học và đánh giá tác động của nợ công đến nền kinh tế. Phương pháp định lượng được áp dụng để kiểm tra tác động thực nghiệm của nợ công đối với tăng trưởng kinh tế thông qua phân tích dữ liệu chuỗi thời gian.

4.1. Phương pháp định tính Luận văn: Tác động nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.

Tác giả sử dụng các kỹ thuật so sánh, phân tích và đánh giá để xem xét tác động của nợ công đến tính ổn định của nền kinh tế trong giai đoạn 1990 – 2024.

Phương pháp này được sử dụng nhằm hệ thống hóa các cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trước đây, từ đó xác định được các kênh tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế. Đồng thời, việc phân tích và tổng hợp tài liệu giúp củng cố thêm bằng chứng thực nghiệm từ mô hình nghiên cứu.

4.2. Phương pháp định lượng

Luận văn áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng, sử dụng kỹ thuật phân tích hồi quy dữ liệu chuỗi thời gian nhằm đánh giá tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu. Quá trình phân tích dữ liệu được thực hiện thông qua phần mềm Eviews, kết hợp với Excel để xử lý và tổ chức dữ liệu một cách hệ thống. Trình tự phân tích số liệu bao gồm các bước sau:

Trước tiên, dữ liệu được thống kê mô tả, nhằm xác định đặc điểm cơ bản và xu hướng biến động của các biến số trong giai đoạn nghiên cứu. Tiếp đó, nghiên cứu tiến hành khảo sát mối tương quan giữa các biến số, từ đó đánh giá mức độ liên kết giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế.

Do dữ liệu nghiên cứu thuộc loại chuỗi thời gian, việc kiểm tra tính dừng của các biến là cần thiết để đảm bảo tính hợp lệ của mô hình ước lượng. Kiểm định nghiệm đơn vị được thực hiện bằng phương pháp ADF (Augmented Dickey-Fuller) và PP (Phillips-Perron). Nếu các biến dừng tại mức gốc I(0), tức là không có xu hướng dài hạn, hoặc nếu các biến có bậc sai phân khác nhau, điều đó cho thấy không tồn tại mối quan hệ đồng liên kết giữa các biến, khi đó mô hình VAR (Vector Autoregression) sẽ được sử dụng để phân tích mối quan hệ động giữa các biến số. Luận văn: Tác động nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.

Trong trường hợp tất cả các biến dừng ở cùng một bậc sai phân I(d), nghiên cứu sẽ tiến hành kiểm định đồng liên kết Johansen và Juselius nhằm kiểm tra mối quan hệ dài hạn giữa các biến số. Đầu tiên, tiêu chí AIC (Akaike Information Criterion) và SIC (Schwarz Information Criterion) sẽ được sử dụng để xác định độ trễ tối ưu. Sau khi lựa chọn độ trễ thích hợp, kiểm định đồng liên kết sẽ được thực hiện. Nếu số lượng mối quan hệ đồng liên kết (r) bằng 0 hoặc bằng tổng số biến, điều đó chứng tỏ không tồn tại mối quan hệ dài hạn giữa các biến. Ngược lại, nếu (r) lớn hơn 0 nhưng nhỏ hơn tổng số biến, khi đó mô hình VECM (Vector Error Correction Model) sẽ được sử dụng để phân tích mối quan hệ dài hạn giữa biến phụ thuộc và các biến độc lập. Bên cạnh đó, để kiểm tra mối quan hệ nhân quả trong ngắn hạn, nghiên cứu sẽ áp dụng kiểm định Granger nhằm đánh giá xem liệu biến nợ công có khả năng dự báo trước sự biến động của tăng trưởng kinh tế hay không.

Trong nghiên cứu này, mô hình VECM (Vector Error Correction Model) được sử dụng nhằm phân tích tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế, với lạm phát được đưa vào như một biến kiểm soát. Việc lựa chọn mô hình VECM dựa trên kết quả kiểm định cho thấy các chuỗi dữ liệu không dừng nhưng tồn tại mối quan hệ đồng liên kết dài hạn. Mô hình này cho phép phân tách và xem xét đồng thời tác động ngắn hạn và dài hạn giữa các biến, đồng thời phản ánh tốc độ điều chỉnh về trạng thái cân bằng khi có sai lệch. Việc bổ sung biến lạm phát giúp kiểm soát ảnh hưởng vĩ mô, đảm bảo kết quả phân tích thể hiện chính xác hơn tác động thuần túy của nợ công đến tăng trưởng kinh tế

5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Luận văn: Tác động nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.

5.1 Đối tượng nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu của luận văn: tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế.

5.2 Phạm vi nghiên cứu

Phạm vi nội dung: Nội dung nghiên cứu tập trung phân tích tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam trong giai đoạn 1990 – 2024 và đề xuất các giải pháp quản lý nợ công hiệu quả nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

  • Không gian nghiên cứu: phạm vi lãnh thổ Việt Nam.
  • Thời gian nghiên cứu: số liệu nghiên cứu được khảo sát từ năm 1990 đến năm 2024.

6. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

Nghiên cứu này đóng góp vào cả khía cạnh lý thuyết và thực tiễn trong lĩnh vực tài chính công, đặc biệt là mối quan hệ giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam. Về mặt lý thuyết, nghiên cứu bổ sung vào hệ thống các tài liệu khoa học về tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế, làm rõ cơ chế truyền dẫn thông qua các yếu tố như đầu tư công, ổn định tài khóa và tác động lan tỏa đến nền kinh tế vĩ mô. Bằng cách sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian từ năm 1990 – 2024, nghiên cứu kiểm định lại các giả thuyết kinh tế về nợ công và tăng trưởng, từ đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm hỗ trợ hoặc điều chỉnh các mô hình lý thuyết hiện có.

Về mặt thực tiễn, nghiên cứu này mang lại cái nhìn tổng quan về thực trạng nợ công của Việt Nam trong hơn hai thập kỷ qua, đánh giá mức độ tác động của nợ công đối với tăng trưởng kinh tế và xác định các ngưỡng nợ công có thể gây ra ảnh hưởng tiêu cực hoặc tích cực đến nền kinh tế. Dựa trên các kết quả phân tích, nghiên cứu đề xuất các giải pháp quản lý nợ công hiệu quả nhằm duy trì tốc độ tăng trưởng GDP bền vững, đồng thời đảm bảo sự ổn định tài chính quốc gia trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu. Những khuyến nghị chính sách từ nghiên cứu có thể hỗ trợ cơ quan quản lý trong việc hoạch định chiến lược tài khóa, kiểm soát nợ công hợp lý và tối ưu hóa nguồn lực tài chính công để thúc đẩy phát triển kinh tế một cách bền vững.

7. Bố cục của luận án

  • Chương 1: Giới thiệu tổng quan nghiên cứu
  • Chương 2: Cơ sở lý luận và lược khảo nghiên cứu
  • Chương 3: Mô hình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu
  • Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
  • Chương 5. Kết luận và khuyến nghị

CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ LƯỢC KHẢO NGHIÊN CỨU

2.1 Nền tảng lý thuyết nợ công và tăng trưởng kinh tế

2.1.1 Lý thuyết nợ công

  • . Khái niệm nợ công

Khái niệm “nợ công” được tiếp cận dưới nhiều góc độ khác nhau, phản ánh sự đa dạng trong tư duy tài khóa và hệ thống kế toán công giữa các quốc gia. Việc đưa ra một định nghĩa thống nhất và toàn diện vẫn còn gây tranh luận trong giới nghiên cứu và thực tiễn quản lý. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở phạm vi xác định khu vực công, cơ chế bảo lãnh và phương thức ghi nhận nghĩa vụ nợ. Dưới đây là bảng so sánh ba định nghĩa tiêu biểu từ các tổ chức quốc tế lớn và pháp luật Việt Nam:

  • Bảng 2.1: So sánh khái niệm nợ công Luận văn: Tác động nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.

Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF): IMF phân định nợ công theo hai cấp độ: nghĩa hẹp và nghĩa rộng. Ở cấp độ rộng, nợ công bao gồm toàn bộ các nghĩa vụ nợ của khu vực công, cụ thể là nghĩa vụ của chính phủ trung ương, chính quyền địa phương, ngân hàng trung ương và các tổ chức công lập độc lập – tức các đơn vị có trên 50% vốn thuộc sở hữu nhà nước hoặc trong những trường hợp đặc biệt, nhà nước phải đứng ra đảm bảo nghĩa vụ trả nợ thay. Trong phạm vi hẹp hơn, nợ công chỉ bao gồm nghĩa vụ tài chính của chính phủ trung ương, chính quyền địa phương và các khoản nợ có bảo lãnh từ Nhà nước. IMF cũng nhấn mạnh rằng khu vực công bao gồm cả khu vực công tài chính và phi tài chính. Tuy nhiên, trong thực tiễn thu thập và thống kê dữ liệu, thông tin về các khoản nợ không được chính phủ bảo lãnh hoặc nợ của ngân hàng trung ương thường không được đưa vào tổng hợp, dẫn đến việc đánh giá chưa đầy đủ về tổng thể nghĩa vụ tài chính của khu vực công theo định nghĩa toàn diện của IMF.

Theo Ngân hàng Thế giới (World Bank – WB): Ngân hàng Thế giới đưa ra khái niệm nợ công với mức độ bao quát rộng hơn và mang tính toàn diện cao. Theo đó, nợ công là toàn bộ các nghĩa vụ nợ của khu vực công, bao gồm: (i) chính phủ trung ương và các cơ quan trực thuộc; (ii) chính quyền địa phương; (iii) các tổ chức công lập độc lập có hơn 50% vốn sở hữu nhà nước và chịu trách nhiệm trả nợ từ ngân sách nhà nước trong trường hợp vỡ nợ; và (iv) ngân hàng trung ương. Khái niệm của WB thường được sử dụng như một chuẩn mực quốc tế trong đánh giá bền vững tài khóa và mức độ rủi ro nợ công của một quốc gia.

  • Theo Luật Quản lý nợ công của Việt Nam (ban hành năm 2017)
  • Theo quy định tại Luật Quản lý nợ công năm 2017, nợ công của Việt Nam bao gồm ba thành phần chính:

Nợ của Chính phủ: là các khoản nợ do Chính phủ hoặc Bộ Tài chính đại diện Nhà nước ký kết, phát hành hoặc ủy quyền phát hành. Các khoản nợ do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phát hành nhằm mục tiêu thực hiện chính sách tiền tệ không được xếp vào nhóm này

Nợ được Chính phủ bảo lãnh: bao gồm các khoản vay của doanh nghiệp hoặc tổ chức kinh tế trong và ngoài nước được Nhà nước đứng ra bảo lãnh trả nợ. Luận văn: Tác động nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.

Nợ của chính quyền địa phương: là các khoản nợ do Ủy ban Nhân dân cấp tỉnh hoặc thành phố trực thuộc Trung ương ký kết hoặc phát hành trái phiếu địa phương theo cơ chế phân quyền tài khóa.

So với các định nghĩa quốc tế, phạm vi nợ công theo pháp luật Việt Nam được xác định theo hướng thu hẹp. Cụ thể, nợ của các doanh nghiệp nhà nước và nợ của ngân hàng trung ương không được tính vào tổng nợ công. Sự khác biệt này là nguyên nhân dẫn đến chênh lệch trong số liệu thống kê giữa các báo cáo trong nước và những đánh giá từ các tổ chức quốc tế như IMF hay WB.

  • Đặc trưng cơ bản của nợ công

Mặc dù có sự khác biệt trong cách tiếp cận về phạm vi và định nghĩa nợ công giữa các quốc gia và tổ chức quốc tế, nhưng về bản chất, nợ công thể hiện một số đặc điểm cốt lõi sau đây:

Thứ nhất, nợ công là loại nghĩa vụ tài chính gắn liền với trách nhiệm trả nợ của Nhà nước. Không giống như các khoản nợ thông thường trong khu vực tư nhân, nợ công được xác định là khoản vay mà Nhà nước – thông qua các cơ quan có thẩm quyền – trực tiếp hoặc gián tiếp cam kết thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Ở mức độ trực tiếp, cơ quan Nhà nước là chủ thể đi vay và chịu trách nhiệm thanh toán khoản vay (ví dụ: Chính phủ trung ương hoặc chính quyền địa phương). Trong khi đó, ở mức độ gián tiếp, Nhà nước có thể đứng ra bảo lãnh cho các tổ chức khác vay vốn, và trong trường hợp các chủ thể này mất khả năng thanh toán, nghĩa vụ trả nợ sẽ được chuyển giao về phía cơ quan Nhà nước bảo lãnh. Ví dụ điển hình là trường hợp Chính phủ bảo lãnh cho Ngân hàng Phát triển Việt Nam vay vốn từ các tổ chức tài chính quốc tế.

Thứ hai, nợ công được quản lý thông qua một cơ chế chặt chẽ với sự điều phối toàn diện từ các cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Quản lý nợ công không chỉ giới hạn ở khâu huy động vốn, mà còn bao gồm toàn bộ chuỗi quy trình từ phân bổ, sử dụng, đến trả nợ và đánh giá hiệu quả sử dụng vốn vay.

Quy trình này nhằm bảo đảm hai mục tiêu chính:

  • duy trì khả năng trả nợ của Nhà nước và sự ổn định của cán cân tài khóa vĩ mô;
  • đảm bảo tính hiệu quả trong sử dụng nguồn vốn vay để đạt được mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội.

Ngoài ra, quản lý nợ công còn mang ý nghĩa quan trọng về mặt chính trị – xã hội, thể hiện tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và tính hợp pháp trong điều hành tài chính quốc gia. Theo quy định pháp luật Việt Nam, Nhà nước có trách nhiệm quản lý thống nhất và toàn diện nợ công, đảm bảo tuân thủ các nguyên tắc quản lý rủi ro và bền vững tài khóa.

Thứ ba, nợ công được huy động và sử dụng với mục tiêu tối hậu là phát triển kinh tế – xã hội vì lợi ích cộng đồng. Việc quyết định vay nợ công không nhằm phục vụ lợi ích cá nhân hay nhóm lợi ích, mà phải dựa trên tiêu chí lợi ích quốc gia, phù hợp với vai trò của Nhà nước như một thiết chế công phục vụ xã hội.

Trong bối cảnh Việt Nam, nơi Nhà nước được xác định là “của dân, do dân và vì dân”, mọi quyết định liên quan đến nợ công phải đặt lợi ích của nhân dân và sự phát triển bền vững của đất nước làm trọng tâm. Việc sử dụng nợ công vì thế phải bảo đảm tính công khai, minh bạch và hiệu quả kinh tế – xã hội, đồng thời tránh rơi vào bẫy nợ hoặc tạo gánh nặng tài khóa cho các thế hệ tương lai.

  • Sự cần thiết của nợ công đối với quốc gia

Nợ công, nếu được quản lý hiệu quả và sử dụng đúng mục tiêu, đóng vai trò thiết yếu trong chiến lược phát triển quốc gia. Không chỉ là công cụ tài chính nhằm bù đắp thâm hụt ngân sách, nợ công còn mang ý nghĩa chiến lược trong việc huy động nguồn lực phục vụ phát triển bền vững, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và củng cố vị thế quốc gia trong quan hệ đối ngoại.

  • Về phương diện chính trị Luận văn: Tác động nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.

Nợ công giúp tạo điều kiện thuận lợi để quốc gia tiếp cận các nguồn hỗ trợ tài chính từ bên ngoài, đặc biệt là từ các tổ chức tài chính quốc tế và các nước phát triển thông qua các cơ chế viện trợ song phương hoặc tài trợ đa phương. Đây là một phần quan trọng trong chính sách kinh tế đối ngoại, góp phần gia tăng vị thế quốc tế của quốc gia vay nợ trong khi vẫn duy trì nguyên tắc bình đẳng và chủ quyền quốc gia. Việc tận dụng hiệu quả các khoản vay ưu đãi từ nước ngoài không chỉ mang lại lợi ích tài chính mà còn thể hiện khả năng thiết lập mối quan hệ ngoại giao chiến lược, tạo sự tin tưởng trong hợp tác quốc tế, đồng thời duy trì lập trường và chính sách nhất quán của quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa.

  • Về phương diện kinh tế – xã hội

Trên bình diện kinh tế, nợ công là một công cụ tài trợ phát triển có vai trò quan trọng trong việc đầu tư vào các dự án hạ tầng trọng điểm, nâng cao chất lượng dịch vụ công và thúc đẩy sản xuất – kinh doanh. Khi vốn vay được phân bổ hợp lý cho các dự án có hiệu suất sinh lời cao, nó không chỉ kích thích tổng cầu mà còn cải thiện môi trường đầu tư, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho khu vực tư nhân mở rộng sản xuất, lưu thông hàng hóa, nâng cao năng lực cạnh tranh.

Về mặt xã hội, nợ công góp phần cải thiện đời sống dân cư thông qua các chương trình an sinh xã hội, y tế, giáo dục và phát triển bền vững. Hiệu quả kinh tế từ các dự án đầu tư công sẽ tạo nguồn thu ngân sách bổ sung thông qua thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế tiêu dùng, giúp Nhà nước có thêm nguồn lực để trả nợ, duy trì kỷ luật tài khóa và giảm phụ thuộc vào các nguồn tài trợ khác. Như vậy, trong điều kiện chính sách quản lý tài chính chặt chẽ và minh bạch, nợ công không chỉ không tạo gánh nặng mà còn trở thành đòn bẩy chiến lược cho tăng trưởng và ổn định xã hội.

2.1.1.4 Ưu và nhược điểm của vay nợ trong nền kinh tế hội nhập.

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, vay nợ – đặc biệt là vay từ các nguồn vốn quốc tế – được xem là một giải pháp tài chính quan trọng nhằm bổ sung nguồn lực cho đầu tư công và hỗ trợ phát triển kinh tế – xã hội. Tuy nhiên, bên cạnh các lợi ích tiềm năng, vay nợ cũng đi kèm với những rủi ro và hệ lụy nghiêm trọng nếu không được quản lý một cách hiệu quả và minh bạch.

  • Ưu điểm

Thứ nhất, vay nợ, đặc biệt là nợ nước ngoài, cung cấp nguồn vốn bổ sung quan trọng trong bối cảnh ngân sách nhà nước và nguồn lực trong nước còn hạn chế. Đây là điều kiện cần thiết để triển khai các dự án đầu tư lớn, nhất là trong lĩnh vực hạ tầng, giáo dục, y tế và phát triển nông thôn. Thứ hai, khác với vay nợ trong nước –vốn có thể gây hiệu ứng chèn lấn đầu tư tư nhân (crowding out effect), vay nợ nước ngoài thường không làm giảm khả năng huy động vốn trong nước của khu vực tư nhân, từ đó giảm thiểu tác động tiêu cực đến thị trường tài chính nội địa. Thứ ba, trong các khoản vay nước ngoài, đặc biệt là các khoản vay ưu đãi từ tổ chức tài chính quốc tế, quy trình giải ngân và giám sát sử dụng vốn thường đi kèm với các điều kiện kiểm soát chặt chẽ. Điều này tạo ra áp lực tích cực, buộc bên vay phải sử dụng vốn đúng mục đích và có trách nhiệm hơn, từ đó nâng cao hiệu quả đầu tư so với việc sử dụng nguồn lực nội tại không ràng buộc.

  • Nhược điểm Luận văn: Tác động nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.

Mặc dù mang lại những lợi ích nhất định, vay nợ – đặc biệt là vay nợ nước ngoài – cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro nghiêm trọng. Thứ nhất, hiện tượng “hiệu ứng tuyết lăn” của nợ công (snowball effect) có thể xảy ra nếu chi phí lãi vay tăng nhanh hơn tốc độ tăng trưởng kinh tế, khiến quy mô nợ tích tụ ngày càng lớn và trở nên khó kiểm soát. Thứ hai, các khoản vay bằng ngoại tệ làm gia tăng rủi ro tỷ giá. Khi đồng nội tệ mất giá so với đồng tiền vay, nghĩa vụ trả nợ bằng nội tệ sẽ gia tăng đáng kể, gây áp lực lớn lên ngân sách nhà nước và làm suy giảm tính bền vững của nợ công. Thứ ba, rủi ro thanh toán cũng là một vấn đề đáng lo ngại. Trong trường hợp nền kinh tế suy giảm, nguồn thu ngân sách không đủ bù đắp nghĩa vụ trả nợ, Chính phủ có thể rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán, dẫn đến khủng hoảng nợ, ảnh hưởng đến uy tín quốc gia và khả năng tiếp cận vốn quốc tế trong tương lai. Trên thực tế, nhiều quốc gia trên thế giới rơi vào tình trạng nghèo hóa do vay nợ không kiểm soát, sử dụng vốn vay không đúng mục tiêu hoặc kém hiệu quả. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm quản lý yếu kém, tham nhũng, lãng phí, và đầu tư vào các dự án không mang lại giá trị gia tăng thực sự. Điều này cho thấy rằng vay nợ không phải là yếu tố tự thân giúp một quốc gia phát triển, mà việc sử dụng nợ một cách minh bạch, có chiến lược và hiệu quả mới là yếu tố quyết định.

  • Phân loại nợ công

Theo quy định tại Luật Quản lý nợ công năm 2017, nợ công tại Việt Nam được chia thành ba nhóm chính bao gồm: nợ của Chính phủ, nợ được Chính phủ bảo lãnh, và nợ của chính quyền địa phương. Việc phân loại này dựa trên chủ thể thực hiện vay vốn, nguồn vay, và hình thức cam kết trả nợ. Mỗi nhóm nợ có đặc điểm quản lý riêng và đóng vai trò khác nhau trong tổng thể nghĩa vụ tài chính của khu vực công.

  • Nợ của Chính phủ

Nợ của Chính phủ bao gồm các nghĩa vụ tài chính phát sinh trực tiếp từ hoạt động vay vốn nhân danh Nhà nước. Đây là nhóm nợ chủ yếu trong cơ cấu nợ công và được sử dụng để tài trợ cho các chương trình đầu tư công, phát triển hạ tầng hoặc xử lý thâm hụt ngân sách nhà nước. Luận văn: Tác động nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.

Cụ thể, nhóm này bao gồm ba loại:

  • Nợ hình thành từ việc phát hành các công cụ nợ như trái phiếu chính phủ, tín phiếu kho bạc và các loại chứng khoán nợ khác;
  • Nợ từ các thỏa thuận vay vốn trong và ngoài nước do Chính phủ trực tiếp ký kết với các chủ thể cho vay, bao gồm các tổ chức tài chính quốc tế và đối tác song phương;
  • Các khoản vay từ các quỹ tài chính công trong nước, chẳng hạn như Quỹ Dự trữ tài chính Nhà nước, ngân quỹ Nhà nước, hoặc các Quỹ Tài chính Nhà nước ngoài ngân sách.
  • Nợ được Chính phủ bảo lãnh

Loại nợ này bao gồm các khoản vay không do Nhà nước trực tiếp thực hiện, nhưng có sự cam kết bảo lãnh thanh toán từ Chính phủ trong trường hợp bên vay không thực hiện được nghĩa vụ trả nợ. Đây là công cụ chính sách quan trọng nhằm hỗ trợ các tổ chức thực hiện nhiệm vụ kinh tế – xã hội mà vẫn bảo toàn tính an toàn tài chính quốc gia.

Theo luật định, có hai loại hình chủ thể có thể được Chính phủ bảo lãnh nợ:

  • Doanh nghiệp thuộc các lĩnh vực trọng điểm được vay trong nước hoặc nước ngoài để thực hiện dự án có tầm ảnh hưởng lớn đến phát triển quốc gia;
  • Ngân hàng chính sách của Nhà nước, chẳng hạn như Ngân hàng Phát triển Việt Nam hoặc Ngân hàng Chính sách Xã hội, thực hiện các chương trình tín dụng ưu đãi phục vụ an sinh xã hội.
  • Nợ của chính quyền địa phương Luận văn: Tác động nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.

Chính quyền địa phương, trong khuôn khổ được pháp luật cho phép, có thể huy động vốn vay để đầu tư phát triển kinh tế – xã hội tại địa bàn. Nguồn vốn vay này được phân loại thành nợ công ở cấp địa phương và chịu sự giám sát tài khóa từ Trung ương nhằm đảm bảo kỷ luật ngân sách.

Cụ thể, nợ địa phương bao gồm ba hình thức chính:

  • Nợ phát sinh từ hoạt động phát hành trái phiếu chính quyền địa phương phục vụ các dự án đầu tư công cấp tỉnh hoặc thành phố trực thuộc Trung ương;
  • Nợ từ nguồn vay lại các khoản vay ODA hoặc vốn vay ưu đãi nước ngoài do Trung ương đàm phán và ký kết, sau đó phân bổ lại cho địa phương sử dụng;
  • Nợ từ các nguồn tài chính trong nước, bao gồm vay từ ngân hàng chính sách, Quỹ Dự trữ tài chính cấp tỉnh, ngân quỹ nhà nước hoặc các nguồn vay khác theo quy định của Luật Ngân sách Nhà nước.
  • Các hình thức vay nợ và công cụ vay nợ công.

Dựa trên tính chất, nguồn gốc và điều kiện vay vốn, các hình thức vay nợ của Chính phủ được phân loại thành hai nhóm chính là: vay nợ gián tiếp, chủ yếu thông qua phát hành công cụ nợ trên thị trường tài chính, và vay nợ trực tiếp từ các tổ chức tài chính trong và ngoài nước. Mỗi hình thức vay mang đặc điểm riêng biệt, được lựa chọn phù hợp với hoàn cảnh kinh tế – tài chính, mức độ tín nhiệm và vị thế quốc tế của từng quốc gia.

  • Vay nợ gián tiếp

Vay nợ gián tiếp là hình thức huy động vốn thông qua việc phát hành các công cụ tài chính trên thị trường, chủ yếu là trái phiếu, tín phiếu và các loại chứng chỉ nợ. Mục tiêu chủ yếu là bù đắp thâm hụt ngân sách hoặc tái cấp vốn cho các khoản nợ đến hạn. Đây là hình thức phổ biến tại các quốc gia có thị trường tài chính phát triển và có khả năng tiếp cận rộng rãi với nhà đầu tư cá nhân và tổ chức. Luận văn: Tác động nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.

Trái phiếu được sử dụng trong hình thức này có thể bao gồm: trái phiếu chính phủ (Government Bonds), trái phiếu chính quyền địa phương (Municipal Bonds), trái phiếu ngoại tệ, trái phiếu công trình, và các loại công trái đặc biệt. Trong đó, trái phiếu chính phủ phát hành bằng nội tệ được xem là có rủi ro tín dụng thấp bởi Nhà nước có quyền điều chỉnh chính sách tài khóa – tiền tệ để đảm bảo nghĩa vụ thanh toán, bao gồm cả việc tăng thuế hoặc phát hành tiền. Ngược lại, trái phiếu phát hành bằng ngoại tệ có rủi ro cao hơn, do yêu cầu về dự trữ ngoại tệ để thanh toán gốc và lãi có thể gây áp lực lớn lên cán cân thanh toán và tỷ giá.

  • Vay nợ trực tiếp

Hình thức vay nợ trực tiếp là quá trình Chính phủ vay vốn thông qua giao dịch trực tiếp với các tổ chức tài chính, bao gồm ngân hàng thương mại, tổ chức tài chính quốc tế, hoặc các thể chế tài chính đa phương như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB). Đây là hình thức phổ biến đối với các quốc gia có xếp hạng tín nhiệm thấp hoặc chưa có thị trường trái phiếu nội địa phát triển.

Vay trực tiếp có thể được thực hiện dưới các hình thức:

  • vay viện trợ chính thức (ODA) – thường có điều kiện ưu đãi về lãi suất và thời hạn trả nợ dài;
  • vay ưu đãi – áp dụng cho các dự án xã hội hoặc phát triển bền vững;
  • vay thương mại – có điều kiện thị trường, được áp dụng khi các hình thức ưu đãi không đáp ứng đủ nhu cầu vốn.

Trong đó, vốn ODA được xem là nguồn tài chính ổn định và quan trọng nhất đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Nguồn vốn này có thể được cung cấp thông qua nhiều hình thức: viện trợ song phương (giữa hai quốc gia), viện trợ đa phương (thông qua các tổ chức quốc tế), viện trợ không hoàn lại, hoặc hỗ trợ từ các tổ chức phi chính phủ (NGO). Đặc điểm chung của các khoản ODA là chi phí vay thấp, thời gian đáo hạn dài và thường đi kèm với các điều kiện phát triển bền vững như chuyển giao công nghệ, quản trị minh bạch và đào tạo nguồn nhân lực.

  • Quản lý nợ công

Khái niệm quản lý nợ công được hiểu là quá trình hoạch định và thực thi chiến lược quản lý nợ của một quốc gia nhằm huy động nguồn vốn phục vụ phát triển, đồng thời kiểm soát chi phí vay và rủi ro tài khóa ở mức tối ưu. Mục tiêu cao nhất là bảo đảm tính bền vững và khả năng thanh toán của nợ công trong các tình huống kinh tế khác nhau mà vẫn đáp ứng được các yêu cầu vĩ mô.

Nguyên tắc quản lý nợ công bao gồm: (i) quản lý thống nhất và toàn diện từ huy động đến trả nợ; (ii) đảm bảo an toàn trong giới hạn được phê duyệt và phù hợp với mục tiêu ổn định tài chính – tiền tệ quốc gia; (iii) sử dụng vốn vay đúng mục đích, không vay ngắn hạn để đầu tư dài hạn; (iv) yêu cầu người vay chịu trách nhiệm đầy đủ với nghĩa vụ trả nợ; (v) thực hiện công khai, minh bạch toàn bộ quy trình quản lý nợ; và (vi) bảo đảm nguyên tắc bình đẳng giữa các nghĩa vụ nợ.

Về ý nghĩa, quản lý nợ công đóng vai trò trọng yếu trong việc phối hợp các thành phần của chính sách kinh tế vĩ mô, đồng thời góp phần duy trì ổn định tài chính trong nước.

Ngưỡng nợ công là khái niệm chỉ mức giới hạn tỷ lệ nợ công (thường so với GDP) mà dưới ngưỡng đó, nợ công hỗ trợ tăng trưởng, còn vượt ngưỡng sẽ tạo áp lực bất lợi. Tuy nhiên, các chuyên gia như Cecchetti, Mohanty và Zampolli (2011) khuyến nghị không nên xem tỷ lệ nợ công/GDP như một chỉ tiêu tuyệt đối, mà cần đánh giá linh hoạt dựa trên các yếu tố đi kèm như thặng dư ngân sách tương lai, khả năng vay mới, hiệu quả đầu tư và bối cảnh chính sách tiền tệ.

Do đó, xác lập và tuân thủ ngưỡng cảnh báo nợ công là cần thiết nhằm bảo đảm an toàn nợ, tránh vượt trần cho phép, và hỗ trợ xây dựng cơ chế cảnh báo sớm để kiểm soát chi tiêu, giới hạn vay, trả nợ và bảo lãnh của Chính phủ, phù hợp với thông lệ quốc tế.

2.1.2 Lý thuyết tăng trưởng kinh tế Luận văn: Tác động nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.

  • Khái niệm

Tăng trưởng kinh tế được hiểu là sự gia tăng về quy mô sản xuất và thu nhập quốc dân trong một khoảng thời gian xác định, thường được đo lường thông qua sự biến động của các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô như Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), Tổng sản lượng quốc gia (GNP) hoặc thu nhập bình quân đầu người (PCI). Việc so sánh các chỉ tiêu này giữa các thời kỳ – thông thường là năm sau so với năm trước – cho phép xác định tốc độ tăng trưởng, phản ánh mức độ mở rộng thực tế của nền kinh tế theo thời gian. Sự gia tăng này có thể diễn ra về mặt số lượng (tăng sản lượng đầu ra), giá trị (tăng giá trị sản xuất) hoặc chất lượng (cải thiện cơ cấu và hiệu suất sử dụng nguồn lực). Về bản chất, tăng trưởng kinh tế không chỉ biểu hiện qua sự lớn mạnh về sản lượng mà còn là chỉ báo định lượng cho thấy khả năng tạo ra của cải, việc làm và cải thiện mức sống của một quốc gia theo hướng bền vững và lâu dài.

  • Phương pháp tính

Tốc độ tăng trưởng kinh tế có thể được đo lường thông qua chỉ tiêu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) tính theo hai hình thức: giá hiện hành (GDP danh nghĩa) và giá cố định (GDP thực tế). Trong đó, GDP thực tế thường được ưu tiên sử dụng để loại bỏ tác động của lạm phát và phản ánh đúng mức gia tăng sản lượng thực của nền kinh tế. Để xác định tốc độ tăng trưởng kinh tế trong một năm cụ thể, người ta sử dụng tỷ lệ phần trăm thay đổi của GDP giữa hai thời kỳ kế tiếp nhau. Công thức được áp dụng phổ biến như sau:

Trong đó:

  • Gi: Tốc độ tăng trưởng
  • GDPt : GDP ở năm thứ t của thời kỳ nghiên cứu.
  • GDPt-1 : GDP ở năm trước đó của thời kỳ nghiên cứu.

2.1.3 Lý thuyết về mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và nợ công

Tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế được nghiên cứu rộng rãi và kết quả thường mang tính hai mặt, phụ thuộc vào quy mô nợ, hiệu quả sử dụng vốn vay, chất lượng thể chế và bối cảnh kinh tế vĩ mô của quốc gia. Dưới đây là bảng hệ thống hóa các tác động tích cực và tiêu cực của nợ công theo lý thuyết và thực tiễn ứng dụng:

Bảng 2.2: Tác động tích cực và tiêu cực của nợ công đến tăng trưởng kinh tế

  • Tác động tích cực Luận văn: Tác động nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.

Việc sử dụng nợ công một cách hợp lý và có kiểm soát có thể mang lại nhiều tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế. Trong bối cảnh nguồn lực tài chính trong nước hạn chế, nợ công trở thành công cụ tài khóa hữu hiệu giúp Chính phủ thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội.

  • Bù đắp thâm hụt ngân sách

Một trong những chức năng cơ bản của nợ công là tài trợ cho thâm hụt ngân sách nhà nước. Theo nguyên lý tài khóa hiện đại, khi nguồn thu ngân sách không đủ đáp ứng nhu cầu chi tiêu công – đặc biệt là chi đầu tư phát triển – Chính phủ có thể sử dụng công cụ vay nợ, thay vì phát hành tiền, để tránh tạo áp lực lên lạm phát. Trong thực tiễn, quy mô nợ công thường phản ánh phần tích lũy của thâm hụt ngân sách qua nhiều năm. Việc vay nợ, đặc biệt là từ các nguồn vốn nước ngoài có điều kiện ưu đãi, cho phép Chính phủ huy động được một lượng vốn đáng kể trong thời gian ngắn, giúp duy trì ổn định hoạt động tài chính công và đảm bảo thực thi các nhiệm vụ chi ngân sách quan trọng. Bên cạnh đó, việc sử dụng các khoản vay này cũng cần tuân thủ các nguyên tắc về chi phí vay, rủi ro tài khóa, và khả năng trả nợ – nhằm bảo đảm tính bền vững trong quản lý nợ công quốc gia.

  • Thúc đẩy đầu tư phát triển

Trong những trường hợp các dự án đầu tư công – đặc biệt là dự án hạ tầng lớn hoặc các chương trình đòi hỏi công nghệ cao – vượt quá khả năng ngân sách hiện tại, nợ công đóng vai trò như một kênh tài trợ chiến lược để thu hút và triển khai các nguồn lực cần thiết. Việc Chính phủ sử dụng vốn vay nước ngoài để đầu tư vào các lĩnh vực then chốt như giao thông, năng lượng, công nghệ thông tin hay y tế – giáo dục có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực, góp phần tăng năng suất tổng hợp và cải thiện khả năng cạnh tranh của nền kinh tế. Đối với các quốc gia đang phát triển, như Việt Nam, vay nợ nước ngoài có thể giúp tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi dài hạn, đồng thời đi kèm với chuyển giao công nghệ, kinh nghiệm quản trị và cải cách thể chế – từ đó tạo tiền đề cho tăng trưởng kinh tế bền vững trong dài hạn.

  • Tác động tiêu cực Luận văn: Tác động nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.

Bên cạnh những mặt tích cực, nợ công – nếu không được kiểm soát hợp lý về quy mô, mục đích sử dụng và cơ chế quản lý – có thể gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực đối với nền kinh tế quốc gia. Các tác động này không chỉ làm suy giảm tốc độ tăng trưởng mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính ổn định vĩ mô, hiệu quả đầu tư và phúc lợi xã hội.

  • Tác động chính sách ngược chiều khi nợ công vượt ngưỡng

Khi quy mô nợ công tăng quá mức, Chính phủ thường buộc phải thực hiện các chính sách tài khóa thắt chặt, bao gồm cắt giảm chi tiêu công và tăng thuế, nhằm đáp ứng các tiêu chí ổn định tài chính và nhận được sự hỗ trợ từ các tổ chức tín dụng quốc tế. Tuy nhiên, các biện pháp “thắt lưng buộc bụng” này lại có xu hướng làm gia tăng bất ổn xã hội, bởi đối tượng bị ảnh hưởng trực tiếp thường là các nhóm thu nhập thấp, người yếu thế và các khu vực phụ thuộc nhiều vào ngân sách nhà nước. Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang phục hồi sau khủng hoảng nhờ các gói kích thích tài khóa trước đó, việc giảm chi tiêu và tăng thuế đột ngột có thể làm chậm lại tiến trình phục hồi, làm suy yếu niềm tin đầu tư, giảm tiêu dùng và tiềm ẩn nguy cơ rơi vào tình trạng khủng hoảng kép, tức vừa suy thoái kinh tế vừa mất ổn định tài khóa.

  • Áp lực lạm phát do gia tăng vay nợ

Việc chính phủ đẩy mạnh vay nợ, dù trong nước hay quốc tế, đều có thể tạo áp lực gia tăng lạm phát thông qua nhiều kênh tác động. Khi vay trong nước bằng phát hành trái phiếu, chi tiêu công tăng làm tổng cầu mở rộng, đồng thời lãi suất có xu hướng tăng nhằm hấp thụ nguồn vốn, từ đó khiến chi phí sản xuất và giá cả hàng hóa tăng. Ngoài ra, khi lãi suất tăng, những người nắm giữ trái phiếu cảm thấy “hiệu ứng giàu có”, dẫn tới gia tăng tiêu dùng tư nhân. Sự kết hợp giữa tăng chi tiêu công và tiêu dùng tư nhân làm cầu hàng hóa tăng mạnh, dẫn đến lạm phát trong ngắn hạn, từ đó làm suy giảm tốc độ tăng trưởng thực (tăng trưởng danh nghĩa trừ tỷ lệ lạm phát). Trường hợp vay nợ nước ngoài, dòng vốn ngoại tệ ban đầu có thể giúp cải thiện cán cân thanh toán. Tuy nhiên, về dài hạn, nghĩa vụ trả nợ bằng ngoại tệ khiến cầu ngoại tệ tăng, tạo áp lực lên tỷ giá, làm đồng nội tệ mất giá. Hệ quả là chi phí nhập khẩu nguyên liệu, máy móc, thiết bị gia tăng, từ đó tiếp tục đẩy lạm phát cao hơn, thậm chí đe dọa tính bền vững của ngân sách và làm gia tăng rủi ro vỡ nợ.

  • Làm suy giảm tỷ lệ sinh lời và hiệu quả sử dụng vốn

Nợ công quá lớn trong bối cảnh tăng trưởng chậm khiến việc huy động nguồn lực cho đầu tư công gặp nhiều khó khăn. Sự suy yếu trong tích lũy nội địa làm giảm khả năng vay mượn của Chính phủ trong nước, đồng thời chi phí vay trở nên đắt đỏ hơn do phải bù đắp cho rủi ro lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp cao. Tỷ lệ sinh lời thực của nền kinh tế – phản ánh mức lợi nhuận thu được từ vốn vay công – sẽ suy giảm nếu các khoản vay không được phân bổ hiệu quả, dẫn đến hiệu suất đầu tư thấp. Khi lạm phát tăng và tăng trưởng chững lại, khả năng hoàn trả nợ vay bị suy giảm, làm phát sinh áp lực tài khóa lớn hơn trong những kỳ ngân sách tiếp theo. Luận văn: Tác động nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.

  • Gây méo mó thị trường và tổn thất phúc lợi xã hội

Việc Chính phủ lựa chọn vay nợ, dù là trong nước hay quốc tế, đều có những hệ quả khiến thị trường hoạt động không hiệu quả và làm suy giảm phúc lợi xã hội. Đối với nợ nước ngoài, nghĩa vụ trả nợ bằng thuế trong tương lai làm giảm thu nhập thực tế và mức sống của người dân, nhất là khi các khoản trả nợ này không được tái đầu tư hiệu quả trở lại nền kinh tế. Trong trường hợp vay trong nước, dù nguồn trả nợ vẫn lưu chuyển trong nền kinh tế quốc dân, nhưng cơ chế đánh thuế để phục vụ trả nợ có thể làm thay đổi hành vi kinh tế – ví dụ như giảm tiết kiệm, thay đổi tiêu dùng hoặc hạn chế đầu tư. Từ đó, cấu trúc thị trường trở nên kém linh hoạt, hiệu quả phân bổ nguồn lực bị méo mó. Ngoài ra, việc trả lãi cho trái chủ trong nước bằng nguồn thu từ thuế đã vô hình trung tạo ra sự tái phân phối thu nhập không mong muốn, khi người nộp thuế phải chịu thiệt về thu nhập và tiêu dùng, trong khi người sở hữu trái phiếu lại hưởng lợi. Sự bất bình đẳng này có thể dẫn tới suy giảm tiêu dùng và phúc lợi chung trong nền kinh tế.

2.2 Khung phân tích lý thuyết nợ công, lạm phát và tăng trưởng Luận văn: Tác động nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.

2.2.1 Nợ công và tăng trưởng kinh tế

Mối quan hệ giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế từ lâu đã là một chủ đề trung tâm trong nghiên cứu kinh tế vĩ mô và tài khóa. Từ góc độ lý thuyết truyền thống, trường phái Keynesian lập luận rằng trong điều kiện tổng cầu suy yếu, nợ công là một công cụ tài khóa hiệu quả để kích thích tăng trưởng thông qua gia tăng chi tiêu công (Keynes, 1936). Việc Chính phủ vay nợ để đầu tư vào cơ sở hạ tầng, y tế, giáo dục và các dịch vụ công khác tạo ra hiệu ứng lan tỏa, tăng thu nhập và việc làm, từ đó thúc đẩy tăng trưởng GDP thực. Quan điểm này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế hoặc suy thoái, khi khu vực tư nhân rút lui khỏi đầu tư.

Ngược lại, trường phái Tân cổ điển lại nhấn mạnh rằng nợ công, nếu vượt quá một ngưỡng nhất định, có thể gây ra hiệu ứng lấn át đầu tư tư nhân (Barro, 1979). Việc tăng cường vay nợ làm tăng lãi suất thị trường, từ đó làm giảm đầu tư của khu vực tư nhân – vốn là động lực chính cho tăng trưởng dài hạn. Cùng với đó, lý thuyết “gánh nặng nợ” (Debt Overhang) của Krugman (1988) cho rằng kỳ vọng về các chính sách tài khóa thắt chặt trong tương lai – như tăng thuế để trả nợ – có thể làm giảm niềm tin thị trường, kìm hãm đầu tư và tiêu dùng, từ đó làm suy giảm tăng trưởng kinh tế.

Những lý thuyết hiện đại trong thập niên gần đây tiếp tục mở rộng góc nhìn đối với mối quan hệ này, đặc biệt với việc sử dụng các mô hình phi tuyến và phân tích định lượng đa chiều. D’Andrea (2024) thông qua một phân tích tổng hợp (meta-analysis) từ gần 50 nghiên cứu, đã chứng minh rằng tồn tại một mối quan hệ phi tuyến giữa nợ công và tăng trưởng: ở mức nợ vừa phải, nợ công hỗ trợ tăng trưởng; nhưng khi vượt quá một ngưỡng nhất định – phụ thuộc vào năng lực quản trị tài khóa và cơ cấu nền kinh tế – tác động sẽ trở nên tiêu cực do chi phí lãi vay gia tăng và hiệu quả sử dụng vốn suy giảm.

Theo nghiên cứu của Musa và cộng sự (2023) trong công trình “Public Debt, Governance, and Growth in Developing Countries: An Application of Quantile via Moments”, mối quan hệ giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế được lý giải dựa trên hai nền tảng chính là lý thuyết tăng trưởng nội sinh (Endogenous Growth Theory) và lý thuyết gánh nặng nợ công (Debt Overhang Theory). Lý thuyết tăng trưởng nội sinh cho rằng việc tích lũy vốn, bao gồm cả vốn vay công, có thể thúc đẩy tăng trưởng nếu được sử dụng hiệu quả cho đầu tư vào hạ tầng, giáo dục hoặc công nghệ. Tuy nhiên, theo lý thuyết gánh nặng nợ công, khi quy mô nợ vượt quá khả năng chi trả, chi phí lãi vay gia tăng sẽ làm giảm đầu tư tư nhân và hiệu quả sử dụng vốn, từ đó kìm hãm tăng trưởng kinh tế. Luận văn: Tác động nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.

Nghiên cứu của Musa et al. (2023) cho thấy nợ công có tác động tiêu cực đáng kể đến tăng trưởng kinh tế trong bối cảnh chất lượng quản trị thấp, qua đó khẳng định vai trò trung gian của yếu tố thể chế trong mối quan hệ này. Kết quả này củng cố cơ sở lý thuyết cho giả định rằng tác động của nợ công không chỉ phụ thuộc vào quy mô nợ mà còn vào hiệu quả quản lý và sử dụng nguồn vốn công, đồng thời là căn cứ lý luận cho việc lựa chọn mô hình nghiên cứu trong luận văn.

Hướng tiếp cận dựa trên động lực hệ thống (system dynamics) cũng đã được vận dụng để giải thích sự tương tác trễ giữa nợ công và tăng trưởng, trong đó Hryhoriev (2024) cho thấy rằng trong các nền kinh tế có hiệu suất đầu tư thấp, việc tích lũy nợ quá mức trong trung hạn có thể dẫn đến chu kỳ suy giảm kép: vừa giảm tăng trưởng thực, vừa làm tăng rủi ro tài khóa do áp lực trả nợ lũy kế.

Cùng chiều với đó, các nghiên cứu tại khu vực châu Phi và các nền kinh tế mới nổi (ví dụ Marfo-Ahenkorah et al., 2025 tại Ghana) đã chỉ ra rằng trong điều kiện thiếu minh bạch ngân sách và thể chế yếu, nợ công không chỉ không hỗ trợ tăng trưởng mà còn làm gia tăng nguy cơ khủng hoảng kép – kết hợp giữa khủng hoảng ngân sách và khủng hoảng ngân hàng, đặc biệt khi tỷ lệ vay nợ nước ngoài cao và cơ cấu vay thiếu bền vững.

Một yếu tố quan trọng được nhấn mạnh trong các nghiên cứu gần đây là hiệu quả sử dụng vốn vay công. Kagwaini và Ogonegbu (2025) nhấn mạnh rằng chính không phải quy mô nợ, mà là cách thức nợ được phân bổ và quản trị mới là yếu tố then chốt quyết định tác động thực tế của nợ công lên tăng trưởng. Trong những nền kinh tế có thể chế mạnh, khả năng trả nợ rõ ràng, và hệ thống quản lý chi tiêu công hiệu quả, nợ công được xem như một đòn bẩy chiến lược để chuyển đổi cơ cấu kinh tế và gia tăng năng suất dài hạn.

Từ góc độ tổng hợp, mối quan hệ giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế là một quan hệ điều kiện – phụ thuộc, chịu ảnh hưởng bởi nhiều biến số trung gian như quy mô nợ, cấu trúc nợ (nội địa/ngoại tệ, ngắn hạn/dài hạn), hiệu suất đầu tư công, độ mở thị trường tài chính và độ tin cậy của chính sách tài khóa. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, vai trò của nợ công cần được đặt trong khuôn khổ chiến lược phát triển dài hạn, chú trọng vào tính hiệu quả, tính bền vững và khả năng sinh lời kinh tế – xã hội của các khoản vay, thay vì chỉ tập trung vào tỷ lệ nợ trên GDP.

2.2.2 Nợ công, lạm phát và chất lượng quản lý kinh tế trong các mô hình tăng trưởng nội sinh Luận văn: Tác động nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.

Trong các mô hình tăng trưởng nội sinh hiện đại, vai trò của nợ công, lạm phát và thể chế kinh tế được xem là những yếu tố then chốt tác động đến động lực dài hạn của tăng trưởng thông qua cơ chế tích lũy vốn, đổi mới công nghệ và hiệu quả quản trị vĩ mô. Khác với mô hình tăng trưởng cổ điển vốn xem công nghệ là yếu tố ngoại sinh, các mô hình nội sinh xác định rằng tăng trưởng kinh tế có thể được duy trì và định hình thông qua các chính sách công, đầu tư vào vốn con người, và cơ chế khuyến khích đổi mới – trong đó cấu trúc và chất lượng nợ công đóng vai trò quyết định (Greiner, 2012; Ali & Yahya, 2019).

Từ góc độ tài khóa, nợ công không chỉ tác động trực tiếp đến đầu tư công mà còn tạo ra hiệu ứng gián tiếp thông qua kỳ vọng về lạm phát và thay đổi hành vi tiêu dùng – đầu tư của khu vực tư nhân. Các nghiên cứu thực nghiệm gần đây khẳng định rằng trong mô hình tăng trưởng nội sinh, khi quy mô nợ công vượt một ngưỡng tối ưu, nó sẽ tạo ra áp lực tài chính lớn hơn, dẫn đến lạm phát cao và mất ổn định vĩ mô (Nguyen, 2022; Gómez-Puig & Sosvilla-Rivero, 2022). Đồng thời, lạm phát trong nền kinh tế cũng làm suy giảm hiệu quả sử dụng vốn vay và làm méo mó tín hiệu thị trường, từ đó triệt tiêu vai trò của chi tiêu công trong việc hỗ trợ tăng trưởng.

Chất lượng thể chế và quản trị tài khóa được xem là yếu tố trung gian quyết định mức độ thành công của chính sách vay nợ công. Những quốc gia có chất lượng quản trị tốt, minh bạch tài khóa cao và kiểm soát nợ hiệu quả thường có thể duy trì nợ công ở mức cao hơn mà không gây ra hệ quả tiêu cực đến tăng trưởng và lạm phát (Abbas et al., 2021; Van Bon, 2022). Trong khi đó, các quốc gia có hệ thống thể chế yếu, thường xuyên đối mặt với tham nhũng và thiếu minh bạch ngân sách lại dễ rơi vào bẫy nợ, lạm phát cao và bất ổn tài khóa – dẫn đến sự suy giảm dài hạn trong năng suất và thu nhập thực.

Đặc biệt, nghiên cứu của Sandow et al. (2022) tại khu vực Châu Phi cận Sahara cho thấy rằng, chất lượng quản lý khu vực công là yếu tố làm thay đổi độ co giãn giữa nợ công và tăng trưởng. Trong điều kiện thể chế tốt, nợ công được sử dụng hiệu quả cho đầu tư phát triển, từ đó giúp nâng cao năng suất lao động và thúc đẩy đổi mới. Ngược lại, khi chất lượng quản lý kém, nợ công dẫn đến lãng phí, tăng chi tiêu không hiệu quả và lạm phát cao do thâm hụt ngân sách kéo dài.

Thêm vào đó, các mô hình lượng hóa gần đây đã chứng minh rằng ảnh hưởng của nợ công và lạm phát đến tăng trưởng không đồng đều giữa các nhóm quốc gia, mà phụ thuộc vào mức độ thu nhập và cấu trúc thể chế. Nguyen (2022) sử dụng phương pháp hồi quy phân vị (Panel Quantile Regression) cho thấy, ở các nước phát triển, thể chế tốt giúp trung hòa phần nào tác động tiêu cực của lạm phát và nợ công đến tăng trưởng, trong khi ở các nước đang phát triển, sự yếu kém trong quản trị lại khuếch đại rủi ro tài khóa và gia tăng bất ổn vĩ mô. Luận văn: Tác động nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.

Tổng thể, các mô hình tăng trưởng nội sinh hiện đại ngày càng nhấn mạnh vai trò của yếu tố thể chế và cấu trúc quản lý tài khóa trong việc giải thích mối quan hệ phức hợp giữa nợ công, lạm phát và tăng trưởng. Sự tương tác giữa ba yếu tố này đòi hỏi chính sách công không chỉ tập trung vào kiểm soát quy mô nợ, mà còn chú trọng cải thiện chất lượng điều hành, năng lực thể chế và khung pháp lý để đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn vay cũng như ổn định kinh tế vĩ mô trong dài hạn.

2.3 Mối quan hệ giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế

Mối quan hệ giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế từ lâu đã là một trong những chủ đề trọng tâm trong nghiên cứu tài chính công và kinh tế vĩ mô. Các học thuyết kinh điển và nghiên cứu thực nghiệm không ngừng đưa ra các lập luận và bằng chứng đối lập, phản ánh tính chất phức hợp, phi tuyến và điều kiện phụ thuộc của mối quan hệ này.

Từ góc độ lý thuyết cổ điển, nghiên cứu của Modigliani và Miller (1961) đưa ra giả thuyết trung lập về nợ công – cho rằng trong điều kiện thị trường hoàn hảo, cấu trúc nợ không ảnh hưởng đến mức sản lượng dài hạn. Tuy nhiên, trong thực tiễn, việc Chính phủ gia tăng vay nợ thường dẫn đến biến động kinh tế đáng kể. Barro (1979), trong khung lý thuyết Tân cổ điển, nhấn mạnh hiệu ứng lấn át (crowding-out), cho rằng nợ công có thể làm gia tăng lãi suất thực và triệt tiêu đầu tư tư nhân, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế.

Khác với quan điểm trên, lý thuyết Keynesian cho rằng trong ngắn hạn, nợ công là công cụ hữu hiệu để kích thích tăng trưởng thông qua chi tiêu tài khóa, đặc biệt trong giai đoạn suy thoái kinh tế (Keynes, 1936). Quan điểm này được củng cố bởi các nghiên cứu sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, nhấn mạnh vai trò chủ động của nhà nước trong ổn định kinh tế vĩ mô. Đáng chú ý, nghiên cứu của Reinhart và Rogoff (2010) là một trong những mốc quan trọng, khẳng định rằng khi tỷ lệ nợ công vượt ngưỡng 90% GDP, tăng trưởng kinh tế trung bình có xu hướng giảm rõ rệt. Mặc dù sau đó nghiên cứu này bị chỉ trích vì sai số dữ liệu (Herndon et al., 2014), nhưng luận điểm về ngưỡng nợ vẫn là cơ sở cho nhiều nghiên cứu tiếp theo. Égert (2015) và Eberhardt & Presbitero (2015) tiếp tục kiểm định giả thuyết phi tuyến và cho thấy rằng ngưỡng ảnh hưởng của nợ công thay đổi theo đặc điểm của từng quốc gia. Luận văn: Tác động nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.

Trong bối cảnh hiện đại, các nghiên cứu từ 2020 trở lại đây đã phát triển mô hình định lượng phức tạp hơn, sử dụng hồi quy phân vị (quantile regression), GMM và mô hình phi tuyến để làm rõ mối liên hệ giữa nợ công và tăng trưởng. Mihajlović (2025) chứng minh rằng ở các quốc gia hậu cộng sản, nợ công chỉ có tác động tích cực nếu đi kèm cải thiện chất lượng thể chế. Trong khi đó, Marfo-Ahenkorah et al. (2025) tại Ghana phát hiện ra hiệu ứng “nợ kép” khi vay nợ để chi tiêu không hiệu quả, từ đó gây áp lực lên cả thị trường tín dụng lẫn hệ thống ngân hàng.

Bozatli và Serin (2025) trong nghiên cứu tại G7 cho thấy rằng vai trò điều tiết của thể chế tài chính – chính trị là yếu tố trung gian quan trọng làm thay đổi hướng và cường độ của mối quan hệ nợ – tăng trưởng. Nợ công có thể thúc đẩy tăng trưởng nếu được quản lý trong khuôn khổ kỷ luật ngân sách, có kế hoạch sử dụng vốn rõ ràng, và được gắn với mục tiêu phát triển dài hạn. Trái lại, nợ công thiếu kiểm soát sẽ dẫn đến tăng lãi suất, bất ổn lạm phát và triệt tiêu động lực đầu tư tư nhân.

Một xu hướng hiện nay là các nghiên cứu sử dụng dữ liệu theo từng quốc gia và thời điểm để nhận diện ngưỡng nợ tối ưu theo điều kiện cụ thể. Rotar (2025) cho rằng, tại một số quốc gia Đông Âu, ngưỡng này vào khoảng 60% GDP – vượt qua ngưỡng này, tăng trưởng kinh tế sụt giảm mạnh do áp lực chi phí trả nợ và dòng vốn đầu tư bị chuyển hướng.

Tổng thể, có thể khẳng định rằng mối quan hệ giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế không mang tính tuyến tính cố định, mà phụ thuộc vào ngưỡng nợ, cơ cấu vay nợ, hiệu quả sử dụng vốn vay, và đặc biệt là chất lượng thể chế quốc gia. Việc sử dụng nợ công như một công cụ thúc đẩy tăng trưởng cần được đặt trong một chiến lược quản lý tài khóa tổng thể, gắn với mục tiêu phát triển bền vững và kiểm soát rủi ro tài chính công.

2.4. Nghiên cứu trong và ngoài Việt Nam về tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế Luận văn: Tác động nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.

2.4.1. Những nghiên cứu trên thế giới

Đã có rất nhiều các quan điểm, nghiên cứu chỉ ra sự tác động tích cực của nợ công đến tăng trưởng kinh tế. Nợ công có lẽ tạo điều kiện thuận lợi hoặc quyết định sự tăng trưởng kinh tế tùy thuộc vào mức độ nợ của Tsangyao Chang (2010). Theo quan điểm truyền thống, khi tăng trưởng kinh tế thấp hoặc khu vực tư không có động cơ đầu tư thì chính phủ cần phải đeo đuổi chính sách tài khóa hay chính sách tiền tệ để kích thích nền kinh tế và chấp nhận phương sách tài trợ nợ. Theo John Maynard Keynes, cho rằng nếu được duy trì ở một mức hợp lý, nợ công sẽ giúp kích thích tăng trưởng nhờ làm gia tăng nguồn lực cho chính phủ. Thông qua việc vay nợ nhà nước có thể huy động được nguồn tài chính nhàn rỗi trong dân cư và tận dụng nó để chi tiêu công nhằm phát triển đất nước.Nghiên cứu của Precious (2015) cho thấy nợ công lớn là tài sản quốc gia chứ không phải là trách nhiệm pháp lý và do đó, khi chi tiêu thâm hụt liên tục thì nợ công rất cần thiết cho sự tăng trưởng kinh tế của các quốc gia bởi vì nó làm tăng nguồn lực tài chính của quốc gia, giúp chính phủ có thể chi tiêu vào các mục đích phát triển đất nước.

Những nghiên cứu thực nghiệm về tác động tuyến tính tích cực của nợ công đối với tăng trưởng kinh tế được chỉ ra trong nghiên cứu của Burhanudin & cộng sự (2017) đối với Malaysia và Gómez-Puig và Sosvilla Rivero (2017, 2018) cho các quốc gia EU.

Về quan điểm nợ công có tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế (quan niệm chèn lấn). Thâm hụt và nợ công càng cao sẽ làm giảm tăng trưởng kinh tế, do gia tăng lãi suất và gây chèn lấn đầu tư tư nhân. Nói khác đi, khi nền kinh tế ở trong trạng thái tăng trưởng bình thường hoặc ở trên khuynh hướng dài hạn thì sự gia tăng nợ công có lẽ gây bất lợi cho nền kinh tế. Nợ công lớn sẽ tạo ra gánh nặng nợ mà hậu quả là làm giảm hay trì hoãn đầu tư tư nhân. Chính phủ có thể chi tiêu để tài trợ cho các hoạt động của chính phủ thông qua việc vay mượn thay vì dùng thuế. Nhưng việc này không giúp kích thích chi tiêu trong ngắn hạn, bởi lẽ nó không làm tăng thu nhập thường xuyên của các cá nhân mà nó chỉ chuyển thuế từ hiện tại sang tương lai Ricardo, Robert Barro (1989). Vì vậy chính sách giảm thuế và thay vào đó là việc tài trợ bằng vay nợ sẽ không gây ra tác động mạnh mẽ đến nền kinh tế. Ngoài ra, người ta có thể dễ dàng thấy rằng để trả nợ thì các quốc gia phải cắt giảm chi tiêu hoặc đánh thuế cao hơn trong tương lai, điều này dẫn đến việc kìm hãm tăng trưởng kinh tế.

Luồng quan điểm ngược lại thì cho rằng nợ công sẽ là gánh nặng cho các thế hệ tiếp nối, có tác động tiêu cực đến tốc độ tăng trưởng kinh tế của một quốc gia (Majumder, 2007). Luận điểm này được ủng hộ bởi Krugman (1988) và Sachs (1989), cho rằng tỷ lệ nợ công cao ảnh hưởng tiêu cực cho tăng trưởng kinh tế.

Cecchetti & cộng sự (2011) dựa trên phân tích 18 nền kinh tế OECD lập luận rằng có ngưỡng nợ 85% so với GDP, nếu vượt quá sẽ dẫn đến giảm tăng trưởng kinh tế. Họ nhận thấy rằng sau ngưỡng, tăng 10% trong tỷ lệ nợ chính phủ trên GDP sẽ làm giảm tăng trưởng kinh tế hàng năm 0,17– 0,18% trong giai đoạn 5 năm tiếp theo. Asteriou & cộng sự (2021) cũng báo cáo tác động tiêu cực của nợ công đối với tăng trưởng kinh tế cả trong ngắn hạn và dài hạn ở các quốc gia châu Á trong một phân tích đồng liên kết bảng với mô hình ARDL. Luận văn: Tác động nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.

Những nghiên cứu kết luận nợ công và tăng trưởng kinh tế có quan hệ phi tuyến: nếu nợ công tăng lên với mục đích bù đắp cho thâm hụt ngân sách thì trong ngắn hạn chúng có ảnh hưởng tích cực đến tăng trưởng kinh tế và là nhân tố giúp làm tăng tổng cầu. Tuy nhiên trong dài hạn, do sự tác động của hiệu ứng lấn át về vốn vì vậy nợ công có thể tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế (Elmendorf và Mankiw, 1999). Có thể thấy rằng các nước mới nổi, các quốc gia kém phát triển sẽ sử dụng nguồn tài chính từ nợ công để tăng trưởng phát triển đất nước, điều này có thể kích thích tăng trưởng kinh tế, cải thiện tình trạng đói nghèo. Nhưng về lâu dài các nước này có xu hướng tích lũy các khoản nợ mà nền kinh tế của các nước này không thể đủ khả năng tạo ra nguồn lực để trả nợ, do đó chính phủ sẽ phải tăng thuế hoặc phải in tiền mới, dẫn đến lạm phát. Teles và Musolini (2014) đã nghiên cứu về mối quan hệ giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế thông qua việc đề xuất một mô hình liên quan đến các thế hệ và tăng trưởng nội sinh. Kết quả nghiên cứu cho thấy, tồn tại mối quan hệ tích cực giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế khi chi tiêu công một cách hiệu quả vào các mục đích quốc gia. Ngược lại, do yêu cầu tăng thuế và giảm đầu tư nên nợ công có tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên nghiên cứu này chưa đưa ra được mức nợ công như thế nào là cao, như thế nào là thấp.

Tác động của nợ công thường trở nên đáng kể khi mức độ nợ tăng lên đáng kể so với GDP. Khi mức độ nợ còn ở mức thấp, tăng thêm một ít nợ có thể không gây ra nhiều tác động đối với tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, khi nợ đã ở mức cao, mỗi đơn vị tăng thêm nợ có thể tạo ra tác động tiêu cực lớn hơn. Tốc độ càng tăng khi càng tới điểm cực trị, nhưng khi đến điểm cực trị, tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế đảo chiều. Việc đổi chiều tác động này có thể diễn ra nhiều lần đối với mô hình có nhiều điểm cực trị.

Mặc dù việc tích lũy nợ như một nguồn tài chính tài trợ cho thâm hụt ngân sách được các mô hình lý thuyết chỉ ra rằng có mối quan hệ tuyến tính với tăng trưởng kinh tế, tuy nhiên, theo lý thuyết dư nợ tối ưu thì mối quan hệ này là phi tuyến, mức nợ thấp có tác động tích cực đến tăng trưởng, nhưng khi mức nợ cao sẽ tác động tiêu cực đến tăng trưởng. Krugman (1988) chỉ ra rằng khả năng trả nợ của một nền kinh tế sẽ khó khăn hơn nếu nó giữ tỉ lệ nợ cao. Hiện tượng Dư nợ xảy ra khi các quốc gia mắc nợ cao có giá trị hiện tại của thu nhập quốc dân thấp hơn so với tổng nợ tích lũy của họ (Burhanudin & cộng sự, 2017; Snieška & Burkšaitienė, 2018).. Law & cộng sự (2021) sử dụng kỹ thuật ngưỡng trên dữ liệu bảng đã cung cấp bằng chứng mới về giá trị ngưỡng của tỉ lệ nợ công trên GDP ở 71 quốc gia đang phát triển là 51,65%. Họ báo cáo nợ công có tác động tiêu cực và có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng kinh tế ở mức nợ công cao nhưng ảnh hưởng không đáng kể ở mức nợ công thấp.

2.4.2. Những nghiên cứu ở Việt Nam Luận văn: Tác động nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.

Các tác giả có nghiên cứu ủng hộ quan điểm nợ công tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế gồm Lê Thị Minh Ngọc (2011), Võ Hữu Phước và Nguyễn Quyết (2016). Nổi bật là nghiên cứu của Phạm Thế Anh (2013) bằng việc phân tích định lượng chỉ ra rằng tăng trưởng nợ công và tăng trưởng cung tiền của Việt Nam trong giai đoạn 2001 – 2012 giúp nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhưng hậu quả mang lại gây lạm phát cao và bất ổn.

Nợ công tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế gồm Nguyễn Văn Phúc (2013), Nguyễn Văn Bổn (2017). Nghiên cứu gần đây của Vũ Xuân Thuỷ và Vũ Thị Trang (2020) chỉ ra rằng khi nợ công ở Việt Nam tăng 1% sẽ làm giảm tốc độ tăng trưởng ở Việt Nam xuống 0.076587 đơn vị. Tương tự, tốc độ gia tăng chi tiêu dùng hàng năm sẽ làm giảm tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm xuống 1.896124 đơn vị khi tăng lên 1%. Cùng với đó, khi tỷ lệ lạm phát và tốc độ gia tăng nợ hàng năm tăng 1% sẽ khiến cho tốc độ tăng trưởng hàng năm của Việt Nam giảm lần lượt là 0.056665 và 0.000578 đơn vị. Nghiên cứu kết luận quy mô nợ công của chính phủ có giá trị p nhỏ hơn 5%, do vậy, ta có thể kết luận rằng nợ công có tác động tiêu cực đến sự tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam.

Nợ công có quan hệ phi tuyến với tăng trưởng kinh tế ví dụ như nghiên cứu của Lê Phan Thị Diệu Thảo (2019). Nghiên cứu này phân tích thực nghiệm tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam sử dụng mô hình VECM từ góc độ tuyến tính và phi tuyến tính trong giai đoạn từ 2000 đến 2013. Kết quả nghiên cứu tuyến tính cho thấy nợ nước ngoài có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế trong dài hạn. Về biến số nợ công, nợ công tăng 1% sẽ làm tăng GDP thêm 1,29%. Đồng thời, độ mở của nền kinh tế cũng tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế với tốc độ độ mở tăng 1%, GDP tăng 0,5%. Nghiên cứu đã đo lường ngưỡng nợ 21,5% GDP mỗi quý theo mô hình phi tuyến tính. Bên cạnh đó nợ công cũng có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế trong dài hạn.

Tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế – bằng chứng thực nghiệm tại Việt Nam của Lê Thị Thuý Hằng và Trần Thị Diện (2022) nghiên tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam, bằng cách sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian trong giai đoạn từ quý 1 năm 2000 đến quý 1 năm 2021. Mô hình NARDL được sử dụng để xem xét tác động bất cân xứng của các biến tăng trưởng cung tiền mở rộng, lãi suất cho vay, tỷ giá USD/VND và nợ công đến tăng trưởng kinh tế của Việt Nam Trong nghiên cứu này, nghiên cứu tập trung vào nợ công tác động đến tăng trưởng kinh tế, góp phần cập nhật cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ này. Luận văn: Tác động nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.

2.4.3. Khoảng trống nghiên cứu

Mặc dù mối quan hệ giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế đã được đề cập rộng rãi trong các nghiên cứu quốc tế và trong nước, song vẫn tồn tại những khoảng trống lý thuyết và thực nghiệm cần được làm rõ hơn trong bối cảnh kinh tế hiện nay – đặc biệt là tại Việt Nam.

Thứ nhất, phần lớn các nghiên cứu trong nước mới chỉ dừng lại ở việc phân tích mối quan hệ giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế dưới dạng tuyến tính hoặc phi tuyến, chủ yếu sử dụng mô hình VAR, VECM hay NARDL, nhưng chưa thực sự tập trung vào kiểm định tác động của chính tốc độ tăng nợ công đối với tốc độ tăng trưởng GDP – như mô hình được đề xuất trong nghiên cứu này. Việc chuyển hướng sang đo lường biến tốc độ thay đổi (rate of change) thay vì chỉ xem xét quy mô tổng thể là hướng đi mới, giúp phản ánh động lực tác động của nợ công một cách sát thực hơn với biến động kinh tế hàng năm.

Thứ hai, các nghiên cứu hiện hành đa phần tập trung vào mối quan hệ tổng thể giữa nợ công và tăng trưởng mà chưa bóc tách riêng biệt tác động của từng yếu tố đặc thù như tốc độ tăng nợ, hay ngưỡng nợ bền vững trong điều kiện kinh tế vĩ mô cụ thể của Việt Nam. Hầu hết các nghiên cứu đều giả định rằng tỷ lệ nợ công cao là nguyên nhân dẫn đến tăng trưởng thấp, tuy nhiên chưa làm rõ ngưỡng nợ tối ưu tại từng thời điểm – đặc biệt trong giai đoạn nhiều biến động từ năm 2020 đến nay. Điều này khiến cho hàm ý chính sách chưa thực sự rõ ràng và có thể dẫn đến các nhận định sai lệch.

Thứ ba, các nghiên cứu về Việt Nam thường chưa tách biệt rõ vai trò của yếu tố quản trị, chất lượng sử dụng vốn vay và cơ cấu nợ, trong khi các tài liệu quốc tế gần đây (như Mihajlović, 2025; Bozatli và Serin, 2025) cho thấy đây là các yếu tố quyết định khả năng chuyển hóa nợ công thành động lực tăng trưởng. Trong khi đó, mô hình nghiên cứu được đề xuất trong luận văn này tuy đơn giản về cấu trúc, nhưng lại có ưu thế khi tập trung vào các yếu tố định lượng cụ thể, dễ đo lường và có thể mở rộng để kiểm định với các biến kiểm soát khác trong nghiên cứu tiếp theo.

Thứ tư, chưa có nhiều nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam cập nhật dữ liệu sau năm 2020 – giai đoạn bị ảnh hưởng mạnh bởi đại dịch Covid-19, xung đột địa chính trị và sự điều chỉnh của chính sách tài khóa toàn cầu. Các chính sách kích thích kinh tế hậu đại dịch, cùng với áp lực chi tiêu công và tỷ giá do các quyết định chính sách của Mỹ dưới thời Donald Trump (như cắt giảm thuế doanh nghiệp, rút khỏi TPP) cũng tạo ra hiệu ứng lan tỏa đối với Việt Nam – nền kinh tế có độ mở cao. Việc chưa tích hợp các yếu tố này vào các nghiên cứu trước đây khiến cho bức tranh tác động của nợ công vẫn còn nhiều khoảng trống cần được bổ sung. Luận văn: Tác động nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.

Thứ năm, từ góc độ phương pháp luận, các nghiên cứu trước thường xử lý mô hình với nhiều biến cùng lúc nhưng lại thiếu đi một cách tiếp cận nhất quán và rõ ràng về trọng số tác động của từng biến, đặc biệt là nợ công. Với việc sử dụng mô hình hồi quy chuỗi thời gian có kiểm định tính dừng, đồng liên kết và nhân quả Granger như nghiên cứu này, tác giả kỳ vọng có thể cung cấp một bằng chứng thực nghiệm cụ thể và cập nhật hơn cho bối cảnh Việt Nam từ năm 1990 đến năm 2024 –một giai đoạn có nhiều thay đổi về chính sách nợ, cơ cấu chi ngân sách và xu hướng vay ODA – vốn là đặc điểm quan trọng trong cấu trúc nợ công của Việt Nam.

Tóm lại, nghiên cứu này góp phần lấp đầy khoảng trống cả về nội dung lẫn phương pháp tiếp cận. Thay vì phân tích mối quan hệ phức tạp trong một mô hình đa biến, nghiên cứu lựa chọn tập trung vào biến tốc độ tăng nợ công – một yếu tố nền tảng nhưng lại ít được kiểm định độc lập trong các nghiên cứu trước. Điều này giúp tạo ra một góc nhìn mới và thực tiễn hơn về vai trò của nợ công trong tăng trưởng kinh tế, đồng thời đặt nền móng cho các nghiên cứu mở rộng sau này. Luận văn: Tác động nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: PPNC Tác động nợ công đến tăng trưởng kinh tế

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Contact Me on Zalo
0877682993
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x