Luận văn: Gia tăng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Gia tăng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh hay nhất năm 2025 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Giải pháp gia tăng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh của khách hàng tại thành phố Hồ Chí Minh dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

TÓM TẮT ĐỀ ÁN

Đề án “Giải pháp gia tăng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh” tập trung nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng công nghệ nhà thông minh, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy sự chấp nhận và ứng dụng công nghệ này trong khu vực TP. HCM. Đề án hướng tới việc xây dựng khung phân tích về ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh, phân tích thực trạng sử dụng tại TP. HCM, và đề xuất các giải pháp nhằm gia tăng ý định sử dụng công nghệ này. Đề án sử dụng phương pháp phối hợp giữa định tính và định lượng. Dựa vào kết quả phân tích định lượng, tác giả xác định được mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến ý định sử dụng. Trên cơ sở đó, đề án đã biện luận và đề xuất các giải pháp. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát với 184 cá nhân và tổ chức đã hoặc đang có quan tâm đến hệ thống nhà thông minh. Phương pháp phân tích được sử dụng bao gồm kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy đa biến để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng. Nghiên cứu chỉ ra 5 yếu tố chính ảnh hưởng đến ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh của khách hàng tại TP. HCM, bao gồm: nhận thức lợi ích, nhận thức tính dễ sử dụng, chuẩn mực xã hội, chi phí và giá trị cảm nhận, hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng. Trong đó, chuẩn mực xã hội được xác định là yếu tố có tác động mạnh nhất đến ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh. Từ những kết quả nghiên cứu, đề án đưa ra các giải pháp cụ thể để gia tăng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh như: tăng cường nhận thức về lợi ích của nhà thông minh, cải thiện tính dễ sử dụng, thúc đẩy xã hội hóa nhà thông minh, tối ưu hóa chi phí, nâng cao chất lượng hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng. Đề án mang lại giá trị cho các doanh nghiệp cung cấp hệ thống nhà thông minh tại TP. HCM, giúp họ hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của người tiêu dùng. Qua đó, các doanh nghiệp có thể xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả hơn, đồng thời đóng góp vào sự phát triển của thị trường nhà thông minh tại Việt Nam.

Từ khóa: nhà thông minh, UTAUT, ý định hành vi

ABSTRACT Luận văn: Gia tăng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh.

The project, “Solutions to Increase Customer Intention to Use Smart Home Systems in Ho Chi Minh City,” focuses on examining factors that influence the intention to use smart home technology and proposes strategies to encourage its acceptance and adoption within Ho Chi Minh City. This study aims to develop an analytical framework for smart home system adoption intentions, assess the current usage status in Ho Chi Minh City, and suggest solutions to enhance the intent to use this technology. The project uses a combination of qualitative and quantitative methods. Based on quantitative analysis results, the study identifies the impact level of various factors on the intention to use. Accordingly, the project rationalizes and proposes specific solutions. Data is collected through a survey of 184 individuals and organizations who have shown interest in smart home systems. The analysis methods include Cronbach’s Alpha reliability test, Exploratory Factor Analysis (EFA), and multiple regression analysis to identify influencing factors on usage intentions. The research identifies five main factors influencing customer intentions to use smart home systems in Ho Chi Minh City: perceived benefits, perceived ease of use, social norms, cost and perceived value, and technical support and after-sales service. Among these, social norms are determined to have the strongest impact on usage intentions. Based on the research findings, the project proposes specific solutions to enhance the intention to use smart home systems, such as increasing awareness of smart home benefits, improving ease of use, promoting smart home socialization, optimizing costs, and improving the quality of technical support and after-sales service. This project provides value to smart home system providers in Ho Chi Minh City, helping them better understand consumer needs and preferences. In turn, businesses can build more effective business strategies, contributing to the development of the smart home market in Vietnam.

Keywords: smart home, UTAUT, behavioral intention.

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Giới thiệu vấn đề nghiên cứu

Nhà thông minh (smarthome) là một khái niệm đã phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây, đại diện cho sự tích hợp giữa công nghệ tiên tiến và không gian sống. Nhà thông minh sử dụng các thiết bị kết nối internet để điều khiển và giám sát các hệ thống trong nhà như ánh sáng, điều hòa không khí, an ninh, giải trí, và các thiết bị gia dụng khác. Các hệ thống này có thể được điều khiển từ xa thông qua điện thoại thông minh, máy tính bảng, hoặc thậm chí bằng giọng nói, giúp nâng cao mức độ tiện nghi, an toàn và hiệu quả năng lượng. Luận văn: Gia tăng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh.

  • Xu hướng phát triển trên thế giới

Trên toàn cầu, nhà thông minh đang trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống hiện đại, với tốc độ phát triển nhanh chóng. Sự phổ biến của công nghệ Internet of Things (IoT) và trí tuệ nhân tạo (AI) đã thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của các giải pháp nhà thông minh. Theo báo cáo của Statista, thị trường nhà thông minh toàn cầu dự kiến sẽ đạt giá trị hơn 200 tỷ USD vào năm 2025, với tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) khoảng 25% từ năm 2020 đến 2025.

Các quốc gia phát triển như Hoa Kỳ, Đức, Nhật Bản, và Hàn Quốc là những thị trường dẫn đầu trong việc áp dụng công nghệ nhà thông minh. Ở Hoa Kỳ, gần 50% hộ gia đình đã sử dụng ít nhất một thiết bị nhà thông minh, với các thiết bị phổ biến như camera an ninh, hệ thống ánh sáng thông minh, và loa thông minh. Trong khi đó, châu Âu và châu Á cũng đang chứng kiến sự tăng trưởng nhanh chóng trong việc áp dụng công nghệ này, với các ứng dụng tập trung vào cải thiện an ninh, quản lý năng lượng và nâng cao chất lượng sống.

  • Xu hướng phát triển tại Việt Nam

Tại Việt Nam, nhà thông minh vẫn còn là một khái niệm mới nhưng đang ngày càng trở nên phổ biến. Sự phát triển của các đô thị thông minh và nhu cầu nâng cao chất lượng sống đã thúc đẩy người tiêu dùng Việt Nam quan tâm hơn đến các giải pháp nhà thông minh. Các hệ thống nhà thông minh tại Việt Nam thường bao gồm các thiết bị như hệ thống chiếu sáng thông minh, điều khiển nhiệt độ tự động, và các thiết bị an ninh như camera giám sát và cảm biến chuyển động.

Mặc dù tốc độ phát triển chưa thể so sánh với các nước phát triển, nhưng thị trường nhà thông minh tại Việt Nam đang có những bước tiến đáng kể. Các công ty công nghệ trong nước như BKAV, Lumi, và Acis đang đầu tư mạnh mẽ vào việc nghiên cứu và phát triển các giải pháp nhà thông minh phù hợp với nhu cầu và điều kiện của người tiêu dùng Việt. Đồng thời, các thương hiệu quốc tế như Xiaomi, Samsung, và Philips cũng đang mở rộng thị trường tại Việt Nam với nhiều sản phẩm và dịch vụ thông minh đa dạng.

Theo báo cáo của Mordor Intelligence, thị trường nhà thông minh Việt Nam dự kiến sẽ đạt tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) khoảng 18% từ 2020 đến 2025. Điều này cho thấy tiềm năng lớn của thị trường này tại Việt Nam, đặc biệt là khi xu hướng đô thị hóa và thu nhập bình quân đầu người đang gia tăng.

1.2. Tính cấp thiết của vấn đề Luận văn: Gia tăng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh.

Mặc dù công nghệ nhà thông minh đã có những bước phát triển vượt bậc trên toàn cầu, nhưng tại Việt Nam, mức độ quan tâm và chấp nhận của người tiêu dùng đối với các sản phẩm nhà thông minh vẫn còn thấp. Điều này đặt ra một vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ nguyên nhân và từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy sự quan tâm của người tiêu dùng. Một số nguyên nhân chính có thể kể đến như sau:

Chi phí đầu tư ban đầu cao: Nhà thông minh thường yêu cầu một khoản chi phí đầu tư ban đầu đáng kể, bao gồm cả việc mua sắm các thiết bị và hệ thống lắp đặt. Với thu nhập trung bình của phần lớn người dân Việt Nam, việc đầu tư vào nhà thông minh vẫn là một quyết định lớn và có phần khó khăn. Chi phí này có thể là rào cản chính khiến nhiều người chưa sẵn sàng chuyển đổi sang công nghệ nhà thông minh.

Thiếu nhận thức về lợi ích và ứng dụng thực tế: Nhiều người tiêu dùng tại các thành phố lớn vẫn chưa nhận thức đầy đủ về những lợi ích mà nhà thông minh có thể mang lại. Các tính năng như tiết kiệm năng lượng, nâng cao an ninh và tiện nghi cuộc sống thường chưa được truyền tải hiệu quả đến người tiêu dùng. Điều này dẫn đến việc họ chưa thấy được giá trị thực sự của việc đầu tư vào các hệ thống nhà thông minh

Sự bảo thủ trong thói quen tiêu dùng: Dù sống trong môi trường đô thị hiện đại, nhiều người tiêu dùng vẫn duy trì thói quen sử dụng các thiết bị gia đình truyền thống. Sự thay đổi thói quen tiêu dùng là một quá trình cần thời gian và thông tin đủ để thuyết phục. Những người tiêu dùng này có thể cảm thấy rằng các thiết bị hiện tại của họ vẫn đáp ứng tốt nhu cầu hàng ngày, và không thấy cần thiết phải chuyển sang sử dụng các thiết bị công nghệ cao hơn.

Lo ngại về bảo mật và quyền riêng tư: Các thiết bị nhà thông minh yêu cầu kết nối liên tục với Internet, dẫn đến những lo ngại về bảo mật và quyền riêng tư. Ngay cả các thành phố lớn, nơi hạ tầng công nghệ phát triển, người tiêu dùng vẫn lo sợ rằng các hệ thống này có thể bị tấn công hoặc thu thập dữ liệu cá nhân mà không có sự đồng ý của người sử dụng. Điều này tạo ra rào cản tâm lý trong việc chấp nhận và sử dụng công nghệ nhà thông minh.

Thiếu hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng: Việc triển khai và vận hành các hệ thống nhà thông minh thường phức tạp và đòi hỏi kỹ thuật cao. Nhiều người tiêu dùng tại các thành phố lớn có thể cảm thấy không tự tin khi lắp đặt hoặc sử dụng các thiết bị này mà không có sự hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp. Sự thiếu hụt các dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng cũng khiến người tiêu dùng e ngại khi đầu tư vào các hệ thống công nghệ mới. Luận văn: Gia tăng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh.

Với những lý do nêu trên, tôi lựa chọn đề tài “Giải pháp gia tăng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh của khách hàng tại thành phố Hồ Chí Minh” làm đề tài đề án tốt nghiệp của tôi.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát:

  • Đề xuất giải pháp gia tăng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh tại TP. HCM

Mục tiêu cụ thể:

  • Phân tích các rào cản về kinh tế, xã hội và công nghệ đang ảnh hưởng đến ý định sử dụng
  • Xây dựng mô hình phân tích để kiểm định mức độ tác động của các yếu tố này.
  • Đề xuất lộ trình phát triển thị trường nhà thông minh bền vững tại TP. Hồ Chí Minh, bao gồm cả chính sách khuyến khích từ các bên liên quan.

1.4. Câu hỏi nghiên cứu

Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, đề án sẽ giải quyết các câu hỏi nghiên cứu đặt ra như sau:

  • Các rào cản kinh tế, xã hội, và công nghệ nào đang ảnh hưởng đến ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh tại TP. Hồ Chí Minh?
  • Những yếu tố nào (nhận thức về lợi ích, tính dễ sử dụng, chuẩn mực xã hội, chi phí, dịch vụ hỗ trợ) ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh?
  • Lộ trình nào phù hợp để phát triển thị trường nhà thông minh một cách bền vững tại TP. Hồ Chí Minh, bao gồm sự tham gia của các bên liên quan?

1.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Luận văn: Gia tăng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh.

  • Đối tượng nghiên cứu: Ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh.
  • Đối tượng khảo sát: Cá nhân hoặc hộ gia đình đã hoặc đang có ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh.
  • Phạm vi nghiên cứu: Tại thành phố Hồ Chí Minh.
  • Thời gian nghiên cứu:

Số liệu thứ cấp: Số liệu thực tế trên thị trường được thu thập từ các báo cáo hoạt động trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2023.

Số liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp khách hàng là cá nhân hoặc hộ gia đình đã hoặc đang có ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh tại địa bàn thành phố Hồ Chí Minh đến tháng 9/2024.

1.6. Phương pháp nghiên cứu

Bài nghiên cứu được thực hiện bằng phương pháp nghiên cứu định tính là chính, cùng với sự hỗ trợ của phương pháp nghiên cứu định lượng nhằm tăng thêm tính chính xác trong các phân tích, bao gồm:

Phương pháp phỏng vấn: Tác giả đã tiến hành phỏng vấn 05 chuyên gia trong lĩnh vực nhà thông minh, là những người quản lý doanh nghiệp đang công tác tại các doanh nghiệp tại thành phố Hồ Chí Minh về thực trạng tình hình và các yếu tố tác động đến ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh.

Literature review: phương pháp tổng hợp các cơ sở lý luận và lược khảo lý thuyết, nhằm mục đích thu thập, tổng hợp và phân tích các tài liệu nghiên cứu khoa học của các nhà nghiên cứu đã được công bố trước đây có đề tài liên quan đến ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh, để từ đó xác định được những khoảng trống nghiên cứu cần được lấp đầy, cũng như kế thừa lại được những cơ sở phù hợp.

Đề án dùng thang đo Likert gồm có 5 mức độ. Kiểm định độ tin cậy của số liệu điều tra bằng hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha. Đồng thời kết hợp với hệ số tương quan của từng biến. Nếu hệ số Alpha của từng biến trên 0.6; hệ số Alpha của tổng thể trên 0.7 và các biến có hệ số tương quan trên 0.4 thì số liệu điều tra đảm bảo độ tin cậy.

Phương pháp nghiên cứu và tổng hợp tài liệu: thu thập các dữ liệu từ các tài liệu nghiên cứu khoa học, bài báo đã được công bố trước đây, nhằm xây dựng khung lý thuyết và cơ sở lý luận có liên quan đến đề tài nghiên cứu.

Phương pháp phân tích, so sánh, đối chiếu, tổng hợp: bằng cách sử dụng mô hình để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh của khách hàng. Luận văn: Gia tăng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh.

So sánh các chỉ tiêu về thời gian và không gian của số liệu thứ cấp, dựa trên số liệu sơ cấp, so sánh đánh giá của các nhóm khách hàng theo các tiêu chí nhân khẩu học.

1.7. Kết cấu của đề án

Đề án có bố cục bao gồm phần mở đầu và 05 chương như sau:

  • Phần mở đầu
  • Chương 1: Giới thiệu
  • Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu ứng dụng
  • Chương 3: Phân tích thực trạng và nguyên nhân
  • Chương 4: Phát triển các giải pháp
  • Chương 5: Kế hoạch triển khai các giải pháp

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG

2.1. Các khái niệm

  • Khái niệm nhà thông minh

Nhà thông minh là không gian sống được trang bị các thiết bị công nghệ hiện đại có khả năng tự động hóa và điều khiển từ xa, nhằm nâng cao tiện nghi, hiệu quả năng lượng, và an ninh cho người dùng. Theo Marikyan và cộng sự (2019), một nhà thông minh tích hợp các thiết bị được kết nối thông qua mạng internet để thực hiện các chức năng như giám sát, quản lý năng lượng, và tương tác với người dùng thông qua các thiết bị di động hoặc điều khiển giọng nói.

  • Một số khái niệm khác liên quan đến nhà thông minh. Luận văn: Gia tăng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh.

IoT là mạng lưới các thiết bị vật lý được kết nối với internet, có khả năng thu thập và trao đổi dữ liệu mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người. Theo Atzori và cộng sự (2010), IoT bao gồm các đối tượng thông minh có thể nhận diện, kết nối và giao tiếp với nhau để cung cấp các dịch vụ tự động hóa và tối ưu hóa. Trong nhà thông minh, IoT là nền tảng cho các thiết bị như cảm biến, đèn thông minh, và điều hòa không khí hoạt động đồng bộ.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng công nghệ cho phép máy móc mô phỏng các khả năng của con người như học tập, lập luận, và tự động ra quyết định. AI được McCarthy (1956) định nghĩa như một “khoa học và kỹ thuật chế tạo máy móc thông minh.” Trong ngữ cảnh nhà thông minh, AI đóng vai trò quan trọng trong việc học hỏi hành vi người dùng để tối ưu hóa các chức năng như quản lý năng lượng hoặc đảm bảo an ninh.

Công nghệ đám mây đề cập đến việc sử dụng tài nguyên điện toán (như máy chủ, lưu trữ, cơ sở dữ liệu) thông qua internet thay vì lưu trữ và quản lý cục bộ. Mell và Grance (2011) định nghĩa đám mây là “mô hình điện toán cho phép truy cập mọi lúc mọi nơi vào một kho tài nguyên điện toán được cấu hình sẵn.” Trong nhà thông minh, công nghệ đám mây cho phép lưu trữ và xử lý dữ liệu từ các thiết bị, hỗ trợ truy cập và điều khiển từ xa thông qua kết nối internet.

Công nghệ nhận diện giọng nói được ứng dụng trong các trợ lý ảo như Google Assistant, Amazon Alexa, và Apple Siri. Công nghệ này giúp người dùng điều khiển các thiết bị trong nhà thông qua lệnh thoại, tạo sự tiện lợi tối đa trong việc quản lý ngôi nhà.

2.2. Lý thuyết đề tài

  • Lý thuyết Tiếp nhận Công nghệ – TAM

Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) của Davis (1989) là một trong những lý thuyết phổ biến nhất để giải thích hành vi chấp nhận công nghệ. TAM tập trung vào hai yếu tố chính: cảm nhận về tính hữu ích và cảm nhận về tính dễ sử dụng. Cảm nhận về tính hữu ích phản ánh mức độ mà người dùng tin rằng việc sử dụng công nghệ sẽ nâng cao hiệu suất công việc hoặc cuộc sống, trong khi cảm nhận về tính dễ sử dụng thể hiện mức độ mà người dùng cảm thấy việc sử dụng công nghệ không đòi hỏi nhiều nỗ lực.

Trong bối cảnh nghiên cứu hệ thống nhà thông minh, nhận thức về lợi ích (tính hữu ích) được hiểu là khả năng hệ thống mang lại giá trị thực tế, như tiết kiệm năng lượng, nâng cao an ninh, và tăng sự tiện nghi. Tương tự, nhận thức về tính dễ sử dụng phản ánh cảm nhận của người dùng về sự đơn giản và dễ dàng trong việc học cách sử dụng hoặc điều khiển hệ thống nhà thông minh. Việc áp dụng TAM giúp lý giải tại sao khách hàng có ý định sử dụng nhà thông minh khi họ thấy sản phẩm hữu ích và dễ dàng tương tác.

  • Lý thuyết Đổi mới Luận văn: Gia tăng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh.

Lý thuyết Đổi mới (Diffusion of Innovation) của Rogers (2003) giải thích cách thức một công nghệ hoặc sản phẩm mới được chấp nhận trong cộng đồng. DOI tập trung vào các yếu tố như lợi ích tương đối, độ phức tạp, và khả năng tương thích.

Lợi ích tương đối trong hệ thống nhà thông minh phản ánh nhận thức của khách hàng về giá trị mà sản phẩm mang lại so với các giải pháp truyền thống. Độ phức tạp tương ứng với tính dễ sử dụng, và khả năng tương thích có thể là một yếu tố bổ sung, đánh giá mức độ phù hợp của hệ thống nhà thông minh với lối sống và nhu cầu của khách hàng.

  • Lý thuyết hành vi kế hoạch

Lý thuyết Hành vi Kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) được sử dụng rộng rãi để giải thích ý định hành vi của cá nhân trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả công nghệ. TPB chỉ ra rằng ý định hành vi được hình thành dựa trên ba yếu tố chính: thái độ đối với hành vi, chuẩn mực xã hội, và nhận thức kiểm soát hành vi.

Yếu tố chuẩn mực xã hội đóng vai trò quan trọng, phản ánh áp lực hoặc sự khuyến khích từ gia đình, bạn bè, và cộng đồng xung quanh trong việc sử dụng nhà thông minh. Khi công nghệ mới như nhà thông minh trở thành xu hướng và được xã hội đón nhận, người tiêu dùng dễ bị ảnh hưởng tích cực và có xu hướng chấp nhận hơn. Ngoài ra, nhận thức kiểm soát hành vi có thể được liên kết với nhận thức về tính dễ sử dụng, cho thấy khách hàng cảm thấy tự tin trong việc tiếp cận và sử dụng hệ thống nhà thông minh.

  • Môi trường vĩ mô

Theo Philip Kotler, môi trường vĩ mô bao gồm các yếu tố bên ngoài có ảnh hưởng rộng lớn và gián tiếp đến hoạt động của doanh nghiệp, cũng như đến hành vi tiêu dùng của cá nhân và tổ chức. Kotler chia môi trường vĩ mô thành sáu yếu tố chính: kinh tế, nhân khẩu học, tự nhiên, công nghệ, chính trị – pháp lý và văn hóa xã hội. Các yếu tố này ảnh hưởng gián tiếp đến ý định sử dụng hệ thống Smarthome thông qua tác động đến nhận thức, thái độ, và lối sống của người tiêu dùng.

  • Lý thuyết giá trị cảm nhận

Lý thuyết Giá trị Cảm nhận (Zeithaml, 1988) nhấn mạnh sự cân bằng giữa chi phí và giá trị mà khách hàng cảm nhận được từ sản phẩm. Chi phí và giá trị cảm nhận đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định ý định sử dụng nhà thông minh.

Người tiêu dùng thường cân nhắc lợi ích dài hạn, như tiết kiệm năng lượng hoặc tăng cường an ninh, so với chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành. Nếu giá trị nhận được vượt qua chi phí, khách hàng có xu hướng chấp nhận sản phẩm.

2.3. Lược khảo các công trình nghiên cứu về ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh. Luận văn: Gia tăng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh.

2.3.1. Các công trình nghiên cứu ngoài nước

Nghiên cứu “Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng công nghệ nhà thông minh của người tiêu dùng Hy Lạp” thảo luận về nhiều khía cạnh khác nhau của hành người tiêu dùng đối với công nghệ nhà thông minh tại Hy Lạp. Nghiên cứu này điều tra cách các yếu tố như tính hữu ích được nhận thức, tính dễ sử dụng, khả năng tương thích, chi phí, ảnh hưởng xã hội và sự thích thú ảnh hưởng đến việc áp dụng các công nghệ nhà thông minh.

  • Hình 1 Mô hình nghiên cứu của tác giả

Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định và hành vi sử dụng mà tác giả đã đề cập:

Tính hữu ích được nhận thức: Người tiêu dùng thấy các công nghệ nhà thông minh hữu ích, đặc biệt là để kiểm soát hoạt động tại nhà, tăng cường an ninh và sử dụng các thiết bị giải trí thông minh.

Tính dễ sử dụng được nhận thức: Các công nghệ như dịch vụ y tế từ xa và thanh toán điện tử được coi là dễ sử dụng, đặc biệt là đối với người dùng trẻ tuổi hoặc am hiểu công nghệ hơn.

Tính tương thích được nhận thức: Người dùng đánh giá cao khả năng tương tác của các thiết bị và dịch vụ trong ngôi nhà thông minh của họ, bao gồm khả năng tích hợp các thiết bị thông minh mới với các thiết bị hiện có.

Chi phí được nhận thức: Chi phí lắp đặt và bảo trì cao có thể là rào cản đối với việc áp dụng, mặc dù người dùng thừa nhận khả năng tiết kiệm dài hạn. Luận văn: Gia tăng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh.

Ảnh hưởng xã hội: Môi trường xã hội đóng vai trò vừa phải trong việc ảnh hưởng đến việc áp dụng công nghệ.

Sự thích thú được nhận thức: Sự thích thú, đặc biệt là đối với các hệ thống giải trí thông minh, thúc đẩy việc sử dụng, đặc biệt là trong thời gian sử dụng nhà trong thời gian dài, như thời điểm giãn cách xã hội do COVID-19.

Bảng 1 Tóm tắt kết quả phân tích tương quan

Yếu tố r p-value Tác động
Sư hữu ích 0.778 0.000 Tương quan mạnh
Tính dễ sử dụng 0.443 0.000 Tương quan vừa
Tính tương thích 0.462 0.000 Tương quan vừa
Chi phí 0.031 0.748 Không có tương quan
Ảnh hưởng xã hội 0.29 0.002 Tương quan yếu
Niềm tin 0.124 0.199 Không có tương quan
Sự yêu thích 0.221 0.023 Tương quan yếu

(Nguồn: Tổng hợp từ tác giả)

Nghiên cứu của Ahmed Shuhaiber, Ibrahim Mashal 2019 “Understanding user’s acceptance of smarthomes”

Nghiên cứu của Shuhaiber và Mashal (2019) tập trung vào việc tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận và sử dụng nhà thông minh (smart homes) của người dùng, bằng cách mở rộng Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM). Nghiên cứu kết hợp các yếu tố cá nhân như niềm tin, nhận thức, sự hài lòng, rủi ro cảm nhận, cùng với tính hữu ích và tính dễ sử dụng để nghiên cứu tác động đến ý định sử dụng nhà thông minh.

Niềm tin: Niềm tin vào tính an toàn và bảo mật của nhà thông minh ảnh hưởng mạnh đến thái độ và ý định sử dụng công nghệ này.

Nhận thức: Nhận thức về lợi ích và cách hoạt động của các thiết bị nhà thông minh ảnh hưởng tích cực đến thái độ của người dùng.

Sự hài lòng: Mức độ hứng thú và sự tiện lợi mà người dùng cảm nhận khi sử dụng nhà thông minh có tác động đáng kể đến thái độ của họ. Luận văn: Gia tăng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh.

Rủi ro cảm nhận: Các rủi ro liên quan đến bảo mật và quyền riêng tư được xem là trở ngại lớn trong việc xây dựng niềm tin vào công nghệ này.

Hình 2 Mô hình nghiên cứu của Shuhaiber và Mashal

Yếu tố β p-value Kết quả
Perceived UsefulnessIntention to Use 0.3898 0.000 Hỗ trợ
Perceived UsefulnessAttitudes towards 0.4114 0.000 Hỗ trợ
Perceived Ease of UsePerceived Usefulness 0.7949 0.000 Hỗ trợ
Perceived Ease of Use →Attitudes towards 0.3074 0.000 Hỗ trợ
Attitudes towards → Intention to Use 0.2966 0.000 Hỗ trợ
Perceived Risks → Trust -0.2885 0.000 Hỗ trợ
Trust → Attitudes towards 0.2275 0.000 Hỗ trợ
Trust → Intention to Use 0.2838 0.000 Hỗ trợ
Perceived Enjoyment → Attitude towards 0.2078 0.000 Hỗ trợ
Awareness → Attitude towards 0.2039 0.000 Hỗ trợ

Nguồn: Tổng hợp bởi tác giả

Niềm tin, nhận thức và sự hài lòng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thái độ và ý định sử dụng nhà thông minh.

  • Nghiên cứu của Lina Zhou và Ahmad Alaied (2015) Luận văn: Gia tăng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh.

Tổng quan nghiên cứu trong bài báo “Patients’ Behavioral Intentions toward Using WSN Based Smart Home Healthcare Systems” (Ý định hành vi của bệnh nhân đối với việc sử dụng hệ thống chăm sóc sức khỏe tại nhà thông minh dựa trên WSN) tập trung vào việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận sử dụng hệ thống chăm sóc sức khỏe tại nhà dựa trên mạng cảm biến không dây (WSN-SHHS) của bệnh nhân.

Mục tiêu chính của nghiên cứu này là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định hành vi của bệnh nhân trong việc sử dụng WSN-SHHS. Bằng cách áp dụng mô hình UTAUT (Lý thuyết Thống nhất về Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ), nghiên cứu tìm cách giải đáp câu hỏi: Những yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định của bệnh nhân trong việc sử dụng hệ thống chăm sóc sức khỏe tại nhà thông minh dựa trên WSN.

Phần đầu tiên của nghiên cứu này giới thiệu tổng quan về công nghệ WSN-SHHS và lý thuyết về chấp nhận công nghệ.

Tiếp theo là việc phát triển mô hình nghiên cứu dựa trên UTAUT, trong đó tập trung vào các yếu tố như: hiệu quả hoạt động, dễ sử dụng, ảnh hưởng xã hội, kỳ vọng về chất lượng cuộc sống, và kỳ vọng về chi phí. Mô hình được kiểm tra thông qua bảng câu hỏi khảo sát.

Kết quả cho thấy rằng các yếu tố như kỳ vọng về chất lượng cuộc sống, hiệu quả hoạt động, ảnh hưởng xã hội, và kỳ vọng về chi phí có ảnh hưởng đáng kể đến ý định sử dụng của bệnh nhân đối với WSN-SHHS

Hình 3 Mô hình nghiên cứu của Zhou và Alaied

Bảng 3 Bảng tổng hợp số liệu AVE, CR, Cronbach Alpha

AVE C.R Cronbach’s Alpha
Kỳ vọng về hiệu suất 0.7235 0.9123 0.8711
Kỳ vọng về nổ lực 0.6453 0.8783 0.8142
Ảnh hưởng xã hội 0.9339 0.9770 0.9646
Kỳ vọng về chất lượng sống 0.6618 0.9062 0.8697
Kỳ vọng về chi phí 0.8312 0.9516 0.9324
Dự định sử dụng 0.9095 0.9679 0.9502

Nguồn: Tổng hợp bởi tác giả Luận văn: Gia tăng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh.

Nghiên cứu nhằm khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ nhà thông minh của người dùng, tập trung vào chất lượng dịch vụ, lợi ích nhận thức, sự hài lòng và thói quen.

Mô hình bao gồm 5 yếu tố chính: chất lượng dịch vụ, nhận thức lợi ích, sự hài lòng, thói quen và ý định tiếp tục sử dụng. Mỗi yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ theo nhiều cách khác nhau.

Hình 4 Mô hình nghiên cứu của Wei Gu và cộng sự

Bảng 4 Bảng tổng hợp kết quả giả thuyết

Dự tính S.E C.R P-value Kết quả
H1 SQPU 0.280 0.054 5.166 < 0.01 Hỗ trợ
H2 SQSAT 0.427 0.052 8.170 < 0.01 Hỗ trợ
H3 PUSAT 0.428 0.052 8.266 < 0.01 Hỗ trợ
H4 PUHT 0.267 0.062 4.286 < 0.01 Hỗ trợ
H5 PUCI 0.245 0.069 3.534 < 0.01 Hỗ trợ
H6 SATHT 0.422 0.061 6.910 < 0.01 Hỗ trợ
H7 SATCI 0.282 0.070 4.037 < 0.01 Hỗ trợ
H8 HTCI 0.443 0.062 7.159 < 0.01 Hỗ trợ

Nguồn: Tổng hợp bởi tác giả

Thói quen là yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định tiếp tục sử dụng (0.443). Chất lượng dịch vụ ảnh hưởng tích cực đến lợi ích nhận thức và sự hài lòng (0.280 và 0.427). Lợi ích nhận thức có tác động mạnh mẽ đến sự hài lòng, thói quen và ý định tiếp tục sử dụng (0.428; 0.267 và 0.245). Sự hài lòng cũng ảnh hưởng tích cực đến thói quen và ý định tiếp tục sử dụng (0.422 và 0.282). Luận văn: Gia tăng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh.

2.3.2. Các nghiên cứu trong nước về nhà thông minh

Nghiên cứu của Văn Hùng Trọng và cộng sự (2020) “nghiên cứu về cách yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thiết bị nhà thông minh tại Đà Nẵng”.

  • Nghiên cứu này tập trung vào các yếu tố chính như:

Nhận thức về tính dễ sử dụng: Yếu tố này có tác động đáng kể đến ý định sử dụng thiết bị nhà thông minh. Người dùng có xu hướng sử dụng nếu họ cho rằng việc sử dụng hệ thống là đơn giản và thuận tiện.

Nhận thức về tính hữu ích: Nếu người dùng cảm thấy hệ thống nhà thông minh sẽ cải thiện cuộc sống và công việc của họ, họ có xu hướng chấp nhận và sử dụng nó. Yếu tố này có ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định sử dụng.

Nhận thức về khả năng chi trả: Giá cả cũng là một yếu tố quan trọng, nếu người dùng cho rằng giá cả hợp lý với lợi ích nhận được, họ sẽ có ý định sử dụng.

Nhận thức về tính tương thích: Sự tương thích của các thiết bị nhà thông minh với hệ sinh thái công nghệ sẵn có và lối sống của người dùng cũng ảnh hưởng đến quyết định sử dụng.

Tính sáng tạo cá nhân: Những người dùng trẻ, đam mê công nghệ, thích sự đổi mới có xu hướng dễ dàng chấp nhận và sử dụng thiết bị nhà thông minh hơn.

Nhận thức về rủi ro: Mặc dù thường có lo ngại về rủi ro khi sử dụng các công nghệ mới, nhưng trong nghiên cứu này, yếu tố này không ảnh hưởng đáng kể đến ý định sử dụng thiết bị nhà thông minh tại Đà Nẵng.

  • Hình 5 Mô hình nghiên cứu của nhóm tác giả Luận văn: Gia tăng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh.

Kết quả nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thiết bị nhà thông minh tại Đà Nẵng đã chỉ ra một số kết luận quan trọng, dựa trên việc phân tích định lượng bằng SPSS và AMOS từ dữ liệu thu thập từ 287 người dùng.

Tác động mạnh nhất đến nhận thức về tính hữu ích (0.423): Điều này có nghĩa là nếu người dùng cảm thấy thiết bị dễ sử dụng, họ sẽ có cảm giác thiết bị đó hữu ích hơn trong cuộc sống hàng ngày.

Tác động đến ý định sử dụng (0.266): Tính dễ sử dụng cũng trực tiếp ảnh hưởng đến ý định sử dụng thiết bị nhà thông minh. Người dùng sẽ có xu hướng sử dụng hơn nếu các thao tác và giao diện của thiết bị đơn giản, dễ hiểu.

Tác động mạnh nhất đến ý định sử dụng (0.350): Người dân Đà Nẵng sẽ có ý định sử dụng thiết bị nhà thông minh nếu họ thấy nó hữu ích trong việc cải thiện cuộc sống hoặc công việc. Yếu tố này là điểm quyết định chủ yếu trong việc thúc đẩy người dùng sử dụng công nghệ mới.

Tác động đến tính hữu ích (0.149): Nếu người dùng cảm thấy mức giá hợp lý, họ sẽ cảm nhận được lợi ích từ thiết bị nhà thông minh. Giá cả hợp lý làm tăng tính hữu ích và khả năng người dùng chọn sử dụng thiết bị.

Tác động đến tính dễ sử dụng (0.602): Đây là yếu tố có tác động mạnh nhất đến tính dễ sử dụng. Khi các thiết bị nhà thông minh tương thích với hệ sinh thái công nghệ sẵn có hoặc dễ dàng tương tác với nhau, người dùng sẽ thấy chúng dễ sử dụng hơn.

Tác động đến tính hữu ích (0.214): Tương thích giữa các thiết bị cũng làm gia tăng sự hữu ích, bởi nó giúp người dùng dễ dàng tích hợp công nghệ vào cuộc sống hàng ngày mà không cần thay đổi nhiều về thói quen hoặc công cụ hiện có.

Tác động đến ý định sử dụng (0.345): Những người trẻ, yêu thích công nghệ và có tính sáng tạo cao có xu hướng mạnh mẽ hơn trong việc chấp nhận và thử nghiệm các thiết bị nhà thông minh. Đây là nhóm người dễ bị thu hút bởi các sản phẩm mang tính mới mẻ, hiện đại.

Tác động đến tính hữu ích (0.191): Sự tiện lợi khi các thiết bị nhà thông minh kết nối và tương tác với nhau trong ngôi nhà giúp người dùng nhận thấy tính hữu ích cao hơn. Việc duy trì kết nối ổn định làm tăng giá trị của các thiết bị thông minh trong mắt người dùng. Luận văn: Gia tăng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh.

Không có tác động đáng kể đến ý định sử dụng (-0.010): Người dùng Đà Nẵng không lo ngại nhiều về rủi ro khi sử dụng thiết bị nhà thông minh, có thể vì họ đã có lòng tin nhất định vào công nghệ và độ an toàn của sản phẩm. Vì vậy, nhận thức về rủi ro không phải là yếu tố cản trở trong việc quyết định sử dụng thiết bị nhà thông minh.

  • Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Linh và cộng sự (2018)

Các yếu tố chính quyết định ý định sử dụng thiết bị nhà thông minh của người dùng tại Việt Nam

Nghiên cứu xây dựng một mô hình nghiên cứu toàn diện có thể giải thích được ý định hành vi của khách hàng tiềm năng trong việc áp dụng và sử dụng dịch vụ Smarthome tại Việt Nam và tìm ra những yếu tố chính ảnh hưởng đến ý định. Nghiên cứu này đề xuất và xác thực một mô hình lý thuyết mới mở rộng Lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ 2 (UTAUT2). Mô hình bao gồm tám yếu tố tác động đến một yếu tố (Ý định hành vi), cụ thể: Thói quen, Nhận thức về tính hữu ích, Nhận thức về tính dễ sử dụng, Niềm tin, Tính sáng tạo Cá nhân, Giá trị cảm nhận, Động lực khoái lạc và Ảnh hưởng xã hội. Kết quả cho thấy các yếu tố chính quyết định ý định sử dụng thiết bị nhà thông minh tại Việt Nam: Giá trị cảm nhận, Ảnh hưởng xã hội, Tính hữu ích cảm nhận, Dễ sử dụng cảm nhận và Sự tin tưởng. Từ kết quả này, một số khuyến nghị đã được đề xuất cho các nhà cung cấp thiết bị nhà thông minh và nhà tiếp thị để cải thiện sản phẩm cũng như phương pháp tiếp thị để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Bảng 5 Bảng kết quả nghiên cứu

Mối quan hệ Estimate S.E C.R P Result
HMBI -0.017 0.077 -0.232 0.99 Not support
SIBI 0.269 0.061 4.437 0.004 Support
PUBI 0.169 0.069 2.281 0.04 Support
HBI 0.11 0.08 1.619 0.179 Not support
TBI 0.188 0.068 3.18 0.006 Support
PVBI 0.233 0.078 3.267 0.012 Support
PEOU BI 0.16 0.094 2.452 0.034 Support

(Nguồn: Tổng hợp từ tác giả) Luận văn: Gia tăng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh.

Các yếu tố mạnh ảnh hưởng đến ý định sử dụng thiết bị nhà thông minh tại Việt Nam là Ảnh hưởng xã hội (0,269); Giá trị cảm nhận (0,233) chịu ảnh hưởng của Nhận thức hữu ích (0,411), Nhận thức dễ sử dụng (0,283), Niềm tin (0,222); Niềm tin (0,188); Nhận thức hữu ích (0,169); Nhận thức dễ sử dụng (0,160); Thói quen (0,110).

Không xét đến tuổi tác, thu nhập cá nhân, các yếu tố có hoặc không có con cái hoặc cha mẹ già và hiệu quả sử dụng năng lượng đều có cùng cách giải thích về ý định hành vi. Tuy nhiên, những kết quả này cho thấy ý định hành vi bị ảnh hưởng khác nhau bởi giới tính ở Việt Nam. Rõ ràng, tác động lớn nhất đến ý định hành vi của nam giới là ảnh hưởng xã hội trong khi nữ giới là nhận thức về tính dễ sử dụng.

2.4. Mô hình nghiên cứu đề xuất

  • Nhận thức về lợi ích
  • Nhận thức về tính dễ sử dụng
  • Chuẩn mực xã hội
  • Chi phí và giá trị
  • Hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng

Hình 6  Mô hình nghiên cứu đề xuất

  • H1: Nhận thức về lợi ích có tác động tích cực đến ý định sử dụng nhà thông minh.
  • H2: Tính dễ sử dụng có tác động tích cực đến ý định sử dụng nhà thông minh.
  • H3: Chuẩn mực xã hội có tác động tích cực đến ý định sử dụng nhà thông minh.
  • H4: Chi phí và giá trị cảm nhận có tác động đến ý định sử dụng nhà thông minh.
  • H5: Hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng có tác động tích cực đến ý định sử dụng nhà thông minh.

2.5. Nội dung của các thang đo Luận văn: Gia tăng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh.

  • Nhận thức về lợi ích

Thang đo này dựa vào Lý thuyết tiếp nhận công nghệ (Davis, 1989). Trong mô hình TAM, cảm nhận về tính hữu ích là một yếu tố quan trọng, phản ánh mức độ mà một người tin rằng việc sử dụng một công nghệ cụ thể sẽ nâng cao hiệu suất công việc hoặc cuộc sống của họ. Thang đo này phản ánh mức độ mà người tiêu dùng tin rằng nhà thông minh sẽ mang lại lợi ích thiết thực cho họ, chẳng hạn như tiết kiệm năng lượng, tăng cường an ninh, và nâng cao sự tiện nghi. Hiểu được nhận thức về lợi ích giúp nhà cung cấp sản phẩm và dịch vụ tập trung vào những ưu điểm chính của nhà thông minh trong quá trình tiếp thị và phát triển sản phẩm. Khi người tiêu dùng thấy được giá trị rõ ràng từ việc sử dụng nhà thông minh, họ sẽ có xu hướng chấp nhận và sử dụng công nghệ này.

Bảng 6 Thang đo “Nhận thức về lợi ích”

Dựa vào mô hình TAM, cảm nhận về tính dễ sử dụng là mức độ mà một người tin rằng việc sử dụng công nghệ sẽ không đòi hỏi nhiều nỗ lực. Thang đo này đo lường mức độ dễ dàng mà người tiêu dùng cảm nhận khi sử dụng nhà thông minh. Nếu người dùng cảm thấy việc sử dụng công nghệ này không phức tạp và dễ dàng học hỏi, họ sẽ có xu hướng chấp nhận công nghệ cao hơn. Điều này rất quan trọng trong việc phát triển sản phẩm, vì một sản phẩm dễ sử dụng sẽ giảm thiểu các rào cản kỹ thuật và tâm lý, đồng thời thúc đẩy sự phổ biến của nhà thông minh trên thị trường.

Bảng 7 Thang đo “Tính dễ sử dụng”

Dựa trên lý thuyết Hành vi Kế hoạch (Theory of Planned Behavior – TPB) của Ajzen (1991), chuẩn mực xã hội trong TPB phản ánh áp lực xã hội mà một người cảm thấy khi thực hiện hoặc không thực hiện một hành vi cụ thể. Yếu tố này đã được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu hành vi tiêu dùng và chấp nhận công nghệ. Ảnh hưởng từ mọi người xung quanh như bạn bè, gia đình, xã hội đến ý định sử dụng của người tiêu dùng. Việc sử dụng công nghệ thông mới không chỉ dựa trên lợi ích cá nhân mà còn việc khuyến khích từ những người xung quanh.

Bảng 8 Thang đo “Chuẩn mực xã hội” Luận văn: Gia tăng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh.

Dựa vào thuyết đổi mới (Rogers, 2003), yếu tố chi phí và giá trị cảm nhận được xem xét như những rào cản hoặc động lực trong việc chấp nhận một đổi mới hay công nghệ mới. Người tiêu dùng cân nhắc giữa chi phí phải bỏ ra và giá trị nhận được từ việc sử dụng nhà thông minh. Nếu người dùng thấy rằng chi phí đầu tư là hợp lý so với các lợi ích và giá trị mà nhà thông minh mang lại, họ sẽ có xu hướng chấp nhận công nghệ này. Ngược lại, nếu chi phí quá cao so với giá trị cảm nhận, ý định sử dụng sẽ giảm.

Bảng 9 Thang đo “Chi phí và giá trị cảm nhận”

Mô hình SERVQUAL được phát triển bởi Parasuraman, Zeithaml và Berry (1988). Hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng là các yếu tố quan trọng trong việc duy trì và củng cố niềm tin của khách hàng, đồng thời thúc đẩy lòng trung thành và ý định sử dụng tiếp tục. Dịch vụ hỗ trợ tốt giúp tạo niềm tin cho người tiêu dùng, đảm bảo rằng họ có thể sử dụng sản phẩm một cách hiệu quả và giải quyết các vấn đề kỹ thuật kịp thời. Đây là yếu tố quan trọng trong việc duy trì sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng, đồng thời khuyến khích họ tiếp tục sử dụng và giới thiệu sản phẩm cho người khác.

Bảng 10 Thang đo “Hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng”

Dựa trên Lý thuyết Hành vi Kế hoạch (TPB) và Lý thuyết Tiếp nhận Công nghệ (TAM). Ý định sử dụng (Behavioral Intention) là yếu tố tiên đoán quan trọng của hành vi thực tế trong cả hai lý thuyết này. Thước đo cuối cùng của mô hình nghiên cứu là đánh giá mức độ sẵn lòng của người tiêu dùng trong việc chấp nhận và sử dụng nhà thông minh. Ý định sử dụng là yếu tố tiên đoán mạnh mẽ nhất cho hành vi thực tế.

Bảng 11 Thang đo “Ý định sử dụng hệ thống smarthome”

TÓM TẮT CHƯƠNG 2 Luận văn: Gia tăng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh.

Chương 2 tập trung vào cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu về ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh. Nó định nghĩa nhà thông minh là hệ thống tự động hóa các thiết bị trong nhà thông qua công nghệ IoT, AI, và đám mây. Tác giả sử dụng Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) và Lý thuyết Đổi mới để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng như: lợi ích, dễ sử dụng, chuẩn mực xã hội, chi phí, và hỗ trợ kỹ thuật. Mô hình nghiên cứu đề xuất này sẽ được áp dụng cho TP. Hồ Chí Minh.

Bên cạnh đó, nội dung chương cũng đã lược khảo các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến nhà thông minh. Nghiên cứu ngoài nước như của Pliatsikas & Economides (2022) và Shuhaiber & Mashal (2019) cũng chỉ ra rằng tính hữu ích và dễ sử dụng là yếu tố quan trọng trong việc chấp nhận công nghệ nhà thông minh bao gồm: Pliatsikas & Economides (2022) tại Hy Lạp xác định tính hữu ích, dễ sử dụng và chi phí là các yếu tố quyết định trong việc sử dụng nhà thông minh và Shuhaiber & Mashal (2019) mở rộng TAM để nghiên cứu tác động của nhận thức rủi ro, sự hài lòng và niềm tin đến việc chấp nhận công nghệ nhà thông minh. Và các nghiên cứu trong nước như Văn Hùng Trọng và cộng sự (2020): Nghiên cứu tại Đà Nẵng cho thấy nhận thức về tính hữu ích, tính dễ sử dụng, giá cả hợp lý, và tính tương thích là các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến ý định sử dụng thiết bị nhà thông minh. Nhận thức về rủi ro không có tác động đáng kể trong nghiên cứu này, Nguyễn Thị Hồng Linh và cộng sự (2018): Nghiên cứu mở rộng Mô hình UTAUT2, chỉ ra rằng giá trị cảm nhận, ảnh hưởng xã hội, tính hữu ích, và niềm tin là các yếu tố chính quyết định ý định sử dụng nhà thông minh của người dùng tại Việt Nam.

Cuối cùng, chương này đề xuất một mô hình nghiên cứu, trong đó các yếu tố như nhận thức về lợi ích, tính dễ sử dụng, chuẩn mực xã hội, chi phí, và hỗ trợ kỹ thuật đều được xem xét là những yếu tố có khả năng ảnh hưởng đến ý định sử dụng nhà thông minh của khách hàng tại thành phố Hồ Chí Minh. Luận văn: Gia tăng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY: 

===>>> Luận văn: Thực trạng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
1 Comment
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
trackback

[…] ===>>> Luận văn: Gia tăng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh […]

1
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x
()
x
Contact Me on Zalo
0877682993