Mục lục
Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Thực trạng tài chính của công ty kỹ thuật và Ô Tô hay nhất năm 2026 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Thực trạng tài chính của công ty cổ phần kỹ thuật và Ô Tô Trường Long dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.
Mục tiêu chính của chương này là phân tích chi tiết các chỉ tiêu tài chính then chốt thuộc bốn nhóm: khả năng thanh toán, hiệu quả hoạt động, cơ cấu vốn và khả năng sinh lời. Ngoài ra, chương còn trình bày chi tiết về dữ liệu, quy trình và phương pháp nghiên cứu được sử dụng để đánh giá. Qua đó, chương 3 khẳng định vai trò quan trọng của phân tích tài chính trong việc nhận diện những điểm mạnh, điểm yếu trong quản trị doanh nghiệp và làm cơ sở đề xuất giải pháp phù hợp ở chương tiếp theo nhằm nâng cao hiệu quả tài chính và phát triển bền vững.
3.1. Tổng quan về công ty cổ phần HTL
3.1.1. Giới thiệu về công ty
Công ty Cổ phần Kỹ thuật và Ô tô Trường Long (HTL) tiền thân là Công ty TNHH Thương mại – Dịch vụ Trường Long, thành lập năm 1998. Năm 2008 công ty tiến hành cổ phần hóa và chuyển sang hoạt động theo mô hình công ty cổ phần. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực kinh doanh xe tải, sửa chữa, bảo hành, bảo trì và cung cấp phụ tùng; đăng kiểm xe và hoa hồng bảo hiểm xe. Công ty có đối tác chiến lược là Sumitomo – Bộ phận Ô tô, tập đoàn tài chính có tầm cỡ ở Nhật Bản. Ngày 22/10/2011, HTL chính thức giao dịch trên Sàn giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).
CTCP HTL không chỉ là nhà bán hàng mà còn cung cấp giải pháp toàn diện cho khách hàng từ thiết kế, sản xuất thùng tải và chuyên dụng cho đến bảo hành, bảo dưỡng, sửa chữa xe cơ giới. Với phương châm “Luôn tạo ra sản phẩm và dịch vụ có chất lượng tốt nhất”, công ty chúng tôi luôn chú trọng đến việc kiểm soát chặt chẽ chất lượng nguyên vật liệu đầu vào cho đến sản phẩm đầu ra thông qua quy trình quản lý chất lượng ISO 9001-2016.
Mỗi sản phẩm cung cấp vào thị trường là tâm huyết của HTL, chúng tôi có các quy trình cải tiến chất lượng sản phẩm để luôn cung cấp đến khách hàng các sản phẩm tốt nhất với giá cã phù hợp và quan trọng là luôn tuân thủ chặt chẽ theo quy định của Cục đăng kiểm Việt Nam. Uy tín trong bán hàng là bảo chứng thương hiệu của chúng tôi trong nhiều năm qua, đến với Trường Long khách hàng có thể an tâm vì chúng tôi luôn bàn giao sản phẩm và dịch vụ đúng 100% như cam kết.
3.1.2. Lịch sử hình thành và phát triển của công ty
Công ty CP Kỹ thuật và Ô tô Trường Long, tiền thân là Công ty TNHH TM-DV Trường Long, được thành lập vào năm 1998 tại TP.HCM, chuyên kinh doanh thiết bị chuyên dùng như cần cẩu. Trong giai đoạn 2002–2006, công ty trở thành đại lý 3S chính thức của Hino Motors Việt Nam, phát triển bộ phận thiết kế – kỹ thuật và mở rộng chi nhánh tại Cần Thơ. Giai đoạn 2007–2011 đánh dấu bước phát triển mạnh mẽ với việc áp dụng mô hình “one stop shopping”, chuyển đổi thành công ty cổ phần, hợp tác chiến lược với Sumitomo (Nhật Bản), tăng vốn điều lệ, niêm yết cổ phiếu trên sàn HOSE và trở thành nhà phân phối độc quyền cẩu Tadano tại Việt Nam.
Từ năm 2012 đến nay, Trường Long tiếp tục mở rộng mạng lưới kinh doanh với các trung tâm 3S tại Vĩnh Long, Đà Nẵng và các chi nhánh tại Bắc Ninh, Bình Dương nhằm đẩy mạnh phân phối cẩu Tadano và thiết bị nâng ShinMaywa. Công ty thu hút các cổ đông chiến lược như Chairatchakarn (Thái Lan) và Aichi Hino (Nhật Bản), đồng thời không ngừng nâng cao vị thế trên thị trường thông qua hàng loạt giải thưởng danh giá. Trong đó, nổi bật là các danh hiệu đại lý xuất sắc nhất về bán hàng, dịch vụ và phụ tùng của Hino Motors Việt Nam và Tadano trong giai đoạn 2005–2022.
3.1.3. Lĩnh vực hoạt động kinh doanh chính Luận văn: Thực trạng tài chính của công ty kỹ thuật và Ô Tô.
Công ty Cổ phần Kỹ thuật và Ô tô Trường Long (mã chứng khoán: HTL) là một trong những doanh nghiệp đầu ngành tại Việt Nam trong lĩnh vực phân phối, lắp ráp và hoán cải các dòng xe thương mại chuyên dụng, đặc biệt là xe tải và xe chuyên dùng. Một trong những hoạt động kinh doanh cốt lõi của HTL là phân phối chính thức các dòng xe tải của HINO – thương hiệu đến từ Nhật Bản với chất lượng và độ bền cao, chiếm thị phần lớn tại thị trường nội địa. Với hệ thống showroom hiện đại và mạng lưới dịch vụ hậu mãi rộng khắp, HTL không chỉ là đơn vị cung cấp xe mà còn mang đến giải pháp vận hành toàn diện cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp logistics. Bên cạnh hoạt động phân phối xe nền, HTL còn là đối tác chiến lược của nhiều thương hiệu thiết bị xe chuyên dùng nổi tiếng đến từ Nhật Bản như TADANO (nhà sản xuất cần cẩu thủy lực hàng đầu thế giới) và ShinMaywa (chuyên sản xuất thiết bị ép rác và xe nâng đầu). Công ty thực hiện hoán cải các loại xe chuyên dùng như xe cẩu, xe ép rác, xe tải gắn thiết bị chuyên dụng… phù hợp với nhiều điều kiện giao thông, đa dạng nhu cầu sử dụng tại Việt Nam và tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế. Ngoài ra, HTL sở hữu hệ thống nhà máy lắp ráp và hoán cải đạt tiêu chuẩn, đặt tại các khu công nghiệp lớn, được đầu tư bài bản về công nghệ và quy trình sản xuất. Nhà máy đảm nhiệm việc hoán cải xe chuyên dụng, chế tạo khung gầm, hệ thống thủy lực và các bộ phận chức năng, góp phần gia tăng giá trị cho sản phẩm phân phối. Công ty cũng có trung tâm sửa chữa, bảo hành – bảo trì lớn, được trang bị đầy đủ máy móc hiện đại, đảm bảo dịch vụ hậu mãi chất lượng cao và nhanh chóng cho khách hàng. Với sự kết hợp giữa phân phối xe nền chất lượng cao, khả năng hoán cải kỹ thuật tinh vi, và dịch vụ hậu mãi toàn diện, HTL đã và đang khẳng định vị thế vững chắc trên thị trường xe thương mại – xe chuyên dùng tại Việt Nam. Công ty không ngừng mở rộng hoạt động nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng trong lĩnh vực vận tải, xây dựng, môi trường và dịch vụ công ích.
3.1.4. Cơ cấu tổ chức của công ty
- Mô hình quản trị
Mô hình quản trị công ty bao gồm: Đại hội Đồng cổ đông; Hội đồng quản trị; Ban kiểm soát, Ban giám đốc. Cơ cấu tổ chức của công ty được xây dựng trên nguyên tắc phân cấp, quản lý phân cấp theo các khối chức năng công việc, có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Giám đốc điều hành chịu trách nhiệm quản lý, điều hành thông qua việc phân cấp, phân quyền để trực tiếp giải quyết các công việc cụ thể của công ty Luận văn: Thực trạng tài chính của công ty kỹ thuật và Ô Tô.
- Cơ cấu bộ máy quản lý
Cơ cấu tổ chức của HTL được thiết kế theo mô hình quản trị phân cấp rõ ràng, bảo đảm hiệu quả kiểm soát và vận hành trong toàn hệ thống. Ở cấp cao nhất là Đại hội đồng cổ đông – cơ quan đại diện cho quyền lợi của các cổ đông, chịu trách nhiệm quyết định các vấn đề trọng yếu của công ty. Dưới đó là Hội đồng quản trị, đóng vai trò hoạch định chiến lược và giám sát toàn bộ hoạt động điều hành. Song song với Hội đồng quản trị là Ban Kiểm soát và Ban ISO, đảm nhiệm chức năng kiểm tra, đánh giá nội bộ và kiểm soát chất lượng hệ thống quản lý.
Ban Giám đốc là đơn vị điều hành trực tiếp, chịu trách nhiệm tổ chức và triển khai các hoạt động sản xuất – kinh doanh. Dưới sự điều hành của Ban Giám đốc là các đơn vị trực thuộc, bao gồm: Trụ sở chính tại TP.HCM và các chi nhánh tại Vĩnh Long và Đà Nẵng. Các chi nhánh này quản lý các trung tâm dịch vụ Hino 3S tại TP.HCM, Vĩnh Long và Đà Nẵng, cùng với nhà máy đóng thùng đặt tại Vĩnh Long – một bộ phận sản xuất quan trọng trong chuỗi cung ứng của công ty.
Bên cạnh đó, Trường Long còn sở hữu hai công ty con là Công ty Cổ phần Ô tô Long Trường Bắc Ninh và Công ty Cổ phần Ô tô Long Trường – Chi nhánh Bình Dương. Hai đơn vị này đóng vai trò mở rộng mạng lưới hoạt động của công ty tại thị trường miền Bắc và miền Nam, đồng thời gia tăng năng lực cạnh tranh thông qua dịch vụ hậu mãi, bảo hành và sửa chữa chuyên biệt theo khu vực. Cơ cấu tổ chức trên cho thấy sự phân tầng hợp lý giữa chức năng quản lý, kiểm soát và vận hành, đồng thời phản ánh định hướng phát triển theo chiều sâu và chiều rộng mà doanh nghiệp đang theo đuổi.
3.2. Thực trạng tài chính của công ty cổ phần kỹ thuật và ô tô Trường Long Luận văn: Thực trạng tài chính của công ty kỹ thuật và Ô Tô.
3.2.1. Thực trạng hiệu quả hoạt động
Hiệu quả hoạt động là một trong những chỉ tiêu then chốt phản ánh năng lực quản trị và khả năng tạo ra lợi nhuận từ các nguồn lực mà doanh nghiệp đang sở hữu. Đối với CTCP HTL, việc đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động thông qua các chỉ số như biên lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận ròng, vòng quay tài sản và khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu sẽ cho thấy mức độ sử dụng hiệu quả tài sản, khả năng kiểm soát chi phí cũng như hiệu suất sinh lời trong từng giai đoạn. Phân tích các chỉ tiêu này không chỉ giúp nhận diện những điểm mạnh trong hoạt động sản xuất kinh doanh mà còn làm rõ những tồn tại cần cải thiện, từ đó đưa ra định hướng chiến lược phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động trong tương lai.
- Bảng 3.1 Chỉ tiêu phản ánh hiệu quả hoạt động của HTL
Dựa trên Chỉ tiêu phản ánh hiệu quả hoạt động của HTL , có thể nhận thấy hiệu quả sử dụng tài sản và vốn lưu động của HTL trong giai đoạn 2023–2025 có sự biến động khá mạnh, phản ánh những thay đổi trong chu kỳ kinh doanh và chiến lược tài chính của doanh nghiệp. Nhìn chung, các chỉ tiêu hiệu quả hoạt động có xu hướng giảm so với năm 2023, đặc biệt ở các chỉ tiêu vòng quay tồn kho và vòng quay tài sản cố định, cho thấy khả năng khai thác tài sản của công ty đang suy giảm; tuy nhiên, một số chỉ tiêu khác như vòng quay các khoản phải thu năm 2025 đã có dấu hiệu phục hồi tích cực, cho thấy nỗ lực cải thiện quản trị công nợ. Luận văn: Thực trạng tài chính của công ty kỹ thuật và Ô Tô.
Chỉ tiêu vòng quay các khoản phải thu giảm mạnh từ 37,24 vòng năm 2023 xuống còn 12,34 vòng năm 2024, tương ứng mức giảm gần 67%, phản ánh việc chu kỳ thu tiền bán hàng kéo dài rõ rệt trong năm 2024 (từ 11,8 ngày lên 22,6 ngày). Nguyên nhân chính là do trong bối cảnh năm 2024, thị trường xe tải và xe chuyên dụng trầm lắng, doanh nghiệp phải mở rộng chính sách tín dụng bán hàng, kéo dài thời hạn thanh toán để kích cầu tiêu thụ. Điều này giúp duy trì doanh thu nhưng làm dòng tiền bị ứ đọng trong các khoản phải thu, làm giảm tốc độ quay vòng vốn lưu động và tăng rủi ro công nợ xấu.Sang năm 2025, chỉ tiêu này tăng lên 17,07 vòng, tương ứng mức tăng 38% so với năm 2024, cho thấy hiệu quả thu hồi công nợ đã được cải thiện. HTL đã triển khai chính sách thắt chặt kiểm soát tín dụng thương mại, ưu tiên khách hàng có lịch sử thanh toán tốt và rút ngắn kỳ hạn nợ. Nhờ đó, thời gian thu tiền bình quân giảm còn 33,1 ngày, giúp cải thiện dòng tiền hoạt động và khả năng thanh toán ngắn hạn. Tuy vậy, mức vòng quay này vẫn thấp hơn đáng kể so với giai đoạn 2023, phản ánh quy mô tín dụng thương mại vẫn còn cao, cho thấy doanh nghiệp vẫn đang phải duy trì chính sách hỗ trợ khách hàng trong bối cảnh sức mua chưa hoàn toàn phục hồi.
Hệ số vòng quay hàng tồn kho có xu hướng giảm liên tục, từ 5,2 vòng năm 2023 xuống 2,4 vòng năm 2024 và còn 1,9 vòng năm 2025. Sự sụt giảm mạnh này cho thấy tốc độ tiêu thụ hàng hóa chậm lại đáng kể, phản ánh tác động tiêu cực từ suy giảm nhu cầu thị trường và tồn kho xe tải, linh kiện tăng cao. Cụ thể, thời gian luân chuyển tồn kho tăng từ 69,6 ngày năm 2023 lên 156,7 ngày năm 2024, rồi tiếp tục tăng lên 189,2 ngày năm 2025, tức là gần gấp ba lần so với năm 2023. Việc hàng tồn kho lưu giữ trong kho quá lâu gây ra tăng chi phí bảo quản, hao mòn, khấu hao và rủi ro giảm giá trị hàng hóa, đặc biệt đối với sản phẩm ô tô có tốc độ lỗi mốt nhanh.Nguyên nhân chủ yếu là do thị trường xe tải suy giảm từ nửa cuối năm 2024 đến năm 2025, khi đầu tư công và nhu cầu vận tải hàng hóa giảm. Đồng thời, do đặc thù sản phẩm có giá trị cao, HTL khó có thể giảm giá bán mạnh để giải phóng hàng tồn kho mà không ảnh hưởng đến biên lợi nhuận. Điều này dẫn đến tình trạng vốn lưu động bị ứ đọng trong hàng tồn kho, làm giảm hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh.Hệ quả là vòng quay vốn lưu động chậm lại, kéo theo giảm khả năng sinh lời (ROA, ROE), bởi công ty phải gánh chi phí tài chính cao trong khi dòng tiền kinh doanh bị suy yếu.
Chỉ tiêu vòng quay tài sản cố định giảm dần qua ba năm, từ 28,9 vòng năm 2023 xuống 20,2 vòng năm 2024 và còn 16,6 vòng năm 2025, tương ứng mức giảm hơn 42% trong giai đoạn. Điều này cho thấy khả năng tạo doanh thu từ tài sản cố định đang suy yếu, nguyên nhân chủ yếu do doanh thu thuần giảm trong khi giá trị tài sản cố định không thay đổi đáng kể. Một phần tài sản cố định của HTL là nhà xưởng, thiết bị bảo hành và hệ thống đại lý phân phối, vốn có tính chất cố định cao, khó điều chỉnh trong ngắn hạn. Trong bối cảnh thị trường tiêu thụ chậm, doanh nghiệp vẫn phải duy trì hoạt động bảo hành và trưng bày, khiến hiệu suất sử dụng tài sản giảm, kéo theo giảm vòng quay tài sản cố định và làm tăng chi phí khấu hao bình quân trên một đơn vị doanh thu. Việc hiệu suất sử dụng tài sản giảm không chỉ làm giảm khả năng sinh lợi mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến chỉ tiêu ROA và BEP, thể hiện qua mức giảm nhẹ của lợi nhuận sau thuế trong năm 2025 dù doanh thu đã có dấu hiệu hồi phục.
Tổng thể, trong giai đoạn 2023–2025, hiệu quả hoạt động của HTL có xu hướng giảm, chủ yếu do chu kỳ kinh doanh kéo dài, tốc độ tiêu thụ hàng chậm và vốn lưu động bị ứ đọng trong hàng tồn kho và công nợ phải thu. Tuy nhiên, điểm tích cực là năm 2025, HTL đã cải thiện đáng kể hiệu quả thu hồi công nợ, cho thấy sự linh hoạt trong điều hành chính sách tín dụng thương mại và quản trị dòng tiền.Các chỉ tiêu về vòng quay tồn kho và tài sản cố định giảm phản ánh thách thức lớn mà doanh nghiệp đang đối mặt trong bối cảnh cầu thị trường yếu và chu kỳ đầu tư kéo dài. Do đó, trong giai đoạn tới, HTL cần đẩy mạnh tiêu thụ hàng tồn kho, tối ưu danh mục sản phẩm, và tăng cường hiệu quả sử dụng tài sản cố định, nhằm rút ngắn chu kỳ vốn, giảm chi phí tài chính và nâng cao khả năng sinh lời tổng thể. Như vậy, cơ cấu vốn an toàn hơn (giảm nợ vay) kết hợp với việc cải thiện quản lý công nợ là hướng đi đúng, song để khôi phục tốc độ quay vòng tài sản và cải thiện hiệu quả sử dụng vốn, công ty cần tập trung vào chiến lược vận hành và tiêu thụ hàng hóa hiệu quả hơn trong giai đoạn hậu phục hồi.
3.2.2 Thực trạng cơ cấu vốn Luận văn: Thực trạng tài chính của công ty kỹ thuật và Ô Tô.
Cơ cấu vốn phản ánh cách thức doanh nghiệp huy động và phân bổ các nguồn lực tài chính giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu. Đối với Công ty HTL, việc phân tích thực trạng cơ cấu vốn đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ an toàn tài chính, khả năng chịu đựng rủi ro và mức độ linh hoạt trong hoạt động đầu tư và phát triển. Thông qua các chỉ số như tỷ lệ nợ trên tổng tài sản, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và mức độ đòn bẩy tài chính, có thể thấy rõ xu hướng sử dụng vốn của HTL trong những năm gần đây. Việc duy trì một cơ cấu vốn hợp lý không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn mà còn nâng cao khả năng tiếp cận nguồn vốn bên ngoài, qua đó tạo điều kiện thuận lợi để mở rộng quy mô và nâng cao hiệu quả hoạt động trong dài hạn.
- Bảng 3.2 Chỉ tiêu phản ánh cơ cấu vốn của HTL
Trong giai đoạn 2023–2025, cơ cấu vốn của Công ty Cổ phần Kỹ thuật và Ô tô Trường Long (HTL) có sự chuyển dịch rõ rệt theo hướng tăng tỷ trọng vốn chủ sở hữu và giảm dần tỷ lệ nợ vay, phản ánh chiến lược quản trị tài chính thận trọng trong bối cảnh thị trường ô tô chuyên dụng gặp nhiều biến động. Giai đoạn này, nền kinh tế Việt Nam đối mặt với lãi suất tăng cao, chi phí vốn đắt đỏ, tỷ giá biến động mạnh và sức cầu tiêu dùng yếu; vì vậy, việc HTL chủ động giảm phụ thuộc vào nợ vay cho thấy định hướng kiểm soát rủi ro tài chính và tăng cường khả năng tự chủ nguồn vốn.
Hệ số nợ của HTL giảm dần từ 0,4 lần năm 2023–2024 xuống còn 0,3 lần năm 2025, tức là cứ 1 đồng tài sản của doanh nghiệp thì năm 2023 có 0,4 đồng được tài trợ bằng nợ vay, đến năm 2025 chỉ còn 0,3 đồng. Sự thay đổi này tương đương mức giảm 25% tỷ trọng nợ trong tổng nguồn vốn. Cụ thể, năm 2023, mức hệ số 0,4 phản ánh cơ cấu tài chính khá an toàn — vốn chủ sở hữu chiếm 60% tổng nguồn vốn, phù hợp với một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại – dịch vụ kỹ thuật có chu kỳ vốn lưu động ngắn. Sang năm 2024, hệ số nợ vẫn giữ nguyên ở mức 0,4, cho thấy HTL duy trì ổn định chính sách tài trợ vốn trong bối cảnh doanh thu chưa tăng mạnh và môi trường tín dụng thắt chặt. Tuy nhiên, đến năm 2025, hệ số nợ giảm còn 0,3, phản ánh rõ xu hướng giảm đòn bẩy tài chính. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc HTL cắt giảm nợ vay ngắn hạn, đặc biệt là các khoản vay ngân hàng phục vụ nhập khẩu linh kiện và xe tải, đồng thời tăng vốn chủ sở hữu thông qua tích lũy lợi nhuận giữ lại. Theo báo cáo tài chính, nợ phải trả giảm khoảng 18%, trong khi vốn chủ sở hữu tăng hơn 10%, cho thấy công ty đã chủ động tái cấu trúc nguồn vốn theo hướng an toàn hơn. Việc giảm tỷ trọng nợ giúp giảm chi phí lãi vay bình quân từ 9,2% xuống 8,1%, đồng thời cải thiện hệ số thanh toán hiện hành từ 1,15 lên 1,28 lần, nâng cao khả năng đáp ứng nghĩa vụ nợ ngắn hạn. Tuy nhiên, hệ quả là hiệu ứng khuếch đại lợi nhuận (leverage effect) bị suy giảm, khiến ROE giảm mạnh từ 0,17% xuống 0,10% trong cùng kỳ. Điều này phản ánh sự đánh đổi giữa mục tiêu an toàn tài chính và tối đa hóa lợi nhuận vốn chủ. Luận văn: Thực trạng tài chính của công ty kỹ thuật và Ô Tô.
Chỉ tiêu nợ trên vốn chủ sở hữu của HTL có diễn biến tương đối phức tạp: tăng từ 0,54 lần năm 2023 lên 0,73 lần năm 2024, sau đó giảm xuống 0,47 lần năm 2025.Trong năm 2024, việc chỉ tiêu này tăng 35% cho thấy doanh nghiệp tạm thời tăng cường sử dụng nợ vay, chủ yếu để tài trợ cho nhu cầu vốn lưu động tăng cao, khi lượng hàng tồn kho và công nợ phải thu đều tăng đáng kể. Cụ thể, tồn kho năm 2024 tăng 25% so với năm 2023, trong khi các khoản phải thu khách hàng tăng hơn 20%, khiến dòng tiền hoạt động âm nhẹ. Để duy trì hoạt động sản xuất – kinh doanh, HTL phải huy động thêm vốn vay ngắn hạn, dẫn đến hệ số nợ/vốn chủ sở hữu tăng mạnh. Tuy nhiên, bước sang năm 2025, nhờ chính sách kiểm soát công nợ chặt chẽ và thu hồi công nợ hiệu quả hơn, vòng quay các khoản phải thu tăng từ 12,33 vòng năm 2024 lên 17,07 vòng, giúp dòng tiền kinh doanh dương trở lại. Nhờ đó, công ty giảm đáng kể nhu cầu vay vốn lưu động, đưa tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu giảm về mức 0,47 — thấp hơn cả năm 2023. Việc giảm mạnh tỷ lệ này thể hiện sự cải thiện rõ rệt về khả năng tự tài trợ và năng lực tài chính nội tại, đồng thời giúp công ty tăng khả năng tiếp cận tín dụng trong tương lai với điều kiện thuận lợi hơn do tỷ lệ an toàn tài chính được nâng cao.
Hệ số đòn bẩy tài chính của HTL tăng từ 1,53 lần năm 2023 lên 1,73 lần năm 2024, rồi giảm còn 1,47 lần năm 2025. Diễn biến này tương đồng với xu hướng biến động của tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu. Cụ thể, năm 2024 là giai đoạn HTL tăng vay nợ để đáp ứng nhu cầu mở rộng quy mô nhập khẩu xe và linh kiện, khi thị trường ô tô chuyên dụng có dấu hiệu phục hồi. Tuy nhiên, do lãi suất vay trung bình năm 2024 ở mức cao (9–10%/năm), việc gia tăng vay nợ khiến chi phí tài chính tăng 15%, kéo theo lợi nhuận sau thuế giảm nhẹ. Đến năm 2025, công ty chủ động cắt giảm nợ vay hơn 20 tỷ đồng, đưa hệ số đòn bẩy giảm còn 1,47 lần. Sự điều chỉnh này giúp giảm áp lực chi phí lãi vay, tăng khả năng thanh toán và giảm rủi ro mất cân đối tài chính, đặc biệt trong bối cảnh tỷ giá USD/VND biến động làm chi phí nhập khẩu linh kiện tăng. Dù mức đòn bẩy thấp làm hiệu quả sử dụng vốn chủ (ROE) giảm, nhưng đồng thời tăng khả năng chống chịu với rủi ro lãi suất, giúp HTL duy trì ổn định tài chính trong giai đoạn thị trường biến động mạnh.
Tổng thể, cơ cấu vốn của HTL giai đoạn 2023–2025 thể hiện chiến lược chuyển đổi từ mô hình sử dụng nợ vay tương đối cao sang cơ cấu vốn chủ sở hữu chiếm ưu thế hơn. Việc giảm đòn bẩy tài chính mang lại tác động tích cực đến khả năng thanh toán, chi phí vốn và xếp hạng tín nhiệm tài chính, đồng thời phản ánh tư duy quản trị rủi ro chủ động của ban lãnh đạo. Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, việc giảm vay nợ làm suy yếu hiệu ứng khuếch đại lợi nhuận, khiến ROE giảm nhanh hơn ROA. Điều này cho thấy HTL chấp nhận đánh đổi giữa tốc độ tăng trưởng lợi nhuận và sự an toàn tài chính, nhằm hướng tới mục tiêu phát triển bền vững hơn trong dài hạn. Về chiến lược, năm 2024 là giai đoạn HTL tạm thời mở rộng sử dụng nợ để duy trì tăng trưởng doanh thu, còn năm 2025 là năm doanh nghiệp tái cân bằng cơ cấu vốn, giảm rủi ro tài chính và củng cố năng lực vốn tự có. Chính sự linh hoạt này đã giúp công ty duy trì được thanh khoản tốt, hạn chế rủi ro lãi suất và chuẩn bị nền tảng tài chính vững chắc cho chu kỳ tăng trưởng tiếp theo khi thị trường ô tô chuyên dụng phục hồi.
3.3.3. Thực trạng khả năng sinh lời Luận văn: Thực trạng tài chính của công ty kỹ thuật và Ô Tô.
Khả năng sinh lời là thước đo quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Đối với Công ty Cổ phần HTL, phân tích thực trạng khả năng sinh lời giai đoạn 2023–2025 giúp làm rõ những thuận lợi và khó khăn trong việc sử dụng tài sản và nguồn vốn để tạo ra lợi nhuận. Qua đó, doanh nghiệp có cơ sở để điều chỉnh chiến lược kinh doanh nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và giá trị cho cổ đông trong tương lai.
- Bảng 3.3 Chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời của HTL
Trong giai đoạn 2023–2025, các chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời của Công ty Cổ phần Kỹ thuật và Ô tô Trường Long (HTL) có xu hướng suy giảm đáng kể, phản ánh bức tranh lợi nhuận chịu ảnh hưởng tiêu cực từ cả yếu tố nội tại doanh nghiệp và biến động của môi trường kinh doanh. Cụ thể, tỷ suất lợi nhuận trước lãi vay và thuế trên tổng tài sản (BEP) giảm từ 0,13% năm 2023 xuống còn 0,08% năm 2025, tương đương mức giảm hơn 38%. Diễn biến này cho thấy hiệu quả sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận hoạt động của HTL đang suy yếu, tức là một đồng tài sản đầu tư hiện chỉ mang lại mức lợi nhuận thấp hơn so với hai năm trước đó. Nguyên nhân chủ yếu đến từ sự sụt giảm biên lợi nhuận gộp do giá vốn hàng bán tăng nhanh hơn doanh thu thuần, đặc biệt trong bối cảnh chi phí đầu vào, lãi vay và chi phí vận hành đều tăng mạnh sau giai đoạn phục hồi hậu COVID-19. Ngoài ra, việc tồn kho tăng cao và vòng quay hàng tồn kho chậm lại cũng khiến hiệu quả sử dụng tài sản bị ảnh hưởng tiêu cực.
Tỷ suất BEP giảm từ 0,13% năm 2023 xuống còn 0,12% năm 2024 và chỉ đạt 0,08% năm 2025, tương ứng mức giảm hơn 38,5% trong vòng hai năm. BEP phản ánh hiệu quả sử dụng tổng tài sản để tạo ra lợi nhuận hoạt động (EBIT), không chịu ảnh hưởng của cơ cấu vốn. Sự sụt giảm liên tục của chỉ tiêu này cho thấy hiệu quả hoạt động cốt lõi của HTL đang bị thu hẹp rõ rệt. Nguyên nhân chính nằm ở việc doanh thu thuần tăng chậm hơn tốc độ tăng của giá vốn hàng bán. Cụ thể, giá vốn hàng bán của HTL năm 2024 tăng khoảng 11% so với năm 2023, trong khi doanh thu chỉ tăng hơn 6%, làm biên lợi nhuận gộp giảm từ 12,3% xuống 9,7%. Đến năm 2025, do ảnh hưởng của tỷ giá nhập khẩu linh kiện tăng và chi phí logistics leo thang, biên lợi nhuận gộp tiếp tục giảm còn 8,5%. Việc công ty vẫn phải duy trì chi phí cố định lớn cho hệ thống kho bãi, bảo hành và phân phối khiến chi phí bán hàng và quản lý chiếm tới gần 6% doanh thu, cao hơn mức trung bình ngành (4,2%). Ngoài ra, vòng quay hàng tồn kho giảm mạnh từ 5,2 vòng năm 2023 xuống 3,1 vòng năm 2024 và chỉ còn 1,9 vòng năm 2025 do lượng xe nhập khẩu và linh kiện chưa tiêu thụ được tăng cao. Tồn kho chiếm bình quân 35–40% tổng tài sản ngắn hạn, làm giảm tốc độ luân chuyển vốn và kéo theo BEP giảm. Điều này phản ánh tình trạng ứ đọng vốn trong khâu lưu kho và việc dự báo nhu cầu thị trường chưa sát, khiến hiệu quả sử dụng tài sản trong hoạt động sản xuất – kinh doanh bị ảnh hưởng đáng kể.
Cùng với sự sụt giảm của BEP, ROA của HTL cũng giảm mạnh từ 0,10% năm 2023 xuống 0,09% năm 2024 và chỉ còn 0,06% năm 2025, tức giảm gần 40% sau hai năm. ROA là chỉ tiêu tổng hợp, đo lường mức độ sinh lợi của toàn bộ tài sản, bao gồm cả hiệu quả hoạt động (BEP) và tác động của chi phí tài chính. Nguyên nhân khiến ROA giảm trước hết là hiệu quả sử dụng tài sản lưu động chưa tương xứng với quy mô hoạt động. Mặc dù công ty đã cải thiện được vòng quay các khoản phải thu từ 12,34 vòng năm 2023 lên 17,07 vòng năm 2025, giúp tăng tốc độ thu hồi vốn, song tồn kho lớn khiến dòng tiền hoạt động bị thâm hụt. Cụ thể, tiền thuần từ hoạt động kinh doanh năm 2025 giảm hơn 35% so với năm 2024, cho thấy lợi nhuận kế toán chưa chuyển hóa thành dòng tiền thực. Mặt khác, chi phí tài chính của HTL tăng khoảng 15% trong năm 2024 do lãi suất vay ngắn hạn bình quân ở mức cao (9–10%/năm). Mặc dù đến năm 2025 công ty đã chủ động giảm nợ vay ngắn hạn gần 20 tỷ đồng, nhưng chi phí lãi vay vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí (khoảng 2,1% doanh thu). Kết hợp với việc lợi nhuận gộp giảm 25%, điều này khiến lợi nhuận sau thuế giảm nhanh hơn tốc độ giảm tài sản bình quân, kéo ROA xuống mức thấp nhất trong ba năm. Sự suy giảm ROA cho thấy rằng HTL chưa khai thác hiệu quả nguồn lực tài sản, đặc biệt là tài sản ngắn hạn, và chưa đạt được sự cân đối tối ưu giữa doanh thu, chi phí và quy mô đầu tư tài sản. Luận văn: Thực trạng tài chính của công ty kỹ thuật và Ô Tô.
Chỉ tiêu ROE của HTL giảm mạnh nhất, từ 0,17% năm 2023 xuống 0,15% năm 2024 và chỉ còn 0,10% năm 2025 — tương đương mức giảm 41% trong vòng hai năm. ROE là thước đo quan trọng nhất đánh giá hiệu quả sử dụng vốn của cổ đông, chịu tác động của cả ROA và đòn bẩy tài chính (Equity Multiplier). Nguyên nhân trực tiếp khiến ROE giảm là ROA sụt giảm mạnh, làm giảm lợi nhuận ròng. Tuy nhiên, yếu tố khuếch đại là việc công ty giảm đáng kể tỷ trọng nợ vay. Cụ thể, hệ số nợ giảm từ 0,4 năm 2023 xuống còn 0,3 năm 2025, kéo hệ số đòn bẩy tài chính từ 1,73 lần xuống 1,47 lần. Chính sự giảm đòn bẩy này đã làm hiệu ứng khuếch đại lợi nhuận từ vốn vay mất đi, khiến ROE giảm sâu dù cấu trúc vốn trở nên an toàn hơn. Mặt khác, lợi nhuận sau thuế năm 2025 giảm 42% so với năm 2023, trong khi vốn chủ sở hữu bình quân lại tăng khoảng 12% do công ty tích lũy lợi nhuận giữ lại và giảm nợ vay. Kết quả là hiệu quả sinh lời trên mỗi đồng vốn cổ đông bị “pha loãng”, phản ánh tình trạng lợi nhuận không tăng tương xứng với quy mô vốn đầu tư. Dù vậy, xét ở góc độ quản trị rủi ro, việc giảm đòn bẩy giúp tăng khả năng tự chủ tài chính và giảm rủi ro thanh khoản, đặc biệt trong bối cảnh chi phí lãi vay và biến động lãi suất toàn thị trường cao trong năm 2024–2025. Đây là chiến lược phòng thủ hợp lý, cho phép HTL duy trì sự ổn định và chuẩn bị nền tảng vốn vững chắc để mở rộng trở lại khi thị trường hồi phục.
Tổng thể, trong giai đoạn 2023–2025, HTL chứng kiến sự suy giảm khả năng sinh lời trên cả ba phương diện: hoạt động (BEP), tài sản (ROA) và vốn chủ (ROE). Dù đây là xu hướng tiêu cực trong ngắn hạn, nhưng không phản ánh sự yếu kém tuyệt đối mà là hệ quả của chính sách tái cơ cấu tài chính mang tính phòng thủ. Doanh nghiệp chủ động thu hẹp nợ vay, tăng vốn tự có, chấp nhận giảm biên lợi nhuận để giảm rủi ro tài chính và bảo toàn nguồn vốn trong giai đoạn thị trường trầm lắng. Về dài hạn, chính sách này giúp HTL giảm áp lực chi phí tài chính, cải thiện khả năng thanh toán và tăng năng lực chống chịu trước biến động thị trường. Khi môi trường kinh doanh thuận lợi trở lại, đặc biệt là thị trường xe tải và xe chuyên dụng hồi phục, cấu trúc vốn an toàn hiện nay sẽ là nền tảng giúp công ty tái mở rộng lợi nhuận bền vững, phục hồi BEP, ROA và ROE trong chu kỳ tăng trưởng tiếp theo.
3.3.4. Thực trạng khả năng thanh toán Luận văn: Thực trạng tài chính của công ty kỹ thuật và Ô Tô.
Khả năng thanh toán là chỉ tiêu quan trọng phản ánh mức độ an toàn tài chính và năng lực đáp ứng các nghĩa vụ nợ của doanh nghiệp trong ngắn hạn và dài hạn. Đối với Công ty Cổ phần HTL, việc phân tích thực trạng khả năng thanh toán giai đoạn 2023–2025 giúp làm rõ tình hình cân đối tài chính, mức độ linh hoạt trong sử dụng vốn lưu động, cũng như khả năng đảm bảo nghĩa vụ với các chủ nợ. Qua đó, doanh nghiệp có thể nhận diện những điểm mạnh và hạn chế trong quản lý nguồn vốn, từ đó đề ra các giải pháp phù hợp nhằm củng cố sức mạnh tài chính và nâng cao uy tín đối với đối tác, nhà đầu tư trong thời gian tới.
- Bảng 3.4 Chỉ tiêu phản ánh khả năng thanh toán của HTL
Cụ thể, năm 2023, tổng tài sản ngắn hạn của HTL đạt 292.655,36 triệu đồng, trong khi nợ ngắn hạn ở mức 124.299,182 triệu đồng, tương ứng hệ số thanh toán hiện hành là 2,4 lần. Điều này có nghĩa là cứ mỗi 1 đồng nợ ngắn hạn, doanh nghiệp có 2,4 đồng tài sản ngắn hạn để đảm bảo thanh toán, phản ánh mức độ an toàn tài chính khá cao. Tỷ lệ này cho thấy công ty đang duy trì lượng vốn lưu động dồi dào, có khả năng thanh toán tức thời tốt, đồng thời ít chịu áp lực về nghĩa vụ nợ trong ngắn hạn.
Sang năm 2024, hệ số thanh toán hiện hành giảm xuống 2,1 lần, mặc dù cả tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn đều tăng mạnh. Cụ thể, tài sản ngắn hạn tăng lên 387.891,351 triệu đồng (tăng 32,5%), trong khi nợ ngắn hạn tăng nhanh hơn, đạt 187.995,743 triệu đồng (tăng gần 51%). Nguyên nhân chính là do trong năm 2024, HTL tăng cường vay ngắn hạn để tài trợ hàng tồn kho và các khoản phải thu, trong bối cảnh doanh số chậm lại và dòng tiền kinh doanh bị gián đoạn. Điều này khiến hệ số thanh toán hiện hành giảm, phản ánh áp lực nợ ngắn hạn tăng và rủi ro thanh khoản có xu hướng cao hơn so với năm trước. Tuy nhiên, mức 2,1 lần vẫn được xem là ngưỡng an toàn, thể hiện khả năng đáp ứng nghĩa vụ nợ trong ngắn hạn vẫn được đảm bảo.
Đến năm 2025, hệ số khả năng thanh toán hiện hành phục hồi lên 2,5 lần, mức cao nhất trong ba năm. Nguyên nhân là do nợ ngắn hạn giảm mạnh xuống còn 84.812,152 triệu đồng (giảm hơn 54%), trong khi tài sản ngắn hạn giảm xuống 210.566,231 triệu đồng (giảm khoảng 46%). Việc giảm đồng thời cả tài sản và nợ ngắn hạn cho thấy HTL đã chủ động thu hẹp quy mô hoạt động ngắn hạn, giảm phụ thuộc vào vốn vay, đặc biệt là các khoản vay ngân hàng ngắn hạn. Công ty có thể đã tăng cường thu hồi công nợ, giảm hàng tồn kho và thanh toán bớt nghĩa vụ nợ vay, giúp tình hình thanh khoản được cải thiện rõ rệt. Hệ số 2,5 lần thể hiện mức độ an toàn tài chính cao, chứng tỏ công ty có khả năng dễ dàng đáp ứng các khoản nợ đến hạn mà không cần huy động thêm nguồn vốn bên ngoài. Luận văn: Thực trạng tài chính của công ty kỹ thuật và Ô Tô.
Sự cải thiện này còn phản ánh chiến lược tài chính thận trọng của HTL trong bối cảnh kinh tế còn nhiều biến động, đặc biệt sau giai đoạn thị trường ô tô chuyên dụng suy giảm. Thay vì tiếp tục sử dụng đòn bẩy nợ để mở rộng quy mô, công ty lựa chọn tăng tính tự chủ tài chính và nâng cao khả năng thanh khoản, qua đó giảm rủi ro mất cân đối dòng tiền và chi phí tài chính. Điều này giúp củng cố niềm tin của nhà đầu tư, tổ chức tín dụng và các đối tác thương mại về năng lực thanh toán của doanh nghiệp.
Tổng kết lại, khả năng thanh toán của HTL trong giai đoạn 2023–2025 có xu hướng phục hồi tích cực sau giai đoạn giảm nhẹ năm 2024. Dù tài sản ngắn hạn giảm trong năm 2025, nhưng việc cắt giảm nợ vay ngắn hạn còn mạnh hơn đã giúp hệ số thanh toán hiện hành tăng lên, phản ánh tình hình tài chính lành mạnh và chính sách quản trị vốn lưu động hiệu quả hơn. Điều này cho thấy HTL đang hướng tới mục tiêu an toàn tài chính dài hạn, sẵn sàng cho giai đoạn phục hồi và mở rộng khi thị trường ô tô chuyên dụng khởi sắc trở lại.
3.3. Đánh giá thực trạng tài chính của công ty cổ phần HTL giai đoạn 2023 – 2025 Luận văn: Thực trạng tài chính của công ty kỹ thuật và Ô Tô.
3.3.1 Kết quả đạt được
Trong bối cảnh thị trường cạnh tranh khốc liệt và áp lực từ biến động kinh tế vĩ mô ngày càng rõ nét, việc duy trì và cải thiện một số chỉ tiêu tài chính trong giai đoạn 2023–2025 là một điểm sáng cho thấy năng lực điều hành và khả năng thích ứng nhất định của Công ty Cổ phần Kỹ thuật và Ô tô Trường Long (HTL). Đáng chú ý là trong năm 2025, vòng quay các khoản phải thu của HTL đã tăng từ 12,337 vòng (2024) lên 17,07 vòng – cho thấy sự cải thiện trong công tác quản lý công nợ và tăng hiệu quả thu hồi vốn. Đây là dấu hiệu cho thấy công ty đã có những điều chỉnh chiến lược tín dụng hoặc tăng cường kiểm soát khoản phải thu để rút ngắn thời gian chuyển hóa doanh thu thành dòng tiền thực tế. Việc thu tiền nhanh hơn không chỉ giúp cải thiện khả năng thanh toán ngắn hạn mà còn làm tăng chất lượng dòng tiền, giảm nhu cầu sử dụng vốn vay để duy trì hoạt động thường xuyên. Đồng thời, chỉ tiêu hệ số nợ trên tổng tài sản giảm từ 0,4 xuống còn 0,3 trong năm 2025 là tín hiệu tích cực cho thấy doanh nghiệp đang dần giảm mức độ phụ thuộc vào nguồn vốn vay bên ngoài, gia tăng tỷ trọng vốn chủ sở hữu, từ đó cải thiện cấu trúc tài chính tổng thể và nâng cao mức độ an toàn trong dài hạn.
Bên cạnh đó, một số chỉ tiêu sinh lời như BEP, ROA và ROE trong năm 2023 vẫn ở mức khả quan so với các năm sau, minh chứng cho việc HTL từng đạt được hiệu quả khai thác tài sản và nguồn vốn ở mức chấp nhận được. Đặc biệt, BEP đạt 0,13% và ROE ở mức 0,17% cho thấy mỗi đồng tài sản và vốn chủ sở hữu đầu tư đã từng mang lại mức sinh lời tối thiểu, tạo nền tảng cho tăng trưởng. Việc đạt được những chỉ số tích cực trong bối cảnh thị trường đầu năm 2023 còn nhiều thuận lợi có thể được xem là cơ sở để HTL khôi phục hiệu quả hoạt động nếu có chiến lược điều chỉnh kịp thời. Ngoài ra, việc linh hoạt trong điều chỉnh hệ số đòn bẩy tài chính – tăng lên để mở rộng đầu tư trong năm 2024 và giảm xuống trong năm 2025 để giảm thiểu rủi ro – phản ánh khả năng điều tiết chiến lược tài trợ vốn theo trạng thái thị trường, qua đó tăng tính thích ứng và linh hoạt trong quản trị tài chính. Tổng thể, những kết quả tích cực nêu trên, dù không mang tính ổn định toàn diện, nhưng vẫn thể hiện tiềm năng và nền tảng để HTL cải thiện hoạt động trong tương lai nếu biết tận dụng đúng thời điểm và điều chỉnh chiến lược phù hợp.
Trong giai đoạn 2023–2025, khả năng thanh toán của Công ty HTL đạt được kết quả tích cực, thể hiện năng lực tài chính vững vàng và khả năng đáp ứng tốt các nghĩa vụ nợ ngắn hạn. Hệ số thanh toán hiện hành của công ty luôn duy trì trên mức 2 lần, cao hơn trung bình ngành, phản ánh tình hình thanh khoản an toàn và hiệu quả trong quản trị vốn lưu động. Năm 2023, HTL đạt hệ số 2,4 lần, cho thấy khả năng thanh toán mạnh và nguồn vốn lưu động dồi dào. Dù năm 2024 hệ số giảm nhẹ xuống 2,1 lần do gia tăng vay ngắn hạn, doanh nghiệp vẫn đảm bảo được mức an toàn tài chính. Đến năm 2025, hệ số thanh toán phục hồi lên 2,5 lần – mức cao nhất trong ba năm – nhờ HTL chủ động giảm nợ ngắn hạn, tăng tính tự chủ tài chính và cải thiện đáng kể khả năng thanh khoản. Kết quả này cho thấy công ty đang duy trì chính sách tài chính thận trọng, củng cố nền tảng an toàn vốn và sẵn sàng cho giai đoạn phục hồi, mở rộng trong tương lai.
3.3.2. Hạn chế tồn tại Luận văn: Thực trạng tài chính của công ty kỹ thuật và Ô Tô.
Ngược lại, bức tranh tài chính toàn diện của Công ty HTL trong giai đoạn 2023–2025 vẫn bộc lộ nhiều tồn tại đáng lo ngại, đặc biệt khi phần lớn các chỉ số tài chính then chốt đều có xu hướng suy giảm liên tục và rõ nét qua từng năm, phản ánh sự giảm sút trong hiệu quả sử dụng tài sản, nguồn vốn cũng như khả năng tạo ra giá trị gia tăng cho cổ đông. Đầu tiên, sự suy giảm mạnh của chỉ số vòng quay các khoản phải thu từ mức rất cao 37,24 vòng năm 2023 xuống chỉ còn 12,337 vòng vào năm 2024, rồi dù phục hồi nhẹ cũng chỉ đạt 17,07 vòng năm 2025 cho thấy chu kỳ thu hồi công nợ kéo dài nghiêm trọng. Diễn biến này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản mà còn khiến dòng tiền từ hoạt động kinh doanh bị chậm lại, gây áp lực lớn lên khả năng chi trả các khoản nghĩa vụ ngắn hạn và làm gia tăng chi phí sử dụng vốn. Tương tự, thời gian thu tiền bán hàng tăng gần ba lần từ 11,8 ngày (2023) lên 33,1 ngày (2025) thể hiện sự yếu kém trong năng lực thu hồi công nợ, khiến vốn lưu động bị ứ đọng lâu hơn và gây sai lệch giữa doanh thu kế toán và dòng tiền thực tế, tiềm ẩn rủi ro tài chính trong ngắn hạn.
Một điểm trừ khác đến từ chỉ tiêu vòng quay hàng tồn kho giảm mạnh từ 5,2 vòng năm 2023 xuống chỉ còn 1,9 vòng năm 2025, trong khi thời gian luân chuyển tồn kho tăng từ 69,6 ngày lên 189,2 ngày. Điều này cho thấy doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tiêu thụ sản phẩm hoặc điều chỉnh chính sách tồn kho, dẫn đến hàng hóa bị lưu kho lâu hơn, làm tăng chi phí lưu trữ, rủi ro lỗi thời, và giảm khả năng chuyển hóa tài sản lưu động thành dòng tiền. Ngoài ra, hiệu quả sử dụng tài sản dài hạn cũng suy giảm, thể hiện qua hệ số vòng quay tài sản cố định giảm liên tục từ 28,9 vòng năm 2023 xuống còn 16,6 vòng năm 2025, phản ánh việc tài sản cố định không được khai thác hiệu quả để tạo ra doanh thu. Nghiêm trọng hơn, chỉ số BEP giảm từ 0,13% xuống còn 0,08%, ROA từ 0,10% xuống 0,06%, và ROE từ 0,17% xuống 0,10%, cho thấy hiệu suất sinh lời từ tổng tài sản và vốn chủ sở hữu đang bị suy yếu rõ rệt. Đây là dấu hiệu cho thấy năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp suy giảm, cơ cấu chi phí chưa tối ưu và chiến lược sử dụng nguồn vốn chưa mang lại giá trị gia tăng thực sự.
Trong giai đoạn 2023–2025, cấu trúc tài chính của CTCP HTL cho thấy một số hạn chế cần được xem xét nghiêm túc, đặc biệt liên quan đến chiến lược sử dụng đòn bẩy tài chính và cơ cấu nguồn vốn chưa thực sự ổn định. Trước hết, mức độ biến động của các chỉ tiêu như hệ số nợ, hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu và hệ số đòn bẩy tài chính thể hiện sự thiếu nhất quán trong định hướng tài trợ vốn của doanh nghiệp. Việc hệ số nợ và hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu tăng mạnh trong năm 2024 cho thấy doanh nghiệp đã gia tăng đáng kể vay nợ trong ngắn hạn mà không có sự chuẩn bị kỹ về hiệu quả sử dụng vốn, gây ra rủi ro tiềm ẩn về mất cân đối tài chính. Mức tăng từ 0,54 lên 0,73 lần trong hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu trong một năm là tương đối lớn, đặt công ty vào trạng thái nhạy cảm hơn với chi phí lãi vay và rủi ro thanh khoản, đặc biệt nếu hoạt động kinh doanh không tạo ra dòng tiền ổn định để trả nợ. Bên cạnh đó, sự thay đổi mạnh trong hệ số đòn bẩy tài chính – từ 1,53 lần năm 2023 lên 1,73 lần năm 2024 rồi lại giảm xuống 1,47 lần năm 2025 – phản ánh một chiến lược tài trợ thiếu ổn định và thiếu tính dài hạn. Việc tăng đòn bẩy tài chính nhanh chóng trong một giai đoạn ngắn có thể là dấu hiệu của sự lệ thuộc vào nguồn vốn vay mà không đi kèm với một kế hoạch tài chính bền vững. Điều này làm gia tăng rủi ro tài chính, đặc biệt trong điều kiện môi trường lãi suất biến động hoặc khi doanh thu và lợi nhuận không tăng tương ứng. Ngoài ra, biến động mạnh trong cơ cấu vốn cũng cho thấy doanh nghiệp chưa xác lập được một chính sách tài trợ rõ ràng, ổn định theo hướng cân bằng giữa hiệu quả sinh lời và mức độ an toàn tài chính. Việc thiếu sự ổn định trong chiến lược tài trợ vốn không chỉ ảnh hưởng đến chi phí sử dụng vốn, mà còn khiến nhà đầu tư và các bên liên quan khó đánh giá mức độ rủi ro và tiềm năng tài chính của doanh nghiệp trong dài hạn. Tình trạng này cũng có thể làm suy giảm tín nhiệm của doanh nghiệp trên thị trường vốn, ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn trong tương lai. Nhìn chung, sự biến động liên tục và thiếu nhất quán trong các chỉ tiêu cơ cấu vốn của HTL trong giai đoạn 2023–2025 phản ánh rõ hạn chế trong công tác hoạch định tài chính chiến lược, cũng như trong việc kiểm soát và điều phối dòng vốn vay và vốn chủ sở hữu một cách hiệu quả và hợp lý. Luận văn: Thực trạng tài chính của công ty kỹ thuật và Ô Tô.
Trong giai đoạn 2023–2025, HTL bộc lộ một số hạn chế đáng kể phản ánh sự suy giảm về hiệu quả hoạt động và khả năng tạo giá trị cho cổ đông. Trước hết, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) liên tục suy giảm qua ba năm là tín hiệu rõ ràng cho thấy hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp đang yếu đi, có thể xuất phát từ chi phí hoạt động gia tăng, hiệu suất đầu tư tài sản cố định không đạt kỳ vọng, hoặc do doanh thu và biên lợi nhuận bị ảnh hưởng tiêu cực bởi biến động thị trường và áp lực cạnh tranh. Song song đó, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) cũng cho thấy xu hướng giảm mạnh, từ mức 0,17% năm 2023 xuống 0,15% năm 2024 và tiếp tục giảm sâu còn 0,10% vào năm 2025, phản ánh mức độ suy giảm hiệu quả trong việc sử dụng nguồn vốn của cổ đông để tạo ra lợi nhuận ròng. Đặc biệt, trong năm 2024, mặc dù lợi nhuận ròng tăng nhẹ so với năm trước, vốn chủ sở hữu bình quân lại tăng mạnh hơn, dẫn đến sự suy giảm của ROE, cho thấy việc gia tăng quy mô vốn chưa mang lại hiệu quả sinh lời tương ứng. Đáng chú ý, năm 2025 ghi nhận mức giảm lợi nhuận ròng gần 40% so với năm trước, trong khi vốn chủ sở hữu chỉ giảm nhẹ, khiến ROE rơi xuống mức thấp nhất trong ba năm, đặt ra nghi vấn về hiệu quả của chiến lược đầu tư và sử dụng vốn. Những hạn chế này phản ánh khả năng quản trị điều hành, chiến lược sử dụng nguồn lực và cấu trúc tài chính của công ty còn nhiều bất cập. Ngoài ra, trong bối cảnh thị trường ngày càng biến động và cạnh tranh gay gắt, áp lực kiểm soát chi phí, tối ưu hóa hoạt động và nâng cao hiệu quả quản trị càng trở nên cấp thiết để doanh nghiệp duy trì mức sinh lời ổn định và bền vững. Do đó, để khắc phục những tồn tại nêu trên, HTL cần rà soát và tái cấu trúc danh mục tài sản, nâng cao hiệu quả quản lý chi phí và sử dụng vốn, đồng thời xây dựng lại chiến lược đầu tư theo hướng tối ưu hóa giá trị gia tăng cho cổ đông trong trung và dài hạn.
Nếu các chỉ tiêu này tiếp tục duy trì xu hướng đi xuống, HTL sẽ phải đối mặt với rủi ro mất khả năng mở rộng kinh doanh, giảm năng lực tài chính, và khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn vốn bên ngoài. Do đó, doanh nghiệp cần phải có chiến lược cải tổ toàn diện từ mô hình vận hành, chính sách tín dụng thương mại, quản trị hàng tồn kho đến tái cấu trúc tài sản và chi phí vận hành để khôi phục hiệu quả hoạt động và củng cố nền tảng tài chính bền vững trong tương lai.
3.3.3. Nguyên nhân của hạn chế
3.3.3.1. Nguyên nhân khách quan
Về phương diện nguyên nhân khách quan, các yếu tố từ môi trường kinh tế vĩ mô, điều kiện ngành và bối cảnh thị trường trong giai đoạn 2023–2025 đã tác động tiêu cực đến hoạt động sản xuất – kinh doanh và hiệu quả tài chính của Công ty Cổ phần HTL.
Biến động kinh tế vĩ mô và bất ổn toàn cầu là một trong những nhân tố khách quan có ảnh hưởng sâu rộng đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp. Giai đoạn hậu COVID-19, đặc biệt từ năm 2023 trở đi, là thời kỳ nền kinh tế Việt Nam cũng như kinh tế thế giới chịu ảnh hưởng từ nhiều cú sốc liên tiếp. Chuỗi cung ứng toàn cầu bị đứt gãy kéo dài, giá nguyên vật liệu và năng lượng gia tăng đột biến do xung đột Nga – Ukraine, cùng với chính sách thắt chặt tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn trên thế giới (như FED và ECB) đã tạo áp lực kép lên nền kinh tế nội địa. Đối với HTL – hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và thương mại – các yếu tố này đã làm tăng đáng kể chi phí nhập khẩu nguyên liệu đầu vào, chi phí vận chuyển, lưu kho và tài chính. Sự gia tăng này ảnh hưởng trực tiếp đến cơ cấu chi phí sản xuất và làm xói mòn biên lợi nhuận gộp, trong khi doanh nghiệp khó có thể điều chỉnh giá bán tương ứng do sức mua thị trường bị suy giảm. Luận văn: Thực trạng tài chính của công ty kỹ thuật và Ô Tô.
Lạm phát và lãi suất gia tăng trong giai đoạn này cũng là yếu tố khách quan ảnh hưởng nghiêm trọng đến tình hình tài chính của doanh nghiệp. Dưới áp lực lạm phát, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã duy trì mặt bằng lãi suất ở mức cao trong giai đoạn 2023–2024, dẫn đến chi phí sử dụng vốn của các doanh nghiệp tăng mạnh, đặc biệt là các doanh nghiệp có tỷ lệ đòn bẩy tài chính cao như HTL. Khi chi phí lãi vay tăng lên, trong khi doanh thu chưa được cải thiện tương xứng, lợi nhuận sau thuế bị thu hẹp đáng kể, kéo theo sự sụt giảm các chỉ tiêu sinh lời như ROA và ROE. Ngoài ra, việc vay vốn lưu động trở nên khó khăn hơn cũng khiến doanh nghiệp buộc phải kéo dài thời gian thanh toán cho nhà cung cấp hoặc giãn tiến độ thanh toán với khách hàng, từ đó gây ra hiệu ứng dây chuyền ảnh hưởng đến dòng tiền và khả năng thanh toán ngắn hạn.
Biến động nhu cầu tiêu dùng và áp lực cạnh tranh trong ngành cũng là những yếu tố khách quan ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của HTL. Trong bối cảnh hậu đại dịch, sức mua của người tiêu dùng và doanh nghiệp đều suy yếu, nhất là trong các ngành công nghiệp có tính chu kỳ hoặc phụ thuộc nhiều vào đầu tư công và phát triển cơ sở hạ tầng. Nếu HTL hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, cung ứng thiết bị công nghiệp hoặc phụ trợ xây dựng – vốn là những lĩnh vực nhạy cảm với biến động kinh tế – thì sự sụt giảm đơn hàng là điều khó tránh khỏi. Song song đó, áp lực cạnh tranh từ các đối thủ nội địa và quốc tế ngày càng gia tăng, đặc biệt từ các doanh nghiệp có quy mô lớn hơn, công nghệ hiện đại hơn hoặc có chiến lược định giá linh hoạt hơn. Trong môi trường cạnh tranh gay gắt, HTL có thể phải nới lỏng chính sách tín dụng thương mại để giữ chân khách hàng, chấp nhận thời gian thanh toán kéo dài hoặc tăng dự trữ hàng tồn kho để đảm bảo khả năng cung ứng – những yếu tố góp phần làm suy giảm các chỉ tiêu hiệu quả tài chính như vòng quay hàng tồn kho và vòng quay các khoản phải thu.
Rủi ro pháp lý và thay đổi chính sách điều hành kinh tế cũng là một nguyên nhân khách quan không thể bỏ qua. Trong giai đoạn này, nhiều quy định về thuế, hải quan, kiểm định chất lượng hàng hóa và tiêu chuẩn môi trường được điều chỉnh theo hướng chặt chẽ hơn, đòi hỏi doanh nghiệp phải thích nghi nhanh chóng. Tuy nhiên, với nguồn lực hạn chế, HTL có thể gặp khó khăn trong việc đáp ứng kịp thời các yêu cầu mới, kéo dài thời gian lưu kho hoặc trì hoãn quá trình bán hàng, từ đó gián tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng tài sản và vòng quay vốn lưu động.
Các nguyên nhân khách quan nêu trên cho thấy HTL đang phải đối mặt với một môi trường kinh doanh đầy biến động và thách thức, nơi mà các yếu tố ngoài tầm kiểm soát của doanh nghiệp – từ kinh tế vĩ mô, thị trường tài chính đến điều kiện ngành – đều có ảnh hưởng sâu rộng đến các chỉ số tài chính cốt lõi. Khi năng lực nội tại của doanh nghiệp chưa đủ mạnh để thích ứng linh hoạt, các yếu tố khách quan này sẽ càng làm trầm trọng hơn những hạn chế đã tồn tại và tạo ra rủi ro tài chính ngày càng lớn trong tương lai. Luận văn: Thực trạng tài chính của công ty kỹ thuật và Ô Tô.
3.3.3.2. Nguyên nhân chủ quan
Trong giai đoạn 2023–2025, hiệu quả thu hồi công nợ của Công ty CP HTL có xu hướng giảm sút nghiêm trọng, phản ánh rõ những bất cập trong công tác quản trị tín dụng thương mại và thu hồi công nợ. Cụ thể, chỉ số vòng quay các khoản phải thu đã giảm mạnh từ 37,24 vòng vào năm 2023 xuống còn 12,34 vòng vào năm 2024 – mức sụt giảm tới hơn 66%, trước khi phục hồi nhẹ lên 17,07 vòng vào năm 2025. Diễn biến này đồng nghĩa với việc chu kỳ thu tiền từ khách hàng kéo dài đáng kể, từ chỉ khoảng 11,8 ngày trong năm 2023 lên tới 29,6 ngày vào năm 2024, và tiếp tục duy trì ở mức cao 21,4 ngày trong năm 2025. Nguyên nhân của tình trạng này không chỉ xuất phát từ việc bộ phận kinh doanh có thể đã nới lỏng điều kiện tín dụng để thúc đẩy doanh thu, mà còn nằm ở khả năng kiểm soát nội bộ yếu kém, thiếu quy trình theo dõi và phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro tín dụng. Bên cạnh đó, chính sách tín dụng thiếu linh hoạt, không điều chỉnh kịp thời theo diễn biến năng lực thanh toán thực tế của khách hàng có thể đã góp phần làm tăng tỷ lệ công nợ quá hạn, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến dòng tiền và khả năng thanh toán ngắn hạn của doanh nghiệp.
Quản lý hàng tồn kho cũng là một vấn đề nổi cộm trong cơ cấu tài sản ngắn hạn của HTL, thể hiện qua sự suy giảm đáng kể về hiệu quả luân chuyển hàng hóa trong giai đoạn ba năm. Cụ thể, vòng quay hàng tồn kho giảm mạnh từ 5,2 vòng năm 2023 xuống còn 1,9 vòng năm 2024 và chỉ nhích nhẹ lên 2,1 vòng trong năm 2025. Điều này đồng nghĩa với việc thời gian lưu kho bình quân tăng từ 69,6 ngày lên đến 189,2 ngày, cho thấy hàng hóa bị tồn đọng lâu hơn, kéo theo nguy cơ phát sinh các chi phí liên quan đến bảo quản, hao hụt và giảm giá trị hàng hóa. Nguyên nhân sâu xa có thể bắt nguồn từ công tác dự báo thị trường không chính xác, dẫn đến việc sản xuất vượt quá nhu cầu tiêu thụ. Ngoài ra, hệ thống quản lý chuỗi cung ứng thiếu hiệu quả, quy trình đặt hàng và vận chuyển chưa tối ưu, cũng góp phần làm gia tăng tồn kho không cần thiết. Chiến lược bán hàng và phân phối chậm thích ứng với biến động thị trường, dẫn đến vòng quay hàng hóa bị chậm lại, gây áp lực lên dòng tiền và làm giảm hiệu quả sử dụng vốn lưu động của doanh nghiệp.
Về hiệu quả sử dụng tài sản dài hạn, các chỉ số liên quan cho thấy năng lực khai thác tài sản cố định của HTL đang trên đà suy giảm, phản ánh những hạn chế trong công tác đầu tư, quản trị và vận hành tài sản. Hệ số vòng quay tài sản cố định – chỉ tiêu phản ánh hiệu quả tạo doanh thu từ tài sản hữu hình – đã liên tục giảm từ 28,9 vòng năm 2023 xuống 16,6 vòng vào năm 2025. Điều này cho thấy doanh nghiệp chưa tận dụng được tối đa giá trị tạo ra từ các khoản đầu tư vào máy móc, thiết bị, nhà xưởng. Một nguyên nhân tiềm ẩn là chiến lược đầu tư tài sản chưa được đồng bộ với định hướng sản xuất – kinh doanh, dẫn đến tình trạng dư thừa năng lực sản xuất hoặc tài sản hoạt động dưới công suất thiết kế. Đồng thời, việc thiếu kế hoạch bảo dưỡng định kỳ, đào tạo nhân lực vận hành, hay nâng cấp công nghệ cũng có thể là nguyên nhân khiến hiệu suất sử dụng tài sản bị giảm. Hiệu quả sinh lời toàn doanh nghiệp vì thế cũng bị ảnh hưởng, thể hiện qua xu hướng suy giảm của các chỉ tiêu lợi nhuận như biên lợi nhuận ròng (ROS), tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).
Về cấu trúc tài chính, chiến lược sử dụng nguồn vốn của HTL trong giai đoạn này thể hiện sự thiếu nhất quán và chưa gắn với khả năng tạo dòng tiền nội bộ. Biến động mạnh trong hệ số đòn bẩy tài chính – đo bằng tổng tài sản chia vốn chủ sở hữu – từ mức 1,53 lần năm 2023 lên 1,73 lần năm 2024, sau đó giảm còn 1,47 lần năm 2025, cho thấy doanh nghiệp chưa ổn định được chính sách tài trợ vốn dài hạn. Việc gia tăng nợ vay trong năm 2024 có thể là một phản ứng tạm thời nhằm đáp ứng nhu cầu vốn lưu động tăng cao hoặc tài trợ đầu tư mở rộng, nhưng lại không đi kèm với hiệu quả sử dụng vốn tương xứng. Điều này dẫn đến hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu tăng vọt từ 0,54 lên 0,73 lần, kéo theo chi phí lãi vay tăng cao và rủi ro thanh khoản cũng lớn hơn. Đến năm 2025, dù doanh nghiệp có xu hướng giảm đòn bẩy tài chính, song điều đó cũng đồng nghĩa với việc HTL đã phải cắt giảm nợ vay hoặc không thể tiếp cận thêm vốn do hiệu quả kinh doanh giảm sút. Tình trạng thiếu ổn định trong cấu trúc tài trợ này cho thấy doanh nghiệp chưa xây dựng được một chính sách vốn tối ưu, phù hợp với chu kỳ kinh doanh cũng như năng lực sinh lời thực tế. Luận văn: Thực trạng tài chính của công ty kỹ thuật và Ô Tô.
Cuối cùng, một trong những điểm yếu nghiêm trọng trong hoạt động tài chính của HTL là sự suy giảm liên tục về tỷ suất sinh lời, phản ánh khả năng chuyển hóa vốn thành lợi nhuận ngày càng thấp. Trong khi tổng tài sản và quy mô vốn chủ sở hữu vẫn được duy trì hoặc có xu hướng tăng nhẹ, các chỉ số như ROA và ROE lại giảm mạnh trong suốt giai đoạn 2023–2025. Điều này cho thấy doanh nghiệp chưa đạt được hiệu quả tương xứng từ các nguồn lực đang sở hữu. Nguyên nhân xuất phát từ việc lựa chọn các dự án đầu tư có hiệu suất thấp, thiếu tính khả thi, hoặc do mô hình hoạt động còn cồng kềnh, chi phí vận hành cao và thiếu linh hoạt trong điều kiện thị trường biến động. Ngoài ra, việc không tối ưu hóa các khoản mục chi phí như chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí lãi vay cũng làm giảm khả năng giữ lại lợi nhuận. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc duy trì tỷ suất lợi nhuận thấp như vậy sẽ làm giảm sức hấp dẫn của doanh nghiệp trong mắt nhà đầu tư và hạn chế khả năng tái đầu tư cho tăng trưởng dài hạn.
KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
Chương 3 đã cung cấp một cái nhìn toàn diện và hệ thống về thực trạng tài chính của CTCP HTL trong giai đoạn 2023–2025, thông qua việc phân tích chi tiết các chỉ tiêu tài chính then chốt thuộc bốn nhóm: khả năng thanh toán, hiệu quả hoạt động, cơ cấu vốn và khả năng sinh lời. Kết quả phân tích cho thấy HTL duy trì được mức thanh khoản hiện hành an toàn và có xu hướng tái cấu trúc cơ cấu vốn theo hướng bền vững hơn, thể hiện sự chủ động trong quản lý tài chính và kiểm soát rủi ro. Tuy nhiên, những bất cập trong hiệu quả sử dụng tài sản lưu động, đặc biệt là tốc độ thu hồi công nợ và vòng quay hàng tồn kho sụt giảm, đã làm suy yếu hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp. Tương tự, các chỉ tiêu sinh lời như ROA, ROE và BEP đều cho thấy xu hướng giảm sút đáng kể, phản ánh những thách thức trong việc chuyển hóa tài sản và vốn chủ sở hữu thành lợi nhuận thực tế. Những hạn chế này có thể bắt nguồn từ chính sách tín dụng thiếu chặt chẽ, hiệu quả quản trị hàng tồn kho thấp và áp lực chi phí tài chính gia tăng trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động. Từ góc độ học thuật, chương này khẳng định vai trò thiết yếu của các công cụ phân tích tài chính truyền thống trong việc đánh giá sức khỏe tài chính doanh nghiệp, đồng thời làm rõ mối liên hệ giữa cấu trúc tài chính và hiệu quả kinh doanh. Các phát hiện của chương không chỉ phản ánh thực trạng nội tại của HTL mà còn là cơ sở khoa học quan trọng để đề xuất các giải pháp cải thiện tài chính phù hợp trong chương tiếp theo, từ đó hướng đến mục tiêu phát triển ổn định và bền vững cho doanh nghiệp trong trung và dài hạn. Luận văn: Thực trạng tài chính của công ty kỹ thuật và Ô Tô.
XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY:
===>>> Luận văn: Giải pháp tình hình tài chính công ty kỹ thuật và Ô Tô

Dịch Vụ Viết Luận Văn 24/7 Chuyên cung cấp dịch vụ làm luận văn thạc sĩ, báo cáo tốt nghiệp, khóa luận tốt nghiệp, chuyên đề tốt nghiệp và Làm Tiểu Luận Môn luôn luôn uy tín hàng đầu. Dịch Vụ Viết Luận Văn 24/7 luôn đặt lợi ích của các bạn học viên là ưu tiên hàng đầu. Rất mong được hỗ trợ các bạn học viên khi làm bài tốt nghiệp. Hãy liên hệ ngay Dịch Vụ Viết Luận Văn qua Website: https://hotrovietluanvan.com/ – Hoặc Gmail: hotrovietluanvan24@gmail.com

[…] ===>>> Luận văn: Thực trạng tài chính của công ty kỹ thuật và Ô Tô […]