Luận văn: Thực trạng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh

Đánh giá post

Chia sẻ chuyên mục Đề Tài Luận văn: Thực trạng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh hay nhất năm 2025 cho các bạn học viên ngành đang làm luận văn thạc sĩ tham khảo nhé. Với những bạn chuẩn bị làm bài luận văn tốt nghiệp thì rất khó để có thể tìm hiểu được một đề tài hay, đặc biệt là các bạn học viên đang chuẩn bị bước vào thời gian lựa chọn đề tài làm luận văn thì với đề tài Luận Văn: Phân tích thực trạng và nguyên nhân gia tăng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh của khách hàng tại thành phố Hồ Chí Minh dưới đây chắc chắn sẽ giúp cho các bạn học viên có cái nhìn tổng quan hơn về đề tài sắp đến.

3.1. Tổng quan thị trường khu vực và TP. HCM

Bảng tổng hợp thị trường smarthome một số nước trong khu vực Đông Nam Á

Đơn vị tính: Triệu đô la Mỹ

Quốc gia Năm
2020 2021 2022 2023
Thailand 68.1 110.0 147.8 190.0
Malaysia 139.9 200.6 244.3 297.3
Indonesia 200.4 302.3 379.6 467.6
VietNam 121.9 177.6 224.0 275.9

Nguồn: Statista.com, tổng hợp bởi tác giả

Bảng tỉ lệ tăng trưởng của các quốc gia

Quốc gia Năm
2021/2020 2022/2021 2023/2022
Thailand 61.53% 34.36% 28.55%
Malaysia 43.39% 21.78% 21.69%
Indonesia 50.85% 25.57% 23.18%
VietNam 45.69% 26.13% 23.17%

Dựa trên dữ liệu từ Statista, giá trị thị trường smarthome tại các quốc gia lớn trong khu vực Đông Nam Á có sự chênh lệch đáng kể, phản ánh mức độ phát triển và tiềm năng ở từng thị trường. Luận văn: Thực trạng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh.

Indonesia là thị trường lớn nhất trong khu vực, đạt giá trị 467.6 triệu USD vào năm 2023. Quy mô dân số lớn nhất khu vực (khoảng 280 triệu người) đã tạo ra nhu cầu mạnh mẽ đối với các sản phẩm nhà thông minh. Ngoài ra, tốc độ đô thị hóa nhanh cùng với sự quan tâm của chính phủ đối với công nghệ đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực này.

Malaysia đứng thứ hai với giá trị 297.3 triệu USD vào năm 2023. Với thu nhập bình quân đầu người cao và nền kinh tế ổn định, người dân tại các khu vực đô thị hiện đại có xu hướng chi tiêu mạnh tay cho các sản phẩm công nghệ cao cấp. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng chậm gần đây cho thấy dấu hiệu bão hòa ở thị trường này.

Việt Nam xếp thứ ba, với giá trị đạt 275.9 triệu USD vào năm 2023. Thị trường này được thúc đẩy bởi sự phát triển của các dự án bất động sản cao cấp tích hợp công nghệ nhà thông minh. Bên cạnh đó, dân số trẻ và khả năng tiếp cận công nghệ tốt cũng là yếu tố quan trọng.

Thái Lan có giá trị thị trường thấp nhất trong khu vực, chỉ đạt 190.0 triệu USD vào năm 2023. Điều này phản ánh quy mô dân số nhỏ hơn và sự hạn chế trong việc mở rộng các sản phẩm smarthome ra ngoài Bangkok và các khu vực đô thị lớn.

Theo 6Wresearch.cm, sản phẩm chủ đạo của thị trường nhà thông minh là hệ thống an ninh, giám sát và chiếu sáng thông minh. Phân khúc an ninh và giám sát chiếm tỷ trọng lớn nhất trong thị trường smarthome. Các sản phẩm như camera thông minh, khóa cửa tự động, và cảm biến an ninh đang được sử dụng rộng rãi nhờ đáp ứng nhu cầu về an toàn gia đình và tài sản. Camera thông minh: Các sản phẩm tích hợp công nghệ AI giúp nhận diện khuôn mặt, phân tích chuyển động, và đưa ra cảnh báo khi phát hiện bất thường, đóng vai trò chính trong việc tăng cường an ninh. Khóa cửa tự động: Tích hợp các tính năng như mã số, cảm biến vân tay hoặc kết nối IoT, mang lại sự an toàn và tiện lợi cho người dùng. Hệ thống chiếu sáng thông minh được người tiêu dùng ưa chuộng nhờ khả năng tiết kiệm năng lượng và điều khiển từ xa qua smartphone. Điều chỉnh độ sáng dựa trên thời gian trong ngày hoặc chuyển động của người dùng.

HCM là một điển hình tiêu biểu cho sự phát triển của thị trường smarthome tại Việt Nam, với sự hội tụ của tầng lớp trung lưu phát triển, cơ sở hạ tầng kỹ thuật số hiện đại, và các dự án đô thị thông minh tiên tiến. Điều này không chỉ tạo động lực cho thị trường địa phương mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển chung của ngành smarthome trong cả nước.

3.2. Nguyên nhân của vấn đề Luận văn: Thực trạng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh.

Sự suy giảm trong tỷ lệ tăng trưởng của thị trường smarthome tại Đông Nam Á có thể được lý giải bởi một số nguyên nhân chính:

Sự bão hòa ở các thị trường trưởng thành. Sự bão hòa trong phân khúc cao cấp là một trong những nguyên nhân chính khiến tỷ lệ tăng trưởng của thị trường smarthome giảm dần. Theo số liệu, tốc độ tăng trưởng tại Việt Nam đã giảm từ 45.69% (2021/2020) xuống 23.17% (2023/2022). Các thế hệ thiết bị smarthome gần đây thường không có sự khác biệt lớn về tính năng, dẫn đến cảm giác “bão hòa công nghệ” trong phân khúc cao cấp. Ví dụ camera có thể cải thiện độ phân giải, nhưng không mang lại những chức năng đột phá. Thêm nữa, loa thông minh có tốc độ phản hồi nhanh hơn, nhưng lại không thay đổi cách sử dụng cơ bản (theo Techsee, 2018). Người dùng cao cấp thường yêu cầu giá trị cụ thể và rõ ràng từ các sản phẩm công nghệ. Tuy nhiên, khi các thiết bị không mang lại lợi ích rõ rệt (ví dụ: tiết kiệm năng lượng hoặc tăng an ninh đáng kể), họ có xu hướng trì hoãn việc đầu tư thêm.

Chi phí cao. Phần lớn các thiết bị smarthome tại Việt Nam được nhập khẩu từ các thương hiệu quốc tế như Samsung, Google, Amazon, và Philips. Những yếu tố làm tăng giá thành như chi phí linh kiện và chi phí nghiên cứu và phát triển. Hơn nữa, Chi phí vận chuyển quốc tế và nội địa cũng góp phần tăng giá, đặc biệt trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu bị gián đoạn sau đại dịch COVID-19 (theo IDC). Bên cạnh đó, hệ thống có thêm chi phí lắp đặt và bảo trì. Việc cài đặt và bảo trì hệ thống thường cần đến các kỹ thuật viên chuyên nghiệp, làm tăng chi phí tổng thể. Chính vì vậy, Mặc dù TP.HCM có lượng lớn khách hàng trung lưu, chi phí cao khiến nhóm này khó tiếp cận các giải pháp smarthome. Nhiều người tiêu dùng coi smarthome là một sản phẩm xa xỉ, không phù hợp với ngân sách hàng tháng của họ. Điều này giới hạn tiềm năng tăng trưởng và làm giảm tỷ lệ thâm nhập thị trường tại các vùng đô thị. Người tiêu dùng có xu hướng trì hoãn việc mua thiết bị smarthome khi không thấy giá trị cụ thể tương xứng với chi phí bỏ ra. Ví dụ, một số khách hàng đánh giá rằng việc đầu tư vào camera giám sát cao cấp hoặc hệ thống điều khiển ánh sáng tự động không mang lại lợi ích đáng kể về tài chính hoặc tiện nghi. Thị trường Việt Nam chứng kiến sự xuất hiện của các sản phẩm giá rẻ từ Trung Quốc, thường không đảm bảo chất lượng hoặc tính năng bảo mật. Những sản phẩm này làm giảm lòng tin của người tiêu dùng đối với các giải pháp smarthome (theo imarcgroup, 2023).

Thiếu nhận thức về smarthome. Nhiều người tiêu dùng chưa hiểu đầy đủ về cách các thiết bị smarthome có thể cải thiện chất lượng cuộc sống. Ví dụ, họ không nhận thức được rằng các hệ thống thông minh có thể giúp tiết kiệm năng lượng, tăng cường an ninh, hoặc mang lại sự tiện nghi cao (theo graniteriverlabs, 2024). Các thông điệp tiếp thị của các nhà cung cấp thường tập trung vào công nghệ thay vì nhấn mạnh lợi ích thực tiễn, làm giảm sức hấp dẫn đối với người dùng bình thường. Smarthome thường được liên kết với các giải pháp công nghệ cao cấp, dẫn đến suy nghĩ rằng chỉ có người giàu mới có khả năng chi trả. Điều này khiến nhiều người tiêu dùng trung lưu hoặc bình dân không xem smarthome là một lựa chọn khả thi. Tỉ lệ thâm nhập thị trường thấp. Tỷ lệ hộ gia đình sử dụng smarthome vẫn còn thấp, đặc biệt trong phân khúc trung lưu và bình dân. Sự thiếu nhận thức làm giảm động lực tiếp cận công nghệ này. Theo imarcgroup, do thiếu khách hàng mới, các nhà cung cấp gặp khó khăn trong việc mở rộng thị phần, dẫn đến sự sụt giảm tỷ lệ tăng trưởng chung của ngành smarthome tại Việt Nam nói chung và thị trường thành phố Hồ Chí Minh nói riêng. Luận văn: Thực trạng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh.

Quyền riêng tư và bảo mật. Các thiết bị smarthome như camera an ninh, loa thông minh, và cảm biến thường kết nối Internet, tạo ra nguy cơ bị hack hoặc xâm nhập. Các nguy cơ phổ biến bao gồm: Tấn công qua mạng nội bộ, xâm phạm dữ liệu cá nhân như hình ảnh, âm thanh, thông tin sinh hoạt gia đình. Nhiều thiết bị smarthome, đặc biệt là các sản phẩm giá rẻ hoặc từ các nhà sản xuất ít tên tuổi, không được thiết kế với tiêu chuẩn bảo mật cao. Các lỗ hổng này có thể bị khai thác để truy cập trái phép vào hệ thống. Theo meticulousresearch, việc thiếu các tiêu chuẩn chung cho các thiết bị IoT và smarthome làm gia tăng rủi ro. Các thiết bị từ các nhà sản xuất khác nhau có thể không tương thích, dẫn đến lỗ hổng trong hệ thống. Lo ngại về quyền riêng tư khiến người tiêu dùng ngần ngại khi đầu tư vào smarthome, đặc biệt với các thiết bị như camera hoặc loa thông minh, do e ngại về việc bị theo dõi hoặc xâm phạm dữ liệu cá nhân.

Tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu bất ổn, lạm phát khiến giá cả hàng hóa và dịch vụ tăng, làm giảm sức mua của người tiêu dùng. Tại Tp. HCM, người dân có xu hướng ưu tiên chi tiêu cho các nhu cầu thiết yếu như thực phẩm, y tế và giáo dục, hơn là đầu tư vào công nghệ smarthome. Giá điện và năng lượng tăng cũng làm gia tăng chi phí vận hành thiết bị smarthome, như hệ thống điều hòa thông minh hoặc chiếu sáng tự động, khiến người tiêu dùng do dự. Đại dịch COVID-19 và xung đột địa chính trị đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, khiến giá linh kiện điện tử tăng cao. Điều này làm tăng chi phí sản xuất và giá bán thiết bị smarthome (theo IDC). Bên canh đó, theo Techsee, sự biến động tỷ giá giữa đồng Việt Nam và các ngoại tệ như USD khiến chi phí nhập khẩu thiết bị smarthome từ các thương hiệu quốc tế gia tăng, đẩy giá bán lẻ lên cao.

3.3. Phân tích các nhân tố tác động đến ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh Luận văn: Thực trạng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh.

3.3.1. Đặc điểm mẫu khảo sát

Dữ liệu khảo sát về ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh cho thấy một số xu hướng đáng chú ý liên quan đến nhân khẩu học và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng sản phẩm này. Sự chênh lệch lớn giữa nam và nữ trong khảo sát, khi nam giới chiếm đến 94.6%, trong khi nữ giới chỉ chiếm 5.4%. Điều này cho thấy nam giới quan tâm nhiều hơn đến việc sử dụng hệ thống nhà thông minh. Tiếp theo, nhóm người từ 18 đến 30 tuổi là đối tượng chủ yếu tham gia khảo sát, chiếm 46.2%. Nhóm từ 31 đến 40 tuổi chiếm 37.5%, trong khi những người từ 41 đến 50 tuổi và từ 51 đến 60 tuổi chiếm tỉ lệ nhỏ hơn, lần lượt là 14.1% và 2.2%. Điều này cho thấy, những người trẻ tuổi và trong độ tuổi lao động chủ động tìm hiểu và có ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh nhiều hơn. Nhóm có thu nhập từ 10 đến 20 triệu đồng mỗi tháng chiếm tỉ lệ cao nhất, lên tới 53.8%. Những người có thu nhập từ 5 đến 10 triệu đồng và từ 20 đến 30 triệu đồng cũng chiếm tỉ lệ khá đáng kể, lần lượt là 15.2% và 13.6%. Nhóm thu nhập thấp hơn (dưới 5 triệu đồng) và cao hơn (trên 30 triệu đồng) đều có tỉ lệ tương đương, khoảng 8.7%. Điều này cho thấy rằng hệ thống nhà thông minh hiện tại chủ yếu hấp dẫn những người có mức thu nhập trung bình và cao.

Về mức độ sử dụng hệ thống nhà thông minh, tỉ lệ người đã sử dụng chiếm 53.3%, cao hơn một chút so với nhóm chưa sử dụng (46.7%). Điều này cho thấy rằng hệ thống nhà thông minh đã trở nên khá phổ biến trong cộng đồng, và có một số lượng lớn người dùng tiềm năng.

Về kênh thông tin, mạng xã hội là kênh thông tin phổ biến nhất đối với người sử dụng nhà thông minh, chiếm tới 79.9%. Ngoài ra, bạn bè và người thân cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin (48.9%), trong khi các kênh truyền thông truyền thống như tivi (31%), báo chí (29.9%) và các hội thảo, sự kiện công nghệ (33.7%) cũng có mức độ ảnh hưởng nhất định.

Cuối cùng, khi xét về yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định sử dụng hệ thống nhà thông minh, tiện ích và tính năng của sản phẩm được đánh giá cao nhất, với 70.7% người tham gia khảo sát cho rằng đây là yếu tố quan trọng. An ninh và bảo mật cũng là một yếu tố được chú ý (56.5%), trong khi giá cả cũng đóng vai trò không nhỏ, chiếm 45.7%. Tuy nhiên, dịch vụ hỗ trợ và bảo hành lại không được đánh giá cao, với chỉ 27.2% người khảo sát coi đây là yếu tố quan trọng.

  • Bảng 12 Bảng thông kê mô tả các biến nhân khẩu học

Kết quả thống kê các biến quan sát nhằm mô tả mức độ ảnh hưởng do khách hàng đánh giá (Bảng 13). Nhìn chung, giá trị trung bình các biến quan sát nhỏ nhất là 3.2609 và lớn nhất là 3.8043, các giá trị này đa số nằm trong khoảng từ 3,41 đến 4,2 và có 2 biến nhỏ hơn 3.41 là XH3 và LI1 lần lượt là 3.2609 và 3.3696 nên các biến trong mô hình được khách hàng đánh giá là có tác động đến ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh của khách hàng tại thành phố Hồ Chí Minh.

  • Bảng 13 Bảng thống kê mô tả các biến quan sát trong mô hình nghiên cứu

Theo kết quả bảng 4 tất cả các thang đo Nhận thức về lợi ích (LI); Nhận thức sự tính sử dụng (SD); Chuẩn mực xã hội (XH); Chi phí và giá trị cảm nhận (CP); Hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng (KT); Ý định sử dụng (YD) lần lượt có hệ số Cronbach’s Alpha là 0.918; 0.891; 0.876; 0.913; 0.943; 0.922, các hệ số đều lớn hơn 0.6 và tương quan biến tổng của biến quan sát không nhỏ hơn 0.3, như vậy thang đo đáp ứng độ tin cậy.

3.3.2. Phân tích nhân tố khám phá Luận văn: Thực trạng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh.

Kết quả xoay nhân tố các biến độc lập thỏa điều kiện về các hệ số tải nhân tố đều lớn hơn 0,5. Hệ số KMO = 0,915 > 0,5. Mức ý nghĩa = 0,000 (độ tin cậy 99%) của kiểm định Bartlett và trị số phương sai trích đạt 75.234% lớn hơn 50%, Eigenvalue = 1,422>1, giá trị này thể hiện kết quả xoay nhân tố các biến độc lập có mức độ hội tụ cao. Kết quả xoay nhân tố ở Bảng 14, có 05 nhóm nhân tố độc lập được xây dựng mới với tổng số biến quan sát là 25 biến.

  • Bảng 14 Bảng ma trận xoay nhân tố biến độc lập

Kết quả phân tích EFA biến phụ thuộc có hệ số KMO là 0.915 > 0.5 với mức ý nghĩa = 0.000 < 0.01 (độ tin cậy 99%). Điều này cho thấy sau phân tích nhân tố EFA, biến phụ thuộc trong phân tích đảm bảo độ tin cậy và có ý nghĩa thống kê. Hệ số Eigenvalue 1.422 > 1, phương sai trích 75.234% > 50%, biến phụ thuộc gồm 05 quan sát được rút trích thành 1 nhân tố mới.

3.3.3. Phân tích hồi quy

Phân tích ANOVA ở Bảng 15, có mức ý nghĩa: 0.000< 0.01 (độ tin cậy 99%). Vì vậy kết quả phân tích ANOVA đảm bảo ý nghĩa thống kê, từ đó kết quả phân tích hồi quy đảm bảo độ tin cậy để đưa vào phân tích. Hệ số phóng đại phương sai VIF của các nhân tố trong mô hình đều nhỏ hơn 2 (bảng 4). Đồng thời, mô hình nghiên cứu của đề án không có hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập.

Bảng 15 Bảng phân tích phương sai ANOVA Luận văn: Thực trạng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh.

Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính ở Bảng 16, cho thấy 05 nhân tố gồm: Nhận thức về lợi ích, nhận thức về tính dễ sử dụng, chuẩn mực xã hội, chi phí và giá trị, hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng có mức ý nghĩa: 0.000 < 0.01 (độ tin cậy 99%) nên các nhân tố đều tác động đến ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh và mang ý nghĩa thống kê. Phương trình hồi quy sau phân tích có dạng: YD = 0.142*LI + 0.214*SD + 0.246*XH + 0.211*CP + 0.238*KT

Các thông số phân tích hồi quy từng biến của mô hình được thể hiện ở Bảng 16, cho thấy các biến độc lập có mối tương quan thuận với biến phụ thuộc ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh. Đồng nghĩa, các biến độc lập thay đổi theo chiều hướng tích cực thì ý định sử dụng hệ thống smarthome của khách hàng cũng tăng lên. Dựa vào kết quả phân tích hồi quy R2 điều chỉnh = 0.692, mô hình nghiên cứu đã giải thích được 69.2% biến phụ thuộc, dựa vào kết quả phân tích hồi quy, tác giả có thể đưa ra kết luận mức độ tác động của các biến nhận thức lợi ích, nhận thức về tính dễ sử dụng, chuẩn mực xã hội, chi phí và giá trị và hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng.

Bảng 16 Bảng các thông số trong phân tích hồi quy

  • R2 điều chỉnh =0.692
  • F = 83.284
  • Mức ý nghĩa = 0.000 (độ tin cậy 99%)

Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu khảo sát, 2024

3.4. Kết luận

Từ các bảng số liệu, tác giả đưa ra các đánh giá ưu và nhược điểm như sau

  • Ưu điểm

Tính đa dạng và chi tiết của dữ liệu nhân khẩu học: Bảng số liệu có phạm vi đa dạng với các phân loại nhân khẩu học như giới tính, độ tuổi và thu nhập, giúp hiểu rõ đặc điểm của người tham gia khảo sát. Điều này tạo cơ sở tốt để phân tích xu hướng sử dụng công nghệ smarthome ở nhiều nhóm khác nhau. Các thang đo như nhận thức lợi ích, tính dễ sử dụng, chuẩn mực xã hội, chi phí và hỗ trợ kỹ thuật đều đạt hệ số Cronbach’s Alpha trên 0.8. Điều này cho thấy các biến đo lường đạt độ tin cậy cao, giúp tăng tính chính xác và nhất quán trong việc đánh giá ý định sử dụng. Phân tích hồi quy cho thấy mô hình có mức ý nghĩa cao (p < 0.01) và không gặp vấn đề đa cộng tuyến (VIF < 2). Điều này cho phép mô hình có khả năng giải thích ý định sử dụng smarthome một cách đáng tin cậy. Tiện ích và tính năng là yếu tố được người dùng đánh giá cao nhất (70.7%), tiếp đến là an ninh và bảo mật (56.5%). Đây là thông tin quan trọng cho nhà cung cấp khi phát triển hoặc quảng bá sản phẩm smarthome.

  • Nhược điểm Luận văn: Thực trạng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh.

Thiếu tính đại diện về giới tính: Khảo sát có sự chênh lệch lớn về giới tính (94.6% là nam), dẫn đến khả năng không phản ánh đầy đủ ý kiến của nữ giới, khiến kết quả phân tích có thể chưa cân bằng và thiếu toàn diện. Đáp viên tham gia thuộc độ tuổi từ 18 đến 40, trong khi nhóm tuổi trên 50 chiếm tỷ lệ rất nhỏ. Điều này có thể hạn chế hiểu biết về ý định sử dụng smarthome ở các nhóm tuổi lớn hơn, đặc biệt khi xu hướng tiêu dùng của từng độ tuổi có sự khác biệt rõ rệt. Các đáp viên tiếp cận thông tin smarthome qua mạng xã hội (79.9%), trong khi các nguồn khác như báo chí, tivi chiếm tỷ lệ thấp hơn. Điều này có thể làm thiếu đi góc nhìn từ các kênh truyền thông chính thống, dẫn đến sự thiên lệch trong nhận thức của người tham gia. Một số yếu tố như “dịch vụ hỗ trợ và bảo hành” chỉ được một nhóm nhỏ người tham gia đánh giá cao (27.2%), cho thấy dịch vụ sau bán hàng chưa phải là mối quan tâm hàng đầu của người dùng. Tuy nhiên, đây là yếu tố quan trọng cho sự hài lòng và trung thành của khách hàng, do đó cần được chú trọng hơn trong các phân tích và chiến lược sản phẩm.

TÓM TẮT CHƯƠNG 3

Chương này đã nếu được các thực trạng về phát triển công nghệ nhà thông minh như chi phí đầu tư cao, thiếu kiến thức và thói quen, vấn đề công nghệ và an ninh mạng, cơ sở hạ tầng mạng internet chưa đồng bộ. Bên cạnh đó, chương cũng đã phân tích được nguyên nhân của thực trạng quyết định sử dụng hệ thống nhà thông minh tại Thành phố Hồ Chí Minh, bao gồm nguyên nhân kinh tế, công nghệ, xã hội, pháp lý. Cuối cùng, chướng sẽ đánh giá mức độ tác động của các yếu tố như nhận thức lợi ích, nhận thức tính dễ sử dụng, chuẩn mực xã hội, giá trị và chi phí cảm nhận, hỗ trợ kỹ thuật đến ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh, lần lượt các mức độ là 0.142; 0.214; 0.246; 0.211; 0.238. Luận văn: Thực trạng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh.

XEM THÊM NỘI DUNG TIẾP THEO TẠI ĐÂY: 

===>>> Luận văn: Giải pháp ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
1 Comment
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
trackback

[…] ===>>> Luận văn: Thực trạng ý định sử dụng hệ thống nhà thông minh […]

1
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x
()
x
Contact Me on Zalo
0877682993