Mục lục
Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NH hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Các yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các Ngân hàng thương mại Việt Nam dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.
TÓM TẮT LUẬN VĂN
Tiêu đề: Các yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các Ngân hàng thương mại Việt Nam.
Nội dung: Việc nghiên cứu các yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các Ngân hàng thương mại Việt Nam được xem là cần thiết và có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc trong giai đoạn thị trường tài chính ngày càng biến động hiện nay. Nghiên cứu không chỉ giúp các ngân hàng nâng cao hiệu quả trong công tác nhận diện và quản trị rủi ro thanh khoản một cách chủ động, mà còn cung cấp thông tin hữu ích cho cơ quan quản lý trong quá trình hoạch định và điều chỉnh chính sách nhằm đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính quốc gia.
Phạm vi nghiên cứu được tác giả lựa chọn thuộc giai đoạn 2010 – 2023 của 29 Ngân hàng thương mại Việt Nam. Dữ liệu được phân tích thông qua kiểm định ba mô hình hồi quy gồm: Pooled OLS, FEM và REM, khắc phục các vi phạm giả định thông qua hồi quy FGLS, sau đó sử dụng kiểm định nội sinh và mô hình System GMM để khắc phục hiện tượng nội sinh và đảm bảo tính vững của ước lượng.
Kết quả hồi quy mô hình System GMM cho thấy khả năng thanh khoản của các ngân hàng chịu tác động nghịch chiều chủ yếu từ các yếu tố nội tại: Quy mô ngân hàng (SIZE), tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP), tỷ lệ tiền gửi khách hàng (DEP), tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR) và tỷ lệ nợ xấu (NPL). Trong khi đó, hai yếu tố vĩ mô là đại dịch Covid-19 (COVID) và tỷ lệ lạm phát (INF) lại có ảnh hưởng thuận chiều. Hai biến còn lại là tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê với thanh khoản trong mô hình nghiên cứu.
Trên cơ sở kết quả phân tích, luận văn đề xuất các hàm ý quản trị cụ thể đối với các Ngân hàng thương mại và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, nhằm hướng đến mục tiêu tăng cường hiệu quả trong công tác quản lý thanh khoản, góp phần duy trì sự ổn định và an toàn của hệ thống ngân hàng, đặc biệt trong bối cảnh có nhiều yếu tố biến động khó lường như đại dịch Covid-19.
Từ khóa: Khả năng thanh khoản, Ngân hàng thương mại, các yếu tố tác động đến thanh khoản, phân tích hồi quy dữ liệu bảng, Covid-19.
ABSTRACT
Title: Factors Affecting the Liquidity of Vietnamese Commercial Banks.
Abstract: The study of factors affecting the liquidity of commercial banks is highly necessary and practically significant in the context of increasing volatility in the current financial market. This research not only supports banks in improving the effectiveness of liquidity risk identification and management but also provides valuable insights for regulatory agencies in designing and adjusting policies to ensure the stability of the national financial system.
The research covers the period from 2010 to 2023 and includes a sample of 29 Vietnamese commercial banks. The data were analyzed using three panel data regression models: Pooled OLS, FEM, and REM. Violations of model assumptions were addressed using FGLS regression, followed by endogeneity testing and the application of the System GMM model to correct for endogeneity and ensure the robustness of the estimations. Luận văn: Yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NH.
The System GMM regression results indicate that the liquidity of Vietnamese commercial banks is negatively affected mainly by internal factors such as bank size (SIZE), equity capital to total assets ratio (CAP), deposit to total assets ratio (DEP), loan-to-deposit ratio (LDR), and non-performing loans ratio (NPL). In contrast, two macroeconomic factors, namely the Covid-19 pandemic (COVID) and the inflation rate (INF), show a positive relationship with bank liquidity. The remaining variables: return on equity (ROE) and economic growth (GDP) do not exhibit a statistically significant impact on liquidity in the research model.
Based on the analysis results, the thesis proposes specific managerial implications for both Commercial banks and the State Bank of Vietnam, aiming to enhance the effectiveness of liquidity management and contribute to the stability and safety of the banking system, especially amid unpredictable external shocks such as the Covid-19 pandemic.
Keywords: Liquidity, Commercial banks, factors affecting liquidity, panel data regression analysis, Covid-19.
CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
1.1. Đặt vấn đề
Trong nền kinh tế hiện đại, NHTM giữ vai trò then chốt trong việc trung chuyển dòng vốn và duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính. Với chức năng là tổ chức tài chính trung gian trong nền kinh tế thị trường, ngân hàng không chỉ cung cấp các dịch vụ tài chính đa dạng mà còn đảm nhận nhiệm vụ quan trọng trong việc huy động nguồn vốn nhàn rỗi từ khu vực dân cư và doanh nghiệp để tài trợ cho các hoạt động sản xuất, tiêu dùng và đầu tư. Nhờ đó, ngân hàng góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đảm bảo cân bằng vĩ mô cho nền kinh tế quốc dân.
Tuy nhiên, đặc thù hoạt động của ngân hàng là vận hành trên cơ sở niềm tin và liên quan trực tiếp đến dòng tiền, nên luôn tiềm ẩn nhiều loại rủi ro tài chính, trong đó rủi ro thanh khoản được xem là một trong những rủi ro nghiêm trọng nhất. Rủi ro này phát sinh khi ngân hàng không thể đáp ứng kịp thời các nghĩa vụ thanh toán đến hạn, từ đó ảnh hưởng nghịch chiều đến uy tín, hoạt động kinh doanh và trong trường hợp nghiêm trọng có thể lan rộng, gây ra sự mất ổn định của cả hệ thống ngân hàng. Quản trị thanh khoản hiệu quả là một trong ba trụ cột quan trọng của quản trị ngân hàng, bên cạnh mục tiêu đảm bảo an toàn và tối đa hóa lợi nhuận. Trong đó, thanh khoản đóng vai trò gắn kết giữa hai mục tiêu còn lại, giúp ngân hàng vừa duy trì khả năng đáp ứng nhu cầu chi trả trong ngắn hạn, vừa tạo điều kiện để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn. Đặc biệt trong bối cảnh kinh tế thế giới còn đối mặt với nhiều bất ổn, việc kiểm soát tốt khả năng thanh khoản sẽ giúp ngân hàng ứng phó linh hoạt với các cú sốc tài chính, hạn chế nguy cơ mất khả năng thanh toán và phá sản.
1.2. Tính cấp thiết của đề tài Luận văn: Yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NH.
Thanh khoản là yếu tố cốt lõi đảm bảo khả năng vận hành ổn định và bền vững của các NHTM, đồng thời có tác động lan tỏa mạnh mẽ đến toàn bộ hệ thống tài chính quốc gia. Minh chứng rõ nét nhất là cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, khi hàng loạt ngân hàng tại Mỹ rơi vào tình trạng khủng hoảng do quản trị rủi ro kém, đặc biệt là thanh khoản. Sự sụp đổ của một ngân hàng lớn đã tạo ra hiệu ứng dây chuyền, ảnh hưởng nghiêm trọng đến các thị trường tài chính lớn như châu Âu, kéo theo khủng hoảng kinh tế trên phạm vi toàn cầu. Phải đến năm 2012, tình hình thanh khoản của các ngân hàng mới dần được cải thiện, giúp nền kinh tế từng bước hồi phục sau khủng hoảng. Sau đó, đại dịch Covid-19 xuất hiện trong giai đoạn 2020 -2021, tiếp tục gây ra những thách thức lớn, tình trạng nợ xấu tại các ngân hàng ngày càng cao và tạo áp lực thanh khoản lên hệ thống ngân hàng, buộc các tổ chức tài chính phải đối mặt với nhiều rủi ro tiềm ẩn.
Tại Việt Nam, những sự cố liên quan đến rủi ro thanh khoản cũng đã để lại nhiều bài học quan trọng. Năm 2012, vụ việc ông Nguyễn Đức Kiên – nguyên phó chủ tịch Hội đồng sáng lập Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) bị bắt giữ để điều tra về các sai phạm trong hoạt động kinh tế đã dẫn đến hiện tượng lượng lớn tiền gửi bị rút khỏi ACB chỉ trong vài ngày, khiến thị trường tài chính biến động mạnh. Gần đây nhất, tình trạng rút tiền hàng loạt tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB) vào cuối năm 2022 do ảnh hưởng từ vụ việc Tập đoàn Vạn Thịnh Phát đã gây ra một cú sốc thanh khoản nghiêm trọng, buộc NHNN phải đưa SCB vào diện kiểm soát đặc biệt. Sự kiện này không chỉ đẩy một ngân hàng lớn vào tình trạng mất cân đối thanh khoản nghiêm trọng mà còn làm xáo trộn tâm lý thị trường, khiến các ngân hàng khác phải đối mặt với áp lực rút vốn tiềm ẩn và buộc phải thận trọng hơn trong việc quản trị rủi ro và cân đối nguồn vốn tín dụng, đồng thời làm gia tăng áp lực lên mặt bằng lãi suất và tỷ giá trong nước, gây rủi ro cho ổn định kinh tế vĩ mô và lạm phát. Các sự kiện trên cho thấy rằng rủi ro thanh khoản có thể phát sinh bất ngờ, lan truyền nhanh chóng trong hệ thống tài chính và gây giảm sút nghiêm trọng niềm tin thị trường, khiến ngân hàng mất khả năng huy động vốn kịp thời, thậm chí đẩy đến nguy cơ mất khả năng chi trả hoặc phá sản, đe dọa trực tiếp đến sự ổn định vĩ mô.
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước về các yếu tố ảnh hưởng đến thanh khoản ngân hàng như Singh & Sharma (2016), Husni & cộng sự (2022), Nguyễn Thị Tuyết Nga (2019), Vũ Cẩm Nhung & cộng sự (2023),… nhưng do sự khác biệt về cấu trúc tài chính, đặc thù chính sách tiền tệ và khung pháp lý của mỗi quốc gia nên kết quả từ các nghiên cứu trước đây không hoàn toàn nhất quán và có thể không phản ánh đầy đủ bối cảnh Việt Nam.
Đặc biệt, trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam đang đối mặt với nhiều biến động phức tạp như suy thoái kinh tế, căng thẳng địa chính trị, rủi ro tài chính cùng với những sự kiện rủi ro thanh khoản cụ thể gần đây, việc tiến hành một nghiên cứu cập nhật nhằm nhận diện và định lượng chính xác mức độ tác động của các yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NHTM Việt Nam trở nên cần thiết và mang tính thực tiễn cao cho công tác quản trị và hoạch định chính sách.
Xuất phát từ những vấn đề trên, tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài “Các yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các Ngân hàng thương mại Việt Nam”, nhằm cung cấp một cái nhìn hệ thống, có căn cứ thực nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở khoa học quan trọng để các NHTM Việt Nam xây dựng chiến lược quản trị thanh khoản hiệu quả hơn, duy trì ổn định hoạt động kinh doanh và góp phần đảm bảo an toàn cho toàn hệ thống tài chính quốc gia trong điều kiện thị trường nhiều biến động.
1.3. Mục tiêu của đề tài Luận văn: Yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NH.
1.3.1. Mục tiêu tổng quát
Nghiên cứu tập trung hướng tới mục tiêu xác định và làm rõ các yếu tố có ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của các NHTM Việt Nam, đồng thời định lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị thực tiễn nhằm phục vụ cho công tác quản trị thanh khoản của các ngân hàng hiệu quả hơn.
1.3.2. Mục tiêu cụ thể
Thứ nhất, nhận diện các yếu tố chính tác động đến khả năng thanh khoản của các NHTM Việt Nam.
Thứ hai, định lượng mức độ, chiều hướng tác động và phân tích kết quả về mối quan hệ của các yếu tố đã nhận diện đến thanh khoản của các NHTM Việt Nam.
Thứ ba, đề xuất các hàm ý quản trị có tính ứng dụng cao, giúp các NHTM Việt Nam nâng cao năng lực thanh khoản, định hướng chiến lược vận hành và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động trong tương lai.
1.4. Câu hỏi nghiên cứu
Để đạt được các mục tiêu trên, đề tài đặt ra các câu hỏi nghiên cứu sau:
Các yếu tố nào ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của các NHTM Việt Nam?
Mức độ và chiều hướng tác động của từng yếu tố đã nhận diện đến khả năng thanh khoản của các NHTM Việt Nam ra sao?
Những giải pháp quản trị nào hộ trợ các NHTM Việt Nam cải thiện năng lực thanh khoản và củng cố ổn định hoạt động trong bối cảnh thị trường nhiều biến động?
1.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.5.1. Đối tượng nghiên cứu Luận văn: Yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NH.
Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố có ảnh hưởng đến tính thanh khoản trong hoạt động của các NHTM Việt Nam.
1.5.2. Phạm vi nghiên cứu
Về không gian: Đề tài nghiên cứu trên 29 NHTM Việt Nam, bao gồm các ngân hàng lớn, vừa và nhỏ. Các NHTM này được lựa chọn dựa trên mức độ tín nhiệm cao và công khai dữ liệu tài chính một cách minh bạch và đầy đủ trong giai đoạn nghiên cứu nhằm đảm bảo rằng mẫu nghiên cứu bao quát được toàn bộ bức tranh chung của ngành ngân hàng tại Việt Nam.
Về thời gian: Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ báo cáo thường niên của 29 NHTM Việt Nam kéo dài 14 năm, trong giai đoạn 2010 – 2023. Khoảng thời gian này bao gồm nhiều biến động kinh tế quan trọng như: Cuộc khủng hoảng nợ công Châu Âu (2010 – 2012), cuộc chiến thương mại giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc (2018 -2019) và căng thẳng kinh tế gia tăng bởi đại dịch Covid-19 (2020 – 2021).
1.6. Phương pháp nghiên cứu
Để đạt được các mục tiêu nghiên cứu của đề tài và trả lời các câu hỏi đặt ra về việc xác định và đánh giá các yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của ngân hàng, trong nghiên cứu này phương pháp định lượng được sử dụng xuyên suốt. Dựa trên nền tảng lý thuyết cùng với các nghiên cứu trước, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp.
Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ BCTC của 29 NHTM Việt Nam và các chỉ số kinh tế vĩ mô do Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO) công bố trong giai đoạn 2010 – 2023. Sau khi thu thập dữ liệu, các số liệu này sẽ được chuyển đổi thành các biến thích hợp với mục đích của nghiên cứu bằng phần mềm Microsoft Excel tạo thành dữ liệu bảng (panel data). Sau đó, các phương pháp hồi quy đa biến như Pooled OLS, FEM, REM, FGLS, kiểm định nội sinh và GMM sẽ được áp dụng thông qua phần mềm STATA để đánh giá mức độ tác động của các yếu tố đến tính thanh khoản của các NHTM Việt Nam. Việc sử dụng dữ liệu bảng trong nhiều năm giúp tăng cường độ chính xác và tính bao quát cho nghiên cứu.
1.7. Đóng góp của đề tài Luận văn: Yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NH.
Về mặt lý luận: Nghiên cứu mong muốn cung cấp thêm các bằng chứng thực nghiệm và củng cố cơ sở lý thuyết về thanh khoản ngân hàng, đặc biệt đề cập đến bối cảnh đại dịch Covid-19. Việc phân tích thanh khoản trong thời kỳ sau đại dịch Covid-19 (2020 – 2023) là rất quan trọng, bởi đây là thời kỳ chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ môi trường kinh tế vĩ mô và tài chính toàn cầu gặp biến động. Nghiên cứu không chỉ giúp thu hẹp khoảng trống về thời gian mà còn cung cấp góc nhìn sâu sắc cho cơ quan quản lý và quản trị ngân hàng trong việc thiết lập các quy định, xây dựng chiến lược phù hợp nhằm bảo đảm sự ổn định tài chính quốc gia và kiểm soát rủi ro thanh khoản.
Về mặt thực tiễn: Các nghiên cứu trước đây về khả năng thanh khoản của các NHTM Việt Nam thường bị hạn chế bởi phạm vi dữ liệu hẹp, thiếu tính cập nhật, cũng như kết quả chưa đạt sự thống nhất do phương pháp và hướng tiếp cận khác nhau. Đề tài sử dụng dữ liệu cập nhật và toàn diện từ năm 2010 đến 2023 góp phần phản ánh rõ nét các thách thức và chuyển biến của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Kết quả nghiên cứu tạo cơ sở cho các phân tích chuyên sâu, đề xuất các giải pháp thiết thực giúp ngân hàng nâng cao khả năng ứng phó trước rủi ro thanh khoản và thích ứng linh hoạt với thị trường tài chính đầy biến động, có sự cạnh tranh cao, từ đó góp phần quan trọng vào việc đảm bảo sự ổn định và thúc đẩy tăng trưởng bền vững cho ngành ngân hàng Việt Nam trong tương lai.
1.8. Kết cấu của đề tài nghiên cứu
Đề tài nghiên cứu “Các yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NHTM Việt Nam” được kết cấu thành 5 chương như sau:
- CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
Chương này trình bày tổng quan về đề tài, bao gồm lý do lựa chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi và đối tượng nghiên cứu. Ngoài ra, chương cũng giới thiệu phương pháp tiếp cận được sử dụng trong nghiên cứu và làm rõ những đóng góp về mặt lý luận cũng như thực tiễn của đề tài. Cuối chương là phần giới thiệu về cấu trúc tổng thể của luận văn.
- CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU
Chương này tập trung hệ thống hóa các lý thuyết nền tảng liên quan đến thanh khoản ngân hàng, bao gồm khái niệm, các yếu tố cung – cầu thanh khoản, trạng thái thanh khoản, phương pháp đo lường và các loại rủi ro liên quan. Bên cạnh đó, chương còn trình bày khung pháp lý trong quản trị thanh khoản tại các NHTM Việt Nam. Đồng thời, chương điểm lại các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước có liên quan nhằm xác định khoảng trống nghiên cứu, từ đó làm cơ sở cho việc đề xuất mô hình nghiên cứu phù hợp. Luận văn: Yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NH.
- CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Dựa trên lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm từ Chương 2. Trong Chương 3 tác giả mô tả mô hình nghiên cứu tổng quát, xác định các biến và đưa ra các giả thuyết nghiên cứu cụ thể. Đồng thời, chương trình bày chi tiết quy trình thu thập, xử lý dữ liệu, phương pháp kiểm định và các kỹ thuật phân tích được áp dụng để đạt kết quả phù hợp với mục tiêu đề tài.
- CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Chương 4 trình bày kết quả thống kê mô tả các biến, kết quả thực hiện hồi quy từ mô hình nghiên cứu đã xây dựng ở Chương 3, đồng thời đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến khả năng thanh khoản của các NHTM Việt Nam. Các kết quả phân tích cũng được đối chiếu với những phát hiện trong các nghiên cứu trước nhằm làm rõ sự tương đồng hoặc khác biệt, qua đó chương đưa ra các thảo luận và lý giải nguyên nhân của các kết quả thu được.
- CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
Chương cuối cùng, tổng hợp các kết quả nghiên cứu chính, rút ra kết luận về mối quan hệ giữa các yếu tố và khả năng thanh khoản của ngân hàng. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra một số hàm ý quản trị nhằm nâng cao hiệu quả quản lý thanh khoản trong hệ thống NHTM và NHNN. Đồng thời, chương chỉ ra hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo trong tương lai.
TÓM TẮT CHƯƠNG 1
Chương 1, tác giả nhấn mạnh tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu “Các yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NHTM Việt Nam”. Tiếp đến, chương xác định rõ mục tiêu nghiên cứu là phân tích và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến khả năng thanh khoản của ngân hàng, nêu ra câu hỏi nghiên cứu xoay quanh để làm cơ sở định hướng cho quá trình nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu cũng được xác định cụ thể, với dữ liệu tài chính được thu thập từ 29 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2010 – 2023, nhằm đảm bảo tính bao quát và phản ánh đầy đủ bối cảnh của nền kinh tế trải qua nhiều biến động. Nêu ra phương pháp nghiên cứu chủ yếu được sử dụng là định lượng, thông qua việc áp dụng mô hình hồi quy và phân tích dữ liệu bảng, với sự hỗ trợ của phần mềm STATA 15 để xử lý và phân tích dữ liệu một cách hiệu quả, chính xác. Ngoài ra, chương cũng trình bày những đóng góp mà đề tài mang lại về mặt lý luận và thực tiễn, góp phần bổ sung bằng chứng thực nghiệm trong bối cảnh hậu Covid-19, cung cấp cơ sở cho việc hoạch định chính sách quản trị thanh khoản hiệu quả. Cuối cùng, là giới thiệu về kết cấu của luận văn bao gồm 05 chương và sơ lược về nội dung chính của mỗi chương.
CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU
2.1. Cơ sở lý thuyết về khả năng thanh khoản ngân hàng
2.1.1. Khái niệm thanh khoản ngân hàng
Theo Uỷ ban Basel (2000) cho rằng: “Thanh khoản là khả năng của ngân hàng tạo ra sự tăng trưởng tài sản và đáp ứng các nghĩa vụ tài chính khi đến hạn mà không chịu tổn thất đáng kể”. Đến năm 2008, Ủy ban Basel tiếp tục mở rộng hoàn thiện khái niệm và cho rằng: “Khả năng thanh khoản là thuật ngữ chuyên ngành mô tả khả năng của ngân hàng trong việc đáp ứng nhu cầu sử dụng vốn phục vụ hoạt động kinh doanh tại mọi thời điểm, bao gồm nghĩa vụ chi trả tiền gửi, giải ngân cho vay, thanh toán và thực hiện các giao dịch tài chính”. Sự thay đổi về định nghĩa thanh khoản của Basel qua các năm phản ánh bối cảnh phát triển của hệ thống tài chính – ngân hàng, đồng thời cho thấy yêu cầu ngày càng khắt khe trong việc quản trị thanh khoản nhằm đảm bảo sự an toàn và ổn định cho toàn hệ thống. Luận văn: Yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NH.
Bên cạnh đó, Wasiuzzaman và Tarmizi (2010) cho rằng: “Thanh khoản là năng lực của một ngân hàng hoặc tổ chức tài chính trong việc thực hiện đầy đủ và đúng hạn các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn mà không gặp trở ngại, đồng thời đảm bảo duy trì đủ vốn để hoạt động kinh doanh ổn định và đạt hiệu quả”. Quan điểm này nhấn mạnh cả yếu tố thanh khoản và vai trò của vốn trong quản lý tài chính bền vững.
Nhìn chung, có thể hiểu rằng: Khả năng thanh khoản của ngân hàng chính là năng lực tổ chức tài chính trong việc chủ động điều phối và sử dụng hiệu quả các nguồn vốn sẵn có hoặc có thể huy động để đáp ứng kịp thời các nghĩa vụ tài chính đến hạn với chi phí hợp lý. Một ngân hàng được đánh giá có thanh khoản tốt là tổ chức có khả năng duy trì hoạt động liên tục, ổn định và ít bị tác động bởi các cú sốc thị trường ngắn hạn, từ đó tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững trong dài hạn.
2.1.2. Cung, cầu và trạng thái thanh khoản ngân hàng
Thanh khoản đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn của hệ thống ngân hàng. Để duy trì trạng thái thanh khoản hợp lý, các ngân hàng cần cân bằng giữa cung thanh khoản (nguồn vốn sẵn có) và cầu thanh khoản (nhu cầu sử dụng vốn).
2.1.2.1. Cung thanh khoản
Theo Peter S. Rose (2001), cung thanh khoản được hiểu là tổng hợp các nguồn lực tài chính mà ngân hàng có thể huy động hoặc chuyển đổi thành tiền mặt trong thời gian ngắn để đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán và các khoản chi trả trong ngắn hạn. Những nguồn cung thanh khoản chính của ngân hàng bao gồm:
Tiền gửi của khách hàng: Đây là nguồn vốn cơ bản của ngân hàng, bao gồm tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn và tiền gửi tiết kiệm. Mức tiền gửi có thể thay đổi tùy thuộc vào lãi suất huy động, chính sách ưu đãi của ngân hàng và mức độ hấp dẫn của các kênh đầu tư khác trên thị trường.
Khách hàng hoàn trả khoản vay: Thể hiện khả năng thu hồi đúng hạn các khoản cho vay từ khách hàng, giúp ngân hàng đảm bảo nguồn vốn để tái đầu tư và duy trì dòng tiền ổn định. Tuy nhiên, khả năng này phụ thuộc vào rủi ro tín dụng và năng lực tài chính của khách hàng vay. Luận văn: Yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NH.
Vay mượn trên thị trường tiền tệ: Ngân hàng có thể bổ sung thanh khoản thông qua hoạt động vay vốn trên thị trường liên ngân hàng hoặc tiếp cận nguồn tái cấp vốn từ NHNN. Tuy nhiên, nguồn này có thể đi kèm với chi phí vốn cao và chịu tác động từ chính sách tiền tệ vĩ mô.
Thanh lý các tài sản có tính thanh khoản cao: Trong những tình huống cấp thiết, để nhanh chóng huy động vốn, ngân hàng có thể bán các tài sản như trái phiếu Chính phủ, giấy tờ có giá, vàng, ngoại tệ,…
Doanh thu từ hoạt động kinh doanh dịch vụ tài chính: Các khoản thu phí dịch vụ thanh toán, dịch vụ tài trợ thương mại hay quản lý tài sản,… đều tạo ra doanh thu cho ngân hàng trong quá trình thực hiện các dịch vụ cho khách hàng góp phần bổ sung vào nguồn thanh khoản.
Phát hành chứng khoán: Việc củng cố nguồn cung thanh khoản thông qua phát hành trái phiếu hoặc cổ phiếu, đây là một biện pháp huy động vốn dài hạn của ngân hàng, tuy nhiên điều này có thể làm tăng chi phí sử dụng vốn, chia sẻ lợi nhuận với các nhà đầu tư hoặc làm loãng quyền sở hữu.
2.1.2.2. Cầu thanh khoản
Ngược lại, cầu thanh khoản thể hiện nhu cầu chi trả hoặc sử dụng vốn của ngân hàng tại một thời điểm nhất định để thực hiện các nghĩa vụ thanh toán phát sinh trong ngắn hạn. Theo Peter S. Rose (2001), các nguồn cầu thanh khoản của ngân hàng chủ yếu bao gồm:
Nhu cầu rút tiền của khách hàng: Đây là yếu tố thường xuyên và có tính tức thời. Khách hàng có thể rút tiền từ tài khoản thanh toán hoặc tiết kiệm bất cứ lúc nào, đặc biệt trong các giai đoạn kinh tế bất ổn hoặc có tin đồn tiêu cực. Do đó, ngân hàng phải luôn duy trì một tỷ lệ dự trữ thanh khoản hợp lý để bảo đảm khả năng chi trả trong mọi tình huống.
Nhu cầu vay tiền từ khách hàng: Khi ngân hàng phê duyệt các khoản vay mới, cần đảm bảo có đủ vốn để giải ngân theo đúng tiến độ đã cam kết với khách hàng. Cầu thanh khoản từ hoạt động cho vay thường phụ thuộc vào nhu cầu tín dụng thực tế trên thị trường và mức độ cạnh tranh về lãi suất giữa các ngân hàng.
Nhu cầu thanh toán các khoản nợ đến hạn: Ngân hàng phải thực hiện đúng hạn các khoản chi trả như lãi vay, gốc vay hoặc các nghĩa vụ thanh toán đối với đối tác và nhà đầu tư. Việc không thực hiện đúng cam kết có thể làm ảnh hưởng đến uy tín và xếp hạng tín nhiệm của ngân hàng. Luận văn: Yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NH.
(v) Chi trả cổ tức và mua lại cổ phiếu quỹ: Vào thời điểm cuối năm hoặc sau kỳ họp Đại hội đồng cổ đông, ngân hàng có thể phát sinh nhu cầu chi trả cổ tức cho cổ đông và trong một số trường hợp, ngân hàng có thể quyết định mua lại cổ phiếu quỹ nhằm giúp tối ưu hóa cơ cấu vốn và gia tăng giá trị cổ đông. Những hoạt động này có thể gây áp lực lên nguồn thanh khoản, đặc biệt nếu thực hiện với quy mô lớn.
(vii) Chi phí hoạt động thường xuyên: Ngân hàng cần sử dụng dòng tiền để chi trả cho các khoản chi phí vận hành như lương nhân viên, thuê văn phòng, đầu tư công nghệ, marketing và các dịch vụ hỗ trợ khác. Những chi phí này phát sinh đều đặn và đòi hỏi ngân hàng phải có kế hoạch quản trị thanh khoản hiệu quả.
(viii) Tác động từ môi trường kinh tế vĩ mô: Những thay đổi đột ngột về lãi suất, biến động tỷ giá, thay đổi chính sách từ NHNN hoặc tâm lý lo ngại từ thị trường có thể dẫn đến hiện tượng rút tiền hàng loạt có thể làm phát sinh cầu thanh khoản lớn trong thời gian ngắn. Điều này khiến ngân hàng cần chuẩn bị sẵn các nguồn thanh khoản dự phòng để xử lý những tình huống bất ngờ, đảm bảo ổn định hoạt động.
2.1.2.3. Trạng thái thanh khoản
Trạng thái thanh khoản ròng (Net Liquidity Position – NLP) là chỉ tiêu thể hiện sự cân đối giữa cung và cầu thanh khoản tại một thời điểm nhất định, giúp đánh giá tổng thể tình hình thanh khoản của ngân hàng, được xác định theo công thức:
- Theo Peter S. Rose (2001), trạng thái thanh khoản của ngân hàng có thể chia thành ba loại chính:
NLP > 0: Trạng thái “thặng dư thanh khoản”. Ngân hàng đang có lượng vốn khả dụng lớn hơn nhu cầu sử dụng, phản ánh trạng thái an toàn về thanh khoản. Ngoài việc đáp ứng nghĩa vụ chi trả, ngân hàng có thể sử dụng vốn để đầu tư hoặc mở rộng tín dụng. Tuy nhiên, việc nắm giữ lượng lớn tài sản thanh khoản có thể gây lãng phí nguồn lực, chưa tối ưu hóa hiệu suất sử dụng vốn, làm giảm lợi nhuận. Ngân hàng cần xác định thời điểm dư thừa này và nhanh chóng quyết định đầu tư hợp lý để tạo lợi nhuận tối ưu từ nguồn vốn thặng dư này.
NLP < 0: Trạng thái “thâm hụt thanh khoản”, phản ánh tình trạng thiếu hụt thanh khoản. Ngân hàng không đủ vốn khả dụng để đáp ứng nhu cầu thanh toán đến hạn, cần phải huy động vốn thêm từ thị trường hoặc bán tài sản. Nếu kéo dài, tình trạng này có thể dẫn đến rủi ro thanh khoản nghiêm trọng. Ngân hàng cần nhận biết thời điểm thiếu hụt để kịp thời huy động nguồn thanh khoản bổ sung với chi phí tối ưu.
NLP = 0: Trạng thái “cân bằng thanh khoản”. Đây là trạng thái lý tưởng khi cung thanh khoản vừa đủ đáp ứng cầu, tuy nhiên rất khó đạt được trên thực tế do biến động liên tục của thị trường.
Việc theo dõi và đánh giá chính xác trạng thái thanh khoản cùng những quyết định đúng lúc của nhà quản trị giúp ngân hàng tối ưu hóa hiệu suất sử dụng vốn, hạn chế chi phí, kiểm soát rủi ro, tăng khả năng thích ứng với các cú sốc từ môi trường bên ngoài và hỗ trợ ngân hàng phát triển bền vững trong dài hạn.
2.1.3. Các phương pháp đo lường khả năng thanh khoản ngân hàng Luận văn: Yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NH.
Có nhiều phương pháp khác nhau được sử dụng để đo lường khả năng thanh khoản của ngân hàng. Các nghiên cứu trước đây như của Singh & Sharma (2016), Al-Qudah (2020),… thường sử dụng một số chỉ số phổ biến dưới đây:
- Tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản (L1):
- L1 = Tài sản thanh khoản/Tổng tài sản
Chỉ số L1 là chỉ số thường được dùng đánh giá năng lực thanh khoản hiện tại của ngân hàng để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn. Tài sản có tính thanh khoản cao bao gồm: Tiền mặt, tiền gửi tại NHNN, tiền gửi tại các TCTD và đầu tư vào trái phiếu Chính phủ.
Ý nghĩa: Chỉ số L1 cao cho thấy ngân hàng duy trì lượng lớn tài sản có thể chuyển đổi nhanh chóng thành tiền mặt, tạo khả năng chi trả tốt từ đó giảm rủi ro thanh khoản. Tuy nhiên, tỷ lệ này quá cao cũng có thể làm giảm hiệu quả sinh lời do các tài sản thanh khoản thường mang lại lợi nhuận thấp hơn, tạo ra chi phí cơ hội. Ngược lại, chỉ số L1 thấp có thể là dấu hiệu ngân hàng đang đối mặt với rủi ro thanh khoản do các tài sản thanh khoản thấp không đủ để đáp ứng kịp thời các nghĩa vụ thanh toán khi đến hạn.
- Tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tiền gửi và vốn huy động ngắn hạn (L2):
- L2 = Tài sản thanh khoản/(Tiền gửi + Vốn huy động ngắn hạn)
Tương tự như L1, chỉ số L2 thể hiện mức độ sẵn sàng của ngân hàng trong việc sử dụng tài sản thanh khoản để trang trải các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn, bao gồm các khoản tiền gửi của khách hàng và nguồn vốn huy động có kỳ hạn ngắn.
Ý nghĩa: Chỉ số L2 cao cho thấy ngân hàng có năng lực ứng phó tốt với biến động dòng tiền, giúp giảm thiểu rủi ro khi khách hàng rút tiền đột ngột. Thông qua chỉ số này, ngân hàng có thể đánh giá tình trạng thanh khoản và nhận diện sớm các nguy cơ rủi ro, nhưng chủ yếu nó phản ánh tính nhạy cảm trong quản lý vốn ngắn hạn. Nhưng nếu tỷ lệ này quá cao có thể chỉ ra ngân hàng đang nắm giữ quá nhiều tài sản thanh khoản mà chưa tận dụng hiệu quả vào các khoản đầu tư sinh lời.
- Tỷ lệ tổng dư nợ cho vay trên tổng tài sản (L3):
- L3 = Tổng dư nợ cho vay/Tổng tài sản
Chỉ số L3 phản ánh mức độ ngân hàng sử dụng tài sản của mình để cấp tín dụng, tức là phần trăm tổng tài sản được dành cho hoạt động cho vay. Luận văn: Yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NH.
Ý nghĩa: Chỉ số L3 cao đồng nghĩa với việc ngân hàng đang tập trung vốn vào cho vay để tìm kiếm lợi nhuận. Nhưng nếu tỷ lệ này quá cao so với mức cân đối tổng tài sản, ngân hàng có thể gặp rủi ro thanh khoản cao do tài sản tín dụng ít linh hoạt, khó chuyển đổi nhanh chóng sang tiền mặt và phụ thuộc nhiều vào khả năng hoàn trả của các khoản vay, đặc biệt trong điều kiện thị trường khó khăn. Ngược lại, chỉ số L3 thấp có thể chỉ ra ngân hàng chưa tận dụng tối đa tiềm năng cho vay từ nguồn tài sản thanh khoản này, điều này làm giảm lợi nhuận.
- Tỷ lệ tổng dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi và vốn huy động ngắn hạn (L4):
- L4 = Tổng dư nợ cho vay/(Tiền gửi + nguồn vốn ngắn hạn)
Tương tự chỉ số L3, chỉ số L4 là một chỉ tiêu quan trọng cho biết mức độ phụ thuộc của hoạt động tín dụng vào nguồn vốn ngắn hạn.
Ý nghĩa: Nếu tỷ lệ L4 cao, ngân hàng dễ gặp rủi ro mất cân đối giữa kỳ hạn khi vốn ngắn hạn tài trợ cho các khoản vay dài hạn, ảnh hưởng nghịch chiều đến khả năng thanh khoản. Trong trường hợp khách hàng rút tiền hàng loạt sẽ gây khó khăn trong việc thanh toán cho ngân hàng. Nếu L4 thấp, ngân hàng có thể đang nắm giữ lượng vốn huy động cao nhưng chưa tận dụng tối ưu cho vay, điều này ảnh hưởng không tốt đến khả năng sinh lời.
Trong nghiên cứu này, tác giả lựa chọn tỷ lệ L1 (Tài sản thanh khoản/Tổng tài sản) làm biến phụ thuộc để đo lường khả năng thanh khoản. Lý do là vì chỉ số này dễ thu thập, dữ liệu được công bố công khai trên BCTC của các ngân hàng, phản ánh trực tiếp năng lực thanh khoản và được sử dụng rộng rãi trong nhiều nghiên cứu trước đó cả trong và ngoài nước.
2.1.4. Rủi ro thanh khoản của ngân hàng
2.1.4.1. Khái niệm rủi ro thanh khoản
Rủi ro thanh khoản (Liquidity Risk) là khả năng ngân hàng không đáp ứng kịp thời các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn khi đến hạn, do thiếu hụt tiền mặt hoặc không thể huy động vốn với chi phí hợp lý. Rủi ro này phát sinh khi ngân hàng gặp khó khăn trong việc chuyển đổi tài sản thành tiền mặt hoặc không thể tiếp cận được các nguồn vốn trên thị trường để duy trì hoạt động thanh toán.
Theo Trương Quang Thông (2012), rủi ro thanh khoản thường biểu hiện qua tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng về dòng tiền, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thực hiện nghĩa vụ chi trả của ngân hàng. Nếu không được kiểm soát kịp thời, tình trạng này có thể dẫn đến khủng hoảng niềm tin từ khách hàng, làm gia tăng nguy cơ đổ vỡ hệ thống tài chính và thậm chí phá sản.
2.1.4.2. Nguyên nhân gây ra rủi ro thanh khoản Luận văn: Yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NH.
Trương Quang Thông (2012) chỉ ra rằng rủi ro thanh khoản trong hoạt động ngân hàng phát sinh từ cả yếu tố nội tại và yếu tố bên ngoài:
- Nguyên nhân nội tại:
Mất cân đối giữa tài sản và nguồn vốn: Ngân hàng chủ yếu sử dụng nguồn vốn huy động ngắn hạn để cấp tín dụng dài hạn. Điều này khiến ngân hàng gặp khó khăn khi khách hàng rút tiền đột ngột, trong khi các khoản cho vay dài hạn chưa đến hạn thu hồi làm gia tăng rủi ro thanh khoản.
Chính sách tín dụng thiếu kiểm soát: Trong nỗ lực tối đa hóa lợi nhuận, nếu ngân hàng quá chú trọng mở rộng tín dụng quá mức mà không đánh giá kỹ rủi ro tín dụng có thể khiến khả năng thu hồi vốn đúng hạn giảm, ảnh hưởng đến khả năng thanh toán, làm suy giảm thanh khoản.
Rút tiền hàng loạt từ khách hàng: Khi khách hàng mất niềm tin vào ngân hàng do những tin đồn xấu, lo ngại về sự an toàn của tiền gửi, họ có thể đồng loạt rút tiền làm ngân hàng đối mặt với áp lực thanh khoản nếu không có sẵn nguồn dự trữ hoặc khả năng huy động vốn nhanh chóng, nguy cơ vỡ nợ có thể xảy ra.
Chất lượng tài sản thấp: Nếu ngân hàng nắm giữ quá nhiều tài sản khó thanh lý hoặc có giá trị thấp, việc chuyển đổi thành tiền mặt khi cần thiết sẽ trở nên khó khăn làm giảm khả năng ứng phó khi cần thanh khoản gấp. Những tài sản này có thể bao gồm nợ xấu, chứng khoán hoặc bất động sản kém thanh khoản.
Quản lý thanh khoản yếu kém: Chính sách quản lý và điều hành không hiệu quả, thiếu hệ thống dự báo và giám sát các chỉ số thanh khoản hoặc không có các chiến lược phòng ngừa kịp thời có thể làm ngân hàng dễ bị tổn thương trước những biến động thị trường.
Phụ thuộc quá mức vào nguồn vốn ngắn hạn: Một số ngân hàng dựa quá nhiều vào nguồn tiền gửi và khoản vay ngắn hạn để duy trì hoạt động. Khi các nguồn vốn này bị rút đột ngột, các khoản vay ngắn hạn đến hạn hoặc không được gia hạn, thị trường không còn cung cấp đủ thanh khoản khiến ngân hàng gặp khó khăn và dễ rơi vào trạng thái khan hiếm thanh khoản.
Cơ cấu khách hàng không đa dạng: Nếu nguồn vốn của ngân hàng huy động phụ thuộc chủ yếu vào một nhóm khách hàng lớn, nguy cơ gặp rủi ro thanh khoản sẽ tăng cao khi nhóm này đồng thời rút tiền cùng lúc. Việc không có chiến lược đa dạng hóa cơ sở khách hàng sẽ làm gia tăng nguy cơ mất thanh khoản. Luận văn: Yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NH.
- Nguyên nhân bên ngoài:
Biến động vĩ mô: Những thay đổi lớn như khủng hoảng kinh tế, biến động về tỷ giá hoặc tăng lãi suất đột ngột có thể làm giảm giá trị tài sản và làm tăng chi phí huy động vốn. Đồng thời, khách hàng có xu hướng rút tiền gửi tại ngân hàng để chuyển sang các kênh đầu tư hấp dẫn hơn như chứng khoán hoặc bất động sản, gây áp lực lên thanh khoản.
Tình hình thị trường tài chính: Khủng hoảng niềm tin trên thị trường vào ngân hàng có thể dẫn đến hiện tượng rút tiền hàng loạt. Nếu thị trường tài chính trở nên kém thanh khoản hoặc NHNN thắt chặt tín dụng, ngân hàng có thể gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn dự phòng.
Chính sách và quy định pháp lý của NHNN: Việc điều chỉnh các chỉ tiêu trong chính sách điều hành tiền tệ của NHNN như về tỷ lệ dự trữ bắt buộc, hạn chế tín dụng vào các lĩnh vực rủi ro cao hoặc các quy định mới về an toàn hệ thống có thể gây áp lực lên khả năng thanh khoản của ngân hàng.
2.1.5. Khung pháp lý về quản lý thanh khoản ngân hàng
Khung pháp lý là nền tảng quan trọng giúp đảm bảo hoạt động ngân hàng diễn ra an toàn, kiểm soát hiệu quả các rủi ro, trong đó có rủi ro thanh khoản. Việc quản lý thanh khoản không chỉ góp phần duy trì khả năng thanh toán của ngân hàng mà còn củng cố sự ổn định và phát triển bền vững của hệ thống tài chính.
2.1.5.1. Theo Ủy ban Basel
Uỷ ban Basel về giám sát ngân hàng (Basel Committee on Banking supervision – BCBS) là tổ chức được thành lập vào năm 1974 tại Thụy Sĩ, đã đưa ra nhiều chuẩn mực quốc tế nhằm tăng cường sự ổn định và khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng toàn cầu. Trong quá trình phát triển, các hiệp ước Basel đã lần lượt được ban hành với những quy định ngày càng hoàn thiện về vốn và thanh khoản, cụ thể: Luận văn: Yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NH.
Basel I (1988): Đưa ra các quy định ban đầu về tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu và cách đo lường vốn để đảm bảo ngân hàng có khả năng bù đắp các rủi ro tín dụng. Vào năm 1996, Basel I được mở rộng thêm để bao phủ sang cả rủi ro thị trường.
Basel II (2004): Được xây dựng trên ba trụ cột chính là vốn tối thiểu, giám sát nội bộ và kỷ luật thị trường. Các nội dung này cho phép ngân hàng nâng cao năng lực tự đánh giá và kiểm soát rủi ro một cách toàn diện hơn.
Basel III (2010): Được triển khai sau cuộc khủng hoảng tài chính 2008, Basel III nhấn mạnh việc nâng cao yêu cầu về vốn và tăng cường quản lý thanh khoản. Trong đó, hai chỉ số trọng yếu được đưa ra gồm: Tỷ lệ khả năng chi trả (LCR -Liquidity Coverage Ratio), yêu cầu ngân hàng duy trì lượng tài sản thanh khoản cao để chi trả các nghĩa vụ thanh toán trong vòng 30 ngày và tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR – Net Stable Funding Ratio), nhằm đảm bảo ngân hàng có nguồn vốn duy trì ổn định phục vụ cho nhu cầu tài trợ trong trung và dài hạn.
2.1.5.2. Quy định quản lý thanh khoản tại Việt Nam
Tại Việt Nam, hành lang pháp lý về quản lý thanh khoản được thiết lập trên cơ sở kết hợp giữa các quy định nội địa và đang dần tiệm cận với thông lệ quốc tế như Basel II, Basel III. Một số văn bản pháp lý nổi bật bao gồm:
Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024: Có hiệu lực từ ngày 01/07/2024, đã cập nhật và bổ sung nhiều quy định quan trọng, đặc biệt là các yêu cầu về giám sát thanh khoản, hạn chế rủi ro mất thanh toán phát sinh từ hoạt động cấp tín dụng hoặc yếu kém trong quản trị ngân hàng.
Thông tư số 22/2019/TT-NHNN (sửa đổi bởi Thông tư 26/2022/TT-NHNN) quy định chi tiết về các chỉ tiêu quản lý thanh khoản mà các NHTM phải tuân thủ, bao gồm: Quy định về tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu phải duy trì ở mức 9%, tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi (LDR) không vượt quá 85%. Hướng dẫn về tỷ lệ khả năng chi trả trong 30 ngày tối thiểu: 50% đối với tiền đồng Việt Nam, 10% đối với ngoại tệ. Hạn chế tỷ trọng vốn ngắn hạn dùng để cho vay trung, dài hạn nhằm giảm thiểu rủi ro thanh khoản. Đồng thời, các ngân hàng phải duy trì danh mục các tài sản thanh khoản chất lượng cao như tiền mặt, tiền gửi NHNN, trái phiếu Chính phủ và các tài sản có tính thanh khoản cao khác theo quy định. Ngoài ra, hệ thống giám sát thanh khoản nội bộ phải được xây dựng nhằm nhận diện, đo lường và kiểm soát rủi ro kịp thời, giám sát tình hình thanh khoản qua các chỉ số cảnh báo sớm và báo cáo định kỳ lên NHNN.
Thông tư số 30/2019/TT-NHNN quy định về tỷ lệ dự trữ bắt buộc, yêu cầu ngân hàng duy trì một phần tiền gửi tại NHNN nhằm tạo nguồn dự phòng thanh khoản trong trường hợp mất cân đối dòng tiền, tránh tình trạng thiếu hụt trong quá trình hoạt động. Tỷ lệ cụ thể gồm: Đối với tiền gửi đồng Việt Nam là 3% (kỳ hạn dưới 12 tháng), 1% (kỳ hạn trên 12 tháng); đối với tiền gửi ngoại tệ là 8% (kỳ hạn dưới 12 tháng), 6% (kỳ hạn trên 12 tháng).
Chuẩn mực Basel tại Việt Nam: NHNN đã ban hành Thông tư 41/2016/TT-NHNN về tỷ lệ an toàn vốn và Thông tư 13/2018/TT-NHNN về kiểm soát nội bộ được sửa đổi, bổ sung theo Thông tư số 40/2018/TT-NHNN nhằm định hướng áp dụng Basel II cho toàn hệ thống, với hơn 20 NHTM đã triển khai các quy định liên quan. Thực tế, khung pháp lý của Việt Nam mới chỉ khuyến khích Basel II, vì Basel III có những yêu cầu cao và khắt khe hơn. Theo Quyết định số 34/QĐ-NHNN, mục tiêu đặt ra đến năm 2025 là tất cả các NHTM phải tuân thủ phương pháp tiêu chuẩn Basel II, nhằm tăng cường năng lực quản trị rủi ro thanh khoản và gia tăng tính ổn định của hệ thống ngân hàng. Mặc dù Basel III chưa bắt buộc, một số MHTM lớn Việt Nam đã chủ động tiếp cận và thực hiện để tăng khả năng thích ứng trước các rủi ro hệ thống. Ngoài ra, NHNN cũng ưu tiên tín dụng cho các ngân hàng có nền tảng vốn mạnh, đảm bảo hệ số an toàn vốn cao và áp dụng các tiêu chuẩn quản trị rủi ro tiên tiến góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang các chuẩn mực quốc tế.
Tóm lại, hệ thống pháp lý hiện hành đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát rủi ro thanh khoản và hỗ trợ phát triển ổn định hệ thống ngân hàng. Việc tuân thủ các quy định này không chỉ giúp ngân hàng nâng cao năng lực quản trị mà còn góp phần tăng niềm tin của nhà đầu tư và sự bền vững của nền tài chính quốc gia.
2.2. Lý thuyết liên quan đến khả năng thanh khoản ngân hàng Luận văn: Yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NH.
2.2.1 Lý thuyết khả năng chuyển đổi tài sản (Shiftability theory)
“Lý thuyết khả năng chuyển đổi tài sản” được đề xuất bởi Moulton (1918), cho rằng khả năng thanh khoản của ngân hàng không chỉ phụ thuộc vào lượng tiền mặt hay các tài sản ngắn hạn nắm giữ, mà còn dựa trên khả năng bán hoặc chuyển nhượng các tài sản tài chính của mình (như chứng khoán Chính phủ, tín phiếu kho bạc hoặc tài sản có khả năng giao dịch cao) cho các tổ chức khác trên thị trường thứ cấp khi phát sinh nhu cầu thanh khoản đột xuất. Tuy nhiên, tính hiệu quả của lý thuyết này chịu sự chi phối lớn bởi mức độ hoạt động và tính thanh khoản của thị trường. Đặc biệt trong bối cảnh khủng hoảng, thị trường có thể trở nên kém hiệu quả hoặc mất khả năng giao dịch, khiến việc chuyển nhượng tài sản gặp nhiều trở ngại. Do vậy, để đảm bảo an toàn thanh khoản, ngân hàng cần lựa chọn kỹ lưỡng tài sản có tính chuyển đổi cao.
2.2.2 Lý thuyết tín hiệu (Signalling theory)
Spence (1973) đã đề cập đến “Lý thuyết tín hiệu” để giải thích cách các bên tham gia trên thị trường gửi tín hiệu cho nhau giúp giảm bớt vấn đề thông tin bất cân xứng. Trong lĩnh vực thanh khoản ngân hàng, lý thuyết tín hiệu giúp các ngân hàng gửi tín hiệu về sức mạnh tài chính của mình, đặc biệt trong việc duy trì thanh khoản và xây dựng niềm tin tới thị trường, nhà đầu tư và khách hàng. Ngân hàng gửi tín hiệu về khả năng thanh khoản của mình thông qua BCTC minh bạch, chỉ số thanh khoản và mức độ tuân thủ các quy định an toàn. Một ngân hàng duy trì tỷ lệ thanh khoản cao sẽ gửi tín hiệu tích cực, góp phần nâng cao uy tín và niềm tin của thị trường. Tuy nhiên, lý thuyết tín hiệu trong thanh khoản ngân hàng gặp hạn chế về thông tin có thể bị hiểu sai hoặc thao túng, phản ánh không chính xác thông tin tài chính thực tế. Bên cạnh đó, việc duy trì các tín hiệu tích cực sẽ làm tốn kém chi phí, chẳng hạn như việc tăng dự trữ thanh khoản hoặc phát hành cổ phiếu và các ngân hàng có thể không muốn phát đi tín hiệu nếu chi phí phát tín hiệu quá cao so với lợi ích thu về.
2.2.3 Lý thuyết quá lớn để sụp đổ (Too big to fail theory) Luận văn: Yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NH.
“Lý thuyết quá lớn để sụp đổ” được Sorkin (2009) nêu bật trong bối cảnh khủng hoảng tài chính toàn cầu, phản ánh thực trạng các ngân hàng có quy mô quá lớn và mối liên kết cao với nền kinh tế được xem là những định chế “hệ thống”. Theo đó, sự sụp đổ của một ngân hàng lớn không chỉ ảnh hưởng đến các ngân hàng khác mà còn có nguy cơ kéo theo sự bất ổn của toàn bộ hệ thống tài chính toàn cầu. Chính vì vậy, các ngân hàng lớn thường cảm thấy an toàn hơn về thanh khoản nhờ vào uy tín cao và kỳ vọng nhận được sự hỗ trợ từ Chính phủ hoặc NHNN trong khủng hoảng. Do đó, họ thường duy trì tỷ lệ tài sản thanh khoản thấp và chuyển hướng đầu tư vào các danh mục rủi ro cao, làm gia tăng nguy cơ mất cân đối thanh khoản khi môi trường kinh tế biến động.
2.2.4 Lý thuyết thu nhập dự kiến (Anticipated Income theory)
Prochnow (1949) đã giới thiệu “Lý thuyết thu nhập dự kiến”, nhấn mạnh việc dự đoán và quản lý dòng thu nhập trong tương lai để duy trì khả năng thanh khoản của ngân hàng. Thay vì chỉ dựa vào lượng tài sản thanh khoản hiện có, ngân hàng có thể dựa vào các khoản thu nhập đã dự kiến chủ yếu từ hoạt động tín dụng và đầu tư để đáp ứng nghĩa vụ tài chính ngắn hạn. Lý thuyết này đặc biệt hữu ích trong việc quản trị thanh khoản dựa trên lập kế hoạch dòng tiền và kiểm soát thu chi theo thời gian. Nhờ đó, ngân hàng có thể điều chỉnh chính sách tín dụng, kỳ hạn cho vay hoặc cơ cấu đầu tư sao cho phù hợp với thời điểm phát sinh nghĩa vụ thanh toán nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn mà vẫn duy trì đáp ứng nhu cầu thanh khoản kịp thời.
2.3. Các yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của NHTM
Thanh khoản ngân hàng chịu tác động bởi nhiều yếu tố từ bên trong nội tại của chính ngân hàng đến các yếu tố vĩ mô từ môi trường bên ngoài.
2.3.1. Các yếu tố nội tại ngân hàng Luận văn: Yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NH.
Quy mô ngân hàng (SIZE): Thường được đo lường thông qua tổng tài sản của ngân hàng, phản ánh mức độ phát triển và tiềm lực tài chính của ngân hàng. Các ngân hàng có quy mô lớn thường dễ dàng tiếp cận với nhiều kênh tài chính và có khả năng đa dạng hóa các kênh huy động vốn hơn so với các ngân hàng nhỏ, từ đó tăng cường năng lực thanh khoản. Theo Ahamed (2021), Husni & cộng sự (2022 đã khám phá điều này và nhấn mạnh rằng quy mô ngân hàng lớn giúp nâng cao độ tin cậy, tăng khả năng chống đỡ trong thời gian căng thẳng tài chính. Trong khi Singh & Sharma (2016), Al-Qudah (2020) cho rằng quy mô quá lớn có thể làm phát sinh rủi ro thanh khoản khi khủng hoảng niềm tin xảy ra.
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP): Tỷ lệ này phản ánh mức độ tự chủ tài chính và khả năng tự huy động vốn của ngân hàng. Theo Singh & Sharma (2016), Al-Qudah (2020) ngân hàng có tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao thường ổn định hơn về mặt thanh khoản do có thể chủ động tài trợ cho tài sản mà không quá phụ thuộc vào vốn vay. Điều này giúp giảm áp lực lên thanh khoản vì ngân hàng không phải trả lãi hoặc hoàn trả vốn vay nhiều. Ngược lại, khi tỷ lệ này thấp, ngân hàng dễ rơi vào căng thẳng thanh khoản, đặc biệt nếu gặp khó khăn trong huy động vốn bên ngoài trong bối cảnh bất ổn tài chính.
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): Chỉ số này đo lường hiệu quả sử dụng vốn trong việc tạo ra lợi nhuận. Theo Shah & cộng sự (2018), một tỷ suất sinh lời cao thường phản ánh hoạt động kinh doanh hiệu quả, ổn định về dòng tiền và thanh khoản được cải thiện. Tuy nhiên, mức ROE quá cao nếu đi kèm với rủi ro lớn từ các khoản đầu tư không an toàn có thể gây suy giảm thanh khoản khi lợi nhuận thực tế không như kỳ vọng. Ngược lại, khi tỷ suất sinh lời thấp hoặc âm là dấu hiệu cho thấy ngân hàng không tạo ra đủ lợi nhuận làm giảm thanh khoản do dòng tiền sẵn có không đủ đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn.
Tỷ lệ tiền gửi khách hàng (DEP): Là tỷ lệ giữa tiền gửi khách hàng và tổng tài sản của ngân hàng. Chỉ tiêu này phản ánh tầm quan trọng của nguồn vốn huy động từ khách hàng, được xem là nguồn vốn chi phí thấp và ổn định nhất giúp ngân hàng duy trì thanh khoản, đồng thời còn phản ánh mức độ tín nhiệm của khách hàng đối với ngân hàng, điều này giúp thu hút được lượng lớn tiền gửi từ khách hàng. Theo Moussa (2015), Kasana & cộng sự (2022) cho rằng ngân hàng có tỷ lệ tiền gửi cao thường có điều kiện thanh khoản tốt hơn, vì tiền gửi từ khách hàng thường có tính chất ổn định và lâu dài, ít chịu ảnh hưởng từ các biến động thị trường so với các nguồn vốn khác. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả, các ngân hàng cần phân bổ hợp lý nguồn tiền gửi này. Nếu tiền gửi không được đầu tư đúng mục đích hoặc quản lý không chặt chẽ, rủi ro thanh khoản vẫn có thể xảy ra, đặc biệt khi xảy ra tình trạng khách hàng rút tiền hàng loạt. Luận văn: Yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NH.
Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tiền gửi (LDR): Là thước đo mức độ sử dụng vốn huy động từ khách hàng để cấp tín dụng. Một tỷ lệ LDR hợp lý cho thấy sự cân bằng giữa tăng trưởng tín dụng và duy trì thanh khoản. Theo Vodová (2011), khi tỷ lệ LDR thấp cho thấy ngân hàng sử dụng vốn thận trọng, giúp ngân hàng duy trì thanh khoản tốt. Ngược lại, nếu tỷ lệ này quá cao, có thể dẫn đến rủi ro thiếu hụt thanh khoản khi ngân hàng thiếu vốn để đáp ứng nhu cầu rút tiền của khách hàng, đặc biệt trong trường hợp các khoản vay không thể thu hồi kịp thời hoặc xảy ra biến động thị trường bất ngờ. Ngoài ra, tỷ lệ LDR cũng ảnh hưởng đến mức độ tin tưởng của khách hàng và nhà đầu tư khi mà ngân hàng có tỷ lệ này quá cao có thể gây lo ngại về tính an toàn của ngân hàng, khiến ngân hàng mất điểm trong mắt các đối tượng này, trong khi một tỷ lệ quá thấp đánh giá ngân hàng ít mạo hiểm, chưa tối ưu hóa nguồn vốn, dẫn đến hiệu quả kinh doanh không cao. Vì vậy, việc cân bằng tỷ lệ LDR là yếu tố quan trọng, các ngân hàng cần cân nhắc duy trì tỷ lệ LDR trong mức an toàn, thường được quy định bởi cơ quan quản lý, để đảm bảo vừa đáp ứng nhu cầu tín dụng tăng khả năng sinh lời vừa duy trì khả năng thanh khoản.
Tỷ lệ nợ xấu (NPL): Là chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng và mức độ rủi ro tín dụng của ngân hàng, phản ánh mức độ các khoản vay không thể thu hồi đúng hạn hoặc có nguy cơ mất khả năng thu hồi. Tỷ lệ này được đo lường bằng tổng nợ xấu (các khoản nợ xấu thuộc nợ nhóm 3, 4 và 5) trên tổng dư nợ cho vay gồm các khoản cho vay khách hàng mà không bao gồm khoản vay giữa các TCTD với nhau. Theo Athanasoglou & cộng sự (2008), khi tỷ lệ NPL thấp giúp đảm bảo rằng các khoản vay của ngân hàng có khả năng thu hồi vốn và duy trì thanh khoản tốt. Các khoản nợ lành mạnh giúp tạo ra dòng tiền đều đặn, giảm áp lực về thanh khoản. Trong khi đó, Singh & Sharma (2016), Al-Qudah (2020) cho thấy tỷ lệ NPL cao thể hiện ngân hàng sẽ khó thu hồi nợ khi khách hàng không thanh toán đúng hạn, gây nguy cơ mất vốn và buộc ngân hàng phải tăng trích lập dự phòng đối với từng nhóm nợ, làm lợi nhuận suy giảm gây ra khả năng thanh khoản giảm sút.
2.3.2. Các yếu tố vĩ mô bên ngoài
Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP): Phản ánh sự phát triển của kinh tế tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động ngân hàng. Đây là chỉ tiêu vĩ mô quan trọng đánh giá sự thay đổi trong hoạt động sản xuất và tiêu dùng của nền kinh tế, đồng thời có tác động lên khả năng thanh khoản của ngân hàng. Khi nền kinh tế tăng trưởng mạnh, thu nhập trong dân cư được cải thiện, việc huy động vốn trở nên thuận lợi hơn, cho vay được mở rộng do lòng tin tìm kiếm các cơ hội đầu tư trong dân tăng, từ đó ảnh hưởng đến thanh khoản ngân hàng. Theo Shah & cộng sự (2018), Kasana & cộng sự (2022) cho rằng trong giai đoạn kinh tế tăng trưởng mạnh (GDP tăng), giúp thanh khoản ngân hàng ổn định nhờ dòng tiền đều đặn từ các khoản vay được thu hồi và lượng tiền gửi tăng. Trong suy thoái kinh tế (GDP giảm), thường gây thiếu thanh khoản do giảm lượng tiền gửi, gia tăng các khoản nợ xấu và giảm cầu tín dụng từ khách hàng, ảnh hưởng tiêu cực đến dòng tiền, lúc này các ngân hàng có xu hướng tăng tỷ lệ nắm giữ tài sản thanh khoản để đảm bảo an toàn tài chính. Luận văn: Yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NH.
Tỷ lệ lạm phát (INF): Đo lường mức tăng giá cả hàng hóa và dịch vụ. Khi lạm phát ở mức độ vừa phải có thể giúp ngân hàng tăng lợi nhuận từ lãi suất danh nghĩa, trong khi vẫn duy trì thanh khoản ổn định. Ngoài ra, trong giai đoạn lạm phát vừa phải, người gửi tiền thường tăng cường gửi tiền tiết kiệm để bảo toàn giá trị tiền, giúp ngân hàng có nguồn vốn ổn định hơn. Khi nền kinh tế có lạm phát gia tăng, chi tiêu của dân cư tăng lên, việc hoàn trả các khoản vay bị ảnh hưởng và việc tiết kiệm không được khuyến khích vì đồng tiền ngày nay đáng giá hơn so với thời kỳ sau này. Đồng thời, trong môi trường lạm phát cao, ngân hàng có thể sử dụng nguồn vốn huy động ngắn hạn để đáp ứng nhu cầu vay trung, dài hạn của khách hàng tăng, điều này tạo áp lực lên thanh khoản. Theo Al-Qudah (2020), Kasana & cộng sự (2022) thì lạm phát cao có thể làm suy giảm thanh khoản do gia tăng chi phí vốn và giảm tiền gửi, đồng thời làm tăng rủi ro tín dụng, khủng hoảng niềm tin của người dân vào giá trị tiền tệ dẫn đến hiện tượng rút tiền hàng loạt làm suy giảm thanh khoản cho ngân hàng.
Đại dịch Covid-19: Cuối năm 2019, đại dịch Covid-19 xuất hiện và bùng phát mạnh mẽ vào năm 2020 gây gián đoạn hoạt động kinh tế toàn cầu, nhiều doanh nghiệp phải thu hẹp hoặc ngừng hoạt động, kéo theo việc chậm trả hoặc không trả được nợ vay, gây áp lực lớn đến dòng tiền và thanh khoản của ngân hàng. Bên cạnh đó, các chính sách hỗ trợ kịp thời từ Chính phủ như hoãn nợ hoặc giãn nợ, tuy giúp giảm gánh nặng cho người vay nhưng lại làm sụt giảm dòng tiền quay về ngân hàng trong ngắn hạn gây ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thanh khoản của các ngân hàng.
2.4. Tổng quan các nghiên cứu liên quan Luận văn: Yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NH.
2.4.1. Nghiên cứu nước ngoài
Singh & Sharma (2016) đã tiến hành nghiên cứu nhằm phân tích các yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NHTM tại Ấn Độ, dữ liệu được sử dụng từ 59 NHTM trong giai đoạn 2000 – 2013. Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng với biến phụ thuộc là các chỉ số đại diện cho khả năng thanh khoản như tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản và tỷ lệ cho vay trên tiền gửi. Thông qua hồi quy các mô hình FEM và REM, kết quả cho thấy tỷ lệ vốn chủ sở hữu, tỷ suất sinh lời trên tài sản và tăng trưởng kinh tế có mối liên hệ thuận chiều với thanh khoản, trong khi quy mô, tỷ lệ nợ xấu, tăng trưởng tín dụng lại gây tác động nghịch chiều. Các biến lạm phát và lãi suất không thể hiện mối liên hệ thống kê có ý nghĩa.
Al-Qudah (2020) đã tiến hành nghiên cứu 13 NHTM tại Jordan trong giai đoạn 2011 – 2018 nhằm đo lường tác động của các yếu tố nội tại và vĩ mô đến thanh khoản. Nghiên cứu sử dụng nhiều kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng như Pooled OLS, FEM và REM và các kiểm định Lagrange, Hausman. Kết quả cho thấy tỷ lệ vốn chủ sở hữu, tỷ lệ tăng trưởng tiền gửi, tỷ lệ lạm phát có ảnh hưởng thuận chiều đến khả năng thanh khoản, trong khi quy mô ngân hàng, tỷ lệ nợ xấu, tăng trưởng kinh tế có mối quan hệ nghịch chiều. Không có mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa thanh khoản và tỷ suất sinh lời trên tài sản.
Ahamed (2021) đã tiến hành nghiên cứu nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của các NHTM tại Bangladesh. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng (panel data) của 23 NHTM trong giai đoạn 2005 – 2018, áp dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng để phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố nội tại ngân hàng, điều kiện kinh tế vĩ mô và rủi ro thanh khoản. Kết quả nghiên cứu cho thấy quy mô tài sản có tác động ngược chiều với rủi ro thanh khoản (ngân hàng quy mô lớn có khả năng quản lý thanh khoản tốt hơn). Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu và tỷ lệ an toàn vốn có tác động cùng chiều nhưng không đáng kể đến rủi ro thanh khoản. Trong nhóm biến vĩ mô, lạm phát có ảnh hưởng tiêu cực đến rủi ro thanh khoản, trong khi tăng trưởng kinh tế và tín dụng trong nước lại tác động tích cực. Ngoài ra, tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản có quan hệ thuận chiều với rủi ro thanh khoản, phản ánh rằng việc mở rộng tín dụng quá mức nhằm gia tăng lợi nhuận có thể khiến ngân hàng cạn kiệt nguồn vốn khả dụng, từ đó làm gia tăng rủi ro thanh khoản. Luận văn: Yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NH.
Husni & cộng sự (2022) đã nghiên cứu tác động của đại dịch Covid-19 đến thanh khoản của các NHTM tại các quốc gia Đông Nam Á, sử dụng bộ dữ liệu từ 72 NHTM trong giai đoạn 2010 – 2020. Nghiên cứu áp dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng qua mô hình GMM, kết quả cho thấy quy mô ngân hàng, tỷ suất sinh lời trên tài sản, tỷ lệ vốn tự có tác động thuận chiều đến thanh khoản, trong khi xác định Covid-19, tỷ lệ nợ xấu, tăng trưởng tín dụng và lạm phát làm suy giảm thanh khoản. Yếu tố vĩ mô như lạm phát và tăng trưởng kinh tế có ảnh hưởng không đồng nhất: Lạm phát có xu hướng làm xấu thanh khoản, trong khi tăng trưởng kinh tế hỗ trợ cải thiện khả năng thanh toán của ngân hàng.
Kasana & cộng sự (2022) đã thực hiện nghiên cứu phân tích về các yếu tố đặc thù ngân hàng và yếu tố vĩ mô kinh tế ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của các NHTM tại Ấn Độ. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng của 50 NHTM trong giai đoạn 2008 – 2020 bằng cách áp dụng phương pháp hồi quy GMM. Kết quả nghiên cứu cho thấy các yếu tố đặc thù ngân hàng như quy mô ngân hàng, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu, tiền gửi khách hàng có tác động cùng chiều đến khả năng thanh khoản, trong khi tỷ lệ vốn chủ sở hữu có tác động ngược chiều. Ở nhóm yếu tố vĩ mô, tăng trưởng kinh tế có tác động tích cực, còn lạm phát và lãi suất có ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng thanh khoản của ngân hàng.
2.4.2. Nghiên cứu tại Việt Nam Luận văn: Yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NH.
Nguyễn Hoàng Phong & Phan Thị Thu Hà (2017) đã nghiên cứu sử dụng bộ dữ liệu bảng của 26 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2008 – 2015, với biến phụ thuộc đại diện cho khả năng thanh khoản được đo bằng tỷ lệ tài sản có tính thanh khoản trên tổng tài sản. Kết quả hồi quy mô hình REM cho thấy tỷ lệ an toàn vốn, tỷ lệ tiền gửi khách hàng, tăng trưởng kinh tế có tác động dương đến khả năng thanh khoản. Ngược lại, quy mô ngân hàng, tỷ lệ nợ xấu, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản, tăng trưởng tín dụng và lạm phát đều có tác động âm.
Nguyễn Thị Tuyết Nga (2019) sử dụng dữ liệu của 29 ngân hàng trong giai đoạn 2014 – 2018 để nghiên cứu mối quan hệ giữa các yếu tố kinh tế vĩ mô và thanh khoản ngân hàng. Kết quả hồi quy mô hình REM cho thấy quy mô ngân hàng, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu và lạm phát tác động nghịch chiều đến thanh khoản, trong khi tỷ lệ vốn chủ sở hữu, tỷ lệ tiền gửi và khả năng thanh toán nhanh lại tác động thuận chiều. Tăng trưởng kinh tế không cho thấy mối liên hệ rõ ràng.
Đỗ Thu Hằng & cộng sự (2022) tập trung phân tích các yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của 29 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2005 – 2019. Nghiên cứu sử dụng mô hình System GMM để xử lý hiện tượng nội sinh và sai lệch do biến trễ trong mô hình động. Kết quả nghiên cứu cho thấy các yếu tố như lãi suất liên ngân hàng, quy mô ngân hàng, tỷ lệ nợ xấu và tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản có tác động cùng chiều tới rủi ro thanh khoản. Trong khi tăng trưởng kinh tế, chính sách an toàn vĩ mô có tác động ngược chiều đến rủi ro thanh khoản, còn lạm phát không có ý nghĩa thống kê.
Đặng Thị Quỳnh Anh & Trần Lê Mai Anh (2022), nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến thanh khoản của NHTM cổ phần Việt Nam trong giai đoạn 2009 – 2020 với 15 NHTM cổ phần lớn thông qua ba biến đại diện là tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản, tỷ lệ tài sản thanh khoản trên vốn huy động ngắn hạn và tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản. Kết quả hồi quy mô hình REM cho thấy các yếu tố nội tại như tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu có tác động cùng chiều đến thanh khoản, trong khi quy mô ngân hàng, tỷ lệ cho vay trên huy động ngắn hạn, tỷ lệ nợ xấu và tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng lại tác động nghịch chiều. Các biến vĩ mô khác như lãi suất tiền gửi có tác động cùng chiều đến thanh khoản, còn tỷ lệ lạm phát và tăng trưởng kinh tế không đạt ý nghĩa thống kê cao hoặc ảnh hưởng hạn chế.
Vũ Cẩm Nhung & cộng sự (2023), nghiên cứu phân tích các yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của 24 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2010 – 2022 bằng các phương pháp như OLS, FEM, REM và FGLS. Kết quả xác định 8 yếu tố ảnh hưởng rõ rệt đến thanh khoản, trong đó tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu, tỷ lệ nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu, tỷ lệ nợ xấu và lạm phát có tác động thuận chiều. Trong khi quy mô ngân hàng, tỷ lệ dư nợ trên tổng tiền gửi, tỷ lệ vốn chủ sở hữu và tỷ lệ thu nhập lãi cận biên có ảnh hưởng nghịch chiều. Các yếu tố như chi phí trên thu nhập, tăng trưởng kinh tế và tỷ lệ thất nghiệp không thể hiện rõ tác động. Luận văn: Yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NH.
- Bảng 2.1: Tóm tắt các nghiên cứu liên quan đến đề tài
2.5. Khoảng trống nghiên cứu
Luận văn được tham khảo, tiếp thu nhiều thông tin hữu ích và kế thừa từ những nghiên cứu trước đây về việc tìm hiểu các yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các ngân hàng tại nhiều quốc gia. Nhìn chung, phần lớn các nghiên cứu trước đây đều sử dụng các chỉ tiêu đại diện cho khả năng thanh khoản làm biến phụ thuộc và xem xét các biến độc lập thuộc hai nhóm chính: Các yếu tố nội tại ngân hàng và các yếu tố vĩ mô. Trên cơ sở đó, đề tài tiếp tục khai thác hướng nghiên cứu này, đồng thời điều chỉnh và mở rộng phù hợp hơn với đặc điểm và điều kiện thực tiễn của các NHTM tại Việt Nam.
Tuy nhiên, có sự khác nhau trong đề tài nghiên cứu này là về phạm vi không gian, thời gian nghiên cứu cũng như phương pháp tiếp cận dẫn đến kết quả có sự thay đổi, điều này được giải thích rằng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô trong mẫu nghiên cứu cùng với sự vận hành hệ thống ngân hàng của các quốc gia và hoạt động có nét đặc trưng riêng. Luận văn này mở rộng khung thời gian nghiên cứu lên 14 năm (từ 2010 đến 2023), giúp tăng cường khả năng quan sát tác động dài hạn và giảm thiểu sự nhiễu loạn do các yếu tố ngẫu nhiên hay các cú sốc ngắn hạn.
Đặc biệt, luận văn tập trung phân tích hai giai đoạn mang tính bước ngoặt đối với thanh khoản của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Thứ nhất là giai đoạn sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, khi hệ thống ngân hàng bắt đầu có dấu hiệu phục hồi và cải thiện chất lượng nguồn vốn kể từ năm 2010. Thứ hai là giai đoạn chịu ảnh hưởng mạnh từ đại dịch Covid-19 (2020 – 2023), khi nền kinh tế và thị trường tài chính có nhiều biến động phức tạp. Vì vậy, đề tài được chọn nghiên cứu cho giai đoạn này không chỉ nhằm tránh trùng lặp với các nghiên cứu trước, mà còn giúp làm rõ vai trò của các yếu tố ảnh hưởng đến thanh khoản của các NHTM Việt Nam và nhận diện rõ các xu hướng biến động thanh khoản trong bối cảnh nhiều biến động như hiện nay.
TÓM TẮT CHƯƠNG 2
Chương 2, tác giả tập trung xây dựng cơ sở lý luận cho nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa các khái niệm và học thuyết liên quan đến khả năng thanh khoản của NHTM. Trước hết, chương làm rõ khái niệm về thanh khoản trong lĩnh vực ngân hàng, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến cung và cầu thanh khoản, cũng như trình bày các trạng thái thanh khoản có thể phát sinh trong quá trình hoạt động của ngân hàng. Tiếp theo, chương giới thiệu các chỉ tiêu phổ biến được sử dụng để đo lường mức độ thanh khoản, nhận diện nguyên nhân gây ra rủi ro thanh khoản và giới thiệu các học thuyết kinh tế có liên quan, nhằm củng cố cơ sở khoa học cho nghiên cứu. Ngoài ra, chương cũng phân tích các nhóm yếu tố có thể ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của ngân hàng, bao gồm cả các yếu tố nội tại và yếu tố vĩ mô, qua đó làm nền tảng cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu. Khía cạnh pháp lý liên quan đến quản lý thanh khoản trong hệ thống NHTM tại Việt Nam cũng được đề cập nhằm đánh giá khung kiểm soát rủi ro và mức độ an toàn hệ thống. Bên cạnh phần lý thuyết, chương 2 còn tổng hợp và phân tích các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước có liên quan đến đề tài, qua đó làm nổi bật những khoảng trống trong các nghiên cứu trước chưa được khai thác đầy đủ. Trên nền tảng đó, luận văn định hướng nghiên cứu về “Các yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NHTM Việt Nam” nhằm bổ sung thêm bằng chứng thực nghiệm và đóng góp vào việc hoàn thiện hệ thống lý luận trong lĩnh vực này. Luận văn: Yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NH.
XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:
===>>> Luận văn: PPNC tác động đến khả năng thanh khoản của các NH

Dịch Vụ Viết Luận Văn 24/7 Chuyên cung cấp dịch vụ làm luận văn thạc sĩ, báo cáo tốt nghiệp, khóa luận tốt nghiệp, chuyên đề tốt nghiệp và Làm Tiểu Luận Môn luôn luôn uy tín hàng đầu. Dịch Vụ Viết Luận Văn 24/7 luôn đặt lợi ích của các bạn học viên là ưu tiên hàng đầu. Rất mong được hỗ trợ các bạn học viên khi làm bài tốt nghiệp. Hãy liên hệ ngay Dịch Vụ Viết Luận Văn qua Website: https://hotrovietluanvan.com/ – Hoặc Gmail: hotrovietluanvan24@gmail.com
