Luận văn: Ứng dụng công nghệ BLOCKCHAIN IOT và BIG DATA

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Ứng dụng công nghệ BLOCKCHAIN IOT và BIG DATA hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Ứng dụng công nghệ BLOCKCHAIN, IOT và BIG DATA trong thời kỳ chuyển đổi số ở các doanh nghiệp cho thuê tài sản cố định dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, việc ứng dụng các công nghệ mới nhằm nâng cao hiệu quả quản lý tài sản cố định ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp cho thuê tài sản cố định. Nghiên cứu này nhằm phân tích tác động của các công nghệ Blockchain, Internet vạn vật (IoT) và Dữ liệu lớn (Big Data) đến hiệu quả quản lý tài sản cố định, từ đó đề xuất mô hình ứng dụng tích hợp đa công nghệ phù hợp cho các doanh nghiệp trong lĩnh vực này.

Nghiên cứu áp dụng phương pháp nghiên cứu tình huống kết hợp với nghiên cứu định lượng, với dữ liệu được thu thập qua khảo sát và phân tích bằng phần mềm SPSS. Thang đo lường được kiểm định độ tin cậy bằng hệ số Cronbach’s Alpha, tiếp theo là Phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định các nhân tố đại diện. Phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính được sử dụng để xem xét mối quan hệ cũng như mức độ tác động của các nhân tố công nghệ đến hiệu quả quản lý tài sản cố định. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng năng lực hỗ trợ công nghệ, sự chấp nhận công nghệ, cùng tính minh bạch và tự động hóa trong quản lý tài sản cố định đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả quản lý. Dựa trên những kết quả này, nghiên cứu đề xuất một mô hình ứng dụng tích hợp kết hợp Blockchain, IoT và Big Data; trong đó, IoT cho phép thu thập dữ liệu tài sản theo thời gian thực, Big Data hỗ trợ phân tích dữ liệu và ra quyết định, và Blockchain giúp tăng cường tính minh bạch cũng như tự động hóa. Mô hình đề xuất cũng được so sánh với các phương pháp quản lý truyền thống để làm nổi bật những lợi ích tiềm năng đối với các doanh nghiệp cho thuê tài sản cố định. Mặc dù có những đóng góp nhất định, nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế. Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn ở các doanh nghiệp cho thuê tài sản cố định và chưa xem xét đến sự khác biệt về quy mô doanh nghiệp. Thêm vào đó, do hạn chế về thời gian và số lượng doanh nghiệp thực tế đang áp dụng các công nghệ này còn ít, các phát hiện chủ yếu dựa trên phân tích lý thuyết và dữ liệu khảo sát thay vì minh chứng thực nghiệm dài hạn. Ngoài ra, khung pháp lý và các quy định liên quan đến việc ứng dụng các công nghệ này tại Việt Nam vẫn chưa được nghiên cứu chuyên sâu. Những hạn chế này gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo để tiếp tục hoàn thiện và kiểm chứng mô hình được đề xuất.

  • ABSTRACT

In the context of rapid digital transformation, the application of emerging technologies to improve fixed asset management has become increasingly important, particularly for fixed asset leasing enterprises. This study aims to analyze the impact of Blockchain, Internet of Things (IoT), and Big Data technologies on fixed asset management effectiveness and to propose an integrated multi-technology application model suitable for fixed asset leasing enterprises.

The study adopts a case study approach combined with quantitative research, with data collected through surveys and analyzed using SPSS software. Measurement scales are tested for reliability using Cronbach’s Alpha, followed by Exploratory Factor Analysis (EFA) to identify representative factors. Pearson correlation analysis and linear regression analysis are employed to examine the relationships and the magnitude of impacts of technological factors on fixed asset management effectiveness. The results indicate that technological support capability, technology acceptance, and transparency and automation in fixed asset management all have positive and statistically significant effects on management effectiveness. Based on these findings, the study proposes an integrated application model combining Blockchain, IoT, and Big Data, in which IoT enables real-time asset data collection, Big Data supports data analysis and decision-making, and Blockchain enhances transparency and automation. The proposed model is also compared with traditional management approaches to highlight its potential benefits for fixed asset leasing enterprises. Despite these contributions, the study has several limitations. The research scope is limited to fixed asset leasing enterprises and does not consider differences in firm size. In addition, due to time constraints and the limited number of enterprises currently applying these technologies in practice, the findings are primarily based on theoretical analysis and survey data rather than long-term empirical evidence. Furthermore, the legal and regulatory framework related to the application of these technologies in Vietnam is not examined in depth. These limitations suggest directions for future research to further refine and validate the proposed model. Luận văn: Ứng dụng công nghệ BLOCKCHAIN IOT và BIG DATA.

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

Tài sản cố định luôn đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất, cung cấp dịch vụ và kinh doanh của bất kỳ tổ chức nào, là nền tảng vật chất và phi vật chất cho sự phát triển bền vững của một doanh nghiệp do đó việc liên tục cải thiện phương pháp quản trị tài sản cố định là nhu cầu cấp thiết nhằm tối ưu hóa chi phí, nâng cao năng suất và hiệu quả sử dụng vốn đầu tư. Đối với các công ty chuyên cung cấp các dịch vụ thuê trang thiết bị hỗ trợ di dời máy móc, vận chuyển hàng hóa và mua bán máy móc, thiết bị vận tải thì Tài sản cố định là nguồn sống bởi đó là nguồn thu nhập trọng yếu do đó quản trị tài sản cố định càng đóng vai trò thiết yếu hơn. Với việc các giải pháp truyền thống như giấy tờ thủ công, quy trình kiểm kê bảo trì theo thời gian cố định nhưng hiện nay với sự phát triển không ngừng của công nghệ giúp các công ty có được các giải pháp để cải thiện việc quản trị Tài sản cố định, các chuyên gia đã đưa ra nhiều bài phân tích trên các tạp chí nhằm đánh giá khả năng có thể ứng dụng các công nghệ mới như IoT, BC hay các phần mềm kế toán nhằm hỗ trợ các công ty, doanh nghiệp trong quá trình giám sát, bảo quản và lập kế hoạch mua sắm Tài sản cố định. Tuy nhiên, hiện nay số lượng các đề tài nghiên cứu về việc áp dụng các công nghệ hiện đại vào công tác quản lý Tài sản cố định trong các doanh nghiệp là không nhiều. Vậy vấn đề được đặt ra là các doanh nghiệp ngày nay nói chung và các doanh nghiệp chuyên cung cấp dịch vụ cho thuê máy móc, trang thiết bị đã quản lý Tài sản cố định thực sự hiệu quả và mang lại sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp hay chưa, các phương pháp theo dõi hiện tại đã đủ chặt chẻ chưa và liệu còn có thể tiếp tục nâng cao hay không.

Sự kết hợp giữa công nghệ blockchain với IoT và Big Data sẽ tạo ra một hệ sinh thái quản lý dữ liệu mạnh mẽ, minh bạch và toàn diện từ đó hỗ trợ các doanh nghiệp trong việc quản lý Tài sản cố định của mình một cách linh hoạt hơn. Big Data đóng vai trò thu thập và xử lý dữ liệu của thị trường, IoT giúp thu thập và xử lý dữ liệu của Tài sản cố định từ có thể đưa ra các quyết định tối ưu còn blockchain với smart contact sẽ giúp quy trình bảo trì, kiểm kê, cảnh báo hư hỏng hay chuyển giao Tài sản cố định có thể tự động kích hoạt dựa trên dữ liệu được cung cấp bởi IoT và Big Data từ đó doanh nghiệp sẽ giảm gian lận, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả vận hành.

Tuy nhiên việc ứng dụng kết hợp ba loại công nghệ trong nền kinh tế Việt Nam nói chung và dịch vụ cho thuê Tài sản cố định nói riêng còn tương đối mới mẻ dẫn đến những sự hoài nghi nhất định về tính khả thi cũng như độ hiệu quả của cả ba đối với quá trình hoạt động kinh doanh. Xuất phát từ thực trạng trên, đề tài cho đề án này là “Ứng dụng công nghệ blockchain, IoT và Big Data trong thời kỳ chuyển đổi số ở các doanh nghiệp cho thuê tài sản cố định”

2. Mục tiêu nghiên cứu Luận văn: Ứng dụng công nghệ BLOCKCHAIN IOT và BIG DATA.

Mục tiêu của nghiên cứu là nghiên cứu cơ sở lý luận của công nghệ blockchain, IoT và Big Data để đánh giá vai trò và mức độ hiệu quả khi áp dụng phối hợp cả ba loại công nghệ trên trong việc quản lý và cho thuê Tài sản cố định tại công ty Trách nhiệm hữu hạn Cơ giới Vận tải Tiến Phát từ đó đưa ra các nhận xét về điểm mạnh và điểm yếu cũng như đề xuất giải pháp cho Tiến Phát nói riêng và cho các doanh nghiệp cho thuê tài sản cố định nói chung.

3. Câu hỏi nghiên cứu

  • Thực trạng quản lý và những rào cản lớn nhất trong quy trình vận hành, giám sát tài sản cố định cho thuê tại các doanh nghiệp hiện nay là gì, và tại sao chuyển đổi số bằng công nghệ truyền thống chưa tối ưu hóa được hiệu quả?
  • Mô hình tích hợp bộ ba công nghệ Blockchain, IoT và Big Data cần được thiết kế như thế nào để vừa đảm bảo tính liên thông dữ liệu, vừa tối ưu hóa năng lực giám sát thời gian thực và tính minh bạch pháp lý?
  • Việc ứng dụng mô hình tích hợp Blockchain – IoT – Big Data mang lại những thay đổi định lượng và định tính nào cho hiệu suất khai thác tài sản, giảm thiểu rủi ro tranh chấp, và doanh nghiệp cần lộ trình triển khai cùng giải pháp bổ trợ nào để áp dụng thành công?

4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu chính của đề tài là quy trình quản lý tài sản cố định của công ty Trách nhiệm hữu hạn Cơ giới Vận tải Tiến Phát giai đoạn từ 2021-2025 và các yếu tố từ công nghệ blockchain, IoT và Big Data có thể tác động đến hiệu quả quản lý tại công ty.

5. Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp (Sổ sách kế toán, báo cáo tài chính,…) Phương pháp so sánh, phân tích và tổng hợp
  • Phương pháp khảo sát

6. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

6.1 Đối với các doanh nghiệp cho thuê tài sản cố định

Tối ưu hóa năng suất khai thác và bảo dưỡng dự đoán: Thiết bị được tích hợp công nghệ IoT sẽ truyền dữ liệu liên tục về thời gian chạy, hiệu suất của máy. Kết hợp công nghệ Big Data sẽ giúp doanh nghiệp dự đoán chính xác thời điểm mà thiết bị cần được bảo dưỡng trước khi sự cố xảy ra, giảm tối đa “thời gian chết” của tài sản.

Minh bạch hóa hợp đồng và giảm thiểu rủi ro pháp lý: Công nghệ Blockchain giúp lưu trữ lịch sử sử dụng, tình trạng hao mòn và các điều khoản thanh toán một cách bất biến. Điều này giúp tự động hóa việc tính phí thuê theo mức độ sử dụng thực tế thông qua Hợp đồng thông minh, từ đó giảm thiểu tranh chấp giữa bên thuê và bên cho thuê.

Kiểm soát rủi ro và định vị tài sản: Giảm thiểu tối đa rủi ro thất thoát, chiếm đoạt hoặc sử dụng tài sản sai mục đích nhờ hệ thống định vị và cảnh báo tự động từ IoT. Luận văn: Ứng dụng công nghệ BLOCKCHAIN IOT và BIG DATA.

6.2 Đối với khách hàng thuê tài sản và đối tác tài chính

Tối ưu chi phí cho bên thuê: Khách hàng sẽ chỉ phải trả tiền chính xác cho những gì họ đã tiêu dùng nhờ dữ liệu minh bạch từ đó giúp tăng mức độ tin tưởng và gắn kết giữa đôi bên.

Tạo cơ sở cho các định chế tài chính: Hồ sơ dữ liệu minh bạch được lưu bất biến trên Blockchain về vòng đời tài sản là cơ sở định giá có độ tin cậy cao để các ngân hàng cấp vốn, hoặc các công ty bảo hiểm định giá gói bảo hiểm tài sản chính xác hơn, giảm chi phí rủi ro cho toàn chuỗi cung ứng.

6.3 Đối với công cuộc Chuyển đổi số ngành kinh doanh tài sản nói chung

Đóng góp một mô hình mẫu về việc kết hợp các công nghệ hàng đầu vào một ngành ngách cụ thể tại Việt Nam. Đề án là tài liệu tham khảo thực tế cho các doanh nghiệp đang loay hoay trong việc liên kết dòng dữ liệu giữa phần cứng và quản trị đầu cuối.

7. Cấu trúc bài nghiên cứu

  • Chương 1: Cơ sở lý thuyết và tổng quan về các công nghệ: Blockchain, IoT và Big Data
  • Chương 2: Giới thiệu công ty
  • Chương 3: Thực trạng công tác quản trị tài sản cố định tại công ty Trách nhiệm hữu hạn Cơ giới Vận tải Tiến Phát và một số doanh nghiệp cùng ngành
  • Chương 4: Phân tích tác động của các công nghệ Blockchain, IoT và Big Data đến công tác quản lý tài sản cố dịnh
  • Chương 5: Phân tích ứng dụng đa công nghệ trong doanh nghiệp cho thuê tài sản cố định
  • Chương 6: Đề xuất kiến nghị giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị tại các doanh nghiệp cho thuê tài sản cố định

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN VỀ CÁC CÔNG NGHỆ: BLOCKCHAIN, IOT VÀ BIG DATA

1.1 Công nghệ Blockchain

1.1.1 Khái niệm và cấu trúc

Chuỗi khối hay còn được biết đến với thuật ngữ Blockchain đang được xem là cốt lõi trong công cuộc chuyển đổi số và xây dựng nền tảng cho công nghệ thông tin ở các quốc gia đang phát triển như Việt Nam hiện nay. Ban đầu chuỗi khối được mô tả bằng hai từ tách biệt gồm block (khối) và chain (chuỗi), đây là một sổ cái kỹ thuật không thể bị phá hỏng ghi lại các giao dịch kinh tế, có thể được lập trình để ghi lại không chỉ những giao dịch tài chính mà có thể ghi lại tất cả mọi thứ có giá trị theo Don và Alex Tapscott (2016). Định nghĩa phổ biến rộng rải trong cộng đồng công nghệ bởi Wikipedia (2025) về chuỗi khối là một cơ sở dữ liệu phân tán lưu trữ thông tin trong các khối thông tin được liên kết với nhau bằng mã hóa và mở rộng theo thời gian. Mỗi khối đều chứa thông tin về thời gian khởi tạo và được liên kết với khối trước đó, kèm một mã thời gian và dữ liệu giao dịch.

Chuỗi khối là một phát minh mang tính đột phá trong lĩnh vực công nghệ và đi kèm với đó là một hệ thống cấu trúc phức tạp, nguyên lý hoạt động đòi hỏi sự phối hợp của nhiều lĩnh vực một cách chặt chẽ do đó cần hiểu cấu trúc đơn giản và những khái niệm cơ bản như: Luận văn: Ứng dụng công nghệ BLOCKCHAIN IOT và BIG DATA.

  • Hàm băm (Hash Function) là một thuật toán được sử dụng để chuyển hóa giá trị đầu vào với độ dài bất kỳ trở thành một chuỗi ký tự có độ dài cố định được gọi là giá trị băm (Hash Value) và mỗi giá trị đầu vào sẽ là duy nhất, bất kỳ sự thay đổi nội dung nào cũng sẽ làm thay đổi hoàn toàn mã băm qua đó đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật dữ liệu
  • Cơ chế đồng thuận (Consensus Mechanism): Đây là quy trình mà các nút trong mạng lưới sử dụng để đồng ý về tính hợp lệ của các giao dịch và khối mới. Các cơ chế đồng thuận phổ biến bao gồm:
  • Proof of Work (PoW): Yêu cầu các nút giải quyết các bài toán tính toán phức tạp để xác thực giao dịch.
  • Proof of Stake (PoS): Chọn các nút xác thực dựa trên số lượng token họ nắm giữ.
  • Practical Byzantine Fault Tolerance (PBFT): Phù hợp cho các mạng lưới có số lượng nút hạn chế.

Cơ chế hoạt động của chuỗi khối bao gồm các bước:

  1. Khởi tạo giao dịch: Một người dùng sẽ khởi tạo một giao dịch với một số thông tin nhất định và phân tán đến các nút trong hệ thống Blockchain để xác minh và lưu trữ dữ liệu
  2. Xác minh giao dịch: Các nút sẽ kiểm tra tính hợp lệ của các thông tin trong giao dịch đó bao gồm việc kiểm tra chữ ký số, số dư trong tài khoản và một số thông tin khác. Khi thông tin hợp lệ, giao dịch sẽ được đưa vào nhóm các giao dịch chờ xử lý
  3. Tạo khối mới: Nhóm các giao dịch hợp lệ sẽ hình thành một khối với thông tin không thể thay đổi như danh sách các giao dịch, dấu thời gian (timestamp), giá trị băm của khối trước và giá trị băm của chính nó.
  4. Cơ chế đồng thuận: Sau khi khối mới được tạo ra thì để khối được thêm vào chuỗi cần thông qua sự đồng thuận của các nút về độ hợp lệ của khối mới này và tùy vào hệ thống mà cơ chế đồng thuận có thể là PoW, PoS hoặc cơ chế khác
  5. Thêm khối vào chuỗi: Sau khi đã thông qua sự đồng thuận của các nút, khối sẽ được thêm vào chuỗi và liên kết mật mã với khối liền trước tạo thành một chuỗi dữ liệu không thể thay đổi

Hình 1- 1. Quy trình hoạt động của công nghệ Blockchain

Hợp đồng thông minh (Smart contract) là một ứng dụng trên máy tính được lưu trữ và thực hiện trên nền tảng Blockchain, nó cho phép người dùng đưa ra các điều kiện và khi điều kiện được thông qua thì hợp đồng sẽ được tự động kích hoạt không cần phải thông qua bên trung gian như kế toán, ngân hàng,… Các bước thực hiện của smart contract bao gồm:

  • Thiết lập điều kiện hợp đồng
  • Kích hoạt điều khoản
  • Tự động thực thi

1.1.2 Đặc điểm nổi bật Luận văn: Ứng dụng công nghệ BLOCKCHAIN IOT và BIG DATA.

Một trong các đặc điểm nổi bật của chuỗi khối phi tập trung đó chính là hệ thống thanh toán ngang hàng mà không cần thông qua ngân hàng làm bên thứ ba, các giao dịch này sẽ được ghi lại vào một chuỗi khối nhờ vào việc mã hóa bởi hàm băm tạo nên sự bất biến. Như vậy sau khi được ghi nhận vào chuỗi khối thì dữ liệu rất khó để có thể bị thay đổi, sửa chữa hay loại bỏ và khi có sự thay đổi đều sẽ tạo nên một khối mới và khối cũ vẫn được lưu trữ tạo nên tính toàn vẹn và không thể ngụy tạo của dữ liệu.

Ngoài ra, tất cả các giao dịch được thực hiện trên nền tảng chuỗi khối đều sẽ công khai và có thể được xem bởi bất kỳ người dùng tham gia mạng lưới nhưng chỉ với những mạng lưới công khai (Public Blockchain) kể cả khi thông tin cá nhân của người dùng được ẩn danh nhưng với các dữ liệu của các giao dịch lại hoàn toàn minh bạch, qua đó tạo ra môi trường giao dịch có độ tin cậy rất cao mà không cần tin tưởng vào bên thứ ba.

Cơ chế đồng thuận cũng là một đặc điểm giúp giảm và chặn các hành vi gian lận bởi các giao dịch chỉ được phép ghi vào chuỗi khi đạt được số lượng lớn đồng thuận của các nút trong mạng lưới. Cùng với đó, những kỹ thuật mã hóa phức tạp cũng được Blockchain sử dụng để liên kết các khối với nhau nên các khối mới luôn có dấu vết của khối trước đó nên khi có bất kỳ sự thay đổi dữ liệu nào làm thay đổi dấu vết của khối sẽ dẫn đến sự mất hiệu lực của tất cả các khối tiếp theo khiến việc giả dạng gần như bất khả thi.

Bên cạnh đó, với sự xuất hiện của hợp đồng thông minh và nhờ những ưu điểm của nó mà mạng lưới Blockchain có thể thực hiện khả năng tự đồng hóa của công nghệ, tính minh bạch, không thể thay đổi và giảm chi phí cũng như thời gian khi nhu cầu về bên trung gian bị loại bỏ.

1.1.3 Ứng dụng trong quy trình quản lý tài sản

Khi công nghệ chuỗi khối được ứng dụng trong quy trình quản lý tài sản sẽ bao gồm các bước sau:

  1. Đăng ký thông tin thiết bị trên nền tảng Blockchain: Giúp các dữ liệu liên quan đến tài sản tồn tại trong hệ thống của doanh nghiệp từ đó có thể dễ dàng hơn trong việc kiểm soát số lượng tránh những sai sót không đáng có hoặc gian lận bằng cách sửa đổi thông tin của trang thiết bị Luận văn: Ứng dụng công nghệ BLOCKCHAIN IOT và BIG DATA.
  2. Thiết lập hợp đồng thông minh bao gồm các điều kiện để hợp đồng có thể kích hoạt sau khi đã thỏa thuận với khách hàng như thanh toán tiền cọc, đáp ứng các yêu cầu về kỹ thuật, đến ngày cho thuê, hết hạn thuê và các điều khoản gia hạn,… từ đó giảm khả năng xảy ra các tranh chấp giữa đôi bên vì nội dung đã được lưu vĩnh viễn trên hệ thống chuỗi khối
  3. Khách hàng sẽ đáp ứng các điều kiện đã có trong hợp đồng và smart contract sẽ tự động kiểm tra giao dịch hợp lệ từ đó kích hoạt hợp đồng mà kế toán không cần phải xử lý thủ công. Bên cạnh đó, các thông tin về giao dịch cũng sẽ được sao lưu trên nền tảng Blockchain
  4. Sau khi hợp đồng được thực thi thì doanh nghiệp sẽ tiến hành việc giao thiết bị và ghi nhận trạng thái của thiết bị lên hệ thống để dễ dàng theo dõi tình trạng thực tế (với điều kiện có tích hợp IoT)
  5. Theo dõi thời gian cho thuê, địa điểm thuê và các thông số kỹ thuật thông qua IoT
  6. Hoàn trả thiết bị khi đến hạn và kiểm tra trạng thái của thiết bị từ đó doanh nghiệp sẽ đánh giá hỏng hóc và thời gian hoàn trả để trả cọc hoặc trừ thêm các chi phí bảo dưỡng
  7. Kết thúc hợp đồng cho thuê, lúc này thông tin dữ liệu về việc cho thuê và hoàn trả sẽ được sao lưu vĩnh viễn vào Blockchain

“Hệ thống cho thuê phương tiện ứng dụng công nghệ Blockchain giúp cải thiện quy trình truyền thống thông qua tính minh bạch, bảo mật và phi tập trung, Hợp đồng thông minh được sử dụng để tự động hóa các bước như ký kết, thanh toán và xác minh” (Hà và cộng sự, 2025). Vậy có thể thấy ứng dụng Blockchain và smart contract trong quản lý cho thuê tài sản giúp toàn bộ quy trình được vận hành một cách minh bạch, tự động có khả năng truy vết rõ ràng cũng như đảm bảo quyền lợi cho đôi bên (bên thuê và bên cho thuê). Công nghệ này đặc biệt thích hợp trong lĩnh vực có tài sản giá trị cao, vòng thuê luân chuyển liên tục và yêu cầu kiểm soát chặt chẽ nhằm đảm bảo an toàn cho những con người trực tiếp điều khiển ở mức độ nguy hiểm nhất định như các thiết bị hỗ trợ công trình.

1.2 Công nghệ IoT Luận văn: Ứng dụng công nghệ BLOCKCHAIN IOT và BIG DATA.

1.2.1 Khái niệm và cấu trúc

Năm 2013, IoT được tổ chức Global Standards Initiative on Internet of Things (IoT-GSI) thuộc IUT (Liên minh Viễn thông Quốc tế) đã định nghĩa là “hạ tầng cơ sở toàn cầu phục vụ cho xã hội thông tin, hỗ trợ các dịch vụ (điện toán) chuyên sâu thông qua các vật thể (cả thực lẫn ảo) được kết nối với nhau nhờ vào công nghệ thông tin và truyền thông hiện hữu được tích hợp”. Chúng ta có thể hiểu rằng IoT cho phép các thiết bị vật lý như tivi, tủ lạnh, máy giặt,… trong hoạt động hằng ngày hay các trang thiết bị trong công trình như xe nâng, xe cẩu, các loại máy móc thiết bị sản xuất,… trong các doanh nghiệp có thể tương tác qua lại với nhau hoặc với hệ thống máy chủ dựa trên dữ liệu thực tế mà không cần đến sự can thiệp của con người. Ví dụ, khi xe nâng hàng được cài đặt thiết bị GPS sẽ truyền tải thông tin về vị trí, tình trạng nhiên liệu, tình trạng của các chi tiết trong xe,… về cho hệ thống máy chủ từ đó hiển thị cho người có thể theo dõi từ đó đưa ra các giải pháp cần thiết.

  • Cấu trúc của IoT ban đầu được chia làm 3 lớp chính dựa trên nghiên cứu tổng hợp Choudhary (2024) của bao gồm:

Perception layer (Lớp cảm biến) sẽ bao gồm các thành phần như camera, cảm biến nhiệt độ, GPS,… dùng thu thập các thông tin dữ liệu từ môi trường xung quanh cũng như các thông số kỹ thuật của máy từ đó gửi về hệ thống máy chủ thông qua lớp thứ 2 là lớp truyền dẫn mạng

Network layer (Lớp truyền dẫn mạng) các công cụ như Wifi, 5G, Bluetooth,… sẽ là các công cụ hỗ trợ khả năng truyền dẫn thông tin từ lớp cảm biến đến lớp ứng dụng hay còn gọi là phần mềm hiển thị trên các máy tính của doanh nghiệp

Application layer (Lớp ứng dụng) là giao diện hiển thị các thông tin nhận được từ phần cảm biến được lắp trên các thiết bị vật lý qua đường truyền mạng để bộ phận quản lý có thể nhận biết tình trạng của thiết bị cũng như môi trường xung quanh đó để có thể đưa ra các phương hướng phù hợp nhằm đảm bảo an toàn cho người sử dụng và máy móc thiết bị của mình.

  • Biểu đồ 3- 1. Sơ đồ hoạt động của IoT có cấu trúc 3 lớp

Hiện nay, với sự phát triển không ngừng của công nghệ và để tối ưu theo nhu cầu của từng mô hình kinh doanh cũng như nhu cầu của người tiêu dùng mà cấu trúc của IoT có thể bao gồm thêm các lớp khác. Dựa trên nghiên cứu vào năm 2024 của Anita Choudhary, có thể có thêm cấu trúc 5 lớp bao gồm 3 cấu trúc cơ bản trên cùng với Business layer và Processing layer.

Business layer (Lớp nghiệp vụ) là lớp có nhiệm vụ xác định được bộ phận nào sẽ chịu trách nhiệm và quản lý các chức năng khác nhau của ứng dụng IoT Luận văn: Ứng dụng công nghệ BLOCKCHAIN IOT và BIG DATA.

Processing layer (Lớp xử lý) là lớp có nhiệm vụ tiếp nhận thông tin được thu thập bởi lớp cảm biến và truyền tải đến lớp này thông qua lớp truyền dẫn. Sau khi tiếp nhận các dữ liệu trên, lớp này có vai trò phân tích và lưu trữ. Ở đây, vì lượng thông tin thu thập được và xử lý là vô cùng lớp do đó cần có sự hỗ trợ của các công cụ cung cấp tài nguyên để lưu trữ chúng như điện toán đám mây.

  • Biểu đồ 1- 2. Sơ đồ hoạt động của IoT có cấu trúc 5 lớp

Nếu cấu trúc 5 lớp là để bổ sung giúp IoT hoàn thiện hơn và phù hợp với các doanh nghiệp thì cấu trúc 7 lớp được công bố trên IoTWF là một mô hình tham chiếu ngành được đề xuất vào năm 2014 bởi Architecture Committee nhằm mô tả chi tiết các tầng chức năng của hệ thống IoT. Dựa trên nghiên cứu tổng hợp của Choudhary (2024) mô hình này vẫn giữ lại 3 lớp cơ bản và Business layer, thêm vào đó nó bổ sung thêm các lớp khác như Computing layer, Data Accumulation layer, Data Abstraction & Analytics layer.

Computing layer (Lớp biên) là lớp lọc và tổng hợp dữ liệu được cung cấp từ lớp cảm biến để loại bỏ các dữ liệu thô không cần thiết qua đó giúp lượng dữ liệu gửi vào có trọng lượng phù hợp nhằm giảm không gian tiêu thụ trên máy chủ.

Data Accumulation layer (Lớp tập hợp dữ liệu) với nhiệm vụ chính là tổng hợp thông tin sau lọc của lớp biên từ đó chuyển đổi định dạng và lưu trữ vào kho lưu trữ.

Data Abstraction & Analytics layer (Lớp Trừu tượng hóa & Phân tích Dữ liệu) là lớp này sẽ hỗ trợ chuyển đổi các dữ liệu với các định dạng khác nhau về một tiêu chuẩn nhất định và phân tích chúng để có thể phân chia các dữ liệu đó theo các loại cũng như sắp xếp trình tự ưu tiên để từ đó các lớp sau có thể xử lý

Biểu đồ 1- 3. Sơ đồ hoạt động của IoT có cấu trúc 7 lớp

1.2.2 Đặc điểm nổi bật Luận văn: Ứng dụng công nghệ BLOCKCHAIN IOT và BIG DATA.

Một trong những điểm nổi bật khiến cho IoT nhận được nhiều sự quan tâm cũng như ứng dụng trong thực tế không chỉ trong công việc mà còn lên đời sống hiện đại chính là yếu tố tự động hóa quy trình của các vật thể được xem là vô tri. Dựa trên kết quả nghiên cứu của Dũng và cộng sự (2024) đã có kết luận thiết bị được cài đặt hệ thống IoT có thể phát hiện trạng thái xe bị tai nạn, bị lấy trộm dựa trên cảm biến tốc độ, cảm biến rung chuyển và quản lý hành trình của xe. Như vậy có thể thấy nhờ có Iot mà thiết bị vật lý có thể tương tác qua lại với con người ở khoảng cách xa. Sự phối hợp chặt chẻ của việc kết nối với không gian mạng và khả năng thu thập dữ liệu từ môi trường xung quanh, thông tin sẽ được truyền tải đến bộ phận xử lý từ khoảng cách rất xa và người quản lý sẽ nắm được tình trạng thực tế của thiết bị.

Bên cạnh đó chính là khả năng có thể tự thực hiện các tác vụ mà không cần đến sự can thiệp thủ công liên tục của con người, đẩy mạnh quá trình tự động hóa theo xu hướng toàn cầu nói chung và của nền kinh tế Việt Nam nói riêng.

Ngoài ra, việc vận hành trên không gian mạng có thể cho doanh nghiệp có tiềm năng mở rộng hệ thống liên tục từ đó có thể quản lý hàng triệu thiết bị trên cùng một mạng từ đó tạo ra một hệ sinh thái vận hành một cách hiệu quả. Như đã biết, công nghệ hiện nay đang liên tục phát triển không ngừng, điều này đặt ra một kỳ vọng vào việc tích hợp thành công với trí tuệ nhân tạo có thể tăng khả năng học hỏi, ghi nhớ các nghiệp vụ và nhận diện đối tượng từ đó có thể đưa ra quyết định hành động theo mức độ nhất định. Không chỉ với AI, IoT hoàn toàn có thể tích hợp với các công nghệ khác nhằm giúp gia tăng khả năng như Big Data để có thể tăng khả năng thu thập, phân tích tổng hợp và lưu trữ dữ liệu hay Blockchain để tối ưu hiệu quả của quy trình kinh doanh và quản lý trong lĩnh vực cho thuê thiết bị nói riêng và toàn bộ nền kinh tế nói chung.

1.2.3 Ứng dụng trong quy trình quản lý tài sản

IoT là công cụ cung cấp cho các nhà quản lý khả năng kiểm soát các tài sản hiện tại của doanh nghiệp không chỉ ngay tại kho xưởng của mình mà còn tại nơi công tác, nơi làm việc của khách hàng và trên đường vận chuyển theo thời gian thực và dưới đây sẽ là tác dụng khi ứng dụng IoT theo từng giai đoạn của tài sản

  • Giai đoạn 1: Khi tài sản được mua về

Doanh nghiệp sẽ tiến việc lắp đặt cảm biến cho từng loại tài sản và điều này sẽ giúp giám sát trực tiếp số lượng thiết bị được đưa về trong thời điểm nhập vào làm giảm khả năng xảy ra sai sót khi kiểm kê. Bên cạnh đó, tài sản sẽ có các mã nhân diện riêng từ đó dễ dàng hơn trong quá trình quản lý cũng như thương thảo với khách hàng.

  • Giai đoạn 2: Khi thiết bị được đưa đến khách hàng để thực hiện nhiệm vụ

Hệ thống IoT sẽ cung cấp thông tin chính xác về hiện trạng của thiết bị từ đó tạo nên bộ hồ sơ minh bạch, rõ ràng trước khi đến khách hàng cũng như nắm bắt được vị trí của thiết bị trong quá trình vận chuyển. Khi thiết bị hoạt động, người quản lý cũng dễ dàng giám sát thời gian hoạt động, số giờ hoạt động của thiết bị (đem lại lợi ích quản trị nhân sự khi có thể nhân lực của công ty trực tiếp đến và hỗ trợ vận hành) cùng với đó là gửi cảnh báo về tình trạng của thiết bị có đang bị quá tải, vận hành sai kỹ thuật hoặc xảy ra các va chạm mạnh hay không. Như vậy khi, lợi ích mang lại không chỉ xoay quanh việc bảo vệ tài sản (giảm rủi ro hư hỏng, thất thoát tài sản) mà còn hỗ trợ khi xảy ra các vấn đề về tranh chấp, IoT có thể cung cấp các bằng chứng cụ thể từ đó hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình làm rõ sai phạm.

  • Giai đoạn 3: Bảo trì và sửa chữa

Dựa theo khối lượng công việc ở khách hàng, IoT có thể đưa ra các dự đoán về tình trạng máy liệu có thể tiếp tục thực hiện hay sẽ được đưa về để thực hiện các phương pháp bảo trì sửa chữa. Việc linh hoạt trong bảo trì tài sản sẽ giúp giảm rủi ro hư hỏng và tăng tuổi thọ thiết bị.

  • Giai đoạn 4: Kết thúc hợp đồng cho thuê và thu hồi tài sản

Tại thời điểm thu hồi tài sản, IoT có thể xác định vị trí chính xác của thiết bị đã được trả về hay chưa cũng như đánh giá tình trạng thực tế của thiết bị dựa trên cảm biến được lắp đặt từ đó minh bạch trong việc đánh giá mức độ hao mòn và thủ tục hoàn trả thiết bị.

1.3 Công nghệ Big Data Luận văn: Ứng dụng công nghệ BLOCKCHAIN IOT và BIG DATA.

1.3.1 Khái niệm và cấu trúc

Từ trước đến nay, trong bất kỳ lĩnh vực nào thì thông tin là điều tiên quyết để tăng khả năng cạnh tranh với các đối thủ và có thể dẫn đến thành công, trong thời kỳ mà công nghệ đang phát triển một cách không ngừng dẫn đến lượng thông tin được cập nhật hằng ngày là cực kỳ lớn và đến từ nhiều nguồn, nhiều định dạng khác nhau. Big Data có thể hiểu đơn giản là dữ liệu lớn nhưng không chỉ hỗ trợ thu thập thông tin mà còn phân tích dữ liệu đã nhận và lưu trữ nó để phục vụ cho việc đưa ra các dự báo của thị trường, các quyết định phù hợp, tự động hóa và tối ưu hoạt động kinh doanh. Hiện nay đã tồn tại nhiều định nghĩa khác nhau về Big Data, dưới đây là một số định nghĩa được đưa ra bởi các nhà nghiên cứu trước đây:

  • Dữ liệu lớn không thể được tải vào các thiết bị lưu trữ cục bộ (bộ nhớ máy tính) theo Havens và cộng sự (2012)
  • Dữ liệu lớn không thể dễ dàng xử lý và quản lý một cách đơn giản theo Fisher và cộng sự (2012)
  • Dữ liệu lớn có khối lượng (volume) lớn, đa dạng (variety) và tốc độ (velocity) cao, đòi hỏi hiệu quả về chi phí và hữu ích trong việc ra quyết định theo Laney (2001)
  • Dữ liệu lớn có kích thước khổng lồ và không thể vừa với các bảng tính Excel (bao gồm khoảng 16,000 cột và 1 triệu hàng) theo Michael Batty (2013).
  • Dữ liệu lớn có một số đặc điểm, chẳng hạn như giá trị ứng dụng cao, tốc độ truy cập nhanh, dung lượng lớn và nhiều loại theo Hội đồng Nhà nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (2015)

Những năm đầu thế kỷ 20, big data chỉ là một thách thức khi mà internet bắt đầu phát triển khiến dữ liệu cần được xử lý là cực kỳ khổng lồ. Doug Laney là người đầu tiên đặt ra nền móng cho Big Data với sự khởi đầu là ba đặc điểm lớn gồm khối lượng (Volume), tốc độ (Velocity) và đa dạng (Variety). Năm 2005, sự ra đời của Hadoop – một hệ thống cung cấp giải pháp mã nguồn mở với chi phí thấp để xử lý và lưu trữ lượng lớn dữ liệu – đã khiến Big Data phổ biến hơn với các doanh nghiệp kinh doanh. Tuy nhiên vẫn còn vấn đề về tốc độ khi mà Hadoop có độ trễ cao, năm 2011 với sự ra đời của Apache Storm – một hệ thống tính toán phân tán thời gian thực – được nghiên cứu và phát triển bởi kỹ sư của một nền tảng mạng xã hội nổi tiếng Twitter tên là Nathan Marz và đội ngũ tại BackType (Wikipedia, 2025) đã khắc phục được nhược điểm của Hadoop và cũng chính Nathan Marz đã đặt ra cấu trúc đầu tiên của Big Data bao gồm: Luận văn: Ứng dụng công nghệ BLOCKCHAIN IOT và BIG DATA.

  • Batch layer (Lớp xử lý hàng loạt) là bộ phận hỗ trợ cho việc lưu trữ và phân tích toàn bộ các dữ liệu thô đươc thu thập.
  • Speed layer (Lớp xử lý tốc độ) là bộ phận hỗ trợ khả năng xử lý dữ liệu với tốc độ cao theo thời gian thực
  • Serving layer (Lớp phân phối) là lớp dùng để tổng hợp kết quả của 2 lớp trên để từ đó đưa ra kết quả với tốc độ cao hơn nhưng vẫn đảm bảo được tính chính xác.

Hình 1- 2. Sơ đồ hoạt động của cấu trúc Lambda

Vào năm 2015, cấu trúc của Big Data được đơn giản hóa bởi Jay Kafka được gọi là cấu trúc Kappa khi lược bỏ đi lớp xử lý hàng loạt bằng cách nâng cấp Apache riêng để có thể liên tục lưu trữ các dữ liệu hiện tại và quá khứ từ đó gia tăng tốc độ xử lý thông tin.

  • Hình 1- 3. Sơ đồ hoạt động của cấu trúc Kappa

Thời điểm hiện tại, các nhà nghiên cứu của các công ty chuyên cung cấp công nghệ như Microsoft, Google,… và các tài liệu học thuật tổng quát cấu trúc của Big Data bao gồm:

  • Lớp thu thập và tích hợp dữ liệu
  • Lớp xử lý dữ liệu
  • Lớp phân tích dữ liệu
  • Lớp lưu trữ dữ liệu

1.3.2 Đặc điểm nổi bật Luận văn: Ứng dụng công nghệ BLOCKCHAIN IOT và BIG DATA.

Nền móng của Big Data xuất phát từ những khó khăn khi đối mặt với lượng dữ liệu khổng lồ khi internet phát triển bao gồm khối lượng (Volume), tốc độ (Velocity) và đa dạng (Variety) được gọi là 3V. Như vậy điểm nổi bật của Big Data chính là việc hệ thống này hỗ trợ khả năng phân tích khối lượng lớn và đa dạng của dữ liệu với tốc độ cao, tuy nhiên theo thời gian nhu cầu của con người ngày càng tăng cao dẫn đến nhiều khái niệm mới như 5V với tính xác thực (Veracity) và giá trị mà dữ liệu đó mang lại (Value). Đến hiện tại, đã có nghiên cứu chỉ ra rằng có đến 10V với sự bổ sung của tính biến động (Volatility), tính khả thi (Viability), tính khả kiến (Visibility), tính hợp lệ (Validity) và tính bảo mật (Vulnerability). Điều này cho thấy đặc điểm nổi bật bên cạnh khả năng phân tích, xử lý và lưu trữ dữ liệu thì Big Data còn cho chúng ta thấy tiềm năng mở rộng của mình để có thể đáp ứng các nhu cầu khác nhau về quản trị, kinh doanh và bảo mật

1.3.3 Ứng dụng trong quy trình quản lý tài sản

Đối với môt doanh nghiệp thì việc sở hữu khối lượng thiết bị vật lý lớn là điều hiển nhiên, đối với doanh nghiệp chuyên cho thuê các máy móc hỗ trợ cho việc di dời, xây dựng thì lại càng lớn. Bên cạnh đó, các tài sản này phải di chuyển đến khách hàng để thực thi nhiệm vụ dẫn đến việc các thông tin về vị trí, nhiệt độ máy, thời gian chạy dẫn đến khối lượng thông tin cần tổng hợp, phân tích và lưu trữ trong một tháng là cực kỳ lớn liên quan đến khối lượng (Volume). Bên cạnh đó, tần xuất xảy ra sự cố về động cơ, quá tải trong quá trình làm việc cũng cần được cập nhật liên tục, nhanh chóng và kịp thời để có thể thu hồi, bảo trì liên quan đến tốc độ (Velocity). Những dữ liệu nhận được từ các máy móc thiết bị cũng đa dạng như hình ảnh, đoạn phim và văn bản liên quan đến sự đa dạng (Variety). Ngoài ra, không thể không đề phòng đến các trường hợp dữ liệu gửi về bị sai lệch bởi ảnh hưởng của môi trường xung quanh liên quan đến tính xác thực (Veracity). Big Data với các đặc điểm nổi bật nêu ở mục 3.3.2 là sự lựa chọn cấp thiết khi mà Excel hoặc phương pháp khác khó lòng đáp ứng được nhu cầu trên.

1.4 Cơ sở lý thuyết

1.4.1 Lý thuyết Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ (UTAUT – Unified Theory of Acceptance and Use of Technology)

Lý thuyết Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ của Venkatesh và cộng sự (2003) đã chỉ ra rằng ý định sử dụng công nghệ và hành vi sử dụng công nghệ sẽ bị tác động bởi 4 yếu tố bao gồm: Luận văn: Ứng dụng công nghệ BLOCKCHAIN IOT và BIG DATA.

  • Kỳ vọng hiệu quả (Performance Expectancy)
  • Kỳ vọng nỗ lực (Effort Expectancy)
  • Ảnh hưởng xã hội (Social Influence)
  • Điều kiện thuận lợi (Facilitating Conditions)

Lý thuyết UTAUT đã cung cấp nền tảng để giải thích rằng khi các doanh nghiệp nhận thức được việc ứng dụng công nghệ Blockchain, IoT và Big Data sẽ giúp nâng cao độ chính xác, giảm rủi ro tranh chấp chính là kỳ vọng hiệu quả. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp đánh giá rằng việc áp dụng các công nghệ sẽ giúp quy trình được thực hiện dễ dàng hơn, nhân viên khi thích nghi sẽ hoàn thành công việc tốt hơn chính là kỳ vọng nỗ lực. Với tình hình chuyển đổi số đang được đẩy mạnh ở các doanh nghiệp cho thấy rằng xã hội đang đánh giá nên áp dụng công nghệ nhằm tối ưu hóa quy trình quản lý chung. Việc Nhà nước đang đưa ra các chính sách, phương hướng để áp dụng công nghệ tạo cho các doanh nghiệp niềm tin về cơ sở hạ tầng cần thiết để vận hành hệ thống.

1.4.2 Khung Công nghệ – Tổ chức – Môi trường (TOE Framework – Technology-Organization – Environment)

Khung lý thuyết TOE được phát triển bởi Tornatzky và Fleischer (1990) giải thích rằng quá trình chuyển đổi số và áp dụng đổi mới công nghệ của một doanh nghiệp chịu sự chi phối của ba bối cảnh:

  • Bối cảnh Công nghệ (đặc tính của Blockchain, IoT, Big Data)
  • Bối cảnh Tổ chức (quy mô, năng lực tài chính, hạ tầng IT hiện có)
  • Bối cảnh Môi trường (áp lực cạnh tranh, quy định pháp lý, yêu cầu minh bạch từ khách hàng).

Đề án tập trung khai thác Bối cảnh Công nghệ, làm rõ cách thức bộ ba công nghệ B-I-D giải quyết các điểm nghẽn truyền thống trong quản lý tài sản tại các doanh nghiệp cho thuê cố định

1.4.3 Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực (RBV – Resource-Based View) Luận văn: Ứng dụng công nghệ BLOCKCHAIN IOT và BIG DATA.

Theo Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực (Barney, 1991), lợi thế cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp xuất phát từ việc sở hữu 4 nguồn lực sau:

  • Có giá trị (Valuable)
  • Hiếm (Rare)
  • Khó bắt chước (Inimitable)
  • Tổ chức (Organized)

Dữ liệu thời gian thực từ cảm biến IoT, dữ liệu lịch sử không thể sửa xóa trên Blockchain, cùng năng lực phân tích dự báo từ Big Data không chỉ là công cụ kỹ thuật đơn thuần, mà tạo thành một ‘Tập hợp nguồn lực công nghệ chiến lược’. Nguồn lực này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành, giảm tỉ lệ hư hỏng tài sản và tạo ra mô hình cho thuê linh hoạt (Pay-per-use), từ đó nâng cao hiệu quả quản lý và năng lực cạnh tranh trên thị trường.

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

Tác giả đã tổng hợp các khái niệm, cấu trúc, đặc điểm nổi bật cũng như đưa ra các tác động của các công nghệ đối với quy trình quản lý tài sản. Qua những thông tin trên, có thể thấy công nghệ Blockchain, IoT và Big Data đã xuất hiện từ rất lâu trước đây và việc hiện nay con người muốn vận dụng tích hợp cả ba công nghệ trong thời kỳ chuyển đổi số là tất yếu để có thể giảm bớt khối lượng công việc. Cùng với đó là các cơ sở lý thuyết như lý thuyết Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ UTAUT, khung Công nghệ – Tổ chức – Môi trường TOE và lý thuyết Dựa trên Nguồn lực RBV nhằm củng cố nền tảng cho mô hình đề xuất ở chương sau. Tuy nhiên để xác định được khi ứng dụng các công nghệ kể trên có đem lại hiệu quả hay không, tác giả tiến hành đánh giá tác động của chúng đối với công tác quản lý tài sản cố định thông qua việc khảo sát và thực hiện các phân tích bao gồm Cronbach’s alpha, tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính để từ đó thiết kế mô hình quy trình ứng dụng đa công nghệ phù hợp. Luận văn: Ứng dụng công nghệ BLOCKCHAIN IOT và BIG DATA.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:  

===>>> Luận văn: Thực trạng quản trị tài sản cố định tại công ty Cơ giới

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Contact Me on Zalo
0877682993
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x